# sent_id = s1 # text = Công nhận , tôn trọng , bảo vệ và bảo đảm quyền dân sự 1 . 1 Công nhận công nhận VERB V _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 tôn trọng tôn trọng VERB V _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 conj _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 conj _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 dân sự dân sự NOUN N _ 8 compound _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2 # text = Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam , các quyền dân sự được công nhận , tôn trọng , bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật . 1 Ở ở ADP E _ 2 case _ _ 2 nước nước NOUN N _ 10 obl _ _ 3 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 2 compound _ _ 4 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 3 compound _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 10 nsubj _ _ 8 dân sự dân sự VERB V _ 7 compound _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 công nhận công nhận VERB V _ 0 root _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 tôn trọng tôn trọng VERB V _ 10 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 10 conj _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 10 conj _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 Hiến pháp hiến pháp NOUN N _ 16 obl _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 conj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s3 # text = Quyền dân sự chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng , an ninh quốc gia , trật tự , an toàn xã hội , đạo đức xã hội , sức khỏe của cộng đồng . 1 Quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 compound _ _ 3 chỉ chỉ ADV R _ 6 advmod _ _ 4 có thể có thể AUX R _ 6 aux _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 hạn chế hạn chế VERB V _ 0 root _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 6 obl _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 luật luật NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 cần thiết cần thiết ADJ A _ 12 amod _ _ 14 vì vì ADP E _ 15 case _ _ 15 lý do lý do NOUN N _ 6 obl _ _ 16 quốc phòng quốc phòng VERB V _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 an ninh an ninh NOUN N _ 15 conj _ _ 19 quốc gia quốc gia NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 trật tự trật tự NOUN N _ 15 conj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 an toàn an toàn ADJ A _ 15 conj _ _ 24 xã hội xã hội NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 đạo đức đạo đức NOUN N _ 15 conj _ _ 27 xã hội xã hội NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 15 conj _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 cộng đồng cộng đồng NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s4 # text = Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự 1 . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 0 root _ _ 3 cơ bản cơ bản ADJ A _ 2 amod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 pháp luật pháp luật NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 6 dân sự dân sự NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s5 # text = Mọi cá nhân , pháp nhân đều bình đẳng , không được lấy bất kỳ lý do nào để phân biệt đối xử ; được pháp luật bảo hộ như nhau về các quyền nhân thân và tài sản . 1 Mọi mọi DET L _ 2 det _ _ 2 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 2 conj _ _ 5 đều đều ADV R _ 6 advmod _ _ 6 bình đẳng bình đẳng ADJ A _ 0 root _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 lấy lấy VERB V _ 6 conj _ _ 11 bất kỳ bất kỳ DET A _ 12 det _ _ 12 lý do lý do NOUN N _ 10 obj _ _ 13 nào nào PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 để để ADP E _ 15 mark:pcomp _ _ 15 phân biệt phân biệt VERB V _ 10 advcl:objective _ _ 16 đối xử đối xử VERB V _ 15 obj _ _ 17 ; ; PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 được được SCONJ V _ 15 mark:pcomp _ _ 19 pháp luật pháp luật NOUN N _ 15 iobj _ _ 20 bảo hộ bảo hộ VERB V _ 19 nmod _ _ 21 như như CCONJ C _ 22 case _ _ 22 nhau nhau NOUN N _ 19 nmod _ _ 23 về về ADP E _ 25 case _ _ 24 các các DET L _ 25 det _ _ 25 quyền quyền NOUN N _ 22 nmod _ _ 26 nhân thân nhân thân NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 và và CCONJ C _ 28 cc _ _ 28 tài sản tài sản NOUN N _ 25 conj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s6 # text = Cá nhân , pháp nhân xác lập , thực hiện , chấm dứt quyền , nghĩa vụ dân sự của mình trên cơ sở tự do , tự nguyện cam kết , thỏa thuận . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 1 conj _ _ 4 xác lập xác lập NOUN N _ 0 root _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 1 conj _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 conj _ _ 12 dân sự dân sự NOUN N _ 11 amod _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 mình mình PRON P _ 11 nmod:poss _ _ 15 trên trên ADP E _ 16 case _ _ 16 cơ sở cơ sở NOUN N _ 4 nmod _ _ 17 tự do tự do NOUN N _ 16 amod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 tự nguyện tự nguyện VERB V _ 20 nsubj _ _ 20 cam kết cam kết VERB V _ 16 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 20 conj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s7 # text = Mọi cam kết , thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật , không trái đạo đức xã hội có hiệu lực thực hiện đối với các bên và phải được chủ thể khác tôn trọng . 1 Mọi mọi DET L _ 2 det _ _ 2 cam kết cam kết NOUN N _ 15 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 2 conj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 vi phạm vi phạm VERB V _ 2 acl:subj _ _ 7 điều cấm điều cấm NOUN N _ 6 obj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 luật luật NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 trái trái VERB V _ 15 nsubj:outer _ _ 13 đạo đức đạo đức NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 xã hội xã hội NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 có có VERB V _ 0 root _ _ 16 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 15 obj _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 đối với đối với ADP E _ 20 case _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 bên bên NOUN N _ 17 obl _ _ 21 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 22 phải phải AUX V _ 26 aux _ _ 23 được được AUX V _ 26 aux:pass _ _ 24 chủ thể chủ thể VERB V _ 26 obl:agent _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 tôn trọng tôn trọng VERB V _ 15 conj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s8 # text = Cá nhân , pháp nhân phải xác lập , thực hiện , chấm dứt quyền , nghĩa vụ dân sự của mình một cách thiện chí , trung thực . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 conj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 5 conj _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 conj _ _ 13 dân sự dân sự NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 mình mình PRON P _ 13 nmod:poss _ _ 16 một cách một cách ADV N _ 17 advmod _ _ 17 thiện chí thiện chí ADJ A _ 5 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 trung thực trung thực ADJ A _ 17 conj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s9 # text = Việc xác lập , thực hiện , chấm dứt quyền , nghĩa vụ dân sự không được xâm phạm đến lợi ích quốc gia , dân tộc , lợi ích công cộng , quyền và lợi ích hợp pháp của người khác . 1 Việc việc NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 xác lập xác lập NOUN N _ 1 acl:subj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 2 conj _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 conj _ _ 10 dân sự dân sự NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 0 root _ _ 14 đến đến ADP E _ 15 case _ _ 15 lợi ích lợi ích NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 quốc gia quốc gia NOUN N _ 15 compound _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 dân tộc dân tộc NOUN N _ 16 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 lợi ích lợi ích NOUN N _ 15 conj _ _ 21 công cộng công cộng ADJ A _ 20 compound _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 quyền quyền NOUN N _ 15 conj _ _ 24 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 lợi ích lợi ích NOUN N _ 15 conj _ _ 26 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 25 amod _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 người người NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 29 khác khác ADJ A _ 28 amod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s10 # text = Cá nhân , pháp nhân phải tự chịu trách nhiệm về việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ dân sự . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 6 nsubj:outer _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 tự tự ADV P _ 6 advmod _ _ 6 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 7 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 6 obj _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 việc việc NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 acl _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 11 conj _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 đúng đúng ADV A _ 16 advmod:adj _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 obj _ _ 17 dân sự dân sự NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s11 # text = Áp dụng Bộ luật dân sự 1 . 1 Áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 2 Bộ luật dân sự bộ luật dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s12 # text = Bộ luật này là luật chung điều chỉnh các quan hệ dân sự . 1 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 này này PRON P _ 1 det:pmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 luật luật NOUN N _ 0 root _ _ 5 chung chung ADJ A _ 4 amod _ _ 6 điều chỉnh điều chỉnh ADP V _ 8 case _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 quan hệ quan hệ NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 9 dân sự dân sự VERB V _ 8 nmod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s13 # text = Luật khác có liên quan điều chỉnh quan hệ dân sự trong các lĩnh vực cụ thể không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này . 1 Luật luật NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 có có ADV R _ 4 advmod _ _ 4 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 5 điều chỉnh điều chỉnh ADP V _ 6 case _ _ 6 quan hệ quan hệ NOUN N _ 4 obj _ _ 7 dân sự dân sự VERB V _ 6 compound _ _ 8 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 lĩnh vực lĩnh vực NOUN N _ 4 obl _ _ 11 cụ thể cụ thể ADJ A _ 10 amod _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 được được AUX V _ 4 conj _ _ 14 trái trái VERB V _ 13 obj _ _ 15 với với ADP E _ 17 case _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 18 cơ bản cơ bản ADJ A _ 17 amod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 dân sự dân sự NOUN N _ 20 compound _ _ 22 quy định quy định VERB V _ 21 compound _ _ 23 tại tại ADP E _ 24 case _ _ 24 Điều điều NOUN N _ 17 nmod _ _ 25 3 3 NUM M _ 24 nummod _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 này này PRON P _ 27 det:pmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s14 # text = Trường hợp luật khác có liên quan không quy định hoặc có quy định nhưng vi phạm khoản 2 Điều này thì quy định của Bộ luật này được áp dụng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 luật luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 khác khác ADJ A _ 2 amod _ _ 4 có có ADV R _ 5 advmod _ _ 5 liên quan liên quan VERB V _ 23 advcl _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 quy định quy định VERB V _ 5 obj _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 có có VERB V _ 5 conj _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 9 obj _ _ 11 nhưng nhưng CCONJ C _ 23 mark _ _ 12 vi phạm vi phạm VERB V _ 23 advcl _ _ 13 khoản khoản NOUN N _ 12 obj _ _ 14 2 2 NUM M _ 15 nummod _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 12 iobj _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 23 nsubj _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 này này PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s15 # text = Trường hợp có sự khác nhau giữa quy định của Bộ luật này và điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên về cùng một vấn đề thì áp dụng quy định của điều ước quốc tế . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 sự sự NOUN N _ 2 obj _ _ 4 khác khác ADJ A _ 3 amod _ _ 5 nhau nhau NOUN N _ 4 obj _ _ 6 giữa giữa ADP E _ 7 case _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 4 obl _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 điều ước điều ước NOUN N _ 2 conj _ _ 13 quốc tế quốc tế ADJ A _ 12 compound _ _ 14 mà mà CCONJ C _ 18 mark _ _ 15 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 18 nsubj:nn _ _ 16 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 18 nsubj:outer _ _ 17 là là AUX V _ 18 cop _ _ 18 thành viên thành viên NOUN N _ 2 ccomp _ _ 19 về về VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 cùng cùng CCONJ C _ 22 case _ _ 21 một một NUM M _ 22 nummod _ _ 22 vấn đề vấn đề NOUN N _ 18 nmod _ _ 23 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 24 áp dụng áp dụng VERB V _ 18 conj _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 24 obj _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 điều ước điều ước NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 quốc tế quốc tế ADJ A _ 27 compound _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s16 # text = Áp dụng tập quán 1 . 1 Áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 2 tập quán tập quán NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s17 # text = Trường hợp các bên không có thỏa thuận và pháp luật không quy định thì có thể áp dụng tập quán nhưng tập quán áp dụng không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 1 ccomp _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 obj _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 conj _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 quy định quy định VERB V _ 8 nmod _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 12 có thể có thể AUX R _ 13 aux _ _ 13 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 14 tập quán tập quán NOUN N _ 13 obj _ _ 15 nhưng nhưng CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 tập quán tập quán NOUN N _ 17 nsubj _ _ 17 áp dụng áp dụng VERB V _ 19 nsubj _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 được được ADV V _ 13 advmod _ _ 20 trái trái VERB V _ 19 obj _ _ 21 với với ADP E _ 23 case _ _ 22 các các DET L _ 23 det _ _ 23 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 24 cơ bản cơ bản ADJ A _ 23 amod _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 pháp luật pháp luật NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 27 dân sự dân sự NOUN N _ 26 compound _ _ 28 quy định quy định VERB V _ 27 compound _ _ 29 tại tại ADP E _ 30 case _ _ 30 Điều điều NOUN N _ 23 nmod _ _ 31 3 3 NUM M _ 30 nummod _ _ 32 của của ADP E _ 33 case _ _ 33 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 30 nmod:poss _ _ 34 này này PRON P _ 33 det:pmod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s18 # text = Áp dụng tương tự pháp luật 1 . 1 Áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 2 tương tự tương tự ADJ A _ 1 nmod _ _ 3 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s19 # text = Trường hợp phát sinh quan hệ thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự mà các bên không có thỏa thuận , pháp luật không có quy định và không có tập quán được áp dụng thì áp dụng quy định của pháp luật điều chỉnh quan hệ dân sự tương tự . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 phát sinh phát sinh VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quan hệ quan hệ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 5 phạm vi phạm vi NOUN N _ 4 obj _ _ 6 điều chỉnh điều chỉnh VERB V _ 5 nmod _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 dân sự dân sự NOUN N _ 8 compound _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 14 mark _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bên bên NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 có có VERB V _ 4 conj _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 19 nsubj _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 có có VERB V _ 4 conj _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 19 obj _ _ 21 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 22 không không ADV R _ 23 advmod:neg _ _ 23 có có VERB V _ 19 conj _ _ 24 tập quán tập quán NOUN N _ 23 obj _ _ 25 được được AUX R _ 26 aux:pass _ _ 26 áp dụng áp dụng VERB V _ 24 acl:subj _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 28 mark _ _ 28 áp dụng áp dụng VERB V _ 26 conj _ _ 29 quy định quy định NOUN N _ 28 obj _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 pháp luật pháp luật NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 32 điều chỉnh điều chỉnh ADP V _ 33 case _ _ 33 quan hệ quan hệ NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 34 dân sự dân sự VERB V _ 33 compound _ _ 35 tương tự tương tự ADJ A _ 33 amod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s20 # text = Trường hợp không thể áp dụng tương tự pháp luật theo quy định tại khoản 1 Điều này thì áp dụng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này , án lệ , lẽ công bằng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 không thể không thể ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 áp dụng áp dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 tương tự tương tự ADJ A _ 3 obj _ _ 5 pháp luật pháp luật NOUN N _ 4 obj _ _ 6 theo theo VERB V _ 3 xcomp _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 6 obj _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 khoản khoản NOUN N _ 4 obl _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 compound _ _ 11 Điều điều NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 14 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 14 obj _ _ 17 cơ bản cơ bản ADJ A _ 16 amod _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 20 dân sự dân sự NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 quy định quy định VERB V _ 20 compound _ _ 22 tại tại ADP E _ 23 case _ _ 23 Điều điều NOUN N _ 16 nmod _ _ 24 3 3 NUM M _ 23 nummod _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 27 này này PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 án lệ án lệ NOUN N _ 26 conj _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 lẽ lẽ NOUN N _ 26 conj _ _ 32 công bằng công bằng ADJ A _ 31 compound _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s21 # text = Chính sách của Nhà nước đối với quan hệ dân sự 1 . 1 Chính sách chính sách NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 đối với đối với ADP E _ 5 case _ _ 5 quan hệ quan hệ NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 dân sự dân sự NOUN N _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s22 # text = Trong quan hệ dân sự , việc hòa giải giữa các bên phù hợp với quy định của pháp luật được khuyến khích . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 quan hệ quan hệ NOUN N _ 16 obl _ _ 3 dân sự dân sự ADJ A _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 việc việc NOUN N _ 16 nsubj:pass _ _ 6 hòa giải hòa giải VERB V _ 5 amod _ _ 7 giữa giữa ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 bên bên NOUN N _ 5 nmod _ _ 10 phù hợp phù hợp VERB V _ 9 nmod _ _ 11 với với ADP E _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 5 nmod _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 pháp luật pháp luật NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 được được AUX R _ 16 aux:pass _ _ 16 khuyến khích khuyến khích VERB V _ 0 root _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s23 # text = Căn cứ xác lập quyền dân sự Quyền dân sự được xác lập từ các căn cứ sau đây : 1 . 1 Căn cứ căn cứ NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 xác lập xác lập VERB V _ 1 nmod _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 compound _ _ 4 dân sự dân sự VERB V _ 3 compound _ _ 5 Quyền dân sự quyền dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 8 từ từ ADP E _ 10 case _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 căn cứ căn cứ NOUN N _ 7 obl _ _ 11 sau sau NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 đây đây PRON P _ 11 nmod _ _ 13 : : PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 1 1 NUM M _ 7 parataxis _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s24 # text = Hành vi pháp lý đơn phương . 1 Hành vi hành vi NOUN N _ 0 root _ _ 2 pháp lý pháp lý NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đơn phương đơn phương VERB V _ 1 nmod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s25 # text = Quyết định của Tòa án , cơ quan có thẩm quyền khác theo quy định của luật . 1 Quyết định quyết định NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 Tòa án tòa án NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 cơ quan cơ quan NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 luật luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s26 # text = Kết quả của lao động , sản xuất , kinh doanh ; kết quả của hoạt động sáng tạo ra đối tượng quyền sở hữu trí tuệ . 1 Kết quả kết quả NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 lao động lao động NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 sản xuất sản xuất VERB V _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 3 conj _ _ 8 ; ; PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 kết quả kết quả NOUN N _ 3 conj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 hoạt động hoạt động VERB V _ 9 nmod:poss _ _ 12 sáng tạo sáng tạo VERB V _ 0 root _ _ 13 ra ra VERB V _ 12 compound:dir _ _ 14 đối tượng đối tượng NOUN N _ 12 obj _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 sở hữu trí tuệ sở hữu trí tuệ VERB V _ 15 compound _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s27 # text = Sử dụng tài sản , được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật . 1 Sử dụng sử dụng VERB V _ 9 advcl _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 lợi lợi VERB V _ 9 nsubj _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 có có VERB V _ 0 root _ _ 10 căn cứ căn cứ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s28 # text = Bị thiệt hại do hành vi trái pháp luật . 1 Bị bị AUX V _ 2 aux _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 hành vi hành vi NOUN N _ 2 obl _ _ 5 trái trái ADJ A _ 4 nmod _ _ 6 pháp luật pháp luật NOUN N _ 5 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s29 # text = Thực hiện công việc không có ủy quyền . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 công việc công việc NOUN N _ 1 obj _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 có có VERB V _ 1 ccomp _ _ 5 ủy ủy NOUN N _ 4 obj _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s30 # text = Căn cứ khác do pháp luật quy định . 1 Căn cứ căn cứ NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s31 # text = Thực hiện quyền dân sự 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 obj _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 2 compound _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s32 # text = Cá nhân , pháp nhân thực hiện quyền dân sự theo ý chí của mình , không được trái với quy định tại Điều 3 và Điều 10 của Bộ luật này . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 4 nsubj _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 dân sự dân sự VERB V _ 5 compound _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 ý chí ý chí NOUN N _ 5 nmod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 mình mình PRON P _ 8 nmod:poss _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 trái trái ADJ A _ 0 root _ _ 15 với với ADP E _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 14 obl _ _ 17 tại tại ADP E _ 18 case _ _ 18 Điều điều NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 3 3 NUM M _ 18 nummod _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 Điều điều NOUN N _ 18 conj _ _ 22 10 10 NUM M _ 21 nummod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 này này PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s33 # text = Việc cá nhân , pháp nhân không thực hiện quyền dân sự của mình không phải là căn cứ làm chấm dứt quyền , trừ trường hợp luật có quy định khác . 1 Việc việc NOUN N _ 6 obl _ _ 2 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 nsubj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 dân sự dân sự NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 mình mình PRON P _ 7 nmod:poss _ _ 11 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 12 phải phải AUX A _ 14 aux _ _ 13 là là AUX C _ 14 cop _ _ 14 căn cứ căn cứ NOUN N _ 6 ccomp _ _ 15 làm làm VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 15 obj _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 trừ trừ VERB V _ 15 conj _ _ 20 trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 obj _ _ 21 luật luật NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 quy định quy định NOUN N _ 22 obj _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s34 # text = Giới hạn việc thực hiện quyền dân sự 1 . 1 Giới hạn giới hạn VERB V _ 0 root _ _ 2 việc việc NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 dân sự dân sự NOUN N _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s35 # text = Cá nhân , pháp nhân không được lạm dụng quyền dân sự của mình gây thiệt hại cho người khác , để vi phạm nghĩa vụ của mình hoặc thực hiện mục đích khác trái pháp luật . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 11 nsubj:pass _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 được được AUX V _ 0 root _ _ 6 lạm dụng lạm dụng VERB V _ 11 obl:agent _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 11 nsubj:outer _ _ 8 dân sự dân sự NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 mình mình PRON P _ 7 nmod:poss _ _ 11 gây gây VERB V _ 5 ccomp _ _ 12 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 11 xcomp _ _ 13 cho cho ADP E _ 14 case _ _ 14 người người NOUN N _ 12 obl:iobj _ _ 15 khác khác ADJ A _ 14 amod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 để để ADP E _ 11 conj _ _ 18 vi phạm vi phạm VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 18 obj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 mình mình PRON P _ 19 nmod:poss _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 thực hiện thực hiện VERB V _ 18 conj _ _ 24 mục đích mục đích NOUN N _ 23 obj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 trái trái ADP A _ 27 case _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 nmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s36 # text = Các phương thức bảo vệ quyền dân sự Khi quyền dân sự của cá nhân , pháp nhân bị xâm phạm thì chủ thể đó có quyền tự bảo vệ theo quy định của Bộ luật này , luật khác có liên quan hoặc yêu cầu cơ quan , tổ chức có thẩm quyền : 1 . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 phương thức phương thức NOUN N _ 17 nsubj _ _ 3 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 2 nmod _ _ 4 quyền dân sự quyền dân sự NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 Khi khi NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 acl:tmod _ _ 7 dân sự dân sự NOUN N _ 6 compound _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 13 nsubj _ _ 12 bị bị AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 3 conj _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 chủ thể chủ thể NOUN N _ 17 nsubj:outer _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 có có VERB V _ 0 root _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 tự tự ADV P _ 20 advmod _ _ 20 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 18 acl:subj _ _ 21 theo theo ADP V _ 22 case _ _ 22 quy định quy định NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 25 này này PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 luật luật NOUN N _ 29 nsubj _ _ 28 khác khác ADJ A _ 27 amod _ _ 29 có có VERB V _ 17 conj _ _ 30 liên quan liên quan VERB V _ 29 obj _ _ 31 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 32 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 30 conj _ _ 33 cơ quan cơ quan NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 tổ chức tổ chức VERB V _ 30 conj _ _ 36 có có VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 36 obj _ _ 38 : : PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 1 1 NUM M _ 36 parataxis _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s37 # text = Công nhận , tôn trọng , bảo vệ và bảo đảm quyền dân sự của mình . 1 Công nhận công nhận VERB V _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 tôn trọng tôn trọng VERB V _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 conj _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 conj _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 dân sự dân sự NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 mình mình PRON P _ 8 nmod:poss _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s38 # text = Buộc chấm dứt hành vi xâm phạm . 1 Buộc buộc VERB V _ 0 root _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 1 obj _ _ 3 hành vi hành vi NOUN N _ 1 compound _ _ 4 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 3 compound _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s39 # text = Buộc xin lỗi , cải chính công khai . 1 Buộc buộc VERB V _ 0 root _ _ 2 xin lỗi xin lỗi VERB V _ 1 xcomp _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 cải chính cải chính NOUN N _ 1 conj _ _ 5 công khai công khai ADJ A _ 4 amod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s40 # text = Buộc thực hiện nghĩa vụ . 1 Buộc buộc PROPN Np _ 0 root _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 xcomp _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s41 # text = Buộc bồi thường thiệt hại . 1 Buộc buộc PROPN Np _ 0 root _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 obj _ _ 3 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 1 compound _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s42 # text = Hủy quyết định cá biệt trái pháp luật của cơ quan , tổ chức , người có thẩm quyền . 1 Hủy hủy PROPN Np _ 2 nsubj _ _ 2 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 3 cá biệt cá biệt VERB V _ 2 obj _ _ 4 trái trái NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 pháp luật pháp luật NOUN N _ 4 compound _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 cơ quan cơ quan NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 tổ chức tổ chức VERB V _ 7 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 người người NOUN N _ 2 conj _ _ 12 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s43 # text = Yêu cầu khác theo quy định của luật . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 theo theo ADP V _ 4 case _ _ 4 quy định quy định NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 luật luật NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s44 # text = Tự bảo vệ quyền dân sự Việc tự bảo vệ quyền dân sự phải phù hợp với tính chất , mức độ xâm phạm đến quyền dân sự đó và không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này . 1 Tự tự PRON P _ 2 det _ _ 2 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 8 nsubj _ _ 3 quyền dân sự Việc quyền dân sự việc NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 tự tự ADV P _ 5 advmod _ _ 5 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 2 nmod _ _ 6 quyền dân sự quyền dân sự NOUN N _ 5 compound _ _ 7 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 8 phù hợp phù hợp VERB V _ 0 root _ _ 9 với với ADP E _ 10 case _ _ 10 tính chất tính chất NOUN N _ 8 obl _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 mức độ mức độ NOUN N _ 8 conj _ _ 13 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 12 amod _ _ 14 đến đến ADP E _ 15 case _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 12 nmod _ _ 16 dân sự dân sự NOUN N _ 15 compound _ _ 17 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 18 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 19 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 trái trái VERB V _ 8 conj _ _ 22 với với ADP E _ 24 case _ _ 23 các các DET L _ 24 det _ _ 24 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 25 cơ bản cơ bản ADJ A _ 24 amod _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 dân sự dân sự NOUN N _ 27 compound _ _ 29 quy định quy định VERB V _ 28 compound _ _ 30 tại tại ADP E _ 31 case _ _ 31 Điều điều NOUN N _ 24 nmod _ _ 32 3 3 NUM M _ 31 nummod _ _ 33 của của ADP E _ 34 case _ _ 34 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 31 nmod:poss _ _ 35 này này PRON P _ 34 det:pmod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s45 # text = Bồi thường thiệt hại Cá nhân , pháp nhân có quyền dân sự bị xâm phạm được bồi thường toàn bộ thiệt hại , trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 0 root _ _ 3 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 nsubj _ _ 6 có có VERB V _ 2 conj _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 dân sự dân sự NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 bị bị AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 2 conj _ _ 11 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 12 bồi thường bồi thường VERB V _ 10 obj _ _ 13 toàn bộ toàn bộ DET L _ 14 det _ _ 14 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 12 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 trừ trừ VERB V _ 10 conj _ _ 17 trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 obj _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 bên bên NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 có có VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 20 obj _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 luật luật NOUN N _ 21 conj _ _ 25 có có VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 25 obj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s46 # text = Bảo vệ quyền dân sự thông qua cơ quan có thẩm quyền 1 . 1 Bảo vệ bảo vệ VERB V _ 3 nsubj _ _ 2 quyền dân sự quyền dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thông qua thông qua VERB V _ 0 root _ _ 4 cơ quan cơ quan NOUN N _ 3 obj _ _ 5 có có VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s47 # text = Tòa án , cơ quan có thẩm quyền khác có trách nhiệm tôn trọng , bảo vệ quyền dân sự của cá nhân , pháp nhân . 1 Tòa án tòa án NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 cơ quan cơ quan NOUN N _ 1 conj _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 7 có có VERB V _ 4 xcomp _ _ 8 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 7 obj _ _ 9 tôn trọng tôn trọng VERB V _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 8 conj _ _ 12 quyền dân sự quyền dân sự NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 cá nhân cá nhân NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 14 conj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s48 # text = Trường hợp quyền dân sự bị xâm phạm hoặc có tranh chấp thì việc bảo vệ quyền được thực hiện theo pháp luật tố tụng tại Tòa án hoặc trọng tài . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 2 compound _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 14 advcl _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 có có VERB V _ 5 conj _ _ 8 tranh chấp tranh chấp NOUN N _ 7 xcomp _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 10 việc việc NOUN N _ 14 nsubj _ _ 11 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 tố tụng tố tụng VERB V _ 16 compound _ _ 18 tại tại ADP E _ 19 case _ _ 19 Tòa án tòa án NOUN N _ 16 nmod _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 trọng tài trọng tài NOUN N _ 19 conj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s49 # text = Việc bảo vệ quyền dân sự theo thủ tục hành chính được thực hiện trong trường hợp luật quy định . 1 Việc việc NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền dân sự quyền dân sự NOUN N _ 2 obj _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 thủ tục thủ tục NOUN N _ 2 obl _ _ 6 hành chính hành chính NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 obl _ _ 11 luật luật NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 quy định quy định VERB V _ 11 compound _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s50 # text = Quyết định giải quyết vụ việc theo thủ tục hành chính có thể được xem xét lại tại Tòa án . 1 Quyết định quyết định NOUN N _ 9 csubj:pass _ _ 2 giải quyết giải quyết VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 vụ việc vụ việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 thủ tục thủ tục NOUN N _ 2 obl _ _ 6 hành chính hành chính NOUN N _ 5 compound _ _ 7 có thể có thể ADV R _ 9 advmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 xem xét xem xét VERB V _ 0 root _ _ 10 lại lại ADV V _ 9 advmod _ _ 11 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 12 Tòa án tòa án NOUN N _ 9 obl _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s51 # text = Tòa án không được từ chối giải quyết vụ , việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng ; trong trường hợp này , quy định tại Điều 5 và Điều 6 của Bộ luật này được áp dụng . 1 Tòa án tòa án NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 từ chối từ chối VERB V _ 0 root _ _ 5 giải quyết giải quyết VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 vụ vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 việc việc NOUN N _ 13 nsubj _ _ 9 dân sự dân sự VERB V _ 8 amod _ _ 10 vì vì ADP E _ 11 case _ _ 11 lý do lý do NOUN N _ 13 nsubj:outer _ _ 12 chưa chưa ADV R _ 13 advmod _ _ 13 có có VERB V _ 4 conj _ _ 14 điều luật điều luật NOUN N _ 13 obj _ _ 15 để để ADP E _ 16 mark:pcomp _ _ 16 áp dụng áp dụng VERB V _ 13 advcl:objective _ _ 17 ; ; PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 33 obl _ _ 20 này này PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 quy định quy định VERB V _ 33 nsubj:pass _ _ 23 tại tại ADP E _ 24 case _ _ 24 Điều điều NOUN N _ 22 obl _ _ 25 5 5 NUM M _ 24 nummod _ _ 26 và và CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 Điều điều NOUN N _ 24 conj _ _ 28 6 6 NUM M _ 27 nummod _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 27 nmod:poss _ _ 31 này này PRON P _ 30 det:pmod _ _ 32 được được AUX V _ 33 aux:pass _ _ 33 áp dụng áp dụng VERB V _ 4 conj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s52 # text = Hủy quyết định cá biệt trái pháp luật của cơ quan , tổ chức , người có thẩm quyền Khi giải quyết yêu cầu bảo vệ quyền dân sự , Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền khác có quyền hủy quyết định cá biệt trái pháp luật của cơ quan , tổ chức , người có thẩm quyền . 1 Hủy hủy PROPN Np _ 2 nsubj _ _ 2 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 3 cá biệt cá biệt VERB V _ 2 nmod _ _ 4 trái trái NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 pháp luật pháp luật NOUN N _ 4 compound _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 cơ quan cơ quan NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 tổ chức tổ chức VERB V _ 7 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 người người NOUN N _ 2 conj _ _ 12 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 Khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 15 giải quyết giải quyết VERB V _ 14 acl:tmod _ _ 16 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 15 obj _ _ 17 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 dân sự dân sự NOUN N _ 18 compound _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 Tòa án tòa án NOUN N _ 18 conj _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 cơ quan cơ quan NOUN N _ 21 conj _ _ 24 có có VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 24 obj _ _ 26 khác khác ADJ A _ 25 amod _ _ 27 có có VERB V _ 25 acl:subj _ _ 28 quyền quyền NOUN N _ 27 obj _ _ 29 hủy hủy NOUN N _ 28 compound _ _ 30 quyết định quyết định VERB V _ 28 nmod _ _ 31 cá biệt cá biệt VERB V _ 32 dep _ _ 32 trái trái NOUN N _ 30 nmod _ _ 33 pháp luật pháp luật NOUN N _ 32 compound _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 cơ quan cơ quan NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 tổ chức tổ chức VERB V _ 35 conj _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 người người NOUN N _ 35 conj _ _ 40 có có VERB V _ 39 acl:subj _ _ 41 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 40 obj _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s53 # text = Trường hợp quyết định cá biệt bị hủy thì quyền dân sự bị xâm phạm được khôi phục và có thể được bảo vệ bằng các phương thức quy định tại Điều 11 của Bộ luật này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 quyết định quyết định VERB V _ 1 nmod _ _ 3 cá biệt cá biệt ADV V _ 5 advmod _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 hủy hủy VERB V _ 10 advcl _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 8 dân sự dân sự NOUN N _ 7 compound _ _ 9 bị bị AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 0 root _ _ 11 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 12 khôi phục khôi phục VERB V _ 10 xcomp _ _ 13 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 14 có thể có thể ADV R _ 16 advmod _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 10 conj _ _ 17 bằng bằng ADP E _ 19 case _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 phương thức phương thức NOUN N _ 16 obl _ _ 20 quy định quy định VERB V _ 19 compound _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 Điều điều NOUN N _ 19 nmod _ _ 23 11 11 NUM M _ 22 compound _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s54 # text = Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân 1 . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 0 root _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 compound _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s55 # text = Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân là khả năng của cá nhân có quyền dân sự và nghĩa vụ dân sự . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 compound _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 1 compound _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 là là AUX V _ 7 cop _ _ 7 khả năng khả năng NOUN N _ 0 root _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 cá nhân cá nhân NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 có có VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 dân sự dân sự VERB V _ 11 compound _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 conj _ _ 15 dân sự dân sự VERB V _ 14 compound _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s56 # text = Mọi cá nhân đều có năng lực pháp luật dân sự như nhau . 1 Mọi mọi DET L _ 2 det _ _ 2 cá nhân cá nhân NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 đều đều ADV R _ 4 advmod _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 năng lực năng lực NOUN N _ 4 obj _ _ 6 pháp luật pháp luật NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 dân sự dân sự ADJ A _ 5 amod _ _ 8 như như CCONJ C _ 9 case _ _ 9 nhau nhau NOUN N _ 7 obl _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s57 # text = Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân có từ khi người đó sinh ra và chấm dứt khi người đó chết . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 compound _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 1 compound _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 từ từ ADP E _ 8 case _ _ 8 khi khi NOUN N _ 6 obl:tmod _ _ 9 người người NOUN N _ 11 nsubj _ _ 10 đó đó PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 sinh sinh VERB V _ 8 acl:tmod _ _ 12 ra ra VERB V _ 11 compound:dir _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 11 conj _ _ 15 khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 16 người người NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 chết chết VERB V _ 15 acl:tmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s58 # text = Nội dung năng lực pháp luật dân sự của cá nhân 1 . 1 Nội dung nội dung NOUN N _ 0 root _ _ 2 năng lực năng lực NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 pháp luật pháp luật NOUN N _ 2 compound _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s59 # text = Quyền nhân thân không gắn với tài sản và quyền nhân thân gắn với tài sản . 1 Quyền quyền NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 nhân thân nhân thân VERB V _ 1 compound _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 gắn gắn VERB V _ 0 root _ _ 5 với với ADP E _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obl:with _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 6 conj _ _ 9 nhân thân nhân thân VERB V _ 8 compound _ _ 10 gắn gắn VERB V _ 4 conj _ _ 11 với với ADP E _ 12 case _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obl:with _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s60 # text = Quyền sở hữu , quyền thừa kế và quyền khác đối với tài sản . 1 Quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 conj _ _ 4 thừa kế thừa kế VERB V _ 3 nmod _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 1 conj _ _ 7 khác khác ADJ A _ 6 amod _ _ 8 đối với đối với ADP E _ 9 case _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s61 # text = Quyền tham gia quan hệ dân sự và có nghĩa vụ phát sinh từ quan hệ đó . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 tham gia tham gia VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quan hệ quan hệ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 3 compound _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 có có VERB V _ 2 conj _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 phát sinh phát sinh VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 từ từ ADP E _ 10 case _ _ 10 quan hệ quan hệ NOUN N _ 8 obl _ _ 11 đó đó PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s62 # text = Không hạn chế năng lực pháp luật dân sự của cá nhân Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân không bị hạn chế , trừ trường hợp Bộ luật này , luật khác có liên quan quy định khác . 1 Không không ADV R _ 2 advmod:neg _ _ 2 hạn chế hạn chế VERB V _ 0 root _ _ 3 năng lực năng lực NOUN N _ 15 nsubj _ _ 4 pháp luật pháp luật NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 dân sự dân sự NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 cá nhân cá nhân NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 8 Năng lực năng lực NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 pháp luật pháp luật NOUN N _ 8 compound _ _ 10 dân sự dân sự NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 cá nhân cá nhân NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 13 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 14 bị bị AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 hạn chế hạn chế VERB V _ 2 ccomp _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 trừ trừ VERB V _ 15 conj _ _ 18 trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 obj _ _ 19 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 luật luật NOUN N _ 25 nsubj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 có có ADV R _ 15 conj _ _ 25 liên quan liên quan VERB V _ 24 xcomp _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 25 obj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s63 # text = Năng lực hành vi dân sự của cá nhân Năng lực hành vi dân sự của cá nhân là khả năng của cá nhân bằng hành vi của mình xác lập , thực hiện quyền , nghĩa vụ dân sự . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 12 nsubj:nn _ _ 2 hành vi hành vi NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 2 amod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 Năng lực năng lực NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 hành vi hành vi NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 dân sự dân sự NOUN N _ 7 compound _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 11 là là AUX V _ 12 cop _ _ 12 khả năng khả năng NOUN N _ 0 root _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 cá nhân cá nhân NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 bằng bằng ADP E _ 16 case _ _ 16 hành vi hành vi NOUN N _ 12 nmod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 mình mình PRON P _ 16 nmod:poss _ _ 19 xác lập xác lập NOUN N _ 18 compound _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 thực hiện thực hiện VERB V _ 19 conj _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 22 conj _ _ 25 dân sự dân sự VERB V _ 24 compound _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s64 # text = Người thành niên 1 . 1 Người người NOUN Nc _ 0 root _ _ 2 thành niên thành niên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 1 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s65 # text = Người thành niên là người từ đủ mười tám tuổi trở lên . 1 Người người NOUN Nc _ 4 nsubj _ _ 2 thành niên thành niên NOUN N _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 người người NOUN N _ 0 root _ _ 5 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 6 đủ đủ ADV A _ 9 advmod:adj _ _ 7 mười tám mười tám PUNCT M _ 6 punct _ _ 8 tuổi tuổi NOUN N _ 9 nsubj _ _ 9 trở trở VERB V _ 4 acl:subj _ _ 10 lên lên VERB V _ 9 compound:dir _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s66 # text = Người thành niên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ , trừ trường hợp quy định tại các điều 22 , 23 và 24 của Bộ luật này . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj _ _ 2 thành niên thành niên NOUN N _ 1 amod _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 năng lực năng lực NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hành vi hành vi NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 dân sự dân sự ADV V _ 7 advmod _ _ 7 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 4 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 obj _ _ 11 quy định quy định VERB V _ 10 nmod _ _ 12 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 điều điều NOUN N _ 9 obl _ _ 15 22 22 NUM M _ 14 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 23 23 NUM M _ 15 conj _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 24 24 NUM M _ 15 conj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 22 này này PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s67 # text = Người chưa thành niên 1 . 1 Người người NOUN Nc _ 0 root _ _ 2 chưa chưa ADV R _ 1 nmod _ _ 3 thành niên thành niên VERB V _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s68 # text = Người chưa thành niên là người chưa đủ mười tám tuổi . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 chưa chưa ADV R _ 3 advmod _ _ 3 thành niên thành niên VERB V _ 1 amod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 người người NOUN N _ 0 root _ _ 6 chưa chưa ADV R _ 7 advmod _ _ 7 đủ đủ ADJ A _ 5 acl:subj _ _ 8 mười mười NUM M _ 10 nummod _ _ 9 tám tám NUM M _ 10 nummod _ _ 10 tuổi tuổi NOUN N _ 7 obj _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s69 # text = Giao dịch dân sự của người chưa đủ sáu tuổi do người đại diện theo pháp luật của người đó xác lập , thực hiện . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 compound _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 chưa chưa ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 đủ đủ ADJ A _ 0 root _ _ 7 sáu sáu NUM M _ 8 nummod _ _ 8 tuổi tuổi NOUN N _ 6 obj _ _ 9 do do ADP E _ 17 mark _ _ 10 người người DET N _ 11 det:clf _ _ 11 đại diện đại diện VERB V _ 17 nsubj _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 obl _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN Nc _ 13 nmod:poss _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 xác lập xác lập VERB V _ 6 advcl _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 conj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s70 # text = Người từ đủ sáu tuổi đến chưa đủ mười lăm tuổi khi xác lập , thực hiện giao dịch dân sự phải được người đại diện theo pháp luật đồng ý , trừ giao dịch dân sự phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp với lứa tuổi . 1 Người người NOUN Nc _ 6 nsubj _ _ 2 từ từ ADP E _ 5 case _ _ 3 đủ đủ ADV A _ 5 advmod:adj _ _ 4 sáu sáu NUM M _ 5 nummod _ _ 5 tuổi tuổi NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 đến đến ADP E _ 0 root _ _ 7 chưa chưa ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 đủ đủ ADJ A _ 6 xcomp _ _ 9 mười lăm mười lăm NUM M _ 8 obl:adj _ _ 10 tuổi tuổi NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 12 xác lập xác lập VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 conj _ _ 15 giao dịch giao dịch VERB V _ 14 obj _ _ 16 dân sự dân sự NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 18 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 19 người người NOUN N _ 23 obl:agent _ _ 20 đại diện đại diện VERB V _ 19 nmod _ _ 21 theo theo VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 pháp luật pháp luật NOUN N _ 21 obj _ _ 23 đồng ý đồng ý VERB V _ 11 acl:subj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trừ trừ VERB V _ 23 conj _ _ 26 giao dịch giao dịch VERB V _ 25 obj _ _ 27 dân sự dân sự NOUN N _ 26 obj _ _ 28 phục vụ phục vụ VERB V _ 25 xcomp _ _ 29 nhu cầu nhu cầu NOUN N _ 28 obj _ _ 30 sinh hoạt sinh hoạt VERB V _ 29 nmod _ _ 31 hàng hàng ADV N _ 32 advmod _ _ 32 ngày ngày NOUN N _ 28 obl:tmod _ _ 33 phù hợp phù hợp VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 với với ADP E _ 35 case _ _ 35 lứa lứa NOUN N _ 33 obl:comp _ _ 36 tuổi tuổi NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s71 # text = Người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi tự mình xác lập , thực hiện giao dịch dân sự , trừ giao dịch dân sự liên quan đến bất động sản , động sản phải đăng ký và giao dịch dân sự khác theo quy định của luật phải được người đại diện theo pháp luật đồng ý . 1 Người người NOUN Nc _ 6 nsubj _ _ 2 từ từ ADP E _ 4 case _ _ 3 đủ đủ ADV A _ 4 advmod:adj _ _ 4 mười lăm mười lăm NUM M _ 1 nmod _ _ 5 tuổi tuổi NOUN N _ 4 compound _ _ 6 đến đến ADP E _ 0 root _ _ 7 chưa chưa ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 đủ đủ ADJ A _ 4 acl:subj _ _ 9 mười tám mười tám NUM M _ 10 nummod _ _ 10 tuổi tuổi NOUN N _ 8 obl:adj _ _ 11 tự tự ADV P _ 12 advmod _ _ 12 mình mình PRON P _ 13 nsubj _ _ 13 xác lập xác lập VERB V _ 10 acl:subj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 conj _ _ 16 giao dịch giao dịch VERB V _ 15 obj _ _ 17 dân sự dân sự NOUN N _ 16 compound _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 trừ trừ VERB V _ 13 conj _ _ 20 giao dịch giao dịch VERB V _ 19 obj _ _ 21 dân sự dân sự NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 liên quan liên quan VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 đến đến ADP E _ 24 case _ _ 24 bất động sản bất động sản NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 động sản động sản NOUN N _ 28 nsubj _ _ 27 phải phải AUX V _ 28 aux _ _ 28 đăng ký đăng ký VERB V _ 6 conj _ _ 29 và và CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 giao dịch giao dịch VERB V _ 28 conj _ _ 31 dân sự dân sự NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 theo theo ADP V _ 34 case _ _ 34 quy định quy định NOUN N _ 30 obl _ _ 35 của của ADP E _ 36 case _ _ 36 luật luật NOUN N _ 34 nmod:poss _ _ 37 phải phải AUX V _ 41 aux _ _ 38 được được AUX V _ 43 aux:pass _ _ 39 người người NOUN N _ 43 nsubj _ _ 40 đại diện đại diện VERB V _ 39 compound _ _ 41 theo theo VERB V _ 28 advcl _ _ 42 pháp luật pháp luật NOUN N _ 41 obl:comp _ _ 43 đồng ý đồng ý VERB V _ 41 xcomp _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s72 # text = Mất năng lực hành vi dân sự 1 . 1 Mất mất VERB V _ 0 root _ _ 2 năng lực năng lực NOUN N _ 1 obj _ _ 3 hành vi hành vi NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s73 # text = Khi không còn căn cứ tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự thì theo yêu cầu của chính người đó hoặc của người có quyền , lợi ích liên quan hoặc của cơ quan , tổ chức hữu quan , Tòa án ra quyết định hủy bỏ quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự . 1 Khi khi NOUN N _ 35 obl:tmod _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 còn còn VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 căn cứ căn cứ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 một một NUM M _ 7 nummod _ _ 7 người người NOUN N _ 5 obj _ _ 8 mất mất VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 năng lực năng lực NOUN N _ 8 obj _ _ 10 hành vi hành vi NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 dân sự dân sự NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 13 theo theo VERB V _ 5 advcl _ _ 14 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 13 obj _ _ 15 của của ADP E _ 17 case _ _ 16 chính chính PART T _ 17 discourse _ _ 17 người người NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 18 đó đó PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 người người NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 22 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 quyền quyền NOUN N _ 22 obj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 lợi ích lợi ích NOUN N _ 23 conj _ _ 26 liên quan liên quan VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 cơ quan cơ quan NOUN N _ 23 conj _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 tổ chức tổ chức VERB V _ 22 conj _ _ 32 hữu quan hữu quan NOUN N _ 31 compound _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 Tòa án tòa án VERB V _ 35 nsubj _ _ 35 ra ra VERB V _ 0 root _ _ 36 quyết định quyết định NOUN N _ 35 obj _ _ 37 hủy hủy VERB V _ 38 dep _ _ 38 bỏ bỏ VERB V _ 35 conj _ _ 39 quyết định quyết định NOUN N _ 38 obj _ _ 40 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 39 acl:subj _ _ 41 mất mất VERB V _ 40 xcomp _ _ 42 năng lực năng lực NOUN N _ 40 obj _ _ 43 hành vi hành vi NOUN N _ 42 nmod _ _ 44 dân sự dân sự VERB V _ 43 compound _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s74 # text = Giao dịch dân sự của người mất năng lực hành vi dân sự phải do người đại diện theo pháp luật xác lập , thực hiện . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 15 nsubj _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 mất mất VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 năng lực năng lực NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hành vi hành vi NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 dân sự dân sự VERB V _ 7 compound _ _ 9 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 10 do do ADP E _ 15 mark _ _ 11 người người NOUN N _ 15 nsubj:outer _ _ 12 đại diện đại diện VERB V _ 11 compound _ _ 13 theo theo VERB V _ 15 advcl _ _ 14 pháp luật pháp luật NOUN N _ 13 obj _ _ 15 xác lập xác lập NOUN N _ 0 root _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 conj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s75 # text = Người có khó khăn trong nhận thức , làm chủ hành vi 1 . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 khó khăn khó khăn ADJ A _ 2 obj _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 nhận thức nhận thức NOUN N _ 2 obl _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 làm làm VERB V _ 2 conj _ _ 8 chủ chủ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 hành vi hành vi NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s76 # text = Hạn chế năng lực hành vi dân sự 1 . 1 Hạn chế hạn chế VERB V _ 0 root _ _ 2 năng lực năng lực NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hành vi hành vi NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s77 # text = Người nghiện ma túy , nghiện các chất kích thích khác dẫn đến phá tán tài sản của gia đình thì theo yêu cầu của người có quyền , lợi ích liên quan hoặc của cơ quan , tổ chức hữu quan , Tòa án có thể ra quyết định tuyên bố người này là người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự . 1 Người người NOUN Nc _ 35 nsubj _ _ 2 nghiện nghiện VERB V _ 1 compound _ _ 3 ma túy ma túy NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nghiện nghiện ADP V _ 7 case _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 chất chất NOUN N _ 1 conj _ _ 8 kích thích kích thích VERB V _ 7 nmod _ _ 9 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 10 dẫn dẫn VERB V _ 7 acl:subj _ _ 11 đến đến ADP E _ 13 case _ _ 12 phá tán phá tán DET V _ 13 det:clf _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 gia đình gia đình NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 35 mark _ _ 17 theo theo VERB V _ 35 advcl _ _ 18 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 17 obj _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 có có VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 lợi ích lợi ích NOUN N _ 18 conj _ _ 25 liên quan liên quan VERB V _ 24 compound:vmod _ _ 26 hoặc hoặc CCONJ C _ 28 cc _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 cơ quan cơ quan NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 tổ chức tổ chức VERB V _ 18 conj _ _ 31 hữu quan hữu quan NOUN N _ 30 compound _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 Tòa án tòa án NOUN N _ 35 nsubj:outer _ _ 34 có thể có thể ADV R _ 35 advmod _ _ 35 ra ra VERB V _ 0 root _ _ 36 quyết định quyết định NOUN N _ 35 obj _ _ 37 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 36 acl:subj _ _ 38 người người NOUN N _ 37 obj _ _ 39 này này PRON P _ 38 det:pmod _ _ 40 là là AUX V _ 41 cop _ _ 41 người người NOUN N _ 37 ccomp _ _ 42 bị bị AUX V _ 43 aux:pass _ _ 43 hạn chế hạn chế VERB V _ 41 acl:subj _ _ 44 năng lực năng lực NOUN N _ 43 obj _ _ 45 hành vi hành vi NOUN N _ 44 nmod _ _ 46 dân sự dân sự VERB V _ 45 compound _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s78 # text = Tòa án quyết định người đại diện theo pháp luật của người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự và phạm vi đại diện . 1 Tòa án tòa án NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 3 người người NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đại diện đại diện VERB V _ 3 compound _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 pháp luật pháp luật NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 người người NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 bị bị AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 hạn chế hạn chế VERB V _ 2 ccomp _ _ 11 năng lực năng lực NOUN N _ 10 obj _ _ 12 hành vi hành vi NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 dân sự dân sự VERB V _ 12 compound _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 phạm vi phạm vi VERB V _ 12 conj _ _ 16 đại diện đại diện VERB V _ 15 nmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s79 # text = Việc xác lập , thực hiện giao dịch dân sự liên quan đến tài sản của người bị Tòa án tuyên bố hạn chế năng lực hành vi dân sự phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật , trừ giao dịch nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày hoặc luật liên quan có quy định khác . 1 Việc việc NOUN N _ 20 obl _ _ 2 xác lập xác lập NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 conj _ _ 5 giao dịch giao dịch VERB V _ 4 obj _ _ 6 dân sự dân sự NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 liên quan liên quan VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 đến đến ADP E _ 9 case _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 người người NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 bị bị AUX V _ 14 aux:pass _ _ 13 Tòa án tòa án VERB V _ 14 obl:agent _ _ 14 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 11 acl:subj _ _ 15 hạn chế hạn chế VERB V _ 14 xcomp _ _ 16 năng lực năng lực NOUN N _ 14 obl:agent _ _ 17 hành vi hành vi NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 dân sự dân sự NOUN N _ 17 compound _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 có có VERB V _ 0 root _ _ 21 sự sự NOUN N _ 20 obj _ _ 22 đồng ý đồng ý VERB V _ 21 acl:tonp _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 người người NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 đại diện đại diện VERB V _ 21 nmod:poss _ _ 26 theo theo ADP V _ 27 case _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 nmod _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 trừ trừ VERB V _ 20 conj _ _ 30 giao dịch giao dịch VERB V _ 29 obj _ _ 31 nhằm nhằm ADV V _ 32 advmod _ _ 32 phục vụ phục vụ VERB V _ 29 xcomp _ _ 33 nhu cầu nhu cầu NOUN N _ 32 obj _ _ 34 sinh hoạt sinh hoạt VERB V _ 33 nmod _ _ 35 hàng hàng ADV N _ 36 advmod _ _ 36 ngày ngày NOUN N _ 33 nmod _ _ 37 hoặc hoặc CCONJ C _ 38 cc _ _ 38 luật luật NOUN N _ 32 conj _ _ 39 liên quan liên quan VERB V _ 38 compound _ _ 40 có có VERB V _ 38 acl:subj _ _ 41 quy định quy định NOUN N _ 40 obj _ _ 42 khác khác ADJ A _ 41 amod _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s80 # text = Khi không còn căn cứ tuyên bố một người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự thì theo yêu cầu của chính người đó hoặc của người có quyền , lợi ích liên quan hoặc của cơ quan , tổ chức hữu quan , Tòa án ra quyết định hủy bỏ quyết định tuyên bố hạn chế năng lực hành vi dân sự . 1 Khi khi NOUN N _ 36 obl:tmod _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 còn còn VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 căn cứ căn cứ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 một một NUM M _ 7 nummod _ _ 7 người người NOUN N _ 5 obj _ _ 8 bị bị AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 hạn chế hạn chế VERB V _ 5 ccomp _ _ 10 năng lực năng lực NOUN N _ 9 obj _ _ 11 hành vi hành vi NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 dân sự dân sự NOUN N _ 11 compound _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 14 theo theo VERB V _ 36 advcl _ _ 15 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 14 obj _ _ 16 của của ADP E _ 18 case _ _ 17 chính chính PART T _ 18 discourse _ _ 18 người người NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 người người NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 23 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 quyền quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 lợi ích lợi ích NOUN N _ 24 conj _ _ 27 liên quan liên quan VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 30 cc _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 cơ quan cơ quan NOUN N _ 24 conj _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 tổ chức tổ chức VERB V _ 23 conj _ _ 33 hữu quan hữu quan NOUN N _ 32 compound _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 Tòa án tòa án VERB V _ 36 nsubj _ _ 36 ra ra VERB V _ 0 root _ _ 37 quyết định quyết định NOUN N _ 36 obj _ _ 38 hủy hủy VERB V _ 39 dep _ _ 39 bỏ bỏ VERB V _ 36 xcomp _ _ 40 quyết định quyết định NOUN N _ 39 obj _ _ 41 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 40 acl:subj _ _ 42 hạn chế hạn chế VERB V _ 41 xcomp _ _ 43 năng lực năng lực NOUN N _ 41 obj _ _ 44 hành vi hành vi NOUN N _ 43 nmod _ _ 45 dân sự dân sự VERB V _ 44 compound _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s81 # text = Quyền nhân thân được quy định trong Bộ luật này là quyền dân sự gắn liền với mỗi cá nhân , không thể chuyển giao cho người khác , trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác . 1 Quyền quyền NOUN N _ 9 nsubj:nn _ _ 2 nhân thân nhân thân VERB V _ 1 compound _ _ 3 được được ADV R _ 2 advmod _ _ 4 quy định quy định VERB V _ 3 obj _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 4 obl _ _ 7 này này PRON P _ 6 det:pmod _ _ 8 là là AUX V _ 9 cop _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 10 dân sự dân sự NOUN N _ 11 dep _ _ 11 gắn gắn VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 liền liền ADV R _ 11 advmod _ _ 13 với với ADP E _ 15 case _ _ 14 mỗi mỗi DET L _ 15 det _ _ 15 cá nhân cá nhân NOUN N _ 11 obl:with _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 không thể không thể ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 18 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 9 conj _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 trừ trừ VERB V _ 18 conj _ _ 24 trường hợp trường hợp NOUN N _ 23 obj _ _ 25 luật luật NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 khác khác ADJ A _ 25 amod _ _ 27 có có ADV R _ 25 acl:subj _ _ 28 liên quan liên quan VERB V _ 27 xcomp _ _ 29 quy định quy định NOUN N _ 28 obj _ _ 30 khác khác ADJ A _ 29 amod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s82 # text = Quyền có họ , tên 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 họ họ PRON P _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 tên tên NOUN N _ 2 conj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s83 # text = Cá nhân có quyền có họ , tên ( bao gồm cả chữ đệm , nếu có ) . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 họ họ PRON P _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 tên tên NOUN N _ 4 conj _ _ 8 ( ( PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bao gồm bao gồm VERB V _ 4 conj _ _ 10 cả cả DET T _ 11 det _ _ 11 chữ đệm chữ đệm NOUN N _ 9 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 14 có có VERB V _ 4 conj _ _ 15 ) ) PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s84 # text = Họ , tên của một người được xác định theo họ , tên khai sinh của người đó . 1 Họ họ PRON P _ 8 nsubj:pass _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 tên tên NOUN N _ 1 conj _ _ 4 của của ADP E _ 6 case _ _ 5 một một NUM M _ 6 nummod _ _ 6 người người NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 họ họ PRON P _ 8 obl:comp _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 tên tên NOUN N _ 8 conj _ _ 13 khai sinh khai sinh VERB V _ 12 amod _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN Nc _ 12 nmod:poss _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s85 # text = Họ của cá nhân được xác định là họ của cha đẻ hoặc họ của mẹ đẻ theo thỏa thuận của cha mẹ ; nếu không có thỏa thuận thì họ của con được xác định theo tập quán . 1 Họ họ PRON P _ 5 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 6 là là ADP C _ 7 case _ _ 7 họ họ PRON P _ 5 obj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 cha đẻ cha đẻ NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 họ họ PRON P _ 9 conj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 mẹ mẹ NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 đẻ đẻ VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obl _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 cha mẹ cha mẹ NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 ; ; PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nếu nếu CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 không không ADV R _ 22 advmod:neg _ _ 22 có có VERB V _ 29 advcl _ _ 23 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 22 obj _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 29 mark _ _ 25 họ họ PRON P _ 29 nsubj:pass _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 con con NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 được được AUX R _ 29 aux:pass _ _ 29 xác định xác định VERB V _ 5 conj _ _ 30 theo theo ADP V _ 31 case _ _ 31 tập quán tập quán NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s86 # text = Trường hợp chưa xác định được cha đẻ thì họ của con được xác định theo họ của mẹ đẻ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 chưa chưa ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 xác định xác định VERB V _ 11 advcl _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 cha đẻ cha đẻ VERB V _ 3 obj _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 7 họ họ PRON P _ 11 nsubj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 con con NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 được được AUX R _ 11 aux:pass _ _ 11 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 họ họ NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 mẹ mẹ NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 đẻ đẻ VERB V _ 15 compound _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s87 # text = Trường hợp trẻ em bị bỏ rơi , chưa xác định được cha đẻ , mẹ đẻ và được nhận làm con nuôi thì họ của trẻ em được xác định theo họ của cha nuôi hoặc họ của mẹ nuôi theo thỏa thuận của cha mẹ nuôi . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 trẻ em trẻ em NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 bị bị AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 bỏ rơi bỏ rơi VERB V _ 0 root _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 chưa chưa ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 xác định xác định VERB V _ 4 conj _ _ 8 được được ADV R _ 7 advmod _ _ 9 cha cha NOUN N _ 7 obj _ _ 10 đẻ đẻ VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 mẹ mẹ NOUN N _ 13 nsubj _ _ 13 đẻ đẻ VERB V _ 4 conj _ _ 14 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 nhận nhận VERB V _ 13 conj _ _ 17 làm làm VERB V _ 16 xcomp _ _ 18 con nuôi con nuôi NOUN N _ 17 obj _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 20 họ họ PRON P _ 24 nsubj:pass _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 trẻ em trẻ em NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 được được AUX R _ 24 aux:pass _ _ 24 xác định xác định VERB V _ 4 conj _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 họ họ NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 cha cha NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 nuôi nuôi VERB V _ 28 compound:vmod _ _ 30 hoặc hoặc CCONJ C _ 31 cc _ _ 31 họ họ PRON P _ 28 conj _ _ 32 của của ADP E _ 33 case _ _ 33 mẹ mẹ NOUN N _ 31 nmod:poss _ _ 34 nuôi nuôi VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 theo theo ADP V _ 36 case _ _ 36 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 của của ADP E _ 38 case _ _ 38 cha mẹ cha mẹ NOUN N _ 36 nmod:poss _ _ 39 nuôi nuôi VERB V _ 38 compound:vmod _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s88 # text = Trường hợp chỉ có cha nuôi hoặc mẹ nuôi thì họ của trẻ em được xác định theo họ của người đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 chỉ chỉ ADV R _ 3 advmod _ _ 3 có có VERB V _ 14 advcl _ _ 4 cha cha NOUN N _ 3 obj _ _ 5 nuôi nuôi VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 mẹ mẹ NOUN N _ 4 conj _ _ 8 nuôi nuôi VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 10 họ họ PRON P _ 14 nsubj:outer _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 trẻ em trẻ em NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 được được AUX R _ 14 aux:pass _ _ 14 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 họ họ NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 người người NOUN Nc _ 16 nmod:poss _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s89 # text = Cha đẻ , mẹ đẻ được quy định trong Bộ luật này là cha , mẹ được xác định dựa trên sự kiện sinh đẻ ; người nhờ mang thai hộ với người được sinh ra từ việc mang thai hộ theo quy định của Luật hôn nhân và gia đình . 1 Cha cha NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 đẻ đẻ VERB V _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 mẹ mẹ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 5 đẻ đẻ VERB V _ 1 conj _ _ 6 được được ADV R _ 5 advmod _ _ 7 quy định quy định VERB V _ 5 obj _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 5 obl _ _ 10 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 là là AUX V _ 12 cop _ _ 12 cha cha NOUN N _ 5 ccomp _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 mẹ mẹ NOUN N _ 16 nsubj:pass _ _ 15 được được AUX R _ 16 aux:pass _ _ 16 xác định xác định VERB V _ 12 conj _ _ 17 dựa dựa VERB V _ 16 xcomp _ _ 18 trên trên ADP E _ 19 case _ _ 19 sự kiện sự kiện NOUN N _ 17 obl _ _ 20 sinh đẻ sinh đẻ NOUN N _ 19 compound _ _ 21 ; ; PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 người người NOUN N _ 30 nsubj _ _ 23 nhờ nhờ VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 mang mang VERB V _ 23 xcomp _ _ 25 thai thai NOUN N _ 24 obj _ _ 26 hộ hộ VERB V _ 25 nmod _ _ 27 với với ADP E _ 28 case _ _ 28 người người NOUN N _ 24 obl:with _ _ 29 được được AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 sinh sinh VERB V _ 16 conj _ _ 31 ra ra VERB V _ 30 compound:dir _ _ 32 từ từ ADP E _ 33 case _ _ 33 việc việc NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 34 mang mang VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 thai thai NOUN N _ 34 obj _ _ 36 hộ hộ VERB V _ 35 nmod _ _ 37 theo theo ADP V _ 38 case _ _ 38 quy định quy định NOUN N _ 36 nmod _ _ 39 của của ADP E _ 40 case _ _ 40 Luật hôn nhân luật hôn nhân NOUN N _ 38 nmod:poss _ _ 41 và và CCONJ C _ 42 cc _ _ 42 gia đình gia đình NOUN N _ 40 conj _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s90 # text = Việc đặt tên bị hạn chế trong trường hợp xâm phạm đến quyền , lợi ích hợp pháp của người khác hoặc trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự quy định tại Điều 3 của Bộ luật này . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 đặt đặt VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tên tên NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 hạn chế hạn chế VERB V _ 0 root _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 obl _ _ 8 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 7 nmod _ _ 9 đến đến ADP E _ 10 case _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 lợi ích lợi ích NOUN N _ 7 conj _ _ 13 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 12 amod _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 trái trái ADJ A _ 16 conj _ _ 19 với với ADP E _ 21 case _ _ 20 các các DET L _ 21 det _ _ 21 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 18 obl _ _ 22 cơ bản cơ bản ADJ A _ 21 amod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 pháp luật pháp luật NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 dân sự dân sự NOUN N _ 24 compound _ _ 26 quy định quy định VERB V _ 25 compound _ _ 27 tại tại ADP E _ 28 case _ _ 28 Điều điều NOUN N _ 21 nmod _ _ 29 3 3 NUM M _ 28 nummod _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 32 này này PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s91 # text = Tên của công dân Việt Nam phải bằng tiếng Việt hoặc tiếng dân tộc khác của Việt Nam ; không đặt tên bằng số , bằng một ký tự mà không phải là chữ . 1 Tên tên NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 công dân công dân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 1 nmod:poss _ _ 5 phải phải AUX V _ 0 root _ _ 6 bằng bằng ADP E _ 7 case _ _ 7 tiếng tiếng NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 Việt việt PROPN Np _ 7 compound _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 tiếng tiếng NOUN N _ 7 conj _ _ 11 dân tộc dân tộc NOUN N _ 10 compound _ _ 12 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 7 nmod:poss _ _ 15 ; ; PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 17 đặt đặt VERB V _ 7 conj _ _ 18 tên tên NOUN N _ 17 obj _ _ 19 bằng bằng ADP E _ 20 case _ _ 20 số số NOUN N _ 17 obl _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 bằng bằng ADP E _ 24 case _ _ 23 một một NUM M _ 24 nummod _ _ 24 ký ký NOUN Nu _ 17 conj _ _ 25 tự tự PRON P _ 24 nmod _ _ 26 mà mà CCONJ C _ 30 mark _ _ 27 không không ADV R _ 30 advmod:neg _ _ 28 phải phải AUX V _ 30 aux _ _ 29 là là AUX V _ 30 cop _ _ 30 chữ chữ NOUN N _ 24 conj _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s92 # text = Cá nhân xác lập , thực hiện quyền , nghĩa vụ dân sự theo họ , tên của mình . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 xác lập xác lập NOUN N _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 conj _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 conj _ _ 8 dân sự dân sự VERB V _ 7 nmod _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 họ họ PRON P _ 2 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 tên tên NOUN N _ 2 conj _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 mình mình PRON P _ 12 nmod:poss _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s93 # text = Việc sử dụng bí danh , bút danh không được gây thiệt hại đến quyền , lợi ích hợp pháp của người khác . 1 Việc việc NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 bí danh bí danh NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 bút danh bút danh NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 6 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 gây gây VERB V _ 0 root _ _ 9 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 đến đến ADP E _ 11 case _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 lợi ích lợi ích NOUN N _ 11 conj _ _ 14 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 13 amod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 người người NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s94 # text = Quyền thay đổi họ 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thay đổi thay đổi VERB V _ 0 root _ _ 3 họ họ PRON P _ 2 obj _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s95 # text = Việc thay đổi họ cho người từ đủ chín tuổi trở lên phải có sự đồng ý của người đó . 1 Việc việc NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 thay đổi thay đổi VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 họ họ PRON P _ 2 obj _ _ 4 cho cho ADP E _ 5 case _ _ 5 người người NOUN N _ 2 obl:iobj _ _ 6 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 7 đủ đủ ADV A _ 9 advmod:adj _ _ 8 chín chín NUM M _ 9 nummod _ _ 9 tuổi tuổi NOUN N _ 5 nmod _ _ 10 trở trở VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 lên lên VERB V _ 10 compound:dir _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 sự sự NOUN N _ 13 obj _ _ 15 đồng ý đồng ý VERB V _ 14 acl:tonp _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 người người NOUN Nc _ 14 nmod:poss _ _ 18 đó đó PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s96 # text = Việc thay đổi họ của cá nhân không làm thay đổi , chấm dứt quyền , nghĩa vụ dân sự được xác lập theo họ cũ . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 thay đổi thay đổi VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 họ họ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 8 thay đổi thay đổi VERB V _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 8 conj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 16 nsubj:pass _ _ 14 dân sự dân sự VERB V _ 13 nmod _ _ 15 được được AUX R _ 16 aux:pass _ _ 16 xác lập xác lập VERB V _ 7 conj _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 họ họ PRON P _ 16 obl:comp _ _ 19 cũ cũ ADJ A _ 18 amod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s97 # text = Quyền thay đổi tên 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 thay đổi thay đổi VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tên tên NOUN N _ 2 obj _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s98 # text = Việc thay đổi tên cho người từ đủ chín tuổi trở lên phải có sự đồng ý của người đó . 1 Việc việc NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 thay đổi thay đổi VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tên tên NOUN N _ 2 obj _ _ 4 cho cho ADP E _ 5 case _ _ 5 người người NOUN N _ 2 obl:iobj _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 đủ đủ ADV A _ 9 advmod:adj _ _ 8 chín chín NUM M _ 9 nummod _ _ 9 tuổi tuổi NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 trở trở VERB V _ 13 nsubj:outer _ _ 11 lên lên VERB V _ 10 compound:dir _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 sự sự NOUN N _ 13 obj _ _ 15 đồng ý đồng ý VERB V _ 14 acl:tonp _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 người người NOUN Nc _ 14 nmod:poss _ _ 18 đó đó PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s99 # text = Việc thay đổi tên của cá nhân không làm thay đổi , chấm dứt quyền , nghĩa vụ dân sự được xác lập theo tên cũ . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 thay đổi thay đổi VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tên tên NOUN N _ 2 obj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 8 thay đổi thay đổi VERB V _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 8 conj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 conj _ _ 14 dân sự dân sự VERB V _ 13 nmod _ _ 15 được được AUX R _ 16 aux:pass _ _ 16 xác lập xác lập VERB V _ 7 conj _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 tên tên NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 cũ cũ ADJ A _ 18 amod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s100 # text = Quyền xác định , xác định lại dân tộc 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 1 compound _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 xác định xác định VERB V _ 2 conj _ _ 5 lại lại ADV V _ 4 advmod _ _ 6 dân tộc dân tộc NOUN N _ 4 obj _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s101 # text = Cá nhân có quyền xác định , xác định lại dân tộc của mình . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 xác định xác định VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 xác định xác định VERB V _ 2 conj _ _ 7 lại lại ADV R _ 6 advmod _ _ 8 dân tộc dân tộc NOUN N _ 6 obj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 mình mình PRON P _ 8 nmod:poss _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s102 # text = Cá nhân khi sinh ra được xác định dân tộc theo dân tộc của cha đẻ , mẹ đẻ . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 khi khi NOUN N _ 6 obl:tmod _ _ 3 sinh sinh VERB V _ 6 nsubj:outer _ _ 4 ra ra ADV V _ 3 advmod:dir _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 7 dân tộc dân tộc NOUN N _ 6 obj _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 dân tộc dân tộc NOUN N _ 6 obl _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 cha cha NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 đẻ đẻ VERB V _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 mẹ mẹ NOUN N _ 15 nsubj _ _ 15 đẻ đẻ VERB V _ 6 parataxis _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s103 # text = Trường hợp trẻ em bị bỏ rơi , chưa xác định được cha đẻ , mẹ đẻ và được nhận làm con nuôi thì được xác định dân tộc theo dân tộc của cha nuôi hoặc mẹ nuôi theo thỏa thuận của cha mẹ nuôi . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 trẻ em trẻ em NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 bị bị AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 bỏ rơi bỏ rơi VERB V _ 0 root _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 chưa chưa ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 xác định xác định VERB V _ 4 conj _ _ 8 được được ADV R _ 7 advmod _ _ 9 cha cha NOUN N _ 7 obj _ _ 10 đẻ đẻ VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 mẹ mẹ NOUN N _ 13 nsubj _ _ 13 đẻ đẻ VERB V _ 4 conj _ _ 14 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 nhận nhận VERB V _ 13 conj _ _ 17 làm làm VERB V _ 16 xcomp _ _ 18 con nuôi con nuôi NOUN N _ 17 obj _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 xác định xác định VERB V _ 4 conj _ _ 22 dân tộc dân tộc NOUN N _ 21 obj _ _ 23 theo theo ADP V _ 24 case _ _ 24 dân tộc dân tộc NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 cha cha NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 27 nuôi nuôi VERB V _ 26 compound:vmod _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 30 cc _ _ 29 mẹ mẹ NOUN N _ 30 nsubj _ _ 30 nuôi nuôi VERB V _ 21 conj _ _ 31 theo theo ADP V _ 32 case _ _ 32 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 của của ADP E _ 34 case _ _ 34 cha mẹ cha mẹ NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 35 nuôi nuôi VERB V _ 34 compound:vmod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s104 # text = Trường hợp chỉ có cha nuôi hoặc mẹ nuôi thì dân tộc của trẻ em được xác định theo dân tộc của người đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 chỉ chỉ ADV R _ 3 advmod _ _ 3 có có VERB V _ 14 advcl _ _ 4 cha cha NOUN N _ 3 obj _ _ 5 nuôi nuôi VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 mẹ mẹ NOUN N _ 4 conj _ _ 8 nuôi nuôi VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 10 dân tộc dân tộc NOUN N _ 14 nsubj:outer _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 trẻ em trẻ em NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 được được AUX R _ 14 aux:pass _ _ 14 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 dân tộc dân tộc NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 người người NOUN Nc _ 16 nmod:poss _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s105 # text = Trường hợp trẻ em bị bỏ rơi , chưa xác định được cha đẻ , mẹ đẻ và chưa được nhận làm con nuôi thì được xác định dân tộc theo đề nghị của người đứng đầu cơ sở nuôi dưỡng trẻ em đó hoặc theo đề nghị của người đang tạm thời nuôi dưỡng trẻ em vào thời điểm đăng ký khai sinh cho trẻ em . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 trẻ em trẻ em NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 bị bị AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 bỏ rơi bỏ rơi VERB V _ 0 root _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 chưa chưa ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 xác định xác định VERB V _ 4 conj _ _ 8 được được ADV R _ 7 advmod _ _ 9 cha cha NOUN N _ 7 obj _ _ 10 đẻ đẻ VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 mẹ mẹ NOUN N _ 13 nsubj _ _ 13 đẻ đẻ VERB V _ 4 conj _ _ 14 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 15 chưa chưa ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 nhận nhận VERB V _ 13 conj _ _ 18 làm làm VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 con nuôi con nuôi NOUN N _ 18 obj _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 xác định xác định VERB V _ 4 conj _ _ 23 dân tộc dân tộc NOUN N _ 22 obj _ _ 24 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 25 đề nghị đề nghị NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 người người NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 đứng đứng VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 đầu đầu NOUN N _ 28 obj _ _ 30 cơ sở cơ sở NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 nuôi dưỡng nuôi dưỡng VERB V _ 30 nmod _ _ 32 trẻ em trẻ em NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 đó đó PRON P _ 32 det:pmod _ _ 34 hoặc hoặc CCONJ C _ 41 cc _ _ 35 theo theo VERB V _ 25 conj _ _ 36 đề nghị đề nghị NOUN N _ 35 obj _ _ 37 của của ADP E _ 38 case _ _ 38 người người NOUN N _ 36 nmod:poss _ _ 39 đang đang ADV R _ 40 advmod _ _ 40 tạm thời tạm thời ADJ A _ 36 acl:subj _ _ 41 nuôi dưỡng nuôi dưỡng VERB V _ 40 xcomp:adj _ _ 42 trẻ em trẻ em NOUN N _ 41 obj _ _ 43 vào vào ADP E _ 44 case _ _ 44 thời điểm thời điểm NOUN N _ 41 obl:comp _ _ 45 đăng ký đăng ký VERB V _ 44 acl:subj _ _ 46 khai sinh khai sinh VERB V _ 45 obj _ _ 47 cho cho ADP E _ 48 case _ _ 48 trẻ em trẻ em NOUN N _ 45 obl:iobj _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s106 # text = Việc xác định lại dân tộc cho người từ đủ mười lăm tuổi đến dưới mười tám tuổi phải được sự đồng ý của người đó . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 lại lại ADV R _ 2 compound:prt _ _ 4 dân tộc dân tộc NOUN N _ 2 obj _ _ 5 cho cho ADP E _ 0 root _ _ 6 người người NOUN N _ 5 obj _ _ 7 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 8 đủ đủ ADV A _ 9 advmod:adj _ _ 9 mười lăm mười lăm NUM M _ 6 nmod _ _ 10 tuổi tuổi NOUN N _ 9 compound _ _ 11 đến đến ADP E _ 9 case _ _ 12 dưới dưới NOUN N _ 9 obl _ _ 13 mười mười NUM M _ 15 nummod _ _ 14 tám tám NUM M _ 15 nummod _ _ 15 tuổi tuổi NOUN N _ 12 nmod _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 được được AUX V _ 5 ccomp _ _ 18 sự sự NOUN N _ 17 obj _ _ 19 đồng ý đồng ý VERB V _ 18 acl:tonp _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 người người NOUN Nc _ 18 nmod:poss _ _ 22 đó đó PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s107 # text = Cấm lợi dụng việc xác định lại dân tộc nhằm mục đích trục lợi hoặc gây chia rẽ , phương hại đến sự đoàn kết của các dân tộc Việt Nam . 1 Cấm cấm PROPN Np _ 0 root _ _ 2 lợi dụng lợi dụng VERB V _ 1 obj _ _ 3 việc việc NOUN N _ 1 compound _ _ 4 xác định xác định VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 lại lại ADV R _ 4 compound:svc _ _ 6 dân tộc dân tộc NOUN N _ 4 obj _ _ 7 nhằm nhằm ADP V _ 8 case _ _ 8 mục đích mục đích NOUN N _ 4 iobj _ _ 9 trục lợi trục lợi NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 gây gây VERB V _ 4 conj _ _ 12 chia rẽ chia rẽ VERB V _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 phương hại phương hại VERB V _ 8 conj _ _ 15 đến đến ADP E _ 16 case _ _ 16 sự sự NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 đoàn kết đoàn kết VERB V _ 16 nmod _ _ 18 của của ADP E _ 20 case _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 dân tộc dân tộc NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 21 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 20 nmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s108 # text = Quyền được khai sinh , khai tử 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 khai sinh khai sinh VERB V _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 khai tử khai tử NOUN N _ 3 conj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s109 # text = Cá nhân từ khi sinh ra có quyền được khai sinh . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 từ từ ADP E _ 3 case _ _ 3 khi khi NOUN N _ 6 obl:tmod _ _ 4 sinh sinh VERB V _ 3 acl:tmod _ _ 5 ra ra VERB V _ 4 compound:svc _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 khai sinh khai sinh VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s110 # text = Cá nhân chết phải được khai tử . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 chết chết VERB V _ 0 root _ _ 3 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 khai tử khai tử VERB V _ 2 xcomp:adj _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s111 # text = Trẻ em sinh ra mà sống được từ hai mươi bốn giờ trở lên mới chết thì phải được khai sinh và khai tử ; nếu sinh ra mà sống dưới hai mươi bốn giờ thì không phải khai sinh và khai tử , trừ trường hợp cha đẻ , mẹ đẻ có yêu cầu . 1 Trẻ em trẻ em NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 sinh sinh VERB V _ 1 nmod _ _ 3 ra ra VERB V _ 2 compound:prt _ _ 4 mà mà CCONJ C _ 5 mark _ _ 5 sống sống VERB V _ 15 csubj:vsubj _ _ 6 được được ADV R _ 5 advmod _ _ 7 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 8 hai hai NUM M _ 11 nummod _ _ 9 mươi mươi NUM M _ 5 obl _ _ 10 bốn bốn NUM M _ 11 nummod _ _ 11 giờ giờ NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 trở trở VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 lên lên VERB V _ 12 compound:dir _ _ 14 mới mới ADV R _ 15 advmod _ _ 15 chết chết VERB V _ 0 root _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 17 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 khai sinh khai sinh VERB V _ 15 conj _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 khai tử khai tử VERB V _ 19 conj _ _ 22 ; ; PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 nếu nếu CCONJ C _ 27 mark _ _ 24 sinh sinh VERB V _ 36 advcl _ _ 25 ra ra VERB V _ 24 compound:svc _ _ 26 mà mà CCONJ C _ 27 mark _ _ 27 sống sống VERB V _ 36 advcl _ _ 28 dưới dưới ADP E _ 32 case _ _ 29 hai hai NUM M _ 32 nummod _ _ 30 mươi mươi NUM M _ 32 nummod _ _ 31 bốn bốn NUM M _ 32 nummod _ _ 32 giờ giờ NOUN N _ 27 obj _ _ 33 thì thì CCONJ C _ 36 mark _ _ 34 không không ADV R _ 36 advmod:neg _ _ 35 phải phải AUX V _ 36 aux _ _ 36 khai sinh khai sinh VERB V _ 19 conj _ _ 37 và và CCONJ C _ 38 cc _ _ 38 khai tử khai tử VERB V _ 36 conj _ _ 39 , , PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 trừ trừ VERB V _ 36 conj _ _ 41 trường hợp trường hợp NOUN N _ 40 obj _ _ 42 cha cha NOUN N _ 41 nmod _ _ 43 đẻ đẻ VERB V _ 41 acl:subj _ _ 44 , , PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 mẹ mẹ NOUN N _ 46 nsubj _ _ 46 đẻ đẻ VERB V _ 36 conj _ _ 47 có có VERB V _ 46 xcomp _ _ 48 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 47 obj _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s112 # text = Việc khai sinh , khai tử do pháp luật về hộ tịch quy định . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 khai sinh khai sinh VERB V _ 1 amod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 khai tử khai tử NOUN N _ 2 conj _ _ 5 do do ADP E _ 7 mark _ _ 6 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 7 về về ADP E _ 0 root _ _ 8 hộ tịch hộ tịch ADP N _ 9 case _ _ 9 quy định quy định VERB V _ 7 obl _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s113 # text = Quyền đối với quốc tịch 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 đối với đối với ADP E _ 3 case _ _ 3 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s114 # text = Cá nhân có quyền có quốc tịch . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 4 obj _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s115 # text = Việc xác định , thay đổi , nhập , thôi , trở lại quốc tịch Việt Nam do Luật quốc tịch Việt Nam quy định . 1 Việc việc NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 thay đổi thay đổi VERB V _ 2 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 nhập nhập VERB V _ 2 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 thôi thôi AUX T _ 2 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trở lại trở lại VERB V _ 2 conj _ _ 11 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 10 obj _ _ 12 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 11 nmod _ _ 13 do do ADP E _ 15 case _ _ 14 Luật quốc tịch luật quốc tịch DET N _ 15 det:clf _ _ 15 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 10 obl _ _ 16 quy định quy định VERB V _ 15 nmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s116 # text = Quyền của người không quốc tịch cư trú , sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam được bảo đảm theo luật . 1 Quyền quyền NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 0 root _ _ 6 cư trú cư trú VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 sinh sống sinh sống VERB V _ 13 csubj:vsubj _ _ 9 trên trên ADP E _ 10 case _ _ 10 lãnh thổ lãnh thổ NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 10 compound _ _ 12 được được AUX R _ 13 aux:pass _ _ 13 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 5 conj _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 luật luật NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s117 # text = Quyền của cá nhân đối với hình ảnh 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 đối với đối với ADP E _ 5 case _ _ 5 hình ảnh hình ảnh NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s118 # text = Cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đối với đối với ADP E _ 5 case _ _ 5 hình ảnh hình ảnh NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 mình mình PRON P _ 5 nmod:poss _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s119 # text = Việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý . 1 Việc việc NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hình ảnh hình ảnh NOUN N _ 2 obj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 7 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 8 người người NOUN Nc _ 10 obl:agent _ _ 9 đó đó PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 đồng ý đồng ý VERB V _ 0 root _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s120 # text = Việc sử dụng hình ảnh của người khác vì mục đích thương mại thì phải trả thù lao cho người có hình ảnh , trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác . 1 Việc việc NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hình ảnh hình ảnh NOUN N _ 2 obj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 7 vì vì ADP E _ 8 case _ _ 8 mục đích mục đích NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 9 thương mại thương mại NOUN N _ 8 compound _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 13 thù lao thù lao NOUN N _ 12 obj _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN N _ 12 obl:iobj _ _ 16 có có VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 hình ảnh hình ảnh NOUN N _ 16 obj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 trừ trừ VERB V _ 16 conj _ _ 20 trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 obj _ _ 21 các các DET L _ 22 det _ _ 22 bên bên NOUN N _ 19 iobj _ _ 23 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 23 obj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s121 # text = Quyền sống , quyền được bảo đảm an toàn về tính mạng , sức khỏe , thân thể 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 sống sống VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 7 an toàn an toàn ADJ A _ 6 obj _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 tính mạng tính mạng NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 9 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 thân thể thân thể NOUN N _ 9 list _ _ 14 1 1 NUM M _ 13 compound _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s122 # text = Cá nhân có quyền sống , quyền bất khả xâm phạm về tính mạng , thân thể , quyền được pháp luật bảo hộ về sức khỏe . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 sống sống VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 4 conj _ _ 7 bất khả xâm phạm bất khả xâm phạm X X _ 6 nmod _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 tính mạng tính mạng NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 thân thể thân thể NOUN N _ 9 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 9 conj _ _ 14 được được AUX V _ 2 conj _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 obj _ _ 16 bảo hộ bảo hộ VERB V _ 15 compound _ _ 17 về về ADP E _ 18 case _ _ 18 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s123 # text = Không ai bị tước đoạt tính mạng trái luật . 1 Không không ADV R _ 2 advmod:neg _ _ 2 ai ai PRON P _ 4 nsubj _ _ 3 bị bị AUX V _ 4 aux _ _ 4 tước đoạt tước đoạt VERB V _ 0 root _ _ 5 tính mạng tính mạng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 trái luật trái luật VERB V _ 5 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s124 # text = Quyền được bảo vệ danh dự , nhân phẩm , uy tín 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 được được ADV V _ 1 advmod _ _ 3 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 danh dự danh dự NOUN N _ 3 obj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 4 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 uy tín uy tín NOUN N _ 4 conj _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 compound _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s125 # text = Danh dự , nhân phẩm , uy tín của cá nhân là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ . 1 Danh dự danh dự NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 uy tín uy tín NOUN N _ 1 conj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 8 là là AUX C _ 9 cop _ _ 9 bất khả xâm phạm bất khả xâm phạm X X _ 0 root _ _ 10 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 11 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 13 obl:agent _ _ 13 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 9 conj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s126 # text = Cá nhân có quyền yêu cầu Tòa án bác bỏ thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự , nhân phẩm , uy tín của mình . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 Tòa án tòa án NOUN N _ 4 obj _ _ 6 bác bỏ bác bỏ VERB V _ 5 nmod _ _ 7 thông tin thông tin NOUN N _ 6 obj _ _ 8 làm làm VERB V _ 4 ccomp _ _ 9 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 8 obj _ _ 10 xấu xấu ADJ A _ 9 amod _ _ 11 đến đến ADP E _ 12 case _ _ 12 danh dự danh dự NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 12 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 uy tín uy tín NOUN N _ 12 conj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 mình mình PRON P _ 12 nmod:poss _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s127 # text = Việc bảo vệ danh dự , nhân phẩm , uy tín có thể được thực hiện sau khi cá nhân chết theo yêu cầu của vợ , chồng hoặc con thành niên ; trường hợp không có những người này thì theo yêu cầu của cha , mẹ của người đã chết , trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác . 1 Việc việc NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 2 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 danh dự danh dự NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 uy tín uy tín NOUN N _ 3 conj _ _ 8 có thể có thể ADV R _ 10 advmod _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 11 sau sau ADP N _ 12 case _ _ 12 khi khi NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 13 cá nhân cá nhân NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 chết chết VERB V _ 12 acl:tmod _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 vợ vợ NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 chồng chồng NOUN N _ 16 conj _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 22 con con DET N _ 23 det:clf _ _ 23 thành niên thành niên VERB V _ 20 conj _ _ 24 ; ; PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 nsubj _ _ 26 không không ADV R _ 27 advmod:neg _ _ 27 có có VERB V _ 10 parataxis _ _ 28 những những DET L _ 29 det _ _ 29 người người NOUN Nc _ 27 obj _ _ 30 này này PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 thì thì CCONJ C _ 41 mark _ _ 32 theo theo VERB V _ 27 advcl _ _ 33 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 32 obj _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 cha cha NOUN N _ 33 nmod:poss _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 mẹ mẹ NOUN N _ 41 nsubj _ _ 38 của của ADP E _ 39 case _ _ 39 người người NOUN N _ 37 nmod:poss _ _ 40 đã đã ADV R _ 41 advmod _ _ 41 chết chết VERB V _ 27 ccomp _ _ 42 , , PUNCT CH _ 41 punct _ _ 43 trừ trừ VERB V _ 41 conj _ _ 44 trường hợp trường hợp NOUN N _ 43 obj _ _ 45 luật luật NOUN N _ 44 nmod _ _ 46 liên quan liên quan VERB V _ 45 amod _ _ 47 có có VERB V _ 45 acl:subj _ _ 48 quy định quy định NOUN N _ 47 obj _ _ 49 khác khác ADJ A _ 48 amod _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s128 # text = Thông tin ảnh hưởng xấu đến danh dự , nhân phẩm , uy tín của cá nhân được đăng tải trên phương tiện thông tin đại chúng nào thì phải được gỡ bỏ , cải chính bằng chính phương tiện thông tin đại chúng đó . 1 Thông tin thông tin NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 20 advcl _ _ 3 xấu xấu ADJ A _ 2 amod _ _ 4 đến đến ADP E _ 5 case _ _ 5 danh dự danh dự NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 5 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 uy tín uy tín NOUN N _ 5 conj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 cá nhân cá nhân NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 đăng tải đăng tải VERB V _ 20 advcl _ _ 14 trên trên ADP E _ 15 case _ _ 15 phương tiện thông tin đại chúng phương tiện thông tin đại chúng NOUN N _ 13 obl _ _ 16 nào nào PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 18 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 19 được được AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 gỡ gỡ VERB V _ 0 root _ _ 21 bỏ bỏ VERB V _ 20 xcomp _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 cải chính cải chính NOUN N _ 26 nsubj _ _ 24 bằng bằng ADP E _ 23 nmod _ _ 25 chính chính PART T _ 26 discourse _ _ 26 phương tiện thông tin đại chúng phương tiện thông tin đại chúng NOUN N _ 20 obl _ _ 27 đó đó PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s129 # text = Nếu thông tin này được cơ quan , tổ chức , cá nhân cất giữ thì phải được hủy bỏ . 1 Nếu nếu CCONJ C _ 4 mark _ _ 2 thông tin thông tin NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 này này PRON P _ 2 det:pmod _ _ 4 được được AUX V _ 15 advcl _ _ 5 cơ quan cơ quan NOUN N _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 tổ chức tổ chức VERB V _ 5 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 cá nhân cá nhân NOUN N _ 5 conj _ _ 10 cất giữ cất giữ VERB V _ 9 nmod _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 12 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 13 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 14 hủy hủy VERB V _ 15 obl:agent _ _ 15 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s130 # text = Trường hợp không xác định được người đã đưa tin ảnh hưởng xấu đến danh dự , nhân phẩm , uy tín của mình thì người bị đưa tin có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố thông tin đó là không đúng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 người người NOUN N _ 3 obj _ _ 6 đã đã ADV R _ 7 advmod _ _ 7 đưa đưa VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 tin tin NOUN N _ 7 obj _ _ 9 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 8 nmod _ _ 10 xấu xấu ADJ A _ 9 amod _ _ 11 đến đến ADP E _ 12 case _ _ 12 danh dự danh dự NOUN N _ 9 obl _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 12 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 uy tín uy tín NOUN N _ 12 conj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 mình mình PRON P _ 16 nmod:poss _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 20 người người NOUN N _ 22 nsubj:pass _ _ 21 bị bị AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 đưa đưa VERB V _ 7 conj _ _ 23 tin tin NOUN N _ 22 obj _ _ 24 có có VERB V _ 22 xcomp _ _ 25 quyền quyền NOUN N _ 24 obj _ _ 26 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 Tòa án tòa án NOUN N _ 28 nsubj _ _ 28 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 33 csubj _ _ 29 thông tin thông tin NOUN N _ 28 obj _ _ 30 đó đó PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 là là AUX V _ 33 cop _ _ 32 không không ADV R _ 33 advmod:neg _ _ 33 đúng đúng ADJ A _ 22 conj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s131 # text = Cá nhân bị thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự , nhân phẩm , uy tín thì ngoài quyền yêu cầu bác bỏ thông tin đó còn có quyền yêu cầu người đưa ra thông tin xin lỗi , cải chính công khai và bồi thường thiệt hại . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 bị bị AUX V _ 4 aux:pass _ _ 3 thông tin thông tin NOUN N _ 4 obl:agent _ _ 4 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 5 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 4 obj _ _ 6 xấu xấu ADJ A _ 5 amod _ _ 7 đến đến ADP E _ 8 case _ _ 8 danh dự danh dự NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 8 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 uy tín uy tín NOUN N _ 8 conj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 14 ngoài ngoài ADP E _ 15 case _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 21 obl _ _ 16 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 bác bỏ bác bỏ NOUN N _ 16 obj _ _ 18 thông tin thông tin NOUN N _ 16 compound _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 còn còn ADV R _ 21 advmod _ _ 21 có có VERB V _ 4 conj _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 người người NOUN N _ 25 nsubj _ _ 25 đưa đưa VERB V _ 23 xcomp _ _ 26 ra ra VERB V _ 25 compound:dir _ _ 27 thông tin thông tin NOUN N _ 25 obj _ _ 28 xin lỗi xin lỗi VERB V _ 27 nmod _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 cải chính cải chính NOUN N _ 27 conj _ _ 31 công khai công khai ADJ A _ 30 amod _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 bồi thường bồi thường VERB V _ 31 conj _ _ 34 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 33 compound _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s132 # text = Quyền hiến , nhận mô , bộ phận cơ thể người và hiến , lấy xác 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 hiến hiến VERB V _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 2 conj _ _ 5 mô mô PRON P _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 bộ phận bộ phận NOUN N _ 2 conj _ _ 8 cơ thể cơ thể NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 người người NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 hiến hiến VERB V _ 2 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 lấy lấy VERB V _ 2 conj _ _ 14 xác xác NOUN N _ 13 obj _ _ 15 1 1 NUM M _ 14 nummod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s133 # text = Cá nhân có quyền hiến mô , bộ phận cơ thể của mình khi còn sống hoặc hiến mô , bộ phận cơ thể , hiến xác của mình sau khi chết vì mục đích chữa bệnh cho người khác hoặc nghiên cứu y học , dược học và các nghiên cứu khoa học khác . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hiến mô hiến mô NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 bộ phận bộ phận NOUN N _ 3 conj _ _ 7 cơ thể cơ thể NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 mình mình PRON P _ 6 nmod:poss _ _ 10 khi khi NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 11 còn còn ADV V _ 12 advmod _ _ 12 sống sống VERB V _ 10 acl:tmod _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 hiến mô hiến mô NOUN N _ 12 obl _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 bộ phận bộ phận NOUN N _ 14 conj _ _ 17 cơ thể cơ thể NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 hiến hiến VERB V _ 2 conj _ _ 20 xác xác NOUN N _ 19 obj _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 mình mình PRON P _ 20 nmod:poss _ _ 23 sau sau ADP N _ 24 case _ _ 24 khi khi NOUN N _ 19 obl:tmod _ _ 25 chết chết VERB V _ 24 acl:tmod _ _ 26 vì vì ADP E _ 28 mark _ _ 27 mục đích mục đích VERB V _ 28 nsubj _ _ 28 chữa chữa VERB V _ 25 ccomp _ _ 29 bệnh bệnh NOUN N _ 28 obj _ _ 30 cho cho ADP E _ 31 case _ _ 31 người người NOUN N _ 28 obl:iobj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 hoặc hoặc CCONJ C _ 34 cc _ _ 34 nghiên cứu nghiên cứu VERB V _ 31 conj _ _ 35 y học y học NOUN N _ 34 obj _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 dược học dược học NOUN N _ 35 conj _ _ 38 và và CCONJ C _ 40 cc _ _ 39 các các DET L _ 40 det _ _ 40 nghiên cứu nghiên cứu VERB V _ 37 conj _ _ 41 khoa học khoa học NOUN N _ 40 nmod _ _ 42 khác khác ADJ A _ 40 amod _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s134 # text = Cá nhân có quyền nhận mô , bộ phận cơ thể của người khác để chữa bệnh cho mình . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 mô mô PRON P _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 bộ phận bộ phận NOUN N _ 2 conj _ _ 8 cơ thể cơ thể NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 người người NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 12 để để ADP E _ 13 mark:pcomp _ _ 13 chữa chữa VERB V _ 2 advcl:objective _ _ 14 bệnh bệnh NOUN N _ 13 obj _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 mình mình PRON P _ 13 obl:iobj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s135 # text = Cơ sở khám bệnh , chữa bệnh , pháp nhân có thẩm quyền về nghiên cứu khoa học có quyền nhận bộ phận cơ thể người , lấy xác để chữa bệnh , thử nghiệm y học , dược học và các nghiên cứu khoa học khác . 1 Cơ sở cơ sở NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 khám khám VERB V _ 0 root _ _ 3 bệnh bệnh NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 chữa chữa VERB V _ 2 conj _ _ 6 bệnh bệnh NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 9 nsubj _ _ 9 có có VERB V _ 2 conj _ _ 10 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 về về VERB V _ 9 xcomp _ _ 12 nghiên cứu nghiên cứu VERB V _ 9 obl:comp _ _ 13 khoa học khoa học NOUN N _ 12 compound _ _ 14 có có VERB V _ 9 conj _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 14 obj _ _ 16 nhận nhận VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 bộ phận bộ phận NOUN N _ 16 obj _ _ 18 cơ thể cơ thể NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 người người NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 lấy lấy VERB V _ 16 conj _ _ 22 xác xác NOUN N _ 21 obj _ _ 23 để để ADP E _ 24 mark:pcomp _ _ 24 chữa chữa VERB V _ 21 advcl:objective _ _ 25 bệnh bệnh NOUN N _ 24 obj _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 thử nghiệm thử nghiệm VERB V _ 16 conj _ _ 28 y học y học NOUN N _ 27 obj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 dược học dược học NOUN N _ 24 conj _ _ 31 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 32 các các DET L _ 33 det _ _ 33 nghiên cứu nghiên cứu VERB V _ 30 conj _ _ 34 khoa học khoa học NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 khác khác ADJ A _ 34 amod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s136 # text = Việc hiến , lấy mô , bộ phận cơ thể người , hiến , lấy xác phải tuân thủ theo các điều kiện và được thực hiện theo quy định của Bộ luật này , Luật hiến , lấy , ghép mô , bộ phận cơ thể người và hiến , lấy xác và luật khác có liên quan . 1 Việc việc NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 hiến hiến VERB V _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 lấy lấy VERB V _ 2 conj _ _ 5 mô mô PRON P _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 bộ phận bộ phận NOUN N _ 2 conj _ _ 8 cơ thể cơ thể DET N _ 9 det:clf _ _ 9 người người NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 hiến hiến VERB V _ 2 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 lấy lấy VERB V _ 2 conj _ _ 14 xác xác NOUN N _ 13 obj _ _ 15 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 16 tuân thủ tuân thủ VERB V _ 2 conj _ _ 17 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 điều kiện điều kiện NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 20 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 thực hiện thực hiện VERB V _ 16 conj _ _ 23 theo theo ADP V _ 24 case _ _ 24 quy định quy định NOUN N _ 22 obl _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 27 này này PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 Luật hiến luật hiến NOUN N _ 26 conj _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 lấy lấy VERB V _ 29 conj _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 ghép ghép VERB V _ 2 conj _ _ 34 mô mô PRON P _ 33 obj _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 bộ phận bộ phận NOUN N _ 26 conj _ _ 37 cơ thể cơ thể NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 người người NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 và và CCONJ C _ 40 cc _ _ 40 hiến hiến VERB V _ 26 conj _ _ 41 , , PUNCT CH _ 40 punct _ _ 42 lấy lấy VERB V _ 2 conj _ _ 43 xác xác NOUN N _ 42 obj _ _ 44 và và CCONJ C _ 45 cc _ _ 45 luật luật NOUN N _ 26 conj _ _ 46 khác khác ADJ A _ 45 amod _ _ 47 có có ADV R _ 45 acl:subj _ _ 48 liên quan liên quan VERB V _ 47 xcomp _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s137 # text = Quyền xác định lại giới tính 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 lại lại VERB V _ 2 compound:svc _ _ 4 giới tính giới tính NOUN N _ 2 obj _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s138 # text = Cá nhân có quyền xác định lại giới tính . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 xác định xác định VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 lại lại ADV V _ 4 advmod _ _ 6 giới tính giới tính NOUN N _ 4 obj _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s139 # text = Việc xác định lại giới tính của một người được thực hiện trong trường hợp giới tính của người đó bị khuyết tật bẩm sinh hoặc chưa định hình chính xác mà cần có sự can thiệp của y học nhằm xác định rõ giới tính . 1 Việc việc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 lại lại ADV R _ 2 compound:svc _ _ 4 giới tính giới tính NOUN N _ 0 root _ _ 5 của của ADP E _ 7 case _ _ 6 một một NUM M _ 7 nummod _ _ 7 người người NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 obl _ _ 12 giới tính giới tính NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 người người NOUN Nc _ 11 nmod:poss _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 bị bị AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 9 conj _ _ 18 bẩm sinh bẩm sinh VERB V _ 17 obj _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 chưa chưa ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 định hình định hình VERB V _ 17 conj _ _ 22 chính xác chính xác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 mà mà CCONJ C _ 25 mark _ _ 24 cần cần AUX V _ 25 aux _ _ 25 có có VERB V _ 21 conj _ _ 26 sự sự NOUN N _ 25 obj _ _ 27 can thiệp can thiệp VERB V _ 26 amod _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 y học y học NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 30 nhằm nhằm SCONJ V _ 31 mark:pcomp _ _ 31 xác định xác định VERB V _ 25 conj _ _ 32 rõ rõ ADJ A _ 31 xcomp _ _ 33 giới tính giới tính NOUN N _ 31 obj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s140 # text = Việc xác định lại giới tính được thực hiện theo quy định của pháp luật . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 lại lại ADV R _ 2 compound:svc _ _ 4 giới tính giới tính ADV N _ 6 advmod _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s141 # text = Cá nhân đã thực hiện việc xác định lại giới tính có quyền , nghĩa vụ đăng ký thay đổi hộ tịch theo quy định của pháp luật về hộ tịch ; có quyền nhân thân phù hợp với giới tính đã được xác định lại theo quy định của Bộ luật này và luật khác có liên quan . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 đã đã ADV R _ 3 advmod _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 4 việc việc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 xác định xác định VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 lại lại ADV R _ 5 compound:svc _ _ 7 giới tính giới tính NOUN N _ 8 dep _ _ 8 có có VERB V _ 5 conj _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 nsubj _ _ 12 đăng ký đăng ký VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 thay đổi thay đổi VERB V _ 3 conj _ _ 14 hộ tịch hộ tịch NOUN N _ 13 obj _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 13 obl _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 về về ADP E _ 20 case _ _ 20 hộ tịch hộ tịch NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 21 ; ; PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 có có VERB V _ 30 advcl _ _ 23 quyền quyền NOUN N _ 22 obj _ _ 24 nhân thân nhân thân VERB V _ 23 nmod _ _ 25 phù hợp phù hợp VERB V _ 24 compound _ _ 26 với với ADP E _ 27 case _ _ 27 giới tính giới tính NOUN N _ 22 obl _ _ 28 đã đã ADV R _ 30 advmod _ _ 29 được được AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 xác định xác định VERB V _ 3 conj _ _ 31 lại lại ADV R _ 30 advmod _ _ 32 theo theo ADP V _ 33 case _ _ 33 quy định quy định NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 33 nmod:poss _ _ 36 này này PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 và và CCONJ C _ 40 cc _ _ 38 luật luật NOUN N _ 30 nsubj:pass _ _ 39 khác khác ADJ A _ 38 amod _ _ 40 có có ADV R _ 30 conj _ _ 41 liên quan liên quan VERB V _ 40 xcomp _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s142 # text = Chuyển đổi giới tính Việc chuyển đổi giới tính được thực hiện theo quy định của luật . 1 Chuyển đổi chuyển đổi NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 giới tính giới tính NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 3 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 4 chuyển đổi chuyển đổi VERB V _ 3 nmod _ _ 5 giới tính giới tính NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 luật luật NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s143 # text = Cá nhân đã chuyển đổi giới tính có quyền , nghĩa vụ đăng ký thay đổi hộ tịch theo quy định của pháp luật về hộ tịch ; có quyền nhân thân phù hợp với giới tính đã được chuyển đổi theo quy định của Bộ luật này và luật khác có liên quan . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 đã đã ADV R _ 3 advmod _ _ 3 chuyển đổi chuyển đổi VERB V _ 0 root _ _ 4 giới tính giới tính NOUN N _ 5 obj _ _ 5 có có VERB V _ 3 conj _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 iobj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 appos _ _ 9 đăng ký đăng ký VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 thay đổi thay đổi VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 hộ tịch hộ tịch NOUN N _ 10 obj _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 10 obl _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 về về ADP E _ 17 case _ _ 17 hộ tịch hộ tịch NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 có có VERB V _ 3 conj _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 19 obj _ _ 21 nhân thân nhân thân VERB V _ 20 nmod _ _ 22 phù hợp phù hợp VERB V _ 21 compound _ _ 23 với với ADP E _ 24 case _ _ 24 giới tính giới tính NOUN N _ 19 obl _ _ 25 đã đã ADV R _ 27 advmod _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 chuyển đổi chuyển đổi VERB V _ 5 conj _ _ 28 theo theo ADP V _ 29 case _ _ 29 quy định quy định NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 32 này này PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 và và CCONJ C _ 36 cc _ _ 34 luật luật NOUN N _ 36 nsubj _ _ 35 khác khác ADJ A _ 34 amod _ _ 36 có có ADV R _ 27 conj _ _ 37 liên quan liên quan VERB V _ 36 xcomp _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s144 # text = Quyền về đời sống riêng tư , bí mật cá nhân , bí mật gia đình 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 về về ADP E _ 3 case _ _ 3 đời sống đời sống NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 riêng tư riêng tư ADJ A _ 3 compound _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 bí mật bí mật ADJ A _ 3 list _ _ 7 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bí mật bí mật VERB V _ 3 list _ _ 10 gia đình gia đình NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s145 # text = Đời sống riêng tư , bí mật cá nhân , bí mật gia đình là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ . 1 Đời sống đời sống DET N _ 2 det:clf _ _ 2 riêng tư riêng tư ADJ A _ 10 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 bí mật bí mật ADJ A _ 2 conj _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 bí mật bí mật VERB V _ 2 conj _ _ 8 gia đình gia đình NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 là là AUX C _ 10 cop _ _ 10 bất khả xâm phạm bất khả xâm phạm X X _ 0 root _ _ 11 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 12 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 obl:agent _ _ 14 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 10 conj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s146 # text = Việc thu thập , lưu giữ , sử dụng , công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư , bí mật cá nhân phải được người đó đồng ý , việc thu thập , lưu giữ , sử dụng , công khai thông tin liên quan đến bí mật gia đình phải được các thành viên gia đình đồng ý , trừ trường hợp luật có quy định khác . 1 Việc việc NOUN N _ 21 nsubj:pass _ _ 2 thu thập thu thập VERB V _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 lưu giữ lưu giữ VERB V _ 2 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 sử dụng sử dụng VERB V _ 2 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 công khai công khai VERB V _ 2 conj _ _ 9 thông tin thông tin NOUN N _ 8 obj _ _ 10 liên quan liên quan VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 đến đến ADP E _ 12 case _ _ 12 đời sống đời sống NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 riêng tư riêng tư ADJ A _ 12 compound _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 bí mật bí mật ADJ A _ 21 nsubj:outer _ _ 16 cá nhân cá nhân NOUN N _ 15 compound _ _ 17 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 18 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 19 người người NOUN Nc _ 21 obl:agent _ _ 20 đó đó PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 đồng ý đồng ý VERB V _ 0 root _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 việc việc NOUN N _ 21 nsubj:outer _ _ 24 thu thập thu thập VERB V _ 23 nmod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 lưu giữ lưu giữ VERB V _ 24 conj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 sử dụng sử dụng VERB V _ 2 conj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 công khai công khai VERB V _ 24 conj _ _ 31 thông tin thông tin NOUN N _ 30 obj _ _ 32 liên quan liên quan VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 đến đến ADP E _ 34 case _ _ 34 bí mật bí mật ADJ A _ 32 obl:comp _ _ 35 gia đình gia đình NOUN N _ 34 nmod _ _ 36 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 37 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 38 các các DET L _ 39 det _ _ 39 thành viên thành viên NOUN N _ 41 obl:agent _ _ 40 gia đình gia đình NOUN N _ 39 compound _ _ 41 đồng ý đồng ý VERB V _ 21 ccomp _ _ 42 , , PUNCT CH _ 41 punct _ _ 43 trừ trừ VERB V _ 41 conj _ _ 44 trường hợp trường hợp NOUN N _ 43 obj _ _ 45 luật luật NOUN N _ 44 nmod _ _ 46 có có VERB V _ 45 acl:subj _ _ 47 quy định quy định NOUN N _ 46 obj _ _ 48 khác khác ADJ A _ 47 amod _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s147 # text = Thư tín , điện thoại , điện tín , cơ sở dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của cá nhân được bảo đảm an toàn và bí mật . 1 Thư tín thư tín NOUN N _ 19 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 điện thoại điện thoại NOUN N _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 điện tín điện tín NOUN N _ 1 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 cơ sở dữ liệu cơ sở dữ liệu VERB V _ 1 conj _ _ 8 điện tử điện tử NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 hình thức hình thức NOUN N _ 1 conj _ _ 12 trao đổi trao đổi VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 thông tin thông tin NOUN N _ 12 obj _ _ 14 riêng tư riêng tư ADJ A _ 13 nmod _ _ 15 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 cá nhân cá nhân NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 18 được được AUX R _ 19 aux:pass _ _ 19 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 20 an toàn an toàn ADJ A _ 19 obj _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 bí mật bí mật ADJ A _ 19 conj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s148 # text = Việc bóc mở , kiểm soát , thu giữ thư tín , điện thoại , điện tín , cơ sở dữ liệu điện tử và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác của người khác chỉ được thực hiện trong trường hợp luật quy định . 1 Việc việc NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 bóc bóc VERB V _ 28 advcl _ _ 3 mở mở VERB V _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 kiểm soát kiểm soát VERB V _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 thu giữ thu giữ VERB V _ 1 conj _ _ 8 thư tín thư tín NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 điện thoại điện thoại NOUN N _ 1 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 điện tín điện tín NOUN N _ 1 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 cơ sở dữ liệu cơ sở dữ liệu VERB V _ 1 conj _ _ 15 điện tử điện tử NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 các các DET L _ 18 det _ _ 18 hình thức hình thức NOUN N _ 1 conj _ _ 19 trao đổi trao đổi VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 thông tin thông tin NOUN N _ 19 obj _ _ 21 riêng tư riêng tư ADJ A _ 20 nmod _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 người người NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 chỉ chỉ ADV R _ 28 advmod _ _ 27 được được AUX V _ 28 aux:pass _ _ 28 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 29 trong trong ADP E _ 30 case _ _ 30 trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 obl _ _ 31 luật luật NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 quy định quy định VERB V _ 31 compound _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s149 # text = Các bên trong hợp đồng không được tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư , bí mật cá nhân , bí mật gia đình của nhau mà mình đã biết được trong quá trình xác lập , thực hiện hợp đồng , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 3 trong trong ADP N _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux _ _ 7 tiết lộ tiết lộ VERB V _ 0 root _ _ 8 thông tin thông tin NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 về về ADP E _ 10 case _ _ 10 đời sống đời sống NOUN N _ 7 obl _ _ 11 riêng tư riêng tư ADJ A _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 bí mật bí mật ADJ A _ 10 conj _ _ 14 cá nhân cá nhân NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 bí mật bí mật ADJ A _ 10 conj _ _ 17 gia đình gia đình NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 nhau nhau NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 mà mà CCONJ C _ 23 mark _ _ 21 mình mình PRON P _ 23 nsubj _ _ 22 đã đã ADV R _ 23 advmod _ _ 23 biết biết VERB V _ 17 acl:relcl _ _ 24 được được ADV R _ 23 advmod _ _ 25 trong trong ADP E _ 26 case _ _ 26 quá trình quá trình NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 27 xác lập xác lập VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 thực hiện thực hiện VERB V _ 27 conj _ _ 30 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 29 obj _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 trừ trừ VERB V _ 27 conj _ _ 33 trường hợp trường hợp NOUN N _ 32 obj _ _ 34 có có VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 34 obj _ _ 36 khác khác ADJ A _ 35 amod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s150 # text = Quyền nhân thân trong hôn nhân và gia đình 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 nhân thân nhân thân VERB V _ 1 compound _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 hôn nhân hôn nhân NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 gia đình gia đình NOUN N _ 4 conj _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s151 # text = Cá nhân có quyền kết hôn , ly hôn , quyền bình đẳng của vợ chồng , quyền xác định cha , mẹ , con , quyền được nhận làm con nuôi , quyền nuôi con nuôi và các quyền nhân thân khác trong quan hệ hôn nhân , quan hệ cha mẹ và con và quan hệ giữa các thành viên gia đình . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 kết hôn kết hôn NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 ly hôn ly hôn NOUN N _ 4 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 3 conj _ _ 9 bình đẳng bình đẳng ADJ A _ 8 compound:vmod _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 vợ chồng vợ chồng NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 3 conj _ _ 14 xác định xác định VERB V _ 13 nmod _ _ 15 cha cha NOUN N _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 mẹ mẹ NOUN N _ 3 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 con con NOUN N _ 3 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 3 conj _ _ 22 được được AUX R _ 23 aux:pass _ _ 23 nhận nhận VERB V _ 2 conj _ _ 24 làm làm VERB V _ 23 xcomp _ _ 25 con nuôi con nuôi NOUN N _ 24 obj _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 quyền quyền NOUN N _ 25 conj _ _ 28 nuôi nuôi VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 con nuôi con nuôi NOUN N _ 28 obj _ _ 30 và và CCONJ C _ 32 cc _ _ 31 các các DET L _ 32 det _ _ 32 quyền quyền NOUN N _ 25 conj _ _ 33 nhân thân nhân thân NOUN N _ 32 compound _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 trong trong ADP E _ 36 case _ _ 36 quan hệ quan hệ NOUN N _ 32 nmod _ _ 37 hôn nhân hôn nhân NOUN N _ 36 compound _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 quan hệ quan hệ NOUN N _ 36 conj _ _ 40 cha mẹ cha mẹ NOUN N _ 39 nmod _ _ 41 và và CCONJ C _ 42 cc _ _ 42 con con NOUN N _ 36 conj _ _ 43 và và CCONJ C _ 44 cc _ _ 44 quan hệ quan hệ VERB V _ 36 conj _ _ 45 giữa giữa ADP E _ 47 case _ _ 46 các các DET L _ 47 det _ _ 47 thành viên thành viên NOUN N _ 44 nmod _ _ 48 gia đình gia đình NOUN N _ 47 nmod _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s152 # text = Con sinh ra không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha , mẹ đều có quyền và nghĩa vụ như nhau đối với cha , mẹ của mình . 1 Con con DET N _ 2 det:clf _ _ 2 sinh sinh VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 ra ra ADV V _ 5 advmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 phụ thuộc phụ thuộc VERB V _ 14 advcl _ _ 6 vào vào ADP E _ 7 case _ _ 7 tình trạng tình trạng NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 hôn nhân hôn nhân NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 cha cha NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 mẹ mẹ NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 đều đều ADV R _ 14 advmod _ _ 14 có có VERB V _ 0 root _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 14 obj _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 conj _ _ 18 như như CCONJ C _ 19 case _ _ 19 nhau nhau NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 đối với đối với ADP E _ 21 case _ _ 21 cha cha NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 mẹ mẹ NOUN N _ 21 conj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 mình mình PRON P _ 23 nmod:poss _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s153 # text = Cá nhân thực hiện quyền nhân thân trong hôn nhân và gia đình theo quy định của Bộ luật này , Luật hôn nhân và gia đình và luật khác có liên quan . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 nhân thân nhân thân VERB V _ 3 compound _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 hôn nhân hôn nhân NOUN N _ 2 obl _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 gia đình gia đình NOUN N _ 6 conj _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 Luật hôn nhân luật hôn nhân NOUN N _ 21 nsubj _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 gia đình gia đình NOUN N _ 15 conj _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 luật luật NOUN N _ 15 conj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 có có ADV R _ 2 conj _ _ 22 liên quan liên quan VERB V _ 21 xcomp _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s154 # text = NƠI CƯ TRÚ Điều 40 . 1 NƠI nơi NOUN N _ 0 root _ _ 2 CƯ TRÚ cư trú PROPN Np _ 1 compound:vmod _ _ 3 Điều điều NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 40 40 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s155 # text = Nơi cư trú của cá nhân 1 . 1 Nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 2 cư trú cư trú VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s156 # text = Nơi cư trú của cá nhân là nơi người đó thường xuyên sinh sống . 1 Nơi nơi NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 cư trú cư trú VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 7 người người NOUN N _ 10 nsubj _ _ 8 đó đó PRON P _ 7 det:pmod _ _ 9 thường xuyên thường xuyên ADV A _ 10 advmod _ _ 10 sinh sống sinh sống VERB V _ 6 acl _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s157 # text = Trường hợp không xác định được nơi cư trú của cá nhân theo quy định tại khoản 1 Điều này thì nơi cư trú của cá nhân là nơi người đó đang sinh sống . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 22 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 nơi nơi NOUN N _ 3 obj _ _ 6 cư trú cư trú VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 cá nhân cá nhân NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 9 theo theo VERB V _ 5 acl:subj _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 9 obj _ _ 11 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 12 khoản khoản NOUN N _ 5 nmod _ _ 13 1 1 NUM M _ 12 nummod _ _ 14 Điều điều NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 17 nơi nơi NOUN N _ 22 nsubj:outer _ _ 18 cư trú cư trú VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 cá nhân cá nhân NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 là là AUX V _ 22 cop _ _ 22 nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 23 người người NOUN Nc _ 22 nmod _ _ 24 đó đó PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 đang đang ADV R _ 26 advmod _ _ 26 sinh sống sinh sống VERB V _ 22 acl:subj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s158 # text = Trường hợp một bên trong quan hệ dân sự thay đổi nơi cư trú gắn với việc thực hiện quyền , nghĩa vụ thì phải thông báo cho bên kia biết về nơi cư trú mới . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 nsubj _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 trong trong ADP E _ 3 compound _ _ 5 quan hệ quan hệ NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 dân sự dân sự NOUN N _ 5 compound _ _ 7 thay đổi thay đổi VERB V _ 1 acl _ _ 8 nơi nơi NOUN N _ 7 obj _ _ 9 cư trú cư trú VERB V _ 7 nmod _ _ 10 gắn gắn VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 với với ADP E _ 12 case _ _ 12 việc việc NOUN N _ 10 obl _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 conj _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 bên bên NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 22 kia kia PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 biết biết VERB V _ 19 xcomp _ _ 24 về về ADP E _ 25 case _ _ 25 nơi nơi NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 cư trú cư trú VERB V _ 25 nmod _ _ 27 mới mới ADJ A _ 25 amod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s159 # text = Nơi cư trú của người chưa thành niên 1 . 1 Nơi nơi NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 cư trú cư trú VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 chưa chưa ADV R _ 6 advmod _ _ 6 thành niên thành niên VERB V _ 0 root _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s160 # text = Nơi cư trú của người chưa thành niên là nơi cư trú của cha , mẹ ; nếu cha , mẹ có nơi cư trú khác nhau thì nơi cư trú của người chưa thành niên là nơi cư trú của cha hoặc mẹ mà người chưa thành niên thường xuyên chung sống . 1 Nơi nơi NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 cư trú cư trú VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 chưa chưa ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 thành niên thành niên ADV V _ 8 advmod:adj _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 9 cư trú cư trú VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 cha cha NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 mẹ mẹ NOUN N _ 11 conj _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 cha cha NOUN N _ 19 nsubj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 mẹ mẹ NOUN N _ 19 nsubj:outer _ _ 19 có có VERB V _ 32 advcl _ _ 20 nơi nơi NOUN N _ 19 obj _ _ 21 cư trú cư trú VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 xcomp _ _ 23 nhau nhau NOUN N _ 22 obl:adj _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 32 mark _ _ 25 nơi nơi NOUN N _ 32 nsubj:nn _ _ 26 cư trú cư trú VERB V _ 25 compound:vmod _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 người người NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 29 chưa chưa ADV R _ 30 advmod _ _ 30 thành niên thành niên VERB V _ 32 nsubj:outer _ _ 31 là là AUX V _ 32 cop _ _ 32 nơi nơi NOUN N _ 8 conj _ _ 33 cư trú cư trú VERB V _ 32 compound:vmod _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 cha cha NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 36 hoặc hoặc CCONJ C _ 37 cc _ _ 37 mẹ mẹ NOUN N _ 35 conj _ _ 38 mà mà CCONJ C _ 43 mark _ _ 39 người người NOUN N _ 43 nsubj _ _ 40 chưa chưa ADV R _ 41 advmod _ _ 41 thành niên thành niên ADV V _ 43 advmod:adj _ _ 42 thường xuyên thường xuyên ADV A _ 43 advmod _ _ 43 chung chung VERB V _ 37 acl:relcl _ _ 44 sống sống VERB V _ 43 xcomp:adj _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s161 # text = Người chưa thành niên có thể có nơi cư trú khác với nơi cư trú của cha , mẹ nếu được cha , mẹ đồng ý hoặc pháp luật có quy định . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 chưa chưa ADV R _ 3 advmod _ _ 3 thành niên thành niên VERB V _ 5 nsubj:outer _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 nơi nơi NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cư trú cư trú VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 9 với với ADP E _ 10 case _ _ 10 nơi nơi NOUN N _ 7 obl _ _ 11 cư trú cư trú VERB V _ 10 compound:vmod _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 cha cha NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 mẹ mẹ NOUN N _ 21 nsubj _ _ 16 nếu nếu CCONJ C _ 21 mark _ _ 17 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 18 cha cha NOUN N _ 24 obl:agent _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 mẹ mẹ NOUN N _ 21 nsubj:outer _ _ 21 đồng ý đồng ý VERB V _ 5 conj _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 pháp luật pháp luật NOUN N _ 21 conj _ _ 24 có có VERB V _ 5 conj _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 24 obj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s162 # text = Nơi cư trú của người được giám hộ 1 . 1 Nơi nơi NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 cư trú cư trú VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s163 # text = Nơi cư trú của người được giám hộ là nơi cư trú của người giám hộ . 1 Nơi nơi NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 cư trú cư trú VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 giám hộ giám hộ VERB V _ 8 csubj _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 9 cư trú cư trú VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 người người NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 12 giám hộ giám hộ VERB V _ 11 compound _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s164 # text = Người được giám hộ có thể có nơi cư trú khác với nơi cư trú của người giám hộ nếu được người giám hộ đồng ý hoặc pháp luật có quy định . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 giám hộ giám hộ VERB V _ 5 nsubj:outer _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 nơi nơi NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cư trú cư trú VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 9 với với ADP E _ 10 case _ _ 10 nơi nơi NOUN N _ 7 obl _ _ 11 cư trú cư trú VERB V _ 10 compound:vmod _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 người người NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 14 giám hộ giám hộ VERB V _ 13 compound _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 17 người người NOUN N _ 19 nsubj _ _ 18 giám hộ giám hộ ADV V _ 19 advmod _ _ 19 đồng ý đồng ý VERB V _ 5 advcl _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 pháp luật pháp luật NOUN N _ 22 nsubj _ _ 22 có có VERB V _ 5 conj _ _ 23 quy định quy định NOUN N _ 22 obj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s165 # text = Nơi cư trú của vợ , chồng 1 . 1 Nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 2 cư trú cư trú VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 vợ vợ NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 chồng chồng NOUN N _ 4 conj _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s166 # text = Nơi cư trú của vợ , chồng là nơi vợ , chồng thường xuyên chung sống . 1 Nơi nơi NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 cư trú cư trú VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 vợ vợ NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 chồng chồng NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 9 vợ vợ NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 chồng chồng NOUN N _ 13 nsubj _ _ 12 thường xuyên thường xuyên ADV A _ 13 advmod _ _ 13 chung chung ADJ A _ 8 conj _ _ 14 sống sống VERB V _ 13 xcomp:adj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s167 # text = Vợ , chồng có thể có nơi cư trú khác nhau nếu có thỏa thuận . 1 Vợ vợ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 chồng chồng NOUN N _ 1 conj _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 nơi nơi NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cư trú cư trú VERB V _ 6 nmod _ _ 8 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 9 nhau nhau NOUN N _ 8 obj _ _ 10 nếu nếu CCONJ C _ 11 mark _ _ 11 có có VERB V _ 5 advcl _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận ADJ A _ 11 obj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s168 # text = Nơi cư trú của quân nhân 1 . 1 Nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 2 cư trú cư trú VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 quân nhân quân nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s169 # text = Nơi cư trú của quân nhân đang thực hiện nghĩa vụ quân sự là nơi đơn vị của quân nhân đó đóng quân . 1 Nơi nơi NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 cư trú cư trú VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 quân nhân quân nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 đang đang ADV R _ 6 advmod _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 nghĩa vụ quân sự nghĩa vụ quân sự NOUN N _ 6 obj _ _ 8 là là AUX V _ 9 cop _ _ 9 nơi nơi NOUN N _ 6 ccomp _ _ 10 đơn vị đơn vị NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 quân nhân quân nhân NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 đó đó PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 đóng đóng VERB V _ 9 acl:subj _ _ 15 quân quân NOUN N _ 14 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s170 # text = Nơi cư trú của sĩ quan quân đội , quân nhân chuyên nghiệp , công nhân , viên chức quốc phòng là nơi đơn vị của người đó đóng quân , trừ trường hợp họ có nơi cư trú theo quy định tại khoản 1 Điều 40 của Bộ luật này . 1 Nơi nơi NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 cư trú cư trú VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 sĩ quan sĩ quan NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 quân đội quân đội NOUN N _ 4 compound _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 quân nhân quân nhân NOUN N _ 4 conj _ _ 8 chuyên nghiệp chuyên nghiệp ADJ A _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 công nhân công nhân NOUN N _ 4 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 viên chức viên chức VERB V _ 5 conj _ _ 13 quốc phòng quốc phòng NOUN N _ 12 compound _ _ 14 là là AUX V _ 15 cop _ _ 15 nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 16 đơn vị đơn vị NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 người người NOUN Nc _ 16 nmod:poss _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 đóng đóng VERB V _ 15 acl:subj _ _ 21 quân quân NOUN N _ 20 obj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 trừ trừ VERB V _ 20 conj _ _ 24 trường hợp trường hợp NOUN N _ 23 obj _ _ 25 họ họ PRON P _ 26 nsubj _ _ 26 có có VERB V _ 24 ccomp _ _ 27 nơi nơi NOUN N _ 26 obj _ _ 28 cư trú cư trú VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 theo theo ADP V _ 30 case _ _ 30 quy định quy định NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 31 tại tại ADP E _ 32 case _ _ 32 khoản khoản NOUN N _ 28 obl _ _ 33 1 1 NUM M _ 34 nummod _ _ 34 Điều điều NOUN N _ 32 nmod _ _ 35 40 40 NUM M _ 34 nmod _ _ 36 của của ADP E _ 37 case _ _ 37 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 34 nmod:poss _ _ 38 này này PRON P _ 37 det:pmod _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s171 # text = Nơi cư trú của người làm nghề lưu động Nơi cư trú của người làm nghề lưu động trên tàu , thuyền , phương tiện hành nghề lưu động khác là nơi đăng ký tàu , thuyền , phương tiện đó , trừ trường hợp họ có nơi cư trú theo quy định tại khoản 1 Điều 40 của Bộ luật này . 1 Nơi nơi NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 cư trú cư trú VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 6 nghề nghề NOUN N _ 5 obj _ _ 7 lưu động lưu động VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 Nơi nơi NOUN N _ 7 obj _ _ 9 cư trú cư trú VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 người người NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 12 làm làm VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 nghề nghề NOUN N _ 12 obj _ _ 14 lưu động lưu động VERB V _ 13 compound:vmod _ _ 15 trên trên ADP E _ 16 case _ _ 16 tàu tàu NOUN N _ 12 obl _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 thuyền thuyền NOUN N _ 16 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 phương tiện phương tiện NOUN N _ 16 conj _ _ 21 hành nghề hành nghề VERB V _ 20 amod _ _ 22 lưu động lưu động VERB V _ 21 obj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 là là AUX V _ 25 cop _ _ 25 nơi nơi NOUN N _ 5 conj _ _ 26 đăng ký đăng ký VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 tàu tàu NOUN N _ 26 obj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 thuyền thuyền NOUN N _ 27 conj _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 phương tiện phương tiện NOUN N _ 27 conj _ _ 32 đó đó PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 trừ trừ VERB V _ 25 conj _ _ 35 trường hợp trường hợp NOUN N _ 34 obj _ _ 36 họ họ PRON P _ 37 nsubj _ _ 37 có có VERB V _ 35 acl:subj _ _ 38 nơi nơi NOUN N _ 37 obj _ _ 39 cư trú cư trú VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 theo theo ADP V _ 41 case _ _ 41 quy định quy định NOUN N _ 39 obl:comp _ _ 42 tại tại ADP E _ 43 case _ _ 43 khoản khoản NOUN N _ 39 obl _ _ 44 1 1 NUM M _ 45 nummod _ _ 45 Điều điều NOUN N _ 43 nmod _ _ 46 40 40 NUM M _ 45 nmod _ _ 47 của của ADP E _ 48 case _ _ 48 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 45 nmod:poss _ _ 49 này này PRON P _ 48 det:pmod _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s172 # text = Trường hợp giám hộ cho người có khó khăn trong nhận thức , làm chủ hành vi thì phải được sự đồng ý của người đó nếu họ có năng lực thể hiện ý chí của mình tại thời điểm yêu cầu . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 nsubj _ _ 2 giám hộ giám hộ VERB V _ 1 amod _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 có có VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 khó khăn khó khăn NOUN N _ 5 xcomp _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 nhận thức nhận thức NOUN N _ 5 obl _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 làm làm VERB V _ 5 conj _ _ 11 chủ chủ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 hành vi hành vi NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 14 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux _ _ 16 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 17 đồng ý đồng ý VERB V _ 16 compound:vmod _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN Nc _ 16 nmod:poss _ _ 20 đó đó PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 nếu nếu CCONJ C _ 23 mark _ _ 22 họ họ PRON P _ 23 nsubj _ _ 23 có có VERB V _ 16 advcl _ _ 24 năng lực năng lực NOUN N _ 23 obj _ _ 25 thể hiện thể hiện VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 ý chí ý chí NOUN N _ 25 obj _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 mình mình PRON P _ 26 nmod:poss _ _ 29 tại tại ADP E _ 30 case _ _ 30 thời điểm thời điểm NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 31 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 30 compound:vmod _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s173 # text = Việc giám hộ phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về hộ tịch . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 giám hộ giám hộ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 đăng ký đăng ký VERB V _ 0 root _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 cơ quan cơ quan NOUN N _ 5 obl _ _ 8 nhà nước nhà nước NOUN N _ 7 compound _ _ 9 có có VERB V _ 5 xcomp _ _ 10 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 pháp luật pháp luật NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 về về ADP E _ 16 case _ _ 16 hộ tịch hộ tịch NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s174 # text = Người giám hộ đương nhiên mà không đăng ký việc giám hộ thì vẫn phải thực hiện nghĩa vụ của người giám hộ . 1 Người người NOUN Nc _ 12 nsubj _ _ 2 giám hộ giám hộ VERB V _ 1 compound _ _ 3 đương nhiên đương nhiên ADV R _ 1 nmod _ _ 4 mà mà CCONJ C _ 6 mark _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 đăng ký đăng ký VERB V _ 12 advcl _ _ 7 việc việc NOUN N _ 6 obj _ _ 8 giám hộ giám hộ DET V _ 7 det:pmod _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 vẫn vẫn ADV R _ 12 advmod _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 của của ADP E _ 16 case _ _ 15 người người DET N _ 16 det:clf _ _ 16 giám hộ giám hộ VERB V _ 13 nmod:poss _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s175 # text = Người được giám hộ 1 . 1 Người người NOUN Nc _ 0 root _ _ 2 được được ADV V _ 1 advmod _ _ 3 giám hộ giám hộ VERB V _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s176 # text = Một người chỉ có thể được một người giám hộ , trừ trường hợp cha , mẹ cùng giám hộ cho con hoặc ông , bà cùng giám hộ cho cháu . 1 Một một NUM M _ 2 nummod _ _ 2 người người NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 chỉ chỉ ADV R _ 5 advmod _ _ 4 có thể có thể AUX R _ 5 aux _ _ 5 được được AUX V _ 0 root _ _ 6 một một NUM M _ 7 nummod _ _ 7 người người NOUN N _ 5 obj _ _ 8 giám hộ giám hộ ADJ A _ 7 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trừ trừ VERB V _ 8 conj _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obj _ _ 12 cha cha NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 mẹ mẹ NOUN N _ 15 nsubj _ _ 15 cùng cùng ADV C _ 16 advmod:adj _ _ 16 giám hộ giám hộ VERB V _ 10 iobj _ _ 17 cho cho ADP E _ 18 case _ _ 18 con con NOUN N _ 15 obl:iobj _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 ông ông NOUN Nc _ 18 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 bà bà NOUN Nc _ 23 nsubj _ _ 23 cùng cùng ADV A _ 24 advmod:adj _ _ 24 giám hộ giám hộ VERB V _ 15 obl:adj _ _ 25 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 26 cháu cháu NOUN Nc _ 24 obl:comp _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s177 # text = Cá nhân , pháp nhân có đủ điều kiện quy định tại Bộ luật này được làm người giám hộ . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 4 có có VERB V _ 12 csubj _ _ 5 đủ đủ ADV A _ 6 advmod:adj _ _ 6 điều kiện điều kiện NOUN N _ 4 obj _ _ 7 quy định quy định VERB V _ 6 nmod _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 13 người người NOUN N _ 12 obj _ _ 14 giám hộ giám hộ VERB V _ 13 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s178 # text = Trường hợp người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ lựa chọn người giám hộ cho mình thì khi họ ở tình trạng cần được giám hộ , cá nhân , pháp nhân được lựa chọn là người giám hộ nếu người này đồng ý . 1 Trường hợp trường hợp NUM N _ 2 nummod _ _ 2 người người NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 năng lực năng lực NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hành vi hành vi NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 dân sự dân sự VERB V _ 5 nmod _ _ 7 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 5 acl:subj _ _ 8 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 7 compound:adj _ _ 9 người người NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 giám hộ giám hộ VERB V _ 5 conj _ _ 11 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 12 mình mình PRON P _ 3 obl:iobj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 14 khi khi NOUN N _ 20 obl:tmod _ _ 15 họ họ PRON P _ 16 nsubj _ _ 16 ở ở ADP E _ 14 acl:tmod _ _ 17 tình trạng tình trạng NOUN N _ 16 obj _ _ 18 cần cần AUX V _ 20 aux _ _ 19 được được AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 giám hộ giám hộ VERB V _ 26 obj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 cá nhân cá nhân NOUN N _ 20 conj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 20 conj _ _ 25 được được AUX R _ 26 aux:pass _ _ 26 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 3 parataxis _ _ 27 là là AUX V _ 28 cop _ _ 28 người người NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 29 giám hộ giám hộ VERB V _ 28 compound _ _ 30 nếu nếu CCONJ C _ 33 mark _ _ 31 người người NOUN N _ 33 nsubj _ _ 32 này này PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 đồng ý đồng ý VERB V _ 26 advcl _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s179 # text = Việc lựa chọn người giám hộ phải được lập thành văn bản có công chứng hoặc chứng thực . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 1 amod _ _ 3 người người DET N _ 4 det:clf _ _ 4 giám hộ giám hộ VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 5 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 8 thành thành VERB V _ 7 obj _ _ 9 văn bản văn bản NOUN N _ 7 compound _ _ 10 có có VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 công chứng công chứng NOUN N _ 10 obj _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 chứng thực chứng thực VERB V _ 11 conj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s180 # text = Một cá nhân , pháp nhân có thể giám hộ cho nhiều người . 1 Một một NUM M _ 2 nummod _ _ 2 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 5 có thể có thể AUX R _ 6 aux _ _ 6 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 7 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 8 nhiều nhiều ADV A _ 9 advmod:adj _ _ 9 người người NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s181 # text = Điều kiện của cá nhân làm người giám hộ Cá nhân có đủ các điều kiện sau đây có thể làm người giám hộ : 1 . 1 Điều kiện điều kiện NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 5 người người NOUN N _ 4 obj _ _ 6 giám hộ giám hộ VERB V _ 4 compound _ _ 7 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 có có VERB V _ 4 ccomp _ _ 9 đủ đủ ADJ A _ 8 xcomp _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 điều kiện điều kiện NOUN N _ 8 obj _ _ 12 sau sau NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 đây đây PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 có thể có thể AUX R _ 15 aux _ _ 15 làm làm VERB V _ 4 conj _ _ 16 người người NOUN N _ 15 obj _ _ 17 giám hộ giám hộ VERB V _ 16 compound _ _ 18 : : PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 1 1 NUM M _ 15 parataxis _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s182 # text = Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ . 1 Có có VERB V _ 0 root _ _ 2 năng lực năng lực NOUN N _ 1 obj _ _ 3 hành vi hành vi NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 dân sự dân sự ADV V _ 5 advmod _ _ 5 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 1 xcomp _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s183 # text = Có tư cách đạo đức tốt và các điều kiện cần thiết để thực hiện quyền , nghĩa vụ của người giám hộ . 1 Có có VERB V _ 0 root _ _ 2 tư cách tư cách NOUN N _ 1 obj _ _ 3 đạo đức đạo đức NOUN N _ 2 compound _ _ 4 tốt tốt ADJ A _ 2 amod _ _ 5 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 điều kiện điều kiện NOUN N _ 2 conj _ _ 8 cần thiết cần thiết ADJ A _ 7 amod _ _ 9 để để ADP E _ 10 mark:pcomp _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 conj _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 16 giám hộ giám hộ VERB V _ 15 compound _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s184 # text = Không phải là người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc người bị kết án nhưng chưa được xóa án tích về một trong các tội cố ý xâm phạm tính mạng , sức khỏe , danh dự , nhân phẩm , tài sản của người khác . 1 Không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 2 phải phải AUX A _ 4 aux _ _ 3 là là AUX C _ 4 cop _ _ 4 người người NOUN N _ 0 root _ _ 5 đang đang ADV R _ 7 advmod _ _ 6 bị bị AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 truy cứu truy cứu VERB V _ 4 acl:subj _ _ 8 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 7 obj _ _ 9 hình sự hình sự NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 người người NOUN N _ 9 conj _ _ 12 bị bị AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 kết án kết án VERB V _ 8 acl:subj _ _ 14 nhưng nhưng CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 chưa chưa ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 xóa xóa VERB V _ 13 conj _ _ 18 án tích án tích VERB V _ 17 obj _ _ 19 về về ADP E _ 23 case _ _ 20 một một NUM M _ 23 nummod _ _ 21 trong trong ADP E _ 23 case _ _ 22 các các DET L _ 23 det _ _ 23 tội tội NOUN N _ 17 obl _ _ 24 cố ý cố ý VERB V _ 23 appos _ _ 25 xâm phạm xâm phạm NOUN N _ 26 dep _ _ 26 tính mạng tính mạng NOUN N _ 24 conj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 24 conj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 danh dự danh dự NOUN N _ 24 conj _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 24 conj _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 tài sản tài sản NOUN N _ 24 conj _ _ 35 của của ADP E _ 36 case _ _ 36 người người NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 37 khác khác ADJ A _ 36 amod _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s185 # text = Không phải là người bị Tòa án tuyên bố hạn chế quyền đối với con chưa thành niên . 1 Không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 2 phải phải AUX A _ 4 aux _ _ 3 là là AUX C _ 4 cop _ _ 4 người người NOUN N _ 7 nsubj _ _ 5 bị bị AUX V _ 7 aux:pass _ _ 6 Tòa án tòa án VERB V _ 7 obl:agent _ _ 7 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 0 root _ _ 8 hạn chế hạn chế VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 đối với đối với ADP E _ 11 case _ _ 11 con con NOUN N _ 7 obl _ _ 12 chưa chưa ADV R _ 13 advmod _ _ 13 thành niên thành niên VERB V _ 11 amod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s186 # text = Điều kiện của pháp nhân làm người giám hộ Pháp nhân có đủ các điều kiện sau đây có thể làm người giám hộ : 1 . 1 Điều kiện điều kiện NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 5 người người NOUN N _ 4 obj _ _ 6 giám hộ giám hộ VERB V _ 4 compound _ _ 7 Pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 có có VERB V _ 4 conj _ _ 9 đủ đủ ADJ A _ 8 xcomp _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 điều kiện điều kiện NOUN N _ 8 obj _ _ 12 sau sau NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 đây đây PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 có thể có thể AUX R _ 15 aux _ _ 15 làm làm VERB V _ 4 conj _ _ 16 người người NOUN N _ 15 obj _ _ 17 giám hộ giám hộ VERB V _ 16 compound _ _ 18 : : PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 1 1 NUM M _ 15 parataxis _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s187 # text = Có năng lực pháp luật dân sự phù hợp với việc giám hộ . 1 Có có VERB V _ 0 root _ _ 2 năng lực năng lực NOUN N _ 1 obj _ _ 3 pháp luật pháp luật NOUN N _ 2 compound _ _ 4 dân sự dân sự VERB V _ 2 nmod _ _ 5 phù hợp phù hợp VERB V _ 4 amod _ _ 6 với với ADP E _ 7 case _ _ 7 việc việc NOUN N _ 1 obl _ _ 8 giám hộ giám hộ VERB V _ 7 nmod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s188 # text = Có điều kiện cần thiết để thực hiện quyền , nghĩa vụ của người giám hộ . 1 Có điều kiện có điều kiện NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 cần thiết cần thiết ADJ A _ 0 root _ _ 3 để để ADP E _ 4 mark:pcomp _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 advcl:objective _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 conj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 người người NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 10 giám hộ giám hộ VERB V _ 9 compound _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s189 # text = Giám sát việc giám hộ 1 . 1 Giám sát giám sát VERB V _ 0 root _ _ 2 việc việc NOUN N _ 1 obj _ _ 3 giám hộ giám hộ VERB V _ 2 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s190 # text = Người thân thích của người được giám hộ thỏa thuận cử người giám sát việc giám hộ trong số những người thân thích hoặc chọn cá nhân , pháp nhân khác làm người giám sát việc giám hộ . 1 Người thân thích người thân thích NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 5 giám hộ giám hộ VERB V _ 6 acl _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 7 obj _ _ 7 cử cử VERB V _ 0 root _ _ 8 người người NOUN N _ 7 iobj _ _ 9 giám sát giám sát VERB V _ 7 xcomp _ _ 10 việc việc NOUN N _ 9 obj _ _ 11 giám hộ giám hộ VERB V _ 10 nmod _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 số số NOUN N _ 9 obl _ _ 14 những những DET L _ 15 det _ _ 15 người thân thích người thân thích NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 chọn chọn VERB V _ 15 conj _ _ 18 cá nhân cá nhân NOUN N _ 17 obj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 22 nsubj _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 làm làm VERB V _ 7 conj _ _ 23 người người NOUN N _ 22 obj _ _ 24 giám sát giám sát VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 việc việc NOUN N _ 24 obj _ _ 26 giám hộ giám hộ VERB V _ 25 nmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s191 # text = Việc cử , chọn người giám sát việc giám hộ phải được sự đồng ý của người đó . 1 Việc việc NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 cử cử VERB V _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 chọn chọn VERB V _ 2 conj _ _ 5 người người NOUN N _ 4 obj _ _ 6 giám sát giám sát VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 việc việc NOUN N _ 6 obj _ _ 8 giám hộ giám hộ VERB V _ 7 nmod _ _ 9 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux _ _ 11 sự sự NOUN N _ 6 iobj _ _ 12 đồng ý đồng ý VERB V _ 11 acl:tonp _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 người người NOUN Nc _ 11 nmod:poss _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s192 # text = Trường hợp giám sát việc giám hộ liên quan đến quản lý tài sản của người được giám hộ thì người giám sát phải đăng ký tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người được giám hộ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 nsubj _ _ 2 giám sát giám sát VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 việc việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 giám hộ giám hộ NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 liên quan liên quan VERB V _ 3 acl:subj _ _ 6 đến đến ADP E _ 7 case _ _ 7 quản lý quản lý VERB V _ 5 obl:comp _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 compound _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 người người NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 giám hộ giám hộ VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 người người DET N _ 15 det:clf _ _ 15 giám sát giám sát VERB V _ 17 nsubj:outer _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 đăng ký đăng ký VERB V _ 0 root _ _ 18 tại tại ADP E _ 20 case _ _ 19 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân DET N _ 20 det _ _ 20 cấp cấp NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 21 xã xã NOUN N _ 20 compound _ _ 22 nơi nơi NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 cư trú cư trú VERB V _ 22 compound _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 người người NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 giám hộ giám hộ VERB V _ 25 acl:subj _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s193 # text = Trường hợp không có người thân thích của người được giám hộ hoặc những người thân thích không cử , chọn được người giám sát việc giám hộ theo quy định tại khoản 1 Điều này thì Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người giám hộ cử cá nhân hoặc pháp nhân giám sát việc giám hộ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 người thân thích người thân thích NOUN N _ 3 obj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 những những DET L _ 11 det _ _ 11 người thân thích người thân thích NOUN N _ 8 conj _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 cử cử VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 chọn chọn VERB V _ 8 conj _ _ 16 được được ADV V _ 15 advmod _ _ 17 người người NOUN N _ 15 obj _ _ 18 giám sát giám sát VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 việc việc NOUN N _ 18 obj _ _ 20 giám hộ giám hộ VERB V _ 19 amod _ _ 21 theo theo VERB V _ 20 xcomp _ _ 22 quy định quy định NOUN N _ 21 obj _ _ 23 tại tại ADP E _ 24 case _ _ 24 khoản khoản NOUN N _ 22 nmod _ _ 25 1 1 NUM M _ 26 nummod _ _ 26 Điều điều NOUN N _ 24 nmod _ _ 27 này này PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 thì thì CCONJ C _ 37 mark _ _ 29 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân DET V _ 30 det _ _ 30 cấp cấp NOUN N _ 37 nsubj _ _ 31 xã xã NOUN N _ 30 compound _ _ 32 nơi nơi NOUN N _ 30 nmod _ _ 33 cư trú cư trú VERB V _ 30 compound _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 người người NOUN N _ 30 nmod:poss _ _ 36 giám hộ giám hộ VERB V _ 37 dep _ _ 37 cử cử VERB V _ 18 conj _ _ 38 cá nhân cá nhân NOUN N _ 37 obj _ _ 39 hoặc hoặc CCONJ C _ 40 cc _ _ 40 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 37 conj _ _ 41 giám sát giám sát VERB V _ 37 conj _ _ 42 việc việc NOUN N _ 41 obj _ _ 43 giám hộ giám hộ VERB V _ 42 nmod _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s194 # text = Trường hợp có tranh chấp về việc cử , chọn người giám sát việc giám hộ thì Tòa án quyết định . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 có có ADV V _ 3 advmod _ _ 3 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 0 root _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 việc việc NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 cử cử VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 chọn chọn VERB V _ 3 conj _ _ 9 người người NOUN N _ 8 obj _ _ 10 giám sát giám sát VERB V _ 15 advcl _ _ 11 việc việc NOUN N _ 10 obj _ _ 12 giám hộ giám hộ VERB V _ 11 amod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 14 Tòa án tòa án VERB V _ 15 nsubj _ _ 15 quyết định quyết định VERB V _ 3 conj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s195 # text = Người giám sát việc giám hộ phải là người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ nếu là cá nhân , có năng lực pháp luật dân sự phù hợp với việc giám sát nếu là pháp nhân ; có điều kiện cần thiết để thực hiện việc giám sát . 1 Người người NOUN Nc _ 7 nsubj _ _ 2 giám sát giám sát VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 việc việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 giám hộ giám hộ VERB V _ 3 nmod _ _ 5 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 6 là là AUX V _ 7 cop _ _ 7 người người NOUN N _ 0 root _ _ 8 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 năng lực năng lực NOUN N _ 8 obj _ _ 10 hành vi hành vi NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 dân sự dân sự VERB V _ 10 nmod _ _ 12 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 11 amod _ _ 13 nếu nếu CCONJ C _ 15 mark _ _ 14 là là AUX V _ 15 cop _ _ 15 cá nhân cá nhân NOUN N _ 8 obl _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 có có VERB V _ 8 conj _ _ 18 năng lực năng lực NOUN N _ 17 obj _ _ 19 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 dân sự dân sự VERB V _ 18 nmod _ _ 21 phù hợp phù hợp VERB V _ 20 compound _ _ 22 với với ADP E _ 23 case _ _ 23 việc việc NOUN N _ 17 obl:with _ _ 24 giám sát giám sát VERB V _ 23 compound:vmod _ _ 25 nếu nếu CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 là là AUX V _ 27 cop _ _ 27 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 23 acl _ _ 28 ; ; PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 có có VERB V _ 8 conj _ _ 30 điều kiện điều kiện NOUN N _ 29 obj _ _ 31 cần thiết cần thiết ADJ A _ 30 amod _ _ 32 để để ADP E _ 33 mark:pcomp _ _ 33 thực hiện thực hiện VERB V _ 29 advcl:objective _ _ 34 việc việc NOUN N _ 33 obj _ _ 35 giám sát giám sát VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s196 # text = Người giám hộ đương nhiên của người chưa thành niên Người giám hộ đương nhiên của người chưa thành niên quy định tại điểm a và điểm b khoản 1 Điều 47 của Bộ luật này được xác định theo thứ tự sau đây : 1 . 1 Người người NOUN Nc _ 7 nsubj _ _ 2 giám hộ giám hộ NOUN N _ 1 compound _ _ 3 đương nhiên đương nhiên NOUN N _ 2 compound _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 chưa chưa ADV R _ 7 advmod _ _ 7 thành niên thành niên ADV V _ 8 advmod:adj _ _ 8 Người người NOUN Nc _ 30 nsubj:pass _ _ 9 giám hộ giám hộ NOUN N _ 8 compound _ _ 10 đương nhiên đương nhiên NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 người người NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 13 chưa chưa ADV R _ 14 advmod _ _ 14 thành niên thành niên VERB V _ 8 acl:subj _ _ 15 quy định quy định VERB V _ 14 obl:adj _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 điểm điểm NOUN N _ 14 obl _ _ 18 a a VERB V _ 17 compound _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 điểm điểm NOUN N _ 17 conj _ _ 21 b b VERB V _ 20 compound _ _ 22 khoản khoản NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 1 1 NUM M _ 22 nummod _ _ 24 Điều điều NOUN N _ 20 nmod _ _ 25 47 47 ADJ A _ 24 compound _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 28 này này PRON P _ 27 det:pmod _ _ 29 được được AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 31 theo theo ADP V _ 32 case _ _ 32 thứ tự thứ tự NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 sau sau NOUN N _ 32 compound _ _ 34 đây đây PRON P _ 33 nmod _ _ 35 : : PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 1 1 NUM M _ 30 parataxis _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s197 # text = Anh ruột là anh cả hoặc chị ruột là chị cả là người giám hộ ; nếu anh cả hoặc chị cả không có đủ điều kiện làm người giám hộ thì anh ruột hoặc chị ruột tiếp theo là người giám hộ , trừ trường hợp có thỏa thuận anh ruột hoặc chị ruột khác làm người giám hộ . 1 Anh anh DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 ruột ruột ADJ A _ 4 nsubj _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 anh cả anh cả NOUN N _ 0 root _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 6 chị chị DET Nc _ 7 det:clf _ _ 7 ruột ruột ADJ A _ 4 conj _ _ 8 là là AUX C _ 12 cop _ _ 9 chị chị NOUN Nc _ 4 conj _ _ 10 cả cả PART T _ 12 discourse _ _ 11 là là AUX V _ 12 cop _ _ 12 người người NOUN N _ 4 conj _ _ 13 giám hộ giám hộ VERB V _ 12 compound _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 21 mark _ _ 16 anh cả anh cả VERB V _ 21 nsubj _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 chị chị NOUN Nc _ 16 conj _ _ 19 cả cả PRON P _ 18 discourse _ _ 20 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 có có VERB V _ 4 conj _ _ 22 đủ đủ ADV A _ 23 advmod:adj _ _ 23 điều kiện điều kiện NOUN N _ 21 obj _ _ 24 làm làm VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 người người NOUN N _ 24 obj _ _ 26 giám hộ giám hộ VERB V _ 25 nmod _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 35 mark _ _ 28 anh anh DET Nc _ 29 det:clf _ _ 29 ruột ruột ADJ A _ 35 nsubj:nn _ _ 30 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 31 chị chị DET Nc _ 32 det:clf _ _ 32 ruột ruột ADJ A _ 29 conj _ _ 33 tiếp theo tiếp theo VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 là là AUX V _ 35 cop _ _ 35 người người NOUN N _ 21 parataxis _ _ 36 giám hộ giám hộ VERB V _ 35 compound _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 trừ trừ VERB V _ 35 conj _ _ 39 trường hợp trường hợp NOUN N _ 38 obj _ _ 40 có có VERB V _ 38 xcomp _ _ 41 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 40 obj _ _ 42 anh anh NOUN Nc _ 41 nmod _ _ 43 ruột ruột ADJ A _ 42 nmod _ _ 44 hoặc hoặc CCONJ C _ 46 cc _ _ 45 chị chị DET Nc _ 46 det:clf _ _ 46 ruột ruột ADJ A _ 42 conj _ _ 47 khác khác ADJ A _ 46 amod _ _ 48 làm làm VERB V _ 46 acl:subj _ _ 49 người người NOUN N _ 48 obj _ _ 50 giám hộ giám hộ VERB V _ 49 nmod _ _ 51 . . PUNCT CH _ 50 punct _ _ # sent_id = s198 # text = Trường hợp không có người giám hộ quy định tại khoản 1 Điều này thì ông nội , bà nội , ông ngoại , bà ngoại là người giám hộ hoặc những người này thỏa thuận cử một hoặc một số người trong số họ làm người giám hộ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 người người NOUN N _ 3 obj _ _ 5 giám hộ giám hộ VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 quy định quy định VERB V _ 5 nmod _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 khoản khoản NOUN N _ 5 obl _ _ 9 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 10 Điều điều NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 này này PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 40 mark _ _ 13 ông ông DET Nc _ 14 det:clf _ _ 14 nội nội NOUN N _ 25 nsubj:outer _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 bà bà DET Nc _ 17 det:clf _ _ 17 nội nội NOUN N _ 14 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 ông ông DET Nc _ 20 det:clf _ _ 20 ngoại ngoại ADJ A _ 14 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 bà bà DET N _ 23 det:clf _ _ 23 ngoại ngoại ADJ A _ 25 nsubj:outer _ _ 24 là là AUX V _ 25 cop _ _ 25 người người NOUN N _ 0 root _ _ 26 giám hộ giám hộ VERB V _ 25 compound _ _ 27 hoặc hoặc CCONJ C _ 36 cc _ _ 28 những những DET L _ 29 det _ _ 29 người người NOUN Nc _ 31 nsubj _ _ 30 này này PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 thỏa thỏa VERB V _ 25 conj _ _ 32 thuận cử thuận cử VERB V _ 31 obj _ _ 33 một một NUM M _ 32 nummod _ _ 34 hoặc hoặc CCONJ C _ 36 cc _ _ 35 một số một số DET L _ 36 det _ _ 36 người người NOUN N _ 32 conj _ _ 37 trong trong ADP E _ 38 case _ _ 38 số số NOUN N _ 36 nmod _ _ 39 họ họ PRON P _ 38 nmod _ _ 40 làm làm VERB V _ 31 conj _ _ 41 người người NOUN N _ 40 obj _ _ 42 giám hộ giám hộ VERB V _ 40 compound _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s199 # text = Trường hợp không có người giám hộ quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thì bác ruột , chú ruột , cậu ruột , cô ruột hoặc dì ruột là người giám hộ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 31 advcl _ _ 4 người người NOUN N _ 3 obj _ _ 5 giám hộ giám hộ VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 quy định quy định VERB V _ 5 nmod _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 khoản khoản NOUN N _ 4 nmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 khoản khoản NOUN N _ 8 conj _ _ 12 2 2 NUM M _ 13 nummod _ _ 13 Điều điều NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 này này PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 16 bác bác DET Nc _ 17 det:clf _ _ 17 ruột ruột ADJ A _ 31 nsubj:nn _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 chú chú NOUN Nc _ 17 conj _ _ 20 ruột ruột NOUN N _ 19 compound _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 cậu cậu DET Nc _ 23 det:clf _ _ 23 ruột ruột ADJ A _ 19 nmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 cô cô NOUN Nc _ 17 conj _ _ 26 ruột ruột ADJ A _ 25 nmod _ _ 27 hoặc hoặc CCONJ C _ 28 cc _ _ 28 dì dì NOUN Nc _ 17 conj _ _ 29 ruột ruột ADJ A _ 28 compound _ _ 30 là là AUX V _ 31 cop _ _ 31 người người NOUN N _ 0 root _ _ 32 giám hộ giám hộ VERB V _ 31 compound _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s200 # text = Người giám hộ đương nhiên của người mất năng lực hành vi dân sự Trường hợp không có người giám hộ theo quy định tại khoản 2 Điều 48 của Bộ luật này thì người giám hộ đương nhiên của người mất năng lực hành vi dân sự được xác định như sau : 1 . 1 Người người NOUN Nc _ 12 nsubj _ _ 2 giám hộ giám hộ NOUN N _ 1 compound _ _ 3 đương nhiên đương nhiên NOUN N _ 2 amod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 mất mất VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 năng lực năng lực NOUN N _ 6 obj _ _ 8 hành vi hành vi NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 dân sự dân sự VERB V _ 8 compound _ _ 10 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 obl _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 có có VERB V _ 36 advcl _ _ 13 người người NOUN N _ 12 obj _ _ 14 giám hộ giám hộ VERB V _ 13 compound _ _ 15 theo theo VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 15 obj _ _ 17 tại tại ADP E _ 18 case _ _ 18 khoản khoản NOUN N _ 15 obl _ _ 19 2 2 NUM M _ 20 nummod _ _ 20 Điều điều NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 48 48 ADJ A _ 20 compound _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 này này PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 36 mark _ _ 26 người người NOUN N _ 36 nsubj:pass _ _ 27 giám hộ giám hộ VERB V _ 36 nsubj:outer _ _ 28 đương nhiên đương nhiên NOUN N _ 27 amod _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 người người NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 31 mất mất VERB V _ 30 acl:subj _ _ 32 năng lực năng lực NOUN N _ 31 obj _ _ 33 hành vi hành vi NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 dân sự dân sự VERB V _ 33 compound _ _ 35 được được AUX R _ 36 aux:pass _ _ 36 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 37 như như CCONJ C _ 38 case _ _ 38 sau sau NOUN N _ 36 obl _ _ 39 : : PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 1 1 NUM M _ 36 parataxis _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s201 # text = Trường hợp vợ là người mất năng lực hành vi dân sự thì chồng là người giám hộ ; nếu chồng là người mất năng lực hành vi dân sự thì vợ là người giám hộ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 vợ vợ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 người người NOUN N _ 0 root _ _ 5 mất mất VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 năng lực năng lực NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hành vi hành vi NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 dân sự dân sự VERB V _ 7 nmod _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 chồng chồng NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 là là AUX V _ 12 cop _ _ 12 người người NOUN N _ 5 conj _ _ 13 giám hộ giám hộ VERB V _ 12 amod _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 18 mark _ _ 16 chồng chồng NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 là là AUX V _ 18 cop _ _ 18 người người NOUN N _ 26 advcl _ _ 19 mất mất VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 năng lực năng lực NOUN N _ 19 obj _ _ 21 hành vi hành vi NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 dân sự dân sự NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 24 vợ vợ NOUN N _ 26 nsubj _ _ 25 là là AUX V _ 26 cop _ _ 26 người người NOUN N _ 12 conj _ _ 27 giám hộ giám hộ VERB V _ 26 nmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s202 # text = Trường hợp người thành niên mất năng lực hành vi dân sự chưa có vợ , chồng , con hoặc có mà vợ , chồng , con đều không có đủ điều kiện làm người giám hộ thì cha , mẹ là người giám hộ . 1 Trường hợp trường hợp DET N _ 2 det _ _ 2 người người NOUN N _ 9 nsubj _ _ 3 thành niên thành niên VERB V _ 2 amod _ _ 4 mất mất VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 năng lực năng lực NOUN N _ 4 obj _ _ 6 hành vi hành vi NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 dân sự dân sự NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 chưa chưa ADV R _ 9 advmod _ _ 9 có có VERB V _ 0 root _ _ 10 vợ vợ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 chồng chồng NOUN N _ 10 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 con con NOUN N _ 10 conj _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 có có VERB V _ 9 conj _ _ 17 mà mà CCONJ C _ 16 mark _ _ 18 vợ vợ NOUN N _ 25 nsubj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 chồng chồng NOUN N _ 18 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 con con NOUN N _ 10 conj _ _ 23 đều đều ADV R _ 25 advmod _ _ 24 không không ADV R _ 25 advmod:neg _ _ 25 có có VERB V _ 9 conj _ _ 26 đủ đủ ADV A _ 27 advmod:adj _ _ 27 điều kiện điều kiện NOUN N _ 25 obj _ _ 28 làm làm VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 người người NOUN N _ 28 obj _ _ 30 giám hộ giám hộ VERB V _ 29 nmod _ _ 31 thì thì CCONJ C _ 32 mark _ _ 32 cha cha NOUN N _ 36 nsubj _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 mẹ mẹ NOUN N _ 36 nsubj:outer _ _ 35 là là AUX V _ 36 cop _ _ 36 người người NOUN N _ 9 parataxis _ _ 37 giám hộ giám hộ VERB V _ 36 compound _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s203 # text = Cử , chỉ định người giám hộ 1 . 1 Cử cử PROPN Np _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 chỉ định chỉ định VERB V _ 1 conj _ _ 4 người người NOUN N _ 1 conj _ _ 5 giám hộ giám hộ VERB V _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s204 # text = Trường hợp người chưa thành niên , người mất năng lực hành vi dân sự không có người giám hộ đương nhiên theo quy định tại Điều 52 và Điều 53 của Bộ luật này thì Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người được giám hộ có trách nhiệm cử người giám hộ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 chưa chưa ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thành niên thành niên VERB V _ 1 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 người người NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 7 mất mất VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 năng lực năng lực NOUN N _ 7 obj _ _ 9 hành vi hành vi NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 dân sự dân sự NOUN N _ 9 compound _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 có có VERB V _ 0 root _ _ 13 người người NOUN N _ 12 obj _ _ 14 giám hộ giám hộ VERB V _ 13 nmod _ _ 15 đương nhiên đương nhiên ADV R _ 14 compound _ _ 16 theo theo VERB V _ 13 acl:subj _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 16 obj _ _ 18 tại tại ADP E _ 19 case _ _ 19 Điều điều NOUN N _ 16 obl _ _ 20 52 52 NUM M _ 19 compound _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 Điều điều NOUN N _ 19 conj _ _ 23 53 53 ADJ A _ 22 amod _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 37 mark _ _ 28 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân DET V _ 29 det _ _ 29 cấp cấp NOUN N _ 37 nsubj _ _ 30 xã xã NOUN N _ 29 compound _ _ 31 nơi nơi NOUN N _ 29 nmod _ _ 32 cư trú cư trú VERB V _ 29 compound _ _ 33 của của ADP E _ 34 case _ _ 34 người người NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 35 được được AUX V _ 36 aux:pass _ _ 36 giám hộ giám hộ VERB V _ 37 obl:agent _ _ 37 có có VERB V _ 12 conj _ _ 38 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 37 obj _ _ 39 cử cử VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 người người NOUN N _ 39 obj _ _ 41 giám hộ giám hộ VERB V _ 40 compound _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s205 # text = Trường hợp có tranh chấp giữa những người giám hộ quy định tại Điều 52 và Điều 53 của Bộ luật này về người giám hộ hoặc tranh chấp về việc cử người giám hộ thì Tòa án chỉ định người giám hộ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 có có ADV V _ 3 advmod _ _ 3 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 0 root _ _ 4 giữa giữa ADP E _ 6 case _ _ 5 những những DET L _ 6 det _ _ 6 người người NOUN Nc _ 3 obl _ _ 7 giám hộ giám hộ VERB V _ 6 nmod _ _ 8 quy định quy định VERB V _ 7 nmod _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 Điều điều NOUN N _ 3 obl _ _ 11 52 52 NUM M _ 10 compound _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 Điều điều NOUN N _ 10 conj _ _ 14 53 53 ADJ A _ 13 amod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 về về ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 3 obl _ _ 20 giám hộ giám hộ VERB V _ 19 nmod _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 19 conj _ _ 23 về về ADP E _ 24 case _ _ 24 việc việc NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 cử cử VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 người người NOUN N _ 25 obj _ _ 27 giám hộ giám hộ VERB V _ 26 nmod _ _ 28 thì thì CCONJ C _ 32 mark _ _ 29 Tòa án tòa án VERB V _ 32 nsubj _ _ 30 chỉ định chỉ định VERB V _ 27 acl _ _ 31 người người DET N _ 27 det:clf _ _ 32 giám hộ giám hộ VERB V _ 27 compound _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s206 # text = Trường hợp cử , chỉ định người giám hộ cho người chưa thành niên từ đủ sáu tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của người này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 cử cử VERB V _ 19 advcl _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 chỉ định chỉ định VERB V _ 5 acl _ _ 5 người người NOUN N _ 15 nsubj _ _ 6 giám hộ giám hộ VERB V _ 5 compound _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 người người NOUN N _ 6 obl:iobj _ _ 9 chưa chưa ADV R _ 10 advmod _ _ 10 thành niên thành niên VERB V _ 8 amod _ _ 11 từ từ ADP E _ 14 case _ _ 12 đủ đủ ADV A _ 14 advmod:adj _ _ 13 sáu sáu NUM M _ 14 nummod _ _ 14 tuổi tuổi NOUN N _ 15 obl _ _ 15 trở trở VERB V _ 19 advcl _ _ 16 lên lên VERB V _ 15 compound:dir _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 xem xét xem xét VERB V _ 0 root _ _ 20 nguyện vọng nguyện vọng NOUN N _ 19 obj _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 người người NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 này này PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s207 # text = Việc cử người giám hộ phải được sự đồng ý của người được cử làm người giám hộ . 1 Việc việc NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 2 cử cử VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 người người NOUN N _ 2 obj _ _ 4 giám hộ giám hộ VERB V _ 3 nmod _ _ 5 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 6 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 7 sự sự NOUN N _ 12 obl:agent _ _ 8 đồng ý đồng ý VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 người người NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 cử cử VERB V _ 0 root _ _ 13 làm làm VERB V _ 12 xcomp _ _ 14 người người NOUN N _ 13 obj _ _ 15 giám hộ giám hộ VERB V _ 14 compound _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s208 # text = Việc cử người giám hộ phải được lập thành văn bản , trong đó ghi rõ lý do cử người giám hộ , quyền , nghĩa vụ cụ thể của người giám hộ , tình trạng tài sản của người được giám hộ . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 cử cử VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 người người NOUN N _ 2 obj _ _ 4 giám hộ giám hộ VERB V _ 3 compound _ _ 5 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 8 thành thành VERB V _ 7 obj _ _ 9 văn bản văn bản NOUN N _ 7 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 đó đó PRON P _ 13 obl _ _ 13 ghi ghi VERB V _ 7 conj _ _ 14 rõ rõ ADJ A _ 13 xcomp _ _ 15 lý do lý do NOUN N _ 13 obj _ _ 16 cử cử VERB V _ 15 nmod _ _ 17 người người NOUN N _ 16 obj _ _ 18 giám hộ giám hộ VERB V _ 17 nmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 18 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 conj _ _ 23 cụ thể cụ thể ADJ A _ 22 amod _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 người người NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 giám hộ giám hộ VERB V _ 25 nmod _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 tình trạng tình trạng NOUN N _ 15 conj _ _ 29 tài sản tài sản NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 người người NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 32 được được AUX V _ 33 aux:pass _ _ 33 giám hộ giám hộ VERB V _ 31 acl:subj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s209 # text = Trừ trường hợp áp dụng quy định tại khoản 2 Điều 48 của Bộ luật này , người giám hộ của người có khó khăn trong nhận thức , làm chủ hành vi do Tòa án chỉ định trong số những người giám hộ quy định tại Điều 53 của Bộ luật này . 1 Trừ trừ VERB V _ 0 root _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 obj _ _ 3 áp dụng áp dụng VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 quy định quy định NOUN N _ 3 obj _ _ 5 tại tại ADP E _ 6 case _ _ 6 khoản khoản NOUN N _ 3 obl _ _ 7 2 2 NUM M _ 8 nummod _ _ 8 Điều điều NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 48 48 ADJ A _ 8 nmod _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 12 này này PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 người người NOUN N _ 18 nsubj _ _ 15 giám hộ giám hộ VERB V _ 14 compound _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 người người NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 có có VERB V _ 1 conj _ _ 19 khó khăn khó khăn NOUN N _ 18 xcomp _ _ 20 trong trong ADP E _ 21 case _ _ 21 nhận thức nhận thức NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 làm làm VERB V _ 18 conj _ _ 24 chủ chủ NOUN N _ 23 obj _ _ 25 hành vi hành vi NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 do do ADP E _ 27 case _ _ 27 Tòa án tòa án NOUN N _ 23 obl _ _ 28 chỉ định chỉ định VERB V _ 27 nmod _ _ 29 trong trong ADP E _ 30 case _ _ 30 số số NOUN N _ 23 obl _ _ 31 những những DET L _ 32 det _ _ 32 người người NOUN Nc _ 30 nmod:poss _ _ 33 giám hộ giám hộ VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 quy định quy định VERB V _ 33 obj _ _ 35 tại tại ADP E _ 36 case _ _ 36 Điều điều NOUN N _ 33 obl _ _ 37 53 53 NUM M _ 36 amod _ _ 38 của của ADP E _ 39 case _ _ 39 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 36 nmod:poss _ _ 40 này này PRON P _ 39 det:pmod _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s210 # text = Trường hợp không có người giám hộ theo quy định trên , Tòa án chỉ định người giám hộ hoặc đề nghị một pháp nhân thực hiện việc giám hộ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 người người NOUN N _ 3 obj _ _ 5 giám hộ giám hộ VERB V _ 4 amod _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 5 obl _ _ 8 trên trên NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 Tòa án tòa án NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 chỉ định chỉ định VERB V _ 12 acl _ _ 12 người người NOUN N _ 15 obj _ _ 13 giám hộ giám hộ VERB V _ 12 nmod _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 đề nghị đề nghị VERB V _ 3 conj _ _ 16 một một NUM M _ 17 nummod _ _ 17 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 15 iobj _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 việc việc NOUN N _ 18 obj _ _ 20 giám hộ giám hộ VERB V _ 19 nmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s211 # text = Nghĩa vụ của người giám hộ đối với người được giám hộ chưa đủ mười lăm tuổi 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 4 case _ _ 3 người người DET N _ 4 det:clf _ _ 4 giám hộ giám hộ VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 9 chưa chưa ADV R _ 10 advmod _ _ 10 đủ đủ ADJ A _ 8 acl:subj _ _ 11 mười lăm mười lăm NUM M _ 10 obj _ _ 12 tuổi tuổi NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 1 1 NUM M _ 12 nummod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s212 # text = Chăm sóc , giáo dục người được giám hộ . 1 Chăm sóc chăm sóc VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 giáo dục giáo dục VERB V _ 1 conj _ _ 4 người người NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s213 # text = Đại diện cho người được giám hộ trong các giao dịch dân sự , trừ trường hợp pháp luật quy định người chưa đủ mười lăm tuổi có thể tự mình xác lập , thực hiện giao dịch dân sự . 1 Đại diện đại diện NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 cho cho ADP E _ 1 acl:subj _ _ 3 người người NOUN N _ 2 obj _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 6 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 giao dịch giao dịch VERB V _ 5 obl _ _ 9 dân sự dân sự NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 obj _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 quy định quy định VERB V _ 15 acl _ _ 15 người người NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 chưa chưa ADV R _ 17 advmod _ _ 17 đủ đủ ADJ A _ 12 acl:subj _ _ 18 mười lăm mười lăm NUM M _ 19 nummod _ _ 19 tuổi tuổi NOUN N _ 17 obj _ _ 20 có thể có thể ADV R _ 23 advmod _ _ 21 tự tự ADV P _ 22 advmod _ _ 22 mình mình PRON P _ 23 nsubj _ _ 23 xác lập xác lập VERB V _ 11 conj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 thực hiện thực hiện VERB V _ 23 conj _ _ 26 giao dịch giao dịch VERB V _ 25 obj _ _ 27 dân sự dân sự NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s214 # text = Quản lý tài sản của người được giám hộ . 1 Quản lý quản lý VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s215 # text = Bảo vệ quyền , lợi ích hợp pháp của người được giám hộ . 1 Bảo vệ bảo vệ VERB V _ 9 nsubj _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 lợi ích lợi ích NOUN N _ 1 conj _ _ 5 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 4 amod _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s216 # text = Nghĩa vụ của người giám hộ đối với người được giám hộ từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 4 case _ _ 3 người người DET N _ 4 det:clf _ _ 4 giám hộ giám hộ VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 9 từ từ ADP E _ 11 case _ _ 10 đủ đủ ADV A _ 11 advmod:adj _ _ 11 mười lăm mười lăm NUM M _ 8 obl _ _ 12 tuổi tuổi NOUN N _ 11 compound _ _ 13 đến đến ADP E _ 11 case _ _ 14 chưa chưa ADV R _ 15 advmod _ _ 15 đủ đủ ADJ A _ 8 advcl _ _ 16 mười mười NUM M _ 18 nummod _ _ 17 tám tám NUM M _ 18 nummod _ _ 18 tuổi tuổi NOUN N _ 15 nmod _ _ 19 1 1 NUM M _ 18 nummod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s217 # text = Đại diện cho người được giám hộ trong các giao dịch dân sự , trừ trường hợp pháp luật quy định người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi có thể tự mình xác lập , thực hiện giao dịch dân sự . 1 Đại diện đại diện NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 cho cho ADP E _ 1 acl:subj _ _ 3 người người NOUN N _ 2 obj _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 6 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 giao dịch giao dịch VERB V _ 5 obl _ _ 9 dân sự dân sự NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 obj _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 quy định quy định VERB V _ 15 acl _ _ 15 người người NOUN N _ 12 nmod _ _ 16 từ từ ADP E _ 18 case _ _ 17 đủ đủ ADV A _ 18 advmod:adj _ _ 18 mười lăm mười lăm NUM M _ 15 nmod _ _ 19 tuổi tuổi NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 đến đến ADP E _ 18 acl:subj _ _ 21 chưa chưa ADV R _ 22 advmod _ _ 22 đủ đủ ADV A _ 24 advmod:adj _ _ 23 mười tám mười tám NUM M _ 24 nummod _ _ 24 tuổi tuổi NOUN N _ 28 nsubj _ _ 25 có thể có thể ADV R _ 28 advmod _ _ 26 tự tự ADV P _ 27 advmod _ _ 27 mình mình PRON P _ 28 nsubj:outer _ _ 28 xác lập xác lập VERB V _ 11 conj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 thực hiện thực hiện VERB V _ 28 conj _ _ 31 giao dịch giao dịch VERB V _ 30 obj _ _ 32 dân sự dân sự NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s218 # text = Quản lý tài sản của người được giám hộ , trừ trường hợp pháp luật có quy định khác . 1 Quản lý quản lý VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 trừ trừ VERB V _ 6 conj _ _ 9 trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 obj _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 có có VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 11 obj _ _ 13 khác khác ADJ A _ 12 amod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s219 # text = Bảo vệ quyền , lợi ích hợp pháp của người được giám hộ . 1 Bảo vệ bảo vệ VERB V _ 9 nsubj _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 lợi ích lợi ích NOUN N _ 1 conj _ _ 5 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 4 amod _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s220 # text = Nghĩa vụ của người giám hộ đối với người được giám hộ mất năng lực hành vi dân sự , người có khó khăn trong nhận thức , làm chủ hành vi 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 4 case _ _ 3 người người DET N _ 4 det:clf _ _ 4 giám hộ giám hộ VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 9 mất mất VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 năng lực năng lực NOUN N _ 9 obj _ _ 11 hành vi hành vi NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 dân sự dân sự NOUN N _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 người người NOUN N _ 15 nsubj _ _ 15 có có VERB V _ 8 conj _ _ 16 khó khăn khó khăn NOUN N _ 15 obj _ _ 17 trong trong ADP E _ 18 case _ _ 18 nhận thức nhận thức NOUN N _ 15 obl _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 làm làm VERB V _ 15 conj _ _ 21 chủ chủ NOUN N _ 20 obj _ _ 22 hành vi hành vi NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 1 1 NUM M _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s221 # text = Người giám hộ của người có khó khăn trong nhận thức , làm chủ hành vi có nghĩa vụ theo quyết định của Tòa án trong số các nghĩa vụ quy định tại khoản 1 Điều này . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 giám hộ giám hộ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 có có VERB V _ 10 csubj _ _ 6 khó khăn khó khăn NOUN N _ 5 xcomp _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 nhận thức nhận thức NOUN N _ 5 obl _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 11 chủ chủ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 hành vi hành vi NOUN N _ 11 compound _ _ 13 có có VERB V _ 10 xcomp _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 theo theo VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 quyết định quyết định NOUN N _ 15 obj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 Tòa án tòa án NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 trong trong ADP E _ 20 case _ _ 20 số số NOUN N _ 16 nmod _ _ 21 các các DET L _ 22 det _ _ 22 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 quy định quy định VERB V _ 22 nmod _ _ 24 tại tại ADP E _ 25 case _ _ 25 khoản khoản NOUN N _ 22 nmod _ _ 26 1 1 NUM M _ 27 nummod _ _ 27 Điều điều NOUN N _ 25 nmod _ _ 28 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s222 # text = Quyền của người giám hộ 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN Nc _ 1 nmod:poss _ _ 4 giám hộ giám hộ NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s223 # text = Người giám hộ của người có khó khăn trong nhận thức , làm chủ hành vi có quyền theo quyết định của Tòa án trong số các quyền quy định tại khoản 1 Điều này . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 giám hộ giám hộ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 có có VERB V _ 10 csubj _ _ 6 khó khăn khó khăn NOUN N _ 5 xcomp _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 nhận thức nhận thức NOUN N _ 5 obl _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 11 chủ chủ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 hành vi hành vi NOUN N _ 11 compound _ _ 13 có có VERB V _ 10 xcomp _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quyết định quyết định NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 Tòa án tòa án NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 trong trong ADP E _ 20 case _ _ 20 số số NOUN N _ 16 nmod _ _ 21 các các DET L _ 22 det _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 quy định quy định VERB V _ 22 compound _ _ 24 tại tại ADP E _ 25 case _ _ 25 khoản khoản NOUN N _ 22 nmod _ _ 26 1 1 NUM M _ 27 nummod _ _ 27 Điều điều NOUN N _ 25 nmod _ _ 28 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s224 # text = Quản lý tài sản của người được giám hộ 1 . 1 Quản lý quản lý VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s225 # text = Người giám hộ của người chưa thành niên , người mất năng lực hành vi dân sự có trách nhiệm quản lý tài sản của người được giám hộ như tài sản của chính mình ; được thực hiện giao dịch dân sự liên quan đến tài sản của người được giám hộ vì lợi ích của người được giám hộ . 1 Người người NOUN Nc _ 6 nsubj _ _ 2 giám hộ giám hộ NOUN N _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 chưa chưa ADV R _ 6 advmod _ _ 6 thành niên thành niên VERB V _ 0 root _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 người người NOUN N _ 9 nsubj _ _ 9 mất mất VERB V _ 6 conj _ _ 10 năng lực năng lực NOUN N _ 9 obj _ _ 11 hành vi hành vi NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 dân sự dân sự NOUN N _ 11 compound _ _ 13 có có VERB V _ 6 conj _ _ 14 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 13 obj _ _ 15 quản lý quản lý VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 15 obj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 người người NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 19 được được AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 giám hộ giám hộ VERB V _ 18 acl:subj _ _ 21 như như CCONJ C _ 22 case _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obl _ _ 23 của của ADP E _ 25 case _ _ 24 chính chính PART T _ 25 discourse _ _ 25 mình mình PRON P _ 22 nmod:poss _ _ 26 ; ; PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 được được AUX V _ 28 aux:pass _ _ 28 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 conj _ _ 29 giao dịch giao dịch VERB V _ 28 obj _ _ 30 dân sự dân sự NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 liên quan liên quan VERB V _ 28 conj _ _ 32 đến đến ADP E _ 33 case _ _ 33 tài sản tài sản NOUN N _ 31 obl:comp _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 người người NOUN N _ 33 nmod:poss _ _ 36 được được AUX V _ 37 aux:pass _ _ 37 giám hộ giám hộ VERB V _ 31 conj _ _ 38 vì vì ADP E _ 39 case _ _ 39 lợi ích lợi ích NOUN N _ 37 obl _ _ 40 của của ADP E _ 41 case _ _ 41 người người NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 42 được được AUX V _ 43 aux:pass _ _ 43 giám hộ giám hộ VERB V _ 37 obl:agent _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s226 # text = Việc bán , trao đổi , cho thuê , cho mượn , cho vay , cầm cố , thế chấp , đặt cọc và giao dịch dân sự khác đối với tài sản có giá trị lớn của người được giám hộ phải được sự đồng ý của người giám sát việc giám hộ . 1 Việc việc NOUN N _ 26 nsubj _ _ 2 bán bán VERB V _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 trao đổi trao đổi VERB V _ 2 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 cho cho VERB V _ 2 conj _ _ 7 thuê thuê VERB V _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 cho cho ADP V _ 10 case _ _ 10 mượn mượn VERB V _ 2 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 cho cho ADP V _ 10 case _ _ 13 vay vay VERB V _ 10 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 cầm cố cầm cố NOUN N _ 2 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 thế chấp thế chấp VERB V _ 2 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 đặt cọc đặt cọc VERB V _ 2 conj _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 giao dịch giao dịch VERB V _ 2 conj _ _ 22 dân sự dân sự NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 đối với đối với ADP E _ 25 case _ _ 25 tài sản tài sản NOUN N _ 22 nmod _ _ 26 có có VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 giá trị giá trị NOUN N _ 26 obj _ _ 28 lớn lớn ADJ A _ 27 amod _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 người người NOUN N _ 27 nmod:poss _ _ 31 được được AUX R _ 32 aux:pass _ _ 32 giám hộ giám hộ VERB V _ 26 iobj _ _ 33 phải phải AUX V _ 35 aux _ _ 34 được được AUX V _ 35 aux _ _ 35 sự sự NOUN N _ 32 obj _ _ 36 đồng ý đồng ý VERB V _ 35 acl:tonp _ _ 37 của của ADP E _ 38 case _ _ 38 người người NOUN N _ 35 nmod:poss _ _ 39 giám sát giám sát VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 việc việc NOUN N _ 39 obj _ _ 41 giám hộ giám hộ VERB V _ 40 nmod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s227 # text = Người giám hộ không được đem tài sản của người được giám hộ tặng cho người khác . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 giám hộ giám hộ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux _ _ 5 đem đem VERB V _ 0 root _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 người người NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 10 giám hộ giám hộ VERB V _ 11 obl:agent _ _ 11 tặng tặng VERB V _ 5 xcomp _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 người người NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s228 # text = Các giao dịch dân sự giữa người giám hộ với người được giám hộ có liên quan đến tài sản của người được giám hộ đều vô hiệu , trừ trường hợp giao dịch được thực hiện vì lợi ích của người được giám hộ và có sự đồng ý của người giám sát việc giám hộ . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 giao dịch giao dịch VERB V _ 12 nsubj _ _ 3 dân sự dân sự VERB V _ 2 amod _ _ 4 giữa giữa ADP E _ 5 case _ _ 5 người người NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 giám hộ giám hộ VERB V _ 5 compound _ _ 7 với với ADP E _ 8 case _ _ 8 người người NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 được được AUX R _ 10 aux:pass _ _ 10 giám hộ giám hộ VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 có có ADV R _ 0 root _ _ 12 liên quan liên quan VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 đến đến ADP E _ 14 case _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 người người NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 được được AUX V _ 20 aux:pass _ _ 18 giám hộ giám hộ VERB V _ 20 nsubj _ _ 19 đều đều ADV R _ 20 advmod _ _ 20 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 12 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 trừ trừ VERB V _ 20 conj _ _ 23 trường hợp trường hợp NOUN N _ 22 obj _ _ 24 giao dịch giao dịch VERB V _ 23 nmod _ _ 25 được được AUX R _ 26 aux:pass _ _ 26 thực hiện thực hiện VERB V _ 23 acl:subj _ _ 27 vì vì ADP E _ 32 mark _ _ 28 lợi ích lợi ích NOUN N _ 32 nsubj _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 người người NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 31 được được AUX V _ 32 aux:pass _ _ 32 giám hộ giám hộ VERB V _ 26 obl:agent _ _ 33 và và CCONJ C _ 34 cc _ _ 34 có có VERB V _ 26 conj _ _ 35 sự sự NOUN N _ 34 obj _ _ 36 đồng ý đồng ý VERB V _ 35 acl:tonp _ _ 37 của của ADP E _ 38 case _ _ 38 người người NOUN N _ 35 nmod:poss _ _ 39 giám sát giám sát VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 việc việc NOUN N _ 39 obj _ _ 41 giám hộ giám hộ VERB V _ 40 amod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s229 # text = Người giám hộ của người có khó khăn trong nhận thức , làm chủ hành vi được quản lý tài sản của người được giám hộ theo quyết định của Tòa án trong phạm vi được quy định tại khoản 1 Điều này . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 giám hộ giám hộ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 khó khăn khó khăn NOUN N _ 5 xcomp _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 nhận thức nhận thức NOUN N _ 5 obl _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 làm làm VERB V _ 5 conj _ _ 11 chủ chủ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 hành vi hành vi NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 được được AUX R _ 14 aux:pass _ _ 14 quản lý quản lý VERB V _ 12 acl:subj _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 người người NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 giám hộ giám hộ VERB V _ 12 acl:subj _ _ 20 theo theo ADP V _ 21 case _ _ 21 quyết định quyết định NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 Tòa án tòa án NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 24 trong trong ADP E _ 25 case _ _ 25 phạm vi phạm vi NOUN N _ 21 nmod _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 quy định quy định VERB V _ 25 acl:subj _ _ 28 tại tại ADP E _ 29 case _ _ 29 khoản khoản NOUN N _ 27 obl _ _ 30 1 1 NUM M _ 31 nummod _ _ 31 Điều điều NOUN N _ 29 nmod _ _ 32 này này PRON P _ 29 det:pmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s230 # text = Thay đổi người giám hộ 1 . 1 Thay đổi thay đổi VERB V _ 0 root _ _ 2 người người NOUN N _ 1 obj _ _ 3 giám hộ giám hộ VERB V _ 2 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s231 # text = Trường hợp thay đổi người giám hộ đương nhiên thì những người được quy định tại Điều 52 và Điều 53 của Bộ luật này là người giám hộ đương nhiên ; nếu không có người giám hộ đương nhiên thì việc cử , chỉ định người giám hộ được thực hiện theo quy định tại Điều 54 của Bộ luật này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 nsubj _ _ 2 thay đổi thay đổi VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 người người NOUN N _ 2 obj _ _ 4 giám hộ giám hộ VERB V _ 3 compound _ _ 5 đương nhiên đương nhiên ADV R _ 3 amod _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 7 những những DET L _ 8 det _ _ 8 người người NOUN Nc _ 23 nsubj _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 quy định quy định VERB V _ 0 root _ _ 11 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 12 Điều điều NOUN N _ 10 obl _ _ 13 52 52 NUM M _ 12 compound _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 12 conj _ _ 16 53 53 ADJ A _ 15 amod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 19 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 là là AUX V _ 21 cop _ _ 21 người người NOUN N _ 12 conj _ _ 22 giám hộ giám hộ VERB V _ 21 compound _ _ 23 đương nhiên đương nhiên ADV R _ 22 amod _ _ 24 ; ; PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 nếu nếu CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 không không ADV R _ 27 advmod:neg _ _ 27 có có VERB V _ 39 advcl _ _ 28 người người NOUN N _ 27 obj _ _ 29 giám hộ giám hộ VERB V _ 28 nmod _ _ 30 đương nhiên đương nhiên ADV R _ 28 amod _ _ 31 thì thì CCONJ C _ 39 mark _ _ 32 việc việc NOUN N _ 39 nsubj:pass _ _ 33 cử cử VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 chỉ định chỉ định VERB V _ 36 acl _ _ 36 người người NOUN N _ 39 nsubj:outer _ _ 37 giám hộ giám hộ VERB V _ 36 nmod _ _ 38 được được AUX R _ 39 aux:pass _ _ 39 thực hiện thực hiện VERB V _ 21 conj _ _ 40 theo theo ADP V _ 41 case _ _ 41 quy định quy định NOUN N _ 39 obl:comp _ _ 42 tại tại ADP E _ 43 case _ _ 43 Điều điều NOUN N _ 39 obl _ _ 44 54 54 ADJ A _ 43 compound _ _ 45 của của ADP E _ 46 case _ _ 46 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 43 nmod:poss _ _ 47 này này PRON P _ 46 det:pmod _ _ 48 . . PUNCT CH _ 47 punct _ _ # sent_id = s232 # text = Thủ tục thay đổi người giám hộ được thực hiện theo quy định của pháp luật về hộ tịch . 1 Thủ tục thủ tục NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 thay đổi thay đổi VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 người người DET N _ 4 det:clf _ _ 4 giám hộ giám hộ VERB V _ 1 nmod _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 hộ tịch hộ tịch NOUN N _ 6 obl _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s233 # text = Chuyển giao giám hộ 1 . 1 Chuyển giao chuyển giao VERB V _ 0 root _ _ 2 giám hộ giám hộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s234 # text = Khi thay đổi người giám hộ thì trong thời hạn 15 ngày , kể từ ngày có người giám hộ mới , người đã thực hiện việc giám hộ phải chuyển giao giám hộ cho người thay thế mình . 1 Khi khi NOUN N _ 21 obl:tmod _ _ 2 thay đổi thay đổi VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 người người NOUN N _ 2 obj _ _ 4 giám hộ giám hộ VERB V _ 3 nmod _ _ 5 thì thì CCONJ C _ 7 mark _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 thời hạn thời hạn NOUN N _ 21 obl _ _ 8 15 15 NUM M _ 9 nummod _ _ 9 ngày ngày NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 kể kể VERB V _ 21 advcl _ _ 12 từ từ ADP E _ 13 case _ _ 13 ngày ngày NOUN N _ 11 obl:tmod _ _ 14 có có VERB V _ 11 ccomp _ _ 15 người người NOUN N _ 14 obj _ _ 16 giám hộ giám hộ VERB V _ 15 nmod _ _ 17 mới mới ADJ A _ 16 amod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 người người NOUN N _ 21 nsubj _ _ 20 đã đã ADV R _ 21 advmod _ _ 21 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 22 việc việc NOUN N _ 21 obj _ _ 23 giám hộ giám hộ VERB V _ 22 nmod _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 21 xcomp _ _ 26 giám hộ giám hộ NOUN N _ 25 obj _ _ 27 cho cho ADP E _ 29 case _ _ 28 người người NOUN N _ 25 obl:iobj _ _ 29 thay thế thay thế VERB V _ 25 obl:comp _ _ 30 mình mình PRON P _ 29 compound:pron _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s235 # text = Việc chuyển giao giám hộ phải được lập thành văn bản , trong đó ghi rõ lý do chuyển giao và tình trạng tài sản , vấn đề khác có liên quan của người được giám hộ tại thời điểm chuyển giao . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 1 nmod _ _ 3 giám hộ giám hộ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 7 thành thành VERB V _ 6 obj _ _ 8 văn bản văn bản NOUN N _ 6 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 đó đó PRON P _ 12 obl _ _ 12 ghi ghi VERB V _ 6 conj _ _ 13 rõ rõ ADJ A _ 12 xcomp _ _ 14 lý do lý do NOUN N _ 12 obj _ _ 15 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 14 nmod _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 tình trạng tình trạng NOUN N _ 14 conj _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 vấn đề vấn đề NOUN N _ 14 conj _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 có có ADV R _ 20 acl:subj _ _ 23 liên quan liên quan VERB V _ 22 obj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 người người NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 giám hộ giám hộ VERB V _ 25 acl:subj _ _ 28 tại tại ADP E _ 29 case _ _ 29 thời điểm thời điểm NOUN N _ 27 obl _ _ 30 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 29 nmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s236 # text = Cơ quan cử , chỉ định người giám hộ , người giám sát việc giám hộ chứng kiến việc chuyển giao giám hộ . 1 Cơ quan cử cơ quan cử NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 chỉ định chỉ định VERB V _ 4 acl _ _ 4 người người NOUN N _ 1 conj _ _ 5 giám hộ giám hộ VERB V _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 người người NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 8 giám sát giám sát VERB V _ 0 root _ _ 9 việc việc NOUN N _ 8 obj _ _ 10 giám hộ giám hộ VERB V _ 9 nmod _ _ 11 chứng kiến chứng kiến ADP V _ 12 case _ _ 12 việc việc NOUN N _ 8 obl _ _ 13 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 giám hộ giám hộ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s237 # text = Chấm dứt việc giám hộ 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 2 việc việc NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 giám hộ giám hộ VERB V _ 2 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s238 # text = Thủ tục chấm dứt việc giám hộ thực hiện theo quy định của pháp luật về hộ tịch . 1 Thủ tục thủ tục NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 việc việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 giám hộ giám hộ VERB V _ 3 nmod _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 về về ADP E _ 11 case _ _ 11 hộ tịch hộ tịch NOUN N _ 5 obl _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s239 # text = Hậu quả chấm dứt việc giám hộ 1 . 1 Hậu quả hậu quả NOUN N _ 0 root _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 việc việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 giám hộ giám hộ VERB V _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s240 # text = Việc thanh toán tài sản và chuyển giao quyền , nghĩa vụ quy định tại Điều này được lập thành văn bản với sự giám sát của người giám sát việc giám hộ . 1 Việc việc NOUN N _ 14 nsubj:pass _ _ 2 thanh toán thanh toán VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 2 conj _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 nsubj:outer _ _ 9 quy định quy định VERB V _ 8 compound _ _ 10 tại tại ADP E _ 11 case _ _ 11 Điều điều NOUN N _ 8 nmod _ _ 12 này này PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 15 thành thành VERB V _ 14 obj _ _ 16 văn bản văn bản NOUN N _ 14 compound _ _ 17 với với ADP E _ 18 case _ _ 18 sự sự NOUN N _ 14 obl _ _ 19 giám sát giám sát VERB V _ 18 acl:tonp _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 người người NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 22 giám sát giám sát VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 việc việc NOUN N _ 22 obj _ _ 24 giám hộ giám hộ VERB V _ 23 nmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s241 # text = Quản lý tài sản của người vắng mặt tại nơi cư trú 1 . 1 Quản lý quản lý VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 người người DET N _ 5 det:clf _ _ 5 vắng mặt vắng mặt VERB V _ 2 nmod:poss _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 nơi nơi NOUN N _ 1 obl _ _ 8 cư trú cư trú VERB V _ 7 nmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s242 # text = Trường hợp không có những người được quy định tại khoản 1 Điều này thì Tòa án chỉ định một người trong số những người thân thích của người vắng mặt tại nơi cư trú quản lý tài sản ; nếu không có người thân thích thì Tòa án chỉ định người khác quản lý tài sản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 những những DET L _ 5 det _ _ 5 người người NOUN Nc _ 3 obj _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 quy định quy định VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 khoản khoản NOUN N _ 7 obl _ _ 10 1 1 NUM M _ 11 nummod _ _ 11 Điều điều NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 này này PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 14 Tòa án tòa án VERB V _ 15 nsubj _ _ 15 chỉ định chỉ định ADV V _ 17 advmod _ _ 16 một một NUM M _ 17 nummod _ _ 17 người người NOUN N _ 3 iobj _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 số số NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 những những DET L _ 21 det _ _ 21 người người NOUN Nc _ 19 nmod _ _ 22 thân thích thân thích VERB V _ 21 compound _ _ 23 của của ADP E _ 25 case _ _ 24 người người DET N _ 25 det:clf _ _ 25 vắng mặt vắng mặt VERB V _ 21 nmod:poss _ _ 26 tại tại ADP E _ 27 case _ _ 27 nơi nơi NOUN N _ 21 nmod _ _ 28 cư trú cư trú VERB V _ 27 nmod _ _ 29 quản lý quản lý VERB V _ 28 obj _ _ 30 tài sản tài sản NOUN N _ 29 obj _ _ 31 ; ; PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 nếu nếu CCONJ C _ 34 mark _ _ 33 không không ADV R _ 34 advmod:neg _ _ 34 có có VERB V _ 38 advcl _ _ 35 người thân thích người thân thích NOUN N _ 34 obj _ _ 36 thì thì CCONJ C _ 38 mark _ _ 37 Tòa án tòa án VERB V _ 38 nsubj _ _ 38 chỉ định chỉ định VERB V _ 29 conj _ _ 39 người người NOUN N _ 38 obj _ _ 40 khác khác ADJ A _ 39 amod _ _ 41 quản lý quản lý VERB V _ 39 acl:subj _ _ 42 tài sản tài sản NOUN N _ 41 obj _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s243 # text = Nghĩa vụ của người quản lý tài sản của người vắng mặt tại nơi cư trú 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 4 case _ _ 3 người quản lý người quản lý DET N _ 4 det:clf _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 của của ADP E _ 7 case _ _ 6 người người DET N _ 7 det:clf _ _ 7 vắng mặt vắng mặt VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 nơi nơi NOUN N _ 4 nmod _ _ 10 cư trú cư trú VERB V _ 9 nmod _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s244 # text = Giữ gìn , bảo quản tài sản của người vắng mặt như tài sản của chính mình . 1 Giữ gìn giữ gìn NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 bảo quản bảo quản DET V _ 4 det:clf _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 conj _ _ 5 của của ADP E _ 7 case _ _ 6 người người DET N _ 7 det:clf _ _ 7 vắng mặt vắng mặt ADJ A _ 4 nmod:poss _ _ 8 như như CCONJ C _ 9 case _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obl _ _ 10 của của ADP E _ 12 case _ _ 11 chính chính PART T _ 12 discourse _ _ 12 mình mình PRON P _ 9 nmod:poss _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s245 # text = Bán ngay tài sản là hoa màu , sản phẩm khác có nguy cơ bị hư hỏng . 1 Bán bán VERB V _ 5 csubj:vsubj _ _ 2 ngay ngay PART T _ 3 discourse _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 hoa màu hoa màu NOUN N _ 0 root _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 9 nsubj _ _ 8 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 9 có có VERB V _ 5 conj _ _ 10 nguy cơ nguy cơ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 bị bị AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 9 conj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s246 # text = Thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng , thanh toán nợ đến hạn , nghĩa vụ tài chính khác của người vắng mặt bằng tài sản của người đó theo quyết định của Tòa án . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 cấp dưỡng cấp dưỡng NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 thanh toán thanh toán VERB V _ 1 conj _ _ 6 nợ nợ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 đến đến ADP E _ 8 case _ _ 8 hạn hạn NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 conj _ _ 11 tài chính tài chính NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 người người NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 15 vắng vắng ADJ A _ 10 nmod:poss _ _ 16 mặt bằng mặt bằng NOUN N _ 15 obj _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 16 compound _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 đó đó PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 theo theo ADP V _ 22 case _ _ 22 quyết định quyết định NOUN N _ 15 obl _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 Tòa án tòa án NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s247 # text = Giao lại tài sản cho người vắng mặt khi người này trở về và phải thông báo cho Tòa án biết ; nếu có lỗi trong việc quản lý tài sản mà gây thiệt hại thì phải bồi thường . 1 Giao giao VERB V _ 0 root _ _ 2 lại lại ADV V _ 1 advmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 cho cho ADP E _ 6 case _ _ 5 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 6 vắng mặt vắng mặt VERB V _ 3 nmod:poss _ _ 7 khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 8 người người NOUN N _ 10 nsubj _ _ 9 này này PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 trở trở VERB V _ 7 acl:tmod _ _ 11 về về VERB V _ 10 compound:dir _ _ 12 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 14 thông báo thông báo VERB V _ 1 conj _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 Tòa án tòa án NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 biết biết VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 nếu nếu CCONJ C _ 20 mark _ _ 20 có có VERB V _ 31 advcl _ _ 21 lỗi lỗi NOUN N _ 20 obj _ _ 22 trong trong ADP E _ 23 case _ _ 23 việc việc NOUN N _ 20 obl _ _ 24 quản lý quản lý VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 tài sản tài sản NOUN N _ 24 obj _ _ 26 mà mà CCONJ C _ 27 mark _ _ 27 gây gây VERB V _ 31 advcl _ _ 28 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 27 obj _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 31 mark _ _ 30 phải phải AUX V _ 31 aux _ _ 31 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 parataxis _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s248 # text = Quyền của người quản lý tài sản của người vắng mặt tại nơi cư trú 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 4 case _ _ 3 người quản lý người quản lý DET N _ 4 det:clf _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 của của ADP E _ 7 case _ _ 6 người người DET N _ 7 det:clf _ _ 7 vắng mặt vắng mặt VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 nơi nơi NOUN N _ 7 obl _ _ 10 cư trú cư trú VERB V _ 9 nmod _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s249 # text = Quản lý tài sản của người vắng mặt . 1 Quản lý quản lý VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 người người DET N _ 5 det:clf _ _ 5 vắng mặt vắng mặt VERB V _ 2 nmod:poss _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s250 # text = Trích một phần tài sản của người vắng mặt để thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng , nghĩa vụ thanh toán nợ đến hạn , nghĩa vụ tài chính khác của người vắng mặt . 1 Trích trích VERB V _ 0 root _ _ 2 một một NUM M _ 4 nummod _ _ 3 phần phần NOUN N _ 4 clf _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 5 của của ADP E _ 7 case _ _ 6 người người DET N _ 7 det:clf _ _ 7 vắng mặt vắng mặt VERB V _ 4 nmod:poss _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 cấp dưỡng cấp dưỡng NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 thanh toán thanh toán VERB V _ 1 parataxis _ _ 15 nợ nợ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 đến đến ADP E _ 17 case _ _ 17 hạn hạn NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 conj _ _ 20 tài chính tài chính NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 22 của của ADP E _ 24 case _ _ 23 người người DET N _ 24 det:clf _ _ 24 vắng mặt vắng mặt VERB V _ 19 nmod:poss _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s251 # text = Được thanh toán các chi phí cần thiết trong việc quản lý tài sản của người vắng mặt . 1 Được được AUX V _ 2 aux:pass _ _ 2 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 chi phí chi phí NOUN N _ 2 obj _ _ 5 cần thiết cần thiết ADJ A _ 4 amod _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 việc việc NOUN N _ 2 obl _ _ 8 quản lý quản lý VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 của của ADP E _ 12 case _ _ 11 người người DET N _ 12 det:clf _ _ 12 vắng mặt vắng mặt VERB V _ 7 nmod:poss _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s252 # text = Tuyên bố mất tích 1 . 1 Tuyên bố tuyên bố VERB V _ 0 root _ _ 2 mất tích mất tích VERB V _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s253 # text = Trường hợp vợ hoặc chồng của người bị tuyên bố mất tích xin ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 vợ vợ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hoặc hoặc CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 chồng chồng NOUN N _ 2 conj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 14 advcl _ _ 9 mất tích mất tích VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 xin xin VERB V _ 9 xcomp _ _ 11 ly hôn ly hôn VERB V _ 10 obj _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 Tòa án tòa án VERB V _ 14 nsubj _ _ 14 giải quyết giải quyết VERB V _ 0 root _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 ly hôn ly hôn NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 về về ADP E _ 22 case _ _ 22 hôn nhân hôn nhân NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 gia đình gia đình NOUN N _ 22 conj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s254 # text = Quyết định của Tòa án tuyên bố một người mất tích phải được gửi cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú cuối cùng của người bị tuyên bố mất tích để ghi chú theo quy định của pháp luật về hộ tịch . 1 Quyết định quyết định NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 Tòa án tòa án NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 0 root _ _ 5 một một NUM M _ 6 nummod _ _ 6 người người NOUN N _ 4 obj _ _ 7 mất tích mất tích VERB V _ 6 nmod _ _ 8 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 gửi gửi VERB V _ 4 ccomp _ _ 11 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 12 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân NUM N _ 13 nummod _ _ 13 cấp cấp NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 14 xã xã NOUN N _ 13 compound _ _ 15 nơi nơi NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 cư trú cư trú VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 16 amod _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 20 bị bị AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 13 acl:subj _ _ 22 mất tích mất tích VERB V _ 21 xcomp _ _ 23 để để ADP E _ 24 mark:pcomp _ _ 24 ghi chú ghi chú VERB V _ 21 advcl:objective _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 pháp luật pháp luật NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 về về ADP E _ 30 case _ _ 30 hộ tịch hộ tịch NOUN N _ 28 nmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s255 # text = Quản lý tài sản của người bị tuyên bố mất tích Người đang quản lý tài sản của người vắng mặt tại nơi cư trú quy định tại Điều 65 của Bộ luật này tiếp tục quản lý tài sản của người đó khi người đó bị Tòa án tuyên bố mất tích và có các quyền , nghĩa vụ quy định tại Điều 66 và Điều 67 của Bộ luật này . 1 Quản lý quản lý VERB V _ 6 nsubj:pass _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 0 root _ _ 7 mất tích mất tích VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 Người người NOUN Nc _ 7 obj _ _ 9 đang đang ADV R _ 10 advmod _ _ 10 quản lý quản lý VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obj _ _ 12 của của ADP E _ 14 case _ _ 13 người người DET N _ 14 det:clf _ _ 14 vắng mặt vắng mặt VERB V _ 11 nmod:poss _ _ 15 tại tại ADP E _ 16 case _ _ 16 nơi nơi NOUN N _ 10 obl _ _ 17 cư trú cư trú VERB V _ 16 nmod _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 17 obj _ _ 19 tại tại ADP E _ 20 case _ _ 20 Điều điều NOUN N _ 10 obl _ _ 21 65 65 NUM M _ 20 compound _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 này này PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 6 ccomp _ _ 26 quản lý quản lý VERB V _ 25 xcomp _ _ 27 tài sản tài sản NOUN N _ 26 obj _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 người người NOUN Nc _ 27 nmod:poss _ _ 30 đó đó PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 khi khi NOUN N _ 25 obl:tmod _ _ 32 người người NOUN N _ 36 nsubj:pass _ _ 33 đó đó PRON P _ 32 det:pmod _ _ 34 bị bị AUX V _ 36 aux:pass _ _ 35 Tòa án tòa án VERB V _ 36 obl:agent _ _ 36 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 31 acl:tmod _ _ 37 mất tích mất tích VERB V _ 36 xcomp _ _ 38 và và CCONJ C _ 39 cc _ _ 39 có có VERB V _ 36 conj _ _ 40 các các DET L _ 41 det _ _ 41 quyền quyền NOUN N _ 39 obj _ _ 42 , , PUNCT CH _ 41 punct _ _ 43 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 41 conj _ _ 44 quy định quy định VERB V _ 43 compound _ _ 45 tại tại ADP E _ 46 case _ _ 46 Điều điều PROPN Np _ 43 nmod _ _ 47 66 66 ADJ A _ 46 nmod _ _ 48 và và CCONJ C _ 49 cc _ _ 49 Điều điều NOUN N _ 46 conj _ _ 50 67 67 ADJ A _ 49 compound _ _ 51 của của ADP E _ 52 case _ _ 52 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 49 nmod:poss _ _ 53 này này PRON P _ 52 det:pmod _ _ 54 . . PUNCT CH _ 53 punct _ _ # sent_id = s256 # text = Hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích 1 . 1 Hủy hủy PROPN Np _ 2 nsubj _ _ 2 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 3 quyết định quyết định NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 2 xcomp _ _ 5 mất tích mất tích VERB V _ 4 obj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s257 # text = Khi người bị tuyên bố mất tích trở về hoặc có tin tức xác thực là người đó còn sống thì theo yêu cầu của người đó hoặc của người có quyền , lợi ích liên quan , Tòa án ra quyết định hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích đối với người đó . 1 Khi khi NOUN N _ 33 obl:tmod _ _ 2 người người NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 3 bị bị AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 5 mất tích mất tích VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 trở trở VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 về về ADV R _ 6 compound:svc _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 có có VERB V _ 6 conj _ _ 10 tin tức tin tức NOUN N _ 9 obj _ _ 11 xác thực xác thực NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 là là SCONJ V _ 16 mark _ _ 13 người người NOUN Nc _ 16 nsubj _ _ 14 đó đó PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 còn còn ADV R _ 16 advmod _ _ 16 sống sống VERB V _ 9 ccomp _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 16 obl _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 người người NOUN Nc _ 19 nmod:poss _ _ 22 đó đó PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 người người NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 26 có có VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 quyền quyền NOUN N _ 26 obj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 lợi ích lợi ích NOUN N _ 27 conj _ _ 30 liên quan liên quan VERB V _ 29 compound:vmod _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 Tòa án tòa án VERB V _ 33 nsubj _ _ 33 ra ra VERB V _ 0 root _ _ 34 quyết định quyết định NOUN N _ 33 obj _ _ 35 hủy hủy VERB V _ 36 dep _ _ 36 bỏ bỏ VERB V _ 33 conj _ _ 37 quyết định quyết định NOUN N _ 36 obj _ _ 38 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 37 acl:subj _ _ 39 mất tích mất tích VERB V _ 38 xcomp _ _ 40 đối với đối với ADP E _ 41 case _ _ 41 người người NOUN Nc _ 38 obl:comp _ _ 42 đó đó PRON P _ 41 det:pmod _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s258 # text = Người bị tuyên bố mất tích trở về được nhận lại tài sản do người quản lý tài sản chuyển giao sau khi đã thanh toán chi phí quản lý . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj:pass _ _ 2 bị bị AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 0 root _ _ 4 mất tích mất tích VERB V _ 3 obj _ _ 5 trở trở VERB V _ 3 xcomp _ _ 6 về về VERB V _ 5 compound:prt _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 nhận nhận VERB V _ 3 conj _ _ 9 lại lại ADV V _ 8 advmod _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 11 do do ADP E _ 13 case _ _ 12 người quản lý người quản lý DET V _ 13 det:clf _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obl _ _ 14 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 13 nmod _ _ 15 sau sau ADP N _ 16 case _ _ 16 khi khi NOUN N _ 13 nmod:tmod _ _ 17 đã đã ADV R _ 18 advmod _ _ 18 thanh toán thanh toán VERB V _ 16 acl:tmod _ _ 19 chi phí chi phí NOUN N _ 18 obj _ _ 20 quản lý quản lý VERB V _ 19 compound _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s259 # text = Trường hợp vợ hoặc chồng của người bị tuyên bố mất tích đã được ly hôn thì dù người bị tuyên bố mất tích trở về hoặc có tin tức xác thực là người đó còn sống , quyết định cho ly hôn vẫn có hiệu lực pháp luật . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 2 vợ vợ NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 3 hoặc hoặc CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 chồng chồng NOUN N _ 2 conj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 1 acl _ _ 9 mất tích mất tích VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 ly hôn ly hôn VERB V _ 17 advcl _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 dù dù CCONJ E _ 17 cc _ _ 15 người người NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 bị bị AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 0 root _ _ 18 mất tích mất tích VERB V _ 17 obj _ _ 19 trở trở VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 về về ADV R _ 19 compound:dir _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 có có VERB V _ 17 conj _ _ 23 tin tức tin tức NOUN N _ 22 obj _ _ 24 xác thực xác thực NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 là là SCONJ V _ 29 mark _ _ 26 người người NOUN Nc _ 29 nsubj _ _ 27 đó đó PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 còn còn ADV R _ 29 advmod _ _ 29 sống sống VERB V _ 22 ccomp _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 quyết định quyết định VERB V _ 35 csubj:vsubj _ _ 32 cho cho ADP E _ 33 case _ _ 33 ly hôn ly hôn NOUN N _ 31 obl:comp _ _ 34 vẫn vẫn ADV R _ 35 advmod _ _ 35 có có VERB V _ 29 conj _ _ 36 hiệu lực hiệu lực VERB V _ 35 obj _ _ 37 pháp luật pháp luật NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s260 # text = Quyết định của Tòa án hủy bỏ quyết định tuyên bố một người mất tích phải được gửi cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người bị tuyên bố mất tích để ghi chú theo quy định của pháp luật về hộ tịch . 1 Quyết định quyết định NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 Tòa án tòa án NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 hủy hủy NOUN N _ 3 compound _ _ 5 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 6 quyết định quyết định VERB V _ 5 obj _ _ 7 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 một một NUM M _ 9 nummod _ _ 9 người người NOUN N _ 7 obj _ _ 10 mất tích mất tích VERB V _ 9 nmod _ _ 11 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 gửi gửi VERB V _ 7 ccomp _ _ 14 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 15 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân NUM N _ 16 nummod _ _ 16 cấp cấp NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 17 xã xã NOUN N _ 16 compound _ _ 18 nơi nơi NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 cư trú cư trú VERB V _ 18 compound:vmod _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 người người NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 22 bị bị AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 16 acl:subj _ _ 24 mất tích mất tích VERB V _ 23 xcomp _ _ 25 để để ADP E _ 26 mark:pcomp _ _ 26 ghi chú ghi chú VERB V _ 23 advcl:objective _ _ 27 theo theo ADP V _ 28 case _ _ 28 quy định quy định NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 pháp luật pháp luật NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 31 về về ADP E _ 32 case _ _ 32 hộ tịch hộ tịch NOUN N _ 30 nmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s261 # text = Căn cứ vào các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này , Tòa án xác định ngày chết của người bị tuyên bố là đã chết . 1 Căn cứ căn cứ VERB V _ 13 advcl _ _ 2 vào vào ADP E _ 1 compound:dir _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 5 quy định quy định VERB V _ 4 nmod _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 khoản khoản NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 9 Điều điều NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 này này PRON P _ 7 det:pmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 Tòa án tòa án NOUN N _ 13 nsubj _ _ 13 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 14 ngày ngày NOUN N _ 13 obj _ _ 15 chết chết VERB V _ 14 compound:vmod _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 người người NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 18 bị bị AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 13 ccomp _ _ 20 là là SCONJ C _ 22 mark _ _ 21 đã đã ADV R _ 22 advmod _ _ 22 chết chết VERB V _ 19 conj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s262 # text = Quyết định của Tòa án tuyên bố một người là đã chết phải được gửi cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người bị tuyên bố là đã chết để ghi chú theo quy định của pháp luật về hộ tịch . 1 Quyết định quyết định NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 Tòa án tòa án NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 0 root _ _ 5 một một NUM M _ 6 nummod _ _ 6 người người NOUN N _ 4 obj _ _ 7 là là SCONJ C _ 9 mark _ _ 8 đã đã ADV R _ 9 advmod _ _ 9 chết chết VERB V _ 4 ccomp _ _ 10 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 gửi gửi VERB V _ 9 xcomp _ _ 13 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 14 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân NUM N _ 15 nummod _ _ 15 cấp cấp NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 16 xã xã NOUN N _ 15 compound _ _ 17 nơi nơi NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 cư trú cư trú VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 21 bị bị AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 20 acl:subj _ _ 23 là là SCONJ C _ 25 mark _ _ 24 đã đã ADV R _ 25 advmod _ _ 25 chết chết VERB V _ 22 conj _ _ 26 để để ADP E _ 27 mark:pcomp _ _ 27 ghi chú ghi chú VERB V _ 25 advcl:objective _ _ 28 theo theo ADP V _ 29 case _ _ 29 quy định quy định NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 pháp luật pháp luật NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 32 về về ADP E _ 33 case _ _ 33 hộ tịch hộ tịch NOUN N _ 31 nmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s263 # text = Quan hệ nhân thân và quan hệ tài sản của người bị Tòa án tuyên bố là đã chết 1 . 1 Quan hệ quan hệ NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 2 nhân thân nhân thân VERB V _ 1 nmod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 quan hệ quan hệ VERB V _ 1 conj _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 8 bị bị AUX V _ 10 aux:pass _ _ 9 Tòa án tòa án VERB V _ 10 obl:agent _ _ 10 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 0 root _ _ 11 là là SCONJ C _ 13 mark _ _ 12 đã đã ADV R _ 13 advmod _ _ 13 chết chết VERB V _ 10 conj _ _ 14 1 1 NUM M _ 13 nummod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s264 # text = Khi quyết định của Tòa án tuyên bố một người là đã chết có hiệu lực pháp luật thì quan hệ về hôn nhân , gia đình và các quan hệ nhân thân khác của người đó được giải quyết như đối với người đã chết . 1 Khi khi NOUN N _ 29 obl:tmod _ _ 2 quyết định quyết định VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 Tòa án tòa án NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 6 một một NUM M _ 7 nummod _ _ 7 người người NOUN N _ 5 obj _ _ 8 là là SCONJ C _ 10 mark _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 chết chết VERB V _ 5 ccomp _ _ 11 có có VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 11 obj _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 29 mark _ _ 15 quan hệ quan hệ VERB V _ 29 nsubj:pass _ _ 16 về về ADP E _ 17 case _ _ 17 hôn nhân hôn nhân NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 gia đình gia đình NOUN N _ 17 conj _ _ 20 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 các các DET L _ 22 det _ _ 22 quan hệ quan hệ NOUN N _ 17 conj _ _ 23 nhân thân nhân thân NOUN N _ 22 compound _ _ 24 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 người người NOUN Nc _ 22 nmod:poss _ _ 27 đó đó PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 được được AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 giải quyết giải quyết VERB V _ 0 root _ _ 30 như như CCONJ C _ 32 case _ _ 31 đối với đối với ADP E _ 32 case _ _ 32 người người NOUN N _ 29 obl _ _ 33 đã đã ADV R _ 34 advmod _ _ 34 chết chết VERB V _ 32 acl:subj _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s265 # text = Quan hệ tài sản của người bị Tòa án tuyên bố là đã chết được giải quyết như đối với người đã chết ; tài sản của người đó được giải quyết theo quy định của pháp luật về thừa kế . 1 Quan hệ quan hệ VERB V _ 7 nsubj:pass _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 compound _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 bị bị AUX V _ 7 aux:pass _ _ 6 Tòa án tòa án VERB V _ 7 obl:agent _ _ 7 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 0 root _ _ 8 là là SCONJ C _ 10 mark _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 chết chết VERB V _ 7 conj _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 giải quyết giải quyết VERB V _ 10 obj _ _ 13 như như CCONJ C _ 15 case _ _ 14 đối với đối với ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN N _ 12 obl _ _ 16 đã đã ADV R _ 17 advmod _ _ 17 chết chết VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 24 nsubj:pass _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 người người NOUN Nc _ 19 nmod:poss _ _ 22 đó đó PRON P _ 19 nmod:poss _ _ 23 được được AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 giải quyết giải quyết VERB V _ 10 conj _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 pháp luật pháp luật NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 về về ADP V _ 30 case _ _ 30 thừa kế thừa kế VERB V _ 28 nmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s266 # text = Hủy bỏ quyết định tuyên bố chết 1 . 1 Hủy hủy PROPN Np _ 2 nsubj _ _ 2 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 3 quyết định quyết định NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 2 xcomp _ _ 5 chết chết VERB V _ 4 obj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s267 # text = Khi một người bị tuyên bố là đã chết trở về hoặc có tin tức xác thực là người đó còn sống thì theo yêu cầu của người đó hoặc của người có quyền , lợi ích liên quan , Tòa án ra quyết định hủy bỏ quyết định tuyên bố người đó là đã chết . 1 Khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 người người NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 6 là là SCONJ C _ 8 mark _ _ 7 đã đã ADV R _ 8 advmod _ _ 8 chết chết VERB V _ 0 root _ _ 9 trở trở VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 về về ADV R _ 9 compound:dir _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 có có VERB V _ 9 conj _ _ 13 tin tức tin tức NOUN N _ 12 obj _ _ 14 xác thực xác thực NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 là là AUX V _ 16 cop _ _ 16 người người NOUN Nc _ 19 nsubj _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 còn còn ADV R _ 19 advmod _ _ 19 sống sống VERB V _ 8 conj _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 21 theo theo ADP V _ 22 case _ _ 22 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 19 obl _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 người người NOUN Nc _ 22 nmod:poss _ _ 25 đó đó PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 hoặc hoặc CCONJ C _ 28 cc _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 người người NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 29 có có VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 quyền quyền NOUN N _ 29 obj _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 lợi ích lợi ích NOUN N _ 30 conj _ _ 33 liên quan liên quan VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 Tòa án tòa án VERB V _ 29 conj _ _ 36 ra ra VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 quyết định quyết định NOUN N _ 36 obj _ _ 38 hủy hủy VERB V _ 39 dep _ _ 39 bỏ bỏ VERB V _ 36 conj _ _ 40 quyết định quyết định VERB V _ 39 obj _ _ 41 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 40 acl:subj _ _ 42 người người NOUN Nc _ 41 obj _ _ 43 đó đó PRON P _ 42 det:pmod _ _ 44 là là AUX V _ 46 cop _ _ 45 đã đã ADV R _ 46 advmod _ _ 46 chết chết VERB V _ 41 ccomp _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s268 # text = Người bị tuyên bố là đã chết mà còn sống có quyền yêu cầu những người đã nhận tài sản thừa kế trả lại tài sản , giá trị tài sản hiện còn . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj:pass _ _ 2 bị bị AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 0 root _ _ 4 là là SCONJ C _ 6 mark _ _ 5 đã đã ADV R _ 6 advmod _ _ 6 chết chết VERB V _ 3 ccomp _ _ 7 mà còn mà còn CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 sống sống VERB V _ 6 conj _ _ 9 có có VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 10 compound:vmod _ _ 12 những những DET L _ 13 det _ _ 13 người người NOUN Nc _ 11 obj _ _ 14 đã đã ADV R _ 15 advmod _ _ 15 nhận nhận VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 15 obj _ _ 17 thừa kế thừa kế VERB V _ 16 nmod _ _ 18 trả trả VERB V _ 15 conj _ _ 19 lại lại VERB V _ 18 compound:svc _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 giá trị giá trị NOUN N _ 25 nsubj _ _ 23 tài sản tài sản NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 hiện hiện ADV N _ 25 advmod _ _ 25 còn còn ADV R _ 3 conj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s269 # text = Trường hợp người thừa kế của người bị tuyên bố là đã chết biết người này còn sống mà cố tình giấu giếm nhằm hưởng thừa kế thì người đó phải hoàn trả toàn bộ tài sản đã nhận , kể cả hoa lợi , lợi tức ; nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 3 thừa kế thừa kế VERB V _ 2 compound _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 6 bị bị AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 1 acl _ _ 8 là là SCONJ C _ 10 mark _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 chết chết VERB V _ 0 root _ _ 11 biết biết VERB V _ 10 compound:svc _ _ 12 người người NOUN N _ 15 nsubj _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 còn còn ADV R _ 15 advmod _ _ 15 sống sống VERB V _ 10 ccomp _ _ 16 mà mà CCONJ C _ 17 mark _ _ 17 cố tình cố tình VERB V _ 15 conj _ _ 18 giấu giếm giấu giếm NOUN N _ 17 obj _ _ 19 nhằm nhằm ADP V _ 20 case _ _ 20 hưởng hưởng VERB V _ 17 conj _ _ 21 thừa kế thừa kế VERB V _ 20 obj _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 23 người người NOUN Nc _ 26 nsubj _ _ 24 đó đó PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 phải phải AUX V _ 26 aux _ _ 26 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 10 conj _ _ 27 toàn bộ toàn bộ DET L _ 28 det _ _ 28 tài sản tài sản NOUN N _ 26 obj _ _ 29 đã đã ADV R _ 30 advmod _ _ 30 nhận nhận VERB V _ 28 acl:subj _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 kể cả kể cả ADV X _ 33 advmod _ _ 33 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 30 conj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 lợi tức lợi tức NOUN N _ 33 conj _ _ 36 ; ; PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 nếu nếu CCONJ C _ 38 mark _ _ 38 gây gây VERB V _ 42 advcl _ _ 39 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 38 obj _ _ 40 thì thì CCONJ C _ 42 mark _ _ 41 phải phải AUX V _ 42 aux _ _ 42 bồi thường bồi thường VERB V _ 30 conj _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s270 # text = Quan hệ tài sản giữa vợ và chồng được giải quyết theo quy định của Bộ luật này , Luật hôn nhân và gia đình . 1 Quan hệ quan hệ VERB V _ 8 nsubj:pass _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 giữa giữa ADP E _ 4 case _ _ 4 vợ vợ NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 chồng chồng NOUN N _ 4 conj _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 giải quyết giải quyết VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 Luật hôn nhân luật hôn nhân NOUN N _ 12 conj _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 gia đình gia đình NOUN N _ 15 conj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s271 # text = Quyết định của Tòa án hủy bỏ quyết định tuyên bố một người là đã chết phải được gửi cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người bị tuyên bố là đã chết để ghi chú theo quy định của pháp luật về hộ tịch . 1 Quyết định quyết định NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 Tòa án tòa án NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 hủy hủy NOUN N _ 3 compound _ _ 5 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 6 quyết định quyết định VERB V _ 5 obj _ _ 7 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 một một NUM M _ 9 nummod _ _ 9 người người NOUN N _ 7 obj _ _ 10 là là SCONJ C _ 12 mark _ _ 11 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 12 chết chết VERB V _ 7 ccomp _ _ 13 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 gửi gửi VERB V _ 7 ccomp _ _ 16 cho cho ADP E _ 18 case _ _ 17 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân NUM N _ 18 nummod _ _ 18 cấp cấp NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 19 xã xã NOUN N _ 18 compound _ _ 20 nơi nơi NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 cư trú cư trú VERB V _ 20 compound:vmod _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 người người NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 24 bị bị AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 23 acl:subj _ _ 26 là là SCONJ C _ 28 mark _ _ 27 đã đã ADV R _ 28 advmod _ _ 28 chết chết VERB V _ 25 conj _ _ 29 để để ADP E _ 30 mark:pcomp _ _ 30 ghi chú ghi chú VERB V _ 28 advcl:objective _ _ 31 theo theo ADP V _ 32 case _ _ 32 quy định quy định NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 của của ADP E _ 34 case _ _ 34 pháp luật pháp luật NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 35 về về ADP E _ 36 case _ _ 36 hộ tịch hộ tịch NOUN N _ 34 nmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s272 # text = Mọi cá nhân , pháp nhân đều có quyền thành lập pháp nhân , trừ trường hợp luật có quy định khác . 1 Mọi mọi DET L _ 2 det _ _ 2 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 2 conj _ _ 5 đều đều ADV R _ 6 advmod _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thành lập pháp nhân thành lập pháp nhân NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trừ trừ VERB V _ 6 conj _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obj _ _ 12 luật luật NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 có có VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 13 obj _ _ 15 khác khác ADJ A _ 14 amod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s273 # text = Pháp nhân thương mại 1 . 1 Pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 0 root _ _ 2 thương mại thương mại NOUN N _ 1 compound _ _ 3 1 1 NUM M _ 1 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s274 # text = Pháp nhân thương mại là pháp nhân có mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận và lợi nhuận được chia cho các thành viên . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 4 nsubj _ _ 2 nhân thương mại nhân thương mại VERB V _ 1 compound _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 0 root _ _ 5 có có VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 mục tiêu mục tiêu NOUN N _ 5 obj _ _ 7 chính chính PART T _ 9 discourse _ _ 8 là là AUX V _ 9 cop _ _ 9 tìm kiếm tìm kiếm VERB V _ 5 ccomp _ _ 10 lợi nhuận lợi nhuận NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 lợi nhuận lợi nhuận NOUN N _ 10 conj _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 chia chia VERB V _ 9 conj _ _ 15 cho cho ADP E _ 17 case _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 thành viên thành viên NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s275 # text = Pháp nhân thương mại bao gồm doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế khác . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 2 nsubj _ _ 2 nhân thương mại nhân thương mại VERB V _ 0 root _ _ 3 bao gồm bao gồm VERB V _ 2 compound _ _ 4 doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 3 obj _ _ 5 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 tổ chức tổ chức NOUN N _ 1 conj _ _ 8 kinh tế kinh tế NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s276 # text = Việc thành lập , hoạt động và chấm dứt pháp nhân thương mại được thực hiện theo quy định của Bộ luật này , Luật doanh nghiệp và quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Việc việc NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 2 thành lập thành lập VERB V _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 hoạt động hoạt động VERB V _ 1 conj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 4 conj _ _ 7 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 thương mại thương mại NOUN N _ 7 compound _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 Luật doanh nghiệp luật doanh nghiệp NOUN N _ 23 nsubj _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 17 conj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 pháp luật pháp luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 23 có có VERB V _ 10 conj _ _ 24 liên quan liên quan VERB V _ 23 obj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s277 # text = Pháp nhân phi thương mại 1 . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 0 root _ _ 2 nhân phi nhân phi VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thương mại thương mại NOUN N _ 1 compound _ _ 4 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s278 # text = Pháp nhân phi thương mại là pháp nhân không có mục tiêu chính là tìm kiếm lợi nhuận ; nếu có lợi nhuận thì cũng không được phân chia cho các thành viên . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 7 nsubj _ _ 2 nhân phi nhân phi VERB V _ 1 compound _ _ 3 thương mại thương mại NOUN N _ 2 compound _ _ 4 là là SCONJ V _ 7 mark _ _ 5 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 có có VERB V _ 0 root _ _ 8 mục tiêu mục tiêu NOUN N _ 7 obj _ _ 9 chính chính PART T _ 8 amod _ _ 10 là là AUX V _ 11 cop _ _ 11 tìm kiếm tìm kiếm VERB V _ 7 ccomp _ _ 12 lợi nhuận lợi nhuận NOUN N _ 11 obj _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nếu nếu CCONJ C _ 15 mark _ _ 15 có có VERB V _ 21 advcl _ _ 16 lợi nhuận lợi nhuận NOUN N _ 15 obj _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 18 cũng cũng ADV R _ 21 advmod _ _ 19 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 phân chia phân chia VERB V _ 7 conj _ _ 22 cho cho ADP E _ 24 case _ _ 23 các các DET L _ 24 det _ _ 24 thành viên thành viên NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s279 # text = Việc thành lập , hoạt động và chấm dứt pháp nhân phi thương mại được thực hiện theo quy định của Bộ luật này , các luật về tổ chức bộ máy nhà nước và quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Việc việc NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 2 thành lập thành lập VERB V _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 hoạt động hoạt động VERB V _ 2 conj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 4 conj _ _ 7 pháp nhân phi pháp nhân phi NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 thương mại thương mại NOUN N _ 7 compound _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 các các DET L _ 18 det _ _ 18 luật luật NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 19 về về ADP E _ 20 case _ _ 20 tổ chức tổ chức VERB V _ 18 nmod _ _ 21 bộ máy bộ máy NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 nhà nước nhà nước NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 quy định quy định NOUN N _ 21 conj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 có có VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 liên quan liên quan VERB V _ 28 obj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s280 # text = Điều lệ của pháp nhân 1 . 1 Điều lệ điều lệ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s281 # text = Pháp nhân phải có điều lệ trong trường hợp pháp luật có quy định . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 4 nsubj _ _ 2 nhân nhân ADV C _ 4 advmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 điều lệ điều lệ VERB V _ 4 obj _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 obl _ _ 8 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 9 obj _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s282 # text = Tên gọi của pháp nhân 1 . 1 Tên tên NOUN N _ 0 root _ _ 2 gọi gọi VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s283 # text = Pháp nhân phải có tên gọi bằng tiếng Việt . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 4 nsubj _ _ 2 nhân nhân ADV C _ 4 advmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 tên tên NOUN N _ 4 obj _ _ 6 gọi gọi VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 bằng bằng ADP E _ 8 case _ _ 8 tiếng tiếng NOUN N _ 4 obl _ _ 9 Việt việt PROPN Np _ 8 compound _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s284 # text = Tên gọi của pháp nhân phải thể hiện rõ loại hình tổ chức của pháp nhân và phân biệt với các pháp nhân khác trong cùng một lĩnh vực hoạt động . 1 Tên tên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 gọi gọi VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 thể hiện thể hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 rõ rõ ADJ A _ 6 xcomp _ _ 8 loại hình loại hình NOUN N _ 6 obj _ _ 9 tổ chức tổ chức VERB V _ 6 compound _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 phân biệt phân biệt VERB V _ 11 conj _ _ 14 với với ADP E _ 16 case _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 13 obl _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 trong trong ADP E _ 21 case _ _ 19 cùng cùng ADP A _ 21 case _ _ 20 một một NUM M _ 21 nummod _ _ 21 lĩnh vực lĩnh vực NOUN N _ 16 nmod _ _ 22 hoạt động hoạt động VERB V _ 21 compound _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s285 # text = Pháp nhân phải sử dụng tên gọi của mình trong giao dịch dân sự . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 4 nsubj _ _ 2 nhân nhân ADV V _ 4 advmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 5 tên tên NOUN N _ 4 obj _ _ 6 gọi gọi VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 mình mình PRON P _ 5 nmod:poss _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 giao dịch giao dịch VERB V _ 4 obl _ _ 11 dân sự dân sự NOUN N _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s286 # text = Tên gọi của pháp nhân được pháp luật công nhận và bảo vệ . 1 Tên tên NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 gọi gọi VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 6 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 obl:agent _ _ 7 công nhận công nhận VERB V _ 0 root _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 7 conj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s287 # text = Trụ sở của pháp nhân 1 . 1 Trụ sở trụ sở NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 compound _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s288 # text = Trụ sở của pháp nhân là nơi đặt cơ quan điều hành của pháp nhân . 1 Trụ sở trụ sở NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 6 đặt đặt VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 cơ quan cơ quan NOUN N _ 6 obj _ _ 8 điều hành điều hành VERB V _ 7 compound _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s289 # text = Trường hợp thay đổi trụ sở thì pháp nhân phải công bố công khai . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thay đổi thay đổi VERB V _ 7 advcl _ _ 3 trụ sở trụ sở NOUN N _ 2 obj _ _ 4 thì thì CCONJ C _ 7 mark _ _ 5 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 7 nsubj _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 công bố công bố VERB V _ 0 root _ _ 8 công khai công khai ADJ A _ 7 xcomp _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s290 # text = Địa chỉ liên lạc của pháp nhân là địa chỉ trụ sở của pháp nhân . 1 Địa chỉ địa chỉ NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 liên lạc liên lạc VERB V _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 địa chỉ địa chỉ NOUN N _ 0 root _ _ 7 trụ sở trụ sở NOUN N _ 6 compound _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s291 # text = Pháp nhân có thể chọn nơi khác làm địa chỉ liên lạc . 1 Pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 có thể có thể ADV R _ 3 advmod _ _ 3 chọn chọn VERB V _ 0 root _ _ 4 nơi nơi NOUN N _ 3 obj _ _ 5 khác khác ADJ A _ 4 amod _ _ 6 làm làm VERB V _ 3 xcomp _ _ 7 địa chỉ địa chỉ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 liên lạc liên lạc VERB V _ 7 nmod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s292 # text = Quốc tịch của pháp nhân Pháp nhân được thành lập theo pháp luật Việt Nam là pháp nhân Việt Nam . 1 Quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 Pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 thành lập thành lập VERB V _ 0 root _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 8 compound _ _ 10 là là AUX V _ 11 cop _ _ 11 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 conj _ _ 12 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 11 compound _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s293 # text = Tài sản của pháp nhân Tài sản của pháp nhân bao gồm vốn góp của chủ sở hữu , sáng lập viên , thành viên của pháp nhân và tài sản khác mà pháp nhân được xác lập quyền sở hữu theo quy định của Bộ luật này , luật khác có liên quan . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 pháp nhân Tài sản pháp nhân tài sản NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 6 bao gồm bao gồm VERB V _ 5 compound _ _ 7 vốn vốn ADV N _ 8 advmod _ _ 8 góp góp VERB V _ 0 root _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 sáng lập viên sáng lập viên NOUN N _ 10 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 thành viên thành viên NOUN N _ 10 conj _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 10 conj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 mà mà CCONJ C _ 23 mark _ _ 21 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 23 nsubj _ _ 22 được được AUX R _ 23 aux:pass _ _ 23 xác lập xác lập VERB V _ 18 acl:relcl _ _ 24 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 23 obj _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 này này PRON P _ 28 det:pmod _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 luật luật NOUN N _ 33 nsubj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 có có ADV R _ 23 conj _ _ 34 liên quan liên quan VERB V _ 33 xcomp _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s294 # text = Thành lập , đăng ký pháp nhân 1 . 1 Thành lập thành lập VERB V _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 conj _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 3 obj _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s295 # text = Pháp nhân được thành lập theo sáng kiến của cá nhân , pháp nhân hoặc theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 4 nsubj:pass _ _ 2 nhân nhân ADV V _ 4 advmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 thành lập thành lập VERB V _ 0 root _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 sáng kiến sáng kiến NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 conj _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 quyết định quyết định NOUN N _ 10 conj _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 cơ quan cơ quan NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 nhà nước nhà nước NOUN N _ 15 compound _ _ 17 có có VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s296 # text = Đăng ký pháp nhân bao gồm đăng ký thành lập , đăng ký thay đổi và đăng ký khác theo quy định của pháp luật . 1 Đăng ký đăng ký VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 obj _ _ 3 bao gồm bao gồm VERB V _ 1 nmod _ _ 4 đăng ký đăng ký VERB V _ 0 root _ _ 5 thành lập thành lập VERB V _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 conj _ _ 8 thay đổi thay đổi VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 đăng ký đăng ký VERB V _ 8 conj _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 xcomp _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 10 obl _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s297 # text = Việc đăng ký pháp nhân phải được công bố công khai . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 công bố công bố VERB V _ 0 root _ _ 7 công khai công khai ADJ A _ 6 xcomp _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s298 # text = Cơ cấu tổ chức của pháp nhân 1 . 1 Cơ cấu cơ cấu NOUN N _ 0 root _ _ 2 tổ chức tổ chức VERB V _ 1 nmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s299 # text = Pháp nhân phải có cơ quan điều hành . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 4 nsubj _ _ 2 nhân nhân ADV C _ 4 advmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 cơ quan cơ quan NOUN N _ 4 obj _ _ 6 điều hành điều hành VERB V _ 5 nmod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s300 # text = Tổ chức , nhiệm vụ và quyền hạn của cơ quan điều hành của pháp nhân được quy định trong điều lệ của pháp nhân hoặc trong quyết định thành lập pháp nhân . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 1 conj _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 quyền hạn quyền hạn NOUN N _ 1 conj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 cơ quan cơ quan NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 điều hành điều hành VERB V _ 7 nmod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 quy định quy định VERB V _ 0 root _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 điều lệ điều lệ NOUN N _ 12 obl _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 quyết định quyết định NOUN N _ 14 conj _ _ 20 thành lập pháp nhân thành lập pháp nhân VERB V _ 19 compound _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s301 # text = Pháp nhân có cơ quan khác theo quyết định của pháp nhân hoặc theo quy định của pháp luật . 1 Pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 cơ quan cơ quan NOUN N _ 2 obj _ _ 4 khác khác ADJ A _ 3 amod _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 quyết định quyết định NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 6 conj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s302 # text = Chi nhánh , văn phòng đại diện của pháp nhân 1 . 1 Chi nhánh chi nhánh NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 văn phòng văn phòng NOUN N _ 1 conj _ _ 4 đại diện đại diện VERB V _ 3 nmod _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s303 # text = Chi nhánh , văn phòng đại diện là đơn vị phụ thuộc của pháp nhân , không phải là pháp nhân . 1 Chi nhánh chi nhánh NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 văn phòng văn phòng NOUN N _ 1 conj _ _ 4 đại diện đại diện VERB V _ 3 nmod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 đơn vị đơn vị NOUN N _ 0 root _ _ 7 phụ thuộc phụ thuộc NOUN N _ 6 amod _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 12 phải phải AUX A _ 14 aux _ _ 13 là là AUX C _ 14 cop _ _ 14 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 conj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s304 # text = Chi nhánh có nhiệm vụ thực hiện toàn bộ hoặc một phần chức năng của pháp nhân . 1 Chi nhánh chi nhánh NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 toàn bộ toàn bộ DET L _ 4 obj _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 phần phần NOUN N _ 5 conj _ _ 9 chức năng chức năng NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s305 # text = Văn phòng đại diện có nhiệm vụ đại diện trong phạm vi do pháp nhân giao , bảo vệ lợi ích của pháp nhân . 1 Văn phòng văn phòng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 đại diện đại diện VERB V _ 3 nsubj:outer _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đại diện đại diện VERB V _ 4 nmod _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 phạm vi phạm vi NOUN N _ 3 obl _ _ 8 do do ADP E _ 10 case _ _ 9 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 giao giao VERB V _ 3 obl _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 10 conj _ _ 13 lợi ích lợi ích NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s306 # text = Việc thành lập , chấm dứt chi nhánh , văn phòng đại diện của pháp nhân phải được đăng ký theo quy định của pháp luật và công bố công khai . 1 Việc việc NOUN N _ 13 nsubj:pass _ _ 2 thành lập thành lập VERB V _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 2 conj _ _ 5 chi nhánh chi nhánh NOUN N _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 văn phòng văn phòng NOUN N _ 13 nsubj:outer _ _ 8 đại diện đại diện VERB V _ 7 nmod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 11 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 đăng ký đăng ký VERB V _ 0 root _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 quy định quy định NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 công bố công bố VERB V _ 13 conj _ _ 20 công khai công khai ADJ A _ 19 xcomp _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s307 # text = Người đứng đầu chi nhánh , văn phòng đại diện thực hiện nhiệm vụ theo ủy quyền của pháp nhân trong phạm vi và thời hạn được ủy quyền . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 đứng đứng VERB V _ 0 root _ _ 3 đầu đầu NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chi nhánh chi nhánh VERB V _ 3 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 văn phòng văn phòng NOUN N _ 2 conj _ _ 7 đại diện đại diện VERB V _ 6 nmod _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 8 obl _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 phạm vi phạm vi NOUN N _ 11 nmod _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 thời hạn thời hạn VERB V _ 15 conj _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 ủy ủy VERB V _ 17 obj _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 19 obj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s308 # text = Pháp nhân có quyền , nghĩa vụ dân sự phát sinh từ giao dịch dân sự do chi nhánh , văn phòng đại diện xác lập , thực hiện . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 3 nsubj _ _ 2 nhân nhân ADV V _ 3 advmod _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 conj _ _ 7 dân sự dân sự VERB V _ 6 nmod _ _ 8 phát sinh phát sinh VERB V _ 3 conj _ _ 9 từ từ ADP E _ 10 case _ _ 10 giao dịch giao dịch VERB V _ 8 obl _ _ 11 dân sự dân sự NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 do do ADP E _ 13 case _ _ 13 chi nhánh chi nhánh NOUN N _ 10 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 văn phòng văn phòng NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 đại diện đại diện VERB V _ 17 nsubj:outer _ _ 17 xác lập xác lập NOUN N _ 3 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 conj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s309 # text = Đại diện của pháp nhân Đại diện của pháp nhân có thể là đại diện theo pháp luật hoặc đại diện theo ủy quyền . 1 Đại diện đại diện NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 Đại diện đại diện NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 7 có thể có thể ADV R _ 9 advmod _ _ 8 là là AUX V _ 9 cop _ _ 9 đại diện đại diện VERB V _ 0 root _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 obl _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 đại diện đại diện VERB V _ 11 conj _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 ủy ủy NOUN N _ 13 obl _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 15 compound _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s310 # text = Người đại diện của pháp nhân phải tuân theo quy định về đại diện tại Chương IX Phần này . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 đại diện đại diện NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 tuân tuân VERB V _ 0 root _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 6 obl _ _ 9 về về ADP V _ 10 case _ _ 10 đại diện đại diện VERB V _ 6 obl _ _ 11 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 12 Chương chương PROPN Np _ 10 obl _ _ 13 IX Phần ix phần PROPN Np _ 12 nmod _ _ 14 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s311 # text = Năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân 1 . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 0 root _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 compound _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s312 # text = Năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân là khả năng của pháp nhân có các quyền , nghĩa vụ dân sự . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 compound _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 1 amod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 là là AUX V _ 7 cop _ _ 7 khả năng khả năng NOUN N _ 0 root _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 conj _ _ 15 dân sự dân sự VERB V _ 14 compound _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s313 # text = Năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân không bị hạn chế , trừ trường hợp Bộ luật này , luật khác có liên quan quy định khác . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 hạn chế hạn chế VERB V _ 0 root _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trừ trừ VERB V _ 8 conj _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obj _ _ 12 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 này này PRON P _ 11 det:pmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 luật luật NOUN N _ 18 nsubj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 có có ADV R _ 8 conj _ _ 18 liên quan liên quan VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 18 obj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s314 # text = Năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân phát sinh từ thời điểm được cơ quan nhà nước có thẩm quyền thành lập hoặc cho phép thành lập ; nếu pháp nhân phải đăng ký hoạt động thì năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân phát sinh từ thời điểm ghi vào sổ đăng ký . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 compound _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 1 amod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 phát sinh phát sinh VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 7 từ từ ADP E _ 8 case _ _ 8 thời điểm thời điểm NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 10 cơ quan cơ quan NOUN N _ 12 obl:agent _ _ 11 nhà nước nhà nước NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 có có VERB V _ 0 root _ _ 13 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thành lập thành lập VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 cho phép cho phép VERB V _ 13 conj _ _ 17 thành lập thành lập VERB V _ 16 xcomp _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 nếu nếu CCONJ C _ 22 mark _ _ 20 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 22 nsubj _ _ 21 phải phải AUX V _ 22 aux _ _ 22 đăng ký đăng ký VERB V _ 12 advcl _ _ 23 hoạt động hoạt động VERB V _ 22 obj _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 25 năng lực năng lực NOUN N _ 22 conj _ _ 26 pháp luật pháp luật NOUN N _ 25 compound _ _ 27 dân sự dân sự NOUN N _ 25 nmod _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 30 phát sinh phát sinh VERB V _ 29 compound _ _ 31 từ từ ADP E _ 32 case _ _ 32 thời điểm thời điểm NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 ghi ghi VERB V _ 32 nmod _ _ 34 vào sổ vào sổ NOUN N _ 33 obj _ _ 35 đăng ký đăng ký VERB V _ 32 acl:subj _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s315 # text = Năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân chấm dứt kể từ thời điểm chấm dứt pháp nhân . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 compound _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 7 kể kể VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 9 thời điểm thời điểm NOUN N _ 6 obl _ _ 10 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 9 nmod _ _ 11 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s316 # text = Trách nhiệm dân sự của pháp nhân 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s317 # text = Pháp nhân phải chịu trách nhiệm dân sự về việc thực hiện quyền , nghĩa vụ dân sự do người đại diện xác lập , thực hiện nhân danh pháp nhân . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 4 nsubj _ _ 2 nhân nhân ADV V _ 4 advmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 5 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 4 obj _ _ 6 dân sự dân sự VERB V _ 5 nmod _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 việc việc NOUN N _ 4 obl _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 conj _ _ 13 dân sự dân sự VERB V _ 12 nmod _ _ 14 do do ADP E _ 17 mark _ _ 15 người người DET N _ 16 det:clf _ _ 16 đại diện đại diện VERB V _ 8 nmod _ _ 17 xác lập xác lập NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 conj _ _ 20 nhân danh nhân danh VERB V _ 19 obj _ _ 21 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s318 # text = Pháp nhân chịu trách nhiệm dân sự về nghĩa vụ do sáng lập viên hoặc đại diện của sáng lập viên xác lập , thực hiện để thành lập , đăng ký pháp nhân , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 3 nsubj _ _ 2 nhân nhân ADV V _ 3 advmod _ _ 3 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 dân sự dân sự VERB V _ 4 nmod _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 do do ADP E _ 9 case _ _ 9 sáng lập viên sáng lập viên NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 đại diện đại diện VERB V _ 9 conj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 sáng lập viên sáng lập viên NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 xác lập xác lập NOUN N _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 conj _ _ 17 để để ADP E _ 16 xcomp _ _ 18 thành lập thành lập VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 đăng ký đăng ký VERB V _ 18 conj _ _ 21 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 20 obj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 24 trường hợp trường hợp NOUN N _ 23 obj _ _ 25 có có VERB V _ 23 xcomp _ _ 26 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 25 obj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 luật luật NOUN N _ 26 conj _ _ 30 có có VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 quy định quy định NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s319 # text = Pháp nhân chịu trách nhiệm dân sự bằng tài sản của mình ; không chịu trách nhiệm thay cho người của pháp nhân đối với nghĩa vụ dân sự do người của pháp nhân xác lập , thực hiện không nhân danh pháp nhân , trừ trường hợp luật có quy định khác . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 3 nsubj _ _ 2 nhân nhân ADV V _ 3 advmod _ _ 3 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 dân sự dân sự VERB V _ 4 nmod _ _ 6 bằng bằng ADP E _ 7 case _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 mình mình PRON P _ 7 nmod:poss _ _ 10 ; ; PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 chịu chịu VERB V _ 3 conj _ _ 13 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thay thay VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 người người NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 đối với đối với ADP E _ 20 case _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obl _ _ 21 dân sự dân sự VERB V _ 20 compound _ _ 22 do do ADP E _ 23 case _ _ 23 người người NOUN N _ 20 conj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 xác lập xác lập NOUN N _ 25 compound _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 conj _ _ 29 không không ADV R _ 30 advmod:neg _ _ 30 nhân danh nhân danh VERB V _ 28 obj _ _ 31 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 trừ trừ VERB V _ 30 conj _ _ 34 trường hợp trường hợp NOUN N _ 33 obj _ _ 35 luật luật NOUN N _ 34 nmod _ _ 36 có có VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 quy định quy định NOUN N _ 36 obj _ _ 38 khác khác ADJ A _ 37 amod _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s320 # text = Người của pháp nhân không chịu trách nhiệm dân sự thay cho pháp nhân đối với nghĩa vụ dân sự do pháp nhân xác lập , thực hiện , trừ trường hợp luật có quy định khác . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 6 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 obj _ _ 7 dân sự dân sự VERB V _ 6 nmod _ _ 8 thay thay VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 8 obl:iobj _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obl _ _ 13 dân sự dân sự VERB V _ 12 compound _ _ 14 do do ADP E _ 16 case _ _ 15 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 16 nsubj _ _ 16 xác lập xác lập NOUN N _ 12 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 16 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 trừ trừ VERB V _ 16 conj _ _ 21 trường hợp trường hợp NOUN N _ 20 obj _ _ 22 luật luật NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 quy định quy định NOUN N _ 23 obj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s321 # text = Hợp nhất pháp nhân 1 . 1 Hợp hợp ADJ A _ 0 root _ _ 2 nhất nhất ADV R _ 1 advmod _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s322 # text = Các pháp nhân có thể hợp nhất thành một pháp nhân mới . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 4 hợp hợp ADJ A _ 0 root _ _ 5 nhất nhất ADV R _ 4 advmod _ _ 6 thành thành ADP V _ 8 case _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 4 obj _ _ 9 mới mới ADJ A _ 8 amod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s323 # text = Sau khi hợp nhất , các pháp nhân cũ chấm dứt tồn tại kể từ thời điểm pháp nhân mới được thành lập ; quyền và nghĩa vụ dân sự của pháp nhân cũ được chuyển giao cho pháp nhân mới . 1 Sau sau ADP N _ 2 case _ _ 2 khi khi NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 3 hợp hợp ADJ A _ 2 acl:tmod _ _ 4 nhất nhất ADV R _ 3 advmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 9 nsubj _ _ 8 cũ cũ ADJ A _ 7 amod _ _ 9 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 10 tồn tại tồn tại VERB V _ 9 obj _ _ 11 kể kể VERB V _ 17 dep _ _ 12 từ từ ADP E _ 13 case _ _ 13 thời điểm thời điểm NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 14 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 mới mới ADV R _ 17 advmod _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 thành lập thành lập VERB V _ 9 conj _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 27 nsubj:pass _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 19 conj _ _ 22 dân sự dân sự NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 25 cũ cũ ADJ A _ 24 amod _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 17 conj _ _ 28 cho cho ADP E _ 29 case _ _ 29 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 27 obl:iobj _ _ 30 mới mới ADJ A _ 29 amod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s324 # text = Sáp nhập pháp nhân 1 . 1 Sáp nhập sáp nhập NOUN N _ 0 root _ _ 2 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s325 # text = Một pháp nhân có thể được sáp nhập ( sau đây gọi là pháp nhân được sáp nhập ) vào một pháp nhân khác ( sau đây gọi là pháp nhân sáp nhập ) . 1 Một một NUM M _ 2 nummod _ _ 2 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 sáp nhập sáp nhập VERB V _ 0 root _ _ 6 ( ( PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 sau sau NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 8 đây đây PRON P _ 7 det:pmod _ _ 9 gọi là gọi là NUM X _ 10 nummod _ _ 10 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 12 nsubj _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 sáp nhập sáp nhập VERB V _ 5 parataxis _ _ 13 ) ) PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 vào vào ADP E _ 5 xcomp _ _ 15 một một NUM M _ 16 nummod _ _ 16 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 14 obj _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 ( ( PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 sau sau NOUN N _ 16 appos _ _ 20 đây đây PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 gọi là gọi là NUM X _ 22 nummod _ _ 22 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 16 appos:nmod _ _ 23 sáp nhập sáp nhập NOUN N _ 22 compound _ _ 24 ) ) PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s326 # text = Sau khi sáp nhập , pháp nhân được sáp nhập chấm dứt tồn tại ; quyền và nghĩa vụ dân sự của pháp nhân được sáp nhập được chuyển giao cho pháp nhân sáp nhập . 1 Sau sau NOUN N _ 7 obl:tmod _ _ 2 khi khi NOUN N _ 1 compound _ _ 3 sáp nhập sáp nhập VERB V _ 2 acl:tmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 7 nsubj:pass _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 sáp nhập sáp nhập VERB V _ 0 root _ _ 8 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 7 obj _ _ 9 tồn tại tồn tại VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 ; ; PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 18 nsubj _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 conj _ _ 14 dân sự dân sự NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 17 được được AUX R _ 18 aux:pass _ _ 18 sáp nhập sáp nhập VERB V _ 7 conj _ _ 19 được được ADV R _ 18 advmod _ _ 20 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 18 obj _ _ 21 cho cho ADP E _ 22 case _ _ 22 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 18 obl:iobj _ _ 23 sáp nhập sáp nhập VERB V _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s327 # text = Một pháp nhân có thể chia thành nhiều pháp nhân . 1 Một một NUM M _ 2 nummod _ _ 2 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 có thể có thể AUX R _ 4 aux _ _ 4 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 5 thành thành VERB V _ 4 obj _ _ 6 nhiều nhiều ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 7 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 4 iobj _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s328 # text = Sau khi chia , pháp nhân bị chia chấm dứt tồn tại ; quyền , nghĩa vụ dân sự của pháp nhân bị chia được chuyển giao cho các pháp nhân mới . 1 Sau sau NOUN N _ 7 obl:tmod _ _ 2 khi khi NOUN N _ 1 compound _ _ 3 chia chia VERB V _ 2 acl:tmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 7 nsubj _ _ 6 bị bị AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 8 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 7 obj _ _ 9 tồn tại tồn tại VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 ; ; PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 18 nsubj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 conj _ _ 14 dân sự dân sự NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 17 bị bị AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 chia chia VERB V _ 7 conj _ _ 19 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 20 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 18 obj _ _ 21 cho cho ADP E _ 23 case _ _ 22 các các DET L _ 23 det _ _ 23 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 24 mới mới ADJ A _ 23 amod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s329 # text = Một pháp nhân có thể tách thành nhiều pháp nhân . 1 Một một NUM M _ 2 nummod _ _ 2 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 có thể có thể AUX R _ 4 aux _ _ 4 tách tách VERB V _ 0 root _ _ 5 thành thành VERB V _ 4 obj _ _ 6 nhiều nhiều ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 7 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 4 obl _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s330 # text = Sau khi tách , pháp nhân bị tách và pháp nhân được tách thực hiện quyền , nghĩa vụ dân sự của mình phù hợp với mục đích hoạt động . 1 Sau sau NOUN N _ 7 obl:tmod _ _ 2 khi khi NOUN N _ 1 compound _ _ 3 tách tách VERB V _ 2 acl:tmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 6 bị bị AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 tách tách VERB V _ 0 root _ _ 8 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 9 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 11 nsubj _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 tách tách VERB V _ 7 conj _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 conj _ _ 16 dân sự dân sự NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 mình mình PRON P _ 16 nmod:poss _ _ 19 phù hợp phù hợp VERB V _ 15 acl:subj _ _ 20 với với ADP E _ 21 case _ _ 21 mục đích mục đích NOUN N _ 19 obl _ _ 22 hoạt động hoạt động VERB V _ 21 nmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s331 # text = Chuyển đổi hình thức của pháp nhân 1 . 1 Chuyển đổi chuyển đổi NOUN N _ 0 root _ _ 2 hình thức hình thức NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s332 # text = Pháp nhân có thể được chuyển đổi hình thức thành pháp nhân khác . 1 Pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 chuyển đổi chuyển đổi VERB V _ 0 root _ _ 5 hình thức hình thức NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 thành thành VERB V _ 5 nmod _ _ 7 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 obj _ _ 8 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s333 # text = Sau khi chuyển đổi hình thức , pháp nhân được chuyển đổi chấm dứt tồn tại kể từ thời điểm pháp nhân chuyển đổi được thành lập ; pháp nhân chuyển đổi kế thừa quyền , nghĩa vụ dân sự của pháp nhân được chuyển đổi . 1 Sau sau ADP N _ 2 case _ _ 2 khi khi NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 3 chuyển đổi chuyển đổi VERB V _ 2 acl:tmod _ _ 4 hình thức hình thức NOUN N _ 3 obj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 9 nsubj:pass _ _ 7 được được AUX R _ 10 aux:pass _ _ 8 chuyển đổi chuyển đổi VERB V _ 9 acl _ _ 9 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 10 obl:agent _ _ 10 tồn tại tồn tại VERB V _ 0 root _ _ 11 kể kể VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 từ từ ADP E _ 13 case _ _ 13 thời điểm thời điểm NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 chuyển đổi chuyển đổi VERB V _ 14 compound _ _ 16 được được AUX R _ 17 aux:pass _ _ 17 thành lập thành lập VERB V _ 13 acl _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 17 conj _ _ 20 chuyển đổi chuyển đổi NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 kế kế ADJ A _ 20 nmod _ _ 22 thừa quyền thừa quyền NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 20 conj _ _ 25 dân sự dân sự NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 được được AUX R _ 29 aux:pass _ _ 29 chuyển đổi chuyển đổi VERB V _ 10 conj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s334 # text = Giải thể pháp nhân 1 . 1 Giải thể giải thể NOUN N _ 0 root _ _ 2 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s335 # text = Pháp nhân giải thể trong trường hợp sau đây : a ) Theo quy định của điều lệ ; b ) Theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền ; c ) Hết thời hạn hoạt động được ghi trong điều lệ hoặc trong quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền ; d ) Trường hợp khác theo quy định của pháp luật . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 2 nsubj _ _ 2 nhân nhân VERB V _ 0 root _ _ 3 giải thể giải thể VERB V _ 2 obj _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 obl _ _ 6 sau sau NOUN N _ 5 compound _ _ 7 đây đây PRON P _ 5 nmod _ _ 8 : : PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 a a NOUN N _ 5 appos:nmod _ _ 10 ) ) PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 Theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 9 conj _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 điều lệ điều lệ NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 ; ; PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 b b NOUN N _ 14 conj _ _ 17 ) ) PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 Theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 quyết định quyết định NOUN N _ 12 obj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 cơ quan cơ quan NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 nhà nước nhà nước NOUN N _ 21 compound _ _ 23 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 ; ; PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 c c NOUN N _ 24 conj _ _ 27 ) ) PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 Hết hết VERB V _ 2 parataxis _ _ 29 thời hạn thời hạn NOUN N _ 28 obj _ _ 30 hoạt động hoạt động VERB V _ 28 compound _ _ 31 được được AUX R _ 32 aux:pass _ _ 32 ghi ghi VERB V _ 2 conj _ _ 33 trong trong ADP E _ 34 case _ _ 34 điều lệ điều lệ NOUN N _ 32 obl _ _ 35 hoặc hoặc CCONJ C _ 37 cc _ _ 36 trong trong ADP E _ 37 case _ _ 37 quyết định quyết định NOUN N _ 32 obl _ _ 38 của của ADP E _ 39 case _ _ 39 cơ quan cơ quan NOUN N _ 37 nmod:poss _ _ 40 nhà nước nhà nước NOUN N _ 39 compound _ _ 41 có có VERB V _ 39 acl:subj _ _ 42 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 41 obj _ _ 43 ; ; PUNCT CH _ 42 punct _ _ 44 d d NOUN N _ 42 conj _ _ 45 ) ) PUNCT CH _ 44 punct _ _ 46 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 37 nmod _ _ 47 khác khác ADJ A _ 46 amod _ _ 48 theo theo ADP V _ 49 case _ _ 49 quy định quy định NOUN N _ 46 nmod _ _ 50 của của ADP E _ 51 case _ _ 51 pháp luật pháp luật NOUN N _ 49 nmod:poss _ _ 52 . . PUNCT CH _ 51 punct _ _ # sent_id = s336 # text = Trước khi giải thể , pháp nhân phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về tài sản . 1 Trước trước ADP N _ 2 case _ _ 2 khi khi NOUN N _ 7 obl:tmod _ _ 3 giải thể giải thể DET V _ 2 det:pmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 7 nsubj _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 8 đầy đủ đầy đủ ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 obj _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obl _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s337 # text = Thanh toán tài sản của pháp nhân bị giải thể 1 . 1 Thanh toán thanh toán VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 giải thể giải thể VERB V _ 0 root _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s338 # text = Sau khi đã thanh toán hết chi phí giải thể pháp nhân và các khoản nợ , phần còn lại thuộc về chủ sở hữu pháp nhân , các thành viên góp vốn , trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này hoặc pháp luật có quy định khác . 1 Sau sau ADP N _ 2 case _ _ 2 khi khi NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 3 đã đã ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thanh toán thanh toán VERB V _ 2 acl:tmod _ _ 5 hết hết ADV V _ 4 advmod _ _ 6 chi phí chi phí NOUN N _ 4 obj _ _ 7 giải thể giải thể VERB V _ 6 nmod _ _ 8 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 khoản khoản NOUN N _ 6 conj _ _ 12 nợ nợ NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 phần phần NOUN N _ 17 nsubj _ _ 15 còn còn VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 lại lại ADV V _ 15 advmod _ _ 17 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 18 về về ADP E _ 19 case _ _ 19 chủ sở hữu pháp nhân chủ sở hữu pháp nhân NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 các các DET L _ 22 det _ _ 22 thành viên thành viên NOUN N _ 23 nsubj _ _ 23 góp góp VERB V _ 17 conj _ _ 24 vốn vốn NOUN N _ 23 obj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 trừ trừ VERB V _ 23 conj _ _ 27 trường hợp trường hợp NOUN N _ 26 obj _ _ 28 quy định quy định VERB V _ 27 nmod _ _ 29 tại tại ADP E _ 30 case _ _ 30 khoản khoản NOUN N _ 26 obl _ _ 31 3 3 NUM M _ 32 nummod _ _ 32 Điều điều NOUN N _ 30 nmod _ _ 33 này này PRON P _ 32 det:pmod _ _ 34 hoặc hoặc CCONJ C _ 36 cc _ _ 35 pháp luật pháp luật NOUN N _ 36 nsubj _ _ 36 có có VERB V _ 26 conj _ _ 37 quy định quy định NOUN N _ 36 obj _ _ 38 khác khác ADJ A _ 37 amod _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s339 # text = Trường hợp quỹ xã hội , quỹ từ thiện đã thanh toán hết chi phí giải thể và các khoản nợ quy định tại khoản 1 Điều này , tài sản còn lại được chuyển giao cho quỹ khác có cùng mục đích hoạt động . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 quỹ quỹ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 xã hội xã hội NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 quỹ quỹ NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 6 từ thiện từ thiện ADJ A _ 5 compound _ _ 7 đã đã ADV R _ 8 advmod _ _ 8 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 9 hết hết ADV V _ 8 advmod _ _ 10 chi phí chi phí NOUN N _ 8 obj _ _ 11 giải thể giải thể VERB V _ 10 compound _ _ 12 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 khoản khoản NOUN N _ 10 conj _ _ 15 nợ nợ NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 quy định quy định VERB V _ 15 nmod _ _ 17 tại tại ADP E _ 18 case _ _ 18 khoản khoản NOUN N _ 14 nmod _ _ 19 1 1 NUM M _ 20 nummod _ _ 20 Điều điều NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 tài sản tài sản NOUN N _ 27 nsubj:pass _ _ 24 còn còn VERB V _ 23 compound:vmod _ _ 25 lại lại ADV V _ 24 advmod _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 8 conj _ _ 28 cho cho ADP E _ 29 case _ _ 29 quỹ quỹ NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 30 khác khác ADJ A _ 29 amod _ _ 31 có có VERB V _ 29 acl:subj _ _ 32 cùng cùng ADV A _ 33 advmod:adj _ _ 33 mục đích mục đích NOUN N _ 31 obj _ _ 34 hoạt động hoạt động VERB V _ 33 nmod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s340 # text = Trường hợp không có quỹ khác có cùng mục đích hoạt động nhận tài sản chuyển giao hoặc quỹ bị giải thể do hoạt động vi phạm điều cấm của luật , trái đạo đức xã hội thì tài sản của quỹ bị giải thể thuộc về Nhà nước . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 quỹ quỹ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 khác khác ADJ A _ 4 amod _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 cùng cùng ADV A _ 8 advmod:adj _ _ 8 mục đích mục đích NOUN N _ 6 obj _ _ 9 hoạt động hoạt động VERB V _ 8 nmod _ _ 10 nhận nhận VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obj _ _ 12 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 11 nmod _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 quỹ quỹ NOUN N _ 12 conj _ _ 15 bị bị AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 giải thể giải thể VERB V _ 11 acl:subj _ _ 17 do do ADP E _ 18 case _ _ 18 hoạt động hoạt động VERB V _ 16 obl _ _ 19 vi phạm vi phạm VERB V _ 18 nmod _ _ 20 điều cấm điều cấm NOUN N _ 19 compound _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 luật luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trái trái NOUN N _ 22 conj _ _ 25 đạo đức đạo đức NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 xã hội xã hội NOUN N _ 25 compound _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 33 mark _ _ 28 tài sản tài sản NOUN N _ 33 nsubj:pass _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 quỹ quỹ NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 31 bị bị AUX V _ 32 aux:pass _ _ 32 giải thể giải thể VERB V _ 33 obl:agent _ _ 33 thuộc thuộc VERB V _ 6 conj _ _ 34 về về ADP E _ 35 case _ _ 35 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 33 obl:comp _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s341 # text = Phá sản pháp nhân Việc phá sản pháp nhân được thực hiện theo quy định của pháp luật về phá sản . 1 Phá sản phá sản DET V _ 2 det _ _ 2 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 7 nsubj _ _ 3 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 4 phá sản phá sản ADP V _ 5 case _ _ 5 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 phá sản phá sản VERB V _ 7 obl _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s342 # text = Chấm dứt tồn tại pháp nhân 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 2 tồn tại tồn tại VERB V _ 1 nmod _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s343 # text = Pháp nhân chấm dứt tồn tại trong trường hợp sau đây : a ) Hợp nhất , sáp nhập , chia , chuyển đổi hình thức , giải thể pháp nhân theo quy định tại các điều 88 , 89 , 90 , 92 và 93 của Bộ luật này ; b ) Bị tuyên bố phá sản theo quy định của pháp luật về phá sản . 1 Pháp nhân pháp nhân VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 tồn tại tồn tại VERB V _ 0 root _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 obl _ _ 6 sau sau NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 đây đây PRON P _ 6 det:pmod _ _ 8 : : PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 a a NOUN N _ 5 appos:nmod _ _ 10 ) ) PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 Hợp hợp PROPN Np _ 9 conj _ _ 12 nhất nhất ADJ A _ 11 amod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 sáp nhập sáp nhập NOUN N _ 9 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 chia chia VERB V _ 28 compound _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 chuyển đổi chuyển đổi VERB V _ 9 conj _ _ 19 hình thức hình thức NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 giải thể giải thể NOUN N _ 9 conj _ _ 22 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 21 compound _ _ 23 theo theo VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 quy định quy định NOUN N _ 23 obj _ _ 25 tại tại ADP E _ 27 case _ _ 26 các các DET L _ 27 det _ _ 27 điều điều NOUN N _ 23 obl _ _ 28 88 88 ADJ A _ 27 appos _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 89 89 NOUN N _ 28 conj _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 90 90 NUM M _ 28 conj _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 92 92 NOUN N _ 28 conj _ _ 35 và và CCONJ C _ 36 cc _ _ 36 93 93 NOUN N _ 28 conj _ _ 37 của của ADP E _ 38 case _ _ 38 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 27 nmod:poss _ _ 39 này này PRON P _ 38 det:pmod _ _ 40 ; ; PUNCT CH _ 39 punct _ _ 41 b b NOUN N _ 38 conj _ _ 42 ) ) PUNCT CH _ 41 punct _ _ 43 Bị bị AUX V _ 44 aux:pass _ _ 44 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 3 conj _ _ 45 phá sản phá sản VERB V _ 44 obj _ _ 46 theo theo ADP V _ 47 case _ _ 47 quy định quy định NOUN N _ 45 obl:comp _ _ 48 của của ADP E _ 49 case _ _ 49 pháp luật pháp luật NOUN N _ 47 nmod:poss _ _ 50 về về ADP E _ 51 case _ _ 51 phá sản phá sản VERB V _ 49 nmod _ _ 52 . . PUNCT CH _ 51 punct _ _ # sent_id = s344 # text = Pháp nhân chấm dứt tồn tại kể từ thời điểm xóa tên trong sổ đăng ký pháp nhân hoặc từ thời điểm được xác định trong quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền . 1 Pháp nhân pháp nhân VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 3 tồn tại tồn tại VERB V _ 2 obj _ _ 4 kể kể VERB V _ 3 obj _ _ 5 từ từ ADP E _ 6 case _ _ 6 thời điểm thời điểm NOUN N _ 4 obl _ _ 7 xóa xóa VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 tên tên NOUN N _ 7 obj _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 sổ sổ NOUN N _ 7 obl _ _ 11 đăng ký đăng ký VERB V _ 10 compound _ _ 12 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 10 nmod _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 14 từ từ ADP E _ 15 case _ _ 15 thời điểm thời điểm NOUN N _ 6 conj _ _ 16 được được AUX R _ 17 aux:pass _ _ 17 xác định xác định VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 quyết định quyết định NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 cơ quan cơ quan NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 nhà nước nhà nước NOUN N _ 21 compound _ _ 23 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s345 # text = Khi pháp nhân chấm dứt tồn tại , tài sản của pháp nhân được giải quyết theo quy định của Bộ luật này , quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Khi khi NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 2 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 tồn tại tồn tại VERB V _ 3 obj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 10 nsubj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 được được AUX R _ 10 aux:pass _ _ 10 giải quyết giải quyết VERB V _ 0 root _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 21 nsubj _ _ 18 khác khác ADJ A _ 17 amod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 có có VERB V _ 10 conj _ _ 22 liên quan liên quan VERB V _ 21 obj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s346 # text = Đại diện tham gia quan hệ dân sự Việc đại diện cho Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam , cơ quan nhà nước ở trung ương , ở địa phương tham gia quan hệ dân sự được thực hiện theo quy định của pháp luật về chức năng , nhiệm vụ , quyền hạn và tổ chức bộ máy của cơ quan nhà nước . 1 Đại diện đại diện NOUN N _ 22 nsubj:pass _ _ 2 tham gia tham gia VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quan hệ quan hệ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 dân sự Việc dân sự việc NOUN N _ 3 compound _ _ 5 đại diện đại diện VERB V _ 3 nmod _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 8 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 7 compound _ _ 9 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 cơ quan cơ quan NOUN N _ 7 appos:nmod _ _ 12 nhà nước nhà nước NOUN N _ 11 compound _ _ 13 ở ở ADP E _ 14 case _ _ 14 trung ương trung ương NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 ở ở ADP E _ 17 case _ _ 17 địa phương địa phương NOUN N _ 22 obl _ _ 18 tham gia tham gia VERB V _ 17 compound _ _ 19 quan hệ quan hệ NOUN N _ 18 obj _ _ 20 dân sự dân sự VERB V _ 19 compound _ _ 21 được được AUX R _ 22 aux:pass _ _ 22 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 23 theo theo ADP V _ 24 case _ _ 24 quy định quy định NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 27 về về ADP E _ 28 case _ _ 28 chức năng chức năng NOUN N _ 26 nmod _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 28 conj _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 quyền hạn quyền hạn NOUN N _ 28 conj _ _ 33 và và CCONJ C _ 34 cc _ _ 34 tổ chức tổ chức VERB V _ 28 conj _ _ 35 bộ máy bộ máy NOUN N _ 34 nmod _ _ 36 của của ADP E _ 37 case _ _ 37 cơ quan cơ quan NOUN N _ 34 nmod:poss _ _ 38 nhà nước nhà nước NOUN N _ 37 compound _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s347 # text = Việc đại diện thông qua cá nhân , pháp nhân khác chỉ được thực hiện trong các trường hợp và theo trình tự , thủ tục do pháp luật quy định . 1 Việc việc NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 2 đại diện đại diện VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thông qua thông qua VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 cá nhân cá nhân NOUN N _ 3 obj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 7 khác khác ADJ A _ 6 amod _ _ 8 chỉ chỉ ADV R _ 10 advmod _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 11 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 12 các các DET L _ 13 det _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obl _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 theo theo VERB V _ 13 conj _ _ 16 trình tự trình tự NOUN N _ 15 obj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 thủ tục thủ tục NOUN N _ 16 conj _ _ 19 do do ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 appos:nmod _ _ 21 quy định quy định NOUN N _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s348 # text = Trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 về về ADP E _ 3 case _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s349 # text = Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam , cơ quan nhà nước ở Trung ương , ở địa phương chịu trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự của mình bằng tài sản mà mình là đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý , trừ trường hợp tài sản đã được chuyển giao cho pháp nhân theo quy định tại khoản 2 Điều này . 1 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 12 nsubj _ _ 3 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 cơ quan cơ quan NOUN N _ 1 conj _ _ 6 nhà nước nhà nước NOUN N _ 5 compound _ _ 7 ở ở ADP E _ 8 case _ _ 8 Trung ương trung ương NOUN N _ 5 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 ở ở ADP E _ 11 case _ _ 11 địa phương địa phương NOUN N _ 12 obl _ _ 12 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 13 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 12 obj _ _ 14 về về ADP E _ 15 case _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obl _ _ 16 dân sự dân sự NOUN N _ 15 compound _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 mình mình PRON P _ 15 nmod:poss _ _ 19 bằng bằng ADP E _ 20 case _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 12 obl _ _ 21 mà mà CCONJ C _ 24 mark _ _ 22 mình mình PRON P _ 24 nsubj _ _ 23 là là AUX V _ 24 cop _ _ 24 đại diện đại diện NOUN N _ 20 ccomp _ _ 25 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 24 nmod _ _ 26 và và CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 thống nhất thống nhất VERB V _ 24 conj _ _ 28 quản lý quản lý VERB V _ 27 compound _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 trừ trừ VERB V _ 24 conj _ _ 31 trường hợp trường hợp NOUN N _ 30 obj _ _ 32 tài sản tài sản NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 đã đã ADV R _ 35 advmod _ _ 34 được được AUX V _ 35 aux:pass _ _ 35 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 24 conj _ _ 36 cho cho ADP E _ 37 case _ _ 37 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 35 obl:iobj _ _ 38 theo theo VERB V _ 37 acl:subj _ _ 39 quy định quy định NOUN N _ 38 obj _ _ 40 tại tại ADP E _ 41 case _ _ 41 khoản khoản NOUN N _ 39 nmod _ _ 42 2 2 NUM M _ 43 nummod _ _ 43 Điều điều NOUN N _ 41 nmod _ _ 44 này này PRON P _ 43 det:pmod _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s350 # text = Pháp nhân do Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam , cơ quan nhà nước ở Trung ương , ở địa phương thành lập không chịu trách nhiệm về nghĩa vụ phát sinh từ quan hệ dân sự của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam , cơ quan nhà nước ở Trung ương , ở địa phương . 1 Pháp pháp PROPN Np _ 2 nsubj _ _ 2 nhân nhân ADP E _ 17 advcl _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 2 obl _ _ 5 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 4 nmod _ _ 6 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 5 compound _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 cơ quan cơ quan NOUN N _ 6 conj _ _ 9 nhà nước nhà nước NOUN N _ 8 compound _ _ 10 ở ở ADP E _ 11 case _ _ 11 Trung ương trung ương NOUN N _ 8 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 ở ở ADP E _ 14 case _ _ 14 địa phương địa phương NOUN N _ 8 nmod _ _ 15 thành lập thành lập VERB V _ 14 compound _ _ 16 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 17 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 18 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 17 obj _ _ 19 về về ADP E _ 20 case _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 21 phát sinh phát sinh VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 từ từ ADP E _ 23 case _ _ 23 quan hệ quan hệ NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 24 dân sự dân sự NOUN N _ 23 compound _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 27 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 26 compound _ _ 28 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 27 compound _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 cơ quan cơ quan NOUN N _ 23 conj _ _ 31 nhà nước nhà nước NOUN N _ 30 compound _ _ 32 ở ở ADP E _ 33 case _ _ 33 Trung ương trung ương NOUN N _ 30 nmod _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 ở ở ADP E _ 33 case _ _ 36 địa phương địa phương NOUN N _ 33 obj _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s351 # text = Cơ quan nhà nước ở Trung ương , ở địa phương không chịu trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam , cơ quan nhà nước khác ở Trung ương , ở địa phương , trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác . 1 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 nhà nước nhà nước NOUN N _ 1 compound _ _ 3 ở ở ADP E _ 4 case _ _ 4 Trung ương trung ương NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 ở ở ADP E _ 7 case _ _ 7 địa phương địa phương NOUN N _ 9 obl _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 10 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 9 obj _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 dân sự dân sự NOUN N _ 12 compound _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 16 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 15 compound _ _ 17 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 16 compound _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 cơ quan cơ quan NOUN N _ 12 conj _ _ 20 nhà nước nhà nước NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 ở ở ADP E _ 23 case _ _ 23 Trung ương trung ương NOUN N _ 20 nmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 ở ở ADP E _ 26 case _ _ 26 địa phương địa phương NOUN N _ 23 conj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 trừ trừ VERB V _ 9 conj _ _ 29 trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 obj _ _ 30 luật luật NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 liên quan liên quan VERB V _ 30 amod _ _ 32 có có VERB V _ 30 acl:subj _ _ 33 quy định quy định NOUN N _ 32 obj _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s352 # text = Trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam , cơ quan nhà nước ở Trung ương , ở địa phương trong quan hệ dân sự với một bên là nhà nước , pháp nhân , cá nhân nước ngoài 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 về về ADP E _ 3 case _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 3 compound _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 7 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 6 compound _ _ 8 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 7 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 cơ quan cơ quan NOUN N _ 6 conj _ _ 11 nhà nước nhà nước NOUN N _ 10 compound _ _ 12 ở ở ADP E _ 13 case _ _ 13 Trung ương trung ương NOUN N _ 10 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 ở ở ADP E _ 1 acl:subj _ _ 16 địa phương địa phương NOUN N _ 15 obj _ _ 17 trong trong ADP E _ 18 case _ _ 18 quan hệ quan hệ NOUN N _ 15 obl _ _ 19 dân sự dân sự VERB V _ 18 compound _ _ 20 với với ADP E _ 22 case _ _ 21 một một NUM M _ 22 nummod _ _ 22 bên bên NOUN N _ 15 obl:with _ _ 23 là là AUX V _ 24 cop _ _ 24 nhà nước nhà nước NOUN N _ 22 nmod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 24 conj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 cá nhân cá nhân NOUN N _ 24 conj _ _ 29 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 1 1 NUM M _ 29 compound _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s353 # text = Trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự của nhà nước , cơ quan nhà nước của nước ngoài khi tham gia quan hệ dân sự với Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam , cơ quan nhà nước ở Trung ương , ở địa phương , pháp nhân , cá nhân Việt Nam được áp dụng tương tự khoản 1 Điều này . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 34 nsubj:pass _ _ 2 về về ADP E _ 3 case _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 3 compound _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 nhà nước nhà nước NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 cơ quan cơ quan NOUN N _ 3 conj _ _ 9 nhà nước nhà nước NOUN N _ 8 compound _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 12 khi khi NOUN N _ 8 nmod:tmod _ _ 13 tham gia tham gia VERB V _ 12 acl:tmod _ _ 14 quan hệ quan hệ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 dân sự dân sự VERB V _ 14 compound _ _ 16 với với ADP E _ 17 case _ _ 17 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 14 nmod _ _ 18 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 17 nmod _ _ 19 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 18 compound _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 cơ quan cơ quan NOUN N _ 17 conj _ _ 22 nhà nước nhà nước NOUN N _ 21 compound _ _ 23 ở ở ADP E _ 24 case _ _ 24 Trung ương trung ương NOUN N _ 21 nmod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 ở ở ADP E _ 24 case _ _ 27 địa phương địa phương NOUN N _ 24 nmod _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 27 conj _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 cá nhân cá nhân NOUN N _ 27 conj _ _ 32 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 31 compound _ _ 33 được được AUX R _ 34 aux:pass _ _ 34 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 35 tương tự tương tự ADJ A _ 34 xcomp _ _ 36 khoản khoản NOUN N _ 34 obl _ _ 37 1 1 NUM M _ 38 nummod _ _ 38 Điều điều NOUN N _ 34 obl _ _ 39 này này PRON P _ 38 det:pmod _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s354 # text = Chủ thể trong quan hệ dân sự có sự tham gia của hộ gia đình , tổ hợp tác , tổ chức khác không có tư cách pháp nhân 1 . 1 Chủ thể chủ thể NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 trong trong ADP E _ 3 case _ _ 3 quan hệ quan hệ NOUN N _ 5 obl _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 3 compound _ _ 5 có có VERB V _ 18 advcl _ _ 6 sự sự NOUN N _ 5 obj _ _ 7 tham gia tham gia VERB V _ 6 acl:tonp _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 hộ hộ NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 gia đình gia đình NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 tổ tổ NOUN N _ 9 conj _ _ 13 hợp tác hợp tác VERB V _ 9 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 tổ chức tổ chức VERB V _ 9 conj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 không không ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 18 có có VERB V _ 0 root _ _ 19 tư cách pháp nhân tư cách pháp nhân NOUN N _ 18 obj _ _ 20 1 1 NUM M _ 19 nummod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s355 # text = Việc ủy quyền phải được lập thành văn bản , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 ủy ủy VERB V _ 1 nmod _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 7 thành thành VERB V _ 6 obj _ _ 8 văn bản văn bản NOUN N _ 6 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trừ trừ VERB V _ 6 conj _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obj _ _ 12 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 12 obj _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s356 # text = Khi có sự thay đổi người đại diện thì phải thông báo cho bên tham gia quan hệ dân sự biết . 1 Khi khi NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 sự sự NOUN N _ 2 obj _ _ 4 thay đổi thay đổi VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 người người NOUN N _ 4 obj _ _ 6 đại diện đại diện VERB V _ 5 nmod _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 bên bên NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 tham gia tham gia VERB V _ 11 nmod _ _ 13 quan hệ quan hệ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 dân sự dân sự NOUN N _ 13 compound _ _ 15 biết biết VERB V _ 9 xcomp _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s357 # text = Trường hợp thành viên của hộ gia đình , tổ hợp tác , tổ chức khác không có tư cách pháp nhân tham gia quan hệ dân sự không được các thành viên khác ủy quyền làm người đại diện thì thành viên đó là chủ thể của quan hệ dân sự do mình xác lập , thực hiện . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 thành viên thành viên NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 hộ hộ NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 gia đình gia đình NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 tổ tổ NOUN N _ 4 conj _ _ 8 hợp tác hợp tác VERB V _ 4 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 tổ chức tổ chức VERB V _ 1 conj _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 tư cách pháp nhân tư cách pháp nhân NOUN N _ 13 obj _ _ 15 tham gia tham gia VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 quan hệ quan hệ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 dân sự dân sự NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 không không ADV R _ 23 advmod:neg _ _ 19 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 20 các các DET L _ 21 det _ _ 21 thành viên thành viên NOUN N _ 23 obl:agent _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 13 ccomp _ _ 24 làm làm VERB V _ 23 xcomp _ _ 25 người người NOUN N _ 24 obj _ _ 26 đại diện đại diện VERB V _ 25 nmod _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 31 mark _ _ 28 thành viên thành viên NOUN N _ 31 nsubj _ _ 29 đó đó PRON P _ 28 det:pmod _ _ 30 là là AUX V _ 31 cop _ _ 31 chủ thể chủ thể NOUN N _ 13 parataxis _ _ 32 của của ADP E _ 33 case _ _ 33 quan hệ quan hệ NOUN N _ 31 nmod:poss _ _ 34 dân sự dân sự NOUN N _ 33 compound _ _ 35 do do ADP E _ 37 mark _ _ 36 mình mình PRON P _ 37 nsubj _ _ 37 xác lập xác lập VERB V _ 33 acl:relcl _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 thực hiện thực hiện VERB V _ 37 conj _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s358 # text = Việc xác định chủ thể của quan hệ dân sự có sự tham gia của hộ gia đình sử dụng đất được thực hiện theo quy định của Luật đất đai . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 chủ thể chủ thể NOUN N _ 2 obj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 quan hệ quan hệ NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 dân sự dân sự NOUN N _ 5 compound _ _ 7 có có VERB V _ 16 csubj _ _ 8 sự sự NOUN N _ 7 obj _ _ 9 tham gia tham gia VERB V _ 8 acl:tonp _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 hộ hộ NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 12 gia đình gia đình NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 sử dụng sử dụng VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 đất đất NOUN N _ 13 obj _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 16 obl _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 Luật luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 đất đai đất đai NOUN N _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s359 # text = Tài sản chung của các thành viên hộ gia đình , tổ hợp tác , tổ chức khác không có tư cách pháp nhân 1 . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 thành viên thành viên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 hộ hộ NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 gia đình gia đình NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 tổ tổ NOUN N _ 5 conj _ _ 10 hợp tác hợp tác VERB V _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 tổ chức tổ chức VERB V _ 5 conj _ _ 13 khác khác ADJ A _ 12 amod _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 có có VERB V _ 0 root _ _ 16 tư cách pháp nhân tư cách pháp nhân NOUN N _ 15 obj _ _ 17 1 1 NUM M _ 16 nummod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s360 # text = Việc xác định tài sản chung của các thành viên hộ gia đình , quyền , nghĩa vụ đối với tài sản này được xác định theo quy định tại Điều 212 của Bộ luật này . 1 Việc việc NOUN N _ 18 nsubj:pass _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chung chung ADJ A _ 3 amod _ _ 5 của của ADP E _ 7 case _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 thành viên thành viên NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 8 hộ hộ NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 gia đình gia đình NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 9 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 conj _ _ 14 đối với đối với ADP E _ 15 case _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 18 obl _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 Điều điều NOUN N _ 18 obl _ _ 23 212 212 ADJ A _ 22 compound _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s361 # text = Việc xác định tài sản chung của các thành viên tổ hợp tác , quyền , nghĩa vụ đối với tài sản này được xác định theo quy định tại Điều 506 của Bộ luật này . 1 Việc việc NOUN N _ 18 nsubj:pass _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chung chung ADJ A _ 3 amod _ _ 5 của của ADP E _ 7 case _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 thành viên thành viên NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 8 tổ tổ NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 hợp tác hợp tác VERB V _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 9 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 conj _ _ 14 đối với đối với ADP E _ 15 case _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 18 obl _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 Điều điều NOUN N _ 18 obl _ _ 23 506 506 ADJ A _ 22 compound _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s362 # text = Việc xác định tài sản chung của các thành viên của tổ chức khác không có tư cách pháp nhân , quyền , nghĩa vụ đối với tài sản này được xác định theo thỏa thuận của các thành viên , trừ trường hợp pháp luật có quy định khác . 1 Việc việc NOUN N _ 22 nsubj:pass _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chung chung ADJ A _ 3 amod _ _ 5 của của ADP E _ 7 case _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 thành viên thành viên NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 tổ chức tổ chức NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 khác khác ADJ A _ 9 amod _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 có có VERB V _ 9 acl:subj _ _ 13 tư cách pháp nhân tư cách pháp nhân NOUN N _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 13 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 conj _ _ 18 đối với đối với ADP E _ 19 case _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 này này PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 23 theo theo ADP V _ 24 case _ _ 24 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 của của ADP E _ 27 case _ _ 26 các các DET L _ 27 det _ _ 27 thành viên thành viên NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 trừ trừ VERB V _ 22 conj _ _ 30 trường hợp trường hợp NOUN N _ 29 obj _ _ 31 pháp luật pháp luật NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 có có VERB V _ 30 acl:subj _ _ 33 quy định quy định NOUN N _ 32 obj _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s363 # text = Trách nhiệm dân sự của thành viên hộ gia đình , tổ hợp tác , tổ chức khác không có tư cách pháp nhân 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 thành viên thành viên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 hộ hộ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 gia đình gia đình NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tổ tổ NOUN N _ 4 conj _ _ 9 hợp tác hợp tác VERB V _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 tổ chức tổ chức VERB V _ 4 conj _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 có có VERB V _ 0 root _ _ 15 tư cách pháp nhân tư cách pháp nhân NOUN N _ 14 obj _ _ 16 1 1 NUM M _ 15 nummod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s364 # text = Nghĩa vụ dân sự phát sinh từ việc tham gia quan hệ dân sự của hộ gia đình , tổ hợp tác , tổ chức khác không có tư cách pháp nhân được bảo đảm thực hiện bằng tài sản chung của các thành viên . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ DET N _ 2 det:clf _ _ 2 dân sự dân sự VERB V _ 19 nsubj _ _ 3 phát sinh phát sinh VERB V _ 2 compound _ _ 4 từ từ ADP E _ 5 case _ _ 5 việc việc NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 tham gia tham gia VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 quan hệ quan hệ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 dân sự dân sự NOUN N _ 7 compound _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 hộ hộ NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 11 gia đình gia đình NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 tổ tổ NOUN N _ 10 conj _ _ 14 hợp tác hợp tác VERB V _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 tổ chức tổ chức VERB V _ 10 conj _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 có có VERB V _ 0 root _ _ 20 tư cách pháp nhân tư cách pháp nhân NOUN N _ 19 obj _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 20 acl:subj _ _ 23 thực hiện thực hiện VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 bằng bằng ADP E _ 25 case _ _ 25 tài sản tài sản NOUN N _ 23 obl _ _ 26 chung chung ADJ A _ 25 amod _ _ 27 của của ADP E _ 29 case _ _ 28 các các DET L _ 29 det _ _ 29 thành viên thành viên NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s365 # text = Trường hợp các thành viên không có hoặc không đủ tài sản chung để thực hiện nghĩa vụ chung thì người có quyền có thể yêu cầu các thành viên thực hiện nghĩa vụ theo quy định tại Điều 288 của Bộ luật này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 thành viên thành viên NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 20 advcl _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 đủ đủ ADJ A _ 5 conj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 chung chung ADJ A _ 9 amod _ _ 11 để để ADP E _ 12 mark:pcomp _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 chung chung ADJ A _ 13 amod _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 16 người người NOUN N _ 17 nsubj _ _ 17 có có VERB V _ 20 csubj _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 có thể có thể AUX R _ 20 aux _ _ 20 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 21 các các DET L _ 22 det _ _ 22 thành viên thành viên NOUN N _ 20 obj _ _ 23 thực hiện thực hiện VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 23 obj _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 23 obl _ _ 27 tại tại ADP E _ 28 case _ _ 28 Điều điều NOUN N _ 23 obl _ _ 29 288 288 ADJ A _ 28 amod _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 32 này này PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s366 # text = Hậu quả pháp lý đối với giao dịch dân sự do thành viên không có quyền đại diện hoặc vượt quá phạm vi đại diện xác lập , thực hiện 1 . 1 Hậu quả hậu quả NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 pháp lý pháp lý NOUN N _ 1 compound _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 5 dân sự dân sự NOUN N _ 4 compound _ _ 6 do do ADP E _ 9 mark _ _ 7 thành viên thành viên NOUN N _ 9 nsubj:outer _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 có có VERB V _ 0 root _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 đại diện đại diện VERB V _ 10 nmod _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 vượt vượt VERB V _ 11 conj _ _ 14 quá quá ADV R _ 13 advmod _ _ 15 phạm vi phạm vi ADJ A _ 16 amod _ _ 16 đại diện đại diện VERB V _ 13 obj _ _ 17 xác lập xác lập NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 16 conj _ _ 20 1 1 NUM M _ 19 obj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s367 # text = Giao dịch dân sự do bên không có quyền đại diện hoặc vượt quá phạm vi đại diện xác lập , thực hiện mà gây thiệt hại cho thành viên khác của hộ gia đình , tổ hợp tác , tổ chức khác không có tư cách pháp nhân hoặc người thứ ba thì phải bồi thường cho người bị thiệt hại . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 compound _ _ 3 do do ADP E _ 6 mark _ _ 4 bên bên NOUN N _ 6 obl _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 đại diện đại diện VERB V _ 7 nmod _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 vượt vượt VERB V _ 8 conj _ _ 11 quá quá ADV R _ 13 advmod _ _ 12 phạm vi phạm vi ADJ A _ 13 amod _ _ 13 đại diện đại diện VERB V _ 10 obj _ _ 14 xác lập xác lập NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 conj _ _ 17 mà mà CCONJ C _ 18 mark _ _ 18 gây gây VERB V _ 6 conj _ _ 19 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 18 xcomp _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 thành viên thành viên NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 hộ hộ NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 gia đình gia đình NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 tổ tổ NOUN N _ 24 conj _ _ 28 hợp tác hợp tác VERB V _ 27 nmod _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 tổ chức tổ chức VERB V _ 33 nsubj _ _ 31 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 32 không không ADV R _ 33 advmod:neg _ _ 33 có có VERB V _ 6 conj _ _ 34 tư cách pháp nhân tư cách pháp nhân NOUN N _ 33 obj _ _ 35 hoặc hoặc CCONJ C _ 36 cc _ _ 36 người người NOUN N _ 41 nsubj _ _ 37 thứ thứ NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 ba ba NUM M _ 37 nummod _ _ 39 thì thì CCONJ C _ 41 mark _ _ 40 phải phải AUX V _ 41 aux _ _ 41 bồi thường bồi thường VERB V _ 33 conj _ _ 42 cho cho ADP E _ 43 case _ _ 43 người người NOUN N _ 41 obl:comp _ _ 44 bị bị AUX V _ 45 aux:pass _ _ 45 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 43 acl:subj _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s368 # text = Tài sản là vật , tiền , giấy tờ có giá và quyền tài sản . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 vật vật NOUN N _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 tiền tiền NOUN N _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 3 conj _ _ 8 có giá có giá VERB V _ 7 nmod _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 3 conj _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s369 # text = Tài sản bao gồm bất động sản và động sản . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 2 bao gồm bao gồm VERB V _ 1 nmod _ _ 3 bất động sản bất động sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 động sản động sản VERB V _ 3 conj _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s370 # text = Bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai . 1 Bất động sản bất động sản NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 động sản động sản NOUN N _ 1 conj _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 6 advmod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 7 hiện hiện NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 8 conj _ _ 11 hình thành hình thành VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 tương lai tương lai NOUN N _ 11 obl _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s371 # text = Quyền sở hữu , quyền khác đối với tài sản là bất động sản được đăng ký theo quy định của Bộ luật này và pháp luật về đăng ký tài sản . 1 Quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 conj _ _ 4 khác khác ADJ A _ 3 amod _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 bất động sản bất động sản NOUN N _ 0 root _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 đăng ký đăng ký VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 19 nsubj _ _ 18 về về ADP V _ 19 case _ _ 19 đăng ký đăng ký VERB V _ 10 conj _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 19 obj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s372 # text = Quyền sở hữu , quyền khác đối với tài sản là động sản không phải đăng ký , trừ trường hợp pháp luật về đăng ký tài sản có quy định khác . 1 Quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 conj _ _ 4 khác khác ADJ A _ 3 amod _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 động sản động sản NOUN N _ 0 root _ _ 9 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 đăng ký đăng ký VERB V _ 8 acl:subj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 trừ trừ VERB V _ 11 conj _ _ 14 trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 obj _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 về về ADV R _ 17 case _ _ 17 đăng ký đăng ký VERB V _ 14 acl:subj _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 có có VERB V _ 17 xcomp _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 19 obj _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s373 # text = Việc đăng ký tài sản phải được công khai . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 công khai công khai VERB V _ 0 root _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s374 # text = Bất động sản và động sản 1 . 1 Bất động sản bất động sản NOUN N _ 0 root _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 động sản động sản NOUN N _ 1 conj _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s375 # text = Bất động sản bao gồm : a ) Đất đai ; b ) Nhà , công trình xây dựng gắn liền với đất đai ; c ) Tài sản khác gắn liền với đất đai , nhà , công trình xây dựng ; d ) Tài sản khác theo quy định của pháp luật . 1 Bất động sản bất động sản NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 3 : : PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 a a NOUN N _ 2 appos:nmod _ _ 5 ) ) PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 Đất đai đất đai NOUN N _ 2 appos:nmod _ _ 7 ; ; PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 b b NOUN N _ 4 conj _ _ 9 ) ) PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 Nhà nhà PROPN Np _ 6 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 công trình công trình NOUN N _ 10 conj _ _ 13 xây dựng xây dựng VERB V _ 12 compound _ _ 14 gắn gắn VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 liền liền ADV R _ 14 advmod _ _ 16 với với ADP E _ 17 case _ _ 17 đất đai đất đai NOUN N _ 14 obl _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 c c NOUN N _ 17 conj _ _ 20 ) ) PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 Tài sản tài sản NOUN N _ 23 nsubj _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 gắn gắn VERB V _ 2 parataxis _ _ 24 liền liền ADV R _ 23 advmod _ _ 25 với với ADP E _ 26 case _ _ 26 đất đai đất đai NOUN N _ 23 obl _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 nhà nhà NOUN N _ 26 conj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 công trình công trình NOUN N _ 26 conj _ _ 31 xây dựng xây dựng VERB V _ 30 nmod _ _ 32 ; ; PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 d d NUM M _ 26 conj _ _ 34 ) ) PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 Tài sản tài sản NOUN N _ 26 conj _ _ 36 khác khác ADJ A _ 35 amod _ _ 37 theo theo ADP V _ 38 case _ _ 38 quy định quy định NOUN N _ 35 nmod _ _ 39 của của ADP E _ 40 case _ _ 40 pháp luật pháp luật NOUN N _ 38 nmod:poss _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s376 # text = Động sản là những tài sản không phải là bất động sản . 1 Động sản động sản NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 4 cop _ _ 3 những những DET L _ 4 det _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 5 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 6 phải phải AUX A _ 8 aux _ _ 7 là là AUX C _ 8 cop _ _ 8 bất động sản bất động sản NOUN N _ 4 acl:subj _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s377 # text = Tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai 1 . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 hiện hiện NOUN N _ 3 obl:tmod _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 3 conj _ _ 6 hình thành hình thành VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 tương lai tương lai NOUN N _ 6 obl _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s378 # text = Tài sản hiện có là tài sản đã hình thành và chủ thể đã xác lập quyền sở hữu , quyền khác đối với tài sản trước hoặc tại thời điểm xác lập giao dịch . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj:nn _ _ 2 hiện hiện NOUN N _ 5 nmod:tmod _ _ 3 có có ADV V _ 5 advmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 6 đã đã ADV R _ 7 advmod _ _ 7 hình thành hình thành VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 9 chủ thể chủ thể NOUN N _ 11 nsubj _ _ 10 đã đã ADV R _ 11 advmod _ _ 11 xác lập xác lập VERB V _ 5 conj _ _ 12 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 12 conj _ _ 15 khác khác ADJ A _ 14 amod _ _ 16 đối với đối với ADP E _ 17 case _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 14 nmod _ _ 18 trước trước NOUN N _ 17 compound _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 tại tại ADP E _ 21 case _ _ 21 thời điểm thời điểm NOUN N _ 11 obl _ _ 22 xác lập xác lập NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 giao dịch giao dịch VERB V _ 22 obj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s379 # text = Tài sản hình thành trong tương lai bao gồm : a ) Tài sản chưa hình thành ; b ) Tài sản đã hình thành nhưng chủ thể xác lập quyền sở hữu tài sản sau thời điểm xác lập giao dịch . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 hình thành hình thành VERB V _ 0 root _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 tương lai tương lai NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 bao gồm bao gồm VERB V _ 4 compound _ _ 6 : : PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 a a NOUN N _ 11 parataxis _ _ 8 ) ) PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 Tài sản tài sản NOUN N _ 11 nsubj _ _ 10 chưa chưa ADV R _ 11 advmod _ _ 11 hình thành hình thành VERB V _ 2 parataxis _ _ 12 ; ; PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 b b NOUN N _ 17 nsubj _ _ 14 ) ) PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 Tài sản tài sản NOUN N _ 17 nsubj:outer _ _ 16 đã đã ADV R _ 17 advmod _ _ 17 hình thành hình thành VERB V _ 2 parataxis _ _ 18 nhưng nhưng CCONJ C _ 20 mark _ _ 19 chủ thể chủ thể VERB V _ 20 nsubj _ _ 20 xác lập xác lập NOUN N _ 17 conj _ _ 21 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 20 obj _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 20 compound _ _ 23 sau sau ADP N _ 24 case _ _ 24 thời điểm thời điểm NOUN N _ 20 nmod _ _ 25 xác lập xác lập VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 giao dịch giao dịch VERB V _ 25 obj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s380 # text = Hoa lợi , lợi tức 1 . 1 Hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 lợi tức lợi tức NOUN N _ 1 conj _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s381 # text = Hoa lợi là sản vật tự nhiên mà tài sản mang lại . 1 Hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 sản vật sản vật NOUN N _ 0 root _ _ 4 tự nhiên tự nhiên ADJ A _ 3 amod _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 7 mark _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nsubj _ _ 7 mang mang VERB V _ 3 ccomp _ _ 8 lại lại VERB V _ 7 compound:svc _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s382 # text = Lợi tức là khoản lợi thu được từ việc khai thác tài sản . 1 Lợi lợi NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 tức là tức là VERB V _ 0 root _ _ 3 khoản khoản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 lợi lợi NOUN N _ 3 compound _ _ 5 thu thu VERB V _ 3 nmod _ _ 6 được được ADV R _ 5 advmod _ _ 7 từ từ ADP E _ 8 case _ _ 8 việc việc NOUN N _ 2 obl _ _ 9 khai thác khai thác VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s383 # text = Vật chính và vật phụ 1 . 1 Vật vật NOUN N _ 0 root _ _ 2 chính chính PART T _ 1 amod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 vật vật NOUN N _ 1 conj _ _ 5 phụ phụ VERB V _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s384 # text = Vật chính là vật độc lập , có thể khai thác công dụng theo tính năng . 1 Vật vật NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 chính chính PART T _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 vật vật NOUN N _ 0 root _ _ 5 độc lập độc lập ADJ A _ 4 compound _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 có thể có thể ADV R _ 8 advmod _ _ 8 khai thác khai thác VERB V _ 4 conj _ _ 9 công dụng công dụng VERB V _ 8 obj _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 tính năng tính năng NOUN N _ 8 obl _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s385 # text = Vật phụ là vật trực tiếp phục vụ cho việc khai thác công dụng của vật chính , là một bộ phận của vật chính , nhưng có thể tách rời vật chính . 1 Vật vật NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 phụ phụ VERB V _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 vật vật NOUN N _ 0 root _ _ 5 trực tiếp trực tiếp ADJ A _ 4 amod _ _ 6 phục vụ phục vụ VERB V _ 5 xcomp:adj _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 việc việc NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 khai thác khai thác VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 công dụng công dụng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 vật chính vật chính NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 là là AUX V _ 16 cop _ _ 15 một một NUM M _ 16 nummod _ _ 16 bộ phận bộ phận NOUN N _ 8 conj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 vật chính vật chính NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nhưng nhưng CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 có thể có thể ADV R _ 22 advmod _ _ 22 tách tách VERB V _ 4 conj _ _ 23 rời rời VERB V _ 22 compound:dir _ _ 24 vật vật NOUN N _ 22 obj _ _ 25 chính chính PART T _ 24 amod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s386 # text = Khi thực hiện nghĩa vụ chuyển giao vật chính thì phải chuyển giao cả vật phụ , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Khi khi NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 vật vật NOUN N _ 4 obj _ _ 6 chính chính PART T _ 5 amod _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 0 root _ _ 10 cả cả DET T _ 11 det _ _ 11 vật phụ vật phụ NOUN N _ 9 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 trừ trừ VERB V _ 9 conj _ _ 14 trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 obj _ _ 15 có có VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 15 obj _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s387 # text = Vật chia được và vật không chia được 1 . 1 Vật vật NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 3 được được ADV R _ 2 advmod _ _ 4 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 5 vật vật NOUN N _ 7 nsubj _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 chia chia VERB V _ 2 conj _ _ 8 được được ADV R _ 7 advmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 7 obj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s388 # text = Vật chia được là vật khi bị phân chia vẫn giữ nguyên tính chất và tính năng sử dụng ban đầu . 1 Vật vật NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 3 được được ADV R _ 2 advmod _ _ 4 là là AUX C _ 5 cop _ _ 5 vật vật NOUN N _ 2 obj _ _ 6 khi khi NOUN N _ 5 nmod:tmod _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 phân chia phân chia VERB V _ 10 nsubj _ _ 9 vẫn vẫn ADV R _ 10 advmod _ _ 10 giữ giữ VERB V _ 6 acl:tmod _ _ 11 nguyên nguyên ADJ A _ 10 obj _ _ 12 tính chất tính chất NOUN N _ 10 compound _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 tính năng tính năng NOUN N _ 12 conj _ _ 15 sử dụng sử dụng VERB V _ 14 nmod _ _ 16 ban đầu ban đầu NOUN N _ 15 compound _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s389 # text = Vật không chia được là vật khi bị phân chia thì không giữ nguyên được tính chất và tính năng sử dụng ban đầu . 1 Vật vật PROPN Np _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 là là AUX C _ 6 cop _ _ 6 vật vật NOUN N _ 3 obj _ _ 7 khi khi NOUN N _ 6 nmod:tmod _ _ 8 bị bị AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 phân chia phân chia VERB V _ 7 acl:tmod _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 giữ giữ VERB V _ 6 conj _ _ 13 nguyên nguyên ADV R _ 12 obj _ _ 14 được được ADV R _ 12 advmod _ _ 15 tính chất tính chất VERB V _ 12 iobj _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 tính năng tính năng NOUN N _ 15 conj _ _ 18 sử dụng sử dụng VERB V _ 17 nmod _ _ 19 ban đầu ban đầu NOUN N _ 18 obj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s390 # text = Khi cần phân chia vật không chia được thì phải trị giá thành tiền để chia . 1 Khi khi NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 2 cần cần AUX V _ 1 acl:tmod _ _ 3 phân chia phân chia DET V _ 4 det:clf _ _ 4 vật vật NOUN N _ 6 nsubj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 chia chia VERB V _ 10 advcl _ _ 7 được được ADV R _ 6 advmod _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 trị giá thành trị giá thành VERB V _ 0 root _ _ 11 tiền tiền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 để để ADP E _ 13 mark:pcomp _ _ 13 chia chia VERB V _ 10 advcl:objective _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s391 # text = Vật tiêu hao và vật không tiêu hao 1 . 1 Vật vật PROPN Np _ 6 nsubj _ _ 2 tiêu hao tiêu hao VERB V _ 1 nmod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 vật vật NOUN N _ 1 conj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 tiêu hao tiêu hao VERB V _ 0 root _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s392 # text = Vật tiêu hao là vật khi đã qua một lần sử dụng thì mất đi hoặc không giữ được tính chất , hình dáng và tính năng sử dụng ban đầu . 1 Vật vật NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 tiêu hao tiêu hao NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 vật vật NOUN N _ 0 root _ _ 5 khi khi NOUN N _ 4 nmod:tmod _ _ 6 đã đã ADV R _ 7 advmod _ _ 7 qua qua VERB V _ 5 acl:tmod _ _ 8 một một NUM M _ 9 nummod _ _ 9 lần lần NOUN N _ 7 obj _ _ 10 sử dụng sử dụng VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 12 mất mất VERB V _ 4 conj _ _ 13 đi đi VERB V _ 12 compound:svc _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 16 giữ giữ VERB V _ 12 conj _ _ 17 được được ADV R _ 16 advmod _ _ 18 tính chất tính chất VERB V _ 16 obj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 hình dáng hình dáng NOUN N _ 18 conj _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 tính năng tính năng NOUN N _ 18 conj _ _ 23 sử dụng sử dụng VERB V _ 22 nmod _ _ 24 ban đầu ban đầu NOUN N _ 23 compound _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s393 # text = Vật tiêu hao không thể là đối tượng của hợp đồng cho thuê hoặc hợp đồng cho mượn . 1 Vật vật PROPN Np _ 5 nsubj _ _ 2 tiêu hao tiêu hao VERB V _ 1 nmod _ _ 3 không thể không thể ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 đối tượng đối tượng NOUN N _ 0 root _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 cho cho ADP V _ 9 case _ _ 9 thuê thuê VERB V _ 5 nmod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 hợp đồng hợp đồng VERB V _ 9 conj _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 mượn mượn VERB V _ 9 obl:iobj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s394 # text = Vật không tiêu hao là vật khi đã qua sử dụng nhiều lần mà cơ bản vẫn giữ được tính chất , hình dáng và tính năng sử dụng ban đầu . 1 Vật vật PROPN Np _ 5 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 tiêu hao tiêu hao VERB V _ 1 amod _ _ 4 là là AUX C _ 5 cop _ _ 5 vật vật NOUN N _ 0 root _ _ 6 khi khi NOUN N _ 5 nmod:tmod _ _ 7 đã đã ADV R _ 8 advmod _ _ 8 qua qua VERB V _ 6 acl:tmod _ _ 9 sử dụng sử dụng VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 nhiều nhiều ADJ A _ 11 amod _ _ 11 lần lần NOUN N _ 9 obj _ _ 12 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 13 cơ bản cơ bản ADJ A _ 15 nsubj _ _ 14 vẫn vẫn ADV R _ 15 advmod _ _ 15 giữ giữ VERB V _ 5 conj _ _ 16 được được ADV R _ 15 advmod _ _ 17 tính chất tính chất VERB V _ 15 obj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 hình dáng hình dáng NOUN N _ 17 conj _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 tính năng tính năng NOUN N _ 17 conj _ _ 22 sử dụng sử dụng VERB V _ 21 nmod _ _ 23 ban đầu ban đầu NOUN N _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s395 # text = Vật cùng loại và vật đặc định 1 . 1 Vật vật NOUN N _ 0 root _ _ 2 cùng cùng ADJ A _ 1 amod _ _ 3 loại loại NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 vật vật VERB V _ 3 conj _ _ 6 đặc định đặc định NOUN N _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 5 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s396 # text = Vật cùng loại là những vật có cùng hình dáng , tính chất , tính năng sử dụng và xác định được bằng những đơn vị đo lường . 1 Vật vật NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 cùng cùng ADJ A _ 3 amod _ _ 3 loại loại NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 là là AUX V _ 6 cop _ _ 5 những những DET L _ 6 det _ _ 6 vật vật NOUN N _ 0 root _ _ 7 có có VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 cùng cùng ADP A _ 9 case _ _ 9 hình dáng hình dáng NOUN N _ 7 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 tính chất tính chất NOUN N _ 7 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 tính năng tính năng NOUN N _ 7 conj _ _ 14 sử dụng sử dụng VERB V _ 13 compound:vmod _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 xác định xác định VERB V _ 7 conj _ _ 17 được được ADV R _ 16 advmod _ _ 18 bằng bằng ADP E _ 20 case _ _ 19 những những DET L _ 20 det _ _ 20 đơn vị đơn vị NOUN N _ 16 obl _ _ 21 đo lường đo lường ADJ A _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s397 # text = Vật cùng loại có cùng chất lượng có thể thay thế cho nhau . 1 Vật vật PROPN Np _ 8 nsubj _ _ 2 cùng cùng CCONJ C _ 3 amod _ _ 3 loại loại NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 cùng cùng ADP A _ 6 case _ _ 6 chất lượng chất lượng NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 7 có thể có thể AUX R _ 8 aux _ _ 8 thay thế thay thế VERB V _ 0 root _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 nhau nhau NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s398 # text = Vật đặc định là vật phân biệt được với các vật khác bằng những đặc điểm riêng về ký hiệu , hình dáng , màu sắc , chất liệu , đặc tính , vị trí . 1 Vật vật NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 đặc định đặc định NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 vật vật NOUN N _ 0 root _ _ 5 phân biệt phân biệt VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 được được ADV R _ 5 advmod _ _ 7 với với ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 vật vật NOUN N _ 5 obl _ _ 10 khác khác ADJ A _ 9 amod _ _ 11 bằng bằng ADP E _ 13 case _ _ 12 những những DET L _ 13 det _ _ 13 đặc điểm đặc điểm NOUN N _ 9 nmod _ _ 14 riêng riêng ADJ A _ 13 amod _ _ 15 về về ADP E _ 16 case _ _ 16 ký hiệu ký hiệu NOUN N _ 13 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 hình dáng hình dáng NOUN N _ 16 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 màu sắc màu sắc NOUN N _ 16 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 chất liệu chất liệu NOUN N _ 16 conj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 đặc tính đặc tính NOUN N _ 16 conj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 vị trí vị trí NOUN N _ 16 conj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s399 # text = Khi thực hiện nghĩa vụ chuyển giao vật đặc định thì phải giao đúng vật đó . 1 Khi khi NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 vật vật NOUN N _ 4 obj _ _ 6 đặc định đặc định VERB V _ 5 nmod _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 10 đúng đúng ADJ A _ 9 xcomp _ _ 11 vật vật NOUN N _ 9 obj _ _ 12 đó đó PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s400 # text = Vật đồng bộ Vật đồng bộ là vật gồm các phần hoặc các bộ phận ăn khớp , liên hệ với nhau hợp thành chỉnh thể mà nếu thiếu một trong các phần , các bộ phận hoặc có phần hoặc bộ phận không đúng quy cách , chủng loại thì không sử dụng được hoặc giá trị sử dụng của vật đó bị giảm sút . 1 Vật vật NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 đồng bộ đồng bộ ADJ A _ 1 compound _ _ 3 Vật vật PROPN Np _ 1 nmod _ _ 4 đồng bộ đồng bộ ADJ A _ 3 compound _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 vật vật NOUN N _ 0 root _ _ 7 gồm gồm VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 phần phần NOUN N _ 7 obj _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bộ phận bộ phận NOUN N _ 9 conj _ _ 13 ăn khớp ăn khớp NOUN N _ 12 compound _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 liên hệ liên hệ VERB V _ 9 conj _ _ 16 với với ADP E _ 17 case _ _ 17 nhau nhau NOUN N _ 15 obl:with _ _ 18 hợp thành hợp thành VERB V _ 17 compound _ _ 19 chỉnh thể chỉnh thể NOUN N _ 18 amod _ _ 20 mà mà CCONJ C _ 36 mark _ _ 21 nếu nếu CCONJ C _ 22 mark _ _ 22 thiếu thiếu VERB V _ 42 advcl _ _ 23 một một NUM M _ 26 nummod _ _ 24 trong trong ADP E _ 26 case _ _ 25 các các DET L _ 26 det _ _ 26 phần phần NOUN N _ 9 nmod _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 các các DET L _ 29 det _ _ 29 bộ phận bộ phận NOUN N _ 9 conj _ _ 30 hoặc hoặc CCONJ C _ 31 cc _ _ 31 có có VERB V _ 29 acl:subj _ _ 32 phần phần NOUN N _ 31 obj _ _ 33 hoặc hoặc CCONJ C _ 34 cc _ _ 34 bộ phận bộ phận NOUN N _ 32 conj _ _ 35 không không ADV R _ 36 advmod:neg _ _ 36 đúng đúng ADJ A _ 32 acl:subj _ _ 37 quy cách quy cách NOUN N _ 36 obj _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 chủng loại chủng loại VERB V _ 42 nsubj _ _ 40 thì thì CCONJ C _ 42 mark _ _ 41 không không ADV R _ 42 advmod:neg _ _ 42 sử dụng sử dụng VERB V _ 6 conj _ _ 43 được được ADV V _ 42 advmod _ _ 44 hoặc hoặc CCONJ C _ 50 cc _ _ 45 giá trị sử dụng giá trị sử dụng VERB V _ 50 nsubj:pass _ _ 46 của của ADP E _ 47 case _ _ 47 vật vật NOUN N _ 45 nmod:poss _ _ 48 đó đó PRON P _ 47 det:pmod _ _ 49 bị bị AUX V _ 50 aux:pass _ _ 50 giảm sút giảm sút VERB V _ 42 conj _ _ 51 . . PUNCT CH _ 50 punct _ _ # sent_id = s401 # text = Khi thực hiện nghĩa vụ chuyển giao vật đồng bộ thì phải chuyển giao toàn bộ các phần hoặc các bộ phận hợp thành , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Khi khi NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 vật vật NOUN N _ 4 obj _ _ 6 đồng bộ đồng bộ ADJ A _ 5 nmod _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 0 root _ _ 10 toàn bộ toàn bộ DET L _ 12 det _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 phần phần NOUN N _ 9 obj _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 14 các các DET L _ 15 det _ _ 15 bộ phận bộ phận NOUN N _ 12 conj _ _ 16 hợp thành hợp thành NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trừ trừ VERB V _ 9 conj _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 obj _ _ 20 có có VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 20 obj _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s402 # text = Quyền tài sản Quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền , bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ , quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác . 1 Quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 compound _ _ 3 Quyền quyền PROPN Np _ 1 nmod _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 compound _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 7 trị giá trị giá VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 được được ADV V _ 7 advmod _ _ 9 bằng bằng ADP E _ 10 case _ _ 10 tiền tiền NOUN N _ 7 obl _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 bao gồm bao gồm VERB V _ 7 conj _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 13 compound _ _ 15 đối với đối với ADP E _ 16 case _ _ 16 đối tượng đối tượng NOUN N _ 12 obl _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 sở hữu trí tuệ sở hữu trí tuệ VERB V _ 17 compound _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 16 conj _ _ 21 sử dụng sử dụng VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 đất đất NOUN N _ 21 obj _ _ 23 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 24 các các DET L _ 26 det _ _ 25 quyền quyền NOUN N _ 26 clf _ _ 26 tài sản tài sản NOUN N _ 20 conj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s403 # text = Giao dịch dân sự Giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh , thay đổi hoặc chấm dứt quyền , nghĩa vụ dân sự . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 4 dân sự dân sự NUM N _ 3 nummod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 hành vi hành vi NOUN N _ 6 conj _ _ 9 pháp lý pháp lý NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 đơn phương đơn phương VERB V _ 9 compound _ _ 11 làm làm VERB V _ 6 acl:subj _ _ 12 phát sinh phát sinh VERB V _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 thay đổi thay đổi VERB V _ 6 conj _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 14 conj _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 conj _ _ 20 dân sự dân sự VERB V _ 19 compound _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s404 # text = Điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự 1 . 1 Điều kiện điều kiện NOUN N _ 0 root _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 2 obj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 giao dịch giao dịch VERB V _ 3 nmod:poss _ _ 6 dân sự dân sự NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s405 # text = Hình thức của giao dịch dân sự là điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự trong trường hợp luật có quy định . 1 Hình thức hình thức NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 3 compound _ _ 5 là là AUX C _ 6 cop _ _ 6 điều kiện điều kiện NOUN N _ 0 root _ _ 7 có có VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 7 obj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 giao dịch giao dịch VERB V _ 8 nmod:poss _ _ 11 dân sự dân sự NOUN N _ 10 compound _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 obl _ _ 14 luật luật NOUN N _ 13 compound _ _ 15 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 15 obj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s406 # text = Mục đích của giao dịch dân sự Mục đích của giao dịch dân sự là lợi ích mà chủ thể mong muốn đạt được khi xác lập giao dịch đó . 1 Mục đích mục đích NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 Mục đích mục đích NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 8 dân sự dân sự NOUN N _ 7 compound _ _ 9 là là AUX V _ 10 cop _ _ 10 lợi ích lợi ích NOUN N _ 0 root _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 chủ thể chủ thể DET V _ 13 det _ _ 13 mong muốn mong muốn VERB V _ 14 nsubj _ _ 14 đạt đạt VERB V _ 10 acl:relcl _ _ 15 được được ADV R _ 14 advmod _ _ 16 khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 17 xác lập xác lập VERB V _ 16 acl:tmod _ _ 18 giao dịch giao dịch VERB V _ 17 obj _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s407 # text = Hình thức giao dịch dân sự 1 . 1 Hình thức hình thức NOUN N _ 0 root _ _ 2 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s408 # text = Giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói , bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 4 nsubj:pass _ _ 2 dân sự dân sự VERB V _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 thể hiện thể hiện VERB V _ 0 root _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 lời nói lời nói NOUN N _ 4 obl _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 bằng bằng ADP E _ 9 case _ _ 9 văn bản văn bản NOUN N _ 6 conj _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 11 bằng bằng ADP E _ 12 case _ _ 12 hành vi hành vi NOUN N _ 6 conj _ _ 13 cụ thể cụ thể ADJ A _ 12 amod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s409 # text = Giao dịch dân sự thông qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử được coi là giao dịch bằng văn bản . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 3 nsubj _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 compound _ _ 3 thông qua thông qua VERB V _ 18 csubj:pass _ _ 4 phương tiện phương tiện NOUN N _ 3 obj _ _ 5 điện tử điện tử NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 dưới dưới ADP E _ 7 case _ _ 7 hình thức hình thức NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 thông điệp thông điệp NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 dữ liệu dữ liệu VERB V _ 8 nmod _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 về về ADP E _ 15 case _ _ 15 giao dịch giao dịch VERB V _ 11 nmod _ _ 16 điện tử điện tử NOUN N _ 15 compound _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 coi coi VERB V _ 0 root _ _ 19 là là AUX C _ 18 cop _ _ 20 giao dịch giao dịch VERB V _ 18 obl:comp _ _ 21 bằng bằng ADP E _ 22 case _ _ 22 văn bản văn bản NOUN N _ 20 obl _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s410 # text = Trường hợp luật quy định giao dịch dân sự phải được thể hiện bằng văn bản có công chứng , chứng thực , đăng ký thì phải tuân theo quy định đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 luật luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 quy định quy định NOUN N _ 2 compound _ _ 4 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 5 dân sự dân sự NOUN N _ 4 compound _ _ 6 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 thể hiện thể hiện VERB V _ 0 root _ _ 9 bằng bằng ADP E _ 10 case _ _ 10 văn bản văn bản NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 có có VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 công chứng công chứng NOUN N _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 chứng thực chứng thực NOUN N _ 12 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 đăng ký đăng ký VERB V _ 12 conj _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 tuân tuân VERB V _ 8 conj _ _ 20 theo theo ADP V _ 21 case _ _ 21 quy định quy định NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 22 đó đó PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s411 # text = Giao dịch dân sự có điều kiện 1 . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 3 nsubj _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 điều kiện điều kiện NOUN N _ 3 obj _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s412 # text = Trường hợp các bên có thỏa thuận về điều kiện phát sinh hoặc hủy bỏ giao dịch dân sự thì khi điều kiện đó xảy ra , giao dịch dân sự phát sinh hoặc hủy bỏ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 obl _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 4 obj _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 điều kiện điều kiện NOUN N _ 5 obl _ _ 8 phát sinh phát sinh VERB V _ 7 nmod _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 hủy hủy VERB V _ 8 conj _ _ 11 bỏ bỏ VERB V _ 7 acl:subj _ _ 12 giao dịch giao dịch VERB V _ 11 obj _ _ 13 dân sự dân sự NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 15 khi khi NOUN N _ 18 obl:tmod _ _ 16 điều kiện điều kiện NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 xảy xảy VERB V _ 0 root _ _ 19 ra ra VERB V _ 18 compound:svc _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 giao dịch giao dịch VERB V _ 18 conj _ _ 22 dân sự dân sự NOUN N _ 21 obj _ _ 23 phát sinh phát sinh VERB V _ 22 nmod _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 hủy hủy VERB V _ 23 conj _ _ 26 bỏ bỏ VERB V _ 25 compound:vmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s413 # text = Giải thích giao dịch dân sự 1 . 1 Giải thích giải thích VERB V _ 0 root _ _ 2 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s414 # text = Việc giải thích hợp đồng được thực hiện theo quy định tại Điều 404 của Bộ luật này ; việc giải thích nội dung di chúc được thực hiện theo quy định tại Điều 648 của Bộ luật này . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 giải thích giải thích VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 5 obj _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 Điều điều NOUN N _ 5 obl _ _ 10 404 404 ADJ A _ 9 compound _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 việc việc NOUN N _ 20 nsubj _ _ 16 giải thích giải thích VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 nội dung nội dung NOUN N _ 16 obj _ _ 18 di chúc di chúc VERB V _ 17 nmod _ _ 19 được được AUX R _ 20 aux:pass _ _ 20 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 conj _ _ 21 theo theo ADP V _ 22 case _ _ 22 quy định quy định NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 23 tại tại ADP E _ 24 case _ _ 24 Điều điều NOUN N _ 20 obl _ _ 25 648 648 ADJ A _ 24 compound _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 này này PRON P _ 27 det:pmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s415 # text = Giao dịch dân sự vô hiệu Giao dịch dân sự không có một trong các điều kiện được quy định tại Điều 117 của Bộ luật này thì vô hiệu , trừ trường hợp Bộ luật này có quy định khác . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 7 nsubj _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 Giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 5 dân sự dân sự NOUN N _ 4 compound _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 có có VERB V _ 0 root _ _ 8 một một NUM M _ 11 nummod _ _ 9 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 điều kiện điều kiện NOUN N _ 7 obj _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 quy định quy định VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 tại tại ADP E _ 15 case _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 13 obl _ _ 16 117 117 ADJ A _ 15 compound _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 19 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 21 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 7 conj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 trừ trừ VERB V _ 27 advcl _ _ 24 trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 nsubj _ _ 25 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 này này PRON P _ 24 det:pmod _ _ 27 có có VERB V _ 21 conj _ _ 28 quy định quy định NOUN N _ 27 obj _ _ 29 khác khác ADJ A _ 28 amod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s416 # text = Giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật , trái đạo đức xã hội Giao dịch dân sự có mục đích , nội dung vi phạm điều cấm của luật , trái đạo đức xã hội thì vô hiệu . 1 Giao dịch giao dịch DET V _ 2 det:clf _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 15 nsubj _ _ 3 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 do do ADP E _ 5 case _ _ 5 vi phạm vi phạm VERB V _ 2 nmod _ _ 6 điều cấm điều cấm NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 luật luật NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trái trái ADP N _ 11 case _ _ 11 đạo đức đạo đức NOUN N _ 5 conj _ _ 12 xã hội xã hội NOUN N _ 11 compound _ _ 13 Giao dịch giao dịch VERB V _ 11 nmod _ _ 14 dân sự dân sự NOUN N _ 15 nsubj:outer _ _ 15 có có VERB V _ 0 root _ _ 16 mục đích mục đích NOUN N _ 15 obj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 nội dung nội dung NOUN N _ 16 conj _ _ 19 vi phạm vi phạm VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 điều cấm điều cấm NOUN N _ 19 obj _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 luật luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trái trái NOUN N _ 28 nsubj _ _ 25 đạo đức đạo đức NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 xã hội xã hội NOUN N _ 25 compound _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 28 mark _ _ 28 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 15 conj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s417 # text = Điều cấm của luật là những quy định của luật không cho phép chủ thể thực hiện những hành vi nhất định . 1 Điều điều NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 cấm cấm VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 luật luật NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 là là AUX V _ 7 cop _ _ 6 những những DET L _ 7 det _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 0 root _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 luật luật NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 cho phép cho phép VERB V _ 7 acl:subj _ _ 12 chủ thể chủ thể NOUN N _ 11 obj _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 11 xcomp _ _ 14 những những DET L _ 15 det _ _ 15 hành vi hành vi NOUN N _ 13 obj _ _ 16 nhất định nhất định ADJ A _ 15 amod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s418 # text = Đạo đức xã hội là những chuẩn mực ứng xử chung trong đời sống xã hội , được cộng đồng thừa nhận và tôn trọng . 1 Đạo đức đạo đức NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 xã hội xã hội NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 6 cop _ _ 4 những những DET L _ 6 det _ _ 5 chuẩn mực chuẩn mực NOUN N _ 6 clf _ _ 6 ứng xử ứng xử VERB V _ 0 root _ _ 7 chung chung ADJ A _ 6 amod _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 đời sống đời sống NOUN N _ 6 obl _ _ 10 xã hội xã hội NOUN N _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 13 cộng đồng cộng đồng NOUN N _ 14 obl:agent _ _ 14 thừa nhận thừa nhận VERB V _ 6 conj _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 tôn trọng tôn trọng VERB V _ 14 conj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s419 # text = Giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo 1 . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 0 root _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 do do ADP E _ 5 case _ _ 5 giả giả AUX V _ 1 obl _ _ 6 tạo tạo VERB V _ 5 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s420 # text = Khi các bên xác lập giao dịch dân sự một cách giả tạo nhằm che giấu một giao dịch dân sự khác thì giao dịch dân sự giả tạo vô hiệu , còn giao dịch dân sự bị che giấu vẫn có hiệu lực , trừ trường hợp giao dịch đó cũng vô hiệu theo quy định của Bộ luật này hoặc luật khác có liên quan . 1 Khi khi NOUN N _ 16 obl:tmod _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 16 nsubj _ _ 4 xác lập xác lập NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 giao dịch giao dịch VERB V _ 4 obj _ _ 6 dân sự dân sự NUM N _ 7 nummod _ _ 7 một cách một cách NOUN N _ 5 obj _ _ 8 giả tạo giả tạo ADJ A _ 7 nmod _ _ 9 nhằm nhằm ADV V _ 16 advmod _ _ 10 che giấu che giấu VERB V _ 16 dep _ _ 11 một một NUM M _ 12 nummod _ _ 12 giao dịch giao dịch VERB V _ 16 obj _ _ 13 dân sự dân sự NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 16 giao dịch giao dịch VERB V _ 0 root _ _ 17 dân sự dân sự NOUN N _ 16 iobj _ _ 18 giả tạo giả tạo VERB V _ 17 obj _ _ 19 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 18 amod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 còn còn CCONJ C _ 25 cc _ _ 22 giao dịch giao dịch VERB V _ 25 nsubj:pass _ _ 23 dân sự dân sự NOUN N _ 22 compound _ _ 24 bị bị AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 che giấu che giấu VERB V _ 16 conj _ _ 26 vẫn vẫn ADV R _ 27 advmod _ _ 27 có có VERB V _ 16 conj _ _ 28 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 27 obj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 trừ trừ VERB V _ 35 advcl _ _ 31 trường hợp trường hợp NOUN N _ 30 obj _ _ 32 giao dịch giao dịch VERB V _ 31 nmod _ _ 33 đó đó PRON P _ 32 det:pmod _ _ 34 cũng cũng ADV R _ 35 advmod _ _ 35 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 27 conj _ _ 36 theo theo ADP V _ 37 case _ _ 37 quy định quy định NOUN N _ 35 obl:comp _ _ 38 của của ADP E _ 39 case _ _ 39 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 37 nmod:poss _ _ 40 này này PRON P _ 39 det:pmod _ _ 41 hoặc hoặc CCONJ C _ 42 cc _ _ 42 luật luật NOUN N _ 35 nsubj _ _ 43 khác khác ADJ A _ 42 amod _ _ 44 có có ADV R _ 35 xcomp _ _ 45 liên quan liên quan VERB V _ 44 xcomp _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s421 # text = Trường hợp xác lập giao dịch dân sự giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba thì giao dịch dân sự đó vô hiệu . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 xác lập xác lập NOUN N _ 1 acl:subj _ _ 3 giao dịch giao dịch VERB V _ 2 obj _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 giả tạo giả tạo NOUN N _ 4 compound _ _ 6 nhằm nhằm PUNCT V _ 5 punct _ _ 7 trốn tránh trốn tránh VERB V _ 14 obj _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 với với ADP E _ 10 case _ _ 10 người người NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 thứ thứ NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 ba ba NUM M _ 11 nummod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 14 giao dịch giao dịch VERB V _ 0 root _ _ 15 dân sự dân sự NOUN N _ 14 iobj _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 14 discourse _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s422 # text = Giao dịch dân sự vô hiệu do người chưa thành niên , người mất năng lực hành vi dân sự , người có khó khăn trong nhận thức , làm chủ hành vi , người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự xác lập , thực hiện 1 . 1 Giao dịch giao dịch DET V _ 2 det:clf _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 0 root _ _ 3 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 2 compound _ _ 4 do do ADP E _ 7 mark _ _ 5 người người NOUN N _ 7 nsubj _ _ 6 chưa chưa ADV R _ 7 advmod _ _ 7 thành niên thành niên VERB V _ 2 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 người người NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 mất mất VERB V _ 7 conj _ _ 11 năng lực năng lực NOUN N _ 10 obj _ _ 12 hành vi hành vi NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 dân sự dân sự NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 người người NOUN N _ 16 nsubj _ _ 16 có có VERB V _ 10 conj _ _ 17 khó khăn khó khăn NOUN N _ 16 obj _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 nhận thức nhận thức NOUN N _ 16 obl _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 làm làm VERB V _ 16 conj _ _ 22 chủ chủ NOUN N _ 21 obj _ _ 23 hành vi hành vi NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 người người NOUN N _ 27 nsubj _ _ 26 bị bị AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 hạn chế hạn chế VERB V _ 10 conj _ _ 28 năng lực năng lực NOUN N _ 27 obj _ _ 29 hành vi hành vi NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 dân sự dân sự VERB V _ 31 dep _ _ 31 xác lập xác lập NOUN N _ 28 nmod _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 thực hiện thực hiện VERB V _ 27 conj _ _ 34 1 1 NUM M _ 33 obj _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s423 # text = Giao dịch dân sự vô hiệu do bị nhầm lẫn 1 . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 0 root _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 do do ADP E _ 6 mark _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 nhầm lẫn nhầm lẫn VERB V _ 1 obl _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s424 # text = Trường hợp giao dịch dân sự được xác lập có sự nhầm lẫn làm cho một bên hoặc các bên không đạt được mục đích của việc xác lập giao dịch thì bên bị nhầm lẫn có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu , trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 3 dân sự dân sự VERB V _ 2 compound _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 6 có có VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 sự sự NOUN N _ 6 obj _ _ 8 nhầm lẫn nhầm lẫn VERB V _ 7 nmod _ _ 9 làm làm VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 11 một một NUM M _ 12 nummod _ _ 12 bên bên NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 14 các các DET L _ 15 det _ _ 15 bên bên NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 17 đạt đạt VERB V _ 5 conj _ _ 18 được được ADV R _ 17 advmod _ _ 19 mục đích mục đích NOUN N _ 17 obj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 việc việc NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 xác lập xác lập VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 giao dịch giao dịch VERB V _ 22 obj _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 28 mark _ _ 25 bên bên NOUN N _ 28 nsubj _ _ 26 bị bị AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 nhầm lẫn nhầm lẫn VERB V _ 28 obl:agent _ _ 28 có có VERB V _ 5 conj _ _ 29 quyền quyền NOUN N _ 28 obj _ _ 30 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 Tòa án tòa án NOUN N _ 30 obj _ _ 32 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 30 xcomp _ _ 33 giao dịch giao dịch VERB V _ 32 obj _ _ 34 dân sự dân sự NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 34 compound _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 trừ trừ VERB V _ 30 conj _ _ 38 trường hợp trường hợp NOUN N _ 37 obj _ _ 39 quy định quy định VERB V _ 38 nmod _ _ 40 tại tại ADP E _ 41 case _ _ 41 khoản khoản NOUN N _ 37 obl _ _ 42 2 2 NUM M _ 43 nummod _ _ 43 Điều điều NOUN N _ 41 nmod _ _ 44 này này PRON P _ 43 det:pmod _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s425 # text = Giao dịch dân sự được xác lập có sự nhầm lẫn không vô hiệu trong trường hợp mục đích xác lập giao dịch dân sự của các bên đã đạt được hoặc các bên có thể khắc phục ngay được sự nhầm lẫn làm cho mục đích của việc xác lập giao dịch dân sự vẫn đạt được . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 4 nsubj:pass _ _ 2 dân sự dân sự VERB V _ 1 compound _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 5 có có VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 sự sự NOUN N _ 5 obj _ _ 7 nhầm lẫn nhầm lẫn VERB V _ 6 nmod _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 6 acl:subj _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 obl _ _ 12 mục đích mục đích NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 xác lập xác lập NOUN N _ 12 acl:subj _ _ 14 giao dịch giao dịch VERB V _ 13 obj _ _ 15 dân sự dân sự NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 của của ADP E _ 18 case _ _ 17 các các DET L _ 18 det _ _ 18 bên bên NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 19 đã đã ADV R _ 20 advmod _ _ 20 đạt đạt VERB V _ 18 acl:subj _ _ 21 được được ADV R _ 20 advmod _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 26 cc _ _ 23 các các DET L _ 24 det _ _ 24 bên bên NOUN N _ 26 nsubj _ _ 25 có thể có thể ADV R _ 26 advmod _ _ 26 khắc phục khắc phục VERB V _ 4 conj _ _ 27 ngay ngay ADV T _ 26 advmod _ _ 28 được được AUX R _ 31 aux:pass _ _ 29 sự sự DET N _ 30 det:clf _ _ 30 nhầm lẫn nhầm lẫn VERB V _ 31 obl:agent _ _ 31 làm làm VERB V _ 26 conj _ _ 32 cho cho ADP E _ 33 case _ _ 33 mục đích mục đích NOUN N _ 31 obl:comp _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 việc việc NOUN N _ 33 nmod:poss _ _ 36 xác lập xác lập VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 giao dịch giao dịch VERB V _ 36 obj _ _ 38 dân sự dân sự NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 vẫn vẫn ADV R _ 40 advmod _ _ 40 đạt đạt VERB V _ 35 acl:relcl _ _ 41 được được ADV R _ 40 advmod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s426 # text = Giao dịch dân sự vô hiệu do bị lừa dối , đe dọa , cưỡng ép Khi một bên tham gia giao dịch dân sự do bị lừa dối hoặc bị đe dọa , cưỡng ép thì có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự đó là vô hiệu . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 do do ADP E _ 6 mark _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 lừa dối lừa dối VERB V _ 0 root _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 đe dọa đe dọa NOUN N _ 6 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 cưỡng ép cưỡng ép NOUN N _ 6 conj _ _ 11 Khi khi NOUN N _ 6 obl:tmod _ _ 12 một một NUM M _ 13 nummod _ _ 13 bên bên NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 tham gia tham gia VERB V _ 13 nmod _ _ 15 giao dịch giao dịch VERB V _ 14 obj _ _ 16 dân sự dân sự NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 do do ADP E _ 22 mark _ _ 18 bị bị AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 lừa dối lừa dối VERB V _ 15 obj _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 bị bị AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 đe dọa đe dọa VERB V _ 19 conj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 cưỡng ép cưỡng ép NOUN N _ 26 nsubj _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 26 có có VERB V _ 6 conj _ _ 27 quyền quyền NOUN N _ 26 obj _ _ 28 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 Tòa án tòa án NOUN N _ 30 nsubj _ _ 30 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 27 acl:subj _ _ 31 giao dịch giao dịch VERB V _ 30 obj _ _ 32 dân sự dân sự NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 đó đó PRON P _ 32 det:pmod _ _ 34 là là AUX V _ 35 cop _ _ 35 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 30 ccomp _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s427 # text = Lừa dối trong giao dịch dân sự là hành vi cố ý của một bên hoặc của người thứ ba nhằm làm cho bên kia hiểu sai lệch về chủ thể , tính chất của đối tượng hoặc nội dung của giao dịch dân sự nên đã xác lập giao dịch đó . 1 Lừa dối lừa dối NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 trong trong ADP E _ 3 case _ _ 3 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 3 compound _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 hành vi hành vi NOUN N _ 0 root _ _ 7 cố ý cố ý VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 của của ADP E _ 10 case _ _ 9 một một NUM M _ 10 nummod _ _ 10 bên bên NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 người người NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 14 thứ thứ NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 ba ba NUM M _ 14 nummod _ _ 16 nhằm nhằm ADV V _ 17 advmod _ _ 17 làm làm VERB V _ 6 acl:subj _ _ 18 cho cho ADP E _ 19 case _ _ 19 bên bên NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 20 kia kia PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 hiểu hiểu VERB V _ 17 xcomp _ _ 22 sai lệch sai lệch VERB V _ 21 obj _ _ 23 về về ADP E _ 24 case _ _ 24 chủ thể chủ thể NOUN N _ 22 nmod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 tính chất tính chất NOUN N _ 24 conj _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 đối tượng đối tượng NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 hoặc hoặc CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 nội dung nội dung NOUN N _ 24 conj _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 giao dịch giao dịch VERB V _ 30 nmod:poss _ _ 33 dân sự dân sự NOUN N _ 32 compound _ _ 34 nên nên SCONJ C _ 36 mark _ _ 35 đã đã ADV R _ 36 advmod _ _ 36 xác lập xác lập VERB V _ 21 conj _ _ 37 giao dịch giao dịch VERB V _ 36 obj _ _ 38 đó đó PRON P _ 37 det:pmod _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s428 # text = Đe dọa , cưỡng ép trong giao dịch dân sự là hành vi cố ý của một bên hoặc người thứ ba làm cho bên kia buộc phải thực hiện giao dịch dân sự nhằm tránh thiệt hại về tính mạng , sức khỏe , danh dự , uy tín , nhân phẩm , tài sản của mình hoặc của người thân thích của mình . 1 Đe đe NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 dọa dọa NOUN N _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 cưỡng ép cưỡng ép VERB V _ 9 nsubj:nn _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 giao dịch giao dịch VERB V _ 4 nmod _ _ 7 dân sự dân sự NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 là là AUX V _ 9 cop _ _ 9 hành vi hành vi NOUN N _ 2 conj _ _ 10 cố ý cố ý VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 của của ADP E _ 13 case _ _ 12 một một NUM M _ 13 nummod _ _ 13 bên bên NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 người người DET N _ 16 det:clf _ _ 16 thứ thứ NOUN N _ 9 conj _ _ 17 ba ba NUM M _ 16 nummod _ _ 18 làm làm VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 bên bên NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 kia kia PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 buộc buộc VERB V _ 18 xcomp _ _ 23 phải phải AUX V _ 24 aux _ _ 24 thực hiện thực hiện VERB V _ 22 xcomp _ _ 25 giao dịch giao dịch VERB V _ 24 obj _ _ 26 dân sự dân sự NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 nhằm nhằm PUNCT V _ 26 punct _ _ 28 tránh tránh VERB V _ 24 conj _ _ 29 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 28 obj _ _ 30 về về ADP E _ 31 case _ _ 31 tính mạng tính mạng NOUN N _ 29 nmod _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 31 conj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 danh dự danh dự NOUN N _ 31 conj _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 uy tín uy tín NOUN N _ 31 conj _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 31 conj _ _ 40 , , PUNCT CH _ 39 punct _ _ 41 tài sản tài sản NOUN N _ 31 conj _ _ 42 của của ADP E _ 43 case _ _ 43 mình mình PRON P _ 31 nmod:poss _ _ 44 hoặc hoặc CCONJ C _ 46 cc _ _ 45 của của ADP E _ 46 case _ _ 46 người thân thích người thân thích NOUN N _ 31 conj _ _ 47 của của ADP E _ 48 case _ _ 48 mình mình PRON P _ 46 nmod:poss _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s429 # text = Giao dịch dân sự vô hiệu do người xác lập không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình Người có năng lực hành vi dân sự nhưng đã xác lập giao dịch vào đúng thời điểm không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình thì có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự đó là vô hiệu . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 8 nsubj _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 2 compound _ _ 4 do do ADP E _ 6 mark _ _ 5 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 6 xác lập xác lập VERB V _ 1 nmod _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 nhận thức nhận thức VERB V _ 0 root _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 làm chủ làm chủ VERB V _ 8 conj _ _ 11 được được ADV V _ 10 advmod _ _ 12 hành vi hành vi NOUN N _ 10 obj _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 mình mình PRON P _ 12 nmod:poss _ _ 15 Người người PROPN Np _ 12 nmod:poss _ _ 16 có có VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 năng lực năng lực NOUN N _ 16 obj _ _ 18 hành vi hành vi NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 dân sự dân sự VERB V _ 18 compound _ _ 20 nhưng nhưng CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 đã đã ADV R _ 22 advmod _ _ 22 xác lập xác lập VERB V _ 8 conj _ _ 23 giao dịch giao dịch VERB V _ 22 obj _ _ 24 vào vào ADP E _ 26 case _ _ 25 đúng đúng ADV A _ 26 advmod:adj _ _ 26 thời điểm thời điểm NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 27 không không ADV R _ 28 advmod:neg _ _ 28 nhận thức nhận thức VERB V _ 26 acl:subj _ _ 29 và và CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 làm chủ làm chủ VERB V _ 28 conj _ _ 31 được được ADV V _ 30 advmod _ _ 32 hành vi hành vi NOUN N _ 30 obj _ _ 33 của của ADP E _ 34 case _ _ 34 mình mình PRON P _ 32 nmod:poss _ _ 35 thì thì CCONJ C _ 36 mark _ _ 36 có có VERB V _ 22 conj _ _ 37 quyền quyền NOUN N _ 36 obj _ _ 38 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 37 acl:subj _ _ 39 Tòa án tòa án NOUN N _ 40 nsubj _ _ 40 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 38 ccomp _ _ 41 giao dịch giao dịch VERB V _ 40 obj _ _ 42 dân sự dân sự NOUN N _ 40 compound _ _ 43 đó đó PRON P _ 42 det:pmod _ _ 44 là là AUX V _ 45 cop _ _ 45 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 40 ccomp _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s430 # text = Giao dịch dân sự vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức Giao dịch dân sự vi phạm quy định điều kiện có hiệu lực về hình thức thì vô hiệu , trừ trường hợp sau đây : 1 . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 compound _ _ 3 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 do do ADP E _ 6 mark _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 tuân thủ tuân thủ VERB V _ 0 root _ _ 7 quy định quy định VERB V _ 6 obj _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 hình thức hình thức NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 10 Giao dịch giao dịch VERB V _ 9 nmod _ _ 11 dân sự dân sự NOUN N _ 10 compound _ _ 12 vi phạm vi phạm VERB V _ 9 nmod _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 điều kiện điều kiện NOUN N _ 15 nsubj _ _ 15 có có VERB V _ 12 acl:subj _ _ 16 hiệu lực hiệu lực VERB V _ 15 obj _ _ 17 về về ADP E _ 18 case _ _ 18 hình thức hình thức NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 20 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 12 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 trừ trừ VERB V _ 6 conj _ _ 23 trường hợp trường hợp NOUN N _ 22 obj _ _ 24 sau sau NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 đây đây PRON P _ 24 nmod _ _ 26 : : PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 1 1 NUM M _ 22 parataxis _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s431 # text = Giao dịch dân sự đã được xác lập theo quy định phải bằng văn bản nhưng văn bản không đúng quy định của luật mà một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch thì theo yêu cầu của một bên hoặc các bên , Tòa án ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch đó . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 5 nsubj:pass _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 compound _ _ 3 đã đã ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 9 bằng bằng ADP E _ 10 case _ _ 10 văn bản văn bản NOUN N _ 5 obl _ _ 11 nhưng nhưng CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 văn bản văn bản NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 đúng đúng ADJ A _ 5 conj _ _ 15 quy định quy định NOUN N _ 14 obj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 luật luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 mà mà CCONJ C _ 25 mark _ _ 19 một một NUM M _ 20 nummod _ _ 20 bên bên NOUN N _ 25 obl _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 22 các các DET L _ 23 det _ _ 23 bên bên NOUN N _ 20 conj _ _ 24 đã đã ADV R _ 25 advmod _ _ 25 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 conj _ _ 26 ít nhất ít nhất DET X _ 28 det _ _ 27 hai phần ba hai phần ba NUM M _ 28 nummod _ _ 28 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 25 obj _ _ 29 trong trong ADP E _ 30 case _ _ 30 giao dịch giao dịch VERB V _ 33 nmod _ _ 31 thì thì CCONJ C _ 42 mark _ _ 32 theo theo ADP V _ 33 case _ _ 33 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 25 obl _ _ 34 của của ADP E _ 36 case _ _ 35 một một NUM M _ 36 nummod _ _ 36 bên bên NOUN N _ 33 nmod:poss _ _ 37 hoặc hoặc CCONJ C _ 39 cc _ _ 38 các các DET L _ 39 det _ _ 39 bên bên NOUN N _ 33 conj _ _ 40 , , PUNCT CH _ 39 punct _ _ 41 Tòa án tòa án VERB V _ 42 nsubj _ _ 42 ra ra VERB V _ 5 conj _ _ 43 quyết định quyết định NOUN N _ 42 obj _ _ 44 công nhận công nhận VERB V _ 43 acl:subj _ _ 45 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 44 obj _ _ 46 của của ADP E _ 47 case _ _ 47 giao dịch giao dịch VERB V _ 45 nmod:poss _ _ 48 đó đó PRON P _ 47 det:pmod _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s432 # text = Giao dịch dân sự đã được xác lập bằng văn bản nhưng vi phạm quy định bắt buộc về công chứng , chứng thực mà một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch thì theo yêu cầu của một bên hoặc các bên , Tòa án ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch đó . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 5 nsubj:pass _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 compound _ _ 3 đã đã ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 6 bằng bằng ADP E _ 7 case _ _ 7 văn bản văn bản NOUN N _ 5 obl _ _ 8 nhưng nhưng CCONJ C _ 11 mark _ _ 9 vi phạm vi phạm VERB V _ 7 conj _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 bắt buộc bắt buộc VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 công chứng công chứng NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 chứng thực chứng thực NOUN N _ 13 conj _ _ 16 mà mà CCONJ C _ 23 mark _ _ 17 một một NUM M _ 18 nummod _ _ 18 bên bên NOUN N _ 23 obl _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 các các DET L _ 21 det _ _ 21 bên bên NOUN N _ 18 conj _ _ 22 đã đã ADV R _ 23 advmod _ _ 23 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 conj _ _ 24 ít nhất ít nhất DET X _ 26 det _ _ 25 hai phần ba hai phần ba NUM M _ 26 nummod _ _ 26 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 23 obj _ _ 27 trong trong ADP E _ 28 case _ _ 28 giao dịch giao dịch VERB V _ 26 nmod _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 40 mark _ _ 30 theo theo ADP V _ 31 case _ _ 31 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 40 obl:comp _ _ 32 của của ADP E _ 34 case _ _ 33 một một NUM M _ 34 nummod _ _ 34 bên bên NOUN N _ 31 nmod:poss _ _ 35 hoặc hoặc CCONJ C _ 37 cc _ _ 36 các các DET L _ 37 det _ _ 37 bên bên NOUN N _ 31 conj _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 Tòa án tòa án VERB V _ 40 nsubj _ _ 40 ra ra VERB V _ 5 conj _ _ 41 quyết định quyết định NOUN N _ 40 obj _ _ 42 công nhận công nhận VERB V _ 41 acl:subj _ _ 43 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 42 obj _ _ 44 của của ADP E _ 45 case _ _ 45 giao dịch giao dịch VERB V _ 43 nmod:poss _ _ 46 đó đó PRON P _ 45 det:pmod _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s433 # text = Trong trường hợp này , các bên không phải thực hiện việc công chứng , chứng thực . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 obl _ _ 3 này này PRON P _ 2 det:pmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 bên bên NOUN N _ 9 nsubj _ _ 7 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 10 việc việc NOUN N _ 9 obj _ _ 11 công chứng công chứng NUM M _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 chứng thực chứng thực NOUN N _ 11 conj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s434 # text = Giao dịch dân sự vô hiệu từng phần Giao dịch dân sự vô hiệu từng phần khi một phần nội dung của giao dịch dân sự vô hiệu nhưng không ảnh hưởng đến hiệu lực của phần còn lại của giao dịch . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 21 nsubj _ _ 2 dân sự dân sự VERB V _ 1 compound _ _ 3 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 1 compound _ _ 4 từng từng ADV R _ 5 advmod _ _ 5 phần phần NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 Giao dịch giao dịch VERB V _ 5 nmod _ _ 7 dân sự dân sự VERB V _ 6 compound _ _ 8 vô hiệu vô hiệu ADP V _ 10 case _ _ 9 từng từng ADV R _ 10 advmod _ _ 10 phần phần NOUN N _ 6 nmod _ _ 11 khi khi NOUN N _ 10 nmod:tmod _ _ 12 một một NUM M _ 14 nummod _ _ 13 phần phần NOUN N _ 14 clf _ _ 14 nội dung nội dung NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 giao dịch giao dịch VERB V _ 14 nmod:poss _ _ 17 dân sự dân sự NOUN N _ 16 compound _ _ 18 vô hiệu vô hiệu ADJ A _ 17 compound _ _ 19 nhưng nhưng CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 0 root _ _ 22 đến đến ADP E _ 23 case _ _ 23 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 phần phần NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 còn còn VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 lại lại ADV V _ 26 advmod _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 giao dịch giao dịch VERB V _ 23 nmod:poss _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s435 # text = Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu 1 . 1 Hậu quả hậu quả NOUN N _ 0 root _ _ 2 pháp lý pháp lý NOUN N _ 1 compound _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 5 dân sự dân sự NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s436 # text = Giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh , thay đổi , chấm dứt quyền , nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm giao dịch được xác lập . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vô hiệu vô hiệu ADV N _ 5 advmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 6 phát sinh phát sinh VERB V _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 thay đổi thay đổi VERB V _ 6 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 6 conj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 conj _ _ 14 dân sự dân sự NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 của của ADP E _ 17 case _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 bên bên NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 18 kể kể VERB V _ 17 nmod _ _ 19 từ từ ADP E _ 20 case _ _ 20 thời điểm thời điểm NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 giao dịch giao dịch VERB V _ 20 nmod _ _ 22 được được AUX R _ 23 aux:pass _ _ 23 xác lập xác lập VERB V _ 5 conj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s437 # text = Khi giao dịch dân sự vô hiệu thì các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu , hoàn trả cho nhau những gì đã nhận . 1 Khi khi NOUN N _ 10 nmod:tmod _ _ 2 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 2 obj _ _ 4 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 3 amod _ _ 5 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 bên bên NOUN N _ 10 nsubj _ _ 8 khôi phục khôi phục VERB V _ 10 nsubj:outer _ _ 9 lại lại ADV R _ 10 advmod _ _ 10 tình trạng tình trạng NOUN N _ 0 root _ _ 11 ban đầu ban đầu NOUN N _ 10 amod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 10 conj _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 nhau nhau NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 những những DET L _ 17 det _ _ 17 gì gì PRON P _ 13 obj _ _ 18 đã đã ADV R _ 19 advmod _ _ 19 nhận nhận VERB V _ 17 acl:subj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s438 # text = Trường hợp không thể hoàn trả được bằng hiện vật thì trị giá thành tiền để hoàn trả . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không thể không thể ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 8 advcl _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 hiện vật hiện vật NOUN N _ 3 obl _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 8 mark _ _ 8 trị giá thành trị giá thành VERB V _ 0 root _ _ 9 tiền tiền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 để để ADP E _ 11 mark:pcomp _ _ 11 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 8 advcl:objective _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s439 # text = Bên ngay tình trong việc thu hoa lợi , lợi tức không phải hoàn trả lại hoa lợi , lợi tức đó . 1 Bên bên NOUN N _ 11 obl _ _ 2 ngay tình ngay tình NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 việc việc NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 thu thu VERB V _ 4 nmod _ _ 6 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 lợi tức lợi tức NOUN N _ 11 nsubj _ _ 9 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 0 root _ _ 12 lại lại ADV R _ 11 advmod _ _ 13 hoa lợi hoa lợi VERB V _ 11 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 lợi tức lợi tức NOUN N _ 13 conj _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s440 # text = Bên có lỗi gây thiệt hại thì phải bồi thường . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 lỗi lỗi NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 4 gây gây VERB V _ 8 advcl _ _ 5 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 4 obj _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 8 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s441 # text = Việc giải quyết hậu quả của giao dịch dân sự vô hiệu liên quan đến quyền nhân thân do Bộ luật này , luật khác có liên quan quy định . 1 Việc việc NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 giải quyết giải quyết VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hậu quả hậu quả NOUN N _ 2 obj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 6 dân sự dân sự NOUN N _ 5 compound _ _ 7 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 6 amod _ _ 8 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 9 đến đến ADP E _ 10 case _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 nhân thân nhân thân VERB V _ 10 compound _ _ 12 do do ADP E _ 13 case _ _ 13 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 8 obl _ _ 14 này này PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 luật luật NOUN N _ 19 nsubj _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 có có ADV R _ 19 advmod _ _ 19 liên quan liên quan VERB V _ 8 conj _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 19 obj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s442 # text = Thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu 1 . 1 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 3 Tòa án tòa án NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 giao dịch giao dịch VERB V _ 4 obj _ _ 6 dân sự dân sự NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 6 compound _ _ 8 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s443 # text = Hết thời hiệu quy định tại khoản 1 Điều này mà không có yêu cầu tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu thì giao dịch dân sự có hiệu lực . 1 Hết hết VERB V _ 11 advcl _ _ 2 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 1 obj _ _ 3 quy định quy định VERB V _ 2 compound _ _ 4 tại tại ADP E _ 5 case _ _ 5 khoản khoản NOUN N _ 1 obl _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 Điều điều NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 này này PRON P _ 5 det:pmod _ _ 9 mà mà CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 có có VERB V _ 20 advcl _ _ 12 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 11 obj _ _ 13 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 giao dịch giao dịch VERB V _ 13 obj _ _ 15 dân sự dân sự NOUN N _ 14 obj _ _ 16 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 15 amod _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 18 giao dịch giao dịch VERB V _ 20 nsubj _ _ 19 dân sự dân sự NOUN N _ 20 nsubj:outer _ _ 20 có có VERB V _ 0 root _ _ 21 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 20 obj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s444 # text = Đối với giao dịch dân sự quy định tại Điều 123 và Điều 124 của Bộ luật này thì thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu không bị hạn chế . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 giao dịch giao dịch VERB V _ 16 obl _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 2 compound _ _ 4 quy định quy định VERB V _ 3 compound _ _ 5 tại tại ADP E _ 6 case _ _ 6 Điều điều PROPN Np _ 2 nmod _ _ 7 123 123 ADJ A _ 6 compound _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 Điều điều NOUN N _ 6 conj _ _ 10 124 124 ADJ A _ 9 compound:amod _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 thời hiệu thời hiệu VERB V _ 16 nsubj _ _ 16 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 17 Tòa án tòa án NOUN N _ 18 nsubj _ _ 18 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 16 ccomp _ _ 19 giao dịch giao dịch VERB V _ 18 obj _ _ 20 dân sự dân sự NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 vô hiệu vô hiệu ADV N _ 24 advmod _ _ 22 không không ADV R _ 24 advmod:neg _ _ 23 bị bị AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 hạn chế hạn chế VERB V _ 18 conj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s445 # text = Bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình khi giao dịch dân sự vô hiệu 1 . 1 Bảo vệ bảo vệ VERB V _ 0 root _ _ 2 quyền lợi quyền lợi NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 thứ thứ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 ba ba NUM M _ 5 nummod _ _ 7 ngay tình ngay tình ADP V _ 8 case _ _ 8 khi khi NOUN N _ 2 nmod:tmod _ _ 9 giao dịch giao dịch VERB V _ 8 nmod _ _ 10 dân sự dân sự NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 10 compound _ _ 12 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s446 # text = Trường hợp giao dịch dân sự vô hiệu nhưng đối tượng của giao dịch là tài sản không phải đăng ký đã được chuyển giao cho người thứ ba ngay tình thì giao dịch được xác lập , thực hiện với người thứ ba vẫn có hiệu lực , trừ trường hợp quy định tại Điều 167 của Bộ luật này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj:nn _ _ 2 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 3 amod _ _ 5 nhưng nhưng CCONJ C _ 10 mark _ _ 6 đối tượng đối tượng NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 giao dịch giao dịch VERB V _ 6 nmod:poss _ _ 9 là là AUX V _ 10 cop _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 11 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 12 phải phải AUX A _ 13 aux _ _ 13 đăng ký đăng ký VERB V _ 10 acl:subj _ _ 14 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 10 acl:subj _ _ 17 cho cho ADP E _ 18 case _ _ 18 người người NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 thứ thứ NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 ba ba NUM M _ 19 nummod _ _ 21 ngay ngay ADV T _ 22 advmod _ _ 22 tình tình NOUN N _ 19 nmod _ _ 23 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 24 giao dịch giao dịch VERB V _ 13 conj _ _ 25 được được AUX V _ 26 aux:pass _ _ 26 xác lập xác lập VERB V _ 24 xcomp _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 thực hiện thực hiện VERB V _ 34 csubj:vsubj _ _ 29 với với ADP E _ 30 case _ _ 30 người người NOUN N _ 28 obl:with _ _ 31 thứ thứ NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 ba ba NUM M _ 31 nummod _ _ 33 vẫn vẫn ADV R _ 34 advmod _ _ 34 có có VERB V _ 26 conj _ _ 35 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 34 obj _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 trừ trừ VERB V _ 34 conj _ _ 38 trường hợp trường hợp NOUN N _ 37 obj _ _ 39 quy định quy định VERB V _ 38 nmod _ _ 40 tại tại ADP E _ 41 case _ _ 41 Điều điều NOUN N _ 37 obl _ _ 42 167 167 ADJ A _ 41 compound _ _ 43 của của ADP E _ 44 case _ _ 44 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 41 nmod:poss _ _ 45 này này PRON P _ 44 det:pmod _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s447 # text = Trường hợp giao dịch dân sự vô hiệu nhưng tài sản đã được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền , sau đó được chuyển giao bằng một giao dịch dân sự khác cho người thứ ba ngay tình và người này căn cứ vào việc đăng ký đó mà xác lập , thực hiện giao dịch thì giao dịch đó không bị vô hiệu . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 2 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 3 amod _ _ 5 nhưng nhưng CCONJ C _ 9 mark _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nsubj:outer _ _ 7 đã đã ADV R _ 9 advmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 đăng ký đăng ký VERB V _ 0 root _ _ 10 tại tại ADP E _ 11 case _ _ 11 cơ quan cơ quan NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 nhà nước nhà nước NOUN N _ 11 compound _ _ 13 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 sau sau NOUN N _ 19 obl:tmod _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 13 conj _ _ 20 bằng bằng ADP E _ 22 case _ _ 21 một một NUM M _ 22 nummod _ _ 22 giao dịch giao dịch VERB V _ 19 obl _ _ 23 dân sự dân sự NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 26 người người NOUN N _ 22 nmod _ _ 27 thứ thứ NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 ba ba NUM M _ 27 nummod _ _ 29 ngay tình ngay tình VERB V _ 27 nmod _ _ 30 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 31 người người NOUN N _ 33 nsubj _ _ 32 này này PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 căn cứ căn cứ VERB V _ 19 conj _ _ 34 vào vào ADP E _ 35 case _ _ 35 việc việc NOUN N _ 33 obl:comp _ _ 36 đăng ký đăng ký VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 đó đó PRON P _ 36 det:pmod _ _ 38 mà mà CCONJ C _ 39 mark _ _ 39 xác lập xác lập NOUN N _ 36 ccomp _ _ 40 , , PUNCT CH _ 39 punct _ _ 41 thực hiện thực hiện VERB V _ 39 conj _ _ 42 giao dịch giao dịch VERB V _ 41 obj _ _ 43 thì thì CCONJ C _ 48 mark _ _ 44 giao dịch giao dịch VERB V _ 48 nsubj _ _ 45 đó đó PRON P _ 44 det:pmod _ _ 46 không không ADV R _ 48 advmod:neg _ _ 47 bị bị AUX V _ 48 aux _ _ 48 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 33 conj _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s448 # text = Đại diện là việc cá nhân , pháp nhân ( sau đây gọi chung là người đại diện ) nhân danh và vì lợi ích của cá nhân hoặc pháp nhân khác ( sau đây gọi chung là người được đại diện ) xác lập , thực hiện giao dịch dân sự . 1 Đại diện đại diện NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 4 cá nhân cá nhân NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 3 appos:nmod _ _ 7 ( ( PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 sau sau NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 9 đây đây PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 gọi gọi VERB V _ 3 appos:nmod _ _ 11 chung chung ADJ A _ 10 xcomp _ _ 12 là là AUX C _ 13 cop _ _ 13 người người NOUN N _ 10 obj _ _ 14 đại diện đại diện VERB V _ 13 compound _ _ 15 ) ) PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 nhân danh nhân danh VERB V _ 3 dep _ _ 17 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 18 vì vì ADP E _ 19 case _ _ 19 lợi ích lợi ích NOUN N _ 3 conj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 cá nhân cá nhân NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 19 conj _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 ( ( PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 sau sau NOUN N _ 31 nmod _ _ 27 đây đây PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 gọi gọi VERB V _ 19 acl:subj _ _ 29 chung chung ADJ A _ 28 xcomp _ _ 30 là là AUX C _ 31 cop _ _ 31 người người NOUN N _ 3 conj _ _ 32 được được AUX V _ 33 aux:pass _ _ 33 đại diện đại diện VERB V _ 31 acl:subj _ _ 34 ) ) PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 xác lập xác lập VERB V _ 3 parataxis _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 thực hiện thực hiện VERB V _ 35 conj _ _ 38 giao dịch giao dịch VERB V _ 37 obj _ _ 39 dân sự dân sự NOUN N _ 38 compound _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s449 # text = Cá nhân , pháp nhân có thể xác lập , thực hiện giao dịch dân sự thông qua người đại diện . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 conj _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 5 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 conj _ _ 8 giao dịch giao dịch VERB V _ 7 obj _ _ 9 dân sự dân sự NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 thông qua thông qua VERB V _ 5 conj _ _ 11 người người DET N _ 12 det:clf _ _ 12 đại diện đại diện VERB V _ 10 obj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s450 # text = Cá nhân không được để người khác đại diện cho mình nếu pháp luật quy định họ phải tự mình xác lập , thực hiện giao dịch đó . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 3 được được ADV V _ 4 advmod _ _ 4 để để ADP E _ 0 root _ _ 5 người người NOUN N _ 4 obj _ _ 6 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 7 đại diện đại diện VERB V _ 6 obl:adj _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 mình mình PRON P _ 4 obl:iobj _ _ 10 nếu nếu CCONJ C _ 17 mark _ _ 11 pháp luật pháp luật DET N _ 12 det:clf _ _ 12 quy định quy định VERB V _ 17 nsubj _ _ 13 họ họ PRON P _ 12 nmod _ _ 14 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 15 tự tự ADV P _ 16 advmod _ _ 16 mình mình PRON P _ 17 nsubj:outer _ _ 17 xác lập xác lập VERB V _ 4 ccomp _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 conj _ _ 20 giao dịch giao dịch VERB V _ 19 obj _ _ 21 đó đó PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s451 # text = Trường hợp pháp luật quy định thì người đại diện phải có năng lực pháp luật dân sự , năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch dân sự được xác lập , thực hiện . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 obl _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 quy định quy định VERB V _ 2 compound _ _ 4 thì thì CCONJ C _ 8 mark _ _ 5 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 6 đại diện đại diện VERB V _ 8 nsubj _ _ 7 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 8 có có VERB V _ 0 root _ _ 9 năng lực năng lực NOUN N _ 8 obj _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 dân sự dân sự NOUN N _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 năng lực năng lực NOUN N _ 21 nsubj:pass _ _ 14 hành vi hành vi NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 dân sự dân sự VERB V _ 14 nmod _ _ 16 phù hợp phù hợp VERB V _ 15 compound _ _ 17 với với ADP E _ 18 case _ _ 18 giao dịch giao dịch VERB V _ 13 nmod _ _ 19 dân sự dân sự NOUN N _ 18 compound _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 xác lập xác lập VERB V _ 8 conj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 thực hiện thực hiện VERB V _ 21 conj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s452 # text = Đại diện theo pháp luật của cá nhân 1 . 1 Đại diện đại diện NOUN N _ 0 root _ _ 2 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s453 # text = Cha , mẹ đối với con chưa thành niên . 1 Cha cha NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 mẹ mẹ NOUN N _ 1 conj _ _ 4 đối với đối với ADP E _ 5 case _ _ 5 con con NOUN N _ 7 obl _ _ 6 chưa chưa ADV R _ 7 advmod _ _ 7 thành niên thành niên VERB V _ 0 root _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s454 # text = Người giám hộ đối với người được giám hộ . 1 Người người NOUN Nc _ 6 nsubj _ _ 2 giám hộ giám hộ VERB V _ 1 compound _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 giám hộ giám hộ VERB V _ 0 root _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s455 # text = Người giám hộ của người có khó khăn trong nhận thức , làm chủ hành vi là người đại diện theo pháp luật nếu được Tòa án chỉ định . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 giám hộ giám hộ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 khó khăn khó khăn NOUN N _ 5 xcomp _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 nhận thức nhận thức NOUN N _ 5 obl _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 làm làm VERB V _ 5 conj _ _ 11 chủ chủ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 hành vi hành vi NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 là là AUX V _ 14 cop _ _ 14 người người NOUN N _ 10 ccomp _ _ 15 đại diện đại diện VERB V _ 14 compound _ _ 16 theo theo VERB V _ 14 acl:subj _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 obj _ _ 18 nếu nếu CCONJ C _ 21 mark _ _ 19 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 20 Tòa án tòa án VERB V _ 21 obl:agent _ _ 21 chỉ định chỉ định NOUN N _ 16 advcl _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s456 # text = Người do Tòa án chỉ định trong trường hợp không xác định được người đại diện quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này . 1 Người người NOUN Nc _ 8 nsubj _ _ 2 do do ADP E _ 3 case _ _ 3 Tòa án tòa án NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 chỉ định chỉ định VERB V _ 3 compound _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 obl _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 9 được được ADV R _ 8 advmod _ _ 10 người người NOUN N _ 8 obj _ _ 11 đại diện đại diện VERB V _ 10 nmod _ _ 12 quy định quy định VERB V _ 11 nmod _ _ 13 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 14 khoản khoản NOUN N _ 10 nmod _ _ 15 1 1 NUM M _ 14 nummod _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 khoản khoản NOUN N _ 14 conj _ _ 18 2 2 NUM M _ 19 nummod _ _ 19 Điều điều NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 này này PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s457 # text = Người do Tòa án chỉ định đối với người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự . 1 Người người NOUN Nc _ 8 nsubj _ _ 2 do do ADP E _ 1 compound _ _ 3 Tòa án tòa án VERB V _ 1 nmod _ _ 4 chỉ định chỉ định NOUN N _ 3 compound _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 hạn chế hạn chế VERB V _ 0 root _ _ 9 năng lực năng lực NOUN N _ 8 obj _ _ 10 hành vi hành vi NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 dân sự dân sự VERB V _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s458 # text = Đại diện theo pháp luật của pháp nhân 1 . 1 Đại diện đại diện NOUN N _ 0 root _ _ 2 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s459 # text = Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân bao gồm : a ) Người được pháp nhân chỉ định theo điều lệ ; b ) Người có thẩm quyền đại diện theo quy định của pháp luật ; c ) Người do Tòa án chỉ định trong quá trình tố tụng tại Tòa án . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 đại diện đại diện VERB V _ 7 nsubj _ _ 3 theo theo VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 pháp luật pháp luật NOUN N _ 3 obj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 8 : : PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 a a NOUN N _ 12 parataxis _ _ 10 ) ) PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 Người người NOUN Nc _ 12 nsubj _ _ 12 được được AUX V _ 7 parataxis _ _ 13 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 12 obj _ _ 14 chỉ định chỉ định VERB V _ 13 nmod _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 điều lệ điều lệ NOUN N _ 13 nmod _ _ 17 ; ; PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 b b NOUN N _ 16 appos:nmod _ _ 19 ) ) PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 Người người NOUN Nc _ 21 nsubj _ _ 21 có có VERB V _ 7 parataxis _ _ 22 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 đại diện đại diện VERB V _ 22 nmod _ _ 24 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 22 nmod _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 ; ; PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 c c NOUN N _ 27 conj _ _ 30 ) ) PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 Người người NOUN Nc _ 21 conj _ _ 32 do do ADP E _ 33 case _ _ 33 Tòa án tòa án VERB V _ 31 nmod _ _ 34 chỉ định chỉ định NOUN N _ 33 compound _ _ 35 trong trong ADP E _ 36 case _ _ 36 quá trình quá trình NOUN N _ 34 nmod _ _ 37 tố tụng tố tụng VERB V _ 36 compound _ _ 38 tại tại ADP E _ 39 case _ _ 39 Tòa án tòa án NOUN N _ 36 nmod _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s460 # text = Một pháp nhân có thể có nhiều người đại diện theo pháp luật và mỗi người đại diện có quyền đại diện cho pháp nhân theo quy định tại Điều 140 và Điều 141 của Bộ luật này . 1 Một một NUM M _ 2 nummod _ _ 2 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 nhiều nhiều ADV A _ 6 advmod:adj _ _ 6 người người NOUN N _ 4 obj _ _ 7 đại diện đại diện VERB V _ 6 nmod _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 11 mỗi mỗi DET L _ 13 det _ _ 12 người người NOUN N _ 13 clf _ _ 13 đại diện đại diện VERB V _ 14 nsubj _ _ 14 có có VERB V _ 4 conj _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 14 obj _ _ 16 đại diện đại diện VERB V _ 15 compound _ _ 17 cho cho ADP E _ 18 case _ _ 18 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 14 obl:iobj _ _ 19 theo theo VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 19 obj _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 Điều điều PROPN Np _ 18 obl _ _ 23 140 140 ADJ A _ 22 compound _ _ 24 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 Điều điều NOUN N _ 22 conj _ _ 26 141 141 ADJ A _ 25 amod _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 29 này này PRON P _ 28 det:pmod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s461 # text = Đại diện theo ủy quyền 1 . 1 Đại diện đại diện NOUN N _ 0 root _ _ 2 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 ủy ủy NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s462 # text = Cá nhân , pháp nhân có thể ủy quyền cho cá nhân , pháp nhân khác xác lập , thực hiện giao dịch dân sự . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 5 ủy ủy VERB V _ 0 root _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 cá nhân cá nhân NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 12 xác lập xác lập NOUN N _ 11 xcomp:adj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 conj _ _ 15 giao dịch giao dịch VERB V _ 14 obj _ _ 16 dân sự dân sự NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s463 # text = Người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi có thể là người đại diện theo ủy quyền , trừ trường hợp pháp luật quy định giao dịch dân sự phải do người từ đủ mười tám tuổi trở lên xác lập , thực hiện . 1 Người người NOUN Nc _ 13 nsubj _ _ 2 từ từ ADP E _ 4 case _ _ 3 đủ đủ ADV A _ 4 advmod:adj _ _ 4 mười lăm mười lăm NUM M _ 1 nmod _ _ 5 tuổi tuổi NOUN N _ 4 compound _ _ 6 đến đến ADP E _ 4 acl:subj _ _ 7 chưa chưa ADV R _ 8 advmod _ _ 8 đủ đủ ADJ A _ 4 acl:subj _ _ 9 mười tám mười tám NUM M _ 10 nummod _ _ 10 tuổi tuổi NOUN N _ 8 obl:adj _ _ 11 có thể có thể ADV R _ 13 advmod _ _ 12 là là AUX V _ 13 cop _ _ 13 người người NOUN N _ 0 root _ _ 14 đại diện đại diện VERB V _ 13 compound _ _ 15 theo theo VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 ủy ủy NOUN N _ 15 obj _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 compound _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 trừ trừ VERB V _ 13 conj _ _ 20 trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 obj _ _ 21 pháp luật pháp luật NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 quy định quy định NOUN N _ 21 compound _ _ 23 giao dịch giao dịch VERB V _ 20 nmod _ _ 24 dân sự dân sự NOUN N _ 23 compound _ _ 25 phải phải AUX V _ 32 aux _ _ 26 do do ADP E _ 27 case _ _ 27 người người NOUN N _ 32 nsubj _ _ 28 từ từ ADP E _ 29 case _ _ 29 đủ đủ ADV A _ 31 advmod:adj _ _ 30 mười tám mười tám NUM M _ 31 nummod _ _ 31 tuổi tuổi NOUN N _ 27 nmod _ _ 32 trở trở VERB V _ 19 conj _ _ 33 lên lên VERB V _ 32 compound:dir _ _ 34 xác lập xác lập NOUN N _ 32 xcomp _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 thực hiện thực hiện VERB V _ 34 conj _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s464 # text = Hậu quả pháp lý của hành vi đại diện 1 . 1 Hậu quả hậu quả NOUN N _ 0 root _ _ 2 pháp lý pháp lý NOUN N _ 1 compound _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 hành vi hành vi NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 đại diện đại diện NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s465 # text = Giao dịch dân sự do người đại diện xác lập , thực hiện với người thứ ba phù hợp với phạm vi đại diện làm phát sinh quyền , nghĩa vụ đối với người được đại diện . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 0 root _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 5 case _ _ 4 người người DET N _ 5 det:clf _ _ 5 đại diện đại diện VERB V _ 1 nmod _ _ 6 xác lập xác lập NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 conj _ _ 9 với với ADP E _ 10 case _ _ 10 người người NOUN N _ 8 obl:with _ _ 11 thứ thứ NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 ba ba NUM M _ 11 nummod _ _ 13 phù hợp phù hợp VERB V _ 11 nmod _ _ 14 với với ADP E _ 16 case _ _ 15 phạm vi phạm vi DET N _ 16 det _ _ 16 đại diện đại diện VERB V _ 10 nmod _ _ 17 làm làm VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 phát sinh phát sinh VERB V _ 17 obj _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 25 nsubj _ _ 22 đối với đối với ADP E _ 23 case _ _ 23 người người NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 được được AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 đại diện đại diện VERB V _ 17 conj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s466 # text = Người đại diện có quyền xác lập , thực hiện hành vi cần thiết để đạt được mục đích của việc đại diện . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 đại diện đại diện VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 xác lập xác lập NOUN N _ 4 compound:vmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 conj _ _ 8 hành vi hành vi NOUN N _ 7 obj _ _ 9 cần thiết cần thiết ADJ A _ 8 amod _ _ 10 để để ADP E _ 11 mark:pcomp _ _ 11 đạt đạt VERB V _ 3 advcl:objective _ _ 12 được được ADV V _ 11 advmod _ _ 13 mục đích mục đích NOUN N _ 11 obj _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 việc việc NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 đại diện đại diện VERB V _ 15 nmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s467 # text = Thời hạn đại diện 1 . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 0 root _ _ 2 đại diện đại diện NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s468 # text = Thời hạn đại diện được xác định theo văn bản ủy quyền , theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền , theo điều lệ của pháp nhân hoặc theo quy định của pháp luật . 1 Thời hạn thời hạn NUM N _ 2 nummod _ _ 2 đại diện đại diện VERB V _ 4 nsubj:pass _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 văn bản văn bản NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 6 compound _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 theo theo VERB V _ 4 conj _ _ 10 quyết định quyết định NOUN N _ 9 obj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 cơ quan cơ quan NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 có có VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 17 điều lệ điều lệ NOUN N _ 10 obj _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 theo theo ADP V _ 22 case _ _ 22 quy định quy định NOUN N _ 17 conj _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 pháp luật pháp luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s469 # text = Phạm vi đại diện 1 . 1 Phạm vi phạm vi NOUN N _ 0 root _ _ 2 đại diện đại diện NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s470 # text = Người đại diện chỉ được xác lập , thực hiện giao dịch dân sự trong phạm vi đại diện theo căn cứ sau đây : a ) Quyết định của cơ quan có thẩm quyền ; b ) Điều lệ của pháp nhân ; c ) Nội dung ủy quyền ; d ) Quy định khác của pháp luật . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 đại diện đại diện VERB V _ 5 nsubj:pass _ _ 3 chỉ chỉ ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 conj _ _ 8 giao dịch giao dịch VERB V _ 7 obj _ _ 9 dân sự dân sự NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 phạm vi phạm vi NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 đại diện đại diện VERB V _ 11 compound _ _ 13 theo theo VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 căn cứ căn cứ NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 15 sau sau NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 đây đây PRON P _ 15 nmod _ _ 17 : : PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 a a NOUN N _ 14 appos:nmod _ _ 19 ) ) PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 Quyết định quyết định NOUN N _ 18 appos _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 cơ quan cơ quan NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 ; ; PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 b b NOUN N _ 24 conj _ _ 27 ) ) PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 Điều lệ điều lệ VERB V _ 26 dep _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 31 ; ; PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 c c NOUN N _ 30 conj _ _ 33 ) ) PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 Nội dung nội dung NOUN N _ 30 conj _ _ 35 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 34 nmod _ _ 36 ; ; PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 d d NOUN N _ 35 conj _ _ 38 ) ) PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 Quy định quy định NOUN N _ 35 obj _ _ 40 khác khác ADJ A _ 39 amod _ _ 41 của của ADP E _ 42 case _ _ 42 pháp luật pháp luật NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s471 # text = Trường hợp không xác định được cụ thể phạm vi đại diện theo quy định tại khoản 1 Điều này thì người đại diện theo pháp luật có quyền xác lập , thực hiện mọi giao dịch dân sự vì lợi ích của người được đại diện , trừ trường hợp pháp luật có quy định khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 xác định xác định VERB V _ 20 advcl _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 cụ thể cụ thể ADJ A _ 3 obj _ _ 6 phạm vi phạm vi NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 đại diện đại diện VERB V _ 5 nmod _ _ 8 theo theo VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 8 obj _ _ 10 tại tại ADP E _ 11 case _ _ 11 khoản khoản NOUN N _ 8 obl _ _ 12 1 1 NUM M _ 13 nummod _ _ 13 Điều điều NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 này này PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 16 người người NOUN N _ 20 nsubj _ _ 17 đại diện đại diện VERB V _ 16 compound _ _ 18 theo theo VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 obj _ _ 20 có có VERB V _ 0 root _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 xác lập xác lập NOUN N _ 21 compound:vmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 thực hiện thực hiện VERB V _ 20 conj _ _ 25 mọi mọi DET L _ 26 det _ _ 26 giao dịch giao dịch VERB V _ 24 obj _ _ 27 dân sự dân sự NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 vì vì ADP E _ 29 case _ _ 29 lợi ích lợi ích NOUN N _ 33 nsubj _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 người người NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 32 được được AUX V _ 33 aux:pass _ _ 33 đại diện đại diện VERB V _ 26 acl:subj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 trừ trừ VERB V _ 38 advcl _ _ 36 trường hợp trường hợp NOUN N _ 35 obj _ _ 37 pháp luật pháp luật NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 có có VERB V _ 20 conj _ _ 39 quy định quy định NOUN N _ 38 obj _ _ 40 khác khác ADJ A _ 39 amod _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s472 # text = Một cá nhân , pháp nhân có thể đại diện cho nhiều cá nhân hoặc pháp nhân khác nhau nhưng không được nhân danh người được đại diện để xác lập , thực hiện giao dịch dân sự với chính mình hoặc với bên thứ ba mà mình cũng là người đại diện của người đó , trừ trường hợp pháp luật có quy định khác . 1 Một một NUM M _ 2 nummod _ _ 2 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 5 có thể có thể ADV R _ 6 advmod _ _ 6 đại diện đại diện VERB V _ 0 root _ _ 7 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 8 nhiều nhiều ADV A _ 9 advmod:adj _ _ 9 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 9 conj _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 acl:subj _ _ 13 nhau nhau NOUN N _ 12 obj _ _ 14 nhưng nhưng CCONJ C _ 18 mark _ _ 15 không không ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 16 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 17 nhân danh nhân danh VERB V _ 18 acl _ _ 18 người người NOUN N _ 22 nsubj _ _ 19 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 20 đại diện đại diện VERB V _ 22 obj _ _ 21 để để ADP E _ 22 mark:pcomp _ _ 22 xác lập xác lập VERB V _ 6 advcl:objective _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 thực hiện thực hiện VERB V _ 22 conj _ _ 25 giao dịch giao dịch VERB V _ 24 obj _ _ 26 dân sự dân sự VERB V _ 25 nmod _ _ 27 với với ADP E _ 29 case _ _ 28 chính chính PART T _ 29 discourse _ _ 29 mình mình PRON P _ 26 obl:with _ _ 30 hoặc hoặc CCONJ C _ 39 cc _ _ 31 với với ADP E _ 32 case _ _ 32 bên bên NOUN N _ 39 nmod _ _ 33 thứ thứ NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 ba ba NUM M _ 33 nummod _ _ 35 mà mà CCONJ C _ 39 mark _ _ 36 mình mình PRON P _ 39 nsubj:nn _ _ 37 cũng cũng ADV R _ 39 advmod _ _ 38 là là AUX V _ 39 cop _ _ 39 người người NOUN N _ 26 acl:relcl _ _ 40 đại diện đại diện VERB V _ 39 compound _ _ 41 của của ADP E _ 42 case _ _ 42 người người NOUN Nc _ 40 nmod:poss _ _ 43 đó đó PRON P _ 42 det:pmod _ _ 44 , , PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 trừ trừ VERB V _ 39 conj _ _ 46 trường hợp trường hợp NOUN N _ 45 obj _ _ 47 pháp luật pháp luật NOUN N _ 46 nmod _ _ 48 có có VERB V _ 46 acl:subj _ _ 49 quy định quy định NOUN N _ 48 obj _ _ 50 khác khác ADJ A _ 49 amod _ _ 51 . . PUNCT CH _ 50 punct _ _ # sent_id = s473 # text = Người đại diện phải thông báo cho bên giao dịch biết về phạm vi đại diện của mình . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 đại diện đại diện VERB V _ 4 nsubj _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 5 cho cho ADP E _ 6 case _ _ 6 bên bên NOUN N _ 4 obl _ _ 7 giao dịch giao dịch VERB V _ 6 nmod _ _ 8 biết biết VERB V _ 4 xcomp _ _ 9 về về ADP E _ 10 case _ _ 10 phạm vi phạm vi NOUN N _ 8 obl:about _ _ 11 đại diện đại diện NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 mình mình PRON P _ 10 nmod:poss _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s474 # text = Hậu quả của giao dịch dân sự do người không có quyền đại diện xác lập , thực hiện 1 . 1 Hậu quả hậu quả NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 3 compound _ _ 5 do do ADP E _ 8 mark _ _ 6 người người NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 có có VERB V _ 0 root _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 đại diện đại diện VERB V _ 9 nmod _ _ 11 xác lập xác lập NOUN N _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 10 conj _ _ 14 1 1 NUM M _ 13 obj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s475 # text = Trường hợp người không có quyền đại diện và người đã giao dịch cố ý xác lập , thực hiện giao dịch dân sự mà gây thiệt hại cho người được đại diện thì phải chịu trách nhiệm liên đới bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 có có VERB V _ 26 advcl _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 đại diện đại diện VERB V _ 5 nmod _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 người người NOUN N _ 10 nsubj _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 giao dịch giao dịch VERB V _ 4 conj _ _ 11 cố ý cố ý VERB V _ 10 obj _ _ 12 xác lập xác lập NOUN N _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 10 conj _ _ 15 giao dịch giao dịch VERB V _ 14 obj _ _ 16 dân sự dân sự NOUN N _ 15 amod _ _ 17 mà mà CCONJ C _ 18 mark _ _ 18 gây gây VERB V _ 26 advcl _ _ 19 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 18 xcomp _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 người người NOUN N _ 18 obl:iobj _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 đại diện đại diện VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 25 phải phải AUX V _ 26 aux _ _ 26 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 27 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 26 obj _ _ 28 liên đới liên đới VERB V _ 27 nmod _ _ 29 bồi thường bồi thường VERB V _ 28 obj _ _ 30 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 27 acl:subj _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s476 # text = Hậu quả của giao dịch dân sự do người đại diện xác lập , thực hiện vượt quá phạm vi đại diện 1 . 1 Hậu quả hậu quả NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 0 root _ _ 5 do do ADP E _ 8 mark _ _ 6 người người DET N _ 7 det:clf _ _ 7 đại diện đại diện VERB V _ 1 nmod _ _ 8 xác lập xác lập NOUN N _ 7 acl:subj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 conj _ _ 11 vượt vượt VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 quá quá ADV R _ 11 advmod _ _ 13 phạm vi phạm vi ADJ A _ 11 obj _ _ 14 đại diện đại diện VERB V _ 13 nmod _ _ 15 1 1 NUM M _ 14 nummod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s477 # text = Trường hợp người đại diện và người giao dịch với người đại diện cố ý xác lập , thực hiện giao dịch dân sự vượt quá phạm vi đại diện mà gây thiệt hại cho người được đại diện thì phải chịu trách nhiệm liên đới bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 29 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đại diện đại diện VERB V _ 2 nmod _ _ 4 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 5 người người NOUN N _ 3 conj _ _ 6 giao dịch giao dịch VERB V _ 2 conj _ _ 7 với với ADP E _ 6 case _ _ 8 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 9 đại diện đại diện VERB V _ 6 compound _ _ 10 cố ý cố ý VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 xác lập xác lập NOUN N _ 10 xcomp _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 10 conj _ _ 14 giao dịch giao dịch VERB V _ 13 obj _ _ 15 dân sự dân sự NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 vượt vượt VERB V _ 13 conj _ _ 17 quá quá ADV R _ 18 advmod _ _ 18 phạm vi phạm vi ADJ A _ 16 xcomp _ _ 19 đại diện đại diện VERB V _ 16 obj _ _ 20 mà mà CCONJ C _ 21 mark _ _ 21 gây gây VERB V _ 16 conj _ _ 22 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 21 xcomp _ _ 23 cho cho ADP E _ 24 case _ _ 24 người người NOUN N _ 21 obl:iobj _ _ 25 được được AUX V _ 26 aux:pass _ _ 26 đại diện đại diện VERB V _ 24 acl:subj _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 29 mark _ _ 28 phải phải AUX V _ 29 aux _ _ 29 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 30 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 29 obj _ _ 31 liên đới liên đới VERB V _ 30 nmod _ _ 32 bồi thường bồi thường VERB V _ 31 nmod _ _ 33 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 32 compound _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s478 # text = Thời hạn là một khoảng thời gian được xác định từ thời điểm này đến thời điểm khác . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 5 cop _ _ 3 một một NUM M _ 5 nummod _ _ 4 khoảng khoảng NOUN N _ 5 nmod _ _ 5 thời gian thời gian NOUN N _ 0 root _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 xác định xác định VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 9 thời điểm thời điểm NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 đến đến ADP E _ 12 case _ _ 12 thời điểm thời điểm NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 khác khác ADJ A _ 12 amod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s479 # text = Thời hạn có thể được xác định bằng phút , giờ , ngày , tuần , tháng , năm hoặc bằng một sự kiện có thể sẽ xảy ra . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 phút phút NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 giờ giờ NOUN N _ 6 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 ngày ngày NOUN N _ 6 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 tuần tuần NOUN N _ 6 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 tháng tháng NOUN N _ 6 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 năm năm NOUN N _ 6 conj _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 20 cc _ _ 18 bằng bằng ADP E _ 20 case _ _ 19 một một NUM M _ 20 nummod _ _ 20 sự kiện sự kiện NOUN N _ 6 conj _ _ 21 có thể có thể ADV A _ 23 advmod _ _ 22 sẽ sẽ ADV R _ 23 advmod _ _ 23 xảy xảy VERB V _ 4 conj _ _ 24 ra ra VERB V _ 23 compound:svc _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s480 # text = Áp dụng cách tính thời hạn 1 . 1 Áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 2 cách cách NOUN N _ 1 obj _ _ 3 tính tính VERB V _ 2 nmod _ _ 4 thời hạn thời hạn NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s481 # text = Cách tính thời hạn được áp dụng theo quy định của Bộ luật này , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác . 1 Cách cách NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 tính tính VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 compound _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 obj _ _ 14 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 19 nsubj _ _ 19 có có VERB V _ 5 conj _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 19 obj _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s482 # text = Thời hạn được tính theo dương lịch , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX R _ 3 aux:pass _ _ 3 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 dương lịch dương lịch NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 obj _ _ 9 có có VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 obj _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s483 # text = Quy định về thời hạn , thời điểm tính thời hạn 1 . 1 Quy định quy định VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 về về ADP E _ 0 root _ _ 3 thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 thời điểm thời điểm NOUN N _ 3 appos _ _ 6 tính tính VERB V _ 5 nmod _ _ 7 thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 compound _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s484 # text = Trường hợp các bên thỏa thuận về thời điểm đầu tháng , giữa tháng , cuối tháng thì thời điểm đó được quy định như sau : a ) Đầu tháng là ngày đầu tiên của tháng ; b ) Giữa tháng là ngày thứ mười lăm của tháng ; c ) Cuối tháng là ngày cuối cùng của tháng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 obl:tmod _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 thời điểm thời điểm NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 đầu đầu NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 tháng tháng NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 giữa giữa ADP E _ 11 case _ _ 11 tháng tháng NOUN N _ 8 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 cuối cuối NOUN N _ 11 conj _ _ 14 tháng tháng NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 thời điểm thời điểm NOUN N _ 19 nsubj:pass _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 quy định quy định VERB V _ 0 root _ _ 20 như như CCONJ C _ 21 case _ _ 21 sau sau NOUN N _ 19 obl _ _ 22 : : PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 a a NOUN N _ 19 parataxis _ _ 24 ) ) PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 Đầu đầu NUM N _ 26 nummod _ _ 26 tháng tháng NOUN N _ 28 nsubj:nn _ _ 27 là là AUX V _ 28 cop _ _ 28 ngày ngày NOUN N _ 19 parataxis _ _ 29 đầu tiên đầu tiên ADJ A _ 28 amod _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 tháng tháng NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 32 ; ; PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 b b NOUN N _ 31 conj _ _ 34 ) ) PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 Giữa giữa ADP E _ 36 case _ _ 36 tháng tháng NOUN N _ 38 nmod _ _ 37 là là AUX C _ 38 cop _ _ 38 ngày ngày NOUN N _ 19 appos:nmod _ _ 39 thứ thứ NOUN N _ 38 nmod _ _ 40 mười lăm mười lăm NUM M _ 39 nummod _ _ 41 của của ADP E _ 42 case _ _ 42 tháng tháng NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 43 ; ; PUNCT CH _ 42 punct _ _ 44 c c NOUN N _ 42 conj _ _ 45 ) ) PUNCT CH _ 44 punct _ _ 46 Cuối cuối NUM N _ 47 nummod _ _ 47 tháng tháng NOUN N _ 49 nmod _ _ 48 là là AUX C _ 49 cop _ _ 49 ngày ngày NOUN N _ 38 nmod _ _ 50 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 49 amod _ _ 51 của của ADP E _ 52 case _ _ 52 tháng tháng NOUN N _ 49 nmod:poss _ _ 53 . . PUNCT CH _ 52 punct _ _ # sent_id = s485 # text = Trường hợp các bên thỏa thuận về thời điểm đầu năm , giữa năm , cuối năm thì thời điểm đó được quy định như sau : a ) Đầu năm là ngày đầu tiên của tháng một ; b ) Giữa năm là ngày cuối cùng của tháng sáu ; c ) Cuối năm là ngày cuối cùng của tháng mười hai . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 obl:tmod _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 thời điểm thời điểm NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 đầu đầu NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 năm năm NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 giữa giữa ADP E _ 11 case _ _ 11 năm năm NOUN N _ 6 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 cuối cuối NOUN N _ 11 conj _ _ 14 năm năm NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 thời điểm thời điểm NOUN N _ 19 nsubj:pass _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 quy định quy định VERB V _ 0 root _ _ 20 như như CCONJ C _ 21 case _ _ 21 sau sau NOUN N _ 19 obl _ _ 22 : : PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 a a NOUN N _ 19 parataxis _ _ 24 ) ) PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 Đầu đầu NUM N _ 26 nummod _ _ 26 năm năm NOUN N _ 28 nsubj:nn _ _ 27 là là AUX V _ 28 cop _ _ 28 ngày ngày NOUN N _ 19 appos:nmod _ _ 29 đầu tiên đầu tiên ADJ A _ 28 amod _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 tháng tháng NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 32 một một NUM M _ 31 compound _ _ 33 ; ; PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 b b NOUN N _ 31 conj _ _ 35 ) ) PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 Giữa giữa ADP E _ 37 case _ _ 37 năm năm NOUN N _ 39 nmod _ _ 38 là là AUX C _ 39 cop _ _ 39 ngày ngày NOUN N _ 19 appos:nmod _ _ 40 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 39 amod _ _ 41 của của ADP E _ 42 case _ _ 42 tháng tháng NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 43 sáu sáu NUM M _ 42 compound _ _ 44 ; ; PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 c c NOUN N _ 42 conj _ _ 46 ) ) PUNCT CH _ 45 punct _ _ 47 Cuối cuối NUM N _ 48 nummod _ _ 48 năm năm NOUN N _ 50 nmod:tmod _ _ 49 là là AUX C _ 50 cop _ _ 50 ngày ngày NOUN N _ 19 conj _ _ 51 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 50 amod _ _ 52 của của ADP E _ 53 case _ _ 53 tháng tháng NOUN N _ 50 nmod:poss _ _ 54 mười mười NUM M _ 53 compound _ _ 55 hai hai NUM M _ 53 nmod _ _ 56 . . PUNCT CH _ 55 punct _ _ # sent_id = s486 # text = Thời điểm bắt đầu thời hạn 1 . 1 Thời điểm thời điểm NOUN N _ 0 root _ _ 2 bắt đầu bắt đầu VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 thời hạn thời hạn VERB V _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s487 # text = Khi thời hạn được xác định bằng phút , giờ thì thời hạn được bắt đầu từ thời điểm đã xác định . 1 Khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 2 thời hạn thời hạn VERB V _ 4 nsubj:pass _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 xác định xác định VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 phút phút NOUN N _ 4 obl _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 giờ giờ NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 thời hạn thời hạn VERB V _ 12 nsubj:pass _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 bắt đầu bắt đầu VERB V _ 0 root _ _ 13 từ từ ADP E _ 14 case _ _ 14 thời điểm thời điểm NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 15 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 16 xác định xác định VERB V _ 14 acl:subj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s488 # text = Khi thời hạn được xác định bằng ngày , tuần , tháng , năm thì ngày đầu tiên của thời hạn không được tính mà tính từ ngày tiếp theo liền kề ngày được xác định . 1 Khi khi NOUN N _ 20 obl:tmod _ _ 2 thời hạn thời hạn VERB V _ 4 nsubj:pass _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 xác định xác định VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 ngày ngày NOUN N _ 4 obl _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tuần tuần NOUN N _ 6 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 tháng tháng NOUN N _ 6 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 năm năm NOUN N _ 6 conj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 14 ngày ngày NOUN N _ 19 nsubj _ _ 15 đầu tiên đầu tiên ADJ A _ 14 amod _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 thời hạn thời hạn NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 được được AUX V _ 0 root _ _ 20 tính tính VERB V _ 19 obj _ _ 21 mà mà CCONJ C _ 27 mark _ _ 22 tính tính VERB V _ 27 nsubj _ _ 23 từ từ ADP E _ 24 case _ _ 24 ngày ngày NOUN N _ 22 obl:tmod _ _ 25 tiếp theo tiếp theo VERB V _ 24 compound:vmod _ _ 26 liền liền ADV R _ 24 advmod _ _ 27 kề kề VERB V _ 20 conj _ _ 28 ngày ngày NOUN N _ 27 obj _ _ 29 được được AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 xác định xác định VERB V _ 28 acl:subj _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s489 # text = Khi thời hạn bắt đầu bằng một sự kiện thì ngày xảy ra sự kiện không được tính mà tính từ ngày tiếp theo liền kề của ngày xảy ra sự kiện đó . 1 Khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 2 thời hạn thời hạn VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 bắt đầu bắt đầu VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 5 một một NUM M _ 6 nummod _ _ 6 sự kiện sự kiện NOUN N _ 3 obl _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 8 ngày ngày NOUN N _ 14 nsubj:pass _ _ 9 xảy xảy VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 ra ra VERB V _ 9 compound:svc _ _ 11 sự kiện sự kiện NOUN N _ 9 obj _ _ 12 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 15 mà mà CCONJ C _ 21 mark _ _ 16 tính tính VERB V _ 21 nsubj _ _ 17 từ từ ADP E _ 18 case _ _ 18 ngày ngày NOUN N _ 16 obl:tmod _ _ 19 tiếp theo tiếp theo VERB V _ 18 compound:vmod _ _ 20 liền liền ADV R _ 21 advmod _ _ 21 kề kề VERB V _ 14 conj _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 ngày ngày NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 24 xảy xảy VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 ra ra VERB V _ 24 compound:dir _ _ 26 sự kiện sự kiện NOUN N _ 24 obj _ _ 27 đó đó PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s490 # text = Kết thúc thời hạn 1 . 1 Kết thúc kết thúc VERB V _ 0 root _ _ 2 thời hạn thời hạn NOUN N _ 1 obj _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s491 # text = Khi thời hạn tính bằng ngày thì thời hạn kết thúc tại thời điểm kết thúc ngày cuối cùng của thời hạn . 1 Khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 2 thời hạn thời hạn NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 tính tính VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 bằng bằng ADP E _ 5 case _ _ 5 ngày ngày NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 thời hạn thời hạn VERB V _ 8 nsubj _ _ 8 kết thúc kết thúc VERB V _ 0 root _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 thời điểm thời điểm NOUN N _ 8 obl _ _ 11 kết thúc kết thúc VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 ngày ngày NOUN N _ 11 obj _ _ 13 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 12 amod _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 thời hạn thời hạn NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s492 # text = Khi thời hạn tính bằng tuần thì thời hạn kết thúc tại thời điểm kết thúc ngày tương ứng của tuần cuối cùng của thời hạn . 1 Khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 2 thời hạn thời hạn NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 tính tính VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 bằng bằng ADP E _ 5 case _ _ 5 tuần tuần NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 thời hạn thời hạn VERB V _ 8 nsubj _ _ 8 kết thúc kết thúc VERB V _ 0 root _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 thời điểm thời điểm NOUN N _ 8 obl _ _ 11 kết thúc kết thúc VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 ngày ngày NOUN N _ 11 obj _ _ 13 tương ứng tương ứng VERB V _ 12 compound _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 tuần tuần NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 16 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 15 amod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 thời hạn thời hạn NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s493 # text = Khi thời hạn tính bằng tháng thì thời hạn kết thúc tại thời điểm kết thúc ngày tương ứng của tháng cuối cùng của thời hạn ; nếu tháng kết thúc thời hạn không có ngày tương ứng thì thời hạn kết thúc vào ngày cuối cùng của tháng đó . 1 Khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 2 thời hạn thời hạn NOUN N _ 1 acl:tmod _ _ 3 tính tính VERB V _ 2 obj _ _ 4 bằng bằng ADP E _ 5 case _ _ 5 tháng tháng NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 thời hạn thời hạn VERB V _ 8 nsubj _ _ 8 kết thúc kết thúc VERB V _ 0 root _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 thời điểm thời điểm NOUN N _ 8 obl _ _ 11 kết thúc kết thúc VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 ngày ngày NOUN N _ 11 obj _ _ 13 tương ứng tương ứng VERB V _ 12 compound:vmod _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 tháng tháng NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 16 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 15 amod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 thời hạn thời hạn NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 19 ; ; PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nếu nếu CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 tháng tháng NOUN N _ 22 nsubj _ _ 22 kết thúc kết thúc VERB V _ 30 advcl _ _ 23 thời hạn thời hạn NOUN N _ 22 obj _ _ 24 không không ADV R _ 25 advmod:neg _ _ 25 có có VERB V _ 30 advcl _ _ 26 ngày ngày NOUN N _ 25 obj _ _ 27 tương ứng tương ứng VERB V _ 26 nmod _ _ 28 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 29 thời hạn thời hạn VERB V _ 30 nsubj _ _ 30 kết thúc kết thúc VERB V _ 8 conj _ _ 31 vào vào ADP E _ 32 case _ _ 32 ngày ngày NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 32 amod _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 tháng tháng NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 36 đó đó PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s494 # text = Khi thời hạn tính bằng năm thì thời hạn kết thúc tại thời điểm kết thúc ngày , tháng tương ứng của năm cuối cùng của thời hạn . 1 Khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 2 thời hạn thời hạn NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 tính tính VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 bằng bằng ADP E _ 5 case _ _ 5 năm năm NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 thời hạn thời hạn VERB V _ 8 nsubj _ _ 8 kết thúc kết thúc VERB V _ 0 root _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 thời điểm thời điểm NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 kết thúc kết thúc VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 ngày ngày NOUN N _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 tháng tháng NOUN N _ 10 conj _ _ 15 tương ứng tương ứng NUM M _ 14 amod _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 năm năm NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 18 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 17 amod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 thời hạn thời hạn NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s495 # text = Khi ngày cuối cùng của thời hạn là ngày nghỉ cuối tuần hoặc ngày nghỉ lễ thì thời hạn kết thúc tại thời điểm kết thúc ngày làm việc tiếp theo ngày nghỉ đó . 1 Khi khi NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 2 ngày ngày NOUN N _ 7 nsubj _ _ 3 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 2 amod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 6 là là AUX C _ 7 cop _ _ 7 ngày ngày NOUN N _ 17 advcl _ _ 8 nghỉ nghỉ VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 cuối cuối NOUN N _ 8 obj _ _ 10 tuần tuần NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 ngày ngày NOUN N _ 9 conj _ _ 13 nghỉ nghỉ VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 lễ lễ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 16 thời hạn thời hạn VERB V _ 17 nsubj _ _ 17 kết thúc kết thúc VERB V _ 0 root _ _ 18 tại tại ADP E _ 19 case _ _ 19 thời điểm thời điểm NOUN N _ 17 obl _ _ 20 kết thúc kết thúc VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 ngày ngày NOUN N _ 20 obj _ _ 22 làm việc làm việc VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 tiếp theo tiếp theo ADP V _ 24 case _ _ 24 ngày ngày NOUN N _ 22 obj _ _ 25 nghỉ nghỉ VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 đó đó PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s496 # text = Thời điểm kết thúc ngày cuối cùng của thời hạn vào lúc hai mươi tư giờ của ngày đó . 1 Thời điểm thời điểm NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 kết thúc kết thúc VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 ngày ngày NOUN N _ 2 obj _ _ 4 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 3 amod _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 thời hạn thời hạn NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 7 vào vào ADP E _ 0 root _ _ 8 lúc lúc NOUN N _ 7 obj _ _ 9 hai hai NUM M _ 11 nummod _ _ 10 mươi mươi NUM M _ 11 clf _ _ 11 tư giờ tư giờ NOUN N _ 8 nmod _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 ngày ngày NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 đó đó PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s497 # text = THỜI HIỆU Điều 149 . 1 THỜI HIỆU thời hiệu NUM N _ 2 nummod _ _ 2 Điều điều NOUN N _ 0 root _ _ 3 149 149 ADJ A _ 2 nmod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s498 # text = Thời hiệu là thời hạn do luật quy định mà khi kết thúc thời hạn đó thì phát sinh hậu quả pháp lý đối với chủ thể theo điều kiện do luật quy định . 1 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 thời hạn thời hạn NOUN N _ 0 root _ _ 4 do do ADP E _ 5 case _ _ 5 luật luật NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 quy định quy định ADJ A _ 5 nmod _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 13 mark _ _ 8 khi khi NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 9 kết thúc kết thúc VERB V _ 8 acl:tmod _ _ 10 thời hạn thời hạn NOUN N _ 9 obj _ _ 11 đó đó PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 13 phát sinh phát sinh VERB V _ 3 conj _ _ 14 hậu quả hậu quả NOUN N _ 13 obj _ _ 15 pháp lý pháp lý NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 đối với đối với ADP E _ 17 case _ _ 17 chủ thể chủ thể NOUN N _ 13 obl _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 điều kiện điều kiện NOUN N _ 13 obl _ _ 20 do do ADP E _ 21 case _ _ 21 luật luật NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 quy định quy định NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s499 # text = Thời hiệu được áp dụng theo quy định của Bộ luật này , luật khác có liên quan . 1 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 này này PRON P _ 7 det:pmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 luật luật NOUN N _ 13 nsubj _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 12 có có ADV R _ 3 parataxis _ _ 13 liên quan liên quan VERB V _ 12 obj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s500 # text = Tòa án chỉ áp dụng quy định về thời hiệu theo yêu cầu áp dụng thời hiệu của một bên hoặc các bên với điều kiện yêu cầu này phải được đưa ra trước khi Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án , quyết định giải quyết vụ , việc . 1 Tòa án tòa án NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 chỉ chỉ ADV R _ 3 advmod _ _ 3 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 4 quy định quy định NOUN N _ 3 obj _ _ 5 về về VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 thời hiệu thời hiệu VERB V _ 5 obl:comp _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 5 obl _ _ 9 áp dụng áp dụng VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 9 obj _ _ 11 của của ADP E _ 13 case _ _ 12 một một NUM M _ 13 nummod _ _ 13 bên bên NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 bên bên NOUN N _ 13 conj _ _ 17 với với CCONJ C _ 18 case _ _ 18 điều kiện điều kiện NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 này này PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 phải phải AUX V _ 23 aux _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 đưa đưa VERB V _ 3 conj _ _ 24 ra ra VERB V _ 23 compound:dir _ _ 25 trước trước ADP E _ 26 case _ _ 26 khi khi NOUN N _ 23 obl:tmod _ _ 27 Tòa án tòa án VERB V _ 28 nsubj _ _ 28 cấp cấp NOUN N _ 26 acl:tmod _ _ 29 sơ thẩm sơ thẩm VERB V _ 28 obj _ _ 30 ra ra VERB V _ 26 acl:tmod _ _ 31 bản án bản án NOUN N _ 30 obj _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 quyết định quyết định VERB V _ 28 conj _ _ 34 giải quyết giải quyết VERB V _ 33 xcomp _ _ 35 vụ vụ NOUN N _ 34 obj _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 việc việc NOUN N _ 35 conj _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s501 # text = Người được hưởng lợi từ việc áp dụng thời hiệu có quyền từ chối áp dụng thời hiệu , trừ trường hợp việc từ chối đó nhằm mục đích trốn tránh thực hiện nghĩa vụ . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 hưởng hưởng VERB V _ 0 root _ _ 4 lợi lợi NOUN N _ 3 obj _ _ 5 từ từ ADP E _ 6 case _ _ 6 việc việc NOUN N _ 3 obl _ _ 7 áp dụng áp dụng VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 7 obj _ _ 9 có có VERB V _ 3 conj _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 từ chối từ chối VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 áp dụng áp dụng VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 trừ trừ VERB V _ 9 conj _ _ 16 trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 obj _ _ 17 việc việc NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 từ chối từ chối VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 obj _ _ 20 nhằm nhằm AUX V _ 15 xcomp _ _ 21 mục đích mục đích NOUN N _ 20 obj _ _ 22 trốn tránh trốn tránh NOUN N _ 21 compound _ _ 23 thực hiện thực hiện VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 23 obj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s502 # text = Các loại thời hiệu 1 . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 loại loại NOUN N _ 0 root _ _ 3 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s503 # text = Thời hiệu hưởng quyền dân sự là thời hạn mà khi kết thúc thời hạn đó thì chủ thể được hưởng quyền dân sự . 1 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 hưởng hưởng VERB V _ 6 nsubj:outer _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 compound _ _ 4 dân sự dân sự VERB V _ 3 compound _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 thời hạn thời hạn NOUN N _ 0 root _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 8 khi khi NOUN N _ 15 obl:tmod _ _ 9 kết thúc kết thúc VERB V _ 8 acl:tmod _ _ 10 thời hạn thời hạn NOUN N _ 9 obj _ _ 11 đó đó PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 13 chủ thể chủ thể VERB V _ 15 nsubj _ _ 14 được được ADV V _ 15 advmod _ _ 15 hưởng hưởng VERB V _ 6 conj _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 15 obj _ _ 17 dân sự dân sự VERB V _ 16 compound _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s504 # text = Thời hiệu miễn trừ nghĩa vụ dân sự là thời hạn mà khi kết thúc thời hạn đó thì người có nghĩa vụ dân sự được miễn việc thực hiện nghĩa vụ . 1 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 miễn trừ miễn trừ VERB V _ 6 nsubj:outer _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 3 compound _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 thời hạn thời hạn NOUN N _ 0 root _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 14 mark _ _ 8 khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 9 kết thúc kết thúc VERB V _ 8 acl:tmod _ _ 10 thời hạn thời hạn NOUN N _ 9 obj _ _ 11 đó đó PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 13 người người NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 có có VERB V _ 6 conj _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 dân sự dân sự VERB V _ 15 nmod _ _ 17 được được AUX R _ 18 aux:pass _ _ 18 miễn miễn VERB V _ 16 xcomp _ _ 19 việc việc NOUN N _ 18 obj _ _ 20 thực hiện thực hiện VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 20 obj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s505 # text = Thời hiệu khởi kiện là thời hạn mà chủ thể được quyền khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết vụ án dân sự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm ; nếu thời hạn đó kết thúc thì mất quyền khởi kiện . 1 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 khởi kiện khởi kiện NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 thời hạn thời hạn NOUN N _ 0 root _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 6 mark _ _ 6 chủ thể chủ thể VERB V _ 4 conj _ _ 7 được được ADV V _ 6 advmod _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 9 khởi kiện khởi kiện NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 để để ADP E _ 11 mark:pcomp _ _ 11 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 6 advcl:objective _ _ 12 Tòa án tòa án NOUN N _ 11 obj _ _ 13 giải quyết giải quyết VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 vụ vụ DET Nc _ 15 det:clf _ _ 15 án án NOUN N _ 13 obj _ _ 16 dân sự dân sự NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 15 nmod _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 lợi ích lợi ích NOUN N _ 18 conj _ _ 21 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 20 amod _ _ 22 bị bị AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 11 conj _ _ 24 ; ; PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 nếu nếu CCONJ C _ 28 mark _ _ 26 thời hạn thời hạn NOUN N _ 28 nsubj _ _ 27 đó đó PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 kết thúc kết thúc VERB V _ 30 advcl _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 30 mất mất VERB V _ 23 conj _ _ 31 quyền quyền NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khởi kiện khởi kiện NOUN N _ 31 compound _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s506 # text = Thời hiệu yêu cầu giải quyết việc dân sự là thời hạn mà chủ thể được quyền yêu cầu Tòa án giải quyết việc dân sự để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân , pháp nhân , lợi ích quốc gia , dân tộc , lợi ích công cộng ; nếu thời hạn đó kết thúc thì mất quyền yêu cầu . 1 Thời hiệu thời hiệu NUM N _ 2 nummod _ _ 2 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 3 giải quyết giải quyết VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 việc việc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 dân sự dân sự VERB V _ 4 nmod _ _ 6 là là AUX V _ 7 cop _ _ 7 thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 conj _ _ 8 mà mà CCONJ C _ 9 mark _ _ 9 chủ thể chủ thể VERB V _ 7 conj _ _ 10 được được ADV V _ 9 advmod _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 12 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 Tòa án tòa án NOUN N _ 12 obj _ _ 14 giải quyết giải quyết VERB V _ 12 xcomp _ _ 15 việc việc NOUN N _ 14 obj _ _ 16 dân sự dân sự VERB V _ 15 nmod _ _ 17 để để ADP E _ 18 mark:pcomp _ _ 18 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 14 advcl:objective _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 lợi ích lợi ích NOUN N _ 19 conj _ _ 22 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 21 amod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 cá nhân cá nhân NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 24 conj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 lợi ích lợi ích NOUN N _ 24 conj _ _ 29 quốc gia quốc gia NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 dân tộc dân tộc NOUN N _ 24 conj _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 lợi ích lợi ích NOUN N _ 24 conj _ _ 34 công cộng công cộng ADJ A _ 33 compound _ _ 35 ; ; PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 nếu nếu CCONJ C _ 39 mark _ _ 37 thời hạn thời hạn NOUN N _ 39 nsubj _ _ 38 đó đó PRON P _ 37 det:pmod _ _ 39 kết thúc kết thúc VERB V _ 41 advcl _ _ 40 thì thì CCONJ C _ 41 mark _ _ 41 mất mất VERB V _ 2 conj _ _ 42 quyền quyền NOUN N _ 41 obj _ _ 43 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 42 acl:subj _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s507 # text = Cách tính thời hiệu Thời hiệu được tính từ thời điểm bắt đầu ngày đầu tiên của thời hiệu và chấm dứt tại thời điểm kết thúc ngày cuối cùng của thời hiệu . 1 Cách cách NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 tính tính VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 Thời hiệu thời hiệu VERB V _ 1 nmod _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 7 từ từ ADP E _ 8 case _ _ 8 thời điểm thời điểm NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 bắt đầu bắt đầu VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 ngày ngày NOUN N _ 9 obj _ _ 11 đầu tiên đầu tiên ADJ A _ 10 amod _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 6 conj _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 thời điểm thời điểm NOUN N _ 15 obl _ _ 18 kết thúc kết thúc VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 ngày ngày NOUN N _ 18 obj _ _ 20 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 19 amod _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s508 # text = Hiệu lực của thời hiệu hưởng quyền dân sự , miễn trừ nghĩa vụ dân sự Trường hợp pháp luật quy định cho các chủ thể được hưởng quyền dân sự hoặc được miễn trừ nghĩa vụ dân sự theo thời hiệu thì chỉ sau khi thời hiệu đó kết thúc , việc hưởng quyền dân sự hoặc miễn trừ nghĩa vụ dân sự mới có hiệu lực . 1 Hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 hưởng hưởng VERB V _ 3 compound _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 compound _ _ 6 dân sự dân sự VERB V _ 5 compound _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 miễn trừ miễn trừ VERB V _ 9 acl _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 conj _ _ 10 dân sự dân sự VERB V _ 9 compound _ _ 11 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 quy định quy định VERB V _ 11 nmod _ _ 14 cho cho ADP E _ 0 root _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 chủ thể chủ thể NOUN N _ 14 obj _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 hưởng hưởng VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 20 dân sự dân sự VERB V _ 19 compound _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 22 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 23 miễn trừ miễn trừ VERB V _ 24 acl _ _ 24 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 18 conj _ _ 25 dân sự dân sự VERB V _ 24 amod _ _ 26 theo theo VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 26 obj _ _ 28 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 29 chỉ chỉ ADV R _ 30 advmod _ _ 30 sau sau NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 31 khi khi NOUN N _ 30 nmod:tmod _ _ 32 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 34 nsubj _ _ 33 đó đó PRON P _ 32 det:pmod _ _ 34 kết thúc kết thúc VERB V _ 31 acl:tmod _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 việc việc NOUN N _ 45 nsubj _ _ 37 hưởng hưởng VERB V _ 36 acl:subj _ _ 38 quyền quyền NOUN N _ 37 obj _ _ 39 dân sự dân sự VERB V _ 38 nmod _ _ 40 hoặc hoặc CCONJ C _ 42 cc _ _ 41 miễn trừ miễn trừ VERB V _ 42 acl _ _ 42 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 36 conj _ _ 43 dân sự dân sự NOUN N _ 42 nmod _ _ 44 mới mới ADV R _ 45 advmod _ _ 45 có có VERB V _ 34 conj _ _ 46 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 45 obj _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s509 # text = Tính liên tục của thời hiệu hưởng quyền dân sự , miễn trừ nghĩa vụ dân sự 1 . 1 Tính tính VERB V _ 0 root _ _ 2 liên tục liên tục ADJ A _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 hưởng hưởng VERB V _ 4 nmod _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 dân sự dân sự VERB V _ 6 compound _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 miễn trừ miễn trừ VERB V _ 5 conj _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 dân sự dân sự NOUN N _ 10 compound _ _ 12 1 1 NUM M _ 10 compound _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s510 # text = Thời hiệu hưởng quyền dân sự , miễn trừ nghĩa vụ dân sự có tính liên tục từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc ; nếu có sự kiện làm gián đoạn thì thời hiệu phải được tính lại từ đầu , sau khi sự kiện làm gián đoạn chấm dứt . 1 Thời hiệu thời hiệu ADP N _ 2 case _ _ 2 hưởng hưởng VERB V _ 9 obl _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 compound _ _ 4 dân sự dân sự VERB V _ 3 compound _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 miễn trừ miễn trừ VERB V _ 7 acl _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 nsubj _ _ 8 dân sự dân sự NOUN N _ 7 compound _ _ 9 có có VERB V _ 0 root _ _ 10 tính tính VERB V _ 9 obj _ _ 11 liên tục liên tục ADJ A _ 10 amod _ _ 12 từ từ ADP E _ 13 case _ _ 13 khi khi NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 14 bắt đầu bắt đầu VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 cho cho ADP E _ 17 case _ _ 16 đến đến ADP E _ 17 case _ _ 17 khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 18 kết thúc kết thúc VERB V _ 17 acl:tmod _ _ 19 ; ; PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nếu nếu CCONJ C _ 21 mark _ _ 21 có có VERB V _ 29 advcl _ _ 22 sự kiện sự kiện NOUN N _ 21 obj _ _ 23 làm làm VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 gián đoạn gián đoạn NOUN N _ 23 obj _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 29 mark _ _ 26 thời hiệu thời hiệu VERB V _ 29 nsubj _ _ 27 phải phải AUX V _ 29 aux _ _ 28 được được AUX R _ 29 aux:pass _ _ 29 tính tính VERB V _ 9 conj _ _ 30 lại lại ADV V _ 29 advmod _ _ 31 từ từ ADP E _ 32 case _ _ 32 đầu đầu NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 sau sau ADP N _ 35 case _ _ 35 khi khi NOUN N _ 29 obl:tmod _ _ 36 sự kiện sự kiện NOUN N _ 37 nsubj _ _ 37 làm làm VERB V _ 35 acl:tmod _ _ 38 gián đoạn gián đoạn ADV V _ 39 advmod _ _ 39 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 37 xcomp _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s511 # text = Thời hiệu cũng được tính liên tục trong trường hợp việc hưởng quyền dân sự , miễn trừ nghĩa vụ dân sự được chuyển giao hợp pháp cho người khác . 1 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 cũng cũng ADV R _ 4 advmod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 5 liên tục liên tục ADJ A _ 4 xcomp _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 obl _ _ 8 việc việc NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 hưởng hưởng VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 dân sự dân sự VERB V _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 miễn trừ miễn trừ VERB V _ 14 acl _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 nsubj:pass _ _ 15 dân sự dân sự VERB V _ 14 nmod _ _ 16 được được AUX R _ 17 aux:pass _ _ 17 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 8 conj _ _ 18 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 17 xcomp _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s512 # text = Bắt đầu thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự , thời hiệu yêu cầu giải quyết việc dân sự 1 . 1 Bắt đầu bắt đầu VERB V _ 0 root _ _ 2 thời hiệu thời hiệu VERB V _ 1 obj _ _ 3 khởi kiện khởi kiện VERB V _ 5 acl _ _ 4 vụ vụ NOUN N _ 1 iobj _ _ 5 án án NOUN N _ 1 iobj _ _ 6 dân sự dân sự NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 9 nsubj _ _ 9 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 1 conj _ _ 10 giải quyết giải quyết VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 việc việc NOUN N _ 10 obj _ _ 12 dân sự dân sự NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 1 1 NUM M _ 12 nummod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s513 # text = Thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự được tính từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền , lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm , trừ trường hợp pháp luật có quy định khác . 1 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 khởi kiện khởi kiện DET V _ 4 det _ _ 3 vụ vụ NOUN Nc _ 4 clf _ _ 4 án án NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 5 dân sự dân sự VERB V _ 4 nmod _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 8 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 9 ngày ngày NOUN N _ 7 obl:tmod _ _ 10 người người NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 có có VERB V _ 9 acl _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 biết biết VERB V _ 13 compound:svc _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 biết biết VERB V _ 7 conj _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 lợi ích lợi ích NOUN N _ 25 nsubj _ _ 21 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 20 amod _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 mình mình PRON P _ 20 nmod:poss _ _ 24 bị bị AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 17 parataxis _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 trừ trừ VERB V _ 30 advcl _ _ 28 trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 obj _ _ 29 pháp luật pháp luật NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 có có VERB V _ 17 conj _ _ 31 quy định quy định NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s514 # text = Thời hiệu yêu cầu giải quyết việc dân sự được tính từ ngày phát sinh quyền yêu cầu , trừ trường hợp pháp luật có quy định khác . 1 Thời hiệu thời hiệu NUM N _ 2 nummod _ _ 2 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 3 giải quyết giải quyết VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 việc việc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 dân sự dân sự VERB V _ 4 nmod _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 tính tính VERB V _ 4 acl:subj _ _ 8 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 9 ngày ngày NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 phát sinh phát sinh NUM M _ 9 acl:subj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 trừ trừ VERB V _ 7 conj _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 obj _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 có có VERB V _ 14 ccomp _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 17 obj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s515 # text = Không áp dụng thời hiệu khởi kiện Thời hiệu khởi kiện không áp dụng trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Không không ADV R _ 2 advmod:neg _ _ 2 áp dụng áp dụng VERB V _ 8 advcl _ _ 3 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 2 obj _ _ 4 khởi kiện khởi kiện NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 Thời hiệu thời hiệu VERB V _ 4 nmod _ _ 6 khởi kiện khởi kiện NOUN N _ 5 compound _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 obl _ _ 11 sau sau NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 đây đây PRON P _ 11 nmod _ _ 13 : : PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 1 1 NUM M _ 8 parataxis _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s516 # text = Yêu cầu bảo vệ quyền nhân thân không gắn với tài sản . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 quyền nhân thân quyền nhân thân NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 gắn gắn VERB V _ 0 root _ _ 6 với với ADP E _ 7 case _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obl:with _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s517 # text = Yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu , trừ trường hợp Bộ luật này , luật khác có liên quan quy định khác . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 13 advcl _ _ 2 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 obj _ _ 3 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 trừ trừ VERB V _ 1 conj _ _ 6 trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 obj _ _ 7 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 này này PRON P _ 6 det:pmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 luật luật NOUN N _ 13 nsubj _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 12 có có ADV R _ 13 advmod _ _ 13 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 13 obj _ _ 15 khác khác ADJ A _ 14 amod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s518 # text = Tranh chấp về quyền sử dụng đất theo quy định của Luật đất đai . 1 Tranh chấp tranh chấp VERB V _ 0 root _ _ 2 về về ADP E _ 3 case _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 obl _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 đất đất NOUN N _ 4 obj _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 1 obl _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 Luật luật NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 10 đất đai đất đai NOUN N _ 9 compound _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s519 # text = Trường hợp khác do luật quy định . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 luật luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s520 # text = Thời gian không tính vào thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự , thời hiệu yêu cầu giải quyết việc dân sự Thời gian không tính vào thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự , thời hiệu yêu cầu giải quyết việc dân sự là khoảng thời gian xảy ra một trong các sự kiện sau đây : 1 . 1 Thời gian thời gian NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 4 vào vào ADP E _ 5 case _ _ 5 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 khởi kiện khởi kiện VERB V _ 5 nmod _ _ 7 vụ vụ DET N _ 8 det:clf _ _ 8 án án NOUN N _ 5 nmod _ _ 9 dân sự dân sự NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 12 nsubj _ _ 12 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 5 conj _ _ 13 giải quyết giải quyết VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 việc việc NOUN N _ 13 obj _ _ 15 dân sự dân sự VERB V _ 14 nmod _ _ 16 Thời gian thời gian NOUN N _ 15 obj _ _ 17 không không ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 18 tính tính VERB V _ 14 acl:subj _ _ 19 vào vào ADP E _ 20 case _ _ 20 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 khởi kiện khởi kiện VERB V _ 20 compound _ _ 22 vụ vụ NOUN N _ 21 clf _ _ 23 án án NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 dân sự dân sự NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 thời hiệu thời hiệu NUM N _ 27 nummod _ _ 27 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 23 conj _ _ 28 giải quyết giải quyết VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 việc việc NOUN N _ 28 obj _ _ 30 dân sự dân sự VERB V _ 29 nmod _ _ 31 là là AUX C _ 32 cop _ _ 32 khoảng khoảng NOUN N _ 27 conj _ _ 33 thời gian thời gian NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 xảy xảy VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 ra ra VERB V _ 34 compound:dir _ _ 36 một một NUM M _ 39 nummod _ _ 37 trong trong ADP E _ 39 case _ _ 38 các các DET L _ 39 det _ _ 39 sự kiện sự kiện NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 40 sau sau NOUN N _ 39 nmod _ _ 41 đây đây PRON P _ 40 nmod _ _ 42 : : PUNCT CH _ 41 punct _ _ 43 1 1 NUM M _ 39 nummod _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s521 # text = Sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan làm cho chủ thể có quyền khởi kiện , quyền yêu cầu không thể khởi kiện , yêu cầu trong phạm vi thời hiệu . 1 Sự kiện sự kiện NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bất khả kháng bất khả kháng ADJ A _ 6 nsubj:outer _ _ 3 hoặc hoặc CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 trở ngại trở ngại NOUN N _ 2 conj _ _ 5 khách quan khách quan ADJ A _ 4 amod _ _ 6 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 chủ thể chủ thể NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 có có VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 khởi kiện khởi kiện VERB V _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 10 conj _ _ 14 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 không thể không thể ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 16 khởi kiện khởi kiện VERB V _ 14 obj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 10 conj _ _ 19 trong trong ADP E _ 20 case _ _ 20 phạm vi phạm vi NOUN N _ 18 obl _ _ 21 thời hiệu thời hiệu VERB V _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s522 # text = Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép . 1 Sự kiện sự kiện NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bất khả kháng bất khả kháng ADJ A _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX C _ 5 cop _ _ 4 sự kiện sự kiện NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 5 xảy xảy VERB V _ 0 root _ _ 6 ra ra VERB V _ 5 compound:svc _ _ 7 một cách một cách NOUN N _ 5 obj _ _ 8 khách quan khách quan ADJ A _ 7 amod _ _ 9 không thể không thể ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 lường lường VERB V _ 5 conj _ _ 11 trước trước NOUN N _ 10 obj _ _ 12 được được ADV R _ 10 advmod _ _ 13 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 14 không thể không thể ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 khắc phục khắc phục VERB V _ 5 conj _ _ 16 được được ADV R _ 15 advmod _ _ 17 mặc dù mặc dù CCONJ C _ 19 mark _ _ 18 đã đã ADV R _ 19 advmod _ _ 19 áp dụng áp dụng VERB V _ 15 advcl _ _ 20 mọi mọi DET L _ 21 det _ _ 21 biện pháp biện pháp NOUN N _ 19 obj _ _ 22 cần thiết cần thiết ADJ A _ 21 amod _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 khả năng khả năng NOUN N _ 21 conj _ _ 25 cho phép cho phép VERB V _ 24 compound:vmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s523 # text = Trở ngại khách quan là những trở ngại do hoàn cảnh khách quan tác động làm cho người có quyền , nghĩa vụ dân sự không thể biết về việc quyền , lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm hoặc không thể thực hiện được quyền , nghĩa vụ dân sự của mình ; 2 . 1 Trở ngại trở ngại NOUN N _ 5 nsubj:nn _ _ 2 khách quan khách quan ADJ A _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 5 cop _ _ 4 những những DET L _ 5 det _ _ 5 trở ngại trở ngại NOUN N _ 0 root _ _ 6 do do ADP E _ 7 case _ _ 7 hoàn cảnh hoàn cảnh NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 khách quan khách quan DET A _ 9 det _ _ 9 tác động tác động VERB V _ 7 nmod _ _ 10 làm làm VERB V _ 5 acl:subj _ _ 11 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 12 người người NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 có có VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 19 nsubj _ _ 17 dân sự dân sự NOUN N _ 16 compound _ _ 18 không thể không thể ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 biết biết VERB V _ 5 conj _ _ 20 về về ADP E _ 21 case _ _ 21 việc việc NOUN N _ 19 obl:about _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 lợi ích lợi ích NOUN N _ 29 nsubj:pass _ _ 25 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 24 amod _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 mình mình PRON P _ 24 nmod:poss _ _ 28 bị bị AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 19 parataxis _ _ 30 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 31 không thể không thể ADV R _ 32 advmod:neg _ _ 32 thực hiện thực hiện VERB V _ 29 conj _ _ 33 được được ADV R _ 32 advmod _ _ 34 quyền quyền NOUN N _ 32 obj _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 34 conj _ _ 37 dân sự dân sự NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 của của ADP E _ 39 case _ _ 39 mình mình PRON P _ 36 nmod:poss _ _ 40 ; ; PUNCT CH _ 39 punct _ _ 41 2 2 NUM M _ 39 nummod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s524 # text = Chưa có người đại diện trong trường hợp người có quyền khởi kiện , người có quyền yêu cầu là người chưa thành niên , mất năng lực hành vi dân sự , có khó khăn trong nhận thức , làm chủ hành vi hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự ; 3 . 1 Chưa chưa ADV R _ 2 advmod:neg _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 người người NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đại diện đại diện VERB V _ 3 nmod _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 người người NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 khởi kiện khởi kiện VERB V _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 người người NOUN N _ 15 nsubj _ _ 13 có có VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 2 parataxis _ _ 16 là là AUX V _ 17 cop _ _ 17 người người NOUN N _ 15 obj _ _ 18 chưa chưa ADV R _ 19 advmod _ _ 19 thành niên thành niên VERB V _ 17 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 mất mất VERB V _ 19 conj _ _ 22 năng lực năng lực NOUN N _ 21 obj _ _ 23 hành vi hành vi NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 dân sự dân sự NOUN N _ 23 compound _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 có có VERB V _ 19 conj _ _ 27 khó khăn khó khăn ADJ A _ 26 obj _ _ 28 trong trong ADP E _ 29 case _ _ 29 nhận thức nhận thức NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 làm làm VERB V _ 19 conj _ _ 32 chủ chủ NOUN N _ 31 obj _ _ 33 hành vi hành vi NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 hoặc hoặc CCONJ C _ 36 cc _ _ 35 bị bị AUX V _ 36 aux:pass _ _ 36 hạn chế hạn chế VERB V _ 31 conj _ _ 37 năng lực năng lực NOUN N _ 36 obj _ _ 38 hành vi hành vi NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 dân sự dân sự NOUN N _ 38 compound _ _ 40 ; ; PUNCT CH _ 39 punct _ _ 41 3 3 NUM M _ 39 conj _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s525 # text = Bắt đầu lại thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự 1 . 1 Bắt đầu bắt đầu VERB V _ 0 root _ _ 2 lại lại ADV R _ 1 advmod _ _ 3 thời hiệu thời hiệu VERB V _ 1 obj _ _ 4 khởi kiện khởi kiện VERB V _ 3 nmod _ _ 5 vụ vụ NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 án án NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 dân sự dân sự NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s526 # text = Thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự bắt đầu lại kể từ ngày tiếp theo sau ngày xảy ra sự kiện quy định tại khoản 1 Điều này . 1 Thời hiệu thời hiệu DET N _ 4 det _ _ 2 khởi kiện khởi kiện VERB V _ 4 acl _ _ 3 vụ vụ NOUN Nc _ 4 clf _ _ 4 án án NOUN N _ 6 nsubj _ _ 5 dân sự dân sự NOUN N _ 4 compound _ _ 6 bắt đầu bắt đầu VERB V _ 0 root _ _ 7 lại lại ADV V _ 6 advmod _ _ 8 kể kể VERB V _ 6 xcomp _ _ 9 từ từ ADP E _ 10 case _ _ 10 ngày ngày NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 11 tiếp theo tiếp theo VERB V _ 10 nmod _ _ 12 sau sau ADP N _ 13 case _ _ 13 ngày ngày NOUN N _ 10 nmod _ _ 14 xảy xảy VERB V _ 10 acl:subj _ _ 15 ra ra VERB V _ 14 compound:dir _ _ 16 sự kiện sự kiện NOUN N _ 14 obj _ _ 17 quy định quy định VERB V _ 16 compound _ _ 18 tại tại ADP E _ 19 case _ _ 19 khoản khoản NOUN N _ 14 obl _ _ 20 1 1 NUM M _ 21 nummod _ _ 21 Điều điều NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 này này PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s527 # text = Quyền sở hữu Quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu , quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của luật . 1 Quyền sở hữu quyền sở hữu DET N _ 2 det:clf _ _ 2 Quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 4 compound _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 5 conj _ _ 8 sử dụng sử dụng VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 8 conj _ _ 11 định đoạt định đoạt VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 11 obj _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 luật luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s528 # text = Quyền khác đối với tài sản 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s529 # text = Quyền khác đối với tài sản là quyền của chủ thể trực tiếp nắm giữ , chi phối tài sản thuộc quyền sở hữu của chủ thể khác . 1 Quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 chủ thể chủ thể NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 trực tiếp trực tiếp ADJ A _ 6 acl:subj _ _ 10 nắm nắm VERB V _ 9 obj _ _ 11 giữ giữ VERB V _ 10 compound:vmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 chi phối chi phối VERB V _ 9 conj _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 13 obj _ _ 15 thuộc thuộc VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 15 obj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 chủ thể chủ thể NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s530 # text = Quyền khác đối với tài sản bao gồm : a ) Quyền đối với bất động sản liền kề ; b ) Quyền hưởng dụng ; c ) Quyền bề mặt . 1 Quyền quyền NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 bao gồm bao gồm VERB V _ 4 compound _ _ 6 : : PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 a a NOUN N _ 13 compound _ _ 8 ) ) PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 Quyền quyền PROPN Np _ 7 conj _ _ 10 đối với đối với ADP E _ 11 case _ _ 11 bất động sản bất động sản NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 liền liền ADV R _ 13 advmod _ _ 13 kề kề VERB V _ 0 root _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 b b NOUN N _ 11 list _ _ 16 ) ) PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 Quyền quyền PROPN Np _ 15 nmod _ _ 18 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 17 nmod _ _ 19 ; ; PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 c c NOUN N _ 18 appos:nmod _ _ 21 ) ) PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 Quyền quyền PROPN Np _ 13 conj _ _ 23 bề mặt bề mặt VERB V _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s531 # text = Nguyên tắc xác lập , thực hiện quyền sở hữu , quyền khác đối với tài sản 1 . 1 Nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 xác lập xác lập NOUN N _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 conj _ _ 5 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 1 conj _ _ 8 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s532 # text = Quyền sở hữu , quyền khác đối với tài sản được xác lập , thực hiện trong trường hợp Bộ luật này , luật khác có liên quan quy định . 1 Quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 conj _ _ 4 khác khác ADJ A _ 3 amod _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 conj _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 luật luật NOUN N _ 19 nsubj _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 có có ADV R _ 19 advmod _ _ 19 liên quan liên quan VERB V _ 8 conj _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 19 obj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s533 # text = Quyền khác đối với tài sản vẫn có hiệu lực trong trường hợp quyền sở hữu được chuyển giao , trừ trường hợp Bộ luật này , luật khác có liên quan quy định khác . 1 Quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 vẫn vẫn ADV R _ 6 advmod _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 hiệu lực hiệu lực VERB V _ 6 obj _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 obl _ _ 10 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 9 nmod _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 9 acl:subj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 trừ trừ VERB V _ 6 conj _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 obj _ _ 16 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 luật luật NOUN N _ 21 nsubj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 có có ADV R _ 22 advmod _ _ 22 liên quan liên quan VERB V _ 6 conj _ _ 23 quy định quy định NOUN N _ 22 obj _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s534 # text = Chủ sở hữu được thực hiện mọi hành vi theo ý chí của mình đối với tài sản nhưng không được trái với quy định của luật , gây thiệt hại hoặc làm ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia , dân tộc , lợi ích công cộng , quyền và lợi ích hợp pháp của người khác . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX R _ 3 aux:pass _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 4 mọi mọi DET L _ 5 det _ _ 5 hành vi hành vi NOUN N _ 3 obj _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 ý chí ý chí NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 mình mình PRON P _ 7 nmod:poss _ _ 10 đối với đối với ADP E _ 11 case _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obl _ _ 12 nhưng nhưng CCONJ C _ 3 mark _ _ 13 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 14 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 15 trái trái ADJ A _ 3 iobj _ _ 16 với với ADP E _ 17 case _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 15 obl _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 luật luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 gây gây VERB V _ 3 conj _ _ 22 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 21 xcomp _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 làm làm VERB V _ 22 conj _ _ 25 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 24 xcomp _ _ 26 đến đến ADP E _ 27 case _ _ 27 lợi ích lợi ích NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 28 quốc gia quốc gia NOUN N _ 27 compound _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 dân tộc dân tộc NOUN N _ 27 list _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 lợi ích lợi ích NOUN N _ 27 list _ _ 33 công cộng công cộng ADJ A _ 32 compound _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 quyền quyền NOUN N _ 27 conj _ _ 36 và và CCONJ C _ 37 cc _ _ 37 lợi ích lợi ích NOUN N _ 27 conj _ _ 38 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 37 amod _ _ 39 của của ADP E _ 40 case _ _ 40 người người NOUN N _ 37 nmod:poss _ _ 41 khác khác ADJ A _ 40 amod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s535 # text = Thời điểm xác lập quyền sở hữu , quyền khác đối với tài sản 1 . 1 Thời điểm thời điểm NOUN N _ 0 root _ _ 2 xác lập xác lập VERB V _ 1 nmod _ _ 3 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 2 conj _ _ 6 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 7 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s536 # text = Thời điểm tài sản được chuyển giao là thời điểm bên có quyền hoặc người đại diện hợp pháp của họ chiếm hữu tài sản . 1 Thời điểm thời điểm DET N _ 2 det:clf _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 0 root _ _ 5 là là ADP C _ 6 case _ _ 6 thời điểm thời điểm NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 11 người người DET N _ 12 det:clf _ _ 12 đại diện đại diện VERB V _ 9 conj _ _ 13 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 12 amod _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 họ họ PRON P _ 12 nmod:poss _ _ 16 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 6 acl:subj _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 16 obj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s537 # text = Trường hợp tài sản chưa được chuyển giao mà phát sinh hoa lợi , lợi tức thì hoa lợi , lợi tức thuộc về bên có tài sản chuyển giao , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 3 chưa chưa ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 0 root _ _ 6 mà mà CCONJ C _ 7 mark _ _ 7 phát sinh phát sinh VERB V _ 5 conj _ _ 8 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 7 flat _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 lợi tức thì lợi tức thì VERB V _ 8 conj _ _ 11 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 lợi tức lợi tức NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 thuộc thuộc VERB V _ 5 conj _ _ 15 về về ADP E _ 16 case _ _ 16 bên bên NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 18 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 trừ trừ VERB V _ 14 conj _ _ 22 trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 obj _ _ 23 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 23 obj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s538 # text = Chịu rủi ro về tài sản 1 . 1 Chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 2 rủi ro rủi ro ADJ A _ 1 obj _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obl _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s539 # text = Chủ sở hữu phải chịu rủi ro về tài sản thuộc sở hữu của mình , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc Bộ luật này , luật khác có liên quan quy định khác . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 phải phải AUX V _ 3 aux _ _ 3 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 4 rủi ro rủi ro ADJ A _ 3 obj _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 7 thuộc thuộc VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 sở hữu sở hữu NOUN N _ 7 obj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 mình mình PRON P _ 6 nmod:poss _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 obj _ _ 14 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 15 conj _ _ 19 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 luật luật NOUN N _ 24 nsubj _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 có có ADV R _ 24 advmod _ _ 24 liên quan liên quan VERB V _ 3 parataxis _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 24 obj _ _ 26 khác khác ADJ A _ 25 amod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s540 # text = Chủ thể có quyền khác đối với tài sản phải chịu rủi ro về tài sản trong phạm vi quyền của mình , trừ trường hợp có thỏa thuận khác với chủ sở hữu tài sản hoặc Bộ luật này , luật khác có liên quan quy định khác . 1 Chủ thể chủ thể NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 8 advcl _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 khác khác ADJ A _ 3 amod _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 8 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 9 rủi ro rủi ro ADJ A _ 8 obj _ _ 10 về về ADP E _ 11 case _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obl _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 phạm vi phạm vi NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 compound _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 mình mình PRON P _ 13 nmod:poss _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trừ trừ VERB V _ 8 conj _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 obj _ _ 20 có có VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 20 obj _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 với với ADP E _ 25 case _ _ 24 chủ sở hữu chủ sở hữu DET N _ 25 det:clf _ _ 25 tài sản tài sản NOUN N _ 21 nmod _ _ 26 hoặc hoặc CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 25 conj _ _ 28 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 luật luật NOUN N _ 33 nsubj _ _ 31 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 32 có có ADV R _ 33 advmod _ _ 33 liên quan liên quan VERB V _ 8 conj _ _ 34 quy định quy định NOUN N _ 33 obj _ _ 35 khác khác ADJ A _ 34 amod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s541 # text = Bảo vệ quyền sở hữu , quyền khác đối với tài sản 1 . 1 Bảo vệ bảo vệ VERB V _ 0 root _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 1 conj _ _ 5 khác khác ADJ A _ 4 amod _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s542 # text = Không ai có thể bị hạn chế , bị tước đoạt trái luật quyền sở hữu , quyền khác đối với tài sản . 1 Không không ADV R _ 2 advmod:neg _ _ 2 ai ai PRON P _ 5 nsubj _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux _ _ 5 hạn chế hạn chế VERB V _ 0 root _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 tước đoạt tước đoạt VERB V _ 5 conj _ _ 9 trái trái ADJ A _ 10 amod _ _ 10 luật luật NOUN N _ 8 obj _ _ 11 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 10 conj _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 đối với đối với ADP E _ 16 case _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 13 nmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s543 # text = Trường hợp thật cần thiết vì lý do quốc phòng , an ninh hoặc vì lợi ích quốc gia , tình trạng khẩn cấp , phòng chống thiên tai , Nhà nước trưng mua hoặc trưng dụng có bồi thường tài sản của tổ chức , cá nhân theo giá thị trường . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 nsubj _ _ 2 thật thật ADV T _ 3 advmod _ _ 3 cần thiết cần thiết ADJ A _ 1 amod _ _ 4 vì vì ADP E _ 5 case _ _ 5 lý do lý do NOUN N _ 24 obl _ _ 6 quốc phòng quốc phòng VERB V _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 an ninh an ninh NOUN N _ 5 conj _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 vì vì ADP E _ 11 case _ _ 11 lợi ích lợi ích NOUN N _ 5 conj _ _ 12 quốc gia quốc gia NOUN N _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 tình trạng tình trạng NOUN N _ 11 conj _ _ 15 khẩn cấp khẩn cấp ADJ A _ 14 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 phòng chống phòng chống VERB V _ 11 conj _ _ 18 thiên tai thiên tai NOUN N _ 17 compound _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 11 conj _ _ 21 trưng mua trưng mua VERB V _ 20 compound _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 trưng dụng trưng dụng VERB V _ 21 conj _ _ 24 có có VERB V _ 0 root _ _ 25 bồi thường bồi thường VERB V _ 24 obj _ _ 26 tài sản tài sản NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 tổ chức tổ chức NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 cá nhân cá nhân NOUN N _ 28 conj _ _ 31 theo theo ADP V _ 32 case _ _ 32 giá giá NOUN N _ 30 nmod _ _ 33 thị trường thị trường NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s544 # text = Biện pháp bảo vệ quyền sở hữu , quyền khác đối với tài sản 1 . 1 Biện pháp biện pháp NOUN N _ 0 root _ _ 2 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 compound _ _ 3 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 1 conj _ _ 6 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 7 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s545 # text = Chủ sở hữu , chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền tự bảo vệ , ngăn chặn bất kỳ người nào có hành vi xâm phạm quyền của mình bằng những biện pháp không trái với quy định của pháp luật . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 chủ thể chủ thể NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 7 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 9 có có VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 tự tự ADV P _ 12 advmod _ _ 12 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 10 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 ngăn chặn ngăn chặn VERB V _ 4 conj _ _ 15 bất kỳ bất kỳ DET A _ 16 det _ _ 16 người người NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 nào nào PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 có có VERB V _ 14 ccomp _ _ 19 hành vi hành vi NOUN N _ 18 obj _ _ 20 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 mình mình PRON P _ 19 nmod:poss _ _ 24 bằng bằng ADP E _ 26 case _ _ 25 những những DET L _ 26 det _ _ 26 biện pháp biện pháp NOUN N _ 18 obl _ _ 27 không không ADV R _ 28 advmod:neg _ _ 28 trái trái ADJ A _ 26 acl:subj _ _ 29 với với ADP E _ 30 case _ _ 30 quy định quy định NOUN N _ 28 obl:with _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 pháp luật pháp luật NOUN N _ 30 nmod:poss _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s546 # text = Chiếm hữu có căn cứ pháp luật 1 . 1 Chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 0 root _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 căn cứ căn cứ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 pháp luật pháp luật NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s547 # text = Việc chiếm hữu tài sản không phù hợp với quy định tại khoản 1 Điều này là chiếm hữu không có căn cứ pháp luật . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 phù hợp phù hợp VERB V _ 14 advcl _ _ 6 với với ADP E _ 7 case _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 5 obl:with _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 khoản khoản NOUN N _ 5 obl _ _ 10 1 1 NUM M _ 11 nummod _ _ 11 Điều điều NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 này này PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 là là AUX V _ 14 cop _ _ 14 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 0 root _ _ 15 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 16 có có VERB V _ 14 acl:subj _ _ 17 căn cứ căn cứ NOUN N _ 16 obj _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s548 # text = Quyền đòi lại tài sản 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 đòi đòi VERB V _ 0 root _ _ 3 lại lại VERB V _ 2 compound:svc _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s549 # text = Chủ sở hữu , chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền đòi lại tài sản từ người chiếm hữu , người sử dụng tài sản , người được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 4 obl:tmod _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 chủ thể chủ thể NOUN N _ 4 nsubj _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 7 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 9 có có VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 đòi đòi VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 lại lại ADV V _ 11 advmod _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 11 obj _ _ 14 từ từ ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 16 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 người người NOUN N _ 16 conj _ _ 19 sử dụng sử dụng VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 19 obj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 người người NOUN N _ 28 nsubj _ _ 23 được được AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 lợi lợi NOUN N _ 28 nsubj:outer _ _ 25 về về ADP V _ 26 case _ _ 26 tài sản tài sản NOUN N _ 24 nmod _ _ 27 không không ADV R _ 28 advmod:neg _ _ 28 có có VERB V _ 11 conj _ _ 29 căn cứ căn cứ NOUN N _ 28 obj _ _ 30 pháp luật pháp luật NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s550 # text = Chủ sở hữu không có quyền đòi lại tài sản từ sự chiếm hữu của chủ thể đang có quyền khác đối với tài sản đó . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đòi đòi VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 lại lại ADV V _ 5 advmod _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 8 từ từ ADP E _ 10 case _ _ 9 sự sự DET N _ 10 det:clf _ _ 10 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 14 obl _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 chủ thể chủ thể NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 đang đang ADV R _ 14 advmod _ _ 14 có có VERB V _ 5 ccomp _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 14 obj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 đối với đối với ADP E _ 18 case _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obl _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s551 # text = Quyền đòi lại động sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc bất động sản từ người chiếm hữu ngay tình Chủ sở hữu được đòi lại động sản phải đăng ký quyền sở hữu hoặc bất động sản từ người chiếm hữu ngay tình , trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 133 của Bộ luật này . 1 Quyền quyền NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 đòi đòi VERB V _ 0 root _ _ 3 lại lại ADV R _ 2 compound:svc _ _ 4 động sản động sản ADV V _ 6 advmod _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 đăng ký đăng ký VERB V _ 2 ccomp _ _ 7 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 6 obj _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 bất động sản bất động sản VERB V _ 7 conj _ _ 10 từ từ ADP E _ 11 case _ _ 11 người người NOUN N _ 9 obl _ _ 12 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 11 compound _ _ 13 ngay ngay ADV T _ 12 advmod:adj _ _ 14 tình Chủ sở hữu tình chủ sở hữu NOUN N _ 12 obj _ _ 15 được được AUX R _ 16 aux:pass _ _ 16 đòi đòi VERB V _ 6 conj _ _ 17 lại lại ADV R _ 16 compound:prt _ _ 18 động sản động sản VERB V _ 20 dep _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 đăng ký đăng ký VERB V _ 16 conj _ _ 21 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 20 obj _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 bất động sản bất động sản VERB V _ 20 conj _ _ 24 từ từ ADP E _ 25 case _ _ 25 người người NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 26 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 ngay ngay PART T _ 28 discourse _ _ 28 tình tình NOUN N _ 26 obj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 trừ trừ VERB V _ 20 conj _ _ 31 trường hợp trường hợp NOUN N _ 30 obj _ _ 32 quy định quy định VERB V _ 31 nmod _ _ 33 tại tại ADP E _ 34 case _ _ 34 khoản khoản NOUN N _ 31 nmod _ _ 35 2 2 NUM M _ 36 nummod _ _ 36 Điều điều NOUN N _ 34 nmod _ _ 37 133 133 ADJ A _ 36 compound _ _ 38 của của ADP E _ 39 case _ _ 39 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 36 nmod:poss _ _ 40 này này PRON P _ 39 det:pmod _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s552 # text = Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại Chủ sở hữu , chủ thể có quyền khác đối với tài sản có quyền yêu cầu người có hành vi xâm phạm quyền sở hữu , quyền khác đối với tài sản bồi thường thiệt hại . 1 Quyền quyền NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 1 nmod _ _ 3 bồi thường bồi thường VERB V _ 2 obj _ _ 4 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 0 root _ _ 5 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 4 compound _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 chủ thể chủ thể NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 8 có có VERB V _ 4 conj _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 khác khác ADJ A _ 9 amod _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 có có VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 người người NOUN N _ 17 nsubj _ _ 17 có có VERB V _ 14 acl:subj _ _ 18 hành vi hành vi NOUN N _ 17 obj _ _ 19 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 18 nmod _ _ 20 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 19 compound _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 18 conj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 đối với đối với ADP E _ 25 case _ _ 25 tài sản tài sản NOUN N _ 22 nmod _ _ 26 bồi thường bồi thường VERB V _ 25 compound _ _ 27 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 25 nmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s553 # text = Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu , chủ thể có quyền khác đối với tài sản trong trường hợp xảy ra tình thế cấp thiết 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 conj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 chủ thể chủ thể NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 8 có có VERB V _ 0 root _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 khác khác ADJ A _ 9 amod _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 xảy xảy VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 ra ra VERB V _ 15 compound:dir _ _ 17 tình thế tình thế NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 cấp thiết cấp thiết NOUN N _ 17 compound _ _ 19 1 1 NUM M _ 17 nummod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s554 # text = Tình thế cấp thiết là tình thế của người vì muốn tránh một nguy cơ đang thực tế đe dọa trực tiếp lợi ích công cộng , quyền , lợi ích hợp pháp của mình hoặc của người khác mà không còn cách nào khác là phải có hành động gây một thiệt hại nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn chặn . 1 Tình thế tình thế NOUN N _ 4 nsubj:nn _ _ 2 cấp thiết cấp thiết NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 tình thế tình thế NOUN N _ 0 root _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 vì vì ADP E _ 9 mark _ _ 8 muốn muốn AUX V _ 9 aux _ _ 9 tránh tránh VERB V _ 4 advcl _ _ 10 một một NUM M _ 11 nummod _ _ 11 nguy cơ nguy cơ NOUN N _ 9 obj _ _ 12 đang đang ADV R _ 14 advmod _ _ 13 thực tế thực tế NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 đe dọa đe dọa VERB V _ 11 acl:subj _ _ 15 trực tiếp trực tiếp ADJ A _ 14 xcomp _ _ 16 lợi ích lợi ích NOUN N _ 14 obl _ _ 17 công cộng công cộng ADJ A _ 16 compound _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 16 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 lợi ích lợi ích NOUN N _ 16 conj _ _ 22 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 21 amod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 mình mình PRON P _ 21 nmod:poss _ _ 25 hoặc hoặc CCONJ C _ 27 cc _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 người người NOUN N _ 16 conj _ _ 28 khác khác ADJ A _ 27 amod _ _ 29 mà mà CCONJ C _ 31 mark _ _ 30 không không ADV R _ 31 advmod:neg _ _ 31 còn còn VERB V _ 27 acl:subj _ _ 32 cách cách NOUN N _ 31 obj _ _ 33 nào nào PRON P _ 32 det:pmod _ _ 34 khác khác ADJ A _ 32 amod _ _ 35 là là SCONJ C _ 37 mark _ _ 36 phải phải AUX V _ 37 aux _ _ 37 có có VERB V _ 31 conj _ _ 38 hành động hành động VERB V _ 37 obj _ _ 39 gây gây VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 một một NUM M _ 41 nummod _ _ 41 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 39 obj _ _ 42 nhỏ nhỏ ADJ A _ 41 amod _ _ 43 hơn hơn ADV A _ 42 advmod:adj _ _ 44 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 43 obl:adj _ _ 45 cần cần AUX V _ 46 aux _ _ 46 ngăn chặn ngăn chặn VERB V _ 44 xcomp _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s555 # text = Trong tình thế cấp thiết , chủ sở hữu , chủ thể có quyền khác đối với tài sản không được cản trở người khác dùng tài sản của mình hoặc cản trở người khác gây thiệt hại đối với tài sản đó để ngăn chặn , làm giảm mối nguy hiểm hoặc thiệt hại lớn hơn có nguy cơ xảy ra . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 tình thế tình thế NOUN N _ 8 obl _ _ 3 cấp thiết cấp thiết VERB V _ 2 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 chủ thể chủ thể NOUN N _ 3 conj _ _ 8 có có VERB V _ 0 root _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 khác khác ADJ A _ 9 amod _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 được được ADV V _ 8 advmod _ _ 15 cản trở cản trở VERB V _ 16 acl _ _ 16 người người NOUN N _ 14 obj _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 dùng dùng VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 mình mình PRON P _ 19 nmod:poss _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 23 cản trở cản trở VERB V _ 24 acl _ _ 24 người người NOUN N _ 18 nsubj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 gây gây VERB V _ 24 acl:subj _ _ 27 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 26 xcomp _ _ 28 đối với đối với ADP E _ 29 case _ _ 29 tài sản tài sản NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 30 đó đó PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 để để ADP E _ 32 mark:pcomp _ _ 32 ngăn chặn ngăn chặn VERB V _ 26 advcl:objective _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 làm làm VERB V _ 32 conj _ _ 35 giảm giảm VERB V _ 34 obj _ _ 36 mối mối NOUN N _ 35 obj _ _ 37 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 36 nmod _ _ 38 hoặc hoặc CCONJ C _ 39 cc _ _ 39 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 37 conj _ _ 40 lớn lớn ADJ A _ 39 xcomp _ _ 41 hơn hơn ADV A _ 40 advmod _ _ 42 có có VERB V _ 39 xcomp _ _ 43 nguy cơ nguy cơ NOUN N _ 42 obj _ _ 44 xảy xảy VERB V _ 42 xcomp _ _ 45 ra ra VERB V _ 44 compound:svc _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s556 # text = Gây thiệt hại trong tình thế cấp thiết không phải là hành vi xâm phạm quyền sở hữu , quyền khác đối với tài sản . 1 Gây gây VERB V _ 9 csubj:vsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 1 obj _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 tình thế tình thế NOUN N _ 1 obl _ _ 5 cấp thiết cấp thiết NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 7 phải phải AUX A _ 9 aux _ _ 8 là là AUX C _ 9 cop _ _ 9 hành vi hành vi NOUN N _ 0 root _ _ 10 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 9 nmod _ _ 11 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 9 conj _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 đối với đối với ADP E _ 16 case _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 13 nmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s557 # text = Chủ sở hữu , chủ thể có quyền khác đối với tài sản bị thiệt hại trong tình thế cấp thiết được bồi thường thiệt hại theo quy định tại Điều 595 của Bộ luật này . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 chủ thể chủ thể NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 4 có có VERB V _ 16 csubj:pass _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 7 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 9 bị bị AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 tình thế tình thế NOUN N _ 10 obl _ _ 13 cấp thiết cấp thiết VERB V _ 12 compound _ _ 14 được được AUX R _ 16 aux:pass _ _ 15 bồi thường bồi thường VERB V _ 16 obl:agent _ _ 16 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 16 obl _ _ 19 tại tại ADP E _ 20 case _ _ 20 Điều điều NOUN N _ 16 obl _ _ 21 595 595 ADJ A _ 20 compound _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 này này PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s558 # text = Nghĩa vụ bảo vệ môi trường Khi thực hiện quyền sở hữu , quyền khác đối với tài sản thì chủ thể phải tuân theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường ; nếu làm ô nhiễm môi trường thì phải chấm dứt hành vi gây ô nhiễm , thực hiện các biện pháp để khắc phục hậu quả và bồi thường thiệt hại . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ DET N _ 2 det:clf _ _ 2 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 15 nsubj _ _ 3 môi trường môi trường NOUN N _ 2 compound _ _ 4 Khi khi NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 acl:tmod _ _ 6 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 6 conj _ _ 9 khác khác ADJ A _ 8 amod _ _ 10 đối với đối với ADP E _ 11 case _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 8 nmod _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 13 chủ thể chủ thể VERB V _ 15 nsubj:outer _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 tuân tuân VERB V _ 0 root _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 pháp luật pháp luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 về về ADP E _ 21 case _ _ 21 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 15 obl:comp _ _ 22 môi trường môi trường NOUN N _ 21 compound _ _ 23 ; ; PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 nếu nếu CCONJ C _ 25 mark _ _ 25 làm làm VERB V _ 30 advcl _ _ 26 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 25 obj _ _ 27 môi trường môi trường NOUN N _ 26 obj _ _ 28 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 29 phải phải AUX V _ 30 aux _ _ 30 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 15 conj _ _ 31 hành vi hành vi NOUN N _ 30 obj _ _ 32 gây gây VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 32 obj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 thực hiện thực hiện VERB V _ 32 conj _ _ 36 các các DET L _ 37 det _ _ 37 biện pháp biện pháp NOUN N _ 35 obj _ _ 38 để để ADP E _ 39 mark:pcomp _ _ 39 khắc phục khắc phục VERB V _ 32 advcl:objective _ _ 40 hậu quả hậu quả NOUN N _ 39 obj _ _ 41 và và CCONJ C _ 42 cc _ _ 42 bồi thường bồi thường VERB V _ 39 conj _ _ 43 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 42 compound _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s559 # text = Ranh giới giữa các bất động sản 1 . 1 Ranh giới ranh giới NOUN N _ 0 root _ _ 2 giữa giữa ADP E _ 1 case _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 bất động sản bất động sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s560 # text = Ranh giới giữa các bất động sản liền kề được xác định theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền . 1 Ranh giới ranh giới NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 giữa giữa ADP E _ 4 case _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 bất động sản bất động sản NOUN N _ 8 obl _ _ 5 liền liền ADV R _ 6 advmod _ _ 6 kề kề ADV V _ 8 advmod:adj _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 theo theo VERB V _ 8 advcl _ _ 13 quyết định quyết định NOUN N _ 12 obj _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 cơ quan cơ quan NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 nhà nước nhà nước NOUN N _ 15 compound _ _ 17 có có VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s561 # text = Ranh giới cũng có thể được xác định theo tập quán hoặc theo ranh giới đã tồn tại từ 30 năm trở lên mà không có tranh chấp . 1 Ranh giới ranh giới NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 cũng cũng ADV R _ 5 advmod _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 tập quán tập quán NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 theo theo VERB V _ 12 advcl _ _ 10 ranh giới ranh giới NOUN N _ 9 obj _ _ 11 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 12 tồn tại tồn tại VERB V _ 5 conj _ _ 13 từ từ ADP E _ 15 case _ _ 14 30 30 NUM M _ 15 nummod _ _ 15 năm năm NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 16 trở trở VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 lên lên VERB V _ 16 compound:dir _ _ 18 mà mà CCONJ C _ 20 mark _ _ 19 không không ADV R _ 20 advmod:neg _ _ 20 có có VERB V _ 12 conj _ _ 21 tranh chấp tranh chấp NOUN N _ 20 obj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s562 # text = Không được lấn , chiếm , thay đổi mốc giới ngăn cách , kể cả trường hợp ranh giới là kênh , mương , hào , rãnh , bờ ruộng . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 lấn lấn VERB V _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 chiếm chiếm VERB V _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 thay đổi thay đổi VERB V _ 3 conj _ _ 8 mốc giới mốc giới NOUN N _ 7 obj _ _ 9 ngăn cách ngăn cách VERB V _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 kể cả kể cả DET X _ 12 det _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 nsubj _ _ 13 ranh giới ranh giới NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 là là AUX V _ 15 cop _ _ 15 kênh kênh NOUN N _ 3 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 mương mương NOUN N _ 15 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 hào hào NOUN N _ 15 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 rãnh rãnh NOUN N _ 15 conj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 bờ bờ NOUN N _ 15 conj _ _ 24 ruộng ruộng NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s563 # text = Mọi chủ thể có nghĩa vụ tôn trọng , duy trì ranh giới chung . 1 Mọi mọi DET L _ 2 det _ _ 2 chủ thể chủ thể NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 tôn trọng tôn trọng VERB V _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 duy trì duy trì VERB V _ 3 conj _ _ 8 ranh giới ranh giới VERB V _ 7 obj _ _ 9 chung chung ADJ A _ 8 amod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s564 # text = Người sử dụng đất được sử dụng không gian và lòng đất theo chiều thẳng đứng từ ranh giới của thửa đất phù hợp với quy định của pháp luật và không được làm ảnh hưởng đến việc sử dụng đất của người khác . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj:pass _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 đất đất NOUN N _ 2 obj _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 6 không gian không gian NOUN N _ 5 obj _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 lòng lòng NOUN N _ 6 conj _ _ 9 đất đất NOUN N _ 8 compound _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 chiều chiều NOUN N _ 8 nmod _ _ 12 thẳng đứng thẳng đứng VERB V _ 11 compound _ _ 13 từ từ ADP E _ 14 case _ _ 14 ranh giới ranh giới NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 thửa thửa NOUN Nc _ 14 nmod:poss _ _ 17 đất đất NOUN N _ 16 compound _ _ 18 phù hợp phù hợp VERB V _ 17 amod _ _ 19 với với ADP E _ 20 case _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 14 nmod _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 pháp luật pháp luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 24 không không ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 25 được được AUX V _ 26 aux:pass _ _ 26 làm làm VERB V _ 5 conj _ _ 27 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 26 xcomp _ _ 28 đến đến ADP E _ 29 case _ _ 29 việc việc NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 30 sử dụng sử dụng VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 đất đất NOUN N _ 30 obj _ _ 32 của của ADP E _ 33 case _ _ 33 người người NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s565 # text = Người sử dụng đất chỉ được trồng cây và làm các việc khác trong khuôn viên đất thuộc quyền sử dụng của mình và theo ranh giới đã được xác định ; nếu rễ cây , cành cây vượt quá ranh giới thì phải xén rễ , cắt , tỉa cành phần vượt quá , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Người người NOUN Nc _ 6 nsubj:pass _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 đất đất NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chỉ chỉ ADV R _ 6 advmod _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 trồng trồng VERB V _ 0 root _ _ 7 cây cây NOUN N _ 6 obj _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 làm làm VERB V _ 6 conj _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 việc việc NOUN N _ 9 obj _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 khuôn viên khuôn viên NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 đất đất NOUN N _ 14 compound _ _ 16 thuộc thuộc VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 sử dụng sử dụng VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 mình mình PRON P _ 17 nmod:poss _ _ 21 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 22 theo theo VERB V _ 26 advcl _ _ 23 ranh giới ranh giới NOUN N _ 22 obj _ _ 24 đã đã ADV R _ 26 advmod _ _ 25 được được AUX V _ 26 aux:pass _ _ 26 xác định xác định VERB V _ 6 conj _ _ 27 ; ; PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 nếu nếu CCONJ C _ 29 mark _ _ 29 rễ rễ VERB V _ 39 nsubj _ _ 30 cây cây NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 cành cành NOUN N _ 29 conj _ _ 33 cây cây NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 vượt vượt VERB V _ 39 advcl _ _ 35 quá quá ADV R _ 36 advmod _ _ 36 ranh giới ranh giới ADJ A _ 34 xcomp _ _ 37 thì thì CCONJ C _ 39 mark _ _ 38 phải phải AUX V _ 39 aux _ _ 39 xén xén VERB V _ 26 conj _ _ 40 rễ rễ NOUN N _ 39 obj _ _ 41 , , PUNCT CH _ 40 punct _ _ 42 cắt cắt VERB V _ 39 conj _ _ 43 , , PUNCT CH _ 42 punct _ _ 44 tỉa tỉa VERB V _ 39 conj _ _ 45 cành cành NOUN N _ 44 obj _ _ 46 phần phần NOUN N _ 45 nmod _ _ 47 vượt vượt VERB V _ 39 conj _ _ 48 quá quá ADV R _ 47 advmod _ _ 49 , , PUNCT CH _ 48 punct _ _ 50 trừ trừ VERB V _ 39 conj _ _ 51 trường hợp trường hợp NOUN N _ 50 obj _ _ 52 có có VERB V _ 50 xcomp _ _ 53 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 52 obj _ _ 54 khác khác ADJ A _ 53 amod _ _ 55 . . PUNCT CH _ 54 punct _ _ # sent_id = s566 # text = Mốc giới ngăn cách các bất động sản 1 . 1 Mốc giới mốc giới NOUN N _ 0 root _ _ 2 ngăn cách ngăn cách VERB V _ 1 nmod _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 bất động sản bất động sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s567 # text = Chủ sở hữu bất động sản chỉ được dựng cột mốc , hàng rào , trồng cây , xây tường ngăn trên phần đất thuộc quyền sử dụng của mình . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu DET N _ 2 det:clf _ _ 2 bất động sản bất động sản NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 3 chỉ chỉ ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 dựng dựng VERB V _ 0 root _ _ 6 cột cột VERB V _ 5 obj _ _ 7 mốc mốc NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 hàng rào hàng rào NOUN N _ 6 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 trồng trồng VERB V _ 6 conj _ _ 12 cây cây NOUN N _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 xây xây VERB V _ 5 conj _ _ 15 tường tường NOUN N _ 14 obj _ _ 16 ngăn ngăn VERB V _ 14 xcomp _ _ 17 trên trên ADP E _ 18 case _ _ 18 phần phần NOUN N _ 16 obl _ _ 19 đất đất NOUN N _ 18 compound _ _ 20 thuộc thuộc VERB V _ 18 acl:subj _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 sử dụng sử dụng VERB V _ 21 compound:vmod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 mình mình PRON P _ 21 nmod:poss _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s568 # text = Các chủ sở hữu bất động sản liền kề có thể thỏa thuận với nhau về việc dựng cột mốc , hàng rào , trồng cây , xây tường ngăn trên ranh giới để làm mốc giới ngăn cách giữa các bất động sản ; những vật mốc giới này là sở hữu chung của các chủ thể đó . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 bất động sản bất động sản VERB V _ 2 nmod _ _ 4 liền liền ADV R _ 5 advmod _ _ 5 kề kề VERB V _ 0 root _ _ 6 có thể có thể ADV R _ 7 advmod _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 với với ADP E _ 9 case _ _ 9 nhau nhau NOUN N _ 7 obl:with _ _ 10 về về ADP E _ 11 case _ _ 11 việc việc NOUN N _ 7 obl:about _ _ 12 dựng dựng VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 cột cột NOUN N _ 12 obj _ _ 14 mốc mốc NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 hàng rào hàng rào NOUN N _ 13 conj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trồng trồng VERB V _ 12 conj _ _ 19 cây cây NOUN N _ 18 obj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 xây xây VERB V _ 12 conj _ _ 22 tường tường NOUN N _ 21 obj _ _ 23 ngăn ngăn VERB V _ 22 amod _ _ 24 trên trên ADP E _ 25 case _ _ 25 ranh giới ranh giới NOUN N _ 21 obl _ _ 26 để để ADP E _ 27 mark:pcomp _ _ 27 làm làm VERB V _ 11 advcl:objective _ _ 28 mốc giới mốc giới NOUN N _ 27 obj _ _ 29 ngăn cách ngăn cách VERB V _ 28 nmod _ _ 30 giữa giữa ADP E _ 32 case _ _ 31 các các DET L _ 32 det _ _ 32 bất động sản bất động sản NOUN N _ 27 obl _ _ 33 ; ; PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 những những DET L _ 35 det _ _ 35 vật vật NOUN N _ 39 nsubj _ _ 36 mốc giới mốc giới NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 này này PRON P _ 35 det:pmod _ _ 38 là là AUX V _ 39 cop _ _ 39 sở hữu sở hữu VERB V _ 11 conj _ _ 40 chung chung ADJ A _ 39 amod _ _ 41 của của ADP E _ 43 case _ _ 42 các các DET L _ 43 det _ _ 43 chủ thể chủ thể NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 44 đó đó PRON P _ 43 det:pmod _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s569 # text = Đối với mốc giới là tường nhà chung , chủ sở hữu bất động sản liền kề không được trổ cửa sổ , lỗ thông khí hoặc đục tường để đặt kết cấu xây dựng , trừ trường hợp được chủ sở hữu bất động sản liền kề đồng ý . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 mốc giới mốc giới NOUN N _ 11 obl _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 tường tường NOUN N _ 33 csubj:pass _ _ 5 nhà nhà NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 chung chung ADJ A _ 5 amod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 chủ sở hữu chủ sở hữu DET N _ 9 det:clf _ _ 9 bất động sản bất động sản VERB V _ 11 nsubj _ _ 10 liền liền ADV R _ 11 advmod _ _ 11 kề kề VERB V _ 0 root _ _ 12 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 trổ trổ VERB V _ 11 xcomp _ _ 15 cửa sổ cửa sổ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 lỗ lỗ NOUN N _ 14 conj _ _ 18 thông khí thông khí VERB V _ 17 nmod _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 đục đục ADJ A _ 18 conj _ _ 21 tường tường NOUN N _ 17 conj _ _ 22 để để ADP E _ 23 mark:pcomp _ _ 23 đặt đặt VERB V _ 14 advcl:objective _ _ 24 kết cấu kết cấu NUM N _ 25 nummod _ _ 25 xây dựng xây dựng VERB V _ 23 obj _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 trừ trừ VERB V _ 23 conj _ _ 28 trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 obj _ _ 29 được được AUX V _ 33 aux:pass _ _ 30 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 28 acl:subj _ _ 31 bất động sản bất động sản VERB V _ 30 nmod _ _ 32 liền liền ADV R _ 33 advmod _ _ 33 kề kề VERB V _ 11 conj _ _ 34 đồng ý đồng ý VERB V _ 33 xcomp _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s570 # text = Trường hợp nhà xây riêng biệt nhưng tường sát liền nhau thì chủ sở hữu cũng chỉ được đục tường , đặt kết cấu xây dựng đến giới hạn ngăn cách tường của mình . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 nhà nhà NOUN N _ 3 nsubj:outer _ _ 3 xây xây VERB V _ 0 root _ _ 4 riêng biệt riêng biệt ADJ A _ 3 obj _ _ 5 nhưng nhưng CCONJ C _ 8 mark _ _ 6 tường sát tường sát VERB V _ 8 nsubj _ _ 7 liền liền ADV R _ 8 advmod _ _ 8 nhau nhau NOUN N _ 3 iobj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 10 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 13 nsubj _ _ 11 cũng cũng ADV R _ 13 advmod _ _ 12 chỉ chỉ ADV R _ 13 advmod _ _ 13 được được AUX V _ 3 conj _ _ 14 đục đục VERB V _ 15 acl _ _ 15 tường tường NOUN N _ 13 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 đặt đặt VERB V _ 3 conj _ _ 18 kết cấu kết cấu NOUN N _ 17 obj _ _ 19 xây dựng xây dựng VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 đến đến ADP E _ 23 case _ _ 21 giới hạn giới hạn NUM N _ 23 nummod _ _ 22 ngăn cách ngăn cách VERB V _ 23 acl _ _ 23 tường tường NOUN N _ 19 obj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 mình mình PRON P _ 23 nmod:poss _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s571 # text = Đối với cây là mốc giới chung , các bên đều có nghĩa vụ bảo vệ ; hoa lợi thu được từ cây được chia đều , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 cây cây NOUN N _ 10 obl _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 mốc giới mốc giới NOUN N _ 10 advcl _ _ 5 chung chung ADJ A _ 4 amod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 bên bên NOUN N _ 10 nsubj _ _ 9 đều đều ADV R _ 10 advmod _ _ 10 có có VERB V _ 0 root _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 hoa lợi hoa lợi DET N _ 15 det:clf _ _ 15 thu thu VERB V _ 20 nsubj:pass _ _ 16 được được AUX R _ 20 aux:pass _ _ 17 từ từ ADP E _ 18 case _ _ 18 cây cây NOUN N _ 15 nmod _ _ 19 được được AUX R _ 20 aux:pass _ _ 20 chia chia VERB V _ 10 parataxis _ _ 21 đều đều ADJ A _ 20 xcomp _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 trừ trừ VERB V _ 20 conj _ _ 24 trường hợp trường hợp NOUN N _ 23 obj _ _ 25 có có VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 25 obj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s572 # text = Bảo đảm an toàn trong trường hợp cây cối , công trình có nguy cơ gây thiệt hại 1 . 1 Bảo đảm bảo đảm VERB V _ 8 advcl _ _ 2 an toàn an toàn ADJ A _ 1 amod _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 obl _ _ 5 cây cối cây cối NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 công trình công trình NOUN N _ 8 nsubj _ _ 8 có có VERB V _ 0 root _ _ 9 nguy cơ nguy cơ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 gây gây VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 10 obj _ _ 12 1 1 NUM M _ 11 nummod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s573 # text = Chi phí chặt cây , phá dỡ do chủ sở hữu cây cối , công trình xây dựng chịu . 1 Chi phí chi phí NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 chặt chặt VERB V _ 0 root _ _ 3 cây cây NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 phá phá VERB V _ 2 conj _ _ 6 dỡ dỡ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 do do ADP E _ 8 case _ _ 8 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 cây cối cây cối NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 công trình công trình NOUN N _ 13 nsubj _ _ 12 xây dựng xây dựng VERB V _ 11 nmod _ _ 13 chịu chịu VERB V _ 2 conj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s574 # text = Khi đào giếng , đào ao hoặc xây dựng công trình dưới mặt đất , chủ sở hữu công trình phải đào , xây cách mốc giới một khoảng cách do pháp luật về xây dựng quy định . 1 Khi khi NOUN N _ 19 nmod:tmod _ _ 2 đào đào VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 giếng giếng NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 đào đào DET V _ 6 det:clf _ _ 6 ao ao NOUN N _ 3 conj _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 xây dựng xây dựng VERB V _ 6 conj _ _ 9 công trình công trình NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 dưới dưới ADP E _ 11 case _ _ 11 mặt đất mặt đất NOUN N _ 8 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 6 conj _ _ 14 công trình công trình NOUN N _ 13 obj _ _ 15 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 16 đào đào VERB V _ 14 acl:subj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 xây xây VERB V _ 0 root _ _ 19 cách cách NOUN N _ 18 obj _ _ 20 mốc giới mốc giới VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 một một NUM M _ 22 nummod _ _ 22 khoảng cách khoảng cách NOUN N _ 19 nmod _ _ 23 do do ADP E _ 24 case _ _ 24 pháp luật pháp luật NOUN N _ 22 nmod _ _ 25 về về ADP E _ 26 case _ _ 26 xây dựng xây dựng VERB V _ 24 nmod _ _ 27 quy định quy định NOUN N _ 26 compound _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s575 # text = Trường hợp gây thiệt hại cho chủ sở hữu bất động sản liền kề và xung quanh quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thì chủ sở hữu cây cối , công trình phải bồi thường . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 gây gây VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 2 obj _ _ 4 cho cho ADP E _ 6 case _ _ 5 chủ sở hữu chủ sở hữu DET N _ 6 det:clf _ _ 6 bất động sản bất động sản VERB V _ 2 obl:comp _ _ 7 liền liền ADV R _ 8 advmod _ _ 8 kề kề VERB V _ 0 root _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 xung quanh xung quanh NOUN N _ 8 conj _ _ 11 quy định quy định VERB V _ 10 nmod _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 khoản khoản NOUN N _ 10 nmod _ _ 14 1 1 NUM M _ 13 compound _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 khoản khoản NOUN N _ 13 conj _ _ 17 2 2 NUM M _ 18 nummod _ _ 18 Điều điều NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 21 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 8 conj _ _ 22 cây cối cây cối NOUN N _ 21 obj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 công trình công trình NOUN N _ 22 conj _ _ 25 phải phải AUX V _ 26 aux _ _ 26 bồi thường bồi thường VERB V _ 21 conj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s576 # text = Trổ cửa nhìn sang bất động sản liền kề 1 . 1 Trổ trổ VERB V _ 7 nsubj _ _ 2 cửa cửa NOUN N _ 1 compound _ _ 3 nhìn nhìn VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 sang sang VERB V _ 3 compound:dir _ _ 5 bất động sản bất động sản VERB V _ 3 obj _ _ 6 liền liền ADV R _ 7 advmod _ _ 7 kề kề VERB V _ 0 root _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s577 # text = Chủ sở hữu nhà chỉ được trổ cửa ra vào , cửa sổ quay sang nhà bên cạnh , nhà đối diện và đường đi chung theo quy định của pháp luật về xây dựng . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu DET N _ 2 det _ _ 2 nhà nhà NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 3 chỉ chỉ ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 trổ trổ VERB V _ 0 root _ _ 6 cửa cửa NOUN N _ 5 obj _ _ 7 ra vào ra vào VERB V _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 cửa sổ cửa sổ NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 quay quay VERB V _ 5 conj _ _ 11 sang sang VERB V _ 10 compound:dir _ _ 12 nhà nhà NOUN N _ 10 obj _ _ 13 bên bên NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 cạnh cạnh NOUN N _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 nhà nhà NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 17 đối diện đối diện VERB V _ 16 nmod _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 đường đường NOUN N _ 17 conj _ _ 20 đi đi VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 chung chung ADJ A _ 20 xcomp _ _ 22 theo theo ADP E _ 23 case _ _ 23 quy định quy định NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 pháp luật pháp luật NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 về về ADP E _ 27 case _ _ 27 xây dựng xây dựng VERB V _ 25 nmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s578 # text = Mặt dưới mái che trên cửa ra vào , mặt dưới mái che cửa sổ quay ra đường đi chung phải cách mặt đất từ 2,5 mét trở lên . 1 Mặt mặt NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 dưới dưới ADP E _ 3 case _ _ 3 mái mái NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 che che VERB V _ 0 root _ _ 5 trên trên ADP E _ 6 case _ _ 6 cửa cửa NOUN N _ 4 obl _ _ 7 ra vào ra vào VERB V _ 6 compound _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 mặt mặt NOUN N _ 6 conj _ _ 10 dưới dưới ADP E _ 11 case _ _ 11 mái mái NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 che che VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 cửa sổ cửa sổ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 quay quay VERB V _ 9 acl:subj _ _ 15 ra ra VERB V _ 14 compound:dir _ _ 16 đường đường NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 đi đi VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 chung chung ADJ A _ 17 xcomp _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 cách cách VERB V _ 4 conj _ _ 21 mặt đất mặt đất NOUN N _ 20 obj _ _ 22 từ từ ADP E _ 24 case _ _ 23 2,5 2,5 NUM M _ 24 nummod _ _ 24 mét mét NOUN Nu _ 20 obl:comp _ _ 25 trở trở VERB V _ 20 xcomp _ _ 26 lên lên VERB V _ 25 compound:dir _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s579 # text = Khái niệm chiếm hữu 1 . 1 Khái niệm khái niệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s580 # text = Chiếm hữu là việc chủ thể nắm giữ , chi phối tài sản một cách trực tiếp hoặc gián tiếp như chủ thể có quyền đối với tài sản . 1 Chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 4 chủ thể chủ thể VERB V _ 5 acl _ _ 5 nắm nắm VERB V _ 3 nmod _ _ 6 giữ giữ VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 chi phối chi phối VERB V _ 3 conj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 một cách một cách NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 trực tiếp trực tiếp ADJ A _ 10 amod _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 gián tiếp gián tiếp VERB V _ 11 conj _ _ 14 như như CCONJ C _ 15 case _ _ 15 chủ thể chủ thể NOUN N _ 13 obl _ _ 16 có có VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 đối với đối với ADP E _ 19 case _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 16 obl _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s581 # text = Chiếm hữu bao gồm chiếm hữu của chủ sở hữu và chiếm hữu của người không phải là chủ sở hữu . 1 Chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 bao gồm bao gồm VERB V _ 1 amod _ _ 3 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 2 obj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 5 conj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 người người NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 11 phải phải AUX A _ 13 aux _ _ 12 là là AUX C _ 13 cop _ _ 13 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 0 root _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s582 # text = Việc chiếm hữu của người không phải là chủ sở hữu không thể là căn cứ xác lập quyền sở hữu , trừ trường hợp quy định tại các điều 228 , 229 , 230 , 231 , 232 , 233 và 236 của Bộ luật này . 1 Việc việc NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 phải phải AUX A _ 0 root _ _ 7 là là AUX C _ 8 cop _ _ 8 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 6 obj _ _ 9 không thể không thể ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 10 là là AUX V _ 12 cop _ _ 11 căn cứ căn cứ NOUN N _ 8 conj _ _ 12 xác lập xác lập VERB V _ 11 nmod _ _ 13 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 12 compound _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 trừ trừ VERB V _ 12 conj _ _ 16 trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 obj _ _ 17 quy định quy định VERB V _ 16 nmod _ _ 18 tại tại ADP E _ 20 case _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 điều điều NOUN N _ 15 obl _ _ 21 228 228 ADJ A _ 20 appos _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 229 229 NOUN N _ 21 conj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 230 230 NOUN N _ 21 conj _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 231 231 NOUN N _ 21 conj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 232 232 NOUN N _ 21 conj _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 233 233 NOUN N _ 21 conj _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 236 236 NOUN N _ 21 conj _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 36 này này PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s583 # text = Chiếm hữu ngay tình Chiếm hữu ngay tình là việc chiếm hữu mà người chiếm hữu có căn cứ để tin rằng mình có quyền đối với tài sản đang chiếm hữu . 1 Chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 ngay tình ngay tình VERB V _ 1 nmod _ _ 3 Chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 ngay tình ngay tình VERB V _ 3 compound _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 7 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 mà mà CCONJ C _ 11 mark _ _ 9 người người DET N _ 10 det:clf _ _ 10 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 11 nsubj _ _ 11 có có VERB V _ 6 ccomp _ _ 12 căn cứ căn cứ NOUN N _ 11 obj _ _ 13 để để ADP E _ 14 mark:pcomp _ _ 14 tin tin VERB V _ 11 advcl:objective _ _ 15 rằng rằng CCONJ C _ 17 mark _ _ 16 mình mình PRON P _ 17 nsubj _ _ 17 có có VERB V _ 14 ccomp _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 đối với đối với ADP E _ 20 case _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 21 đang đang ADV R _ 22 advmod _ _ 22 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 20 acl:subj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s584 # text = Chiếm hữu không ngay tình Chiếm hữu không ngay tình là việc chiếm hữu mà người chiếm hữu biết hoặc phải biết rằng mình không có quyền đối với tài sản đang chiếm hữu . 1 Chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 ngay tình ngay tình VERB V _ 1 obj _ _ 4 Chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 1 compound _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 ngay tình ngay tình ADV V _ 8 advmod _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 9 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 13 mark _ _ 11 người người NOUN N _ 12 nsubj _ _ 12 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 13 nsubj _ _ 13 biết biết VERB V _ 8 conj _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 phải biết phải biết VERB V _ 13 conj _ _ 16 rằng rằng CCONJ C _ 19 mark _ _ 17 mình mình PRON P _ 19 nsubj _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 có có VERB V _ 13 ccomp _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 19 obj _ _ 21 đối với đối với ADP E _ 22 case _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 23 đang đang ADV R _ 24 advmod _ _ 24 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 22 acl:subj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s585 # text = Chiếm hữu liên tục 1 . 1 Chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 0 root _ _ 2 liên tục liên tục ADJ A _ 1 amod _ _ 3 1 1 NUM M _ 1 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s586 # text = Việc chiếm hữu không liên tục không được coi là căn cứ để suy đoán về tình trạng và quyền của người chiếm hữu được quy định tại Điều 184 của Bộ luật này . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 liên tục liên tục ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 5 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 coi coi VERB V _ 0 root _ _ 8 là là AUX C _ 9 cop _ _ 9 căn cứ căn cứ NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 để để ADP E _ 11 mark:pcomp _ _ 11 suy đoán suy đoán VERB V _ 7 advcl:objective _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 tình trạng tình trạng NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 13 conj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 người người NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 15 acl:subj _ _ 19 được được ADV V _ 18 advmod _ _ 20 quy định quy định VERB V _ 18 obj _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 Điều điều NOUN N _ 20 obl _ _ 23 184 184 ADJ A _ 22 compound _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s587 # text = Chiếm hữu công khai 1 . 1 Chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 0 root _ _ 2 công khai công khai ADJ A _ 1 amod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s588 # text = Chiếm hữu công khai là việc chiếm hữu được thực hiện một cách minh bạch , không giấu giếm ; tài sản đang chiếm hữu được sử dụng theo tính năng , công dụng và được người chiếm hữu bảo quản , giữ gìn như tài sản của chính mình . 1 Chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 công khai công khai ADJ A _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 5 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 một cách một cách NOUN N _ 7 obj _ _ 9 minh bạch minh bạch ADJ A _ 8 compound:amod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 giấu giếm giấu giếm VERB V _ 9 conj _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 16 nsubj _ _ 15 đang đang ADV R _ 16 advmod _ _ 16 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 4 conj _ _ 17 được được ADV V _ 16 advmod _ _ 18 sử dụng sử dụng VERB V _ 16 xcomp _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 tính năng tính năng NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 công dụng công dụng NOUN N _ 20 conj _ _ 23 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 24 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 25 người người NOUN N _ 18 obj _ _ 26 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 bảo quản bảo quản VERB V _ 26 obj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 giữ gìn giữ gìn NOUN N _ 26 conj _ _ 30 như như CCONJ C _ 31 case _ _ 31 tài sản tài sản NOUN N _ 29 nmod _ _ 32 của của ADP E _ 34 case _ _ 33 chính chính PART T _ 34 discourse _ _ 34 mình mình PRON P _ 31 nmod:poss _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s589 # text = Việc chiếm hữu không công khai không được coi là căn cứ để suy đoán về tình trạng và quyền của người chiếm hữu được quy định tại Điều 184 của Bộ luật này . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 công khai công khai VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 coi coi VERB V _ 0 root _ _ 8 là là AUX C _ 9 cop _ _ 9 căn cứ căn cứ NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 để để ADP E _ 11 mark:pcomp _ _ 11 suy đoán suy đoán VERB V _ 7 advcl:objective _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 tình trạng tình trạng NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 13 conj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 người người NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 15 acl:subj _ _ 19 được được ADV V _ 18 advmod _ _ 20 quy định quy định VERB V _ 18 obj _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 Điều điều NOUN N _ 20 obl _ _ 23 184 184 ADJ A _ 22 compound _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s590 # text = Suy đoán về tình trạng và quyền của người chiếm hữu 1 . 1 Suy đoán suy đoán VERB V _ 0 root _ _ 2 về về ADP E _ 3 case _ _ 3 tình trạng tình trạng NOUN N _ 1 obl _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 3 conj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 8 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 7 nmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s591 # text = Người chiếm hữu được suy đoán là ngay tình ; người nào cho rằng người chiếm hữu không ngay tình thì phải chứng minh . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 6 nsubj _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 suy đoán suy đoán VERB V _ 2 obj _ _ 5 là là AUX C _ 6 cop _ _ 6 ngay tình ngay tình NOUN N _ 0 root _ _ 7 ; ; PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 người người NOUN N _ 10 nsubj _ _ 9 nào nào PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 cho cho VERB V _ 6 parataxis _ _ 11 rằng rằng CCONJ C _ 15 mark _ _ 12 người người NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 13 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 12 compound:vmod _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 ngay tình ngay tình VERB V _ 13 xcomp _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 chứng minh chứng minh VERB V _ 10 conj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s592 # text = Trường hợp có tranh chấp về quyền đối với tài sản thì người chiếm hữu được suy đoán là người có quyền đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 có có ADV V _ 3 advmod _ _ 3 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 15 advcl _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 3 obl:about _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obl _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 người người NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 10 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 được được ADV R _ 10 advmod _ _ 12 suy đoán suy đoán VERB V _ 15 nsubj _ _ 13 là là SCONJ V _ 15 mark _ _ 14 người người NOUN N _ 15 nsubj:outer _ _ 15 có có VERB V _ 0 root _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 15 obj _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s593 # text = Người có tranh chấp với người chiếm hữu phải chứng minh về việc người chiếm hữu không có quyền . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj _ _ 2 có có ADV V _ 3 advmod _ _ 3 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 0 root _ _ 4 với với ADP E _ 5 case _ _ 5 người người NOUN N _ 3 obl:with _ _ 6 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 5 compound _ _ 7 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 8 chứng minh chứng minh VERB V _ 3 ccomp _ _ 9 về về ADP E _ 10 case _ _ 10 việc việc NOUN N _ 8 obl _ _ 11 người người DET N _ 12 det:clf _ _ 12 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 14 nsubj _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 có có VERB V _ 10 acl _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 14 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s594 # text = Người chiếm hữu ngay tình , liên tục , công khai được áp dụng thời hiệu hưởng quyền và được hưởng hoa lợi , lợi tức mà tài sản mang lại theo quy định của Bộ luật này và luật khác có liên quan . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 ngay tình ngay tình VERB V _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 liên tục liên tục ADJ A _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 công khai công khai VERB V _ 3 conj _ _ 8 được được AUX R _ 9 aux:pass _ _ 9 áp dụng áp dụng VERB V _ 3 conj _ _ 10 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 11 dep _ _ 11 hưởng hưởng VERB V _ 9 obj _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 hưởng hưởng VERB V _ 11 conj _ _ 16 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 15 obj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 lợi tức lợi tức NOUN N _ 16 conj _ _ 19 mà mà CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 21 nsubj _ _ 21 mang mang VERB V _ 18 acl:relcl _ _ 22 lại lại VERB V _ 21 compound:prt _ _ 23 theo theo ADP V _ 24 case _ _ 24 quy định quy định NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 27 này này PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 và và CCONJ C _ 31 cc _ _ 29 luật luật NOUN N _ 31 nsubj _ _ 30 khác khác ADJ A _ 29 amod _ _ 31 có có ADV R _ 21 conj _ _ 32 liên quan liên quan VERB V _ 31 xcomp _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s595 # text = Quyền chiếm hữu của chủ sở hữu Chủ sở hữu được thực hiện mọi hành vi theo ý chí của mình để nắm giữ , chi phối tài sản của mình nhưng không được trái pháp luật , đạo đức xã hội . 1 Quyền quyền NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 Chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 4 compound _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 8 mọi mọi DET L _ 9 det _ _ 9 hành vi hành vi NOUN N _ 7 obj _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 ý chí ý chí NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 mình mình PRON P _ 11 nmod:poss _ _ 14 để để ADP E _ 15 mark:pcomp _ _ 15 nắm nắm VERB V _ 7 advcl:objective _ _ 16 giữ giữ VERB V _ 15 xcomp _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 chi phối chi phối VERB V _ 16 conj _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 mình mình PRON P _ 19 nmod:poss _ _ 22 nhưng nhưng CCONJ C _ 24 mark _ _ 23 không không ADV R _ 24 advmod:neg _ _ 24 được được AUX V _ 7 conj _ _ 25 trái trái VERB V _ 24 obj _ _ 26 pháp luật pháp luật NOUN N _ 25 compound _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 đạo đức đạo đức NOUN N _ 25 conj _ _ 29 xã hội xã hội NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s596 # text = Quyền chiếm hữu của người được chủ sở hữu ủy quyền quản lý tài sản 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 0 root _ _ 7 ủy ủy VERB V _ 6 compound _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 7 compound _ _ 9 quản lý quản lý VERB V _ 8 compound _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 8 compound _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s597 # text = Người được chủ sở hữu ủy quyền quản lý tài sản thực hiện việc chiếm hữu tài sản đó trong phạm vi , theo cách thức , thời hạn do chủ sở hữu xác định . 1 Người người NOUN Nc _ 6 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 6 obl:agent _ _ 4 ủy ủy VERB V _ 3 obj _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 quản lý quản lý VERB V _ 0 root _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 xcomp _ _ 9 việc việc NOUN N _ 8 obj _ _ 10 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obj _ _ 12 đó đó PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 phạm vi phạm vi NOUN N _ 10 obl _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 theo theo VERB V _ 14 conj _ _ 17 cách thức cách thức NOUN N _ 16 obj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 thời hạn thời hạn NOUN N _ 14 conj _ _ 20 do do ADP E _ 21 case _ _ 21 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 xác định xác định VERB V _ 21 nmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s598 # text = Người được chủ sở hữu ủy quyền quản lý tài sản không thể trở thành chủ sở hữu đối với tài sản được giao theo quy định tại Điều 236 của Bộ luật này . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 14 csubj _ _ 4 ủy ủy VERB V _ 3 obj _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 quản lý quản lý VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 không thể không thể ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 trở thành trở thành VERB V _ 3 conj _ _ 10 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 9 obj _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obl _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 14 obl _ _ 17 tại tại ADP E _ 18 case _ _ 18 Điều điều NOUN N _ 14 obl _ _ 19 236 236 ADJ A _ 18 compound _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 22 này này PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s599 # text = Quyền chiếm hữu của người được giao tài sản thông qua giao dịch dân sự 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thông qua thông qua VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 giao dịch giao dịch VERB V _ 8 obj _ _ 10 dân sự dân sự NOUN N _ 9 compound _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s600 # text = Khi chủ sở hữu giao tài sản cho người khác thông qua giao dịch dân sự mà nội dung không bao gồm việc chuyển quyền sở hữu thì người được giao tài sản phải thực hiện việc chiếm hữu tài sản đó phù hợp với mục đích , nội dung của giao dịch . 1 Khi khi NOUN N _ 21 obl:tmod _ _ 2 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 giao giao VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 cho cho ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 7 khác khác ADJ A _ 6 amod _ _ 8 thông qua thông qua VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 9 giao dịch giao dịch VERB V _ 8 obj _ _ 10 dân sự dân sự ADJ A _ 8 compound _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 nội dung nội dung NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 bao gồm bao gồm VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 15 việc việc NOUN N _ 14 obj _ _ 16 chuyển chuyển VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 16 obj _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 19 người người NOUN N _ 21 nsubj _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 21 obj _ _ 23 phải phải AUX V _ 24 aux _ _ 24 thực hiện thực hiện VERB V _ 21 xcomp _ _ 25 việc việc NOUN N _ 24 obj _ _ 26 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 tài sản tài sản NOUN N _ 26 obj _ _ 28 đó đó PRON P _ 27 det:pmod _ _ 29 phù hợp phù hợp VERB V _ 27 acl:subj _ _ 30 với với ADP E _ 31 case _ _ 31 mục đích mục đích NOUN N _ 29 obl _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 nội dung nội dung NOUN N _ 31 conj _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 giao dịch giao dịch VERB V _ 33 nmod:poss _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s601 # text = Người được giao tài sản có quyền sử dụng tài sản được giao , được chuyển quyền chiếm hữu , sử dụng tài sản đó cho người khác nếu được chủ sở hữu đồng ý . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 có có VERB V _ 3 xcomp _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 sử dụng sử dụng VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 giao giao VERB V _ 5 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 chuyển chuyển VERB V _ 10 conj _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 14 compound _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 conj _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 người người NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 nếu nếu CCONJ C _ 26 mark _ _ 24 được được AUX V _ 26 aux:pass _ _ 25 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 26 obl:agent _ _ 26 đồng ý đồng ý VERB V _ 17 advcl _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s602 # text = Người được giao tài sản không thể trở thành chủ sở hữu đối với tài sản được giao theo quy định tại Điều 236 của Bộ luật này . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 giao giao VERB V _ 11 csubj _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không thể không thể ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 trở thành trở thành VERB V _ 4 acl:subj _ _ 7 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 6 obj _ _ 8 đối với đối với ADP E _ 9 case _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obl _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 11 obl _ _ 14 tại tại ADP E _ 15 case _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 11 obl _ _ 16 236 236 ADJ A _ 15 compound _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 19 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s603 # text = QUYỀN SỬ DỤNG Điều 189 . 1 QUYỀN quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 SỬ DỤNG sử dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 Điều điều NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 189 189 ADJ A _ 3 nmod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s604 # text = Quyền sử dụng Quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng , hưởng hoa lợi , lợi tức từ tài sản . 1 Quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 Quyền quyền PROPN Np _ 2 obj _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 7 khai thác khai thác VERB V _ 6 nmod _ _ 8 công dụng công dụng NOUN N _ 7 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 hưởng hưởng VERB V _ 6 conj _ _ 11 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 lợi tức lợi tức NOUN N _ 6 conj _ _ 14 từ từ ADP E _ 15 case _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s605 # text = Quyền sử dụng có thể được chuyển giao cho người khác theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật . 1 Quyền quyền NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 0 root _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 5 obl:iobj _ _ 8 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 obl _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 10 conj _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s606 # text = Quyền sử dụng của chủ sở hữu Chủ sở hữu được sử dụng tài sản theo ý chí của mình nhưng không được gây thiệt hại hoặc làm ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia , dân tộc , lợi ích công cộng , quyền và lợi ích hợp pháp của người khác . 1 Quyền quyền NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 Chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 4 compound _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 ý chí ý chí NOUN N _ 7 obl _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 mình mình PRON P _ 10 nmod:poss _ _ 13 nhưng nhưng CCONJ C _ 16 cc _ _ 14 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 gây gây VERB V _ 7 conj _ _ 17 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 16 xcomp _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 làm làm VERB V _ 17 conj _ _ 20 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 19 obj _ _ 21 đến đến ADP E _ 22 case _ _ 22 lợi ích lợi ích NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 23 quốc gia quốc gia NOUN N _ 22 compound _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 dân tộc dân tộc NOUN N _ 22 list _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 lợi ích lợi ích NOUN N _ 22 list _ _ 28 công cộng công cộng ADJ A _ 27 compound _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 quyền quyền NOUN N _ 22 conj _ _ 31 và và CCONJ C _ 32 cc _ _ 32 lợi ích lợi ích NOUN N _ 22 conj _ _ 33 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 32 amod _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 người người NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 36 khác khác ADJ A _ 35 amod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s607 # text = Quyền sử dụng của người không phải là chủ sở hữu Người không phải là chủ sở hữu được sử dụng tài sản theo thỏa thuận với chủ sở hữu hoặc theo quy định của pháp luật . 1 Quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 phải phải AUX A _ 0 root _ _ 7 là là AUX C _ 8 cop _ _ 8 chủ sở hữu Người chủ sở hữu người NOUN N _ 6 obj _ _ 9 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 10 phải phải AUX A _ 12 aux _ _ 11 là là AUX C _ 12 cop _ _ 12 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 6 ccomp _ _ 13 được được AUX R _ 14 aux:pass _ _ 14 sử dụng sử dụng VERB V _ 12 acl:subj _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 18 với với ADP E _ 19 case _ _ 19 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 theo theo ADP V _ 22 case _ _ 22 quy định quy định NOUN N _ 19 conj _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 pháp luật pháp luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s608 # text = Quyền định đoạt Quyền định đoạt là quyền chuyển giao quyền sở hữu tài sản , từ bỏ quyền sở hữu , tiêu dùng hoặc tiêu hủy tài sản . 1 Quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 định đoạt định đoạt NOUN N _ 1 compound _ _ 3 Quyền quyền PROPN Np _ 1 nmod _ _ 4 định đoạt định đoạt VERB V _ 3 compound _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 7 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 6 compound _ _ 8 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 7 obj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 từ bỏ từ bỏ VERB V _ 6 conj _ _ 12 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 tiêu dùng tiêu dùng VERB V _ 6 conj _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 tiêu hủy tiêu hủy VERB V _ 6 conj _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 16 compound _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s609 # text = Điều kiện thực hiện quyền định đoạt Việc định đoạt tài sản phải do người có năng lực hành vi dân sự thực hiện không trái quy định của pháp luật . 1 Điều kiện điều kiện NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 định đoạt định đoạt NUM M _ 3 compound _ _ 5 Việc việc NOUN N _ 2 iobj _ _ 6 định đoạt định đoạt VERB V _ 5 nmod _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 phải phải AUX V _ 5 acl:subj _ _ 9 do do ADP E _ 11 mark _ _ 10 người người NOUN N _ 11 nsubj:outer _ _ 11 có có VERB V _ 0 root _ _ 12 năng lực năng lực NOUN N _ 11 obj _ _ 13 hành vi hành vi NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 dân sự dân sự NOUN N _ 13 compound _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 17 trái trái ADJ A _ 15 obj _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 17 compound _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s610 # text = Trường hợp pháp luật có quy định trình tự , thủ tục định đoạt tài sản thì phải tuân theo trình tự , thủ tục đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 12 advcl _ _ 4 quy định quy định NOUN N _ 3 obj _ _ 5 trình tự trình tự NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 thủ tục thủ tục NOUN N _ 5 conj _ _ 8 định đoạt định đoạt VERB V _ 7 nmod _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 tuân tuân VERB V _ 0 root _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 trình tự trình tự NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 thủ tục thủ tục NOUN N _ 14 conj _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s611 # text = Quyền định đoạt của chủ sở hữu Chủ sở hữu có quyền bán , trao đổi , tặng cho , cho vay , để thừa kế , từ bỏ quyền sở hữu , tiêu dùng , tiêu hủy hoặc thực hiện các hình thức định đoạt khác phù hợp với quy định của pháp luật đối với tài sản . 1 Quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 định đoạt định đoạt NOUN N _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 4 compound _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 bán bán VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trao đổi trao đổi VERB V _ 8 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 tặng tặng VERB V _ 8 conj _ _ 13 cho cho VERB V _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 cho cho VERB V _ 6 conj _ _ 16 vay vay VERB V _ 12 iobj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 để để ADP E _ 19 compound _ _ 19 thừa kế thừa kế VERB V _ 15 obj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 từ bỏ từ bỏ VERB V _ 19 conj _ _ 22 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 tiêu dùng tiêu dùng VERB V _ 7 conj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 tiêu hủy tiêu hủy NOUN N _ 6 conj _ _ 27 hoặc hoặc CCONJ C _ 28 cc _ _ 28 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 conj _ _ 29 các các DET L _ 30 det _ _ 30 hình thức hình thức NOUN N _ 28 obj _ _ 31 định đoạt định đoạt NOUN N _ 30 compound _ _ 32 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 33 phù hợp phù hợp VERB V _ 32 compound:adj _ _ 34 với với ADP E _ 35 case _ _ 35 quy định quy định NOUN N _ 32 obl _ _ 36 của của ADP E _ 37 case _ _ 37 pháp luật pháp luật NOUN N _ 35 nmod:poss _ _ 38 đối với đối với ADP E _ 39 case _ _ 39 tài sản tài sản NOUN N _ 37 nmod _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s612 # text = Quyền định đoạt của người không phải là chủ sở hữu Người không phải là chủ sở hữu tài sản chỉ có quyền định đoạt tài sản theo ủy quyền của chủ sở hữu hoặc theo quy định của luật . 1 Quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 định đoạt định đoạt NOUN N _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 phải phải AUX A _ 0 root _ _ 7 là là AUX C _ 8 cop _ _ 8 chủ sở hữu Người chủ sở hữu người NOUN N _ 6 obj _ _ 9 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 10 phải phải AUX A _ 8 aux _ _ 11 là là AUX C _ 13 cop _ _ 12 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 8 acl:subj _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 chỉ chỉ ADV R _ 15 advmod _ _ 15 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 15 obj _ _ 17 định đoạt định đoạt VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 17 obl _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 24 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 20 conj _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 luật luật NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s613 # text = Hạn chế quyền định đoạt 1 . 1 Hạn chế hạn chế VERB V _ 0 root _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 định đoạt định đoạt NOUN N _ 2 compound _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s614 # text = Quyền định đoạt chỉ bị hạn chế trong trường hợp do luật quy định . 1 Quyền quyền NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 định đoạt định đoạt NOUN N _ 1 compound _ _ 3 chỉ chỉ ADV R _ 5 advmod _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 hạn chế hạn chế VERB V _ 0 root _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 obl _ _ 8 do do ADP E _ 9 case _ _ 9 luật luật NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 9 compound _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s615 # text = Khi tài sản đem bán là tài sản thuộc di tích lịch sử - văn hóa theo quy định của Luật di sản văn hóa thì Nhà nước có quyền ưu tiên mua . 1 Khi khi NOUN N _ 20 obl:tmod _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 đem đem VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 bán bán VERB V _ 3 xcomp _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 20 nsubj _ _ 7 thuộc thuộc VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 di tích di tích NOUN N _ 7 obj _ _ 9 lịch sử lịch sử NOUN N _ 8 compound _ _ 10 - - PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 văn hóa văn hóa VERB V _ 9 conj _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 7 obl _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 Luật luật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 di sản di sản NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 văn hóa văn hóa VERB V _ 15 nmod _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 19 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 20 nsubj:outer _ _ 20 có có VERB V _ 0 root _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 ưu tiên ưu tiên VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 mua mua VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s616 # text = Trường hợp cá nhân , pháp nhân có quyền ưu tiên mua đối với tài sản nhất định theo quy định của pháp luật thì khi bán tài sản , chủ sở hữu phải dành quyền ưu tiên mua cho các chủ thể đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 23 advcl _ _ 2 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 5 nsubj _ _ 5 có có VERB V _ 23 advcl _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 ưu tiên ưu tiên VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 mua mua VERB V _ 5 xcomp _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obl _ _ 11 nhất định nhất định ADV R _ 10 amod _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 8 obl _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 17 khi khi NOUN N _ 23 obl:tmod _ _ 18 bán bán VERB V _ 17 acl:tmod _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 23 nsubj _ _ 22 phải phải AUX V _ 23 aux _ _ 23 dành dành VERB V _ 0 root _ _ 24 quyền quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 ưu tiên ưu tiên ADV V _ 26 advmod:adj _ _ 26 mua mua VERB V _ 23 xcomp _ _ 27 cho cho ADP E _ 29 case _ _ 28 các các DET L _ 29 det _ _ 29 chủ thể chủ thể NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 30 đó đó PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s617 # text = HÌNH THỨC SỞ HỮU Tiểu mục 1 . 1 HÌNH THỨC hình thức NOUN N _ 0 root _ _ 2 SỞ HỮU sở hữu PROPN Np _ 1 nmod _ _ 3 Tiểu mục tiểu mục VERB V _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s618 # text = SỞ HỮU TOÀN DÂN Điều 197 . 1 SỞ HỮU TOÀN DÂN sở hữu toàn dân NUM N _ 2 nummod _ _ 2 Điều điều NOUN N _ 0 root _ _ 3 197 197 ADJ A _ 2 nmod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s619 # text = Tài sản thuộc sở hữu toàn dân Đất đai , tài nguyên nước , tài nguyên khoáng sản , nguồn lợi ở vùng biển , vùng trời , tài nguyên thiên nhiên khác và các tài sản do Nhà nước đầu tư , quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 31 nsubj _ _ 2 thuộc thuộc VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 sở hữu toàn dân sở hữu toàn dân NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Đất đai đất đai NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 tài nguyên tài nguyên NOUN N _ 2 conj _ _ 7 nước nước NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 tài nguyên tài nguyên NOUN N _ 1 conj _ _ 10 khoáng sản khoáng sản VERB V _ 6 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nguồn nguồn NOUN N _ 1 conj _ _ 13 lợi lợi NOUN N _ 12 compound _ _ 14 ở ở ADP E _ 15 case _ _ 15 vùng biển vùng biển NOUN N _ 12 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 vùng trời vùng trời NOUN N _ 15 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 tài nguyên tài nguyên NOUN N _ 1 conj _ _ 20 thiên nhiên thiên nhiên NOUN N _ 19 compound _ _ 21 khác khác ADJ A _ 9 amod _ _ 22 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 23 các các DET L _ 24 det _ _ 24 tài sản tài sản NOUN N _ 4 conj _ _ 25 do do ADP E _ 26 case _ _ 26 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 24 nmod _ _ 27 đầu tư đầu tư VERB V _ 26 compound _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 quản lý quản lý VERB V _ 31 nsubj:outer _ _ 30 là là AUX V _ 31 cop _ _ 31 tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 32 công công NOUN N _ 31 compound _ _ 33 thuộc thuộc VERB V _ 31 acl:subj _ _ 34 sở hữu toàn dân sở hữu toàn dân NOUN N _ 33 obj _ _ 35 do do ADP E _ 37 case _ _ 36 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 33 obl _ _ 37 đại diện đại diện VERB V _ 36 nmod _ _ 38 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 37 compound _ _ 39 và và CCONJ C _ 40 cc _ _ 40 thống nhất thống nhất VERB V _ 37 conj _ _ 41 quản lý quản lý VERB V _ 40 compound _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s620 # text = Thực hiện quyền của chủ sở hữu đối với tài sản thuộc sở hữu toàn dân 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obl _ _ 7 thuộc thuộc VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 sở hữu toàn sở hữu toàn NOUN N _ 7 obj _ _ 9 dân dân NOUN N _ 8 compound _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s621 # text = Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là đại diện , thực hiện quyền của chủ sở hữu đối với tài sản thuộc sở hữu toàn dân . 1 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 2 compound _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 đại diện đại diện NOUN N _ 0 root _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 conj _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 7 obj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obl _ _ 13 thuộc thuộc VERB V _ 12 nmod _ _ 14 sở hữu toàn dân sở hữu toàn dân NOUN N _ 13 compound _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s622 # text = Chính phủ thống nhất quản lý và bảo đảm sử dụng đúng mục đích , hiệu quả và tiết kiệm tài sản thuộc sở hữu toàn dân . 1 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thống nhất thống nhất VERB V _ 0 root _ _ 3 quản lý quản lý VERB V _ 2 obj _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 3 conj _ _ 6 sử dụng sử dụng VERB V _ 5 nmod _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 6 xcomp _ _ 8 mục đích mục đích NOUN N _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 hiệu quả hiệu quả NOUN N _ 2 conj _ _ 11 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 12 tiết kiệm tiết kiệm DET V _ 13 det:clf _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 8 conj _ _ 14 thuộc thuộc VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 sở hữu toàn dân sở hữu toàn dân NOUN N _ 14 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s623 # text = Chiếm hữu , sử dụng , định đoạt tài sản thuộc sở hữu toàn dân Việc chiếm hữu , sử dụng , định đoạt tài sản thuộc sở hữu toàn dân được thực hiện trong phạm vi và theo trình tự do pháp luật quy định . 1 Chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 19 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 định đoạt định đoạt VERB V _ 1 conj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 1 conj _ _ 7 thuộc thuộc VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 sở hữu toàn dân sở hữu toàn dân DET N _ 9 det _ _ 9 Việc việc NOUN N _ 7 obj _ _ 10 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 9 acl:subj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 định đoạt định đoạt VERB V _ 1 conj _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 thuộc thuộc VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 sở hữu toàn dân sở hữu toàn dân NOUN N _ 16 obj _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 20 trong trong ADP E _ 21 case _ _ 21 phạm vi phạm vi NOUN N _ 19 obl _ _ 22 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 theo theo VERB V _ 19 conj _ _ 24 trình tự do trình tự do NOUN N _ 23 obj _ _ 25 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 compound _ _ 26 quy định quy định VERB V _ 25 compound _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s624 # text = Thực hiện quyền sở hữu toàn dân đối với tài sản được đầu tư vào doanh nghiệp 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 quyền sở hữu toàn dân quyền sở hữu toàn dân NOUN N _ 1 obj _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obl _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 đầu tư đầu tư VERB V _ 0 root _ _ 7 vào vào ADP E _ 8 case _ _ 8 doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s625 # text = Khi tài sản thuộc sở hữu toàn dân được đầu tư vào doanh nghiệp thì Nhà nước thực hiện quyền của chủ sở hữu đối với tài sản đó theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp , quản lý , sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất , kinh doanh tại doanh nghiệp và quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Khi khi NOUN N _ 11 obl:tmod _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 3 thuộc thuộc VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 sở hữu toàn dân sở hữu toàn dân NOUN N _ 3 obj _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 đầu tư đầu tư VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 7 vào vào ADP E _ 8 case _ _ 8 doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 11 nsubj _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 đối với đối với ADP E _ 16 case _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 11 obl _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 11 obl _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 pháp luật pháp luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 về về ADP E _ 23 case _ _ 23 doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 quản lý quản lý VERB V _ 23 conj _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 sử dụng sử dụng VERB V _ 23 conj _ _ 28 vốn vốn NOUN N _ 27 obj _ _ 29 nhà nước nhà nước NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 đầu tư đầu tư VERB V _ 28 acl:subj _ _ 31 vào vào ADP E _ 32 case _ _ 32 sản xuất sản xuất VERB V _ 30 obl:comp _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 23 conj _ _ 35 tại tại ADP E _ 36 case _ _ 36 doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 34 obl _ _ 37 và và CCONJ C _ 38 cc _ _ 38 quy định quy định NOUN N _ 23 conj _ _ 39 khác khác ADJ A _ 38 amod _ _ 40 của của ADP E _ 41 case _ _ 41 pháp luật pháp luật NOUN N _ 38 nmod:poss _ _ 42 có có VERB V _ 41 acl:subj _ _ 43 liên quan liên quan VERB V _ 42 obj _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s626 # text = Doanh nghiệp thực hiện việc quản lý , sử dụng vốn , đất đai , tài nguyên và các tài sản khác do Nhà nước đầu tư theo quy định của pháp luật có liên quan . 1 Doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 3 việc việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 quản lý quản lý VERB V _ 3 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 sử dụng sử dụng VERB V _ 4 conj _ _ 7 vốn vốn NOUN N _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 đất đai đất đai NOUN N _ 3 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 tài nguyên tài nguyên NOUN N _ 3 conj _ _ 12 và và CCONJ C _ 14 compound _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 3 conj _ _ 15 khác khác ADJ A _ 14 amod _ _ 16 do do ADP E _ 18 mark _ _ 17 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 18 nsubj _ _ 18 đầu tư đầu tư VERB V _ 14 acl:subj _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 pháp luật pháp luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 liên quan liên quan VERB V _ 23 obj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s627 # text = Thực hiện quyền sở hữu toàn dân đối với tài sản được giao cho cơ quan nhà nước , đơn vị vũ trang nhân dân 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 6 nsubj:pass _ _ 2 quyền sở hữu toàn dân quyền sở hữu toàn dân NOUN N _ 1 obj _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obl _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 cơ quan cơ quan NOUN N _ 6 obl:iobj _ _ 9 nhà nước nhà nước NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 đơn vị đơn vị NOUN N _ 8 appos _ _ 12 vũ trang vũ trang NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 nhân dân nhân dân NOUN N _ 12 compound _ _ 14 1 1 NUM M _ 12 compound _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s628 # text = Khi tài sản thuộc sở hữu toàn dân được giao cho cơ quan nhà nước , đơn vị vũ trang nhân dân thì Nhà nước thực hiện quyền kiểm tra , giám sát việc quản lý , sử dụng tài sản đó . 1 Khi khi NOUN N _ 16 obl:tmod _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 3 thuộc thuộc VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 sở hữu toàn dân sở hữu toàn dân NOUN N _ 3 obj _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 giao giao VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 cơ quan cơ quan NOUN N _ 6 obl:iobj _ _ 9 nhà nước nhà nước NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 đơn vị đơn vị NOUN N _ 16 nsubj _ _ 12 vũ trang vũ trang NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 nhân dân nhân dân NOUN N _ 12 compound _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 16 nsubj:outer _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 giám sát giám sát VERB V _ 16 conj _ _ 21 việc việc NOUN N _ 20 obj _ _ 22 quản lý quản lý VERB V _ 21 compound:vmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 sử dụng sử dụng VERB V _ 21 conj _ _ 25 tài sản tài sản NOUN N _ 24 obj _ _ 26 đó đó PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s629 # text = Cơ quan nhà nước , đơn vị vũ trang nhân dân thực hiện việc quản lý , sử dụng đúng mục đích , theo quy định của pháp luật đối với tài sản được Nhà nước giao . 1 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 23 nsubj:pass _ _ 2 nhà nước nhà nước NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 đơn vị đơn vị NOUN N _ 1 conj _ _ 5 vũ trang vũ trang NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 nhân dân nhân dân NOUN N _ 5 compound _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 acl:subj _ _ 8 việc việc NOUN N _ 7 obj _ _ 9 quản lý quản lý VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 sử dụng sử dụng VERB V _ 7 conj _ _ 12 đúng đúng ADJ A _ 11 xcomp _ _ 13 mục đích mục đích NOUN N _ 12 obl:adj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 đối với đối với ADP E _ 20 case _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 16 nmod _ _ 21 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 22 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 23 obl:agent _ _ 23 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s630 # text = Thực hiện quyền sở hữu toàn dân đối với tài sản được giao cho tổ chức chính trị , tổ chức chính trị - xã hội , tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp , tổ chức xã hội , tổ chức xã hội - nghề nghiệp 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 6 nsubj:pass _ _ 2 quyền sở hữu toàn dân quyền sở hữu toàn dân NOUN N _ 1 obj _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obl _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 tổ chức tổ chức VERB V _ 6 obl:comp _ _ 9 chính trị chính trị NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 tổ chức tổ chức VERB V _ 8 appos:nmod _ _ 12 chính trị chính trị NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 - - PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 xã hội xã hội NOUN N _ 12 flat:name _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 tổ chức tổ chức VERB V _ 8 conj _ _ 17 chính trị chính trị NOUN N _ 16 compound _ _ 18 xã hội xã hội NOUN N _ 17 compound _ _ 19 - - PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nghề nghiệp nghề nghiệp NOUN N _ 18 flat:name _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 tổ chức tổ chức VERB V _ 8 list _ _ 23 xã hội xã hội NOUN N _ 22 compound _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 tổ chức tổ chức VERB V _ 8 list _ _ 26 xã hội xã hội NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 - - PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 nghề nghiệp nghề nghiệp NOUN N _ 26 compound _ _ 29 1 1 NUM M _ 28 compound _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s631 # text = Khi tài sản thuộc sở hữu toàn dân được giao cho tổ chức chính trị , tổ chức chính trị - xã hội , tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp , tổ chức xã hội , tổ chức xã hội - nghề nghiệp thì Nhà nước thực hiện quyền kiểm tra , giám sát việc quản lý , sử dụng tài sản đó . 1 Khi khi NOUN N _ 31 obl:tmod _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 3 thuộc thuộc VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 sở hữu toàn dân sở hữu toàn dân NOUN N _ 3 obj _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 giao giao VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 tổ chức tổ chức VERB V _ 6 obl:comp _ _ 9 chính trị chính trị NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 tổ chức tổ chức VERB V _ 8 conj _ _ 12 chính trị chính trị NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 - - PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 xã hội xã hội NOUN N _ 12 flat:name _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 tổ chức tổ chức VERB V _ 31 nsubj _ _ 17 chính trị chính trị NOUN N _ 16 compound _ _ 18 xã hội xã hội NOUN N _ 17 compound _ _ 19 - - PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nghề nghiệp nghề nghiệp NOUN N _ 18 compound _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 tổ chức tổ chức VERB V _ 8 list _ _ 23 xã hội xã hội NOUN N _ 22 compound _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 tổ chức tổ chức VERB V _ 16 conj _ _ 26 xã hội xã hội NOUN N _ 25 compound _ _ 27 - - PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 nghề nghiệp nghề nghiệp NOUN N _ 26 compound _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 31 mark _ _ 30 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 31 nsubj:outer _ _ 31 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 32 quyền quyền NOUN N _ 31 obj _ _ 33 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 32 compound:vmod _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 giám sát giám sát VERB V _ 31 conj _ _ 36 việc việc NOUN N _ 35 obj _ _ 37 quản lý quản lý VERB V _ 36 compound:vmod _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 sử dụng sử dụng VERB V _ 36 conj _ _ 40 tài sản tài sản NOUN N _ 39 obj _ _ 41 đó đó PRON P _ 40 det:pmod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s632 # text = Tài sản thuộc sở hữu toàn dân chưa được giao cho cá nhân , pháp nhân quản lý Đối với tài sản thuộc sở hữu toàn dân mà chưa được giao cho cá nhân , pháp nhân quản lý thì Chính phủ tổ chức thực hiện việc bảo vệ , điều tra , khảo sát và lập quy hoạch đưa vào khai thác . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 thuộc thuộc VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 sở hữu toàn dân sở hữu toàn dân NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chưa chưa ADV R _ 6 advmod _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 11 nsubj _ _ 11 quản lý quản lý VERB V _ 6 conj _ _ 12 Đối với đối với ADP E _ 13 case _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 11 obl _ _ 14 thuộc thuộc VERB V _ 13 compound _ _ 15 sở hữu toàn dân sở hữu toàn dân NOUN N _ 14 obj _ _ 16 mà mà CCONJ C _ 19 mark _ _ 17 chưa chưa ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 giao giao VERB V _ 6 conj _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 cá nhân cá nhân NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 27 nsubj _ _ 24 quản lý quản lý VERB V _ 23 nmod _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 27 nsubj:outer _ _ 27 tổ chức tổ chức VERB V _ 6 conj _ _ 28 thực hiện thực hiện VERB V _ 27 xcomp _ _ 29 việc việc NOUN N _ 28 obj _ _ 30 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 điều tra điều tra VERB V _ 30 conj _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 khảo sát khảo sát VERB V _ 30 conj _ _ 35 và và CCONJ C _ 36 cc _ _ 36 lập lập VERB V _ 30 conj _ _ 37 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 36 obj _ _ 38 đưa đưa VERB V _ 28 conj _ _ 39 vào vào ADP E _ 40 case _ _ 40 khai thác khai thác VERB V _ 38 obl:comp _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s633 # text = SỞ HỮU RIÊNG Điều 205 . 1 SỞ HỮU RIÊNG sở hữu riêng NUM N _ 2 nummod _ _ 2 Điều điều NOUN N _ 0 root _ _ 3 205 205 ADJ A _ 2 amod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s634 # text = Sở hữu riêng và tài sản thuộc sở hữu riêng 1 . 1 Sở hữu sở hữu NOUN N _ 0 root _ _ 2 riêng riêng ADJ A _ 1 amod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 conj _ _ 5 thuộc thuộc VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 sở hữu sở hữu NOUN N _ 5 obj _ _ 7 riêng riêng PART T _ 6 compound _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s635 # text = Sở hữu riêng là sở hữu của một cá nhân hoặc một pháp nhân . 1 Sở hữu sở hữu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 riêng riêng ADJ A _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 sở hữu sở hữu VERB V _ 0 root _ _ 5 của của ADP E _ 7 case _ _ 6 một một NUM M _ 7 nummod _ _ 7 cá nhân cá nhân NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 9 một một NUM M _ 10 nummod _ _ 10 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 7 conj _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s636 # text = Tài sản hợp pháp thuộc sở hữu riêng không bị hạn chế về số lượng , giá trị . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 1 amod _ _ 3 thuộc thuộc VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 sở hữu sở hữu NOUN N _ 3 obj _ _ 5 riêng riêng ADJ A _ 4 amod _ _ 6 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux _ _ 8 hạn chế hạn chế VERB V _ 0 root _ _ 9 về về ADP E _ 10 case _ _ 10 số lượng số lượng NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 giá trị giá trị NOUN N _ 10 conj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s637 # text = Chiếm hữu , sử dụng , định đoạt tài sản thuộc sở hữu riêng 1 . 1 Chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 định đoạt định đoạt VERB V _ 1 conj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 thuộc thuộc VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 sở hữu sở hữu NOUN N _ 7 obj _ _ 9 riêng riêng PART T _ 8 compound _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s638 # text = Chủ sở hữu có quyền chiếm hữu , sử dụng , định đoạt tài sản thuộc sở hữu riêng nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt , tiêu dùng , sản xuất , kinh doanh và các mục đích khác không trái pháp luật . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 3 compound:vmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 sử dụng sử dụng VERB V _ 4 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 định đoạt định đoạt VERB V _ 4 conj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 thuộc thuộc VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 sở hữu sở hữu NOUN N _ 10 obj _ _ 12 riêng riêng ADJ A _ 11 amod _ _ 13 nhằm nhằm PUNCT V _ 12 punct _ _ 14 phục vụ phục vụ VERB V _ 2 conj _ _ 15 nhu cầu nhu cầu NOUN N _ 14 obj _ _ 16 sinh hoạt sinh hoạt VERB V _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 tiêu dùng tiêu dùng VERB V _ 15 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 sản xuất sản xuất VERB V _ 15 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 4 conj _ _ 23 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 24 các các DET L _ 25 det _ _ 25 mục đích mục đích NOUN N _ 3 conj _ _ 26 khác khác ADJ A _ 25 amod _ _ 27 không không ADV R _ 28 advmod:neg _ _ 28 trái trái VERB V _ 2 conj _ _ 29 pháp luật pháp luật NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s639 # text = Việc chiếm hữu , sử dụng , định đoạt tài sản thuộc sở hữu riêng không được gây thiệt hại hoặc làm ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia , dân tộc , lợi ích công cộng , quyền và lợi ích hợp pháp của người khác . 1 Việc việc NOUN N _ 13 nsubj:pass _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 1 amod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 2 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 định đoạt định đoạt VERB V _ 7 acl _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 1 conj _ _ 8 thuộc thuộc VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 sở hữu sở hữu NOUN N _ 8 obj _ _ 10 riêng riêng ADJ A _ 9 amod _ _ 11 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 gây gây VERB V _ 0 root _ _ 14 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 13 xcomp _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 làm làm VERB V _ 14 conj _ _ 17 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 16 obj _ _ 18 đến đến ADP E _ 19 case _ _ 19 lợi ích lợi ích NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 20 quốc gia quốc gia NOUN N _ 19 compound _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 dân tộc dân tộc NOUN N _ 19 conj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 lợi ích lợi ích NOUN N _ 19 list _ _ 25 công cộng công cộng ADJ A _ 24 compound _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 quyền quyền NOUN N _ 19 conj _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 lợi ích lợi ích NOUN N _ 19 conj _ _ 30 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 29 amod _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 người người NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 33 khác khác ADJ A _ 32 amod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s640 # text = SỞ HỮU CHUNG Điều 207 . 1 SỞ HỮU CHUNG sở hữu chung NUM N _ 2 nummod _ _ 2 Điều điều NOUN N _ 0 root _ _ 3 207 207 ADJ A _ 2 nmod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s641 # text = Sở hữu chung và các loại sở hữu chung 1 . 1 Sở hữu chung sở hữu chung NOUN N _ 0 root _ _ 2 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 loại loại NOUN N _ 1 conj _ _ 5 sở hữu sở hữu NOUN N _ 1 conj _ _ 6 chung chung ADJ A _ 5 amod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s642 # text = Sở hữu chung là sở hữu của nhiều chủ thể đối với tài sản . 1 Sở hữu sở hữu VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 sở hữu sở hữu NOUN N _ 0 root _ _ 5 của của ADP E _ 7 case _ _ 6 nhiều nhiều ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 7 chủ thể chủ thể NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 8 đối với đối với ADP E _ 9 case _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s643 # text = Sở hữu chung bao gồm sở hữu chung theo phần và sở hữu chung hợp nhất . 1 Sở hữu sở hữu VERB V _ 3 nsubj _ _ 2 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 3 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 4 sở hữu sở hữu VERB V _ 3 obj _ _ 5 chung chung ADJ A _ 4 amod _ _ 6 theo theo ADP E _ 7 case _ _ 7 phần phần NOUN N _ 4 obl _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 sở hữu sở hữu VERB V _ 7 conj _ _ 10 chung hợp chung hợp ADJ A _ 9 nmod _ _ 11 nhất nhất ADV R _ 10 amod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s644 # text = Xác lập quyền sở hữu chung Quyền sở hữu chung được xác lập theo thỏa thuận , theo quy định của pháp luật hoặc theo tập quán . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 1 obj _ _ 3 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 4 Quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 1 iobj _ _ 5 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 7 obl _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 pháp luật pháp luật NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 theo theo VERB V _ 7 conj _ _ 17 tập quán tập quán NOUN N _ 16 obj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s645 # text = Sở hữu chung theo phần 1 . 1 Sở hữu sở hữu VERB V _ 0 root _ _ 2 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 3 theo theo ADP E _ 4 case _ _ 4 phần phần NOUN N _ 1 obl _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s646 # text = Sở hữu chung theo phần là sở hữu chung mà trong đó phần quyền sở hữu của mỗi chủ sở hữu được xác định đối với tài sản chung . 1 Sở hữu sở hữu VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 3 theo theo ADP E _ 4 case _ _ 4 phần phần NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 5 là là AUX C _ 6 cop _ _ 6 sở hữu sở hữu VERB V _ 0 root _ _ 7 chung chung ADJ A _ 6 amod _ _ 8 mà mà CCONJ C _ 17 mark _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 đó đó PRON P _ 17 obl _ _ 11 phần phần NOUN N _ 17 nsubj _ _ 12 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 của của ADP E _ 15 case _ _ 14 mỗi mỗi DET L _ 15 det _ _ 15 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 xác định xác định VERB V _ 6 conj _ _ 18 đối với đối với ADP E _ 19 case _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obl _ _ 20 chung chung ADJ A _ 19 amod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s647 # text = Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền , nghĩa vụ đối với tài sản thuộc sở hữu chung tương ứng với phần quyền sở hữu của mình , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Mỗi mỗi DET L _ 2 det _ _ 2 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 12 nsubj _ _ 3 chung chung ADJ A _ 2 amod _ _ 4 theo theo ADP E _ 5 case _ _ 5 phần phần NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 có có VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 10 đối với đối với ADP E _ 11 case _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 13 sở hữu sở hữu NOUN N _ 12 obj _ _ 14 chung chung ADJ A _ 13 amod _ _ 15 tương ứng tương ứng VERB V _ 14 obj _ _ 16 với với ADP E _ 17 case _ _ 17 phần phần NOUN N _ 12 obl _ _ 18 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 17 compound _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 mình mình PRON P _ 17 nmod:poss _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 trừ trừ VERB V _ 12 conj _ _ 23 trường hợp trường hợp NOUN N _ 22 obj _ _ 24 có có VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 24 obj _ _ 26 khác khác ADJ A _ 25 amod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s648 # text = Sở hữu chung hợp nhất 1 . 1 Sở hữu sở hữu NOUN N _ 0 root _ _ 2 chung hợp chung hợp ADJ A _ 1 nmod _ _ 3 nhất nhất ADV R _ 2 compound _ _ 4 1 1 NUM M _ 1 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s649 # text = Sở hữu chung hợp nhất là sở hữu chung mà trong đó , phần quyền sở hữu của mỗi chủ sở hữu chung không được xác định đối với tài sản chung . 1 Sở hữu sở hữu NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 chung hợp chung hợp ADJ A _ 1 amod _ _ 3 nhất nhất ADV R _ 2 advmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 sở hữu sở hữu VERB V _ 0 root _ _ 6 chung chung ADJ A _ 5 amod _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 19 mark _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 đó đó PRON P _ 19 obl _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 phần phần NOUN N _ 19 nsubj:pass _ _ 12 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 11 amod _ _ 13 của của ADP E _ 15 case _ _ 14 mỗi mỗi DET L _ 15 det _ _ 15 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 16 chung chung ADJ A _ 15 amod _ _ 17 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 xác định xác định VERB V _ 5 conj _ _ 20 đối với đối với ADP E _ 21 case _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 19 obl _ _ 22 chung chung ADJ A _ 21 amod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s650 # text = Sở hữu chung hợp nhất bao gồm sở hữu chung hợp nhất có thể phân chia và sở hữu chung hợp nhất không phân chia . 1 Sở hữu sở hữu NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 chung hợp chung hợp ADJ A _ 1 nmod _ _ 3 nhất nhất ADV R _ 2 amod _ _ 4 bao gồm bao gồm VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 sở hữu sở hữu VERB V _ 9 nsubj:outer _ _ 6 chung hợp chung hợp ADJ A _ 5 nmod _ _ 7 nhất nhất NUM R _ 6 nummod _ _ 8 có thể có thể ADV R _ 9 advmod _ _ 9 phân chia phân chia VERB V _ 0 root _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 sở hữu sở hữu VERB V _ 15 nsubj _ _ 12 chung hợp chung hợp ADJ A _ 11 nmod _ _ 13 nhất nhất ADV R _ 11 amod _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 phân chia phân chia VERB V _ 9 conj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s651 # text = Các chủ sở hữu chung hợp nhất có quyền , nghĩa vụ ngang nhau đối với tài sản thuộc sở hữu chung . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 chung hợp chung hợp ADJ A _ 2 amod _ _ 4 nhất nhất ADV R _ 3 advmod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 6 conj _ _ 9 ngang ngang ADJ A _ 8 acl:subj _ _ 10 nhau nhau NOUN N _ 9 obj _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obl _ _ 13 thuộc thuộc VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 sở hữu sở hữu NOUN N _ 13 obj _ _ 15 chung chung ADJ A _ 14 amod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s652 # text = Sở hữu chung của cộng đồng 1 . 1 Sở hữu chung sở hữu chung NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 cộng đồng cộng đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s653 # text = Các thành viên của cộng đồng cùng quản lý , sử dụng , định đoạt tài sản chung theo thỏa thuận hoặc theo tập quán vì lợi ích chung của cộng đồng nhưng không được vi phạm điều cấm của luật , không trái đạo đức xã hội . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 thành viên thành viên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 cộng đồng cộng đồng NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 cùng cùng ADV A _ 6 advmod _ _ 6 quản lý quản lý VERB V _ 0 root _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 sử dụng sử dụng VERB V _ 6 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 định đoạt định đoạt VERB V _ 6 conj _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 10 compound _ _ 12 chung chung ADJ A _ 11 amod _ _ 13 theo theo ADP E _ 14 case _ _ 14 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 12 obl _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 theo theo VERB V _ 12 conj _ _ 17 tập quán tập quán NOUN N _ 16 obj _ _ 18 vì vì ADP E _ 19 case _ _ 19 lợi ích lợi ích NOUN N _ 26 obl _ _ 20 chung chung ADJ A _ 19 amod _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 cộng đồng cộng đồng NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 23 nhưng nhưng CCONJ C _ 26 mark _ _ 24 không không ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 25 được được AUX V _ 26 aux _ _ 26 vi phạm vi phạm VERB V _ 12 conj _ _ 27 điều cấm điều cấm NOUN N _ 26 obj _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 luật luật NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 không không ADV R _ 32 advmod:neg _ _ 32 trái trái VERB V _ 26 conj _ _ 33 đạo đức đạo đức NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 xã hội xã hội NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s654 # text = Tài sản chung của cộng đồng là tài sản chung hợp nhất không phân chia . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 cộng đồng cộng đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 7 chung hợp chung hợp ADJ A _ 6 amod _ _ 8 nhất nhất ADV R _ 6 amod _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 phân chia phân chia VERB V _ 6 amod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s655 # text = Sở hữu chung của các thành viên gia đình 1 . 1 Sở hữu chung sở hữu chung NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 4 case _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 thành viên thành viên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 gia đình gia đình NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s656 # text = Tài sản của các thành viên gia đình cùng sống chung gồm tài sản do các thành viên đóng góp , cùng nhau tạo lập nên và những tài sản khác được xác lập quyền sở hữu theo quy định của Bộ luật này và luật khác có liên quan . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 4 case _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 thành viên thành viên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 gia đình gia đình NOUN N _ 4 compound _ _ 6 cùng cùng ADV A _ 7 advmod _ _ 7 sống sống VERB V _ 0 root _ _ 8 chung chung ADJ A _ 7 xcomp _ _ 9 gồm gồm VERB V _ 7 xcomp _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 11 do do ADP E _ 13 case _ _ 12 các các DET L _ 13 det _ _ 13 thành viên thành viên NOUN N _ 9 obl _ _ 14 đóng góp đóng góp VERB V _ 13 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 cùng cùng ADP A _ 17 case _ _ 17 nhau nhau NOUN N _ 18 nsubj _ _ 18 tạo lập tạo lập VERB V _ 13 conj _ _ 19 nên nên ADV C _ 18 advmod _ _ 20 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 21 những những DET L _ 22 det _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 25 nsubj:pass _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 được được AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 xác lập xác lập VERB V _ 7 conj _ _ 26 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 25 obj _ _ 27 theo theo ADP V _ 28 case _ _ 28 quy định quy định NOUN N _ 26 obl _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 31 này này PRON P _ 30 det:pmod _ _ 32 và và CCONJ C _ 35 cc _ _ 33 luật luật NOUN N _ 35 nsubj _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 có có ADV R _ 25 conj _ _ 36 liên quan liên quan VERB V _ 35 xcomp _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s657 # text = Việc chiếm hữu , sử dụng , định đoạt tài sản chung của các thành viên gia đình được thực hiện theo phương thức thỏa thuận . 1 Việc việc NOUN N _ 14 nsubj:pass _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 1 amod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 2 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 định đoạt định đoạt VERB V _ 2 conj _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 chung chung ADJ A _ 7 amod _ _ 9 của của ADP E _ 11 case _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 thành viên thành viên NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 12 gia đình gia đình NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 phương thức phương thức NOUN N _ 14 obl _ _ 17 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 16 nmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s658 # text = Trường hợp định đoạt tài sản là bất động sản , động sản có đăng ký , tài sản là nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình phải có sự thỏa thuận của tất cả các thành viên gia đình là người thành niên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ , trừ trường hợp luật có quy định khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:nn _ _ 2 định đoạt định đoạt DET V _ 3 det:clf _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 bất động sản bất động sản NOUN N _ 0 root _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 động sản động sản NOUN N _ 8 nsubj _ _ 8 có có VERB V _ 5 conj _ _ 9 đăng ký đăng ký VERB V _ 8 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 13 nsubj:nn _ _ 12 là là AUX V _ 13 cop _ _ 13 nguồn nguồn NOUN N _ 5 conj _ _ 14 thu nhập thu nhập NOUN N _ 13 compound _ _ 15 chủ yếu chủ yếu ADJ A _ 13 amod _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 gia đình gia đình NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 có có VERB V _ 5 conj _ _ 20 sự sự NOUN N _ 19 obj _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 20 acl:tonp _ _ 22 của của ADP E _ 25 case _ _ 23 tất cả tất cả PRON P _ 25 det _ _ 24 các các DET L _ 25 det _ _ 25 thành viên thành viên NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 26 gia đình gia đình NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 là là AUX V _ 29 cop _ _ 28 người người DET N _ 29 det:clf _ _ 29 thành niên thành niên ADJ A _ 25 amod _ _ 30 có có VERB V _ 25 acl:subj _ _ 31 năng lực năng lực NOUN N _ 30 obj _ _ 32 hành vi hành vi NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 dân sự dân sự VERB V _ 32 nmod _ _ 34 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 31 nmod _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 trừ trừ VERB V _ 30 conj _ _ 37 trường hợp trường hợp NOUN N _ 36 obj _ _ 38 luật luật NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 có có VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 quy định quy định NOUN N _ 39 obj _ _ 41 khác khác ADJ A _ 40 amod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s659 # text = Trường hợp không có thỏa thuận thì áp dụng quy định về sở hữu chung theo phần được quy định tại Bộ luật này và luật khác có liên quan , trừ trường hợp quy định tại Điều 213 của Bộ luật này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 6 advcl _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thì thì CCONJ C _ 6 mark _ _ 6 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 7 quy định quy định VERB V _ 6 obj _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 sở hữu sở hữu VERB V _ 6 obl:comp _ _ 10 chung chung ADJ A _ 9 amod _ _ 11 theo theo ADP E _ 12 case _ _ 12 phần phần NOUN N _ 9 obl _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 quy định quy định VERB V _ 12 acl:subj _ _ 15 tại tại ADP E _ 16 case _ _ 16 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 14 obl _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 19 luật luật NOUN N _ 21 nsubj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 có có VERB V _ 6 conj _ _ 22 liên quan liên quan VERB V _ 21 obj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trừ trừ VERB V _ 21 conj _ _ 25 trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 obj _ _ 26 quy định quy định VERB V _ 25 nmod _ _ 27 tại tại ADP E _ 28 case _ _ 28 Điều điều NOUN N _ 24 obl _ _ 29 213 213 ADJ A _ 28 compound _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 32 này này PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s660 # text = Sở hữu chung của vợ chồng 1 . 1 Sở hữu chung sở hữu chung NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 vợ chồng vợ chồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s661 # text = Sở hữu chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất có thể phân chia . 1 Sở hữu chung sở hữu chung NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 vợ chồng vợ chồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 sở hữu sở hữu NOUN N _ 0 root _ _ 6 chung hợp chung hợp ADJ A _ 5 compound _ _ 7 nhất nhất ADV R _ 5 advmod _ _ 8 có thể có thể ADV R _ 9 advmod _ _ 9 phân chia phân chia VERB V _ 5 amod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s662 # text = Vợ chồng cùng nhau tạo lập , phát triển khối tài sản chung ; có quyền ngang nhau trong việc chiếm hữu , sử dụng , định đoạt tài sản chung . 1 Vợ chồng vợ chồng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 cùng cùng ADJ A _ 1 amod _ _ 3 nhau nhau NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tạo lập tạo lập VERB V _ 0 root _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 phát triển phát triển VERB V _ 4 conj _ _ 7 khối khối NOUN N _ 6 obj _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 6 compound _ _ 9 chung chung ADJ A _ 8 amod _ _ 10 ; ; PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 có có VERB V _ 4 conj _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 ngang ngang ADJ A _ 12 acl:subj _ _ 14 nhau nhau NOUN N _ 13 obj _ _ 15 trong trong ADP E _ 16 case _ _ 16 việc việc NOUN N _ 11 obl _ _ 17 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 16 compound:vmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 sử dụng sử dụng VERB V _ 17 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 định đoạt định đoạt DET V _ 22 det:clf _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 17 conj _ _ 23 chung chung ADJ A _ 22 amod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s663 # text = Vợ chồng thỏa thuận hoặc ủy quyền cho nhau chiếm hữu , sử dụng , định đoạt tài sản chung . 1 Vợ chồng vợ chồng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hoặc hoặc CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 0 root _ _ 5 cho cho ADP E _ 6 case _ _ 6 nhau nhau NOUN N _ 4 obl:iobj _ _ 7 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 sử dụng sử dụng VERB V _ 7 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 định đoạt định đoạt VERB V _ 7 conj _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 11 obj _ _ 13 chung chung ADJ A _ 12 amod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s664 # text = Tài sản chung của vợ chồng có thể phân chia theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 vợ chồng vợ chồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 có thể có thể AUX R _ 6 aux _ _ 6 phân chia phân chia VERB V _ 0 root _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 quyết định quyết định NOUN N _ 8 conj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 Tòa án tòa án NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s665 # text = Trường hợp vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình thì tài sản chung của vợ chồng được áp dụng theo chế độ tài sản này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 22 nsubj _ _ 2 vợ chồng vợ chồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 2 compound _ _ 4 chế độ chế độ NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 theo theo VERB V _ 22 advcl _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 6 obl _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 6 obl _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 hôn nhân hôn nhân NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 gia đình gia đình NOUN N _ 13 conj _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 22 nsubj:outer _ _ 18 chung chung ADJ A _ 17 amod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 vợ chồng vợ chồng NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 được được AUX R _ 22 aux:pass _ _ 22 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 23 theo theo ADP V _ 24 case _ _ 24 chế độ chế độ NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 tài sản tài sản NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 này này PRON P _ 24 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s666 # text = Sở hữu chung trong nhà chung cư 1 . 1 Sở hữu sở hữu VERB V _ 0 root _ _ 2 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 nhà nhà NOUN N _ 1 obl _ _ 5 chung cư chung cư NOUN N _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s667 # text = Phần diện tích , trang thiết bị và các tài sản khác dùng chung trong nhà chung cư theo quy định của Luật nhà ở thuộc sở hữu chung hợp nhất của tất cả chủ sở hữu các căn hộ trong nhà đó và không phân chia , trừ trường hợp luật có quy định khác hoặc tất cả các chủ sở hữu có thỏa thuận khác . 1 Phần phần NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 diện tích diện tích NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 trang thiết bị trang thiết bị NOUN N _ 1 conj _ _ 5 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 1 conj _ _ 8 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 9 dùng dùng VERB V _ 0 root _ _ 10 chung chung ADJ A _ 9 xcomp _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 nhà nhà NOUN N _ 9 obl _ _ 13 chung cư chung cư NOUN N _ 12 compound _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 quy định quy định NOUN N _ 12 nmod _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 Luật luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 nhà nhà NOUN N _ 17 compound _ _ 19 ở ở ADP E _ 20 case _ _ 20 thuộc thuộc VERB V _ 17 nmod _ _ 21 sở hữu sở hữu NOUN N _ 20 compound _ _ 22 chung hợp chung hợp ADJ A _ 21 compound _ _ 23 nhất nhất ADV R _ 22 advmod _ _ 24 của của ADP E _ 28 case _ _ 25 tất cả tất cả PRON P _ 28 det _ _ 26 chủ sở hữu chủ sở hữu DET N _ 28 det _ _ 27 các các DET L _ 28 det _ _ 28 căn hộ căn hộ NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 29 trong trong ADP E _ 30 case _ _ 30 nhà nhà NOUN N _ 28 nmod _ _ 31 đó đó PRON P _ 30 det:pmod _ _ 32 và và CCONJ C _ 34 cc _ _ 33 không không ADV R _ 34 advmod:neg _ _ 34 phân chia phân chia VERB V _ 9 conj _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 trừ trừ VERB V _ 34 conj _ _ 37 trường hợp trường hợp NOUN N _ 36 obj _ _ 38 luật luật NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 có có VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 quy định quy định NOUN N _ 39 obj _ _ 41 khác khác ADJ A _ 40 amod _ _ 42 hoặc hoặc CCONJ C _ 46 cc _ _ 43 tất cả tất cả PRON P _ 45 det _ _ 44 các các DET L _ 45 det _ _ 45 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 46 nsubj _ _ 46 có có VERB V _ 36 conj _ _ 47 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 46 obj _ _ 48 khác khác ADJ A _ 47 amod _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s668 # text = Chủ sở hữu các căn hộ trong nhà chung cư có quyền , nghĩa vụ ngang nhau trong việc quản lý , sử dụng tài sản quy định tại khoản 1 Điều này , trừ trường hợp luật có quy định khác hoặc có thỏa thuận khác . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu DET V _ 3 det _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 căn hộ căn hộ NOUN N _ 7 nsubj _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 nhà nhà NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 chung cư chung cư NOUN N _ 5 compound _ _ 7 có có VERB V _ 0 root _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 11 nsubj _ _ 11 ngang ngang ADJ A _ 7 conj _ _ 12 nhau nhau NOUN N _ 11 obj _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 việc việc NOUN N _ 11 obl _ _ 15 quản lý quản lý VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 sử dụng sử dụng VERB V _ 7 conj _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 quy định quy định VERB V _ 18 nmod _ _ 20 tại tại ADP E _ 21 case _ _ 21 khoản khoản NOUN N _ 17 obl _ _ 22 1 1 NUM M _ 23 nummod _ _ 23 Điều điều NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 này này PRON P _ 21 det:pmod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 trừ trừ VERB V _ 7 conj _ _ 27 trường hợp trường hợp NOUN N _ 26 obj _ _ 28 luật luật NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 có có VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 quy định quy định NOUN N _ 29 obj _ _ 31 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 32 hoặc hoặc CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 có có VERB V _ 7 conj _ _ 34 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 33 obj _ _ 35 khác khác ADJ A _ 34 amod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s669 # text = Trường hợp nhà chung cư bị tiêu hủy thì quyền của chủ sở hữu căn hộ chung cư thực hiện theo quy định của luật . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 nhà nhà NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 chung cư chung cư NOUN N _ 2 compound _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 tiêu hủy tiêu hủy VERB V _ 12 csubj _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 8 của của ADP E _ 10 case _ _ 9 chủ sở hữu chủ sở hữu DET N _ 10 det _ _ 10 căn hộ căn hộ NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 11 chung cư chung cư NOUN N _ 10 compound _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 luật luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s670 # text = Sở hữu chung hỗn hợp 1 . 1 Sở hữu sở hữu VERB V _ 0 root _ _ 2 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 3 hỗn hợp hỗn hợp NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s671 # text = Sở hữu chung hỗn hợp là sở hữu đối với tài sản do các chủ sở hữu thuộc các thành phần kinh tế khác nhau góp vốn để sản xuất , kinh doanh thu lợi nhuận . 1 Sở hữu sở hữu VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 3 hỗn hợp hỗn hợp NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 sở hữu sở hữu VERB V _ 0 root _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obl _ _ 8 do do ADP E _ 11 mark _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 11 nsubj _ _ 11 thuộc thuộc VERB V _ 5 advcl _ _ 12 các các DET L _ 13 det _ _ 13 thành phần thành phần NOUN N _ 11 obj _ _ 14 kinh tế kinh tế NOUN N _ 13 compound _ _ 15 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 16 nhau nhau NOUN N _ 15 obl:adj _ _ 17 góp góp VERB V _ 13 acl:subj _ _ 18 vốn vốn NOUN N _ 17 obj _ _ 19 để để ADP E _ 20 mark:pcomp _ _ 20 sản xuất sản xuất VERB V _ 17 advcl:objective _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 20 conj _ _ 23 thu thu VERB V _ 22 obj _ _ 24 lợi nhuận lợi nhuận NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s672 # text = Tài sản được hình thành từ nguồn vốn góp của các chủ sở hữu , lợi nhuận hợp pháp thu được từ hoạt động sản xuất , kinh doanh hoặc từ nguồn khác phù hợp với quy định của pháp luật là tài sản thuộc sở hữu chung hỗn hợp . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 hình thành hình thành VERB V _ 0 root _ _ 4 từ từ ADP E _ 5 case _ _ 5 nguồn nguồn NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 vốn vốn NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 góp góp VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 của của ADP E _ 10 case _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 lợi nhuận lợi nhuận NOUN N _ 10 conj _ _ 13 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 12 amod _ _ 14 thu thu VERB V _ 12 compound _ _ 15 được được ADV R _ 14 advmod _ _ 16 từ từ ADP E _ 17 case _ _ 17 hoạt động hoạt động VERB V _ 14 obl:comp _ _ 18 sản xuất sản xuất VERB V _ 17 compound _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 17 conj _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 22 từ từ ADP E _ 23 case _ _ 23 nguồn nguồn NOUN N _ 20 conj _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 phù hợp phù hợp VERB V _ 23 amod _ _ 26 với với ADP E _ 27 case _ _ 27 quy định quy định NOUN N _ 25 obl _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 pháp luật pháp luật NOUN N _ 27 nmod:poss _ _ 30 là là AUX V _ 31 cop _ _ 31 tài sản tài sản NOUN N _ 3 conj _ _ 32 thuộc thuộc VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 sở hữu sở hữu NOUN N _ 32 obj _ _ 34 chung chung ADJ A _ 33 amod _ _ 35 hỗn hợp hỗn hợp VERB V _ 33 nmod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s673 # text = Việc chiếm hữu , sử dụng , định đoạt tài sản thuộc sở hữu chung hỗn hợp phải tuân theo quy định tại Điều 209 của Bộ luật này và quy định của pháp luật có liên quan đến việc góp vốn , tổ chức , hoạt động sản xuất , kinh doanh , quản lý , điều hành , trách nhiệm về tài sản và phân chia lợi nhuận . 1 Việc việc NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 2 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 định đoạt định đoạt VERB V _ 7 acl _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 1 conj _ _ 8 thuộc thuộc VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 sở hữu sở hữu NOUN N _ 8 obj _ _ 10 chung chung ADJ A _ 9 amod _ _ 11 hỗn hợp hỗn hợp NOUN N _ 10 compound _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 tuân tuân VERB V _ 0 root _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 quy định quy định NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 Điều điều NOUN N _ 13 obl _ _ 18 209 209 ADJ A _ 17 compound _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 này này PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 quy định quy định NOUN N _ 27 nsubj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 pháp luật pháp luật NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 có có ADV R _ 13 advmod _ _ 27 liên quan liên quan VERB V _ 26 xcomp _ _ 28 đến đến ADP E _ 29 case _ _ 29 việc việc NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 30 góp góp VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 vốn vốn NOUN N _ 30 obj _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 tổ chức tổ chức VERB V _ 30 conj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 hoạt động hoạt động VERB V _ 29 conj _ _ 36 sản xuất sản xuất VERB V _ 35 compound _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 30 conj _ _ 39 , , PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 quản lý quản lý VERB V _ 30 conj _ _ 41 , , PUNCT CH _ 40 punct _ _ 42 điều hành điều hành VERB V _ 30 conj _ _ 43 , , PUNCT CH _ 42 punct _ _ 44 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 29 conj _ _ 45 về về ADP E _ 46 case _ _ 46 tài sản tài sản NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 47 và và CCONJ C _ 48 cc _ _ 48 phân chia phân chia VERB V _ 46 conj _ _ 49 lợi nhuận lợi nhuận NOUN N _ 48 compound _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s674 # text = Quản lý tài sản chung Các chủ sở hữu chung cùng quản lý tài sản chung theo nguyên tắc nhất trí , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác . 1 Quản lý quản lý VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 chung chung ADJ A _ 2 amod _ _ 4 Các các DET L _ 5 det _ _ 5 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 1 iobj _ _ 6 chung chung ADJ A _ 5 amod _ _ 7 cùng cùng CCONJ C _ 8 case _ _ 8 quản lý quản lý VERB V _ 6 conj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 chung chung ADJ A _ 8 amod _ _ 11 theo theo ADP E _ 12 case _ _ 12 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 10 obl _ _ 13 nhất trí nhất trí NOUN N _ 12 compound _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 trừ trừ VERB V _ 6 conj _ _ 16 trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 obj _ _ 17 có có VERB V _ 15 ccomp _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 17 obj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 pháp luật pháp luật NOUN N _ 22 nsubj _ _ 22 có có VERB V _ 15 conj _ _ 23 quy định quy định NOUN N _ 22 obj _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s675 # text = Sử dụng tài sản chung 1 . 1 Sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 chung chung ADJ A _ 2 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s676 # text = Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền khai thác công dụng , hưởng hoa lợi , lợi tức từ tài sản chung tương ứng với phần quyền sở hữu của mình , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác . 1 Mỗi mỗi DET L _ 2 det _ _ 2 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 chung chung ADJ A _ 0 root _ _ 4 theo theo ADP E _ 5 case _ _ 5 phần phần NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 có có VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 khai thác khai thác VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 công dụng công dụng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 hưởng hưởng VERB V _ 6 conj _ _ 12 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 lợi tức lợi tức NOUN N _ 7 conj _ _ 15 từ từ ADP E _ 16 case _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 chung chung ADJ A _ 16 amod _ _ 18 tương ứng tương ứng VERB V _ 17 obj _ _ 19 với với ADP E _ 20 case _ _ 20 phần phần NOUN N _ 18 obl _ _ 21 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 20 compound _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 mình mình PRON P _ 20 nmod:poss _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 26 trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 obj _ _ 27 có có VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 27 obj _ _ 29 khác khác ADJ A _ 28 amod _ _ 30 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 31 pháp luật pháp luật NOUN N _ 32 nsubj _ _ 32 có có VERB V _ 25 conj _ _ 33 quy định quy định NOUN N _ 32 obj _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s677 # text = Các chủ sở hữu chung hợp nhất có quyền ngang nhau trong việc khai thác công dụng , hưởng hoa lợi , lợi tức từ tài sản chung , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 chung hợp chung hợp ADJ A _ 2 amod _ _ 4 nhất nhất ADV R _ 3 advmod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 ngang ngang ADJ A _ 6 acl:subj _ _ 8 nhau nhau NOUN N _ 7 obj _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 việc việc NOUN N _ 5 obl _ _ 11 khai thác khai thác VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 công dụng công dụng NOUN N _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 hưởng hưởng VERB V _ 11 conj _ _ 15 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 lợi tức lợi tức NOUN N _ 11 conj _ _ 18 từ từ ADP E _ 19 case _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 chung chung ADJ A _ 19 amod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 23 trường hợp trường hợp NOUN N _ 22 obj _ _ 24 có có VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 24 obj _ _ 26 khác khác ADJ A _ 25 amod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s678 # text = Định đoạt tài sản chung 1 . 1 Định đoạt định đoạt VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 chung chung ADJ A _ 2 amod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s679 # text = Mỗi chủ sở hữu chung theo phần có quyền định đoạt phần quyền sở hữu của mình . 1 Mỗi mỗi DET L _ 2 det _ _ 2 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 chung chung ADJ A _ 2 amod _ _ 4 theo theo ADP E _ 5 case _ _ 5 phần phần NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 định đoạt định đoạt ADP V _ 9 case _ _ 9 phần phần NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 9 compound _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 mình mình PRON P _ 7 nmod:poss _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s680 # text = Việc định đoạt tài sản chung hợp nhất được thực hiện theo thỏa thuận của các chủ sở hữu chung hoặc theo quy định của pháp luật . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 định đoạt định đoạt VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chung hợp chung hợp ADJ A _ 1 acl:subj _ _ 5 nhất nhất ADV R _ 4 advmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 7 obl _ _ 10 của của ADP E _ 12 case _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 13 chung chung ADJ A _ 12 amod _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 12 conj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s681 # text = Trường hợp một chủ sở hữu chung theo phần bán phần quyền sở hữu của mình thì chủ sở hữu chung khác được quyền ưu tiên mua . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 chung chung ADJ A _ 3 amod _ _ 5 theo theo ADP E _ 3 acl:subj _ _ 6 phần phần NOUN N _ 5 obj _ _ 7 bán bán VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 phần phần NOUN N _ 7 obj _ _ 9 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 8 compound _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 mình mình PRON P _ 6 nmod:poss _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 14 nsubj:outer _ _ 14 chung chung ADJ A _ 0 root _ _ 15 khác khác ADJ A _ 14 xcomp _ _ 16 được được ADV V _ 15 advmod _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 15 obj _ _ 18 ưu tiên ưu tiên VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 mua mua VERB V _ 18 xcomp _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s682 # text = Trong thời hạn 03 tháng đối với tài sản chung là bất động sản , 01 tháng đối với tài sản chung là động sản , kể từ ngày các chủ sở hữu chung khác nhận được thông báo về việc bán và các điều kiện bán mà không có chủ sở hữu chung nào mua thì chủ sở hữu đó được quyền bán cho người khác . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 thời hạn thời hạn NOUN N _ 9 nmod _ _ 3 03 03 NUM M _ 2 compound _ _ 4 tháng tháng NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 2 nmod _ _ 7 chung chung ADJ A _ 6 amod _ _ 8 là là AUX V _ 9 cop _ _ 9 bất động sản bất động sản NOUN N _ 0 root _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 01 01 VERB V _ 12 acl _ _ 12 tháng tháng NOUN N _ 9 conj _ _ 13 đối với đối với ADP E _ 14 case _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 chung chung ADJ A _ 14 amod _ _ 16 là là AUX V _ 17 cop _ _ 17 động sản động sản NOUN N _ 9 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 kể kể VERB V _ 9 conj _ _ 20 từ từ ADP E _ 21 case _ _ 21 ngày ngày NOUN N _ 19 obl:tmod _ _ 22 các các DET L _ 23 det _ _ 23 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 19 obj _ _ 24 chung chung ADJ A _ 23 compound _ _ 25 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 26 nhận nhận VERB V _ 23 acl:subj _ _ 27 được được AUX R _ 28 aux:pass _ _ 28 thông báo thông báo VERB V _ 26 obj _ _ 29 về về ADP E _ 30 case _ _ 30 việc việc NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 31 bán bán VERB V _ 30 compound:vmod _ _ 32 và và CCONJ C _ 34 cc _ _ 33 các các DET L _ 34 det _ _ 34 điều kiện điều kiện NOUN N _ 30 conj _ _ 35 bán bán VERB V _ 34 compound:vmod _ _ 36 mà mà CCONJ C _ 38 mark _ _ 37 không không ADV R _ 38 advmod:neg _ _ 38 có có VERB V _ 28 conj _ _ 39 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 38 obj _ _ 40 chung chung ADJ A _ 39 amod _ _ 41 nào nào PRON P _ 40 det:pmod _ _ 42 mua mua VERB V _ 39 acl:subj _ _ 43 thì thì CCONJ C _ 47 mark _ _ 44 chủ sở hữu chủ sở hữu DET N _ 45 det:clf _ _ 45 đó đó PRON P _ 47 nsubj _ _ 46 được được AUX V _ 47 aux:pass _ _ 47 quyền quyền NOUN N _ 38 ccomp _ _ 48 bán bán VERB V _ 47 xcomp _ _ 49 cho cho ADP E _ 50 case _ _ 50 người người NOUN N _ 48 obl:comp _ _ 51 khác khác ADJ A _ 50 amod _ _ 52 . . PUNCT CH _ 51 punct _ _ # sent_id = s683 # text = Việc thông báo phải được thể hiện bằng văn bản và các điều kiện bán cho chủ sở hữu chung khác phải giống như điều kiện bán cho người không phải là chủ sở hữu chung . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 thông báo thông báo VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 thể hiện thể hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 bằng bằng ADP E _ 7 case _ _ 7 văn bản văn bản NOUN N _ 5 obl _ _ 8 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 điều kiện điều kiện NOUN N _ 7 conj _ _ 11 bán bán VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 chung chung ADJ A _ 13 compound _ _ 15 khác khác ADJ A _ 14 amod _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 giống giống ADJ A _ 5 conj _ _ 18 như như CCONJ C _ 19 case _ _ 19 điều kiện điều kiện NOUN N _ 17 obl _ _ 20 bán bán VERB V _ 19 compound:vmod _ _ 21 cho cho ADP E _ 22 case _ _ 22 người người NOUN N _ 26 nsubj _ _ 23 không không ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 24 phải phải AUX A _ 26 aux _ _ 25 là là AUX C _ 26 cop _ _ 26 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 17 conj _ _ 27 chung chung ADJ A _ 26 amod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s684 # text = Trường hợp một trong các chủ sở hữu chung đối với bất động sản từ bỏ phần quyền sở hữu của mình hoặc khi người này chết mà không có người thừa kế thì phần quyền sở hữu đó thuộc về Nhà nước , trừ trường hợp sở hữu chung của cộng đồng thì thuộc sở hữu chung của các chủ sở hữu chung còn lại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:nn _ _ 2 một một NUM M _ 5 nummod _ _ 3 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 0 root _ _ 6 chung chung ADJ A _ 5 amod _ _ 7 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 8 bất động sản bất động sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 9 từ bỏ từ bỏ VERB V _ 10 acl _ _ 10 phần phần NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 10 compound _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 mình mình PRON P _ 10 nmod:poss _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 khi khi NOUN N _ 5 nmod:tmod _ _ 16 người người NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 chết chết VERB V _ 15 acl:tmod _ _ 19 mà mà CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 có có VERB V _ 18 ccomp _ _ 22 người người NOUN N _ 21 obj _ _ 23 thừa kế thừa kế VERB V _ 22 nmod _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 28 mark _ _ 25 phần phần NOUN N _ 28 nsubj _ _ 26 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 đó đó PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 thuộc thuộc VERB V _ 15 acl:tmod _ _ 29 về về ADP E _ 30 case _ _ 30 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 trừ trừ VERB V _ 28 conj _ _ 33 trường hợp trường hợp NOUN N _ 32 obj _ _ 34 sở hữu chung sở hữu chung NOUN N _ 33 amod _ _ 35 của của ADP E _ 36 case _ _ 36 cộng đồng cộng đồng NOUN N _ 33 nmod:poss _ _ 37 thì thì CCONJ C _ 38 mark _ _ 38 thuộc thuộc VERB V _ 28 conj _ _ 39 sở hữu sở hữu NOUN N _ 38 obj _ _ 40 chung chung ADJ A _ 39 amod _ _ 41 của của ADP E _ 43 case _ _ 42 các các DET L _ 43 det _ _ 43 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 44 chung chung ADJ A _ 43 amod _ _ 45 còn còn VERB V _ 43 acl:subj _ _ 46 lại lại ADV V _ 45 advmod _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s685 # text = Trường hợp một trong các chủ sở hữu chung đối với động sản từ bỏ phần quyền sở hữu của mình hoặc khi người này chết mà không có người thừa kế thì phần quyền sở hữu đó thuộc sở hữu chung của các chủ sở hữu còn lại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 nsubj _ _ 2 một một NUM M _ 5 nummod _ _ 3 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 chung chung ADJ A _ 5 amod _ _ 7 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 8 động sản động sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 9 từ bỏ từ bỏ VERB V _ 10 acl _ _ 10 phần phần NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 10 compound _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 mình mình PRON P _ 10 nmod:poss _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 khi khi NOUN N _ 28 obl:tmod _ _ 16 người người NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 chết chết VERB V _ 15 acl:tmod _ _ 19 mà mà CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 có có VERB V _ 18 ccomp _ _ 22 người người NOUN N _ 21 obj _ _ 23 thừa kế thừa kế VERB V _ 22 nmod _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 28 mark _ _ 25 phần phần NOUN N _ 28 nsubj:outer _ _ 26 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 đó đó PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 29 sở hữu sở hữu NOUN N _ 28 obj _ _ 30 chung chung ADJ A _ 29 amod _ _ 31 của của ADP E _ 33 case _ _ 32 các các DET L _ 33 det _ _ 33 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 34 còn còn VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 lại lại ADV V _ 34 advmod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s686 # text = Trường hợp tất cả các chủ sở hữu từ bỏ quyền sở hữu của mình đối với tài sản chung thì việc xác lập quyền sở hữu được áp dụng theo quy định tại Điều 228 của Bộ luật này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 2 tất cả tất cả PRON P _ 4 det _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 từ bỏ từ bỏ VERB V _ 4 nmod _ _ 6 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 5 obj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 mình mình PRON P _ 4 nmod:poss _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 11 chung chung ADJ A _ 10 amod _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 13 việc việc NOUN N _ 17 nsubj _ _ 14 xác lập xác lập VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 14 obj _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 17 obl _ _ 20 tại tại ADP E _ 21 case _ _ 21 Điều điều NOUN N _ 17 obl _ _ 22 228 228 ADJ A _ 21 compound _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 này này PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s687 # text = Chia tài sản thuộc sở hữu chung 1 . 1 Chia chia VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 thuộc thuộc VERB V _ 1 xcomp _ _ 4 sở hữu sở hữu NOUN N _ 3 obj _ _ 5 chung chung ADJ A _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s688 # text = Nếu không thể chia phần quyền sở hữu bằng hiện vật hoặc việc chia này bị các chủ sở hữu chung còn lại phản đối thì người có quyền có quyền yêu cầu người có nghĩa vụ bán phần quyền sở hữu của mình để thực hiện nghĩa vụ thanh toán . 1 Nếu nếu CCONJ C _ 3 mark _ _ 2 không thể không thể ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 chia chia VERB V _ 21 advcl _ _ 4 phần phần NOUN N _ 3 obj _ _ 5 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 4 nmod _ _ 6 bằng bằng ADP E _ 7 case _ _ 7 hiện vật hiện vật NOUN N _ 3 obl _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 việc việc NOUN N _ 7 conj _ _ 10 chia chia VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 12 bị bị AUX V _ 16 aux:pass _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 16 obl:agent _ _ 15 chung chung ADJ A _ 14 amod _ _ 16 còn còn VERB V _ 9 acl:subj _ _ 17 lại lại ADV V _ 18 advmod _ _ 18 phản đối phản đối VERB V _ 16 xcomp _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 người người NOUN N _ 21 nsubj _ _ 21 có có VERB V _ 0 root _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 quyền quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 người người NOUN N _ 27 nsubj _ _ 27 có có VERB V _ 25 ccomp _ _ 28 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 27 obj _ _ 29 bán bán VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 phần phần NOUN N _ 29 obj _ _ 31 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 của của ADP E _ 33 case _ _ 33 mình mình PRON P _ 30 nmod:poss _ _ 34 để để ADP E _ 35 mark:pcomp _ _ 35 thực hiện thực hiện VERB V _ 29 advcl:objective _ _ 36 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 35 obj _ _ 37 thanh toán thanh toán VERB V _ 36 amod _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s689 # text = Chấm dứt sở hữu chung Sở hữu chung chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 sở hữu sở hữu VERB V _ 1 nmod _ _ 3 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 4 Sở hữu sở hữu VERB V _ 1 nmod _ _ 5 chung chung ADJ A _ 4 amod _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 obl _ _ 9 sau sau NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 đây đây PRON P _ 9 nmod _ _ 11 : : PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 1 1 NUM M _ 6 parataxis _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s690 # text = Tài sản chung đã được chia . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 3 đã đã ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s691 # text = Một trong số các chủ sở hữu chung được hưởng toàn bộ tài sản chung . 1 Một một NUM M _ 8 nsubj _ _ 2 trong trong ADP E _ 3 case _ _ 3 số số NOUN N _ 8 obl _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 6 chung chung ADJ A _ 5 amod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 hưởng hưởng VERB V _ 0 root _ _ 9 toàn bộ toàn bộ DET L _ 10 det _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 11 chung chung ADJ A _ 10 amod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s692 # text = Tài sản chung không còn . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 còn còn VERB V _ 0 root _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s693 # text = Trường hợp khác theo quy định của luật . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 theo theo ADP V _ 4 case _ _ 4 quy định quy định NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 luật luật NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s694 # text = Căn cứ xác lập quyền sở hữu Quyền sở hữu được xác lập đối với tài sản trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Căn cứ căn cứ NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 xác lập xác lập VERB V _ 1 nmod _ _ 3 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 Quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 1 nmod _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 7 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obl _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 sau sau NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 đây đây PRON P _ 11 nmod _ _ 13 : : PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 1 1 NUM M _ 10 appos _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s695 # text = Do lao động , do hoạt động sản xuất , kinh doanh hợp pháp , do hoạt động sáng tạo ra đối tượng quyền sở hữu trí tuệ . 1 Do do ADP E _ 2 case _ _ 2 lao động lao động NOUN N _ 13 obl _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 do do ADP E _ 5 case _ _ 5 hoạt động hoạt động VERB V _ 13 obl _ _ 6 sản xuất sản xuất VERB V _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 5 conj _ _ 9 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 8 amod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 do do ADP E _ 13 mark _ _ 12 hoạt động hoạt động VERB V _ 13 nsubj _ _ 13 sáng tạo sáng tạo VERB V _ 0 root _ _ 14 ra ra VERB V _ 13 compound:dir _ _ 15 đối tượng đối tượng NOUN N _ 13 obj _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 sở hữu trí tuệ sở hữu trí tuệ VERB V _ 16 compound _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s696 # text = Được chuyển quyền sở hữu theo thỏa thuận hoặc theo bản án , quyết định của Tòa án , cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác . 1 Được được AUX V _ 2 aux:pass _ _ 2 chuyển chuyển VERB V _ 16 advcl _ _ 3 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 2 obj _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 theo theo VERB V _ 2 conj _ _ 8 bản án bản án NOUN N _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 quyết định quyết định VERB V _ 8 conj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 Tòa án tòa án NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 cơ quan cơ quan NOUN N _ 16 nsubj _ _ 15 nhà nước nhà nước NOUN N _ 14 compound _ _ 16 có có VERB V _ 0 root _ _ 17 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 khác khác ADJ A _ 17 amod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s697 # text = Thu hoa lợi , lợi tức . 1 Thu thu PROPN Np _ 2 nsubj _ _ 2 hoa lợi hoa lợi VERB V _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 lợi tức lợi tức NOUN N _ 2 conj _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s698 # text = Tạo thành tài sản mới do sáp nhập , trộn lẫn , chế biến . 1 Tạo tạo VERB V _ 0 root _ _ 2 thành thành VERB V _ 1 obj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 compound _ _ 4 mới mới ADV R _ 3 amod _ _ 5 do do ADP E _ 6 case _ _ 6 sáp nhập sáp nhập NOUN N _ 1 obl _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 trộn trộn VERB V _ 6 conj _ _ 9 lẫn lẫn CCONJ C _ 8 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 chế biến chế biến VERB V _ 6 conj _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s699 # text = Chiếm hữu trong các điều kiện do pháp luật quy định đối với tài sản vô chủ , tài sản không xác định được chủ sở hữu ; tài sản bị chôn , giấu , bị vùi lấp , chìm đắm được tìm thấy ; tài sản do người khác đánh rơi , bỏ quên ; gia súc , gia cầm bị thất lạc , vật nuôi dưới nước di chuyển tự nhiên . 1 Chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 14 advcl _ _ 2 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 điều kiện điều kiện NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 do do ADP E _ 6 case _ _ 6 pháp luật pháp luật NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 quy định quy định ADJ A _ 6 nmod _ _ 8 đối với đối với ADP E _ 9 case _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 vô chủ vô chủ NOUN N _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 15 được được ADV R _ 14 advmod _ _ 16 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 14 obj _ _ 17 ; ; PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 20 nsubj:pass _ _ 19 bị bị AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 chôn chôn VERB V _ 14 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 giấu giấu VERB V _ 16 conj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 bị bị AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 vùi vùi VERB V _ 16 conj _ _ 26 lấp lấp VERB V _ 25 xcomp _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 chìm đắm chìm đắm NOUN N _ 20 conj _ _ 29 được được AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 tìm tìm VERB V _ 14 conj _ _ 31 thấy thấy VERB V _ 30 compound:svc _ _ 32 ; ; PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 tài sản tài sản NOUN N _ 46 nsubj _ _ 34 do do ADP E _ 35 case _ _ 35 người người NOUN N _ 33 nmod _ _ 36 khác khác ADJ A _ 35 amod _ _ 37 đánh rơi đánh rơi VERB V _ 36 obl:adj _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 bỏ bỏ VERB V _ 16 conj _ _ 40 quên quên VERB V _ 39 xcomp _ _ 41 ; ; PUNCT CH _ 40 punct _ _ 42 gia súc gia súc NOUN N _ 46 nsubj:outer _ _ 43 , , PUNCT CH _ 42 punct _ _ 44 gia cầm gia cầm NOUN N _ 42 conj _ _ 45 bị bị AUX V _ 46 aux:pass _ _ 46 thất lạc thất lạc VERB V _ 39 conj _ _ 47 , , PUNCT CH _ 46 punct _ _ 48 vật nuôi vật nuôi NOUN N _ 46 conj _ _ 49 dưới dưới ADP E _ 50 case _ _ 50 nước nước NOUN N _ 48 nmod _ _ 51 di chuyển di chuyển VERB V _ 50 nmod _ _ 52 tự nhiên tự nhiên ADJ A _ 51 amod _ _ 53 . . PUNCT CH _ 52 punct _ _ # sent_id = s700 # text = Chiếm hữu , được lợi về tài sản theo quy định tại Điều 236 của Bộ luật này . 1 Chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 lợi lợi VERB V _ 1 conj _ _ 5 về về VERB V _ 4 compound:dir _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 6 obj _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 Điều điều NOUN N _ 6 nmod _ _ 11 236 236 ADJ A _ 10 compound _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 14 này này PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s701 # text = Trường hợp khác do luật quy định . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 luật luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s702 # text = Người tiến hành hoạt động sáng tạo có quyền sở hữu đối với tài sản có được từ hoạt động sáng tạo theo quy định của Luật sở hữu trí tuệ . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 tiến hành tiến hành VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 hoạt động hoạt động VERB V _ 2 nmod _ _ 4 sáng tạo sáng tạo VERB V _ 3 compound _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 5 obj _ _ 7 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obl _ _ 9 có có VERB V _ 5 xcomp _ _ 10 được được ADV R _ 9 advmod _ _ 11 từ từ ADP E _ 12 case _ _ 12 hoạt động hoạt động VERB V _ 9 obl:comp _ _ 13 sáng tạo sáng tạo VERB V _ 12 compound _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 quy định quy định NOUN N _ 13 obl _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 Luật luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 sở hữu trí tuệ sở hữu trí tuệ NOUN N _ 17 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s703 # text = Xác lập quyền sở hữu theo hợp đồng Người được giao tài sản thông qua hợp đồng mua bán , tặng cho , trao đổi , cho vay hoặc hợp đồng chuyển quyền sở hữu khác theo quy định của pháp luật thì có quyền sở hữu tài sản đó . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 1 obj _ _ 3 theo theo ADP V _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 Người người PROPN Np _ 4 nmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thông qua thông qua VERB V _ 7 xcomp _ _ 10 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 mua bán mua bán VERB V _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 tặng tặng VERB V _ 9 conj _ _ 14 cho cho VERB V _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 trao đổi trao đổi VERB V _ 10 conj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 cho cho VERB V _ 7 conj _ _ 19 vay vay VERB V _ 18 xcomp _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 19 conj _ _ 22 chuyển chuyển VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 22 obj _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 22 obl _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 pháp luật pháp luật NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 thì có thì có NOUN N _ 28 compound _ _ 30 quyền sở hữu quyền sở hữu ADP V _ 31 case _ _ 31 tài sản tài sản NOUN N _ 26 nmod _ _ 32 đó đó PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s704 # text = Xác lập quyền sở hữu đối với hoa lợi , lợi tức Chủ sở hữu , người sử dụng tài sản có quyền sở hữu đối với hoa lợi , lợi tức theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật , kể từ thời điểm thu được hoa lợi , lợi tức đó . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 0 root _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 1 obj _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 lợi tức lợi tức VERB V _ 4 conj _ _ 7 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 6 compound _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 người người NOUN N _ 4 conj _ _ 10 sử dụng sử dụng VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obj _ _ 12 có có VERB V _ 9 acl:subj _ _ 13 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 12 obj _ _ 14 đối với đối với ADP E _ 15 case _ _ 15 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 12 obl _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 lợi tức lợi tức VERB V _ 12 conj _ _ 18 theo theo VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 18 obj _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 theo theo VERB V _ 19 advcl _ _ 22 quy định quy định NOUN N _ 21 obj _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 pháp luật pháp luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 kể kể VERB V _ 31 nsubj _ _ 27 từ từ ADP E _ 28 case _ _ 28 thời điểm thời điểm NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 29 thu thu VERB V _ 28 nmod _ _ 30 được được AUX R _ 31 aux:pass _ _ 31 hoa lợi hoa lợi VERB V _ 12 conj _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 lợi tức lợi tức NOUN N _ 31 conj _ _ 34 đó đó PRON P _ 33 det:pmod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s705 # text = Xác lập quyền sở hữu trong trường hợp sáp nhập 1 . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 0 root _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 1 obj _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 sáp nhập sáp nhập NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s706 # text = Xác lập quyền sở hữu trong trường hợp trộn lẫn 1 . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 0 root _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 1 obj _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 trộn trộn VERB V _ 4 compound _ _ 6 lẫn lẫn ADV R _ 5 obj _ _ 7 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s707 # text = Trường hợp tài sản của nhiều chủ sở hữu khác nhau được trộn lẫn với nhau tạo thành vật mới không chia được thì vật mới là tài sản thuộc sở hữu chung của các chủ sở hữu đó , kể từ thời điểm trộn lẫn . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nsubj:outer _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 nhiều nhiều ADV A _ 5 advmod:adj _ _ 5 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 7 nhau nhau NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 trộn trộn VERB V _ 17 csubj _ _ 10 lẫn lẫn CCONJ C _ 9 xcomp _ _ 11 với với ADP E _ 12 case _ _ 12 nhau nhau NOUN N _ 9 obl _ _ 13 tạo tạo VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 thành vật thành vật NOUN N _ 13 obj _ _ 15 mới mới ADV R _ 17 advmod _ _ 16 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 17 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 18 được được ADV R _ 17 advmod _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 20 vật vật NOUN N _ 23 nsubj _ _ 21 mới mới ADV R _ 20 amod _ _ 22 là là AUX V _ 23 cop _ _ 23 tài sản tài sản NOUN N _ 17 conj _ _ 24 thuộc thuộc VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 sở hữu sở hữu NOUN N _ 24 obj _ _ 26 chung chung ADJ A _ 25 amod _ _ 27 của của ADP E _ 29 case _ _ 28 các các DET L _ 29 det _ _ 29 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 30 đó đó PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 kể kể VERB V _ 23 conj _ _ 33 từ từ ADP E _ 34 case _ _ 34 thời điểm thời điểm NOUN N _ 32 obl _ _ 35 trộn trộn VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 lẫn lẫn ADV R _ 35 obj _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s708 # text = Xác lập quyền sở hữu trong trường hợp chế biến 1 . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 0 root _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 1 obj _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 chế biến chế biến VERB V _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s709 # text = Chủ sở hữu của nguyên vật liệu được đem chế biến tạo thành vật mới là chủ sở hữu của vật mới được tạo thành . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 đem đem VERB V _ 0 root _ _ 6 chế biến chế biến VERB V _ 5 obj _ _ 7 tạo tạo VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 thành vật thành vật NOUN N _ 7 obj _ _ 9 mới mới ADV R _ 8 amod _ _ 10 là là AUX V _ 16 cop _ _ 11 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 16 nsubj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 vật vật NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 mới mới ADV R _ 16 advmod _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 tạo tạo VERB V _ 5 conj _ _ 17 thành thành VERB V _ 16 obj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s710 # text = Người dùng nguyên vật liệu thuộc sở hữu của người khác để chế biến mà ngay tình thì trở thành chủ sở hữu của tài sản mới nhưng phải thanh toán giá trị nguyên vật liệu , bồi thường thiệt hại cho chủ sở hữu nguyên vật liệu đó . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 dùng dùng VERB V _ 0 root _ _ 3 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 2 obj _ _ 4 thuộc thuộc VERB V _ 2 xcomp _ _ 5 sở hữu sở hữu NOUN N _ 4 obj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 9 để để ADP E _ 10 mark:pcomp _ _ 10 chế biến chế biến VERB V _ 4 advcl:objective _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 ngay tình ngay tình VERB V _ 14 nsubj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 14 trở thành trở thành VERB V _ 10 conj _ _ 15 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 14 obj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 mới mới ADV R _ 17 amod _ _ 19 nhưng nhưng CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 21 thanh toán thanh toán VERB V _ 14 conj _ _ 22 giá trị giá trị NOUN N _ 21 obj _ _ 23 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 bồi thường bồi thường VERB V _ 26 nsubj _ _ 26 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 21 conj _ _ 27 cho cho ADP E _ 28 case _ _ 28 chủ sở hữu nguyên vật liệu chủ sở hữu nguyên vật liệu NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 29 đó đó PRON P _ 28 det:pmod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s711 # text = Trường hợp người chế biến không ngay tình thì chủ sở hữu nguyên vật liệu có quyền yêu cầu giao lại vật mới ; nếu có nhiều chủ sở hữu nguyên vật liệu thì những người này là đồng chủ sở hữu theo phần đối với vật mới được tạo thành , tương ứng với giá trị nguyên vật liệu của mỗi người . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 chế biến chế biến VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 ngay tình ngay tình VERB V _ 8 advcl _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 chủ sở hữu nguyên vật liệu chủ sở hữu nguyên vật liệu VERB V _ 8 nsubj:outer _ _ 8 có có VERB V _ 0 root _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 giao giao VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 lại lại VERB V _ 11 compound:svc _ _ 13 vật vật NOUN N _ 11 obj _ _ 14 mới mới ADV R _ 13 amod _ _ 15 ; ; PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 nếu nếu CCONJ C _ 17 mark _ _ 17 có có VERB V _ 33 advcl _ _ 18 nhiều nhiều ADV A _ 19 advmod:adj _ _ 19 chủ sở hữu nguyên vật liệu chủ sở hữu nguyên vật liệu NOUN N _ 17 obj _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 33 mark _ _ 21 những những DET L _ 22 det _ _ 22 người người NOUN Nc _ 25 nsubj:nn _ _ 23 này này PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 là là AUX V _ 25 cop _ _ 25 đồng đồng NOUN N _ 8 conj _ _ 26 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 25 nmod _ _ 27 theo theo ADP V _ 28 case _ _ 28 phần phần NOUN N _ 25 nmod _ _ 29 đối với đối với ADP E _ 30 case _ _ 30 vật vật NOUN N _ 28 nmod _ _ 31 mới mới ADV R _ 33 advmod _ _ 32 được được AUX V _ 33 aux:pass _ _ 33 tạo tạo VERB V _ 8 conj _ _ 34 thành thành VERB V _ 33 obj _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 tương ứng tương ứng VERB V _ 33 conj _ _ 37 với với ADP E _ 38 case _ _ 38 giá trị giá trị NOUN N _ 36 obl:comp _ _ 39 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 38 nmod _ _ 40 của của ADP E _ 42 case _ _ 41 mỗi mỗi DET L _ 42 det _ _ 42 người người NOUN N _ 38 nmod:poss _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s712 # text = Chủ sở hữu nguyên vật liệu bị chế biến không ngay tình có quyền yêu cầu người chế biến bồi thường thiệt hại . 1 Chủ sở hữu nguyên vật liệu chủ sở hữu nguyên vật liệu NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 bị bị AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 chế biến chế biến VERB V _ 0 root _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 ngay tình ngay tình VERB V _ 3 obj _ _ 6 có có VERB V _ 3 xcomp _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 người người NOUN N _ 8 obj _ _ 10 chế biến chế biến VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 bồi thường bồi thường VERB V _ 10 obj _ _ 12 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 8 xcomp _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s713 # text = Xác lập quyền sở hữu đối với tài sản vô chủ , tài sản không xác định được chủ sở hữu 1 . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 9 advcl _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu ADJ A _ 1 obj _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 vô chủ vô chủ NOUN N _ 4 compound _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nsubj _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 10 được được ADV R _ 9 advmod _ _ 11 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 9 obj _ _ 12 1 1 NUM M _ 11 nummod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s714 # text = Tài sản vô chủ là tài sản mà chủ sở hữu đã từ bỏ quyền sở hữu đối với tài sản đó . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 vô chủ vô chủ NOUN N _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 8 mark _ _ 6 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 8 nsubj _ _ 7 đã đã ADV R _ 8 advmod _ _ 8 từ bỏ từ bỏ VERB V _ 4 conj _ _ 9 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 8 obj _ _ 10 đối với đối với ADP E _ 11 case _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 12 đó đó PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s715 # text = Người đã phát hiện , người đang quản lý tài sản vô chủ là động sản thì có quyền sở hữu tài sản đó , trừ trường hợp luật có quy định khác ; nếu tài sản là bất động sản thì thuộc về Nhà nước . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj _ _ 2 đã đã ADV R _ 3 advmod _ _ 3 phát hiện phát hiện VERB V _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 người người NOUN N _ 7 nsubj _ _ 6 đang đang ADV R _ 7 advmod _ _ 7 quản lý quản lý VERB V _ 3 parataxis _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 vô chủ vô chủ NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 là là AUX V _ 11 discourse _ _ 11 động sản động sản NOUN N _ 7 conj _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 13 có có VERB V _ 3 parataxis _ _ 14 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 13 obj _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 13 compound _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trừ trừ VERB V _ 13 conj _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 obj _ _ 20 luật luật NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 có có VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 quy định quy định NOUN N _ 21 obj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 ; ; PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 nếu nếu CCONJ C _ 28 mark _ _ 26 tài sản tài sản NOUN N _ 28 nsubj _ _ 27 là là AUX V _ 28 cop _ _ 28 bất động sản bất động sản NOUN N _ 30 advcl _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 30 thuộc thuộc VERB V _ 21 conj _ _ 31 về về ADP E _ 32 case _ _ 32 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s716 # text = Người phát hiện tài sản không xác định được ai là chủ sở hữu phải thông báo hoặc giao nộp cho Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc công an cấp xã nơi gần nhất để thông báo công khai cho chủ sở hữu biết mà nhận lại . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 phát hiện phát hiện VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 6 được được ADV R _ 5 advmod _ _ 7 ai ai PRON P _ 5 obj _ _ 8 là là AUX V _ 9 cop _ _ 9 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 5 ccomp _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 thông báo thông báo VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 giao nộp giao nộp VERB V _ 11 conj _ _ 14 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 15 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân NUM N _ 16 nummod _ _ 16 cấp cấp NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 17 xã xã NOUN N _ 16 compound _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 công an công an NOUN N _ 16 conj _ _ 20 cấp cấp NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 xã xã NOUN N _ 20 compound _ _ 22 nơi nơi NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 gần gần ADJ A _ 19 acl:subj _ _ 24 nhất nhất ADV A _ 23 advmod _ _ 25 để để ADP E _ 26 mark:pcomp _ _ 26 thông báo thông báo VERB V _ 11 advcl:objective _ _ 27 công khai công khai VERB V _ 26 xcomp _ _ 28 cho cho ADP E _ 29 case _ _ 29 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 26 obl:iobj _ _ 30 biết biết VERB V _ 26 xcomp _ _ 31 mà mà CCONJ C _ 32 mark _ _ 32 nhận nhận VERB V _ 30 xcomp _ _ 33 lại lại VERB V _ 32 compound:svc _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s717 # text = Việc giao nộp phải được lập biên bản , trong đó ghi rõ họ , tên , địa chỉ của người giao nộp , người nhận , tình trạng , số lượng , khối lượng tài sản giao nộp . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 giao nộp giao nộp VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 6 biên bản biên bản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 đó đó PRON P _ 10 obl _ _ 10 ghi ghi VERB V _ 5 conj _ _ 11 rõ rõ ADJ A _ 10 xcomp _ _ 12 họ họ PRON P _ 11 obl:adj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 tên tên NOUN N _ 12 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 địa chỉ địa chỉ NOUN N _ 12 conj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 người người NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 19 giao nộp giao nộp VERB V _ 18 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 người người NOUN N _ 12 conj _ _ 22 nhận nhận VERB V _ 21 nmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 tình trạng tình trạng NOUN N _ 12 conj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 số lượng số lượng NOUN N _ 12 conj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 khối lượng khối lượng VERB V _ 10 conj _ _ 29 tài sản tài sản NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 giao nộp giao nộp VERB V _ 28 nmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s718 # text = Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc công an cấp xã đã nhận tài sản phải thông báo cho người phát hiện về kết quả xác định chủ sở hữu . 1 Ủy ủy NUM Np _ 2 nummod _ _ 2 ban nhân dân ban nhân dân VERB V _ 10 nsubj _ _ 3 cấp cấp NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 xã xã NOUN N _ 3 compound _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 công an công an NOUN N _ 3 conj _ _ 7 cấp cấp NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 xã xã NOUN N _ 7 compound _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obj _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 thông báo thông báo VERB V _ 10 xcomp _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 phát hiện phát hiện VERB V _ 13 obl:comp _ _ 17 về về ADP E _ 18 case _ _ 18 kết quả kết quả NOUN N _ 16 obl _ _ 19 xác định xác định VERB V _ 18 nmod _ _ 20 chủ sở hữu chủ sở hữu ADJ A _ 19 compound _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s719 # text = Sau 01 năm , kể từ ngày thông báo công khai mà không xác định được ai là chủ sở hữu tài sản là động sản thì quyền sở hữu đối với động sản đó thuộc về người phát hiện tài sản . 1 Sau sau NOUN N _ 25 obl:tmod _ _ 2 01 01 NUM M _ 3 nummod _ _ 3 năm năm NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 kể kể ADP V _ 3 case _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 ngày ngày NOUN N _ 3 nmod _ _ 8 thông báo thông báo VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 công khai công khai ADJ A _ 8 xcomp _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 xác định xác định VERB V _ 8 conj _ _ 13 được được ADV R _ 12 advmod _ _ 14 ai ai PRON P _ 17 nsubj _ _ 15 là là AUX V _ 17 cop _ _ 16 chủ sở hữu chủ sở hữu DET V _ 17 det:clf _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 12 obj _ _ 18 là là AUX V _ 19 cop _ _ 19 động sản động sản NOUN N _ 17 acl:subj _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 25 mark _ _ 21 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 25 nsubj _ _ 22 đối với đối với ADP E _ 23 case _ _ 23 động sản động sản NOUN N _ 21 obl _ _ 24 đó đó PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 26 về về ADP E _ 27 case _ _ 27 người người NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 28 phát hiện phát hiện VERB V _ 25 xcomp _ _ 29 tài sản tài sản NOUN N _ 28 obj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s720 # text = Sau 05 năm , kể từ ngày thông báo công khai mà không xác định được ai là chủ sở hữu tài sản là bất động sản thì bất động sản đó thuộc về Nhà nước ; người phát hiện được hưởng một khoản tiền thưởng theo quy định của pháp luật . 1 Sau sau ADP N _ 7 case _ _ 2 05 05 NUM M _ 3 nummod _ _ 3 năm năm NOUN N _ 7 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 kể kể VERB V _ 0 root _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 ngày ngày NOUN N _ 5 obl _ _ 8 thông báo thông báo VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 công khai công khai ADJ A _ 8 xcomp _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 xác định xác định VERB V _ 5 conj _ _ 13 được được ADV R _ 12 advmod _ _ 14 ai ai PRON P _ 17 nsubj _ _ 15 là là AUX V _ 17 cop _ _ 16 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 17 acl _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 12 obj _ _ 18 là là AUX V _ 19 cop _ _ 19 bất động sản bất động sản NOUN N _ 17 acl:subj _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 21 bất động sản bất động sản NOUN N _ 23 nsubj _ _ 22 đó đó PRON P _ 23 nsubj:outer _ _ 23 thuộc thuộc VERB V _ 17 conj _ _ 24 về về ADP E _ 25 case _ _ 25 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 ; ; PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 người người NOUN N _ 28 nsubj _ _ 28 phát hiện phát hiện VERB V _ 23 conj _ _ 29 được được ADV R _ 28 advmod _ _ 30 hưởng hưởng VERB V _ 28 xcomp _ _ 31 một một NUM M _ 32 nummod _ _ 32 khoản khoản NOUN N _ 30 obj _ _ 33 tiền tiền NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 thưởng thưởng VERB V _ 32 amod _ _ 35 theo theo ADP V _ 36 case _ _ 36 quy định quy định NOUN N _ 32 nmod _ _ 37 của của ADP E _ 38 case _ _ 38 pháp luật pháp luật NOUN N _ 36 nmod:poss _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s721 # text = Xác lập quyền sở hữu đối với tài sản bị chôn , giấu , bị vùi lấp , chìm đắm được tìm thấy 1 . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu ADJ A _ 1 nmod _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 chôn chôn VERB V _ 0 root _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 giấu giấu VERB V _ 6 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 bị bị AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 vùi vùi VERB V _ 6 conj _ _ 12 lấp lấp VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 chìm đắm chìm đắm NOUN N _ 16 nsubj:pass _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 tìm tìm VERB V _ 6 conj _ _ 17 thấy thấy VERB V _ 16 xcomp _ _ 18 1 1 NUM M _ 16 obj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s722 # text = Xác lập quyền sở hữu đối với tài sản do người khác đánh rơi , bỏ quên 1 . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 0 root _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu ADJ A _ 1 obj _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 do do ADP E _ 8 case _ _ 6 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 khác khác ADJ A _ 6 amod _ _ 8 đánh rơi đánh rơi VERB V _ 7 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 bỏ bỏ VERB V _ 1 conj _ _ 11 quên quên VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 1 1 NUM M _ 11 nummod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s723 # text = Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc công an cấp xã đã nhận tài sản phải thông báo cho người đã giao nộp về kết quả xác định chủ sở hữu . 1 Ủy ủy NUM Np _ 2 nummod _ _ 2 ban nhân dân ban nhân dân VERB V _ 10 nsubj _ _ 3 cấp cấp NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 xã xã NOUN N _ 3 compound _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 công an công an NOUN N _ 3 conj _ _ 7 cấp cấp NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 xã xã NOUN N _ 7 compound _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obj _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 thông báo thông báo VERB V _ 10 xcomp _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 đã đã ADV R _ 17 advmod _ _ 17 giao nộp giao nộp VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 về về ADP E _ 19 case _ _ 19 kết quả kết quả NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 20 xác định xác định VERB V _ 19 nmod _ _ 21 chủ sở hữu chủ sở hữu ADJ A _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s724 # text = Xác lập quyền sở hữu đối với gia súc bị thất lạc 1 . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 1 obj _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 gia súc gia súc NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 thất lạc thất lạc VERB V _ 0 root _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s725 # text = Người bắt được gia súc bị thất lạc phải nuôi giữ và báo ngay cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó cư trú để thông báo công khai cho chủ sở hữu biết mà nhận lại . 1 Người người NOUN Nc _ 6 nsubj:pass _ _ 2 bắt bắt VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 được được ADV R _ 2 advmod _ _ 4 gia súc gia súc NOUN N _ 2 obj _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 thất lạc thất lạc VERB V _ 8 obl:agent _ _ 7 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 8 nuôi nuôi VERB V _ 0 root _ _ 9 giữ giữ VERB V _ 8 obj _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 báo báo VERB V _ 8 conj _ _ 12 ngay ngay ADV T _ 11 advmod _ _ 13 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 14 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân NUM N _ 15 nummod _ _ 15 cấp cấp NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 16 xã xã NOUN N _ 15 compound _ _ 17 nơi nơi NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 người người NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 compound:pron _ _ 20 cư trú cư trú VERB V _ 15 acl:subj _ _ 21 để để ADP E _ 22 mark:pcomp _ _ 22 thông báo thông báo VERB V _ 20 advcl:objective _ _ 23 công khai công khai VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 cho cho ADP E _ 25 case _ _ 25 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 26 nsubj _ _ 26 biết biết VERB V _ 22 xcomp _ _ 27 mà mà CCONJ C _ 28 mark _ _ 28 nhận nhận VERB V _ 26 xcomp _ _ 29 lại lại VERB V _ 28 compound:svc _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s726 # text = Sau 06 tháng , kể từ ngày thông báo công khai hoặc sau 01 năm đối với gia súc thả rông theo tập quán thì quyền sở hữu đối với gia súc và số gia súc được sinh ra trong thời gian nuôi giữ thuộc về người bắt được gia súc . 1 Sau sau NOUN N _ 28 obl:tmod _ _ 2 06 06 NUM N _ 3 nummod _ _ 3 tháng tháng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 kể kể VERB V _ 28 nsubj:pass _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 ngày ngày NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 8 thông báo thông báo VERB V _ 7 nmod _ _ 9 công khai công khai ADJ A _ 8 xcomp _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 sau sau NOUN N _ 7 appos _ _ 12 01 01 NUM M _ 13 nummod _ _ 13 năm năm NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 đối với đối với ADP E _ 13 case _ _ 15 gia súc gia súc NUM N _ 13 nummod _ _ 16 thả thả VERB V _ 5 conj _ _ 17 rông rông VERB V _ 16 obj _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 tập quán tập quán NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 28 mark _ _ 21 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 28 nsubj:outer _ _ 22 đối với đối với ADP E _ 23 case _ _ 23 gia súc gia súc NOUN N _ 21 obl _ _ 24 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 số số NOUN N _ 23 conj _ _ 26 gia súc gia súc NOUN N _ 25 compound _ _ 27 được được AUX R _ 28 aux:pass _ _ 28 sinh sinh VERB V _ 0 root _ _ 29 ra ra VERB V _ 28 compound:dir _ _ 30 trong trong ADP E _ 31 case _ _ 31 thời gian thời gian NOUN N _ 28 obl _ _ 32 nuôi nuôi VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 giữ giữ VERB V _ 32 obj _ _ 34 thuộc thuộc VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 về về ADP E _ 36 case _ _ 36 người người NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 bắt bắt VERB V _ 36 acl:subj _ _ 38 được được ADV R _ 37 advmod _ _ 39 gia súc gia súc VERB V _ 37 obj _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s727 # text = Trường hợp chủ sở hữu được nhận lại gia súc bị thất lạc thì phải thanh toán tiền công nuôi giữ và các chi phí khác cho người bắt được gia súc . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 lại lại ADV V _ 4 advmod _ _ 6 gia súc gia súc NOUN N _ 4 obj _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thất lạc thất lạc VERB V _ 4 conj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 12 tiền tiền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 công công NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 nuôi nuôi VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 giữ giữ VERB V _ 14 obj _ _ 16 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 các các DET L _ 18 det _ _ 18 chi phí chi phí NOUN N _ 13 conj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 người người NOUN N _ 11 obl:iobj _ _ 22 bắt bắt VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 được được ADV R _ 22 advmod _ _ 24 gia súc gia súc VERB V _ 22 obj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s728 # text = Trong thời gian nuôi giữ gia súc bị thất lạc , nếu gia súc có sinh con thì người bắt được gia súc được hưởng một nửa số gia súc sinh ra hoặc 50 % giá trị số gia súc sinh ra và phải bồi thường thiệt hại nếu có lỗi cố ý làm chết gia súc . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 thời gian thời gian NOUN N _ 7 obl:tmod _ _ 3 nuôi nuôi VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 giữ giữ VERB V _ 3 obj _ _ 5 gia súc gia súc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 6 bị bị AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thất lạc thất lạc VERB V _ 0 root _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nếu nếu CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 gia súc gia súc VERB V _ 11 nsubj _ _ 11 có có VERB V _ 20 advcl _ _ 12 sinh sinh VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 con con NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 người người NOUN N _ 16 nsubj _ _ 16 bắt bắt VERB V _ 7 conj _ _ 17 được được ADV R _ 16 advmod _ _ 18 gia súc gia súc VERB V _ 16 obj _ _ 19 được được ADV R _ 16 advmod _ _ 20 hưởng hưởng VERB V _ 18 acl:subj _ _ 21 một nửa một nửa NUM L _ 22 nummod _ _ 22 số số NOUN N _ 20 obj _ _ 23 gia súc gia súc NUM N _ 22 nummod _ _ 24 sinh sinh VERB V _ 22 nmod _ _ 25 ra ra VERB V _ 24 compound:prt _ _ 26 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 27 50 50 NUM M _ 29 nummod _ _ 28 % % NOUN N _ 29 nmod _ _ 29 giá trị giá trị NOUN N _ 20 conj _ _ 30 số số NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 gia súc gia súc NOUN N _ 30 compound _ _ 32 sinh sinh VERB V _ 29 nmod _ _ 33 ra ra VERB V _ 32 compound:dir _ _ 34 và và CCONJ C _ 36 cc _ _ 35 phải phải AUX V _ 36 aux _ _ 36 bồi thường bồi thường VERB V _ 20 conj _ _ 37 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 36 obj _ _ 38 nếu nếu CCONJ C _ 39 mark _ _ 39 có có VERB V _ 36 advcl _ _ 40 lỗi lỗi NOUN N _ 39 obj _ _ 41 cố ý cố ý VERB V _ 40 compound _ _ 42 làm làm VERB V _ 41 xcomp _ _ 43 chết chết VERB V _ 42 xcomp _ _ 44 gia súc gia súc NOUN N _ 43 obj _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s729 # text = Xác lập quyền sở hữu đối với gia cầm bị thất lạc 1 . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 1 obj _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 gia cầm gia cầm NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 thất lạc thất lạc VERB V _ 0 root _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s730 # text = Trường hợp gia cầm của một người bị thất lạc mà người khác bắt được thì người bắt được phải thông báo công khai để chủ sở hữu gia cầm biết mà nhận lại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 gia cầm gia cầm NOUN N _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 một một NUM M _ 5 nummod _ _ 5 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 bị bị AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thất lạc thất lạc VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 mà mà CCONJ C _ 11 mark _ _ 9 người người NOUN N _ 11 nsubj _ _ 10 khác khác ADJ A _ 9 amod _ _ 11 bắt bắt VERB V _ 5 acl:subj _ _ 12 được được ADV R _ 11 advmod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 14 người người NOUN N _ 15 nsubj:outer _ _ 15 bắt bắt VERB V _ 0 root _ _ 16 được được ADV R _ 15 advmod _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 thông báo thông báo VERB V _ 15 obj _ _ 19 công khai công khai ADJ A _ 18 amod _ _ 20 để để ADP E _ 23 mark:pcomp _ _ 21 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 23 nsubj _ _ 22 gia cầm gia cầm NOUN N _ 23 nsubj:outer _ _ 23 biết biết VERB V _ 18 advcl:objective _ _ 24 mà mà CCONJ C _ 25 mark _ _ 25 nhận nhận VERB V _ 23 conj _ _ 26 lại lại VERB V _ 25 compound:svc _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s731 # text = Sau 01 tháng , kể từ ngày thông báo công khai mà không có người đến nhận thì quyền sở hữu đối với gia cầm và hoa lợi do gia cầm sinh ra trong thời gian nuôi giữ thuộc về người bắt được gia cầm . 1 Sau sau NOUN N _ 33 obl:tmod _ _ 2 01 01 NUM N _ 3 nummod _ _ 3 tháng tháng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 kể kể VERB V _ 0 root _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 ngày ngày NOUN N _ 5 obl _ _ 8 thông báo thông báo VERB V _ 7 nmod _ _ 9 công khai công khai ADJ A _ 8 xcomp _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 có có VERB V _ 5 conj _ _ 13 người người NOUN N _ 12 obj _ _ 14 đến đến VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 nhận nhận VERB V _ 14 obj _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 17 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 12 nsubj _ _ 18 đối với đối với ADP E _ 19 case _ _ 19 gia cầm gia cầm NOUN N _ 17 obl _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 hoa lợi hoa lợi VERB V _ 19 conj _ _ 22 do do ADP E _ 24 mark _ _ 23 gia cầm gia cầm NOUN N _ 24 nsubj _ _ 24 sinh sinh VERB V _ 19 conj _ _ 25 ra ra VERB V _ 24 compound:dir _ _ 26 trong trong ADP E _ 27 case _ _ 27 thời gian thời gian NOUN N _ 24 obl _ _ 28 nuôi nuôi VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 giữ giữ VERB V _ 28 obj _ _ 30 thuộc thuộc VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 về về ADP E _ 32 case _ _ 32 người người NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 bắt bắt VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 được được ADV R _ 33 advmod _ _ 35 gia cầm gia cầm VERB V _ 33 obj _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s732 # text = Trường hợp chủ sở hữu được nhận lại gia cầm bị thất lạc thì phải thanh toán tiền công nuôi giữ và chi phí khác cho người bắt được gia cầm . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 lại lại ADV V _ 4 advmod _ _ 6 gia cầm gia cầm NOUN N _ 8 nsubj _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thất lạc thất lạc VERB V _ 4 conj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 12 tiền tiền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 công công NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 nuôi nuôi VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 giữ giữ VERB V _ 14 obj _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 chi phí chi phí NOUN N _ 12 conj _ _ 18 khác khác ADJ A _ 17 amod _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 11 obl:iobj _ _ 21 bắt bắt VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 được được ADV R _ 21 advmod _ _ 23 gia cầm gia cầm VERB V _ 21 obj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s733 # text = Trong thời gian nuôi giữ gia cầm bị thất lạc , người bắt được gia cầm được hưởng hoa lợi do gia cầm sinh ra và phải bồi thường thiệt hại nếu có lỗi cố ý làm chết gia cầm . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 thời gian thời gian NOUN N _ 10 obl _ _ 3 nuôi nuôi VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 giữ giữ VERB V _ 3 obj _ _ 5 gia cầm gia cầm NOUN N _ 7 nsubj _ _ 6 bị bị AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thất lạc thất lạc VERB V _ 4 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 người người NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 bắt bắt VERB V _ 0 root _ _ 11 được được ADV R _ 10 advmod _ _ 12 gia cầm gia cầm VERB V _ 10 obj _ _ 13 được được AUX R _ 14 aux:pass _ _ 14 hưởng hưởng VERB V _ 12 acl:subj _ _ 15 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 14 obj _ _ 16 do do ADP E _ 18 case _ _ 17 gia cầm gia cầm NOUN N _ 18 nsubj _ _ 18 sinh sinh VERB V _ 14 obl _ _ 19 ra ra ADV V _ 18 advmod _ _ 20 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 phải phải AUX V _ 22 aux _ _ 22 bồi thường bồi thường VERB V _ 18 conj _ _ 23 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 22 obj _ _ 24 nếu nếu CCONJ C _ 25 mark _ _ 25 có có VERB V _ 22 advcl _ _ 26 lỗi lỗi NOUN N _ 25 obj _ _ 27 cố ý cố ý VERB V _ 26 compound _ _ 28 làm làm VERB V _ 27 xcomp _ _ 29 chết chết VERB V _ 28 xcomp _ _ 30 gia cầm gia cầm VERB V _ 29 obj _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s734 # text = Xác lập quyền sở hữu đối với vật nuôi dưới nước Khi vật nuôi dưới nước của một người di chuyển tự nhiên vào ruộng , ao , hồ của người khác thì thuộc sở hữu của người có ruộng , ao , hồ đó . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 26 nsubj _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 1 compound _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 vật nuôi vật nuôi NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 dưới dưới ADP E _ 6 case _ _ 6 nước nước NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 Khi khi NOUN N _ 1 nmod:tmod _ _ 8 vật nuôi vật nuôi VERB V _ 7 acl:tmod _ _ 9 dưới dưới ADP E _ 10 case _ _ 10 nước nước NOUN N _ 8 obl _ _ 11 của của ADP E _ 13 case _ _ 12 một một NUM M _ 13 nummod _ _ 13 người người NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 14 di chuyển di chuyển VERB V _ 13 nmod _ _ 15 tự nhiên tự nhiên VERB V _ 14 amod _ _ 16 vào vào ADP E _ 17 case _ _ 17 ruộng ruộng NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 ao ao NOUN N _ 17 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 hồ hồ NOUN N _ 17 conj _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 người người NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 26 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 27 sở hữu sở hữu NOUN N _ 26 obj _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 người người NOUN N _ 27 nmod:poss _ _ 30 có có VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 ruộng ruộng NOUN N _ 30 obj _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 ao ao NOUN N _ 31 conj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 hồ hồ NOUN N _ 31 conj _ _ 36 đó đó PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s735 # text = Trường hợp vật nuôi dưới nước có dấu hiệu riêng biệt để có thể xác định vật nuôi không thuộc sở hữu của mình thì người có ruộng , ao , hồ đó phải thông báo công khai để chủ sở hữu biết mà nhận lại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 vật nuôi vật nuôi VERB V _ 1 nmod _ _ 3 dưới dưới ADP E _ 4 case _ _ 4 nước nước NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 dấu hiệu dấu hiệu NOUN N _ 5 obj _ _ 7 riêng biệt riêng biệt VERB V _ 6 nmod _ _ 8 để để ADP E _ 10 mark:pcomp _ _ 9 có thể có thể AUX R _ 10 aux _ _ 10 xác định xác định VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 11 vật nuôi vật nuôi NOUN N _ 13 nsubj _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 thuộc thuộc VERB V _ 10 conj _ _ 14 sở hữu sở hữu NOUN N _ 13 obj _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 mình mình PRON P _ 14 nmod:poss _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 18 người người NOUN N _ 19 nsubj _ _ 19 có có VERB V _ 10 conj _ _ 20 ruộng ruộng NOUN N _ 19 obj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 ao ao NOUN N _ 20 conj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 hồ hồ NOUN N _ 20 conj _ _ 25 đó đó PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 phải phải AUX V _ 27 aux _ _ 27 thông báo thông báo VERB V _ 5 conj _ _ 28 công khai công khai ADJ A _ 27 xcomp _ _ 29 để để ADP E _ 31 mark:pcomp _ _ 30 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 31 nsubj _ _ 31 biết biết VERB V _ 27 advcl:objective _ _ 32 mà mà CCONJ C _ 33 mark _ _ 33 nhận nhận VERB V _ 31 conj _ _ 34 lại lại VERB V _ 33 compound:svc _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s736 # text = Sau 01 tháng , kể từ ngày thông báo công khai mà không có người đến nhận thì quyền sở hữu vật nuôi dưới nước đó thuộc về người có ruộng , ao , hồ . 1 Sau sau NOUN N _ 22 obl:tmod _ _ 2 01 01 NUM N _ 3 nummod _ _ 3 tháng tháng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 kể kể VERB V _ 22 advcl _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 ngày ngày NOUN N _ 5 obl _ _ 8 thông báo thông báo VERB V _ 7 nmod _ _ 9 công khai công khai ADJ A _ 8 xcomp _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 có có VERB V _ 5 conj _ _ 13 người người NOUN N _ 12 obj _ _ 14 đến đến VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 nhận nhận VERB V _ 14 obj _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 17 quyền sở hữu quyền sở hữu DET N _ 18 det:clf _ _ 18 vật nuôi vật nuôi VERB V _ 22 nsubj _ _ 19 dưới dưới ADP E _ 20 case _ _ 20 nước nước NOUN N _ 18 obl _ _ 21 đó đó PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 23 về về ADP E _ 24 case _ _ 24 người người NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 có có VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 ruộng ruộng NOUN N _ 25 obj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 ao ao NOUN N _ 26 conj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 hồ hồ NOUN N _ 26 conj _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s737 # text = Xác lập quyền sở hữu do được thừa kế Người thừa kế được xác lập quyền sở hữu đối với tài sản thừa kế theo quy định tại Phần thứ tư của Bộ luật này . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 1 obj _ _ 3 do do ADP E _ 6 mark _ _ 4 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 5 thừa kế Người thừa kế người DET V _ 6 det:clf _ _ 6 thừa kế thừa kế VERB V _ 8 nsubj:outer _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 9 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 8 obj _ _ 10 đối với đối với ADP E _ 11 case _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obl _ _ 12 thừa kế thừa kế VERB V _ 11 compound _ _ 13 theo theo VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 13 obj _ _ 15 tại tại ADP E _ 16 case _ _ 16 Phần phần NOUN N _ 11 nmod _ _ 17 thứ thứ NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 tư tư NUM M _ 17 nummod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 21 này này PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s738 # text = Xác lập quyền sở hữu theo bản án , quyết định của Tòa án , cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác Quyền sở hữu có thể được xác lập căn cứ vào bản án , quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án , cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 12 advcl _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 1 obj _ _ 3 theo theo ADP V _ 4 case _ _ 4 bản án bản án NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 quyết định quyết định VERB V _ 4 conj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 Tòa án tòa án NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 cơ quan cơ quan NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 nhà nước nhà nước NOUN N _ 10 compound _ _ 12 có có VERB V _ 0 root _ _ 13 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 Quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 có thể có thể ADV R _ 18 advmod _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 xác lập xác lập VERB V _ 12 conj _ _ 19 căn cứ căn cứ VERB V _ 18 obj _ _ 20 vào vào ADP E _ 21 case _ _ 21 bản án bản án NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 quyết định quyết định VERB V _ 18 conj _ _ 24 có có VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 24 obj _ _ 26 pháp luật pháp luật NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 Tòa án tòa án NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 cơ quan cơ quan NOUN N _ 32 nsubj _ _ 31 nhà nước nhà nước NOUN N _ 30 compound _ _ 32 có có VERB V _ 18 conj _ _ 33 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 32 obj _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s739 # text = Căn cứ chấm dứt quyền sở hữu Quyền sở hữu chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Căn cứ căn cứ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 1 nmod _ _ 3 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 Quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 2 nmod _ _ 5 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 obl _ _ 8 sau sau NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 đây đây PRON P _ 8 nmod _ _ 10 : : PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 1 1 NUM M _ 5 parataxis _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s740 # text = Chủ sở hữu chuyển quyền sở hữu của mình cho người khác . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 chuyển chuyển VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 2 obj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 mình mình PRON P _ 3 nmod:poss _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 8 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s741 # text = Chủ sở hữu từ bỏ quyền sở hữu của mình . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu NUM N _ 2 nummod _ _ 2 từ bỏ từ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 mình mình PRON P _ 2 nmod:poss _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s742 # text = Tài sản đã được tiêu dùng hoặc bị tiêu hủy . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 đã đã ADV R _ 4 advmod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 tiêu dùng tiêu dùng VERB V _ 0 root _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 6 bị bị AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 tiêu hủy tiêu hủy VERB V _ 4 conj _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s743 # text = Tài sản bị xử lý để thực hiện nghĩa vụ của chủ sở hữu . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 bị bị AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 xử lý xử lý VERB V _ 0 root _ _ 4 để để ADP E _ 5 mark:pcomp _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 advcl:objective _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s744 # text = Tài sản bị trưng mua . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 bị bị AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 trưng mua trưng mua VERB V _ 0 root _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s745 # text = Tài sản bị tịch thu . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 bị bị AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 tịch thu tịch thu VERB V _ 0 root _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s746 # text = Tài sản đã được xác lập quyền sở hữu cho người khác theo quy định của Bộ luật này . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 đã đã ADV R _ 4 advmod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 5 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 4 obj _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 4 obl:iobj _ _ 8 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 4 obl _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s747 # text = Trường hợp khác do luật quy định . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 luật luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s748 # text = Từ bỏ quyền sở hữu Chủ sở hữu có thể tự chấm dứt quyền sở hữu đối với tài sản của mình bằng cách tuyên bố công khai hoặc thực hiện hành vi chứng tỏ việc mình từ bỏ quyền chiếm hữu , sử dụng và định đoạt tài sản đó . 1 Từ từ ADP E _ 2 case _ _ 2 bỏ bỏ VERB V _ 7 obl _ _ 3 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 Chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 2 compound _ _ 5 có thể có thể ADV R _ 7 advmod _ _ 6 tự tự ADV P _ 7 advmod _ _ 7 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 8 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 7 obj _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 mình mình PRON P _ 10 nmod:poss _ _ 13 bằng bằng ADP E _ 14 case _ _ 14 cách cách NOUN N _ 7 obl _ _ 15 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 công khai công khai ADJ A _ 15 xcomp _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 conj _ _ 19 hành vi hành vi NOUN N _ 18 obj _ _ 20 chứng tỏ chứng tỏ ADP V _ 21 case _ _ 21 việc việc NOUN N _ 18 iobj _ _ 22 mình mình PRON P _ 21 nmod _ _ 23 từ bỏ từ bỏ VERB V _ 21 acl _ _ 24 quyền quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 24 acl:subj _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 sử dụng sử dụng VERB V _ 23 conj _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 định đoạt định đoạt VERB V _ 25 conj _ _ 30 tài sản tài sản NOUN N _ 29 obj _ _ 31 đó đó PRON P _ 30 det:pmod _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s749 # text = Đối với tài sản mà việc từ bỏ tài sản đó có thể gây hại đến trật tự , an toàn xã hội , ô nhiễm môi trường thì việc từ bỏ quyền sở hữu phải tuân theo quy định của pháp luật . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obl _ _ 3 mà mà CCONJ C _ 9 mark _ _ 4 việc việc NOUN N _ 9 nsubj _ _ 5 từ bỏ từ bỏ VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 đó đó PRON P _ 4 det:pmod _ _ 8 có thể có thể ADV R _ 9 advmod _ _ 9 gây gây VERB V _ 24 advcl _ _ 10 hại hại ADV V _ 9 advmod _ _ 11 đến đến ADP E _ 12 case _ _ 12 trật tự trật tự NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 an toàn an toàn ADJ A _ 12 conj _ _ 15 xã hội xã hội NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 12 conj _ _ 18 môi trường môi trường NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 20 việc việc NOUN N _ 24 nsubj _ _ 21 từ bỏ từ bỏ VERB V _ 20 nmod _ _ 22 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 21 compound _ _ 23 phải phải AUX V _ 24 aux _ _ 24 tuân tuân VERB V _ 0 root _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 pháp luật pháp luật NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s750 # text = Khi quyền sở hữu của người chiếm hữu , người được lợi về tài sản đã được xác lập theo quy định tại Điều 236 của Bộ luật này hoặc quy định khác của luật có liên quan thì chấm dứt quyền sở hữu của người có tài sản bị chiếm hữu . 1 Khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 người người DET N _ 5 det:clf _ _ 5 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 người người NOUN N _ 14 nsubj:pass _ _ 8 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 9 lợi lợi NOUN N _ 7 acl:subj _ _ 10 về về ADP V _ 11 case _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 đã đã ADV R _ 14 advmod _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 tại tại ADP E _ 18 case _ _ 18 Điều điều NOUN N _ 14 obl _ _ 19 236 236 ADJ A _ 18 compound _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 22 này này PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 quy định quy định NOUN N _ 18 conj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 luật luật NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 có có ADV R _ 27 acl:subj _ _ 29 liên quan liên quan VERB V _ 28 obj _ _ 30 thì thì CCONJ C _ 38 mark _ _ 31 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 29 nsubj _ _ 32 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 31 amod _ _ 33 của của ADP E _ 34 case _ _ 34 người người NOUN N _ 31 nmod:poss _ _ 35 có có VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 tài sản tài sản NOUN N _ 35 obj _ _ 37 bị bị AUX V _ 38 aux:pass _ _ 38 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 36 acl:subj _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s751 # text = Xử lý tài sản để thực hiện nghĩa vụ của chủ sở hữu 1 . 1 Xử lý xử lý VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 để để ADP E _ 4 mark:pcomp _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s752 # text = Quyền sở hữu đối với một tài sản chấm dứt khi tài sản đó bị xử lý để thực hiện nghĩa vụ của chủ sở hữu theo quyết định của Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác , nếu pháp luật không có quy định khác . 1 Quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 3 một một NUM M _ 4 nummod _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 5 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 4 amod _ _ 6 khi khi NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 8 đó đó PRON P _ 7 det:pmod _ _ 9 bị bị AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 xử lý xử lý VERB V _ 6 acl:tmod _ _ 11 để để ADP E _ 12 mark:pcomp _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 10 advcl:objective _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 quyết định quyết định NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 Tòa án tòa án NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 cơ quan cơ quan NOUN N _ 19 conj _ _ 22 nhà nước nhà nước NOUN N _ 21 compound _ _ 23 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 nếu nếu CCONJ C _ 30 mark _ _ 28 pháp luật pháp luật NOUN N _ 30 nsubj _ _ 29 không không ADV R _ 30 advmod:neg _ _ 30 có có VERB V _ 23 conj _ _ 31 quy định quy định NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s753 # text = Việc xử lý tài sản để thực hiện nghĩa vụ của chủ sở hữu không áp dụng đối với tài sản không thuộc diện kê biên theo quy định của pháp luật . 1 Việc việc NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 xử lý xử lý VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 để để ADP E _ 5 mark:pcomp _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 advcl:objective _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 thuộc thuộc VERB V _ 10 xcomp _ _ 15 diện diện NOUN N _ 14 obj _ _ 16 kê biên kê biên VERB V _ 15 compound _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s754 # text = Quyền sở hữu đối với tài sản bị xử lý để thực hiện nghĩa vụ của chủ sở hữu chấm dứt tại thời điểm phát sinh quyền sở hữu của người nhận tài sản đó . 1 Quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 đối với đối với ADP E _ 3 case _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 xử lý xử lý VERB V _ 0 root _ _ 6 để để ADP E _ 7 mark:pcomp _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 10 compound _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 thời điểm thời điểm NOUN N _ 11 obl _ _ 14 phát sinh phát sinh VERB V _ 13 nmod _ _ 15 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 14 obj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 người người NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 18 nhận nhận VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obj _ _ 20 đó đó PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s755 # text = Việc xử lý quyền sử dụng đất được thực hiện theo quy định của pháp luật về đất đai . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 xử lý xử lý VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 đất đất NOUN N _ 4 obj _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 đất đai đất đai NOUN N _ 7 obl _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s756 # text = Tài sản được tiêu dùng hoặc bị tiêu hủy Khi tài sản được tiêu dùng hoặc bị tiêu hủy thì quyền sở hữu đối với tài sản đó chấm dứt . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 tiêu dùng tiêu dùng VERB V _ 0 root _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 tiêu hủy tiêu hủy VERB V _ 3 conj _ _ 7 Khi khi NOUN N _ 6 obl:tmod _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 tiêu dùng tiêu dùng VERB V _ 7 acl:tmod _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 12 bị bị AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 tiêu hủy tiêu hủy VERB V _ 10 conj _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 15 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 19 nsubj _ _ 16 đối với đối với ADP E _ 17 case _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 15 obl _ _ 18 đó đó PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 3 conj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s757 # text = Tài sản bị trưng mua Trường hợp Nhà nước trưng mua tài sản theo quy định của luật thì quyền sở hữu đối với tài sản của chủ sở hữu đó chấm dứt kể từ thời điểm quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền có hiệu lực pháp luật . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 bị bị AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 trưng mua trưng mua VERB V _ 0 root _ _ 4 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 obj _ _ 5 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 trưng mua trưng mua VERB V _ 4 acl:subj _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 6 obl _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 luật luật NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 13 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 19 nsubj _ _ 14 đối với đối với ADP E _ 15 case _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 13 obl _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 đó đó PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 3 ccomp _ _ 20 kể kể VERB V _ 19 xcomp _ _ 21 từ từ ADP E _ 22 case _ _ 22 thời điểm thời điểm NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 23 quyết định quyết định VERB V _ 22 compound:vmod _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 cơ quan cơ quan NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 nhà nước nhà nước NOUN N _ 25 compound _ _ 27 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 28 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 27 obj _ _ 29 có có VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 29 obj _ _ 31 pháp luật pháp luật NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s758 # text = Tài sản bị tịch thu Khi tài sản của chủ sở hữu do phạm tội , vi phạm hành chính mà bị tịch thu , sung quỹ nhà nước thì quyền sở hữu đối với tài sản đó chấm dứt kể từ thời điểm bản án , quyết định của Tòa án , cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác có hiệu lực pháp luật . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 bị bị AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 tịch thu tịch thu VERB V _ 0 root _ _ 4 Khi khi NOUN N _ 3 obl:tmod _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 do do ADP E _ 9 case _ _ 9 phạm tội phạm tội VERB V _ 4 acl:tmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 vi phạm vi phạm VERB V _ 9 conj _ _ 12 hành chính hành chính NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 14 bị bị AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 tịch thu tịch thu VERB V _ 9 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 sung quỹ sung quỹ NOUN N _ 20 nsubj _ _ 18 nhà nước nhà nước NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 20 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 24 compound _ _ 21 đối với đối với ADP E _ 22 case _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 23 đó đó PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 3 conj _ _ 25 kể kể VERB V _ 24 xcomp _ _ 26 từ từ ADP E _ 27 case _ _ 27 thời điểm thời điểm NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 28 bản án bản án NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 quyết định quyết định VERB V _ 27 conj _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 Tòa án tòa án NOUN N _ 30 nmod:poss _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 cơ quan cơ quan NOUN N _ 36 nsubj _ _ 35 nhà nước nhà nước NOUN N _ 34 compound _ _ 36 có có VERB V _ 24 conj _ _ 37 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 36 obj _ _ 38 khác khác ADJ A _ 37 amod _ _ 39 có có VERB V _ 37 acl:subj _ _ 40 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 39 obj _ _ 41 pháp luật pháp luật NOUN N _ 40 nmod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s759 # text = Quyền đối với bất động sản liền kề Quyền đối với bất động sản liền kề là quyền được thực hiện trên một bất động sản ( gọi là bất động sản chịu hưởng quyền ) nhằm phục vụ cho việc khai thác một bất động sản khác thuộc quyền sở hữu của người khác ( gọi là bất động sản hưởng quyền ) . 1 Quyền quyền NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 đối với đối với ADP E _ 3 case _ _ 3 bất động sản bất động sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 liền liền ADV R _ 5 advmod _ _ 5 kề Quyền kề quyền VERB V _ 0 root _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 7 bất động sản bất động sản NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 liền liền ADV R _ 9 advmod _ _ 9 kề kề VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 là là AUX V _ 11 cop _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 trên trên ADP E _ 16 case _ _ 15 một một NUM M _ 16 nummod _ _ 16 bất động sản bất động sản NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 17 ( ( PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 gọi là gọi là NUM X _ 20 nummod _ _ 19 bất động sản bất động sản NUM N _ 20 nummod _ _ 20 chịu chịu VERB V _ 16 appos:nmod _ _ 21 hưởng hưởng VERB V _ 20 obj _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 21 compound _ _ 23 ) ) PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 nhằm nhằm SCONJ V _ 25 mark:pcomp _ _ 25 phục vụ phục vụ VERB V _ 9 advcl:objective _ _ 26 cho cho ADP E _ 27 case _ _ 27 việc việc NOUN N _ 25 obl:iobj _ _ 28 khai thác khai thác VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 một một NUM M _ 30 nummod _ _ 30 bất động sản bất động sản NOUN N _ 28 obj _ _ 31 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 32 thuộc thuộc VERB V _ 30 acl:subj _ _ 33 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 32 obj _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 người người NOUN N _ 30 nmod:poss _ _ 36 khác khác ADJ A _ 35 amod _ _ 37 ( ( PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 gọi là gọi là NUM X _ 39 nummod _ _ 39 bất động sản bất động sản VERB V _ 35 appos:nmod _ _ 40 hưởng hưởng VERB V _ 41 dep _ _ 41 quyền quyền NOUN N _ 39 nmod _ _ 42 ) ) PUNCT CH _ 41 punct _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s760 # text = Căn cứ xác lập quyền đối với bất động sản liền kề Quyền đối với bất động sản liền kề được xác lập do địa thế tự nhiên , theo quy định của luật , theo thỏa thuận hoặc theo di chúc . 1 Căn cứ căn cứ NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 xác lập xác lập VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 compound _ _ 4 đối với đối với ADP E _ 5 case _ _ 5 bất động sản bất động sản NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 liền liền ADV R _ 7 advmod _ _ 7 kề Quyền kề quyền VERB V _ 5 nmod _ _ 8 đối với đối với ADP E _ 9 case _ _ 9 bất động sản bất động sản NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 liền liền ADV R _ 11 advmod _ _ 11 kề kề VERB V _ 0 root _ _ 12 được được ADV R _ 11 advmod _ _ 13 xác lập xác lập VERB V _ 11 obj _ _ 14 do do ADP E _ 15 case _ _ 15 địa thế địa thế NOUN N _ 13 obl _ _ 16 tự nhiên tự nhiên ADJ A _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 16 conj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 luật luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 theo theo ADP V _ 24 case _ _ 24 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 16 conj _ _ 25 hoặc hoặc CCONJ C _ 27 cc _ _ 26 theo theo ADP V _ 27 case _ _ 27 di chúc di chúc NOUN N _ 24 conj _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s761 # text = Hiệu lực của quyền đối với bất động sản liền kề Quyền đối với bất động sản liền kề có hiệu lực đối với mọi cá nhân , pháp nhân và được chuyển giao khi bất động sản được chuyển giao , trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác . 1 Hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 đối với đối với ADP E _ 5 case _ _ 5 bất động sản bất động sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 liền liền ADV R _ 5 advmod _ _ 7 kề Quyền kề quyền VERB V _ 5 dep _ _ 8 đối với đối với ADP E _ 9 case _ _ 9 bất động sản bất động sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 10 liền liền ADV R _ 11 advmod _ _ 11 kề kề VERB V _ 0 root _ _ 12 có có VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 12 obj _ _ 14 đối với đối với ADP E _ 16 case _ _ 15 mọi mọi DET L _ 16 det _ _ 16 cá nhân cá nhân NOUN N _ 12 obl _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 16 conj _ _ 19 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 12 conj _ _ 22 khi khi NOUN N _ 21 obl:tmod _ _ 23 bất động sản bất động sản VERB V _ 25 nsubj _ _ 24 được được AUX R _ 25 aux:pass _ _ 25 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 22 acl:tmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 trừ trừ VERB V _ 25 conj _ _ 28 trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 obj _ _ 29 luật luật NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 liên quan liên quan VERB V _ 29 amod _ _ 31 có có VERB V _ 29 acl:subj _ _ 32 quy định quy định NOUN N _ 31 obj _ _ 33 khác khác ADJ A _ 32 amod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s762 # text = Nguyên tắc thực hiện quyền đối với bất động sản liền kề Việc thực hiện quyền đối với bất động sản liền kề theo thỏa thuận của các bên . 1 Nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đối với đối với ADP E _ 5 case _ _ 5 bất động sản bất động sản NOUN N _ 2 obl _ _ 6 liền liền ADV R _ 7 advmod _ _ 7 kề kề VERB V _ 0 root _ _ 8 Việc việc NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 bất động sản bất động sản NOUN N _ 9 obl _ _ 13 liền liền ADV R _ 14 advmod _ _ 14 kề kề VERB V _ 7 ccomp _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obl _ _ 17 của của ADP E _ 19 case _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 bên bên NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s763 # text = Trường hợp các bên không có thỏa thuận thì thực hiện theo các nguyên tắc sau đây : 1 . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 1 ccomp _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 8 mark _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 8 obj _ _ 12 sau sau NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 đây đây PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 : : PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 1 1 NUM M _ 8 parataxis _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s764 # text = Bảo đảm nhu cầu hợp lý của việc khai thác bất động sản hưởng quyền phù hợp với mục đích sử dụng của cả bất động sản hưởng quyền và bất động sản chịu hưởng quyền . 1 Bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 2 nhu cầu nhu cầu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hợp lý hợp lý ADJ A _ 2 amod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 việc việc NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 khai thác khai thác VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 bất động sản bất động sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 hưởng hưởng VERB V _ 9 dep _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 6 iobj _ _ 10 phù hợp phù hợp VERB V _ 9 compound _ _ 11 với với ADP E _ 12 case _ _ 12 mục đích mục đích NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 sử dụng sử dụng VERB V _ 12 compound:vmod _ _ 14 của của ADP E _ 16 case _ _ 15 cả cả PRON P _ 16 det _ _ 16 bất động sản bất động sản NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 17 hưởng hưởng VERB V _ 12 nmod _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 bất động sản bất động sản NUM N _ 21 nummod _ _ 21 chịu chịu VERB V _ 16 conj _ _ 22 hưởng hưởng VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 quyền quyền NOUN N _ 22 obj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s765 # text = Không được lạm dụng quyền đối với bất động sản chịu hưởng quyền . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 1 compound _ _ 3 lạm dụng lạm dụng VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 6 bất động sản bất động sản NUM N _ 7 nummod _ _ 7 chịu chịu VERB V _ 3 obl _ _ 8 hưởng hưởng VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s766 # text = Không được thực hiện hành vi ngăn cản hoặc làm cho việc thực hiện quyền đối với bất động sản hưởng quyền trở nên khó khăn . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 4 hành vi hành vi NOUN N _ 3 obj _ _ 5 ngăn cản ngăn cản VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 làm làm VERB V _ 5 conj _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 việc việc NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 đối với đối với ADP E _ 13 case _ _ 13 bất động sản bất động sản NOUN N _ 10 obl _ _ 14 hưởng hưởng VERB V _ 13 nmod _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 trở nên trở nên VERB V _ 14 acl:subj _ _ 17 khó khăn khó khăn ADJ A _ 16 xcomp _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s767 # text = Chủ sở hữu bất động sản chịu hưởng quyền phải tạo điều kiện thuận lợi cho chủ sở hữu bất động sản hưởng quyền phù hợp với thay đổi này . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu DET N _ 2 det:clf _ _ 2 bất động sản bất động sản NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 chịu chịu VERB V _ 7 nsubj _ _ 4 hưởng hưởng VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 tạo tạo VERB V _ 0 root _ _ 8 điều kiện điều kiện NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thuận lợi thuận lợi ADJ A _ 8 nmod _ _ 10 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 11 chủ sở hữu chủ sở hữu NUM N _ 12 nummod _ _ 12 bất động sản bất động sản VERB V _ 7 obl:iobj _ _ 13 hưởng hưởng VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 phù hợp phù hợp VERB V _ 14 compound _ _ 16 với với ADP E _ 17 case _ _ 17 thay đổi thay đổi NOUN N _ 7 obl _ _ 18 này này PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s768 # text = Nghĩa vụ của chủ sở hữu trong việc thoát nước mưa Chủ sở hữu nhà , công trình xây dựng khác phải lắp đặt đường dẫn nước sao cho nước mưa từ mái nhà , công trình xây dựng của mình không được chảy xuống bất động sản của chủ sở hữu bất động sản liền kề . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 16 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 việc việc NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 thoát thoát VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 nước nước NOUN N _ 6 obj _ _ 8 mưa mưa NOUN N _ 7 compound _ _ 9 Chủ sở hữu chủ sở hữu ADP V _ 10 case _ _ 10 nhà nhà NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 công trình công trình NOUN N _ 16 nsubj:outer _ _ 13 xây dựng xây dựng VERB V _ 12 nmod _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 16 lắp đặt lắp đặt VERB V _ 0 root _ _ 17 đường dẫn đường dẫn NUM N _ 18 nummod _ _ 18 nước nước NOUN N _ 16 obj _ _ 19 sao sao PART T _ 18 compound _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 nước nước NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 22 mưa mưa NOUN N _ 21 compound _ _ 23 từ từ ADP E _ 24 case _ _ 24 mái mái NOUN N _ 21 nmod _ _ 25 nhà nhà NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 công trình công trình NOUN N _ 33 nsubj _ _ 28 xây dựng xây dựng VERB V _ 27 nmod _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 mình mình PRON P _ 27 nmod:poss _ _ 31 không không ADV R _ 33 advmod:neg _ _ 32 được được AUX V _ 33 aux:pass _ _ 33 chảy chảy VERB V _ 16 conj _ _ 34 xuống xuống VERB V _ 33 compound:dir _ _ 35 bất động sản bất động sản NOUN N _ 33 obl:comp _ _ 36 của của ADP E _ 37 case _ _ 37 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 35 nmod:poss _ _ 38 bất động sản bất động sản VERB V _ 37 compound _ _ 39 liền liền ADV R _ 40 advmod _ _ 40 kề kề VERB V _ 33 conj _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s769 # text = Người sử dụng lối cấp , thoát nước phải hạn chế đến mức thấp nhất thiệt hại cho chủ sở hữu bất động sản có nước chảy qua khi lắp đặt đường dẫn nước ; nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường . 1 Người người NOUN Nc _ 9 nsubj _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 lối lối NOUN N _ 2 obj _ _ 4 cấp cấp VERB V _ 3 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 thoát thoát VERB V _ 4 conj _ _ 7 nước nước NOUN N _ 6 obj _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 hạn chế hạn chế VERB V _ 0 root _ _ 10 đến đến ADP E _ 11 case _ _ 11 mức mức NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 thấp thấp ADJ A _ 11 nmod _ _ 13 nhất nhất NUM R _ 12 nummod _ _ 14 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 9 conj _ _ 15 cho cho ADP E _ 17 case _ _ 16 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 bất động sản bất động sản NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 18 có có VERB V _ 14 conj _ _ 19 nước nước NOUN N _ 18 obj _ _ 20 chảy chảy VERB V _ 19 nmod _ _ 21 qua qua ADV R _ 22 case _ _ 22 khi khi NOUN N _ 18 obl:tmod _ _ 23 lắp đặt lắp đặt VERB V _ 22 acl:tmod _ _ 24 đường dẫn đường dẫn NOUN N _ 23 obj _ _ 25 nước nước NOUN N _ 23 compound _ _ 26 ; ; PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 nếu nếu CCONJ C _ 28 mark _ _ 28 gây gây VERB V _ 32 advcl _ _ 29 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 28 obj _ _ 30 thì thì CCONJ C _ 32 mark _ _ 31 phải phải AUX V _ 32 aux _ _ 32 bồi thường bồi thường VERB V _ 18 conj _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s770 # text = Trường hợp nước tự nhiên chảy từ vị trí cao xuống vị trí thấp mà gây thiệt hại cho chủ sở hữu bất động sản có nước chảy qua thì người sử dụng lối cấp , thoát nước không phải bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 nước nước NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 tự nhiên tự nhiên ADJ A _ 2 compound _ _ 4 chảy chảy VERB V _ 0 root _ _ 5 từ từ ADP E _ 6 case _ _ 6 vị trí vị trí NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 cao cao ADJ A _ 6 compound _ _ 8 xuống xuống ADP V _ 9 case _ _ 9 vị trí vị trí NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 thấp thấp ADJ A _ 9 compound _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 12 gây gây VERB V _ 4 conj _ _ 13 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 12 xcomp _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 12 obl:iobj _ _ 16 bất động sản bất động sản NOUN N _ 15 compound _ _ 17 có có VERB V _ 12 conj _ _ 18 nước nước NOUN N _ 17 obj _ _ 19 chảy chảy VERB V _ 18 nmod _ _ 20 qua qua ADV R _ 19 compound:dir _ _ 21 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 22 người người NOUN N _ 23 nsubj _ _ 23 sử dụng sử dụng VERB V _ 12 conj _ _ 24 lối lối NOUN N _ 23 obj _ _ 25 cấp cấp VERB V _ 24 nmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 thoát thoát VERB V _ 23 conj _ _ 28 nước nước NOUN N _ 27 obj _ _ 29 không không ADV R _ 31 advmod:neg _ _ 30 phải phải AUX V _ 31 aux _ _ 31 bồi thường bồi thường VERB V _ 23 iobj _ _ 32 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 31 obj _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s771 # text = Quyền về lối đi qua 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 về về ADP V _ 3 case _ _ 3 lối lối NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 đi đi VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 qua qua VERB V _ 3 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s772 # text = Chủ sở hữu có bất động sản bị vây bọc bởi các bất động sản của các chủ sở hữu khác mà không có hoặc không đủ lối đi ra đường công cộng , có quyền yêu cầu chủ sở hữu bất động sản vây bọc dành cho mình một lối đi hợp lý trên phần đất của họ . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 bất động sản bất động sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 vây bọc vây bọc VERB V _ 2 ccomp _ _ 6 bởi bởi ADP E _ 8 case _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 bất động sản bất động sản NOUN N _ 5 obl _ _ 9 của của ADP E _ 11 case _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 13 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 có có VERB V _ 5 conj _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 không không ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 18 đủ đủ ADJ A _ 15 conj _ _ 19 lối lối NOUN N _ 18 obj _ _ 20 đi đi VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 ra ra VERB V _ 20 compound:dir _ _ 22 đường đường NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 23 công cộng công cộng ADJ A _ 22 compound _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 có có VERB V _ 5 conj _ _ 26 quyền quyền NOUN N _ 25 obj _ _ 27 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 27 obj _ _ 29 bất động sản bất động sản VERB V _ 28 compound _ _ 30 vây bọc vây bọc NOUN N _ 29 compound _ _ 31 dành dành VERB V _ 27 conj _ _ 32 cho cho ADP E _ 33 case _ _ 33 mình mình PRON P _ 31 obl:iobj _ _ 34 một một NUM M _ 35 nummod _ _ 35 lối lối NOUN N _ 31 obj _ _ 36 đi đi VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 hợp lý hợp lý ADJ A _ 35 amod _ _ 38 trên trên ADP E _ 39 case _ _ 39 phần phần NOUN N _ 35 nmod _ _ 40 đất đất NOUN N _ 39 compound _ _ 41 của của ADP E _ 42 case _ _ 42 họ họ PRON P _ 39 nmod:poss _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s773 # text = Lối đi được mở trên bất động sản liền kề nào mà được coi là thuận tiện và hợp lý nhất , có tính đến đặc điểm cụ thể của địa điểm , lợi ích của bất động sản bị vây bọc và thiệt hại gây ra là ít nhất cho bất động sản có mở lối đi . 1 Lối lối NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 đi đi VERB V _ 1 amod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 mở mở VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 trên trên ADP E _ 6 case _ _ 6 bất động sản bất động sản NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 liền liền ADV R _ 8 advmod _ _ 8 kề kề VERB V _ 0 root _ _ 9 nào nào PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 coi coi VERB V _ 8 conj _ _ 13 là là AUX C _ 14 cop _ _ 14 thuận tiện thuận tiện ADJ A _ 12 obj _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 hợp lý hợp lý ADJ A _ 14 conj _ _ 17 nhất nhất ADV A _ 16 advmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 có có VERB V _ 12 conj _ _ 20 tính tính VERB V _ 19 obj _ _ 21 đến đến ADP E _ 22 case _ _ 22 đặc điểm đặc điểm NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 23 cụ thể cụ thể ADJ A _ 22 amod _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 địa điểm địa điểm NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 lợi ích lợi ích NOUN N _ 22 conj _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 bất động sản bất động sản NOUN N _ 27 nmod:poss _ _ 30 bị bị AUX V _ 31 aux:pass _ _ 31 vây bọc vây bọc VERB V _ 29 acl:subj _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 31 conj _ _ 34 gây gây VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 ra ra VERB V _ 34 compound:dir _ _ 36 là là AUX C _ 38 cop _ _ 37 ít nhất ít nhất ADV X _ 38 advmod _ _ 38 cho cho ADP E _ 31 conj _ _ 39 bất động sản bất động sản NOUN N _ 38 obj _ _ 40 có có VERB V _ 38 xcomp _ _ 41 mở mở VERB V _ 40 xcomp _ _ 42 lối lối NOUN N _ 41 obj _ _ 43 đi đi VERB V _ 42 compound:vmod _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s774 # text = Chủ sở hữu bất động sản hưởng quyền về lối đi qua phải đền bù cho chủ sở hữu bất động sản chịu hưởng quyền , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu DET N _ 2 det _ _ 2 bất động sản bất động sản VERB V _ 10 nsubj _ _ 3 hưởng hưởng VERB V _ 2 nmod _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 lối lối NOUN N _ 2 nmod _ _ 7 đi đi VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 qua qua ADV R _ 7 compound:svc _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 đền bù đền bù VERB V _ 0 root _ _ 11 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 12 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 10 obl:iobj _ _ 13 bất động sản bất động sản NOUN N _ 12 compound _ _ 14 chịu chịu VERB V _ 10 obj _ _ 15 hưởng hưởng VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 15 obj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trừ trừ VERB V _ 10 conj _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 obj _ _ 20 có có VERB V _ 18 xcomp _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 20 obj _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s775 # text = Vị trí , giới hạn chiều dài , chiều rộng , chiều cao của lối đi do các bên thỏa thuận , bảo đảm thuận tiện cho việc đi lại và ít gây phiền hà cho các bên ; nếu có tranh chấp về lối đi thì có quyền yêu cầu Tòa án , cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác xác định . 1 Vị trí vị trí NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 giới hạn giới hạn NUM N _ 4 nummod _ _ 4 chiều chiều NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 dài dài ADJ A _ 4 amod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 chiều chiều NOUN N _ 1 conj _ _ 8 rộng rộng ADJ A _ 7 amod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 chiều chiều NOUN N _ 1 conj _ _ 11 cao cao ADJ A _ 10 amod _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 lối lối NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 14 đi đi VERB V _ 13 compound:vmod _ _ 15 do do ADP E _ 17 case _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 bên bên NOUN N _ 10 nmod _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 21 nsubj _ _ 21 thuận tiện thuận tiện ADJ A _ 10 nmod _ _ 22 cho cho ADP E _ 23 case _ _ 23 việc việc NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 24 đi lại đi lại VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 ít ít ADV A _ 27 advmod:adj _ _ 27 gây gây VERB V _ 20 conj _ _ 28 phiền hà phiền hà VERB V _ 27 obj _ _ 29 cho cho ADP E _ 31 case _ _ 30 các các DET L _ 31 det _ _ 31 bên bên NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 32 ; ; PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 nếu nếu CCONJ C _ 35 mark _ _ 34 có có ADV V _ 35 advmod _ _ 35 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 46 advcl _ _ 36 về về ADP E _ 37 case _ _ 37 lối lối NOUN N _ 35 obl:comp _ _ 38 đi đi VERB V _ 37 acl:subj _ _ 39 thì có thì có VERB V _ 38 obj _ _ 40 quyền quyền NOUN N _ 38 compound _ _ 41 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 40 nmod _ _ 42 Tòa án tòa án NOUN N _ 41 obj _ _ 43 , , PUNCT CH _ 42 punct _ _ 44 cơ quan cơ quan NOUN N _ 46 nsubj _ _ 45 nhà nước nhà nước NOUN N _ 44 nmod _ _ 46 có có VERB V _ 23 acl:subj _ _ 47 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 46 obj _ _ 48 khác khác ADJ A _ 47 amod _ _ 49 xác định xác định VERB V _ 47 acl:subj _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s776 # text = Trường hợp bất động sản được chia thành nhiều phần cho các chủ sở hữu , chủ sử dụng khác nhau thì khi chia phải dành lối đi cần thiết cho người phía trong theo quy định tại khoản 2 Điều này mà không có đền bù . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 bất động sản bất động sản VERB V _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 5 thành thành VERB V _ 4 obj _ _ 6 nhiều nhiều ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 7 phần phần NOUN N _ 5 obj _ _ 8 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 chủ chủ NOUN N _ 10 conj _ _ 13 sử dụng sử dụng VERB V _ 12 compound _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 nhau nhau NOUN N _ 14 obj _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 17 khi khi NOUN N _ 20 obl:tmod _ _ 18 chia chia VERB V _ 17 acl:tmod _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 dành dành VERB V _ 4 conj _ _ 21 lối lối NOUN N _ 20 obj _ _ 22 đi đi VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 cần thiết cần thiết ADJ A _ 22 xcomp _ _ 24 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 25 người người NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 26 phía phía NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 trong trong ADJ A _ 26 compound _ _ 28 theo theo VERB V _ 26 acl:subj _ _ 29 quy định quy định NOUN N _ 28 obj _ _ 30 tại tại ADP E _ 31 case _ _ 31 khoản khoản NOUN N _ 29 nmod _ _ 32 2 2 NUM M _ 33 nummod _ _ 33 Điều điều NOUN N _ 31 nmod _ _ 34 này này PRON P _ 33 det:pmod _ _ 35 mà mà CCONJ C _ 37 mark _ _ 36 không không ADV R _ 37 advmod:neg _ _ 37 có có VERB V _ 20 conj _ _ 38 đền bù đền bù VERB V _ 37 obj _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s777 # text = Chấm dứt quyền đối với bất động sản liền kề Quyền đối với bất động sản liền kề chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 10 nsubj _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 bất động sản bất động sản NOUN N _ 1 obl _ _ 5 liền liền ADV R _ 4 advmod _ _ 6 kề Quyền kề quyền VERB V _ 4 dep _ _ 7 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 8 bất động sản bất động sản NOUN N _ 1 obl _ _ 9 liền liền ADV R _ 10 advmod _ _ 10 kề kề VERB V _ 0 root _ _ 11 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obl _ _ 14 sau sau NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 đây đây PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 : : PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 1 1 NUM M _ 10 parataxis _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s778 # text = Bất động sản hưởng quyền và bất động sản chịu hưởng quyền thuộc quyền sở hữu của một người . 1 Bất động sản bất động sản NUM N _ 2 nummod _ _ 2 hưởng hưởng VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 compound _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 bất động sản bất động sản NOUN N _ 2 conj _ _ 6 chịu chịu VERB V _ 2 conj _ _ 7 hưởng hưởng VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thuộc thuộc VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 9 obj _ _ 11 của của ADP E _ 13 case _ _ 12 một một NUM M _ 13 nummod _ _ 13 người người NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s779 # text = Việc sử dụng , khai thác bất động sản không còn làm phát sinh nhu cầu hưởng quyền . 1 Việc việc NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 khai thác khai thác VERB V _ 2 conj _ _ 5 bất động sản bất động sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 7 còn còn ADV R _ 8 advmod _ _ 8 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 9 phát sinh phát sinh VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 nhu cầu nhu cầu NOUN N _ 9 obj _ _ 11 hưởng hưởng VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s780 # text = Theo thỏa thuận của các bên . 1 Theo theo VERB V _ 0 root _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s781 # text = Trường hợp khác theo quy định của luật . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 theo theo ADP V _ 4 case _ _ 4 quy định quy định NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 luật luật NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s782 # text = Quyền hưởng dụng Quyền hưởng dụng là quyền của chủ thể được khai thác công dụng và hưởng hoa lợi , lợi tức đối với tài sản thuộc quyền sở hữu của chủ thể khác trong một thời hạn nhất định . 1 Quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 1 compound _ _ 3 Quyền quyền PROPN Np _ 1 nmod _ _ 4 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 3 compound _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 chủ thể chủ thể NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 được được AUX R _ 10 aux:pass _ _ 10 khai thác khai thác VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 công dụng công dụng NOUN N _ 10 obj _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 hưởng hưởng VERB V _ 10 conj _ _ 14 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 lợi tức lợi tức NOUN N _ 10 conj _ _ 17 đối với đối với ADP E _ 18 case _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 thuộc thuộc VERB V _ 18 compound _ _ 20 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 19 obj _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 chủ thể chủ thể NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 trong trong ADP E _ 26 case _ _ 25 một một NUM M _ 26 nummod _ _ 26 thời hạn thời hạn NOUN N _ 18 nmod _ _ 27 nhất định nhất định ADJ A _ 26 amod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s783 # text = Căn cứ xác lập quyền hưởng dụng Quyền hưởng dụng được xác lập theo quy định của luật , theo thỏa thuận hoặc theo di chúc . 1 Căn cứ căn cứ NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 xác lập xác lập VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 hưởng dụng hưởng dụng NUM N _ 5 nummod _ _ 5 Quyền quyền PROPN Np _ 1 nmod _ _ 6 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 5 compound _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 luật luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 theo theo VERB V _ 8 conj _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obj _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 18 di chúc di chúc NOUN N _ 15 obj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s784 # text = Hiệu lực của quyền hưởng dụng Quyền hưởng dụng được xác lập từ thời điểm nhận chuyển giao tài sản , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật liên quan có quy định khác . 1 Hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 3 compound _ _ 5 Quyền quyền PROPN Np _ 3 nmod _ _ 6 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 3 compound _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 9 từ từ ADP E _ 10 case _ _ 10 thời điểm thời điểm NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 nhận nhận VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 11 obj _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 trừ trừ VERB V _ 8 conj _ _ 16 trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 obj _ _ 17 có có VERB V _ 15 ccomp _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 17 obj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 luật luật NOUN N _ 18 conj _ _ 22 liên quan liên quan VERB V _ 21 compound _ _ 23 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 quy định quy định NOUN N _ 23 obj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s785 # text = Quyền hưởng dụng đã được xác lập có hiệu lực đối với mọi cá nhân , pháp nhân , trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác . 1 Quyền quyền NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 1 compound _ _ 3 đã đã ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 6 có có VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 6 obj _ _ 8 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 9 mọi mọi DET L _ 10 det _ _ 10 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 obl _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 10 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 trừ trừ VERB V _ 10 conj _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 obj _ _ 16 luật luật NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 liên quan liên quan VERB V _ 16 amod _ _ 18 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 18 obj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s786 # text = Thời hạn của quyền hưởng dụng 1 . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s787 # text = Thời hạn của quyền hưởng dụng do các bên thỏa thuận hoặc do luật quy định nhưng tối đa đến hết cuộc đời của người hưởng dụng đầu tiên nếu người hưởng dụng là cá nhân và đến khi pháp nhân chấm dứt tồn tại nhưng tối đa 30 năm nếu người hưởng dụng đầu tiên là pháp nhân . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 3 compound _ _ 5 do do ADP E _ 7 case _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 8 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 do do ADP E _ 11 case _ _ 11 luật luật NOUN N _ 7 conj _ _ 12 quy định quy định VERB V _ 11 compound _ _ 13 nhưng nhưng CCONJ C _ 14 mark _ _ 14 tối đa tối đa ADV A _ 15 advmod:adj _ _ 15 đến đến ADP E _ 0 root _ _ 16 hết hết DET V _ 17 det:clf _ _ 17 cuộc đời cuộc đời NOUN N _ 14 obl _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 19 compound _ _ 21 đầu tiên đầu tiên ADJ A _ 20 amod _ _ 22 nếu nếu CCONJ C _ 26 mark _ _ 23 người người DET N _ 24 det:clf _ _ 24 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 26 nsubj _ _ 25 là là AUX V _ 26 cop _ _ 26 cá nhân cá nhân NOUN N _ 15 advcl _ _ 27 và và CCONJ C _ 42 cc _ _ 28 đến đến ADP E _ 29 case _ _ 29 khi khi NOUN N _ 26 nmod:tmod _ _ 30 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 31 nsubj _ _ 31 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 29 acl:tmod _ _ 32 tồn tại tồn tại VERB V _ 31 obj _ _ 33 nhưng nhưng CCONJ C _ 42 mark _ _ 34 tối đa tối đa ADV A _ 36 advmod:adj _ _ 35 30 30 NUM M _ 36 nummod _ _ 36 năm năm NOUN N _ 31 obl:tmod _ _ 37 nếu nếu CCONJ C _ 42 mark _ _ 38 người người NOUN N _ 42 nsubj:nn _ _ 39 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 38 compound _ _ 40 đầu tiên đầu tiên ADJ A _ 38 amod _ _ 41 là là AUX V _ 42 cop _ _ 42 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 31 conj _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s788 # text = Người hưởng dụng có quyền cho thuê quyền hưởng dụng trong thời hạn quy định tại khoản 1 Điều này . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 cho cho VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 thuê thuê VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 7 compound _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 obl _ _ 11 quy định quy định VERB V _ 10 compound _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 khoản khoản NOUN N _ 6 obl _ _ 14 1 1 NUM M _ 15 nummod _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s789 # text = Quyền của người hưởng dụng 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN Nc _ 1 nmod:poss _ _ 4 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s790 # text = Tự mình hoặc cho phép người khác khai thác , sử dụng , thu hoa lợi , lợi tức từ đối tượng của quyền hưởng dụng . 1 Tự tự ADV P _ 2 advmod _ _ 2 mình mình PRON P _ 0 root _ _ 3 hoặc hoặc CCONJ C _ 5 cc _ _ 4 cho phép cho phép DET V _ 5 det _ _ 5 người người NOUN N _ 2 conj _ _ 6 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 7 khai thác khai thác VERB V _ 6 compound:adj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 sử dụng sử dụng VERB V _ 7 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 thu thu VERB V _ 7 conj _ _ 12 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 lợi tức lợi tức VERB V _ 7 conj _ _ 15 từ từ ADP E _ 16 case _ _ 16 đối tượng đối tượng NOUN N _ 14 obl _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 18 compound _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s791 # text = Yêu cầu chủ sở hữu tài sản thực hiện nghĩa vụ sửa chữa đối với tài sản theo quy định tại khoản 4 Điều 263 của Bộ luật này ; trường hợp thực hiện nghĩa vụ thay cho chủ sở hữu tài sản thì có quyền yêu cầu chủ sở hữu tài sản hoàn trả chi phí . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 28 advcl _ _ 2 chủ sở hữu chủ sở hữu DET V _ 3 det:clf _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obl _ _ 9 theo theo VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 9 obj _ _ 11 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 12 khoản khoản NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 4 4 NUM M _ 14 nummod _ _ 14 Điều điều NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 263 263 ADJ A _ 14 compound _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 18 này này PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 ; ; PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 nsubj _ _ 21 thực hiện thực hiện VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 21 obj _ _ 23 thay thay VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 25 chủ sở hữu chủ sở hữu DET V _ 26 det:clf _ _ 26 tài sản tài sản NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 28 mark _ _ 28 có có VERB V _ 0 root _ _ 29 quyền quyền NOUN N _ 28 obj _ _ 30 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 30 obj _ _ 32 tài sản tài sản NOUN N _ 31 obj _ _ 33 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 32 nmod _ _ 34 chi phí chi phí NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s792 # text = Cho thuê quyền hưởng dụng đối với tài sản . 1 Cho cho VERB V _ 0 root _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 xcomp _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 3 compound _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obl _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s793 # text = Nghĩa vụ của người hưởng dụng 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN Nc _ 1 nmod:poss _ _ 4 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s794 # text = Tiếp nhận tài sản theo hiện trạng và thực hiện đăng ký nếu luật có quy định . 1 Tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 3 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 compound _ _ 3 theo theo VERB V _ 0 root _ _ 4 hiện trạng hiện trạng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 conj _ _ 7 đăng ký đăng ký VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 nếu nếu CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 luật luật NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 có có VERB V _ 6 ccomp _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 10 obj _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s795 # text = Khai thác tài sản phù hợp với công dụng , mục đích sử dụng của tài sản . 1 Khai thác khai thác VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 phù hợp phù hợp VERB V _ 2 amod _ _ 4 với với ADP E _ 5 case _ _ 5 công dụng công dụng NOUN N _ 1 obl:with _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 mục đích mục đích NOUN N _ 5 conj _ _ 8 sử dụng sử dụng VERB V _ 7 amod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s796 # text = Giữ gìn , bảo quản tài sản như tài sản của mình . 1 Giữ gìn giữ gìn NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 bảo quản bảo quản VERB V _ 0 root _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 như như CCONJ C _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 mình mình PRON P _ 6 nmod:poss _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s797 # text = Bảo dưỡng , sửa chữa tài sản theo định kỳ để bảo đảm cho việc sử dụng bình thường ; khôi phục tình trạng của tài sản và khắc phục các hậu quả xấu đối với tài sản do việc không thực hiện tốt nghĩa vụ của mình phù hợp với yêu cầu kỹ thuật hoặc theo tập quán về bảo quản tài sản . 1 Bảo dưỡng bảo dưỡng NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 1 conj _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 định kỳ định kỳ NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 7 để để ADP E _ 8 mark:pcomp _ _ 8 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 3 advcl:objective _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 việc việc NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 sử dụng sử dụng VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 bình thường bình thường ADJ A _ 11 xcomp _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 khôi phục khôi phục VERB V _ 8 conj _ _ 15 tình trạng tình trạng NOUN N _ 14 obj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 khắc phục khắc phục VERB V _ 14 conj _ _ 20 các các DET L _ 21 det _ _ 21 hậu quả hậu quả NOUN N _ 19 obj _ _ 22 xấu xấu ADJ A _ 21 amod _ _ 23 đối với đối với ADP E _ 24 case _ _ 24 tài sản tài sản NOUN N _ 19 obl _ _ 25 do do ADP E _ 26 case _ _ 26 việc việc NOUN N _ 28 nsubj _ _ 27 không không ADV R _ 28 advmod:neg _ _ 28 thực hiện thực hiện VERB V _ 21 acl:subj _ _ 29 tốt tốt ADJ A _ 28 xcomp _ _ 30 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 28 obj _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 mình mình PRON P _ 30 nmod:poss _ _ 33 phù hợp phù hợp VERB V _ 28 dep _ _ 34 với với ADP E _ 35 case _ _ 35 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 28 obl _ _ 36 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 hoặc hoặc CCONJ C _ 38 cc _ _ 38 theo theo VERB V _ 35 acl:subj _ _ 39 tập quán tập quán NOUN N _ 38 obl:comp _ _ 40 về về ADP V _ 41 case _ _ 41 bảo quản bảo quản VERB V _ 39 nmod _ _ 42 tài sản tài sản NOUN N _ 41 compound _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s798 # text = Hoàn trả tài sản cho chủ sở hữu khi hết thời hạn hưởng dụng . 1 Hoàn trả hoàn trả VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 5 khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 6 hết hết VERB V _ 5 acl:tmod _ _ 7 thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 obj _ _ 8 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 7 compound _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s799 # text = Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu tài sản 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 conj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s800 # text = Định đoạt tài sản nhưng không được làm thay đổi quyền hưởng dụng đã được xác lập . 1 Định đoạt định đoạt DET V _ 2 det _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 nhưng nhưng CCONJ C _ 6 mark _ _ 4 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 7 thay đổi thay đổi VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 7 obj _ _ 9 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 xác lập xác lập VERB V _ 7 ccomp _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s801 # text = Yêu cầu Tòa án truất quyền hưởng dụng trong trường hợp người hưởng dụng vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ của mình . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 Tòa án tòa án VERB V _ 1 nmod _ _ 3 truất truất VERB V _ 1 nmod _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 4 compound _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 nmod _ _ 8 người người NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 7 nmod _ _ 10 vi phạm vi phạm VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 nghiêm trọng nghiêm trọng ADJ A _ 10 xcomp _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 obj _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 mình mình PRON P _ 12 nmod:poss _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s802 # text = Không được cản trở , thực hiện hành vi khác gây khó khăn hoặc xâm phạm đến quyền , lợi ích hợp pháp của người hưởng dụng . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 cản trở cản trở VERB V _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 conj _ _ 6 hành vi hành vi NOUN N _ 5 obj _ _ 7 khác khác ADJ A _ 6 amod _ _ 8 gây gây VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 khó khăn khó khăn ADJ A _ 8 obj _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 8 conj _ _ 12 đến đến ADP E _ 13 case _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 8 obl _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 lợi ích lợi ích NOUN N _ 13 conj _ _ 16 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 15 amod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 người người NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 19 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 18 compound _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s803 # text = Thực hiện nghĩa vụ sửa chữa tài sản để bảo đảm không bị suy giảm đáng kể dẫn tới tài sản không thể sử dụng được hoặc mất toàn bộ công dụng , giá trị của tài sản . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 15 csubj:vsubj _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 để để ADP E _ 6 mark:pcomp _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 3 advcl:objective _ _ 7 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 8 bị bị AUX V _ 11 aux:pass _ _ 9 suy giảm suy giảm VERB V _ 11 obl:agent _ _ 10 đáng kể đáng kể ADJ A _ 9 amod _ _ 11 dẫn dẫn VERB V _ 1 conj _ _ 12 tới tới ADP E _ 13 case _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 không thể không thể ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 16 được được ADV R _ 15 advmod _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 mất mất VERB V _ 15 conj _ _ 19 toàn bộ toàn bộ DET L _ 20 det _ _ 20 công dụng công dụng NOUN N _ 18 obj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 giá trị giá trị NOUN N _ 20 conj _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 tài sản tài sản NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s804 # text = Quyền hưởng hoa lợi , lợi tức 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 hưởng hưởng VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 lợi tức lợi tức NOUN N _ 2 conj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s805 # text = Người hưởng dụng có quyền sở hữu đối với hoa lợi , lợi tức thu được từ tài sản là đối tượng của quyền hưởng dụng trong thời gian quyền này có hiệu lực . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 3 obl _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 lợi tức lợi tức NOUN N _ 3 conj _ _ 9 thu thu VERB V _ 8 nmod _ _ 10 được được ADV R _ 9 advmod _ _ 11 từ từ ADP E _ 12 case _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 13 là là AUX V _ 14 cop _ _ 14 đối tượng đối tượng NOUN N _ 12 conj _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 16 compound _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 thời gian thời gian NOUN N _ 14 nmod _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 này này PRON P _ 19 det:pmod _ _ 22 có có VERB V _ 14 acl:subj _ _ 23 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 22 obj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s806 # text = Trường hợp quyền hưởng dụng chấm dứt mà chưa đến kỳ hạn thu hoa lợi , lợi tức thì khi đến kỳ hạn thu hoa lợi , lợi tức , người hưởng dụng được hưởng giá trị của hoa lợi , lợi tức thu được tương ứng với thời gian người đó được quyền hưởng dụng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 2 compound _ _ 4 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 7 mark _ _ 6 chưa chưa ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 đến đến VERB V _ 4 conj _ _ 8 kỳ hạn kỳ hạn VERB V _ 7 obj _ _ 9 thu thu VERB V _ 8 nmod _ _ 10 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 lợi tức thì lợi tức thì VERB V _ 8 conj _ _ 13 khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 14 đến đến VERB V _ 13 acl:tmod _ _ 15 kỳ hạn kỳ hạn VERB V _ 14 obj _ _ 16 thu thu VERB V _ 15 nmod _ _ 17 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 lợi tức lợi tức NOUN N _ 17 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 người người NOUN N _ 17 conj _ _ 22 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 21 compound _ _ 23 được được AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 hưởng hưởng VERB V _ 17 conj _ _ 25 giá trị giá trị NOUN N _ 24 obj _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 lợi tức lợi tức NOUN N _ 32 nsubj:pass _ _ 30 thu thu VERB V _ 29 nmod _ _ 31 được được AUX R _ 32 aux:pass _ _ 32 tương ứng tương ứng VERB V _ 4 parataxis _ _ 33 với với ADP E _ 34 case _ _ 34 thời gian thời gian NOUN N _ 32 obl:comp _ _ 35 người người NOUN Nc _ 32 obl:comp _ _ 36 đó đó PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 được được AUX V _ 38 aux:pass _ _ 38 quyền quyền NOUN N _ 35 acl:subj _ _ 39 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 38 nmod _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s807 # text = Chấm dứt quyền hưởng dụng Quyền hưởng dụng chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 2 compound _ _ 4 Quyền quyền PROPN Np _ 1 nmod _ _ 5 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 4 compound _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 obl _ _ 9 sau sau NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 đây đây PRON P _ 9 nmod _ _ 11 : : PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 1 1 NUM M _ 6 parataxis _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s808 # text = Thời hạn của quyền hưởng dụng đã hết . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 3 compound _ _ 5 đã đã ADV R _ 6 advmod _ _ 6 hết hết VERB V _ 0 root _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s809 # text = Theo thỏa thuận của các bên . 1 Theo theo VERB V _ 0 root _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s810 # text = Người hưởng dụng trở thành chủ sở hữu tài sản là đối tượng của quyền hưởng dụng . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 trở thành trở thành VERB V _ 0 root _ _ 4 chủ sở hữu chủ sở hữu DET N _ 5 det:clf _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 6 là là AUX V _ 7 cop _ _ 7 đối tượng đối tượng NOUN N _ 3 iobj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 9 compound _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s811 # text = Người hưởng dụng từ bỏ hoặc không thực hiện quyền hưởng dụng trong thời hạn do luật quy định . 1 Người người NOUN Nc _ 6 nsubj _ _ 2 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 từ bỏ từ bỏ VERB V _ 2 compound _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 7 nmod _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 obl _ _ 11 do do ADP E _ 12 case _ _ 12 luật luật NOUN N _ 6 obl _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s812 # text = Tài sản là đối tượng của quyền hưởng dụng không còn . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 đối tượng đối tượng NOUN N _ 0 root _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 6 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 5 compound _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 còn còn VERB V _ 3 acl:subj _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s813 # text = Theo quyết định của Tòa án . 1 Theo theo VERB V _ 0 root _ _ 2 quyết định quyết định NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 Tòa án tòa án NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s814 # text = Căn cứ khác theo quy định của luật . 1 Căn cứ căn cứ NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 theo theo ADP V _ 4 case _ _ 4 quy định quy định NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 luật luật NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s815 # text = Hoàn trả tài sản khi chấm dứt quyền hưởng dụng Tài sản là đối tượng của quyền hưởng dụng phải được hoàn trả cho chủ sở hữu khi chấm dứt quyền hưởng dụng , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác . 1 Hoàn trả hoàn trả VERB V _ 15 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 4 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 3 acl:tmod _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 hưởng dụng hưởng dụng VERB V _ 5 nmod _ _ 7 Tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 là là SCONJ V _ 15 mark _ _ 9 đối tượng đối tượng NOUN N _ 15 nsubj:outer _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 11 compound _ _ 13 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 0 root _ _ 16 cho cho ADP E _ 17 case _ _ 17 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 15 obl:iobj _ _ 18 khi khi NOUN N _ 15 obl:tmod _ _ 19 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 18 acl:tmod _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 19 obj _ _ 21 hưởng dụng hưởng dụng NOUN N _ 20 compound _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 trừ trừ VERB V _ 19 conj _ _ 24 trường hợp trường hợp NOUN N _ 23 obj _ _ 25 có có VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 25 obj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 luật luật NOUN N _ 26 conj _ _ 30 có có VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 quy định quy định NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s816 # text = QUYỀN BỀ MẶT Điều 267 . 1 QUYỀN quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 BỀ MẶT bề mặt PROPN Np _ 1 nmod _ _ 3 Điều điều PROPN Np _ 1 nmod _ _ 4 267 267 ADJ A _ 3 nmod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s817 # text = Quyền bề mặt Quyền bề mặt là quyền của một chủ thể đối với mặt đất , mặt nước , khoảng không gian trên mặt đất , mặt nước và lòng đất mà quyền sử dụng đất đó thuộc về chủ thể khác . 1 Quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 bề mặt bề mặt NOUN N _ 1 compound _ _ 3 Quyền quyền PROPN Np _ 1 nmod _ _ 4 bề mặt bề mặt VERB V _ 3 compound _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 29 csubj _ _ 7 của của ADP E _ 9 case _ _ 8 một một NUM M _ 9 nummod _ _ 9 chủ thể chủ thể NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 đối với đối với ADP E _ 11 case _ _ 11 mặt đất mặt đất NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 mặt nước mặt nước NOUN N _ 11 conj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 khoảng khoảng NOUN N _ 11 conj _ _ 16 không gian không gian NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 trên trên ADP E _ 18 case _ _ 18 mặt đất mặt đất NOUN N _ 15 nmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 mặt nước mặt nước NOUN N _ 11 conj _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 lòng lòng NOUN N _ 11 conj _ _ 23 đất đất NOUN N _ 22 compound _ _ 24 mà mà CCONJ C _ 29 mark _ _ 25 quyền quyền NOUN N _ 29 nsubj:outer _ _ 26 sử dụng sử dụng VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 đất đất NOUN N _ 26 obj _ _ 28 đó đó PRON P _ 27 det:pmod _ _ 29 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 30 về về ADP E _ 31 case _ _ 31 chủ thể chủ thể NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s818 # text = Căn cứ xác lập quyền bề mặt Quyền bề mặt được xác lập theo quy định của luật , theo thỏa thuận hoặc theo di chúc . 1 Căn cứ căn cứ NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 xác lập xác lập VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 bề mặt bề mặt NUM N _ 5 nummod _ _ 5 Quyền quyền PROPN Np _ 1 nmod _ _ 6 bề mặt bề mặt VERB V _ 5 compound _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 luật luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 theo theo VERB V _ 8 conj _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obj _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 18 di chúc di chúc NOUN N _ 15 obj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s819 # text = Hiệu lực của quyền bề mặt Quyền bề mặt có hiệu lực từ thời điểm chủ thể có quyền sử dụng đất chuyển giao mặt đất , mặt nước , khoảng không gian trên mặt đất , mặt nước và lòng đất cho chủ thể có quyền bề mặt , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật liên quan có quy định khác . 1 Hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 bề mặt bề mặt NOUN N _ 3 compound _ _ 5 Quyền quyền PROPN Np _ 3 compound _ _ 6 bề mặt bề mặt VERB V _ 5 compound _ _ 7 có có VERB V _ 0 root _ _ 8 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 7 obj _ _ 9 từ từ ADP E _ 10 case _ _ 10 thời điểm thời điểm NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 11 chủ thể chủ thể NOUN N _ 10 compound _ _ 12 có có VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 sử dụng sử dụng VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 đất đất NOUN N _ 14 obj _ _ 16 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 15 nmod _ _ 17 mặt đất mặt đất NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 mặt nước mặt nước NOUN N _ 17 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 khoảng khoảng NOUN N _ 13 conj _ _ 22 không gian không gian NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 trên trên ADP E _ 24 case _ _ 24 mặt đất mặt đất NOUN N _ 21 nmod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 mặt nước mặt nước NOUN N _ 17 conj _ _ 27 và và CCONJ C _ 28 cc _ _ 28 lòng lòng NOUN N _ 26 conj _ _ 29 đất đất NOUN N _ 28 compound _ _ 30 cho cho ADP E _ 31 case _ _ 31 chủ thể chủ thể NOUN N _ 28 nmod _ _ 32 có có VERB V _ 7 conj _ _ 33 quyền quyền NOUN N _ 32 obj _ _ 34 bề mặt bề mặt NOUN N _ 33 compound _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 trừ trừ VERB V _ 32 conj _ _ 37 trường hợp trường hợp NOUN N _ 36 obj _ _ 38 có có VERB V _ 36 xcomp _ _ 39 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 38 obj _ _ 40 khác khác ADJ A _ 39 amod _ _ 41 hoặc hoặc CCONJ C _ 42 cc _ _ 42 luật luật NOUN N _ 39 conj _ _ 43 liên quan liên quan VERB V _ 42 compound _ _ 44 có có VERB V _ 42 acl:subj _ _ 45 quy định quy định NOUN N _ 44 obj _ _ 46 khác khác ADJ A _ 45 amod _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s820 # text = Quyền bề mặt có hiệu lực đối với mọi cá nhân , pháp nhân , trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác . 1 Quyền quyền NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 bề mặt bề mặt NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 6 mọi mọi DET L _ 7 det _ _ 7 cá nhân cá nhân NOUN N _ 3 obl _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 7 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 obj _ _ 13 luật luật NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 liên quan liên quan VERB V _ 13 amod _ _ 15 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 15 obj _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s821 # text = Thời hạn của quyền bề mặt 1 . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 bề mặt bề mặt NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s822 # text = Thời hạn của quyền bề mặt được xác định theo quy định của luật , theo thỏa thuận hoặc di chúc nhưng không vượt quá thời hạn của quyền sử dụng đất . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 bề mặt bề mặt VERB V _ 3 compound _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 luật luật NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 theo theo VERB V _ 6 conj _ _ 13 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 12 obj _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 di chúc di chúc VERB V _ 13 conj _ _ 16 nhưng nhưng CCONJ C _ 18 mark _ _ 17 không không ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 18 vượt vượt VERB V _ 6 conj _ _ 19 quá quá ADV R _ 18 advmod _ _ 20 thời hạn thời hạn ADJ A _ 18 obj _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 sử dụng sử dụng VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 đất đất NOUN N _ 23 obj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s823 # text = Trường hợp thỏa thuận hoặc di chúc không xác định thời hạn của quyền bề mặt thì mỗi bên có quyền chấm dứt quyền này bất cứ lúc nào nhưng phải thông báo bằng văn bản cho bên kia biết trước ít nhất là 06 tháng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hoặc hoặc CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 di chúc di chúc VERB V _ 2 conj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 7 thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 obj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 bề mặt bề mặt VERB V _ 9 compound _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 mỗi mỗi DET L _ 13 det _ _ 13 bên bên NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 có có VERB V _ 6 conj _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 14 obj _ _ 16 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 này này PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 bất cứ bất cứ ADV R _ 20 advmod _ _ 20 lúc nào lúc nào PRON P _ 14 obl _ _ 21 nhưng nhưng CCONJ C _ 23 mark _ _ 22 phải phải AUX V _ 23 aux _ _ 23 thông báo thông báo VERB V _ 6 conj _ _ 24 bằng bằng ADP E _ 25 case _ _ 25 văn bản văn bản NOUN N _ 23 obl _ _ 26 cho cho ADP E _ 27 case _ _ 27 bên bên NOUN N _ 23 obl _ _ 28 kia kia PRON P _ 27 det:pmod _ _ 29 biết biết VERB V _ 23 xcomp _ _ 30 trước trước ADP E _ 29 obl _ _ 31 ít nhất ít nhất ADV X _ 34 advmod _ _ 32 là là AUX V _ 34 cop _ _ 33 06 06 NUM N _ 34 nummod _ _ 34 tháng tháng NOUN N _ 29 obj _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s824 # text = Nội dung của quyền bề mặt 1 . 1 Nội dung nội dung NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 bề mặt bề mặt NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s825 # text = Chủ thể quyền bề mặt có quyền sở hữu đối với tài sản được tạo lập theo quy định tại khoản 1 Điều này . 1 Chủ thể chủ thể DET V _ 2 det:clf _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 9 nsubj _ _ 3 bề mặt bề mặt NOUN N _ 2 compound _ _ 4 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 4 obj _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obl _ _ 8 được được AUX R _ 9 aux:pass _ _ 9 tạo lập tạo lập VERB V _ 0 root _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 9 obl _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 khoản khoản NOUN N _ 9 obl _ _ 14 1 1 NUM M _ 15 nummod _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s826 # text = Trường hợp quyền bề mặt được chuyển giao một phần hoặc toàn bộ thì chủ thể nhận chuyển giao được kế thừa quyền bề mặt theo điều kiện và trong phạm vi tương ứng với phần quyền bề mặt được chuyển giao . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 bề mặt bề mặt VERB V _ 2 compound _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 0 root _ _ 6 một một NUM M _ 7 nummod _ _ 7 phần phần NOUN N _ 5 obj _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 toàn bộ toàn bộ DET L _ 7 conj _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 chủ thể chủ thể NOUN N _ 12 nsubj _ _ 12 nhận nhận VERB V _ 5 conj _ _ 13 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 12 obj _ _ 14 được được ADV R _ 13 advmod _ _ 15 kế thừa kế thừa VERB V _ 13 obj _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 bề mặt bề mặt VERB V _ 16 compound _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 điều kiện điều kiện NOUN N _ 15 nmod _ _ 20 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 trong trong ADP E _ 22 case _ _ 22 phạm vi phạm vi NOUN N _ 19 conj _ _ 23 tương ứng tương ứng VERB V _ 22 compound _ _ 24 với với ADP E _ 25 case _ _ 25 phần phần NOUN N _ 22 nmod _ _ 26 quyền quyền NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 bề mặt bề mặt VERB V _ 26 compound _ _ 28 được được AUX R _ 29 aux:pass _ _ 29 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 26 acl:subj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s827 # text = Chấm dứt quyền bề mặt Quyền bề mặt chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 bề mặt bề mặt NOUN N _ 2 compound _ _ 4 Quyền quyền PROPN Np _ 1 nmod _ _ 5 bề mặt bề mặt VERB V _ 4 compound _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 obl _ _ 9 sau sau NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 đây đây PRON P _ 9 nmod _ _ 11 : : PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 1 1 NUM M _ 6 parataxis _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s828 # text = Thời hạn hưởng quyền bề mặt đã hết . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 hưởng hưởng VERB V _ 1 nmod _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 bề mặt bề mặt NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 đã đã ADV R _ 6 advmod _ _ 6 hết hết VERB V _ 0 root _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s829 # text = Chủ thể có quyền bề mặt và chủ thể có quyền sử dụng đất là một . 1 Chủ thể chủ thể NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bề mặt bề mặt VERB V _ 3 compound _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 chủ thể chủ thể VERB V _ 3 conj _ _ 7 có có VERB V _ 2 conj _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 7 obj _ _ 9 sử dụng sử dụng VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 đất đất NOUN N _ 9 obj _ _ 11 là là AUX V _ 12 cop _ _ 12 một một NUM M _ 7 ccomp _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s830 # text = Chủ thể có quyền bề mặt từ bỏ quyền của mình . 1 Chủ thể chủ thể NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bề mặt bề mặt VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 từ bỏ từ bỏ VERB V _ 3 nmod _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 compound _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 mình mình PRON P _ 3 nmod:poss _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s831 # text = Quyền sử dụng đất có quyền bề mặt bị thu hồi theo quy định của Luật đất đai . 1 Quyền quyền NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 đất đất NOUN N _ 2 obj _ _ 4 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 bề mặt bề mặt NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thu hồi thu hồi VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 8 obl _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 Luật luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 đất đai đất đai NOUN N _ 12 compound _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s832 # text = Theo thỏa thuận của các bên hoặc theo quy định của luật . 1 Theo theo VERB V _ 0 root _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 2 nmod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 luật luật NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s833 # text = Xử lý tài sản khi quyền bề mặt chấm dứt 1 . 1 Xử lý xử lý VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 bề mặt bề mặt VERB V _ 4 compound _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 4 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s834 # text = Khi quyền bề mặt chấm dứt , chủ thể quyền bề mặt phải trả lại mặt đất , mặt nước , khoảng không gian trên mặt đất , mặt nước và lòng đất cho chủ thể có quyền sử dụng đất theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật . 1 Khi khi NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 bề mặt bề mặt ADV V _ 4 advmod _ _ 4 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 chủ thể chủ thể VERB V _ 10 nsubj _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 bề mặt bề mặt VERB V _ 7 compound _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 11 lại lại ADV V _ 10 advmod _ _ 12 mặt đất mặt đất NOUN N _ 10 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 mặt nước mặt nước NOUN N _ 12 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 khoảng khoảng NOUN N _ 12 conj _ _ 17 không gian không gian NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 trên trên ADP E _ 19 case _ _ 19 mặt đất mặt đất NOUN N _ 16 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 mặt nước mặt nước NOUN N _ 12 conj _ _ 22 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 lòng lòng NOUN N _ 12 conj _ _ 24 đất đất NOUN N _ 23 compound _ _ 25 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 26 chủ thể chủ thể NOUN N _ 23 nmod _ _ 27 có có VERB V _ 10 conj _ _ 28 quyền quyền NOUN N _ 27 obj _ _ 29 sử dụng sử dụng VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 đất đất NOUN N _ 29 obj _ _ 31 theo theo ADP V _ 32 case _ _ 32 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 29 obl _ _ 33 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 34 theo theo ADP V _ 32 case _ _ 35 quy định quy định NOUN N _ 32 conj _ _ 36 của của ADP E _ 37 case _ _ 37 pháp luật pháp luật NOUN N _ 35 nmod:poss _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s835 # text = Chủ thể quyền bề mặt phải xử lý tài sản thuộc sở hữu của mình trước khi quyền bề mặt chấm dứt , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Chủ thể chủ thể DET V _ 2 det:clf _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 bề mặt bề mặt VERB V _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 xử lý xử lý VERB V _ 0 root _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thuộc thuộc VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 sở hữu sở hữu NOUN N _ 7 obj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 mình mình PRON P _ 8 nmod:poss _ _ 11 trước trước ADP E _ 12 case _ _ 12 khi khi NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 15 nsubj _ _ 14 bề mặt bề mặt VERB V _ 13 nmod _ _ 15 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 12 acl:tmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 18 trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 obj _ _ 19 có có VERB V _ 12 acl:tmod _ _ 20 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 19 obj _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s836 # text = Trường hợp chủ thể quyền bề mặt không xử lý tài sản trước khi quyền bề mặt chấm dứt thì quyền sở hữu tài sản đó thuộc về chủ thể có quyền sử dụng đất kể từ thời điểm quyền bề mặt chấm dứt , trừ trường hợp chủ thể có quyền sử dụng đất không nhận tài sản đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 chủ thể chủ thể VERB V _ 1 nmod _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 bề mặt bề mặt VERB V _ 3 compound _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 xử lý xử lý VERB V _ 0 root _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 trước trước ADP E _ 9 case _ _ 9 khi khi NOUN N _ 6 obl:tmod _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 bề mặt bề mặt VERB V _ 10 nmod _ _ 12 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 9 acl:tmod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 quyền sở hữu quyền sở hữu DET V _ 15 det:clf _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 thuộc thuộc VERB V _ 6 conj _ _ 18 về về ADP E _ 17 compound:dir _ _ 19 chủ thể chủ thể NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 20 có có VERB V _ 17 xcomp _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 sử dụng sử dụng VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 đất đất NOUN N _ 22 obj _ _ 24 kể kể VERB V _ 21 acl:subj _ _ 25 từ từ ADP E _ 26 case _ _ 26 thời điểm thời điểm NOUN N _ 20 obl _ _ 27 quyền quyền NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 bề mặt bề mặt VERB V _ 27 compound _ _ 29 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 27 compound _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 trừ trừ VERB V _ 20 conj _ _ 32 trường hợp trường hợp NOUN N _ 31 obj _ _ 33 chủ thể chủ thể NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 có có VERB V _ 32 acl:subj _ _ 35 quyền quyền NOUN N _ 34 obj _ _ 36 sử dụng sử dụng VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 đất đất NOUN N _ 36 obj _ _ 38 không không ADV R _ 39 advmod:neg _ _ 39 nhận nhận VERB V _ 31 conj _ _ 40 tài sản tài sản NOUN N _ 39 obj _ _ 41 đó đó PRON P _ 40 det:pmod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s837 # text = Trường hợp chủ thể có quyền sử dụng đất không nhận tài sản mà phải xử lý tài sản thì chủ thể có quyền bề mặt phải thanh toán chi phí xử lý tài sản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 chủ thể chủ thể NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 sử dụng sử dụng VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 đất đất NOUN N _ 5 obj _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 nhận nhận VERB V _ 16 advcl _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 xử lý xử lý VERB V _ 8 conj _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 chủ thể chủ thể VERB V _ 16 nsubj _ _ 16 có có VERB V _ 0 root _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 bề mặt bề mặt VERB V _ 17 nmod _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 thanh toán thanh toán VERB V _ 17 acl:subj _ _ 21 chi phí chi phí NOUN N _ 20 obj _ _ 22 xử lý xử lý VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 tài sản tài sản NOUN N _ 22 obj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s838 # text = Căn cứ phát sinh nghĩa vụ Nghĩa vụ phát sinh từ căn cứ sau đây : 1 . 1 Căn cứ căn cứ NOUN N _ 0 root _ _ 2 phát sinh phát sinh VERB V _ 1 amod _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 phát sinh phát sinh VERB V _ 4 amod _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 căn cứ căn cứ NOUN N _ 1 nmod _ _ 8 sau sau NOUN N _ 7 compound _ _ 9 đây đây PRON P _ 7 nmod _ _ 10 : : PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 1 1 NUM M _ 1 appos _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s839 # text = Hành vi pháp lý đơn phương . 1 Hành vi hành vi NOUN N _ 0 root _ _ 2 pháp lý pháp lý NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đơn phương đơn phương VERB V _ 1 nmod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s840 # text = Thực hiện công việc không có ủy quyền . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 công việc công việc NOUN N _ 1 obj _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 có có VERB V _ 1 ccomp _ _ 5 ủy ủy NOUN N _ 4 obj _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s841 # text = Chiếm hữu , sử dụng tài sản hoặc được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật . 1 Chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 conj _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 được được AUX V _ 1 conj _ _ 7 lợi lợi NOUN N _ 11 nsubj:outer _ _ 8 về về ADP V _ 9 case _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 có có VERB V _ 0 root _ _ 12 căn cứ căn cứ NOUN N _ 11 obj _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s842 # text = Gây thiệt hại do hành vi trái pháp luật . 1 Gây gây VERB V _ 0 root _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 1 obj _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 hành vi hành vi NOUN N _ 1 obl _ _ 5 trái trái ADJ A _ 4 nmod _ _ 6 pháp luật pháp luật NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s843 # text = Căn cứ khác do pháp luật quy định . 1 Căn cứ căn cứ NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s844 # text = Đối tượng của nghĩa vụ 1 . 1 Đối tượng đối tượng NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s845 # text = Đối tượng của nghĩa vụ là tài sản , công việc phải thực hiện hoặc không được thực hiện . 1 Đối tượng đối tượng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 công việc công việc NOUN N _ 9 nsubj _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 conj _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 11 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 conj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s846 # text = Đối tượng của nghĩa vụ phải được xác định . 1 Đối tượng đối tượng NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s847 # text = Địa điểm thực hiện nghĩa vụ 1 . 1 Địa điểm địa điểm NOUN N _ 0 root _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s848 # text = Địa điểm thực hiện nghĩa vụ do các bên thỏa thuận . 1 Địa điểm địa điểm NOUN N _ 0 root _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 do do ADP E _ 6 case _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s849 # text = Trường hợp không có thỏa thuận thì địa điểm thực hiện nghĩa vụ được xác định như sau : a ) Nơi có bất động sản , nếu đối tượng của nghĩa vụ là bất động sản ; b ) Nơi cư trú hoặc trụ sở của bên có quyền , nếu đối tượng của nghĩa vụ không phải là bất động sản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 6 địa điểm địa điểm NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 được được AUX R _ 10 aux:pass _ _ 10 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 11 như như CCONJ C _ 12 case _ _ 12 sau sau NOUN N _ 10 obl _ _ 13 : : PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 a a NOUN N _ 12 appos:nmod _ _ 15 ) ) PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 Nơi nơi NOUN N _ 14 appos _ _ 17 có có VERB V _ 14 appos:nmod _ _ 18 bất động sản bất động sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nếu nếu CCONJ C _ 25 mark _ _ 21 đối tượng đối tượng NOUN N _ 25 nsubj:nn _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 24 là là AUX V _ 25 cop _ _ 25 bất động sản bất động sản NOUN N _ 10 parataxis _ _ 26 ; ; PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 b b NOUN N _ 25 conj _ _ 28 ) ) PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 Nơi nơi NOUN N _ 25 conj _ _ 30 cư trú cư trú VERB V _ 29 compound:vmod _ _ 31 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 32 trụ sở trụ sở NOUN N _ 25 conj _ _ 33 của của ADP E _ 34 case _ _ 34 bên bên NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 35 có có VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 quyền quyền NOUN N _ 35 obj _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 nếu nếu CCONJ C _ 45 mark _ _ 39 đối tượng đối tượng NOUN N _ 45 nsubj _ _ 40 của của ADP E _ 41 case _ _ 41 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 42 không không ADV R _ 45 advmod:neg _ _ 43 phải phải AUX A _ 45 aux _ _ 44 là là AUX C _ 45 cop _ _ 45 bất động sản bất động sản NOUN N _ 35 conj _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s850 # text = Khi bên có quyền thay đổi nơi cư trú hoặc trụ sở thì phải báo cho bên có nghĩa vụ và phải chịu chi phí tăng lên do việc thay đổi nơi cư trú hoặc trụ sở , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thay đổi thay đổi VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 nơi nơi NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cư trú cư trú VERB V _ 6 nmod _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 trụ sở trụ sở NOUN N _ 7 conj _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 báo báo VERB V _ 0 root _ _ 13 cho cho ADP E _ 14 case _ _ 14 bên bên NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 có có VERB V _ 14 nmod _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 chịu chịu VERB V _ 12 conj _ _ 20 chi phí chi phí NOUN N _ 19 obj _ _ 21 tăng tăng VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 lên lên VERB V _ 21 compound:dir _ _ 23 do do ADP E _ 24 case _ _ 24 việc việc NOUN N _ 21 obl _ _ 25 thay đổi thay đổi VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 nơi nơi NOUN N _ 25 obj _ _ 27 cư trú cư trú VERB V _ 26 nmod _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 trụ sở trụ sở NOUN N _ 26 conj _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 trừ trừ VERB V _ 12 conj _ _ 32 trường hợp trường hợp NOUN N _ 31 obj _ _ 33 có có VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 33 obj _ _ 35 khác khác ADJ A _ 34 amod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s851 # text = Thời hạn thực hiện nghĩa vụ 1 . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 0 root _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s852 # text = Thời hạn thực hiện nghĩa vụ do các bên thỏa thuận , theo quy định của pháp luật hoặc theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 do do ADP E _ 6 case _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 bên bên NOUN N _ 2 obl _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 6 conj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 14 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 15 quyết định quyết định NOUN N _ 10 obj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 cơ quan cơ quan NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s853 # text = Bên có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn , trừ trường hợp Bộ luật này , luật khác có liên quan quy định khác . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 6 acl:subj _ _ 8 thời hạn thời hạn NOUN N _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obj _ _ 12 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 này này PRON P _ 11 det:pmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 luật luật NOUN N _ 18 nsubj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 có có ADV R _ 5 parataxis _ _ 18 liên quan liên quan VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 18 obj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s854 # text = Trường hợp bên có nghĩa vụ đã tự ý thực hiện nghĩa vụ trước thời hạn và bên có quyền đã chấp nhận việc thực hiện nghĩa vụ thì nghĩa vụ được coi là đã hoàn thành đúng thời hạn . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đã đã ADV R _ 6 advmod _ _ 6 tự ý tự ý ADJ A _ 0 root _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 trước trước ADP E _ 10 case _ _ 10 thời hạn thời hạn NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 bên bên NOUN N _ 16 nsubj _ _ 13 có có VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 16 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 6 conj _ _ 17 việc việc NOUN N _ 16 obj _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 18 obj _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 21 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 23 nsubj:pass _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 coi coi VERB V _ 6 conj _ _ 24 là là SCONJ C _ 26 mark _ _ 25 đã đã ADV R _ 26 advmod _ _ 26 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 23 conj _ _ 27 đúng đúng ADJ A _ 26 xcomp _ _ 28 thời hạn thời hạn NOUN N _ 27 obj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s855 # text = Trường hợp không xác định được thời hạn thực hiện nghĩa vụ theo quy định tại khoản 1 Điều này thì mỗi bên có thể thực hiện nghĩa vụ hoặc yêu cầu thực hiện nghĩa vụ vào bất cứ lúc nào nhưng phải thông báo cho bên kia biết trước một thời gian hợp lý . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 thời hạn thời hạn VERB V _ 3 obj _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 theo theo VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 8 obj _ _ 10 tại tại ADP E _ 11 case _ _ 11 khoản khoản NOUN N _ 6 obl _ _ 12 1 1 NUM M _ 13 nummod _ _ 13 Điều điều NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 này này PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 mỗi mỗi DET L _ 17 det _ _ 17 bên bên NOUN N _ 19 nsubj:outer _ _ 18 có thể có thể AUX R _ 19 aux _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 19 obj _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 19 conj _ _ 23 thực hiện thực hiện VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 23 obj _ _ 25 vào vào ADP E _ 27 case _ _ 26 bất cứ bất cứ ADV R _ 27 advmod _ _ 27 lúc nào lúc nào PRON P _ 23 obl _ _ 28 nhưng nhưng CCONJ C _ 30 mark _ _ 29 phải phải AUX V _ 30 aux _ _ 30 thông báo thông báo VERB V _ 19 conj _ _ 31 cho cho ADP E _ 32 case _ _ 32 bên bên NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 kia kia PRON P _ 32 det:pmod _ _ 34 biết biết VERB V _ 30 xcomp _ _ 35 trước trước ADP E _ 37 case _ _ 36 một một NUM M _ 37 nummod _ _ 37 thời gian thời gian NOUN N _ 34 obl _ _ 38 hợp lý hợp lý ADJ A _ 37 amod _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s856 # text = Thực hiện nghĩa vụ giao vật 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 giao vật giao vật NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s857 # text = Bên có nghĩa vụ giao vật phải bảo quản , giữ gìn vật cho đến khi giao . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 4 giao vật giao vật VERB V _ 3 nmod _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 bảo quản bảo quản VERB V _ 0 root _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 giữ gìn vật giữ gìn vật VERB V _ 9 nsubj _ _ 9 cho cho ADP E _ 6 conj _ _ 10 đến đến ADP E _ 11 case _ _ 11 khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 12 giao giao VERB V _ 11 acl:tmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s858 # text = Bên có nghĩa vụ phải chịu mọi chi phí về việc giao vật , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 6 mọi mọi DET L _ 7 det _ _ 7 chi phí chi phí NOUN N _ 5 obj _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 việc việc NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 giao vật giao vật VERB V _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 obj _ _ 14 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s859 # text = Thực hiện nghĩa vụ trả tiền 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 trả trả VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 tiền tiền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s860 # text = Nghĩa vụ trả tiền phải được thực hiện đầy đủ , đúng thời hạn , đúng địa điểm và phương thức đã thỏa thuận . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 trả trả VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tiền tiền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 đúng đúng ADJ A _ 6 conj _ _ 10 thời hạn thời hạn NOUN N _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 đúng đúng ADJ A _ 6 conj _ _ 13 địa điểm địa điểm NOUN N _ 12 obl:adj _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 phương thức phương thức NOUN N _ 13 conj _ _ 16 đã đã ADV R _ 17 advmod _ _ 17 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 6 conj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s861 # text = Nghĩa vụ trả tiền bao gồm cả tiền lãi trên nợ gốc , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 3 tiền tiền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bao gồm bao gồm VERB V _ 2 xcomp _ _ 5 cả cả DET T _ 6 det _ _ 6 tiền tiền NOUN N _ 2 iobj _ _ 7 lãi lãi VERB V _ 6 nmod _ _ 8 trên trên ADP E _ 9 case _ _ 9 nợ nợ NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 gốc gốc NOUN N _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 trừ trừ VERB V _ 2 conj _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 obj _ _ 14 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s862 # text = Nghĩa vụ phải thực hiện hoặc không được thực hiện một công việc 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 phải phải AUX V _ 3 aux _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 5 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 conj _ _ 8 một một NUM M _ 9 nummod _ _ 9 công việc công việc NOUN N _ 7 obj _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s863 # text = Nghĩa vụ phải thực hiện một công việc là nghĩa vụ mà theo đó bên có nghĩa vụ phải thực hiện đúng công việc đó . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 phải phải AUX V _ 3 aux _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 4 một một NUM M _ 5 nummod _ _ 5 công việc công việc NOUN N _ 3 obj _ _ 6 là là AUX V _ 7 cop _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 ccomp _ _ 8 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 đó đó PRON P _ 15 obl _ _ 11 bên bên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 12 có có ADV V _ 15 advmod _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 nsubj _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 conj _ _ 16 đúng đúng ADJ A _ 15 xcomp _ _ 17 công việc công việc NOUN N _ 15 obj _ _ 18 đó đó PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s864 # text = Nghĩa vụ không được thực hiện một công việc là nghĩa vụ mà theo đó bên có nghĩa vụ không được thực hiện công việc đó . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 5 một một NUM M _ 6 nummod _ _ 6 công việc công việc NOUN N _ 4 obj _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 ccomp _ _ 9 mà mà CCONJ C _ 17 mark _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 đó đó PRON P _ 13 obl _ _ 12 bên bên NOUN N _ 13 nsubj _ _ 13 có có VERB V _ 17 nsubj _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 conj _ _ 18 công việc công việc NOUN N _ 17 obj _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s865 # text = Thực hiện nghĩa vụ theo định kỳ Nghĩa vụ được thực hiện theo định kỳ theo thỏa thuận , theo quy định của pháp luật hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 7 csubj:vsubj _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 theo theo VERB V _ 1 xcomp _ _ 4 định kỳ định kỳ NUM N _ 5 nummod _ _ 5 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obl _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 định kỳ định kỳ NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 11 conj _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 quyết định quyết định VERB V _ 14 conj _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 cơ quan cơ quan NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 có có VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s866 # text = Việc chậm thực hiện nghĩa vụ theo từng kỳ cũng bị coi là chậm thực hiện nghĩa vụ . 1 Việc việc NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 2 chậm chậm ADJ A _ 1 amod _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 6 từng từng DET R _ 7 det _ _ 7 kỳ kỳ NOUN N _ 3 obl _ _ 8 cũng cũng ADV R _ 10 advmod _ _ 9 bị bị AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 coi coi VERB V _ 0 root _ _ 11 là là AUX C _ 12 cop _ _ 12 chậm chậm ADV A _ 13 advmod:adj _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 10 xcomp _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s867 # text = Thực hiện nghĩa vụ thông qua người thứ ba Khi được bên có quyền đồng ý , bên có nghĩa vụ có thể ủy quyền cho người thứ ba thay mình thực hiện nghĩa vụ nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm với bên có quyền , nếu người thứ ba không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 thông qua thông qua VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 người người NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thứ thứ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 ba ba NUM M _ 5 nummod _ _ 7 Khi khi NOUN N _ 2 nmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 bên bên NOUN N _ 3 iobj _ _ 10 có có VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 đồng ý đồng ý VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 bên bên NOUN N _ 18 nsubj _ _ 15 có có VERB V _ 14 nmod _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 có thể có thể ADV R _ 18 advmod _ _ 18 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 1 conj _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 thứ thứ NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 ba ba NUM M _ 21 nummod _ _ 23 thay thay VERB V _ 20 acl:subj _ _ 24 mình mình PRON P _ 25 nsubj _ _ 25 thực hiện thực hiện VERB V _ 23 xcomp _ _ 26 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 25 obj _ _ 27 nhưng nhưng CCONJ C _ 30 mark _ _ 28 vẫn vẫn ADV R _ 30 advmod _ _ 29 phải phải AUX V _ 30 aux _ _ 30 chịu chịu VERB V _ 18 conj _ _ 31 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 30 obj _ _ 32 với với ADP E _ 33 case _ _ 33 bên bên NOUN N _ 30 obl _ _ 34 có có VERB V _ 33 nmod _ _ 35 quyền quyền NOUN N _ 34 obj _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 nếu nếu CCONJ C _ 42 mark _ _ 38 người người NOUN N _ 42 nsubj _ _ 39 thứ thứ NOUN N _ 38 nmod _ _ 40 ba ba NUM M _ 39 nummod _ _ 41 không không ADV R _ 42 advmod:neg _ _ 42 thực hiện thực hiện VERB V _ 30 advcl _ _ 43 hoặc hoặc CCONJ C _ 44 cc _ _ 44 thực hiện thực hiện VERB V _ 42 conj _ _ 45 không không ADV R _ 46 advmod:neg _ _ 46 đúng đúng ADJ A _ 44 xcomp _ _ 47 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 46 obl:adj _ _ 48 . . PUNCT CH _ 47 punct _ _ # sent_id = s868 # text = Thực hiện nghĩa vụ có điều kiện 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 điều kiện điều kiện NOUN N _ 3 obj _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s869 # text = Trường hợp các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định về điều kiện thực hiện nghĩa vụ thì khi điều kiện phát sinh , bên có nghĩa vụ phải thực hiện . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 4 obj _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 pháp luật pháp luật NOUN N _ 5 conj _ _ 8 có có VERB V _ 0 root _ _ 9 quy định quy định VERB V _ 8 obj _ _ 10 về về ADP E _ 11 case _ _ 11 điều kiện điều kiện NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 15 khi khi NOUN N _ 23 obl:tmod _ _ 16 điều kiện điều kiện NOUN N _ 17 nsubj _ _ 17 phát sinh phát sinh VERB V _ 15 acl:tmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 bên bên NOUN N _ 23 nsubj _ _ 20 có có VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 20 obj _ _ 22 phải phải AUX V _ 23 aux _ _ 23 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 conj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s870 # text = Trường hợp điều kiện không xảy ra hoặc xảy ra do có sự tác động của một bên thì áp dụng quy định tại khoản 2 Điều 120 của Bộ luật này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 điều kiện điều kiện NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 xảy xảy VERB V _ 0 root _ _ 5 ra ra VERB V _ 4 compound:prt _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 xảy xảy VERB V _ 4 conj _ _ 8 ra ra VERB V _ 7 compound:prt _ _ 9 do do ADP E _ 10 mark _ _ 10 có có VERB V _ 4 advcl _ _ 11 sự sự NOUN N _ 10 obj _ _ 12 tác động tác động VERB V _ 11 acl:tonp _ _ 13 của của ADP E _ 15 case _ _ 14 một một NUM M _ 15 nummod _ _ 15 bên bên NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 17 áp dụng áp dụng VERB V _ 4 conj _ _ 18 quy định quy định VERB V _ 17 obj _ _ 19 tại tại ADP E _ 20 case _ _ 20 khoản khoản NOUN N _ 17 obl _ _ 21 2 2 NUM M _ 22 nummod _ _ 22 Điều điều NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 120 120 NUM M _ 22 compound _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s871 # text = Thực hiện nghĩa vụ có đối tượng tùy ý lựa chọn 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 đối tượng đối tượng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 tùy ý tùy ý NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 4 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s872 # text = Nghĩa vụ có đối tượng tùy ý lựa chọn là nghĩa vụ mà đối tượng là một trong nhiều tài sản hoặc công việc khác nhau và bên có nghĩa vụ có thể tùy ý lựa chọn , trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định dành quyền lựa chọn cho bên có quyền . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 đối tượng đối tượng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tùy ý tùy ý NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 3 amod _ _ 6 là là AUX V _ 7 cop _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 8 mà mà CCONJ C _ 14 mark _ _ 9 đối tượng đối tượng NOUN N _ 14 nsubj _ _ 10 là là AUX V _ 14 cop _ _ 11 một một NUM M _ 14 nummod _ _ 12 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 13 nhiều nhiều ADJ A _ 14 nmod _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 7 conj _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 công việc công việc NOUN N _ 14 conj _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 nhau nhau NOUN N _ 17 obj _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 bên bên NOUN N _ 14 conj _ _ 21 có có VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 21 obj _ _ 23 có thể có thể ADV R _ 24 advmod _ _ 24 tùy ý tùy ý VERB V _ 22 acl:subj _ _ 25 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 24 obj _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 trừ trừ VERB V _ 24 conj _ _ 28 trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 obj _ _ 29 có có VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 29 obj _ _ 31 hoặc hoặc CCONJ C _ 33 cc _ _ 32 pháp luật pháp luật NOUN N _ 33 nsubj _ _ 33 có có VERB V _ 24 conj _ _ 34 quy định quy định NOUN N _ 33 obj _ _ 35 dành dành VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 quyền quyền NOUN N _ 35 obj _ _ 37 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 36 compound _ _ 38 cho cho ADP E _ 39 case _ _ 39 bên bên NOUN N _ 35 obl:comp _ _ 40 có có VERB V _ 39 acl:subj _ _ 41 quyền quyền NOUN N _ 40 obj _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s873 # text = Bên có nghĩa vụ phải thông báo cho bên có quyền biết về việc tài sản hoặc công việc được lựa chọn để thực hiện nghĩa vụ . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 bên bên NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 có có VERB V _ 7 nmod _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 biết biết VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 việc việc NOUN N _ 10 obl:about _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 công việc công việc NOUN N _ 13 conj _ _ 16 được được AUX R _ 17 aux:pass _ _ 17 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 12 acl _ _ 18 để để ADP E _ 19 mark:pcomp _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 advcl:objective _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 19 obj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s874 # text = Trường hợp bên có quyền đã xác định thời hạn thực hiện nghĩa vụ được lựa chọn thì bên có nghĩa vụ phải hoàn thành đúng thời hạn . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đã đã ADV R _ 6 advmod _ _ 6 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 7 thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 xcomp _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 nsubj:pass _ _ 10 được được AUX R _ 11 aux:pass _ _ 11 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 6 ccomp _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 13 bên bên NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 có có VERB V _ 17 advcl _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 6 conj _ _ 18 đúng đúng ADJ A _ 17 xcomp _ _ 19 thời hạn thời hạn NOUN N _ 17 obj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s875 # text = Trường hợp chỉ còn một tài sản hoặc một công việc thì bên có nghĩa vụ phải giao tài sản đó hoặc thực hiện công việc đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 chỉ chỉ ADV R _ 3 advmod _ _ 3 còn còn VERB V _ 14 advcl _ _ 4 một một NUM M _ 5 nummod _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 công việc công việc NOUN N _ 5 conj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 14 obl _ _ 11 có có VERB V _ 10 compound _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 14 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 conj _ _ 19 công việc công việc NOUN N _ 18 obj _ _ 20 đó đó PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s876 # text = Thực hiện nghĩa vụ thay thế được Nghĩa vụ thay thế được là nghĩa vụ mà bên có nghĩa vụ không thực hiện được nghĩa vụ ban đầu thì có thể thực hiện một nghĩa vụ khác đã được bên có quyền chấp nhận để thay thế nghĩa vụ đó . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 9 csubj:vsubj _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 thay thế thay thế VERB V _ 2 compound _ _ 4 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 5 Nghĩa vụ nghĩa vụ DET V _ 9 det:clf _ _ 6 thay thế thay thế VERB V _ 9 nmod _ _ 7 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 8 là là AUX V _ 9 cop _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 11 bên bên NOUN N _ 15 nsubj _ _ 12 có có VERB V _ 11 nmod _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 ccomp _ _ 16 được được ADV R _ 15 advmod _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 15 obj _ _ 18 ban đầu ban đầu NOUN N _ 17 compound _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 có thể có thể AUX R _ 21 aux _ _ 21 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 conj _ _ 22 một một NUM M _ 23 nummod _ _ 23 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 21 obj _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 đã đã ADV R _ 26 advmod _ _ 26 được được AUX V _ 21 ccomp _ _ 27 bên bên NOUN N _ 23 acl:subj _ _ 28 có có VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 quyền quyền NOUN N _ 28 obj _ _ 30 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 29 compound _ _ 31 để để ADP E _ 32 mark:pcomp _ _ 32 thay thế thay thế VERB V _ 28 advcl:objective _ _ 33 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 32 obj _ _ 34 đó đó PRON P _ 33 det:pmod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s877 # text = Thực hiện nghĩa vụ riêng rẽ Khi nhiều người cùng thực hiện một nghĩa vụ , nhưng mỗi người có một phần nghĩa vụ nhất định và riêng rẽ thì mỗi người chỉ phải thực hiện phần nghĩa vụ của mình . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 riêng rẽ riêng rẽ NOUN N _ 2 compound _ _ 4 Khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 5 nhiều nhiều ADV A _ 6 advmod:adj _ _ 6 người người NOUN Nc _ 8 nsubj _ _ 7 cùng cùng ADV A _ 8 advmod _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 9 một một NUM M _ 10 nummod _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nhưng nhưng CCONJ C _ 15 mark _ _ 13 mỗi mỗi DET L _ 14 det _ _ 14 người người NOUN N _ 15 nsubj _ _ 15 có có VERB V _ 1 conj _ _ 16 một một NUM M _ 18 nummod _ _ 17 phần phần NOUN N _ 18 clf _ _ 18 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 19 nhất định nhất định ADV R _ 18 amod _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 riêng rẽ riêng rẽ VERB V _ 19 conj _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 23 mỗi mỗi DET L _ 24 det _ _ 24 người người NOUN N _ 27 nsubj _ _ 25 chỉ chỉ ADV R _ 27 advmod _ _ 26 phải phải AUX V _ 27 aux _ _ 27 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 conj _ _ 28 phần phần NOUN N _ 27 obj _ _ 29 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 mình mình PRON P _ 29 nmod:poss _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s878 # text = Thực hiện nghĩa vụ liên đới 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 liên đới liên đới NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s879 # text = Nghĩa vụ liên đới là nghĩa vụ do nhiều người cùng phải thực hiện và bên có quyền có thể yêu cầu bất cứ ai trong số những người có nghĩa vụ phải thực hiện toàn bộ nghĩa vụ . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 liên đới liên đới NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 5 do do ADP E _ 10 mark _ _ 6 nhiều nhiều ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 7 người người NOUN Nc _ 10 nsubj _ _ 8 cùng cùng ADJ A _ 7 amod _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 acl:subj _ _ 11 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 12 bên bên NOUN N _ 16 nsubj _ _ 13 có có VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 có thể có thể AUX R _ 16 aux _ _ 16 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 10 conj _ _ 17 bất cứ bất cứ ADV R _ 18 advmod _ _ 18 ai ai PRON P _ 16 obj _ _ 19 trong trong ADP E _ 20 case _ _ 20 số số NOUN N _ 16 obl _ _ 21 những những DET L _ 22 det _ _ 22 người người NOUN Nc _ 20 nmod _ _ 23 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 23 obj _ _ 25 phải phải AUX V _ 26 aux _ _ 26 thực hiện thực hiện VERB V _ 22 acl:subj _ _ 27 toàn bộ toàn bộ DET L _ 28 det _ _ 28 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 26 obj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s880 # text = Trường hợp một người đã thực hiện toàn bộ nghĩa vụ thì có quyền yêu cầu những người có nghĩa vụ liên đới khác phải thực hiện phần nghĩa vụ liên đới của họ đối với mình . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 người người NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 đã đã ADV R _ 5 advmod _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 ccomp _ _ 6 toàn bộ toàn bộ DET L _ 7 det _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 8 thì có thì có NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 11 những những DET L _ 12 det _ _ 12 người người NOUN Nc _ 10 obj _ _ 13 có có VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 liên đới liên đới NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 khác khác ADJ A _ 14 amod _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 10 ccomp _ _ 19 phần phần NOUN N _ 18 obj _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 liên đới liên đới NOUN N _ 20 amod _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 họ họ PRON P _ 20 nmod:poss _ _ 24 đối với đối với ADP E _ 25 case _ _ 25 mình mình PRON P _ 18 obl:comp _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s881 # text = Trường hợp bên có quyền đã chỉ định một trong số những người có nghĩa vụ liên đới thực hiện toàn bộ nghĩa vụ , nhưng sau đó lại miễn cho người đó thì những người còn lại cũng được miễn thực hiện nghĩa vụ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đã đã ADV R _ 6 advmod _ _ 6 chỉ định chỉ định VERB V _ 0 root _ _ 7 một một NUM M _ 9 nummod _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 số số NOUN N _ 6 obl _ _ 10 những những DET L _ 11 det _ _ 11 người người NOUN Nc _ 9 nmod _ _ 12 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 liên đới liên đới NOUN N _ 13 compound _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 xcomp _ _ 16 toàn bộ toàn bộ DET L _ 17 det _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 nhưng nhưng CCONJ C _ 23 mark _ _ 20 sau sau NOUN N _ 23 obl:tmod _ _ 21 đó đó PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 lại lại ADV R _ 23 advmod _ _ 23 miễn miễn VERB V _ 6 conj _ _ 24 cho cho ADP E _ 25 case _ _ 25 người người NOUN Nc _ 23 obl:comp _ _ 26 đó đó PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 34 mark _ _ 28 những những DET L _ 29 det _ _ 29 người người NOUN Nc _ 34 nsubj:pass _ _ 30 còn còn VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 lại lại ADV V _ 30 advmod _ _ 32 cũng cũng ADV R _ 34 advmod _ _ 33 được được AUX V _ 34 aux:pass _ _ 34 miễn miễn VERB V _ 23 conj _ _ 35 thực hiện thực hiện VERB V _ 34 xcomp _ _ 36 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 35 obj _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s882 # text = Trường hợp bên có quyền chỉ miễn việc thực hiện nghĩa vụ cho một trong số những người có nghĩa vụ liên đới không phải thực hiện phần nghĩa vụ của mình thì những người còn lại vẫn phải liên đới thực hiện phần nghĩa vụ của họ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 chỉ chỉ ADV R _ 7 advmod _ _ 6 miễn miễn VERB V _ 0 root _ _ 7 việc việc NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 11 một một NUM M _ 13 nummod _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 số số NOUN N _ 8 obl _ _ 14 những những DET L _ 15 det _ _ 15 người người NOUN Nc _ 13 nmod _ _ 16 có có VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 16 obj _ _ 18 liên đới liên đới VERB V _ 17 amod _ _ 19 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 20 phải phải AUX A _ 21 aux _ _ 21 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 acl:subj _ _ 22 phần phần NOUN N _ 21 obj _ _ 23 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 mình mình PRON P _ 23 nmod:poss _ _ 26 thì thì CCONJ C _ 33 mark _ _ 27 những những DET L _ 28 det _ _ 28 người người NOUN Nc _ 33 nsubj _ _ 29 còn còn VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 lại lại ADV V _ 29 advmod _ _ 31 vẫn vẫn ADV R _ 33 advmod _ _ 32 phải phải AUX V _ 33 aux _ _ 33 liên đới liên đới VERB V _ 21 conj _ _ 34 thực hiện thực hiện VERB V _ 33 xcomp _ _ 35 phần phần NOUN N _ 34 obj _ _ 36 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 của của ADP E _ 38 case _ _ 38 họ họ PRON P _ 35 nmod:poss _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s883 # text = Thực hiện nghĩa vụ đối với nhiều người có quyền liên đới 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 5 case _ _ 4 nhiều nhiều ADV A _ 5 advmod:adj _ _ 5 người người NOUN Nc _ 1 obl _ _ 6 có có VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 liên đới liên đới NOUN N _ 7 compound _ _ 9 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s884 # text = Nghĩa vụ đối với nhiều người có quyền liên đới là nghĩa vụ mà theo đó mỗi người trong số những người có quyền đều có thể yêu cầu bên có nghĩa vụ thực hiện toàn bộ nghĩa vụ . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 3 nhiều nhiều ADV A _ 4 advmod:adj _ _ 4 người người NOUN Nc _ 1 nmod _ _ 5 có có VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 liên đới liên đới NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 là là AUX V _ 9 cop _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 23 mark _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 đó đó PRON P _ 23 obl _ _ 13 mỗi mỗi DET L _ 14 det _ _ 14 người người NOUN N _ 23 nsubj _ _ 15 trong trong ADP E _ 16 case _ _ 16 số số NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 những những DET L _ 18 det _ _ 18 người người NOUN Nc _ 16 nmod _ _ 19 có có VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 19 obj _ _ 21 đều đều ADV R _ 23 advmod _ _ 22 có thể có thể AUX R _ 23 aux _ _ 23 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 9 conj _ _ 24 bên bên ADP N _ 25 case _ _ 25 có có VERB V _ 23 obl:comp _ _ 26 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 thực hiện thực hiện VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 toàn bộ toàn bộ DET L _ 29 det _ _ 29 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 27 obj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s885 # text = Bên có nghĩa vụ có thể thực hiện nghĩa vụ của mình đối với bất cứ ai trong số những người có quyền liên đới . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 có thể có thể AUX R _ 5 aux _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 mình mình PRON P _ 6 nmod:poss _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 11 case _ _ 10 bất cứ bất cứ ADV R _ 11 advmod _ _ 11 ai ai PRON P _ 5 obl _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 số số NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 những những DET L _ 15 det _ _ 15 người người NOUN Nc _ 13 nmod:poss _ _ 16 có có VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 liên đới liên đới VERB V _ 17 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s886 # text = Trường hợp một trong số những người có quyền liên đới miễn cho bên có nghĩa vụ không phải thực hiện phần nghĩa vụ đối với mình thì bên có nghĩa vụ vẫn phải thực hiện phần nghĩa vụ còn lại đối với những người có quyền liên đới khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 nsubj _ _ 2 một một NUM M _ 4 nummod _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 số số NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 những những DET L _ 6 det _ _ 6 người người NOUN Nc _ 4 nmod _ _ 7 có có VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 7 obj _ _ 9 liên đới liên đới VERB V _ 8 nmod _ _ 10 miễn miễn VERB V _ 8 compound _ _ 11 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 12 bên bên NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 13 có có VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 16 phải phải AUX A _ 17 aux _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 acl:subj _ _ 18 phần phần NOUN N _ 17 obj _ _ 19 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 đối với đối với ADP E _ 21 case _ _ 21 mình mình PRON P _ 17 obl _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 28 mark _ _ 23 bên bên NOUN N _ 28 nsubj:outer _ _ 24 có có VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 24 obj _ _ 26 vẫn vẫn ADV R _ 28 advmod _ _ 27 phải phải AUX V _ 28 aux _ _ 28 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 29 phần phần NOUN N _ 28 obj _ _ 30 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 còn còn VERB V _ 30 acl:subj _ _ 32 lại lại ADV V _ 31 advmod _ _ 33 đối với đối với ADP E _ 35 case _ _ 34 những những DET L _ 35 det _ _ 35 người người NOUN Nc _ 28 obl _ _ 36 có có VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 quyền quyền NOUN N _ 36 obj _ _ 38 liên đới liên đới NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 khác khác ADJ A _ 37 amod _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s887 # text = Thực hiện nghĩa vụ phân chia được theo phần 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 5 advcl _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 phân chia phân chia VERB V _ 2 nmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 theo theo VERB V _ 0 root _ _ 6 phần phần NOUN N _ 5 obj _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s888 # text = Nghĩa vụ phân chia được theo phần là nghĩa vụ mà đối tượng của nghĩa vụ có thể chia thành nhiều phần để thực hiện . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 phân chia phân chia VERB V _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 theo theo VERB V _ 7 nsubj:outer _ _ 5 phần phần NOUN N _ 4 obj _ _ 6 là là AUX C _ 7 cop _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 8 mà mà CCONJ C _ 13 mark _ _ 9 đối tượng đối tượng NOUN N _ 13 nsubj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 có thể có thể AUX R _ 13 aux _ _ 13 chia chia VERB V _ 7 conj _ _ 14 thành thành VERB V _ 13 xcomp _ _ 15 nhiều nhiều ADV A _ 16 advmod:adj _ _ 16 phần phần NOUN N _ 13 obj _ _ 17 để để ADP E _ 18 mark:pcomp _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 advcl:objective _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s889 # text = Bên có nghĩa vụ có thể thực hiện từng phần nghĩa vụ , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 có thể có thể AUX R _ 5 aux _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 từng từng DET R _ 7 det _ _ 7 phần phần NOUN N _ 5 obj _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obj _ _ 12 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 12 obj _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s890 # text = Thực hiện nghĩa vụ không phân chia được theo phần 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 6 advcl _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 phân chia phân chia VERB V _ 1 ccomp _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 theo theo VERB V _ 0 root _ _ 7 phần phần NOUN N _ 6 obj _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s891 # text = Nghĩa vụ không phân chia được theo phần là nghĩa vụ mà đối tượng của nghĩa vụ phải được thực hiện cùng một lúc . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 phân chia phân chia VERB V _ 1 amod _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 theo theo VERB V _ 8 nsubj:outer _ _ 6 phần phần NOUN N _ 5 obj _ _ 7 là là AUX C _ 8 cop _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 9 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 10 đối tượng đối tượng NOUN N _ 15 nsubj:pass _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 conj _ _ 16 cùng cùng CCONJ C _ 18 case _ _ 17 một một NUM M _ 18 nummod _ _ 18 lúc lúc NOUN N _ 15 obl _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s892 # text = Trường hợp nhiều người cùng phải thực hiện một nghĩa vụ không phân chia được theo phần thì họ phải thực hiện nghĩa vụ cùng một lúc . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 nhiều nhiều ADV A _ 3 advmod:adj _ _ 3 người người NOUN Nc _ 6 nsubj:outer _ _ 4 cùng cùng ADJ A _ 3 amod _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 advcl _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 phân chia phân chia VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 được được ADV R _ 10 advmod _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 phần phần NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 họ họ PRON P _ 17 nsubj _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 18 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 obj _ _ 19 cùng cùng ADV A _ 21 advmod:adj _ _ 20 một một NUM M _ 21 nummod _ _ 21 lúc lúc NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s893 # text = Biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ Các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bao gồm : 1 . 1 Biện pháp biện pháp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 compound _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 Các các DET L _ 6 det _ _ 6 biện pháp biện pháp NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bao gồm bao gồm VERB V _ 9 compound _ _ 11 : : PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 1 1 NUM M _ 9 appos _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s894 # text = Bảo lưu quyền sở hữu . 1 Bảo lưu bảo lưu NOUN N _ 0 root _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 1 nmod _ _ 3 . . PUNCT CH _ 2 punct _ _ # sent_id = s895 # text = Phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm 1 . 1 Phạm vi phạm vi DET N _ 2 det:clf _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s896 # text = Nghĩa vụ có thể được bảo đảm một phần hoặc toàn bộ theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật ; nếu không có thỏa thuận và pháp luật không quy định phạm vi bảo đảm thì nghĩa vụ coi như được bảo đảm toàn bộ , kể cả nghĩa vụ trả lãi , tiền phạt và bồi thường thiệt hại . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 5 một một NUM M _ 6 nummod _ _ 6 phần phần NOUN N _ 4 obj _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 8 toàn bộ toàn bộ DET L _ 10 det _ _ 9 theo theo VERB V _ 6 conj _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 6 conj _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 9 obj _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 ; ; PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nếu nếu CCONJ C _ 19 mark _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 có có VERB V _ 4 advcl _ _ 20 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 19 obj _ _ 21 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 22 pháp luật pháp luật NOUN N _ 20 conj _ _ 23 không không ADV R _ 24 advmod:neg _ _ 24 quy định quy định VERB V _ 19 conj _ _ 25 phạm vi phạm vi NOUN N _ 26 nsubj _ _ 26 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 19 conj _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 29 mark _ _ 28 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 29 nsubj _ _ 29 coi coi VERB V _ 4 conj _ _ 30 như như CCONJ C _ 32 mark _ _ 31 được được ADV V _ 29 advmod _ _ 32 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 29 obj _ _ 33 toàn bộ toàn bộ NOUN N _ 32 obj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 kể cả kể cả DET X _ 36 det _ _ 36 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 32 conj _ _ 37 trả trả VERB V _ 32 conj _ _ 38 lãi lãi NOUN N _ 37 obj _ _ 39 , , PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 tiền tiền NOUN N _ 32 conj _ _ 41 phạt phạt VERB V _ 40 nmod _ _ 42 và và CCONJ C _ 43 cc _ _ 43 bồi thường bồi thường VERB V _ 41 conj _ _ 44 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 43 compound _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s897 # text = Nghĩa vụ được bảo đảm có thể là nghĩa vụ hiện tại , nghĩa vụ trong tương lai hoặc nghĩa vụ có điều kiện . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX R _ 3 aux:pass _ _ 3 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 csubj _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 6 advmod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 7 hiện tại hiện tại NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 conj _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 tương lai tương lai NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 conj _ _ 14 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 điều kiện điều kiện NOUN N _ 14 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s898 # text = Trường hợp bảo đảm nghĩa vụ trong tương lai thì nghĩa vụ được hình thành trong thời hạn bảo đảm là nghĩa vụ được bảo đảm , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 nmod _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 tương lai tương lai NOUN N _ 2 obl _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 nsubj:outer _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 hình thành hình thành VERB V _ 0 root _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 thời hạn thời hạn NOUN N _ 9 obl _ _ 12 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 11 compound _ _ 13 là là AUX V _ 14 cop _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 14 acl:subj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trừ trừ VERB V _ 16 conj _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 obj _ _ 20 có có VERB V _ 16 conj _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 20 obj _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s899 # text = Bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trong tương lai 1 . 1 Bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 tương lai tương lai NOUN N _ 2 obl _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s900 # text = Trường hợp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trong tương lai , các bên có quyền thỏa thuận cụ thể về phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm và thời hạn thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm , trừ trường hợp pháp luật có quy định khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 tương lai tương lai NOUN N _ 3 obl _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 bên bên NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 10 có có VERB V _ 0 root _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 cụ thể cụ thể ADJ A _ 12 xcomp _ _ 14 về về ADP E _ 16 case _ _ 15 phạm vi phạm vi NUM N _ 16 nummod _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obl _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 thời hạn thời hạn VERB V _ 21 nsubj _ _ 21 thực hiện thực hiện VERB V _ 18 conj _ _ 22 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 21 obj _ _ 23 được được AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 21 ccomp _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 trừ trừ VERB V _ 29 advcl _ _ 27 trường hợp trường hợp NOUN N _ 26 obj _ _ 28 pháp luật pháp luật NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 có có VERB V _ 24 conj _ _ 30 quy định quy định NOUN N _ 29 obj _ _ 31 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s901 # text = Khi nghĩa vụ trong tương lai được hình thành , các bên không phải xác lập lại biện pháp bảo đảm đối với nghĩa vụ đó . 1 Khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 tương lai tương lai NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 hình thành hình thành VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 bên bên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 10 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 13 lại lại ADV R _ 12 advmod _ _ 14 biện pháp biện pháp VERB V _ 12 obj _ _ 15 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 14 nmod _ _ 16 đối với đối với ADP E _ 17 case _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obl _ _ 18 đó đó PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s902 # text = Tài sản bảo đảm phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm , trừ trường hợp cầm giữ tài sản , bảo lưu quyền sở hữu . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 5 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 4 obj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 bên bên NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 bảo đảm bảo đảm NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trừ trừ VERB V _ 4 conj _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obj _ _ 12 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 11 nmod _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 bảo lưu bảo lưu VERB V _ 11 conj _ _ 16 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s903 # text = Tài sản bảo đảm có thể được mô tả chung , nhưng phải xác định được . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 5 nsubj:outer _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 mô tả mô tả VERB V _ 0 root _ _ 6 chung chung ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nhưng nhưng CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 xác định xác định VERB V _ 5 conj _ _ 11 được được ADV R _ 10 advmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s904 # text = Tài sản bảo đảm có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 nmod _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 6 hiện hiện NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 có có VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 10 hình thành hình thành VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 tương lai tương lai NOUN N _ 10 obl _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s905 # text = Giá trị của tài sản bảo đảm có thể lớn hơn , bằng hoặc nhỏ hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm . 1 Giá trị giá trị NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 5 có thể có thể ADV R _ 6 advmod _ _ 6 lớn lớn ADJ A _ 4 xcomp _ _ 7 hơn hơn ADV A _ 6 advmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bằng bằng ADP E _ 11 nsubj _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 nhỏ nhỏ ADJ A _ 6 conj _ _ 12 hơn hơn ADV A _ 11 advmod _ _ 13 giá trị giá trị DET N _ 14 det:clf _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 16 nsubj _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 conj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s906 # text = Một tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nhiều nghĩa vụ 1 . 1 Một một NUM M _ 2 nummod _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 dùng dùng VERB V _ 0 root _ _ 4 để để ADP E _ 5 mark:pcomp _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 3 advcl:objective _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 nhiều nhiều ADV A _ 8 advmod:adj _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s907 # text = Một tài sản có thể được dùng để bảo đảm thực hiện nhiều nghĩa vụ , nếu có giá trị tại thời điểm xác lập giao dịch bảo đảm lớn hơn tổng giá trị các nghĩa vụ được bảo đảm , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác . 1 Một một NUM M _ 2 nummod _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 dùng dùng VERB V _ 0 root _ _ 6 để để ADP E _ 5 xcomp _ _ 7 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 nhiều nhiều ADV A _ 10 advmod:adj _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 13 mark _ _ 13 có có VERB V _ 5 advcl _ _ 14 giá trị giá trị NOUN N _ 13 obj _ _ 15 tại tại ADP E _ 16 case _ _ 16 thời điểm thời điểm NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 xác lập xác lập NOUN N _ 16 acl:subj _ _ 18 giao dịch giao dịch VERB V _ 17 obj _ _ 19 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 18 nmod _ _ 20 lớn lớn ADJ A _ 19 xcomp _ _ 21 hơn hơn ADV A _ 20 advmod:adj _ _ 22 tổng tổng NOUN N _ 20 obl:adj _ _ 23 giá trị giá trị NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 các các DET L _ 25 det _ _ 25 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 23 nmod _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 25 acl:subj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 trừ trừ VERB V _ 27 conj _ _ 30 trường hợp trường hợp NOUN N _ 29 obj _ _ 31 có có VERB V _ 30 acl:subj _ _ 32 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 31 obj _ _ 33 khác khác ADJ A _ 32 amod _ _ 34 hoặc hoặc CCONJ C _ 36 cc _ _ 35 pháp luật pháp luật NOUN N _ 36 nsubj _ _ 36 có có VERB V _ 5 conj _ _ 37 quy định quy định NOUN N _ 36 obj _ _ 38 khác khác ADJ A _ 37 amod _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s908 # text = Trường hợp một tài sản được bảo đảm thực hiện nhiều nghĩa vụ thì bên bảo đảm phải thông báo cho bên nhận bảo đảm sau biết về việc tài sản bảo đảm đang được dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 acl _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 nhiều nhiều ADV A _ 8 advmod:adj _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 13 nsubj:outer _ _ 11 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 10 compound _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 bên bên NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 nhận nhận VERB V _ 15 nmod _ _ 17 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 16 compound _ _ 18 sau sau NOUN N _ 17 compound _ _ 19 biết biết VERB V _ 13 advcl _ _ 20 về về ADP E _ 21 case _ _ 21 việc việc NOUN N _ 19 obl:about _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 22 nmod _ _ 24 đang đang ADV R _ 26 advmod _ _ 25 được được AUX V _ 26 aux:pass _ _ 26 dùng dùng VERB V _ 21 acl _ _ 27 để để ADP E _ 28 mark:pcomp _ _ 28 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 26 advcl:objective _ _ 29 thực hiện thực hiện VERB V _ 28 xcomp _ _ 30 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 29 obj _ _ 31 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s909 # text = Mỗi lần bảo đảm phải được lập thành văn bản . 1 Mỗi mỗi DET M _ 2 det _ _ 2 lần lần NOUN N _ 6 obl:tmod _ _ 3 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 nsubj _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 7 thành thành VERB V _ 6 obj _ _ 8 văn bản văn bản NOUN N _ 6 compound _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s910 # text = Trường hợp phải xử lý tài sản để thực hiện một nghĩa vụ đến hạn thì các nghĩa vụ khác tuy chưa đến hạn đều được coi là đến hạn và tất cả các bên cùng nhận bảo đảm đều được tham gia xử lý tài sản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 nsubj _ _ 2 phải phải AUX V _ 3 aux _ _ 3 xử lý xử lý VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 để để ADP E _ 6 mark:pcomp _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 advcl:objective _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 9 đến đến ADP E _ 10 case _ _ 10 hạn hạn NOUN N _ 6 obl _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 12 các các DET L _ 13 det _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 21 nsubj:outer _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 tuy tuy CCONJ C _ 17 mark _ _ 16 chưa chưa ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 17 đến đến ADP E _ 13 acl:subj _ _ 18 hạn hạn NOUN N _ 17 obj _ _ 19 đều đều ADV R _ 21 advmod _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 coi coi VERB V _ 0 root _ _ 22 là là AUX C _ 21 cop _ _ 23 đến đến ADP E _ 24 discourse _ _ 24 hạn hạn NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 25 và và CCONJ C _ 34 cc _ _ 26 tất cả tất cả PRON P _ 28 det _ _ 27 các các DET L _ 28 det _ _ 28 bên bên NOUN N _ 34 nsubj:pass _ _ 29 cùng cùng CCONJ A _ 30 cc _ _ 30 nhận nhận VERB V _ 28 nmod _ _ 31 bảo đảm bảo đảm NOUN N _ 30 obj _ _ 32 đều đều ADV R _ 34 advmod _ _ 33 được được AUX V _ 34 aux:pass _ _ 34 tham gia tham gia VERB V _ 21 conj _ _ 35 xử lý xử lý VERB V _ 34 xcomp _ _ 36 tài sản tài sản NOUN N _ 35 obj _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s911 # text = Bên nhận bảo đảm đã thông báo về việc xử lý tài sản có trách nhiệm xử lý tài sản , nếu các bên cùng nhận bảo đảm không có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 bảo đảm bảo đảm NOUN N _ 2 compound:vmod _ _ 4 đã đã ADV R _ 5 advmod _ _ 5 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 việc việc NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 xử lý xử lý VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 11 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 10 obj _ _ 12 xử lý xử lý VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 bên bên NOUN N _ 19 nsubj _ _ 18 cùng cùng ADJ A _ 17 amod _ _ 19 nhận nhận VERB V _ 5 conj _ _ 20 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 19 obj _ _ 21 không không ADV R _ 22 advmod:neg _ _ 22 có có VERB V _ 19 conj _ _ 23 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 22 obj _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s912 # text = Trường hợp các bên muốn tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ chưa đến hạn thì có thể thỏa thuận về việc bên bảo đảm dùng tài sản khác để bảo đảm việc thực hiện các nghĩa vụ chưa đến hạn . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 muốn muốn AUX V _ 5 aux _ _ 5 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 1 acl _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 9 chưa chưa ADV R _ 10 advmod _ _ 10 đến đến VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 hạn hạn NOUN N _ 10 obj _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 có thể có thể AUX R _ 14 aux _ _ 14 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 15 về về ADP E _ 16 case _ _ 16 việc việc NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 bên bên ADP E _ 16 nmod _ _ 18 bảo đảm bảo đảm NOUN N _ 17 compound _ _ 19 dùng dùng VERB V _ 16 acl:subj _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 19 obj _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 để để ADP E _ 23 mark:pcomp _ _ 23 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 14 advcl:objective _ _ 24 việc việc NOUN N _ 23 obj _ _ 25 thực hiện thực hiện VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 các các DET L _ 27 det _ _ 27 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 25 obj _ _ 28 chưa chưa ADV R _ 29 advmod _ _ 29 đến đến VERB V _ 27 acl:subj _ _ 30 hạn hạn NOUN N _ 29 obj _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s913 # text = Hiệu lực đối kháng với người thứ ba 1 . 1 Hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 0 root _ _ 2 đối kháng đối kháng VERB V _ 1 compound _ _ 3 với với ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 obl:with _ _ 5 thứ thứ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 ba ba NUM M _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s914 # text = Biện pháp bảo đảm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba từ khi đăng ký biện pháp bảo đảm hoặc bên nhận bảo đảm nắm giữ hoặc chiếm giữ tài sản bảo đảm . 1 Biện pháp biện pháp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 compound _ _ 3 phát sinh phát sinh VERB V _ 1 nmod _ _ 4 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đối kháng đối kháng VERB V _ 0 root _ _ 6 với với ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 5 obl:with _ _ 8 thứ thứ NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 ba ba NUM M _ 8 nummod _ _ 10 từ từ ADP E _ 11 case _ _ 11 khi khi NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 12 đăng ký đăng ký VERB V _ 11 acl:tmod _ _ 13 biện pháp biện pháp NOUN N _ 12 obj _ _ 14 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 13 compound _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 bên bên NOUN N _ 19 compound _ _ 17 nhận nhận VERB V _ 16 nmod _ _ 18 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 nắm nắm VERB V _ 12 iobj _ _ 20 giữ giữ VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 22 chiếm giữ chiếm giữ VERB V _ 23 acl _ _ 23 tài sản tài sản NOUN N _ 19 conj _ _ 24 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 23 compound _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s915 # text = Khi biện pháp bảo đảm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba thì bên nhận bảo đảm được quyền truy đòi tài sản bảo đảm và được quyền thanh toán theo quy định tại Điều 308 của Bộ luật này và luật khác có liên quan . 1 Khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 2 biện pháp biện pháp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 2 compound _ _ 4 phát sinh phát sinh VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 5 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 4 obj _ _ 6 đối kháng đối kháng VERB V _ 5 compound _ _ 7 với với ADP E _ 8 case _ _ 8 người người NOUN N _ 6 obl:with _ _ 9 thứ thứ NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 ba ba NUM M _ 9 nummod _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 bên bên NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 nhận nhận VERB V _ 12 compound _ _ 14 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 15 được được ADV V _ 14 advmod _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 14 obj _ _ 17 truy đòi truy đòi VERB V _ 16 nmod _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 18 compound _ _ 20 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 21 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 23 obl:agent _ _ 23 thanh toán thanh toán VERB V _ 16 conj _ _ 24 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 23 obl _ _ 26 tại tại ADP E _ 27 case _ _ 27 Điều điều NOUN N _ 23 obl _ _ 28 308 308 ADJ A _ 27 amod _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 27 nmod:poss _ _ 31 này này PRON P _ 30 det:pmod _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 luật luật NOUN N _ 36 nsubj _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 có có ADV R _ 23 conj _ _ 36 liên quan liên quan VERB V _ 35 xcomp _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s916 # text = Đăng ký biện pháp bảo đảm 1 . 1 Đăng ký đăng ký VERB V _ 0 root _ _ 2 biện pháp biện pháp NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 2 compound _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s917 # text = Biện pháp bảo đảm được đăng ký theo thỏa thuận hoặc theo quy định của luật . 1 Biện pháp biện pháp NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 đăng ký đăng ký VERB V _ 0 root _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 4 obl _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 6 conj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 luật luật NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s918 # text = Việc đăng ký là điều kiện để giao dịch bảo đảm có hiệu lực chỉ trong trường hợp luật có quy định . 1 Việc việc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 điều kiện điều kiện NOUN N _ 0 root _ _ 5 để để ADP E _ 6 mark:pcomp _ _ 6 giao dịch giao dịch VERB V _ 4 advcl:objective _ _ 7 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 obj _ _ 8 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 8 obj _ _ 10 chỉ chỉ ADV R _ 12 advmod _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 obl _ _ 13 luật luật NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 có có VERB V _ 12 acl:subj _ _ 15 quy định quy định NOUN N _ 14 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s919 # text = Trường hợp được đăng ký thì biện pháp bảo đảm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm đăng ký . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX R _ 3 aux:pass _ _ 3 đăng ký đăng ký VERB V _ 6 advcl _ _ 4 thì thì CCONJ C _ 6 mark _ _ 5 biện pháp biện pháp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 7 phát sinh phát sinh VERB V _ 6 obj _ _ 8 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 7 obj _ _ 9 đối kháng đối kháng VERB V _ 8 nmod _ _ 10 với với ADP E _ 11 case _ _ 11 người người NOUN N _ 7 obl _ _ 12 thứ thứ NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 ba ba NUM M _ 12 nummod _ _ 14 kể kể VERB V _ 12 acl:subj _ _ 15 từ từ ADP E _ 16 case _ _ 16 thời điểm thời điểm NOUN N _ 14 obl _ _ 17 đăng ký đăng ký VERB V _ 16 compound:vmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s920 # text = Việc đăng ký biện pháp bảo đảm được thực hiện theo quy định của pháp luật về đăng ký biện pháp bảo đảm . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 biện pháp biện pháp NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 đăng ký đăng ký VERB V _ 6 obl:comp _ _ 13 biện pháp biện pháp NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 13 compound _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s921 # text = Các trường hợp xử lý tài sản bảo đảm 1 . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 xử lý xử lý VERB V _ 0 root _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s922 # text = Đến hạn thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm mà bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ . 1 Đến đến VERB V _ 6 advcl _ _ 2 hạn hạn NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 8 bên bên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 9 có có VERB V _ 8 nmod _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 ccomp _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 conj _ _ 15 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 16 đúng đúng ADJ A _ 12 conj _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 16 obj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s923 # text = Bên có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm trước thời hạn do vi phạm nghĩa vụ theo thỏa thuận hoặc theo quy định của luật . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 trước trước ADP E _ 10 case _ _ 10 thời hạn thời hạn NOUN N _ 8 obl _ _ 11 do do ADP E _ 12 mark _ _ 12 vi phạm vi phạm VERB V _ 8 advcl _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 12 obl _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 12 obl _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 luật luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s924 # text = Trường hợp khác do các bên thỏa thuận hoặc luật có quy định . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 do do ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 luật luật NOUN N _ 6 conj _ _ 9 có có VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 9 obj _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s925 # text = Thông báo về việc xử lý tài sản bảo đảm 1 . 1 Thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 2 về về ADP E _ 3 case _ _ 3 việc việc NOUN N _ 1 obl _ _ 4 xử lý xử lý VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 5 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s926 # text = Trước khi xử lý tài sản bảo đảm , bên nhận bảo đảm phải thông báo bằng văn bản trong một thời hạn hợp lý về việc xử lý tài sản bảo đảm cho bên bảo đảm và các bên cùng nhận bảo đảm khác . 1 Trước trước ADP N _ 2 case _ _ 2 khi khi NOUN N _ 11 obl:tmod _ _ 3 xử lý xử lý VERB V _ 2 acl:tmod _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 bên bên NOUN N _ 11 nsubj _ _ 8 nhận nhận VERB V _ 7 nmod _ _ 9 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 8 compound _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 12 bằng bằng ADP E _ 13 case _ _ 13 văn bản văn bản NOUN N _ 11 obl _ _ 14 trong trong ADP E _ 16 case _ _ 15 một một NUM M _ 16 nummod _ _ 16 thời hạn thời hạn NOUN N _ 11 obl _ _ 17 hợp lý hợp lý ADJ A _ 16 amod _ _ 18 về về ADP E _ 19 case _ _ 19 việc việc NOUN N _ 11 obl _ _ 20 xử lý xử lý VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obj _ _ 22 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 21 amod _ _ 23 cho cho ADP E _ 24 case _ _ 24 bên bên NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 bảo đảm bảo đảm NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 và và CCONJ C _ 28 cc _ _ 27 các các DET L _ 28 det _ _ 28 bên bên NOUN N _ 25 conj _ _ 29 cùng cùng CCONJ A _ 30 cc _ _ 30 nhận nhận VERB V _ 28 nmod _ _ 31 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s927 # text = Đối với tài sản bảo đảm có nguy cơ bị hư hỏng dẫn đến bị giảm sút giá trị hoặc mất toàn bộ giá trị thì bên nhận bảo đảm có quyền xử lý ngay , đồng thời phải thông báo cho bên bảo đảm và các bên nhận bảo đảm khác về việc xử lý tài sản đó . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 21 obl _ _ 3 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 2 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 nguy cơ nguy cơ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 7 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 8 obl:agent _ _ 8 dẫn dẫn VERB V _ 5 acl:subj _ _ 9 đến đến ADP E _ 8 compound:prt _ _ 10 bị bị AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 giảm sút giảm sút VERB V _ 8 xcomp _ _ 12 giá trị giá trị NOUN N _ 11 obj _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 mất mất VERB V _ 11 conj _ _ 15 toàn bộ toàn bộ DET L _ 16 det _ _ 16 giá trị giá trị NOUN N _ 14 obj _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 18 bên bên NOUN N _ 21 nsubj _ _ 19 nhận nhận VERB V _ 18 nmod _ _ 20 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 19 compound _ _ 21 có có VERB V _ 0 root _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 xử lý xử lý VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 ngay ngay ADV R _ 23 advmod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 đồng thời đồng thời ADV R _ 28 advmod _ _ 27 phải phải AUX V _ 28 aux _ _ 28 thông báo thông báo VERB V _ 21 conj _ _ 29 cho cho ADP E _ 30 case _ _ 30 bên bên NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 31 bảo đảm bảo đảm NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 và và CCONJ C _ 35 cc _ _ 33 các các DET L _ 34 det _ _ 34 bên bên NOUN N _ 31 conj _ _ 35 nhận nhận VERB V _ 34 compound:amod _ _ 36 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 35 obj _ _ 37 khác khác ADJ A _ 36 amod _ _ 38 về về ADP E _ 39 case _ _ 39 việc việc NOUN N _ 36 obl _ _ 40 xử lý xử lý VERB V _ 39 acl:subj _ _ 41 tài sản tài sản NOUN N _ 40 obj _ _ 42 đó đó PRON P _ 39 det:pmod _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s928 # text = Trường hợp bên nhận bảo đảm không thông báo về việc xử lý tài sản bảo đảm theo quy định tại khoản 1 Điều này mà gây thiệt hại thì phải bồi thường cho bên bảo đảm , các bên cùng nhận bảo đảm khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 nhận nhận VERB V _ 2 compound _ _ 4 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 3 compound _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 thông báo thông báo VERB V _ 24 advcl _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 việc việc NOUN N _ 6 obl:about _ _ 9 xử lý xử lý VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 11 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 10 nmod _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 11 obl _ _ 14 tại tại ADP E _ 15 case _ _ 15 khoản khoản NOUN N _ 11 obl _ _ 16 1 1 NUM M _ 17 nummod _ _ 17 Điều điều NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 này này PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 mà mà CCONJ C _ 20 mark _ _ 20 gây gây VERB V _ 24 advcl _ _ 21 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 20 compound:svc _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 23 phải phải AUX V _ 24 aux _ _ 24 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 25 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 26 bên bên NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 bảo đảm bảo đảm NOUN N _ 26 compound _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 các các DET L _ 30 det _ _ 30 bên bên NOUN N _ 32 nsubj _ _ 31 cùng cùng CCONJ A _ 32 cc _ _ 32 nhận nhận VERB V _ 24 conj _ _ 33 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 32 obj _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s929 # text = Giao tài sản bảo đảm để xử lý Người đang giữ tài sản bảo đảm có nghĩa vụ giao tài sản bảo đảm cho bên nhận bảo đảm để xử lý khi thuộc một trong các trường hợp quy định tại Điều 299 của Bộ luật này . 1 Giao giao VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 2 compound _ _ 4 để để ADP E _ 5 mark:pcomp _ _ 5 xử lý xử lý VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 6 Người người NOUN Nc _ 5 obj _ _ 7 đang đang ADV R _ 8 advmod _ _ 8 giữ giữ VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 9 nmod _ _ 11 có có VERB V _ 1 conj _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 obj _ _ 13 giao giao VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 13 obj _ _ 15 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 14 compound _ _ 16 cho cho ADP E _ 17 case _ _ 17 bên bên NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 18 nhận nhận VERB V _ 17 nmod _ _ 19 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 18 compound _ _ 20 để để ADP E _ 21 mark:pcomp _ _ 21 xử lý xử lý VERB V _ 13 advcl:objective _ _ 22 khi khi NOUN N _ 21 obl:tmod _ _ 23 thuộc thuộc VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 một một NUM M _ 27 nummod _ _ 25 trong trong ADP E _ 27 case _ _ 26 các các DET L _ 27 det _ _ 27 trường hợp trường hợp NOUN N _ 23 obl _ _ 28 quy định quy định VERB V _ 27 nmod _ _ 29 tại tại ADP E _ 30 case _ _ 30 Điều điều NOUN N _ 27 nmod _ _ 31 299 299 ADJ A _ 30 compound _ _ 32 của của ADP E _ 33 case _ _ 33 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 30 nmod:poss _ _ 34 này này PRON P _ 33 det:pmod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s930 # text = Trường hợp người đang giữ tài sản không giao tài sản thì bên nhận bảo đảm có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết , trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác . 1 Trường hợp trường hợp DET N _ 2 det _ _ 2 người người NOUN N _ 7 nsubj _ _ 3 đang đang ADV R _ 4 advmod _ _ 4 giữ giữ VERB V _ 2 acl _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 giao giao VERB V _ 13 advcl _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 13 nsubj _ _ 11 nhận nhận VERB V _ 10 nmod _ _ 12 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 11 compound _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 Tòa án tòa án NOUN N _ 15 obj _ _ 17 giải quyết giải quyết VERB V _ 16 compound _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 trừ trừ VERB V _ 13 conj _ _ 20 trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 obj _ _ 21 luật luật NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 liên quan liên quan VERB V _ 21 amod _ _ 23 có có VERB V _ 13 conj _ _ 24 quy định quy định NOUN N _ 23 obj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s931 # text = Quyền nhận lại tài sản bảo đảm Trước thời điểm xử lý tài sản bảo đảm mà bên bảo đảm thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình đối với bên nhận bảo đảm và thanh toán chi phí phát sinh do việc chậm thực hiện nghĩa vụ thì có quyền nhận lại tài sản đó , trừ trường hợp luật có quy định khác . 1 Quyền quyền NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 3 lại lại VERB V _ 2 compound:svc _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 compound _ _ 6 Trước trước ADP E _ 7 case _ _ 7 thời điểm thời điểm NOUN N _ 2 obl _ _ 8 xử lý xử lý VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 9 amod _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 bên bên DET N _ 13 det:clf _ _ 13 bảo đảm bảo đảm NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 conj _ _ 15 đầy đủ đầy đủ DET A _ 16 det _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 mình mình PRON P _ 16 nmod:poss _ _ 19 đối với đối với ADP E _ 20 case _ _ 20 bên bên NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 21 nhận nhận VERB V _ 20 nmod _ _ 22 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 21 amod _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 thanh toán thanh toán VERB V _ 21 conj _ _ 25 chi phí chi phí NOUN N _ 24 obj _ _ 26 phát sinh phát sinh VERB V _ 25 amod _ _ 27 do do ADP E _ 28 case _ _ 28 việc việc NOUN N _ 34 nsubj _ _ 29 chậm chậm ADJ A _ 28 amod _ _ 30 thực hiện thực hiện VERB V _ 29 xcomp:adj _ _ 31 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 30 obj _ _ 32 thì có thì có VERB V _ 31 nmod _ _ 33 quyền quyền NOUN N _ 32 obj _ _ 34 nhận nhận VERB V _ 21 acl:subj _ _ 35 lại lại VERB V _ 34 compound:prt _ _ 36 tài sản tài sản NOUN N _ 34 obj _ _ 37 đó đó PRON P _ 36 det:pmod _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 trừ trừ VERB V _ 34 conj _ _ 40 trường hợp trường hợp NOUN N _ 39 obj _ _ 41 luật luật NOUN N _ 40 nmod _ _ 42 có có VERB V _ 41 acl:subj _ _ 43 quy định quy định NOUN N _ 42 obj _ _ 44 khác khác ADJ A _ 43 amod _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s932 # text = Phương thức xử lý tài sản cầm cố , thế chấp 1 . 1 Phương thức phương thức NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 xử lý xử lý VERB V _ 0 root _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 cầm cố cầm cố NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 thế chấp thế chấp VERB V _ 2 conj _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s933 # text = Trường hợp không có thỏa thuận về phương thức xử lý tài sản bảo đảm theo quy định tại khoản 1 Điều này thì tài sản được bán đấu giá , trừ trường hợp luật có quy định khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 20 advcl _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 obj _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 phương thức phương thức NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 xử lý xử lý VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 9 obl _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 khoản khoản NOUN N _ 9 obl _ _ 14 1 1 NUM M _ 15 nummod _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 20 nsubj _ _ 19 được được AUX V _ 20 aux _ _ 20 bán đấu giá bán đấu giá VERB V _ 0 root _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 trừ trừ VERB V _ 20 conj _ _ 23 trường hợp trường hợp NOUN N _ 22 obj _ _ 24 luật luật NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 có có VERB V _ 20 conj _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 25 obj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s934 # text = Bán tài sản cầm cố , thế chấp 1 . 1 Bán bán VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 cầm cố cầm cố NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 conj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s935 # text = Việc bán đấu giá tài sản cầm cố , thế chấp được thực hiện theo quy định của pháp luật về bán đấu giá tài sản . 1 Việc việc NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 bán đấu giá bán đấu giá VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 cầm cố cầm cố NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 thế chấp thế chấp VERB V _ 4 conj _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 về về ADP E _ 14 case _ _ 14 bán đấu giá bán đấu giá VERB V _ 8 obl _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 compound _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s936 # text = Nhận chính tài sản bảo đảm để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ của bên bảo đảm 1 . 1 Nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 2 chính chính PART T _ 3 discourse _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 3 amod _ _ 5 để để ADP E _ 6 mark:pcomp _ _ 6 thay thế thay thế VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 việc việc NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 bên bên NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 13 bảo đảm bảo đảm NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 1 1 NUM M _ 13 nummod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s937 # text = Bên nhận bảo đảm được quyền nhận chính tài sản bảo đảm để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ của bên bảo đảm nếu có thỏa thuận khi xác lập giao dịch bảo đảm . 1 Bên bên NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 2 compound _ _ 4 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 6 obl:agent _ _ 6 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 7 chính chính PART T _ 8 discourse _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 9 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 8 compound _ _ 10 để để ADP E _ 11 mark:pcomp _ _ 11 thay thế thay thế VERB V _ 6 advcl:objective _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 việc việc NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 bên bên NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 18 bảo đảm bảo đảm NOUN N _ 17 compound _ _ 19 nếu nếu CCONJ C _ 20 mark _ _ 20 có có VERB V _ 11 advcl _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận ADJ A _ 20 obj _ _ 22 khi khi NOUN N _ 20 obl:tmod _ _ 23 xác lập xác lập VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 giao dịch giao dịch VERB V _ 23 obj _ _ 25 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 24 nmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s938 # text = Trường hợp không có thỏa thuận theo quy định tại khoản 1 Điều này thì bên nhận bảo đảm chỉ được nhận chính tài sản bảo đảm để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ khi bên bảo đảm đồng ý bằng văn bản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 obj _ _ 5 theo theo VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 quy định quy định NOUN N _ 5 obj _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 khoản khoản NOUN N _ 4 nmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 Điều điều NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 này này PRON P _ 8 det:pmod _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 13 bên bên NOUN N _ 18 nsubj:outer _ _ 14 nhận nhận VERB V _ 13 nmod _ _ 15 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 14 compound _ _ 16 chỉ chỉ ADV R _ 18 advmod _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 19 chính chính ADV T _ 20 advmod:adj _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obj _ _ 21 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 20 compound _ _ 22 để để ADP E _ 23 mark:pcomp _ _ 23 thay thế thay thế VERB V _ 18 advcl:objective _ _ 24 cho cho ADP E _ 25 case _ _ 25 việc việc NOUN N _ 23 obl:iobj _ _ 26 thực hiện thực hiện VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 26 obj _ _ 28 khi khi NOUN N _ 23 obl:tmod _ _ 29 bên bên NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 29 nmod _ _ 31 đồng ý đồng ý VERB V _ 28 acl:tmod _ _ 32 bằng bằng ADP E _ 33 case _ _ 33 văn bản văn bản NOUN N _ 31 obl _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s939 # text = Bên bảo đảm có nghĩa vụ thực hiện các thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên nhận bảo đảm theo quy định của pháp luật . 1 Bên bên DET N _ 2 det:clf _ _ 2 bảo đảm bảo đảm NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 thủ tục thủ tục NOUN N _ 5 obj _ _ 8 chuyển chuyển VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 8 obj _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 compound _ _ 11 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 12 bên bên NOUN N _ 8 obl _ _ 13 nhận nhận VERB V _ 12 nmod _ _ 14 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 14 obl _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s940 # text = Định giá tài sản bảo đảm 1 . 1 Định giá định giá VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s941 # text = Bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm có quyền thỏa thuận về giá tài sản bảo đảm hoặc định giá thông qua tổ chức định giá tài sản khi xử lý tài sản bảo đảm . 1 Bên bên NOUN N _ 7 obl _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 nmod _ _ 3 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 4 bên bên DET N _ 5 det:clf _ _ 5 nhận nhận VERB V _ 1 conj _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 5 compound _ _ 7 có có VERB V _ 0 root _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 về về ADP E _ 11 case _ _ 11 giá giá NOUN N _ 9 obl _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 12 compound _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 định giá định giá VERB V _ 16 nsubj _ _ 16 thông qua thông qua VERB V _ 7 conj _ _ 17 tổ chức tổ chức VERB V _ 16 obj _ _ 18 định giá định giá VERB V _ 17 nmod _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obj _ _ 20 khi khi NOUN N _ 16 obl:tmod _ _ 21 xử lý xử lý VERB V _ 20 acl:tmod _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 21 obj _ _ 23 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s942 # text = Trường hợp không có thỏa thuận thì tài sản được định giá thông qua tổ chức định giá tài sản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nsubj:outer _ _ 7 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 8 định giá định giá VERB V _ 9 obl:agent _ _ 9 thông qua thông qua VERB V _ 0 root _ _ 10 tổ chức tổ chức VERB V _ 9 obj _ _ 11 định giá định giá ADP V _ 12 case _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obl _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s943 # text = Việc định giá tài sản bảo đảm phải bảo đảm khách quan , phù hợp với giá thị trường . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 định giá định giá VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bảo đảm bảo đảm ADV V _ 6 advmod _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 7 khách quan khách quan ADJ A _ 6 xcomp _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 phù hợp phù hợp VERB V _ 6 conj _ _ 10 với với ADP E _ 11 case _ _ 11 giá giá NOUN N _ 9 obl _ _ 12 thị trường thị trường NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s944 # text = Tổ chức định giá phải bồi thường thiệt hại nếu có hành vi trái pháp luật mà gây thiệt hại cho bên bảo đảm , bên nhận bảo đảm trong quá trình định giá tài sản bảo đảm . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 định giá định giá VERB V _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 5 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 4 obj _ _ 6 nếu nếu CCONJ C _ 7 mark _ _ 7 có có VERB V _ 4 advcl _ _ 8 hành vi hành vi NOUN N _ 7 obj _ _ 9 trái trái ADJ A _ 8 nmod _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 compound _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 12 gây gây VERB V _ 4 conj _ _ 13 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 12 xcomp _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 bên bên NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 bảo đảm bảo đảm NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 bên bên NOUN N _ 19 obl _ _ 19 nhận nhận VERB V _ 12 conj _ _ 20 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 19 obj _ _ 21 trong trong ADP E _ 22 case _ _ 22 quá trình quá trình NOUN N _ 20 obl _ _ 23 định giá định giá VERB V _ 22 nmod _ _ 24 tài sản tài sản NOUN N _ 22 nmod _ _ 25 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 24 nmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s945 # text = Thanh toán số tiền có được từ việc xử lý tài sản cầm cố , thế chấp 1 . 1 Thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 2 số số NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 tiền tiền NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 được được ADV R _ 4 advmod _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 việc việc NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 8 xử lý xử lý VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 cầm cố cầm cố NOUN N _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 thế chấp thế chấp VERB V _ 8 conj _ _ 13 1 1 NUM M _ 12 nummod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s946 # text = Số tiền có được từ việc xử lý tài sản cầm cố , thế chấp sau khi thanh toán chi phí bảo quản , thu giữ và xử lý tài sản cầm cố , thế chấp được thanh toán theo thứ tự ưu tiên quy định tại Điều 308 của Bộ luật này . 1 Số số NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tiền tiền NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 từ từ ADP E _ 6 case _ _ 6 việc việc NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 7 xử lý xử lý VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 cầm cố cầm cố NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 thế chấp thế chấp VERB V _ 7 conj _ _ 12 sau sau NOUN N _ 11 obl:tmod _ _ 13 khi khi NOUN N _ 12 compound _ _ 14 thanh toán thanh toán VERB V _ 13 acl:tmod _ _ 15 chi phí chi phí NOUN N _ 14 obj _ _ 16 bảo quản bảo quản VERB V _ 15 compound _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 thu giữ thu giữ VERB V _ 14 conj _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 xử lý xử lý VERB V _ 14 conj _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obj _ _ 22 cầm cố cầm cố NOUN N _ 21 compound _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 thế chấp thế chấp VERB V _ 26 csubj:asubj _ _ 25 được được AUX R _ 26 aux:pass _ _ 26 thanh toán thanh toán VERB V _ 3 conj _ _ 27 theo theo VERB V _ 26 xcomp _ _ 28 thứ tự thứ tự NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 29 ưu tiên ưu tiên VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 quy định quy định VERB V _ 29 nmod _ _ 31 tại tại ADP E _ 32 case _ _ 32 Điều điều NOUN N _ 26 obl _ _ 33 308 308 ADJ A _ 32 compound _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 36 này này PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s947 # text = Trường hợp số tiền có được từ việc xử lý tài sản cầm cố , thế chấp sau khi thanh toán chi phí bảo quản , thu giữ và xử lý tài sản cầm cố , thế chấp lớn hơn giá trị nghĩa vụ được bảo đảm thì số tiền chênh lệch phải được trả cho bên bảo đảm . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 38 obl _ _ 2 số số NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 tiền tiền NOUN N _ 2 compound _ _ 4 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 được được ADV R _ 4 advmod _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 việc việc NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 8 xử lý xử lý VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 cầm cố cầm cố NOUN N _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 thế chấp thế chấp VERB V _ 8 conj _ _ 13 sau sau NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 14 khi khi NOUN N _ 13 compound _ _ 15 thanh toán thanh toán VERB V _ 14 acl:tmod _ _ 16 chi phí chi phí NOUN N _ 15 obj _ _ 17 bảo quản bảo quản VERB V _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 thu giữ thu giữ VERB V _ 15 conj _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 xử lý xử lý VERB V _ 15 conj _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 21 obj _ _ 23 cầm cố cầm cố NOUN N _ 22 compound _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 thế chấp thế chấp VERB V _ 38 advcl _ _ 26 lớn lớn ADJ A _ 25 xcomp _ _ 27 hơn hơn ADV A _ 26 advmod:adj _ _ 28 giá trị giá trị NOUN N _ 26 obj _ _ 29 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 được được AUX R _ 31 aux:pass _ _ 31 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 29 acl:subj _ _ 32 thì thì CCONJ C _ 38 mark _ _ 33 số số NOUN N _ 38 nsubj:pass _ _ 34 tiền tiền NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 chênh lệch chênh lệch ADJ A _ 34 nmod _ _ 36 phải phải AUX V _ 38 aux _ _ 37 được được AUX V _ 38 aux:pass _ _ 38 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 39 cho cho ADP E _ 40 case _ _ 40 bên bên NOUN N _ 38 obl:comp _ _ 41 bảo đảm bảo đảm NOUN N _ 40 nmod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s948 # text = Bên nhận bảo đảm có quyền yêu cầu bên có nghĩa vụ được bảo đảm phải thực hiện phần nghĩa vụ chưa được thanh toán . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 2 compound _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 bên bên ADP N _ 8 case _ _ 8 có có VERB V _ 6 xcomp _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 được được AUX R _ 11 aux:pass _ _ 11 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 ccomp _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 11 xcomp _ _ 14 phần phần NOUN N _ 13 obj _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 chưa chưa ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 thanh toán thanh toán VERB V _ 15 acl:subj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s949 # text = Thứ tự ưu tiên thanh toán giữa các bên cùng nhận tài sản bảo đảm 1 . 1 Thứ tự thứ tự NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 ưu tiên ưu tiên ADV V _ 3 advmod _ _ 3 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 4 giữa giữa ADP E _ 6 case _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 bên bên NOUN N _ 3 obl _ _ 7 cùng cùng ADJ A _ 6 amod _ _ 8 nhận nhận VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 9 nmod _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s950 # text = Thứ tự ưu tiên thanh toán quy định tại khoản 1 Điều này có thể thay đổi , nếu các bên cùng nhận bảo đảm có thỏa thuận thay đổi thứ tự ưu tiên thanh toán cho nhau . 1 Thứ tự thứ tự NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 ưu tiên ưu tiên ADV V _ 3 advmod _ _ 3 thanh toán thanh toán VERB V _ 11 nsubj:outer _ _ 4 quy định quy định VERB V _ 3 obj _ _ 5 tại tại ADP E _ 6 case _ _ 6 khoản khoản NOUN N _ 3 obl _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 compound _ _ 8 Điều điều NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 này này PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 có thể có thể ADV R _ 11 advmod _ _ 11 thay đổi thay đổi VERB V _ 0 root _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nếu nếu CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 các các DET L _ 15 det _ _ 15 bên bên NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 cùng cùng ADJ A _ 15 amod _ _ 17 nhận nhận VERB V _ 11 advcl _ _ 18 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 17 obj _ _ 19 có có VERB V _ 17 xcomp _ _ 20 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 19 obj _ _ 21 thay đổi thay đổi VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 thứ tự thứ tự NOUN N _ 21 obj _ _ 23 ưu tiên ưu tiên ADV V _ 24 advmod _ _ 24 thanh toán thanh toán VERB V _ 21 conj _ _ 25 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 26 nhau nhau NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s951 # text = Bên thế quyền ưu tiên thanh toán chỉ được ưu tiên thanh toán trong phạm vi bảo đảm của bên mà mình thế quyền . 1 Bên bên NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 thế quyền thế quyền NOUN N _ 1 compound _ _ 3 ưu tiên ưu tiên VERB V _ 4 amod _ _ 4 thanh toán thanh toán VERB V _ 1 nmod _ _ 5 chỉ chỉ ADV R _ 7 advmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 ưu tiên ưu tiên VERB V _ 0 root _ _ 8 thanh toán thanh toán VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 phạm vi phạm vi NOUN N _ 8 obl _ _ 11 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 10 compound _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 bên bên NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 14 mà mà CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 mình mình PRON P _ 16 nsubj _ _ 16 thế thế PRON P _ 13 ccomp _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s952 # text = CẦM CỐ TÀI SẢN Điều 309 . 1 CẦM CỐ cầm cố PROPN Np _ 0 root _ _ 2 TÀI SẢN tài sản PROPN Np _ 1 obj _ _ 3 Điều điều PROPN Np _ 2 nmod _ _ 4 309 309 ADJ A _ 3 nmod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s953 # text = Cầm cố tài sản Cầm cố tài sản là việc một bên ( sau đây gọi là bên cầm cố ) giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên kia ( sau đây gọi là bên nhận cầm cố ) để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ . 1 Cầm cố cầm cố DET V _ 2 det:clf _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 3 Cầm cố cầm cố VERB V _ 2 nmod _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 compound _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 ( ( PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 sau sau NOUN N _ 8 appos:nmod _ _ 11 đây đây PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 gọi là gọi là NUM X _ 13 nummod _ _ 13 bên bên NOUN N _ 10 nmod _ _ 14 cầm cố cầm cố NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 ) ) PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 giao giao VERB V _ 6 acl:subj _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 16 obj _ _ 18 thuộc thuộc VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 18 obj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 mình mình PRON P _ 17 nmod:poss _ _ 22 cho cho ADP E _ 23 case _ _ 23 bên bên NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 24 kia kia PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 ( ( PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 sau sau NOUN N _ 29 nmod:tmod _ _ 27 đây đây PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 gọi là gọi là NUM X _ 29 nummod _ _ 29 bên bên NOUN N _ 23 appos:nmod _ _ 30 nhận nhận VERB V _ 29 nmod _ _ 31 cầm cố cầm cố NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 ) ) PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 để để ADP E _ 34 mark:pcomp _ _ 34 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 16 advcl:objective _ _ 35 thực hiện thực hiện VERB V _ 34 xcomp _ _ 36 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 35 obj _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s954 # text = Hiệu lực của cầm cố tài sản 1 . 1 Hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 cầm cố cầm cố NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s955 # text = Hợp đồng cầm cố tài sản có hiệu lực từ thời điểm giao kết , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 cầm cố cầm cố VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 compound _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 4 obj _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 thời điểm thời điểm NOUN N _ 4 obl:tmod _ _ 8 giao kết giao kết NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trừ trừ VERB V _ 4 conj _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obj _ _ 12 có có VERB V _ 10 ccomp _ _ 13 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 12 obj _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 luật luật NOUN N _ 13 conj _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 17 obj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s956 # text = Cầm cố tài sản có hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm bên nhận cầm cố nắm giữ tài sản cầm cố . 1 Cầm cố cầm cố DET V _ 2 det:clf _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đối kháng đối kháng VERB V _ 4 compound _ _ 6 với với ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 3 obl:with _ _ 8 thứ thứ NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 ba ba NUM M _ 8 nummod _ _ 10 kể kể VERB V _ 8 dep _ _ 11 từ từ ADP E _ 12 case _ _ 12 thời điểm thời điểm NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 bên bên NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 nhận nhận VERB V _ 13 nmod _ _ 15 cầm cố cầm cố NUM N _ 16 nummod _ _ 16 nắm nắm VERB V _ 12 nmod _ _ 17 giữ giữ VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 cầm cố cầm cố NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s957 # text = Trường hợp bất động sản là đối tượng của cầm cố theo quy định của luật thì việc cầm cố bất động sản có hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm đăng ký . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bất động sản bất động sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 đối tượng đối tượng NOUN N _ 0 root _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 cầm cố cầm cố NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 luật luật NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 12 việc việc NOUN N _ 15 nsubj _ _ 13 cầm cố cầm cố VERB V _ 12 nmod _ _ 14 bất động sản bất động sản NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 có có VERB V _ 4 conj _ _ 16 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 15 obj _ _ 17 đối kháng đối kháng VERB V _ 16 amod _ _ 18 với với ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 15 obl:with _ _ 20 thứ thứ NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 ba ba NUM M _ 20 nummod _ _ 22 kể kể VERB V _ 20 acl:subj _ _ 23 từ từ ADP E _ 24 case _ _ 24 thời điểm thời điểm NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 đăng ký đăng ký VERB V _ 24 compound:vmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s958 # text = Nghĩa vụ của bên cầm cố 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 cầm cố cầm cố NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s959 # text = Giao tài sản cầm cố cho bên nhận cầm cố theo đúng thỏa thuận . 1 Giao giao VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 cầm cố cầm cố VERB V _ 2 compound _ _ 4 cho cho ADP E _ 5 case _ _ 5 bên bên NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 6 nhận nhận VERB V _ 5 nmod _ _ 7 cầm cố cầm cố VERB V _ 6 compound _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 đúng đúng ADJ A _ 1 obl _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 obj _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s960 # text = Báo cho bên nhận cầm cố về quyền của người thứ ba đối với tài sản cầm cố , nếu có ; trường hợp không thông báo thì bên nhận cầm cố có quyền hủy hợp đồng cầm cố tài sản và yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc duy trì hợp đồng và chấp nhận quyền của người thứ ba đối với tài sản cầm cố . 1 Báo báo NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 cho cho ADP E _ 0 root _ _ 3 bên bên NOUN N _ 2 obj _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 3 compound _ _ 5 cầm cố cầm cố VERB V _ 4 compound _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 5 obl _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 người người NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 thứ thứ NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 ba ba NUM M _ 10 nmod _ _ 12 đối với đối với ADP E _ 13 case _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nmod _ _ 14 cầm cố cầm cố NOUN N _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 nếu nếu CCONJ C _ 17 mark _ _ 17 có có VERB V _ 26 advcl _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 nsubj _ _ 20 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 thông báo thông báo VERB V _ 26 advcl _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 23 bên bên NOUN N _ 26 nsubj _ _ 24 nhận nhận VERB V _ 23 nmod _ _ 25 cầm cố cầm cố NOUN N _ 24 compound _ _ 26 có có VERB V _ 2 ccomp _ _ 27 quyền quyền NOUN N _ 26 obj _ _ 28 hủy hủy VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 28 obj _ _ 30 cầm cố cầm cố VERB V _ 29 nmod _ _ 31 tài sản tài sản NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 26 conj _ _ 34 bồi thường bồi thường VERB V _ 33 obj _ _ 35 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 34 nmod _ _ 36 hoặc hoặc CCONJ C _ 37 cc _ _ 37 duy trì duy trì VERB V _ 26 conj _ _ 38 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 37 obj _ _ 39 và và CCONJ C _ 40 cc _ _ 40 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 26 conj _ _ 41 quyền quyền NOUN N _ 40 obj _ _ 42 của của ADP E _ 43 case _ _ 43 người người NOUN N _ 41 nmod:poss _ _ 44 thứ thứ NOUN N _ 43 nmod _ _ 45 ba ba NUM M _ 44 nmod _ _ 46 đối với đối với ADP E _ 47 case _ _ 47 tài sản tài sản NOUN N _ 43 nmod _ _ 48 cầm cố cầm cố VERB V _ 47 compound _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s961 # text = Thanh toán cho bên nhận cầm cố chi phí hợp lý để bảo quản tài sản cầm cố , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 2 cho cho ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 3 nmod _ _ 5 cầm cố cầm cố NUM N _ 6 nummod _ _ 6 chi phí chi phí NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 hợp lý hợp lý ADJ A _ 6 amod _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 bảo quản bảo quản VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 11 cầm cố cầm cố NOUN N _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 trừ trừ VERB V _ 9 conj _ _ 14 trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 obj _ _ 15 có có VERB V _ 13 xcomp _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 15 obj _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s962 # text = Quyền của bên cầm cố 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 cầm cố cầm cố NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s963 # text = Yêu cầu bên nhận cầm cố chấm dứt việc sử dụng tài sản cầm cố trong trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 314 của Bộ luật này nếu do sử dụng mà tài sản cầm cố có nguy cơ bị mất giá trị hoặc giảm sút giá trị . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 nhận nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 4 cầm cố cầm cố VERB V _ 3 compound _ _ 5 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 1 acl:subj _ _ 6 việc việc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 sử dụng sử dụng VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 cầm cố cầm cố VERB V _ 8 nmod _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 obl _ _ 12 quy định quy định VERB V _ 11 compound _ _ 13 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 14 khoản khoản NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 3 3 NUM M _ 16 nummod _ _ 16 Điều điều NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 314 314 ADJ A _ 16 amod _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 20 này này PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 nếu nếu CCONJ C _ 23 mark _ _ 22 do do ADP E _ 23 mark _ _ 23 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 advcl _ _ 24 mà mà CCONJ C _ 27 mark _ _ 25 tài sản tài sản NOUN N _ 27 nsubj _ _ 26 cầm cố cầm cố NOUN N _ 25 compound _ _ 27 có có VERB V _ 23 ccomp _ _ 28 nguy cơ nguy cơ NOUN N _ 27 obj _ _ 29 bị bị AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 mất mất VERB V _ 28 acl:subj _ _ 31 giá trị giá trị NOUN N _ 30 obj _ _ 32 hoặc hoặc CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 giảm sút giảm sút VERB V _ 30 conj _ _ 34 giá trị giá trị NOUN N _ 33 obj _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s964 # text = Yêu cầu bên nhận cầm cố trả lại tài sản cầm cố và giấy tờ liên quan , nếu có khi nghĩa vụ được bảo đảm bằng cầm cố chấm dứt . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 nhận nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 4 cầm cố cầm cố NOUN N _ 3 compound _ _ 5 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 6 lại lại VERB V _ 5 compound:prt _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 8 cầm cố cầm cố VERB V _ 7 nmod _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 7 conj _ _ 11 liên quan liên quan VERB V _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nếu nếu CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 có khi có khi DET X _ 15 det _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 17 nsubj _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 5 conj _ _ 18 bằng bằng ADP E _ 19 case _ _ 19 cầm cố cầm cố NOUN N _ 17 obl _ _ 20 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 19 nmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s965 # text = Yêu cầu bên nhận cầm cố bồi thường thiệt hại xảy ra đối với tài sản cầm cố . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 nhận nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 4 cầm cố cầm cố NOUN N _ 3 compound _ _ 5 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 nmod _ _ 6 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 7 nsubj:outer _ _ 7 xảy xảy VERB V _ 0 root _ _ 8 ra ra VERB V _ 7 compound:dir _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 11 cầm cố cầm cố VERB V _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s966 # text = Được bán , thay thế , trao đổi , tặng cho tài sản cầm cố nếu được bên nhận cầm cố đồng ý hoặc theo quy định của luật . 1 Được được AUX V _ 2 aux:pass _ _ 2 bán bán VERB V _ 16 advcl _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 thay thế thay thế VERB V _ 2 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 trao đổi trao đổi VERB V _ 2 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tặng tặng VERB V _ 2 conj _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 cầm cố cầm cố NOUN N _ 10 compound _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 17 mark _ _ 13 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 14 bên bên NOUN N _ 17 nsubj _ _ 15 nhận nhận VERB V _ 14 nmod _ _ 16 cầm cố cầm cố ADV N _ 17 advmod _ _ 17 đồng ý đồng ý VERB V _ 0 root _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 17 obl _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 luật luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s967 # text = Nghĩa vụ của bên nhận cầm cố 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 3 nmod _ _ 5 cầm cố cầm cố NOUN N _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s968 # text = Bảo quản , giữ gìn tài sản cầm cố ; nếu làm mất , thất lạc hoặc hư hỏng tài sản cầm cố thì phải bồi thường thiệt hại cho bên cầm cố . 1 Bảo quản bảo quản NOUN N _ 19 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 giữ gìn giữ gìn VERB V _ 1 conj _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 appos _ _ 5 cầm cố cầm cố NOUN N _ 4 compound _ _ 6 ; ; PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 nếu nếu CCONJ C _ 8 mark _ _ 8 làm làm VERB V _ 18 advcl _ _ 9 mất mất VERB V _ 8 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 thất lạc thất lạc VERB V _ 9 conj _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 14 acl _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 11 conj _ _ 15 cầm cố cầm cố NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 19 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 18 obj _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 bên bên NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 22 cầm cố cầm cố NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s969 # text = Không được bán , trao đổi , tặng cho , sử dụng tài sản cầm cố để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ khác . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 bán bán VERB V _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 trao đổi trao đổi VERB V _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 tặng tặng VERB V _ 3 conj _ _ 8 cho cho VERB V _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 conj _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obj _ _ 12 cầm cố cầm cố NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 để để ADP E _ 14 mark:pcomp _ _ 14 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 3 advcl:objective _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 xcomp _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s970 # text = Không được cho thuê , cho mượn , khai thác công dụng , hưởng hoa lợi , lợi tức từ tài sản cầm cố , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 cho cho VERB V _ 0 root _ _ 4 thuê thuê VERB V _ 3 obj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 cho cho VERB V _ 4 conj _ _ 7 mượn mượn VERB V _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 khai thác khai thác VERB V _ 7 conj _ _ 10 công dụng công dụng NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 hưởng hưởng VERB V _ 7 conj _ _ 13 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 lợi tức lợi tức NOUN N _ 7 conj _ _ 16 từ từ ADP E _ 17 case _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 cầm cố cầm cố NOUN N _ 17 compound _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 21 trường hợp trường hợp NOUN N _ 20 obj _ _ 22 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 22 obj _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s971 # text = Trả lại tài sản cầm cố và giấy tờ liên quan , nếu có khi nghĩa vụ được bảo đảm bằng cầm cố chấm dứt hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác . 1 Trả trả VERB V _ 0 root _ _ 2 lại lại ADV V _ 1 advmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 cầm cố cầm cố VERB V _ 3 nmod _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 3 conj _ _ 7 liên quan liên quan VERB V _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nếu nếu CCONJ C _ 13 mark _ _ 10 có khi có khi DET X _ 11 det _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 13 nsubj:pass _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 conj _ _ 14 bằng bằng ADP E _ 15 case _ _ 15 cầm cố cầm cố NOUN N _ 13 obl _ _ 16 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 15 nmod _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 thay thế thay thế VERB V _ 16 conj _ _ 20 bằng bằng ADP E _ 21 case _ _ 21 biện pháp biện pháp NOUN N _ 19 obl _ _ 22 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 21 compound _ _ 23 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s972 # text = Quyền của bên nhận cầm cố 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 3 nmod _ _ 5 cầm cố cầm cố NOUN N _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s973 # text = Yêu cầu người đang chiếm hữu , sử dụng trái pháp luật tài sản cầm cố trả lại tài sản đó . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 đang đang ADV R _ 4 advmod _ _ 4 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 1 ccomp _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 sử dụng sử dụng VERB V _ 4 conj _ _ 7 trái trái NOUN N _ 6 obj _ _ 8 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 compound _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 6 iobj _ _ 10 cầm cố cầm cố ADV N _ 11 advmod _ _ 11 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 12 lại lại VERB V _ 11 compound:prt _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 11 obj _ _ 14 đó đó PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s974 # text = Xử lý tài sản cầm cố theo phương thức đã thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật . 1 Xử lý xử lý VERB V _ 7 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 cầm cố cầm cố VERB V _ 2 compound _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 phương thức phương thức NOUN N _ 1 obl _ _ 6 đã đã ADV R _ 7 advmod _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s975 # text = Được cho thuê , cho mượn , khai thác công dụng tài sản cầm cố và hưởng hoa lợi , lợi tức từ tài sản cầm cố , nếu có thỏa thuận . 1 Được được AUX V _ 2 aux:pass _ _ 2 cho cho VERB V _ 0 root _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 cho cho VERB V _ 2 conj _ _ 6 mượn mượn VERB V _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 khai thác khai thác VERB V _ 2 conj _ _ 9 công dụng công dụng VERB V _ 10 acl _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 11 cầm cố cầm cố NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 hưởng hưởng VERB V _ 6 conj _ _ 14 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 lợi tức lợi tức NOUN N _ 2 conj _ _ 17 từ từ ADP E _ 18 case _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 cầm cố cầm cố NOUN N _ 18 compound _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 nếu nếu CCONJ C _ 22 mark _ _ 22 có có VERB V _ 2 conj _ _ 23 thỏa thuận thỏa thuận ADJ A _ 22 obj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s976 # text = Được thanh toán chi phí hợp lý bảo quản tài sản cầm cố khi trả lại tài sản cho bên cầm cố . 1 Được được AUX V _ 2 aux:pass _ _ 2 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 3 chi phí chi phí NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 hợp lý hợp lý ADJ A _ 3 amod _ _ 5 bảo quản bảo quản ADP V _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 2 nmod _ _ 7 cầm cố cầm cố ADJ A _ 6 compound _ _ 8 khi khi NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 9 trả trả VERB V _ 8 acl:tmod _ _ 10 lại lại VERB V _ 9 compound:svc _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 bên bên NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 14 cầm cố cầm cố NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s977 # text = Chấm dứt cầm cố tài sản Cầm cố tài sản chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 cầm cố cầm cố VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 Cầm cố cầm cố VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 obl _ _ 9 sau sau NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 đây đây PRON P _ 9 nmod _ _ 11 : : PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 1 1 NUM M _ 6 parataxis _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s978 # text = Nghĩa vụ được bảo đảm bằng cầm cố chấm dứt . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 4 bằng bằng ADP E _ 5 case _ _ 5 cầm cố cầm cố NOUN N _ 3 obl _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 5 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s979 # text = Việc cầm cố tài sản được hủy bỏ hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 cầm cố cầm cố VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 hủy hủy VERB V _ 0 root _ _ 6 bỏ bỏ VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 thay thế thay thế VERB V _ 6 conj _ _ 10 bằng bằng ADP E _ 11 case _ _ 11 biện pháp biện pháp NOUN N _ 9 obl _ _ 12 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 11 nmod _ _ 13 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s980 # text = Tài sản cầm cố đã được xử lý . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 cầm cố cầm cố NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đã đã ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 xử lý xử lý VERB V _ 0 root _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s981 # text = Theo thỏa thuận của các bên . 1 Theo theo VERB V _ 0 root _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s982 # text = Trả lại tài sản cầm cố Khi việc cầm cố tài sản chấm dứt theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 315 của Bộ luật này hoặc theo thỏa thuận của các bên thì tài sản cầm cố , giấy tờ liên quan đến tài sản cầm cố được trả lại cho bên cầm cố . 1 Trả trả VERB V _ 39 advcl _ _ 2 lại lại ADV V _ 1 advmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 cầm cố cầm cố NOUN N _ 3 compound _ _ 5 Khi khi NOUN N _ 39 obl:tmod _ _ 6 việc việc NOUN N _ 9 nsubj _ _ 7 cầm cố cầm cố VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 5 acl:tmod _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 khoản khoản NOUN N _ 9 obl _ _ 14 1 1 NUM M _ 13 compound _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 khoản khoản NOUN N _ 13 conj _ _ 17 2 2 NUM M _ 18 nummod _ _ 18 Điều điều NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 315 315 ADJ A _ 18 compound:vmod _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 22 này này PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 theo theo VERB V _ 39 advcl _ _ 25 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 24 obj _ _ 26 của của ADP E _ 28 case _ _ 27 các các DET L _ 28 det _ _ 28 bên bên NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 39 mark _ _ 30 tài sản tài sản NOUN N _ 39 nsubj _ _ 31 cầm cố cầm cố VERB V _ 30 compound _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 30 conj _ _ 34 liên quan liên quan VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 đến đến ADP E _ 36 case _ _ 36 tài sản tài sản NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 cầm cố cầm cố VERB V _ 36 compound _ _ 38 được được AUX V _ 39 aux:pass _ _ 39 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 40 lại lại VERB V _ 39 compound:prt _ _ 41 cho cho ADP E _ 42 case _ _ 42 bên bên NOUN N _ 39 obl:comp _ _ 43 cầm cố cầm cố NOUN N _ 42 compound _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s983 # text = Hoa lợi , lợi tức thu được từ tài sản cầm cố cũng được trả lại cho bên cầm cố , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 11 obl:tmod _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 lợi tức lợi tức DET N _ 4 det:clf _ _ 4 thu thu VERB V _ 11 nsubj:pass _ _ 5 được được AUX R _ 11 aux:pass _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 8 cầm cố cầm cố NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 cũng cũng ADV R _ 11 advmod _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 12 lại lại ADV V _ 11 advmod _ _ 13 cho cho ADP E _ 14 case _ _ 14 bên bên NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 15 cầm cố cầm cố NOUN N _ 14 compound _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 trừ trừ VERB V _ 11 conj _ _ 18 trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 obj _ _ 19 có có VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 19 obj _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s984 # text = Thế chấp tài sản 1 . 1 Thế chấp thế chấp VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s985 # text = Thế chấp tài sản là việc một bên ( sau đây gọi là bên thế chấp ) dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và không giao tài sản cho bên kia ( sau đây gọi là bên nhận thế chấp ) . 1 Thế chấp thế chấp VERB V _ 4 csubj:vsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 5 một một NUM M _ 6 nummod _ _ 6 bên bên NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 ( ( PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 sau sau NOUN N _ 6 appos:nmod _ _ 9 đây đây PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 gọi là gọi là NUM X _ 11 nummod _ _ 11 bên bên NOUN N _ 8 nmod _ _ 12 thế chấp thế chấp NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 ) ) PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 dùng dùng VERB V _ 4 acl:subj _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 thuộc thuộc VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 sở hữu sở hữu NOUN N _ 16 obj _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 mình mình PRON P _ 15 nmod:poss _ _ 20 để để ADP E _ 21 mark:pcomp _ _ 21 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 14 advcl:objective _ _ 22 thực hiện thực hiện VERB V _ 21 xcomp _ _ 23 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 22 obj _ _ 24 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 25 không không ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 26 giao giao VERB V _ 21 conj _ _ 27 tài sản tài sản NOUN N _ 26 obj _ _ 28 cho cho ADP E _ 29 case _ _ 29 bên bên NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 30 kia kia PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 ( ( PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 sau sau NOUN N _ 35 nmod:tmod _ _ 33 đây đây PRON P _ 32 det:pmod _ _ 34 gọi là gọi là NUM X _ 35 nummod _ _ 35 bên bên NOUN N _ 26 obl _ _ 36 nhận nhận VERB V _ 35 nmod _ _ 37 thế chấp thế chấp VERB V _ 36 compound _ _ 38 ) ) PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s986 # text = Tài sản thế chấp do bên thế chấp giữ . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 0 root _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 2 obl _ _ 5 thế chấp giữ thế chấp giữ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s987 # text = Các bên có thể thỏa thuận giao cho người thứ ba giữ tài sản thế chấp . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận ADV V _ 5 advmod _ _ 5 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 5 obl:iobj _ _ 8 thứ thứ NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 ba ba NUM M _ 8 nummod _ _ 10 giữ giữ VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obj _ _ 12 thế chấp thế chấp VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s988 # text = Tài sản thế chấp 1 . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s989 # text = Trường hợp thế chấp toàn bộ bất động sản , động sản có vật phụ thì vật phụ của bất động sản , động sản đó cũng thuộc tài sản thế chấp , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 0 root _ _ 3 toàn bộ toàn bộ DET L _ 4 det _ _ 4 bất động sản bất động sản NOUN N _ 2 obj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 động sản động sản NOUN N _ 7 nsubj _ _ 7 có có VERB V _ 4 conj _ _ 8 vật phụ vật phụ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 10 vật phụ vật phụ NOUN N _ 17 nsubj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 bất động sản bất động sản NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 động sản động sản NOUN N _ 17 nsubj:outer _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 cũng cũng ADV R _ 17 advmod _ _ 17 thuộc thuộc VERB V _ 7 conj _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 thế chấp thế chấp VERB V _ 18 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 trừ trừ VERB V _ 17 conj _ _ 22 trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 obj _ _ 23 có có VERB V _ 21 xcomp _ _ 24 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 23 obj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s990 # text = Trường hợp thế chấp một phần bất động sản , động sản có vật phụ thì vật phụ gắn với tài sản đó thuộc tài sản thế chấp , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 amod _ _ 3 một một NUM M _ 4 nummod _ _ 4 phần phần NOUN N _ 2 obj _ _ 5 bất động sản bất động sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 động sản động sản NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 8 có có VERB V _ 11 advcl _ _ 9 vật phụ vật phụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 vật vật NOUN N _ 12 nsubj _ _ 12 phụ phụ VERB V _ 0 root _ _ 13 gắn gắn VERB V _ 12 xcomp _ _ 14 với với ADP E _ 15 case _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 13 obl:with _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 thuộc thuộc VERB V _ 13 xcomp _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 thế chấp thế chấp VERB V _ 18 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 trừ trừ VERB V _ 17 conj _ _ 22 trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 obj _ _ 23 có có VERB V _ 21 xcomp _ _ 24 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 23 obj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s991 # text = Trường hợp thế chấp quyền sử dụng đất mà tài sản gắn liền với đất thuộc quyền sở hữu của bên thế chấp thì tài sản gắn liền với đất cũng thuộc tài sản thế chấp , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 nsubj _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 đất đất NOUN N _ 4 obj _ _ 6 mà mà CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 8 nsubj _ _ 8 gắn gắn VERB V _ 1 acl:subj _ _ 9 liền liền ADV R _ 8 advmod _ _ 10 với với ADP E _ 11 case _ _ 11 đất đất NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 12 thuộc thuộc VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 12 obj _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 bên bên NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 16 thế chấp thế chấp NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 24 nsubj:outer _ _ 19 gắn gắn VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 liền liền ADV R _ 19 compound:svc _ _ 21 với với ADP E _ 22 case _ _ 22 đất đất NOUN N _ 19 obl _ _ 23 cũng cũng ADV R _ 24 advmod _ _ 24 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 25 tài sản tài sản NOUN N _ 24 obj _ _ 26 thế chấp thế chấp VERB V _ 25 compound:vmod _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 trừ trừ VERB V _ 24 conj _ _ 29 trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 obj _ _ 30 có có VERB V _ 28 xcomp _ _ 31 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s992 # text = Trường hợp tài sản thế chấp được bảo hiểm thì bên nhận thế chấp phải thông báo cho tổ chức bảo hiểm biết về việc tài sản bảo hiểm đang được dùng để thế chấp . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 bảo hiểm bảo hiểm VERB V _ 3 obj _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 7 bên bên NOUN N _ 11 nsubj:outer _ _ 8 nhận nhận VERB V _ 7 nmod _ _ 9 thế chấp thế chấp VERB V _ 8 compound _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 tổ chức tổ chức VERB V _ 11 obl:iobj _ _ 14 bảo hiểm bảo hiểm NOUN N _ 13 compound _ _ 15 biết biết VERB V _ 11 xcomp _ _ 16 về về ADP E _ 17 case _ _ 17 việc việc NOUN N _ 15 obl:about _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 22 nsubj:pass _ _ 19 bảo hiểm bảo hiểm NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 đang đang ADV R _ 22 advmod _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 dùng dùng VERB V _ 17 acl _ _ 23 để để ADP E _ 24 mark:pcomp _ _ 24 thế chấp thế chấp VERB V _ 22 advcl:objective _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s993 # text = Tổ chức bảo hiểm chi trả tiền bảo hiểm trực tiếp cho bên nhận thế chấp khi xảy ra sự kiện bảo hiểm . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 bảo hiểm bảo hiểm VERB V _ 1 nmod _ _ 3 chi trả chi trả VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 tiền tiền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bảo hiểm bảo hiểm VERB V _ 4 nmod _ _ 6 trực tiếp trực tiếp ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 7 cho cho ADP E _ 0 root _ _ 8 bên bên DET N _ 9 det:clf _ _ 9 nhận nhận VERB V _ 7 obj _ _ 10 thế chấp thế chấp VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 khi khi NOUN N _ 7 obl:tmod _ _ 12 xảy xảy VERB V _ 11 acl:tmod _ _ 13 ra ra VERB V _ 12 compound:dir _ _ 14 sự kiện sự kiện NOUN N _ 12 obj _ _ 15 bảo hiểm bảo hiểm NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s994 # text = Trường hợp bên nhận thế chấp không thông báo cho tổ chức bảo hiểm biết về việc tài sản bảo hiểm đang được dùng để thế chấp thì tổ chức bảo hiểm chi trả tiền bảo hiểm theo hợp đồng bảo hiểm và bên thế chấp có nghĩa vụ thanh toán cho bên nhận thế chấp . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 nhận nhận VERB V _ 2 nmod _ _ 4 thế chấp thế chấp VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 tổ chức tổ chức VERB V _ 6 obl:comp _ _ 9 bảo hiểm bảo hiểm NOUN N _ 8 compound _ _ 10 biết biết VERB V _ 6 xcomp _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 việc việc NOUN N _ 10 obl:about _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 bảo hiểm bảo hiểm NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 đang đang ADV R _ 17 advmod _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 dùng dùng VERB V _ 12 acl _ _ 18 để để ADP E _ 19 mark:pcomp _ _ 19 thế chấp thế chấp VERB V _ 17 advcl:objective _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 21 tổ chức tổ chức VERB V _ 10 nsubj _ _ 22 bảo hiểm bảo hiểm VERB V _ 21 nmod _ _ 23 chi trả chi trả VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 tiền tiền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 bảo hiểm bảo hiểm VERB V _ 24 nmod _ _ 26 theo theo ADP V _ 27 case _ _ 27 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 23 obl _ _ 28 bảo hiểm bảo hiểm NOUN N _ 27 compound _ _ 29 và và CCONJ C _ 31 cc _ _ 30 bên bên DET N _ 31 det:clf _ _ 31 thế chấp thế chấp NOUN N _ 32 nsubj _ _ 32 có có VERB V _ 23 conj _ _ 33 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 32 obj _ _ 34 thanh toán thanh toán VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 cho cho ADP E _ 36 case _ _ 36 bên bên NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 nhận nhận VERB V _ 36 nmod _ _ 38 thế chấp thế chấp VERB V _ 37 compound _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s995 # text = Hiệu lực của thế chấp tài sản 1 . 1 Hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s996 # text = Hợp đồng thế chấp tài sản có hiệu lực từ thời điểm giao kết , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 4 obj _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 thời điểm thời điểm NOUN N _ 4 obl:tmod _ _ 8 giao kết giao kết NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trừ trừ VERB V _ 4 conj _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obj _ _ 12 có có VERB V _ 10 ccomp _ _ 13 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 12 obj _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 luật luật NOUN N _ 13 conj _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 17 obj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s997 # text = Thế chấp tài sản phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm đăng ký . 1 Thế chấp thế chấp VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 phát sinh phát sinh VERB V _ 2 nmod _ _ 4 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đối kháng đối kháng VERB V _ 4 nmod _ _ 6 với với ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 1 obl:with _ _ 8 thứ thứ NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 ba ba NUM M _ 8 nummod _ _ 10 kể kể VERB V _ 8 nmod _ _ 11 từ từ ADP E _ 12 case _ _ 12 thời điểm thời điểm NOUN N _ 10 obl _ _ 13 đăng ký đăng ký VERB V _ 12 compound:vmod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s998 # text = Nghĩa vụ của bên thế chấp 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 thế chấp thế chấp NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s999 # text = Giao giấy tờ liên quan đến tài sản thế chấp trong trường hợp các bên có thỏa thuận , trừ trường hợp luật có quy định khác . 1 Giao giao VERB V _ 0 root _ _ 2 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 liên quan liên quan VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 đến đến ADP E _ 5 case _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 thế chấp thế chấp VERB V _ 5 nmod _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 obl _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 bên bên NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 có có VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 trừ trừ VERB V _ 11 conj _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 obj _ _ 16 luật luật NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 17 obj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1000 # text = Bảo quản , giữ gìn tài sản thế chấp . 1 Bảo quản bảo quản NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 giữ gìn giữ gìn DET V _ 4 det:clf _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 conj _ _ 5 thế chấp thế chấp VERB V _ 4 amod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1001 # text = Áp dụng các biện pháp cần thiết để khắc phục , kể cả phải ngừng việc khai thác công dụng tài sản thế chấp nếu do việc khai thác đó mà tài sản thế chấp có nguy cơ mất giá trị hoặc giảm sút giá trị . 1 Áp dụng áp dụng VERB V _ 10 advcl _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 biện pháp biện pháp NOUN N _ 1 obj _ _ 4 cần thiết cần thiết ADJ A _ 3 amod _ _ 5 để để ADP E _ 6 mark:pcomp _ _ 6 khắc phục khắc phục VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 kể cả kể cả X X _ 10 nsubj _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 ngừng ngừng VERB V _ 0 root _ _ 11 việc việc NOUN N _ 10 obj _ _ 12 khai thác khai thác VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 công dụng công dụng VERB V _ 14 acl _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 12 obj _ _ 15 thế chấp thế chấp VERB V _ 14 amod _ _ 16 nếu nếu CCONJ C _ 24 mark _ _ 17 do do ADP E _ 18 case _ _ 18 việc việc NOUN N _ 24 obl _ _ 19 khai thác khai thác VERB V _ 18 compound:vmod _ _ 20 đó đó PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 mà mà CCONJ C _ 24 mark _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 24 nsubj _ _ 23 thế chấp thế chấp ADV V _ 24 advmod _ _ 24 có có VERB V _ 10 advcl _ _ 25 nguy cơ nguy cơ NOUN N _ 24 obj _ _ 26 mất mất VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 giá trị giá trị NOUN N _ 26 obj _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 giảm sút giảm sút VERB V _ 26 conj _ _ 30 giá trị giá trị NOUN N _ 29 obj _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1002 # text = Khi tài sản thế chấp bị hư hỏng thì trong một thời gian hợp lý bên thế chấp phải sửa chữa hoặc thay thế bằng tài sản khác có giá trị tương đương , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 3 thế chấp thế chấp VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 7 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 8 một một NUM M _ 9 nummod _ _ 9 thời gian thời gian NOUN N _ 14 obl _ _ 10 hợp lý hợp lý ADJ A _ 9 amod _ _ 11 bên bên NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 thế chấp thế chấp NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 14 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 0 root _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 thay thế thay thế VERB V _ 14 conj _ _ 17 bằng bằng ADP E _ 18 case _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 16 obl _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 có có VERB V _ 18 acl:subj _ _ 21 giá trị giá trị NOUN N _ 20 obj _ _ 22 tương đương tương đương ADJ A _ 21 amod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trừ trừ VERB V _ 20 conj _ _ 25 trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 obj _ _ 26 có có VERB V _ 24 xcomp _ _ 27 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 26 obj _ _ 28 khác khác ADJ A _ 27 amod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1003 # text = Cung cấp thông tin về thực trạng tài sản thế chấp cho bên nhận thế chấp . 1 Cung cấp cung cấp VERB V _ 0 root _ _ 2 thông tin thông tin NOUN N _ 1 obj _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 thực trạng thực trạng NOUN N _ 1 obl _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 compound _ _ 6 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 conj _ _ 7 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 8 bên bên DET N _ 9 det:clf _ _ 9 nhận nhận VERB V _ 6 obl:comp _ _ 10 thế chấp thế chấp VERB V _ 9 compound _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1004 # text = Giao tài sản thế chấp cho bên nhận thế chấp để xử lý khi thuộc một trong các trường hợp xử lý tài sản bảo đảm quy định tại Điều 299 của Bộ luật này . 1 Giao giao VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 thế chấp thế chấp VERB V _ 2 compound _ _ 4 cho cho ADP E _ 5 case _ _ 5 bên bên NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 6 nhận nhận VERB V _ 5 nmod _ _ 7 thế chấp thế chấp VERB V _ 6 compound _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 xử lý xử lý VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 10 khi khi NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 11 thuộc thuộc VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 một một NUM M _ 15 nummod _ _ 13 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 14 các các DET L _ 15 det _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 obl _ _ 16 xử lý xử lý VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 16 obj _ _ 18 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 quy định quy định VERB V _ 18 obj _ _ 20 tại tại ADP E _ 21 case _ _ 21 Điều điều NOUN N _ 16 obl _ _ 22 299 299 ADJ A _ 21 compound _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 này này PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1005 # text = Không được bán , thay thế , trao đổi , tặng cho tài sản thế chấp , trừ trường hợp quy định tại khoản 4 và khoản 5 Điều 321 của Bộ luật này . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 bán bán VERB V _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 thay thế thay thế VERB V _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 trao đổi trao đổi VERB V _ 3 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 tặng tặng VERB V _ 3 conj _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obl:iobj _ _ 12 thế chấp thế chấp VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 obj _ _ 16 quy định quy định VERB V _ 15 nmod _ _ 17 tại tại ADP E _ 18 case _ _ 18 khoản khoản NOUN N _ 14 obl _ _ 19 4 4 NUM M _ 18 nummod _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 khoản khoản NOUN N _ 18 conj _ _ 22 5 5 NUM M _ 23 nummod _ _ 23 Điều điều NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 321 321 ADJ A _ 23 nmod _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 27 này này PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1006 # text = Quyền của bên thế chấp 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 thế chấp thế chấp NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1007 # text = Khai thác công dụng , hưởng hoa lợi , lợi tức từ tài sản thế chấp , trừ trường hợp hoa lợi , lợi tức cũng là tài sản thế chấp theo thỏa thuận . 1 Khai thác khai thác VERB V _ 19 advcl _ _ 2 công dụng công dụng NOUN N _ 1 obj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 hưởng hưởng VERB V _ 2 conj _ _ 5 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 lợi tức lợi tức NOUN N _ 1 conj _ _ 8 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 thế chấp thế chấp VERB V _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 trừ trừ VERB V _ 1 conj _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 obj _ _ 14 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 lợi tức lợi tức NOUN N _ 19 nsubj _ _ 17 cũng cũng ADV R _ 19 advmod _ _ 18 là là AUX V _ 19 cop _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 20 thế chấp thế chấp VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 theo theo ADP V _ 22 case _ _ 22 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1008 # text = Đầu tư để làm tăng giá trị của tài sản thế chấp . 1 Đầu tư đầu tư VERB V _ 3 nsubj _ _ 2 để để ADP E _ 1 acl:subj _ _ 3 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 4 tăng tăng VERB V _ 3 xcomp _ _ 5 giá trị giá trị NOUN N _ 4 obj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 thế chấp thế chấp VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1009 # text = Nhận lại tài sản thế chấp do người thứ ba giữ và giấy tờ liên quan đến tài sản thế chấp do bên nhận thế chấp giữ khi nghĩa vụ được bảo đảm bằng thế chấp chấm dứt hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác . 1 Nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 2 lại lại ADV V _ 1 advmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 thế chấp thế chấp VERB V _ 3 compound _ _ 5 do do ADP E _ 9 mark _ _ 6 người người DET N _ 7 det:clf _ _ 7 thứ thứ NOUN N _ 9 nsubj _ _ 8 ba ba NUM M _ 7 nummod _ _ 9 giữ giữ VERB V _ 3 acl:subj _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 9 conj _ _ 12 liên quan liên quan VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 đến đến ADP E _ 14 case _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 thế chấp thế chấp VERB V _ 14 compound _ _ 16 do do ADP E _ 17 case _ _ 17 bên bên NOUN N _ 14 nmod _ _ 18 nhận nhận VERB V _ 17 nmod _ _ 19 thế chấp giữ thế chấp giữ NOUN N _ 18 compound _ _ 20 khi khi NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 23 nsubj:pass _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 20 acl:tmod _ _ 24 bằng bằng ADP E _ 25 case _ _ 25 thế chấp thế chấp VERB V _ 23 obl _ _ 26 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 25 compound:vmod _ _ 27 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 28 được được AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 thay thế thay thế VERB V _ 26 conj _ _ 30 bằng bằng ADP E _ 31 case _ _ 31 biện pháp biện pháp NOUN N _ 29 obl _ _ 32 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 31 compound _ _ 33 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1010 # text = Được bán , thay thế , trao đổi tài sản thế chấp , nếu tài sản đó là hàng hóa luân chuyển trong quá trình sản xuất , kinh doanh . 1 Được được AUX V _ 2 aux:pass _ _ 2 bán bán VERB V _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 thay thế thay thế VERB V _ 2 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 trao đổi trao đổi VERB V _ 2 conj _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thế chấp thế chấp VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nếu nếu CCONJ C _ 15 mark _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 15 nsubj _ _ 12 đó đó PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 là là AUX V _ 15 cop _ _ 14 hàng hàng NUM N _ 15 nummod _ _ 15 hóa hóa VERB V _ 2 conj _ _ 16 luân chuyển luân chuyển NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 trong trong ADP E _ 18 case _ _ 18 quá trình quá trình NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 sản xuất sản xuất VERB V _ 18 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 19 conj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1011 # text = Trong trường hợp này , quyền yêu cầu bên mua thanh toán tiền , số tiền thu được , tài sản hình thành từ số tiền thu được , tài sản được thay thế hoặc được trao đổi trở thành tài sản thế chấp . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 obl _ _ 3 này này PRON P _ 2 det:pmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 6 nsubj _ _ 6 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 7 bên bên NOUN N _ 6 obj _ _ 8 mua mua VERB V _ 7 nmod _ _ 9 thanh toán thanh toán VERB V _ 8 obj _ _ 10 tiền tiền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 số số NOUN N _ 9 conj _ _ 13 tiền tiền NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 thu thu VERB V _ 13 nmod _ _ 15 được được ADV R _ 14 advmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 18 nsubj _ _ 18 hình thành hình thành VERB V _ 6 conj _ _ 19 từ từ ADP E _ 20 case _ _ 20 số số NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 tiền tiền NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 thu thu VERB V _ 20 nmod _ _ 23 được được ADV R _ 22 advmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 tài sản tài sản NOUN N _ 20 conj _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 thay thế thay thế VERB V _ 25 acl:subj _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 31 cc _ _ 29 được được AUX V _ 31 aux:pass _ _ 30 trao đổi trao đổi VERB V _ 31 obl:agent _ _ 31 trở thành trở thành VERB V _ 27 conj _ _ 32 tài sản tài sản NOUN N _ 31 obj _ _ 33 thế chấp thế chấp VERB V _ 32 compound:vmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1012 # text = Trường hợp tài sản thế chấp là kho hàng thì bên thế chấp được quyền thay thế hàng hóa trong kho , nhưng phải bảo đảm giá trị của hàng hóa trong kho đúng như thỏa thuận . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thế chấp thế chấp VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 là là AUX V _ 9 cop _ _ 5 kho kho DET N _ 9 det:clf _ _ 6 hàng hàng NOUN N _ 9 nmod _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 8 bên bên NOUN N _ 11 nsubj _ _ 9 thế chấp thế chấp VERB V _ 8 compound _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 12 thay thế thay thế VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 hàng hàng NOUN N _ 12 obj _ _ 14 hóa hóa VERB V _ 13 nmod _ _ 15 trong trong ADP E _ 16 case _ _ 16 kho kho NOUN N _ 12 obl _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 nhưng nhưng CCONJ C _ 20 mark _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 11 conj _ _ 21 giá trị giá trị NOUN N _ 20 obj _ _ 22 của của ADP E _ 24 case _ _ 23 hàng hàng DET N _ 24 det _ _ 24 hóa hóa NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 trong trong ADP E _ 26 case _ _ 26 kho kho NOUN N _ 20 obl _ _ 27 đúng đúng ADJ A _ 26 amod _ _ 28 như như CCONJ C _ 29 case _ _ 29 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 26 nmod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1013 # text = Được bán , trao đổi , tặng cho tài sản thế chấp không phải là hàng hóa luân chuyển trong quá trình sản xuất , kinh doanh , nếu được bên nhận thế chấp đồng ý hoặc theo quy định của luật . 1 Được được AUX V _ 2 aux:pass _ _ 2 bán bán VERB V _ 11 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 trao đổi trao đổi VERB V _ 2 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 tặng tặng VERB V _ 2 conj _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obl:iobj _ _ 9 thế chấp thế chấp VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 phải phải AUX A _ 0 root _ _ 12 là là AUX C _ 15 cop _ _ 13 hàng hàng NOUN N _ 11 obj _ _ 14 hóa hóa VERB V _ 13 clf _ _ 15 luân chuyển luân chuyển NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 trong trong ADP E _ 17 case _ _ 17 quá trình quá trình NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 sản xuất sản xuất VERB V _ 17 nmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 18 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nếu nếu CCONJ C _ 26 mark _ _ 23 được được AUX V _ 26 aux:pass _ _ 24 bên bên NOUN N _ 26 obl:agent _ _ 25 nhận nhận VERB V _ 24 nmod _ _ 26 thế chấp thế chấp VERB V _ 15 advcl _ _ 27 đồng ý đồng ý VERB V _ 26 xcomp _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 27 cc _ _ 29 theo theo ADP V _ 30 case _ _ 30 quy định quy định NOUN N _ 26 obl _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 luật luật NOUN N _ 30 nmod:poss _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s1014 # text = Được cho thuê , cho mượn tài sản thế chấp nhưng phải thông báo cho bên thuê , bên mượn biết về việc tài sản cho thuê , cho mượn đang được dùng để thế chấp và phải thông báo cho bên nhận thế chấp biết . 1 Được được AUX V _ 2 aux:pass _ _ 2 cho cho VERB V _ 0 root _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 cho cho VERB V _ 2 conj _ _ 6 mượn mượn VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thế chấp thế chấp VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 nhưng nhưng CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 thông báo thông báo VERB V _ 2 conj _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 bên bên NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 thuê thuê VERB V _ 13 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 bên bên NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 mượn mượn VERB V _ 16 nmod _ _ 18 biết biết VERB V _ 5 conj _ _ 19 về về ADP E _ 20 case _ _ 20 việc việc NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 cho cho ADP V _ 23 case _ _ 23 thuê thuê VERB V _ 20 nmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 cho cho VERB V _ 29 compound _ _ 26 mượn mượn VERB V _ 25 obj _ _ 27 đang đang ADV R _ 29 advmod _ _ 28 được được AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 dùng dùng VERB V _ 18 conj _ _ 30 để để ADP E _ 31 mark:pcomp _ _ 31 thế chấp thế chấp VERB V _ 29 advcl:objective _ _ 32 và và CCONJ C _ 34 cc _ _ 33 phải phải AUX V _ 34 aux _ _ 34 thông báo thông báo VERB V _ 29 conj _ _ 35 cho cho ADP E _ 36 case _ _ 36 bên bên NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 nhận nhận VERB V _ 36 nmod _ _ 38 thế chấp thế chấp VERB V _ 37 acl:subj _ _ 39 biết biết VERB V _ 38 compound:svc _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s1015 # text = Nghĩa vụ của bên nhận thế chấp 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 3 nmod _ _ 5 thế chấp thế chấp NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1016 # text = Trả các giấy tờ cho bên thế chấp sau khi chấm dứt thế chấp đối với trường hợp các bên thỏa thuận bên nhận thế chấp giữ giấy tờ liên quan đến tài sản thế chấp . 1 Trả trả VERB V _ 20 advcl _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 1 obj _ _ 4 cho cho ADP E _ 5 case _ _ 5 bên bên NOUN N _ 1 obl _ _ 6 thế chấp thế chấp NOUN N _ 5 compound _ _ 7 sau sau ADP N _ 8 case _ _ 8 khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 9 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 8 acl:tmod _ _ 10 thế chấp thế chấp VERB V _ 9 compound:svc _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 obl _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 bên bên NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 bên bên NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 nhận nhận VERB V _ 16 compound _ _ 18 thế chấp giữ thế chấp giữ NOUN N _ 19 dep _ _ 19 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 17 obj _ _ 20 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 21 đến đến ADP E _ 22 case _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 23 thế chấp thế chấp VERB V _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1017 # text = Thực hiện thủ tục xử lý tài sản thế chấp theo đúng quy định của pháp luật . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 thủ tục thủ tục NOUN N _ 1 obj _ _ 3 xử lý xử lý VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thế chấp thế chấp VERB V _ 3 xcomp _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 5 obl _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 7 compound _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1018 # text = Quyền của bên nhận thế chấp 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 3 nmod _ _ 5 thế chấp thế chấp NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1019 # text = Xem xét , kiểm tra trực tiếp tài sản thế chấp , nhưng không được cản trở hoặc gây khó khăn cho việc hình thành , sử dụng , khai thác tài sản thế chấp . 1 Xem xét xem xét VERB V _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 1 conj _ _ 4 trực tiếp trực tiếp ADV A _ 1 advmod:adj _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 thế chấp thế chấp VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nhưng nhưng CCONJ C _ 11 mark _ _ 9 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 cản trở cản trở VERB V _ 1 conj _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 gây gây VERB V _ 11 conj _ _ 14 khó khăn khó khăn ADJ A _ 13 obj _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 việc việc NOUN N _ 13 obl:iobj _ _ 17 hình thành hình thành VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 sử dụng sử dụng VERB V _ 17 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 khai thác khai thác VERB V _ 17 conj _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 21 obj _ _ 23 thế chấp thế chấp VERB V _ 22 amod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1020 # text = Yêu cầu bên thế chấp phải cung cấp thông tin về thực trạng tài sản thế chấp . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bên bên ADP N _ 3 case _ _ 3 thế chấp thế chấp NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 cung cấp cung cấp VERB V _ 0 root _ _ 6 thông tin thông tin NOUN N _ 5 obj _ _ 7 về về ADP E _ 9 case _ _ 8 thực trạng thực trạng DET N _ 9 det:clf _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obl _ _ 10 thế chấp thế chấp VERB V _ 9 amod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1021 # text = Yêu cầu bên thế chấp áp dụng các biện pháp cần thiết để bảo toàn tài sản , giá trị tài sản trong trường hợp có nguy cơ làm mất giá trị hoặc giảm sút giá trị của tài sản do việc khai thác , sử dụng . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thế chấp thế chấp NOUN N _ 2 compound _ _ 4 áp dụng áp dụng VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 biện pháp biện pháp NOUN N _ 4 obj _ _ 7 cần thiết cần thiết ADJ A _ 6 amod _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 bảo toàn bảo toàn VERB V _ 4 advcl:objective _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 giá trị giá trị NOUN N _ 10 conj _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nmod _ _ 16 có có VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 nguy cơ nguy cơ NOUN N _ 16 obj _ _ 18 làm làm VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 mất mất VERB V _ 18 xcomp _ _ 20 giá trị giá trị NOUN N _ 19 obj _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 giảm sút giảm sút VERB V _ 18 conj _ _ 23 giá trị giá trị NOUN N _ 22 obj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 tài sản tài sản NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 do do ADP E _ 27 case _ _ 27 việc việc NOUN N _ 18 obl _ _ 28 khai thác khai thác VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 sử dụng sử dụng VERB V _ 28 conj _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1022 # text = Thực hiện việc đăng ký thế chấp theo quy định của pháp luật . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 việc việc NOUN N _ 1 obj _ _ 3 đăng ký đăng ký VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 thế chấp thế chấp VERB V _ 3 obj _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 quy định quy định NOUN N _ 3 obl _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1023 # text = Yêu cầu bên thế chấp hoặc người thứ ba giữ tài sản thế chấp giao tài sản đó cho mình để xử lý khi bên thế chấp không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 bên bên ADP N _ 3 case _ _ 3 thế chấp thế chấp NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 5 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 6 thứ thứ NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 7 ba ba NUM M _ 6 nummod _ _ 8 giữ giữ VERB V _ 0 root _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 thế chấp thế chấp VERB V _ 9 compound _ _ 11 giao giao VERB V _ 8 xcomp _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 11 obj _ _ 13 đó đó PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 mình mình PRON P _ 11 obl:iobj _ _ 16 để để ADP E _ 17 mark:pcomp _ _ 17 xử lý xử lý VERB V _ 8 advcl:objective _ _ 18 khi khi NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 19 bên bên NOUN N _ 22 nsubj _ _ 20 thế chấp thế chấp NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 không không ADV R _ 22 advmod:neg _ _ 22 thực hiện thực hiện VERB V _ 18 acl:tmod _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 thực hiện thực hiện VERB V _ 22 conj _ _ 25 không không ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 26 đúng đúng ADJ A _ 24 xcomp _ _ 27 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 26 obj _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1024 # text = Giữ giấy tờ liên quan đến tài sản thế chấp trong trường hợp các bên có thỏa thuận , trừ trường hợp luật có quy định khác . 1 Giữ giữ VERB V _ 0 root _ _ 2 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 liên quan liên quan VERB V _ 1 xcomp _ _ 4 đến đến ADP E _ 5 case _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 thế chấp thế chấp VERB V _ 5 nmod _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 obl _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 bên bên NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 có có VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 trừ trừ VERB V _ 11 conj _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 obj _ _ 16 luật luật NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 17 obj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1025 # text = Xử lý tài sản thế chấp khi thuộc trường hợp quy định tại Điều 299 của Bộ luật này . 1 Xử lý xử lý VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 thế chấp thế chấp VERB V _ 2 compound _ _ 4 khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 5 thuộc thuộc VERB V _ 4 acl:tmod _ _ 6 trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 obj _ _ 7 quy định quy định VERB V _ 6 nmod _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 Điều điều NOUN N _ 5 obl _ _ 10 299 299 ADJ A _ 9 compound _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1026 # text = Quyền và nghĩa vụ của người thứ ba giữ tài sản thế chấp 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 conj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 người người NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 6 thứ thứ NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 ba ba NUM M _ 6 nummod _ _ 8 giữ giữ VERB V _ 0 root _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 thế chấp thế chấp NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1027 # text = Người thứ ba giữ tài sản thế chấp có các quyền sau đây : a ) Được khai thác công dụng tài sản thế chấp , nếu có thỏa thuận ; b ) Được trả thù lao và chi phí bảo quản , giữ gìn tài sản thế chấp , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 thứ thứ NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 ba ba NUM M _ 2 nummod _ _ 4 giữ giữ VERB V _ 0 root _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 thế chấp thế chấp VERB V _ 5 compound _ _ 7 có có VERB V _ 4 xcomp _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 7 obj _ _ 10 sau sau NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 đây đây PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 : : PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 a a NOUN N _ 9 appos:nmod _ _ 14 ) ) PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 Được được AUX Np _ 16 aux:pass _ _ 16 khai thác khai thác VERB V _ 4 parataxis _ _ 17 công dụng công dụng VERB V _ 18 acl _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 16 obj _ _ 19 thế chấp thế chấp VERB V _ 18 compound _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 nếu nếu CCONJ C _ 22 mark _ _ 22 có có VERB V _ 16 advcl _ _ 23 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 22 obj _ _ 24 ; ; PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 b b NOUN N _ 23 conj _ _ 26 ) ) PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 Được được AUX Np _ 16 aux:pass _ _ 28 trả thù lao trả thù lao VERB V _ 16 conj _ _ 29 và và CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 chi phí chi phí NOUN N _ 28 conj _ _ 31 bảo quản bảo quản VERB V _ 30 compound _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 giữ gìn giữ gìn VERB V _ 34 acl _ _ 34 tài sản tài sản NOUN N _ 30 nmod _ _ 35 thế chấp thế chấp VERB V _ 34 amod _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 trừ trừ VERB V _ 16 conj _ _ 38 trường hợp trường hợp NOUN N _ 37 obj _ _ 39 có có VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 39 obj _ _ 41 khác khác ADJ A _ 40 amod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s1028 # text = Thế chấp quyền sử dụng đất mà không thế chấp tài sản gắn liền với đất 1 . 1 Thế chấp thế chấp VERB V _ 7 advcl _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 obj _ _ 3 sử dụng sử dụng VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 đất đất NOUN N _ 3 obj _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 7 mark _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 thế chấp thế chấp VERB V _ 0 root _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 gắn gắn VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 liền liền ADV R _ 9 advmod _ _ 11 với với ADP E _ 12 case _ _ 12 đất đất NOUN N _ 9 obl _ _ 13 1 1 NUM M _ 12 nummod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1029 # text = Trường hợp thế chấp quyền sử dụng đất mà không thế chấp tài sản gắn liền với đất và người sử dụng đất đồng thời là chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất thì tài sản được xử lý bao gồm cả tài sản gắn liền với đất , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 29 obl _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 đất đất NOUN N _ 4 obj _ _ 6 mà mà CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 acl:subj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 gắn gắn VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 liền liền ADV R _ 10 advmod _ _ 12 với với ADP E _ 13 case _ _ 13 đất đất NOUN N _ 10 obl _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 người người NOUN N _ 13 conj _ _ 16 sử dụng sử dụng VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 đất đất NOUN N _ 16 obj _ _ 18 đồng thời đồng thời ADV R _ 21 advmod _ _ 19 là là AUX V _ 21 cop _ _ 20 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 21 acl _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 29 compound _ _ 22 gắn gắn VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 liền liền ADV R _ 22 advmod _ _ 24 với với ADP E _ 25 case _ _ 25 đất đất NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 26 thì thì CCONJ C _ 29 mark _ _ 27 tài sản tài sản NOUN N _ 29 nsubj _ _ 28 được được AUX R _ 29 aux:pass _ _ 29 xử lý xử lý VERB V _ 0 root _ _ 30 bao gồm bao gồm VERB V _ 29 xcomp _ _ 31 cả cả DET T _ 32 det _ _ 32 tài sản tài sản NOUN N _ 30 obj _ _ 33 gắn gắn VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 liền liền ADV R _ 33 advmod _ _ 35 với với ADP E _ 36 case _ _ 36 đất đất NOUN N _ 33 obl:comp _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 trừ trừ VERB V _ 29 conj _ _ 39 trường hợp trường hợp NOUN N _ 38 obj _ _ 40 có có VERB V _ 39 acl:subj _ _ 41 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 40 obj _ _ 42 khác khác ADJ A _ 41 amod _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s1030 # text = Thế chấp tài sản gắn liền với đất mà không thế chấp quyền sử dụng đất 1 . 1 Thế chấp thế chấp VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 gắn gắn VERB V _ 1 xcomp _ _ 4 liền liền ADV R _ 3 advmod _ _ 5 với với ADP E _ 6 case _ _ 6 đất đất NOUN N _ 3 obl _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 conj _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 sử dụng sử dụng VERB V _ 10 compound:vmod _ _ 12 đất đất NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 1 1 NUM M _ 12 nummod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1031 # text = Trường hợp chỉ thế chấp tài sản gắn liền với đất mà không thế chấp quyền sử dụng đất và chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất đồng thời là người sử dụng đất thì tài sản được xử lý bao gồm cả quyền sử dụng đất , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 30 nsubj _ _ 2 chỉ chỉ ADV R _ 3 advmod _ _ 3 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 gắn gắn VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 liền liền ADV R _ 5 advmod _ _ 7 với với ADP E _ 8 case _ _ 8 đất đất NOUN N _ 5 obl _ _ 9 mà mà CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 thế chấp thế chấp VERB V _ 3 conj _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 sử dụng sử dụng VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 đất đất NOUN N _ 13 obj _ _ 15 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 17 acl _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 12 conj _ _ 18 gắn gắn VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 liền liền ADV R _ 18 advmod _ _ 20 với với ADP E _ 21 case _ _ 21 đất đất NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 22 đồng thời đồng thời ADV R _ 24 advmod _ _ 23 là là AUX V _ 24 cop _ _ 24 người người NOUN N _ 30 nsubj:outer _ _ 25 sử dụng sử dụng VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 đất đất NOUN N _ 25 obj _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 28 tài sản tài sản NOUN N _ 30 nsubj:outer _ _ 29 được được AUX R _ 30 aux:pass _ _ 30 xử lý xử lý VERB V _ 0 root _ _ 31 bao gồm bao gồm VERB V _ 30 xcomp _ _ 32 cả cả DET T _ 33 det _ _ 33 quyền quyền NOUN N _ 31 obj _ _ 34 sử dụng sử dụng VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 đất đất NOUN N _ 34 obj _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 trừ trừ VERB V _ 30 conj _ _ 38 trường hợp trường hợp NOUN N _ 37 obj _ _ 39 có có VERB V _ 37 xcomp _ _ 40 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 39 obj _ _ 41 khác khác ADJ A _ 40 amod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s1032 # text = Chấm dứt thế chấp tài sản Thế chấp tài sản chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Thế chấp thế chấp VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 5 amod _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 obl _ _ 9 sau sau NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 đây đây PRON P _ 8 nmod _ _ 11 : : PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 1 1 NUM M _ 1 parataxis _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1033 # text = Nghĩa vụ được bảo đảm bằng thế chấp chấm dứt . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 4 bằng bằng ADP E _ 5 case _ _ 5 thế chấp thế chấp VERB V _ 3 obl _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1034 # text = Việc thế chấp tài sản được hủy bỏ hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 5 hủy hủy VERB V _ 6 obl:agent _ _ 6 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 thay thế thay thế VERB V _ 6 conj _ _ 10 bằng bằng ADP E _ 11 case _ _ 11 biện pháp biện pháp NOUN N _ 9 obl _ _ 12 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 11 nmod _ _ 13 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1035 # text = Tài sản thế chấp đã được xử lý . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 đã đã ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 xử lý xử lý VERB V _ 0 root _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1036 # text = Theo thỏa thuận của các bên . 1 Theo theo VERB V _ 0 root _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1037 # text = ĐẶT CỌC , KÝ CƯỢC , KÝ QUỸ Điều 328 . 1 ĐẶT CỌC đặt cọc PROPN Np _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 KÝ CƯỢC ký cược PROPN Np _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 KÝ QUỸ ký quỹ PROPN Np _ 1 conj _ _ 6 Điều điều PROPN Np _ 1 conj _ _ 7 328 328 ADJ A _ 6 nmod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1038 # text = Đặt cọc là việc một bên ( sau đây gọi là bên đặt cọc ) giao cho bên kia ( sau đây gọi là bên nhận đặt cọc ) một khoản tiền hoặc kim khí quý , đá quý hoặc vật có giá trị khác ( sau đây gọi chung là tài sản đặt cọc ) trong một thời hạn để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng . 1 Đặt cọc đặt cọc VERB V _ 0 root _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 việc việc NOUN N _ 1 obj _ _ 4 một một NUM M _ 5 nummod _ _ 5 bên bên NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 ( ( PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 sau sau NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 8 đây đây PRON P _ 7 det:pmod _ _ 9 gọi là gọi là NUM X _ 10 nummod _ _ 10 bên bên NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 đặt cọc đặt cọc NOUN N _ 10 compound _ _ 12 ) ) PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 giao giao VERB V _ 3 acl _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 bên bên NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 kia kia PRON P _ 15 nmod _ _ 17 ( ( PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 sau sau NOUN N _ 36 obl:tmod _ _ 19 đây đây PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 gọi là gọi là NUM X _ 21 nummod _ _ 21 bên bên NOUN N _ 13 obl _ _ 22 nhận nhận VERB V _ 21 nmod _ _ 23 đặt cọc đặt cọc VERB V _ 21 nmod _ _ 24 ) ) PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 một một NUM M _ 26 nummod _ _ 26 khoản khoản NOUN N _ 13 obj _ _ 27 tiền tiền NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 kim khí kim khí VERB V _ 27 conj _ _ 30 quý quý NOUN N _ 29 compound _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 đá đá NOUN N _ 27 conj _ _ 33 quý quý ADJ A _ 32 nmod _ _ 34 hoặc hoặc CCONJ C _ 35 cc _ _ 35 vật vật NOUN N _ 33 conj _ _ 36 có có VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 giá trị giá trị NOUN N _ 36 obj _ _ 38 khác khác ADJ A _ 37 amod _ _ 39 ( ( PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 sau sau NOUN N _ 42 obl:tmod _ _ 41 đây đây PRON P _ 40 det:pmod _ _ 42 gọi gọi VERB V _ 26 acl:subj _ _ 43 chung chung ADJ A _ 42 xcomp _ _ 44 là là AUX C _ 45 cop _ _ 45 tài sản tài sản NOUN N _ 42 obj _ _ 46 đặt cọc đặt cọc VERB V _ 45 compound _ _ 47 ) ) PUNCT CH _ 46 punct _ _ 48 trong trong ADP E _ 50 case _ _ 49 một một NUM M _ 50 nummod _ _ 50 thời hạn thời hạn NOUN N _ 37 nmod _ _ 51 để để ADP E _ 52 mark:pcomp _ _ 52 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 36 advcl:objective _ _ 53 giao kết giao kết NOUN N _ 52 obj _ _ 54 hoặc hoặc CCONJ C _ 55 cc _ _ 55 thực hiện thực hiện VERB V _ 52 conj _ _ 56 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 55 obj _ _ 57 . . PUNCT CH _ 56 punct _ _ # sent_id = s1039 # text = Ký cược là việc bên thuê tài sản là động sản giao cho bên cho thuê một khoản tiền hoặc kim khí quý , đá quý hoặc vật có giá trị khác ( sau đây gọi chung là tài sản ký cược ) trong một thời hạn để bảo đảm việc trả lại tài sản thuê . 1 Ký cược ký cược NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 4 bên bên NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 thuê thuê VERB V _ 4 nmod _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 là là AUX V _ 9 cop _ _ 8 động sản động sản NOUN N _ 9 nsubj _ _ 9 giao giao VERB V _ 3 acl:subj _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 bên bên NOUN N _ 9 obl:iobj _ _ 12 cho cho VERB V _ 11 compound _ _ 13 thuê thuê VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 một một NUM M _ 15 nummod _ _ 15 khoản khoản NOUN N _ 13 obj _ _ 16 tiền tiền NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 18 kim khí kim khí DET V _ 19 det:clf _ _ 19 quý quý NOUN N _ 15 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 đá đá NOUN N _ 16 conj _ _ 22 quý quý ADJ A _ 21 nmod _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 vật vật NOUN N _ 22 conj _ _ 25 có có VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 giá trị giá trị NOUN N _ 25 obj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 ( ( PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 sau sau NOUN N _ 31 obl:tmod _ _ 30 đây đây PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 gọi gọi VERB V _ 21 acl:subj _ _ 32 chung chung ADJ A _ 31 xcomp _ _ 33 là là AUX C _ 34 cop _ _ 34 tài sản tài sản NOUN N _ 31 obj _ _ 35 ký cược ký cược NUM M _ 34 compound _ _ 36 ) ) PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 trong trong ADP E _ 39 case _ _ 38 một một NUM M _ 39 nummod _ _ 39 thời hạn thời hạn NOUN N _ 26 nmod _ _ 40 để để ADP E _ 41 mark:pcomp _ _ 41 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 25 advcl:objective _ _ 42 việc việc NOUN N _ 41 obj _ _ 43 trả trả VERB V _ 42 acl:subj _ _ 44 lại lại VERB V _ 43 compound:prt _ _ 45 tài sản tài sản NOUN N _ 43 obj _ _ 46 thuê thuê VERB V _ 45 compound:vmod _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s1040 # text = Trường hợp tài sản thuê được trả lại thì bên thuê được nhận lại tài sản ký cược sau khi trả tiền thuê ; nếu bên thuê không trả lại tài sản thuê thì bên cho thuê có quyền đòi lại tài sản thuê ; nếu tài sản thuê không còn để trả lại thì tài sản ký cược thuộc về bên cho thuê . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 trả trả VERB V _ 11 advcl _ _ 6 lại lại VERB V _ 5 compound:svc _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 8 bên bên NOUN N _ 11 nsubj:pass _ _ 9 thuê thuê VERB V _ 8 compound _ _ 10 được được AUX R _ 11 aux:pass _ _ 11 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 12 lại lại ADV V _ 11 advmod _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 11 obj _ _ 14 ký cược ký cược NOUN N _ 13 compound _ _ 15 sau sau ADP N _ 16 case _ _ 16 khi khi NOUN N _ 11 obl:tmod _ _ 17 trả trả VERB V _ 16 acl:tmod _ _ 18 tiền tiền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 thuê thuê VERB V _ 18 compound:vmod _ _ 20 ; ; PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 nếu nếu CCONJ C _ 25 mark _ _ 22 bên bên NOUN N _ 25 nsubj _ _ 23 thuê thuê VERB V _ 22 nmod _ _ 24 không không ADV R _ 25 advmod:neg _ _ 25 trả trả VERB V _ 33 advcl _ _ 26 lại lại VERB V _ 25 compound:svc _ _ 27 tài sản tài sản NOUN N _ 25 obj _ _ 28 thuê thuê VERB V _ 27 compound:vmod _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 33 mark _ _ 30 bên bên NOUN N _ 33 obl _ _ 31 cho cho VERB V _ 30 compound _ _ 32 thuê thuê VERB V _ 33 nsubj _ _ 33 có có VERB V _ 11 conj _ _ 34 quyền quyền NOUN N _ 33 obj _ _ 35 đòi đòi VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 lại lại VERB V _ 35 compound:svc _ _ 37 tài sản tài sản NOUN N _ 35 obj _ _ 38 thuê thuê VERB V _ 37 compound:vmod _ _ 39 ; ; PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 nếu nếu CCONJ C _ 44 mark _ _ 41 tài sản tài sản NOUN N _ 44 nsubj _ _ 42 thuê thuê VERB V _ 41 compound:vmod _ _ 43 không không ADV R _ 44 advmod:neg _ _ 44 còn còn ADV V _ 46 advmod _ _ 45 để để ADP E _ 46 mark:pcomp _ _ 46 trả trả VERB V _ 51 advcl:objective _ _ 47 lại lại VERB V _ 46 compound:svc _ _ 48 thì thì CCONJ C _ 51 mark _ _ 49 tài sản tài sản NOUN N _ 51 nsubj _ _ 50 ký cược ký cược NOUN N _ 49 nmod _ _ 51 thuộc thuộc VERB V _ 33 conj _ _ 52 về về ADP E _ 53 case _ _ 53 bên bên NOUN N _ 51 obl:comp _ _ 54 cho cho VERB V _ 53 nmod _ _ 55 thuê thuê VERB V _ 54 nmod _ _ 56 . . PUNCT CH _ 55 punct _ _ # sent_id = s1041 # text = Ký quỹ là việc bên có nghĩa vụ gửi một khoản tiền hoặc kim khí quý , đá quý hoặc giấy tờ có giá vào tài khoản phong tỏa tại một tổ chức tín dụng để bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ . 1 Ký quỹ ký quỹ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 4 bên bên NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 gửi gửi VERB V _ 3 acl:subj _ _ 8 một một NUM M _ 9 nummod _ _ 9 khoản khoản NOUN N _ 7 obj _ _ 10 tiền tiền NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 kim khí kim khí VERB V _ 10 conj _ _ 13 quý quý NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 đá đá NOUN N _ 10 conj _ _ 16 quý quý ADJ A _ 15 nmod _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 16 conj _ _ 19 có giá có giá VERB V _ 18 compound _ _ 20 vào vào ADP E _ 21 case _ _ 21 tài khoản tài khoản NOUN N _ 7 obl _ _ 22 phong tỏa phong tỏa VERB V _ 21 compound _ _ 23 tại tại ADP E _ 25 case _ _ 24 một một NUM M _ 25 nummod _ _ 25 tổ chức tổ chức NOUN N _ 21 nmod _ _ 26 tín dụng tín dụng NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 để để ADP E _ 28 mark:pcomp _ _ 28 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 7 advcl:objective _ _ 29 việc việc NOUN N _ 28 obj _ _ 30 thực hiện thực hiện VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 30 obj _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1042 # text = Trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ thì bên có quyền được tổ chức tín dụng nơi ký quỹ thanh toán , bồi thường thiệt hại do bên có nghĩa vụ gây ra , sau khi trừ chi phí dịch vụ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có ADV V _ 6 advmod _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 advcl _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 conj _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 đúng đúng ADJ A _ 8 xcomp _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 13 bên bên NOUN N _ 17 nsubj _ _ 14 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 14 obj _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 tổ chức tổ chức VERB V _ 0 root _ _ 18 tín dụng tín dụng NOUN N _ 17 obj _ _ 19 nơi nơi NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 ký ký VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 quỹ quỹ NOUN N _ 20 obj _ _ 22 thanh toán thanh toán VERB V _ 21 compound _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 bồi thường bồi thường VERB V _ 25 nsubj _ _ 25 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 17 conj _ _ 26 do do ADP E _ 28 mark _ _ 27 bên bên NOUN N _ 28 nsubj _ _ 28 có có VERB V _ 17 conj _ _ 29 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 28 obj _ _ 30 gây gây VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 ra ra VERB V _ 30 compound:dir _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 sau sau ADP N _ 34 case _ _ 34 khi khi NOUN N _ 30 obl:tmod _ _ 35 trừ trừ VERB V _ 34 acl:tmod _ _ 36 chi phí chi phí NOUN N _ 35 obj _ _ 37 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1043 # text = Thủ tục gửi và thanh toán thực hiện theo quy định của pháp luật . 1 Thủ tục thủ tục NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 gửi gửi VERB V _ 0 root _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 thanh toán thanh toán VERB V _ 2 conj _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1044 # text = Bảo lưu quyền sở hữu 1 . 1 Bảo lưu bảo lưu NOUN N _ 0 root _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 1 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1045 # text = Trong hợp đồng mua bán , quyền sở hữu tài sản có thể được bên bán bảo lưu cho đến khi nghĩa vụ thanh toán được thực hiện đầy đủ . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 obl _ _ 3 mua bán mua bán VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 quyền sở hữu quyền sở hữu DET V _ 6 det:clf _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 8 nsubj _ _ 7 có thể có thể ADV R _ 8 advmod _ _ 8 được được AUX V _ 0 root _ _ 9 bên bên NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bán bán VERB V _ 9 nmod _ _ 11 bảo lưu bảo lưu NOUN N _ 10 compound _ _ 12 cho cho ADP E _ 14 case _ _ 13 đến đến ADP E _ 14 case _ _ 14 khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 18 nsubj:pass _ _ 16 thanh toán thanh toán VERB V _ 15 nmod _ _ 17 được được AUX R _ 18 aux:pass _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 acl:tmod _ _ 19 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 18 obj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1046 # text = Bảo lưu quyền sở hữu phải được lập thành văn bản riêng hoặc được ghi trong hợp đồng mua bán . 1 Bảo lưu bảo lưu NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 5 nsubj:outer _ _ 3 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 6 thành thành VERB V _ 7 acl _ _ 7 văn bản văn bản NOUN N _ 5 obj _ _ 8 riêng riêng ADJ A _ 7 amod _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 ghi ghi VERB V _ 5 conj _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 obl _ _ 14 mua bán mua bán VERB V _ 13 compound _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1047 # text = Bảo lưu quyền sở hữu phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm đăng ký . 1 Bảo lưu bảo lưu DET N _ 2 det:clf _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 phát sinh phát sinh VERB V _ 0 root _ _ 4 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 3 compound _ _ 5 đối kháng đối kháng VERB V _ 4 compound _ _ 6 với với ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 2 conj _ _ 8 thứ thứ NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 ba ba NUM M _ 8 nummod _ _ 10 kể kể VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 từ từ ADP E _ 12 case _ _ 12 thời điểm thời điểm NOUN N _ 10 obl _ _ 13 đăng ký đăng ký VERB V _ 12 compound:vmod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1048 # text = Quyền đòi lại tài sản Trường hợp bên mua không hoàn thành nghĩa vụ thanh toán cho bên bán theo thỏa thuận thì bên bán có quyền đòi lại tài sản . 1 Quyền quyền NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 đòi đòi VERB V _ 0 root _ _ 3 lại lại VERB V _ 2 compound:svc _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 5 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 bên bên NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 mua mua VERB V _ 6 compound _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 2 conj _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 thanh toán thanh toán VERB V _ 10 amod _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 bên bên NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 bán bán VERB V _ 13 nmod _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 18 bên bên NOUN N _ 20 nsubj _ _ 19 bán bán VERB V _ 18 nmod _ _ 20 có có VERB V _ 2 conj _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 đòi đòi VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 lại lại ADV V _ 22 advmod _ _ 24 tài sản tài sản NOUN N _ 22 obj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1049 # text = Bên bán hoàn trả cho bên mua số tiền bên mua đã thanh toán sau khi trừ giá trị hao mòn tài sản do sử dụng . 1 Bên bên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hoàn trả hoàn trả NOUN N _ 2 compound _ _ 4 cho cho ADP E _ 5 case _ _ 5 bên bên NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 mua mua VERB V _ 5 nmod _ _ 7 số số NOUN N _ 6 obj _ _ 8 tiền tiền NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 bên bên NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 mua mua VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 12 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 13 sau sau ADP N _ 14 case _ _ 14 khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 15 trừ trừ VERB V _ 14 acl:tmod _ _ 16 giá trị giá trị NOUN N _ 15 obj _ _ 17 hao mòn hao mòn VERB V _ 16 nmod _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 do do ADP E _ 20 case _ _ 20 sử dụng sử dụng VERB V _ 15 obl _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1050 # text = Trường hợp bên mua làm mất , hư hỏng tài sản thì bên bán có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 mua mua VERB V _ 2 nmod _ _ 4 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 5 mất mất VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 4 conj _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 bán bán VERB V _ 10 compound _ _ 12 có có VERB V _ 4 conj _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 bồi thường bồi thường VERB V _ 14 obj _ _ 16 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 15 nmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1051 # text = Quyền và nghĩa vụ của bên mua tài sản 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 conj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 mua mua VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1052 # text = Sử dụng tài sản và hưởng hoa lợi , lợi tức từ tài sản trong thời hạn bảo lưu quyền sở hữu có hiệu lực . 1 Sử dụng sử dụng VERB V _ 14 advcl _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 hưởng hưởng VERB V _ 1 conj _ _ 5 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 4 compound _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 lợi tức lợi tức NOUN N _ 1 conj _ _ 8 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 thời hạn thời hạn NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 bảo lưu bảo lưu VERB V _ 11 compound _ _ 13 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 có có VERB V _ 0 root _ _ 15 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 14 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1053 # text = Chịu rủi ro về tài sản trong thời hạn bảo lưu quyền sở hữu , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 2 rủi ro rủi ro ADJ A _ 1 obj _ _ 3 về về ADP E _ 1 xcomp _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 thời hạn thời hạn NOUN N _ 3 obl _ _ 7 bảo lưu bảo lưu VERB V _ 6 compound _ _ 8 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trừ trừ VERB V _ 1 conj _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obj _ _ 12 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 12 obj _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1054 # text = Chấm dứt bảo lưu quyền sở hữu Bảo lưu quyền sở hữu chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 bảo lưu bảo lưu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 quyền sở hữu Bảo lưu quyền sở hữu bảo lưu NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 1 nmod _ _ 5 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 obl _ _ 8 sau sau NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 đây đây PRON P _ 8 nmod _ _ 10 : : PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 1 1 NUM M _ 5 parataxis _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1055 # text = Nghĩa vụ thanh toán cho bên bán được thực hiện xong . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 thanh toán thanh toán VERB V _ 1 amod _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 bán bán VERB V _ 4 nmod _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 8 xong xong ADV R _ 7 advmod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1056 # text = Bên bán nhận lại tài sản bảo lưu quyền sở hữu . 1 Bên bên NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 nmod _ _ 3 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 4 lại lại VERB V _ 3 compound:svc _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 6 bảo lưu bảo lưu VERB V _ 5 nmod _ _ 7 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1057 # text = Theo thỏa thuận của các bên . 1 Theo theo VERB V _ 0 root _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1058 # text = Các bên có thể thỏa thuận về việc bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh trong trường hợp bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 việc việc NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 7 compound _ _ 9 chỉ chỉ ADV R _ 11 advmod _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 conj _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 obj _ _ 13 thay thay VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 bên bên NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 được được AUX R _ 17 aux:pass _ _ 17 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 obl _ _ 20 bên bên NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 được được AUX R _ 17 aux:pass _ _ 22 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 24 mark _ _ 23 không không ADV R _ 24 advmod:neg _ _ 24 có có VERB V _ 17 conj _ _ 25 khả năng khả năng NOUN N _ 24 obj _ _ 26 thực hiện thực hiện VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 26 obj _ _ 28 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 27 nmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1059 # text = Phạm vi bảo lãnh 1 . 1 Phạm vi phạm vi NOUN N _ 0 root _ _ 2 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1060 # text = Bên bảo lãnh có thể cam kết bảo lãnh một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ cho bên được bảo lãnh . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 4 cam kết cam kết VERB V _ 0 root _ _ 5 bảo lãnh bảo lãnh ADP V _ 7 case _ _ 6 một một NUM M _ 7 nummod _ _ 7 phần phần NOUN N _ 4 obj _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 9 toàn bộ toàn bộ DET L _ 10 det _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 conj _ _ 11 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 12 bên bên NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux _ _ 14 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 7 acl _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1061 # text = Nghĩa vụ bảo lãnh bao gồm cả tiền lãi trên nợ gốc , tiền phạt , tiền bồi thường thiệt hại , lãi trên số tiền chậm trả , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 0 root _ _ 3 bao gồm bao gồm VERB V _ 2 compound:prt _ _ 4 cả cả DET T _ 5 det _ _ 5 tiền tiền NOUN N _ 3 obj _ _ 6 lãi lãi VERB V _ 5 nmod _ _ 7 trên trên ADP E _ 8 case _ _ 8 nợ nợ NOUN N _ 5 nmod _ _ 9 gốc gốc NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 tiền tiền NOUN N _ 8 conj _ _ 12 phạt phạt VERB V _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 tiền tiền NOUN N _ 8 conj _ _ 15 bồi thường bồi thường VERB V _ 14 compound _ _ 16 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 11 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 lãi lãi VERB V _ 8 conj _ _ 19 trên trên ADP E _ 20 case _ _ 20 số số NOUN N _ 18 obl _ _ 21 tiền tiền NOUN N _ 20 compound _ _ 22 chậm chậm ADJ A _ 20 amod _ _ 23 trả trả VERB V _ 22 compound:adj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trừ trừ VERB V _ 2 conj _ _ 26 trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 obj _ _ 27 có có VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 27 obj _ _ 29 khác khác ADJ A _ 28 amod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1062 # text = Các bên có thể thỏa thuận sử dụng biện pháp bảo đảm bằng tài sản để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 có thể có thể ADV A _ 4 advmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 5 sử dụng sử dụng VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 biện pháp biện pháp NOUN N _ 5 obj _ _ 7 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 compound _ _ 8 bằng bằng ADP E _ 9 case _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obl _ _ 10 để để ADP E _ 11 mark:pcomp _ _ 11 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 advcl:objective _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 13 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1063 # text = Trường hợp nghĩa vụ được bảo lãnh là nghĩa vụ phát sinh trong tương lai thì phạm vi bảo lãnh không bao gồm nghĩa vụ phát sinh sau khi người bảo lãnh chết hoặc pháp nhân bảo lãnh chấm dứt tồn tại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 là là ADP C _ 6 case _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 phát sinh phát sinh VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 tương lai tương lai NOUN N _ 7 obl _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 11 phạm vi phạm vi VERB V _ 14 nsubj:outer _ _ 12 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 11 compound _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 phát sinh phát sinh VERB V _ 15 nmod _ _ 17 sau sau ADP N _ 18 case _ _ 18 khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 19 người người NOUN N _ 20 nsubj _ _ 20 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 18 acl:tmod _ _ 21 chết chết VERB V _ 20 obj _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 21 conj _ _ 24 bảo lãnh bảo lãnh ADP V _ 25 case _ _ 25 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 21 conj _ _ 26 tồn tại tồn tại VERB V _ 25 amod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1064 # text = Thù lao Bên bảo lãnh được hưởng thù lao nếu bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh có thỏa thuận . 1 Thù lao thù lao DET N _ 2 det _ _ 2 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 3 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 2 compound _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 hưởng hưởng VERB V _ 0 root _ _ 6 thù lao thù lao NOUN N _ 5 obj _ _ 7 nếu nếu CCONJ C _ 13 mark _ _ 8 bên bên NOUN N _ 13 nsubj _ _ 9 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 8 nmod _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 bên bên NOUN N _ 9 conj _ _ 12 được được AUX R _ 13 aux:pass _ _ 13 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 5 conj _ _ 14 có có VERB V _ 13 xcomp _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1065 # text = Khi một người trong số những người bảo lãnh liên đới đã thực hiện toàn bộ nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh thì có quyền yêu cầu những người bảo lãnh còn lại phải thực hiện phần nghĩa vụ của họ đối với mình . 1 Khi khi NOUN N _ 11 obl:tmod _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 người người NOUN N _ 11 nsubj _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 số số NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 những những DET L _ 7 det _ _ 7 người người NOUN Nc _ 5 nmod:poss _ _ 8 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 liên đới liên đới NOUN N _ 8 obj _ _ 10 đã đã ADV R _ 11 advmod _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 12 toàn bộ toàn bộ DET L _ 13 det _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 obj _ _ 14 thay thay VERB V _ 13 amod _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 bên bên NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 được được AUX R _ 18 aux:pass _ _ 18 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 20 có có VERB V _ 11 conj _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 những những DET L _ 24 det _ _ 24 người người NOUN Nc _ 22 obj _ _ 25 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 24 compound _ _ 26 còn còn VERB V _ 24 acl:subj _ _ 27 lại lại ADV V _ 29 advmod _ _ 28 phải phải AUX V _ 29 aux _ _ 29 thực hiện thực hiện VERB V _ 22 ccomp _ _ 30 phần phần NOUN N _ 29 obj _ _ 31 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 của của ADP E _ 33 case _ _ 33 họ họ PRON P _ 31 nmod:poss _ _ 34 đối với đối với ADP E _ 35 case _ _ 35 mình mình PRON P _ 29 obl:comp _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s1066 # text = Quan hệ giữa bên bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh 1 . 1 Quan hệ quan hệ NOUN N _ 0 root _ _ 2 giữa giữa ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 3 compound _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 bên bên NOUN N _ 3 conj _ _ 7 nhận nhận VERB V _ 6 nmod _ _ 8 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1067 # text = Bên nhận bảo lãnh không được yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh khi nghĩa vụ chưa đến hạn . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 2 compound:vmod _ _ 4 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 7 bên bên NOUN N _ 6 obl _ _ 8 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 thay thay VERB V _ 10 amod _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 bên bên NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 khi khi NOUN N _ 15 obl:tmod _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 19 nsubj _ _ 18 chưa chưa ADV R _ 19 advmod _ _ 19 đến đến VERB V _ 16 acl:tmod _ _ 20 hạn hạn NOUN N _ 19 obj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1068 # text = Bên bảo lãnh không phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh trong trường hợp bên nhận bảo lãnh có thể bù trừ nghĩa vụ với bên được bảo lãnh . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 1 compound _ _ 3 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 6 amod _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 bên bên NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 nhận nhận VERB V _ 10 nmod _ _ 12 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 14 dep _ _ 13 có thể có thể ADV R _ 14 advmod _ _ 14 bù trừ bù trừ VERB V _ 5 conj _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 với với ADP E _ 17 case _ _ 17 bên bên NOUN N _ 14 obl:with _ _ 18 được được AUX R _ 19 aux:pass _ _ 19 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 17 acl:subj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1069 # text = Quyền yêu cầu của bên bảo lãnh Bên bảo lãnh có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ đối với mình trong phạm vi nghĩa vụ bảo lãnh đã thực hiện , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Quyền quyền NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 4 compound _ _ 6 Bên bên NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 6 compound _ _ 8 có có VERB V _ 0 root _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 bên bên NOUN N _ 10 obj _ _ 12 được được AUX R _ 13 aux:pass _ _ 13 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 10 acl:subj _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 xcomp _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 đối với đối với ADP E _ 17 case _ _ 17 mình mình PRON P _ 14 obl _ _ 18 trong trong ADP E _ 20 case _ _ 19 phạm vi phạm vi NUM N _ 20 nummod _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 obl _ _ 21 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 20 nmod _ _ 22 đã đã ADV R _ 23 advmod _ _ 23 thực hiện thực hiện VERB V _ 20 acl:subj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trừ trừ VERB V _ 23 conj _ _ 26 trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 obj _ _ 27 có có VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 27 obj _ _ 29 khác khác ADJ A _ 28 amod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1070 # text = Miễn việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh 1 . 1 Miễn miễn VERB V _ 0 root _ _ 2 việc việc NOUN N _ 1 obj _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1071 # text = Trường hợp bên bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh mà bên nhận bảo lãnh miễn việc thực hiện nghĩa vụ cho bên bảo lãnh thì bên được bảo lãnh không phải thực hiện nghĩa vụ đối với bên nhận bảo lãnh , trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 6 nmod _ _ 8 mà mà CCONJ C _ 21 mark _ _ 9 bên bên NOUN N _ 21 nsubj _ _ 10 nhận nhận VERB V _ 9 nmod _ _ 11 bảo lãnh miễn bảo lãnh miễn DET V _ 12 det _ _ 12 việc việc NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 bên bên NOUN N _ 13 obl _ _ 17 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 19 bên bên NOUN N _ 21 nsubj:outer _ _ 20 được được AUX R _ 21 aux:pass _ _ 21 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 5 conj _ _ 22 không không ADV R _ 24 advmod:neg _ _ 23 phải phải AUX V _ 24 aux _ _ 24 thực hiện thực hiện VERB V _ 21 xcomp _ _ 25 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 24 obj _ _ 26 đối với đối với ADP E _ 27 case _ _ 27 bên bên NOUN N _ 24 obl _ _ 28 nhận nhận VERB V _ 27 nmod _ _ 29 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 28 compound _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 trừ trừ VERB V _ 24 conj _ _ 32 trường hợp trường hợp NOUN N _ 31 obj _ _ 33 có có VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 33 obj _ _ 35 hoặc hoặc CCONJ C _ 36 cc _ _ 36 pháp luật pháp luật NOUN N _ 37 nsubj _ _ 37 có có VERB V _ 24 conj _ _ 38 quy định quy định NOUN N _ 37 obj _ _ 39 khác khác ADJ A _ 38 amod _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s1072 # text = Trường hợp chỉ một trong số nhiều người cùng bảo lãnh liên đới được miễn việc thực hiện phần nghĩa vụ bảo lãnh của mình thì những người khác vẫn phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh của họ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 2 chỉ chỉ ADV R _ 5 advmod _ _ 3 một một NUM M _ 7 nummod _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 số số NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 nhiều nhiều ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 7 người người NOUN Nc _ 5 nmod _ _ 8 cùng cùng ADJ A _ 7 amod _ _ 9 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 7 acl:subj _ _ 10 liên đới liên đới VERB V _ 9 compound _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 miễn miễn VERB V _ 0 root _ _ 13 việc việc NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 phần phần NOUN N _ 14 obj _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 16 amod _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 mình mình PRON P _ 15 nmod:poss _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 21 những những DET L _ 22 det _ _ 22 người người NOUN Nc _ 26 nsubj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 vẫn vẫn ADV R _ 26 advmod _ _ 25 phải phải AUX V _ 26 aux _ _ 26 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 conj _ _ 27 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 26 obj _ _ 28 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 27 amod _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 họ họ PRON P _ 27 nmod:poss _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1073 # text = Trường hợp một trong số những người nhận bảo lãnh liên đới miễn cho bên bảo lãnh không phải thực hiện phần nghĩa vụ đối với mình thì bên bảo lãnh vẫn phải thực hiện phần nghĩa vụ còn lại đối với những người nhận bảo lãnh liên đới còn lại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 26 nsubj _ _ 2 một một NUM M _ 1 nummod _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 số số NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 những những DET L _ 6 det _ _ 6 người người NOUN Nc _ 4 nmod _ _ 7 nhận nhận VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 liên đới liên đới NOUN N _ 7 obj _ _ 10 miễn miễn VERB V _ 9 compound _ _ 11 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 12 bên bên NOUN N _ 7 obl _ _ 13 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 12 compound _ _ 14 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 15 phải phải AUX A _ 16 aux _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 26 advcl _ _ 17 phần phần NOUN N _ 16 obj _ _ 18 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 đối với đối với ADP E _ 20 case _ _ 20 mình mình PRON P _ 16 obl _ _ 21 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 22 bên bên NOUN N _ 26 nsubj:outer _ _ 23 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 22 compound _ _ 24 vẫn vẫn ADV R _ 26 advmod _ _ 25 phải phải AUX V _ 26 aux _ _ 26 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 27 phần phần NOUN N _ 26 obj _ _ 28 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 còn còn VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 lại lại ADV V _ 29 advmod _ _ 31 đối với đối với ADP E _ 33 case _ _ 32 những những DET L _ 33 det _ _ 33 người người NOUN Nc _ 26 obl _ _ 34 nhận nhận VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 33 acl:subj _ _ 36 liên đới liên đới NOUN N _ 35 obj _ _ 37 còn còn VERB V _ 33 acl:subj _ _ 38 lại lại ADV V _ 37 advmod _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s1074 # text = Trách nhiệm dân sự của bên bảo lãnh 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1075 # text = Trường hợp bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ thì bên bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 0 root _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 xcomp _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 conj _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 đúng đúng ADJ A _ 8 xcomp _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 13 bên bên NOUN N _ 16 nsubj _ _ 14 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 13 compound _ _ 15 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 conj _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 16 obj _ _ 18 đó đó PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1076 # text = Trường hợp bên bảo lãnh không thực hiện đúng nghĩa vụ bảo lãnh thì bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bên bảo lãnh thanh toán giá trị nghĩa vụ vi phạm và bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 2 compound _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 advcl _ _ 6 đúng đúng ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 8 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 7 amod _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 13 nsubj _ _ 11 nhận nhận VERB V _ 10 nmod _ _ 12 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 11 compound _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 bên bên NOUN N _ 15 obl _ _ 17 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 thanh toán thanh toán VERB V _ 16 nmod _ _ 19 giá trị giá trị NOUN N _ 18 obj _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 vi phạm vi phạm VERB V _ 20 compound _ _ 22 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 bồi thường bồi thường VERB V _ 20 conj _ _ 24 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 23 compound _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1077 # text = Chấm dứt bảo lãnh Bảo lãnh chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 1 amod _ _ 3 Bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 1 nmod _ _ 4 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 obl _ _ 7 sau sau NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 đây đây PRON P _ 6 nmod _ _ 9 : : PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 1 1 NUM M _ 4 parataxis _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1078 # text = Nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 0 root _ _ 4 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 3 obj _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1079 # text = Việc bảo lãnh được hủy bỏ hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác . 1 Việc việc NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 1 amod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 hủy hủy VERB V _ 0 root _ _ 5 bỏ bỏ VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thay thế thay thế VERB V _ 4 conj _ _ 9 bằng bằng ADP E _ 10 case _ _ 10 biện pháp biện pháp NOUN N _ 8 obl _ _ 11 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 10 nmod _ _ 12 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1080 # text = Bên bảo lãnh đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bảo lãnh bảo lãnh NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đã đã ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 5 amod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1081 # text = Theo thỏa thuận của các bên . 1 Theo theo VERB V _ 0 root _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1082 # text = Bảo đảm bằng tín chấp của tổ chức chính trị - xã hội Tổ chức chính trị - xã hội ở cơ sở có thể bảo đảm bằng tín chấp cho cá nhân , hộ gia đình nghèo vay một khoản tiền tại tổ chức tín dụng để sản xuất , kinh doanh , tiêu dùng theo quy định của pháp luật . 1 Bảo đảm bảo đảm VERB V _ 16 nsubj _ _ 2 bằng bằng ADP E _ 3 case _ _ 3 tín chấp tín chấp NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 tổ chức tổ chức NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 6 chính trị chính trị NOUN N _ 5 compound _ _ 7 - - PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 xã hội xã hội NOUN N _ 6 compound _ _ 9 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 5 compound _ _ 10 chính trị chính trị NOUN N _ 5 compound _ _ 11 - - PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 xã hội xã hội NOUN N _ 6 compound _ _ 13 ở ở ADP E _ 14 case _ _ 14 cơ sở cơ sở NOUN N _ 6 nmod _ _ 15 có thể có thể ADV R _ 16 advmod _ _ 16 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 17 bằng bằng ADP E _ 18 case _ _ 18 tín chấp tín chấp NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 cá nhân cá nhân NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 hộ hộ NOUN N _ 25 nsubj _ _ 23 gia đình gia đình NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 nghèo nghèo ADJ A _ 23 amod _ _ 25 vay vay VERB V _ 16 conj _ _ 26 một một NUM M _ 28 nummod _ _ 27 khoản khoản NOUN N _ 28 clf _ _ 28 tiền tiền NOUN N _ 25 obj _ _ 29 tại tại ADP E _ 30 case _ _ 30 tổ chức tổ chức VERB V _ 25 obl _ _ 31 tín dụng tín dụng NOUN N _ 30 compound _ _ 32 để để ADP E _ 33 mark:pcomp _ _ 33 sản xuất sản xuất VERB V _ 25 advcl:objective _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 33 conj _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 tiêu dùng tiêu dùng VERB V _ 33 conj _ _ 38 theo theo ADP V _ 39 case _ _ 39 quy định quy định NOUN N _ 37 obl:comp _ _ 40 của của ADP E _ 41 case _ _ 41 pháp luật pháp luật NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s1083 # text = Hình thức , nội dung tín chấp Việc cho vay có bảo đảm bằng tín chấp phải được lập thành văn bản có xác nhận của tổ chức chính trị - xã hội bảo đảm bằng tín chấp về điều kiện , hoàn cảnh của bên vay vốn . 1 Hình thức hình thức NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 nội dung nội dung NOUN N _ 1 conj _ _ 4 tín chấp tín chấp VERB V _ 3 amod _ _ 5 Việc việc NOUN N _ 4 obj _ _ 6 cho cho VERB V _ 0 root _ _ 7 vay vay VERB V _ 6 compound:svc _ _ 8 có có VERB V _ 6 xcomp _ _ 9 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 8 obj _ _ 10 bằng bằng ADP E _ 11 case _ _ 11 tín chấp tín chấp NOUN N _ 9 obl _ _ 12 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 lập lập VERB V _ 6 ccomp _ _ 15 thành thành VERB V _ 16 acl _ _ 16 văn bản văn bản NOUN N _ 14 obj _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 xác nhận xác nhận VERB V _ 17 obj _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 tổ chức tổ chức NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 21 chính trị chính trị NOUN N _ 20 compound _ _ 22 - - PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 xã hội xã hội NOUN N _ 21 flat:name _ _ 24 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 20 acl:subj _ _ 25 bằng bằng ADP E _ 26 case _ _ 26 tín chấp tín chấp NOUN N _ 24 obl _ _ 27 về về ADP E _ 28 case _ _ 28 điều kiện điều kiện NOUN N _ 26 nmod _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 hoàn cảnh hoàn cảnh NOUN N _ 20 conj _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 bên bên NOUN N _ 30 nmod:poss _ _ 33 vay vay VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 vốn vốn NOUN N _ 33 obj _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1084 # text = Thỏa thuận bảo đảm bằng tín chấp phải cụ thể về số tiền , mục đích , thời hạn vay , lãi suất , quyền , nghĩa vụ và trách nhiệm của người vay , tổ chức tín dụng cho vay và tổ chức chính trị - xã hội bảo đảm bằng tín chấp . 1 Thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 amod _ _ 3 bằng bằng ADP E _ 4 case _ _ 4 tín chấp tín chấp NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 cụ thể cụ thể ADJ A _ 0 root _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 số số NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 tiền tiền NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 mục đích mục đích NOUN N _ 8 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 thời hạn thời hạn NOUN N _ 8 conj _ _ 14 vay vay VERB V _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 lãi suất lãi suất NOUN N _ 8 conj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 8 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 conj _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 8 conj _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 người người NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 25 vay vay VERB V _ 24 compound:vmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 tổ chức tổ chức VERB V _ 8 conj _ _ 28 tín dụng tín dụng NOUN N _ 27 compound _ _ 29 cho cho VERB V _ 22 acl:subj _ _ 30 vay vay VERB V _ 29 obj _ _ 31 và và CCONJ C _ 32 cc _ _ 32 tổ chức tổ chức VERB V _ 30 conj _ _ 33 chính trị chính trị NOUN N _ 32 compound _ _ 34 - - PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 xã hội xã hội NOUN N _ 33 compound _ _ 36 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 32 compound _ _ 37 bằng bằng ADP E _ 38 case _ _ 38 tín chấp tín chấp NOUN N _ 36 obl _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s1085 # text = CẦM GIỮ TÀI SẢN Điều 346 . 1 CẦM GIỮ cầm giữ PROPN Np _ 0 root _ _ 2 TÀI SẢN tài sản PROPN Np _ 1 obj _ _ 3 Điều điều PROPN Np _ 2 nmod _ _ 4 346 346 ADJ A _ 3 nmod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1086 # text = Cầm giữ tài sản Cầm giữ tài sản là việc bên có quyền ( sau đây gọi là bên cầm giữ ) đang nắm giữ hợp pháp tài sản là đối tượng của hợp đồng song vụ được chiếm giữ tài sản trong trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ . 1 Cầm giữ cầm giữ DET V _ 2 det:clf _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 Cầm giữ cầm giữ VERB V _ 2 nmod _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 7 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 có có VERB V _ 7 nmod _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 ( ( PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 sau sau NOUN N _ 6 appos:nmod _ _ 12 đây đây PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 gọi là gọi là NUM X _ 14 nummod _ _ 14 bên bên NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 cầm giữ cầm giữ NOUN N _ 14 compound _ _ 16 ) ) PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 đang đang ADV R _ 18 advmod _ _ 18 nắm nắm VERB V _ 6 conj _ _ 19 giữ giữ VERB V _ 18 xcomp _ _ 20 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 19 xcomp _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 19 obj _ _ 22 là là AUX V _ 23 cop _ _ 23 đối tượng đối tượng NOUN N _ 19 conj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 song song CCONJ C _ 25 compound _ _ 27 vụ vụ NOUN N _ 25 conj _ _ 28 được được AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 chiếm giữ chiếm giữ VERB V _ 27 acl:subj _ _ 30 tài sản tài sản NOUN N _ 29 obj _ _ 31 trong trong ADP E _ 32 case _ _ 32 trường hợp trường hợp NOUN N _ 29 obl _ _ 33 bên bên NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 có có VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 34 obj _ _ 36 không không ADV R _ 37 advmod:neg _ _ 37 thực hiện thực hiện VERB V _ 35 acl:subj _ _ 38 hoặc hoặc CCONJ C _ 39 cc _ _ 39 thực hiện thực hiện VERB V _ 37 conj _ _ 40 không không ADV R _ 41 advmod:neg _ _ 41 đúng đúng ADJ A _ 39 xcomp _ _ 42 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 41 obl:adj _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s1087 # text = Xác lập cầm giữ tài sản 1 . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 0 root _ _ 2 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1088 # text = Cầm giữ tài sản phát sinh từ thời điểm đến hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ . 1 Cầm giữ cầm giữ VERB V _ 2 acl _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 15 nsubj _ _ 3 phát sinh phát sinh VERB V _ 2 compound _ _ 4 từ từ ADP E _ 5 case _ _ 5 thời điểm thời điểm NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 đến đến ADP E _ 7 case _ _ 7 hạn hạn NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 11 bên bên NOUN N _ 15 nsubj:outer _ _ 12 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 conj _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 đúng đúng ADJ A _ 17 xcomp _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 19 obj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1089 # text = Cầm giữ tài sản phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm bên cầm giữ chiếm giữ tài sản . 1 Cầm giữ cầm giữ DET V _ 2 det:clf _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 10 nsubj _ _ 3 phát sinh phát sinh VERB V _ 2 nmod _ _ 4 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 3 compound _ _ 5 đối kháng đối kháng VERB V _ 4 compound _ _ 6 với với ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 2 nmod _ _ 8 thứ thứ NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 ba ba NUM M _ 8 nummod _ _ 10 kể kể VERB V _ 0 root _ _ 11 từ từ ADP E _ 12 case _ _ 12 thời điểm thời điểm NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 bên bên NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 cầm giữ cầm giữ NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 chiếm giữ chiếm giữ ADP V _ 16 case _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1090 # text = Quyền của bên cầm giữ 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 cầm cầm VERB V _ 3 nmod _ _ 5 giữ giữ VERB V _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1091 # text = Yêu cầu bên có nghĩa vụ phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng song vụ . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 1 ccomp _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 8 amod _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 9 phát sinh phát sinh VERB V _ 8 nmod _ _ 10 từ từ ADP E _ 11 case _ _ 11 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 obl _ _ 12 song vụ song vụ NOUN N _ 11 compound _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1092 # text = Yêu cầu bên có nghĩa vụ phải thanh toán chi phí cần thiết cho việc bảo quản , giữ gìn tài sản cầm giữ . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 7 chi phí chi phí NOUN N _ 6 obj _ _ 8 cần thiết cần thiết ADJ A _ 7 amod _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 việc việc NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 11 bảo quản bảo quản VERB V _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 giữ gìn giữ gìn VERB V _ 10 conj _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 10 conj _ _ 15 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 14 compound _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1093 # text = Được khai thác tài sản cầm giữ để thu hoa lợi , lợi tức nếu được bên có nghĩa vụ đồng ý . 1 Được được AUX V _ 2 aux:pass _ _ 2 khai thác khai thác VERB V _ 15 advcl _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 cầm giữ cầm giữ NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 để để ADP E _ 6 mark:pcomp _ _ 6 thu thu VERB V _ 2 advcl:objective _ _ 7 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 lợi tức lợi tức NOUN N _ 2 conj _ _ 10 nếu nếu CCONJ C _ 15 mark _ _ 11 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 12 bên bên NOUN N _ 15 obl:agent _ _ 13 có có VERB V _ 15 advcl _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 nsubj _ _ 15 đồng ý đồng ý VERB V _ 0 root _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1094 # text = Giá trị của việc khai thác tài sản cầm giữ được bù trừ vào giá trị nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ . 1 Giá trị giá trị NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 việc việc NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 khai thác khai thác VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 3 nmod _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 bù trừ bù trừ VERB V _ 0 root _ _ 9 vào vào ADP E _ 10 case _ _ 10 giá trị giá trị NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 compound _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 bên bên NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 14 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1095 # text = Nghĩa vụ của bên cầm giữ 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 cầm cầm VERB V _ 3 nmod _ _ 5 giữ giữ VERB V _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1096 # text = Giữ gìn , bảo quản tài sản cầm giữ . 1 Giữ gìn giữ gìn NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 bảo quản bảo quản VERB V _ 4 acl _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 conj _ _ 5 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 4 nmod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1097 # text = Không được thay đổi tình trạng của tài sản cầm giữ . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux _ _ 3 thay đổi thay đổi VERB V _ 0 root _ _ 4 tình trạng tình trạng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 cầm giữ cầm giữ NOUN N _ 6 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1098 # text = Không được chuyển giao , sử dụng tài sản cầm giữ nếu không có sự đồng ý của bên có nghĩa vụ . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux _ _ 3 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 conj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cầm giữ cầm giữ NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 nếu nếu CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 có có VERB V _ 3 advcl _ _ 11 sự sự NOUN N _ 10 obj _ _ 12 đồng ý đồng ý VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 bên bên NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 15 có có VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1099 # text = Giao lại tài sản cầm giữ khi nghĩa vụ đã được thực hiện . 1 Giao giao VERB V _ 0 root _ _ 2 lại lại ADV V _ 1 advmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 cầm giữ cầm giữ ADJ A _ 3 nmod _ _ 5 khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 7 đã đã ADV R _ 9 advmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 acl:tmod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1100 # text = Bồi thường thiệt hại nếu làm mất hoặc hư hỏng tài sản cầm giữ . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 3 nếu nếu CCONJ C _ 4 mark _ _ 4 làm làm VERB V _ 2 advcl _ _ 5 mất mất VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 7 hư hỏng hư hỏng DET V _ 8 det _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 9 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 8 nmod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1101 # text = Chấm dứt cầm giữ Cầm giữ tài sản chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 cầm giữ cầm giữ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Cầm giữ cầm giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 5 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 obl _ _ 8 sau sau NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 đây đây PRON P _ 8 nmod _ _ 10 : : PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 1 1 NUM M _ 1 parataxis _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1102 # text = Bên cầm giữ không còn chiếm giữ tài sản trên thực tế . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 cầm giữ cầm giữ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 còn còn ADV R _ 5 advmod _ _ 5 chiếm giữ chiếm giữ VERB V _ 0 root _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 trên trên ADP E _ 8 case _ _ 8 thực tế thực tế NOUN N _ 5 obl _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1103 # text = Các bên thỏa thuận sử dụng biện pháp bảo đảm khác để thay thế cho cầm giữ . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 2 compound _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 5 biện pháp biện pháp NOUN N _ 4 obj _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 5 compound _ _ 7 khác khác ADJ A _ 6 amod _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 thay thế thay thế VERB V _ 4 advcl:objective _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 9 obl:iobj _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1104 # text = Nghĩa vụ đã được thực hiện xong . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 đã đã ADV R _ 4 advmod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 5 xong xong ADV R _ 4 advmod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1105 # text = Tài sản cầm giữ không còn . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 cầm giữ cầm giữ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 còn còn VERB V _ 0 root _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1106 # text = Theo thỏa thuận của các bên . 1 Theo theo VERB V _ 0 root _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1107 # text = Trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 dân sự dân sự VERB V _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 vi phạm vi phạm VERB V _ 1 nmod _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1108 # text = Bên có nghĩa vụ mà vi phạm nghĩa vụ thì phải chịu trách nhiệm dân sự đối với bên có quyền . 1 Bên bên NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 8 advcl _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 mà mà CCONJ C _ 5 mark _ _ 5 vi phạm vi phạm VERB V _ 3 conj _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thì phải thì phải ADV N _ 8 advmod _ _ 8 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 9 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 8 obj _ _ 10 dân sự dân sự VERB V _ 9 nmod _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 bên bên NOUN N _ 8 obl _ _ 13 có có VERB V _ 12 nmod _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1109 # text = Vi phạm nghĩa vụ là việc bên có nghĩa vụ không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn , thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ hoặc thực hiện không đúng nội dung của nghĩa vụ . 1 Vi phạm vi phạm VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 5 bên bên NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 có có VERB V _ 4 acl:subj _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 acl:subj _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 đúng đúng ADJ A _ 10 acl:subj _ _ 12 thời hạn thời hạn NOUN N _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 conj _ _ 15 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 16 đầy đủ đầy đủ ADV A _ 17 advmod:adj _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obj _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 16 conj _ _ 20 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 đúng đúng ADJ A _ 19 xcomp _ _ 22 nội dung nội dung NOUN N _ 21 obl:adj _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1110 # text = Trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 advcl _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 6 xcomp _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 9 do do ADP E _ 10 case _ _ 10 sự kiện sự kiện NOUN N _ 6 obl _ _ 11 bất khả kháng bất khả kháng ADJ A _ 10 nmod _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 13 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 16 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 15 obj _ _ 17 dân sự dân sự VERB V _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 trừ trừ VERB V _ 15 conj _ _ 20 trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 obj _ _ 21 có có VERB V _ 19 ccomp _ _ 22 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 21 obj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 26 cc _ _ 25 pháp luật pháp luật NOUN N _ 26 nsubj _ _ 26 có có VERB V _ 15 conj _ _ 27 quy định quy định NOUN N _ 26 obj _ _ 28 khác khác ADJ A _ 27 amod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1111 # text = Bên có nghĩa vụ không phải chịu trách nhiệm dân sự nếu chứng minh được nghĩa vụ không thực hiện được là hoàn toàn do lỗi của bên có quyền . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 5 phải phải AUX A _ 6 aux _ _ 6 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 7 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 6 obj _ _ 8 dân sự dân sự VERB V _ 7 nmod _ _ 9 nếu nếu CCONJ C _ 10 mark _ _ 10 chứng minh chứng minh VERB V _ 6 conj _ _ 11 được được ADV V _ 10 advmod _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 obj _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 conj _ _ 15 được được ADV R _ 14 advmod _ _ 16 là là AUX C _ 17 cop _ _ 17 hoàn toàn hoàn toàn ADV A _ 14 advmod:adj _ _ 18 do do ADP E _ 19 case _ _ 19 lỗi lỗi NOUN N _ 14 obl _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 bên bên NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 quyền quyền NOUN N _ 22 obj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1112 # text = Trách nhiệm tiếp tục thực hiện nghĩa vụ Khi bên có nghĩa vụ thực hiện không đúng nghĩa vụ của mình thì bên có quyền được yêu cầu bên có nghĩa vụ tiếp tục thực hiện nghĩa vụ . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 0 root _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 xcomp _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 Khi khi NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 6 bên bên NOUN N _ 7 nsubj _ _ 7 có có VERB V _ 2 ccomp _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 đúng đúng ADJ A _ 9 xcomp _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 obl:adj _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 mình mình PRON P _ 12 nmod:poss _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 16 bên bên NOUN N _ 20 nsubj:pass _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 được được AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 2 conj _ _ 21 bên bên ADP N _ 22 case _ _ 22 có có VERB V _ 20 advcl _ _ 23 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 22 obj _ _ 24 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 thực hiện thực hiện VERB V _ 24 xcomp _ _ 26 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 25 obj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1113 # text = Chậm thực hiện nghĩa vụ 1 . 1 Chậm chậm ADJ A _ 0 root _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 obl:adj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1114 # text = Chậm thực hiện nghĩa vụ là nghĩa vụ vẫn chưa được thực hiện hoặc chỉ được thực hiện một phần khi thời hạn thực hiện nghĩa vụ đã hết . 1 Chậm chậm ADJ A _ 2 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 csubj:vsubj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 6 vẫn vẫn ADV R _ 9 advmod _ _ 7 chưa chưa ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 acl:subj _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 11 chỉ chỉ ADV R _ 13 advmod _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 conj _ _ 14 một một NUM M _ 15 nummod _ _ 15 phần phần NOUN N _ 13 obj _ _ 16 khi khi NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 17 thời hạn thời hạn VERB V _ 18 nsubj _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 16 acl:tmod _ _ 19 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 18 obj _ _ 20 đã đã ADV R _ 21 advmod _ _ 21 hết hết VERB V _ 16 acl:tmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1115 # text = Bên chậm thực hiện nghĩa vụ phải thông báo ngay cho bên có quyền về việc không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 chậm chậm ADJ A _ 1 amod _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 7 ngay ngay ADV T _ 6 advmod _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 bên bên NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 10 có có VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 việc việc NOUN N _ 10 obl _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 đúng đúng ADJ A _ 16 acl:subj _ _ 18 thời hạn thời hạn NOUN N _ 17 obj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1116 # text = Hoãn thực hiện nghĩa vụ 1 . 1 Hoãn hoãn PROPN Np _ 0 root _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 xcomp _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1117 # text = Khi không thể thực hiện được nghĩa vụ đúng thời hạn thì bên có nghĩa vụ phải thông báo ngay cho bên có quyền biết và đề nghị được hoãn việc thực hiện nghĩa vụ . 1 Khi khi NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 2 không thể không thể ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 3 obj _ _ 6 đúng đúng ADJ A _ 5 acl:subj _ _ 7 thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 compound:adj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 9 bên bên NOUN N _ 13 nsubj _ _ 10 có có VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 14 ngay ngay ADV T _ 13 advmod _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 bên bên NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 biết biết VERB V _ 18 compound:vmod _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 đề nghị đề nghị VERB V _ 19 conj _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 hoãn hoãn VERB V _ 21 xcomp _ _ 24 việc việc NOUN N _ 23 obj _ _ 25 thực hiện thực hiện VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 25 obj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1118 # text = Trường hợp không thông báo cho bên có quyền thì bên có nghĩa vụ phải bồi thường thiệt hại phát sinh , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc do nguyên nhân khách quan không thể thông báo . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 4 cho cho ADP E _ 5 case _ _ 5 bên bên NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 có có VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 9 bên bên NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 có có VERB V _ 3 conj _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 bồi thường bồi thường VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 13 obj _ _ 15 phát sinh phát sinh VERB V _ 14 amod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 trừ trừ VERB V _ 13 conj _ _ 18 trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 obj _ _ 19 có có VERB V _ 17 ccomp _ _ 20 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 19 obj _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 27 cc _ _ 23 do do ADP E _ 24 case _ _ 24 nguyên nhân nguyên nhân NOUN N _ 27 nsubj _ _ 25 khách quan khách quan ADJ A _ 24 amod _ _ 26 không thể không thể ADV R _ 27 advmod:neg _ _ 27 thông báo thông báo VERB V _ 13 conj _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1119 # text = Bên có nghĩa vụ được hoãn việc thực hiện nghĩa vụ , nếu được bên có quyền đồng ý . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 hoãn hoãn VERB V _ 0 root _ _ 6 việc việc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nếu nếu CCONJ C _ 15 mark _ _ 11 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 12 bên bên NOUN N _ 15 obl:agent _ _ 13 có có VERB V _ 5 conj _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 15 nsubj _ _ 15 đồng ý đồng ý VERB V _ 5 conj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1120 # text = Việc thực hiện nghĩa vụ khi được hoãn vẫn được coi là thực hiện đúng thời hạn . 1 Việc việc NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 khi khi NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 hoãn hoãn VERB V _ 4 acl:tmod _ _ 7 vẫn vẫn ADV R _ 9 advmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 coi coi VERB V _ 0 root _ _ 10 là là SCONJ C _ 11 mark _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 xcomp _ _ 12 đúng đúng ADJ A _ 11 xcomp _ _ 13 thời hạn thời hạn NOUN N _ 11 obj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1121 # text = Chậm tiếp nhận việc thực hiện nghĩa vụ 1 . 1 Chậm chậm ADJ A _ 0 root _ _ 2 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 1 obj _ _ 3 việc việc NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1122 # text = Chậm tiếp nhận việc thực hiện nghĩa vụ là khi đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên có nghĩa vụ đã thực hiện nhưng bên có quyền không tiếp nhận việc thực hiện nghĩa vụ đó . 1 Chậm chậm ADJ A _ 7 advcl _ _ 2 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 7 nsubj _ _ 3 việc việc NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 là là AUX C _ 7 cop _ _ 7 khi khi NOUN N _ 0 root _ _ 8 đến đến ADP V _ 10 case _ _ 9 thời hạn thời hạn VERB V _ 10 acl _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 acl:subj _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 mà mà CCONJ C _ 17 mark _ _ 13 bên bên NOUN N _ 17 nsubj _ _ 14 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 đã đã ADV R _ 17 advmod _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 conj _ _ 18 nhưng nhưng CCONJ C _ 23 mark _ _ 19 bên bên NOUN N _ 23 nsubj _ _ 20 có có VERB V _ 19 nmod _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 không không ADV R _ 23 advmod:neg _ _ 23 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 17 conj _ _ 24 việc việc NOUN N _ 23 obj _ _ 25 thực hiện thực hiện VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 25 obj _ _ 27 đó đó PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1123 # text = Trường hợp chậm tiếp nhận đối tượng của nghĩa vụ là tài sản thì bên có nghĩa vụ có thể gửi tài sản tại nơi nhận gửi giữ tài sản hoặc áp dụng biện pháp cần thiết khác để bảo quản tài sản và có quyền yêu cầu thanh toán chi phí hợp lý . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 chậm chậm ADJ A _ 1 amod _ _ 3 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 4 đối tượng đối tượng NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 14 nsubj _ _ 11 có có VERB V _ 10 compound _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 nsubj:outer _ _ 13 có thể có thể AUX R _ 14 aux _ _ 14 gửi gửi VERB V _ 8 conj _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 nơi nơi NOUN N _ 14 obl _ _ 18 nhận nhận VERB V _ 17 nmod _ _ 19 gửi gửi VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 giữ giữ VERB V _ 19 xcomp _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obj _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 áp dụng áp dụng VERB V _ 18 conj _ _ 24 biện pháp biện pháp NOUN N _ 23 obj _ _ 25 cần thiết cần thiết ADJ A _ 24 nmod _ _ 26 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 27 để để ADP E _ 28 mark:pcomp _ _ 28 bảo quản bảo quản VERB V _ 19 advcl:objective _ _ 29 tài sản tài sản NOUN N _ 28 obj _ _ 30 và và CCONJ C _ 31 cc _ _ 31 có có VERB V _ 28 conj _ _ 32 quyền quyền NOUN N _ 31 obj _ _ 33 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 thanh toán thanh toán VERB V _ 33 xcomp _ _ 35 chi phí chi phí NOUN N _ 34 obj _ _ 36 hợp lý hợp lý ADJ A _ 35 amod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s1124 # text = Trường hợp tài sản được gửi giữ thì bên có nghĩa vụ phải thông báo ngay cho bên có quyền . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 gửi gửi VERB V _ 11 advcl _ _ 5 giữ giữ VERB V _ 4 obj _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 7 bên bên NOUN N _ 11 nsubj _ _ 8 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 nsubj:outer _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 12 ngay ngay ADV T _ 11 advmod _ _ 13 cho cho ADP E _ 14 case _ _ 14 bên bên NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 15 có có VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 15 obj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1125 # text = Đối với tài sản có nguy cơ bị hư hỏng thì bên có nghĩa vụ có quyền bán tài sản đó và phải thông báo ngay cho bên có quyền , trả cho bên có quyền khoản tiền thu được từ việc bán tài sản sau khi trừ chi phí hợp lý để bảo quản và bán tài sản đó . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 11 obl _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 nguy cơ nguy cơ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 3 ccomp _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 8 bên bên NOUN N _ 9 nsubj _ _ 9 có có ADV V _ 10 advmod _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 nsubj _ _ 11 có có VERB V _ 0 root _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 bán bán VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 13 obj _ _ 15 đó đó PRON P _ 12 det:pmod _ _ 16 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 thông báo thông báo VERB V _ 11 conj _ _ 19 ngay ngay ADV T _ 18 advmod _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 bên bên NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 22 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 quyền quyền NOUN N _ 22 obj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trả trả VERB V _ 11 conj _ _ 26 cho cho ADP E _ 27 case _ _ 27 bên bên NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 28 có có VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 quyền quyền NOUN N _ 28 obj _ _ 30 khoản khoản NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 tiền tiền NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 thu thu VERB V _ 30 nmod _ _ 33 được được ADV R _ 32 advmod _ _ 34 từ từ ADP E _ 35 case _ _ 35 việc việc NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 36 bán bán VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 tài sản tài sản NOUN N _ 36 obj _ _ 38 sau sau ADP N _ 39 case _ _ 39 khi khi NOUN N _ 36 obl:tmod _ _ 40 trừ trừ VERB V _ 39 acl:tmod _ _ 41 chi phí chi phí NOUN N _ 40 obj _ _ 42 hợp lý hợp lý ADJ A _ 41 amod _ _ 43 để để ADP E _ 44 mark:pcomp _ _ 44 bảo quản bảo quản VERB V _ 40 advcl:objective _ _ 45 và và CCONJ C _ 46 cc _ _ 46 bán bán VERB V _ 44 conj _ _ 47 tài sản tài sản NOUN N _ 46 obj _ _ 48 đó đó PRON P _ 47 det:pmod _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s1126 # text = Trách nhiệm do không thực hiện nghĩa vụ giao vật 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 do do ADP E _ 4 mark _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 giao vật giao vật NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1127 # text = Trường hợp nghĩa vụ giao vật đặc định không được thực hiện thì bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm phải giao đúng vật đó ; nếu vật không còn hoặc bị hư hỏng thì phải thanh toán giá trị của vật . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 giao vật giao vật VERB V _ 2 compound _ _ 4 đặc định đặc định NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 9 bên bên NOUN N _ 11 nsubj:pass _ _ 10 bị bị AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 vi phạm vi phạm VERB V _ 7 conj _ _ 12 có có VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 13 compound:vmod _ _ 15 bên bên NOUN N _ 18 nsubj _ _ 16 vi phạm vi phạm VERB V _ 15 nmod _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 giao giao VERB V _ 12 conj _ _ 19 đúng đúng ADJ A _ 18 xcomp _ _ 20 vật vật NOUN N _ 18 obj _ _ 21 đó đó PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 ; ; PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 nếu nếu CCONJ C _ 26 mark _ _ 24 vật vật NOUN N _ 26 nsubj _ _ 25 không không ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 26 còn còn VERB V _ 32 advcl _ _ 27 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 28 bị bị AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 26 conj _ _ 30 thì thì CCONJ C _ 32 mark _ _ 31 phải phải AUX V _ 32 aux _ _ 32 thanh toán thanh toán VERB V _ 18 conj _ _ 33 giá trị giá trị NOUN N _ 32 obj _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 vật vật NOUN N _ 33 nmod:poss _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s1128 # text = Trường hợp nghĩa vụ giao vật cùng loại không được thực hiện thì bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm phải giao vật cùng loại khác ; nếu không có vật cùng loại khác thay thế thì phải thanh toán giá trị của vật . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 3 giao vật giao vật VERB V _ 2 compound _ _ 4 cùng cùng ADJ A _ 5 amod _ _ 5 loại loại NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 11 bị bị AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 vi phạm vi phạm VERB V _ 8 conj _ _ 13 có có VERB V _ 12 xcomp _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 14 compound:vmod _ _ 16 bên bên NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 vi phạm vi phạm VERB V _ 16 nmod _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 giao vật giao vật VERB V _ 13 conj _ _ 20 cùng cùng ADP A _ 21 case _ _ 21 loại loại NOUN N _ 19 obl _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 ; ; PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 nếu nếu CCONJ C _ 26 mark _ _ 25 không không ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 26 có có VERB V _ 34 advcl _ _ 27 vật vật NOUN N _ 26 obj _ _ 28 cùng cùng ADP A _ 29 case _ _ 29 loại loại NOUN N _ 27 nmod _ _ 30 khác khác ADJ A _ 29 amod _ _ 31 thay thế thay thế ADV V _ 30 advmod _ _ 32 thì thì CCONJ C _ 34 mark _ _ 33 phải phải AUX V _ 34 aux _ _ 34 thanh toán thanh toán VERB V _ 19 conj _ _ 35 giá trị giá trị NOUN N _ 34 obj _ _ 36 của của ADP E _ 37 case _ _ 37 vật vật NOUN N _ 35 nmod:poss _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1129 # text = Trường hợp việc vi phạm nghĩa vụ quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này mà gây thiệt hại cho bên bị vi phạm thì bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 nsubj _ _ 2 việc việc NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vi phạm vi phạm VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 khoản khoản NOUN N _ 3 obl _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 khoản khoản NOUN N _ 7 conj _ _ 11 2 2 NUM M _ 12 nummod _ _ 12 Điều điều NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 15 gây gây VERB V _ 25 advcl _ _ 16 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 15 xcomp _ _ 17 cho cho ADP E _ 18 case _ _ 18 bên bên NOUN N _ 15 obl:iobj _ _ 19 bị bị AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 vi phạm vi phạm VERB V _ 18 acl:subj _ _ 21 thì thì CCONJ C _ 25 mark _ _ 22 bên bên NOUN N _ 25 nsubj:outer _ _ 23 vi phạm vi phạm VERB V _ 22 compound _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 26 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 25 obj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1130 # text = Trách nhiệm do chậm thực hiện nghĩa vụ trả tiền 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 do do CCONJ E _ 1 cc _ _ 3 chậm chậm ADV A _ 4 advmod:adj _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 advcl _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 trả trả VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 tiền tiền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1131 # text = Trường hợp bên có nghĩa vụ chậm trả tiền thì bên đó phải trả lãi đối với số tiền chậm trả tương ứng với thời gian chậm trả . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 chậm chậm ADJ A _ 4 amod _ _ 6 trả trả VERB V _ 4 acl:subj _ _ 7 tiền tiền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 9 bên bên NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 10 đó đó PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 13 lãi lãi NOUN N _ 12 obj _ _ 14 đối với đối với ADP E _ 15 case _ _ 15 số số NOUN N _ 12 obl _ _ 16 tiền tiền NOUN N _ 15 compound _ _ 17 chậm chậm ADJ A _ 15 amod _ _ 18 trả trả VERB V _ 15 acl:subj _ _ 19 tương ứng tương ứng VERB V _ 18 obj _ _ 20 với với ADP E _ 21 case _ _ 21 thời gian thời gian NOUN N _ 12 obl _ _ 22 chậm chậm ADJ A _ 21 amod _ _ 23 trả trả VERB V _ 21 amod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1132 # text = Lãi suất phát sinh do chậm trả tiền được xác định theo thỏa thuận của các bên nhưng không được vượt quá mức lãi suất được quy định tại khoản 1 Điều 468 của Bộ luật này ; nếu không có thỏa thuận thì thực hiện theo quy định tại khoản 2 Điều 468 của Bộ luật này . 1 Lãi suất lãi suất NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 phát sinh phát sinh VERB V _ 1 compound _ _ 3 do do ADP E _ 5 mark _ _ 4 chậm chậm ADV A _ 5 advmod:adj _ _ 5 trả trả VERB V _ 1 acl:subj _ _ 6 tiền tiền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 8 obj _ _ 11 của của ADP E _ 13 case _ _ 12 các các DET L _ 13 det _ _ 13 bên bên NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 14 nhưng nhưng CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 vượt vượt VERB V _ 8 conj _ _ 18 quá quá ADV R _ 17 advmod _ _ 19 mức mức NOUN N _ 17 obj _ _ 20 lãi suất lãi suất VERB V _ 19 compound _ _ 21 được được AUX R _ 22 aux:pass _ _ 22 quy định quy định VERB V _ 19 acl:subj _ _ 23 tại tại ADP E _ 24 case _ _ 24 khoản khoản NOUN N _ 22 obl _ _ 25 1 1 NUM M _ 26 nummod _ _ 26 Điều điều NOUN N _ 24 nmod _ _ 27 468 468 ADJ A _ 26 compound _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 30 này này PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 ; ; PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 nếu nếu CCONJ C _ 34 mark _ _ 33 không không ADV R _ 34 advmod:neg _ _ 34 có có VERB V _ 37 advcl _ _ 35 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 34 obj _ _ 36 thì thì CCONJ C _ 37 mark _ _ 37 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 conj _ _ 38 theo theo ADP V _ 39 case _ _ 39 quy định quy định NOUN N _ 37 obl:comp _ _ 40 tại tại ADP E _ 41 case _ _ 41 khoản khoản NOUN N _ 39 nmod _ _ 42 2 2 NUM M _ 41 nummod _ _ 43 Điều điều NOUN N _ 41 nmod _ _ 44 468 468 ADJ A _ 43 compound _ _ 45 của của ADP E _ 46 case _ _ 46 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 43 nmod:poss _ _ 47 này này PRON P _ 46 det:pmod _ _ 48 . . PUNCT CH _ 47 punct _ _ # sent_id = s1133 # text = Trách nhiệm do không thực hiện hoặc không được thực hiện một công việc 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 do do ADP E _ 4 mark _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 6 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 conj _ _ 9 một một NUM M _ 10 nummod _ _ 10 công việc công việc NOUN N _ 8 obj _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1134 # text = Trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện một công việc mà mình phải thực hiện thì bên có quyền có thể yêu cầu bên có nghĩa vụ tiếp tục thực hiện hoặc tự mình thực hiện hoặc giao người khác thực hiện công việc đó và yêu cầu bên có nghĩa vụ thanh toán chi phí hợp lý , bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 công việc công việc NOUN N _ 6 obj _ _ 9 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 mình mình PRON P _ 12 nsubj _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 conj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 14 bên bên NOUN N _ 18 obl _ _ 15 có có VERB V _ 14 compound _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 15 obj _ _ 17 có thể có thể AUX R _ 18 aux _ _ 18 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 6 conj _ _ 19 bên bên ADP N _ 20 case _ _ 20 có có VERB V _ 18 obl:comp _ _ 21 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 thực hiện thực hiện VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 27 cc _ _ 25 tự tự PRON P _ 26 det _ _ 26 mình mình PRON P _ 27 nsubj _ _ 27 thực hiện thực hiện VERB V _ 18 conj _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 giao giao VERB V _ 27 conj _ _ 30 người người NOUN N _ 29 obj _ _ 31 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 32 thực hiện thực hiện VERB V _ 30 acl:subj _ _ 33 công việc công việc NOUN N _ 32 obj _ _ 34 đó đó PRON P _ 33 det:pmod _ _ 35 và và CCONJ C _ 36 cc _ _ 36 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 27 conj _ _ 37 bên bên NOUN N _ 36 obl _ _ 38 có có VERB V _ 36 xcomp _ _ 39 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 38 obj _ _ 40 thanh toán thanh toán VERB V _ 39 acl:subj _ _ 41 chi phí chi phí NOUN N _ 40 obj _ _ 42 hợp lý hợp lý ADJ A _ 41 amod _ _ 43 , , PUNCT CH _ 42 punct _ _ 44 bồi thường bồi thường VERB V _ 40 conj _ _ 45 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 44 compound _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s1135 # text = Khi bên có nghĩa vụ không được thực hiện một công việc mà lại thực hiện công việc đó thì bên có quyền được quyền yêu cầu bên có nghĩa vụ phải chấm dứt việc thực hiện , khôi phục tình trạng ban đầu và bồi thường thiệt hại . 1 Khi khi NOUN N _ 16 obl:tmod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 8 một một NUM M _ 9 nummod _ _ 9 công việc công việc NOUN N _ 7 obj _ _ 10 mà lại mà lại NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 công việc công việc NOUN N _ 11 obj _ _ 13 đó đó PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 15 bên bên NOUN N _ 16 nsubj _ _ 16 có có VERB V _ 0 root _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 16 iobj _ _ 20 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 bên bên ADP N _ 22 case _ _ 22 có có VERB V _ 20 xcomp _ _ 23 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 22 obj _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 20 xcomp _ _ 26 việc việc NOUN N _ 25 obj _ _ 27 thực hiện thực hiện VERB V _ 26 compound:vmod _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 khôi phục khôi phục VERB V _ 25 conj _ _ 30 tình trạng tình trạng NOUN N _ 29 obj _ _ 31 ban đầu ban đầu NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 bồi thường bồi thường VERB V _ 31 conj _ _ 34 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 33 compound _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1136 # text = Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ Trường hợp có thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ gây ra thì bên có nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 4 do do ADP E _ 5 case _ _ 5 vi phạm vi phạm VERB V _ 2 nmod _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 có có VERB V _ 5 acl:subj _ _ 9 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 8 obj _ _ 10 do do ADP E _ 13 mark _ _ 11 vi phạm vi phạm VERB V _ 13 nsubj _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 nsubj:outer _ _ 13 gây gây VERB V _ 20 advcl _ _ 14 ra ra VERB V _ 13 compound:svc _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 16 bên bên NOUN N _ 20 nsubj _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 obj _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 bồi thường bồi thường VERB V _ 8 conj _ _ 21 toàn bộ toàn bộ DET L _ 22 det _ _ 22 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 20 obj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trừ trừ VERB V _ 20 conj _ _ 25 trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 obj _ _ 26 có có VERB V _ 24 xcomp _ _ 27 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 26 obj _ _ 28 khác khác ADJ A _ 27 amod _ _ 29 hoặc hoặc CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 luật luật NOUN N _ 27 conj _ _ 31 có có VERB V _ 30 acl:subj _ _ 32 quy định quy định NOUN N _ 31 obj _ _ 33 khác khác ADJ A _ 32 amod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1137 # text = Thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ 1 . 1 Thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 0 root _ _ 2 do do ADP E _ 3 case _ _ 3 vi phạm vi phạm VERB V _ 1 nmod _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1138 # text = Thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ bao gồm thiệt hại về vật chất và thiệt hại về tinh thần . 1 Thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 do do ADP E _ 3 case _ _ 3 vi phạm vi phạm VERB V _ 1 nmod _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 bao gồm bao gồm VERB V _ 4 amod _ _ 6 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 vật chất vật chất NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 6 conj _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 tinh thần tinh thần NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1139 # text = Thiệt hại về vật chất là tổn thất vật chất thực tế xác định được , bao gồm tổn thất về tài sản , chi phí hợp lý để ngăn chặn , hạn chế , khắc phục thiệt hại , thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút . 1 Thiệt hại thiệt hại VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 về về ADP E _ 3 case _ _ 3 vật chất vật chất NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 tổn thất tổn thất NOUN N _ 0 root _ _ 6 vật chất vật chất NOUN N _ 5 clf _ _ 7 thực tế thực tế NOUN N _ 5 compound _ _ 8 xác định xác định VERB V _ 5 acl:subj _ _ 9 được được ADV R _ 8 advmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 bao gồm bao gồm VERB V _ 8 conj _ _ 12 tổn thất tổn thất VERB V _ 11 obj _ _ 13 về về ADP E _ 14 case _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 chi phí chi phí NOUN N _ 14 conj _ _ 17 hợp lý hợp lý ADJ A _ 16 amod _ _ 18 để để ADP E _ 19 mark:pcomp _ _ 19 ngăn chặn ngăn chặn VERB V _ 12 advcl:objective _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 hạn chế hạn chế VERB V _ 19 conj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 khắc phục khắc phục VERB V _ 19 conj _ _ 24 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 23 obj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 thu nhập thu nhập NOUN N _ 29 nsubj:pass _ _ 27 thực tế thực tế NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 bị bị AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 mất mất VERB V _ 5 conj _ _ 30 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 31 bị bị AUX V _ 32 aux:pass _ _ 32 giảm sút giảm sút VERB V _ 29 conj _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s1140 # text = Thiệt hại về tinh thần là tổn thất về tinh thần do bị xâm phạm đến tính mạng , sức khỏe , danh dự , nhân phẩm , uy tín và các lợi ích nhân thân khác của một chủ thể . 1 Thiệt hại thiệt hại VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 về về ADP E _ 3 case _ _ 3 tinh thần tinh thần NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 tổn thất tổn thất NOUN N _ 0 root _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 tinh thần tinh thần NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 do do ADP E _ 10 mark _ _ 9 bị bị AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 5 advcl _ _ 11 đến đến ADP E _ 12 case _ _ 12 tính mạng tính mạng NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 12 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 danh dự danh dự NOUN N _ 12 conj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 12 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 uy tín uy tín NOUN N _ 12 conj _ _ 21 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 22 các các DET L _ 23 det _ _ 23 lợi ích lợi ích NOUN N _ 12 conj _ _ 24 nhân thân nhân thân NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 26 của của ADP E _ 28 case _ _ 27 một một NUM M _ 28 nummod _ _ 28 chủ thể chủ thể NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1141 # text = Nghĩa vụ ngăn chặn , hạn chế thiệt hại Bên có quyền phải áp dụng các biện pháp cần thiết , hợp lý để thiệt hại không xảy ra hoặc hạn chế thiệt hại cho mình . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 ngăn chặn ngăn chặn VERB V _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 hạn chế hạn chế VERB V _ 5 nsubj _ _ 5 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 2 conj _ _ 6 Bên bên NOUN N _ 5 obj _ _ 7 có có VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 7 obj _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 áp dụng áp dụng VERB V _ 5 xcomp _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 biện pháp biện pháp NOUN N _ 10 obj _ _ 13 cần thiết cần thiết ADJ A _ 12 amod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 hợp lý hợp lý ADJ A _ 13 conj _ _ 16 để để ADP E _ 17 mark:pcomp _ _ 17 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 19 nsubj _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 xảy xảy VERB V _ 10 conj _ _ 20 ra ra VERB V _ 19 compound:svc _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 hạn chế hạn chế ADV V _ 23 advmod _ _ 23 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 19 conj _ _ 24 cho cho ADP E _ 25 case _ _ 25 mình mình PRON P _ 23 obl:iobj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1142 # text = Bồi thường thiệt hại trong trường hợp bên bị vi phạm có lỗi Trường hợp vi phạm nghĩa vụ và có thiệt hại là do một phần lỗi của bên bị vi phạm thì bên vi phạm chỉ phải bồi thường thiệt hại tương ứng với mức độ lỗi của mình . 1 Bồi thường bồi thường DET V _ 2 det:clf _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 8 nsubj _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 obl _ _ 5 bên bên NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 bị bị AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 vi phạm vi phạm VERB V _ 4 acl:subj _ _ 8 có có VERB V _ 0 root _ _ 9 lỗi lỗi NOUN N _ 8 obj _ _ 10 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 vi phạm vi phạm VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 obj _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 có có VERB V _ 8 conj _ _ 15 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 14 obj _ _ 16 là là AUX C _ 30 cop _ _ 17 do do ADP E _ 24 mark _ _ 18 một một NUM M _ 19 nummod _ _ 19 phần phần NOUN N _ 24 nsubj _ _ 20 lỗi lỗi NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 bên bên NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 23 bị bị AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 vi phạm vi phạm VERB V _ 14 ccomp _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 26 bên bên NOUN N _ 30 nsubj _ _ 27 vi phạm vi phạm VERB V _ 26 compound _ _ 28 chỉ chỉ ADV R _ 30 advmod _ _ 29 phải phải AUX V _ 30 aux _ _ 30 bồi thường bồi thường VERB V _ 8 conj _ _ 31 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 30 obj _ _ 32 tương ứng tương ứng VERB V _ 31 obj _ _ 33 với với ADP E _ 34 case _ _ 34 mức độ mức độ NOUN N _ 32 obl:comp _ _ 35 lỗi lỗi NOUN N _ 34 compound _ _ 36 của của ADP E _ 37 case _ _ 37 mình mình PRON P _ 34 nmod:poss _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1143 # text = Lỗi trong trách nhiệm dân sự Lỗi trong trách nhiệm dân sự bao gồm lỗi cố ý , lỗi vô ý . 1 Lỗi lỗi NOUN N _ 0 root _ _ 2 trong trong ADP E _ 3 case _ _ 3 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 Lỗi lỗi PROPN Np _ 4 obj _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 1 nmod _ _ 8 dân sự dân sự NOUN N _ 7 compound _ _ 9 bao gồm bao gồm VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 lỗi lỗi NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 cố ý cố ý VERB V _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 lỗi lỗi NOUN N _ 7 list _ _ 14 vô ý vô ý VERB V _ 13 compound _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1144 # text = Lỗi cố ý là trường hợp một người nhận thức rõ hành vi của mình sẽ gây thiệt hại cho người khác mà vẫn thực hiện và mong muốn hoặc tuy không mong muốn nhưng để mặc cho thiệt hại xảy ra . 1 Lỗi lỗi NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 cố ý cố ý VERB V _ 0 root _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 obj _ _ 5 một một NUM M _ 6 nummod _ _ 6 người người NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 nhận thức nhận thức VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 rõ rõ ADJ A _ 7 xcomp _ _ 9 hành vi hành vi NOUN N _ 13 nsubj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 mình mình PRON P _ 9 nmod:poss _ _ 12 sẽ sẽ ADV R _ 13 advmod _ _ 13 gây gây VERB V _ 2 ccomp _ _ 14 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 13 xcomp _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 người người NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 mà mà CCONJ C _ 20 mark _ _ 19 vẫn vẫn ADV R _ 20 advmod _ _ 20 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 conj _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 mong muốn mong muốn VERB V _ 20 conj _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 26 cc _ _ 24 tuy tuy CCONJ C _ 26 mark _ _ 25 không không ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 26 mong muốn mong muốn VERB V _ 20 conj _ _ 27 nhưng nhưng CCONJ C _ 29 mark _ _ 28 để để ADP E _ 29 mark:pcomp _ _ 29 mặc mặc VERB V _ 26 advcl:objective _ _ 30 cho cho ADP E _ 31 case _ _ 31 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 32 xảy xảy VERB V _ 29 xcomp _ _ 33 ra ra VERB V _ 32 compound:svc _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1145 # text = Lỗi vô ý là trường hợp một người không thấy trước hành vi của mình có khả năng gây thiệt hại , mặc dù phải biết hoặc có thể biết trước thiệt hại sẽ xảy ra hoặc thấy trước hành vi của mình có khả năng gây thiệt hại , nhưng cho rằng thiệt hại sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn chặn được . 1 Lỗi lỗi NOUN N _ 4 nsubj:nn _ _ 2 vô ý vô ý VERB V _ 1 compound _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 0 root _ _ 5 một một NUM M _ 6 nummod _ _ 6 người người NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 thấy thấy VERB V _ 4 acl _ _ 9 trước trước ADP E _ 10 case _ _ 10 hành vi hành vi NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 mình mình PRON P _ 10 nmod:poss _ _ 13 có có VERB V _ 8 xcomp _ _ 14 khả năng khả năng NOUN N _ 13 obj _ _ 15 gây gây VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 15 xcomp _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 mặc dù mặc dù CCONJ C _ 19 mark _ _ 19 phải biết phải biết VERB V _ 22 nsubj _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 có thể có thể AUX R _ 22 aux _ _ 22 biết biết VERB V _ 8 conj _ _ 23 trước trước ADP E _ 22 obl:tmod _ _ 24 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 26 nsubj _ _ 25 sẽ sẽ ADV R _ 26 advmod _ _ 26 xảy xảy VERB V _ 22 ccomp _ _ 27 ra ra VERB V _ 26 compound:dir _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 thấy thấy VERB V _ 26 conj _ _ 30 trước trước ADP E _ 31 case _ _ 31 hành vi hành vi NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 32 của của ADP E _ 33 case _ _ 33 mình mình PRON P _ 31 nmod:poss _ _ 34 có có VERB V _ 29 ccomp _ _ 35 khả năng khả năng NOUN N _ 34 obj _ _ 36 gây gây VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 36 xcomp _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 nhưng nhưng CCONJ C _ 40 mark _ _ 40 cho cho VERB V _ 22 conj _ _ 41 rằng rằng CCONJ C _ 45 mark _ _ 42 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 45 nsubj _ _ 43 sẽ sẽ ADV R _ 45 advmod _ _ 44 không không ADV R _ 45 advmod:neg _ _ 45 xảy xảy VERB V _ 40 ccomp _ _ 46 ra ra VERB V _ 45 compound:svc _ _ 47 hoặc hoặc CCONJ C _ 49 cc _ _ 48 có thể có thể AUX R _ 49 aux _ _ 49 ngăn chặn ngăn chặn VERB V _ 45 conj _ _ 50 được được ADV R _ 49 advmod _ _ 51 . . PUNCT CH _ 50 punct _ _ # sent_id = s1146 # text = Chuyển giao quyền yêu cầu 1 . 1 Chuyển giao chuyển giao VERB V _ 0 root _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 2 compound _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1147 # text = Khi bên có quyền yêu cầu chuyển giao quyền yêu cầu cho người thế quyền thì người thế quyền trở thành bên có quyền yêu cầu . 1 Khi khi NOUN N _ 15 obl:tmod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 người người NOUN N _ 8 obl:iobj _ _ 11 thế quyền thế quyền VERB V _ 10 compound _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 13 người người NOUN N _ 15 nsubj _ _ 14 thế quyền thế quyền VERB V _ 13 compound _ _ 15 trở thành trở thành VERB V _ 0 root _ _ 16 bên bên NOUN N _ 15 obj _ _ 17 có có VERB V _ 15 xcomp _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 18 compound:vmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1148 # text = Việc chuyển giao quyền yêu cầu không cần có sự đồng ý của bên có nghĩa vụ . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 1 nmod _ _ 5 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 6 cần cần AUX V _ 7 aux _ _ 7 có có VERB V _ 0 root _ _ 8 sự sự NOUN N _ 7 obj _ _ 9 đồng ý đồng ý VERB V _ 8 acl:tonp _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 bên bên NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 12 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1149 # text = Người chuyển giao quyền yêu cầu phải thông báo bằng văn bản cho bên có nghĩa vụ biết về việc chuyển giao quyền yêu cầu , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 4 nsubj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 thông báo thông báo VERB V _ 4 xcomp _ _ 7 bằng bằng ADP E _ 8 case _ _ 8 văn bản văn bản NOUN N _ 6 obl _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 bên bên NOUN N _ 6 obl _ _ 11 có có VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 obj _ _ 13 biết biết VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 về về ADP E _ 15 case _ _ 15 việc việc NOUN N _ 13 obl:about _ _ 16 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 17 compound _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 trừ trừ VERB V _ 13 conj _ _ 21 trường hợp trường hợp NOUN N _ 20 obj _ _ 22 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 22 obj _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1150 # text = Trường hợp bên chuyển giao quyền yêu cầu không thông báo về việc chuyển giao quyền mà phát sinh chi phí cho bên có nghĩa vụ thì bên chuyển giao quyền yêu cầu phải thanh toán chi phí này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 chuyển giao chuyển giao NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 thông báo thông báo VERB V _ 23 advcl _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 việc việc NOUN N _ 7 obl:about _ _ 10 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 mà mà CCONJ C _ 13 mark _ _ 13 phát sinh phát sinh VERB V _ 23 advcl _ _ 14 chi phí chi phí NOUN N _ 13 obj _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 bên bên NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 obj _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 20 bên bên NOUN N _ 23 nsubj _ _ 21 chuyển giao chuyển giao NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 5 conj _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 thanh toán thanh toán VERB V _ 23 xcomp _ _ 26 chi phí chi phí NOUN N _ 25 obj _ _ 27 này này PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1151 # text = Nghĩa vụ cung cấp thông tin và chuyển giao giấy tờ 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 cung cấp cung cấp VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 thông tin thông tin NOUN N _ 2 obj _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 2 conj _ _ 6 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1152 # text = Người chuyển giao quyền yêu cầu phải cung cấp thông tin cần thiết , chuyển giao giấy tờ có liên quan cho người thế quyền . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 6 nsubj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 cung cấp cung cấp VERB V _ 4 xcomp _ _ 7 thông tin thông tin NOUN N _ 6 obj _ _ 8 cần thiết cần thiết ADJ A _ 7 amod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 6 conj _ _ 11 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 có có ADV V _ 13 advmod _ _ 13 liên quan liên quan VERB V _ 10 xcomp _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN N _ 13 obl:iobj _ _ 16 thế quyền thế quyền VERB V _ 15 compound _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1153 # text = Người chuyển giao quyền yêu cầu vi phạm nghĩa vụ quy định tại khoản 1 Điều này mà gây thiệt hại thì phải bồi thường thiệt hại . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 18 nsubj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 2 nmod _ _ 5 vi phạm vi phạm VERB V _ 4 obj _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 khoản khoản NOUN N _ 5 obl _ _ 10 1 1 NUM M _ 11 nummod _ _ 11 Điều điều NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 này này PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 mà mà CCONJ C _ 14 mark _ _ 14 gây gây VERB V _ 18 advcl _ _ 15 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 14 obj _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 19 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 18 obj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1154 # text = Không chịu trách nhiệm sau khi chuyển giao quyền yêu cầu Người chuyển giao quyền yêu cầu không phải chịu trách nhiệm về khả năng thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ sau khi chuyển giao quyền yêu cầu , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Không không ADV R _ 2 advmod:neg _ _ 2 chịu chịu VERB V _ 12 advcl _ _ 3 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 2 obj _ _ 4 sau sau ADP N _ 5 case _ _ 5 khi khi NOUN N _ 15 obl:tmod _ _ 6 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 5 acl:tmod _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 6 advcl:objective _ _ 9 Người người NOUN Nc _ 8 obj _ _ 10 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 15 nsubj _ _ 13 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 14 phải phải AUX A _ 15 aux _ _ 15 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 16 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 15 obj _ _ 17 về về ADP E _ 18 case _ _ 18 khả năng khả năng NOUN N _ 15 obl:about _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 19 obj _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 bên bên NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 23 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 23 obj _ _ 25 sau sau ADP N _ 26 case _ _ 26 khi khi NOUN N _ 23 obl:tmod _ _ 27 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 26 acl:tmod _ _ 28 quyền quyền NOUN N _ 27 obj _ _ 29 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 28 nmod _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 trừ trừ VERB V _ 27 conj _ _ 32 trường hợp trường hợp NOUN N _ 31 obj _ _ 33 có có VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 33 obj _ _ 35 khác khác ADJ A _ 34 amod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s1155 # text = Chuyển giao quyền yêu cầu có biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ Trường hợp quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ có biện pháp bảo đảm thì việc chuyển giao quyền yêu cầu bao gồm cả biện pháp bảo đảm đó . 1 Chuyển giao chuyển giao VERB V _ 3 nsubj _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 4 có có VERB V _ 3 xcomp _ _ 5 biện pháp biện pháp NOUN N _ 4 obj _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 5 compound _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ DET N _ 9 det:clf _ _ 9 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 obj _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 9 nmod _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 có có VERB V _ 21 advcl _ _ 15 biện pháp biện pháp NOUN N _ 14 obj _ _ 16 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 15 nmod _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 18 việc việc NOUN N _ 21 nsubj _ _ 19 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 19 obj _ _ 21 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 4 conj _ _ 22 bao gồm bao gồm VERB V _ 21 xcomp _ _ 23 cả cả DET T _ 24 det _ _ 24 biện pháp biện pháp NOUN N _ 22 obj _ _ 25 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 24 nmod _ _ 26 đó đó PRON P _ 24 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1156 # text = Quyền từ chối của bên có nghĩa vụ 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 từ chối từ chối VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 có có VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1157 # text = Trường hợp bên có nghĩa vụ không được thông báo về việc chuyển giao quyền yêu cầu và người thế quyền không chứng minh về tính xác thực của việc chuyển giao quyền yêu cầu thì bên có nghĩa vụ có quyền từ chối việc thực hiện nghĩa vụ đối với người thế quyền . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 việc việc NOUN N _ 7 obl:about _ _ 10 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 11 compound _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 người người NOUN N _ 12 conj _ _ 15 thế quyền thế quyền VERB V _ 14 compound _ _ 16 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 17 chứng minh chứng minh VERB V _ 14 acl:subj _ _ 18 về về ADP E _ 19 case _ _ 19 tính tính NOUN N _ 17 obl:about _ _ 20 xác thực xác thực ADJ A _ 19 amod _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 việc việc NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 23 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 quyền quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 24 compound _ _ 26 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 27 bên bên NOUN N _ 29 nsubj _ _ 28 có có DET V _ 29 det _ _ 29 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 30 nsubj _ _ 30 có có VERB V _ 7 conj _ _ 31 quyền quyền NOUN N _ 30 obj _ _ 32 từ chối từ chối VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 việc việc NOUN N _ 32 obj _ _ 34 thực hiện thực hiện VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 34 obj _ _ 36 đối với đối với ADP E _ 37 case _ _ 37 người người NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 38 thế quyền thế quyền VERB V _ 37 compound _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s1158 # text = Trường hợp bên có nghĩa vụ do không được thông báo về việc chuyển giao quyền yêu cầu mà đã thực hiện nghĩa vụ đối với người chuyển giao quyền yêu cầu thì người thế quyền không được yêu cầu bên có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ đối với mình . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 do do ADP E _ 8 mark _ _ 6 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 9 về về ADP E _ 10 case _ _ 10 việc việc NOUN N _ 8 obl:about _ _ 11 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 12 compound _ _ 14 mà mà CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 conj _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 16 obj _ _ 18 đối với đối với ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 16 obl _ _ 20 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 21 compound _ _ 23 thì thì CCONJ C _ 29 mark _ _ 24 người người DET N _ 25 det:clf _ _ 25 thế thế PRON P _ 29 nsubj _ _ 26 quyền quyền NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 không không ADV R _ 29 advmod:neg _ _ 28 được được AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 8 conj _ _ 30 bên bên ADP N _ 31 case _ _ 31 có có VERB V _ 29 obl:comp _ _ 32 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 phải phải AUX V _ 34 aux _ _ 34 thực hiện thực hiện VERB V _ 32 acl:subj _ _ 35 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 34 obj _ _ 36 đối với đối với ADP E _ 37 case _ _ 37 mình mình PRON P _ 34 obl:comp _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1159 # text = Chuyển giao nghĩa vụ 1 . 1 Chuyển giao chuyển giao VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1160 # text = Bên có nghĩa vụ có thể chuyển giao nghĩa vụ cho người thế nghĩa vụ nếu được bên có quyền đồng ý , trừ trường hợp nghĩa vụ gắn liền với nhân thân của bên có nghĩa vụ hoặc pháp luật có quy định không được chuyển giao nghĩa vụ . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 5 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 0 root _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 8 người người DET N _ 9 det:clf _ _ 9 thế thế PRON P _ 5 obl:iobj _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 13 bên bên NOUN N _ 14 obl:agent _ _ 14 có có VERB V _ 5 advcl _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 14 obj _ _ 16 đồng ý đồng ý VERB V _ 15 compound:vmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 obj _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 gắn gắn VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 liền liền ADV R _ 21 advmod _ _ 23 với với ADP E _ 24 case _ _ 24 nhân thân nhân thân NOUN N _ 21 obl _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 bên bên NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 27 có có VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 27 obj _ _ 29 hoặc hoặc CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 pháp luật pháp luật NOUN N _ 28 conj _ _ 31 có có VERB V _ 26 acl:subj _ _ 32 quy định quy định NOUN N _ 31 obj _ _ 33 không không ADV R _ 35 advmod:neg _ _ 34 được được AUX V _ 35 aux:pass _ _ 35 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 31 ccomp _ _ 36 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 35 obj _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s1161 # text = Khi được chuyển giao nghĩa vụ thì người thế nghĩa vụ trở thành bên có nghĩa vụ . 1 Khi khi NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 6 người người DET N _ 7 det:clf _ _ 7 thế thế PRON P _ 9 nsubj _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 9 nsubj:outer _ _ 9 trở thành trở thành VERB V _ 0 root _ _ 10 bên bên ADP N _ 11 case _ _ 11 có có VERB V _ 9 obl _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 obj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1162 # text = Chuyển giao nghĩa vụ có biện pháp bảo đảm Trường hợp nghĩa vụ có biện pháp bảo đảm được chuyển giao thì biện pháp bảo đảm đó chấm dứt , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Chuyển giao chuyển giao DET N _ 2 det:clf _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 biện pháp biện pháp NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 nmod _ _ 6 Trường hợp trường hợp ADP N _ 7 case _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 8 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 biện pháp biện pháp NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 10 obj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 biện pháp biện pháp NOUN N _ 15 nsubj _ _ 15 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 17 nsubj _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 3 parataxis _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 trừ trừ VERB V _ 17 conj _ _ 20 trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 obj _ _ 21 có có VERB V _ 19 xcomp _ _ 22 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 21 obj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1163 # text = Căn cứ chấm dứt nghĩa vụ Nghĩa vụ chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Căn cứ căn cứ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 1 amod _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 3 compound _ _ 5 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 obl _ _ 8 sau sau NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 đây đây PRON P _ 7 nmod _ _ 10 : : PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 1 1 NUM M _ 1 parataxis _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1164 # text = Nghĩa vụ được hoàn thành ; 2 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 0 root _ _ 4 ; ; PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 2 2 NUM M _ 3 conj _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1165 # text = Theo thỏa thuận của các bên ; 3 . 1 Theo theo VERB V _ 0 root _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 6 ; ; PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 3 3 NUM M _ 5 conj _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1166 # text = Bên có quyền miễn việc thực hiện nghĩa vụ ; 4 . 1 Bên bên NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 miễn việc miễn việc NOUN N _ 3 compound _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 acl:subj _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 ; ; PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 4 4 NUM M _ 6 conj _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1167 # text = Nghĩa vụ được thay thế bằng nghĩa vụ khác ; 5 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 thay thế thay thế VERB V _ 0 root _ _ 4 bằng bằng ADP E _ 5 case _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obl _ _ 6 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 7 ; ; PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 5 5 NUM M _ 6 conj _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1168 # text = Nghĩa vụ được bù trừ ; 6 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 bù trừ bù trừ VERB V _ 0 root _ _ 4 ; ; PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 6 6 NUM M _ 3 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1169 # text = Bên có quyền và bên có nghĩa vụ hòa nhập làm một ; 7 . 1 Bên bên NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 bên bên NOUN N _ 3 conj _ _ 6 có có VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 hòa nhập hòa nhập NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 làm làm VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 một một NUM M _ 9 obj _ _ 11 ; ; PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 7 7 NUM M _ 10 conj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1170 # text = Thời hiệu miễn trừ nghĩa vụ đã hết ; 8 . 1 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 miễn trừ miễn trừ VERB V _ 5 nsubj:outer _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 đã đã ADV R _ 5 advmod _ _ 5 hết hết VERB V _ 0 root _ _ 6 ; ; PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 8 8 NUM M _ 5 conj _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1171 # text = Bên có nghĩa vụ là cá nhân chết hoặc là pháp nhân chấm dứt tồn tại mà nghĩa vụ phải do chính cá nhân , pháp nhân đó thực hiện ; 9 . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 0 root _ _ 6 chết chết VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 8 là là AUX V _ 10 cop _ _ 9 pháp nhân pháp nhân DET N _ 10 det:clf _ _ 10 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 6 conj _ _ 11 tồn tại tồn tại VERB V _ 10 amod _ _ 12 mà mà CCONJ C _ 10 mark _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 nsubj _ _ 14 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 15 do do ADP E _ 17 case _ _ 16 chính chính PART T _ 17 discourse _ _ 17 cá nhân cá nhân NOUN N _ 10 obl _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 21 nsubj _ _ 20 đó đó PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 conj _ _ 22 ; ; PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 9 9 NUM M _ 21 conj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1172 # text = Bên có quyền là cá nhân chết mà quyền yêu cầu không thuộc di sản thừa kế hoặc là pháp nhân chấm dứt tồn tại mà quyền yêu cầu không được chuyển giao cho pháp nhân khác ; 10 . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 6 cop _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 6 chết chết VERB V _ 0 root _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 11 mark _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 11 nsubj _ _ 9 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 8 compound _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 thuộc thuộc VERB V _ 6 ccomp _ _ 12 di sản di sản NOUN N _ 11 obj _ _ 13 thừa kế thừa kế VERB V _ 12 nmod _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 15 là là AUX V _ 17 cop _ _ 16 pháp nhân pháp nhân DET N _ 17 det:clf _ _ 17 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 11 conj _ _ 18 tồn tại tồn tại VERB V _ 17 amod _ _ 19 mà mà CCONJ C _ 24 mark _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 24 nsubj:pass _ _ 21 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 20 nmod _ _ 22 không không ADV R _ 24 advmod:neg _ _ 23 được được AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 17 conj _ _ 25 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 26 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 ; ; PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 10 10 NUM M _ 27 conj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1173 # text = Vật đặc định là đối tượng của nghĩa vụ không còn và được thay thế bằng nghĩa vụ khác ; 11 . 1 Vật vật NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 đặc định đặc định NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 đối tượng đối tượng NOUN N _ 0 root _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 còn còn VERB V _ 4 acl:subj _ _ 9 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 thay thế thay thế VERB V _ 8 conj _ _ 12 bằng bằng ADP E _ 13 case _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 obl _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 ; ; PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 11 11 NUM M _ 13 conj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1174 # text = Trường hợp khác do luật quy định . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 luật luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1175 # text = Hoàn thành nghĩa vụ Nghĩa vụ được hoàn thành khi bên có nghĩa vụ đã thực hiện toàn bộ nghĩa vụ hoặc thực hiện một phần nghĩa vụ nhưng phần còn lại được bên có quyền cho miễn thực hiện . 1 Hoàn thành hoàn thành VERB V _ 5 nsubj:pass _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 0 root _ _ 6 khi khi NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 7 bên bên NOUN N _ 11 nsubj _ _ 8 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 đã đã ADV R _ 11 advmod _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 acl:tmod _ _ 12 toàn bộ toàn bộ DET L _ 13 det _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 obj _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 11 conj _ _ 16 một một NUM M _ 17 nummod _ _ 17 phần phần NOUN N _ 15 obj _ _ 18 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 nhưng nhưng CCONJ C _ 23 mark _ _ 20 phần phần NOUN N _ 23 nsubj _ _ 21 còn còn VERB V _ 20 compound:vmod _ _ 22 lại lại ADV V _ 21 advmod _ _ 23 được được AUX V _ 11 conj _ _ 24 bên bên NOUN N _ 23 obj _ _ 25 có có VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 quyền quyền NOUN N _ 25 obj _ _ 27 cho cho ADP E _ 29 case _ _ 28 miễn miễn DET N _ 29 det _ _ 29 thực hiện thực hiện VERB V _ 25 xcomp _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1176 # text = Hoàn thành nghĩa vụ trong trường hợp bên có quyền chậm tiếp nhận đối tượng của nghĩa vụ Khi bên có quyền chậm tiếp nhận đối tượng của nghĩa vụ là tài sản thì nghĩa vụ hoàn thành tại thời điểm tài sản đã được gửi giữ tại nơi nhận gửi giữ theo quy định tại khoản 2 Điều 355 của Bộ luật này . 1 Hoàn thành hoàn thành VERB V _ 32 advcl _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 obl _ _ 5 bên bên NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 có có VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 chậm chậm ADJ A _ 7 amod _ _ 9 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 8 obj _ _ 10 đối tượng đối tượng NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 13 Khi khi NOUN N _ 23 nmod:tmod _ _ 14 bên bên NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 có có VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 15 obj _ _ 17 chậm chậm ADJ A _ 16 amod _ _ 18 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 16 nmod _ _ 19 đối tượng đối tượng NOUN N _ 18 compound _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 22 là là AUX V _ 23 cop _ _ 23 tài sản tài sản NOUN N _ 32 csubj _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 32 mark _ _ 25 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 32 nsubj:outer _ _ 26 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 25 compound:vmod _ _ 27 tại tại ADP E _ 28 case _ _ 28 thời điểm thời điểm NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 29 tài sản tài sản NOUN N _ 28 compound _ _ 30 đã đã ADV R _ 32 advmod _ _ 31 được được AUX V _ 32 aux:pass _ _ 32 gửi gửi VERB V _ 0 root _ _ 33 giữ giữ VERB V _ 32 xcomp _ _ 34 tại tại ADP E _ 35 case _ _ 35 nơi nơi NOUN N _ 33 obl _ _ 36 nhận nhận VERB V _ 35 nmod _ _ 37 gửi gửi VERB V _ 36 acl:subj _ _ 38 giữ giữ VERB V _ 37 xcomp _ _ 39 theo theo ADP E _ 40 case _ _ 40 quy định quy định NOUN N _ 38 obl:comp _ _ 41 tại tại ADP E _ 42 case _ _ 42 khoản khoản NOUN N _ 40 nmod _ _ 43 2 2 NUM M _ 44 nummod _ _ 44 Điều điều NOUN N _ 42 nmod _ _ 45 355 355 ADJ A _ 44 compound _ _ 46 của của ADP E _ 47 case _ _ 47 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 44 nmod:poss _ _ 48 này này PRON P _ 47 det:pmod _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s1177 # text = Chấm dứt nghĩa vụ theo thỏa thuận Các bên có thể thỏa thuận chấm dứt nghĩa vụ bất cứ lúc nào , nhưng không được gây thiệt hại đến lợi ích quốc gia , dân tộc , lợi ích công cộng , quyền và lợi ích hợp pháp của người khác . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 7 nsubj _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 thỏa thuận Các thỏa thuận các NUM N _ 5 nummod _ _ 5 bên bên NOUN N _ 1 obl _ _ 6 có thể có thể ADV R _ 7 advmod _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 8 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bất cứ bất cứ ADV R _ 11 advmod _ _ 11 lúc nào lúc nào PRON P _ 7 obl _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nhưng nhưng CCONJ C _ 16 mark _ _ 14 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 gây gây VERB V _ 7 conj _ _ 17 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 16 xcomp _ _ 18 đến đến ADP E _ 19 case _ _ 19 lợi ích lợi ích NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 20 quốc gia quốc gia NOUN N _ 19 compound _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 dân tộc dân tộc NOUN N _ 19 conj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 lợi ích lợi ích NOUN N _ 19 conj _ _ 25 công cộng công cộng ADJ A _ 24 compound _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 quyền quyền NOUN N _ 19 conj _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 lợi ích lợi ích NOUN N _ 19 conj _ _ 30 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 29 amod _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 người người NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 33 khác khác ADJ A _ 32 amod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1178 # text = Chấm dứt nghĩa vụ do được miễn thực hiện nghĩa vụ 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 5 mark _ _ 4 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 5 miễn miễn VERB V _ 0 root _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1179 # text = Nghĩa vụ chấm dứt khi bên có quyền miễn việc thực hiện nghĩa vụ cho bên có nghĩa vụ , trừ trường hợp pháp luật có quy định khác . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 3 khi khi NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 4 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 5 có có VERB V _ 2 ccomp _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 miễn việc miễn việc NOUN N _ 6 compound _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 bên bên NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 12 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 trừ trừ VERB V _ 2 conj _ _ 16 trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 obj _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 có có VERB V _ 15 ccomp _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 18 obj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1180 # text = Khi nghĩa vụ có biện pháp bảo đảm được miễn thì biện pháp bảo đảm cũng chấm dứt . 1 Khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 biện pháp biện pháp NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 6 được được ADV R _ 5 advmod _ _ 7 miễn miễn VERB V _ 5 obj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 9 biện pháp biện pháp NOUN N _ 12 nsubj _ _ 10 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 cũng cũng ADV R _ 12 advmod _ _ 12 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1181 # text = Chấm dứt nghĩa vụ do được thay thế bằng nghĩa vụ khác 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 5 nsubj:pass _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 5 mark _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 thay thế thay thế VERB V _ 0 root _ _ 6 bằng bằng ADP E _ 7 case _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obl _ _ 8 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 9 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1182 # text = Trường hợp các bên thỏa thuận thay thế nghĩa vụ ban đầu bằng nghĩa vụ khác thì nghĩa vụ ban đầu chấm dứt . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 obl _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 thay thế thay thế ADP V _ 6 case _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 ban đầu ban đầu NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 bằng bằng ADP E _ 9 case _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 khác khác ADJ A _ 9 amod _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 ban đầu ban đầu NOUN N _ 12 compound _ _ 14 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1183 # text = Nghĩa vụ cũng chấm dứt , nếu bên có quyền đã tiếp nhận tài sản hoặc công việc khác thay thế cho tài sản hoặc công việc đã thỏa thuận trước . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 cũng cũng ADV R _ 3 advmod _ _ 3 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nếu nếu CCONJ C _ 10 mark _ _ 6 bên bên NOUN N _ 10 nsubj _ _ 7 có có VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 7 obj _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 3 parataxis _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obj _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 công việc công việc NOUN N _ 11 conj _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 thay thế thay thế VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 cho cho ADP E _ 17 case _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 công việc công việc NOUN N _ 17 conj _ _ 20 đã đã ADV R _ 21 advmod _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 trước trước NOUN N _ 21 xcomp _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1184 # text = Trường hợp nghĩa vụ là nghĩa vụ cấp dưỡng , bồi thường thiệt hại do xâm phạm tính mạng , sức khỏe , danh dự , nhân phẩm , uy tín và các nghĩa vụ khác gắn liền với nhân thân không thể chuyển cho người khác được thì không được thay thế bằng nghĩa vụ khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 5 cấp dưỡng cấp dưỡng NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 bồi thường bồi thường VERB V _ 8 nsubj _ _ 8 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 4 conj _ _ 9 do do ADP E _ 10 case _ _ 10 xâm phạm xâm phạm NOUN N _ 8 obl _ _ 11 tính mạng tính mạng NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 11 conj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 danh dự danh dự NOUN N _ 11 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 11 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 uy tín uy tín NOUN N _ 11 conj _ _ 20 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 các các DET L _ 22 det _ _ 22 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 conj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 gắn gắn VERB V _ 22 acl:subj _ _ 25 liền liền ADV R _ 24 advmod _ _ 26 với với ADP E _ 27 case _ _ 27 nhân thân nhân thân NOUN N _ 24 obl:with _ _ 28 không thể không thể ADV R _ 29 advmod:neg _ _ 29 chuyển chuyển VERB V _ 4 conj _ _ 30 cho cho ADP E _ 31 case _ _ 31 người người NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 được được ADV R _ 29 advmod _ _ 34 thì thì CCONJ C _ 37 mark _ _ 35 không không ADV R _ 37 advmod:neg _ _ 36 được được AUX V _ 37 aux:pass _ _ 37 thay thế thay thế VERB V _ 29 conj _ _ 38 bằng bằng ADP E _ 39 case _ _ 39 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 37 obl _ _ 40 khác khác ADJ A _ 39 amod _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s1185 # text = Chấm dứt nghĩa vụ do bù trừ nghĩa vụ 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 bù trừ bù trừ NOUN N _ 1 obl _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1186 # text = Trường hợp các bên cùng có nghĩa vụ về tài sản cùng loại đối với nhau thì khi cùng đến hạn họ không phải thực hiện nghĩa vụ đối với nhau và nghĩa vụ được xem là chấm dứt , trừ trường hợp luật có quy định khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 obl _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 cùng cùng ADJ A _ 3 amod _ _ 5 có có VERB V _ 1 ccomp _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 về về ADP V _ 8 case _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 cùng cùng CCONJ A _ 10 cc _ _ 10 loại loại NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 nhau nhau NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 14 khi khi NOUN N _ 21 obl:tmod _ _ 15 cùng cùng ADJ A _ 14 acl:tmod _ _ 16 đến đến ADP E _ 14 acl:tmod _ _ 17 hạn hạn NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 họ họ PRON P _ 21 nsubj _ _ 19 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 20 phải phải AUX A _ 21 aux _ _ 21 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 22 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 21 obj _ _ 23 đối với đối với ADP E _ 24 case _ _ 24 nhau nhau NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 25 và và CCONJ C _ 28 cc _ _ 26 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 28 nsubj:pass _ _ 27 được được AUX V _ 28 aux:pass _ _ 28 xem xem VERB V _ 21 advcl _ _ 29 là là AUX C _ 30 cop _ _ 30 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 28 obl:comp _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 trừ trừ VERB V _ 28 conj _ _ 33 trường hợp trường hợp NOUN N _ 32 obj _ _ 34 luật luật NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 có có VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 quy định quy định NOUN N _ 35 obj _ _ 37 khác khác ADJ A _ 36 amod _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1187 # text = Trường hợp giá trị của tài sản hoặc công việc không tương đương với nhau thì các bên thanh toán cho nhau phần giá trị chênh lệch . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 giá trị giá trị NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 công việc công việc NOUN N _ 4 conj _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 tương đương tương đương ADJ A _ 14 advcl _ _ 9 với với ADP E _ 10 case _ _ 10 nhau nhau NOUN N _ 8 obl:with _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 các các DET L _ 13 det _ _ 13 bên bên NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 nhau nhau NOUN N _ 14 obl:iobj _ _ 17 phần phần NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 giá trị giá trị NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 chênh lệch chênh lệch ADJ A _ 18 nmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1188 # text = Những vật được định giá thành tiền cũng có thể bù trừ với nghĩa vụ trả tiền . 1 Những những DET L _ 2 det _ _ 2 vật vật NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 định định AUX V _ 0 root _ _ 5 giá thành giá thành VERB V _ 4 obj _ _ 6 tiền tiền NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 cũng cũng ADV R _ 9 advmod _ _ 8 có thể có thể AUX R _ 9 aux _ _ 9 bù trừ bù trừ VERB V _ 4 ccomp _ _ 10 với với ADP E _ 11 case _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 obl _ _ 12 trả trả VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 tiền tiền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1189 # text = Những trường hợp không được bù trừ nghĩa vụ Nghĩa vụ không được bù trừ trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Những những DET L _ 2 det _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 3 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 4 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 5 bù trừ bù trừ VERB V _ 7 acl _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 7 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 bù trừ bù trừ VERB V _ 0 root _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obl _ _ 13 sau sau NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 đây đây PRON P _ 12 nmod _ _ 15 : : PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 1 1 NUM M _ 10 parataxis _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1190 # text = Nghĩa vụ đang có tranh chấp ; 2 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 đang đang ADV R _ 3 advmod _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 tranh chấp tranh chấp NOUN N _ 3 obj _ _ 5 ; ; PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 2 2 NUM M _ 4 conj _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1191 # text = Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do xâm phạm tính mạng , sức khỏe , danh dự , nhân phẩm , uy tín ; 3 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 compound _ _ 3 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 4 do do ADP E _ 6 case _ _ 5 xâm phạm xâm phạm DET N _ 6 det:clf _ _ 6 tính mạng tính mạng NOUN N _ 3 obl _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 6 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 danh dự danh dự NOUN N _ 6 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 6 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 uy tín uy tín NOUN N _ 6 conj _ _ 15 ; ; PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 3 3 NUM M _ 6 conj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1192 # text = Nghĩa vụ cấp dưỡng ; 4 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 cấp dưỡng cấp dưỡng VERB V _ 0 root _ _ 3 ; ; PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 4 4 NUM M _ 2 conj _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1193 # text = Nghĩa vụ khác do luật quy định . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 luật luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1194 # text = Chấm dứt nghĩa vụ do hòa nhập bên có nghĩa vụ và bên có quyền Khi bên có nghĩa vụ trở thành bên có quyền đối với chính nghĩa vụ đó thì nghĩa vụ chấm dứt . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 6 mark _ _ 4 hòa nhập hòa nhập NUM N _ 5 nummod _ _ 5 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 có có VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 bên bên NOUN N _ 7 conj _ _ 10 có có VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 Khi khi NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 13 bên bên NOUN N _ 16 nsubj _ _ 14 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 trở thành trở thành VERB V _ 12 acl:tmod _ _ 17 bên bên NOUN N _ 16 obj _ _ 18 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 20 đối với đối với ADP E _ 22 case _ _ 21 chính chính PART T _ 22 discourse _ _ 22 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 16 obl _ _ 23 đó đó PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 25 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 26 nsubj _ _ 26 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 6 conj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1195 # text = Chấm dứt nghĩa vụ do hết thời hiệu miễn trừ nghĩa vụ Khi thời hiệu miễn trừ nghĩa vụ đã hết thì nghĩa vụ chấm dứt . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 4 mark _ _ 4 hết hết VERB V _ 1 advcl _ _ 5 thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 4 obj _ _ 6 miễn trừ miễn trừ VERB V _ 5 nmod _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 iobj _ _ 8 Khi khi NOUN N _ 4 obl:tmod _ _ 9 thời hiệu thời hiệu VERB V _ 8 acl:tmod _ _ 10 miễn trừ miễn trừ NUM N _ 11 nummod _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 nsubj _ _ 12 đã đã ADV R _ 13 advmod _ _ 13 hết hết VERB V _ 8 acl:tmod _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 16 nsubj _ _ 16 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 13 conj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1196 # text = Chấm dứt nghĩa vụ khi bên có quyền là cá nhân chết hoặc pháp nhân chấm dứt tồn tại Khi các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định về việc nghĩa vụ được thực hiện chỉ dành cho cá nhân hoặc pháp nhân là bên có quyền mà cá nhân chết hoặc pháp nhân chấm dứt tồn tại thì nghĩa vụ cũng chấm dứt . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 8 nsubj:nn _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 khi khi NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 bên bên NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 có có VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 cá nhân cá nhân NOUN N _ 0 root _ _ 9 chết chết VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 8 conj _ _ 12 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 8 conj _ _ 13 tồn tại tồn tại VERB V _ 12 amod _ _ 14 Khi khi NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 bên bên NOUN N _ 21 nsubj _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 17 obj _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 conj _ _ 21 có có VERB V _ 14 acl:tmod _ _ 22 quy định quy định VERB V _ 21 obj _ _ 23 về về ADP E _ 24 case _ _ 24 việc việc NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 25 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 24 nmod _ _ 26 được được AUX R _ 27 aux:pass _ _ 27 thực hiện thực hiện VERB V _ 24 acl _ _ 28 chỉ chỉ ADV R _ 29 advmod _ _ 29 dành dành VERB V _ 27 conj _ _ 30 cho cho ADP E _ 31 case _ _ 31 cá nhân cá nhân NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 32 hoặc hoặc CCONJ C _ 48 cc _ _ 33 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 35 nsubj _ _ 34 là là AUX C _ 35 cop _ _ 35 bên bên NOUN N _ 31 conj _ _ 36 có có VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 quyền quyền NOUN N _ 36 obj _ _ 38 mà mà CCONJ C _ 43 mark _ _ 39 cá nhân cá nhân NOUN N _ 40 nsubj _ _ 40 chết chết VERB V _ 36 conj _ _ 41 hoặc hoặc CCONJ C _ 42 cc _ _ 42 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 43 nsubj _ _ 43 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 40 conj _ _ 44 tồn tại tồn tại VERB V _ 43 obj _ _ 45 thì thì CCONJ C _ 48 mark _ _ 46 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 48 nsubj _ _ 47 cũng cũng ADV R _ 48 advmod _ _ 48 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 36 conj _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s1197 # text = Chấm dứt nghĩa vụ khi vật đặc định không còn Nghĩa vụ giao vật chấm dứt trong trường hợp vật phải giao là vật đặc định không còn . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 7 nsubj _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 4 vật vật VERB V _ 3 acl:tmod _ _ 5 đặc định đặc định NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 còn còn VERB V _ 0 root _ _ 8 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 giao vật giao vật VERB V _ 8 nmod _ _ 10 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obl _ _ 13 vật vật NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 giao giao VERB V _ 12 acl _ _ 16 là là AUX V _ 17 cop _ _ 17 vật vật NOUN N _ 15 obj _ _ 18 đặc định đặc định NOUN N _ 17 compound _ _ 19 không không ADV R _ 20 advmod:neg _ _ 20 còn còn VERB V _ 17 conj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1198 # text = Các bên có thể thỏa thuận thay thế vật khác hoặc bồi thường thiệt hại . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 5 thay thế thay thế ADP V _ 6 case _ _ 6 vật vật NOUN N _ 4 obj _ _ 7 khác khác ADJ A _ 6 amod _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 9 bồi thường bồi thường DET V _ 10 det:clf _ _ 10 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 6 conj _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1199 # text = Chấm dứt nghĩa vụ trong trường hợp phá sản Trường hợp phá sản thì nghĩa vụ chấm dứt theo quy định của Luật phá sản . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 10 advcl _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 obl _ _ 5 phá sản phá sản VERB V _ 6 acl _ _ 6 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 phá sản phá sản VERB V _ 6 nmod _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 10 nsubj _ _ 10 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 Luật luật PROPN Np _ 12 nmod:poss _ _ 15 phá sản phá sản VERB V _ 14 compound _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1200 # text = HỢP ĐỒNG Tiểu mục 1 . 1 HỢP ĐỒNG hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 2 Tiểu mục tiểu mục NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1201 # text = Khái niệm hợp đồng Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập , thay đổi hoặc chấm dứt quyền , nghĩa vụ dân sự . 1 Khái niệm khái niệm DET N _ 2 det _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 giữa giữa ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 bên bên NOUN N _ 5 nmod _ _ 10 về về ADP V _ 11 case _ _ 11 việc việc NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 xác lập xác lập VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 thay đổi thay đổi VERB V _ 12 conj _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 12 conj _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 conj _ _ 20 dân sự dân sự VERB V _ 19 compound _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1202 # text = Đề nghị giao kết hợp đồng 1 . 1 Đề nghị đề nghị VERB V _ 0 root _ _ 2 giao kết giao kết VERB V _ 1 obj _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 compound _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1203 # text = Đề nghị giao kết hợp đồng là việc thể hiện rõ ý định giao kết hợp đồng và chịu sự ràng buộc về đề nghị này của bên đề nghị đối với bên đã được xác định hoặc tới công chúng ( sau đây gọi chung là bên được đề nghị ) . 1 Đề nghị đề nghị VERB V _ 5 csubj:vsubj _ _ 2 giao kết giao kết DET V _ 3 det:clf _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 6 thể hiện thể hiện VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 rõ rõ ADJ A _ 6 xcomp _ _ 8 ý định ý định NOUN N _ 6 obj _ _ 9 giao kết giao kết VERB V _ 8 nmod _ _ 10 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 chịu chịu VERB V _ 6 conj _ _ 13 sự sự NOUN N _ 12 obj _ _ 14 ràng buộc ràng buộc VERB V _ 13 compound:vmod _ _ 15 về về ADP E _ 16 case _ _ 16 đề nghị đề nghị NOUN N _ 14 obl _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 bên bên NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 20 đề nghị đề nghị VERB V _ 19 compound _ _ 21 đối với đối với ADP E _ 22 case _ _ 22 bên bên NOUN N _ 20 obl _ _ 23 đã đã ADV R _ 25 advmod _ _ 24 được được AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 xác định xác định VERB V _ 5 conj _ _ 26 hoặc hoặc CCONJ C _ 28 cc _ _ 27 tới tới ADP E _ 28 case _ _ 28 công chúng công chúng NOUN N _ 25 obl _ _ 29 ( ( PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 sau sau NOUN N _ 32 obl:tmod _ _ 31 đây đây PRON P _ 30 det:pmod _ _ 32 gọi gọi VERB V _ 25 parataxis _ _ 33 chung chung ADJ A _ 32 xcomp _ _ 34 là là AUX C _ 35 cop _ _ 35 bên bên NOUN N _ 32 obl:comp _ _ 36 được được AUX R _ 37 aux:pass _ _ 37 đề nghị đề nghị VERB V _ 35 acl:subj _ _ 38 ) ) PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s1204 # text = Trường hợp đề nghị giao kết hợp đồng có nêu rõ thời hạn trả lời , nếu bên đề nghị lại giao kết hợp đồng với người thứ ba trong thời hạn chờ bên được đề nghị trả lời thì phải bồi thường thiệt hại cho bên được đề nghị mà không được giao kết hợp đồng nếu có thiệt hại phát sinh . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 đề nghị đề nghị VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 giao kết giao kết DET V _ 4 det:clf _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 5 có có ADV V _ 6 advmod _ _ 6 nêu nêu VERB V _ 0 root _ _ 7 rõ rõ ADJ A _ 6 xcomp _ _ 8 thời hạn thời hạn NUM N _ 9 nummod _ _ 9 trả lời trả lời VERB V _ 6 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 nếu nếu CCONJ C _ 26 mark _ _ 12 bên bên NOUN N _ 15 nsubj _ _ 13 đề nghị đề nghị VERB V _ 12 compound _ _ 14 lại lại ADV V _ 15 advmod _ _ 15 giao kết giao kết VERB V _ 30 advcl _ _ 16 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 15 obj _ _ 17 với với ADP E _ 18 case _ _ 18 người người NOUN N _ 15 obl _ _ 19 thứ thứ NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 ba ba NUM M _ 19 nummod _ _ 21 trong trong ADP E _ 22 case _ _ 22 thời hạn thời hạn NOUN N _ 19 nmod _ _ 23 chờ chờ VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 bên bên NOUN N _ 23 obj _ _ 25 được được AUX R _ 26 aux:pass _ _ 26 đề nghị đề nghị VERB V _ 31 advcl _ _ 27 trả lời trả lời VERB V _ 26 xcomp _ _ 28 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 29 phải phải AUX V _ 30 aux _ _ 30 bồi thường bồi thường VERB V _ 6 conj _ _ 31 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 30 obj _ _ 32 cho cho ADP E _ 33 case _ _ 33 bên bên NOUN N _ 31 obl:comp _ _ 34 được được AUX R _ 35 aux:pass _ _ 35 đề nghị đề nghị VERB V _ 33 acl:subj _ _ 36 mà mà CCONJ C _ 39 mark _ _ 37 không không ADV R _ 39 advmod:neg _ _ 38 được được AUX V _ 39 aux:pass _ _ 39 giao giao VERB V _ 35 conj _ _ 40 kết kết VERB V _ 39 obj _ _ 41 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 40 nmod _ _ 42 nếu nếu CCONJ C _ 43 mark _ _ 43 có có VERB V _ 39 advcl _ _ 44 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 43 obj _ _ 45 phát sinh phát sinh VERB V _ 44 xcomp _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s1205 # text = Thông tin trong giao kết hợp đồng 1 . 1 Thông tin thông tin NOUN N _ 0 root _ _ 2 trong trong ADP E _ 1 nmod _ _ 3 giao kết giao kết NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1206 # text = Trường hợp một bên có thông tin ảnh hưởng đến việc chấp nhận giao kết hợp đồng của bên kia thì phải thông báo cho bên kia biết . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 nsubj _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 thông tin thông tin NOUN N _ 4 obj _ _ 6 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 đến đến ADP E _ 8 case _ _ 8 việc việc NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 giao kết giao kết VERB V _ 9 obj _ _ 11 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 bên bên NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 kia kia PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 18 cho cho ADP E _ 19 case _ _ 19 bên bên NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 20 kia kia PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 biết biết VERB V _ 17 xcomp _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1207 # text = Trường hợp một bên nhận được thông tin bí mật của bên kia trong quá trình giao kết hợp đồng thì có trách nhiệm bảo mật thông tin và không được sử dụng thông tin đó cho mục đích riêng của mình hoặc cho mục đích trái pháp luật khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 nsubj _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 3 nmod _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 thông tin thông tin NOUN N _ 4 obj _ _ 7 bí mật bí mật ADJ A _ 6 nmod _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 bên bên NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 kia kia PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 quá trình quá trình NOUN N _ 6 nmod _ _ 13 giao kết giao kết VERB V _ 12 nmod _ _ 14 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 16 có có VERB V _ 0 root _ _ 17 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 16 obj _ _ 18 bảo mật bảo mật VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 thông tin thông tin NOUN N _ 18 obj _ _ 20 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 21 không không ADV R _ 23 advmod:neg _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 sử dụng sử dụng VERB V _ 16 conj _ _ 24 thông tin thông tin NOUN N _ 23 obj _ _ 25 đó đó PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 cho cho ADP E _ 27 case _ _ 27 mục đích mục đích NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 28 riêng riêng ADJ A _ 27 amod _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 mình mình PRON P _ 27 nmod:poss _ _ 31 hoặc hoặc CCONJ C _ 33 cc _ _ 32 cho cho ADP E _ 33 case _ _ 33 mục đích mục đích NOUN N _ 23 obl _ _ 34 trái trái ADJ A _ 33 compound _ _ 35 pháp luật pháp luật NOUN N _ 33 nmod _ _ 36 khác khác ADJ A _ 35 amod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s1208 # text = Bên vi phạm quy định tại khoản 1 , khoản 2 Điều này mà gây thiệt hại thì phải bồi thường . 1 Bên bên NOUN N _ 17 obl _ _ 2 vi phạm vi phạm VERB V _ 1 nmod _ _ 3 quy định quy định NOUN N _ 2 compound _ _ 4 tại tại ADP E _ 5 case _ _ 5 khoản khoản NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 compound _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 khoản khoản NOUN N _ 5 appos:nmod _ _ 9 2 2 NUM M _ 10 nummod _ _ 10 Điều điều NOUN N _ 13 nsubj _ _ 11 này này PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 mà mà CCONJ C _ 13 mark _ _ 13 gây gây VERB V _ 17 advcl _ _ 14 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 13 obj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1209 # text = Thời điểm đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực 1 . 1 Thời điểm thời điểm NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 đề nghị đề nghị VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 giao kết giao kết VERB V _ 1 nmod _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 5 obj _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1210 # text = Thời điểm đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực được xác định như sau : a ) Do bên đề nghị ấn định ; b ) Nếu bên đề nghị không ấn định thì đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực kể từ khi bên được đề nghị nhận được đề nghị đó , trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác . 1 Thời điểm thời điểm NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 đề nghị đề nghị VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 giao kết giao kết VERB V _ 2 obj _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 compound _ _ 5 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 6 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 5 obj _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 9 như như CCONJ C _ 10 case _ _ 10 sau sau NOUN N _ 8 obl _ _ 11 : : PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 a a NOUN N _ 8 parataxis _ _ 13 ) ) PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 Do do ADP E _ 15 case _ _ 15 bên bên NOUN N _ 27 obl _ _ 16 đề nghị đề nghị VERB V _ 15 nmod _ _ 17 ấn định ấn định VERB V _ 16 compound _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 b b NOUN N _ 16 appos:nmod _ _ 20 ) ) PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 Nếu nếu CCONJ C _ 25 mark _ _ 22 bên bên NOUN N _ 25 nsubj _ _ 23 đề nghị đề nghị VERB V _ 22 nmod _ _ 24 không không ADV R _ 25 advmod:neg _ _ 25 ấn định ấn định VERB V _ 27 advcl _ _ 26 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 27 đề nghị đề nghị VERB V _ 8 conj _ _ 28 giao kết giao kết VERB V _ 27 obj _ _ 29 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 27 compound _ _ 30 có có VERB V _ 27 xcomp _ _ 31 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 30 obj _ _ 32 kể kể VERB V _ 27 dep _ _ 33 từ từ ADP E _ 34 case _ _ 34 khi khi NOUN N _ 27 obl:tmod _ _ 35 bên bên NOUN N _ 37 nsubj _ _ 36 được được AUX R _ 37 aux:pass _ _ 37 đề nghị đề nghị VERB V _ 34 acl:tmod _ _ 38 nhận nhận VERB V _ 37 xcomp _ _ 39 được được ADV R _ 38 advmod _ _ 40 đề nghị đề nghị VERB V _ 38 obj _ _ 41 đó đó PRON P _ 40 det:pmod _ _ 42 , , PUNCT CH _ 41 punct _ _ 43 trừ trừ VERB V _ 40 conj _ _ 44 trường hợp trường hợp NOUN N _ 43 obj _ _ 45 luật luật NOUN N _ 44 nmod _ _ 46 liên quan liên quan VERB V _ 45 amod _ _ 47 có có VERB V _ 45 acl:subj _ _ 48 quy định quy định NOUN N _ 47 obj _ _ 49 khác khác ADJ A _ 48 amod _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s1211 # text = Thay đổi , rút lại đề nghị giao kết hợp đồng 1 . 1 Thay đổi thay đổi VERB V _ 5 advcl _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 rút rút VERB V _ 1 conj _ _ 4 lại lại ADV R _ 5 advmod _ _ 5 đề nghị đề nghị VERB V _ 0 root _ _ 6 giao kết giao kết VERB V _ 5 obj _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1212 # text = Khi bên đề nghị thay đổi nội dung của đề nghị thì đó là đề nghị mới . 1 Khi khi NOUN N _ 11 obl:tmod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đề nghị đề nghị VERB V _ 2 nmod _ _ 4 thay đổi thay đổi VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 5 nội dung nội dung NOUN N _ 4 obj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 đề nghị đề nghị NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 9 đó đó PRON P _ 11 nsubj _ _ 10 là là AUX V _ 11 cop _ _ 11 đề nghị đề nghị VERB V _ 0 root _ _ 12 mới mới ADJ A _ 11 amod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1213 # text = Hủy bỏ đề nghị giao kết hợp đồng Bên đề nghị giao kết hợp đồng có thể hủy bỏ đề nghị nếu đã nêu rõ quyền này trong đề nghị và bên được đề nghị nhận được thông báo về việc hủy bỏ đề nghị trước khi người này gửi thông báo chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng . 1 Hủy hủy PROPN Np _ 2 nsubj _ _ 2 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 3 đề nghị đề nghị VERB V _ 2 xcomp _ _ 4 giao kết giao kết VERB V _ 3 obj _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 Bên bên NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 đề nghị đề nghị VERB V _ 6 nmod _ _ 8 giao kết giao kết VERB V _ 7 compound _ _ 9 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 có thể có thể ADV R _ 12 advmod _ _ 11 hủy hủy VERB V _ 12 acl _ _ 12 bỏ bỏ VERB V _ 3 conj _ _ 13 đề nghị đề nghị VERB V _ 12 compound:svc _ _ 14 nếu nếu CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 16 nêu nêu VERB V _ 12 advcl _ _ 17 rõ rõ ADJ A _ 16 xcomp _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 19 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 trong trong ADP E _ 21 case _ _ 21 đề nghị đề nghị VERB V _ 16 obl:comp _ _ 22 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 bên bên NOUN N _ 21 conj _ _ 24 được được AUX R _ 25 aux:pass _ _ 25 đề nghị đề nghị VERB V _ 16 conj _ _ 26 nhận nhận VERB V _ 25 xcomp _ _ 27 được được ADV R _ 26 advmod _ _ 28 thông báo thông báo VERB V _ 26 obj _ _ 29 về về ADP E _ 30 case _ _ 30 việc việc NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 31 hủy hủy VERB V _ 32 nsubj _ _ 32 bỏ bỏ VERB V _ 30 acl:subj _ _ 33 đề nghị đề nghị VERB V _ 32 obj _ _ 34 trước trước ADP E _ 35 case _ _ 35 khi khi NOUN N _ 33 obl:tmod _ _ 36 người người NOUN N _ 38 nsubj _ _ 37 này này PRON P _ 36 det:pmod _ _ 38 gửi gửi VERB V _ 35 acl:tmod _ _ 39 thông báo thông báo VERB V _ 38 obj _ _ 40 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 41 dep _ _ 41 đề nghị đề nghị VERB V _ 38 conj _ _ 42 giao kết giao kết ADP V _ 43 case _ _ 43 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 41 obj _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s1214 # text = Chấm dứt đề nghị giao kết hợp đồng Đề nghị giao kết hợp đồng chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 đề nghị đề nghị VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 giao kết giao kết VERB V _ 4 acl _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 5 Đề nghị đề nghị VERB V _ 0 root _ _ 6 giao kết giao kết VERB V _ 7 acl _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 5 obj _ _ 8 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 obl _ _ 11 sau sau NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 đây đây PRON P _ 11 nmod _ _ 13 : : PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 1 1 NUM M _ 11 nummod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1215 # text = Bên được đề nghị chấp nhận giao kết hợp đồng ; 2 . 1 Bên bên NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX R _ 3 aux:pass _ _ 3 đề nghị đề nghị VERB V _ 0 root _ _ 4 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 3 xcomp _ _ 5 giao kết giao kết ADP V _ 6 case _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 obj _ _ 7 ; ; PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 2 2 NUM M _ 6 conj _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1216 # text = Bên được đề nghị trả lời không chấp nhận ; 3 . 1 Bên bên NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX R _ 3 aux:pass _ _ 3 đề nghị đề nghị VERB V _ 0 root _ _ 4 trả lời trả lời VERB V _ 3 xcomp _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 3 conj _ _ 7 ; ; PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 3 3 NUM M _ 6 conj _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1217 # text = Hết thời hạn trả lời chấp nhận ; 4 . 1 Hết hết VERB V _ 0 root _ _ 2 thời hạn thời hạn NOUN N _ 1 obj _ _ 3 trả lời trả lời VERB V _ 1 compound _ _ 4 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 3 obj _ _ 5 ; ; PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 4 4 NUM M _ 4 conj _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1218 # text = Khi thông báo về việc thay đổi hoặc rút lại đề nghị có hiệu lực ; 5 . 1 Khi khi NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 2 thông báo thông báo VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 việc việc NOUN N _ 2 obl:about _ _ 5 thay đổi thay đổi VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 rút rút VERB V _ 5 conj _ _ 8 lại lại ADV R _ 9 advmod _ _ 9 đề nghị đề nghị VERB V _ 0 root _ _ 10 có có VERB V _ 9 xcomp _ _ 11 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 10 obj _ _ 12 ; ; PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 5 5 NUM M _ 11 conj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1219 # text = Khi thông báo về việc hủy bỏ đề nghị có hiệu lực ; 6 . 1 Khi khi NOUN N _ 7 obl:tmod _ _ 2 thông báo thông báo VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 việc việc NOUN N _ 2 obl:about _ _ 5 hủy hủy VERB V _ 4 nmod _ _ 6 bỏ bỏ VERB V _ 4 acl _ _ 7 đề nghị đề nghị VERB V _ 0 root _ _ 8 có có VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 8 obj _ _ 10 ; ; PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 6 6 NUM M _ 9 conj _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1220 # text = Theo thỏa thuận của bên đề nghị và bên được đề nghị trong thời hạn chờ bên được đề nghị trả lời . 1 Theo theo VERB V _ 9 advcl _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 đề nghị đề nghị VERB V _ 4 nmod _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 bên bên NOUN N _ 2 conj _ _ 8 được được AUX R _ 9 aux:pass _ _ 9 đề nghị đề nghị VERB V _ 15 csubj:pass _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 thời hạn thời hạn NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 chờ chờ VERB V _ 9 xcomp _ _ 13 bên bên NOUN N _ 12 obj _ _ 14 được được AUX R _ 15 aux:pass _ _ 15 đề nghị đề nghị VERB V _ 0 root _ _ 16 trả lời trả lời VERB V _ 15 xcomp _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1221 # text = Sửa đổi đề nghị do bên được đề nghị đề xuất Khi bên được đề nghị đã chấp nhận giao kết hợp đồng nhưng có nêu điều kiện hoặc sửa đổi đề nghị thì coi như người này đã đưa ra đề nghị mới . 1 Sửa đổi sửa đổi NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 đề nghị đề nghị VERB V _ 6 nsubj _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 đề nghị đề nghị VERB V _ 0 root _ _ 7 đề xuất đề xuất VERB V _ 6 obj _ _ 8 Khi khi NOUN N _ 6 obl:tmod _ _ 9 bên bên NOUN N _ 11 nsubj:pass _ _ 10 được được AUX R _ 11 aux:pass _ _ 11 đề nghị đề nghị VERB V _ 8 acl:tmod _ _ 12 đã đã ADV R _ 13 advmod _ _ 13 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 6 ccomp _ _ 14 giao kết giao kết VERB V _ 13 obj _ _ 15 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 13 compound _ _ 16 nhưng nhưng CCONJ C _ 18 mark _ _ 17 có có ADV V _ 18 advmod _ _ 18 nêu nêu VERB V _ 13 conj _ _ 19 điều kiện điều kiện NOUN N _ 18 obj _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 sửa đổi sửa đổi VERB V _ 22 nsubj _ _ 22 đề nghị đề nghị VERB V _ 18 conj _ _ 23 thì thì CCONJ C _ 29 mark _ _ 24 coi coi VERB V _ 29 csubj:vsubj _ _ 25 như như CCONJ C _ 26 case _ _ 26 người người NOUN N _ 24 obl _ _ 27 này này PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 đã đã ADV R _ 29 advmod _ _ 29 đưa đưa VERB V _ 22 ccomp _ _ 30 ra ra VERB V _ 29 compound:dir _ _ 31 đề nghị đề nghị VERB V _ 29 obj _ _ 32 mới mới ADJ A _ 31 amod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s1222 # text = Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng 1 . 1 Chấp nhận chấp nhận VERB V _ 0 root _ _ 2 đề nghị đề nghị VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 giao kết giao kết VERB V _ 2 obj _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1223 # text = Chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng là sự trả lời của bên được đề nghị về việc chấp nhận toàn bộ nội dung của đề nghị . 1 Chấp nhận chấp nhận VERB V _ 11 nsubj _ _ 2 đề nghị đề nghị VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 giao kết giao kết VERB V _ 2 obj _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 sự sự NOUN N _ 11 nsubj:outer _ _ 7 trả lời trả lời VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 bên bên NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 được được AUX R _ 11 aux:pass _ _ 11 đề nghị đề nghị VERB V _ 0 root _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 việc việc NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 toàn bộ toàn bộ DET L _ 16 det _ _ 16 nội dung nội dung NOUN N _ 14 obj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 đề nghị đề nghị NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1224 # text = Sự im lặng của bên được đề nghị không được coi là chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng , trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc theo thói quen đã được xác lập giữa các bên . 1 Sự sự NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 im lặng im lặng ADJ A _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 đề nghị đề nghị VERB V _ 0 root _ _ 7 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 coi coi VERB V _ 6 xcomp _ _ 10 là là AUX C _ 11 cop _ _ 11 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 9 obj _ _ 12 đề nghị đề nghị VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 giao kết giao kết VERB V _ 12 obj _ _ 14 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 trừ trừ VERB V _ 12 conj _ _ 17 trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 obj _ _ 18 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 18 obj _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 21 theo theo VERB V _ 17 acl:subj _ _ 22 thói quen thói quen NOUN N _ 21 obj _ _ 23 đã đã ADV R _ 25 advmod _ _ 24 được được AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 xác lập xác lập VERB V _ 12 conj _ _ 26 giữa giữa ADP E _ 28 case _ _ 27 các các DET L _ 28 det _ _ 28 bên bên NOUN N _ 25 obl _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1225 # text = Thời hạn trả lời chấp nhận giao kết hợp đồng 1 . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 trả lời trả lời VERB V _ 0 root _ _ 3 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 2 xcomp _ _ 4 giao kết giao kết VERB V _ 3 obj _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1226 # text = Khi bên đề nghị có ấn định thời hạn trả lời thì việc trả lời chấp nhận chỉ có hiệu lực khi được thực hiện trong thời hạn đó ; nếu bên đề nghị giao kết hợp đồng nhận được trả lời khi đã hết thời hạn trả lời thì chấp nhận này được coi là đề nghị mới của bên chậm trả lời . 1 Khi khi NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đề nghị đề nghị VERB V _ 2 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 5 ấn định ấn định NOUN N _ 4 obj _ _ 6 thời hạn thời hạn ADV N _ 7 advmod _ _ 7 trả lời trả lời VERB V _ 4 ccomp _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 9 việc việc NOUN N _ 13 nsubj _ _ 10 trả lời trả lời VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 10 compound:svc _ _ 12 chỉ chỉ ADV R _ 13 advmod _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 hiệu lực hiệu lực NUM M _ 13 obj _ _ 15 khi khi NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 acl:tmod _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 thời hạn thời hạn NOUN N _ 17 obl _ _ 20 đó đó PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 ; ; PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nếu nếu CCONJ C _ 29 mark _ _ 23 bên bên NOUN N _ 29 nsubj:pass _ _ 24 đề nghị đề nghị VERB V _ 23 nmod _ _ 25 giao kết giao kết VERB V _ 26 acl _ _ 26 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 24 nmod _ _ 27 nhận nhận ADV V _ 29 advmod _ _ 28 được được AUX R _ 29 aux:pass _ _ 29 trả lời trả lời VERB V _ 13 advcl _ _ 30 khi khi NOUN N _ 29 obl:tmod _ _ 31 đã đã ADV R _ 32 advmod _ _ 32 hết hết VERB V _ 30 acl:tmod _ _ 33 thời hạn thời hạn NOUN N _ 32 obj _ _ 34 trả lời trả lời VERB V _ 33 nmod _ _ 35 thì thì CCONJ C _ 39 mark _ _ 36 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 39 nsubj:pass _ _ 37 này này PRON P _ 36 det:pmod _ _ 38 được được AUX V _ 39 aux:pass _ _ 39 coi coi VERB V _ 13 conj _ _ 40 là là ADP C _ 41 case _ _ 41 đề nghị đề nghị VERB V _ 39 obl:comp _ _ 42 mới mới ADJ A _ 41 amod _ _ 43 của của ADP E _ 44 case _ _ 44 bên bên NOUN N _ 41 nmod:poss _ _ 45 chậm chậm ADJ A _ 44 amod _ _ 46 trả lời trả lời VERB V _ 44 acl:subj _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s1227 # text = Khi bên đề nghị không nêu rõ thời hạn trả lời thì việc trả lời chấp nhận chỉ có hiệu lực nếu được thực hiện trong một thời hạn hợp lý . 1 Khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đề nghị đề nghị VERB V _ 2 nmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 nêu nêu VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 6 rõ rõ ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 thời hạn thời hạn NOUN N _ 8 nsubj _ _ 8 trả lời trả lời VERB V _ 5 conj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 10 việc việc NOUN N _ 14 nsubj _ _ 11 trả lời trả lời VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 11 obj _ _ 13 chỉ chỉ ADV R _ 14 advmod _ _ 14 có có VERB V _ 0 root _ _ 15 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 14 obj _ _ 16 nếu nếu CCONJ C _ 18 mark _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 advcl _ _ 19 trong trong ADP E _ 21 case _ _ 20 một một NUM M _ 21 nummod _ _ 21 thời hạn thời hạn NOUN N _ 18 obl _ _ 22 hợp lý hợp lý ADJ A _ 21 amod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1228 # text = Trường hợp thông báo chấp nhận giao kết hợp đồng đến chậm vì lý do khách quan mà bên đề nghị biết hoặc phải biết về lý do khách quan này thì thông báo chấp nhận giao kết hợp đồng vẫn có hiệu lực , trừ trường hợp bên đề nghị trả lời ngay không đồng ý với chấp nhận đó của bên được đề nghị . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 thông báo thông báo VERB V _ 1 nmod _ _ 3 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 giao kết giao kết DET V _ 5 det:clf _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 obj _ _ 6 đến đến ADP E _ 0 root _ _ 7 chậm chậm ADJ A _ 6 xcomp _ _ 8 vì vì ADP E _ 9 case _ _ 9 lý do lý do NOUN N _ 3 obl _ _ 10 khách quan khách quan ADJ A _ 9 amod _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 bên bên NOUN N _ 13 nsubj _ _ 13 đề nghị đề nghị VERB V _ 9 conj _ _ 14 biết biết VERB V _ 13 xcomp _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 phải biết phải biết VERB V _ 14 conj _ _ 17 về về ADP E _ 18 case _ _ 18 lý do lý do NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 khách quan khách quan ADJ A _ 18 amod _ _ 20 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 21 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 22 thông báo thông báo VERB V _ 14 nsubj _ _ 23 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 giao kết giao kết DET V _ 25 det _ _ 25 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 27 nsubj _ _ 26 vẫn vẫn ADV R _ 27 advmod _ _ 27 có có VERB V _ 23 conj _ _ 28 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 27 obj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 trừ trừ VERB V _ 34 advcl _ _ 31 trường hợp trường hợp NOUN N _ 30 obj _ _ 32 bên bên NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 đề nghị đề nghị VERB V _ 32 nmod _ _ 34 trả lời trả lời VERB V _ 27 conj _ _ 35 ngay ngay ADV T _ 34 advmod _ _ 36 không không ADV R _ 37 advmod:neg _ _ 37 đồng ý đồng ý VERB V _ 34 advcl _ _ 38 với với ADP E _ 39 case _ _ 39 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 37 obl:comp _ _ 40 đó đó PRON P _ 39 det:pmod _ _ 41 của của ADP E _ 42 case _ _ 42 bên bên NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 43 được được AUX R _ 44 aux:pass _ _ 44 đề nghị đề nghị VERB V _ 42 acl:subj _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s1229 # text = Khi các bên trực tiếp giao tiếp với nhau , kể cả trong trường hợp qua điện thoại hoặc qua phương tiện khác thì bên được đề nghị phải trả lời ngay có chấp nhận hoặc không chấp nhận , trừ trường hợp các bên có thỏa thuận về thời hạn trả lời . 1 Khi khi NOUN N _ 21 obl:tmod _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 trực tiếp trực tiếp ADJ A _ 3 amod _ _ 5 giao tiếp giao tiếp VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 6 với với ADP E _ 7 case _ _ 7 nhau nhau NOUN N _ 5 obl:with _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 kể cả kể cả X X _ 11 discourse _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 obl _ _ 12 qua qua ADP E _ 11 acl:subj _ _ 13 điện thoại điện thoại NOUN N _ 12 obj _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 qua qua ADP V _ 16 case _ _ 16 phương tiện phương tiện NOUN N _ 11 conj _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 19 bên bên NOUN N _ 21 nsubj:pass _ _ 20 được được AUX R _ 21 aux:pass _ _ 21 đề nghị đề nghị VERB V _ 0 root _ _ 22 phải phải AUX V _ 23 aux _ _ 23 trả lời trả lời VERB V _ 21 xcomp _ _ 24 ngay ngay ADV T _ 23 advmod _ _ 25 có có VERB V _ 23 xcomp _ _ 26 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 25 obj _ _ 27 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 28 không không ADV R _ 29 advmod:neg _ _ 29 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 26 conj _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 trừ trừ VERB V _ 29 conj _ _ 32 trường hợp trường hợp NOUN N _ 31 obj _ _ 33 các các DET L _ 34 det _ _ 34 bên bên NOUN N _ 32 nmod _ _ 35 có có VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 35 obj _ _ 37 về về ADP E _ 36 acl:subj _ _ 38 thời hạn thời hạn ADV N _ 39 advmod _ _ 39 trả lời trả lời VERB V _ 35 conj _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s1230 # text = Rút lại thông báo chấp nhận giao kết hợp đồng Bên được đề nghị giao kết hợp đồng có thể rút lại thông báo chấp nhận giao kết hợp đồng , nếu thông báo về việc rút lại này đến trước hoặc cùng với thời điểm bên đề nghị nhận được trả lời chấp nhận giao kết hợp đồng . 1 Rút rút VERB V _ 9 advcl _ _ 2 lại lại ADV R _ 1 advmod _ _ 3 thông báo thông báo VERB V _ 1 obj _ _ 4 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 3 nmod _ _ 5 giao kết giao kết DET V _ 6 det _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 7 Bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 được được AUX R _ 9 aux:pass _ _ 9 đề nghị đề nghị VERB V _ 0 root _ _ 10 giao kết giao kết VERB V _ 9 obj _ _ 11 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 13 nsubj _ _ 12 có thể có thể ADV R _ 13 advmod _ _ 13 rút rút VERB V _ 9 conj _ _ 14 lại lại ADV R _ 13 advmod _ _ 15 thông báo thông báo VERB V _ 13 obj _ _ 16 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 giao kết giao kết ADP V _ 18 case _ _ 18 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 15 nmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nếu nếu CCONJ C _ 21 mark _ _ 21 thông báo thông báo VERB V _ 13 advcl _ _ 22 về về ADP E _ 23 case _ _ 23 việc việc NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 24 rút rút VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 lại lại ADV R _ 24 compound:svc _ _ 26 này này PRON P _ 24 obj _ _ 27 đến đến ADP E _ 28 case _ _ 28 trước trước NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 29 hoặc hoặc CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 cùng cùng CCONJ C _ 28 conj _ _ 31 với với ADP E _ 32 case _ _ 32 thời điểm thời điểm NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 bên bên NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 đề nghị đề nghị VERB V _ 33 nmod _ _ 35 nhận nhận VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 được được AUX R _ 37 aux:pass _ _ 37 trả lời trả lời VERB V _ 35 xcomp _ _ 38 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 37 xcomp _ _ 39 giao kết giao kết ADP V _ 40 case _ _ 40 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 38 obj _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s1231 # text = Nội dung của hợp đồng 1 . 1 Nội dung nội dung NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 compound _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1232 # text = Các bên trong hợp đồng có quyền thỏa thuận về nội dung trong hợp đồng . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 trong trong ADP N _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 nội dung nội dung NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1233 # text = Địa điểm giao kết hợp đồng Địa điểm giao kết hợp đồng do các bên thỏa thuận ; nếu không có thỏa thuận thì địa điểm giao kết hợp đồng là nơi cư trú của cá nhân hoặc trụ sở của pháp nhân đã đưa ra đề nghị giao kết hợp đồng . 1 Địa điểm địa điểm NOUN N _ 0 root _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 kết hợp đồng kết hợp đồng NUM N _ 4 nummod _ _ 4 Địa điểm địa điểm NOUN N _ 2 obj _ _ 5 giao kết giao kết VERB V _ 4 nmod _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 do do ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 ; ; PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 có có VERB V _ 30 advcl _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obj _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 17 địa điểm địa điểm NOUN N _ 21 nsubj:nn _ _ 18 giao kết giao kết VERB V _ 17 nmod _ _ 19 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 21 nsubj:outer _ _ 20 là là AUX V _ 21 cop _ _ 21 nơi nơi NOUN N _ 30 nsubj _ _ 22 cư trú cư trú VERB V _ 21 compound:vmod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 cá nhân cá nhân NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 hoặc hoặc CCONJ C _ 30 cc _ _ 26 trụ sở trụ sở NOUN N _ 30 nsubj:outer _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 đã đã ADV R _ 30 advmod _ _ 30 đưa đưa VERB V _ 2 conj _ _ 31 ra ra VERB V _ 30 compound:dir _ _ 32 đề nghị đề nghị VERB V _ 30 xcomp _ _ 33 giao kết giao kết VERB V _ 32 obj _ _ 34 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1234 # text = Thời điểm giao kết hợp đồng 1 . 1 Thời điểm thời điểm NOUN N _ 0 root _ _ 2 giao kết giao kết VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1235 # text = Hợp đồng được giao kết vào thời điểm bên đề nghị nhận được chấp nhận giao kết . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 4 kết kết VERB V _ 3 obj _ _ 5 vào vào ADP E _ 6 case _ _ 6 thời điểm thời điểm NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 7 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 đề nghị đề nghị VERB V _ 7 nmod _ _ 9 nhận nhận VERB V _ 3 conj _ _ 10 được được AUX R _ 11 aux:pass _ _ 11 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 9 xcomp _ _ 12 giao kết giao kết VERB V _ 11 obj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1236 # text = Trường hợp các bên có thỏa thuận im lặng là sự trả lời chấp nhận giao kết hợp đồng trong một thời hạn thì thời điểm giao kết hợp đồng là thời điểm cuối cùng của thời hạn đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 4 obj _ _ 6 im lặng im lặng ADJ A _ 5 amod _ _ 7 là là AUX C _ 8 cop _ _ 8 sự sự NOUN N _ 21 csubj _ _ 9 trả lời trả lời VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 giao kết giao kết VERB V _ 10 obj _ _ 12 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 14 một một NUM M _ 15 nummod _ _ 15 thời hạn thời hạn NOUN N _ 10 obl _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 17 thời điểm thời điểm NOUN N _ 21 nsubj:outer _ _ 18 giao kết giao kết VERB V _ 17 nmod _ _ 19 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 là là AUX V _ 21 cop _ _ 21 thời điểm thời điểm NOUN N _ 0 root _ _ 22 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 21 amod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 thời hạn thời hạn NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 đó đó PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1237 # text = Thời điểm giao kết hợp đồng bằng lời nói là thời điểm các bên đã thỏa thuận về nội dung của hợp đồng . 1 Thời điểm thời điểm NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 kết hợp đồng bằng kết hợp đồng bằng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 lời nói lời nói NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 thời điểm thời điểm NOUN N _ 0 root _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 bên bên NOUN N _ 10 nsubj _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 6 ccomp _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 nội dung nội dung NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1238 # text = Thời điểm giao kết hợp đồng bằng văn bản là thời điểm bên sau cùng ký vào văn bản hay bằng hình thức chấp nhận khác được thể hiện trên văn bản . 1 Thời điểm thời điểm NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 kết hợp đồng bằng kết hợp đồng bằng ADP N _ 4 case _ _ 4 văn bản văn bản NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 thời điểm thời điểm NOUN N _ 0 root _ _ 7 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 sau cùng sau cùng X X _ 7 compound _ _ 9 ký ký VERB V _ 6 acl:subj _ _ 10 vào vào ADP E _ 11 case _ _ 11 văn bản văn bản NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 hay hay CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 bằng bằng ADP E _ 14 case _ _ 14 hình thức hình thức NOUN N _ 18 obl _ _ 15 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 14 nmod _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 được được AUX R _ 18 aux:pass _ _ 18 thể hiện thể hiện VERB V _ 9 conj _ _ 19 trên trên ADP E _ 20 case _ _ 20 văn bản văn bản NOUN N _ 18 obl _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1239 # text = Trường hợp hợp đồng giao kết bằng lời nói và sau đó được xác lập bằng văn bản thì thời điểm giao kết hợp đồng được xác định theo khoản 3 Điều này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 nsubj _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 giao kết giao kết VERB V _ 2 compound _ _ 4 bằng bằng ADP E _ 5 case _ _ 5 lời nói lời nói NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 sau sau NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 8 đó đó PRON P _ 7 det:pmod _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 xác lập xác lập VERB V _ 18 advcl _ _ 11 bằng bằng ADP E _ 12 case _ _ 12 văn bản văn bản NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 14 thời điểm thời điểm NOUN N _ 18 nsubj:outer _ _ 15 giao kết giao kết VERB V _ 14 nmod _ _ 16 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 khoản khoản NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 3 3 NUM M _ 22 nummod _ _ 22 Điều điều NOUN N _ 18 obj _ _ 23 này này PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1240 # text = Hiệu lực của hợp đồng 1 . 1 Hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1241 # text = Hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực từ thời điểm giao kết , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật liên quan có quy định khác . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 4 kết hợp pháp kết hợp pháp NOUN N _ 3 obj _ _ 5 có có VERB V _ 3 ccomp _ _ 6 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 5 obj _ _ 7 từ từ ADP E _ 8 case _ _ 8 thời điểm thời điểm NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 9 giao kết giao kết NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 obj _ _ 13 có có VERB V _ 11 ccomp _ _ 14 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 13 obj _ _ 15 khác khác ADJ A _ 14 amod _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 luật luật NOUN N _ 14 conj _ _ 18 liên quan liên quan VERB V _ 17 compound _ _ 19 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 19 obj _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1242 # text = Từ thời điểm hợp đồng có hiệu lực , các bên phải thực hiện quyền và nghĩa vụ đối với nhau theo cam kết . 1 Từ từ ADP E _ 2 case _ _ 2 thời điểm thời điểm NOUN N _ 10 obl _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 2 acl _ _ 5 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 bên bên NOUN N _ 10 nsubj _ _ 9 phải phải AUX A _ 10 aux _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 11 conj _ _ 14 đối với đối với ADP E _ 15 case _ _ 15 nhau nhau NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 cam kết cam kết NOUN N _ 10 obl _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1243 # text = Hợp đồng chỉ có thể bị sửa đổi hoặc hủy bỏ theo thỏa thuận của các bên hoặc theo quy định của pháp luật . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 chỉ chỉ ADV R _ 5 advmod _ _ 3 có thể có thể AUX R _ 5 aux _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux _ _ 5 sửa đổi sửa đổi VERB V _ 0 root _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 7 hủy hủy VERB V _ 8 nsubj _ _ 8 bỏ bỏ VERB V _ 5 conj _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 8 obl _ _ 11 của của ADP E _ 13 case _ _ 12 các các DET L _ 13 det _ _ 13 bên bên NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 10 conj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1244 # text = Các loại hợp đồng chủ yếu Hợp đồng gồm các loại chủ yếu sau đây : 1 . 1 Các các DET L _ 3 det _ _ 2 loại loại NOUN N _ 3 clf _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nsubj _ _ 4 chủ yếu chủ yếu ADJ A _ 3 amod _ _ 5 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 gồm gồm VERB V _ 0 root _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 loại loại NOUN N _ 6 obj _ _ 9 chủ yếu chủ yếu ADJ A _ 8 nmod _ _ 10 sau sau NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 đây đây PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 : : PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 1 1 NUM M _ 6 parataxis _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1245 # text = Hợp đồng song vụ là hợp đồng mà mỗi bên đều có nghĩa vụ đối với nhau . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 song vụ song vụ NOUN N _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 9 mark _ _ 6 mỗi mỗi DET L _ 7 det _ _ 7 bên bên NOUN N _ 9 nsubj _ _ 8 đều đều ADV R _ 9 advmod _ _ 9 có có VERB V _ 4 conj _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 nhau nhau NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1246 # text = Hợp đồng đơn vụ là hợp đồng mà chỉ một bên có nghĩa vụ . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 đơn vụ đơn vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 9 mark _ _ 6 chỉ chỉ ADV R _ 9 advmod _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 bên bên NOUN N _ 9 nsubj _ _ 9 có có VERB V _ 4 conj _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1247 # text = Hợp đồng chính là hợp đồng mà hiệu lực không phụ thuộc vào hợp đồng phụ . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 chính chính PART T _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 8 mark _ _ 6 hiệu lực hiệu lực VERB V _ 8 nsubj _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 phụ thuộc phụ thuộc VERB V _ 4 conj _ _ 9 vào vào ADP E _ 10 case _ _ 10 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 phụ phụ VERB V _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1248 # text = Hợp đồng phụ là hợp đồng mà hiệu lực phụ thuộc vào hợp đồng chính . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 phụ phụ VERB V _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 7 mark _ _ 6 hiệu lực hiệu lực VERB V _ 7 nsubj _ _ 7 phụ thuộc phụ thuộc VERB V _ 4 conj _ _ 8 vào vào ADP E _ 9 case _ _ 9 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 chính chính PART T _ 9 compound _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1249 # text = Hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba là hợp đồng mà các bên giao kết hợp đồng đều phải thực hiện nghĩa vụ và người thứ ba được hưởng lợi ích từ việc thực hiện nghĩa vụ đó . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 vì vì ADP E _ 9 mark _ _ 3 lợi ích lợi ích NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 người người NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 6 thứ thứ NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 ba ba NUM M _ 6 nummod _ _ 8 là là AUX V _ 9 cop _ _ 9 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 17 advcl _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 17 mark _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bên bên NOUN N _ 17 nsubj _ _ 13 giao kết giao kết NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 đều đều ADV R _ 17 advmod _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 18 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 obj _ _ 19 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 20 người người NOUN N _ 24 nsubj _ _ 21 thứ thứ NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 ba ba NUM M _ 21 nummod _ _ 23 được được AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 hưởng hưởng VERB V _ 17 conj _ _ 25 lợi ích lợi ích NOUN N _ 24 obj _ _ 26 từ từ ADP E _ 27 case _ _ 27 việc việc NOUN N _ 24 obl _ _ 28 thực hiện thực hiện VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 28 obj _ _ 30 đó đó PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1250 # text = Hợp đồng có điều kiện là hợp đồng mà việc thực hiện phụ thuộc vào việc phát sinh , thay đổi hoặc chấm dứt một sự kiện nhất định . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 5 csubj _ _ 3 điều kiện điều kiện NOUN N _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 6 mà mà CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 việc việc NOUN N _ 8 nsubj _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 acl _ _ 9 phụ thuộc phụ thuộc VERB V _ 8 obj _ _ 10 vào vào ADP E _ 11 case _ _ 11 việc việc NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 12 phát sinh phát sinh VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 thay đổi thay đổi VERB V _ 2 conj _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 14 conj _ _ 17 một một NUM M _ 18 nummod _ _ 18 sự kiện sự kiện NOUN N _ 14 obj _ _ 19 nhất định nhất định ADJ A _ 18 amod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1251 # text = Phụ lục hợp đồng 1 . 1 Phụ lục phụ lục VERB V _ 0 root _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1252 # text = Hợp đồng có thể có phụ lục kèm theo để quy định chi tiết một số điều khoản của hợp đồng . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 có thể có thể ADV R _ 3 advmod _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 phụ lục phụ lục NOUN N _ 3 obj _ _ 5 kèm kèm VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 theo theo VERB V _ 5 compound:svc _ _ 7 để để ADP E _ 5 xcomp _ _ 8 quy định quy định VERB V _ 9 nsubj _ _ 9 chi tiết chi tiết ADJ A _ 5 advcl:objective _ _ 10 một số một số DET L _ 11 det _ _ 11 điều khoản điều khoản NOUN N _ 9 obj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1253 # text = Phụ lục hợp đồng có hiệu lực như hợp đồng . 1 Phụ lục phụ lục DET N _ 2 det:clf _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 3 obj _ _ 5 như như CCONJ C _ 6 case _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 obl _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1254 # text = Nội dung của phụ lục hợp đồng không được trái với nội dung của hợp đồng . 1 Nội dung nội dung NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 4 case _ _ 3 phụ lục phụ lục DET N _ 4 det:clf _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 trái trái ADJ A _ 0 root _ _ 8 với với ADP E _ 9 case _ _ 9 nội dung nội dung NOUN N _ 7 obl _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1255 # text = Trường hợp phụ lục hợp đồng có điều khoản trái với nội dung của điều khoản trong hợp đồng thì điều khoản này không có hiệu lực , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 nsubj _ _ 2 phụ lục phụ lục DET V _ 3 det:clf _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 4 có có VERB V _ 1 ccomp _ _ 5 điều khoản điều khoản VERB V _ 4 obj _ _ 6 trái trái ADJ A _ 5 obj _ _ 7 với với ADP E _ 8 case _ _ 8 nội dung nội dung NOUN N _ 5 obl _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 điều khoản điều khoản NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 điều khoản điều khoản NOUN N _ 17 nsubj:outer _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 17 có có VERB V _ 0 root _ _ 18 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 17 obj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 trừ trừ VERB V _ 17 conj _ _ 21 trường hợp trường hợp NOUN N _ 20 obj _ _ 22 có có VERB V _ 17 conj _ _ 23 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 22 obj _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1256 # text = Trường hợp các bên chấp nhận phụ lục hợp đồng có điều khoản trái với điều khoản trong hợp đồng thì coi như điều khoản đó trong hợp đồng đã được sửa đổi . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 3 nmod _ _ 5 phụ lục phụ lục ADP V _ 6 case _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 7 có có VERB V _ 15 advcl _ _ 8 điều khoản điều khoản VERB V _ 7 obj _ _ 9 trái trái ADJ A _ 8 obj _ _ 10 với với ADP E _ 11 case _ _ 11 điều khoản điều khoản NOUN N _ 8 obl _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 15 coi coi VERB V _ 0 root _ _ 16 như như CCONJ C _ 17 case _ _ 17 điều khoản điều khoản NOUN N _ 15 obl _ _ 18 đó đó PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 trong trong ADP E _ 20 case _ _ 20 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 15 obl _ _ 21 đã đã ADV R _ 23 advmod _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 sửa đổi sửa đổi VERB V _ 15 ccomp _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1257 # text = Giải thích hợp đồng 1 . 1 Giải thích giải thích VERB V _ 0 root _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1258 # text = Khi hợp đồng có điều khoản không rõ ràng thì việc giải thích điều khoản đó không chỉ dựa vào ngôn từ của hợp đồng mà còn phải căn cứ vào ý chí của các bên được thể hiện trong toàn bộ quá trình trước , tại thời điểm xác lập , thực hiện hợp đồng . 1 Khi khi NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 điều khoản điều khoản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 rõ ràng rõ ràng ADJ A _ 1 acl:tmod _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 8 việc việc NOUN N _ 13 nsubj _ _ 9 giải thích giải thích VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 điều khoản điều khoản NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 đó đó PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 không chỉ không chỉ ADV C _ 13 advmod _ _ 13 dựa dựa VERB V _ 0 root _ _ 14 vào ngôn vào ngôn NOUN N _ 13 obj _ _ 15 từ từ ADP E _ 17 case _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 13 obl _ _ 18 mà còn mà còn CCONJ C _ 20 mark _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 căn cứ căn cứ VERB V _ 13 conj _ _ 21 vào vào ADP E _ 22 case _ _ 22 ý chí ý chí NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 23 của của ADP E _ 25 case _ _ 24 các các DET L _ 25 det _ _ 25 bên bên NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 được được AUX R _ 27 aux:pass _ _ 27 thể hiện thể hiện VERB V _ 25 acl:subj _ _ 28 trong trong ADP E _ 30 case _ _ 29 toàn bộ toàn bộ DET L _ 30 det _ _ 30 quá trình quá trình NOUN N _ 27 obl _ _ 31 trước trước NOUN N _ 30 amod _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 tại tại ADP E _ 34 case _ _ 34 thời điểm thời điểm NOUN N _ 30 conj _ _ 35 xác lập xác lập NOUN N _ 34 nmod _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 thực hiện thực hiện VERB V _ 35 conj _ _ 38 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 37 obj _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s1259 # text = Khi hợp đồng có điều khoản hoặc ngôn từ có thể hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau thì phải giải thích theo nghĩa phù hợp nhất với mục đích , tính chất của hợp đồng . 1 Khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 điều khoản điều khoản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hoặc ngôn hoặc ngôn VERB V _ 4 compound _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 có thể có thể ADV R _ 8 advmod _ _ 8 hiểu hiểu VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 10 nhiều nhiều ADV A _ 11 advmod:adj _ _ 11 nghĩa nghĩa NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 13 nhau nhau NOUN N _ 12 compound:adj _ _ 14 thì phải thì phải VERB V _ 15 dep _ _ 15 giải thích giải thích VERB V _ 11 acl:subj _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 nghĩa nghĩa NOUN N _ 15 obl _ _ 18 phù hợp phù hợp VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 nhất nhất ADV A _ 18 advmod _ _ 20 với với ADP E _ 21 case _ _ 21 mục đích mục đích NOUN N _ 18 obl _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 tính chất tính chất NOUN N _ 21 conj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1260 # text = Khi hợp đồng có điều khoản hoặc ngôn từ khó hiểu thì phải được giải thích theo tập quán tại địa điểm giao kết hợp đồng . 1 Khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 điều khoản điều khoản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hoặc ngôn hoặc ngôn VERB V _ 4 nmod _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 khó khó ADJ A _ 3 obl:comp _ _ 8 hiểu hiểu VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 giải thích giải thích VERB V _ 0 root _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 tập quán tập quán NOUN N _ 12 obl _ _ 15 tại tại ADP E _ 16 case _ _ 16 địa điểm địa điểm NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 giao kết giao kết VERB V _ 16 nmod _ _ 18 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1261 # text = Các điều khoản trong hợp đồng phải được giải thích trong mối liên hệ với nhau , sao cho ý nghĩa của các điều khoản đó phù hợp với toàn bộ nội dung hợp đồng . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 điều khoản điều khoản NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 giải thích giải thích VERB V _ 0 root _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 mối mối NOUN N _ 7 obl _ _ 10 liên hệ liên hệ VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 với với ADP E _ 12 case _ _ 12 nhau nhau NOUN N _ 7 obl _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 sao sao PART T _ 7 obl _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 ý nghĩa ý nghĩa NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 của của ADP E _ 19 case _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 điều khoản điều khoản NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 20 đó đó PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 phù hợp phù hợp VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 với với ADP E _ 24 case _ _ 23 toàn bộ toàn bộ DET L _ 24 det _ _ 24 nội dung nội dung NOUN N _ 21 obl _ _ 25 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1262 # text = Trường hợp có sự mâu thuẫn giữa ý chí chung của các bên với ngôn từ sử dụng trong hợp đồng thì ý chí chung của các bên được dùng để giải thích hợp đồng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 nsubj:pass _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 sự sự NOUN N _ 2 obj _ _ 4 mâu thuẫn mâu thuẫn VERB V _ 3 nmod _ _ 5 giữa giữa ADP E _ 6 case _ _ 6 ý chí ý chí NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 chung chung ADJ A _ 6 amod _ _ 8 của của ADP E _ 10 case _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 bên bên NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 11 với với CCONJ C _ 10 case _ _ 12 ngôn ngôn NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 từ từ ADP E _ 14 case _ _ 14 sử dụng sử dụng VERB V _ 10 nmod _ _ 15 trong trong ADP E _ 16 case _ _ 16 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 18 ý chí ý chí NOUN N _ 24 nsubj:outer _ _ 19 chung chung ADJ A _ 18 amod _ _ 20 của của ADP E _ 22 case _ _ 21 các các DET L _ 22 det _ _ 22 bên bên NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 23 được được AUX R _ 24 aux:pass _ _ 24 dùng dùng VERB V _ 0 root _ _ 25 để để ADP E _ 26 mark:pcomp _ _ 26 giải thích giải thích VERB V _ 24 advcl:objective _ _ 27 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 26 obj _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1263 # text = Trường hợp bên soạn thảo đưa vào hợp đồng nội dung bất lợi cho bên kia thì khi giải thích hợp đồng phải theo hướng có lợi cho bên kia . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 soạn thảo soạn thảo NOUN N _ 2 compound _ _ 4 đưa đưa VERB V _ 17 advcl _ _ 5 vào vào ADP E _ 4 compound:dir _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 nội dung nội dung NOUN N _ 4 obj _ _ 8 bất lợi bất lợi VERB V _ 7 nmod _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 bên bên NOUN N _ 4 obl _ _ 11 kia kia PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 13 khi khi NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 14 giải thích giải thích VERB V _ 13 acl:tmod _ _ 15 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 theo theo VERB V _ 0 root _ _ 18 hướng hướng NOUN N _ 17 obj _ _ 19 có có VERB V _ 17 xcomp _ _ 20 lợi lợi NOUN N _ 19 obj _ _ 21 cho cho ADP E _ 22 case _ _ 22 bên bên NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 23 kia kia PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1264 # text = Hợp đồng theo mẫu 1 . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 2 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 mẫu mẫu NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1265 # text = Hợp đồng theo mẫu là hợp đồng gồm những điều khoản do một bên đưa ra theo mẫu để bên kia trả lời trong một thời gian hợp lý ; nếu bên được đề nghị trả lời chấp nhận thì coi như chấp nhận toàn bộ nội dung hợp đồng theo mẫu mà bên đề nghị đã đưa ra . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 5 nsubj:nn _ _ 2 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 mẫu mẫu NOUN N _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 6 gồm gồm VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 những những DET L _ 8 det _ _ 8 điều khoản điều khoản NOUN N _ 6 obj _ _ 9 do do ADP E _ 12 case _ _ 10 một một NUM M _ 12 nummod _ _ 11 bên bên NOUN N _ 12 clf _ _ 12 đưa đưa VERB V _ 8 nmod _ _ 13 ra ra VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 mẫu mẫu NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 để để ADP E _ 19 mark:pcomp _ _ 17 bên bên NOUN N _ 19 nsubj _ _ 18 kia kia PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 trả lời trả lời VERB V _ 6 advcl:objective _ _ 20 trong trong ADP E _ 22 case _ _ 21 một một NUM M _ 22 nummod _ _ 22 thời gian thời gian NOUN N _ 19 obl _ _ 23 hợp lý hợp lý ADJ A _ 22 amod _ _ 24 ; ; PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 nếu nếu CCONJ C _ 28 mark _ _ 26 bên bên NOUN N _ 28 nsubj:pass _ _ 27 được được AUX R _ 28 aux:pass _ _ 28 đề nghị đề nghị VERB V _ 32 advcl _ _ 29 trả lời trả lời VERB V _ 28 xcomp _ _ 30 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 29 obj _ _ 31 thì thì CCONJ C _ 32 mark _ _ 32 coi coi VERB V _ 19 conj _ _ 33 như như CCONJ C _ 34 case _ _ 34 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 32 advcl _ _ 35 toàn bộ toàn bộ DET L _ 36 det _ _ 36 nội dung nội dung NOUN N _ 34 obj _ _ 37 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 theo theo ADP V _ 39 case _ _ 39 mẫu mẫu NOUN N _ 36 nmod _ _ 40 mà mà CCONJ C _ 44 mark _ _ 41 bên bên NOUN N _ 44 nsubj _ _ 42 đề nghị đề nghị VERB V _ 41 nmod _ _ 43 đã đã ADV R _ 44 advmod _ _ 44 đưa đưa VERB V _ 36 acl:relcl _ _ 45 ra ra VERB V _ 44 compound:svc _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s1266 # text = Hợp đồng theo mẫu phải được công khai để bên được đề nghị biết hoặc phải biết về những nội dung của hợp đồng . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 mẫu mẫu NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 công khai công khai VERB V _ 0 root _ _ 7 để để ADP E _ 10 mark:pcomp _ _ 8 bên bên NOUN N _ 10 nsubj _ _ 9 được được AUX R _ 10 aux:pass _ _ 10 đề nghị đề nghị VERB V _ 6 advcl:objective _ _ 11 biết biết VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 phải biết phải biết VERB V _ 11 conj _ _ 14 về về ADP E _ 16 case _ _ 15 những những DET L _ 16 det _ _ 16 nội dung nội dung NOUN N _ 13 nmod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1267 # text = Trình tự , thể thức công khai hợp đồng theo mẫu thực hiện theo quy định của pháp luật . 1 Trình tự trình tự NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 thể thức thể thức NOUN N _ 1 conj _ _ 4 công khai công khai VERB V _ 0 root _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 theo theo VERB V _ 4 xcomp _ _ 7 mẫu mẫu NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 xcomp _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 8 obl _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1268 # text = Trường hợp hợp đồng theo mẫu có điều khoản không rõ ràng thì bên đưa ra hợp đồng theo mẫu phải chịu bất lợi khi giải thích điều khoản đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 mẫu mẫu NOUN N _ 3 obj _ _ 5 có có VERB V _ 17 advcl _ _ 6 điều khoản điều khoản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 rõ ràng rõ ràng ADJ A _ 6 amod _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 17 nsubj _ _ 11 đưa đưa VERB V _ 10 compound _ _ 12 ra ra VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 12 obj _ _ 14 theo theo VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 mẫu mẫu NOUN N _ 14 obj _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 18 bất lợi bất lợi VERB V _ 17 obj _ _ 19 khi khi NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 20 giải thích giải thích VERB V _ 19 acl:tmod _ _ 21 điều khoản điều khoản NOUN N _ 20 obj _ _ 22 đó đó PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1269 # text = Trường hợp hợp đồng theo mẫu có điều khoản miễn trách nhiệm của bên đưa ra hợp đồng theo mẫu , tăng trách nhiệm hoặc loại bỏ quyền lợi chính đáng của bên kia thì điều khoản này không có hiệu lực , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 mẫu mẫu NOUN N _ 3 obj _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 điều khoản điều khoản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 miễn miễn VERB V _ 6 clf _ _ 8 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 bên bên NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 đưa đưa VERB V _ 10 compound _ _ 12 ra ra VERB V _ 11 compound:dir _ _ 13 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 mẫu mẫu NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 tăng tăng VERB V _ 5 conj _ _ 18 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 17 obj _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 loại bỏ loại bỏ VERB V _ 17 conj _ _ 21 quyền lợi quyền lợi NOUN N _ 20 obj _ _ 22 chính đáng chính đáng ADJ A _ 21 amod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 bên bên NOUN N _ 20 obl _ _ 25 kia kia PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 27 điều khoản điều khoản NOUN N _ 30 nsubj _ _ 28 này này PRON P _ 27 det:pmod _ _ 29 không không ADV R _ 30 advmod:neg _ _ 30 có có VERB V _ 17 conj _ _ 31 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 30 obj _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 trừ trừ VERB V _ 30 conj _ _ 34 trường hợp trường hợp NOUN N _ 33 obj _ _ 35 có có VERB V _ 33 xcomp _ _ 36 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 35 obj _ _ 37 khác khác ADJ A _ 36 amod _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1270 # text = Điều kiện giao dịch chung trong giao kết hợp đồng 1 . 1 Điều kiện điều kiện NOUN N _ 0 root _ _ 2 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 3 chung chung ADJ A _ 2 amod _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 giao kết giao kết NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1271 # text = Điều kiện giao dịch chung là những điều khoản ổn định do một bên công bố để áp dụng chung cho bên được đề nghị giao kết hợp đồng ; nếu bên được đề nghị chấp nhận giao kết hợp đồng thì coi như chấp nhận các điều khoản này . 1 Điều kiện điều kiện NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 3 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 4 là là AUX V _ 6 cop _ _ 5 những những DET L _ 6 det _ _ 6 điều khoản điều khoản NOUN N _ 0 root _ _ 7 ổn định ổn định ADJ A _ 6 amod _ _ 8 do do ADP E _ 11 case _ _ 9 một một NUM M _ 11 nummod _ _ 10 bên bên NOUN N _ 11 clf _ _ 11 công bố công bố NOUN N _ 6 nmod _ _ 12 để để ADP E _ 13 mark:pcomp _ _ 13 áp dụng áp dụng VERB V _ 11 advcl:objective _ _ 14 chung chung ADJ A _ 13 obj _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 bên bên NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 17 được được AUX R _ 18 aux:pass _ _ 18 đề nghị đề nghị VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 giao kết giao kết VERB V _ 18 obj _ _ 20 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 19 obj _ _ 21 ; ; PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nếu nếu CCONJ C _ 25 mark _ _ 23 bên bên NOUN N _ 25 nsubj:pass _ _ 24 được được AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 đề nghị đề nghị VERB V _ 30 advcl _ _ 26 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 25 xcomp _ _ 27 giao kết giao kết ADP V _ 28 case _ _ 28 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 26 obj _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 30 coi coi VERB V _ 6 conj _ _ 31 như như CCONJ C _ 32 case _ _ 32 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 30 advcl _ _ 33 các các DET L _ 34 det _ _ 34 điều khoản điều khoản NOUN N _ 32 obj _ _ 35 này này PRON P _ 34 det:pmod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s1272 # text = Điều kiện giao dịch chung chỉ có hiệu lực với bên xác lập giao dịch trong trường hợp điều kiện giao dịch này đã được công khai để bên xác lập giao dịch biết hoặc phải biết về điều kiện đó . 1 Điều kiện điều kiện NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 3 chung chung ADJ A _ 2 compound _ _ 4 chỉ chỉ ADV R _ 5 advmod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 5 obj _ _ 7 với với ADP E _ 8 case _ _ 8 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 xác lập xác lập NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 giao dịch giao dịch VERB V _ 9 nmod _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 điều kiện điều kiện NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 giao dịch giao dịch VERB V _ 12 nmod _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 đã đã ADV R _ 18 advmod _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 công khai công khai VERB V _ 5 conj _ _ 19 để để ADP E _ 23 mark:pcomp _ _ 20 bên bên DET N _ 21 det:clf _ _ 21 xác lập xác lập NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 22 giao dịch giao dịch VERB V _ 21 compound _ _ 23 biết biết VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 phải biết phải biết VERB V _ 23 conj _ _ 26 về về ADP E _ 27 case _ _ 27 điều kiện điều kiện NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 28 đó đó PRON P _ 27 det:pmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1273 # text = Trình tự , thể thức công khai điều kiện giao dịch chung thực hiện theo quy định của pháp luật . 1 Trình tự trình tự NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 thể thức thể thức VERB V _ 1 conj _ _ 4 công khai công khai VERB V _ 3 amod _ _ 5 điều kiện điều kiện NOUN N _ 4 obj _ _ 6 giao dịch giao dịch VERB V _ 5 nmod _ _ 7 chung chung ADJ A _ 6 amod _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1274 # text = Điều kiện giao dịch chung phải bảo đảm sự bình đẳng giữa các bên . 1 Điều kiện điều kiện NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 3 chung chung ADJ A _ 2 amod _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 6 sự sự NOUN N _ 5 obj _ _ 7 bình đẳng bình đẳng ADJ A _ 6 nmod _ _ 8 giữa giữa ADP E _ 10 case _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 bên bên NOUN N _ 5 obl _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1275 # text = Trường hợp điều kiện giao dịch chung có quy định về miễn trách nhiệm của bên đưa ra điều kiện giao dịch chung , tăng trách nhiệm hoặc loại bỏ quyền lợi chính đáng của bên kia thì quy định này không có hiệu lực , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 điều kiện điều kiện NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 giao dịch giao dịch VERB V _ 2 nmod _ _ 4 chung chung ADJ A _ 3 amod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 quy định quy định NOUN N _ 5 obj _ _ 7 về về ADP V _ 8 case _ _ 8 miễn miễn VERB V _ 6 nmod _ _ 9 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 bên bên NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 đưa đưa VERB V _ 11 compound _ _ 13 ra ra VERB V _ 12 compound:dir _ _ 14 điều kiện điều kiện NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 15 giao dịch giao dịch VERB V _ 14 nmod _ _ 16 chung chung ADJ A _ 15 amod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 tăng tăng VERB V _ 5 conj _ _ 19 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 18 obj _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 loại bỏ loại bỏ VERB V _ 18 conj _ _ 22 quyền lợi quyền lợi NOUN N _ 21 obj _ _ 23 chính đáng chính đáng ADJ A _ 22 amod _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 bên bên NOUN N _ 21 obl _ _ 26 kia kia PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 31 mark _ _ 28 quy định quy định NOUN N _ 31 nsubj _ _ 29 này này PRON P _ 28 det:pmod _ _ 30 không không ADV R _ 31 advmod:neg _ _ 31 có có VERB V _ 5 conj _ _ 32 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 31 obj _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 trừ trừ VERB V _ 31 conj _ _ 35 trường hợp trường hợp NOUN N _ 34 obj _ _ 36 có có VERB V _ 34 xcomp _ _ 37 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 36 obj _ _ 38 khác khác ADJ A _ 37 amod _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s1276 # text = Hợp đồng vô hiệu 1 . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 2 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 1 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1277 # text = Quy định về giao dịch dân sự vô hiệu từ Điều 123 đến Điều 133 của Bộ luật này cũng được áp dụng đối với hợp đồng vô hiệu . 1 Quy định quy định NOUN N _ 17 nsubj:pass _ _ 2 về về ADP V _ 3 case _ _ 3 giao dịch giao dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 4 dân sự dân sự NOUN N _ 3 compound _ _ 5 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 4 compound _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 Điều điều NOUN N _ 17 obl _ _ 8 123 123 ADJ A _ 7 compound _ _ 9 đến đến ADP E _ 10 case _ _ 10 Điều điều NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 133 133 NOUN N _ 10 compound _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 14 này này PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 cũng cũng ADV R _ 17 advmod _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 18 đối với đối với ADP E _ 19 case _ _ 19 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 17 obl _ _ 20 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 19 compound _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1278 # text = Sự vô hiệu của hợp đồng chính làm chấm dứt hợp đồng phụ , trừ trường hợp các bên có thỏa thuận hợp đồng phụ được thay thế hợp đồng chính . 1 Sự sự NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 chính chính PART T _ 6 discourse _ _ 6 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 7 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 6 obj _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 phụ phụ VERB V _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 trừ trừ VERB V _ 6 conj _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 obj _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 bên bên NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 có có VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 15 obj _ _ 17 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 phụ phụ VERB V _ 16 amod _ _ 19 được được AUX R _ 20 aux:pass _ _ 20 thay thế thay thế VERB V _ 18 xcomp _ _ 21 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 20 obj _ _ 22 chính chính PART T _ 21 amod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1279 # text = Quy định này không áp dụng đối với biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ . 1 Quy định quy định NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 này này PRON P _ 1 det:pmod _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 biện pháp biện pháp NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 nmod _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1280 # text = Sự vô hiệu của hợp đồng phụ không làm chấm dứt hợp đồng chính , trừ trường hợp các bên thỏa thuận hợp đồng phụ là một phần không thể tách rời của hợp đồng chính . 1 Sự sự NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 phụ phụ VERB V _ 4 compound _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 8 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 7 obj _ _ 9 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 chính chính PART T _ 9 amod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 trừ trừ VERB V _ 7 conj _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 obj _ _ 14 các các DET L _ 15 det _ _ 15 bên bên NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 phụ phụ VERB V _ 17 compound _ _ 19 là là AUX V _ 21 cop _ _ 20 một một NUM M _ 21 nummod _ _ 21 phần phần NOUN N _ 7 conj _ _ 22 không thể không thể ADV R _ 23 advmod _ _ 23 tách tách VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 rời rời VERB V _ 23 obj _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 23 obl _ _ 27 chính chính PART T _ 26 compound _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1281 # text = Hợp đồng vô hiệu do có đối tượng không thể thực hiện được 1 . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 vô hiệu vô hiệu NOUN N _ 1 amod _ _ 3 do do ADP E _ 4 mark _ _ 4 có có VERB V _ 7 advcl _ _ 5 đối tượng đối tượng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 không thể không thể ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 8 được được ADV R _ 7 advmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 7 obj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1282 # text = Trường hợp ngay từ khi giao kết , hợp đồng có đối tượng không thể thực hiện được thì hợp đồng này bị vô hiệu . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 obl _ _ 2 ngay ngay PART T _ 4 discourse _ _ 3 từ từ ADP E _ 4 case _ _ 4 khi khi NOUN N _ 1 nmod:tmod _ _ 5 giao kết giao kết DET N _ 4 det:pmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 nsubj _ _ 8 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 đối tượng đối tượng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 không thể không thể ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 12 được được ADV R _ 11 advmod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 17 nsubj _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 bị bị AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 vô hiệu vô hiệu VERB V _ 11 conj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1283 # text = Quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này cũng được áp dụng đối với trường hợp hợp đồng có một hoặc nhiều phần đối tượng không thể thực hiện được nhưng phần còn lại của hợp đồng vẫn có hiệu lực . 1 Quy định quy định NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 2 tại tại ADP E _ 3 case _ _ 3 khoản khoản NOUN N _ 12 obl _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 compound _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 khoản khoản NOUN N _ 3 conj _ _ 7 2 2 NUM M _ 6 compound _ _ 8 Điều điều NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 9 này này PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 cũng cũng ADV R _ 12 advmod _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 13 đối với đối với ADP E _ 14 case _ _ 14 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 có có VERB V _ 14 acl:subj _ _ 17 một một NUM M _ 16 obj _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 19 nhiều nhiều ADV A _ 20 advmod:adj _ _ 20 phần phần NOUN N _ 23 nsubj _ _ 21 đối tượng đối tượng NOUN N _ 23 nsubj:outer _ _ 22 không thể không thể ADV R _ 23 advmod:neg _ _ 23 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 conj _ _ 24 được được ADV R _ 23 advmod _ _ 25 nhưng nhưng CCONJ C _ 32 mark _ _ 26 phần phần NOUN N _ 32 nsubj _ _ 27 còn còn VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 lại lại VERB V _ 27 compound:svc _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 31 vẫn vẫn ADV R _ 32 advmod _ _ 32 có có VERB V _ 23 conj _ _ 33 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 32 obj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1284 # text = Thực hiện hợp đồng đơn vụ Đối với hợp đồng đơn vụ , bên có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ đúng như đã thỏa thuận , chỉ được thực hiện trước hoặc sau thời hạn nếu được bên có quyền đồng ý . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 12 advcl _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 obj _ _ 3 đơn vụ đơn vụ VERB V _ 2 compound _ _ 4 Đối với đối với ADP E _ 5 case _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 đơn vụ đơn vụ NOUN N _ 5 compound _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 bên bên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 9 có có VERB V _ 8 compound _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 đúng đúng ADJ A _ 13 acl:subj _ _ 15 như như CCONJ C _ 17 case _ _ 16 đã đã ADV R _ 17 advmod _ _ 17 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 14 obl _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 chỉ chỉ ADV R _ 21 advmod _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 conj _ _ 22 trước trước NOUN N _ 21 obj _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 sau sau NOUN N _ 21 obl _ _ 25 thời hạn thời hạn NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 nếu nếu CCONJ C _ 31 mark _ _ 27 được được AUX V _ 31 aux:pass _ _ 28 bên bên NOUN N _ 31 obl:agent _ _ 29 có có VERB V _ 21 advcl _ _ 30 quyền quyền NOUN N _ 29 obj _ _ 31 đồng ý đồng ý VERB V _ 30 acl:subj _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1285 # text = Thực hiện hợp đồng song vụ 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 obj _ _ 3 song song CCONJ C _ 2 nmod _ _ 4 vụ vụ NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1286 # text = Trong hợp đồng song vụ , khi các bên đã thỏa thuận thời hạn thực hiện nghĩa vụ thì mỗi bên phải thực hiện nghĩa vụ của mình khi đến hạn ; không được hoãn thực hiện với lý do bên kia chưa thực hiện nghĩa vụ đối với mình , trừ trường hợp quy định tại Điều 411 và Điều 413 của Bộ luật này . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 18 obl _ _ 3 song song CCONJ C _ 2 compound _ _ 4 vụ vụ NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 khi khi NOUN N _ 18 obl:tmod _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 bên bên NOUN N _ 10 nsubj _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 6 acl:tmod _ _ 11 thời hạn thời hạn NOUN N _ 10 obj _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 10 xcomp _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 15 mỗi mỗi DET L _ 16 det _ _ 16 bên bên NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 phải phải AUX A _ 18 aux _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 19 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 18 obj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 mình mình PRON P _ 19 nmod:poss _ _ 22 khi khi NOUN N _ 18 obl:tmod _ _ 23 đến đến VERB V _ 22 acl:tmod _ _ 24 hạn hạn NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 25 ; ; PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 không không ADV R _ 28 advmod:neg _ _ 27 được được AUX V _ 28 aux:pass _ _ 28 hoãn hoãn VERB V _ 18 conj _ _ 29 thực hiện thực hiện VERB V _ 28 xcomp _ _ 30 với với ADP E _ 31 case _ _ 31 lý do lý do NOUN N _ 29 obl _ _ 32 bên bên NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 kia kia PRON P _ 32 det:pmod _ _ 34 chưa chưa ADV R _ 35 advmod:neg _ _ 35 thực hiện thực hiện VERB V _ 28 advcl _ _ 36 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 35 obj _ _ 37 đối với đối với ADP E _ 38 case _ _ 38 mình mình PRON P _ 35 obl _ _ 39 , , PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 trừ trừ VERB V _ 28 conj _ _ 41 trường hợp trường hợp NOUN N _ 40 obj _ _ 42 quy định quy định VERB V _ 41 nmod _ _ 43 tại tại ADP E _ 44 case _ _ 44 Điều điều PROPN Np _ 40 obl _ _ 45 411 411 ADJ A _ 44 nmod _ _ 46 và và CCONJ C _ 47 cc _ _ 47 Điều điều NOUN N _ 44 conj _ _ 48 413 413 ADJ A _ 47 amod _ _ 49 của của ADP E _ 50 case _ _ 50 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 47 nmod:poss _ _ 51 này này PRON P _ 50 det:pmod _ _ 52 . . PUNCT CH _ 51 punct _ _ # sent_id = s1287 # text = Trường hợp các bên không thỏa thuận bên nào thực hiện nghĩa vụ trước thì các bên phải đồng thời thực hiện nghĩa vụ đối với nhau ; nếu nghĩa vụ không thể thực hiện đồng thời thì nghĩa vụ nào khi thực hiện mất nhiều thời gian hơn thì nghĩa vụ đó phải được thực hiện trước . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 obl _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 1 ccomp _ _ 6 bên bên NOUN N _ 5 obj _ _ 7 nào nào PRON P _ 6 det:pmod _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 xcomp _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 trước trước NOUN N _ 9 amod _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 12 các các DET L _ 13 det _ _ 13 bên bên NOUN N _ 16 nsubj _ _ 14 phải phải AUX A _ 16 aux _ _ 15 đồng thời đồng thời ADV R _ 16 advmod _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 16 obj _ _ 18 đối với đối với ADP E _ 19 case _ _ 19 nhau nhau NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 20 ; ; PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 nếu nếu CCONJ C _ 24 mark _ _ 22 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 24 nsubj _ _ 23 không thể không thể ADV R _ 24 advmod:neg _ _ 24 thực hiện thực hiện VERB V _ 40 advcl _ _ 25 đồng thời đồng thời ADV R _ 24 advmod _ _ 26 thì thì CCONJ C _ 40 mark _ _ 27 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 40 nsubj _ _ 28 nào nào PRON P _ 27 det:pmod _ _ 29 khi khi NOUN N _ 40 obl:tmod _ _ 30 thực hiện thực hiện VERB V _ 29 acl:tmod _ _ 31 mất mất VERB V _ 30 compound:svc _ _ 32 nhiều nhiều ADV A _ 33 advmod:adj _ _ 33 thời gian thời gian NOUN N _ 30 obj _ _ 34 hơn hơn ADJ A _ 33 amod _ _ 35 thì thì CCONJ C _ 40 mark _ _ 36 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 40 nsubj:outer _ _ 37 đó đó PRON P _ 36 det:pmod _ _ 38 phải phải AUX V _ 40 aux _ _ 39 được được AUX V _ 40 aux:pass _ _ 40 thực hiện thực hiện VERB V _ 16 conj _ _ 41 trước trước NOUN N _ 40 obj _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s1288 # text = Quyền hoãn thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng song vụ 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 hoãn hoãn VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 obl _ _ 7 song song CCONJ C _ 6 nmod _ _ 8 vụ vụ NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1289 # text = Bên phải thực hiện nghĩa vụ trước có quyền hoãn thực hiện nghĩa vụ , nếu khả năng thực hiện nghĩa vụ của bên kia đã bị giảm sút nghiêm trọng đến mức không thể thực hiện được nghĩa vụ như đã cam kết cho đến khi bên kia có khả năng thực hiện được nghĩa vụ hoặc có biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ . 1 Bên bên NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 phải phải ADV V _ 3 advmod _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 trước trước NOUN N _ 4 compound _ _ 6 có có VERB V _ 3 conj _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 hoãn hoãn VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 21 mark _ _ 13 khả năng khả năng NOUN N _ 21 nsubj:pass _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 bên bên NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 18 kia kia PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 đã đã ADV R _ 21 advmod _ _ 20 bị bị AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 giảm sút giảm sút VERB V _ 6 conj _ _ 22 nghiêm trọng nghiêm trọng ADJ A _ 21 xcomp _ _ 23 đến đến ADP E _ 24 case _ _ 24 mức mức NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 25 không thể không thể ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 26 thực hiện thực hiện VERB V _ 24 acl:subj _ _ 27 được được ADV R _ 26 advmod _ _ 28 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 26 obj _ _ 29 như như CCONJ C _ 31 mark _ _ 30 đã đã ADV R _ 31 advmod _ _ 31 cam kết cam kết VERB V _ 26 advcl _ _ 32 cho cho ADP E _ 34 case _ _ 33 đến đến ADP E _ 34 discourse _ _ 34 khi khi NOUN N _ 31 obl:tmod _ _ 35 bên bên NOUN N _ 37 nsubj _ _ 36 kia kia PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 có có VERB V _ 34 acl:tmod _ _ 38 khả năng khả năng NOUN N _ 37 obj _ _ 39 thực hiện thực hiện VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 được được ADV R _ 39 advmod _ _ 41 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 39 obj _ _ 42 hoặc hoặc CCONJ C _ 43 cc _ _ 43 có có VERB V _ 39 conj _ _ 44 biện pháp biện pháp NOUN N _ 43 obj _ _ 45 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 44 acl:subj _ _ 46 thực hiện thực hiện VERB V _ 45 xcomp _ _ 47 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 46 obj _ _ 48 . . PUNCT CH _ 47 punct _ _ # sent_id = s1290 # text = Bên phải thực hiện nghĩa vụ sau có quyền hoãn thực hiện nghĩa vụ đến hạn nếu bên thực hiện nghĩa vụ trước chưa thực hiện nghĩa vụ của mình khi đến hạn . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 phải phải ADV V _ 3 advmod _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 sau sau NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 hoãn hoãn VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 đến đến ADP E _ 12 case _ _ 12 hạn hạn NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 13 nếu nếu CCONJ C _ 19 mark _ _ 14 bên bên NOUN N _ 19 nsubj _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 nmod _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 trước trước NOUN N _ 16 compound _ _ 18 chưa chưa ADV R _ 19 advmod _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 advcl _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 19 obj _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 mình mình PRON P _ 20 nmod:poss _ _ 23 khi khi NOUN N _ 19 obl:tmod _ _ 24 đến đến VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 hạn hạn NOUN N _ 24 obj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1291 # text = Cầm giữ tài sản trong hợp đồng song vụ Trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình thì bên có quyền xác lập quyền cầm giữ tài sản đối với tài sản của bên có nghĩa vụ theo quy định từ Điều 346 đến Điều 350 của Bộ luật này . 1 Cầm giữ cầm giữ DET V _ 2 det:clf _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 18 nsubj _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 song vụ song vụ VERB V _ 4 compound _ _ 6 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 bên bên NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 có có VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 đúng đúng ADJ A _ 11 xcomp _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obl:adj _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 mình mình PRON P _ 13 nmod:poss _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 17 bên bên NOUN N _ 18 nsubj:outer _ _ 18 có có VERB V _ 0 root _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 20 xác lập xác lập VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 21 nmod _ _ 23 tài sản tài sản NOUN N _ 22 obj _ _ 24 đối với đối với ADP E _ 25 case _ _ 25 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obl _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 bên bên NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 có có VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 28 obj _ _ 30 theo theo VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 quy định quy định NOUN N _ 30 obj _ _ 32 từ từ ADP E _ 33 case _ _ 33 Điều điều NOUN N _ 30 obl _ _ 34 346 346 ADJ A _ 33 amod _ _ 35 đến đến ADP E _ 36 case _ _ 36 Điều điều NOUN N _ 33 nmod _ _ 37 350 350 NOUN N _ 36 compound _ _ 38 của của ADP E _ 39 case _ _ 39 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 36 nmod:poss _ _ 40 này này PRON P _ 39 det:pmod _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s1292 # text = Nghĩa vụ không thực hiện được do lỗi của một bên Trong hợp đồng song vụ , khi một bên không thực hiện được nghĩa vụ của mình do lỗi của bên kia thì có quyền yêu cầu bên kia vẫn phải thực hiện nghĩa vụ đối với mình hoặc hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 do do ADP E _ 6 case _ _ 6 lỗi lỗi NOUN N _ 3 obl _ _ 7 của của ADP E _ 9 case _ _ 8 một một NUM M _ 9 nummod _ _ 9 bên bên NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 Trong trong ADP Np _ 11 case _ _ 11 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 song song CCONJ C _ 13 case _ _ 13 vụ vụ NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 khi khi NOUN N _ 3 obl:tmod _ _ 16 một một NUM M _ 17 nummod _ _ 17 bên bên NOUN N _ 19 nsubj _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 acl:tmod _ _ 20 được được ADV R _ 19 advmod _ _ 21 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 19 obj _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 mình mình PRON P _ 21 nmod:poss _ _ 24 do do ADP E _ 25 case _ _ 25 lỗi lỗi NOUN N _ 37 obl _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 bên bên NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 kia kia PRON P _ 27 det:pmod _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 37 mark _ _ 30 có có VERB V _ 3 conj _ _ 31 quyền quyền NOUN N _ 30 obj _ _ 32 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 31 compound:vmod _ _ 33 bên bên NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 kia kia PRON P _ 33 det:pmod _ _ 35 vẫn vẫn ADV R _ 37 advmod _ _ 36 phải phải AUX V _ 37 aux _ _ 37 thực hiện thực hiện VERB V _ 30 conj _ _ 38 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 37 obj _ _ 39 đối với đối với ADP E _ 40 case _ _ 40 mình mình PRON P _ 37 obl _ _ 41 hoặc hoặc CCONJ C _ 43 cc _ _ 42 hủy hủy VERB V _ 43 nsubj _ _ 43 bỏ bỏ VERB V _ 37 conj _ _ 44 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 43 obj _ _ 45 và và CCONJ C _ 46 cc _ _ 46 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 43 conj _ _ 47 bồi thường bồi thường VERB V _ 46 obj _ _ 48 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 46 compound _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s1293 # text = Không thực hiện được nghĩa vụ nhưng không do lỗi của các bên Trong hợp đồng song vụ , nếu một bên không thực hiện được nghĩa vụ mà các bên đều không có lỗi thì bên không thực hiện được nghĩa vụ không có quyền yêu cầu bên kia thực hiện nghĩa vụ đối với mình . 1 Không không ADV R _ 2 advmod:neg _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 3 được được ADV R _ 2 advmod _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 2 obj _ _ 5 nhưng nhưng CCONJ C _ 8 mark _ _ 6 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 7 do do ADP E _ 8 case _ _ 8 lỗi lỗi NOUN N _ 2 conj _ _ 9 của của ADP E _ 11 case _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 bên bên NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 12 Trong trong ADP Np _ 13 case _ _ 13 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 song vụ song vụ VERB V _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 nếu nếu CCONJ C _ 20 mark _ _ 17 một một NUM M _ 18 nummod _ _ 18 bên bên NOUN N _ 20 nsubj _ _ 19 không không ADV R _ 20 advmod:neg _ _ 20 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 advcl _ _ 21 được được ADV R _ 20 advmod _ _ 22 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 20 obj _ _ 23 mà mà CCONJ C _ 28 mark _ _ 24 các các DET L _ 25 det _ _ 25 bên bên NOUN N _ 28 nsubj _ _ 26 đều đều ADV R _ 28 advmod _ _ 27 không không ADV R _ 28 advmod:neg _ _ 28 có có VERB V _ 20 conj _ _ 29 lỗi lỗi NOUN N _ 28 obj _ _ 30 thì thì CCONJ C _ 33 mark _ _ 31 bên bên NOUN N _ 33 nsubj _ _ 32 không không ADV R _ 33 advmod:neg _ _ 33 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 conj _ _ 34 được được ADV R _ 33 advmod _ _ 35 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 33 obj _ _ 36 không không ADV R _ 37 advmod:neg _ _ 37 có có VERB V _ 33 conj _ _ 38 quyền quyền NOUN N _ 37 obj _ _ 39 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 bên bên NOUN N _ 39 obl _ _ 41 kia kia PRON P _ 40 det:pmod _ _ 42 thực hiện thực hiện VERB V _ 38 acl:subj _ _ 43 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 42 obj _ _ 44 đối với đối với ADP E _ 45 case _ _ 45 mình mình PRON P _ 42 obl _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s1294 # text = Trường hợp một bên đã thực hiện được một phần nghĩa vụ thì có quyền yêu cầu bên kia thực hiện phần nghĩa vụ tương ứng đối với mình . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 đã đã ADV R _ 5 advmod _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 được được ADV R _ 5 advmod _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 phần phần NOUN N _ 5 obj _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 compound _ _ 10 thì có thì có VERB V _ 9 nmod _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 9 acl:subj _ _ 13 bên bên NOUN N _ 12 obl _ _ 14 kia kia PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 xcomp _ _ 16 phần phần DET N _ 17 det:clf _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 18 tương ứng tương ứng VERB V _ 17 amod _ _ 19 đối với đối với ADP E _ 20 case _ _ 20 mình mình PRON P _ 15 obl _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1295 # text = Bên có quyền cũng có thể yêu cầu bên có nghĩa vụ thực hiện hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 cũng cũng ADV R _ 6 advmod _ _ 5 có thể có thể AUX R _ 6 aux _ _ 6 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 7 bên bên ADP N _ 8 case _ _ 8 có có VERB V _ 6 advcl _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 10 obj _ _ 12 vì vì ADP E _ 13 case _ _ 13 lợi ích lợi ích NOUN N _ 10 obl _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 thứ thứ NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 ba ba NUM M _ 16 nummod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1296 # text = Quyền từ chối của người thứ ba 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 từ chối từ chối VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 thứ thứ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 ba ba NUM M _ 5 nummod _ _ 7 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1297 # text = Trường hợp người thứ ba từ chối lợi ích của mình trước khi bên có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ thì bên có nghĩa vụ không phải thực hiện nghĩa vụ , nhưng phải thông báo cho bên có quyền và hợp đồng được coi là bị hủy bỏ , các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 3 thứ thứ NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 ba ba NUM M _ 3 nummod _ _ 5 từ chối từ chối VERB V _ 0 root _ _ 6 lợi ích lợi ích NOUN N _ 5 obj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 mình mình PRON P _ 6 nmod:poss _ _ 9 trước trước ADP E _ 10 case _ _ 10 khi khi NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 11 bên bên NOUN N _ 10 acl:tmod _ _ 12 có có VERB V _ 10 acl:tmod _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 17 bên bên NOUN N _ 18 nsubj _ _ 18 có có VERB V _ 5 conj _ _ 19 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 18 obj _ _ 20 không không ADV R _ 22 advmod:neg _ _ 21 phải phải AUX V _ 22 aux _ _ 22 thực hiện thực hiện VERB V _ 19 acl:subj _ _ 23 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 22 obj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 nhưng nhưng CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 phải phải AUX V _ 27 aux _ _ 27 thông báo thông báo VERB V _ 22 conj _ _ 28 cho cho ADP E _ 29 case _ _ 29 bên bên NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 30 có có VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 quyền quyền NOUN N _ 30 obj _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 31 conj _ _ 34 được được AUX V _ 35 aux:pass _ _ 35 coi coi VERB V _ 33 acl:subj _ _ 36 là là SCONJ C _ 39 mark _ _ 37 bị bị AUX V _ 39 aux:pass _ _ 38 hủy hủy VERB V _ 39 nsubj _ _ 39 bỏ bỏ VERB V _ 35 conj _ _ 40 , , PUNCT CH _ 39 punct _ _ 41 các các DET L _ 42 det _ _ 42 bên bên NOUN N _ 44 nsubj _ _ 43 phải phải AUX A _ 44 aux _ _ 44 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 22 conj _ _ 45 cho cho ADP E _ 46 case _ _ 46 nhau nhau NOUN N _ 44 obl:comp _ _ 47 những những DET L _ 48 det _ _ 48 gì gì PRON P _ 46 nmod _ _ 49 đã đã ADV R _ 50 advmod _ _ 50 nhận nhận VERB V _ 48 acl:subj _ _ 51 . . PUNCT CH _ 50 punct _ _ # sent_id = s1298 # text = Trường hợp người thứ ba từ chối lợi ích của mình sau khi bên có nghĩa vụ đã thực hiện nghĩa vụ thì nghĩa vụ được xem là đã hoàn thành và bên có quyền vẫn phải thực hiện cam kết đối với bên có nghĩa vụ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thứ thứ NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 ba ba NUM M _ 3 nummod _ _ 5 từ chối từ chối VERB V _ 0 root _ _ 6 lợi ích lợi ích NOUN N _ 5 obj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 mình mình PRON P _ 6 nmod:poss _ _ 9 sau sau ADP N _ 10 case _ _ 10 khi khi NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 11 bên bên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 12 có có VERB V _ 10 acl:tmod _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 đã đã ADV R _ 15 advmod _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 10 acl:tmod _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 18 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 20 nsubj:pass _ _ 19 được được AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 xem xem VERB V _ 5 conj _ _ 21 là là SCONJ C _ 23 mark _ _ 22 đã đã ADV R _ 23 advmod _ _ 23 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 20 ccomp _ _ 24 và và CCONJ C _ 30 cc _ _ 25 bên bên NOUN N _ 30 nsubj _ _ 26 có có VERB V _ 25 compound:vmod _ _ 27 quyền quyền NOUN N _ 26 obj _ _ 28 vẫn vẫn ADV R _ 30 advmod _ _ 29 phải phải AUX V _ 30 aux _ _ 30 thực hiện thực hiện VERB V _ 23 conj _ _ 31 cam kết cam kết VERB V _ 30 obj _ _ 32 đối với đối với ADP E _ 33 case _ _ 33 bên bên NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 34 có có VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 34 nmod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s1299 # text = Trong trường hợp này , lợi ích phát sinh từ hợp đồng thuộc về bên mà nếu hợp đồng không vì lợi ích của người thứ ba thì họ là người thụ hưởng , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 obl _ _ 3 này này PRON P _ 2 det:pmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 lợi ích lợi ích NOUN N _ 9 nsubj _ _ 6 phát sinh phát sinh VERB V _ 5 amod _ _ 7 từ từ ADP E _ 8 case _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 10 về về ADP E _ 11 case _ _ 11 bên bên NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 mà mà CCONJ C _ 9 mark _ _ 13 nếu nếu CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 17 nsubj _ _ 15 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 16 vì vì ADP E _ 17 case _ _ 17 lợi ích lợi ích NOUN N _ 25 nmod _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 thứ thứ NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 ba ba NUM M _ 20 nummod _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 25 mark _ _ 23 họ họ PRON P _ 25 nsubj _ _ 24 là là AUX V _ 25 cop _ _ 25 người người NOUN N _ 9 conj _ _ 26 thụ hưởng thụ hưởng VERB V _ 25 compound _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 trừ trừ VERB V _ 25 conj _ _ 29 trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 obj _ _ 30 có có VERB V _ 28 xcomp _ _ 31 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s1300 # text = Không được sửa đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba Khi người thứ ba đã đồng ý hưởng lợi ích thì dù hợp đồng chưa được thực hiện , các bên giao kết hợp đồng cũng không được sửa đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng , trừ trường hợp được người thứ ba đồng ý . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 sửa đổi sửa đổi VERB V _ 0 root _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 hủy hủy VERB V _ 3 conj _ _ 6 bỏ bỏ VERB V _ 3 acl:subj _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 vì vì ADP E _ 9 case _ _ 9 lợi ích lợi ích NOUN N _ 6 obl _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 người người NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 thứ thứ NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 ba ba NUM M _ 12 nummod _ _ 14 Khi khi NOUN N _ 9 nmod _ _ 15 người người DET N _ 16 det:clf _ _ 16 thứ thứ NOUN N _ 19 nsubj _ _ 17 ba ba NUM M _ 16 nummod _ _ 18 đã đã ADV R _ 19 advmod _ _ 19 đồng ý đồng ý VERB V _ 27 advcl _ _ 20 hưởng hưởng VERB V _ 19 obj _ _ 21 lợi ích lợi ích NOUN N _ 19 compound _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 23 dù dù ADP E _ 27 mark _ _ 24 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 27 nsubj _ _ 25 chưa chưa ADV R _ 27 advmod _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 conj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 các các DET L _ 30 det _ _ 30 bên bên NOUN N _ 36 nsubj:pass _ _ 31 giao kết giao kết NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 cũng cũng ADV R _ 36 advmod _ _ 34 không không ADV R _ 27 advmod:neg _ _ 35 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 36 sửa đổi sửa đổi VERB V _ 27 conj _ _ 37 hoặc hoặc CCONJ C _ 39 cc _ _ 38 hủy hủy VERB V _ 39 nsubj _ _ 39 bỏ bỏ VERB V _ 36 conj _ _ 40 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 39 obj _ _ 41 , , PUNCT CH _ 40 punct _ _ 42 trừ trừ VERB V _ 39 conj _ _ 43 trường hợp trường hợp NOUN N _ 42 obj _ _ 44 được được AUX V _ 42 aux:pass _ _ 45 người người NOUN N _ 48 nsubj _ _ 46 thứ thứ NOUN N _ 45 nmod _ _ 47 ba ba NUM M _ 46 nmod _ _ 48 đồng ý đồng ý VERB V _ 43 acl:subj _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s1301 # text = Thỏa thuận phạt vi phạm 1 . 1 Thỏa thỏa PROPN Np _ 0 root _ _ 2 thuận phạt thuận phạt VERB V _ 1 nmod _ _ 3 vi phạm vi phạm VERB V _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1302 # text = Phạt vi phạm là sự thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng , theo đó bên vi phạm nghĩa vụ phải nộp một khoản tiền cho bên bị vi phạm . 1 Phạt phạt DET Np _ 2 det:clf _ _ 2 vi phạm vi phạm VERB V _ 4 nsubj _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 giữa giữa ADP E _ 8 case _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 bên bên NOUN N _ 4 nmod _ _ 9 trong trong ADP N _ 10 case _ _ 10 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 theo theo VERB V _ 18 advcl _ _ 13 đó đó PRON P _ 12 obj _ _ 14 bên bên DET N _ 15 det:clf _ _ 15 vi phạm vi phạm VERB V _ 12 iobj _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 compound _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 nộp nộp VERB V _ 4 conj _ _ 19 một một NUM M _ 20 nummod _ _ 20 khoản khoản NOUN N _ 18 obj _ _ 21 tiền tiền NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 cho cho ADP E _ 23 case _ _ 23 bên bên NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 24 bị bị AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 vi phạm vi phạm VERB V _ 23 acl:subj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1303 # text = Mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận , trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác . 1 Mức mức NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 phạt phạt VERB V _ 1 nmod _ _ 3 vi phạm vi phạm VERB V _ 0 root _ _ 4 do do ADP E _ 6 case _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 obj _ _ 11 luật luật NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 liên quan liên quan VERB V _ 11 amod _ _ 13 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 13 obj _ _ 15 khác khác ADJ A _ 14 amod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1304 # text = Các bên có thể thỏa thuận về việc bên vi phạm nghĩa vụ chỉ phải chịu phạt vi phạm mà không phải bồi thường thiệt hại hoặc vừa phải chịu phạt vi phạm và vừa phải bồi thường thiệt hại . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 việc việc NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 vi phạm vi phạm VERB V _ 7 nmod _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 compound _ _ 10 chỉ chỉ ADV R _ 12 advmod _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 chịu chịu VERB V _ 4 conj _ _ 13 phạt phạt VERB V _ 12 obj _ _ 14 vi phạm vi phạm VERB V _ 12 compound _ _ 15 mà mà CCONJ C _ 18 mark _ _ 16 không không ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 bồi thường bồi thường VERB V _ 12 conj _ _ 19 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 18 nmod _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 vừa phải vừa phải VERB V _ 22 acl _ _ 22 chịu chịu VERB V _ 12 conj _ _ 23 phạt phạt VERB V _ 22 obj _ _ 24 vi phạm vi phạm VERB V _ 23 nmod _ _ 25 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 vừa phải vừa phải NOUN N _ 23 conj _ _ 27 bồi thường bồi thường VERB V _ 26 compound _ _ 28 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 27 compound _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1305 # text = Trường hợp các bên có thỏa thuận về phạt vi phạm nhưng không thỏa thuận về việc vừa phải chịu phạt vi phạm và vừa phải bồi thường thiệt hại thì bên vi phạm nghĩa vụ chỉ phải chịu phạt vi phạm . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 4 obj _ _ 6 về về ADP V _ 8 case _ _ 7 phạt phạt DET V _ 8 det:clf _ _ 8 vi phạm vi phạm VERB V _ 5 nmod _ _ 9 nhưng nhưng CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 28 advcl _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 việc việc NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 vừa phải vừa phải VERB V _ 15 acl _ _ 15 chịu chịu VERB V _ 13 acl _ _ 16 phạt phạt VERB V _ 15 obj _ _ 17 vi phạm vi phạm VERB V _ 16 nmod _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 vừa phải vừa phải NOUN N _ 15 conj _ _ 20 bồi thường bồi thường VERB V _ 19 nmod _ _ 21 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 20 amod _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 28 mark _ _ 23 bên bên NOUN N _ 28 obl _ _ 24 vi phạm vi phạm VERB V _ 23 nmod _ _ 25 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 24 compound _ _ 26 chỉ chỉ ADV R _ 28 advmod _ _ 27 phải phải AUX V _ 28 aux _ _ 28 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 29 phạt phạt VERB V _ 28 obj _ _ 30 vi phạm vi phạm VERB V _ 29 nmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1306 # text = Thiệt hại được bồi thường do vi phạm hợp đồng 1 . 1 Thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 0 root _ _ 2 được được ADV V _ 1 advmod _ _ 3 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 obj _ _ 4 do do ADP E _ 5 case _ _ 5 vi phạm vi phạm VERB V _ 3 obl _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1307 # text = Thiệt hại được bồi thường do vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng được xác định theo quy định tại khoản 2 Điều này , Điều 13 và Điều 360 của Bộ luật này . 1 Thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 2 được được ADV V _ 1 advmod _ _ 3 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 obj _ _ 4 do do ADP E _ 5 case _ _ 5 vi phạm vi phạm VERB V _ 3 obl _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 theo theo VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 14 khoản khoản NOUN N _ 10 obl _ _ 15 2 2 NUM M _ 16 nummod _ _ 16 Điều điều NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 Điều điều NOUN N _ 10 conj _ _ 20 13 13 NUM M _ 19 nmod _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 Điều điều NOUN N _ 20 conj _ _ 23 360 360 ADJ A _ 22 amod _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1308 # text = Người có quyền có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại cho lợi ích mà lẽ ra mình sẽ được hưởng do hợp đồng mang lại . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 5 csubj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 có thể có thể AUX R _ 5 aux _ _ 5 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 6 bồi thường bồi thường VERB V _ 7 acl _ _ 7 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 5 obj _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 lợi ích lợi ích NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 11 lẽ ra lẽ ra ADV X _ 15 advmod _ _ 12 mình mình PRON P _ 15 nsubj:pass _ _ 13 sẽ sẽ ADV R _ 15 advmod _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 hưởng hưởng VERB V _ 5 conj _ _ 16 do do ADP E _ 18 mark _ _ 17 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 18 nsubj _ _ 18 mang mang VERB V _ 15 advcl _ _ 19 lại lại VERB V _ 18 compound:svc _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1309 # text = Người có quyền còn có thể yêu cầu người có nghĩa vụ chi trả chi phí phát sinh do không hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng mà không trùng lặp với mức bồi thường thiệt hại cho lợi ích mà hợp đồng mang lại . 1 Người người NOUN Nc _ 6 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 còn còn ADV R _ 6 advmod _ _ 5 có thể có thể AUX R _ 6 aux _ _ 6 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 7 người người NOUN N _ 6 obj _ _ 8 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 chi trả chi trả VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 chi phí chi phí NOUN N _ 10 obj _ _ 12 phát sinh phát sinh VERB V _ 11 compound _ _ 13 do do ADP E _ 15 mark _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 6 advcl _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 mà mà CCONJ C _ 20 mark _ _ 19 không không ADV R _ 20 advmod:neg _ _ 20 trùng lặp trùng lặp VERB V _ 15 conj _ _ 21 với với ADP E _ 22 case _ _ 22 mức mức NOUN N _ 20 obl _ _ 23 bồi thường bồi thường VERB V _ 22 compound _ _ 24 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 22 acl:subj _ _ 25 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 26 lợi ích lợi ích NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 mà mà CCONJ C _ 29 mark _ _ 28 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 29 nsubj _ _ 29 mang mang VERB V _ 26 acl:relcl _ _ 30 lại lại VERB V _ 29 compound:svc _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1310 # text = Theo yêu cầu của người có quyền , Tòa án có thể buộc người có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại về tinh thần cho người có quyền . 1 Theo theo VERB V _ 10 advcl _ _ 2 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 có có VERB V _ 2 nmod:poss _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 Tòa án tòa án NOUN N _ 10 nsubj _ _ 9 có thể có thể ADV R _ 10 advmod _ _ 10 buộc buộc VERB V _ 0 root _ _ 11 người người NOUN N _ 10 obj _ _ 12 có có VERB V _ 10 xcomp _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 bồi thường bồi thường VERB V _ 13 compound _ _ 15 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 13 acl:subj _ _ 16 về về ADP E _ 17 case _ _ 17 tinh thần tinh thần NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 cho cho ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 15 obl:iobj _ _ 20 có có VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1311 # text = Mức bồi thường do Tòa án quyết định căn cứ vào nội dung vụ việc . 1 Mức mức NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 amod _ _ 3 do do ADP E _ 5 mark _ _ 4 Tòa án tòa án NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 5 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 6 căn cứ căn cứ VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 vào vào ADP E _ 8 case _ _ 8 nội dung nội dung NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 9 vụ việc vụ việc NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1312 # text = Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 obj _ _ 3 khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 4 hoàn cảnh hoàn cảnh NOUN N _ 5 nsubj _ _ 5 thay đổi thay đổi VERB V _ 3 acl:tmod _ _ 6 cơ bản cơ bản ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1313 # text = Trong trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản , bên có lợi ích bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu bên kia đàm phán lại hợp đồng trong một thời hạn hợp lý . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 obl:tmod _ _ 3 hoàn cảnh hoàn cảnh NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 thay đổi thay đổi VERB V _ 2 acl _ _ 5 cơ bản cơ bản ADJ A _ 4 xcomp _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 bên bên NOUN N _ 8 nsubj _ _ 8 có có VERB V _ 11 nsubj _ _ 9 lợi ích lợi ích NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bị bị AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 0 root _ _ 12 có có VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 13 compound:vmod _ _ 15 bên bên NOUN N _ 17 obl _ _ 16 kia kia PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 đàm phán đàm phán VERB V _ 12 conj _ _ 18 lại lại ADV V _ 17 advmod _ _ 19 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 17 obj _ _ 20 trong trong ADP E _ 22 case _ _ 21 một một NUM M _ 22 nummod _ _ 22 thời hạn thời hạn NOUN N _ 17 obl _ _ 23 hợp lý hợp lý ADJ A _ 22 amod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1314 # text = Trường hợp các bên không thể thỏa thuận được về việc sửa đổi hợp đồng trong một thời hạn hợp lý , một trong các bên có thể yêu cầu Tòa án : a ) Chấm dứt hợp đồng tại một thời điểm xác định ; b ) Sửa đổi hợp đồng để cân bằng quyền và lợi ích hợp pháp của các bên do hoàn cảnh thay đổi cơ bản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 không thể không thể ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 6 được được ADV V _ 5 advmod _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 việc việc NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 9 sửa đổi sửa đổi VERB V _ 8 nmod _ _ 10 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 12 một một NUM M _ 13 nummod _ _ 13 thời hạn thời hạn NOUN N _ 8 nmod _ _ 14 hợp lý hợp lý ADJ A _ 13 amod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 một một NUM M _ 19 nummod _ _ 17 trong trong ADP E _ 18 case _ _ 18 các các DET L _ 19 nmod _ _ 19 bên bên NOUN N _ 5 obl _ _ 20 có thể có thể ADV R _ 21 advmod _ _ 21 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 Tòa án tòa án VERB V _ 21 obj _ _ 23 : : PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 a a NOUN N _ 22 appos _ _ 25 ) ) PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 24 appos _ _ 27 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 26 obj _ _ 28 tại tại ADP E _ 30 case _ _ 29 một một NUM M _ 30 nummod _ _ 30 thời điểm thời điểm NOUN N _ 26 obl _ _ 31 xác định xác định VERB V _ 30 compound _ _ 32 ; ; PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 b b NOUN N _ 31 conj _ _ 34 ) ) PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 Sửa đổi sửa đổi VERB V _ 36 acl _ _ 36 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 26 nmod _ _ 37 để để ADP E _ 38 mark:pcomp _ _ 38 cân bằng cân bằng VERB V _ 36 acl:subj _ _ 39 quyền quyền NOUN N _ 38 obj _ _ 40 và và CCONJ C _ 41 cc _ _ 41 lợi ích lợi ích NOUN N _ 39 conj _ _ 42 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 41 amod _ _ 43 của của ADP E _ 45 case _ _ 44 các các DET L _ 45 det _ _ 45 bên bên NOUN N _ 41 nmod:poss _ _ 46 do do CCONJ C _ 48 mark _ _ 47 hoàn cảnh hoàn cảnh NOUN N _ 48 nsubj _ _ 48 thay đổi thay đổi VERB V _ 45 acl:relcl _ _ 49 cơ bản cơ bản ADJ A _ 48 xcomp _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s1315 # text = Tòa án chỉ được quyết định việc sửa đổi hợp đồng trong trường hợp việc chấm dứt hợp đồng sẽ gây thiệt hại lớn hơn so với các chi phí để thực hiện hợp đồng nếu được sửa đổi . 1 Tòa án tòa án NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 chỉ chỉ ADV R _ 4 advmod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 5 việc việc NOUN N _ 4 obj _ _ 6 sửa đổi sửa đổi VERB V _ 5 nmod _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nmod _ _ 10 việc việc NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 obj _ _ 13 sẽ sẽ ADV R _ 14 advmod _ _ 14 gây gây VERB V _ 4 conj _ _ 15 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 14 obj _ _ 16 lớn lớn ADJ A _ 15 xcomp _ _ 17 hơn hơn ADV A _ 16 advmod:adj _ _ 18 so so VERB V _ 16 obl:adj _ _ 19 với với ADP E _ 21 case _ _ 20 các các DET L _ 21 det _ _ 21 chi phí chi phí NOUN N _ 14 obl _ _ 22 để để ADP E _ 23 mark:pcomp _ _ 23 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 advcl:objective _ _ 24 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 23 obj _ _ 25 nếu nếu CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 sửa đổi sửa đổi VERB V _ 23 conj _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1316 # text = Trong quá trình đàm phán sửa đổi , chấm dứt hợp đồng , Tòa án giải quyết vụ việc , các bên vẫn phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ của mình theo hợp đồng , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 quá trình quá trình NOUN N _ 17 obl _ _ 3 đàm phán đàm phán VERB V _ 2 nmod _ _ 4 sửa đổi sửa đổi NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 2 conj _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 Tòa án tòa án NOUN N _ 2 conj _ _ 10 giải quyết giải quyết VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 vụ việc vụ việc NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 bên bên NOUN N _ 17 nsubj _ _ 15 vẫn vẫn ADV R _ 17 advmod _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 0 root _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 18 obj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 mình mình PRON P _ 19 nmod:poss _ _ 22 theo theo ADP V _ 23 case _ _ 23 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trừ trừ VERB V _ 17 conj _ _ 26 trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 obj _ _ 27 có có VERB V _ 25 xcomp _ _ 28 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 27 obj _ _ 29 khác khác ADJ A _ 28 amod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1317 # text = Sửa đổi hợp đồng 1 . 1 Sửa đổi sửa đổi VERB V _ 0 root _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1318 # text = Các bên có thể thỏa thuận sửa đổi hợp đồng . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 5 sửa đổi sửa đổi VERB V _ 4 obj _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1319 # text = Hợp đồng có thể được sửa đổi theo quy định tại Điều 420 của Bộ luật này . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 sửa đổi sửa đổi VERB V _ 0 root _ _ 5 theo theo VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 quy định quy định NOUN N _ 5 obj _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 Điều điều NOUN N _ 5 obl _ _ 9 420 420 ADJ A _ 8 compound _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 12 này này PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1320 # text = Hợp đồng sửa đổi phải tuân theo hình thức của hợp đồng ban đầu . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 sửa đổi sửa đổi NOUN N _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 tuân tuân VERB V _ 0 root _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 hình thức hình thức NOUN N _ 4 obl _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 ban đầu ban đầu NOUN N _ 8 compound _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1321 # text = Chấm dứt hợp đồng Hợp đồng chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 compound _ _ 4 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 obl _ _ 7 sau sau NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 đây đây PRON P _ 7 nmod _ _ 9 : : PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 1 1 NUM M _ 1 parataxis _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1322 # text = Hợp đồng đã được hoàn thành ; 2 . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 đã đã ADV R _ 4 advmod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 0 root _ _ 5 ; ; PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 2 2 NUM M _ 4 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1323 # text = Theo thỏa thuận của các bên ; 3 . 1 Theo theo VERB V _ 0 root _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 6 ; ; PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 3 3 NUM M _ 5 conj _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1324 # text = Cá nhân giao kết hợp đồng chết , pháp nhân giao kết hợp đồng chấm dứt tồn tại mà hợp đồng phải do chính cá nhân , pháp nhân đó thực hiện ; 4 . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 giao kết giao kết VERB V _ 3 acl _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 4 chết chết VERB V _ 0 root _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 9 nsubj _ _ 7 giao kết giao kết VERB V _ 6 nmod _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 4 conj _ _ 10 tồn tại tồn tại VERB V _ 9 obj _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 16 mark _ _ 12 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 16 nsubj _ _ 13 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 14 do do ADP E _ 16 case _ _ 15 chính chính PART T _ 16 discourse _ _ 16 cá nhân cá nhân NOUN N _ 9 obl _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 20 nsubj _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 thực hiện thực hiện VERB V _ 16 conj _ _ 21 ; ; PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 4 4 NUM M _ 20 nummod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1325 # text = Hợp đồng bị hủy bỏ , bị đơn phương chấm dứt thực hiện ; 5 . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 bị bị AUX V _ 4 aux:pass _ _ 3 hủy hủy VERB V _ 4 obl:agent _ _ 4 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 bị đơn phương bị đơn phương VERB V _ 7 nsubj _ _ 7 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 4 conj _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 obj _ _ 9 ; ; PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 5 5 NUM M _ 8 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1326 # text = Hợp đồng không thể thực hiện được do đối tượng của hợp đồng không còn ; 6 . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không thể không thể ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 do do ADP E _ 10 mark _ _ 6 đối tượng đối tượng NOUN N _ 10 nsubj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 còn còn VERB V _ 3 advcl _ _ 11 ; ; PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 6 6 NUM M _ 10 conj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1327 # text = Hợp đồng chấm dứt theo quy định tại Điều 420 của Bộ luật này ; 7 . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 3 theo theo ADP V _ 4 case _ _ 4 quy định quy định NOUN N _ 2 obj _ _ 5 tại tại ADP E _ 6 case _ _ 6 Điều điều NOUN N _ 2 obl _ _ 7 420 420 ADJ A _ 6 nmod _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 ; ; PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 7 7 NUM M _ 2 conj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1328 # text = Trường hợp khác do luật quy định . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 luật luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1329 # text = Một bên có quyền hủy bỏ hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại trong trường hợp sau đây : a ) Bên kia vi phạm hợp đồng là điều kiện hủy bỏ mà các bên đã thỏa thuận ; b ) Bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng ; c ) Trường hợp khác do luật quy định . 1 Một một NUM M _ 2 nummod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hủy hủy VERB V _ 4 compound _ _ 6 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 9 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 10 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 11 bồi thường bồi thường VERB V _ 12 acl _ _ 12 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 3 conj _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 obl _ _ 15 sau sau NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 đây đây PRON P _ 14 nmod _ _ 17 : : PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 a a NOUN N _ 25 nmod _ _ 19 ) ) PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 Bên bên NOUN N _ 25 nmod _ _ 21 kia kia PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 vi phạm vi phạm VERB V _ 25 csubj _ _ 23 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 22 obj _ _ 24 là là AUX V _ 25 cop _ _ 25 điều kiện điều kiện NOUN N _ 12 parataxis _ _ 26 hủy hủy ADJ A _ 25 compound _ _ 27 bỏ bỏ VERB V _ 25 acl:subj _ _ 28 mà mà CCONJ C _ 32 mark _ _ 29 các các DET L _ 30 det _ _ 30 bên bên NOUN N _ 32 nsubj _ _ 31 đã đã ADV R _ 32 advmod _ _ 32 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 27 ccomp _ _ 33 ; ; PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 b b NOUN N _ 32 conj _ _ 35 ) ) PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 Bên bên NOUN N _ 38 obl _ _ 37 kia kia PRON P _ 36 det:pmod _ _ 38 vi phạm vi phạm VERB V _ 25 conj _ _ 39 nghiêm trọng nghiêm trọng ADJ A _ 38 xcomp _ _ 40 nghĩa vụ nghĩa vụ DET N _ 41 det:clf _ _ 41 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 38 obj _ _ 42 ; ; PUNCT CH _ 41 punct _ _ 43 c c NOUN N _ 41 conj _ _ 44 ) ) PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 38 iobj _ _ 46 khác khác ADJ A _ 45 amod _ _ 47 do do ADP E _ 48 case _ _ 48 luật luật NOUN N _ 45 nmod _ _ 49 quy định quy định NOUN N _ 48 nmod _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s1330 # text = Vi phạm nghiêm trọng là việc không thực hiện đúng nghĩa vụ của một bên đến mức làm cho bên kia không đạt được mục đích của việc giao kết hợp đồng . 1 Vi phạm vi phạm VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 nghiêm trọng nghiêm trọng ADJ A _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 acl:subj _ _ 7 đúng đúng ADV A _ 8 advmod:adj _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 9 của của ADP E _ 11 case _ _ 10 một một NUM M _ 11 nummod _ _ 11 bên bên NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 12 đến đến VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 mức mức NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 làm làm VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 bên bên NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 kia kia PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 đạt đạt VERB V _ 14 xcomp _ _ 20 được được ADV R _ 19 advmod _ _ 21 mục đích mục đích NOUN N _ 19 obj _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 việc việc NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 24 giao kết giao kết VERB V _ 23 nmod _ _ 25 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1331 # text = Bên hủy bỏ hợp đồng phải thông báo ngay cho bên kia biết về việc hủy bỏ , nếu không thông báo mà gây thiệt hại thì phải bồi thường . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 hủy hủy NOUN N _ 1 compound _ _ 3 bỏ bỏ VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 7 ngay ngay ADV T _ 6 advmod _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 bên bên NOUN N _ 6 obl _ _ 10 kia kia PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 biết biết VERB V _ 6 xcomp _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 việc việc NOUN N _ 11 obl:about _ _ 14 hủy hủy VERB V _ 15 nsubj _ _ 15 bỏ bỏ VERB V _ 13 acl _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nếu nếu CCONJ C _ 19 mark _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 thông báo thông báo VERB V _ 25 advcl _ _ 20 mà mà CCONJ C _ 21 mark _ _ 21 gây gây VERB V _ 19 conj _ _ 22 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 21 obj _ _ 23 thì thì CCONJ C _ 25 mark _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 bồi thường bồi thường VERB V _ 11 conj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1332 # text = Hủy bỏ hợp đồng do chậm thực hiện nghĩa vụ 1 . 1 Hủy hủy PROPN Np _ 2 nsubj _ _ 2 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 do do ADP E _ 6 case _ _ 5 chậm chậm ADJ A _ 2 obl _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 advcl _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1333 # text = Trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ mà bên có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ trong một thời hạn hợp lý nhưng bên có nghĩa vụ không thực hiện thì bên có quyền có thể hủy bỏ hợp đồng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 đúng đúng ADV A _ 8 advmod:adj _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 9 mà mà CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 11 nsubj _ _ 11 có có VERB V _ 6 conj _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 xcomp _ _ 15 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 trong trong ADP E _ 18 case _ _ 17 một một NUM M _ 18 nummod _ _ 18 thời hạn thời hạn NOUN N _ 13 obl _ _ 19 hợp lý hợp lý ADJ A _ 18 amod _ _ 20 nhưng nhưng CCONJ C _ 25 mark _ _ 21 bên bên NOUN N _ 22 nsubj _ _ 22 có có VERB V _ 25 advcl _ _ 23 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 22 obj _ _ 24 không không ADV R _ 25 advmod:neg _ _ 25 thực hiện thực hiện VERB V _ 18 conj _ _ 26 thì thì CCONJ C _ 32 mark _ _ 27 bên bên NOUN N _ 28 nsubj _ _ 28 có có VERB V _ 32 advcl _ _ 29 quyền quyền NOUN N _ 28 obj _ _ 30 có thể có thể ADV R _ 32 advmod _ _ 31 hủy hủy VERB V _ 32 advcl _ _ 32 bỏ bỏ VERB V _ 25 conj _ _ 33 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 32 obj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1334 # text = Hủy bỏ hợp đồng do không có khả năng thực hiện Trường hợp bên có nghĩa vụ không thể thực hiện được một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình làm cho mục đích của bên có quyền không thể đạt được thì bên có quyền có thể hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Hủy hủy PROPN Np _ 2 nsubj _ _ 2 bỏ bỏ VERB V _ 14 advcl _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 do do ADP E _ 6 mark _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 có có VERB V _ 2 advcl _ _ 7 khả năng khả năng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bên bên NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 có có VERB V _ 14 dep _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 không thể không thể ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 15 được được ADV R _ 14 advmod _ _ 16 một một NUM M _ 17 nummod _ _ 17 phần phần NOUN N _ 14 obj _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 20 cc _ _ 19 toàn bộ toàn bộ DET L _ 20 det _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 conj _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 mình mình PRON P _ 20 nmod:poss _ _ 23 làm làm VERB V _ 20 acl:subj _ _ 24 cho cho ADP E _ 25 case _ _ 25 mục đích mục đích NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 bên bên NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 có có VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 quyền quyền NOUN N _ 28 obj _ _ 30 không thể không thể ADV R _ 31 advmod:neg _ _ 31 đạt đạt VERB V _ 29 acl:subj _ _ 32 được được ADV R _ 31 advmod _ _ 33 thì thì CCONJ C _ 38 mark _ _ 34 bên bên NOUN N _ 35 nsubj _ _ 35 có có VERB V _ 38 advcl _ _ 36 quyền quyền NOUN N _ 35 obj _ _ 37 có thể có thể ADV R _ 38 advmod _ _ 38 hủy hủy VERB V _ 31 conj _ _ 39 bỏ bỏ VERB V _ 38 xcomp _ _ 40 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 39 obj _ _ 41 và và CCONJ C _ 42 cc _ _ 42 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 39 conj _ _ 43 bồi thường bồi thường VERB V _ 42 obj _ _ 44 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 42 compound _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s1335 # text = Hủy bỏ hợp đồng trong trường hợp tài sản bị mất , bị hư hỏng Trường hợp một bên làm mất , làm hư hỏng tài sản là đối tượng của hợp đồng mà không thể hoàn trả , đền bù bằng tài sản khác hoặc không thể sửa chữa , thay thế bằng tài sản cùng loại thì bên kia có quyền hủy bỏ hợp đồng . 1 Hủy hủy PROPN Np _ 2 nsubj _ _ 2 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 obl _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 mất mất VERB V _ 5 acl _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 bị bị AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 8 conj _ _ 12 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 obj _ _ 13 một một NUM M _ 14 nummod _ _ 14 bên bên NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 làm làm VERB V _ 14 nmod _ _ 16 mất mất VERB V _ 15 xcomp _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 làm làm VERB V _ 2 conj _ _ 19 hư hỏng hư hỏng DET V _ 20 det _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obj _ _ 21 là là AUX V _ 22 cop _ _ 22 đối tượng đối tượng NOUN N _ 20 acl:subj _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 25 mà mà CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 không thể không thể ADV R _ 27 advmod:neg _ _ 27 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 2 conj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 đền bù đền bù VERB V _ 27 conj _ _ 30 bằng bằng ADP E _ 31 case _ _ 31 tài sản tài sản NOUN N _ 29 obl _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 hoặc hoặc CCONJ C _ 35 cc _ _ 34 không thể không thể ADV R _ 35 advmod:neg _ _ 35 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 22 conj _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 thay thế thay thế VERB V _ 45 advcl _ _ 38 bằng bằng ADP E _ 39 case _ _ 39 tài sản tài sản NOUN N _ 37 obl _ _ 40 cùng cùng ADP A _ 41 case _ _ 41 loại loại NOUN N _ 39 nmod _ _ 42 thì thì CCONJ C _ 45 mark _ _ 43 bên bên NOUN N _ 45 nsubj _ _ 44 kia kia PRON P _ 43 det:pmod _ _ 45 có có VERB V _ 2 conj _ _ 46 quyền quyền NOUN N _ 45 obj _ _ 47 hủy hủy VERB V _ 46 compound _ _ 48 bỏ bỏ VERB V _ 46 acl:subj _ _ 49 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 48 obj _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s1336 # text = Bên vi phạm phải bồi thường bằng tiền ngang với giá trị của tài sản bị mất , bị hư hỏng , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc theo quy định tại khoản 2 , khoản 3 Điều 351 và Điều 363 của Bộ luật này . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 vi phạm vi phạm VERB V _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 tiền tiền NOUN N _ 4 obl _ _ 7 ngang ngang ADJ A _ 6 amod _ _ 8 với với ADP E _ 9 case _ _ 9 giá trị giá trị NOUN N _ 4 obl _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 bị bị AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 mất mất VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 bị bị AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 13 conj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trừ trừ VERB V _ 4 conj _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 obj _ _ 20 có có VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 20 obj _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 theo theo VERB V _ 20 conj _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 24 obj _ _ 26 tại tại ADP E _ 27 case _ _ 27 khoản khoản NOUN N _ 25 nmod _ _ 28 2 2 NUM M _ 27 compound _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 khoản khoản NOUN N _ 27 appos:nmod _ _ 31 3 3 NUM M _ 32 nummod _ _ 32 Điều điều NOUN N _ 30 nmod _ _ 33 351 351 ADJ A _ 32 nmod _ _ 34 và và CCONJ C _ 35 cc _ _ 35 Điều điều NOUN N _ 32 conj _ _ 36 363 363 ADJ A _ 35 amod _ _ 37 của của ADP E _ 38 case _ _ 38 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 35 nmod:poss _ _ 39 này này PRON P _ 38 det:pmod _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s1337 # text = Hậu quả của việc hủy bỏ hợp đồng 1 . 1 Hậu quả hậu quả NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 việc việc NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 hủy hủy VERB V _ 3 nmod _ _ 5 bỏ bỏ VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 5 obj _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1338 # text = Khi hợp đồng bị hủy bỏ thì hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm giao kết , các bên không phải thực hiện nghĩa vụ đã thỏa thuận , trừ thỏa thuận về phạt vi phạm , bồi thường thiệt hại và thỏa thuận về giải quyết tranh chấp . 1 Khi khi NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 3 bị bị AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 hủy hủy VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 5 bỏ bỏ VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 9 nsubj _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 có có VERB V _ 0 root _ _ 10 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 9 obj _ _ 11 từ từ ADP E _ 12 case _ _ 12 thời điểm thời điểm NOUN N _ 9 obl _ _ 13 giao kết giao kết NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 bên bên NOUN N _ 19 nsubj _ _ 17 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 conj _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 19 obj _ _ 21 đã đã ADV R _ 22 advmod _ _ 22 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 19 conj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trừ trừ VERB V _ 22 conj _ _ 25 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 24 obj _ _ 26 về về ADP E _ 25 acl:subj _ _ 27 phạt phạt VERB V _ 26 obj _ _ 28 vi phạm vi phạm VERB V _ 27 nmod _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 bồi thường bồi thường VERB V _ 27 conj _ _ 31 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 30 nmod _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 31 conj _ _ 34 về về ADP E _ 33 acl:subj _ _ 35 giải quyết giải quyết VERB V _ 33 obl:comp _ _ 36 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 35 compound:vmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s1339 # text = Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận sau khi trừ chi phí hợp lý trong thực hiện hợp đồng và chi phí bảo quản , phát triển tài sản . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 0 root _ _ 5 cho cho ADP E _ 6 case _ _ 6 nhau nhau NOUN N _ 4 obl:iobj _ _ 7 những những DET L _ 8 det _ _ 8 gì gì PRON P _ 4 obj _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 nhận nhận VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 sau sau ADP N _ 12 case _ _ 12 khi khi NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 13 trừ trừ VERB V _ 12 acl:tmod _ _ 14 chi phí chi phí NOUN N _ 13 obj _ _ 15 hợp lý hợp lý ADJ A _ 14 amod _ _ 16 trong trong ADP E _ 17 case _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 obl _ _ 18 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 chi phí chi phí NOUN N _ 17 conj _ _ 21 bảo quản bảo quản VERB V _ 20 nmod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 phát triển phát triển VERB V _ 17 conj _ _ 24 tài sản tài sản NOUN N _ 23 obj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1340 # text = Việc hoàn trả được thực hiện bằng hiện vật . 1 Việc việc NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 hoàn trả hoàn trả DET V _ 1 det:pmod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 hiện vật hiện vật NOUN N _ 4 obl _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1341 # text = Trường hợp không hoàn trả được bằng hiện vật thì được trị giá thành tiền để hoàn trả . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 được được ADV V _ 3 advmod _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 hiện vật hiện vật NOUN N _ 3 obl _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 trị giá thành trị giá thành VERB V _ 0 root _ _ 10 tiền tiền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 để để ADP E _ 12 mark:pcomp _ _ 12 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 9 advcl:objective _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1342 # text = Trường hợp các bên cùng có nghĩa vụ hoàn trả thì việc hoàn trả phải được thực hiện cùng một thời điểm , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 obl _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 cùng cùng ADJ A _ 3 amod _ _ 5 có có VERB V _ 1 ccomp _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 6 nmod _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 9 việc việc NOUN N _ 13 nsubj:pass _ _ 10 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 14 cùng cùng CCONJ C _ 16 case _ _ 15 một một NUM M _ 16 nummod _ _ 16 thời điểm thời điểm NOUN N _ 13 obl _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trừ trừ VERB V _ 13 conj _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 obj _ _ 20 có có VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 20 obj _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 24 pháp luật pháp luật NOUN N _ 25 nsubj _ _ 25 có có VERB V _ 13 conj _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 25 obj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1343 # text = Bên bị thiệt hại do hành vi vi phạm nghĩa vụ của bên kia được bồi thường . 1 Bên bên NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 bị bị AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 0 root _ _ 4 do do ADP E _ 6 case _ _ 5 hành vi hành vi NOUN N _ 12 nsubj _ _ 6 vi phạm vi phạm VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 bên bên NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 kia kia PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 bồi thường bồi thường VERB V _ 3 parataxis _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1344 # text = Việc giải quyết hậu quả của việc hủy bỏ hợp đồng liên quan đến quyền nhân thân do Bộ luật này và luật khác có liên quan quy định . 1 Việc việc NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 giải quyết giải quyết VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hậu quả hậu quả NOUN N _ 2 obj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 việc việc NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 hủy hủy VERB V _ 5 nmod _ _ 7 bỏ bỏ VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 10 đến đến ADP E _ 11 case _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 nhân thân nhân thân VERB V _ 11 compound _ _ 13 do do ADP E _ 14 case _ _ 14 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 19 nsubj _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 luật luật NOUN N _ 19 nsubj:outer _ _ 18 khác khác ADJ A _ 17 amod _ _ 19 có có ADV R _ 20 advmod _ _ 20 liên quan liên quan VERB V _ 9 conj _ _ 21 quy định quy định NOUN N _ 20 obj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1345 # text = Trường hợp việc hủy bỏ hợp đồng không có căn cứ quy định tại các điều 423 , 424 , 425 và 426 của Bộ luật này thì bên hủy bỏ hợp đồng được xác định là bên vi phạm nghĩa vụ và phải thực hiện trách nhiệm dân sự do không thực hiện đúng nghĩa vụ theo quy định của Bộ luật này , luật khác có liên quan . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 việc việc NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hủy hủy VERB V _ 2 nmod _ _ 4 bỏ bỏ VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 có có VERB V _ 29 advcl _ _ 8 căn cứ căn cứ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 quy định quy định VERB V _ 8 nmod _ _ 10 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 điều điều NOUN N _ 7 obl _ _ 13 423 423 ADJ A _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 424 424 NOUN N _ 13 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 425 425 NOUN N _ 13 conj _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 426 426 NOUN N _ 13 conj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 này này PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 thì thì CCONJ C _ 29 mark _ _ 24 bên bên NOUN N _ 29 nsubj:pass _ _ 25 hủy hủy NOUN N _ 24 compound _ _ 26 bỏ bỏ VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 26 obj _ _ 28 được được AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 30 là là AUX V _ 32 cop _ _ 31 bên bên NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 32 vi phạm vi phạm VERB V _ 31 nmod _ _ 33 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 32 compound _ _ 34 và và CCONJ C _ 36 cc _ _ 35 phải phải AUX V _ 36 aux _ _ 36 thực hiện thực hiện VERB V _ 29 conj _ _ 37 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 36 obj _ _ 38 dân sự dân sự VERB V _ 37 nmod _ _ 39 do do ADP E _ 41 mark _ _ 40 không không ADV R _ 41 advmod:neg _ _ 41 thực hiện thực hiện VERB V _ 36 advcl _ _ 42 đúng đúng ADJ A _ 41 xcomp _ _ 43 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 41 obj _ _ 44 theo theo ADP V _ 45 case _ _ 45 quy định quy định NOUN N _ 43 nmod _ _ 46 của của ADP E _ 47 case _ _ 47 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 45 nmod:poss _ _ 48 này này PRON P _ 47 det:pmod _ _ 49 , , PUNCT CH _ 48 punct _ _ 50 luật luật NOUN N _ 52 nsubj _ _ 51 khác khác ADJ A _ 50 amod _ _ 52 có có ADV R _ 41 conj _ _ 53 liên quan liên quan VERB V _ 52 xcomp _ _ 54 . . PUNCT CH _ 53 punct _ _ # sent_id = s1346 # text = Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng 1 . 1 Đơn phương đơn phương VERB V _ 2 acl _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1347 # text = Một bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trong hợp đồng hoặc các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định . 1 Một một NUM M _ 2 nummod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đơn phương đơn phương VERB V _ 4 compound _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 3 conj _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 10 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 11 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 12 bồi thường bồi thường VERB V _ 13 acl _ _ 13 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 3 conj _ _ 14 khi khi NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 15 bên bên NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 kia kia PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 vi phạm vi phạm VERB V _ 14 acl:tmod _ _ 18 nghiêm trọng nghiêm trọng ADJ A _ 17 xcomp _ _ 19 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 obj _ _ 20 trong trong ADP E _ 21 case _ _ 21 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 23 các các DET L _ 24 det _ _ 24 bên bên NOUN N _ 17 obl _ _ 25 có có VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 25 obj _ _ 27 hoặc hoặc CCONJ C _ 28 cc _ _ 28 pháp luật pháp luật NOUN N _ 29 nsubj _ _ 29 có có VERB V _ 24 acl:subj _ _ 30 quy định quy định NOUN N _ 29 obj _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1348 # text = Bên đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng phải thông báo ngay cho bên kia biết về việc chấm dứt hợp đồng , nếu không thông báo mà gây thiệt hại thì phải bồi thường . 1 Bên bên NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 đơn phương đơn phương NOUN N _ 1 compound _ _ 3 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 1 nmod _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 8 ngay ngay ADV T _ 7 advmod _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 bên bên NOUN N _ 7 obl _ _ 11 kia kia PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 biết biết VERB V _ 7 xcomp _ _ 13 về về ADP E _ 14 case _ _ 14 việc việc NOUN N _ 12 obl:about _ _ 15 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 15 obj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 nếu nếu CCONJ C _ 20 mark _ _ 19 không không ADV R _ 20 advmod:neg _ _ 20 thông báo thông báo VERB V _ 26 advcl _ _ 21 mà mà CCONJ C _ 22 mark _ _ 22 gây gây VERB V _ 20 conj _ _ 23 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 22 obj _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 25 phải phải AUX V _ 26 aux _ _ 26 bồi thường bồi thường VERB V _ 12 conj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1349 # text = Khi hợp đồng bị đơn phương chấm dứt thực hiện thì hợp đồng chấm dứt kể từ thời điểm bên kia nhận được thông báo chấm dứt . 1 Khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 bị đơn phương bị đơn phương VERB V _ 2 nmod _ _ 4 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 compound:svc _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nsubj _ _ 8 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 9 kể kể VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 từ từ ADP E _ 11 case _ _ 11 thời điểm thời điểm NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 12 bên bên NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 kia kia PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 nhận nhận VERB V _ 8 conj _ _ 15 được được ADV R _ 14 advmod _ _ 16 thông báo thông báo VERB V _ 14 obj _ _ 17 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 16 amod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1350 # text = Các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ , trừ thỏa thuận về phạt vi phạm , bồi thường thiệt hại và thỏa thuận về giải quyết tranh chấp . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 0 root _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 obj _ _ 11 về về ADP E _ 10 acl:subj _ _ 12 phạt phạt VERB V _ 11 obj _ _ 13 vi phạm vi phạm VERB V _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 bồi thường bồi thường VERB V _ 12 conj _ _ 16 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 15 nmod _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 16 conj _ _ 19 về về ADP E _ 18 compound:dir _ _ 20 giải quyết giải quyết VERB V _ 18 obl _ _ 21 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 20 compound:vmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1351 # text = Bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu bên kia thanh toán phần nghĩa vụ đã thực hiện . 1 Bên bên NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 đã đã ADV R _ 3 advmod _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 có có VERB V _ 3 xcomp _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 bên bên NOUN N _ 7 obl _ _ 9 kia kia PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 thanh toán thanh toán VERB V _ 12 acl _ _ 11 phần phần DET N _ 12 det:clf _ _ 12 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 iobj _ _ 13 đã đã ADV R _ 14 advmod _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 acl:subj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1352 # text = Bên bị thiệt hại do hành vi không thực hiện đúng nghĩa vụ trong hợp đồng của bên kia được bồi thường . 1 Bên bên NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 bị bị AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 0 root _ _ 4 do do ADP E _ 5 case _ _ 5 hành vi hành vi NOUN N _ 7 nsubj _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 ccomp _ _ 8 đúng đúng ADV A _ 9 advmod:adj _ _ 9 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 obj _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 bên bên NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 kia kia PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 được được AUX R _ 16 aux:pass _ _ 16 bồi thường bồi thường VERB V _ 7 conj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1353 # text = Thời hiệu khởi kiện về hợp đồng Thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm , kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm . 1 Thời hiệu thời hiệu DET N _ 2 det:clf _ _ 2 khởi kiện khởi kiện VERB V _ 0 root _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 Thời hiệu thời hiệu VERB V _ 4 compound _ _ 6 khởi kiện khởi kiện NOUN N _ 4 compound _ _ 7 để để ADP E _ 8 mark:pcomp _ _ 8 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 2 advcl:objective _ _ 9 Tòa án tòa án NOUN N _ 8 obj _ _ 10 giải quyết giải quyết VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 obj _ _ 13 là là AUX V _ 15 cop _ _ 14 03 03 NUM M _ 15 nummod _ _ 15 năm năm NOUN N _ 8 iobj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 kể kể VERB V _ 8 conj _ _ 18 từ từ ADP E _ 19 case _ _ 19 ngày ngày NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 20 người người NOUN N _ 21 nsubj _ _ 21 có có VERB V _ 17 ccomp _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 biết biết VERB V _ 23 xcomp _ _ 25 hoặc hoặc CCONJ C _ 27 cc _ _ 26 phải phải AUX V _ 27 aux _ _ 27 biết biết VERB V _ 23 conj _ _ 28 quyền quyền NOUN N _ 27 obj _ _ 29 và và CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 lợi ích lợi ích NOUN N _ 28 conj _ _ 31 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 30 amod _ _ 32 của của ADP E _ 33 case _ _ 33 mình mình PRON P _ 30 nmod:poss _ _ 34 bị bị AUX V _ 35 aux:pass _ _ 35 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 27 ccomp _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s1354 # text = Hợp đồng mua bán tài sản Hợp đồng mua bán tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên , theo đó bên bán chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên mua và bên mua trả tiền cho bên bán . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 mua bán mua bán VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 mua bán mua bán VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 giữa giữa ADP E _ 12 case _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bên bên NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 theo theo VERB V _ 18 advcl _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 obj _ _ 16 bên bên NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 bán bán VERB V _ 16 nmod _ _ 18 chuyển chuyển VERB V _ 2 conj _ _ 19 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 20 acl _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obj _ _ 21 cho cho ADP E _ 22 case _ _ 22 bên bên NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 23 mua mua VERB V _ 22 nmod _ _ 24 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 bên bên NOUN N _ 22 conj _ _ 26 mua mua VERB V _ 25 compound _ _ 27 trả trả VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 tiền tiền NOUN N _ 27 obj _ _ 29 cho cho ADP E _ 30 case _ _ 30 bên bên NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 31 bán bán VERB V _ 30 compound _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1355 # text = Hợp đồng mua bán nhà ở , mua bán nhà để sử dụng vào mục đích khác được thực hiện theo quy định của Bộ luật này , Luật nhà ở và luật khác có liên quan . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 mua bán mua bán VERB V _ 0 root _ _ 3 nhà nhà NOUN N _ 2 obj _ _ 4 ở ở VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 mua bán mua bán VERB V _ 2 conj _ _ 7 nhà nhà NOUN N _ 6 obj _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 sử dụng sử dụng VERB V _ 2 advcl:objective _ _ 10 vào vào ADP E _ 11 case _ _ 11 mục đích mục đích NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 11 acl:subj _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 Luật luật NOUN N _ 27 nsubj _ _ 22 nhà nhà NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 ở ở ADP V _ 25 case _ _ 24 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 luật luật NOUN N _ 21 nmod _ _ 26 khác khác ADJ A _ 25 amod _ _ 27 có có ADV R _ 14 conj _ _ 28 liên quan liên quan VERB V _ 27 xcomp _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1356 # text = Đối tượng của hợp đồng mua bán 1 . 1 Đối tượng đối tượng NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 mua bán mua bán VERB V _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1357 # text = Tài sản được quy định tại Bộ luật này đều có thể là đối tượng của hợp đồng mua bán . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 được được ADV V _ 1 advmod _ _ 3 quy định quy định VERB V _ 2 obj _ _ 4 tại tại ADP E _ 5 case _ _ 5 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 này này PRON P _ 5 det:pmod _ _ 7 đều đều ADV R _ 10 advmod _ _ 8 có thể có thể AUX R _ 10 aux _ _ 9 là là AUX V _ 10 cop _ _ 10 đối tượng đối tượng NOUN N _ 0 root _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 mua bán mua bán VERB V _ 12 compound:vmod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1358 # text = Trường hợp theo quy định của luật , tài sản bị cấm hoặc bị hạn chế chuyển nhượng thì tài sản là đối tượng của hợp đồng mua bán phải phù hợp với các quy định đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 22 nsubj _ _ 2 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quy định quy định NOUN N _ 2 obj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 luật luật NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 8 bị bị AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 cấm cấm VERB V _ 5 acl _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 11 bị bị AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 hạn chế hạn chế VERB V _ 9 conj _ _ 13 chuyển nhượng chuyển nhượng VERB V _ 12 obj _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 22 nsubj:outer _ _ 16 là là AUX V _ 17 cop _ _ 17 đối tượng đối tượng NOUN N _ 22 nsubj:outer _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 mua bán mua bán VERB V _ 19 compound _ _ 21 phải phải AUX V _ 22 aux _ _ 22 phù hợp phù hợp VERB V _ 0 root _ _ 23 với với ADP E _ 25 case _ _ 24 các các DET L _ 25 det _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 22 obl _ _ 26 đó đó PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1359 # text = Tài sản bán thuộc sở hữu của người bán hoặc người bán có quyền bán . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 thuộc thuộc VERB V _ 2 obj _ _ 4 sở hữu sở hữu NOUN N _ 3 obj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 7 bán bán VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 người người NOUN N _ 6 conj _ _ 10 bán bán VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 có có VERB V _ 0 root _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 bán bán VERB V _ 12 compound:vmod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1360 # text = Chất lượng của tài sản mua bán 1 . 1 Chất lượng chất lượng NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 mua bán mua bán VERB V _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1361 # text = Chất lượng của tài sản mua bán do các bên thỏa thuận . 1 Chất lượng chất lượng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 mua bán mua bán VERB V _ 0 root _ _ 5 do do ADP E _ 7 case _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 bên bên NOUN N _ 4 obl _ _ 8 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1362 # text = Khi các bên không có thỏa thuận hoặc thỏa thuận không rõ ràng về chất lượng tài sản mua bán thì chất lượng của tài sản mua bán được xác định theo tiêu chuẩn về chất lượng của tài sản đã được công bố , quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc theo tiêu chuẩn ngành nghề . 1 Khi khi NOUN N _ 21 obl:tmod _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 6 conj _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 rõ ràng rõ ràng ADJ A _ 8 xcomp _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 chất lượng chất lượng NOUN N _ 10 obl:about _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 mua bán mua bán VERB V _ 13 amod _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 16 chất lượng chất lượng NOUN N _ 21 nsubj:pass _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 mua bán mua bán VERB V _ 18 compound _ _ 20 được được AUX R _ 21 aux:pass _ _ 21 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 22 theo theo ADP V _ 23 case _ _ 23 tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 24 về về ADP E _ 25 case _ _ 25 chất lượng chất lượng NOUN N _ 23 nmod _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 tài sản tài sản NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 đã đã ADV R _ 30 advmod _ _ 29 được được AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 công bố công bố VERB V _ 21 conj _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 quy định quy định NOUN N _ 36 nsubj _ _ 33 của của ADP E _ 34 case _ _ 34 cơ quan cơ quan NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 35 nhà nước nhà nước NOUN N _ 34 nmod _ _ 36 có có VERB V _ 30 conj _ _ 37 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 36 obj _ _ 38 hoặc hoặc CCONJ C _ 39 cc _ _ 39 theo theo VERB V _ 36 conj _ _ 40 tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 39 obl:comp _ _ 41 ngành nghề ngành nghề NOUN N _ 40 compound _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s1363 # text = Giá và phương thức thanh toán 1 . 1 Giá giá NOUN N _ 0 root _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 phương thức phương thức NOUN N _ 1 conj _ _ 4 thanh toán thanh toán VERB V _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1364 # text = Giá , phương thức thanh toán do các bên thỏa thuận hoặc do người thứ ba xác định theo yêu cầu của các bên . 1 Giá giá NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 phương thức phương thức NOUN N _ 1 conj _ _ 4 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 5 do do ADP E _ 7 case _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 bên bên NOUN N _ 4 obl _ _ 8 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 cc _ _ 10 do do ADP E _ 14 mark _ _ 11 người người NOUN N _ 14 nsubj _ _ 12 thứ thứ NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 ba ba NUM M _ 12 nummod _ _ 14 xác định xác định VERB V _ 4 ccomp _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 14 obl _ _ 17 của của ADP E _ 19 case _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 bên bên NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1365 # text = Trường hợp pháp luật quy định giá , phương thức thanh toán phải theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền thì thỏa thuận của các bên phải phù hợp với quy định đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 quy định giá quy định giá NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 phương thức phương thức NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 6 thanh toán thanh toán VERB V _ 5 amod _ _ 7 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 8 theo theo VERB V _ 0 root _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 8 obj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 cơ quan cơ quan NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 nhà nước nhà nước NOUN N _ 11 compound _ _ 13 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 21 nsubj _ _ 17 của của ADP E _ 19 case _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 bên bên NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 20 phải phải AUX A _ 21 aux _ _ 21 phù hợp phù hợp VERB V _ 8 conj _ _ 22 với với ADP E _ 23 case _ _ 23 quy định quy định NOUN N _ 21 obl _ _ 24 đó đó PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1366 # text = Trường hợp không có thỏa thuận hoặc thỏa thuận không rõ ràng về giá , phương thức thanh toán thì giá được xác định theo giá thị trường , phương thức thanh toán được xác định theo tập quán tại địa điểm và thời điểm giao kết hợp đồng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 4 conj _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 rõ ràng rõ ràng ADJ A _ 4 acl:subj _ _ 9 về về ADP E _ 10 case _ _ 10 giá giá NOUN N _ 8 obl _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 phương thức phương thức NOUN N _ 13 nsubj _ _ 13 thanh toán thanh toán VERB V _ 3 conj _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 giá giá NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 được được AUX R _ 17 aux:pass _ _ 17 xác định xác định VERB V _ 3 conj _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 giá giá NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 20 thị trường thị trường NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 phương thức phương thức NOUN N _ 25 nsubj _ _ 23 thanh toán thanh toán VERB V _ 22 nmod _ _ 24 được được AUX R _ 25 aux:pass _ _ 25 xác định xác định VERB V _ 17 conj _ _ 26 theo theo ADP V _ 27 case _ _ 27 tập quán tập quán NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 28 tại tại ADP E _ 29 case _ _ 29 địa điểm địa điểm NOUN N _ 27 nmod _ _ 30 và và CCONJ C _ 31 cc _ _ 31 thời điểm thời điểm NOUN N _ 25 conj _ _ 32 giao kết giao kết VERB V _ 31 nmod _ _ 33 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1367 # text = Thời hạn thực hiện hợp đồng mua bán 1 . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 0 root _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 mua bán mua bán VERB V _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1368 # text = Thời hạn thực hiện hợp đồng mua bán do các bên thỏa thuận . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 mua bán mua bán VERB V _ 3 compound _ _ 5 do do ADP E _ 7 case _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 bên bên NOUN N _ 2 obl _ _ 8 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1369 # text = Bên bán phải giao tài sản cho bên mua đúng thời hạn đã thỏa thuận ; bên bán chỉ được giao tài sản trước hoặc sau thời hạn nếu được bên mua đồng ý . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 bên bên NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 8 mua mua VERB V _ 7 nmod _ _ 9 đúng đúng ADJ A _ 8 acl:subj _ _ 10 thời hạn thời hạn NOUN N _ 9 obl:adj _ _ 11 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 4 conj _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 bên bên NOUN N _ 18 nsubj:pass _ _ 15 bán bán VERB V _ 14 compound:vmod _ _ 16 chỉ chỉ ADV R _ 18 advmod _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 giao giao VERB V _ 4 parataxis _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obj _ _ 20 trước trước NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 sau sau NOUN N _ 18 obl _ _ 23 thời hạn thời hạn NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 nếu nếu CCONJ C _ 28 mark _ _ 25 được được AUX V _ 28 aux:pass _ _ 26 bên bên NOUN N _ 28 obl:agent _ _ 27 mua mua VERB V _ 26 nmod _ _ 28 đồng ý đồng ý VERB V _ 18 advcl _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1370 # text = Khi các bên không thỏa thuận thời hạn giao tài sản thì bên mua có quyền yêu cầu bên bán giao tài sản và bên bán cũng có quyền yêu cầu bên mua nhận tài sản bất cứ lúc nào , nhưng phải báo trước cho nhau một thời gian hợp lý . 1 Khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 6 thời hạn thời hạn NOUN N _ 5 obj _ _ 7 giao giao VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 mua mua VERB V _ 10 compound _ _ 12 có có VERB V _ 0 root _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 bên bên NOUN N _ 14 obj _ _ 16 bán bán VERB V _ 15 nmod _ _ 17 giao giao VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 20 bên bên NOUN N _ 23 nsubj _ _ 21 bán bán VERB V _ 20 nmod _ _ 22 cũng cũng ADV R _ 23 advmod _ _ 23 có có VERB V _ 12 conj _ _ 24 quyền quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 bên bên NOUN N _ 25 obj _ _ 27 mua mua VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 nhận nhận VERB V _ 27 xcomp _ _ 29 tài sản tài sản NOUN N _ 28 obj _ _ 30 bất cứ bất cứ ADV R _ 31 advmod _ _ 31 lúc nào lúc nào PRON P _ 28 obl _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 nhưng nhưng CCONJ C _ 35 mark _ _ 34 phải phải AUX V _ 35 aux _ _ 35 báo báo VERB V _ 23 conj _ _ 36 trước trước NOUN N _ 35 compound:verbnoun _ _ 37 cho cho ADP E _ 38 case _ _ 38 nhau nhau NOUN N _ 35 obl:comp _ _ 39 một một NUM M _ 40 nummod _ _ 40 thời gian thời gian NOUN N _ 38 obj _ _ 41 hợp lý hợp lý ADJ A _ 40 amod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s1371 # text = Bên mua thanh toán tiền mua theo thời gian thỏa thuận . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 mua mua VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 4 tiền tiền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 mua mua VERB V _ 3 xcomp _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 thời gian thời gian NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 7 nmod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1372 # text = Nếu không xác định hoặc xác định không rõ ràng thời gian thanh toán thì bên mua phải thanh toán ngay tại thời điểm nhận tài sản mua hoặc nhận giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu tài sản . 1 Nếu nếu CCONJ C _ 3 mark _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 xác định xác định VERB V _ 14 advcl _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 xác định xác định VERB V _ 3 conj _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 rõ ràng rõ ràng ADJ A _ 5 xcomp _ _ 8 thời gian thời gian NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thanh toán thanh toán VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 11 bên bên NOUN N _ 14 nsubj _ _ 12 mua mua VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 14 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 15 ngay ngay ADV T _ 14 advmod _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 thời điểm thời điểm NOUN N _ 14 obl _ _ 18 nhận nhận VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obj _ _ 20 mua mua VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 nhận nhận VERB V _ 18 conj _ _ 23 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 22 obj _ _ 24 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 23 compound _ _ 25 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 24 compound _ _ 26 tài sản tài sản NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1373 # text = Địa điểm giao tài sản Địa điểm giao tài sản do các bên thỏa thuận ; nếu không có thỏa thuận thì áp dụng quy định tại khoản 2 Điều 277 của Bộ luật này . 1 Địa điểm địa điểm NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Địa điểm địa điểm NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 do do ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 bên bên NOUN N _ 5 obl _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 ; ; PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 có có VERB V _ 17 advcl _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obj _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 17 áp dụng áp dụng VERB V _ 5 conj _ _ 18 quy định quy định VERB V _ 17 obj _ _ 19 tại tại ADP E _ 20 case _ _ 20 khoản khoản NOUN N _ 17 obl _ _ 21 2 2 NUM M _ 22 nummod _ _ 22 Điều điều NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 277 277 ADJ A _ 22 compound _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1374 # text = Phương thức giao tài sản 1 . 1 Phương thức phương thức NOUN N _ 0 root _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1375 # text = Tài sản được giao theo phương thức do các bên thỏa thuận ; nếu không có thỏa thuận thì tài sản do bên bán giao một lần và trực tiếp cho bên mua . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 phương thức phương thức NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 do do ADP E _ 8 case _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 bên bên NOUN N _ 3 obl _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 ; ; PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 nếu nếu CCONJ C _ 13 mark _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 có có VERB V _ 20 advcl _ _ 14 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 13 obj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 20 nsubj _ _ 17 do do ADP E _ 20 mark _ _ 18 bên bên NOUN N _ 20 nsubj:outer _ _ 19 bán bán VERB V _ 18 nmod _ _ 20 giao giao VERB V _ 3 advcl _ _ 21 một một NUM M _ 22 nummod _ _ 22 lần lần NOUN N _ 20 obj _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 trực tiếp trực tiếp ADJ A _ 20 conj _ _ 25 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 26 bên bên NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 mua mua VERB V _ 26 compound:vmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1376 # text = Trường hợp theo thỏa thuận , bên bán giao tài sản cho bên mua thành nhiều lần mà bên bán thực hiện không đúng nghĩa vụ ở một lần nhất định thì bên mua có thể hủy bỏ phần hợp đồng liên quan đến lần vi phạm đó và yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 advcl _ _ 2 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 bên bên NOUN N _ 7 nsubj _ _ 6 bán bán VERB V _ 5 nmod _ _ 7 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 bên bên NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 11 mua mua VERB V _ 10 nmod _ _ 12 thành thành VERB V _ 11 obj _ _ 13 nhiều nhiều ADJ A _ 14 amod _ _ 14 lần lần NOUN N _ 12 obj _ _ 15 mà mà CCONJ C _ 20 mark _ _ 16 bên bên NOUN N _ 20 nsubj _ _ 17 bán bán VERB V _ 16 nmod _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 compound _ _ 19 không không ADV R _ 20 advmod:neg _ _ 20 đúng đúng ADJ A _ 31 advcl _ _ 21 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 20 obj _ _ 22 ở ở ADP E _ 24 case _ _ 23 một một NUM M _ 24 nummod _ _ 24 lần lần NOUN N _ 20 obl _ _ 25 nhất định nhất định ADV R _ 24 amod _ _ 26 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 27 bên bên NOUN N _ 31 nsubj _ _ 28 mua mua VERB V _ 27 compound:vmod _ _ 29 có thể có thể ADV R _ 31 advmod _ _ 30 hủy hủy VERB V _ 7 conj _ _ 31 bỏ bỏ VERB V _ 30 xcomp _ _ 32 phần phần NOUN N _ 31 obj _ _ 33 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 liên quan liên quan VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 đến đến ADP E _ 36 case _ _ 36 lần lần NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 vi phạm vi phạm VERB V _ 36 nmod _ _ 38 đó đó PRON P _ 37 det:pmod _ _ 39 và và CCONJ C _ 40 cc _ _ 40 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 31 conj _ _ 41 bồi thường bồi thường VERB V _ 40 obj _ _ 42 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 40 compound _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s1377 # text = Trách nhiệm do giao tài sản không đúng số lượng 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 do do ADP E _ 3 mark _ _ 3 giao giao VERB V _ 1 advcl _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 đúng đúng ADJ A _ 0 root _ _ 7 số lượng số lượng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1378 # text = Trường hợp bên bán giao tài sản với số lượng nhiều hơn số lượng đã thỏa thuận thì bên mua có quyền nhận hoặc không nhận phần dôi ra ; nếu nhận thì phải thanh toán đối với phần dôi ra theo giá được thỏa thuận trong hợp đồng , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 bán bán VERB V _ 2 compound _ _ 4 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 với với ADP E _ 7 case _ _ 7 số lượng số lượng NOUN N _ 4 obl _ _ 8 nhiều nhiều ADJ A _ 7 acl:subj _ _ 9 hơn hơn ADV A _ 8 advmod:adj _ _ 10 số lượng số lượng NOUN N _ 9 obl:adj _ _ 11 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 16 advcl _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 14 bên bên NOUN N _ 16 nsubj _ _ 15 mua mua VERB V _ 14 compound _ _ 16 có có VERB V _ 0 root _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 nhận nhận VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 nhận nhận VERB V _ 16 conj _ _ 22 phần phần NOUN N _ 21 obj _ _ 23 dôi dôi VERB V _ 22 nmod _ _ 24 ra ra VERB V _ 23 compound:dir _ _ 25 ; ; PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 nếu nếu CCONJ C _ 27 mark _ _ 27 nhận nhận VERB V _ 30 advcl _ _ 28 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 29 phải phải AUX V _ 30 aux _ _ 30 thanh toán thanh toán VERB V _ 16 conj _ _ 31 đối với đối với ADP E _ 32 case _ _ 32 phần phần NOUN N _ 30 obl _ _ 33 dôi dôi VERB V _ 32 compound _ _ 34 ra ra VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 theo theo ADP V _ 36 case _ _ 36 giá giá NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 được được AUX V _ 38 aux:pass _ _ 38 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 36 acl:subj _ _ 39 trong trong ADP E _ 40 case _ _ 40 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 38 obl _ _ 41 , , PUNCT CH _ 40 punct _ _ 42 trừ trừ VERB V _ 30 conj _ _ 43 trường hợp trường hợp NOUN N _ 42 obj _ _ 44 có có VERB V _ 42 xcomp _ _ 45 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 44 obj _ _ 46 khác khác ADJ A _ 45 amod _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s1379 # text = Trách nhiệm do giao vật không đồng bộ 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 do do ADP E _ 3 case _ _ 3 giao vật giao vật NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 đồng bộ đồng bộ ADJ A _ 1 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1380 # text = Trách nhiệm giao tài sản không đúng chủng loại Trường hợp tài sản được giao không đúng chủng loại thì bên mua có một trong các quyền sau đây : 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 đúng đúng ADJ A _ 0 root _ _ 6 chủng loại chủng loại NUM N _ 7 nummod _ _ 7 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 được được AUX R _ 10 aux:pass _ _ 10 giao giao VERB V _ 5 conj _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 đúng đúng ADJ A _ 10 xcomp _ _ 13 chủng loại chủng loại NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 bên bên NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 mua mua VERB V _ 15 compound:vmod _ _ 17 có có VERB V _ 10 conj _ _ 18 một một NUM M _ 21 nummod _ _ 19 trong trong ADP E _ 21 case _ _ 20 các các DET L _ 21 det _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 17 obl _ _ 22 sau sau NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 đây đây PRON P _ 22 nmod _ _ 24 : : PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 1 1 NUM M _ 21 nummod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1381 # text = Nhận và thanh toán theo giá do các bên thỏa thuận . 1 Nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 thanh toán thanh toán VERB V _ 1 conj _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 giá giá NOUN N _ 3 obl _ _ 6 do do ADP E _ 8 case _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 bên bên NOUN N _ 1 obl _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1382 # text = Yêu cầu giao tài sản đúng chủng loại và bồi thường thiệt hại . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đúng đúng ADJ A _ 3 amod _ _ 5 chủng loại chủng loại NOUN N _ 4 obj _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 bồi thường bồi thường VERB V _ 2 conj _ _ 8 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 7 compound _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1383 # text = Hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu việc giao không đúng chủng loại làm cho bên mua không đạt được mục đích giao kết hợp đồng . 1 Hủy hủy PROPN Np _ 2 nsubj _ _ 2 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 2 conj _ _ 6 bồi thường bồi thường VERB V _ 5 obj _ _ 7 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 5 compound _ _ 8 nếu nếu CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 việc việc NOUN N _ 14 nsubj _ _ 10 giao giao VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 đúng đúng ADJ A _ 14 advcl _ _ 13 chủng loại chủng loại NOUN N _ 14 obj _ _ 14 làm làm VERB V _ 2 conj _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 bên bên NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 mua mua VERB V _ 16 compound:vmod _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 đạt đạt VERB V _ 14 xcomp _ _ 20 được được ADV R _ 19 advmod _ _ 21 mục đích mục đích NOUN N _ 19 obj _ _ 22 giao kết giao kết VERB V _ 21 nmod _ _ 23 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1384 # text = Trường hợp tài sản gồm nhiều chủng loại mà bên bán không giao đúng với thỏa thuận đối với một hoặc một số loại thì bên mua có thể hủy bỏ phần hợp đồng liên quan đến loại tài sản đó và yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 gồm gồm VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 nhiều nhiều ADJ A _ 5 amod _ _ 5 chủng loại chủng loại NOUN N _ 3 obj _ _ 6 mà mà CCONJ C _ 10 mark _ _ 7 bên bên NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 8 bán bán VERB V _ 7 compound _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 giao giao VERB V _ 23 advcl _ _ 11 đúng đúng ADJ A _ 10 xcomp _ _ 12 với với ADP E _ 13 case _ _ 13 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 10 obl:with _ _ 14 đối với đối với ADP E _ 15 case _ _ 15 một một NUM M _ 13 nmod _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 một số một số DET L _ 18 det _ _ 18 loại loại NOUN N _ 13 conj _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 20 bên bên NOUN N _ 24 nsubj _ _ 21 mua mua VERB V _ 20 compound _ _ 22 có thể có thể ADV R _ 23 advmod _ _ 23 hủy hủy ADV V _ 24 advmod:adj _ _ 24 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 25 phần phần NOUN N _ 24 obj _ _ 26 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 liên quan liên quan VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 đến đến ADP E _ 30 case _ _ 29 loại loại DET N _ 30 det:clf _ _ 30 tài sản tài sản NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 31 đó đó PRON P _ 30 det:pmod _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 24 conj _ _ 34 bồi thường bồi thường VERB V _ 33 obj _ _ 35 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 33 compound _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s1385 # text = Nghĩa vụ trả tiền 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 trả trả VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tiền tiền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1386 # text = Bên mua có nghĩa vụ thanh toán tiền theo thời hạn , địa điểm và mức tiền được quy định trong hợp đồng . 1 Bên bên NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 mua mua VERB V _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thanh toán thanh toán VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tiền tiền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 thời hạn thời hạn NOUN N _ 5 obl _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 địa điểm địa điểm NOUN N _ 8 conj _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 mức mức NOUN N _ 10 conj _ _ 13 tiền tiền NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 được được AUX R _ 15 aux:pass _ _ 15 quy định quy định VERB V _ 5 conj _ _ 16 trong trong ADP E _ 17 case _ _ 17 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 15 obl _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1387 # text = Trường hợp các bên chỉ có thỏa thuận về thời hạn giao tài sản thì thời hạn thanh toán tiền cũng được xác định tương ứng với thời hạn giao tài sản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 obl _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 chỉ chỉ ADV R _ 5 advmod _ _ 5 có có VERB V _ 17 advcl _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 obj _ _ 7 về về ADP E _ 9 case _ _ 8 thời hạn thời hạn DET N _ 9 det _ _ 9 giao giao VERB V _ 6 acl:subj _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 12 thời hạn thời hạn VERB V _ 17 nsubj _ _ 13 thanh toán thanh toán VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 tiền tiền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 cũng cũng ADV R _ 17 advmod _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 18 tương ứng tương ứng VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 với với ADP E _ 20 case _ _ 20 thời hạn thời hạn NOUN N _ 17 obl _ _ 21 giao giao VERB V _ 20 nmod _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 21 compound _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1388 # text = Nếu các bên không có thỏa thuận về thời hạn giao tài sản và thời hạn thanh toán tiền thì bên mua phải thanh toán tiền tại thời điểm nhận tài sản . 1 Nếu nếu CCONJ C _ 5 mark _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 19 advcl _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 obj _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 giao giao VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 11 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 12 thời hạn thời hạn VERB V _ 13 nsubj _ _ 13 thanh toán thanh toán VERB V _ 8 conj _ _ 14 tiền tiền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 bên bên NOUN N _ 19 nsubj _ _ 17 mua mua VERB V _ 16 compound:vmod _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 20 tiền tiền NOUN N _ 19 obj _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 thời điểm thời điểm NOUN N _ 19 obl _ _ 23 nhận nhận VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 tài sản tài sản NOUN N _ 23 obj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1389 # text = Trường hợp bên mua không thực hiện đúng nghĩa vụ trả tiền thì phải trả lãi trên số tiền chậm trả theo quy định tại Điều 357 của Bộ luật này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 mua mua VERB V _ 2 compound _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 advcl _ _ 6 đúng đúng ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 8 trả trả VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 tiền tiền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 13 lãi lãi NOUN N _ 12 obj _ _ 14 trên trên ADP E _ 15 case _ _ 15 số số NOUN N _ 12 obl _ _ 16 tiền tiền NOUN N _ 15 compound _ _ 17 chậm chậm ADJ A _ 15 amod _ _ 18 trả trả VERB V _ 12 xcomp _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 Điều điều NOUN N _ 18 obl _ _ 23 357 357 ADJ A _ 22 compound _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1390 # text = Thời điểm chịu rủi ro 1 . 1 Thời điểm thời điểm NOUN N _ 0 root _ _ 2 chịu chịu VERB V _ 1 nmod _ _ 3 rủi ro rủi ro ADJ A _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1391 # text = Bên bán chịu rủi ro đối với tài sản trước khi tài sản được giao cho bên mua , bên mua chịu rủi ro đối với tài sản kể từ thời điểm nhận tài sản , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác . 1 Bên bên NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 nmod _ _ 3 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 4 rủi ro rủi ro ADJ A _ 3 obj _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obl _ _ 7 trước trước ADP E _ 8 case _ _ 8 khi khi NOUN N _ 3 obl:tmod _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 11 nsubj:pass _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 giao giao VERB V _ 8 acl:tmod _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 bên bên NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 mua mua VERB V _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 bên bên NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 mua mua VERB V _ 16 compound _ _ 18 chịu chịu VERB V _ 3 conj _ _ 19 rủi ro rủi ro ADJ A _ 18 obj _ _ 20 đối với đối với ADP E _ 21 case _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obl _ _ 22 kể kể VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 từ từ ADP E _ 24 case _ _ 24 thời điểm thời điểm NOUN N _ 18 obl _ _ 25 nhận nhận VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 tài sản tài sản NOUN N _ 25 obj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 trừ trừ VERB V _ 22 conj _ _ 29 trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 obj _ _ 30 có có VERB V _ 28 ccomp _ _ 31 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 hoặc hoặc CCONJ C _ 34 cc _ _ 34 luật luật NOUN N _ 31 conj _ _ 35 có có VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 quy định quy định NOUN N _ 35 obj _ _ 37 khác khác ADJ A _ 36 amod _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1392 # text = Đối với hợp đồng mua bán tài sản mà pháp luật quy định tài sản đó phải đăng ký quyền sở hữu thì bên bán chịu rủi ro cho đến khi hoàn thành thủ tục đăng ký , bên mua chịu rủi ro kể từ thời điểm hoàn thành thủ tục đăng ký , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 obl _ _ 3 mua bán mua bán VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 11 mark _ _ 6 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 nsubj _ _ 7 quy định quy định VERB V _ 6 nmod _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 11 nsubj:outer _ _ 9 đó đó PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 đăng ký đăng ký VERB V _ 16 advcl _ _ 12 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 11 obj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 14 bên bên DET N _ 15 det:clf _ _ 15 bán bán VERB V _ 16 nsubj _ _ 16 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 17 rủi ro rủi ro ADJ A _ 16 obj _ _ 18 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 19 đến đến ADP E _ 20 discourse _ _ 20 khi khi NOUN N _ 16 obl:tmod _ _ 21 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 20 acl:tmod _ _ 22 thủ tục thủ tục NOUN N _ 21 obj _ _ 23 đăng ký đăng ký VERB V _ 22 compound:vmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 bên bên NOUN N _ 27 nsubj _ _ 26 mua mua VERB V _ 25 nmod _ _ 27 chịu chịu VERB V _ 16 conj _ _ 28 rủi ro rủi ro ADJ A _ 27 obj _ _ 29 kể kể VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 từ từ ADP E _ 31 case _ _ 31 thời điểm thời điểm NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 32 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 thủ tục thủ tục NOUN N _ 32 obj _ _ 34 đăng ký đăng ký VERB V _ 33 nmod _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 trừ trừ VERB V _ 29 conj _ _ 37 trường hợp trường hợp NOUN N _ 36 obj _ _ 38 có có VERB V _ 37 acl:subj _ _ 39 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 38 obj _ _ 40 khác khác ADJ A _ 39 amod _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s1393 # text = Chi phí vận chuyển và chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu 1 . 1 Chi phí chi phí NOUN N _ 0 root _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 compound _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 chi phí chi phí NOUN N _ 1 conj _ _ 5 liên quan liên quan VERB V _ 4 compound _ _ 6 đến đến ADP E _ 7 case _ _ 7 việc việc NOUN N _ 5 obl _ _ 8 chuyển chuyển VERB V _ 7 nmod _ _ 9 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 8 obj _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1394 # text = Chi phí vận chuyển và chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu do các bên thỏa thuận , trừ trường hợp pháp luật có quy định khác . 1 Chi phí chi phí NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 chi phí chi phí NOUN N _ 1 conj _ _ 5 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 6 đến đến ADP E _ 7 case _ _ 7 việc việc NOUN N _ 5 obl _ _ 8 chuyển chuyển VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 8 obj _ _ 10 do do ADP E _ 12 case _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bên bên NOUN N _ 8 obl _ _ 13 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 trừ trừ VERB V _ 18 advcl _ _ 16 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 có có VERB V _ 8 conj _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 18 obj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1395 # text = Trường hợp các bên không có thỏa thuận hoặc thỏa thuận không rõ ràng thì chi phí vận chuyển và chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu được xác định theo chi phí đã được công bố , quy định của cơ quan có thẩm quyền hoặc theo tiêu chuẩn ngành nghề . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 27 advcl _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 6 conj _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 rõ ràng rõ ràng ADJ A _ 8 xcomp _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 12 chi phí chi phí NOUN N _ 27 nsubj:pass _ _ 13 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 12 nmod _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 chi phí chi phí NOUN N _ 13 conj _ _ 16 liên quan liên quan VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 đến đến ADP E _ 18 case _ _ 18 việc việc NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 chuyển chuyển VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 19 obj _ _ 21 được được AUX R _ 22 aux:pass _ _ 22 xác định xác định VERB V _ 18 acl:subj _ _ 23 theo theo ADP V _ 24 case _ _ 24 chi phí chi phí NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 đã đã ADV R _ 27 advmod _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 công bố công bố VERB V _ 0 root _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 quy định quy định NOUN N _ 32 nsubj _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 cơ quan cơ quan NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 32 có có VERB V _ 27 conj _ _ 33 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 32 obj _ _ 34 hoặc hoặc CCONJ C _ 35 cc _ _ 35 theo theo VERB V _ 32 conj _ _ 36 tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 35 obl:comp _ _ 37 ngành nghề ngành nghề NOUN N _ 36 compound _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1396 # text = Trường hợp không có căn cứ xác định theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thì chi phí vận chuyển và chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu được xác định theo tiêu chuẩn thông thường hoặc theo tiêu chuẩn riêng phù hợp với mục đích giao kết hợp đồng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 căn cứ căn cứ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 xác định xác định VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 5 obj _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 khoản khoản NOUN N _ 5 obl _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 khoản khoản NOUN N _ 9 conj _ _ 13 2 2 NUM M _ 14 nummod _ _ 14 Điều điều NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 17 chi phí chi phí NOUN N _ 27 nsubj:outer _ _ 18 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 17 nmod _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 chi phí chi phí NOUN N _ 18 conj _ _ 21 liên quan liên quan VERB V _ 20 compound _ _ 22 đến đến ADP E _ 23 case _ _ 23 việc việc NOUN N _ 17 nmod _ _ 24 chuyển chuyển VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 24 obj _ _ 26 được được AUX R _ 27 aux:pass _ _ 27 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 28 theo theo ADP V _ 29 case _ _ 29 tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 30 thông thường thông thường ADJ A _ 29 amod _ _ 31 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 32 theo theo VERB V _ 27 conj _ _ 33 tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 32 obj _ _ 34 riêng riêng ADJ A _ 33 amod _ _ 35 phù hợp phù hợp VERB V _ 33 amod _ _ 36 với với ADP E _ 37 case _ _ 37 mục đích mục đích NOUN N _ 32 obl:with _ _ 38 giao kết giao kết VERB V _ 37 nmod _ _ 39 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 38 nmod _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s1397 # text = Trường hợp các bên không có thỏa thuận và pháp luật không quy định về chi phí vận chuyển và chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu thì bên bán phải chịu chi phí vận chuyển đến địa điểm giao tài sản và chi phí liên quan đến việc chuyển quyền sở hữu . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 25 advcl _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 obj _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 conj _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 quy định quy định VERB V _ 5 conj _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 chi phí chi phí NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 12 compound _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 chi phí chi phí NOUN N _ 12 conj _ _ 16 liên quan liên quan VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 đến đến ADP E _ 18 case _ _ 18 việc việc NOUN N _ 15 nmod _ _ 19 chuyển chuyển VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 19 obj _ _ 21 thì thì CCONJ C _ 25 mark _ _ 22 bên bên NOUN N _ 25 nsubj _ _ 23 bán bán VERB V _ 22 nmod _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 26 chi phí chi phí NOUN N _ 25 obj _ _ 27 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 26 nmod _ _ 28 đến đến ADP E _ 29 case _ _ 29 địa điểm địa điểm NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 30 giao giao VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 tài sản tài sản NOUN N _ 30 obj _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 chi phí chi phí NOUN N _ 29 conj _ _ 34 liên quan liên quan VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 đến đến ADP E _ 36 case _ _ 36 việc việc NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 chuyển chuyển VERB V _ 36 acl:subj _ _ 38 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 37 obj _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s1398 # text = Bảo đảm quyền sở hữu của bên mua đối với tài sản mua bán 1 . 1 Bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 mua mua VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obl _ _ 8 mua bán mua bán VERB V _ 7 compound _ _ 9 1 1 NUM M _ 7 compound _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1399 # text = Bên bán có nghĩa vụ bảo đảm quyền sở hữu đối với tài sản đã bán cho bên mua không bị người thứ ba tranh chấp . 1 Bên bên NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obl _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 bán bán VERB V _ 0 root _ _ 11 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 12 bên bên NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 mua mua VERB V _ 12 compound:vmod _ _ 14 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 15 bị bị AUX V _ 19 aux:pass _ _ 16 người người NOUN N _ 19 nsubj _ _ 17 thứ thứ NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 ba ba NUM M _ 17 nummod _ _ 19 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 12 acl:subj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1400 # text = Trường hợp tài sản bị người thứ ba tranh chấp thì bên bán phải đứng về phía bên mua để bảo vệ quyền lợi của bên mua ; nếu người thứ ba có quyền sở hữu một phần hoặc toàn bộ tài sản mua bán thì bên mua có quyền hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bên bán bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 bị bị AUX V _ 7 aux:pass _ _ 4 người người NOUN N _ 7 obl:agent _ _ 5 thứ thứ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 ba ba NUM M _ 5 nummod _ _ 7 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 12 advcl _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 9 bên bên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 10 bán bán VERB V _ 9 compound _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 đứng đứng VERB V _ 0 root _ _ 13 về về ADP E _ 14 case _ _ 14 phía phía NOUN N _ 12 obl _ _ 15 bên bên NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 mua mua VERB V _ 15 compound _ _ 17 để để ADP E _ 18 mark:pcomp _ _ 18 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 12 advcl:objective _ _ 19 quyền lợi quyền lợi NOUN N _ 18 obj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 bên bên NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 mua mua VERB V _ 21 compound _ _ 23 ; ; PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 nếu nếu CCONJ C _ 28 mark _ _ 25 người người NOUN N _ 28 nsubj _ _ 26 thứ thứ NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 ba ba NUM M _ 26 nummod _ _ 28 có có VERB V _ 39 advcl _ _ 29 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 28 xcomp _ _ 30 một một NUM M _ 31 nummod _ _ 31 phần phần NOUN N _ 29 obj _ _ 32 hoặc hoặc CCONJ C _ 34 cc _ _ 33 toàn bộ toàn bộ DET L _ 34 det _ _ 34 tài sản tài sản NOUN N _ 31 conj _ _ 35 mua bán mua bán VERB V _ 34 amod _ _ 36 thì thì CCONJ C _ 39 mark _ _ 37 bên bên NOUN N _ 39 nsubj _ _ 38 mua mua VERB V _ 37 compound:vmod _ _ 39 có có VERB V _ 12 conj _ _ 40 quyền quyền NOUN N _ 39 obj _ _ 41 hủy hủy VERB V _ 40 nmod _ _ 42 bỏ bỏ VERB V _ 40 acl:subj _ _ 43 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 42 obj _ _ 44 và và CCONJ C _ 45 cc _ _ 45 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 42 conj _ _ 46 bên bên NOUN N _ 45 obj _ _ 47 bán bán VERB V _ 45 obl _ _ 48 bồi thường bồi thường VERB V _ 47 compound _ _ 49 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 47 compound _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s1401 # text = Trường hợp bên mua biết hoặc phải biết tài sản mua bán thuộc sở hữu của người thứ ba mà vẫn mua thì phải trả lại tài sản cho chủ sở hữu và không có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 mua mua VERB V _ 2 compound _ _ 4 biết biết VERB V _ 0 root _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 6 phải biết phải biết DET V _ 7 det:clf _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 8 mua bán mua bán VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 thuộc thuộc VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 sở hữu sở hữu NOUN N _ 9 obj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 người người NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 thứ thứ NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 ba ba NUM M _ 13 nummod _ _ 15 mà mà CCONJ C _ 17 mark _ _ 16 vẫn vẫn ADV R _ 17 advmod _ _ 17 mua mua VERB V _ 12 acl:subj _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 trả trả VERB V _ 4 conj _ _ 21 lại lại ADV V _ 20 advmod _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obj _ _ 23 cho cho ADP E _ 24 case _ _ 24 chủ sở hữu chủ sở hữu X X _ 20 obl:iobj _ _ 25 và và CCONJ C _ 27 cc _ _ 26 không không ADV R _ 27 advmod:neg _ _ 27 có có VERB V _ 20 conj _ _ 28 quyền quyền NOUN N _ 27 obj _ _ 29 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 bồi thường bồi thường VERB V _ 29 obj _ _ 31 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 30 compound _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1402 # text = Bảo đảm chất lượng vật mua bán 1 . 1 Bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 2 chất lượng chất lượng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vật vật NOUN N _ 2 compound _ _ 4 mua bán mua bán VERB V _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1403 # text = Bên bán phải bảo đảm vật bán phù hợp với sự mô tả trên bao bì , nhãn hiệu hàng hóa hoặc phù hợp với mẫu mà bên mua đã lựa chọn . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 5 vật vật NOUN N _ 4 obj _ _ 6 bán bán VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 phù hợp phù hợp VERB V _ 6 obj _ _ 8 với với ADP E _ 9 case _ _ 9 sự sự NOUN N _ 6 obl _ _ 10 mô tả mô tả VERB V _ 9 acl:tonp _ _ 11 trên trên ADP E _ 12 case _ _ 12 bao bì bao bì NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nhãn hiệu nhãn hiệu NOUN N _ 4 conj _ _ 15 hàng hàng NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 hóa hóa VERB V _ 15 compound _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 phù hợp phù hợp VERB V _ 15 conj _ _ 19 với với ADP E _ 20 case _ _ 20 mẫu mẫu NOUN N _ 18 obl _ _ 21 mà mà CCONJ C _ 25 mark _ _ 22 bên bên NOUN N _ 25 nsubj _ _ 23 mua mua VERB V _ 22 compound:vmod _ _ 24 đã đã ADV R _ 25 advmod _ _ 25 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 20 acl:relcl _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1404 # text = Bên bán không chịu trách nhiệm về khuyết tật của vật trong trường hợp sau đây : a ) Khuyết tật mà bên mua đã biết hoặc phải biết khi mua ; b ) Vật bán đấu giá , vật bán ở cửa hàng đồ cũ ; c ) Bên mua có lỗi gây ra khuyết tật của vật . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 compound _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 5 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 4 obj _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 vật vật NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nmod _ _ 12 sau sau NOUN N _ 11 compound _ _ 13 đây đây PRON P _ 11 nmod _ _ 14 : : PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 a a NOUN N _ 22 parataxis _ _ 16 ) ) PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 Khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 22 dep _ _ 18 mà mà CCONJ C _ 22 mark _ _ 19 bên bên NOUN N _ 22 nsubj _ _ 20 mua mua VERB V _ 19 compound _ _ 21 đã đã ADV R _ 22 advmod _ _ 22 biết biết VERB V _ 4 parataxis _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 24 phải biết phải biết DET V _ 25 det _ _ 25 khi khi NOUN N _ 22 obl:tmod _ _ 26 mua mua VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 ; ; PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 b b NOUN N _ 26 conj _ _ 29 ) ) PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 Vật vật PROPN Np _ 26 conj _ _ 31 bán đấu giá bán đấu giá VERB V _ 30 nmod _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 vật vật NOUN N _ 30 nsubj _ _ 34 bán bán VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 ở ở ADP E _ 36 case _ _ 36 cửa hàng cửa hàng NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 đồ đồ NOUN N _ 36 compound _ _ 38 cũ cũ ADJ A _ 37 amod _ _ 39 ; ; PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 c c NOUN N _ 37 appos:nmod _ _ 41 ) ) PUNCT CH _ 40 punct _ _ 42 Bên bên NOUN N _ 44 nsubj _ _ 43 mua mua VERB V _ 42 nmod _ _ 44 có có VERB V _ 4 parataxis _ _ 45 lỗi lỗi NOUN N _ 44 obj _ _ 46 gây gây VERB V _ 45 acl:subj _ _ 47 ra ra VERB V _ 46 compound:dir _ _ 48 khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 46 obl:comp _ _ 49 của của ADP E _ 50 case _ _ 50 vật vật NOUN N _ 48 nmod:poss _ _ 51 . . PUNCT CH _ 50 punct _ _ # sent_id = s1405 # text = Nghĩa vụ bảo hành Bên bán có nghĩa vụ bảo hành đối với vật mua bán trong một thời hạn , gọi là thời hạn bảo hành , nếu việc bảo hành do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bảo hành bảo hành VERB V _ 1 compound _ _ 3 Bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 bán bán VERB V _ 3 nmod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 bảo hành bảo hành VERB V _ 6 nmod _ _ 8 đối với đối với ADP E _ 9 case _ _ 9 vật vật NOUN N _ 5 obl _ _ 10 mua bán mua bán VERB V _ 9 compound _ _ 11 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 12 một một NUM M _ 13 nummod _ _ 13 thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 gọi là gọi là NUM X _ 16 nummod _ _ 16 thời hạn thời hạn VERB V _ 13 conj _ _ 17 bảo hành bảo hành VERB V _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 nếu nếu CCONJ C _ 28 mark _ _ 20 việc việc NOUN N _ 28 nsubj _ _ 21 bảo hành bảo hành VERB V _ 20 nmod _ _ 22 do do ADP E _ 24 case _ _ 23 các các DET L _ 24 det _ _ 24 bên bên NOUN N _ 20 nmod _ _ 25 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 hoặc hoặc CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 25 conj _ _ 28 có có VERB V _ 5 conj _ _ 29 quy định quy định NOUN N _ 28 obj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1406 # text = Thời hạn bảo hành được tính kể từ thời điểm bên mua có nghĩa vụ phải nhận vật . 1 Thời hạn thời hạn DET N _ 2 det:clf _ _ 2 bảo hành bảo hành VERB V _ 4 nsubj:pass _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 5 kể kể VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 thời điểm thời điểm NOUN N _ 4 obl _ _ 8 bên bên NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 mua mua VERB V _ 8 compound _ _ 10 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 nhận vật nhận vật VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1407 # text = Quyền yêu cầu bảo hành Trong thời hạn bảo hành , nếu bên mua phát hiện được khuyết tật của vật mua bán thì có quyền yêu cầu bên bán sửa chữa không phải trả tiền , giảm giá , đổi vật có khuyết tật lấy vật khác hoặc trả lại vật và lấy lại tiền . 1 Quyền quyền NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 3 bảo hành bảo hành VERB V _ 2 compound _ _ 4 Trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 obl _ _ 6 bảo hành bảo hành VERB V _ 5 compound _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nếu nếu CCONJ C _ 11 mark _ _ 9 bên bên NOUN N _ 11 nsubj _ _ 10 mua mua VERB V _ 9 compound _ _ 11 phát hiện phát hiện VERB V _ 18 advcl _ _ 12 được được ADV R _ 11 advmod _ _ 13 khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 11 obj _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 vật vật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 mua bán mua bán VERB V _ 15 compound _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 18 có có VERB V _ 2 conj _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 20 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 bên bên NOUN N _ 20 obl _ _ 22 bán bán VERB V _ 21 nmod _ _ 23 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 22 compound _ _ 24 không không ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 25 phải phải AUX V _ 26 aux _ _ 26 trả trả VERB V _ 18 conj _ _ 27 tiền tiền NOUN N _ 26 obj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 giảm giá giảm giá NOUN N _ 27 conj _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 đổi vật đổi vật NOUN N _ 32 nsubj _ _ 32 có có VERB V _ 26 conj _ _ 33 khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 32 obj _ _ 34 lấy lấy VERB V _ 26 conj _ _ 35 vật vật NOUN N _ 34 obj _ _ 36 khác khác ADJ A _ 35 amod _ _ 37 hoặc hoặc CCONJ C _ 38 cc _ _ 38 trả trả VERB V _ 34 conj _ _ 39 lại lại VERB V _ 38 compound:prt _ _ 40 vật vật NOUN N _ 38 obj _ _ 41 và và CCONJ C _ 42 cc _ _ 42 lấy lấy VERB V _ 34 conj _ _ 43 lại lại VERB V _ 42 compound:prt _ _ 44 tiền tiền NOUN N _ 42 obj _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s1408 # text = Sửa chữa vật trong thời hạn bảo hành 1 . 1 Sửa chữa vật sửa chữa vật NOUN N _ 0 root _ _ 2 trong trong ADP E _ 1 nmod _ _ 3 thời hạn thời hạn NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 bảo hành bảo hành VERB V _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1409 # text = Bên bán phải sửa chữa vật và bảo đảm vật có đủ các tiêu chuẩn chất lượng hoặc có đủ các đặc tính đã cam kết . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 sửa chữa vật sửa chữa vật VERB V _ 0 root _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 conj _ _ 7 vật vật NOUN N _ 6 compound _ _ 8 có có VERB V _ 4 conj _ _ 9 đủ đủ ADJ A _ 8 xcomp _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 8 obj _ _ 12 chất lượng chất lượng NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 có có VERB V _ 4 conj _ _ 15 đủ đủ ADJ A _ 14 xcomp _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 đặc tính đặc tính NOUN N _ 14 obj _ _ 18 đã đã ADV R _ 19 advmod _ _ 19 cam kết cam kết VERB V _ 17 acl:subj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1410 # text = Bên bán chịu chi phí về sửa chữa và vận chuyển vật đến nơi sửa chữa và từ nơi sửa chữa đến nơi cư trú hoặc trụ sở của bên mua . 1 Bên bên NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 nmod _ _ 3 chịu chịu VERB V _ 2 compound _ _ 4 chi phí chi phí NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 về về ADP V _ 6 case _ _ 6 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 3 nmod _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 6 conj _ _ 9 vật vật NOUN N _ 8 compound _ _ 10 đến nơi đến nơi PUNCT X _ 9 punct _ _ 11 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 0 root _ _ 12 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 từ từ ADP E _ 14 case _ _ 14 nơi nơi NOUN N _ 11 conj _ _ 15 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 14 nmod _ _ 16 đến nơi đến nơi X X _ 15 compound _ _ 17 cư trú cư trú VERB V _ 14 acl:subj _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 trụ sở trụ sở NOUN N _ 17 conj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 bên bên NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 mua mua VERB V _ 21 compound:vmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1411 # text = Bồi thường thiệt hại trong thời hạn bảo hành 1 . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 1 nmod _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 thời hạn thời hạn NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 bảo hành bảo hành VERB V _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1412 # text = Ngoài việc yêu cầu thực hiện các biện pháp bảo hành , bên mua có quyền yêu cầu bên bán bồi thường thiệt hại do khuyết tật về kỹ thuật của vật gây ra trong thời hạn bảo hành . 1 Ngoài ngoài ADP E _ 2 case _ _ 2 việc việc NOUN N _ 11 obl _ _ 3 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 xcomp _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 biện pháp biện pháp NOUN N _ 4 obj _ _ 7 bảo hành bảo hành VERB V _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bên bên NOUN N _ 11 nsubj _ _ 10 mua mua VERB V _ 9 compound _ _ 11 có có VERB V _ 0 root _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 bên bên NOUN N _ 13 obl _ _ 15 bán bán VERB V _ 14 nmod _ _ 16 bồi thường bồi thường VERB V _ 15 compound _ _ 17 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 13 obj _ _ 18 do do ADP E _ 24 mark _ _ 19 khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 24 nsubj _ _ 20 về về ADP E _ 21 case _ _ 21 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 vật vật NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 24 gây gây VERB V _ 13 xcomp _ _ 25 ra ra VERB V _ 24 compound:dir _ _ 26 trong trong ADP E _ 27 case _ _ 27 thời hạn thời hạn NOUN N _ 24 obl _ _ 28 bảo hành bảo hành VERB V _ 27 compound _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1413 # text = Bên bán không phải bồi thường thiệt hại nếu chứng minh được thiệt hại xảy ra do lỗi của bên mua . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 compound _ _ 3 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 bồi thường bồi thường VERB V _ 6 acl _ _ 6 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 7 nếu nếu CCONJ C _ 8 mark _ _ 8 chứng minh chứng minh VERB V _ 11 nsubj _ _ 9 được được AUX R _ 11 aux:pass _ _ 10 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 11 obl:agent _ _ 11 xảy xảy VERB V _ 6 conj _ _ 12 ra ra VERB V _ 11 compound:dir _ _ 13 do do ADP E _ 14 case _ _ 14 lỗi lỗi NOUN N _ 11 obl _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 bên bên NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 mua mua VERB V _ 16 compound:vmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1414 # text = Bên bán được giảm mức bồi thường thiệt hại nếu bên mua không áp dụng các biện pháp cần thiết mà khả năng cho phép nhằm ngăn chặn , hạn chế thiệt hại . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 giảm giảm VERB V _ 0 root _ _ 5 mức mức NOUN N _ 4 obj _ _ 6 bồi thường bồi thường VERB V _ 5 compound _ _ 7 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 6 compound _ _ 8 nếu nếu CCONJ C _ 12 mark _ _ 9 bên bên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 10 mua mua VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 áp dụng áp dụng VERB V _ 4 advcl _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 biện pháp biện pháp NOUN N _ 12 obj _ _ 15 cần thiết cần thiết ADJ A _ 14 amod _ _ 16 mà mà CCONJ C _ 20 mark _ _ 17 khả năng khả năng NOUN N _ 20 nsubj _ _ 18 cho phép cho phép VERB V _ 17 nmod _ _ 19 nhằm nhằm ADV V _ 20 advmod _ _ 20 ngăn chặn ngăn chặn VERB V _ 12 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 hạn chế hạn chế VERB V _ 23 nsubj _ _ 23 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 12 conj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1415 # text = Mua bán quyền tài sản 1 . 1 Mua bán mua bán VERB V _ 0 root _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 obj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 compound _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1416 # text = Trường hợp mua bán quyền tài sản thì bên bán phải chuyển giấy tờ và làm thủ tục chuyển quyền sở hữu cho bên mua , bên mua phải trả tiền cho bên bán . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 mua bán mua bán VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 6 bên bên NOUN N _ 9 nsubj:outer _ _ 7 bán bán VERB V _ 6 compound _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 chuyển chuyển VERB V _ 0 root _ _ 10 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 làm làm VERB V _ 9 conj _ _ 13 thủ tục thủ tục NOUN N _ 12 obj _ _ 14 chuyển chuyển VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 14 obj _ _ 16 cho cho ADP E _ 17 case _ _ 17 bên bên NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 18 mua mua VERB V _ 17 nmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 bên bên NOUN N _ 23 nsubj _ _ 21 mua mua VERB V _ 20 compound:vmod _ _ 22 phải phải AUX V _ 23 aux _ _ 23 trả trả VERB V _ 9 conj _ _ 24 tiền tiền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 26 bên bên NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 27 bán bán VERB V _ 26 nmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1417 # text = Trường hợp quyền tài sản là quyền đòi nợ và bên bán cam kết bảo đảm khả năng thanh toán của người mắc nợ thì bên bán phải liên đới chịu trách nhiệm thanh toán , nếu khi đến hạn mà người mắc nợ không trả . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:nn _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 compound _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 6 đòi đòi VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 nợ nợ VERB V _ 6 obj _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 bên bên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 10 bán bán VERB V _ 9 nmod _ _ 11 cam kết cam kết NOUN N _ 10 obj _ _ 12 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 conj _ _ 13 khả năng khả năng NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thanh toán thanh toán VERB V _ 13 compound:vmod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 người người NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 17 mắc mắc VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 nợ nợ NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 20 bên bên NOUN N _ 24 nsubj _ _ 21 bán bán VERB V _ 20 compound _ _ 22 phải phải AUX V _ 24 aux _ _ 23 liên đới liên đới ADV V _ 24 advmod _ _ 24 chịu chịu VERB V _ 6 conj _ _ 25 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 24 obj _ _ 26 thanh toán thanh toán VERB V _ 25 compound:vmod _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 nếu nếu CCONJ C _ 29 mark _ _ 29 khi khi NOUN N _ 37 obl:tmod _ _ 30 đến đến VERB V _ 29 acl:tmod _ _ 31 hạn hạn NOUN N _ 30 obj _ _ 32 mà mà CCONJ C _ 37 mark _ _ 33 người người NOUN N _ 34 nsubj _ _ 34 mắc mắc VERB V _ 29 acl:tmod _ _ 35 nợ nợ NOUN N _ 34 obj _ _ 36 không không ADV R _ 37 advmod:neg _ _ 37 trả trả VERB V _ 24 conj _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1418 # text = Thời điểm chuyển quyền sở hữu đối với quyền tài sản là thời điểm bên mua nhận được giấy tờ về quyền sở hữu đối với quyền tài sản đó hoặc từ thời điểm đăng ký việc chuyển quyền sở hữu , nếu pháp luật có quy định . 1 Thời điểm thời điểm NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 chuyển chuyển VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đối với đối với ADP E _ 5 case _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 compound _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 thời điểm thời điểm NOUN N _ 0 root _ _ 9 bên bên NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 mua mua VERB V _ 9 compound _ _ 11 nhận nhận VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 được được ADV R _ 11 advmod _ _ 13 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 11 obj _ _ 14 về về ADP E _ 15 case _ _ 15 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 đối với đối với ADP E _ 17 case _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 13 nmod _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 compound _ _ 19 đó đó PRON P _ 17 det:pmod _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 từ từ ADP E _ 22 case _ _ 22 thời điểm thời điểm NOUN N _ 13 conj _ _ 23 đăng ký đăng ký VERB V _ 22 compound:vmod _ _ 24 việc việc NOUN N _ 23 obj _ _ 25 chuyển chuyển VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 25 obj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 nếu nếu CCONJ C _ 30 mark _ _ 29 pháp luật pháp luật NOUN N _ 30 nsubj _ _ 30 có có VERB V _ 22 acl:relcl _ _ 31 quy định quy định NOUN N _ 30 obj _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1419 # text = Bán đấu giá tài sản Tài sản có thể được đem bán đấu giá theo ý chí của chủ sở hữu hoặc theo quy định của pháp luật . 1 Bán bán VERB V _ 7 nsubj _ _ 2 đấu giá đấu giá NOUN N _ 1 obj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 compound _ _ 4 Tài sản tài sản NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 có thể có thể ADV R _ 7 advmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 đem đem VERB V _ 0 root _ _ 8 bán đấu giá bán đấu giá VERB V _ 7 obj _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 ý chí ý chí NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 quy định quy định NOUN N _ 10 conj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1420 # text = Tài sản thuộc sở hữu chung đem bán đấu giá phải có sự đồng ý của tất cả các chủ sở hữu chung , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 thuộc thuộc VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 sở hữu sở hữu NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chung chung ADJ A _ 3 compound _ _ 5 đem đem VERB V _ 3 nmod _ _ 6 bán đấu giá bán đấu giá NOUN N _ 5 obj _ _ 7 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 8 có có VERB V _ 0 root _ _ 9 sự sự NOUN N _ 8 obj _ _ 10 đồng ý đồng ý VERB V _ 9 acl:tonp _ _ 11 của của ADP E _ 14 case _ _ 12 tất cả tất cả PRON P _ 14 det _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 15 chung chung ADJ A _ 14 amod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 trừ trừ VERB V _ 8 conj _ _ 18 trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 obj _ _ 19 có có VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 19 obj _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 23 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 nsubj _ _ 24 có có VERB V _ 17 conj _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 24 obj _ _ 26 khác khác ADJ A _ 25 amod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1421 # text = Việc bán đấu giá tài sản phải đảm bảo nguyên tắc khách quan , công khai , minh bạch , bảo đảm quyền , lợi ích hợp pháp của các bên tham gia và được thực hiện theo quy định của pháp luật về bán đấu giá tài sản . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bán đấu giá bán đấu giá VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 đảm bảo đảm bảo VERB V _ 0 root _ _ 6 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 khách quan khách quan ADJ A _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 công khai công khai ADJ A _ 6 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 minh bạch minh bạch VERB V _ 6 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 conj _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 lợi ích lợi ích NOUN N _ 6 conj _ _ 17 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 16 amod _ _ 18 của của ADP E _ 20 case _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 bên bên NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 21 tham gia tham gia VERB V _ 20 compound:vmod _ _ 22 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 23 được được AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 conj _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 pháp luật pháp luật NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 về về ADP E _ 30 case _ _ 30 bán đấu giá bán đấu giá VERB V _ 26 nmod _ _ 31 tài sản tài sản NOUN N _ 30 compound _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1422 # text = Mua sau khi sử dụng thử 1 . 1 Mua mua VERB V _ 0 root _ _ 2 sau sau NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 3 khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 acl _ _ 5 thử thử VERB V _ 4 obj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1423 # text = Các bên có thể thỏa thuận về việc bên mua được dùng thử vật mua trong một thời hạn gọi là thời hạn dùng thử . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 10 csubj:pass _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 việc việc NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 mua mua VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 được được AUX R _ 10 aux:pass _ _ 10 dùng dùng VERB V _ 0 root _ _ 11 thử vật thử vật NOUN N _ 10 obj _ _ 12 mua mua VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 14 một một NUM M _ 15 nummod _ _ 15 thời hạn thời hạn NOUN N _ 12 obl _ _ 16 gọi là gọi là NUM X _ 17 nummod _ _ 17 thời hạn dùng thời hạn dùng VERB V _ 15 nmod _ _ 18 thử thử VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1424 # text = Trong thời hạn dùng thử , bên mua có thể trả lời mua hoặc không mua ; nếu hết thời hạn dùng thử mà bên mua không trả lời thì coi như đã chấp nhận mua theo các điều kiện đã thỏa thuận trước khi nhận vật dùng thử . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 thời hạn dùng thời hạn dùng NOUN N _ 8 obl _ _ 3 thử thử VERB V _ 2 amod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 bên bên NOUN N _ 8 nsubj _ _ 6 mua mua VERB V _ 5 nmod _ _ 7 có thể có thể ADV R _ 8 advmod _ _ 8 trả lời trả lời VERB V _ 0 root _ _ 9 mua mua VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 mua mua VERB V _ 8 conj _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nếu nếu CCONJ C _ 15 mark _ _ 15 hết hết VERB V _ 27 advcl _ _ 16 thời hạn dùng thời hạn dùng NOUN N _ 15 obj _ _ 17 thử thử VERB V _ 15 compound _ _ 18 mà mà CCONJ C _ 22 mark _ _ 19 bên bên NOUN N _ 22 nsubj _ _ 20 mua mua VERB V _ 19 nmod _ _ 21 không không ADV R _ 22 advmod:neg _ _ 22 trả lời trả lời VERB V _ 15 conj _ _ 23 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 24 coi coi VERB V _ 27 compound _ _ 25 như như CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 đã đã ADV R _ 27 advmod _ _ 27 chấp nhận chấp nhận VERB V _ 8 conj _ _ 28 mua mua VERB V _ 27 xcomp _ _ 29 theo theo ADP V _ 31 case _ _ 30 các các DET L _ 31 det _ _ 31 điều kiện điều kiện NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 32 đã đã ADV R _ 33 advmod _ _ 33 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 31 acl:subj _ _ 34 trước trước ADP E _ 35 case _ _ 35 khi khi NOUN N _ 33 obl:tmod _ _ 36 nhận nhận VERB V _ 35 acl:tmod _ _ 37 vật vật NOUN N _ 36 obj _ _ 38 dùng dùng VERB V _ 36 xcomp _ _ 39 thử thử VERB V _ 38 compound:svc _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s1425 # text = Trường hợp các bên không thỏa thuận hoặc thỏa thuận không rõ ràng về thời hạn dùng thử thì thời hạn này được xác định theo tập quán của giao dịch có đối tượng cùng loại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 17 advcl _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 5 conj _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 rõ ràng rõ ràng ADJ A _ 7 amod _ _ 10 về về ADP E _ 11 case _ _ 11 thời hạn dùng thời hạn dùng NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 thử thử VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 thời hạn thời hạn NOUN N _ 17 nsubj _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 tập quán tập quán NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 giao dịch giao dịch VERB V _ 19 nmod:poss _ _ 22 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 đối tượng đối tượng NOUN N _ 22 obj _ _ 24 cùng cùng ADV C _ 25 advmod:adj _ _ 25 loại loại NOUN N _ 23 nmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1426 # text = Trong thời hạn dùng thử , vật vẫn thuộc sở hữu của bên bán . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 thời hạn dùng thời hạn dùng NOUN N _ 7 obl _ _ 3 thử thử VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 vật vật NOUN N _ 7 nsubj _ _ 6 vẫn vẫn ADV R _ 7 advmod _ _ 7 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 8 sở hữu sở hữu NOUN N _ 7 obj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 bên bên NOUN N _ 7 obl _ _ 11 bán bán VERB V _ 10 nmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1427 # text = Bên bán phải chịu mọi rủi ro xảy ra đối với vật , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 5 mọi mọi DET L _ 6 det _ _ 6 rủi ro rủi ro ADJ A _ 4 obj _ _ 7 xảy xảy VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 ra ra VERB V _ 7 compound:dir _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 vật vật NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 trừ trừ VERB V _ 4 conj _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 obj _ _ 14 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1428 # text = Trong thời hạn dùng thử , bên bán không được bán , tặng cho , cho thuê , trao đổi , thế chấp , cầm cố tài sản khi bên mua chưa trả lời . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 thời hạn dùng thời hạn dùng NOUN N _ 9 obl _ _ 3 thử thử VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 bên bên NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 6 bán bán VERB V _ 5 nmod _ _ 7 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 bán bán VERB V _ 0 root _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 tặng tặng VERB V _ 9 conj _ _ 12 cho cho VERB V _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 cho cho VERB V _ 9 conj _ _ 15 thuê thuê VERB V _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 trao đổi trao đổi VERB V _ 15 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 thế chấp thế chấp VERB V _ 15 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 cầm cố cầm cố VERB V _ 15 conj _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 khi khi NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 24 bên bên NOUN N _ 27 nsubj _ _ 25 mua mua VERB V _ 24 compound:vmod _ _ 26 chưa chưa ADV R _ 27 advmod _ _ 27 trả lời trả lời VERB V _ 23 acl:tmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1429 # text = Trường hợp bên dùng thử trả lời không mua thì phải trả lại vật cho bên bán và phải bồi thường thiệt hại cho bên bán , nếu làm mất , hư hỏng vật dùng thử . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 dùng dùng VERB V _ 2 nmod _ _ 4 thử thử VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 trả lời trả lời VERB V _ 4 obj _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 mua mua VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 11 lại lại ADV V _ 10 advmod _ _ 12 vật vật VERB V _ 10 obj _ _ 13 cho cho ADP E _ 14 case _ _ 14 bên bên NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 15 bán bán VERB V _ 14 compound:vmod _ _ 16 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 17 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 18 bồi thường bồi thường VERB V _ 19 nsubj _ _ 19 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 10 conj _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 bên bên NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 22 bán bán VERB V _ 21 compound:vmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 nếu nếu CCONJ C _ 25 mark _ _ 25 làm làm VERB V _ 19 advcl _ _ 26 mất mất VERB V _ 25 obj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 hư hỏng hư hỏng DET N _ 29 det _ _ 29 vật vật NOUN N _ 30 nsubj _ _ 30 dùng dùng VERB V _ 19 conj _ _ 31 thử thử VERB V _ 30 compound:svc _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1430 # text = Bên dùng thử không phải chịu trách nhiệm về những hao mòn thông thường do việc dùng thử gây ra và không phải hoàn trả hoa lợi do việc dùng thử mang lại . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 dùng dùng VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thử thử VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 5 phải phải AUX A _ 6 aux _ _ 6 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 7 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 6 obj _ _ 8 về về ADP E _ 10 case _ _ 9 những những DET L _ 10 det _ _ 10 hao mòn hao mòn NOUN N _ 6 obl _ _ 11 thông thường thông thường ADJ A _ 10 amod _ _ 12 do do ADP E _ 16 mark _ _ 13 việc việc NOUN N _ 16 nsubj _ _ 14 dùng dùng VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 thử thử VERB V _ 14 obj _ _ 16 gây gây VERB V _ 6 conj _ _ 17 ra ra VERB V _ 16 compound:svc _ _ 18 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 19 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 20 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 21 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 16 conj _ _ 22 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 21 obj _ _ 23 do do ADP E _ 27 mark _ _ 24 việc việc NOUN N _ 21 obl _ _ 25 dùng dùng VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 thử thử VERB V _ 25 obj _ _ 27 mang mang VERB V _ 25 xcomp _ _ 28 lại lại ADV V _ 27 advmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1431 # text = Mua trả chậm , trả dần 1 . 1 Mua mua VERB V _ 0 root _ _ 2 trả chậm trả chậm NOUN N _ 1 obj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 trả trả VERB V _ 1 conj _ _ 5 dần dần ADV R _ 4 advmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 4 obj _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1432 # text = Các bên có thể thỏa thuận về việc bên mua trả chậm hoặc trả dần tiền mua trong một thời hạn sau khi nhận tài sản mua . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 việc việc NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 mua mua VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 trả chậm trả chậm NOUN N _ 8 obj _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 trả trả VERB V _ 4 conj _ _ 12 dần dần ADV R _ 11 advmod _ _ 13 tiền tiền NOUN N _ 11 obj _ _ 14 mua mua VERB V _ 13 compound:vmod _ _ 15 trong trong ADP E _ 17 case _ _ 16 một một NUM M _ 17 nummod _ _ 17 thời hạn thời hạn NOUN N _ 11 obl _ _ 18 sau sau ADP N _ 19 case _ _ 19 khi khi NOUN N _ 11 obl:tmod _ _ 20 nhận nhận VERB V _ 19 acl:tmod _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obj _ _ 22 mua mua VERB V _ 21 compound:vmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1433 # text = Bên bán được bảo lưu quyền sở hữu đối với tài sản bán cho đến khi bên mua trả đủ tiền , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 bảo lưu bảo lưu VERB V _ 0 root _ _ 5 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 bán bán VERB V _ 7 compound _ _ 9 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 10 đến đến ADP E _ 11 case _ _ 11 khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 12 bên bên NOUN N _ 11 acl:tmod _ _ 13 mua mua VERB V _ 12 nmod _ _ 14 trả trả VERB V _ 13 obj _ _ 15 đủ đủ ADJ A _ 14 xcomp _ _ 16 tiền tiền NOUN N _ 14 obj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trừ trừ VERB V _ 14 conj _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 obj _ _ 20 có có VERB V _ 18 xcomp _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 20 obj _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1434 # text = Hợp đồng mua trả chậm hoặc trả dần phải được lập thành văn bản . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 mua mua VERB V _ 9 csubj:pass _ _ 3 trả chậm trả chậm NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 trả trả VERB V _ 2 conj _ _ 6 dần dần ADV R _ 5 advmod _ _ 7 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 10 thành thành VERB V _ 9 obj _ _ 11 văn bản văn bản NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1435 # text = Bên mua có quyền sử dụng tài sản mua trả chậm , trả dần và phải chịu rủi ro trong thời gian sử dụng , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 mua mua VERB V _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 sử dụng sử dụng VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 mua mua VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 trả chậm trả chậm NOUN N _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trả trả VERB V _ 5 conj _ _ 11 dần dần ADV R _ 10 advmod _ _ 12 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 14 chịu chịu VERB V _ 3 conj _ _ 15 rủi ro rủi ro ADJ A _ 14 obj _ _ 16 trong trong ADP E _ 17 case _ _ 17 thời gian thời gian NOUN N _ 14 obl _ _ 18 sử dụng sử dụng VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 21 trường hợp trường hợp NOUN N _ 20 obj _ _ 22 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 22 obj _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1436 # text = Chuộc lại tài sản đã bán 1 . 1 Chuộc chuộc VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 lại lại ADV V _ 1 advmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 đã đã ADV R _ 5 advmod _ _ 5 bán bán VERB V _ 0 root _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 obj _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1437 # text = Bên bán có thể thỏa thuận với bên mua về quyền chuộc lại tài sản đã bán sau một thời hạn gọi là thời hạn chuộc lại . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bán bán VERB V _ 1 nmod _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 5 với với ADP E _ 6 case _ _ 6 bên bên NOUN N _ 4 obl:with _ _ 7 mua mua VERB V _ 6 compound _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 chuộc chuộc VERB V _ 9 compound _ _ 11 lại lại VERB V _ 10 compound:svc _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obj _ _ 13 đã đã ADV R _ 14 advmod _ _ 14 bán bán VERB V _ 4 conj _ _ 15 sau sau NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 16 một một NUM M _ 17 nummod _ _ 17 thời hạn thời hạn NOUN N _ 14 obj _ _ 18 gọi là gọi là PUNCT X _ 17 punct _ _ 19 thời hạn thời hạn NOUN N _ 20 nsubj _ _ 20 chuộc chuộc VERB V _ 17 acl:subj _ _ 21 lại lại VERB V _ 20 compound:svc _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1438 # text = Thời hạn chuộc lại tài sản do các bên thỏa thuận ; trường hợp không có thỏa thuận thì thời hạn chuộc lại không quá 01 năm đối với động sản và 05 năm đối với bất động sản kể từ thời điểm giao tài sản , trừ trường hợp luật liên quan có quy định khác . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 chuộc chuộc VERB V _ 0 root _ _ 3 lại lại VERB V _ 2 compound:prt _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 5 do do ADP E _ 7 case _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 bên bên NOUN N _ 2 obl _ _ 8 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 ; ; PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 có có VERB V _ 2 conj _ _ 13 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 thời hạn thời hạn VERB V _ 16 nsubj _ _ 16 chuộc chuộc VERB V _ 2 conj _ _ 17 lại lại ADV R _ 16 advmod _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 quá quá ADV R _ 21 advmod _ _ 20 01 01 ADJ A _ 21 amod _ _ 21 năm năm NOUN N _ 16 obl:tmod _ _ 22 đối với đối với ADP E _ 23 case _ _ 23 động sản động sản NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 25 05 05 VERB V _ 26 acl _ _ 26 năm năm NOUN N _ 23 conj _ _ 27 đối với đối với ADP E _ 28 case _ _ 28 bất động sản bất động sản NOUN N _ 26 nmod _ _ 29 kể kể VERB V _ 2 conj _ _ 30 từ từ ADP E _ 31 case _ _ 31 thời điểm thời điểm NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 32 giao giao VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 tài sản tài sản NOUN N _ 32 obj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 trừ trừ VERB V _ 29 conj _ _ 36 trường hợp trường hợp NOUN N _ 35 obj _ _ 37 luật luật NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 liên quan liên quan VERB V _ 37 amod _ _ 39 có có VERB V _ 37 acl:subj _ _ 40 quy định quy định NOUN N _ 39 obj _ _ 41 khác khác ADJ A _ 40 amod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s1439 # text = Trong thời hạn này , bên bán có quyền chuộc lại bất cứ lúc nào , nhưng phải báo trước cho bên mua trong một thời gian hợp lý . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 thời hạn thời hạn NOUN N _ 7 obl _ _ 3 này này PRON P _ 2 det:pmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 bên bên ADP N _ 6 case _ _ 6 bán bán VERB V _ 7 nsubj _ _ 7 có có VERB V _ 0 root _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 7 obj _ _ 9 chuộc chuộc VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 lại lại ADV R _ 9 advmod _ _ 11 bất cứ bất cứ ADV R _ 12 advmod _ _ 12 lúc nào lúc nào PRON P _ 9 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nhưng nhưng CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 16 báo báo VERB V _ 9 conj _ _ 17 trước trước NOUN N _ 16 compound _ _ 18 cho cho ADP E _ 19 case _ _ 19 bên bên NOUN N _ 16 obl _ _ 20 mua mua VERB V _ 19 nmod _ _ 21 trong trong ADP E _ 23 case _ _ 22 một một NUM M _ 23 nummod _ _ 23 thời gian thời gian NOUN N _ 19 nmod _ _ 24 hợp lý hợp lý ADJ A _ 23 amod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1440 # text = Giá chuộc lại là giá thị trường tại thời điểm và địa điểm chuộc lại , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Giá giá NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 chuộc chuộc VERB V _ 1 nmod _ _ 3 lại lại ADV R _ 2 advmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 giá giá NOUN N _ 0 root _ _ 6 thị trường thị trường NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 thời điểm thời điểm NOUN N _ 5 nmod _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 địa điểm địa điểm NOUN N _ 8 conj _ _ 11 chuộc chuộc VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 lại lại ADV V _ 11 advmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 obj _ _ 16 có có VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 16 obj _ _ 18 khác khác ADJ A _ 17 amod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1441 # text = Trong thời hạn chuộc lại , bên mua không được xác lập giao dịch chuyển quyền sở hữu tài sản cho chủ thể khác và phải chịu rủi ro đối với tài sản , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trong trong ADP E _ 3 case _ _ 2 thời hạn thời hạn DET N _ 3 det _ _ 3 chuộc chuộc VERB V _ 10 obl _ _ 4 lại lại VERB V _ 3 compound _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 bên bên NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 7 mua mua VERB V _ 6 nmod _ _ 8 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 xác lập xác lập VERB V _ 0 root _ _ 11 giao dịch chuyển giao dịch chuyển NOUN N _ 10 obj _ _ 12 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 11 nmod _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 chủ thể chủ thể NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 chịu chịu VERB V _ 10 conj _ _ 20 rủi ro rủi ro ADJ A _ 19 obj _ _ 21 đối với đối với ADP E _ 22 case _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trừ trừ VERB V _ 19 conj _ _ 25 trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 obj _ _ 26 có có VERB V _ 24 xcomp _ _ 27 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 26 obj _ _ 28 khác khác ADJ A _ 27 amod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1442 # text = Hợp đồng trao đổi tài sản 1 . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 2 trao đổi trao đổi VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1443 # text = Hợp đồng trao đổi tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên , theo đó các bên giao tài sản và chuyển quyền sở hữu đối với tài sản cho nhau . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 trao đổi trao đổi VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 giữa giữa ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 bên bên NOUN N _ 5 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 theo theo VERB V _ 5 advcl _ _ 12 đó đó PRON P _ 11 obj _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 bên bên NOUN N _ 11 iobj _ _ 15 giao giao VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 15 obj _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 chuyển chuyển VERB V _ 15 conj _ _ 19 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 18 obj _ _ 20 đối với đối với ADP E _ 21 case _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obl _ _ 22 cho cho ADP E _ 23 case _ _ 23 nhau nhau NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1444 # text = Hợp đồng trao đổi tài sản phải được lập thành văn bản , có công chứng , chứng thực hoặc đăng ký , nếu pháp luật có quy định . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 trao đổi trao đổi VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 7 thành thành VERB V _ 6 obj _ _ 8 văn bản văn bản NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 có có VERB V _ 6 conj _ _ 11 công chứng công chứng NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 chứng thực chứng thực NOUN N _ 11 conj _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 đăng ký đăng ký VERB V _ 11 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nếu nếu CCONJ C _ 19 mark _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 19 nsubj _ _ 19 có có VERB V _ 6 conj _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 19 obj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1445 # text = Trường hợp một bên trao đổi cho bên kia tài sản không thuộc quyền sở hữu của mình hoặc không được chủ sở hữu ủy quyền thì bên kia có quyền hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 trao đổi trao đổi VERB V _ 3 nmod _ _ 5 cho cho ADP E _ 6 case _ _ 6 bên bên NOUN N _ 10 obl _ _ 7 kia kia PRON P _ 6 det:pmod _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 11 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 10 obj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 mình mình PRON P _ 11 nmod:poss _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 15 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 10 conj _ _ 18 ủy ủy VERB V _ 17 obj _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 21 bên bên NOUN N _ 23 nsubj _ _ 22 kia kia PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 có có VERB V _ 10 conj _ _ 24 quyền quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 hủy hủy VERB V _ 24 nmod _ _ 26 bỏ bỏ VERB V _ 24 acl:subj _ _ 27 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 26 obj _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 26 conj _ _ 30 bồi thường bồi thường VERB V _ 29 obj _ _ 31 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 30 compound _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1446 # text = Mỗi bên đều được coi là người bán đối với tài sản giao cho bên kia và là người mua đối với tài sản nhận về . 1 Mỗi mỗi DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 3 đều đều ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 coi coi VERB V _ 0 root _ _ 6 là là ADP C _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 5 obj _ _ 8 bán bán VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obl _ _ 11 giao giao VERB V _ 7 acl:subj _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 bên bên NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 kia kia PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 là là AUX V _ 17 cop _ _ 17 người người NOUN N _ 11 conj _ _ 18 mua mua VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 đối với đối với ADP E _ 20 case _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 nhận nhận VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 về về VERB V _ 21 compound:dir _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1447 # text = Các quy định về hợp đồng mua bán từ Điều 430 đến Điều 439 , từ Điều 441 đến Điều 449 và Điều 454 của Bộ luật này cũng được áp dụng đối với hợp đồng trao đổi tài sản . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 quy định quy định NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 mua bán mua bán VERB V _ 0 root _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 Điều điều NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 430 430 ADJ A _ 7 compound _ _ 9 đến đến ADP E _ 10 case _ _ 10 Điều điều NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 439 439 ADJ A _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 từ từ ADP E _ 14 case _ _ 14 Điều điều NOUN N _ 27 obl _ _ 15 441 441 ADJ A _ 14 amod _ _ 16 đến đến ADP E _ 17 case _ _ 17 Điều điều PROPN Np _ 14 nmod _ _ 18 449 449 VERB V _ 17 nmod _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 Điều điều NOUN N _ 27 nsubj:pass _ _ 21 454 454 ADJ A _ 20 amod _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 này này PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 cũng cũng ADV R _ 27 advmod _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 áp dụng áp dụng VERB V _ 5 conj _ _ 28 đối với đối với ADP E _ 29 case _ _ 29 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 30 trao đổi trao đổi VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 tài sản tài sản NOUN N _ 30 obj _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1448 # text = Thanh toán giá trị chênh lệch Trường hợp tài sản trao đổi chênh lệch về giá trị thì các bên phải thanh toán cho nhau phần chênh lệch đó , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác . 1 Thanh toán thanh toán VERB V _ 14 advcl _ _ 2 giá trị giá trị NOUN N _ 1 obj _ _ 3 chênh lệch chênh lệch ADJ A _ 2 nmod _ _ 4 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 trao đổi trao đổi VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 chênh lệch chênh lệch ADJ A _ 6 obj _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 giá trị giá trị NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bên bên NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 phải phải AUX A _ 14 aux _ _ 14 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 nhau nhau NOUN N _ 14 obl:iobj _ _ 17 phần phần NOUN N _ 14 obj _ _ 18 chênh lệch chênh lệch ADJ A _ 17 nmod _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 trừ trừ VERB V _ 14 conj _ _ 22 trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 obj _ _ 23 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 23 obj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 hoặc hoặc CCONJ C _ 28 cc _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 28 nsubj _ _ 28 có có VERB V _ 14 conj _ _ 29 quy định quy định NOUN N _ 28 obj _ _ 30 khác khác ADJ A _ 29 amod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1449 # text = Hợp đồng tặng cho tài sản Hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên , theo đó bên tặng cho giao tài sản của mình và chuyển quyền sở hữu cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù , bên được tặng cho đồng ý nhận . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 tặng tặng VERB V _ 0 root _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 compound _ _ 6 tặng tặng VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 9 là là AUX V _ 10 cop _ _ 10 sự sự NOUN N _ 2 conj _ _ 11 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 10 compound:vmod _ _ 12 giữa giữa ADP E _ 14 case _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 bên bên NOUN N _ 10 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 theo theo VERB V _ 10 advcl _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 obj _ _ 18 bên bên NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 tặng tặng VERB V _ 18 amod _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 giao giao VERB V _ 19 obl:comp _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 21 obj _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 mình mình PRON P _ 22 nmod:poss _ _ 25 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 chuyển chuyển VERB V _ 19 conj _ _ 27 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 26 obj _ _ 28 cho cho ADP E _ 29 case _ _ 29 bên bên NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 30 được được AUX V _ 31 aux:pass _ _ 31 tặng tặng VERB V _ 29 acl:subj _ _ 32 cho cho ADP E _ 31 compound:dir _ _ 33 mà mà CCONJ C _ 35 mark _ _ 34 không không ADV R _ 35 advmod:neg _ _ 35 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 31 conj _ _ 36 đền bù đền bù VERB V _ 35 obj _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 bên bên NOUN N _ 40 nsubj:pass _ _ 39 được được AUX V _ 40 aux:pass _ _ 40 tặng tặng VERB V _ 35 conj _ _ 41 cho cho ADP E _ 42 case _ _ 42 đồng ý đồng ý VERB V _ 40 obl:comp _ _ 43 nhận nhận VERB V _ 42 compound _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s1450 # text = Tặng cho động sản 1 . 1 Tặng tặng VERB V _ 0 root _ _ 2 cho cho ADP E _ 3 case _ _ 3 động sản động sản NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1451 # text = Hợp đồng tặng cho động sản có hiệu lực kể từ thời điểm bên được tặng cho nhận tài sản , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 tặng tặng VERB V _ 0 root _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 động sản động sản NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 có có VERB V _ 2 xcomp _ _ 6 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 5 obj _ _ 7 kể kể VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 9 thời điểm thời điểm NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 10 bên bên NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 tặng tặng VERB V _ 2 conj _ _ 13 cho cho ADP E _ 14 case _ _ 14 nhận nhận VERB V _ 12 obl:comp _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 trừ trừ VERB V _ 12 conj _ _ 18 trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 obj _ _ 19 có có VERB V _ 17 xcomp _ _ 20 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 19 obj _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1452 # text = Đối với động sản mà luật có quy định đăng ký quyền sở hữu thì hợp đồng tặng cho có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 động sản động sản NOUN N _ 11 obl _ _ 3 mà mà CCONJ C _ 5 mark _ _ 4 luật luật NOUN N _ 5 nsubj _ _ 5 có có VERB V _ 11 advcl _ _ 6 quy định quy định NOUN N _ 5 obj _ _ 7 đăng ký đăng ký VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 nsubj _ _ 11 tặng tặng VERB V _ 0 root _ _ 12 cho cho ADP E _ 11 compound:svc _ _ 13 có có VERB V _ 11 xcomp _ _ 14 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 13 obj _ _ 15 kể kể VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 từ từ ADP E _ 17 case _ _ 17 thời điểm thời điểm NOUN N _ 15 obl _ _ 18 đăng ký đăng ký VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1453 # text = Tặng cho bất động sản 1 . 1 Tặng tặng VERB V _ 0 root _ _ 2 cho cho ADP E _ 3 case _ _ 3 bất động sản bất động sản NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1454 # text = Tặng cho bất động sản phải được lập thành văn bản có công chứng , chứng thực hoặc phải đăng ký , nếu bất động sản phải đăng ký quyền sở hữu theo quy định của luật . 1 Tặng tặng VERB V _ 6 nsubj:pass _ _ 2 cho cho ADP E _ 3 case _ _ 3 bất động sản bất động sản NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 7 thành thành DET V _ 8 det:clf _ _ 8 văn bản văn bản NOUN N _ 6 obj _ _ 9 có có VERB V _ 6 xcomp _ _ 10 công chứng công chứng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 chứng thực chứng thực NOUN N _ 10 conj _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 đăng ký đăng ký VERB V _ 6 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nếu nếu CCONJ C _ 20 mark _ _ 18 bất động sản bất động sản VERB V _ 20 nsubj _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 đăng ký đăng ký VERB V _ 6 conj _ _ 21 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 20 obj _ _ 22 theo theo ADP V _ 23 case _ _ 23 quy định quy định NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 luật luật NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1455 # text = Hợp đồng tặng cho bất động sản có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký ; nếu bất động sản không phải đăng ký quyền sở hữu thì hợp đồng tặng cho có hiệu lực kể từ thời điểm chuyển giao tài sản . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 tặng tặng VERB V _ 0 root _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 bất động sản bất động sản NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 có có VERB V _ 2 xcomp _ _ 6 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 5 obj _ _ 7 kể kể VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 9 thời điểm thời điểm NOUN N _ 7 obl _ _ 10 đăng ký đăng ký VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 ; ; PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 16 mark _ _ 13 bất động sản bất động sản VERB V _ 16 nsubj _ _ 14 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 15 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 16 đăng ký đăng ký VERB V _ 20 advcl _ _ 17 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 16 obj _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 19 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 20 nsubj _ _ 20 tặng tặng VERB V _ 5 conj _ _ 21 cho cho ADP E _ 20 compound:dir _ _ 22 có có VERB V _ 20 xcomp _ _ 23 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 22 obj _ _ 24 kể kể VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 từ từ ADP E _ 26 case _ _ 26 thời điểm thời điểm NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 26 nmod _ _ 28 tài sản tài sản NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1456 # text = Thông báo khuyết tật của tài sản tặng cho Bên tặng cho có nghĩa vụ thông báo cho bên được tặng cho khuyết tật của tài sản tặng cho . 1 Thông báo thông báo NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 1 compound _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 tặng tặng VERB V _ 0 root _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 Bên bên NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 tặng tặng VERB V _ 7 compound _ _ 9 cho cho ADP E _ 5 xcomp _ _ 10 có có VERB V _ 5 xcomp _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 thông báo thông báo VERB V _ 11 compound _ _ 13 cho cho ADP E _ 14 case _ _ 14 bên bên NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 tặng tặng VERB V _ 11 acl:subj _ _ 17 cho cho ADP E _ 18 case _ _ 18 khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 tặng tặng VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 cho cho VERB V _ 21 compound:svc _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1457 # text = Trường hợp bên tặng cho biết tài sản có khuyết tật mà không thông báo thì phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại xảy ra cho người được tặng cho ; nếu bên tặng cho không biết về khuyết tật của tài sản tặng cho thì không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 tặng tặng VERB V _ 2 compound _ _ 4 cho cho VERB V _ 0 root _ _ 5 biết biết VERB V _ 4 compound:svc _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nsubj _ _ 7 có có VERB V _ 4 ccomp _ _ 8 khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 7 obj _ _ 9 mà mà CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 thông báo thông báo VERB V _ 4 conj _ _ 12 thì phải thì phải ADV N _ 13 advmod _ _ 13 chịu chịu VERB V _ 4 ccomp _ _ 14 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 13 obj _ _ 15 bồi thường bồi thường VERB V _ 14 nmod _ _ 16 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 15 compound _ _ 17 xảy xảy VERB V _ 14 acl:subj _ _ 18 ra ra VERB V _ 17 compound:dir _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 tặng tặng VERB V _ 20 acl:subj _ _ 23 cho cho ADP E _ 22 compound:dir _ _ 24 ; ; PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 nếu nếu CCONJ C _ 30 mark _ _ 26 bên bên NOUN N _ 30 nsubj _ _ 27 tặng tặng VERB V _ 26 compound:vmod _ _ 28 cho cho ADP E _ 27 compound:svc _ _ 29 không không ADV R _ 30 advmod:neg _ _ 30 biết biết VERB V _ 40 advcl _ _ 31 về về ADP E _ 32 case _ _ 32 khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 của của ADP E _ 34 case _ _ 34 tài sản tài sản NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 35 tặng tặng VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 cho cho VERB V _ 35 compound:dir _ _ 37 thì thì CCONJ C _ 40 mark _ _ 38 không không ADV R _ 40 advmod:neg _ _ 39 phải phải AUX V _ 40 aux _ _ 40 chịu chịu VERB V _ 4 conj _ _ 41 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 40 obj _ _ 42 bồi thường bồi thường VERB V _ 41 acl:subj _ _ 43 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 42 compound _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s1458 # text = Tặng cho tài sản có điều kiện 1 . 1 Tặng tặng VERB V _ 0 root _ _ 2 cho cho ADP E _ 3 case _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 4 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 điều kiện điều kiện NOUN N _ 4 obj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1459 # text = Bên tặng cho có thể yêu cầu bên được tặng cho thực hiện một hoặc nhiều nghĩa vụ trước hoặc sau khi tặng cho . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 tặng tặng VERB V _ 1 nmod _ _ 3 cho cho ADP E _ 1 acl:subj _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 5 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 6 bên bên NOUN N _ 5 obj _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 tặng tặng VERB V _ 5 ccomp _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 obl:comp _ _ 11 một một NUM M _ 10 nummod _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 nhiều nhiều DET A _ 14 det _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 conj _ _ 15 trước trước NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 sau sau ADP N _ 18 case _ _ 18 khi khi NOUN N _ 14 nmod:tmod _ _ 19 tặng tặng VERB V _ 18 acl:tmod _ _ 20 cho cho VERB V _ 19 compound:dir _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1460 # text = Điều kiện tặng cho không được vi phạm điều cấm của luật , không trái đạo đức xã hội . 1 Điều kiện điều kiện NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 tặng tặng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 cho cho ADP E _ 2 compound:svc _ _ 4 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux _ _ 6 vi phạm vi phạm VERB V _ 0 root _ _ 7 điều cấm điều cấm NOUN N _ 6 obj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 luật luật NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 trái trái VERB V _ 6 conj _ _ 13 đạo đức đạo đức NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 xã hội xã hội NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1461 # text = Trường hợp phải thực hiện nghĩa vụ trước khi tặng cho , nếu bên được tặng cho đã hoàn thành nghĩa vụ mà bên tặng cho không giao tài sản thì bên tặng cho phải thanh toán nghĩa vụ mà bên được tặng cho đã thực hiện . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 30 nsubj _ _ 2 phải phải AUX V _ 3 aux _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 trước trước ADP E _ 6 case _ _ 6 khi khi NOUN N _ 3 obl:tmod _ _ 7 tặng tặng VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 cho cho ADV V _ 7 advmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nếu nếu CCONJ C _ 13 mark _ _ 11 bên bên NOUN N _ 13 nsubj:pass _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 tặng tặng VERB V _ 16 advcl _ _ 14 cho cho ADV V _ 13 advmod _ _ 15 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 16 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 3 conj _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 16 obj _ _ 18 mà mà CCONJ C _ 23 mark _ _ 19 bên bên NOUN N _ 23 nsubj _ _ 20 tặng tặng VERB V _ 19 compound:vmod _ _ 21 cho cho ADP E _ 23 case _ _ 22 không không ADV R _ 23 advmod:neg _ _ 23 giao giao VERB V _ 16 conj _ _ 24 tài sản tài sản NOUN N _ 23 obj _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 26 bên bên NOUN N _ 30 nsubj:outer _ _ 27 tặng tặng VERB V _ 26 compound:vmod _ _ 28 cho cho ADP E _ 30 mark _ _ 29 phải phải AUX V _ 30 aux _ _ 30 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 31 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 30 obj _ _ 32 mà mà CCONJ C _ 35 mark _ _ 33 bên bên NOUN N _ 35 nsubj:pass _ _ 34 được được AUX V _ 35 aux:pass _ _ 35 tặng tặng VERB V _ 30 conj _ _ 36 cho cho VERB V _ 35 compound:dir _ _ 37 đã đã ADV R _ 38 advmod _ _ 38 thực hiện thực hiện VERB V _ 35 xcomp _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s1462 # text = Trường hợp phải thực hiện nghĩa vụ sau khi tặng cho mà bên được tặng cho không thực hiện thì bên tặng cho có quyền đòi lại tài sản và yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 phải phải AUX V _ 3 aux _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 sau sau ADP N _ 6 case _ _ 6 khi khi NOUN N _ 3 obl:tmod _ _ 7 tặng tặng VERB V _ 6 acl:tmod _ _ 8 cho cho ADP E _ 7 compound:svc _ _ 9 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 tặng tặng VERB V _ 0 root _ _ 13 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 obl:comp _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 17 bên bên NOUN N _ 20 nsubj _ _ 18 tặng tặng VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 có có VERB V _ 12 conj _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 đòi đòi VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 lại lại VERB V _ 22 compound:prt _ _ 24 tài sản tài sản NOUN N _ 22 obj _ _ 25 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 22 conj _ _ 27 bồi thường bồi thường VERB V _ 26 obj _ _ 28 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 26 compound _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1463 # text = Hợp đồng vay tài sản Hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên , theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay ; khi đến hạn trả , bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng , chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nsubj:nn _ _ 2 vay vay VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 vay vay VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 giữa giữa ADP E _ 12 case _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bên bên NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 theo theo VERB V _ 8 advcl _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 obj _ _ 16 bên bên NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 cho cho VERB V _ 16 nmod _ _ 18 vay vay VERB V _ 17 obj _ _ 19 giao giao VERB V _ 17 xcomp _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 19 obj _ _ 21 cho cho ADP V _ 22 case _ _ 22 bên bên NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 23 vay vay VERB V _ 22 compound:vmod _ _ 24 ; ; PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 khi khi NOUN N _ 33 obl:tmod _ _ 26 đến đến ADP V _ 27 case _ _ 27 hạn hạn NOUN N _ 25 nmod _ _ 28 trả trả VERB V _ 27 compound _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 bên bên NOUN N _ 33 nsubj _ _ 31 vay vay VERB V _ 30 compound:vmod _ _ 32 phải phải AUX V _ 33 aux _ _ 33 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 2 conj _ _ 34 cho cho ADP E _ 35 case _ _ 35 bên bên NOUN N _ 33 obl:comp _ _ 36 cho cho VERB V _ 35 nmod _ _ 37 vay vay VERB V _ 36 acl:subj _ _ 38 tài sản tài sản NOUN N _ 37 obj _ _ 39 cùng cùng ADP A _ 40 case _ _ 40 loại loại NOUN N _ 38 conj _ _ 41 theo theo VERB V _ 40 acl:subj _ _ 42 đúng đúng ADJ A _ 41 xcomp _ _ 43 số lượng số lượng NOUN N _ 42 nmod _ _ 44 , , PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 chất lượng chất lượng NOUN N _ 43 conj _ _ 46 và và CCONJ C _ 49 cc _ _ 47 chỉ chỉ ADV R _ 49 advmod _ _ 48 phải phải AUX V _ 49 aux _ _ 49 trả trả VERB V _ 33 conj _ _ 50 lãi lãi NOUN N _ 49 obj _ _ 51 nếu nếu CCONJ C _ 52 mark _ _ 52 có có VERB V _ 49 advcl _ _ 53 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 52 obj _ _ 54 hoặc hoặc CCONJ C _ 55 cc _ _ 55 pháp luật pháp luật NOUN N _ 53 conj _ _ 56 có có VERB V _ 52 conj _ _ 57 quy định quy định NOUN N _ 56 obj _ _ 58 . . PUNCT CH _ 57 punct _ _ # sent_id = s1464 # text = Quyền sở hữu đối với tài sản vay Bên vay trở thành chủ sở hữu tài sản vay kể từ thời điểm nhận tài sản đó . 1 Quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 đối với đối với ADP E _ 3 case _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obl _ _ 4 vay vay VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 Bên bên NOUN N _ 4 obj _ _ 6 vay vay VERB V _ 5 compound _ _ 7 trở thành trở thành VERB V _ 0 root _ _ 8 chủ sở hữu chủ sở hữu DET N _ 9 det:clf _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 10 vay vay VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 kể kể VERB V _ 10 obj _ _ 12 từ từ ADP E _ 13 case _ _ 13 thời điểm thời điểm NOUN N _ 10 obl _ _ 14 nhận nhận VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1465 # text = Nghĩa vụ của bên cho vay 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 cho cho VERB V _ 3 nmod _ _ 5 vay vay VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1466 # text = Giao tài sản cho bên vay đầy đủ , đúng chất lượng , số lượng vào thời điểm và địa điểm đã thỏa thuận . 1 Giao giao VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 cho cho ADP V _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 5 vay vay VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 đúng đúng ADJ A _ 1 conj _ _ 9 chất lượng chất lượng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 số lượng số lượng NOUN N _ 1 conj _ _ 12 vào vào ADP E _ 13 case _ _ 13 thời điểm thời điểm NOUN N _ 8 obl _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 địa điểm địa điểm NOUN N _ 13 conj _ _ 16 đã đã ADV R _ 17 advmod _ _ 17 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1467 # text = Bồi thường thiệt hại cho bên vay , nếu bên cho vay biết tài sản không bảo đảm chất lượng mà không báo cho bên vay biết , trừ trường hợp bên vay biết mà vẫn nhận tài sản đó . 1 Bồi thường bồi thường DET V _ 2 det:clf _ _ 2 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 cho cho VERB V _ 0 root _ _ 4 bên bên NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 vay vay VERB V _ 4 compound _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 nếu nếu CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 bên bên NOUN N _ 11 nsubj _ _ 9 cho cho VERB V _ 8 compound _ _ 10 vay vay VERB V _ 9 compound:svc _ _ 11 biết biết VERB V _ 3 ccomp _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 11 ccomp _ _ 15 chất lượng chất lượng NOUN N _ 14 obj _ _ 16 mà mà CCONJ C _ 18 mark _ _ 17 không không ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 18 báo báo VERB V _ 14 conj _ _ 19 cho cho ADP V _ 20 case _ _ 20 bên bên NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 vay vay VERB V _ 20 compound:vmod _ _ 22 biết biết VERB V _ 21 xcomp _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trừ trừ VERB V _ 18 conj _ _ 25 trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 obj _ _ 26 bên bên NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 vay vay VERB V _ 26 nmod _ _ 28 biết biết VERB V _ 27 compound:svc _ _ 29 mà mà CCONJ C _ 31 mark _ _ 30 vẫn vẫn ADV R _ 31 advmod _ _ 31 nhận nhận VERB V _ 28 conj _ _ 32 tài sản tài sản NOUN N _ 31 obj _ _ 33 đó đó PRON P _ 32 det:pmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1468 # text = Không được yêu cầu bên vay trả lại tài sản trước thời hạn , trừ trường hợp quy định tại Điều 470 của Bộ luật này hoặc luật khác có liên quan quy định khác . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 4 bên bên NOUN N _ 3 obj _ _ 5 vay vay VERB V _ 4 compound _ _ 6 trả trả VERB V _ 3 xcomp _ _ 7 lại lại VERB V _ 6 compound:svc _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 9 trước trước ADP E _ 10 case _ _ 10 thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 obl _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 obj _ _ 14 quy định quy định VERB V _ 13 nmod _ _ 15 tại tại ADP E _ 16 case _ _ 16 Điều điều NOUN N _ 12 obl _ _ 17 470 470 ADJ A _ 16 amod _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 20 này này PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 luật luật NOUN N _ 24 nsubj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 có có ADV R _ 3 conj _ _ 25 liên quan liên quan VERB V _ 24 xcomp _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 25 obj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1469 # text = Nghĩa vụ trả nợ của bên vay 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 trả trả VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nợ nợ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 vay vay VERB V _ 5 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1470 # text = Bên vay tài sản là tiền thì phải trả đủ tiền khi đến hạn ; nếu tài sản là vật thì phải trả vật cùng loại đúng số lượng , chất lượng , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 vay vay VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 tiền tiền NOUN N _ 8 advcl _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 8 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 9 đủ đủ ADV A _ 10 advmod:adj _ _ 10 tiền tiền NOUN N _ 8 obj _ _ 11 khi khi NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 đến đến ADP V _ 13 case _ _ 13 hạn hạn NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 18 mark _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 là là AUX V _ 18 cop _ _ 18 vật vật NOUN N _ 21 advcl _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 21 trả vật trả vật VERB V _ 8 conj _ _ 22 cùng cùng CCONJ C _ 23 case _ _ 23 loại loại NOUN N _ 21 obj _ _ 24 đúng đúng ADJ A _ 21 conj _ _ 25 số lượng số lượng NOUN N _ 24 obj _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 chất lượng chất lượng NOUN N _ 25 conj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 trừ trừ VERB V _ 24 conj _ _ 30 trường hợp trường hợp NOUN N _ 29 obj _ _ 31 có có VERB V _ 30 acl:subj _ _ 32 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 31 obj _ _ 33 khác khác ADJ A _ 32 amod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1471 # text = Trường hợp bên vay không thể trả vật thì có thể trả bằng tiền theo trị giá của vật đã vay tại địa điểm và thời điểm trả nợ , nếu được bên cho vay đồng ý . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vay vay VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 không thể không thể ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 trả vật trả vật VERB V _ 8 advcl _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 có thể có thể AUX R _ 8 aux _ _ 8 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 9 bằng bằng ADP E _ 10 case _ _ 10 tiền tiền NOUN N _ 8 obl _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 trị giá trị giá VERB V _ 10 nmod _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 vật vật NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 16 vay vay VERB V _ 8 conj _ _ 17 tại tại ADP E _ 18 case _ _ 18 địa điểm địa điểm NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 thời điểm thời điểm NOUN N _ 18 conj _ _ 21 trả trả VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 nợ nợ NOUN N _ 21 obj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 nếu nếu CCONJ C _ 28 mark _ _ 25 được được AUX V _ 28 aux:pass _ _ 26 bên bên NOUN N _ 28 obl:agent _ _ 27 cho cho VERB V _ 26 nmod _ _ 28 vay vay VERB V _ 16 conj _ _ 29 đồng ý đồng ý VERB V _ 28 xcomp _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1472 # text = Địa điểm trả nợ là nơi cư trú hoặc nơi đặt trụ sở của bên cho vay , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Địa điểm địa điểm NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 trả trả VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nợ nợ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 6 cư trú cư trú VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 nơi nơi NOUN N _ 5 conj _ _ 9 đặt đặt VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 trụ sở trụ sở NOUN N _ 9 obj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 bên bên NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 13 cho cho VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 vay vay VERB V _ 13 xcomp _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 17 trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 obj _ _ 18 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 18 obj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1473 # text = Sử dụng tài sản vay Các bên có thể thỏa thuận về việc tài sản vay phải được sử dụng đúng mục đích vay . 1 Sử dụng sử dụng VERB V _ 14 advcl _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 vay vay VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 Các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 1 iobj _ _ 6 có thể có thể ADV R _ 7 advmod _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 14 csubj:pass _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 việc việc NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 vay vay VERB V _ 10 compound:vmod _ _ 12 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 15 đúng đúng ADJ A _ 14 xcomp _ _ 16 mục đích mục đích NOUN N _ 14 obj _ _ 17 vay vay VERB V _ 16 compound:vmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1474 # text = Bên cho vay có quyền kiểm tra việc sử dụng tài sản và có quyền đòi lại tài sản vay trước thời hạn nếu đã nhắc nhở mà bên vay vẫn sử dụng tài sản trái mục đích . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 cho cho VERB V _ 1 compound _ _ 3 vay vay VERB V _ 2 compound _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 việc việc NOUN N _ 6 obj _ _ 8 sử dụng sử dụng VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 có có VERB V _ 4 conj _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 đòi đòi VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 lại lại ADV V _ 13 advmod _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 13 obj _ _ 16 vay vay VERB V _ 15 compound:vmod _ _ 17 trước trước ADP E _ 18 case _ _ 18 thời hạn thời hạn NOUN N _ 15 nmod _ _ 19 nếu nếu CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 đã đã ADV R _ 21 advmod _ _ 21 nhắc nhở nhắc nhở VERB V _ 13 advcl _ _ 22 mà mà CCONJ C _ 26 mark _ _ 23 bên bên NOUN N _ 26 nsubj _ _ 24 vay vay VERB V _ 23 compound:vmod _ _ 25 vẫn vẫn ADV R _ 26 advmod _ _ 26 sử dụng sử dụng VERB V _ 21 ccomp _ _ 27 tài sản tài sản NOUN N _ 26 obj _ _ 28 trái trái ADP A _ 29 case _ _ 29 mục đích mục đích NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1475 # text = Lãi suất vay do các bên thỏa thuận . 1 Lãi suất lãi suất NOUN N _ 0 root _ _ 2 vay vay VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 do do ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1476 # text = Trường hợp các bên có thỏa thuận về lãi suất thì lãi suất theo thỏa thuận không được vượt quá 20 % / năm của khoản tiền vay , trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 4 obj _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 lãi suất lãi suất NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 9 lãi suất lãi suất VERB V _ 14 nsubj:outer _ _ 10 theo theo VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 vượt vượt VERB V _ 0 root _ _ 15 quá quá ADV R _ 17 advmod _ _ 16 20 20 NUM M _ 17 nummod _ _ 17 % % NOUN Nu _ 14 obj _ _ 18 / / PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 năm năm NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 khoản khoản NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 22 tiền tiền NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 vay vay VERB V _ 21 amod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trừ trừ VERB V _ 14 conj _ _ 26 trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 obj _ _ 27 luật luật NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 khác khác ADJ A _ 27 amod _ _ 29 có có ADV R _ 26 acl:subj _ _ 30 liên quan liên quan VERB V _ 29 xcomp _ _ 31 quy định quy định NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s1477 # text = Căn cứ tình hình thực tế và theo đề xuất của Chính phủ , Ủy ban thường vụ Quốc hội quyết định điều chỉnh mức lãi suất nói trên và báo cáo Quốc hội tại kỳ họp gần nhất . 1 Căn cứ căn cứ DET N _ 2 det:clf _ _ 2 tình hình tình hình NOUN N _ 12 nsubj _ _ 3 thực tế thực tế NOUN N _ 2 compound _ _ 4 và và CCONJ C _ 2 cc _ _ 5 theo theo ADP V _ 2 case _ _ 6 đề xuất đề xuất NOUN N _ 2 obj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 Ủy ban ủy ban VERB V _ 12 nsubj:outer _ _ 11 thường vụ Quốc hội thường vụ quốc hội NOUN N _ 10 compound _ _ 12 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 13 điều chỉnh điều chỉnh VERB V _ 12 xcomp _ _ 14 mức mức NOUN N _ 12 obj _ _ 15 lãi suất lãi suất NOUN N _ 14 compound _ _ 16 nói nói VERB V _ 14 acl:subj _ _ 17 trên trên NOUN N _ 16 obj _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 báo cáo báo cáo VERB V _ 16 conj _ _ 20 Quốc hội quốc hội NOUN N _ 19 compound _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 kỳ kỳ NOUN N _ 19 obl _ _ 23 họp họp VERB V _ 22 compound _ _ 24 gần gần ADJ A _ 22 acl:subj _ _ 25 nhất nhất ADJ A _ 24 compound:adj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1478 # text = Trường hợp lãi suất theo thỏa thuận vượt quá lãi suất giới hạn được quy định tại khoản này thì mức lãi suất vượt quá không có hiệu lực . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 nsubj _ _ 2 lãi suất lãi suất VERB V _ 1 nmod _ _ 3 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 obj _ _ 5 vượt vượt VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 quá quá ADV R _ 7 advmod _ _ 7 lãi suất lãi suất ADJ A _ 5 obj _ _ 8 giới hạn giới hạn VERB V _ 5 compound _ _ 9 được được AUX R _ 10 aux:pass _ _ 10 quy định quy định VERB V _ 17 advcl _ _ 11 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 12 khoản khoản NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 mức mức NOUN N _ 17 nsubj:outer _ _ 16 lãi suất lãi suất NOUN N _ 15 compound _ _ 17 vượt vượt VERB V _ 0 root _ _ 18 quá quá ADV R _ 17 advmod _ _ 19 không không ADV R _ 20 advmod:neg _ _ 20 có có VERB V _ 17 xcomp _ _ 21 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 20 obj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1479 # text = Trường hợp các bên có thỏa thuận về việc trả lãi , nhưng không xác định rõ lãi suất và có tranh chấp về lãi suất thì lãi suất được xác định bằng 50 % mức lãi suất giới hạn quy định tại khoản 1 Điều này tại thời điểm trả nợ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 4 obj _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 việc việc NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 trả trả VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 lãi lãi NOUN N _ 8 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 nhưng nhưng CCONJ C _ 13 mark _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 14 rõ rõ ADJ A _ 13 xcomp _ _ 15 lãi suất lãi suất NOUN N _ 13 obj _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 có có VERB V _ 13 conj _ _ 18 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 về về ADP E _ 20 case _ _ 20 lãi suất lãi suất NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 22 lãi suất lãi suất VERB V _ 24 nsubj _ _ 23 được được AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 xác định xác định VERB V _ 13 conj _ _ 25 bằng bằng ADP E _ 28 case _ _ 26 50 50 NUM M _ 28 nummod _ _ 27 % % NOUN N _ 28 nmod _ _ 28 mức mức NOUN N _ 24 obj _ _ 29 lãi suất lãi suất NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 giới hạn giới hạn NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 quy định quy định VERB V _ 30 nmod _ _ 32 tại tại ADP E _ 33 case _ _ 33 khoản khoản NOUN N _ 28 nmod _ _ 34 1 1 NUM M _ 35 nummod _ _ 35 Điều điều NOUN N _ 33 nmod _ _ 36 này này PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 tại tại ADP E _ 38 case _ _ 38 thời điểm thời điểm NOUN N _ 24 obl _ _ 39 trả trả VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 nợ nợ NOUN N _ 39 obj _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s1480 # text = Thực hiện hợp đồng vay không kỳ hạn 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 obj _ _ 3 vay vay VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 kỳ hạn kỳ hạn VERB V _ 1 obl:tmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1481 # text = Đối với hợp đồng vay không kỳ hạn và không có lãi thì bên cho vay có quyền đòi lại tài sản và bên vay cũng có quyền trả nợ vào bất cứ lúc nào , nhưng phải báo cho nhau biết trước một thời gian hợp lý , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 vay vay VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 kỳ hạn kỳ hạn VERB V _ 12 advcl _ _ 6 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 có có VERB V _ 5 conj _ _ 9 lãi lãi NOUN N _ 8 obj _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 bên bên NOUN N _ 12 obl _ _ 12 cho cho VERB V _ 0 root _ _ 13 vay vay VERB V _ 12 obj _ _ 14 có có VERB V _ 13 xcomp _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 14 obj _ _ 16 đòi đòi VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 lại lại VERB V _ 16 compound:svc _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 16 obj _ _ 19 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 20 bên bên NOUN N _ 23 nsubj _ _ 21 vay vay VERB V _ 20 nmod _ _ 22 cũng cũng ADV R _ 23 advmod _ _ 23 có có VERB V _ 12 conj _ _ 24 quyền quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 trả trả VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 nợ nợ NOUN N _ 25 obj _ _ 27 vào vào ADP E _ 29 case _ _ 28 bất cứ bất cứ ADV R _ 29 advmod _ _ 29 lúc nào lúc nào PRON P _ 25 obl _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 nhưng nhưng CCONJ C _ 33 mark _ _ 32 phải phải AUX V _ 33 aux _ _ 33 báo báo VERB V _ 23 conj _ _ 34 cho cho ADP E _ 35 case _ _ 35 nhau nhau NOUN N _ 33 obl:iobj _ _ 36 biết biết VERB V _ 33 xcomp _ _ 37 trước trước ADP E _ 39 case _ _ 38 một một NUM M _ 39 nummod _ _ 39 thời gian thời gian NOUN N _ 36 obl:tmod _ _ 40 hợp lý hợp lý ADJ A _ 39 amod _ _ 41 , , PUNCT CH _ 40 punct _ _ 42 trừ trừ VERB V _ 36 conj _ _ 43 trường hợp trường hợp NOUN N _ 42 obj _ _ 44 có có VERB V _ 42 xcomp _ _ 45 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 44 obj _ _ 46 khác khác ADJ A _ 45 amod _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s1482 # text = Thực hiện hợp đồng vay có kỳ hạn 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 obj _ _ 3 vay vay VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 có có VERB V _ 1 xcomp _ _ 5 kỳ hạn kỳ hạn NOUN N _ 4 obj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1483 # text = Đối với hợp đồng vay có kỳ hạn và không có lãi thì bên vay có quyền trả lại tài sản bất cứ lúc nào , nhưng phải báo trước cho bên cho vay một thời gian hợp lý , còn bên cho vay chỉ được đòi lại tài sản trước kỳ hạn , nếu được bên vay đồng ý . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 13 obl _ _ 3 vay vay VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 kỳ hạn kỳ hạn NOUN N _ 4 obj _ _ 6 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 có có VERB V _ 13 advcl _ _ 9 lãi lãi NOUN N _ 8 obj _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 11 bên bên NOUN N _ 13 nsubj _ _ 12 vay vay VERB V _ 11 compound _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 trả trả VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 lại lại VERB V _ 15 compound:svc _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 15 obj _ _ 18 bất cứ bất cứ ADV R _ 19 advmod _ _ 19 lúc nào lúc nào PRON P _ 15 obl _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 nhưng nhưng CCONJ C _ 26 mark _ _ 22 phải phải AUX V _ 23 aux _ _ 23 báo báo VERB V _ 13 nsubj:outer _ _ 24 trước trước NOUN N _ 23 compound _ _ 25 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 26 bên bên NOUN N _ 23 obl _ _ 27 cho cho VERB V _ 26 nmod _ _ 28 vay vay VERB V _ 27 xcomp _ _ 29 một một NUM M _ 30 nummod _ _ 30 thời gian thời gian NOUN N _ 28 obj _ _ 31 hợp lý hợp lý ADJ A _ 30 amod _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 còn còn CCONJ C _ 39 cc _ _ 34 bên bên NOUN N _ 39 nsubj:pass _ _ 35 cho cho VERB V _ 34 nmod _ _ 36 vay vay VERB V _ 35 compound:svc _ _ 37 chỉ chỉ ADV R _ 39 advmod _ _ 38 được được AUX V _ 39 aux:pass _ _ 39 đòi đòi VERB V _ 13 conj _ _ 40 lại lại ADV V _ 39 advmod _ _ 41 tài sản tài sản NOUN N _ 39 obj _ _ 42 trước trước ADP E _ 43 case _ _ 43 kỳ hạn kỳ hạn NOUN N _ 41 nmod _ _ 44 , , PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 nếu nếu CCONJ C _ 49 mark _ _ 46 được được AUX V _ 49 aux:pass _ _ 47 bên bên NOUN N _ 49 obl:agent _ _ 48 vay vay VERB V _ 47 compound:vmod _ _ 49 đồng ý đồng ý VERB V _ 39 conj _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s1484 # text = Đối với hợp đồng vay có kỳ hạn và có lãi thì bên vay có quyền trả lại tài sản trước kỳ hạn , nhưng phải trả toàn bộ lãi theo kỳ hạn , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 12 obl _ _ 3 vay vay VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 kỳ hạn kỳ hạn NOUN N _ 4 obj _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 có có VERB V _ 4 conj _ _ 8 lãi lãi NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 vay vay VERB V _ 10 compound _ _ 12 có có VERB V _ 0 root _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 trả trả VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 lại lại VERB V _ 14 compound:svc _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 17 trước trước ADP E _ 18 case _ _ 18 kỳ hạn kỳ hạn NOUN N _ 14 obl _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nhưng nhưng CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 phải phải AUX V _ 22 aux _ _ 22 trả trả VERB V _ 12 conj _ _ 23 toàn bộ toàn bộ DET L _ 24 det _ _ 24 lãi lãi NOUN N _ 22 obj _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 kỳ hạn kỳ hạn NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 trừ trừ VERB V _ 22 conj _ _ 29 trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 obj _ _ 30 có có VERB V _ 28 xcomp _ _ 31 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 hoặc hoặc CCONJ C _ 34 cc _ _ 34 luật luật NOUN N _ 31 conj _ _ 35 có có VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 quy định quy định NOUN N _ 35 obj _ _ 37 khác khác ADJ A _ 36 amod _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1485 # text = Họ , hụi , biêu , phường 1 . 1 Họ họ PRON P _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 hụi hụi NOUN N _ 1 list _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 biêu biêu NOUN N _ 1 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 phường phường NOUN N _ 1 list _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 compound _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1486 # text = Họ , hụi , biêu , phường ( sau đây gọi chung là họ ) là hình thức giao dịch về tài sản theo tập quán trên cơ sở thỏa thuận của một nhóm người tập hợp nhau lại cùng định ra số người , thời gian , số tiền hoặc tài sản khác , thể thức góp , lĩnh họ và quyền , nghĩa vụ của các thành viên . 1 Họ họ PRON P _ 17 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 hụi hụi NOUN N _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 biêu biêu NOUN N _ 1 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 phường phường NOUN N _ 1 conj _ _ 8 ( ( PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 sau sau NOUN N _ 14 nmod:tmod _ _ 10 đây đây PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 gọi gọi VERB V _ 7 acl:subj _ _ 12 chung chung ADJ A _ 11 xcomp _ _ 13 là là AUX C _ 14 cop _ _ 14 họ họ PRON P _ 7 acl _ _ 15 ) ) PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 là là AUX V _ 17 cop _ _ 17 hình thức hình thức NOUN N _ 0 root _ _ 18 giao dịch giao dịch VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 về về ADP V _ 20 case _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 theo theo VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 tập quán tập quán NOUN N _ 21 obj _ _ 23 trên trên ADP E _ 24 case _ _ 24 cơ sở cơ sở NOUN N _ 22 nmod _ _ 25 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 24 compound _ _ 26 của của ADP E _ 29 case _ _ 27 một một NUM M _ 29 nummod _ _ 28 nhóm nhóm NOUN N _ 29 clf _ _ 29 người người NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 30 tập hợp tập hợp VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 nhau nhau NOUN N _ 30 obj _ _ 32 lại lại ADV R _ 34 advmod _ _ 33 cùng cùng ADV A _ 34 advmod:adj _ _ 34 định định AUX V _ 17 conj _ _ 35 ra ra ADV V _ 34 advmod _ _ 36 số số NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 người người NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 thời gian thời gian NOUN N _ 36 conj _ _ 40 , , PUNCT CH _ 39 punct _ _ 41 số số NOUN N _ 36 conj _ _ 42 tiền tiền NOUN N _ 41 nmod _ _ 43 hoặc hoặc CCONJ C _ 44 cc _ _ 44 tài sản tài sản NOUN N _ 36 conj _ _ 45 khác khác ADJ A _ 44 amod _ _ 46 , , PUNCT CH _ 45 punct _ _ 47 thể thức thể thức NOUN N _ 36 conj _ _ 48 góp góp VERB V _ 36 conj _ _ 49 , , PUNCT CH _ 48 punct _ _ 50 lĩnh lĩnh VERB V _ 36 conj _ _ 51 họ họ PRON P _ 50 nmod _ _ 52 và và CCONJ C _ 53 cc _ _ 53 quyền quyền NOUN N _ 36 conj _ _ 54 , , PUNCT CH _ 53 punct _ _ 55 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 36 conj _ _ 56 của của ADP E _ 58 case _ _ 57 các các DET L _ 58 det _ _ 58 thành viên thành viên NOUN N _ 55 nmod:poss _ _ 59 . . PUNCT CH _ 58 punct _ _ # sent_id = s1487 # text = Việc tổ chức họ nhằm mục đích tương trợ trong nhân dân được thực hiện theo quy định của pháp luật . 1 Việc việc NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 tổ chức tổ chức VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 họ họ PRON P _ 4 nsubj _ _ 4 nhằm nhằm AUX V _ 10 nsubj:outer _ _ 5 mục đích mục đích NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 6 tương trợ tương trợ NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 nhân dân nhân dân NOUN N _ 4 obl _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 pháp luật pháp luật NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1488 # text = Trường hợp việc tổ chức họ có lãi thì mức lãi suất phải tuân theo quy định của Bộ luật này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 advcl _ _ 2 việc việc NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 tổ chức tổ chức VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 họ họ PRON P _ 5 nsubj:outer _ _ 5 có có VERB V _ 11 advcl _ _ 6 lãi lãi NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 8 mức mức NOUN N _ 11 nsubj _ _ 9 lãi suất lãi suất NOUN N _ 8 compound _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 tuân tuân VERB V _ 0 root _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1489 # text = Nghiêm cấm việc tổ chức họ dưới hình thức cho vay nặng lãi . 1 Nghiêm cấm nghiêm cấm DET V _ 2 det _ _ 2 việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 3 tổ chức tổ chức VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 họ họ PRON P _ 3 obj _ _ 5 dưới dưới ADP E _ 6 case _ _ 6 hình thức hình thức NOUN N _ 3 obl _ _ 7 cho cho ADP E _ 0 root _ _ 8 vay vay VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 nặng lãi nặng lãi NOUN N _ 8 obj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1490 # text = Hợp đồng thuê tài sản Hợp đồng thuê tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên , theo đó bên cho thuê giao tài sản cho bên thuê để sử dụng trong một thời hạn , bên thuê phải trả tiền thuê . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 thuê thuê VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 giữa giữa ADP E _ 12 case _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bên bên NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 theo theo VERB V _ 19 advcl _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 obj _ _ 16 bên bên NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 cho cho VERB V _ 16 nmod _ _ 18 thuê thuê ADV V _ 19 advmod _ _ 19 giao giao VERB V _ 2 conj _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 19 obj _ _ 21 cho cho ADP E _ 22 case _ _ 22 bên bên NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 23 thuê thuê VERB V _ 19 obl:iobj _ _ 24 để để ADP E _ 25 mark:pcomp _ _ 25 sử dụng sử dụng VERB V _ 19 advcl:objective _ _ 26 trong trong ADP E _ 28 case _ _ 27 một một NUM M _ 28 nummod _ _ 28 thời hạn thời hạn NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 bên bên NOUN N _ 33 nsubj _ _ 31 thuê thuê VERB V _ 30 nmod _ _ 32 phải phải AUX V _ 33 aux _ _ 33 trả trả VERB V _ 25 conj _ _ 34 tiền tiền NOUN N _ 33 obj _ _ 35 thuê thuê VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s1491 # text = Hợp đồng thuê nhà ở , hợp đồng thuê nhà để sử dụng vào mục đích khác được thực hiện theo quy định của Bộ luật này , Luật nhà ở và quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 0 root _ _ 3 nhà nhà NOUN N _ 2 obj _ _ 4 ở ở VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 conj _ _ 7 thuê thuê VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 nhà nhà NOUN N _ 7 obj _ _ 9 để để ADP E _ 10 mark:pcomp _ _ 10 sử dụng sử dụng VERB V _ 2 advcl:objective _ _ 11 vào vào ADP E _ 12 case _ _ 12 mục đích mục đích NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 khác khác ADJ A _ 12 amod _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 acl:subj _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 này này PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 Luật luật NOUN N _ 15 conj _ _ 23 nhà nhà NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 ở ở VERB V _ 23 compound:vmod _ _ 25 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 22 conj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 pháp luật pháp luật NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 30 có có VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 liên quan liên quan VERB V _ 30 obj _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1492 # text = Giá thuê do các bên thỏa thuận hoặc do người thứ ba xác định theo yêu cầu của các bên , trừ trường hợp luật có quy định khác . 1 Giá giá NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 do do ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 8 do do ADP E _ 12 mark _ _ 9 người người NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 10 thứ thứ NOUN N _ 5 nmod _ _ 11 ba ba NUM M _ 10 nummod _ _ 12 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 12 obl _ _ 15 của của ADP E _ 17 case _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 bên bên NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 trừ trừ VERB V _ 12 conj _ _ 20 trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 obj _ _ 21 luật luật NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 quy định quy định NOUN N _ 22 obj _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1493 # text = Trường hợp không có thỏa thuận hoặc thỏa thuận không rõ ràng thì giá thuê được xác định theo giá thị trường tại địa điểm và thời điểm giao kết hợp đồng thuê . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 13 advcl _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 4 conj _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 rõ ràng rõ ràng ADJ A _ 6 xcomp _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 10 giá giá NOUN N _ 13 nsubj _ _ 11 thuê thuê VERB V _ 10 nmod _ _ 12 được được AUX R _ 13 aux:pass _ _ 13 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 giá giá NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 thị trường thị trường NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 tại tại ADP E _ 18 case _ _ 18 địa điểm địa điểm NOUN N _ 15 nmod _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 thời điểm thời điểm NOUN N _ 15 conj _ _ 21 giao kết giao kết VERB V _ 20 nmod _ _ 22 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 thuê thuê VERB V _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1494 # text = Thời hạn thuê do các bên thỏa thuận ; nếu không có thỏa thuận thì được xác định theo mục đích thuê . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 0 root _ _ 3 do do ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 2 obl _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 ; ; PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nếu nếu CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 có có VERB V _ 14 advcl _ _ 11 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 10 obj _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 xác định xác định VERB V _ 2 conj _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 mục đích mục đích NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 thuê thuê VERB V _ 16 nmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1495 # text = Trường hợp các bên không thỏa thuận về thời hạn thuê và thời hạn thuê không thể xác định được theo mục đích thuê thì mỗi bên có quyền chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào , nhưng phải thông báo cho bên kia trước một thời gian hợp lý . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 thời hạn thời hạn NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 thuê thuê VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 thời hạn thời hạn VERB V _ 8 conj _ _ 11 thuê thuê VERB V _ 10 nmod _ _ 12 không thể không thể ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 xác định xác định VERB V _ 5 conj _ _ 14 được được ADV R _ 13 advmod _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 mục đích mục đích NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 17 thuê thuê VERB V _ 16 compound:vmod _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 19 mỗi mỗi DET L _ 20 det _ _ 20 bên bên NOUN N _ 21 nsubj _ _ 21 có có VERB V _ 5 conj _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 23 obj _ _ 25 bất cứ bất cứ ADV R _ 26 advmod _ _ 26 lúc nào lúc nào PRON P _ 23 iobj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 nhưng nhưng CCONJ C _ 30 mark _ _ 29 phải phải AUX V _ 30 aux _ _ 30 thông báo thông báo VERB V _ 21 conj _ _ 31 cho cho ADP E _ 32 case _ _ 32 bên bên NOUN N _ 30 obl _ _ 33 kia kia PRON P _ 32 det:pmod _ _ 34 trước trước ADP N _ 36 case _ _ 35 một một NUM M _ 36 nummod _ _ 36 thời gian thời gian NOUN N _ 30 obl _ _ 37 hợp lý hợp lý ADJ A _ 36 amod _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1496 # text = Cho thuê lại Bên thuê có quyền cho thuê lại tài sản mà mình đã thuê , nếu được bên cho thuê đồng ý . 1 Cho cho VERB V _ 6 advcl _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 xcomp _ _ 3 lại lại VERB V _ 2 compound:svc _ _ 4 Bên bên NOUN N _ 2 obj _ _ 5 thuê thuê VERB V _ 4 compound _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 cho cho VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 thuê thuê VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 lại lại VERB V _ 9 compound:svc _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 12 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 13 mình mình PRON P _ 15 nsubj _ _ 14 đã đã ADV R _ 15 advmod _ _ 15 thuê thuê VERB V _ 11 acl _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nếu nếu CCONJ C _ 22 mark _ _ 18 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 19 bên bên NOUN N _ 22 obl:agent _ _ 20 cho cho VERB V _ 22 mark _ _ 21 thuê thuê ADV V _ 22 advmod _ _ 22 đồng ý đồng ý VERB V _ 15 conj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1497 # text = Giao tài sản thuê 1 . 1 Giao giao VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1498 # text = Bên cho thuê phải giao tài sản cho bên thuê đúng số lượng , chất lượng , chủng loại , tình trạng , thời điểm , địa điểm đã thỏa thuận và cung cấp thông tin cần thiết về việc sử dụng tài sản đó . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 cho cho VERB V _ 1 compound _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 5 nsubj:outer _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 bên bên NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 9 thuê thuê VERB V _ 8 compound _ _ 10 đúng đúng ADJ A _ 8 acl:subj _ _ 11 số lượng số lượng NOUN N _ 10 obl:adj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 chất lượng chất lượng NOUN N _ 11 conj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 chủng loại chủng loại NOUN N _ 11 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 tình trạng tình trạng NOUN N _ 11 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 thời điểm thời điểm NOUN N _ 11 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 địa điểm địa điểm NOUN N _ 11 conj _ _ 22 đã đã ADV R _ 23 advmod _ _ 23 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 5 conj _ _ 24 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 cung cấp cung cấp VERB V _ 23 conj _ _ 26 thông tin thông tin NOUN N _ 25 obj _ _ 27 cần thiết cần thiết ADJ A _ 26 amod _ _ 28 về về ADP E _ 29 case _ _ 29 việc việc NOUN N _ 25 obl _ _ 30 sử dụng sử dụng VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 tài sản tài sản NOUN N _ 30 obj _ _ 32 đó đó PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s1499 # text = Nghĩa vụ bảo đảm giá trị sử dụng của tài sản thuê 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 nmod _ _ 3 giá trị sử dụng giá trị sử dụng NOUN N _ 1 amod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 thuê thuê VERB V _ 5 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1500 # text = Bên cho thuê phải bảo đảm tài sản thuê trong tình trạng như đã thỏa thuận , phù hợp với mục đích thuê trong suốt thời gian cho thuê ; phải sửa chữa những hư hỏng , khuyết tật của tài sản thuê , trừ hư hỏng nhỏ mà theo tập quán bên thuê phải tự sửa chữa . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 cho cho VERB V _ 1 compound _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 5 nsubj:outer _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thuê thuê VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 tình trạng tình trạng NOUN N _ 7 obl _ _ 10 như như CCONJ C _ 12 case _ _ 11 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 5 obl _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 phù hợp phù hợp VERB V _ 12 conj _ _ 15 với với ADP E _ 16 case _ _ 16 mục đích mục đích NOUN N _ 14 obl:with _ _ 17 thuê thuê VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 trong trong ADP E _ 20 case _ _ 19 suốt suốt ADV A _ 20 advmod:adj _ _ 20 thời gian thời gian NOUN N _ 17 obl _ _ 21 cho cho ADP V _ 22 case _ _ 22 thuê thuê VERB V _ 17 obl:comp _ _ 23 ; ; PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 5 conj _ _ 26 những những DET L _ 27 det _ _ 27 hư hỏng hư hỏng NOUN N _ 25 obj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 27 conj _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 tài sản tài sản NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 32 thuê thuê VERB V _ 31 compound:vmod _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 trừ trừ VERB V _ 25 conj _ _ 35 hư hỏng hư hỏng NOUN N _ 34 obj _ _ 36 nhỏ nhỏ ADJ A _ 35 amod _ _ 37 mà mà CCONJ C _ 44 mark _ _ 38 theo theo VERB V _ 44 advcl _ _ 39 tập quán tập quán NOUN N _ 38 obj _ _ 40 bên bên NOUN N _ 39 nmod _ _ 41 thuê thuê VERB V _ 40 compound _ _ 42 phải phải AUX V _ 44 aux _ _ 43 tự tự ADV P _ 44 advmod _ _ 44 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 34 conj _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s1501 # text = Trường hợp bên cho thuê đã được thông báo mà không sửa chữa hoặc sửa chữa không kịp thời thì bên thuê có quyền tự sửa chữa tài sản thuê với chi phí hợp lý , nhưng phải báo cho bên cho thuê và có quyền yêu cầu bên cho thuê thanh toán chi phí sửa chữa . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 cho cho VERB V _ 2 compound _ _ 4 thuê thuê VERB V _ 3 obj _ _ 5 đã đã ADV R _ 7 advmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 8 mà mà CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 7 conj _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 10 conj _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 kịp thời kịp thời ADJ A _ 12 xcomp _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 16 bên bên NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 thuê thuê VERB V _ 16 compound _ _ 18 có có VERB V _ 7 conj _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 20 tự tự ADV P _ 21 advmod _ _ 21 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 tài sản tài sản NOUN N _ 21 obj _ _ 23 thuê thuê VERB V _ 22 compound:vmod _ _ 24 với với ADP E _ 25 case _ _ 25 chi phí chi phí NOUN N _ 21 obl _ _ 26 hợp lý hợp lý ADJ A _ 25 amod _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 nhưng nhưng CCONJ C _ 30 mark _ _ 29 phải phải AUX V _ 30 aux _ _ 30 báo báo VERB V _ 18 conj _ _ 31 cho cho ADP E _ 32 case _ _ 32 bên bên NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 cho cho VERB V _ 32 nmod _ _ 34 thuê thuê VERB V _ 30 obl:comp _ _ 35 và và CCONJ C _ 36 cc _ _ 36 có có VERB V _ 30 conj _ _ 37 quyền quyền NOUN N _ 36 obj _ _ 38 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 37 acl:subj _ _ 39 bên bên NOUN N _ 38 obj _ _ 40 cho cho ADP V _ 41 case _ _ 41 thuê thuê VERB V _ 38 obl:comp _ _ 42 thanh toán thanh toán ADP V _ 43 case _ _ 43 chi phí chi phí NOUN N _ 41 obj _ _ 44 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 43 compound _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s1502 # text = Nghĩa vụ bảo đảm quyền sử dụng tài sản cho bên thuê 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 bên bên NOUN N _ 4 obl _ _ 8 thuê thuê VERB V _ 7 nmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1503 # text = Bên cho thuê phải bảo đảm quyền sử dụng tài sản ổn định cho bên thuê . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 cho cho VERB V _ 1 compound _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 5 nsubj:outer _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 sử dụng sử dụng VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 ổn định ổn định VERB V _ 7 xcomp _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 bên bên NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 12 thuê thuê VERB V _ 11 nmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1504 # text = Trường hợp có tranh chấp về quyền sở hữu đối với tài sản thuê mà bên thuê không được sử dụng tài sản ổn định thì bên thuê có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 có có ADV V _ 3 advmod _ _ 3 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 0 root _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obl _ _ 8 thuê thuê VERB V _ 7 compound _ _ 9 mà mà CCONJ C _ 14 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 14 nsubj _ _ 11 thuê thuê VERB V _ 10 nmod _ _ 12 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 conj _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 ổn định ổn định ADJ A _ 15 amod _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 18 bên bên DET N _ 19 det:clf _ _ 19 thuê thuê VERB V _ 20 nsubj _ _ 20 có có VERB V _ 3 conj _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 đơn phương đơn phương VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 thực hiện thực hiện VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 24 obj _ _ 26 và và CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 24 conj _ _ 28 bồi thường bồi thường VERB V _ 27 nmod _ _ 29 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 28 compound _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1505 # text = Nghĩa vụ bảo quản tài sản thuê 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 bảo quản bảo quản VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1506 # text = Bên thuê phải bảo quản tài sản thuê , phải bảo dưỡng và sửa chữa nhỏ ; nếu làm mất , hư hỏng thì phải bồi thường . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 bảo quản bảo quản VERB V _ 0 root _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 thuê thuê VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 bảo dưỡng bảo dưỡng VERB V _ 4 conj _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 sửa chữa nhỏ sửa chữa nhỏ VERB V _ 9 conj _ _ 12 ; ; PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 14 làm làm VERB V _ 20 advcl _ _ 15 mất mất VERB V _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 hư hỏng hư hỏng NOUN N _ 20 nsubj _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 bồi thường bồi thường VERB V _ 4 conj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1507 # text = Bên thuê không chịu trách nhiệm về những hao mòn tự nhiên do sử dụng tài sản thuê . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 5 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 4 obj _ _ 6 về về ADP E _ 8 case _ _ 7 những những DET L _ 8 det _ _ 8 hao mòn hao mòn NOUN N _ 4 obl _ _ 9 tự nhiên tự nhiên ADJ A _ 8 amod _ _ 10 do do ADP E _ 11 case _ _ 11 sử dụng sử dụng VERB V _ 8 acl:subj _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 11 obj _ _ 13 thuê thuê VERB V _ 12 compound:vmod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1508 # text = Bên thuê có thể tu sửa và làm tăng giá trị tài sản thuê , nếu được bên cho thuê đồng ý và có quyền yêu cầu bên cho thuê thanh toán chi phí hợp lý . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 4 tu sửa tu sửa VERB V _ 0 root _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 làm làm VERB V _ 4 conj _ _ 7 tăng tăng VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 giá trị giá trị NOUN N _ 7 obj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 thuê thuê VERB V _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 17 mark _ _ 13 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 14 bên bên NOUN N _ 17 obl:agent _ _ 15 cho cho VERB V _ 14 nmod _ _ 16 thuê thuê VERB V _ 17 obl:agent _ _ 17 đồng ý đồng ý VERB V _ 4 conj _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 có có VERB V _ 17 conj _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 19 obj _ _ 21 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 bên bên NOUN N _ 21 obj _ _ 23 cho cho ADP V _ 24 case _ _ 24 thuê thuê VERB V _ 21 obl:comp _ _ 25 thanh toán thanh toán VERB V _ 24 obj _ _ 26 chi phí chi phí NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 hợp lý hợp lý ADJ A _ 26 amod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1509 # text = Nghĩa vụ sử dụng tài sản thuê đúng công dụng , mục đích 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 thuê thuê VERB V _ 3 nmod _ _ 5 đúng đúng ADJ A _ 4 xcomp _ _ 6 công dụng công dụng NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 mục đích mục đích NOUN N _ 5 conj _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 compound _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1510 # text = Bên thuê phải sử dụng tài sản thuê theo đúng công dụng của tài sản và đúng mục đích đã thỏa thuận . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 thuê thuê VERB V _ 4 xcomp _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 đúng đúng ADJ A _ 6 obl _ _ 9 công dụng công dụng NOUN N _ 6 obj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 đúng đúng ADJ A _ 4 conj _ _ 14 mục đích mục đích NOUN N _ 13 obj _ _ 15 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 14 acl:subj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1511 # text = Trường hợp bên thuê sử dụng tài sản không đúng mục đích , không đúng công dụng thì bên cho thuê có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 compound _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 17 advcl _ _ 8 mục đích mục đích NOUN N _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 đúng đúng ADJ A _ 7 conj _ _ 12 công dụng công dụng NOUN N _ 11 obj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 bên bên NOUN N _ 17 nsubj _ _ 15 cho cho VERB V _ 14 compound _ _ 16 thuê thuê VERB V _ 17 nsubj:outer _ _ 17 có có VERB V _ 0 root _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 đơn phương đơn phương VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 18 acl:subj _ _ 21 thực hiện thực hiện VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 21 obj _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 21 conj _ _ 25 bồi thường bồi thường VERB V _ 24 nmod _ _ 26 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 25 compound _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1512 # text = Bên thuê phải trả đủ tiền thuê đúng thời hạn đã thỏa thuận ; nếu không có thỏa thuận về thời hạn trả tiền thuê thì thời hạn trả tiền thuê được xác định theo tập quán nơi trả tiền ; nếu không thể xác định được thời hạn theo tập quán thì bên thuê phải trả tiền khi trả lại tài sản thuê . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 5 đủ đủ ADJ A _ 4 xcomp _ _ 6 tiền tiền NOUN N _ 4 obj _ _ 7 thuê thuê VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 đúng đúng ADJ A _ 6 acl:subj _ _ 9 thời hạn thời hạn NOUN N _ 8 obl:adj _ _ 10 đã đã ADV R _ 11 advmod _ _ 11 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 4 conj _ _ 12 ; ; PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nếu nếu CCONJ C _ 15 mark _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 có có VERB V _ 28 advcl _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 15 obj _ _ 17 về về ADP E _ 16 acl:subj _ _ 18 thời hạn thời hạn NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 19 trả trả VERB V _ 28 advcl _ _ 20 tiền tiền NOUN N _ 19 obj _ _ 21 thuê thuê VERB V _ 20 compound:vmod _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 28 mark _ _ 23 thời hạn thời hạn VERB V _ 24 nsubj _ _ 24 trả trả VERB V _ 28 compound _ _ 25 tiền tiền NOUN N _ 24 obj _ _ 26 thuê thuê VERB V _ 25 nmod _ _ 27 được được AUX R _ 28 aux:pass _ _ 28 xác định xác định VERB V _ 11 parataxis _ _ 29 theo theo ADP V _ 31 case _ _ 30 tập quán tập quán NUM N _ 31 nummod _ _ 31 nơi nơi NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 32 trả trả VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 tiền tiền NOUN N _ 32 obj _ _ 34 ; ; PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 nếu nếu CCONJ C _ 37 mark _ _ 36 không thể không thể ADV R _ 37 advmod:neg _ _ 37 xác định xác định VERB V _ 46 advcl _ _ 38 được được ADV R _ 37 advmod _ _ 39 thời hạn thời hạn VERB V _ 37 obj _ _ 40 theo theo ADP V _ 41 case _ _ 41 tập quán tập quán NOUN N _ 37 obl:comp _ _ 42 thì thì CCONJ C _ 46 mark _ _ 43 bên bên NOUN N _ 46 nsubj _ _ 44 thuê thuê VERB V _ 43 nmod _ _ 45 phải phải AUX V _ 46 aux _ _ 46 trả trả VERB V _ 28 conj _ _ 47 tiền tiền NOUN N _ 46 obj _ _ 48 khi khi NOUN N _ 46 obl:tmod _ _ 49 trả trả VERB V _ 48 acl:tmod _ _ 50 lại lại VERB V _ 49 compound:svc _ _ 51 tài sản tài sản NOUN N _ 49 obj _ _ 52 thuê thuê VERB V _ 51 compound:vmod _ _ 53 . . PUNCT CH _ 52 punct _ _ # sent_id = s1513 # text = Trường hợp các bên thỏa thuận việc trả tiền thuê theo kỳ hạn thì bên cho thuê có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng , nếu bên thuê không trả tiền trong ba kỳ liên tiếp , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 obl _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 việc việc NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 trả trả VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 tiền tiền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thuê thuê VERB V _ 6 xcomp _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 kỳ hạn kỳ hạn NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 12 bên bên NOUN N _ 15 obl _ _ 13 cho cho VERB V _ 12 compound _ _ 14 thuê thuê ADV V _ 15 advmod _ _ 15 có có VERB V _ 0 root _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 15 obj _ _ 17 đơn phương đơn phương VERB V _ 16 compound _ _ 18 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 18 xcomp _ _ 20 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 19 obj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nếu nếu CCONJ C _ 26 mark _ _ 23 bên bên NOUN N _ 26 nsubj _ _ 24 thuê thuê VERB V _ 26 nsubj:outer _ _ 25 không không ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 26 trả trả VERB V _ 15 advcl _ _ 27 tiền tiền NOUN N _ 26 obj _ _ 28 trong trong ADP E _ 30 case _ _ 29 ba ba NUM M _ 30 nummod _ _ 30 kỳ kỳ NOUN N _ 26 obl _ _ 31 liên tiếp liên tiếp ADJ A _ 30 amod _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 trừ trừ VERB V _ 26 conj _ _ 34 trường hợp trường hợp NOUN N _ 33 obj _ _ 35 có có VERB V _ 33 ccomp _ _ 36 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 35 obj _ _ 37 khác khác ADJ A _ 36 amod _ _ 38 hoặc hoặc CCONJ C _ 40 cc _ _ 39 pháp luật pháp luật NOUN N _ 40 nsubj _ _ 40 có có VERB V _ 15 conj _ _ 41 quy định quy định NOUN N _ 40 obj _ _ 42 khác khác ADJ A _ 41 amod _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s1514 # text = Trả lại tài sản thuê 1 . 1 Trả trả VERB V _ 0 root _ _ 2 lại lại ADV V _ 1 advmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 thuê thuê VERB V _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1515 # text = Bên thuê phải trả lại tài sản thuê trong tình trạng như khi nhận , trừ hao mòn tự nhiên hoặc theo đúng như tình trạng đã thỏa thuận ; nếu giá trị của tài sản thuê bị giảm sút so với tình trạng khi nhận thì bên cho thuê có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại , trừ hao mòn tự nhiên . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 5 lại lại ADV V _ 4 advmod _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 7 thuê thuê VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 tình trạng tình trạng NOUN N _ 7 obl _ _ 10 như như CCONJ C _ 11 case _ _ 11 khi khi NOUN N _ 9 nmod:tmod _ _ 12 nhận nhận VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 trừ hao mòn trừ hao mòn NOUN N _ 15 nsubj _ _ 15 tự nhiên tự nhiên ADJ A _ 4 conj _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 theo theo VERB V _ 15 conj _ _ 18 đúng đúng ADJ A _ 17 xcomp _ _ 19 như như CCONJ C _ 20 case _ _ 20 tình trạng tình trạng NOUN N _ 18 obl _ _ 21 đã đã ADV R _ 22 advmod _ _ 22 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 20 acl:subj _ _ 23 ; ; PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 nếu nếu CCONJ C _ 30 mark _ _ 25 giá trị giá trị NOUN N _ 30 nsubj:pass _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 tài sản tài sản NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 thuê thuê ADV V _ 30 advmod _ _ 29 bị bị AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 giảm sút giảm sút VERB V _ 40 advcl _ _ 31 so so VERB V _ 30 xcomp _ _ 32 với với ADP E _ 33 case _ _ 33 tình trạng tình trạng NOUN N _ 31 obl _ _ 34 khi khi NOUN N _ 40 obl:tmod _ _ 35 nhận nhận VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 thì thì CCONJ C _ 40 mark _ _ 37 bên bên NOUN N _ 40 nsubj _ _ 38 cho cho VERB V _ 37 compound _ _ 39 thuê thuê ADV V _ 40 advmod _ _ 40 có có VERB V _ 4 parataxis _ _ 41 quyền quyền NOUN N _ 40 obj _ _ 42 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 41 acl:subj _ _ 43 bồi thường bồi thường VERB V _ 42 obj _ _ 44 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 43 compound _ _ 45 , , PUNCT CH _ 44 punct _ _ 46 trừ hao mòn trừ hao mòn NOUN N _ 41 conj _ _ 47 tự nhiên tự nhiên ADJ A _ 46 compound _ _ 48 . . PUNCT CH _ 47 punct _ _ # sent_id = s1516 # text = Trường hợp tài sản thuê là động sản thì địa điểm trả lại tài sản thuê là nơi cư trú hoặc trụ sở của bên cho thuê , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 động sản động sản NOUN N _ 8 advcl _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 7 địa điểm địa điểm NOUN N _ 13 nsubj:nn _ _ 8 trả trả VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 lại lại VERB V _ 8 compound:svc _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 11 thuê thuê VERB V _ 10 compound:vmod _ _ 12 là là AUX V _ 13 cop _ _ 13 nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 14 cư trú cư trú VERB V _ 13 compound:vmod _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 trụ sở trụ sở NOUN N _ 13 conj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 bên bên NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 cho cho ADP V _ 20 case _ _ 20 thuê thuê VERB V _ 18 nmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 trừ trừ VERB V _ 13 conj _ _ 23 trường hợp trường hợp NOUN N _ 22 obj _ _ 24 có có VERB V _ 22 xcomp _ _ 25 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 24 obj _ _ 26 khác khác ADJ A _ 25 amod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1517 # text = Trường hợp tài sản thuê là gia súc thì bên thuê phải trả lại gia súc đã thuê và cả gia súc được sinh ra trong thời gian thuê , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 gia súc gia súc NOUN N _ 10 advcl _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 7 bên bên NOUN N _ 10 nsubj _ _ 8 thuê thuê VERB V _ 7 compound _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 11 lại lại ADV V _ 10 advmod _ _ 12 gia súc gia súc NOUN N _ 10 obj _ _ 13 đã đã ADV R _ 14 advmod _ _ 14 thuê thuê VERB V _ 10 conj _ _ 15 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 16 cả cả DET T _ 17 det _ _ 17 gia súc gia súc NOUN N _ 19 nsubj:pass _ _ 18 được được AUX R _ 19 aux:pass _ _ 19 sinh sinh VERB V _ 10 conj _ _ 20 ra ra VERB V _ 19 compound:dir _ _ 21 trong trong ADP E _ 22 case _ _ 22 thời gian thời gian NOUN N _ 19 obl _ _ 23 thuê thuê VERB V _ 22 compound:vmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trừ trừ VERB V _ 19 conj _ _ 26 trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 obj _ _ 27 có có VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 27 obj _ _ 29 khác khác ADJ A _ 28 amod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1518 # text = Bên cho thuê phải thanh toán chi phí chăm sóc gia súc được sinh ra cho bên thuê . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 cho cho VERB V _ 1 compound _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 6 chi phí chi phí NOUN N _ 5 obj _ _ 7 chăm sóc chăm sóc VERB V _ 6 nmod _ _ 8 gia súc gia súc NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 được được AUX R _ 10 aux:pass _ _ 10 sinh sinh VERB V _ 5 conj _ _ 11 ra ra VERB V _ 10 compound:dir _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 bên bên NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 14 thuê thuê VERB V _ 13 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1519 # text = Khi bên thuê chậm trả tài sản thuê thì bên cho thuê có quyền yêu cầu bên thuê trả lại tài sản thuê , trả tiền thuê trong thời gian chậm trả và phải bồi thường thiệt hại ; bên thuê phải trả tiền phạt vi phạm do chậm trả tài sản thuê , nếu có thỏa thuận . 1 Khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 nmod _ _ 4 chậm chậm ADV A _ 5 advmod:adj _ _ 5 trả trả VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thuê thuê VERB V _ 6 nmod _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 9 bên bên NOUN N _ 12 obl _ _ 10 cho cho VERB V _ 9 compound _ _ 11 thuê thuê VERB V _ 12 nsubj _ _ 12 có có VERB V _ 0 root _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 bên bên NOUN N _ 14 obl _ _ 16 thuê thuê VERB V _ 15 nmod _ _ 17 trả trả VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 lại lại VERB V _ 17 compound:svc _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 20 thuê thuê VERB V _ 19 nmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 trả trả VERB V _ 17 conj _ _ 23 tiền tiền NOUN N _ 22 obj _ _ 24 thuê thuê VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 trong trong ADP E _ 26 case _ _ 26 thời gian thời gian NOUN N _ 24 obl _ _ 27 chậm chậm ADJ A _ 26 amod _ _ 28 trả trả VERB V _ 27 conj _ _ 29 và và CCONJ C _ 32 cc _ _ 30 phải phải AUX V _ 32 aux _ _ 31 bồi thường bồi thường VERB V _ 28 conj _ _ 32 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 31 obj _ _ 33 ; ; PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 bên bên NOUN N _ 37 nsubj _ _ 35 thuê thuê VERB V _ 34 nmod _ _ 36 phải phải AUX V _ 37 aux _ _ 37 trả trả VERB V _ 12 conj _ _ 38 tiền tiền NOUN N _ 37 obj _ _ 39 phạt phạt VERB V _ 40 dep _ _ 40 vi phạm vi phạm VERB V _ 37 obl:comp _ _ 41 do do ADP E _ 43 mark _ _ 42 chậm chậm ADJ A _ 43 nsubj _ _ 43 trả trả VERB V _ 37 advcl _ _ 44 tài sản tài sản NOUN N _ 43 obj _ _ 45 thuê thuê VERB V _ 44 compound:vmod _ _ 46 , , PUNCT CH _ 45 punct _ _ 47 nếu nếu CCONJ C _ 48 mark _ _ 48 có có VERB V _ 43 conj _ _ 49 thỏa thuận thỏa thuận ADJ A _ 48 obj _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s1520 # text = Bên thuê phải chịu rủi ro xảy ra đối với tài sản thuê trong thời gian chậm trả . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 5 rủi ro rủi ro ADJ A _ 4 obj _ _ 6 xảy xảy VERB V _ 4 xcomp _ _ 7 ra ra VERB V _ 6 compound:dir _ _ 8 đối với đối với ADP E _ 9 case _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obl _ _ 10 thuê thuê VERB V _ 9 compound _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 thời gian thời gian NOUN N _ 6 obl _ _ 13 chậm chậm ADJ A _ 12 amod _ _ 14 trả trả VERB V _ 12 amod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1521 # text = Hợp đồng thuê khoán tài sản Hợp đồng thuê khoán tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên , theo đó bên cho thuê khoán giao tài sản cho bên thuê khoán để khai thác công dụng , hưởng hoa lợi , lợi tức thu được từ tài sản thuê khoán và bên thuê khoán có nghĩa vụ trả tiền thuê . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nsubj:nn _ _ 2 thuê khoán thuê khoán VERB V _ 1 compound _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 thuê khoán thuê khoán VERB V _ 6 acl _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 giữa giữa ADP E _ 12 case _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bên bên NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 theo theo VERB V _ 20 advcl _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 obj _ _ 16 bên bên NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 cho cho VERB V _ 16 nmod _ _ 18 thuê thuê VERB V _ 17 obj _ _ 19 khoán khoán NOUN N _ 18 obj _ _ 20 giao giao VERB V _ 8 conj _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obj _ _ 22 cho cho ADP E _ 23 case _ _ 23 bên bên NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 24 thuê thuê VERB V _ 23 nmod _ _ 25 khoán khoán NOUN N _ 24 compound _ _ 26 để để ADP E _ 27 mark:pcomp _ _ 27 khai thác khai thác VERB V _ 20 advcl:objective _ _ 28 công dụng công dụng NOUN N _ 27 obj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 hưởng hưởng VERB V _ 27 conj _ _ 31 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 30 obj _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 lợi tức lợi tức NOUN N _ 28 conj _ _ 34 thu thu VERB V _ 33 compound _ _ 35 được được ADV R _ 20 advmod _ _ 36 từ từ ADP E _ 37 case _ _ 37 tài sản tài sản NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 38 thuê thuê VERB V _ 37 acl:subj _ _ 39 khoán khoán NOUN N _ 38 obj _ _ 40 và và CCONJ C _ 44 cc _ _ 41 bên bên NOUN N _ 44 obl _ _ 42 thuê thuê VERB V _ 41 nmod _ _ 43 khoán khoán NOUN N _ 42 nmod _ _ 44 có có VERB V _ 34 acl:subj _ _ 45 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 44 obj _ _ 46 trả trả VERB V _ 45 acl:subj _ _ 47 tiền tiền NOUN N _ 46 obj _ _ 48 thuê thuê VERB V _ 47 compound:vmod _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s1522 # text = Thời hạn thuê khoán Thời hạn thuê khoán do các bên thỏa thuận . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 0 root _ _ 3 khoán khoán NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Thời hạn thời hạn VERB V _ 2 xcomp _ _ 5 thuê thuê VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 khoán khoán NOUN N _ 5 obj _ _ 7 do do ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 bên bên NOUN N _ 5 obl _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1523 # text = Trường hợp không có thỏa thuận hoặc có thỏa thuận nhưng không rõ ràng thì thời hạn thuê khoán được xác định theo chu kỳ sản xuất , kinh doanh phù hợp với tính chất của đối tượng thuê khoán . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 16 advcl _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 có có VERB V _ 3 conj _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 6 obj _ _ 8 nhưng nhưng CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 rõ ràng rõ ràng ADJ A _ 6 conj _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 12 thời hạn thời hạn VERB V _ 13 nsubj _ _ 13 thuê thuê VERB V _ 0 root _ _ 14 khoán khoán VERB V _ 13 obj _ _ 15 được được AUX R _ 16 aux:pass _ _ 16 xác định xác định VERB V _ 13 xcomp _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 chu kỳ chu kỳ NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 sản xuất sản xuất VERB V _ 18 compound _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 18 conj _ _ 22 phù hợp phù hợp VERB V _ 21 obj _ _ 23 với với ADP E _ 24 case _ _ 24 tính chất tính chất NOUN N _ 21 obl _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 đối tượng đối tượng NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 27 thuê thuê VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 khoán khoán NOUN N _ 27 obj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1524 # text = Giá thuê khoán Giá thuê khoán do các bên thỏa thuận ; nếu thuê khoán thông qua đấu thầu thì giá thuê khoán là giá được xác định theo kết quả đấu thầu . 1 Giá giá NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 khoán Giá khoán giá NOUN N _ 2 obj _ _ 4 thuê thuê VERB V _ 0 root _ _ 5 khoán khoán NOUN N _ 4 obj _ _ 6 do do ADP E _ 8 case _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 bên bên NOUN N _ 4 obl _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 ; ; PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 thuê thuê VERB V _ 14 nsubj _ _ 13 khoán khoán NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thông qua thông qua VERB V _ 21 advcl _ _ 15 đấu thầu đấu thầu NOUN N _ 14 obj _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 17 giá giá NOUN N _ 21 nsubj _ _ 18 thuê thuê VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 khoán khoán NOUN N _ 18 obj _ _ 20 là là AUX V _ 21 cop _ _ 21 giá giá NOUN N _ 4 conj _ _ 22 được được AUX R _ 23 aux:pass _ _ 23 xác định xác định VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 25 kết quả kết quả NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 đấu thầu đấu thầu VERB V _ 25 nmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1525 # text = Giao tài sản thuê khoán Khi giao tài sản thuê khoán , các bên phải lập biên bản đánh giá tình trạng của tài sản thuê khoán và xác định giá trị tài sản thuê khoán . 1 Giao giao VERB V _ 14 advcl _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 khoán khoán NOUN N _ 3 obj _ _ 5 Khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 6 giao giao VERB V _ 5 acl:tmod _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thuê thuê VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 khoán khoán NOUN N _ 8 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bên bên NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 phải phải AUX A _ 14 aux _ _ 14 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 15 biên bản biên bản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 đánh giá đánh giá VERB V _ 15 nmod _ _ 17 tình trạng tình trạng NOUN N _ 16 obj _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 thuê thuê VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 khoán khoán NOUN N _ 20 obj _ _ 22 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 xác định xác định VERB V _ 14 conj _ _ 24 giá trị giá trị NOUN N _ 23 obj _ _ 25 tài sản tài sản NOUN N _ 24 compound _ _ 26 thuê thuê VERB V _ 24 acl:subj _ _ 27 khoán khoán NOUN N _ 26 obj _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1526 # text = Trường hợp các bên không xác định được giá trị thì mời người thứ ba xác định giá trị và phải lập thành văn bản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 xác định xác định VERB V _ 9 advcl _ _ 6 được được ADV R _ 5 advmod _ _ 7 giá trị giá trị NOUN N _ 5 obj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 9 mời mời VERB V _ 0 root _ _ 10 người người NOUN N _ 9 obj _ _ 11 thứ thứ NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 ba ba NUM M _ 11 nummod _ _ 13 xác định xác định VERB V _ 9 xcomp _ _ 14 giá trị giá trị NOUN N _ 13 obj _ _ 15 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 lập lập VERB V _ 9 conj _ _ 18 thành thành VERB V _ 17 obj _ _ 19 văn bản văn bản NOUN N _ 17 compound _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1527 # text = Trả tiền thuê khoán và phương thức trả 1 . 1 Trả trả VERB V _ 0 root _ _ 2 tiền tiền NOUN N _ 1 obj _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 khoán khoán NOUN N _ 3 obj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 phương thức phương thức NOUN N _ 2 conj _ _ 7 trả trả VERB V _ 6 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 obj _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1528 # text = Tiền thuê khoán có thể bằng hiện vật , bằng tiền hoặc bằng việc thực hiện một công việc . 1 Tiền tiền NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 khoán khoán NOUN N _ 2 obj _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 6 advmod _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 hiện vật hiện vật NOUN N _ 0 root _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 bằng bằng ADP E _ 9 case _ _ 9 tiền tiền NOUN N _ 6 conj _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 11 bằng bằng ADP E _ 12 case _ _ 12 việc việc NOUN N _ 6 conj _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 một một NUM M _ 15 nummod _ _ 15 công việc công việc NOUN N _ 13 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1529 # text = Bên thuê khoán phải trả đủ tiền thuê khoán cho dù không khai thác công dụng tài sản thuê khoán . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 khoán khoán NOUN N _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 6 đủ đủ ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 tiền tiền NOUN N _ 5 obj _ _ 8 thuê thuê VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 khoán khoán NOUN N _ 8 obj _ _ 10 cho dù cho dù CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 khai thác khai thác VERB V _ 5 conj _ _ 13 công dụng công dụng VERB V _ 12 obj _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 12 compound _ _ 15 thuê thuê VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 khoán khoán NOUN N _ 15 obj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1530 # text = Khi giao kết hợp đồng thuê khoán , các bên có thể thỏa thuận điều kiện về việc giảm tiền thuê khoán ; nếu hoa lợi , lợi tức bị mất ít nhất là một phần ba do sự kiện bất khả kháng thì bên thuê khoán có quyền yêu cầu giảm hoặc miễn tiền thuê khoán , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Khi khi NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 2 giao kết giao kết VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 thuê thuê VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 khoán khoán NOUN N _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 bên bên NOUN N _ 10 nsubj _ _ 9 có thể có thể ADV R _ 10 advmod _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 11 điều kiện điều kiện NOUN N _ 10 obj _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 việc việc NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 14 giảm giảm VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 tiền tiền NOUN N _ 14 obj _ _ 16 thuê thuê VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 khoán khoán NOUN N _ 16 obj _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 nếu nếu CCONJ C _ 20 mark _ _ 20 hoa lợi hoa lợi VERB V _ 24 nsubj:pass _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 lợi tức lợi tức NOUN N _ 24 nsubj:outer _ _ 23 bị bị AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 mất mất VERB V _ 27 csubj _ _ 25 ít nhất ít nhất ADV X _ 27 advmod _ _ 26 là là AUX C _ 27 cop _ _ 27 một phần ba một phần ba NOUN N _ 10 conj _ _ 28 do do ADP E _ 29 case _ _ 29 sự kiện sự kiện NOUN N _ 27 nmod _ _ 30 bất khả kháng bất khả kháng ADJ A _ 29 nmod _ _ 31 thì thì CCONJ C _ 35 mark _ _ 32 bên bên NOUN N _ 35 nsubj _ _ 33 thuê thuê VERB V _ 32 nmod _ _ 34 khoán khoán NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 có có VERB V _ 10 parataxis _ _ 36 quyền quyền NOUN N _ 35 obj _ _ 37 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 36 acl:subj _ _ 38 giảm giảm VERB V _ 37 obj _ _ 39 hoặc hoặc CCONJ C _ 40 cc _ _ 40 miễn miễn VERB V _ 37 conj _ _ 41 tiền tiền NOUN N _ 40 obj _ _ 42 thuê thuê VERB V _ 40 acl:subj _ _ 43 khoán khoán NOUN N _ 42 obj _ _ 44 , , PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 trừ trừ VERB V _ 35 conj _ _ 46 trường hợp trường hợp NOUN N _ 45 obj _ _ 47 có có VERB V _ 45 xcomp _ _ 48 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 47 obj _ _ 49 khác khác ADJ A _ 48 amod _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s1531 # text = Trường hợp bên thuê khoán phải trả hiện vật theo thời vụ hoặc theo chu kỳ khai thác công dụng của tài sản thuê khoán thì phải trả vào thời điểm kết thúc thời vụ hoặc kết thúc chu kỳ khai thác , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 nmod _ _ 4 khoán khoán NOUN N _ 3 compound _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 7 hiện vật hiện vật NOUN N _ 6 obj _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 thời vụ thời vụ NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 theo theo VERB V _ 21 advcl _ _ 12 chu kỳ chu kỳ NOUN N _ 11 obj _ _ 13 khai thác khai thác VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 công dụng công dụng NOUN N _ 13 amod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 17 thuê thuê VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 khoán khoán NOUN N _ 17 obj _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 21 trả trả VERB V _ 6 conj _ _ 22 vào vào ADP E _ 23 case _ _ 23 thời điểm thời điểm NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 24 kết thúc kết thúc VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 thời vụ thời vụ NOUN N _ 24 obj _ _ 26 hoặc hoặc CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 kết thúc kết thúc VERB V _ 24 conj _ _ 28 chu kỳ chu kỳ NOUN N _ 27 obj _ _ 29 khai thác khai thác VERB V _ 28 amod _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 trừ trừ VERB V _ 21 conj _ _ 32 trường hợp trường hợp NOUN N _ 31 obj _ _ 33 có có VERB V _ 31 xcomp _ _ 34 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 33 obj _ _ 35 khác khác ADJ A _ 34 amod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s1532 # text = Trường hợp bên thuê khoán phải thực hiện một công việc thì phải thực hiện đúng công việc đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 nmod _ _ 4 khoán khoán NOUN N _ 3 compound _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 công việc công việc NOUN N _ 6 obj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 conj _ _ 12 đúng đúng ADJ A _ 11 xcomp _ _ 13 công việc công việc NOUN N _ 11 obj _ _ 14 đó đó PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1533 # text = Thời hạn trả tiền thuê khoán do các bên thỏa thuận , trường hợp các bên không có thỏa thuận thì bên thuê khoán phải thanh toán vào ngày cuối cùng của mỗi tháng ; trường hợp thuê khoán theo chu kỳ sản xuất , kinh doanh thì phải thanh toán chậm nhất khi kết thúc chu kỳ sản xuất , kinh doanh đó . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 trả trả VERB V _ 22 advcl _ _ 3 tiền tiền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 thuê thuê VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 khoán khoán NOUN N _ 4 obj _ _ 6 do do ADP E _ 8 case _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 bên bên NOUN N _ 2 obl _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 nsubj _ _ 12 các các DET L _ 13 det _ _ 13 bên bên NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 có có VERB V _ 2 conj _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 15 obj _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 18 bên bên NOUN N _ 22 nsubj _ _ 19 thuê thuê VERB V _ 18 nmod _ _ 20 khoán khoán NOUN N _ 19 compound _ _ 21 phải phải AUX V _ 22 aux _ _ 22 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 23 vào vào ADP E _ 24 case _ _ 24 ngày ngày NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 24 amod _ _ 26 của của ADP E _ 28 case _ _ 27 mỗi mỗi DET L _ 28 det _ _ 28 tháng tháng NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 29 ; ; PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 trường hợp trường hợp NOUN N _ 40 nsubj _ _ 31 thuê thuê VERB V _ 30 acl:subj _ _ 32 khoán khoán VERB V _ 31 obj _ _ 33 theo theo ADP V _ 24 case _ _ 34 chu kỳ chu kỳ NOUN N _ 24 obj _ _ 35 sản xuất sản xuất VERB V _ 34 nmod _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 34 conj _ _ 38 thì thì CCONJ C _ 40 mark _ _ 39 phải phải AUX V _ 40 aux _ _ 40 thanh toán thanh toán VERB V _ 22 conj _ _ 41 chậm chậm ADJ A _ 40 xcomp _ _ 42 nhất nhất ADV A _ 41 advmod _ _ 43 khi khi NOUN N _ 40 obl:tmod _ _ 44 kết thúc kết thúc VERB V _ 43 acl:tmod _ _ 45 chu kỳ chu kỳ NOUN N _ 44 obj _ _ 46 sản xuất sản xuất VERB V _ 45 nmod _ _ 47 , , PUNCT CH _ 46 punct _ _ 48 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 46 conj _ _ 49 đó đó PRON P _ 48 det:pmod _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s1534 # text = Khai thác tài sản thuê khoán Bên thuê khoán phải khai thác tài sản thuê khoán đúng mục đích đã thỏa thuận và báo cho bên thuê khoán theo định kỳ về tình trạng tài sản và tình hình khai thác tài sản ; nếu bên cho thuê khoán có yêu cầu hoặc cần báo đột xuất thì bên thuê khoán phải báo kịp thời . 1 Khai thác khai thác VERB V _ 9 advcl _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 khoán khoán NOUN N _ 3 obj _ _ 5 Bên bên ADP N _ 6 case _ _ 6 thuê thuê VERB V _ 3 obl _ _ 7 khoán khoán NOUN N _ 6 compound _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 khai thác khai thác VERB V _ 0 root _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 11 thuê thuê VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 khoán khoán NOUN N _ 11 obj _ _ 13 đúng đúng ADJ A _ 12 acl:subj _ _ 14 mục đích mục đích NOUN N _ 13 obl:adj _ _ 15 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 9 conj _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 báo báo VERB V _ 16 conj _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 bên bên NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 thuê thuê VERB V _ 20 nmod _ _ 22 khoán khoán VERB V _ 21 compound _ _ 23 theo theo VERB V _ 20 acl:subj _ _ 24 định kỳ định kỳ NOUN N _ 23 obj _ _ 25 về về ADP E _ 26 case _ _ 26 tình trạng tình trạng NOUN N _ 24 nmod _ _ 27 tài sản tài sản NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 tình hình tình hình NOUN N _ 26 conj _ _ 30 khai thác khai thác VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 tài sản tài sản NOUN N _ 30 obj _ _ 32 ; ; PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 nếu nếu CCONJ C _ 38 mark _ _ 34 bên bên NOUN N _ 38 nsubj _ _ 35 cho cho VERB V _ 34 compound _ _ 36 thuê thuê VERB V _ 35 obj _ _ 37 khoán khoán NOUN N _ 36 obj _ _ 38 có có VERB V _ 9 conj _ _ 39 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 38 obj _ _ 40 hoặc hoặc CCONJ C _ 42 cc _ _ 41 cần cần AUX V _ 42 aux _ _ 42 báo báo VERB V _ 39 conj _ _ 43 đột xuất đột xuất ADJ A _ 42 xcomp _ _ 44 thì thì CCONJ C _ 49 mark _ _ 45 bên bên NOUN N _ 49 nsubj _ _ 46 thuê thuê VERB V _ 45 nmod _ _ 47 khoán khoán NOUN N _ 46 compound _ _ 48 phải phải AUX V _ 49 aux _ _ 49 báo báo VERB V _ 39 conj _ _ 50 kịp thời kịp thời ADJ A _ 49 xcomp _ _ 51 . . PUNCT CH _ 50 punct _ _ # sent_id = s1535 # text = Khi bên thuê khoán khai thác công dụng tài sản thuê khoán không đúng mục đích thì bên cho thuê khoán có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Khi khi NOUN N _ 18 obl:tmod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 nmod _ _ 4 khoán khoán NOUN N _ 3 obj _ _ 5 khai thác khai thác VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 6 công dụng công dụng VERB V _ 5 obj _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 5 compound _ _ 8 thuê thuê VERB V _ 5 xcomp _ _ 9 khoán khoán NOUN N _ 11 nsubj _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 đúng đúng ADJ A _ 5 conj _ _ 12 mục đích mục đích NOUN N _ 11 obj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 14 bên bên NOUN N _ 18 nsubj _ _ 15 cho cho VERB V _ 14 compound _ _ 16 thuê thuê VERB V _ 15 obj _ _ 17 khoán khoán NOUN N _ 18 nsubj:outer _ _ 18 có có VERB V _ 0 root _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 20 đơn phương đơn phương VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 thực hiện thực hiện VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 22 obj _ _ 24 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 22 conj _ _ 26 bồi thường bồi thường VERB V _ 25 nmod _ _ 27 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 26 compound _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1536 # text = Bảo quản , bảo dưỡng , định đoạt tài sản thuê khoán 1 . 1 Bảo quản bảo quản NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 bảo dưỡng bảo dưỡng NOUN N _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 định đoạt định đoạt VERB V _ 1 conj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 thuê thuê VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 khoán khoán NOUN N _ 7 obj _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1537 # text = Bên thuê khoán không chịu trách nhiệm về những hao mòn tự nhiên do sử dụng tài sản thuê khoán . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 khoán khoán NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 6 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 obj _ _ 7 về về ADP E _ 9 case _ _ 8 những những DET L _ 9 det _ _ 9 hao mòn hao mòn NOUN N _ 5 obl _ _ 10 tự nhiên tự nhiên ADJ A _ 9 amod _ _ 11 do do ADP E _ 12 mark _ _ 12 sử dụng sử dụng VERB V _ 9 acl:subj _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thuê thuê VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 khoán khoán NOUN N _ 14 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1538 # text = Bên thuê khoán có thể tự mình sửa chữa , cải tạo tài sản thuê khoán , nếu có thỏa thuận và phải bảo toàn giá trị tài sản thuê khoán . 1 Bên bên NOUN N _ 7 obl _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 khoán khoán NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 7 advmod _ _ 5 tự tự ADV P _ 6 advmod _ _ 6 mình mình PRON P _ 7 nsubj _ _ 7 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 0 root _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 cải tạo cải tạo VERB V _ 7 conj _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 11 thuê thuê VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 khoán khoán NOUN N _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nếu nếu CCONJ C _ 15 mark _ _ 15 có có VERB V _ 7 advcl _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 15 obj _ _ 17 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 bảo toàn bảo toàn VERB V _ 15 conj _ _ 20 giá trị giá trị NOUN N _ 19 obj _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 thuê thuê VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 khoán khoán NOUN N _ 22 obj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1539 # text = Bên cho thuê khoán phải thanh toán cho bên thuê khoán chi phí hợp lý để sửa chữa , cải tạo tài sản thuê khoán theo thỏa thuận . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 cho cho VERB V _ 1 compound _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 4 khoán khoán NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 bên bên NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 thuê thuê VERB V _ 8 nmod _ _ 10 khoán khoán NOUN N _ 9 compound _ _ 11 chi phí chi phí NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 hợp lý hợp lý ADJ A _ 11 amod _ _ 13 để để ADP E _ 14 mark:pcomp _ _ 14 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 6 advcl:objective _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 cải tạo cải tạo VERB V _ 6 conj _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 16 obj _ _ 18 thuê thuê VERB V _ 16 advcl:objective _ _ 19 khoán khoán VERB V _ 18 obj _ _ 20 theo theo ADP V _ 21 case _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1540 # text = Bên thuê khoán không được cho thuê khoán lại , trừ trường hợp được bên cho thuê khoán đồng ý . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 khoán khoán NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 cho cho VERB V _ 0 root _ _ 7 thuê thuê VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 khoán khoán VERB V _ 7 obj _ _ 9 lại lại ADV V _ 6 advmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 trừ trừ VERB V _ 6 conj _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 obj _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 bên bên NOUN N _ 11 iobj _ _ 15 cho cho ADP V _ 14 case _ _ 16 thuê thuê VERB V _ 18 mark _ _ 17 khoán khoán NOUN N _ 18 obj _ _ 18 đồng ý đồng ý VERB V _ 6 advcl:objective _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1541 # text = Hưởng hoa lợi , chịu thiệt hại về gia súc thuê khoán Trong thời hạn thuê khoán gia súc , bên thuê khoán được hưởng một nửa số gia súc sinh ra và phải chịu một nửa thiệt hại về gia súc thuê khoán do sự kiện bất khả kháng , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Hưởng hưởng NOUN N _ 20 advcl _ _ 2 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 chịu chịu VERB V _ 2 appos _ _ 5 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 gia súc gia súc NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 thuê thuê VERB V _ 5 xcomp _ _ 9 khoán khoán NOUN N _ 8 obj _ _ 10 Trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 thời hạn thời hạn NOUN N _ 8 obl _ _ 12 thuê thuê VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 khoán khoán NOUN N _ 12 obj _ _ 14 gia súc gia súc NOUN N _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 bên bên NOUN N _ 20 nsubj:pass _ _ 17 thuê thuê VERB V _ 16 nmod _ _ 18 khoán khoán NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 được được AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 hưởng hưởng VERB V _ 0 root _ _ 21 một nửa một nửa NUM L _ 22 nummod _ _ 22 số số NOUN N _ 20 obj _ _ 23 gia súc gia súc NOUN N _ 22 compound _ _ 24 sinh sinh VERB V _ 22 nmod _ _ 25 ra ra VERB V _ 24 compound _ _ 26 và và CCONJ C _ 28 cc _ _ 27 phải phải AUX V _ 28 aux _ _ 28 chịu chịu VERB V _ 20 conj _ _ 29 một nửa một nửa VERB V _ 30 acl _ _ 30 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 28 obj _ _ 31 về về ADP E _ 32 case _ _ 32 gia súc gia súc NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 thuê thuê VERB V _ 30 nmod _ _ 34 khoán khoán NOUN N _ 33 obj _ _ 35 do do ADP E _ 36 case _ _ 36 sự kiện sự kiện NOUN N _ 33 obl _ _ 37 bất khả kháng bất khả kháng ADJ A _ 36 nmod _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 trừ trừ VERB V _ 28 conj _ _ 40 trường hợp trường hợp NOUN N _ 39 obj _ _ 41 có có VERB V _ 40 acl:subj _ _ 42 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 41 obj _ _ 43 khác khác ADJ A _ 42 amod _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s1542 # text = Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng thuê khoán 1 . 1 Đơn phương đơn phương VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thuê thuê VERB V _ 4 nmod _ _ 6 khoán khoán NOUN N _ 5 obj _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1543 # text = Trường hợp một bên đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng thì phải báo cho bên kia biết trước một thời gian hợp lý ; nếu thuê khoán theo thời vụ hoặc theo chu kỳ khai thác thì thời hạn báo trước phải phù hợp với thời vụ hoặc chu kỳ khai thác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 một một DET M _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 đơn phương đơn phương NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 3 acl:subj _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 báo báo VERB V _ 0 root _ _ 11 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 12 bên bên NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 kia kia PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 biết biết VERB V _ 10 xcomp _ _ 15 trước trước ADP E _ 17 case _ _ 16 một một NUM M _ 17 nummod _ _ 17 thời gian thời gian NOUN N _ 14 obl _ _ 18 hợp lý hợp lý ADJ A _ 17 amod _ _ 19 ; ; PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nếu nếu CCONJ C _ 21 mark _ _ 21 thuê thuê VERB V _ 34 advcl _ _ 22 khoán khoán VERB V _ 21 obj _ _ 23 theo theo VERB V _ 34 advcl _ _ 24 thời vụ thời vụ NOUN N _ 23 obj _ _ 25 hoặc hoặc CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 theo theo VERB V _ 34 advcl _ _ 27 chu kỳ chu kỳ NOUN N _ 26 obj _ _ 28 khai thác khai thác VERB V _ 27 amod _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 34 mark _ _ 30 thời hạn thời hạn DET N _ 31 det _ _ 31 báo báo VERB V _ 34 nsubj _ _ 32 trước trước NOUN N _ 31 compound _ _ 33 phải phải AUX V _ 34 aux _ _ 34 phù hợp phù hợp VERB V _ 10 conj _ _ 35 với với ADP E _ 36 case _ _ 36 thời vụ thời vụ NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 hoặc hoặc CCONJ C _ 38 cc _ _ 38 chu kỳ chu kỳ VERB V _ 36 conj _ _ 39 khai thác khai thác VERB V _ 38 amod _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s1544 # text = Trả lại tài sản thuê khoán Khi chấm dứt hợp đồng thuê khoán , bên thuê khoán phải trả lại tài sản thuê khoán ở tình trạng phù hợp với mức độ khấu hao đã thỏa thuận ; nếu làm mất giá trị hoặc giảm sút giá trị của tài sản thuê khoán thì phải bồi thường thiệt hại . 1 Trả trả VERB V _ 16 advcl _ _ 2 lại lại ADV V _ 1 advmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 thuê thuê VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 khoán khoán NOUN N _ 4 obj _ _ 6 Khi khi NOUN N _ 3 appos _ _ 7 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 6 acl:tmod _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thuê thuê VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 khoán khoán NOUN N _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 bên bên NOUN N _ 16 obl _ _ 13 thuê thuê VERB V _ 12 nmod _ _ 14 khoán khoán NOUN N _ 13 compound _ _ 15 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 16 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 17 lại lại ADV V _ 16 advmod _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 16 obj _ _ 19 thuê thuê VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 khoán khoán NOUN N _ 19 obj _ _ 21 ở ở ADP E _ 22 case _ _ 22 tình trạng tình trạng NOUN N _ 18 nmod _ _ 23 phù hợp phù hợp VERB V _ 22 compound _ _ 24 với với ADP E _ 25 case _ _ 25 mức độ mức độ NOUN N _ 22 nmod _ _ 26 khấu hao khấu hao NOUN N _ 25 compound _ _ 27 đã đã ADV R _ 28 advmod _ _ 28 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 25 acl:subj _ _ 29 ; ; PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 nếu nếu CCONJ C _ 31 mark _ _ 31 làm làm VERB V _ 43 advcl _ _ 32 mất mất VERB V _ 31 xcomp _ _ 33 giá trị giá trị NOUN N _ 32 obj _ _ 34 hoặc hoặc CCONJ C _ 35 cc _ _ 35 giảm sút giảm sút VERB V _ 31 conj _ _ 36 giá trị giá trị NOUN N _ 35 obj _ _ 37 của của ADP E _ 38 case _ _ 38 tài sản tài sản NOUN N _ 36 nmod:poss _ _ 39 thuê thuê VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 khoán khoán NOUN N _ 39 obj _ _ 41 thì thì CCONJ C _ 43 mark _ _ 42 phải phải AUX V _ 43 aux _ _ 43 bồi thường bồi thường VERB V _ 28 conj _ _ 44 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 43 obj _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s1545 # text = Hợp đồng mượn tài sản Hợp đồng mượn tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên , theo đó bên cho mượn giao tài sản cho bên mượn để sử dụng trong một thời hạn mà không phải trả tiền , bên mượn phải trả lại tài sản đó khi hết thời hạn mượn hoặc mục đích mượn đã đạt được . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 mượn mượn VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 mượn mượn VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 giữa giữa ADP E _ 12 case _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bên bên NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 theo theo VERB V _ 19 advcl _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 obj _ _ 16 bên bên NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 cho cho VERB V _ 16 compound _ _ 18 mượn mượn VERB V _ 17 obj _ _ 19 giao giao VERB V _ 2 conj _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 19 obj _ _ 21 cho cho ADP E _ 22 case _ _ 22 bên bên NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 23 mượn mượn VERB V _ 22 nmod _ _ 24 để để ADP E _ 25 mark:pcomp _ _ 25 sử dụng sử dụng VERB V _ 19 advcl:objective _ _ 26 trong trong ADP E _ 28 case _ _ 27 một một NUM M _ 28 nummod _ _ 28 thời hạn thời hạn NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 29 mà mà CCONJ C _ 32 mark _ _ 30 không không ADV R _ 32 advmod:neg _ _ 31 phải phải AUX V _ 32 aux _ _ 32 trả trả VERB V _ 25 conj _ _ 33 tiền tiền NOUN N _ 32 obj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 bên bên NOUN N _ 38 obl _ _ 36 mượn mượn VERB V _ 35 nmod _ _ 37 phải phải AUX V _ 38 aux _ _ 38 trả trả VERB V _ 2 conj _ _ 39 lại lại VERB V _ 38 compound:prt _ _ 40 tài sản tài sản NOUN N _ 38 obj _ _ 41 đó đó PRON P _ 40 det:pmod _ _ 42 khi khi NOUN N _ 38 obl:tmod _ _ 43 hết hết VERB V _ 42 acl:tmod _ _ 44 thời hạn thời hạn NOUN N _ 43 obj _ _ 45 mượn mượn VERB V _ 44 nmod _ _ 46 hoặc hoặc CCONJ C _ 47 cc _ _ 47 mục đích mục đích NOUN N _ 45 conj _ _ 48 mượn mượn VERB V _ 47 compound:vmod _ _ 49 đã đã ADV R _ 50 advmod _ _ 50 đạt đạt VERB V _ 42 acl:tmod _ _ 51 được được ADV R _ 50 advmod _ _ 52 . . PUNCT CH _ 51 punct _ _ # sent_id = s1546 # text = Đối tượng của hợp đồng mượn tài sản Tất cả những tài sản không tiêu hao đều có thể là đối tượng của hợp đồng mượn tài sản . 1 Đối tượng đối tượng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 mượn mượn VERB V _ 0 root _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 Tất cả tất cả PRON P _ 8 det _ _ 7 những những DET L _ 8 det _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 4 iobj _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 tiêu hao tiêu hao VERB V _ 8 amod _ _ 11 đều đều ADV R _ 14 advmod _ _ 12 có thể có thể AUX R _ 14 aux _ _ 13 là là AUX V _ 14 cop _ _ 14 đối tượng đối tượng NOUN N _ 4 conj _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 mượn mượn VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1547 # text = Nghĩa vụ của bên mượn tài sản 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 mượn mượn VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1548 # text = Giữ gìn , bảo quản tài sản mượn , không được tự ý thay đổi tình trạng của tài sản ; nếu tài sản bị hư hỏng thông thường thì phải sửa chữa . 1 Giữ gìn giữ gìn NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 bảo quản bảo quản VERB V _ 1 conj _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 conj _ _ 5 mượn mượn VERB V _ 0 root _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 8 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 9 tự ý tự ý ADJ A _ 10 obl:agent _ _ 10 thay đổi thay đổi VERB V _ 5 conj _ _ 11 tình trạng tình trạng NOUN N _ 10 obj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 18 mark _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 bị bị AUX V _ 18 aux _ _ 18 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 22 advcl _ _ 19 thông thường thông thường ADJ A _ 18 xcomp _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 phải phải AUX V _ 22 aux _ _ 22 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 10 conj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1549 # text = Không được cho người khác mượn lại , nếu không có sự đồng ý của bên cho mượn . 1 Không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 6 nsubj _ _ 5 khác khác ADJ A _ 4 amod _ _ 6 mượn mượn VERB V _ 0 root _ _ 7 lại lại VERB V _ 6 compound:svc _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nếu nếu CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 có có VERB V _ 6 advcl _ _ 12 sự sự NOUN N _ 11 obj _ _ 13 đồng ý đồng ý VERB V _ 12 compound:vmod _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 bên bên NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 16 cho cho ADP V _ 17 case _ _ 17 mượn mượn VERB V _ 11 obl:iobj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1550 # text = Trả lại tài sản mượn đúng thời hạn ; nếu không có thỏa thuận về thời hạn trả lại tài sản thì bên mượn phải trả lại tài sản ngay sau khi mục đích mượn đã đạt được . 1 Trả trả VERB V _ 0 root _ _ 2 lại lại ADV V _ 1 advmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 mượn mượn VERB V _ 3 nmod _ _ 5 đúng đúng ADJ A _ 4 xcomp _ _ 6 thời hạn thời hạn NOUN N _ 5 compound:adj _ _ 7 ; ; PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nếu nếu CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 có có VERB V _ 21 advcl _ _ 11 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 10 obj _ _ 12 về về ADP E _ 11 acl:subj _ _ 13 thời hạn thời hạn NOUN N _ 12 obj _ _ 14 trả trả VERB V _ 10 conj _ _ 15 lại lại VERB V _ 14 compound:svc _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 18 bên bên NOUN N _ 21 nsubj _ _ 19 mượn mượn VERB V _ 18 compound _ _ 20 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 21 trả trả VERB V _ 1 conj _ _ 22 lại lại ADV V _ 21 advmod _ _ 23 tài sản tài sản NOUN N _ 21 obj _ _ 24 ngay ngay PART T _ 26 discourse _ _ 25 sau sau ADP N _ 26 case _ _ 26 khi khi NOUN N _ 21 obl:tmod _ _ 27 mục đích mục đích NOUN N _ 30 nsubj _ _ 28 mượn mượn VERB V _ 27 nmod _ _ 29 đã đã ADV R _ 30 advmod _ _ 30 đạt đạt VERB V _ 26 acl:tmod _ _ 31 được được ADV R _ 30 advmod _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1551 # text = Bồi thường thiệt hại , nếu làm mất , hư hỏng tài sản mượn . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 nếu nếu CCONJ C _ 5 mark _ _ 5 làm làm VERB V _ 2 advcl _ _ 6 mất mất VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 hư hỏng hư hỏng DET V _ 9 det:clf _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 mượn mượn VERB V _ 2 conj _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1552 # text = Bên mượn tài sản phải chịu rủi ro đối với tài sản mượn trong thời gian chậm trả . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 mượn mượn VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 6 rủi ro rủi ro ADJ A _ 5 obj _ _ 7 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obl _ _ 9 mượn mượn VERB V _ 8 compound _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 thời gian thời gian NOUN N _ 5 obl _ _ 12 chậm chậm ADJ A _ 11 amod _ _ 13 trả trả VERB V _ 11 amod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1553 # text = Quyền của bên mượn tài sản 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 mượn mượn VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1554 # text = Được sử dụng tài sản mượn theo đúng công dụng của tài sản và đúng mục đích đã thỏa thuận . 1 Được được AUX V _ 2 aux:pass _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 mượn mượn VERB V _ 2 xcomp _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 đúng đúng ADJ A _ 4 obl _ _ 7 công dụng công dụng NOUN N _ 4 obj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 đúng đúng ADJ A _ 2 conj _ _ 12 mục đích mục đích NOUN N _ 11 obj _ _ 13 đã đã ADV R _ 14 advmod _ _ 14 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 12 acl:subj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1555 # text = Yêu cầu bên cho mượn thanh toán chi phí hợp lý về việc sửa chữa hoặc làm tăng giá trị tài sản mượn , nếu có thỏa thuận . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 cho cho VERB V _ 1 nmod _ _ 4 mượn mượn VERB V _ 3 compound _ _ 5 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 6 chi phí chi phí NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 hợp lý hợp lý ADJ A _ 6 amod _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 việc việc NOUN N _ 5 obl _ _ 10 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 làm làm VERB V _ 5 conj _ _ 13 tăng tăng VERB V _ 12 xcomp _ _ 14 giá trị giá trị NOUN N _ 13 obj _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 mượn mượn VERB V _ 15 compound _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 nếu nếu CCONJ C _ 19 mark _ _ 19 có có VERB V _ 12 advcl _ _ 20 thỏa thuận thỏa thuận ADJ A _ 19 obj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1556 # text = Không phải chịu trách nhiệm về những hao mòn tự nhiên của tài sản mượn . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 phải phải AUX V _ 3 aux _ _ 3 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 về về ADP E _ 7 case _ _ 6 những những DET L _ 7 det _ _ 7 hao mòn hao mòn NOUN N _ 3 obl _ _ 8 tự nhiên tự nhiên ADJ A _ 7 amod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 11 mượn mượn VERB V _ 10 compound:vmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1557 # text = Nghĩa vụ của bên cho mượn tài sản 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 cho cho ADV R _ 3 acl:subj _ _ 5 mượn mượn VERB V _ 1 nmod _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1558 # text = Cung cấp thông tin cần thiết về việc sử dụng tài sản và khuyết tật của tài sản , nếu có . 1 Cung cấp cung cấp VERB V _ 0 root _ _ 2 thông tin thông tin NOUN N _ 1 obj _ _ 3 cần thiết cần thiết ADJ A _ 2 amod _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 việc việc NOUN N _ 1 obl _ _ 6 sử dụng sử dụng VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 6 conj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 14 có có VERB V _ 1 advcl _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1559 # text = Thanh toán cho bên mượn chi phí sửa chữa , chi phí làm tăng giá trị tài sản , nếu có thỏa thuận . 1 Thanh toán thanh toán VERB V _ 9 advcl _ _ 2 cho cho ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 4 mượn mượn VERB V _ 3 nmod _ _ 5 chi phí chi phí NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 5 amod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 chi phí chi phí NOUN N _ 9 nsubj _ _ 9 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 10 tăng tăng VERB V _ 9 xcomp _ _ 11 giá trị giá trị NOUN N _ 10 obj _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nếu nếu CCONJ C _ 15 mark _ _ 15 có có VERB V _ 9 advcl _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận ADJ A _ 15 obj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1560 # text = Bồi thường thiệt hại cho bên mượn nếu biết tài sản có khuyết tật mà không báo cho bên mượn biết dẫn đến gây thiệt hại cho bên mượn , trừ những khuyết tật mà bên mượn biết hoặc phải biết . 1 Bồi thường bồi thường DET V _ 2 det:clf _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 mượn mượn VERB V _ 4 compound _ _ 6 nếu nếu CCONJ C _ 7 mark _ _ 7 biết biết VERB V _ 2 advcl _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nsubj _ _ 9 có có VERB V _ 7 ccomp _ _ 10 khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 9 obj _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 13 mark _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 báo báo VERB V _ 7 conj _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 bên bên NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 mượn mượn VERB V _ 15 compound _ _ 17 biết biết VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 dẫn dẫn VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 đến đến ADP E _ 20 case _ _ 20 gây gây VERB V _ 18 obl:comp _ _ 21 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 cho cho ADP E _ 23 case _ _ 23 bên bên NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 24 mượn mượn VERB V _ 23 nmod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 trừ trừ VERB V _ 17 conj _ _ 27 những những DET L _ 28 det _ _ 28 khuyết tật khuyết tật NOUN N _ 26 obj _ _ 29 mà mà CCONJ C _ 32 mark _ _ 30 bên bên NOUN N _ 32 nsubj _ _ 31 mượn mượn VERB V _ 30 nmod _ _ 32 biết biết VERB V _ 28 acl:relcl _ _ 33 hoặc hoặc CCONJ C _ 34 cc _ _ 34 phải biết phải biết VERB V _ 32 conj _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1561 # text = Quyền của bên cho mượn tài sản 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 cho cho ADV R _ 3 acl:subj _ _ 5 mượn mượn VERB V _ 4 obj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1562 # text = Đòi lại tài sản ngay sau khi bên mượn đạt được mục đích nếu không có thỏa thuận về thời hạn mượn ; nếu bên cho mượn có nhu cầu đột xuất và cấp bách cần sử dụng tài sản cho mượn thì được đòi lại tài sản đó mặc dù bên mượn chưa đạt được mục đích , nhưng phải báo trước một thời gian hợp lý . 1 Đòi đòi VERB V _ 0 root _ _ 2 lại lại ADV V _ 1 advmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 ngay ngay PART T _ 3 discourse _ _ 5 sau sau ADP N _ 6 case _ _ 6 khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 7 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 mượn mượn VERB V _ 7 nmod _ _ 9 đạt đạt VERB V _ 6 acl:tmod _ _ 10 được được ADV R _ 9 advmod _ _ 11 mục đích mục đích NOUN N _ 9 obj _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 có có VERB V _ 11 advcl _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obj _ _ 16 về về ADP V _ 17 case _ _ 17 thời hạn thời hạn NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 mượn mượn VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 ; ; PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nếu nếu CCONJ C _ 24 mark _ _ 21 bên bên NOUN N _ 24 nsubj _ _ 22 cho cho VERB V _ 21 compound _ _ 23 mượn mượn VERB V _ 22 obj _ _ 24 có có VERB V _ 36 advcl _ _ 25 nhu cầu nhu cầu NOUN N _ 24 obj _ _ 26 đột xuất đột xuất ADJ A _ 25 amod _ _ 27 và và CCONJ C _ 36 cc _ _ 28 cấp bách cấp bách ADV N _ 30 advmod:adj _ _ 29 cần cần AUX V _ 30 aux _ _ 30 sử dụng sử dụng VERB V _ 24 conj _ _ 31 tài sản tài sản NOUN N _ 30 obj _ _ 32 cho cho ADP E _ 33 case _ _ 33 mượn mượn VERB V _ 30 obl:comp _ _ 34 thì thì CCONJ C _ 36 mark _ _ 35 được được AUX V _ 36 aux:pass _ _ 36 đòi đòi VERB V _ 1 conj _ _ 37 lại lại VERB V _ 36 compound:prt _ _ 38 tài sản tài sản NOUN N _ 36 obj _ _ 39 đó đó PRON P _ 38 det:pmod _ _ 40 mặc dù mặc dù CCONJ C _ 44 mark _ _ 41 bên bên NOUN N _ 44 nsubj _ _ 42 mượn mượn VERB V _ 44 nsubj:outer _ _ 43 chưa chưa ADV R _ 44 advmod:neg _ _ 44 đạt đạt VERB V _ 36 advcl _ _ 45 được được ADV V _ 44 advmod _ _ 46 mục đích mục đích NOUN N _ 44 obj _ _ 47 , , PUNCT CH _ 46 punct _ _ 48 nhưng nhưng CCONJ C _ 50 mark _ _ 49 phải phải AUX V _ 50 aux _ _ 50 báo báo VERB V _ 44 conj _ _ 51 trước trước ADP E _ 50 obl:tmod _ _ 52 một một NUM M _ 53 nummod _ _ 53 thời gian thời gian NOUN N _ 50 obl _ _ 54 hợp lý hợp lý ADJ A _ 53 amod _ _ 55 . . PUNCT CH _ 54 punct _ _ # sent_id = s1563 # text = Đòi lại tài sản khi bên mượn sử dụng không đúng mục đích , công dụng , không đúng cách thức đã thỏa thuận hoặc cho người khác mượn lại mà không có sự đồng ý của bên cho mượn . 1 Đòi đòi VERB V _ 0 root _ _ 2 lại lại ADV V _ 1 advmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 5 bên bên NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 mượn mượn VERB V _ 5 nmod _ _ 7 sử dụng sử dụng VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 đúng đúng ADJ A _ 7 xcomp _ _ 10 mục đích mục đích NOUN N _ 9 obl:adj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 công dụng công dụng NOUN N _ 10 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 đúng đúng ADJ A _ 1 conj _ _ 16 cách thức cách thức NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 đã đã ADV R _ 18 advmod _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 1 conj _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 người người NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 mượn mượn VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 lại lại VERB V _ 23 compound:svc _ _ 25 mà mà CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 không không ADV R _ 27 advmod:neg _ _ 27 có có VERB V _ 18 conj _ _ 28 sự sự NOUN N _ 27 obj _ _ 29 đồng ý đồng ý VERB V _ 28 acl:tonp _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 bên bên NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 32 cho cho ADP V _ 33 case _ _ 33 mượn mượn VERB V _ 31 nmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1564 # text = Yêu cầu bồi thường thiệt hại đối với tài sản do bên mượn gây ra . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 amod _ _ 3 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 2 compound _ _ 4 đối với đối với ADP E _ 5 case _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obl _ _ 6 do do ADP E _ 9 mark _ _ 7 bên bên NOUN N _ 9 nsubj _ _ 8 mượn mượn VERB V _ 7 nmod _ _ 9 gây gây VERB V _ 1 advcl _ _ 10 ra ra VERB V _ 9 compound:dir _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1565 # text = Nội dung của hợp đồng về quyền sử dụng đất 1 . 1 Nội dung nội dung NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 sử dụng sử dụng VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 đất đất NOUN N _ 6 obj _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1566 # text = Quy định chung về hợp đồng và nội dung của hợp đồng thông dụng có liên quan trong Bộ luật này cũng được áp dụng với hợp đồng về quyền sử dụng đất , trừ trường hợp pháp luật có quy định khác . 1 Quy định quy định VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 chung chung ADJ A _ 0 root _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 nội dung nội dung NOUN N _ 4 conj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 thông dụng thông dụng NOUN N _ 8 compound _ _ 10 có có VERB V _ 6 acl:subj _ _ 11 liên quan liên quan VERB V _ 10 obj _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 11 obl _ _ 14 này này PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 cũng cũng ADV R _ 17 advmod _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 áp dụng áp dụng VERB V _ 2 conj _ _ 18 với với ADP E _ 19 case _ _ 19 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 17 obl _ _ 20 về về ADP E _ 21 case _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 sử dụng sử dụng VERB V _ 21 compound:vmod _ _ 23 đất đất NOUN N _ 22 obj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trừ trừ VERB V _ 17 conj _ _ 26 trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 obj _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 có có VERB V _ 26 acl:subj _ _ 29 quy định quy định NOUN N _ 28 obj _ _ 30 khác khác ADJ A _ 29 amod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1567 # text = Nội dung của hợp đồng về quyền sử dụng đất không được trái với quy định về mục đích sử dụng , thời hạn sử dụng đất , quy hoạch , kế hoạch sử dụng đất và các quyền , nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật về đất đai và quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Nội dung nội dung NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 về về ADP E _ 3 acl:subj _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 6 sử dụng sử dụng VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 đất đất NOUN N _ 6 obj _ _ 8 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 trái trái ADJ A _ 0 root _ _ 11 với với ADP E _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 10 obl _ _ 13 về về ADP E _ 14 case _ _ 14 mục đích mục đích NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 sử dụng sử dụng VERB V _ 14 compound _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 thời hạn thời hạn NOUN N _ 18 nsubj _ _ 18 sử dụng sử dụng VERB V _ 14 conj _ _ 19 đất đất NOUN N _ 18 obj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 quy hoạch quy hoạch VERB V _ 18 conj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 kế hoạch kế hoạch NOUN N _ 14 conj _ _ 24 sử dụng sử dụng VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 đất đất NOUN N _ 24 obj _ _ 26 và và CCONJ C _ 28 cc _ _ 27 các các DET L _ 28 det _ _ 28 quyền quyền NOUN N _ 14 conj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 conj _ _ 31 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 32 theo theo ADP V _ 33 case _ _ 33 quy định quy định NOUN N _ 30 nmod _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 pháp luật pháp luật NOUN N _ 33 nmod:poss _ _ 36 về về ADP E _ 37 case _ _ 37 đất đai đất đai NOUN N _ 35 nmod _ _ 38 và và CCONJ C _ 39 cc _ _ 39 quy định quy định NOUN N _ 37 conj _ _ 40 khác khác ADJ A _ 39 amod _ _ 41 của của ADP E _ 42 case _ _ 42 pháp luật pháp luật NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 43 có có VERB V _ 42 acl:subj _ _ 44 liên quan liên quan VERB V _ 43 obj _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s1568 # text = Hình thức , thủ tục thực hiện hợp đồng về quyền sử dụng đất 1 . 1 Hình thức hình thức NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 thủ tục thủ tục NOUN N _ 1 conj _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 4 obl _ _ 8 sử dụng sử dụng VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 đất đất NOUN N _ 8 obj _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1569 # text = Hợp đồng về quyền sử dụng đất phải được lập thành văn bản theo hình thức phù hợp với quy định của Bộ luật này , pháp luật về đất đai và quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 về về ADP E _ 3 case _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 đất đất NOUN N _ 4 obj _ _ 6 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 9 thành thành VERB V _ 10 acl _ _ 10 văn bản văn bản NOUN N _ 8 obj _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 hình thức hình thức NOUN N _ 8 obl _ _ 13 phù hợp phù hợp VERB V _ 12 nmod _ _ 14 với với ADP E _ 15 case _ _ 15 quy định quy định NOUN N _ 8 obl _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 này này PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 12 conj _ _ 21 về về ADP E _ 20 acl:subj _ _ 22 đất đai đất đai NOUN N _ 21 obj _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 quy định quy định NOUN N _ 22 conj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 có có VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 liên quan liên quan VERB V _ 28 obj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1570 # text = Việc thực hiện hợp đồng về quyền sử dụng đất phải đúng trình tự , thủ tục theo quy định của pháp luật về đất đai và quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Việc việc NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 2 obl _ _ 6 sử dụng sử dụng VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 đất đất NOUN N _ 6 obj _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 đúng đúng ADJ A _ 0 root _ _ 10 trình tự trình tự NOUN N _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 thủ tục thủ tục NOUN N _ 10 conj _ _ 13 theo theo VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 13 obj _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 về về ADP E _ 18 case _ _ 18 đất đai đất đai NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 18 conj _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 pháp luật pháp luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 có có VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 liên quan liên quan VERB V _ 24 obj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1571 # text = Hiệu lực của việc chuyển quyền sử dụng đất Việc chuyển quyền sử dụng đất có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký theo quy định của Luật đất đai . 1 Hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 việc việc NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 chuyển chuyển VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 sử dụng sử dụng VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 đất đất NOUN N _ 6 obj _ _ 8 Việc việc NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 chuyển chuyển VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 sử dụng sử dụng VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 đất đất NOUN N _ 11 obj _ _ 13 có có VERB V _ 10 acl:subj _ _ 14 hiệu lực hiệu lực VERB V _ 13 obj _ _ 15 kể kể VERB V _ 0 root _ _ 16 từ từ ADP E _ 17 case _ _ 17 thời điểm thời điểm NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 đăng ký đăng ký VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 17 nmod _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 Luật luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 đất đai đất đai NOUN N _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1572 # text = Hợp đồng hợp tác 1 . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 2 hợp tác hợp tác VERB V _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1573 # text = Hợp đồng hợp tác là sự thỏa thuận giữa các cá nhân , pháp nhân về việc cùng đóng góp tài sản , công sức để thực hiện công việc nhất định , cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 hợp tác hợp tác VERB V _ 1 compound _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 giữa giữa ADP E _ 8 case _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 cá nhân cá nhân NOUN N _ 4 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 8 conj _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 việc việc NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 cùng cùng ADV C _ 14 advmod:adj _ _ 14 đóng góp đóng góp VERB V _ 12 conj _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 công sức công sức NOUN N _ 15 conj _ _ 18 để để ADP E _ 19 mark:pcomp _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 advcl:objective _ _ 20 công việc công việc NOUN N _ 19 obj _ _ 21 nhất định nhất định ADJ A _ 20 amod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 cùng cùng ADJ A _ 19 conj _ _ 24 hưởng hưởng VERB V _ 23 obj _ _ 25 lợi lợi NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 và và CCONJ C _ 28 cc _ _ 27 cùng cùng ADV A _ 28 advmod:adj _ _ 28 chịu chịu VERB V _ 23 conj _ _ 29 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 28 obj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1574 # text = Hợp đồng hợp tác phải được lập thành văn bản . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 hợp tác hợp tác VERB V _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 6 thành thành VERB V _ 5 obj _ _ 7 văn bản văn bản NOUN N _ 5 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1575 # text = Nội dung của hợp đồng hợp tác Hợp đồng hợp tác có nội dung chủ yếu sau đây : 1 . 1 Nội dung nội dung NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 hợp tác hợp tác VERB V _ 3 compound _ _ 5 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 hợp tác hợp tác VERB V _ 5 compound _ _ 7 có có VERB V _ 0 root _ _ 8 nội dung nội dung NOUN N _ 7 obj _ _ 9 chủ yếu chủ yếu ADJ A _ 8 amod _ _ 10 sau sau NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 đây đây PRON P _ 10 compound _ _ 12 : : PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 1 1 NUM M _ 8 appos _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1576 # text = Mục đích , thời hạn hợp tác ; 2 . 1 Mục đích mục đích NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 thời hạn thời hạn NOUN N _ 1 conj _ _ 4 hợp tác hợp tác VERB V _ 3 nmod _ _ 5 ; ; PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 2 2 NUM M _ 1 conj _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1577 # text = Họ , tên , nơi cư trú của cá nhân ; tên , trụ sở của pháp nhân ; 3 . 1 Họ họ PRON P _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 tên tên NOUN N _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nơi nơi NOUN N _ 1 conj _ _ 6 cư trú cư trú VERB V _ 5 amod _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 9 ; ; PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 tên tên NOUN N _ 1 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 trụ sở trụ sở NOUN N _ 1 conj _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 15 ; ; PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 3 3 NUM M _ 1 conj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1578 # text = Tài sản đóng góp , nếu có ; 4 . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 đóng góp đóng góp VERB V _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 nếu nếu CCONJ C _ 5 mark _ _ 5 có có VERB V _ 2 conj _ _ 6 ; ; PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 4 4 NUM M _ 5 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1579 # text = Đóng góp bằng sức lao động , nếu có ; 5 . 1 Đóng góp đóng góp VERB V _ 3 nsubj _ _ 2 bằng bằng ADP E _ 3 case _ _ 3 sức lao động sức lao động NOUN N _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nếu nếu CCONJ C _ 6 mark _ _ 6 có có VERB V _ 3 conj _ _ 7 ; ; PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 5 5 NUM M _ 6 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1580 # text = Phương thức phân chia hoa lợi , lợi tức ; 6 . 1 Phương thức phương thức NOUN N _ 0 root _ _ 2 phân chia phân chia VERB V _ 3 dep _ _ 3 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 lợi tức lợi tức NOUN N _ 1 conj _ _ 6 ; ; PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 6 6 NUM M _ 3 conj _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1581 # text = Quyền , nghĩa vụ của thành viên hợp tác ; 7 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 conj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 thành viên thành viên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 hợp tác hợp tác VERB V _ 5 nmod _ _ 7 ; ; PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 7 7 NUM M _ 6 conj _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1582 # text = Quyền , nghĩa vụ của người đại diện , nếu có ; 8 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 conj _ _ 4 của của ADP E _ 6 case _ _ 5 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 6 đại diện đại diện VERB V _ 3 nmod:poss _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nếu nếu CCONJ C _ 9 mark _ _ 9 có có VERB V _ 1 conj _ _ 10 ; ; PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 8 8 NUM M _ 9 nummod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1583 # text = Điều kiện tham gia và rút khỏi hợp đồng hợp tác của thành viên , nếu có ; 9 . 1 Điều kiện điều kiện NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 tham gia tham gia VERB V _ 0 root _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 rút rút VERB V _ 2 conj _ _ 5 khỏi khỏi VERB V _ 4 compound:svc _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 obj _ _ 7 hợp tác hợp tác VERB V _ 6 compound _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 thành viên thành viên NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 nếu nếu CCONJ C _ 12 mark _ _ 12 có có VERB V _ 2 conj _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 9 9 NUM M _ 12 nummod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1584 # text = Điều kiện chấm dứt hợp tác . 1 Điều kiện điều kiện NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 3 hợp tác hợp tác VERB V _ 2 obj _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1585 # text = Tài sản chung của các thành viên hợp tác 1 . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 2 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 thành viên thành viên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 hợp tác hợp tác VERB V _ 5 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1586 # text = Tài sản do các thành viên đóng góp , cùng tạo lập và tài sản khác theo quy định của pháp luật là tài sản chung theo phần của các thành viên hợp tác . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 17 nsubj _ _ 2 do do ADP E _ 4 case _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 thành viên thành viên NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 đóng góp đóng góp VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 cùng cùng ADV A _ 8 advmod _ _ 8 tạo lập tạo lập VERB V _ 17 nsubj:outer _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 8 conj _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 10 nmod _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 là là AUX V _ 17 cop _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 18 chung chung ADJ A _ 17 amod _ _ 19 theo theo ADP E _ 20 case _ _ 20 phần phần NOUN N _ 17 nmod _ _ 21 của của ADP E _ 23 case _ _ 22 các các DET L _ 23 det _ _ 23 thành viên thành viên NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 hợp tác hợp tác VERB V _ 23 compound _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1587 # text = Trường hợp có thỏa thuận về góp tiền mà thành viên hợp tác chậm thực hiện thì phải có trách nhiệm trả lãi đối với phần tiền chậm trả theo quy định tại Điều 357 của Bộ luật này và phải bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 2 obj _ _ 4 về về ADP V _ 5 case _ _ 5 góp góp VERB V _ 2 xcomp _ _ 6 tiền tiền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 11 mark _ _ 8 thành viên thành viên NOUN N _ 11 nsubj _ _ 9 hợp tác hợp tác VERB V _ 8 nmod _ _ 10 chậm chậm ADV A _ 11 advmod _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 ccomp _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 14 có có VERB V _ 0 root _ _ 15 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 14 obj _ _ 16 trả trả VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 lãi lãi NOUN N _ 16 obj _ _ 18 đối với đối với ADP E _ 19 case _ _ 19 phần phần NOUN N _ 16 obl _ _ 20 tiền tiền NOUN N _ 19 compound _ _ 21 chậm chậm ADJ A _ 19 amod _ _ 22 trả trả VERB V _ 20 acl:subj _ _ 23 theo theo ADP V _ 24 case _ _ 24 quy định quy định NOUN N _ 22 obl _ _ 25 tại tại ADP E _ 26 case _ _ 26 Điều điều NOUN N _ 22 obl _ _ 27 357 357 ADJ A _ 26 amod _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 30 này này PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 và và CCONJ C _ 34 cc _ _ 32 phải phải AUX V _ 34 aux _ _ 33 bồi thường bồi thường VERB V _ 14 conj _ _ 34 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 33 obj _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1588 # text = Việc định đoạt tài sản là quyền sử dụng đất , nhà , xưởng sản xuất , tư liệu sản xuất khác phải có thỏa thuận bằng văn bản của tất cả các thành viên ; việc định đoạt tài sản khác do đại diện của các thành viên quyết định , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj:nn _ _ 2 định đoạt định đoạt VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 17 nsubj _ _ 6 sử dụng sử dụng VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 đất đất NOUN N _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nhà nhà NOUN N _ 7 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 xưởng xưởng NOUN N _ 7 conj _ _ 12 sản xuất sản xuất VERB V _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 tư liệu sản xuất tư liệu sản xuất NOUN N _ 17 nsubj:outer _ _ 15 khác khác ADJ A _ 14 amod _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 có có VERB V _ 0 root _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 17 obj _ _ 19 bằng bằng ADP E _ 20 case _ _ 20 văn bản văn bản NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 của của ADP E _ 24 case _ _ 22 tất cả tất cả PRON P _ 24 det _ _ 23 các các DET L _ 24 det _ _ 24 thành viên thành viên NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 25 ; ; PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 việc việc NOUN N _ 20 conj _ _ 27 định đoạt định đoạt VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 tài sản tài sản NOUN N _ 26 nmod _ _ 29 khác khác ADJ A _ 28 amod _ _ 30 do do ADP E _ 31 case _ _ 31 đại diện đại diện VERB V _ 28 nmod _ _ 32 của của ADP E _ 34 case _ _ 33 các các DET L _ 34 det _ _ 34 thành viên thành viên NOUN N _ 31 nmod:poss _ _ 35 quyết định quyết định VERB V _ 34 nmod _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 trừ trừ VERB V _ 17 conj _ _ 38 trường hợp trường hợp NOUN N _ 37 obj _ _ 39 có có VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 39 obj _ _ 41 khác khác ADJ A _ 40 amod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s1589 # text = Không được phân chia tài sản chung trước khi chấm dứt hợp đồng hợp tác , trừ trường hợp tất cả các thành viên hợp tác có thỏa thuận . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux _ _ 3 phân chia phân chia VERB V _ 0 root _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 chung chung ADJ A _ 4 amod _ _ 6 trước trước ADP E _ 7 case _ _ 7 khi khi NOUN N _ 3 obl:tmod _ _ 8 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 7 acl:tmod _ _ 9 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 hợp tác hợp tác VERB V _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 obj _ _ 14 tất cả tất cả PRON P _ 16 det _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 thành viên thành viên NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 17 hợp tác hợp tác VERB V _ 16 compound _ _ 18 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 18 obj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1590 # text = Việc phân chia tài sản chung quy định tại khoản này không làm thay đổi hoặc chấm dứt quyền , nghĩa vụ được xác lập , thực hiện trước thời điểm tài sản được phân chia . 1 Việc việc NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 phân chia phân chia VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chung chung ADJ A _ 3 amod _ _ 5 quy định quy định VERB V _ 4 obj _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 khoản khoản NOUN N _ 4 obl _ _ 8 này này PRON P _ 7 det:pmod _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 11 thay đổi thay đổi VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 11 conj _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 conj _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 xác lập xác lập VERB V _ 13 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 thực hiện thực hiện VERB V _ 10 conj _ _ 21 trước trước ADP E _ 22 case _ _ 22 thời điểm thời điểm NOUN N _ 20 obl _ _ 23 tài sản tài sản NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 được được AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 phân chia phân chia VERB V _ 23 acl:subj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1591 # text = Quyền , nghĩa vụ của thành viên hợp tác 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 conj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 thành viên thành viên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 hợp tác hợp tác VERB V _ 5 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1592 # text = Được hưởng hoa lợi , lợi tức thu được từ hoạt động hợp tác . 1 Được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 2 hưởng hưởng VERB V _ 9 obj _ _ 3 hoa lợi hoa lợi VERB V _ 2 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 lợi tức lợi tức NOUN N _ 2 conj _ _ 6 thu thu VERB V _ 5 nmod _ _ 7 được được AUX R _ 0 root _ _ 8 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 9 hoạt động hoạt động VERB V _ 7 obl:comp _ _ 10 hợp tác hợp tác VERB V _ 9 compound _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1593 # text = Tham gia quyết định các vấn đề liên quan đến thực hiện hợp đồng hợp tác , giám sát hoạt động hợp tác . 1 Tham gia tham gia VERB V _ 0 root _ _ 2 quyết định quyết định VERB V _ 1 obj _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 vấn đề vấn đề NOUN N _ 2 obj _ _ 5 liên quan liên quan VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 đến đến ADP E _ 7 case _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 xcomp _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 hợp tác hợp tác VERB V _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 giám sát giám sát VERB V _ 1 conj _ _ 12 hoạt động hoạt động VERB V _ 11 obj _ _ 13 hợp tác hợp tác VERB V _ 12 compound _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1594 # text = Bồi thường thiệt hại cho các thành viên hợp tác khác do lỗi của mình gây ra . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 3 cho cho ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 thành viên thành viên NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 6 hợp tác hợp tác VERB V _ 5 nmod _ _ 7 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 8 do do ADP E _ 12 mark _ _ 9 lỗi lỗi NOUN N _ 12 nsubj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 mình mình PRON P _ 9 nmod:poss _ _ 12 gây gây VERB V _ 5 acl:subj _ _ 13 ra ra VERB V _ 12 compound:dir _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1595 # text = Thực hiện quyền , nghĩa vụ khác theo hợp đồng . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 6 advcl _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 obj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 conj _ _ 5 khác khác ADJ A _ 4 amod _ _ 6 theo theo VERB V _ 0 root _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1596 # text = Xác lập , thực hiện giao dịch dân sự 1 . 1 Xác lập xác lập NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 conj _ _ 4 giao dịch giao dịch VERB V _ 3 obj _ _ 5 dân sự dân sự NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1597 # text = Trường hợp các thành viên hợp tác cử người đại diện thì người này là người đại diện trong xác lập , thực hiện giao dịch dân sự . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nmod _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 thành viên thành viên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 hợp tác hợp tác VERB V _ 3 nmod _ _ 5 cử cử VERB V _ 12 advcl _ _ 6 người người NOUN N _ 5 obj _ _ 7 đại diện đại diện VERB V _ 5 compound _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 9 người người NOUN N _ 12 nsubj _ _ 10 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 là là AUX V _ 12 cop _ _ 12 người người NOUN N _ 0 root _ _ 13 đại diện đại diện VERB V _ 12 nmod _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 xác lập xác lập NOUN N _ 12 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 conj _ _ 18 giao dịch giao dịch VERB V _ 17 obj _ _ 19 dân sự dân sự NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1598 # text = Trường hợp các thành viên hợp tác không cử ra người đại diện thì các thành viên hợp tác phải cùng tham gia xác lập , thực hiện giao dịch dân sự , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 thành viên thành viên NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 4 hợp tác hợp tác VERB V _ 3 nmod _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 cử cử VERB V _ 16 advcl _ _ 7 ra ra VERB V _ 6 compound:dir _ _ 8 người người NOUN N _ 6 obj _ _ 9 đại diện đại diện VERB V _ 8 nmod _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 thành viên thành viên NOUN N _ 16 nsubj _ _ 13 hợp tác hợp tác VERB V _ 12 compound _ _ 14 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 15 cùng cùng ADV A _ 16 advmod:adj _ _ 16 tham gia tham gia VERB V _ 0 root _ _ 17 xác lập xác lập NOUN N _ 16 obj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 16 conj _ _ 20 giao dịch giao dịch VERB V _ 19 obj _ _ 21 dân sự dân sự NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 trừ trừ VERB V _ 16 conj _ _ 24 trường hợp trường hợp NOUN N _ 23 obj _ _ 25 có có VERB V _ 23 xcomp _ _ 26 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 25 obj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1599 # text = Giao dịch dân sự do chủ thể quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này xác lập , thực hiện làm phát sinh quyền , nghĩa vụ của tất cả thành viên hợp tác . 1 Giao dịch giao dịch VERB V _ 14 nsubj _ _ 2 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 chủ thể chủ thể NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 quy định quy định VERB V _ 4 compound _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 khoản khoản NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 compound _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 khoản khoản NOUN N _ 7 conj _ _ 11 2 2 NUM M _ 12 nummod _ _ 12 Điều điều NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 xác lập xác lập NOUN N _ 0 root _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 conj _ _ 17 làm làm VERB V _ 16 xcomp _ _ 18 phát sinh phát sinh VERB V _ 17 obj _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 19 conj _ _ 22 của của ADP E _ 24 case _ _ 23 tất cả tất cả PRON P _ 24 det _ _ 24 thành viên thành viên NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 hợp tác hợp tác VERB V _ 24 compound _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1600 # text = Rút khỏi hợp đồng hợp tác 1 . 1 Rút rút VERB V _ 0 root _ _ 2 khỏi khỏi VERB V _ 1 compound:svc _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 obj _ _ 4 hợp tác hợp tác VERB V _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1601 # text = Thành viên có quyền rút khỏi hợp đồng hợp tác trong trường hợp sau đây : a ) Theo điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng hợp tác ; b ) Có lý do chính đáng và được sự đồng ý của hơn một nửa tổng số thành viên hợp tác . 1 Thành viên thành viên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 rút rút VERB V _ 0 root _ _ 5 khỏi khỏi VERB V _ 4 compound:svc _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 obj _ _ 7 hợp tác hợp tác VERB V _ 6 compound _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 obl _ _ 10 sau sau NOUN N _ 9 compound _ _ 11 đây đây PRON P _ 10 nmod _ _ 12 : : PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 a a NOUN N _ 9 appos:nmod _ _ 14 ) ) PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 Theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 điều kiện điều kiện NOUN N _ 25 obl _ _ 17 đã đã ADV R _ 18 advmod _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 trong trong ADP E _ 20 case _ _ 20 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 18 obl _ _ 21 hợp tác hợp tác VERB V _ 20 compound _ _ 22 ; ; PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 b b NOUN N _ 20 appos:nmod _ _ 24 ) ) PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 Có có VERB V _ 4 conj _ _ 26 lý do lý do NOUN N _ 25 obj _ _ 27 chính đáng chính đáng ADJ A _ 26 amod _ _ 28 và và CCONJ C _ 30 cc _ _ 29 được được AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 sự sự NOUN N _ 25 conj _ _ 31 đồng ý đồng ý VERB V _ 30 compound:vmod _ _ 32 của của ADP E _ 35 case _ _ 33 hơn hơn ADV A _ 35 advmod:adj _ _ 34 một nửa một nửa NUM M _ 35 nummod _ _ 35 tổng số tổng số NOUN N _ 30 nmod:poss _ _ 36 thành viên thành viên NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 hợp tác hợp tác VERB V _ 36 compound _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1602 # text = Thành viên rút khỏi hợp đồng hợp tác có quyền yêu cầu nhận lại tài sản đã đóng góp , được chia phần tài sản trong khối tài sản chung và phải thanh toán các nghĩa vụ theo thỏa thuận . 1 Thành viên thành viên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 rút rút VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 khỏi khỏi VERB V _ 2 compound:svc _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 5 hợp tác hợp tác VERB V _ 4 compound _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 7 nmod _ _ 9 nhận nhận VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 lại lại VERB V _ 9 compound:svc _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 12 đã đã ADV R _ 13 advmod _ _ 13 đóng góp đóng góp VERB V _ 9 conj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 chia chia VERB V _ 13 conj _ _ 17 phần phần NOUN N _ 16 obj _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 trong trong ADP E _ 21 case _ _ 20 khối khối DET N _ 21 det:clf _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 16 obl _ _ 22 chung chung ADJ A _ 21 amod _ _ 23 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 thanh toán thanh toán VERB V _ 16 conj _ _ 26 các các DET L _ 27 det _ _ 27 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 25 obj _ _ 28 theo theo VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 28 obj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1603 # text = Trường hợp việc phân chia tài sản bằng hiện vật làm ảnh hưởng đến hoạt động hợp tác thì tài sản được tính giá trị thành tiền để chia . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 việc việc NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 phân chia phân chia VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 hiện vật hiện vật NOUN N _ 2 nmod _ _ 7 làm làm VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 7 obj _ _ 9 đến đến ADP E _ 10 case _ _ 10 hoạt động hoạt động VERB V _ 7 obl:comp _ _ 11 hợp tác hợp tác VERB V _ 10 compound _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 15 nsubj:outer _ _ 14 được được AUX R _ 15 aux:pass _ _ 15 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 16 giá trị giá trị NOUN N _ 15 obj _ _ 17 thành thành VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 tiền tiền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 để để ADP E _ 20 mark:pcomp _ _ 20 chia chia VERB V _ 15 advcl:objective _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1604 # text = Việc rút khỏi hợp đồng hợp tác không làm chấm dứt quyền , nghĩa vụ của người này được xác lập , thực hiện trước thời điểm rút khỏi hợp đồng hợp tác . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 rút rút VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 khỏi khỏi VERB V _ 2 compound:svc _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 5 hợp tác hợp tác VERB V _ 4 compound _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 8 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 7 obj _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 16 nsubj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 người người NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 này này PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 xác lập xác lập VERB V _ 7 conj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 conj _ _ 19 trước trước ADP E _ 20 case _ _ 20 thời điểm thời điểm NOUN N _ 18 obl _ _ 21 rút rút VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 khỏi khỏi VERB V _ 21 compound:svc _ _ 23 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 21 obj _ _ 24 hợp tác hợp tác VERB V _ 23 nmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1605 # text = Việc rút khỏi hợp đồng hợp tác không thuộc trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều này thì thành viên rút khỏi hợp đồng được xác định là bên vi phạm hợp đồng và phải thực hiện trách nhiệm dân sự theo quy định của Bộ luật này , luật khác có liên quan . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 rút rút VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 khỏi khỏi VERB V _ 2 compound:svc _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 5 hợp tác hợp tác VERB V _ 4 compound _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 thuộc thuộc VERB V _ 22 advcl _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 obj _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 quy định quy định VERB V _ 7 iobj _ _ 11 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 12 khoản khoản NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 1 1 NUM M _ 14 nummod _ _ 14 Điều điều NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 17 thành viên thành viên NOUN N _ 22 nsubj:pass _ _ 18 rút rút VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 khỏi khỏi VERB V _ 18 compound:svc _ _ 20 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 18 obj _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 23 là là AUX V _ 25 cop _ _ 24 bên bên NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 vi phạm vi phạm VERB V _ 24 nmod _ _ 26 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 25 compound _ _ 27 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 28 phải phải AUX V _ 29 aux _ _ 29 thực hiện thực hiện VERB V _ 22 conj _ _ 30 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 29 obj _ _ 31 dân sự dân sự VERB V _ 30 nmod _ _ 32 theo theo ADP V _ 33 case _ _ 33 quy định quy định NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 33 nmod:poss _ _ 36 này này PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 luật luật NOUN N _ 40 nsubj _ _ 39 khác khác ADJ A _ 38 amod _ _ 40 có có ADV R _ 29 conj _ _ 41 liên quan liên quan VERB V _ 40 obj _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s1606 # text = Gia nhập hợp đồng hợp tác Trường hợp hợp đồng hợp tác không quy định khác thì một cá nhân , pháp nhân trở thành thành viên mới của hợp đồng nếu được sự đồng ý của hơn một nửa tổng số thành viên hợp tác . 1 Gia nhập gia nhập VERB V _ 15 advcl _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 obj _ _ 3 hợp tác hợp tác VERB V _ 2 compound _ _ 4 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 hợp tác hợp tác VERB V _ 5 nmod _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 quy định quy định VERB V _ 6 obj _ _ 9 khác khác ADJ A _ 8 amod _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 một một NUM M _ 12 nummod _ _ 12 cá nhân cá nhân NOUN N _ 15 nsubj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 15 nsubj:outer _ _ 15 trở thành trở thành VERB V _ 0 root _ _ 16 thành viên thành viên NOUN N _ 15 obj _ _ 17 mới mới ADJ A _ 16 amod _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 20 nếu nếu CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 sự sự NOUN N _ 15 advcl _ _ 23 đồng ý đồng ý VERB V _ 22 acl:tonp _ _ 24 của của ADP E _ 27 case _ _ 25 hơn hơn ADV A _ 27 advmod:adj _ _ 26 một nửa một nửa NUM M _ 27 nummod _ _ 27 tổng số tổng số NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 28 thành viên thành viên NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 hợp tác hợp tác VERB V _ 28 compound _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1607 # text = Chấm dứt hợp đồng hợp tác 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hợp tác hợp tác VERB V _ 2 compound _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1608 # text = Khi chấm dứt hợp đồng hợp tác , các khoản nợ phát sinh từ hợp đồng phải được thanh toán ; nếu tài sản chung không đủ để trả nợ thì phải lấy tài sản riêng của các thành viên hợp tác để thanh toán theo quy định tại Điều 509 của Bộ luật này . 1 Khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hợp tác hợp tác VERB V _ 3 compound _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 khoản khoản NOUN N _ 14 nsubj:pass _ _ 8 nợ nợ VERB V _ 7 nmod _ _ 9 phát sinh phát sinh VERB V _ 7 amod _ _ 10 từ từ ADP E _ 11 case _ _ 11 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 9 obl _ _ 12 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 15 ; ; PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 nếu nếu CCONJ C _ 20 mark _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 20 nsubj _ _ 18 chung chung ADJ A _ 17 nmod _ _ 19 không không ADV R _ 20 advmod:neg _ _ 20 đủ đủ ADJ A _ 26 advcl _ _ 21 để để ADP E _ 22 mark:pcomp _ _ 22 trả trả VERB V _ 20 advcl:objective _ _ 23 nợ nợ NOUN N _ 22 obj _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 25 phải phải AUX V _ 26 aux _ _ 26 lấy lấy VERB V _ 14 conj _ _ 27 tài sản tài sản NOUN N _ 26 obj _ _ 28 riêng riêng ADJ A _ 27 amod _ _ 29 của của ADP E _ 31 case _ _ 30 các các DET L _ 31 det _ _ 31 thành viên thành viên NOUN N _ 27 nmod:poss _ _ 32 hợp tác hợp tác VERB V _ 31 compound _ _ 33 để để ADP E _ 34 mark:pcomp _ _ 34 thanh toán thanh toán VERB V _ 26 advcl:objective _ _ 35 theo theo ADP V _ 36 case _ _ 36 quy định quy định NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 tại tại ADP E _ 38 case _ _ 38 Điều điều NOUN N _ 36 nmod _ _ 39 509 509 ADJ A _ 38 compound _ _ 40 của của ADP E _ 41 case _ _ 41 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 38 nmod:poss _ _ 42 này này PRON P _ 41 det:pmod _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s1609 # text = Trường hợp các khoản nợ đã được thanh toán xong mà tài sản chung vẫn còn thì được chia cho các thành viên hợp tác theo tỷ lệ tương ứng với phần đóng góp của mỗi người , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 khoản khoản NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 4 nợ nợ NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 đã đã ADV R _ 7 advmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 8 xong xong ADV V _ 7 advmod _ _ 9 mà mà CCONJ C _ 13 mark _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 13 nsubj _ _ 11 chung chung ADJ A _ 10 amod _ _ 12 vẫn vẫn ADV R _ 13 advmod _ _ 13 còn còn ADV R _ 7 ccomp _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 chia chia VERB V _ 7 conj _ _ 17 cho cho ADP E _ 19 case _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 thành viên thành viên NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 20 hợp tác hợp tác VERB V _ 19 compound _ _ 21 theo theo ADP V _ 22 case _ _ 22 tỷ lệ tỷ lệ NOUN N _ 19 nmod _ _ 23 tương ứng tương ứng VERB V _ 22 compound _ _ 24 với với ADP E _ 25 case _ _ 25 phần phần NOUN N _ 22 obj _ _ 26 đóng góp đóng góp VERB V _ 25 compound:vmod _ _ 27 của của ADP E _ 29 case _ _ 28 mỗi mỗi DET L _ 29 det _ _ 29 người người NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 trừ trừ VERB V _ 16 conj _ _ 32 trường hợp trường hợp NOUN N _ 31 obj _ _ 33 có có VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 33 obj _ _ 35 khác khác ADJ A _ 34 amod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s1610 # text = Hợp đồng dịch vụ Hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên , theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ , bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 6 nmod _ _ 8 giữa giữa ADP E _ 10 case _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 theo theo VERB V _ 6 advcl _ _ 13 đó đó PRON P _ 12 obj _ _ 14 bên bên NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 cung ứng cung ứng NUM N _ 16 nummod _ _ 16 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 công việc công việc NOUN N _ 17 obj _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 bên bên NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 21 sử dụng sử dụng VERB V _ 20 nmod _ _ 22 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 bên bên NOUN N _ 28 obl _ _ 25 sử dụng sử dụng VERB V _ 24 nmod _ _ 26 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 phải phải AUX V _ 28 aux _ _ 28 trả trả VERB V _ 6 conj _ _ 29 tiền tiền NOUN N _ 28 obj _ _ 30 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 cho cho ADP E _ 32 case _ _ 32 bên bên ADV N _ 33 advmod:adj _ _ 33 cung ứng cung ứng VERB V _ 28 obl:comp _ _ 34 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 33 compound _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1611 # text = Đối tượng của hợp đồng dịch vụ Đối tượng của hợp đồng dịch vụ là công việc có thể thực hiện được , không vi phạm điều cấm của luật , không trái đạo đức xã hội . 1 Đối tượng đối tượng NOUN N _ 10 nsubj:nn _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 Đối tượng đối tượng NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 8 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 7 compound _ _ 9 là là AUX V _ 10 cop _ _ 10 công việc công việc NOUN N _ 0 root _ _ 11 có thể có thể ADV R _ 12 advmod _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 được được ADV R _ 12 advmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 16 vi phạm vi phạm VERB V _ 12 conj _ _ 17 điều cấm điều cấm NOUN N _ 16 obj _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 luật luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 không không ADV R _ 22 advmod:neg _ _ 22 trái trái VERB V _ 12 conj _ _ 23 đạo đức đạo đức NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 xã hội xã hội NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1612 # text = Nghĩa vụ của bên sử dụng dịch vụ 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 nmod _ _ 5 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1613 # text = Cung cấp cho bên cung ứng dịch vụ thông tin , tài liệu và các phương tiện cần thiết để thực hiện công việc , nếu có thỏa thuận hoặc việc thực hiện công việc đòi hỏi . 1 Cung cấp cung cấp VERB V _ 0 root _ _ 2 cho cho ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 4 cung ứng cung ứng VERB V _ 3 compound _ _ 5 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 thông tin thông tin NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tài liệu tài liệu NOUN N _ 3 conj _ _ 9 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 phương tiện phương tiện NOUN N _ 5 conj _ _ 12 cần thiết cần thiết ADJ A _ 11 amod _ _ 13 để để ADP E _ 14 mark:pcomp _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 15 công việc công việc NOUN N _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nếu nếu CCONJ C _ 18 mark _ _ 18 có có VERB V _ 14 advcl _ _ 19 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 18 obj _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 việc việc NOUN N _ 19 conj _ _ 22 thực hiện thực hiện VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 công việc công việc NOUN N _ 22 obj _ _ 24 đòi hỏi đòi hỏi VERB V _ 23 nmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1614 # text = Trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ theo thỏa thuận . 1 Trả trả VERB V _ 0 root _ _ 2 tiền tiền NOUN N _ 1 obj _ _ 3 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 2 compound _ _ 4 cho cho ADP E _ 5 case _ _ 5 bên bên NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 6 cung ứng cung ứng NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 1 obl _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1615 # text = Quyền của bên sử dụng dịch vụ 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 compound _ _ 5 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1616 # text = Yêu cầu bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc theo đúng chất lượng , số lượng , thời hạn , địa điểm và thỏa thuận khác . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 cung ứng cung ứng VERB V _ 1 nmod _ _ 4 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 công việc công việc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 đúng đúng ADJ A _ 5 obl _ _ 9 chất lượng chất lượng NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 số lượng số lượng NOUN N _ 9 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 thời hạn thời hạn NOUN N _ 9 conj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 địa điểm địa điểm NOUN N _ 9 conj _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 conj _ _ 18 khác khác ADJ A _ 17 amod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1617 # text = Trường hợp bên cung ứng dịch vụ vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ thì bên sử dụng dịch vụ có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 cung ứng cung ứng VERB V _ 4 acl _ _ 4 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 vi phạm vi phạm VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 nghiêm trọng nghiêm trọng ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 9 bên bên NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 10 sử dụng sử dụng VERB V _ 9 nmod _ _ 11 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 có có VERB V _ 0 root _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 đơn phương đơn phương VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 16 obj _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 16 conj _ _ 20 bồi thường bồi thường VERB V _ 19 nmod _ _ 21 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1618 # text = Nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 cung ứng cung ứng NOUN N _ 3 compound _ _ 5 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1619 # text = Thực hiện công việc đúng chất lượng , số lượng , thời hạn , địa điểm và thỏa thuận khác . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 công việc công việc NOUN N _ 1 obj _ _ 3 đúng đúng ADJ A _ 2 amod _ _ 4 chất lượng chất lượng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 số lượng số lượng NOUN N _ 2 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 địa điểm địa điểm NOUN N _ 2 conj _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 2 conj _ _ 13 khác khác ADJ A _ 12 amod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1620 # text = Không được giao cho người khác thực hiện thay công việc nếu không có sự đồng ý của bên sử dụng dịch vụ . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 4 cho cho ADP E _ 5 case _ _ 5 người người NOUN N _ 3 obl:iobj _ _ 6 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 thay thay VERB V _ 7 obj _ _ 9 công việc công việc NOUN N _ 7 compound _ _ 10 nếu nếu CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 có có VERB V _ 3 advcl _ _ 13 sự sự NOUN N _ 12 obj _ _ 14 đồng ý đồng ý VERB V _ 13 compound:vmod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 bên bên NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 17 sử dụng sử dụng VERB V _ 16 nmod _ _ 18 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1621 # text = Bảo quản và phải giao lại cho bên sử dụng dịch vụ tài liệu và phương tiện được giao sau khi hoàn thành công việc . 1 Bảo quản bảo quản VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 5 lại lại ADV V _ 4 advmod _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 bên bên NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 8 sử dụng sử dụng VERB V _ 7 nmod _ _ 9 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 tài liệu tài liệu NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 phương tiện phương tiện NOUN N _ 10 conj _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 giao giao VERB V _ 12 acl:subj _ _ 15 sau sau ADP N _ 16 case _ _ 16 khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 17 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 16 acl:tmod _ _ 18 công việc công việc NOUN N _ 17 obj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1622 # text = Báo ngay cho bên sử dụng dịch vụ về việc thông tin , tài liệu không đầy đủ , phương tiện không bảo đảm chất lượng để hoàn thành công việc . 1 Báo báo NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 ngay ngay PART T _ 1 discourse _ _ 3 cho cho ADP E _ 0 root _ _ 4 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 sử dụng sử dụng VERB V _ 4 nmod _ _ 6 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 việc việc NOUN N _ 5 obl _ _ 9 thông tin thông tin NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 tài liệu tài liệu NOUN N _ 13 nsubj _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 8 acl _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 phương tiện phương tiện NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 17 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 13 conj _ _ 18 chất lượng chất lượng NOUN N _ 17 obj _ _ 19 để để ADP E _ 20 mark:pcomp _ _ 20 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 17 advcl:objective _ _ 21 công việc công việc NOUN N _ 20 obj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1623 # text = Giữ bí mật thông tin mà mình biết được trong thời gian thực hiện công việc , nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định . 1 Giữ giữ VERB V _ 0 root _ _ 2 bí mật bí mật ADJ A _ 1 obj _ _ 3 thông tin thông tin NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 mà mà CCONJ C _ 6 mark _ _ 5 mình mình PRON P _ 6 nsubj _ _ 6 biết biết VERB V _ 1 ccomp _ _ 7 được được ADV R _ 6 advmod _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 thời gian thời gian NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 công việc công việc NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 14 có có VERB V _ 18 advcl _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 18 obj _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 15 conj _ _ 18 có có VERB V _ 9 conj _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 18 iobj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1624 # text = Bồi thường thiệt hại cho bên sử dụng dịch vụ , nếu làm mất , hư hỏng tài liệu , phương tiện được giao hoặc tiết lộ bí mật thông tin . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 sử dụng sử dụng VERB V _ 4 compound _ _ 6 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nếu nếu CCONJ C _ 9 mark _ _ 9 làm làm VERB V _ 17 advcl _ _ 10 mất mất VERB V _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 hư hỏng hư hỏng NUM N _ 13 nummod _ _ 13 tài liệu tài liệu NOUN N _ 10 conj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 phương tiện phương tiện NOUN N _ 10 conj _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 giao giao VERB V _ 2 conj _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 tiết lộ tiết lộ VERB V _ 17 conj _ _ 20 bí mật bí mật VERB V _ 19 nmod _ _ 21 thông tin thông tin NOUN N _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1625 # text = Quyền của bên cung ứng dịch vụ 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 cung ứng cung ứng NOUN N _ 3 compound _ _ 5 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1626 # text = Yêu cầu bên sử dụng dịch vụ cung cấp thông tin , tài liệu và phương tiện để thực hiện công việc . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 nmod _ _ 4 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 cung cấp cung cấp VERB V _ 1 xcomp _ _ 6 thông tin thông tin NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tài liệu tài liệu NOUN N _ 5 conj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 phương tiện phương tiện NOUN N _ 6 conj _ _ 11 để để ADP E _ 12 mark:pcomp _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 13 công việc công việc NOUN N _ 12 obj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1627 # text = Được thay đổi điều kiện dịch vụ vì lợi ích của bên sử dụng dịch vụ mà không nhất thiết phải chờ ý kiến của bên sử dụng dịch vụ , nếu việc chờ ý kiến sẽ gây thiệt hại cho bên sử dụng dịch vụ , nhưng phải báo ngay cho bên sử dụng dịch vụ . 1 Được được AUX V _ 2 aux:pass _ _ 2 thay đổi thay đổi VERB V _ 0 root _ _ 3 điều kiện điều kiện NOUN N _ 2 obj _ _ 4 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 vì vì ADP E _ 6 case _ _ 6 lợi ích lợi ích NOUN N _ 15 obl _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 bên bên NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 sử dụng sử dụng VERB V _ 8 compound _ _ 10 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 9 compound _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 nhất thiết nhất thiết ADV R _ 15 advmod _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 chờ chờ VERB V _ 2 conj _ _ 16 ý kiến ý kiến NOUN N _ 15 obj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 bên bên NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 sử dụng sử dụng VERB V _ 18 nmod _ _ 20 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 19 compound _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nếu nếu CCONJ C _ 27 mark _ _ 23 việc việc NOUN N _ 27 nsubj _ _ 24 chờ chờ VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 ý kiến ý kiến NOUN N _ 24 obj _ _ 26 sẽ sẽ ADV R _ 27 advmod _ _ 27 gây gây VERB V _ 15 advcl _ _ 28 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 27 xcomp _ _ 29 cho cho ADP E _ 30 case _ _ 30 bên bên NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 31 sử dụng sử dụng VERB V _ 30 nmod _ _ 32 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 31 compound _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 nhưng nhưng CCONJ C _ 36 mark _ _ 35 phải phải AUX V _ 36 aux _ _ 36 báo báo VERB V _ 27 conj _ _ 37 ngay ngay PART T _ 36 discourse _ _ 38 cho cho ADP E _ 39 case _ _ 39 bên bên NOUN N _ 36 obl:comp _ _ 40 sử dụng sử dụng VERB V _ 39 nmod _ _ 41 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 40 nmod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s1628 # text = Yêu cầu bên sử dụng dịch vụ trả tiền dịch vụ . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 nmod _ _ 4 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 3 compound _ _ 5 trả trả VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tiền tiền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1629 # text = Trả tiền dịch vụ 1 . 1 Trả trả VERB V _ 0 root _ _ 2 tiền tiền NOUN N _ 1 obj _ _ 3 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1630 # text = Bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ theo thỏa thuận . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 nmod _ _ 3 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 6 tiền tiền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 obl _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1631 # text = Khi giao kết hợp đồng , nếu không có thỏa thuận về giá dịch vụ , phương pháp xác định giá dịch vụ và không có bất kỳ chỉ dẫn nào khác về giá dịch vụ thì giá dịch vụ được xác định căn cứ vào giá thị trường của dịch vụ cùng loại tại thời điểm và địa điểm giao kết hợp đồng . 1 Khi khi NOUN N _ 31 obl:tmod _ _ 2 giao kết giao kết VERB V _ 3 acl _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nếu nếu CCONJ C _ 7 mark _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 có có VERB V _ 31 advcl _ _ 8 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 7 obj _ _ 9 về về ADP E _ 10 case _ _ 10 giá giá NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 phương pháp phương pháp NOUN N _ 10 conj _ _ 14 xác định xác định VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 giá giá NOUN N _ 14 obj _ _ 16 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 có có VERB V _ 7 conj _ _ 20 bất kỳ bất kỳ DET A _ 21 det _ _ 21 chỉ dẫn chỉ dẫn NOUN N _ 19 obj _ _ 22 nào nào PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 khác khác ADJ A _ 21 acl:subj _ _ 24 về về ADP E _ 25 case _ _ 25 giá giá NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 31 mark _ _ 28 giá giá NOUN N _ 31 nsubj _ _ 29 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 được được AUX R _ 31 aux:pass _ _ 31 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 32 căn cứ căn cứ VERB V _ 31 obj _ _ 33 vào vào ADP E _ 34 case _ _ 34 giá giá NOUN N _ 31 obl:comp _ _ 35 thị trường thị trường NOUN N _ 34 compound _ _ 36 của của ADP E _ 37 case _ _ 37 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 34 nmod:poss _ _ 38 cùng cùng CCONJ C _ 39 cc _ _ 39 loại loại NOUN N _ 31 obl _ _ 40 tại tại ADP E _ 41 case _ _ 41 thời điểm thời điểm NOUN N _ 34 nmod _ _ 42 và và CCONJ C _ 43 cc _ _ 43 địa điểm địa điểm NOUN N _ 41 conj _ _ 44 giao kết giao kết VERB V _ 43 nmod _ _ 45 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 44 nmod _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s1632 # text = Bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ tại địa điểm thực hiện công việc khi hoàn thành dịch vụ , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 nmod _ _ 3 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 6 tiền tiền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 địa điểm địa điểm NOUN N _ 5 obl _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 công việc công việc NOUN N _ 10 obj _ _ 12 khi khi NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 13 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 12 acl:tmod _ _ 14 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 17 trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 obj _ _ 18 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 18 obj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1633 # text = Trường hợp dịch vụ được cung ứng không đạt được như thỏa thuận hoặc công việc không được hoàn thành đúng thời hạn thì bên sử dụng dịch vụ có quyền giảm tiền dịch vụ và yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 4 cung ứng cung ứng VERB V _ 6 obl:agent _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 đạt đạt VERB V _ 0 root _ _ 7 được được ADV R _ 6 advmod _ _ 8 như như CCONJ C _ 9 case _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 6 obl _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 công việc công việc NOUN N _ 9 conj _ _ 12 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 6 conj _ _ 15 đúng đúng ADJ A _ 14 xcomp _ _ 16 thời hạn thời hạn NOUN N _ 15 obl:adj _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 18 bên bên NOUN N _ 21 nsubj _ _ 19 sử dụng sử dụng VERB V _ 18 nmod _ _ 20 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 có có VERB V _ 6 conj _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 giảm giảm VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 tiền tiền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 và và CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 23 conj _ _ 28 bồi thường bồi thường VERB V _ 27 nmod _ _ 29 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 28 compound _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1634 # text = Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng dịch vụ 1 . 1 Đơn phương đơn phương VERB V _ 2 acl _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1635 # text = Trường hợp bên sử dụng dịch vụ vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ thì bên cung ứng dịch vụ có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 sử dụng sử dụng VERB V _ 2 compound _ _ 4 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 vi phạm vi phạm VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 nghiêm trọng nghiêm trọng ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 9 bên bên NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 10 cung ứng cung ứng VERB V _ 9 compound _ _ 11 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 12 có có VERB V _ 0 root _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 đơn phương đơn phương VERB V _ 13 compound _ _ 15 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 16 obj _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 16 conj _ _ 20 bồi thường bồi thường VERB V _ 19 nmod _ _ 21 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1636 # text = Hợp đồng vận chuyển hành khách Hợp đồng vận chuyển hành khách là sự thỏa thuận giữa các bên , theo đó bên vận chuyển chuyên chở hành khách , hành lý đến địa điểm đã định theo thỏa thuận , hành khách phải thanh toán cước phí vận chuyển . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 3 hành khách hành khách NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 nmod _ _ 6 hành khách hành khách NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 sự sự NOUN N _ 2 conj _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 giữa giữa ADP E _ 12 case _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bên bên NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 theo theo VERB V _ 25 advcl _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 obj _ _ 16 bên bên NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 16 nmod _ _ 18 chuyên chở chuyên chở NOUN N _ 19 dep _ _ 19 hành khách hành khách NOUN N _ 17 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 hành lý hành lý VERB V _ 17 conj _ _ 22 đến đến ADP E _ 23 case _ _ 23 địa điểm địa điểm NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 24 đã đã ADV R _ 25 advmod _ _ 25 định định AUX V _ 2 conj _ _ 26 theo theo ADP V _ 27 case _ _ 27 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 hành khách hành khách NOUN N _ 31 nsubj _ _ 30 phải phải AUX V _ 31 aux _ _ 31 thanh toán thanh toán VERB V _ 25 conj _ _ 32 cước phí cước phí NUM N _ 33 nummod _ _ 33 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 31 obj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1637 # text = Hình thức hợp đồng vận chuyển hành khách 1 . 1 Hình thức hình thức NOUN N _ 0 root _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 4 hành khách hành khách NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1638 # text = Hợp đồng vận chuyển hành khách có thể được lập thành văn bản , bằng lời nói hoặc được xác lập bằng hành vi cụ thể . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 6 nsubj:outer _ _ 3 hành khách hành khách NOUN N _ 2 compound _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 6 advmod _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 7 thành thành ADP V _ 8 case _ _ 8 văn bản văn bản NOUN N _ 6 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 bằng bằng ADP E _ 11 case _ _ 11 lời nói lời nói NOUN N _ 8 conj _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 xác lập xác lập VERB V _ 6 conj _ _ 15 bằng bằng ADP E _ 16 case _ _ 16 hành vi hành vi NOUN N _ 14 obl _ _ 17 cụ thể cụ thể ADJ A _ 16 amod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1639 # text = Vé là bằng chứng của việc giao kết hợp đồng vận chuyển hành khách giữa các bên . 1 Vé vé NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 bằng chứng bằng chứng NOUN N _ 0 root _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 việc việc NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 6 giao kết giao kết VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 acl:subj _ _ 9 hành khách hành khách NOUN N _ 8 obj _ _ 10 giữa giữa ADP E _ 12 case _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bên bên NOUN N _ 8 obl _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1640 # text = Nghĩa vụ của bên vận chuyển 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 vận chuyển vận chuyển NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1641 # text = Chuyên chở hành khách từ địa điểm xuất phát đến đúng địa điểm , đến đúng giờ , bằng phương tiện đã thỏa thuận một cách an toàn , theo lộ trình ; bảo đảm đủ chỗ cho hành khách và không chuyên chở vượt quá trọng tải . 1 Chuyên chở chuyên chở VERB V _ 2 acl _ _ 2 hành khách hành khách NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 từ từ ADP E _ 4 case _ _ 4 địa điểm địa điểm NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 5 xuất phát xuất phát VERB V _ 0 root _ _ 6 đến đến ADP E _ 7 case _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 5 xcomp _ _ 8 địa điểm địa điểm NOUN N _ 7 obl:adj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 đến đến ADP E _ 17 advcl _ _ 11 đúng đúng ADJ A _ 10 xcomp _ _ 12 giờ giờ NOUN N _ 11 obl:adj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 bằng bằng ADP E _ 15 case _ _ 15 phương tiện phương tiện NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 đã đã ADV R _ 17 advmod _ _ 17 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 5 conj _ _ 18 một cách một cách NOUN N _ 17 obj _ _ 19 an toàn an toàn ADJ A _ 18 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 theo theo VERB V _ 17 conj _ _ 22 lộ trình lộ trình NOUN N _ 21 obj _ _ 23 ; ; PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 17 conj _ _ 25 đủ đủ ADJ A _ 24 xcomp _ _ 26 chỗ chỗ NOUN N _ 24 obj _ _ 27 cho cho ADP E _ 28 case _ _ 28 hành khách hành khách NOUN N _ 24 obl:iobj _ _ 29 và và CCONJ C _ 32 cc _ _ 30 không không ADV R _ 31 advmod:neg _ _ 31 chuyên chở chuyên chở VERB V _ 32 nsubj _ _ 32 vượt vượt VERB V _ 24 conj _ _ 33 quá quá ADV R _ 34 advmod _ _ 34 trọng tải trọng tải ADJ A _ 32 xcomp _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1642 # text = Mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự đối với hành khách theo quy định của pháp luật . 1 Mua mua VERB V _ 0 root _ _ 2 bảo hiểm bảo hiểm VERB V _ 1 obj _ _ 3 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 1 compound _ _ 4 dân sự dân sự VERB V _ 3 nmod _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 hành khách hành khách NOUN N _ 1 obl _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1643 # text = Bảo đảm thời gian xuất phát đã được thông báo hoặc theo thỏa thuận . 1 Bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 nsubj:pass _ _ 2 thời gian thời gian NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 3 xuất phát xuất phát VERB V _ 2 nmod _ _ 4 đã đã ADV R _ 6 advmod _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 theo theo VERB V _ 6 conj _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 8 obj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1644 # text = Chuyên chở hành lý và trả lại cho hành khách hoặc người có quyền nhận hành lý tại địa điểm thỏa thuận theo đúng thời gian , lộ trình . 1 Chuyên chở chuyên chở NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 hành lý hành lý NOUN N _ 0 root _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 trả trả VERB V _ 2 conj _ _ 5 lại lại ADV V _ 4 advmod _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 hành khách hành khách NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 người người NOUN N _ 7 conj _ _ 10 có có VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 nhận nhận VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 hành lý hành lý NOUN N _ 12 obj _ _ 14 tại tại ADP E _ 15 case _ _ 15 địa điểm địa điểm NOUN N _ 12 obl _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 15 compound _ _ 17 theo theo VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 đúng đúng ADJ A _ 15 acl:subj _ _ 19 thời gian thời gian NOUN N _ 18 obj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 lộ trình lộ trình VERB V _ 19 conj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1645 # text = Hoàn trả cho hành khách cước phí vận chuyển theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật . 1 Hoàn trả hoàn trả NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 cho cho ADP E _ 1 compound:svc _ _ 3 hành khách hành khách NOUN N _ 1 obj _ _ 4 cước phí cước phí VERB V _ 3 compound _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 obl _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 7 conj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1646 # text = Quyền của bên vận chuyển 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 vận chuyển vận chuyển NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1647 # text = Yêu cầu hành khách trả đủ cước phí vận chuyển hành khách , cước phí vận chuyển hành lý mang theo người vượt quá mức quy định . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 12 advcl _ _ 2 hành khách hành khách NOUN N _ 1 obj _ _ 3 trả trả VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 đủ đủ ADJ A _ 3 xcomp _ _ 5 cước phí cước phí NUM N _ 6 nummod _ _ 6 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 obj _ _ 7 hành khách hành khách NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 cước phí cước phí NUM N _ 10 nummod _ _ 10 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 12 nsubj _ _ 11 hành lý hành lý NOUN N _ 10 compound _ _ 12 mang mang VERB V _ 0 root _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 người người NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 vượt vượt VERB V _ 12 xcomp _ _ 16 quá quá ADV R _ 17 advmod _ _ 17 mức mức NOUN N _ 15 obj _ _ 18 quy định quy định ADJ A _ 17 nmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1648 # text = Nghĩa vụ của hành khách 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 hành khách hành khách NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1649 # text = Trả đủ cước phí vận chuyển hành khách , cước phí vận chuyển hành lý vượt quá mức quy định và tự bảo quản hành lý mang theo người . 1 Trả trả VERB V _ 10 advcl _ _ 2 đủ đủ ADJ A _ 1 xcomp _ _ 3 cước phí cước phí NUM N _ 4 nummod _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 obj _ _ 5 hành khách hành khách NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 cước phí cước phí NUM N _ 8 nummod _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 conj _ _ 9 hành lý hành lý NOUN N _ 8 compound _ _ 10 vượt vượt VERB V _ 0 root _ _ 11 quá quá ADV R _ 12 advmod _ _ 12 mức mức NOUN N _ 10 obj _ _ 13 quy định quy định VERB V _ 12 nmod _ _ 14 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 15 tự tự PRON P _ 16 det _ _ 16 bảo quản bảo quản VERB V _ 18 nsubj _ _ 17 hành lý hành lý NOUN N _ 16 compound _ _ 18 mang mang VERB V _ 10 conj _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1650 # text = Có mặt tại điểm xuất phát đúng thời gian đã thỏa thuận . 1 Có mặt có mặt VERB V _ 8 nsubj _ _ 2 tại tại ADP E _ 3 case _ _ 3 điểm điểm NOUN N _ 1 obl _ _ 4 xuất phát xuất phát VERB V _ 3 compound _ _ 5 đúng đúng ADJ A _ 6 amod _ _ 6 thời gian thời gian NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 7 đã đã ADV R _ 8 advmod _ _ 8 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1651 # text = Tôn trọng , chấp hành đúng quy định của bên vận chuyển và quy định khác về bảo đảm an toàn giao thông . 1 Tôn trọng tôn trọng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 chấp hành chấp hành VERB V _ 0 root _ _ 4 đúng đúng ADJ A _ 3 amod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 obl:adj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 bên bên NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 7 nmod _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 7 conj _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 10 nmod _ _ 14 an toàn an toàn ADJ A _ 13 nmod _ _ 15 giao thông giao thông NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1652 # text = Quyền của hành khách 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 hành khách hành khách NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1653 # text = Yêu cầu được chuyên chở đúng bằng phương tiện vận chuyển và giá trị theo cước phí vận chuyển với lộ trình đã thỏa thuận . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 16 nsubj _ _ 2 được được ADV V _ 1 advmod _ _ 3 chuyên chở chuyên chở VERB V _ 1 obj _ _ 4 đúng đúng ADJ A _ 3 amod _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 phương tiện phương tiện NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 6 compound _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 giá trị giá trị NOUN N _ 6 conj _ _ 10 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 11 cước phí cước phí DET N _ 12 det:clf _ _ 12 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 6 compound _ _ 13 với với ADP E _ 14 case _ _ 14 lộ trình lộ trình NOUN N _ 12 obl _ _ 15 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1654 # text = Được miễn cước phí vận chuyển đối với hành lý ký gửi và hành lý xách tay trong hạn mức theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật . 1 Được được AUX V _ 0 root _ _ 2 miễn miễn NOUN N _ 1 obj _ _ 3 cước phí cước phí VERB V _ 2 compound _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 hành lý hành lý NOUN N _ 4 obl _ _ 7 ký gửi ký gửi VERB V _ 6 compound _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 hành lý hành lý NOUN N _ 6 conj _ _ 10 xách xách VERB V _ 9 compound _ _ 11 tay trong tay trong NOUN N _ 10 compound _ _ 12 hạn mức hạn mức VERB V _ 10 compound _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 12 obl _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 14 conj _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 pháp luật pháp luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1655 # text = Yêu cầu thanh toán chi phí phát sinh hoặc bồi thường thiệt hại , nếu bên vận chuyển có lỗi trong việc không chuyên chở đúng thời hạn , địa điểm đã thỏa thuận . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 23 advcl _ _ 2 thanh toán thanh toán VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 chi phí chi phí NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phát sinh phát sinh VERB V _ 3 compound _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 bồi thường bồi thường VERB V _ 3 conj _ _ 7 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 6 compound _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nếu nếu CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 10 compound _ _ 12 có có VERB V _ 23 advcl _ _ 13 lỗi lỗi NOUN N _ 12 obj _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 việc việc NOUN N _ 12 obl _ _ 16 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 17 chuyên chở chuyên chở VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 đúng đúng ADJ A _ 17 xcomp _ _ 19 thời hạn thời hạn NOUN N _ 18 obl:adj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 địa điểm địa điểm NOUN N _ 23 nsubj _ _ 22 đã đã ADV R _ 23 advmod _ _ 23 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1656 # text = Nhận lại toàn bộ hoặc một phần cước phí vận chuyển trong trường hợp quy định tại điểm b và điểm c khoản 2 Điều 525 của Bộ luật này và trường hợp khác do pháp luật quy định hoặc theo thỏa thuận . 1 Nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 2 lại lại VERB V _ 1 compound:svc _ _ 3 toàn bộ toàn bộ DET L _ 1 obj _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 5 một một NUM M _ 6 nummod _ _ 6 phần phần NOUN N _ 3 conj _ _ 7 cước phí cước phí NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 7 nmod _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 obl _ _ 11 quy định quy định VERB V _ 10 nmod _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 điểm điểm NOUN N _ 10 nmod _ _ 14 b b VERB V _ 13 compound _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 điểm điểm NOUN N _ 13 conj _ _ 17 c c VERB V _ 16 nmod _ _ 18 khoản khoản NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 2 2 NUM M _ 18 nummod _ _ 20 Điều điều NOUN N _ 16 nmod _ _ 21 525 525 ADJ A _ 20 compound:vmod _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 này này PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 conj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 do do ADP E _ 32 mark _ _ 29 pháp luật pháp luật NOUN N _ 30 nsubj _ _ 30 quy định quy định NOUN N _ 26 nmod _ _ 31 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 32 theo theo VERB V _ 30 conj _ _ 33 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 32 obj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1657 # text = Nhận hành lý tại địa điểm đã thỏa thuận theo đúng thời gian , lộ trình . 1 Nhận nhận VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 hành lý hành lý NOUN N _ 1 obj _ _ 3 tại tại ADP E _ 4 case _ _ 4 địa điểm địa điểm NOUN N _ 1 obl _ _ 5 đã đã ADV R _ 6 advmod _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 7 theo theo VERB V _ 6 compound:svc _ _ 8 đúng đúng ADV A _ 9 advmod:adj _ _ 9 thời gian thời gian NOUN N _ 6 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 lộ trình lộ trình VERB V _ 9 conj _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1658 # text = Yêu cầu tạm dừng hành trình trong thời hạn và theo thủ tục do pháp luật quy định . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 tạm tạm ADJ A _ 1 amod _ _ 3 dừng dừng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 hành trình hành trình NOUN N _ 3 obj _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 thời hạn thời hạn NOUN N _ 3 obl _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 theo theo VERB V _ 1 conj _ _ 9 thủ tục thủ tục NOUN N _ 8 obj _ _ 10 do do ADP E _ 11 case _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 11 compound _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1659 # text = Trách nhiệm bồi thường thiệt hại 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1660 # text = Trường hợp tính mạng , sức khỏe và hành lý của hành khách bị thiệt hại thì bên vận chuyển phải bồi thường theo quy định của pháp luật . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 tính mạng tính mạng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 1 conj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 hành lý hành lý NOUN N _ 2 conj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 hành khách hành khách NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 bị bị AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 15 advcl _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 12 bên bên DET N _ 13 det:clf _ _ 13 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 15 nsubj:outer _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 pháp luật pháp luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1661 # text = Bên vận chuyển không phải bồi thường thiệt hại về tính mạng , sức khỏe và hành lý của hành khách nếu thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi của hành khách , trừ trường hợp pháp luật có quy định khác . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 3 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 bồi thường bồi thường VERB V _ 6 acl _ _ 6 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 tính mạng tính mạng NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 8 conj _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 hành lý hành lý NOUN N _ 8 conj _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 hành khách hành khách NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 17 mark _ _ 16 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 17 nsubj _ _ 17 xảy xảy VERB V _ 6 conj _ _ 18 ra ra VERB V _ 17 compound:dir _ _ 19 hoàn toàn hoàn toàn ADJ A _ 17 xcomp _ _ 20 do do ADP E _ 21 case _ _ 21 lỗi lỗi NOUN N _ 17 obl _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 hành khách hành khách NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trừ trừ VERB V _ 17 conj _ _ 26 trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 obj _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 có có VERB V _ 26 acl:subj _ _ 29 quy định quy định NOUN N _ 28 obj _ _ 30 khác khác ADJ A _ 29 amod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1662 # text = Trường hợp hành khách vi phạm điều kiện vận chuyển đã thỏa thuận , quy định của điều lệ vận chuyển mà gây thiệt hại cho bên vận chuyển hoặc người thứ ba thì phải bồi thường . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 hành khách hành khách NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 3 vi phạm vi phạm VERB V _ 2 nmod _ _ 4 điều kiện điều kiện NOUN N _ 3 obj _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 nmod _ _ 6 đã đã ADV R _ 7 advmod _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 7 conj _ _ 10 của của ADP E _ 12 case _ _ 11 điều lệ điều lệ NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 9 nmod:poss _ _ 13 mà mà CCONJ C _ 14 mark _ _ 14 gây gây VERB V _ 7 conj _ _ 15 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 14 obj _ _ 16 cho cho ADP E _ 17 case _ _ 17 bên bên NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 17 nmod _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 người người NOUN N _ 18 conj _ _ 21 thứ thứ NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 ba ba NUM M _ 21 nummod _ _ 23 thì thì CCONJ C _ 25 mark _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 bồi thường bồi thường VERB V _ 7 conj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1663 # text = Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng vận chuyển hành khách 1 . 1 Đơn phương đơn phương VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 nmod _ _ 6 hành khách hành khách NOUN N _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1664 # text = Bên vận chuyển có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng trong trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 525 của Bộ luật này . 1 Bên bên NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj:outer _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đơn phương đơn phương VERB V _ 4 nmod _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 4 acl:subj _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 obl _ _ 11 quy định quy định VERB V _ 10 compound _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 khoản khoản NOUN N _ 7 obl _ _ 14 2 2 NUM M _ 15 nummod _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 525 525 ADJ A _ 15 compound _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 19 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1665 # text = Hành khách có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng trong trường hợp bên vận chuyển vi phạm nghĩa vụ quy định tại các khoản 1 , 3 và 4 Điều 524 của Bộ luật này . 1 Hành khách hành khách NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đơn phương đơn phương VERB V _ 3 nmod _ _ 5 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 2 iobj _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 obl _ _ 10 bên bên NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 10 nmod _ _ 12 vi phạm vi phạm VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 khoản khoản NOUN N _ 12 obl _ _ 18 1 1 NUM M _ 17 nummod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 3 3 NUM M _ 17 conj _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 4 4 NUM M _ 17 conj _ _ 23 Điều điều NOUN N _ 17 conj _ _ 24 524 524 ADJ A _ 23 amod _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 27 này này PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1666 # text = Hợp đồng vận chuyển tài sản Hợp đồng vận chuyển tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên , theo đó bên vận chuyển có nghĩa vụ chuyển tài sản đến địa điểm đã định theo thỏa thuận và giao tài sản đó cho người có quyền nhận , bên thuê vận chuyển có nghĩa vụ trả cước phí vận chuyển . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 compound _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 nmod _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 giữa giữa ADP E _ 12 case _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bên bên NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 theo theo VERB V _ 18 advcl _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 obj _ _ 16 bên bên NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 16 nmod _ _ 18 có có VERB V _ 2 conj _ _ 19 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 18 obj _ _ 20 chuyển chuyển VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obj _ _ 22 đến đến ADP E _ 23 case _ _ 23 địa điểm địa điểm NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 24 đã đã ADV R _ 25 advmod _ _ 25 định định AUX V _ 2 conj _ _ 26 theo theo VERB V _ 25 xcomp _ _ 27 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 26 obj _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 giao giao VERB V _ 25 conj _ _ 30 tài sản tài sản NOUN N _ 29 obj _ _ 31 đó đó PRON P _ 30 det:pmod _ _ 32 cho cho ADP E _ 33 case _ _ 33 người người NOUN N _ 29 obl:iobj _ _ 34 có có VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 quyền quyền NOUN N _ 34 obj _ _ 36 nhận nhận VERB V _ 35 compound:vmod _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 bên bên NOUN N _ 41 nsubj _ _ 39 thuê thuê VERB V _ 38 nmod _ _ 40 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 39 nmod _ _ 41 có có VERB V _ 33 acl:subj _ _ 42 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 41 obj _ _ 43 trả trả VERB V _ 42 acl:subj _ _ 44 cước phí cước phí NOUN N _ 43 obj _ _ 45 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 43 compound _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s1667 # text = Hình thức hợp đồng vận chuyển tài sản 1 . 1 Hình thức hình thức NOUN N _ 0 root _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1668 # text = Hợp đồng vận chuyển tài sản được giao kết bằng văn bản , bằng lời nói hoặc được xác lập bằng hành vi cụ thể . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 giao kết giao kết VERB V _ 2 iobj _ _ 6 bằng bằng ADP E _ 7 case _ _ 7 văn bản văn bản NOUN N _ 5 obl _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bằng bằng ADP E _ 10 case _ _ 10 lời nói lời nói NOUN N _ 7 conj _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 xác lập xác lập VERB V _ 5 conj _ _ 14 bằng bằng ADP E _ 15 case _ _ 15 hành vi hành vi NOUN N _ 13 obl _ _ 16 cụ thể cụ thể ADJ A _ 15 amod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1669 # text = Vận đơn hoặc chứng từ vận chuyển tương đương khác là bằng chứng của việc giao kết hợp đồng giữa các bên . 1 Vận đơn vận đơn NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 hoặc hoặc CCONJ C _ 4 cc _ _ 3 chứng từ chứng từ VERB V _ 4 acl _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 5 tương đương tương đương ADJ A _ 4 amod _ _ 6 khác khác ADJ A _ 4 amod _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 bằng chứng bằng chứng NOUN N _ 0 root _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 việc việc NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 giao kết giao kết VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 obj _ _ 13 giữa giữa ADP E _ 15 case _ _ 14 các các DET L _ 15 det _ _ 15 bên bên NOUN N _ 10 nmod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1670 # text = Giao tài sản cho bên vận chuyển 1 . 1 Giao giao VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1671 # text = Bên thuê vận chuyển có nghĩa vụ giao tài sản cho bên vận chuyển đúng thời hạn , địa điểm và đóng gói theo đúng quy cách đã thỏa thuận ; phải chịu chi phí xếp , dỡ tài sản lên phương tiện vận chuyển , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 compound _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 giao giao VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 bên bên NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 10 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 9 compound _ _ 11 đúng đúng ADJ A _ 10 acl:subj _ _ 12 thời hạn thời hạn NOUN N _ 11 obl:adj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 địa điểm địa điểm NOUN N _ 9 conj _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 đóng gói đóng gói VERB V _ 14 conj _ _ 17 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 18 đúng đúng ADJ A _ 9 xcomp _ _ 19 quy cách quy cách NOUN N _ 18 obj _ _ 20 đã đã ADV R _ 21 advmod _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 ; ; PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 phải phải AUX V _ 24 aux _ _ 24 chịu chịu VERB V _ 4 conj _ _ 25 chi phí chi phí NOUN N _ 24 obj _ _ 26 xếp xếp VERB V _ 25 compound _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 dỡ dỡ VERB V _ 24 conj _ _ 29 tài sản tài sản NOUN N _ 28 obj _ _ 30 lên lên VERB V _ 28 xcomp _ _ 31 phương tiện phương tiện NOUN N _ 30 obj _ _ 32 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 31 compound _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 trừ trừ VERB V _ 24 conj _ _ 35 trường hợp trường hợp NOUN N _ 34 obj _ _ 36 có có VERB V _ 34 xcomp _ _ 37 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 36 obj _ _ 38 khác khác ADJ A _ 37 amod _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s1672 # text = Trường hợp bên thuê vận chuyển giao tài sản không đúng thời hạn , địa điểm đã thỏa thuận thì phải thanh toán chi phí chờ đợi và tiền vận chuyển tài sản đến địa điểm đã thỏa thuận trong hợp đồng cho bên vận chuyển . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 compound _ _ 4 vận chuyển giao vận chuyển giao DET V _ 5 det:clf _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 0 root _ _ 8 thời hạn thời hạn NOUN N _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 địa điểm địa điểm NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 7 conj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 thanh toán thanh toán VERB V _ 7 conj _ _ 16 chi phí chi phí NOUN N _ 15 obj _ _ 17 chờ đợi chờ đợi VERB V _ 16 nmod _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 tiền tiền NOUN N _ 16 conj _ _ 20 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obj _ _ 22 đến đến ADP E _ 23 case _ _ 23 địa điểm địa điểm NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 24 đã đã ADV R _ 25 advmod _ _ 25 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 7 conj _ _ 26 trong trong ADP E _ 27 case _ _ 27 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 28 cho cho ADP E _ 29 case _ _ 29 bên bên NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 30 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 29 nmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1673 # text = Trường hợp bên vận chuyển chậm tiếp nhận tài sản tại địa điểm đã thỏa thuận thì phải chịu chi phí phát sinh do việc chậm tiếp nhận . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 4 chậm chậm ADJ A _ 3 amod _ _ 5 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 compound _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 địa điểm địa điểm NOUN N _ 5 obl _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 11 thì phải thì phải NUM N _ 12 nummod _ _ 12 chịu chịu VERB V _ 10 obj _ _ 13 chi phí chi phí NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 phát sinh phát sinh VERB V _ 13 compound _ _ 15 do do ADP E _ 16 case _ _ 16 việc việc NOUN N _ 10 obl _ _ 17 chậm chậm ADJ A _ 16 amod _ _ 18 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 17 obl:adj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1674 # text = Cước phí vận chuyển 1 . 1 Cước phí cước phí NOUN N _ 0 root _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1675 # text = Mức cước phí vận chuyển do các bên thỏa thuận ; nếu pháp luật có quy định về mức cước phí vận chuyển thì áp dụng mức cước phí đó . 1 Mức mức NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 cước phí cước phí NOUN N _ 1 compound _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 4 do do ADP E _ 6 case _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 ; ; PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nếu nếu CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 nsubj _ _ 11 có có VERB V _ 18 advcl _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 11 obj _ _ 13 về về ADP E _ 14 case _ _ 14 mức mức NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 15 cước phí cước phí NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 15 nmod _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 18 áp dụng áp dụng VERB V _ 3 parataxis _ _ 19 mức mức NOUN N _ 18 obj _ _ 20 cước phí cước phí NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 đó đó PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1676 # text = Bên thuê vận chuyển phải thanh toán đủ cước phí vận chuyển sau khi tài sản được chuyển lên phương tiện vận chuyển , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 6 đủ đủ ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 cước phí cước phí NUM N _ 8 nummod _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 obj _ _ 9 sau sau ADP N _ 10 case _ _ 10 khi khi NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 13 nsubj:pass _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 chuyển chuyển VERB V _ 10 acl:tmod _ _ 14 lên lên VERB V _ 13 compound:dir _ _ 15 phương tiện phương tiện NOUN N _ 13 obj _ _ 16 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 15 compound _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trừ trừ VERB V _ 13 conj _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 obj _ _ 20 có có VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 20 obj _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1677 # text = Nghĩa vụ của bên vận chuyển 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 vận chuyển vận chuyển NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1678 # text = Bảo đảm vận chuyển tài sản đầy đủ , an toàn đến địa điểm đã định , theo đúng thời hạn . 1 Bảo đảm bảo đảm VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 3 amod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 an toàn an toàn ADJ A _ 10 nsubj _ _ 7 đến đến ADP E _ 8 case _ _ 8 địa điểm địa điểm NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 định định AUX V _ 2 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 theo theo VERB V _ 10 conj _ _ 13 đúng đúng ADJ A _ 12 obj _ _ 14 thời hạn thời hạn NOUN N _ 13 obj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1679 # text = Giao tài sản cho người có quyền nhận . 1 Giao giao VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 obl:iobj _ _ 5 có có VERB V _ 1 xcomp _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 nhận nhận VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1680 # text = Chịu chi phí liên quan đến việc chuyên chở tài sản , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Chịu chịu VERB V _ 3 nsubj _ _ 2 chi phí chi phí NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 4 đến đến ADP E _ 5 case _ _ 5 việc việc NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 chuyên chở chuyên chở VERB V _ 5 nmod _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 obj _ _ 11 có có VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 11 obj _ _ 13 khác khác ADJ A _ 12 amod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1681 # text = Mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự theo quy định của pháp luật . 1 Mua mua VERB V _ 0 root _ _ 2 bảo hiểm bảo hiểm VERB V _ 1 obj _ _ 3 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 1 compound _ _ 4 dân sự dân sự VERB V _ 3 nmod _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 quy định quy định NOUN N _ 1 obl _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1682 # text = Bồi thường thiệt hại cho bên thuê vận chuyển trong trường hợp bên vận chuyển để mất , hư hỏng tài sản , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 thuê thuê VERB V _ 4 compound _ _ 6 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 compound _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 obl _ _ 9 bên bên NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 9 nmod _ _ 11 để để ADP E _ 12 mark:pcomp _ _ 12 mất mất VERB V _ 2 advcl:objective _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 12 conj _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 trừ trừ VERB V _ 2 conj _ _ 18 trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 obj _ _ 19 có có VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 19 obj _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 nsubj _ _ 24 có có VERB V _ 17 conj _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 24 obj _ _ 26 khác khác ADJ A _ 25 amod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1683 # text = Quyền của bên vận chuyển 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 vận chuyển vận chuyển NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1684 # text = Kiểm tra sự xác thực của tài sản , của vận đơn hoặc chứng từ vận chuyển tương đương khác . 1 Kiểm tra kiểm tra VERB V _ 0 root _ _ 2 sự sự NOUN N _ 1 obj _ _ 3 xác thực xác thực VERB V _ 2 amod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 vận đơn vận đơn NOUN N _ 5 conj _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 chứng từ chứng từ DET V _ 11 det _ _ 11 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 conj _ _ 12 tương đương tương đương ADJ A _ 11 amod _ _ 13 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1685 # text = Từ chối vận chuyển tài sản không đúng với loại tài sản đã thỏa thuận trong hợp đồng . 1 Từ chối từ chối VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 obj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 compound _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 đúng đúng ADJ A _ 0 root _ _ 6 với với ADP E _ 8 case _ _ 7 loại loại DET N _ 8 det:clf _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obl _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1686 # text = Yêu cầu bên thuê vận chuyển thanh toán đủ cước phí vận chuyển đúng thời hạn . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 compound _ _ 5 thanh toán thanh toán VERB V _ 1 xcomp _ _ 6 đủ đủ ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 cước phí cước phí NUM N _ 8 nummod _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 obj _ _ 9 đúng đúng ADJ A _ 8 amod _ _ 10 thời hạn thời hạn NOUN N _ 9 obj _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1687 # text = Từ chối vận chuyển tài sản cấm giao dịch , tài sản có tính chất nguy hiểm , độc hại , nếu bên vận chuyển biết hoặc phải biết . 1 Từ chối từ chối VERB V _ 0 root _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 obj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 cấm cấm VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 giao dịch giao dịch VERB V _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 8 nsubj _ _ 8 có có VERB V _ 1 parataxis _ _ 9 tính chất tính chất NOUN N _ 8 obj _ _ 10 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 độc hại độc hại ADJ A _ 10 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nếu nếu CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 bên bên NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 15 nmod _ _ 17 biết biết VERB V _ 8 conj _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 phải biết phải biết VERB V _ 17 conj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1688 # text = Nghĩa vụ của bên thuê vận chuyển 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 thuê thuê VERB V _ 3 nmod _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1689 # text = Trả đủ tiền cước phí vận chuyển cho bên vận chuyển theo đúng thời hạn , phương thức đã thỏa thuận . 1 Trả trả VERB V _ 15 advcl _ _ 2 đủ đủ ADV A _ 1 advmod:adj _ _ 3 tiền tiền NOUN N _ 1 obj _ _ 4 cước phí cước phí VERB V _ 3 nmod _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nmod _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 bên bên NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 7 compound _ _ 9 theo theo VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 đúng đúng ADJ A _ 9 xcomp _ _ 11 thời hạn thời hạn NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 phương thức phương thức NOUN N _ 15 nsubj _ _ 14 đã đã ADV R _ 15 advmod _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1690 # text = Cung cấp thông tin cần thiết liên quan đến tài sản vận chuyển để bảo đảm an toàn cho tài sản vận chuyển . 1 Cung cấp cung cấp VERB V _ 0 root _ _ 2 thông tin thông tin NOUN N _ 1 obj _ _ 3 cần thiết cần thiết ADJ A _ 2 compound _ _ 4 liên quan liên quan VERB V _ 1 xcomp _ _ 5 đến đến ADP E _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 6 nmod _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 10 an toàn an toàn ADJ A _ 9 obj _ _ 11 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obl:iobj _ _ 13 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 12 compound _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1691 # text = Trông coi tài sản trên đường vận chuyển , nếu có thỏa thuận . 1 Trông coi trông coi VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 trên trên ADP E _ 4 case _ _ 4 đường đường NOUN N _ 1 obl _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 compound _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 nếu nếu CCONJ C _ 8 mark _ _ 8 có có VERB V _ 5 advcl _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận ADJ A _ 8 obj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1692 # text = Trường hợp bên thuê vận chuyển trông coi tài sản mà tài sản bị mất , hư hỏng thì không được bồi thường . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 compound _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 5 trông coi trông coi VERB V _ 6 acl _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 10 mark _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 10 nsubj _ _ 9 bị bị AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 mất mất VERB V _ 4 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 hư hỏng hư hỏng NOUN N _ 16 nsubj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 14 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux _ _ 16 bồi thường bồi thường VERB V _ 4 conj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1693 # text = Quyền của bên thuê vận chuyển 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 thuê thuê VERB V _ 3 nmod _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1694 # text = Yêu cầu bên vận chuyển chuyên chở tài sản đến đúng địa điểm , thời điểm đã thỏa thuận . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 12 advcl _ _ 2 bên bên ADP N _ 3 case _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 4 chuyên chở chuyên chở VERB V _ 5 acl _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 đến đến ADP E _ 3 acl:subj _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 6 xcomp _ _ 8 địa điểm địa điểm NOUN N _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 thời điểm thời điểm NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1695 # text = Trực tiếp hoặc chỉ định người thứ ba nhận lại tài sản đã thuê vận chuyển . 1 Trực tiếp trực tiếp ADJ A _ 11 advcl _ _ 2 hoặc hoặc CCONJ C _ 4 cc _ _ 3 chỉ định chỉ định VERB V _ 4 acl _ _ 4 người người NOUN N _ 7 nsubj _ _ 5 thứ thứ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 ba ba NUM M _ 5 nummod _ _ 7 nhận nhận VERB V _ 1 ccomp _ _ 8 lại lại ADV V _ 7 advmod _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 10 đã đã ADV R _ 11 advmod _ _ 11 thuê thuê VERB V _ 0 root _ _ 12 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 11 obj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1696 # text = Giao tài sản cho bên nhận tài sản 1 . 1 Giao giao VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 5 nhận nhận VERB V _ 4 nmod _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1697 # text = Bên nhận tài sản có thể là bên thuê vận chuyển tài sản hoặc là người thứ ba được bên thuê vận chuyển chỉ định nhận tài sản . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 compound _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 6 advmod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 bên bên NOUN N _ 0 root _ _ 7 thuê thuê VERB V _ 6 nmod _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 7 nmod _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 11 là là AUX V _ 12 cop _ _ 12 người người NOUN N _ 20 nsubj _ _ 13 thứ thứ NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 ba ba NUM M _ 13 nummod _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 bên bên NOUN N _ 7 conj _ _ 17 thuê thuê VERB V _ 16 nmod _ _ 18 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 16 nmod _ _ 19 chỉ định chỉ định NOUN N _ 18 compound _ _ 20 nhận nhận VERB V _ 18 xcomp _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1698 # text = Bên vận chuyển phải giao tài sản đầy đủ , đúng thời hạn và địa điểm cho bên nhận tài sản theo thỏa thuận . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 đúng đúng ADJ A _ 4 conj _ _ 9 thời hạn thời hạn NOUN N _ 8 obj _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 địa điểm địa điểm NOUN N _ 9 conj _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 bên bên NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 nhận nhận VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1699 # text = Trường hợp tài sản đã được chuyển đến địa điểm giao tài sản đúng thời hạn nhưng không có bên nhận tài sản thì bên vận chuyển có thể gửi số tài sản đó tại nơi nhận gửi giữ và phải báo ngay cho bên thuê vận chuyển hoặc người thứ ba được bên thuê vận chuyển chỉ định nhận tài sản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 3 đã đã ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 chuyển chuyển VERB V _ 0 root _ _ 6 đến đến ADP E _ 7 case _ _ 7 địa điểm địa điểm NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 giao giao VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 đúng đúng ADJ A _ 9 amod _ _ 11 thời hạn thời hạn NOUN N _ 10 obl:adj _ _ 12 nhưng nhưng CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 có có VERB V _ 5 conj _ _ 15 bên bên NOUN N _ 14 obj _ _ 16 nhận nhận VERB V _ 15 nmod _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 19 bên bên DET N _ 20 det:clf _ _ 20 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 22 nsubj _ _ 21 có thể có thể AUX R _ 22 aux _ _ 22 gửi gửi VERB V _ 5 conj _ _ 23 số số NOUN N _ 22 obj _ _ 24 tài sản tài sản NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 đó đó PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 tại tại ADP E _ 27 case _ _ 27 nơi nơi NOUN N _ 22 obl _ _ 28 nhận nhận VERB V _ 27 nmod _ _ 29 gửi gửi VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 giữ giữ VERB V _ 29 obj _ _ 31 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 32 phải phải AUX V _ 33 aux _ _ 33 báo báo VERB V _ 5 conj _ _ 34 ngay ngay PART T _ 33 discourse _ _ 35 cho cho ADP E _ 36 case _ _ 36 bên bên NOUN N _ 33 obl:comp _ _ 37 thuê thuê VERB V _ 36 nmod _ _ 38 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 37 compound _ _ 39 hoặc hoặc CCONJ C _ 40 cc _ _ 40 người người NOUN N _ 37 conj _ _ 41 thứ thứ NOUN N _ 40 nmod _ _ 42 ba ba NUM M _ 41 nummod _ _ 43 được được AUX V _ 44 aux:pass _ _ 44 bên bên NOUN N _ 33 obl _ _ 45 thuê thuê VERB V _ 44 nmod _ _ 46 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 44 nmod _ _ 47 chỉ định chỉ định NOUN N _ 46 compound _ _ 48 nhận nhận VERB V _ 46 conj _ _ 49 tài sản tài sản NOUN N _ 48 obj _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s1700 # text = Bên thuê vận chuyển hoặc người thứ ba được bên thuê vận chuyển chỉ định nhận tài sản phải chịu chi phí hợp lý phát sinh từ việc gửi giữ tài sản . 1 Bên bên NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 compound _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 5 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 6 thứ thứ NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 ba ba NUM M _ 6 nummod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 bên bên NOUN N _ 13 obl:agent _ _ 10 thuê thuê VERB V _ 9 nmod _ _ 11 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 9 nmod _ _ 12 chỉ định chỉ định NOUN N _ 11 compound _ _ 13 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 13 obj _ _ 15 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 16 chịu chịu VERB V _ 13 xcomp _ _ 17 chi phí chi phí NOUN N _ 16 obj _ _ 18 hợp lý hợp lý ADJ A _ 17 amod _ _ 19 phát sinh phát sinh VERB V _ 17 amod _ _ 20 từ từ ADP E _ 21 case _ _ 21 việc việc NOUN N _ 16 obl _ _ 22 gửi gửi VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 giữ giữ VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 tài sản tài sản NOUN N _ 23 obj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1701 # text = Nghĩa vụ giao tài sản hoàn thành khi tài sản đã được gửi giữ và bên thuê vận chuyển hoặc người thứ ba được bên thuê vận chuyển chỉ định nhận tài sản đã được thông báo về việc gửi giữ . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 3 compound _ _ 5 khi khi NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nsubj:outer _ _ 7 đã đã ADV R _ 9 advmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 gửi gửi VERB V _ 0 root _ _ 10 giữ giữ VERB V _ 9 xcomp _ _ 11 và và CCONJ C _ 28 cc _ _ 12 bên bên NOUN N _ 28 nsubj:pass _ _ 13 thuê thuê VERB V _ 12 nmod _ _ 14 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 13 compound _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 người người DET N _ 17 det:clf _ _ 17 thứ thứ NOUN N _ 12 nmod _ _ 18 ba ba NUM M _ 17 nummod _ _ 19 được được AUX V _ 28 aux:pass _ _ 20 bên bên NOUN N _ 28 nsubj:outer _ _ 21 thuê thuê VERB V _ 20 nmod _ _ 22 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 20 nmod _ _ 23 chỉ định chỉ định NOUN N _ 22 compound _ _ 24 nhận nhận VERB V _ 20 acl:subj _ _ 25 tài sản tài sản NOUN N _ 24 obj _ _ 26 đã đã ADV R _ 28 advmod _ _ 27 được được AUX V _ 28 aux:pass _ _ 28 thông báo thông báo VERB V _ 9 conj _ _ 29 về về ADP E _ 30 case _ _ 30 việc việc NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 31 gửi gửi VERB V _ 30 acl:subj _ _ 32 giữ giữ VERB V _ 31 xcomp _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s1702 # text = Nghĩa vụ của bên nhận tài sản 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1703 # text = Xuất trình cho bên vận chuyển vận đơn hoặc chứng từ vận chuyển tương đương khác và nhận tài sản đúng thời hạn , địa điểm đã thỏa thuận . 1 Xuất trình xuất trình NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 cho cho ADP E _ 0 root _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nmod _ _ 5 vận đơn vận đơn NOUN N _ 4 compound _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 7 chứng từ chứng từ VERB V _ 4 conj _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 7 nmod _ _ 9 tương đương tương đương ADJ A _ 8 nmod _ _ 10 khác khác ADJ A _ 9 amod _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 nhận nhận VERB V _ 8 conj _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 12 obj _ _ 14 đúng đúng ADJ A _ 12 xcomp _ _ 15 thời hạn thời hạn NOUN N _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 địa điểm địa điểm NOUN N _ 4 conj _ _ 18 đã đã ADV R _ 19 advmod _ _ 19 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 17 acl:subj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1704 # text = Chịu chi phí xếp , dỡ tài sản vận chuyển , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác . 1 Chịu chịu VERB V _ 9 advcl _ _ 2 chi phí chi phí NOUN N _ 1 obj _ _ 3 xếp xếp VERB V _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 dỡ dỡ VERB V _ 1 conj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 6 amod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 trừ trừ VERB V _ 0 root _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 obj _ _ 11 có có VERB V _ 9 ccomp _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 11 obj _ _ 13 khác khác ADJ A _ 12 amod _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 nsubj _ _ 16 có có VERB V _ 9 conj _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 16 obj _ _ 18 khác khác ADJ A _ 17 amod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1705 # text = Thanh toán chi phí hợp lý phát sinh do việc chậm tiếp nhận tài sản . 1 Thanh toán thanh toán VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 chi phí chi phí NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hợp lý hợp lý ADJ A _ 2 amod _ _ 4 phát sinh phát sinh VERB V _ 0 root _ _ 5 do do ADP E _ 6 case _ _ 6 việc việc NOUN N _ 4 obl _ _ 7 chậm chậm ADJ A _ 6 amod _ _ 8 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 6 nmod _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1706 # text = Trường hợp bên nhận tài sản là người thứ ba được bên thuê vận chuyển chỉ định thì phải thông báo cho bên thuê vận chuyển về việc nhận tài sản và thông tin cần thiết khác theo yêu cầu của bên thuê vận chuyển . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 nhận nhận VERB V _ 2 nmod _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 người người NOUN N _ 16 advcl _ _ 7 thứ thứ NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 ba ba NUM M _ 7 nummod _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 11 thuê thuê VERB V _ 10 nmod _ _ 12 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 11 nmod _ _ 13 chỉ định chỉ định NOUN N _ 12 compound _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 16 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 17 cho cho ADP E _ 18 case _ _ 18 bên bên NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 thuê thuê VERB V _ 18 nmod _ _ 20 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 19 compound _ _ 21 về về ADP E _ 22 case _ _ 22 việc việc NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 23 nhận nhận VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 tài sản tài sản NOUN N _ 23 obj _ _ 25 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 thông tin thông tin NOUN N _ 24 conj _ _ 27 cần thiết cần thiết ADJ A _ 22 conj _ _ 28 khác khác ADJ A _ 27 amod _ _ 29 theo theo ADP V _ 30 case _ _ 30 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 27 obl _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 bên bên NOUN N _ 30 nmod:poss _ _ 33 thuê thuê VERB V _ 32 nmod _ _ 34 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 33 compound _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1707 # text = Quyền của bên nhận tài sản 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1708 # text = Kiểm tra số lượng , chất lượng tài sản được vận chuyển đến . 1 Kiểm tra kiểm tra VERB V _ 7 advcl _ _ 2 số lượng số lượng NOUN N _ 1 obj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 chất lượng chất lượng NOUN N _ 1 conj _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 8 đến đến VERB V _ 7 compound:prt _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1709 # text = Nhận tài sản được vận chuyển đến . 1 Nhận nhận VERB V _ 4 nsubj:pass _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 5 đến đến VERB V _ 4 compound:dir _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1710 # text = Yêu cầu bên vận chuyển thanh toán chi phí hợp lý phát sinh do phải chờ nhận tài sản nếu bên vận chuyển chậm giao . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 4 thanh toán thanh toán VERB V _ 3 nmod _ _ 5 chi phí chi phí NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 hợp lý hợp lý ADJ A _ 5 amod _ _ 7 phát sinh phát sinh VERB V _ 5 amod _ _ 8 do do ADP E _ 10 mark _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 chờ chờ VERB V _ 0 root _ _ 11 nhận nhận VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 11 obj _ _ 13 nếu nếu CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 bên bên NOUN N _ 17 nsubj _ _ 15 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 14 nmod _ _ 16 chậm chậm ADV A _ 17 advmod _ _ 17 giao giao VERB V _ 10 advcl _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1711 # text = Yêu cầu bên vận chuyển bồi thường thiệt hại do tài sản bị mất , hư hỏng . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 bên bên ADP N _ 3 case _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 4 bồi thường bồi thường VERB V _ 3 compound _ _ 5 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 1 nmod _ _ 6 do do ADP E _ 9 mark _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 9 nsubj _ _ 8 bị bị AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 mất mất VERB V _ 5 advcl _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 hư hỏng hư hỏng NOUN N _ 9 conj _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1712 # text = Trách nhiệm bồi thường thiệt hại 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1713 # text = Bên vận chuyển phải bồi thường thiệt hại cho bên thuê vận chuyển nếu để tài sản bị mất hoặc hư hỏng , trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 536 của Bộ luật này . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 4 bồi thường bồi thường VERB V _ 5 nsubj:outer _ _ 5 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 bên bên NOUN N _ 5 obl _ _ 8 thuê thuê VERB V _ 7 nmod _ _ 9 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 8 compound _ _ 10 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 11 để để ADP E _ 14 mark:pcomp _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 bị bị AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 mất mất VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 hư hỏng hư hỏng NOUN N _ 14 conj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trừ trừ VERB V _ 14 conj _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 obj _ _ 20 quy định quy định VERB V _ 19 nmod _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 khoản khoản NOUN N _ 18 obl _ _ 23 3 3 NUM M _ 24 nummod _ _ 24 Điều điều NOUN N _ 22 nmod _ _ 25 536 536 ADJ A _ 24 compound _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 này này PRON P _ 27 det:pmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1714 # text = Bên thuê vận chuyển phải bồi thường thiệt hại cho bên vận chuyển và người thứ ba về thiệt hại do tài sản vận chuyển có tính chất nguy hiểm , độc hại mà không có biện pháp đóng gói , bảo đảm an toàn trong quá trình vận chuyển . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 bồi thường bồi thường VERB V _ 6 acl _ _ 6 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 bên bên NOUN N _ 6 obl _ _ 9 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 8 compound _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 người người NOUN N _ 9 conj _ _ 12 thứ thứ NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 ba ba NUM M _ 12 nummod _ _ 14 về về ADP E _ 8 case _ _ 15 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 8 obj _ _ 16 do do ADP E _ 19 mark _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 19 nsubj _ _ 18 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 17 nmod _ _ 19 có có VERB V _ 6 advcl _ _ 20 tính chất tính chất NOUN N _ 19 obj _ _ 21 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 20 amod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 độc hại độc hại ADJ A _ 26 nsubj _ _ 24 mà mà CCONJ C _ 26 mark _ _ 25 không không ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 26 có có VERB V _ 21 conj _ _ 27 biện pháp biện pháp NOUN N _ 26 obj _ _ 28 đóng gói đóng gói NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 27 conj _ _ 31 an toàn an toàn ADJ A _ 30 obj _ _ 32 trong trong ADP E _ 33 case _ _ 33 quá trình quá trình NOUN N _ 30 obl _ _ 34 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 33 compound _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1715 # text = Trường hợp bất khả kháng dẫn đến tài sản vận chuyển bị mất , hư hỏng hoặc bị hủy hoại trong quá trình vận chuyển thì bên vận chuyển không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 bất khả kháng bất khả kháng ADJ A _ 3 nsubj _ _ 3 dẫn dẫn VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 đến đến ADP E _ 5 case _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 nmod _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 mất mất VERB V _ 0 root _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 hư hỏng hư hỏng NOUN N _ 13 nsubj:pass _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 12 bị bị AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 hủy hoại hủy hoại VERB V _ 8 conj _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 quá trình quá trình NOUN N _ 13 obl _ _ 16 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 15 nmod _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 18 bên bên NOUN N _ 22 nsubj _ _ 19 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 18 nmod _ _ 20 không không ADV R _ 22 advmod:neg _ _ 21 phải phải AUX A _ 22 aux _ _ 22 chịu chịu VERB V _ 8 conj _ _ 23 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 22 obj _ _ 24 bồi thường bồi thường VERB V _ 23 nmod _ _ 25 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 24 compound _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 trừ trừ VERB V _ 22 conj _ _ 28 trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 obj _ _ 29 có có VERB V _ 27 ccomp _ _ 30 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 29 obj _ _ 31 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 32 hoặc hoặc CCONJ C _ 34 cc _ _ 33 pháp luật pháp luật NOUN N _ 34 nsubj _ _ 34 có có VERB V _ 22 conj _ _ 35 quy định quy định NOUN N _ 34 obj _ _ 36 khác khác ADJ A _ 35 amod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s1716 # text = Hợp đồng gia công Hợp đồng gia công là sự thỏa thuận giữa các bên , theo đó bên nhận gia công thực hiện công việc để tạo ra sản phẩm theo yêu cầu của bên đặt gia công , bên đặt gia công nhận sản phẩm và trả tiền công . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 gia công gia công VERB V _ 1 compound _ _ 3 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 gia công gia công VERB V _ 3 compound _ _ 5 là là AUX C _ 6 cop _ _ 6 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 giữa giữa ADP E _ 10 case _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 theo theo VERB V _ 6 advcl _ _ 13 đó đó PRON P _ 12 obj _ _ 14 bên bên NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 nhận nhận VERB V _ 14 nmod _ _ 16 gia công gia công NOUN N _ 15 compound _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 conj _ _ 18 công việc công việc NOUN N _ 17 obj _ _ 19 để để ADP E _ 20 mark:pcomp _ _ 20 tạo tạo VERB V _ 17 advcl:objective _ _ 21 ra ra VERB V _ 20 compound:dir _ _ 22 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 20 obj _ _ 23 theo theo ADP V _ 24 case _ _ 24 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 22 nmod _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 bên bên NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 27 đặt đặt VERB V _ 26 compound _ _ 28 gia công gia công NOUN N _ 27 compound _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 bên bên NOUN N _ 24 conj _ _ 31 đặt đặt VERB V _ 30 nmod _ _ 32 gia công nhận gia công nhận ADP N _ 33 case _ _ 33 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 31 nmod _ _ 34 và và CCONJ C _ 35 cc _ _ 35 trả trả VERB V _ 31 conj _ _ 36 tiền tiền NOUN N _ 35 obj _ _ 37 công công NOUN N _ 36 compound _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1717 # text = Đối tượng của hợp đồng gia công Đối tượng của hợp đồng gia công là vật được xác định trước theo mẫu , theo tiêu chuẩn mà các bên thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định . 1 Đối tượng đối tượng NOUN N _ 10 nsubj:nn _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 gia công gia công VERB V _ 3 compound _ _ 5 Đối tượng đối tượng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 8 gia công gia công VERB V _ 7 compound _ _ 9 là là AUX V _ 10 cop _ _ 10 vật vật NOUN N _ 0 root _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 xác định xác định VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 trước trước NOUN N _ 12 obj _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 mẫu mẫu NOUN N _ 12 obl _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 theo theo VERB V _ 12 conj _ _ 18 tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 17 obj _ _ 19 mà mà CCONJ C _ 25 mark _ _ 20 các các DET L _ 21 det _ _ 21 bên bên NOUN N _ 25 nsubj _ _ 22 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 pháp luật pháp luật NOUN N _ 22 conj _ _ 25 có có VERB V _ 12 conj _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 25 obj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1718 # text = Nghĩa vụ của bên đặt gia công 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 đặt đặt VERB V _ 3 nmod _ _ 5 gia công gia công NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1719 # text = Cung cấp nguyên vật liệu theo đúng số lượng , chất lượng , thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận cho bên nhận gia công ; cung cấp giấy tờ cần thiết liên quan đến việc gia công . 1 Cung cấp cung cấp VERB V _ 13 advcl _ _ 2 nguyên vật liệu nguyên vật liệu VERB V _ 1 obj _ _ 3 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 đúng đúng ADJ A _ 3 xcomp _ _ 5 số lượng số lượng NOUN N _ 4 obl:adj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 chất lượng chất lượng NOUN N _ 5 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 thời hạn thời hạn NOUN N _ 5 conj _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 địa điểm địa điểm NOUN N _ 5 conj _ _ 12 đã đã ADV R _ 13 advmod _ _ 13 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 bên bên NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 nhận nhận VERB V _ 15 nmod _ _ 17 gia công gia công VERB V _ 16 compound _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 cung cấp cung cấp VERB V _ 13 conj _ _ 20 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 19 obj _ _ 21 cần thiết cần thiết ADJ A _ 20 amod _ _ 22 liên quan liên quan VERB V _ 20 acl:subj _ _ 23 đến đến ADP E _ 24 case _ _ 24 việc việc NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 gia công gia công VERB V _ 24 nmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1720 # text = Chỉ dẫn cho bên nhận gia công thực hiện hợp đồng . 1 Chỉ chỉ ADV R _ 2 advmod _ _ 2 dẫn dẫn VERB V _ 0 root _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 nhận nhận VERB V _ 4 nmod _ _ 6 gia công gia công VERB V _ 5 compound _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1721 # text = Trả tiền công theo đúng thỏa thuận . 1 Trả trả VERB V _ 0 root _ _ 2 tiền tiền NOUN N _ 1 obj _ _ 3 công công NOUN N _ 2 compound _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 đúng đúng ADJ A _ 1 obl _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 obj _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1722 # text = Quyền của bên đặt gia công 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 đặt đặt VERB V _ 3 nmod _ _ 5 gia công gia công NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1723 # text = Nhận sản phẩm gia công theo đúng số lượng , chất lượng , phương thức , thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận . 1 Nhận nhận VERB V _ 16 nsubj _ _ 2 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 1 obj _ _ 3 gia công gia công VERB V _ 2 compound _ _ 4 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 đúng đúng ADJ A _ 4 xcomp _ _ 6 số lượng số lượng NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 chất lượng chất lượng NOUN N _ 6 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 phương thức phương thức NOUN N _ 6 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 conj _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 địa điểm địa điểm NOUN N _ 6 conj _ _ 15 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1724 # text = Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại khi bên nhận gia công vi phạm nghiêm trọng hợp đồng . 1 Đơn phương đơn phương VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 2 conj _ _ 7 bồi thường bồi thường VERB V _ 6 obj _ _ 8 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 6 compound _ _ 9 khi khi NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 10 bên bên NOUN N _ 13 nsubj _ _ 11 nhận nhận VERB V _ 10 nmod _ _ 12 gia công gia công VERB V _ 11 compound _ _ 13 vi phạm vi phạm VERB V _ 9 acl:tmod _ _ 14 nghiêm trọng nghiêm trọng ADJ A _ 13 xcomp _ _ 15 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 13 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1725 # text = Trường hợp sản phẩm không bảo đảm chất lượng mà bên đặt gia công đồng ý nhận sản phẩm và yêu cầu sửa chữa nhưng bên nhận gia công không thể sửa chữa được trong thời hạn thỏa thuận thì bên đặt gia công có quyền hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 5 chất lượng chất lượng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 mà mà CCONJ C _ 10 mark _ _ 7 bên bên NOUN N _ 10 nsubj _ _ 8 đặt đặt VERB V _ 7 nmod _ _ 9 gia công gia công ADV V _ 10 advmod _ _ 10 đồng ý đồng ý VERB V _ 4 conj _ _ 11 nhận nhận VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 11 obj _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 10 conj _ _ 15 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 14 xcomp _ _ 16 nhưng nhưng CCONJ C _ 21 mark _ _ 17 bên bên NOUN N _ 21 nsubj _ _ 18 nhận nhận VERB V _ 17 nmod _ _ 19 gia công gia công VERB V _ 21 nsubj:outer _ _ 20 không thể không thể ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 4 conj _ _ 22 được được ADV R _ 21 advmod _ _ 23 trong trong ADP E _ 25 case _ _ 24 thời hạn thời hạn NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 25 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 27 bên bên NOUN N _ 30 nsubj _ _ 28 đặt đặt VERB V _ 27 nmod _ _ 29 gia công gia công VERB V _ 28 compound _ _ 30 có có VERB V _ 10 conj _ _ 31 quyền quyền NOUN N _ 30 obj _ _ 32 hủy hủy VERB V _ 31 nmod _ _ 33 bỏ bỏ VERB V _ 31 acl:subj _ _ 34 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 33 obj _ _ 35 và và CCONJ C _ 36 cc _ _ 36 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 33 conj _ _ 37 bồi thường bồi thường VERB V _ 36 nmod _ _ 38 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 37 compound _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s1726 # text = Nghĩa vụ của bên nhận gia công 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 3 nmod _ _ 5 gia công gia công NOUN N _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1727 # text = Bảo quản nguyên vật liệu do bên đặt gia công cung cấp . 1 Bảo quản bảo quản DET V _ 2 det:clf _ _ 2 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 0 root _ _ 3 do do ADP E _ 7 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 7 nsubj _ _ 5 đặt đặt VERB V _ 4 nmod _ _ 6 gia công gia công VERB V _ 7 nsubj:outer _ _ 7 cung cấp cung cấp VERB V _ 2 advcl _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1728 # text = Báo cho bên đặt gia công biết để đổi nguyên vật liệu khác , nếu nguyên vật liệu không bảo đảm chất lượng ; từ chối thực hiện gia công , nếu biết hoặc phải biết việc sử dụng nguyên vật liệu có thể tạo ra sản phẩm nguy hại cho xã hội . 1 Báo báo NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 cho cho ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 đặt đặt VERB V _ 3 compound _ _ 5 gia công gia công VERB V _ 4 compound _ _ 6 biết biết VERB V _ 0 root _ _ 7 để để ADP E _ 8 mark:pcomp _ _ 8 đổi đổi VERB V _ 6 advcl:objective _ _ 9 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 8 obj _ _ 10 khác khác ADJ A _ 9 amod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 15 mark _ _ 13 nguyên vật liệu nguyên vật liệu VERB V _ 15 nsubj _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 advcl _ _ 16 chất lượng chất lượng NOUN N _ 15 obj _ _ 17 ; ; PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 từ chối từ chối VERB V _ 15 conj _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 18 xcomp _ _ 20 gia công gia công NOUN N _ 19 obj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nếu nếu CCONJ C _ 23 mark _ _ 23 biết biết VERB V _ 30 advcl _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 26 cc _ _ 25 phải biết phải biết DET V _ 26 det _ _ 26 việc việc NOUN N _ 30 nsubj _ _ 27 sử dụng sử dụng VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 27 obj _ _ 29 có thể có thể AUX R _ 30 aux _ _ 30 tạo tạo VERB V _ 6 conj _ _ 31 ra ra VERB V _ 30 compound:dir _ _ 32 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 30 obj _ _ 33 nguy hại nguy hại VERB V _ 32 compound _ _ 34 cho cho ADP E _ 35 case _ _ 35 xã hội xã hội NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s1729 # text = Giao sản phẩm cho bên đặt gia công đúng số lượng , chất lượng , phương thức , thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận . 1 Giao giao VERB V _ 18 advcl _ _ 2 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 1 obj _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 5 đặt đặt VERB V _ 4 nmod _ _ 6 gia công gia công VERB V _ 5 compound _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 5 acl:subj _ _ 8 số lượng số lượng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 chất lượng chất lượng NOUN N _ 8 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 phương thức phương thức NOUN N _ 8 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 thời hạn thời hạn NOUN N _ 8 conj _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 địa điểm địa điểm NOUN N _ 8 conj _ _ 17 đã đã ADV R _ 18 advmod _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1730 # text = Giữ bí mật thông tin về quy trình gia công và sản phẩm tạo ra . 1 Giữ giữ VERB V _ 9 nsubj _ _ 2 bí mật bí mật ADJ A _ 1 obj _ _ 3 thông tin thông tin NOUN N _ 2 compound _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 quy trình quy trình NOUN N _ 1 obl _ _ 6 gia công gia công VERB V _ 5 compound _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 5 conj _ _ 9 tạo tạo VERB V _ 0 root _ _ 10 ra ra VERB V _ 9 compound:dir _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1731 # text = Chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm , trừ trường hợp sản phẩm không bảo đảm chất lượng do nguyên vật liệu mà bên đặt gia công cung cấp hoặc do sự chỉ dẫn không hợp lý của bên đặt gia công . 1 Chịu chịu VERB V _ 19 advcl _ _ 2 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 1 obj _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 chất lượng chất lượng NOUN N _ 1 obl _ _ 5 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 4 compound _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 trừ trừ VERB V _ 0 root _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 obj _ _ 9 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 11 nsubj _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 8 acl:subj _ _ 12 chất lượng chất lượng NOUN N _ 11 obj _ _ 13 do do ADP E _ 19 mark _ _ 14 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 19 nsubj _ _ 15 mà mà CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 bên bên NOUN N _ 19 nsubj:outer _ _ 17 đặt đặt VERB V _ 16 nmod _ _ 18 gia công gia công VERB V _ 19 nsubj:outer _ _ 19 cung cấp cung cấp VERB V _ 7 conj _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 do do ADP E _ 22 case _ _ 22 sự sự NOUN N _ 19 obl _ _ 23 chỉ dẫn chỉ dẫn VERB V _ 22 acl:tonp _ _ 24 không không ADV R _ 25 advmod:neg _ _ 25 hợp lý hợp lý ADJ A _ 23 acl:subj _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 bên bên NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 28 đặt đặt VERB V _ 27 nmod _ _ 29 gia công gia công VERB V _ 28 compound _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1732 # text = Hoàn trả nguyên vật liệu còn lại cho bên đặt gia công sau khi hoàn thành hợp đồng . 1 Hoàn trả hoàn trả NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 3 còn còn ADV V _ 5 advmod _ _ 4 lại lại ADV V _ 5 advmod _ _ 5 cho cho ADP E _ 0 root _ _ 6 bên bên NOUN N _ 5 obj _ _ 7 đặt đặt VERB V _ 6 nmod _ _ 8 gia công gia công VERB V _ 7 compound _ _ 9 sau sau ADP N _ 10 case _ _ 10 khi khi NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 11 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 10 acl:tmod _ _ 12 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 obj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1733 # text = Quyền của bên nhận gia công 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 3 nmod _ _ 5 gia công gia công NOUN N _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1734 # text = Yêu cầu bên đặt gia công giao nguyên vật liệu đúng chất lượng , số lượng , thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 16 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đặt đặt VERB V _ 1 nmod _ _ 4 gia công gia công VERB V _ 3 compound _ _ 5 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 6 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 5 obj _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 5 conj _ _ 8 chất lượng chất lượng NOUN N _ 7 obl:adj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 số lượng số lượng NOUN N _ 8 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 thời hạn thời hạn NOUN N _ 8 conj _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 địa điểm địa điểm NOUN N _ 8 conj _ _ 15 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1735 # text = Từ chối sự chỉ dẫn không hợp lý của bên đặt gia công trong quá trình thực hiện hợp đồng , nếu thấy chỉ dẫn đó có thể làm giảm chất lượng sản phẩm , nhưng phải báo ngay cho bên đặt gia công . 1 Từ chối từ chối VERB V _ 0 root _ _ 2 sự sự DET N _ 3 det:clf _ _ 3 chỉ dẫn chỉ dẫn VERB V _ 1 obj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 hợp lý hợp lý ADJ A _ 3 amod _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 bên bên NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 8 đặt đặt VERB V _ 7 nmod _ _ 9 gia công gia công VERB V _ 8 nmod _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 quá trình quá trình NOUN N _ 7 nmod _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 16 mark _ _ 16 thấy thấy VERB V _ 27 advcl _ _ 17 chỉ dẫn chỉ dẫn NOUN N _ 16 obj _ _ 18 đó đó PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 có thể có thể AUX R _ 20 aux _ _ 20 làm làm VERB V _ 1 ccomp _ _ 21 giảm giảm VERB V _ 20 xcomp _ _ 22 chất lượng chất lượng NOUN N _ 21 obj _ _ 23 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 nhưng nhưng CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 phải phải AUX V _ 27 aux _ _ 27 báo báo VERB V _ 20 conj _ _ 28 ngay ngay PART T _ 27 discourse _ _ 29 cho cho ADP E _ 30 case _ _ 30 bên bên NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 31 đặt đặt VERB V _ 30 nmod _ _ 32 gia công gia công VERB V _ 31 compound _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s1736 # text = Yêu cầu bên đặt gia công trả đủ tiền công theo đúng thời hạn và phương thức đã thỏa thuận . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đặt đặt VERB V _ 1 nmod _ _ 4 gia công gia công VERB V _ 3 compound _ _ 5 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 6 đủ đủ ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 tiền tiền NOUN N _ 5 obj _ _ 8 công công NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 đúng đúng ADJ A _ 5 obl _ _ 11 thời hạn thời hạn NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 phương thức phương thức NOUN N _ 11 conj _ _ 14 đã đã ADV R _ 15 advmod _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1737 # text = Trách nhiệm chịu rủi ro Cho đến khi giao sản phẩm cho bên đặt gia công , bên nào là chủ sở hữu của nguyên vật liệu thì phải chịu rủi ro đối với nguyên vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra từ nguyên vật liệu đó , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 3 rủi ro rủi ro ADJ A _ 2 obj _ _ 4 Cho cho ADP E _ 6 case _ _ 5 đến đến ADP E _ 6 case _ _ 6 khi khi NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 7 giao giao VERB V _ 6 acl:tmod _ _ 8 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 7 obj _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 bên bên NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 11 đặt đặt VERB V _ 10 nmod _ _ 12 gia công gia công NOUN N _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 bên bên NOUN N _ 17 nsubj:nn _ _ 15 nào nào PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 là là AUX V _ 17 cop _ _ 17 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 2 conj _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 thì phải thì phải NOUN N _ 19 compound _ _ 21 chịu chịu VERB V _ 17 conj _ _ 22 rủi ro rủi ro ADJ A _ 21 obj _ _ 23 đối với đối với ADP E _ 24 case _ _ 24 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 21 obl _ _ 25 hoặc hoặc CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 24 conj _ _ 27 được được AUX V _ 28 aux:pass _ _ 28 tạo tạo VERB V _ 6 conj _ _ 29 ra ra VERB V _ 28 compound:dir _ _ 30 từ từ ADP E _ 31 case _ _ 31 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 32 đó đó PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 trừ trừ VERB V _ 28 conj _ _ 35 trường hợp trường hợp NOUN N _ 34 obj _ _ 36 có có VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 36 obj _ _ 38 khác khác ADJ A _ 37 amod _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s1738 # text = Khi bên đặt gia công chậm nhận sản phẩm thì phải chịu rủi ro trong thời gian chậm nhận , kể cả trong trường hợp sản phẩm được tạo ra từ nguyên vật liệu của bên nhận gia công , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Khi khi NOUN N _ 21 obl:tmod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đặt đặt VERB V _ 2 nmod _ _ 4 gia công gia công VERB V _ 3 compound _ _ 5 chậm chậm ADV A _ 6 advmod:adj _ _ 6 nhận nhận VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 7 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thì phải thì phải NUM N _ 9 nummod _ _ 9 chịu chịu VERB V _ 6 conj _ _ 10 rủi ro rủi ro ADJ A _ 9 obj _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 thời gian thời gian NOUN N _ 9 obl _ _ 13 chậm chậm ADJ A _ 12 amod _ _ 14 nhận nhận VERB V _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 kể cả kể cả X X _ 18 discourse _ _ 17 trong trong ADP E _ 18 case _ _ 18 trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 obl _ _ 19 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 tạo tạo VERB V _ 0 root _ _ 22 ra ra VERB V _ 21 compound:dir _ _ 23 từ từ ADP E _ 24 case _ _ 24 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 bên bên NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 27 nhận nhận VERB V _ 26 nmod _ _ 28 gia công gia công VERB V _ 27 compound _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 trừ trừ VERB V _ 21 conj _ _ 31 trường hợp trường hợp NOUN N _ 30 obj _ _ 32 có có VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 32 obj _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1739 # text = Khi bên nhận gia công chậm giao sản phẩm mà có rủi ro đối với sản phẩm gia công thì phải bồi thường thiệt hại xảy ra cho bên đặt gia công . 1 Khi khi NOUN N _ 18 obl:tmod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 nhận nhận VERB V _ 2 nmod _ _ 4 gia công gia công VERB V _ 3 compound _ _ 5 chậm chậm ADV A _ 6 advmod:adj _ _ 6 giao giao VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 7 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 6 obj _ _ 8 mà mà CCONJ C _ 9 mark _ _ 9 có có VERB V _ 6 conj _ _ 10 rủi ro rủi ro ADJ A _ 9 obj _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 9 obl _ _ 13 gia công gia công VERB V _ 12 compound _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 15 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 16 bồi thường bồi thường VERB V _ 18 nsubj _ _ 17 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 18 nsubj:outer _ _ 18 xảy xảy VERB V _ 0 root _ _ 19 ra ra VERB V _ 18 compound:dir _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 bên bên NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 22 đặt đặt VERB V _ 21 nmod _ _ 23 gia công gia công VERB V _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1740 # text = Giao , nhận sản phẩm gia công Bên nhận gia công phải giao sản phẩm và bên đặt gia công phải nhận sản phẩm theo đúng thời hạn và tại địa điểm đã thỏa thuận . 1 Giao giao VERB V _ 10 advcl _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 nhận nhận VERB V _ 1 conj _ _ 4 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 gia công gia công NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 Bên bên NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 nhận nhận VERB V _ 6 nmod _ _ 8 gia công gia công VERB V _ 7 compound _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 11 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 10 obj _ _ 12 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 13 bên bên NOUN N _ 17 obl _ _ 14 đặt đặt VERB V _ 13 nmod _ _ 15 gia công gia công VERB V _ 14 compound _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 nhận nhận VERB V _ 10 conj _ _ 18 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 17 obj _ _ 19 theo theo VERB V _ 17 xcomp _ _ 20 đúng đúng ADJ A _ 19 xcomp _ _ 21 thời hạn thời hạn NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 23 tại tại ADP E _ 24 case _ _ 24 địa điểm địa điểm NOUN N _ 17 obl _ _ 25 đã đã ADV R _ 26 advmod _ _ 26 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 24 acl:subj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1741 # text = Chậm giao , chậm nhận sản phẩm gia công 1 . 1 Chậm chậm ADV A _ 2 advmod _ _ 2 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 chậm chậm ADJ A _ 2 conj _ _ 5 nhận nhận VERB V _ 2 conj _ _ 6 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 5 obj _ _ 7 gia công gia công NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1742 # text = Trường hợp bên nhận gia công chậm giao sản phẩm thì bên đặt gia công có thể gia hạn ; nếu hết thời hạn đó mà bên nhận gia công vẫn chưa hoàn thành công việc thì bên đặt gia công có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 nhận nhận VERB V _ 2 nmod _ _ 4 gia công gia công VERB V _ 3 compound _ _ 5 chậm chậm ADV A _ 6 advmod:adj _ _ 6 giao giao VERB V _ 13 advcl _ _ 7 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 9 bên bên NOUN N _ 13 nsubj:outer _ _ 10 đặt đặt VERB V _ 9 compound _ _ 11 gia công gia công VERB V _ 10 compound _ _ 12 có thể có thể ADV R _ 13 advmod _ _ 13 gia hạn gia hạn VERB V _ 0 root _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 16 mark _ _ 16 hết hết VERB V _ 25 advcl _ _ 17 thời hạn thời hạn NOUN N _ 16 obj _ _ 18 đó đó PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 mà mà CCONJ C _ 25 mark _ _ 20 bên bên NOUN N _ 25 nsubj _ _ 21 nhận nhận VERB V _ 20 nmod _ _ 22 gia công gia công NOUN N _ 21 compound _ _ 23 vẫn vẫn ADV R _ 25 advmod _ _ 24 chưa chưa ADV R _ 25 advmod:neg _ _ 25 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 13 conj _ _ 26 công việc công việc NOUN N _ 25 obj _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 31 mark _ _ 28 bên bên NOUN N _ 31 nsubj _ _ 29 đặt đặt VERB V _ 28 nmod _ _ 30 gia công gia công VERB V _ 29 compound _ _ 31 có có VERB V _ 13 parataxis _ _ 32 quyền quyền NOUN N _ 31 obj _ _ 33 đơn phương đơn phương VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 32 nmod _ _ 35 thực hiện thực hiện VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 35 obj _ _ 37 và và CCONJ C _ 38 cc _ _ 38 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 35 conj _ _ 39 bồi thường bồi thường VERB V _ 38 nmod _ _ 40 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 39 compound _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s1743 # text = Trường hợp bên đặt gia công chậm nhận sản phẩm thì bên nhận gia công có thể gửi sản phẩm đó tại nơi nhận gửi giữ và phải báo ngay cho bên đặt gia công . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đặt đặt VERB V _ 2 nmod _ _ 4 gia công gia công VERB V _ 3 compound _ _ 5 chậm chậm ADV A _ 6 advmod:adj _ _ 6 nhận nhận VERB V _ 13 advcl _ _ 7 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 9 bên bên NOUN N _ 13 obl _ _ 10 nhận nhận VERB V _ 9 nmod _ _ 11 gia công gia công NOUN N _ 10 compound _ _ 12 có thể có thể AUX R _ 13 aux _ _ 13 gửi gửi VERB V _ 0 root _ _ 14 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 13 obj _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 nơi nơi NOUN N _ 13 obl _ _ 18 nhận nhận VERB V _ 17 nmod _ _ 19 gửi gửi VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 giữ giữ VERB V _ 19 obj _ _ 21 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 22 phải phải AUX V _ 23 aux _ _ 23 báo báo VERB V _ 13 conj _ _ 24 ngay ngay PART T _ 23 discourse _ _ 25 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 26 bên bên NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 27 đặt đặt VERB V _ 26 nmod _ _ 28 gia công gia công VERB V _ 27 compound _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1744 # text = Nghĩa vụ giao sản phẩm hoàn thành khi đáp ứng được các điều kiện đã thỏa thuận và bên đặt gia công đã được thông báo . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 0 root _ _ 5 khi khi NOUN N _ 4 obl:tmod _ _ 6 đáp ứng đáp ứng VERB V _ 5 acl:tmod _ _ 7 được được ADV V _ 6 advmod _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 điều kiện điều kiện NOUN N _ 6 obj _ _ 10 đã đã ADV R _ 11 advmod _ _ 11 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 13 bên bên NOUN N _ 18 nsubj:pass _ _ 14 đặt đặt VERB V _ 13 nmod _ _ 15 gia công gia công VERB V _ 14 compound _ _ 16 đã đã ADV R _ 18 advmod _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 thông báo thông báo VERB V _ 11 conj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1745 # text = Bên đặt gia công phải chịu mọi chi phí phát sinh từ việc gửi giữ . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 đặt đặt VERB V _ 1 nmod _ _ 3 gia công gia công VERB V _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 6 mọi mọi DET L _ 7 det _ _ 7 chi phí chi phí NOUN N _ 5 obj _ _ 8 phát sinh phát sinh VERB V _ 7 nmod _ _ 9 từ từ ADP E _ 10 case _ _ 10 việc việc NOUN N _ 5 obl _ _ 11 gửi gửi VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 giữ giữ VERB V _ 11 obj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1746 # text = Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng gia công 1 . 1 Đơn phương đơn phương VERB V _ 2 acl _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 gia công gia công VERB V _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1747 # text = Mỗi bên đều có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng gia công , nếu việc tiếp tục thực hiện hợp đồng không mang lại lợi ích cho mình , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác , nhưng phải báo cho bên kia biết trước một thời gian hợp lý . 1 Mỗi mỗi DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 đều đều ADV R _ 4 advmod _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 đơn phương đơn phương VERB V _ 5 compound _ _ 7 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 gia công gia công VERB V _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 việc việc NOUN N _ 18 nsubj _ _ 14 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 xcomp _ _ 16 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 15 obj _ _ 17 không không ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 18 mang mang VERB V _ 4 parataxis _ _ 19 lại lại ADV V _ 18 advmod _ _ 20 lợi ích lợi ích NOUN N _ 18 obj _ _ 21 cho cho ADP E _ 22 case _ _ 22 mình mình PRON P _ 20 nmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trừ trừ VERB V _ 18 advcl _ _ 25 trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 obj _ _ 26 có có VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 26 obj _ _ 28 khác khác ADJ A _ 27 amod _ _ 29 hoặc hoặc CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 pháp luật pháp luật NOUN N _ 31 nsubj _ _ 31 có có VERB V _ 18 conj _ _ 32 quy định quy định NOUN N _ 31 obj _ _ 33 khác khác ADJ A _ 32 amod _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 nhưng nhưng CCONJ C _ 37 mark _ _ 36 phải phải AUX V _ 37 aux _ _ 37 báo báo VERB V _ 31 conj _ _ 38 cho cho ADP E _ 39 case _ _ 39 bên bên NOUN N _ 37 obl _ _ 40 kia kia PRON P _ 39 det:pmod _ _ 41 biết biết VERB V _ 37 xcomp _ _ 42 trước trước ADP E _ 44 case _ _ 43 một một NUM M _ 44 nummod _ _ 44 thời gian thời gian NOUN N _ 41 obl _ _ 45 hợp lý hợp lý ADJ A _ 44 amod _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s1748 # text = Bên đặt gia công đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng thì phải trả tiền công tương ứng với công việc đã làm , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 10 obl _ _ 2 đặt đặt VERB V _ 1 nmod _ _ 3 gia công gia công VERB V _ 2 compound _ _ 4 đơn phương đơn phương VERB V _ 2 compound _ _ 5 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 10 advcl _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 11 tiền tiền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 công công NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 tương ứng tương ứng VERB V _ 12 nmod _ _ 14 với với ADP E _ 15 case _ _ 15 công việc công việc NOUN N _ 10 obl _ _ 16 đã đã ADV R _ 17 advmod _ _ 17 làm làm VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 trừ trừ VERB V _ 17 conj _ _ 20 trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 obj _ _ 21 có có VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 21 obj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1749 # text = Bên nhận gia công đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng thì không được trả tiền công , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 gia công gia công VERB V _ 2 compound _ _ 4 đơn phương đơn phương ADV N _ 5 advmod _ _ 5 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 11 advcl _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 9 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux _ _ 11 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 12 tiền tiền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 công công NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 trừ trừ VERB V _ 11 conj _ _ 16 trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 obj _ _ 17 có có VERB V _ 15 xcomp _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 17 obj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1750 # text = Bên đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng mà gây thiệt hại cho bên kia thì phải bồi thường . 1 Bên bên NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 đơn phương đơn phương NOUN N _ 1 compound _ _ 3 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 14 advcl _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 xcomp _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 mà mà CCONJ C _ 7 mark _ _ 7 gây gây VERB V _ 3 conj _ _ 8 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 bên bên NOUN N _ 7 obl _ _ 11 kia kia PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 14 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1751 # text = Bên đặt gia công phải trả đủ tiền công vào thời điểm nhận sản phẩm , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 đặt đặt VERB V _ 1 nmod _ _ 3 gia công gia công VERB V _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 6 đủ đủ ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 7 tiền tiền NOUN N _ 5 obj _ _ 8 công công NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 vào vào ADP E _ 10 case _ _ 10 thời điểm thời điểm NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 11 nhận nhận VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 obj _ _ 16 có có VERB V _ 5 conj _ _ 17 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 16 obj _ _ 18 khác khác ADJ A _ 17 amod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1752 # text = Trường hợp không có thỏa thuận về mức tiền công thì áp dụng mức tiền công trung bình đối với việc tạo ra sản phẩm cùng loại tại địa điểm gia công và vào thời điểm trả tiền . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 obj _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 mức mức NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 tiền tiền NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 công công NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 10 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 11 mức mức NOUN N _ 10 obj _ _ 12 tiền tiền NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 công công NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 trung bình trung bình ADJ A _ 12 amod _ _ 15 đối với đối với ADP E _ 16 case _ _ 16 việc việc NOUN N _ 10 obl _ _ 17 tạo tạo VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 ra ra VERB V _ 17 compound:dir _ _ 19 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 17 obj _ _ 20 cùng cùng ADJ A _ 19 acl:subj _ _ 21 loại loại NOUN N _ 20 obl:adj _ _ 22 tại tại ADP E _ 23 case _ _ 23 địa điểm địa điểm NOUN N _ 17 obl _ _ 24 gia công gia công VERB V _ 23 compound _ _ 25 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 vào vào ADP E _ 17 conj _ _ 27 thời điểm thời điểm NOUN N _ 26 obj _ _ 28 trả trả VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 tiền tiền NOUN N _ 28 obj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1753 # text = Bên đặt gia công không có quyền giảm tiền công , nếu sản phẩm không bảo đảm chất lượng do nguyên vật liệu mà mình đã cung cấp hoặc do sự chỉ dẫn không hợp lý của mình . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 đặt đặt VERB V _ 1 nmod _ _ 3 gia công gia công VERB V _ 2 compound _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 giảm giảm VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 tiền tiền NOUN N _ 7 obj _ _ 9 công công NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 sản phẩm sản phẩm NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 5 advcl _ _ 15 chất lượng chất lượng NOUN N _ 14 obj _ _ 16 do do ADP E _ 17 case _ _ 17 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 14 obl _ _ 18 mà mà CCONJ C _ 21 mark _ _ 19 mình mình PRON P _ 21 nsubj _ _ 20 đã đã ADV R _ 21 advmod _ _ 21 cung cấp cung cấp VERB V _ 5 conj _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 23 do do ADP E _ 24 case _ _ 24 sự sự NOUN N _ 21 obl _ _ 25 chỉ dẫn chỉ dẫn VERB V _ 24 compound _ _ 26 không không ADV R _ 27 advmod:neg _ _ 27 hợp lý hợp lý ADJ A _ 24 amod _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 mình mình PRON P _ 24 nmod:poss _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1754 # text = Thanh lý nguyên vật liệu Khi hợp đồng gia công chấm dứt , bên nhận gia công phải hoàn trả nguyên vật liệu còn lại cho bên đặt gia công , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Thanh lý thanh lý VERB V _ 2 acl _ _ 2 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 12 nsubj _ _ 3 Khi khi NOUN N _ 2 nmod:tmod _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nsubj _ _ 5 gia công gia công ADV V _ 6 advmod _ _ 6 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 3 acl:tmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 bên bên NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 9 nhận nhận VERB V _ 8 nmod _ _ 10 gia công gia công VERB V _ 9 compound _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 0 root _ _ 13 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 12 obj _ _ 14 còn còn VERB V _ 12 xcomp _ _ 15 lại lại ADV V _ 14 advmod _ _ 16 cho cho ADP E _ 17 case _ _ 17 bên bên NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 18 đặt đặt VERB V _ 17 nmod _ _ 19 gia công gia công VERB V _ 18 compound _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 trừ trừ VERB V _ 12 conj _ _ 22 trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 obj _ _ 23 có có VERB V _ 21 xcomp _ _ 24 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 23 obj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1755 # text = Hợp đồng gửi giữ tài sản Hợp đồng gửi giữ tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên , theo đó bên giữ nhận tài sản của bên gửi để bảo quản và trả lại chính tài sản đó cho bên gửi khi hết thời hạn hợp đồng , bên gửi phải trả tiền công cho bên giữ , trừ trường hợp gửi giữ không phải trả tiền công . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 gửi gửi VERB V _ 0 root _ _ 3 giữ giữ VERB V _ 2 xcomp _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 5 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 gửi gửi VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 giữ giữ VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 là là AUX C _ 10 cop _ _ 10 sự sự NOUN N _ 3 conj _ _ 11 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 10 compound:vmod _ _ 12 giữa giữa ADP E _ 14 case _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 bên bên NOUN N _ 10 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 theo theo VERB V _ 10 advcl _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 obj _ _ 18 bên bên NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 giữ giữ VERB V _ 18 nmod _ _ 20 nhận nhận VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obj _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 bên bên NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 24 gửi gửi VERB V _ 23 nmod _ _ 25 để để ADP E _ 26 mark:pcomp _ _ 26 bảo quản bảo quản VERB V _ 20 advcl:objective _ _ 27 và và CCONJ C _ 28 cc _ _ 28 trả trả VERB V _ 26 conj _ _ 29 lại lại VERB V _ 28 compound:svc _ _ 30 chính chính PART T _ 31 discourse _ _ 31 tài sản tài sản NOUN N _ 28 obj _ _ 32 đó đó PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 cho cho ADP E _ 34 case _ _ 34 bên bên NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 35 gửi gửi VERB V _ 34 nmod _ _ 36 khi khi NOUN N _ 44 obl:tmod _ _ 37 hết hết VERB V _ 36 acl:tmod _ _ 38 thời hạn thời hạn NOUN N _ 37 obj _ _ 39 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 38 nmod _ _ 40 , , PUNCT CH _ 39 punct _ _ 41 bên bên NOUN N _ 44 nsubj _ _ 42 gửi gửi VERB V _ 41 nmod _ _ 43 phải phải AUX V _ 44 aux _ _ 44 trả trả VERB V _ 2 conj _ _ 45 tiền tiền NOUN N _ 44 obj _ _ 46 công công NOUN N _ 45 nmod _ _ 47 cho cho ADP E _ 48 case _ _ 48 bên bên NOUN N _ 44 obl:comp _ _ 49 giữ giữ VERB V _ 48 compound _ _ 50 , , PUNCT CH _ 49 punct _ _ 51 trừ trừ VERB V _ 44 conj _ _ 52 trường hợp trường hợp NOUN N _ 51 obj _ _ 53 gửi gửi VERB V _ 52 acl:subj _ _ 54 giữ giữ VERB V _ 53 obj _ _ 55 không không ADV R _ 57 advmod:neg _ _ 56 phải phải AUX A _ 57 aux _ _ 57 trả trả VERB V _ 51 conj _ _ 58 tiền tiền NOUN N _ 57 obj _ _ 59 công công NOUN N _ 58 compound _ _ 60 . . PUNCT CH _ 59 punct _ _ # sent_id = s1756 # text = Nghĩa vụ của bên gửi tài sản 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 gửi gửi VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1757 # text = Khi giao tài sản phải báo ngay cho bên giữ biết tình trạng tài sản và biện pháp bảo quản thích hợp đối với tài sản gửi giữ ; nếu không báo mà tài sản gửi giữ bị tiêu hủy hoặc hư hỏng do không được bảo quản thích hợp thì bên gửi phải tự chịu ; nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường . 1 Khi khi NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 báo báo VERB V _ 0 root _ _ 6 ngay ngay ADV T _ 5 advmod _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 bên bên NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 9 giữ giữ VERB V _ 8 compound _ _ 10 biết biết VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 tình trạng tình trạng NOUN N _ 10 obj _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 biện pháp biện pháp NOUN N _ 12 conj _ _ 15 bảo quản bảo quản VERB V _ 14 compound _ _ 16 thích hợp thích hợp ADJ A _ 14 compound _ _ 17 đối với đối với ADP E _ 18 case _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 14 nmod _ _ 19 gửi gửi VERB V _ 18 compound _ _ 20 giữ giữ VERB V _ 19 compound:svc _ _ 21 ; ; PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nếu nếu CCONJ C _ 30 mark _ _ 23 không không ADV R _ 24 advmod:neg _ _ 24 báo báo VERB V _ 30 advcl _ _ 25 mà mà CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 tài sản tài sản NOUN N _ 27 nsubj _ _ 27 gửi gửi VERB V _ 30 advcl _ _ 28 giữ giữ VERB V _ 27 obj _ _ 29 bị bị AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 tiêu hủy tiêu hủy VERB V _ 43 advcl _ _ 31 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 32 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 30 conj _ _ 33 do do ADP E _ 30 mark _ _ 34 không không ADV R _ 30 advmod:neg _ _ 35 được được AUX V _ 30 aux _ _ 36 bảo quản bảo quản VERB V _ 43 advcl _ _ 37 thích hợp thích hợp NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 thì thì CCONJ C _ 43 mark _ _ 39 bên bên NOUN N _ 43 nsubj _ _ 40 gửi gửi VERB V _ 39 nmod _ _ 41 phải phải AUX V _ 43 aux _ _ 42 tự tự ADV P _ 43 advmod _ _ 43 chịu chịu VERB V _ 5 conj _ _ 44 ; ; PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 nếu nếu CCONJ C _ 46 mark _ _ 46 gây gây VERB V _ 50 advcl _ _ 47 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 46 obj _ _ 48 thì thì CCONJ C _ 50 mark _ _ 49 phải phải AUX V _ 50 aux _ _ 50 bồi thường bồi thường VERB V _ 43 conj _ _ 51 . . PUNCT CH _ 50 punct _ _ # sent_id = s1758 # text = Phải trả đủ tiền công , đúng thời hạn và đúng phương thức đã thỏa thuận . 1 Phải phải AUX V _ 2 aux _ _ 2 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 3 đủ đủ ADV A _ 2 advmod:adj _ _ 4 tiền tiền NOUN N _ 2 obj _ _ 5 công công NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 2 conj _ _ 8 thời hạn thời hạn NOUN N _ 7 obl:adj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 đúng đúng ADJ A _ 2 conj _ _ 11 phương thức phương thức NOUN N _ 10 obl:adj _ _ 12 đã đã ADV R _ 13 advmod _ _ 13 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 2 conj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1759 # text = Quyền của bên gửi tài sản 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 gửi gửi VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1760 # text = Yêu cầu lấy lại tài sản bất cứ lúc nào , nếu hợp đồng gửi giữ không xác định thời hạn , nhưng phải báo trước cho bên giữ một thời gian hợp lý . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 lấy lấy VERB V _ 1 xcomp _ _ 3 lại lại VERB V _ 2 compound:svc _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 5 bất cứ bất cứ ADV R _ 6 advmod _ _ 6 lúc nào lúc nào PRON P _ 2 iobj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nếu nếu CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 gửi gửi VERB V _ 13 advcl _ _ 11 giữ giữ VERB V _ 10 compound:svc _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 xác định xác định VERB V _ 2 conj _ _ 14 thời hạn thời hạn NOUN N _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 nhưng nhưng CCONJ C _ 18 mark _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 báo báo VERB V _ 2 conj _ _ 19 trước trước NOUN N _ 18 compound _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 bên bên NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 22 giữ giữ VERB V _ 21 nmod _ _ 23 một một NUM M _ 24 nummod _ _ 24 thời gian thời gian NOUN N _ 22 obj _ _ 25 hợp lý hợp lý ADJ A _ 24 amod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1761 # text = Yêu cầu bồi thường thiệt hại , nếu bên giữ làm mất , hư hỏng tài sản gửi giữ , trừ trường hợp bất khả kháng . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nếu nếu CCONJ C _ 8 mark _ _ 6 bên bên NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 7 giữ giữ VERB V _ 6 nmod _ _ 8 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 9 mất mất VERB V _ 8 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 13 nsubj _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 11 obj _ _ 13 gửi gửi VERB V _ 8 conj _ _ 14 giữ giữ VERB V _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 trừ trừ VERB V _ 13 conj _ _ 17 trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 obj _ _ 18 bất khả kháng bất khả kháng ADJ A _ 17 amod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1762 # text = Nghĩa vụ của bên giữ tài sản 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 giữ giữ VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1763 # text = Bảo quản tài sản theo đúng thỏa thuận , trả lại tài sản cho bên gửi theo đúng tình trạng như khi nhận giữ . 1 Bảo quản bảo quản DET V _ 2 det:clf _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 theo theo VERB V _ 0 root _ _ 4 đúng đúng ADJ A _ 3 xcomp _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 trả trả VERB V _ 3 conj _ _ 8 lại lại ADV V _ 7 advmod _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 bên bên NOUN N _ 7 obl _ _ 12 gửi gửi VERB V _ 11 nmod _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 đúng đúng ADJ A _ 12 obl _ _ 15 tình trạng tình trạng NOUN N _ 14 obl:adj _ _ 16 như như CCONJ C _ 17 case _ _ 17 khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 18 nhận nhận VERB V _ 17 acl:tmod _ _ 19 giữ giữ VERB V _ 18 obj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1764 # text = Chỉ được thay đổi cách bảo quản tài sản nếu việc thay đổi là cần thiết nhằm bảo quản tốt hơn tài sản đó , nhưng phải báo ngay cho bên gửi biết về việc thay đổi . 1 Chỉ chỉ ADV R _ 3 advmod _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 thay đổi thay đổi VERB V _ 0 root _ _ 4 cách cách NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bảo quản bảo quản VERB V _ 4 nmod _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 nếu nếu CCONJ C _ 11 mark _ _ 8 việc việc NOUN N _ 11 nsubj _ _ 9 thay đổi thay đổi VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 là là SCONJ V _ 11 mark _ _ 11 cần thiết cần thiết ADJ A _ 3 advcl _ _ 12 nhằm nhằm ADP V _ 13 case _ _ 13 bảo quản bảo quản VERB V _ 14 nsubj _ _ 14 tốt tốt ADJ A _ 3 ccomp _ _ 15 hơn hơn ADV A _ 14 advmod:adj _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 nhưng nhưng CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 21 báo báo VERB V _ 14 conj _ _ 22 ngay ngay ADV T _ 21 advmod _ _ 23 cho cho ADP E _ 24 case _ _ 24 bên bên NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 25 gửi gửi VERB V _ 24 compound _ _ 26 biết biết VERB V _ 25 xcomp _ _ 27 về về ADP E _ 28 case _ _ 28 việc việc NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 29 thay đổi thay đổi VERB V _ 28 compound:vmod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1765 # text = Phải bồi thường thiệt hại , nếu làm mất , hư hỏng tài sản gửi giữ , trừ trường hợp bất khả kháng . 1 Phải phải AUX V _ 2 aux _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 3 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nếu nếu CCONJ C _ 6 mark _ _ 6 làm làm VERB V _ 2 conj _ _ 7 mất mất VERB V _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 11 nsubj _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 11 gửi gửi VERB V _ 2 parataxis _ _ 12 giữ giữ VERB V _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 trừ trừ VERB V _ 11 conj _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 obj _ _ 16 bất khả kháng bất khả kháng ADJ A _ 15 amod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1766 # text = Quyền của bên giữ tài sản 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 giữ giữ VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1767 # text = Yêu cầu bên gửi trả tiền công theo thỏa thuận . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 gửi gửi VERB V _ 1 nmod _ _ 4 trả trả VERB V _ 1 xcomp _ _ 5 tiền tiền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 công công NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 4 obl _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1768 # text = Yêu cầu bên gửi trả chi phí hợp lý để bảo quản tài sản trong trường hợp gửi không trả tiền công . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 gửi gửi VERB V _ 1 nmod _ _ 4 trả trả VERB V _ 3 compound _ _ 5 chi phí chi phí NOUN N _ 4 obj _ _ 6 hợp lý hợp lý ADJ A _ 5 amod _ _ 7 để để ADP E _ 8 mark:pcomp _ _ 8 bảo quản bảo quản VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 obl _ _ 12 gửi gửi VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 trả trả VERB V _ 11 acl:subj _ _ 15 tiền tiền NOUN N _ 14 obj _ _ 16 công công NOUN N _ 15 compound _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1769 # text = Yêu cầu bên gửi nhận lại tài sản bất cứ lúc nào , nhưng phải báo trước cho bên gửi một thời gian hợp lý trong trường hợp gửi giữ không xác định thời hạn . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 gửi gửi VERB V _ 2 nmod _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 5 lại lại ADV V _ 4 advmod _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 7 bất cứ bất cứ ADV R _ 8 advmod _ _ 8 lúc nào lúc nào PRON P _ 4 iobj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nhưng nhưng CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 báo báo VERB V _ 4 conj _ _ 13 trước trước NOUN N _ 12 compound _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 bên bên NOUN N _ 12 obl _ _ 16 gửi gửi VERB V _ 15 nmod _ _ 17 một một NUM M _ 18 nummod _ _ 18 thời gian thời gian NOUN N _ 16 obj _ _ 19 hợp lý hợp lý ADJ A _ 18 amod _ _ 20 trong trong ADP E _ 21 case _ _ 21 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 nmod _ _ 22 gửi gửi VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 giữ giữ VERB V _ 22 compound:svc _ _ 24 không không ADV R _ 25 advmod:neg _ _ 25 xác định xác định VERB V _ 22 xcomp _ _ 26 thời hạn thời hạn NOUN N _ 25 obj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1770 # text = Bán tài sản gửi giữ có nguy cơ bị hư hỏng hoặc tiêu hủy nhằm bảo đảm lợi ích cho bên gửi , báo việc đó cho bên gửi và trả cho bên gửi khoản tiền thu được do bán tài sản , sau khi trừ chi phí hợp lý để bán tài sản . 1 Bán bán VERB V _ 0 root _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 3 gửi gửi VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 giữ giữ VERB V _ 3 obj _ _ 5 có có VERB V _ 3 xcomp _ _ 6 nguy cơ nguy cơ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 tiêu hủy tiêu hủy VERB V _ 8 conj _ _ 11 nhằm nhằm PUNCT V _ 10 punct _ _ 12 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 8 conj _ _ 13 lợi ích lợi ích NOUN N _ 12 obj _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 bên bên NOUN N _ 12 obl _ _ 16 gửi gửi VERB V _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 báo báo VERB V _ 19 acl _ _ 19 việc việc NOUN N _ 15 nsubj _ _ 20 đó đó PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 22 bên bên NOUN N _ 15 obj _ _ 23 gửi gửi VERB V _ 22 nmod _ _ 24 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 trả trả VERB V _ 15 conj _ _ 26 cho cho ADP E _ 27 case _ _ 27 bên bên NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 28 gửi gửi VERB V _ 27 compound:vmod _ _ 29 khoản khoản NOUN N _ 28 obj _ _ 30 tiền tiền NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 thu thu VERB V _ 30 nmod _ _ 32 được được AUX R _ 34 aux:pass _ _ 33 do do ADP E _ 34 mark _ _ 34 bán bán VERB V _ 25 advcl _ _ 35 tài sản tài sản NOUN N _ 34 obj _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 sau sau ADP N _ 38 case _ _ 38 khi khi NOUN N _ 34 obl:tmod _ _ 39 trừ trừ VERB V _ 38 acl:tmod _ _ 40 chi phí chi phí NOUN N _ 39 obj _ _ 41 hợp lý hợp lý ADJ A _ 40 amod _ _ 42 để để ADP E _ 43 mark:pcomp _ _ 43 bán bán VERB V _ 39 advcl:objective _ _ 44 tài sản tài sản NOUN N _ 43 obj _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s1771 # text = Trả lại tài sản gửi giữ 1 . 1 Trả trả VERB V _ 0 root _ _ 2 lại lại ADV V _ 1 advmod _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 gửi gửi VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 giữ giữ VERB V _ 4 obj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1772 # text = Bên giữ phải trả lại chính tài sản đã nhận và cả hoa lợi nếu có , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 giữ giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 5 lại lại ADV V _ 4 advmod _ _ 6 chính chính PART T _ 7 discourse _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 8 đã đã ADV R _ 9 advmod _ _ 9 nhận nhận VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 11 cả cả DET T _ 12 det _ _ 12 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 14 có có VERB V _ 9 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 trừ trừ VERB V _ 9 conj _ _ 17 trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 obj _ _ 18 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 18 obj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1773 # text = Địa điểm trả tài sản gửi giữ là nơi gửi ; nếu bên gửi yêu cầu trả tài sản ở địa điểm khác thì phải chịu chi phí vận chuyển đến nơi đó , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Địa điểm địa điểm NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 trả trả VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 gửi gửi VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 giữ giữ VERB V _ 4 obj _ _ 6 là là AUX C _ 7 cop _ _ 7 nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 8 gửi gửi VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 ; ; PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 11 bên bên NOUN N _ 21 nsubj _ _ 12 gửi gửi VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 12 obj _ _ 14 trả trả VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 ở ở ADP E _ 17 case _ _ 17 địa điểm địa điểm NOUN N _ 14 obl _ _ 18 khác khác ADJ A _ 17 amod _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 21 chịu chịu VERB V _ 7 parataxis _ _ 22 chi phí chi phí NOUN N _ 21 obj _ _ 23 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 đến đến ADP E _ 25 case _ _ 25 nơi nơi NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 đó đó PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 trừ trừ VERB V _ 21 conj _ _ 29 trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 obj _ _ 30 có có VERB V _ 28 xcomp _ _ 31 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s1774 # text = Bên giữ phải trả lại tài sản đúng thời hạn và chỉ có quyền yêu cầu bên gửi lấy lại tài sản trước thời hạn , nếu có lý do chính đáng . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 giữ giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 5 lại lại ADV V _ 4 advmod _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 6 amod _ _ 8 thời hạn thời hạn NOUN N _ 7 obl:adj _ _ 9 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 chỉ chỉ ADV R _ 11 advmod _ _ 11 có có VERB V _ 4 conj _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 bên bên NOUN N _ 13 obj _ _ 15 gửi gửi VERB V _ 14 nmod _ _ 16 lấy lấy VERB V _ 15 xcomp _ _ 17 lại lại VERB V _ 16 compound:prt _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 16 obj _ _ 19 trước trước ADP E _ 20 case _ _ 20 thời hạn thời hạn NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nếu nếu CCONJ C _ 23 mark _ _ 23 có có VERB V _ 16 conj _ _ 24 lý do lý do NOUN N _ 23 obj _ _ 25 chính đáng chính đáng ADJ A _ 24 amod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1775 # text = Chậm giao , chậm nhận tài sản gửi giữ Trường hợp bên giữ chậm giao tài sản thì không được yêu cầu bên gửi trả tiền công và thanh toán các chi phí về bảo quản , kể từ thời điểm chậm giao và phải chịu rủi ro đối với tài sản trong thời gian chậm giao tài sản . 1 Chậm chậm ADV A _ 2 advmod _ _ 2 giao giao VERB V _ 18 advcl _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 chậm chậm ADV A _ 5 advmod _ _ 5 nhận nhận VERB V _ 2 conj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 gửi gửi VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 giữ giữ VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bên bên NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 giữ giữ VERB V _ 10 nmod _ _ 12 chậm chậm ADJ A _ 11 amod _ _ 13 giao giao VERB V _ 7 xcomp _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 13 obj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 16 không không ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 19 bên bên NOUN N _ 18 obl _ _ 20 gửi gửi VERB V _ 19 nmod _ _ 21 trả trả VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 tiền tiền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 công công NOUN N _ 22 compound _ _ 24 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 thanh toán thanh toán VERB V _ 20 conj _ _ 26 các các DET L _ 27 det _ _ 27 chi phí chi phí NOUN N _ 25 obj _ _ 28 về về ADP E _ 29 case _ _ 29 bảo quản bảo quản NOUN N _ 27 nmod _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 kể kể VERB V _ 18 conj _ _ 32 từ từ ADP E _ 33 case _ _ 33 thời điểm thời điểm NOUN N _ 31 obl _ _ 34 chậm chậm ADV A _ 35 advmod:adj _ _ 35 giao giao VERB V _ 33 acl:subj _ _ 36 và và CCONJ C _ 38 cc _ _ 37 phải phải AUX V _ 38 aux _ _ 38 chịu chịu VERB V _ 31 conj _ _ 39 rủi ro rủi ro ADJ A _ 38 obj _ _ 40 đối với đối với ADP E _ 41 case _ _ 41 tài sản tài sản NOUN N _ 38 obl _ _ 42 trong trong ADP E _ 43 case _ _ 43 thời gian thời gian NOUN N _ 38 obl _ _ 44 chậm chậm ADJ A _ 43 amod _ _ 45 giao giao VERB V _ 43 acl:subj _ _ 46 tài sản tài sản NOUN N _ 45 obj _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s1776 # text = Trường hợp bên gửi chậm nhận tài sản thì phải thanh toán các chi phí về bảo quản và tiền công cho bên nhận giữ tài sản trong thời gian chậm nhận . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 gửi gửi VERB V _ 2 nmod _ _ 4 chậm chậm ADJ A _ 2 amod _ _ 5 nhận nhận VERB V _ 9 advcl _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 chi phí chi phí NOUN N _ 9 obj _ _ 12 về về ADP V _ 13 case _ _ 13 bảo quản bảo quản VERB V _ 11 nmod _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 tiền tiền NOUN N _ 13 conj _ _ 16 công công NOUN N _ 15 compound _ _ 17 cho cho ADP E _ 18 case _ _ 18 bên bên NOUN N _ 9 obl _ _ 19 nhận nhận VERB V _ 18 nmod _ _ 20 giữ giữ VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 tài sản tài sản NOUN N _ 20 obj _ _ 22 trong trong ADP E _ 23 case _ _ 23 thời gian thời gian NOUN N _ 20 obl _ _ 24 chậm chậm ADJ A _ 23 amod _ _ 25 nhận nhận VERB V _ 23 nmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1777 # text = Bên gửi phải trả đủ tiền công khi lấy lại tài sản gửi giữ , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 gửi gửi VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 5 đủ đủ ADJ A _ 4 xcomp _ _ 6 tiền tiền NOUN N _ 4 obj _ _ 7 công công NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 khi khi NOUN N _ 4 obl:tmod _ _ 9 lấy lấy VERB V _ 8 acl:tmod _ _ 10 lại lại VERB V _ 9 compound:svc _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 12 gửi gửi VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 giữ giữ VERB V _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 trừ trừ VERB V _ 4 conj _ _ 16 trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 obj _ _ 17 có có VERB V _ 4 conj _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 17 obj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1778 # text = Trường hợp các bên không thỏa thuận về mức tiền công thì áp dụng mức tiền công trung bình tại địa điểm và thời điểm trả tiền công . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 1 ccomp _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 mức mức NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 tiền tiền NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 công công NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 11 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 12 mức mức NOUN N _ 11 obj _ _ 13 tiền tiền NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 công công NOUN N _ 13 compound _ _ 15 trung bình trung bình ADJ A _ 13 amod _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 địa điểm địa điểm NOUN N _ 11 obl _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 thời điểm thời điểm NOUN N _ 17 conj _ _ 20 trả trả VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 tiền tiền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 công công NOUN N _ 21 compound _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1779 # text = Khi bên gửi lấy lại tài sản trước thời hạn thì vẫn phải trả đủ tiền công và thanh toán chi phí cần thiết phát sinh từ việc bên giữ phải trả lại tài sản trước thời hạn , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 gửi gửi VERB V _ 2 nmod _ _ 4 lấy lấy VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 5 lại lại VERB V _ 4 compound:svc _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obj _ _ 7 trước trước ADP E _ 8 case _ _ 8 thời hạn thời hạn NOUN N _ 4 obl _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 vẫn vẫn ADV R _ 12 advmod _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 13 đủ đủ ADV A _ 12 advmod:adj _ _ 14 tiền tiền NOUN N _ 12 obj _ _ 15 công công NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 thanh toán thanh toán VERB V _ 14 conj _ _ 18 chi phí chi phí NOUN N _ 17 obj _ _ 19 cần thiết cần thiết ADJ A _ 18 amod _ _ 20 phát sinh phát sinh VERB V _ 18 amod _ _ 21 từ từ ADP E _ 22 case _ _ 22 việc việc NOUN N _ 17 obl _ _ 23 bên bên NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 giữ giữ VERB V _ 23 nmod _ _ 25 phải phải AUX V _ 26 aux _ _ 26 trả trả VERB V _ 12 conj _ _ 27 lại lại ADV V _ 26 advmod _ _ 28 tài sản tài sản NOUN N _ 26 obj _ _ 29 trước trước ADP E _ 30 case _ _ 30 thời hạn thời hạn NOUN N _ 28 nmod _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 trừ trừ VERB V _ 26 conj _ _ 33 trường hợp trường hợp NOUN N _ 32 obj _ _ 34 có có VERB V _ 32 xcomp _ _ 35 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 34 obj _ _ 36 khác khác ADJ A _ 35 amod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s1780 # text = Khi bên giữ yêu cầu bên gửi lấy lại tài sản trước thời hạn thì bên giữ không được nhận tiền công và phải bồi thường thiệt hại cho bên gửi , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Khi khi NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 giữ giữ VERB V _ 2 nmod _ _ 4 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 1 acl:tmod _ _ 5 bên bên NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 gửi gửi VERB V _ 5 nmod _ _ 7 lấy lấy VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 lại lại VERB V _ 7 compound:svc _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 10 trước trước ADP E _ 11 case _ _ 11 thời hạn thời hạn NOUN N _ 7 obl _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 13 bên bên NOUN N _ 17 nsubj:pass _ _ 14 giữ giữ VERB V _ 13 nmod _ _ 15 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 16 được được AUX R _ 17 aux _ _ 17 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 18 tiền tiền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 công công NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 21 phải phải AUX V _ 23 aux _ _ 22 bồi thường bồi thường VERB V _ 17 conj _ _ 23 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 17 conj _ _ 24 cho cho ADP E _ 25 case _ _ 25 bên bên NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 gửi gửi VERB V _ 25 nmod _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 trừ trừ VERB V _ 17 conj _ _ 29 trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 obj _ _ 30 có có VERB V _ 28 xcomp _ _ 31 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s1781 # text = Hợp đồng ủy quyền Hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên , theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền , bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 nsubj:nn _ _ 2 ủy ủy VERB V _ 1 compound _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 compound _ _ 5 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 0 root _ _ 6 là là AUX V _ 7 cop _ _ 7 sự sự NOUN N _ 5 obj _ _ 8 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 giữa giữa ADP E _ 11 case _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 bên bên NOUN N _ 7 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 theo theo VERB V _ 17 advcl _ _ 14 đó đó PRON P _ 13 obj _ _ 15 bên bên NOUN N _ 17 nsubj:pass _ _ 16 được được AUX R _ 17 aux:pass _ _ 17 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 5 conj _ _ 18 có có VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 18 obj _ _ 20 thực hiện thực hiện VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 công việc công việc NOUN N _ 20 obj _ _ 22 nhân danh nhân danh VERB V _ 21 nmod _ _ 23 bên bên NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 ủy ủy NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 quyền quyền NOUN N _ 24 compound _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 bên bên NOUN N _ 32 obl _ _ 28 ủy ủy NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 quyền quyền NOUN N _ 28 compound _ _ 30 chỉ chỉ ADV R _ 32 advmod _ _ 31 phải phải AUX V _ 32 aux _ _ 32 trả trả VERB V _ 7 conj _ _ 33 thù lao thù lao NOUN N _ 32 obj _ _ 34 nếu nếu CCONJ C _ 35 mark _ _ 35 có có VERB V _ 32 advcl _ _ 36 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 35 obj _ _ 37 hoặc hoặc CCONJ C _ 38 cc _ _ 38 pháp luật pháp luật NOUN N _ 36 conj _ _ 39 có có VERB V _ 35 conj _ _ 40 quy định quy định NOUN N _ 39 obj _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s1782 # text = Thời hạn ủy quyền Thời hạn ủy quyền do các bên thỏa thuận hoặc do pháp luật quy định ; nếu không có thỏa thuận và pháp luật không có quy định thì hợp đồng ủy quyền có hiệu lực 01 năm , kể từ ngày xác lập việc ủy quyền . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 0 root _ _ 3 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 compound _ _ 4 ủy ủy VERB V _ 3 compound _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 compound _ _ 6 do do ADP E _ 8 case _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 bên bên NOUN N _ 2 obl _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 11 do do ADP E _ 12 case _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 8 conj _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 17 mark _ _ 16 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 17 có có VERB V _ 26 advcl _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 17 obj _ _ 19 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 22 nsubj _ _ 21 không không ADV R _ 22 advmod:neg _ _ 22 có có VERB V _ 17 conj _ _ 23 quy định quy định NOUN N _ 22 obj _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 25 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 26 nsubj _ _ 26 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 27 nsubj _ _ 27 có có VERB V _ 2 parataxis _ _ 28 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 27 obj _ _ 29 01 01 NUM M _ 30 nummod _ _ 30 năm năm NOUN N _ 28 nmod _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 kể kể VERB V _ 27 conj _ _ 33 từ từ ADP E _ 34 case _ _ 34 ngày ngày NOUN N _ 32 obl:tmod _ _ 35 xác lập xác lập NUM M _ 34 acl:subj _ _ 36 việc việc NOUN N _ 35 obj _ _ 37 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 36 compound:vmod _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1783 # text = Bên được ủy quyền được ủy quyền lại cho người khác trong trường hợp sau đây : a ) Có sự đồng ý của bên ủy quyền ; b ) Do sự kiện bất khả kháng nếu không áp dụng ủy quyền lại thì mục đích xác lập , thực hiện giao dịch dân sự vì lợi ích của người ủy quyền không thể thực hiện được . 1 Bên bên NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 2 được được ADV R _ 1 advmod _ _ 3 ủy ủy VERB V _ 1 nmod _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 ủy ủy VERB V _ 4 acl:subj _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 lại lại ADV V _ 9 advmod _ _ 9 cho cho ADP E _ 0 root _ _ 10 người người NOUN N _ 9 obj _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nmod _ _ 14 sau sau NOUN N _ 13 compound _ _ 15 đây đây PRON P _ 13 nmod _ _ 16 : : PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 a a NOUN N _ 13 appos:nmod _ _ 18 ) ) PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 Có có VERB V _ 10 acl:subj _ _ 20 sự sự NOUN N _ 19 obj _ _ 21 đồng ý đồng ý VERB V _ 20 compound:vmod _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 bên bên NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 ủy ủy NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 quyền quyền NOUN N _ 24 compound _ _ 26 ; ; PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 b b NOUN N _ 24 appos:nmod _ _ 28 ) ) PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 Do do ADP E _ 30 case _ _ 30 sự kiện sự kiện NOUN N _ 34 nsubj _ _ 31 bất khả kháng bất khả kháng ADJ A _ 30 nmod _ _ 32 nếu nếu CCONJ C _ 34 mark _ _ 33 không không ADV R _ 34 advmod:neg _ _ 34 áp dụng áp dụng VERB V _ 40 advcl _ _ 35 ủy ủy VERB V _ 34 obj _ _ 36 quyền quyền NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 lại lại ADV V _ 35 advmod _ _ 38 thì thì CCONJ C _ 40 mark _ _ 39 mục đích mục đích NOUN N _ 40 nsubj _ _ 40 xác lập xác lập VERB V _ 19 conj _ _ 41 , , PUNCT CH _ 40 punct _ _ 42 thực hiện thực hiện VERB V _ 40 conj _ _ 43 giao dịch giao dịch VERB V _ 42 obj _ _ 44 dân sự dân sự NOUN N _ 43 nmod _ _ 45 vì vì ADP E _ 51 mark _ _ 46 lợi ích lợi ích NOUN N _ 51 nsubj _ _ 47 của của ADP E _ 49 case _ _ 48 người người NOUN N _ 46 nmod:poss _ _ 49 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 46 nmod:poss _ _ 50 không thể không thể ADV R _ 51 advmod:neg _ _ 51 thực hiện thực hiện VERB V _ 40 advcl _ _ 52 được được ADV R _ 51 advmod _ _ 53 . . PUNCT CH _ 52 punct _ _ # sent_id = s1784 # text = Việc ủy quyền lại không được vượt quá phạm vi ủy quyền ban đầu . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 lại lại ADV R _ 2 compound:svc _ _ 4 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux _ _ 6 vượt vượt VERB V _ 0 root _ _ 7 quá quá ADV R _ 6 advmod _ _ 8 phạm vi phạm vi ADP V _ 9 case _ _ 9 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 10 ban đầu ban đầu NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1785 # text = Hình thức hợp đồng ủy quyền lại phải phù hợp với hình thức ủy quyền ban đầu . 1 Hình thức hình thức NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 ủy ủy ADP V _ 4 case _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 lại lại ADV R _ 7 advmod _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 phù hợp phù hợp VERB V _ 0 root _ _ 8 với với ADP E _ 9 case _ _ 9 hình thức hình thức NOUN N _ 7 obl _ _ 10 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 ban đầu ban đầu NOUN N _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1786 # text = Nghĩa vụ của bên được ủy quyền 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 ủy ủy VERB V _ 0 root _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1787 # text = Thực hiện công việc theo ủy quyền và báo cho bên ủy quyền về việc thực hiện công việc đó . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 công việc công việc NOUN N _ 1 obj _ _ 3 theo theo ADP V _ 4 case _ _ 4 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 1 obl _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 báo báo VERB V _ 4 conj _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 bên bên NOUN N _ 1 obl _ _ 9 ủy ủy NOUN N _ 8 compound _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 compound _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 việc việc NOUN N _ 1 obl _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 công việc công việc NOUN N _ 13 obj _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1788 # text = Báo cho người thứ ba trong quan hệ thực hiện ủy quyền về thời hạn , phạm vi ủy quyền và việc sửa đổi , bổ sung phạm vi ủy quyền . 1 Báo báo NOUN N _ 0 root _ _ 2 cho cho ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 thứ thứ NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 ba ba NUM M _ 4 nummod _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 quan hệ quan hệ NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 compound _ _ 9 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 về về ADP E _ 11 case _ _ 11 thời hạn thời hạn NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 phạm vi phạm vi NOUN N _ 11 conj _ _ 14 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 13 nmod _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 việc việc NOUN N _ 11 conj _ _ 17 sửa đổi sửa đổi VERB V _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 bổ sung bổ sung VERB V _ 14 conj _ _ 20 phạm vi phạm vi NOUN N _ 19 obj _ _ 21 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 19 xcomp _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1789 # text = Bảo quản , giữ gìn tài liệu và phương tiện được giao để thực hiện việc ủy quyền . 1 Bảo quản bảo quản NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 giữ gìn giữ gìn VERB V _ 4 acl _ _ 4 tài liệu tài liệu NOUN N _ 1 conj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 phương tiện phương tiện NOUN N _ 4 conj _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 9 để để ADP E _ 10 mark:pcomp _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 advcl:objective _ _ 11 việc việc NOUN N _ 10 obj _ _ 12 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1790 # text = Giữ bí mật thông tin mà mình biết được trong khi thực hiện việc ủy quyền . 1 Giữ giữ VERB V _ 0 root _ _ 2 bí mật bí mật ADJ A _ 1 obj _ _ 3 thông tin thông tin NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 mà mà CCONJ C _ 6 mark _ _ 5 mình mình PRON P _ 6 nsubj _ _ 6 biết biết VERB V _ 1 ccomp _ _ 7 được được ADV R _ 6 advmod _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 khi khi NOUN N _ 6 obl:tmod _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 acl:tmod _ _ 11 việc việc NOUN N _ 10 obj _ _ 12 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1791 # text = Giao lại cho bên ủy quyền tài sản đã nhận và những lợi ích thu được trong khi thực hiện việc ủy quyền theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật . 1 Giao giao VERB V _ 8 csubj:vsubj _ _ 2 lại lại ADV V _ 1 advmod _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 bên bên NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 5 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 compound _ _ 7 đã đã ADV R _ 8 advmod _ _ 8 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 9 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 những những DET L _ 11 det _ _ 11 lợi ích lợi ích NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 12 thu thu VERB V _ 11 nmod _ _ 13 được được ADV R _ 8 advmod _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 acl:tmod _ _ 17 việc việc NOUN N _ 16 obj _ _ 18 ủy ủy VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 20 theo theo ADP V _ 21 case _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 18 obl _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 23 theo theo ADP V _ 24 case _ _ 24 quy định quy định NOUN N _ 21 conj _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1792 # text = Bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ quy định tại Điều này . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 vi phạm vi phạm VERB V _ 2 obl _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 quy định quy định NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 Điều điều NOUN N _ 4 obl _ _ 9 này này PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1793 # text = Quyền của bên được ủy quyền 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 ủy ủy VERB V _ 0 root _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1794 # text = Yêu cầu bên ủy quyền cung cấp thông tin , tài liệu và phương tiện cần thiết để thực hiện công việc ủy quyền . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 ủy ủy NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 compound _ _ 5 cung cấp cung cấp VERB V _ 0 root _ _ 6 thông tin thông tin NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tài liệu tài liệu NOUN N _ 5 conj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 phương tiện phương tiện NOUN N _ 8 conj _ _ 11 cần thiết cần thiết ADJ A _ 10 compound _ _ 12 để để ADP E _ 13 mark:pcomp _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 14 công việc công việc NOUN N _ 13 obj _ _ 15 ủy quyền ủy quyền ADJ A _ 14 nmod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1795 # text = Được thanh toán chi phí hợp lý mà mình đã bỏ ra để thực hiện công việc ủy quyền ; hưởng thù lao , nếu có thỏa thuận . 1 Được được ADV V _ 2 advmod _ _ 2 thanh toán thanh toán VERB V _ 8 advcl _ _ 3 chi phí chi phí NOUN N _ 2 compound _ _ 4 hợp lý hợp lý ADJ A _ 3 amod _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 8 mark _ _ 6 mình mình PRON P _ 8 nsubj _ _ 7 đã đã ADV R _ 8 advmod _ _ 8 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 9 ra ra VERB V _ 8 compound:svc _ _ 10 để để ADP E _ 11 mark:pcomp _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 advcl:objective _ _ 12 công việc công việc NOUN N _ 11 obj _ _ 13 ủy quyền ủy quyền NUM M _ 12 nmod _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 hưởng hưởng VERB V _ 11 conj _ _ 16 thù lao thù lao NOUN N _ 15 obj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 nếu nếu CCONJ C _ 19 mark _ _ 19 có có VERB V _ 11 conj _ _ 20 thỏa thuận thỏa thuận ADJ A _ 19 obj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1796 # text = Nghĩa vụ của bên ủy quyền 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 ủy ủy NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1797 # text = Cung cấp thông tin , tài liệu và phương tiện cần thiết để bên được ủy quyền thực hiện công việc . 1 Cung cấp cung cấp VERB V _ 8 advcl _ _ 2 thông tin thông tin NOUN N _ 1 obj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 tài liệu tài liệu NOUN N _ 1 conj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 phương tiện phương tiện NOUN N _ 4 conj _ _ 7 cần thiết cần thiết ADJ A _ 6 compound _ _ 8 để để ADP E _ 0 root _ _ 9 bên bên NOUN N _ 8 obj _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 8 xcomp _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 công việc công việc NOUN N _ 12 obj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1798 # text = Chịu trách nhiệm về cam kết do bên được ủy quyền thực hiện trong phạm vi ủy quyền . 1 Chịu chịu VERB V _ 8 advcl _ _ 2 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 1 obj _ _ 3 về về ADP V _ 4 case _ _ 4 cam kết cam kết VERB V _ 1 obl:comp _ _ 5 do do ADP E _ 6 case _ _ 6 bên bên NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 0 root _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 phạm vi phạm vi NOUN N _ 9 obl _ _ 12 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 11 compound _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1799 # text = Thanh toán chi phí hợp lý mà bên được ủy quyền đã bỏ ra để thực hiện công việc được ủy quyền ; trả thù lao cho bên được ủy quyền , nếu có thỏa thuận về việc trả thù lao . 1 Thanh toán thanh toán DET V _ 2 det:clf _ _ 2 chi phí chi phí NOUN N _ 9 nsubj _ _ 3 hợp lý hợp lý ADJ A _ 2 amod _ _ 4 mà mà CCONJ C _ 7 mark _ _ 5 bên bên NOUN N _ 9 nsubj:outer _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 2 acl:subj _ _ 8 đã đã ADV R _ 9 advmod _ _ 9 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 10 ra ra VERB V _ 9 compound:svc _ _ 11 để để ADP E _ 12 mark:pcomp _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 advcl:objective _ _ 13 công việc công việc NOUN N _ 12 obj _ _ 14 được được AUX R _ 15 aux:pass _ _ 15 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 ; ; PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 trả trả VERB V _ 15 conj _ _ 18 thù lao thù lao NOUN N _ 17 obj _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 bên bên NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 20 acl:subj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 nếu nếu CCONJ C _ 25 mark _ _ 25 có có VERB V _ 9 conj _ _ 26 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 25 obj _ _ 27 về về ADP E _ 28 case _ _ 28 việc việc NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 29 trả trả VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 thù lao thù lao NOUN N _ 29 obj _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1800 # text = Quyền của bên ủy quyền 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 bên bên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 ủy ủy NOUN N _ 3 compound _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1801 # text = Yêu cầu bên được ủy quyền thông báo đầy đủ về việc thực hiện công việc ủy quyền . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 0 root _ _ 5 thông báo thông báo VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 đầy đủ đầy đủ ADV A _ 5 advmod:adj _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 việc việc NOUN N _ 5 obl _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 công việc công việc NOUN N _ 9 obj _ _ 11 ủy quyền ủy quyền ADJ A _ 10 nmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1802 # text = Yêu cầu bên được ủy quyền giao lại tài sản , lợi ích thu được từ việc thực hiện công việc ủy quyền , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 0 root _ _ 5 giao giao VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 lại lại VERB V _ 5 compound:svc _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 lợi ích lợi ích NOUN N _ 7 conj _ _ 10 thu thu VERB V _ 9 nmod _ _ 11 được được ADV R _ 10 advmod _ _ 12 từ từ ADP E _ 13 case _ _ 13 việc việc NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 công việc công việc NOUN N _ 14 obj _ _ 16 ủy ủy VERB V _ 15 nmod _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 trừ trừ VERB V _ 14 conj _ _ 20 trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 obj _ _ 21 có có VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 21 obj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1803 # text = Được bồi thường thiệt hại , nếu bên được ủy quyền vi phạm nghĩa vụ quy định tại Điều 565 của Bộ luật này . 1 Được được AUX V _ 8 advcl _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 obj _ _ 3 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 2 compound:vmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nếu nếu CCONJ C _ 8 mark _ _ 6 bên bên NOUN N _ 8 nsubj _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 0 root _ _ 9 vi phạm vi phạm VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 10 compound _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 Điều điều NOUN N _ 9 obl _ _ 14 565 565 ADJ A _ 13 compound _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1804 # text = Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền 1 . 1 Đơn phương đơn phương VERB V _ 2 acl _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 ủy ủy VERB V _ 4 nmod _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1805 # text = Bên ủy quyền phải báo bằng văn bản cho người thứ ba biết về việc bên ủy quyền chấm dứt thực hiện hợp đồng ; nếu không báo thì hợp đồng với người thứ ba vẫn có hiệu lực , trừ trường hợp người thứ ba biết hoặc phải biết về việc hợp đồng ủy quyền đã bị chấm dứt . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 ủy ủy NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 báo báo VERB V _ 0 root _ _ 6 bằng bằng ADP E _ 7 case _ _ 7 văn bản văn bản NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 người người NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 thứ thứ NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 ba ba NUM M _ 10 nummod _ _ 12 biết biết VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 về về ADP E _ 14 case _ _ 14 việc việc NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 bên bên NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 ủy ủy NOUN N _ 15 compound _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 18 xcomp _ _ 20 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 19 obj _ _ 21 ; ; PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nếu nếu CCONJ C _ 24 mark _ _ 23 không không ADV R _ 24 advmod:neg _ _ 24 báo báo VERB V _ 32 advcl _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 32 mark _ _ 26 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 32 nsubj _ _ 27 với với ADP E _ 28 case _ _ 28 người người NOUN N _ 26 conj _ _ 29 thứ thứ NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 ba ba NUM M _ 29 nummod _ _ 31 vẫn vẫn ADV R _ 32 advmod _ _ 32 có có VERB V _ 5 conj _ _ 33 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 32 obj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 trừ trừ VERB V _ 32 conj _ _ 36 trường hợp trường hợp NOUN N _ 35 obj _ _ 37 người người NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 thứ thứ NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 ba ba NUM M _ 38 nummod _ _ 40 biết biết VERB V _ 36 acl:subj _ _ 41 hoặc hoặc CCONJ C _ 42 cc _ _ 42 phải biết phải biết VERB V _ 40 conj _ _ 43 về về ADP E _ 44 case _ _ 44 việc việc NOUN N _ 42 obl _ _ 45 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 44 nmod _ _ 46 ủy ủy VERB V _ 45 nmod _ _ 47 quyền quyền NOUN N _ 46 nmod _ _ 48 đã đã ADV R _ 50 advmod _ _ 49 bị bị AUX V _ 50 aux:pass _ _ 50 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 32 conj _ _ 51 . . PUNCT CH _ 50 punct _ _ # sent_id = s1806 # text = Người đã công khai hứa thưởng phải trả thưởng cho người đã thực hiện công việc theo yêu cầu của người hứa thưởng . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj _ _ 2 đã đã ADV R _ 3 advmod _ _ 3 công khai công khai VERB V _ 0 root _ _ 4 hứa hứa VERB V _ 3 obj _ _ 5 thưởng thưởng VERB V _ 7 nsubj _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 trả trả VERB V _ 3 conj _ _ 8 thưởng thưởng VERB V _ 7 obj _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 người người NOUN N _ 7 obl:iobj _ _ 11 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 công việc công việc NOUN N _ 12 obj _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 16 của của ADP E _ 18 case _ _ 17 người người NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 hứa thưởng hứa thưởng VERB V _ 15 nmod:poss _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1807 # text = Công việc được hứa thưởng phải cụ thể , có thể thực hiện được , không vi phạm điều cấm của luật , không trái đạo đức xã hội . 1 Công việc công việc NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX R _ 3 aux:pass _ _ 3 hứa hứa VERB V _ 0 root _ _ 4 thưởng thưởng VERB V _ 3 obj _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 cụ thể cụ thể ADJ A _ 3 xcomp _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 có thể có thể ADV R _ 9 advmod _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 conj _ _ 10 được được ADV R _ 9 advmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 vi phạm vi phạm VERB V _ 6 conj _ _ 14 điều cấm điều cấm NOUN N _ 13 obj _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 luật luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 trái trái VERB V _ 6 conj _ _ 20 đạo đức đạo đức NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 xã hội xã hội NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1808 # text = Rút lại tuyên bố hứa thưởng Khi chưa đến hạn bắt đầu thực hiện công việc thì người hứa thưởng có quyền rút lại tuyên bố hứa thưởng của mình . 1 Rút rút VERB V _ 3 nsubj _ _ 2 lại lại ADV R _ 3 advmod _ _ 3 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 0 root _ _ 4 hứa hứa VERB V _ 3 obj _ _ 5 thưởng thưởng VERB V _ 3 compound _ _ 6 Khi khi NOUN N _ 3 obl:tmod _ _ 7 chưa chưa ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 đến đến VERB V _ 6 acl:tmod _ _ 9 hạn hạn NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bắt đầu bắt đầu VERB V _ 8 conj _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 công việc công việc NOUN N _ 11 obj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 14 người người DET N _ 15 det:clf _ _ 15 hứa thưởng hứa thưởng VERB V _ 16 nsubj _ _ 16 có có VERB V _ 3 parataxis _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 rút rút VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 lại lại ADV R _ 18 advmod _ _ 20 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 18 xcomp _ _ 21 hứa thưởng hứa thưởng NOUN N _ 20 obj _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 mình mình PRON P _ 21 nmod:poss _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1809 # text = Việc rút lại tuyên bố hứa thưởng phải được thực hiện theo cách thức và trên phương tiện mà việc hứa thưởng đã được công bố . 1 Việc việc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 rút rút VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 lại lại ADV R _ 2 compound:prt _ _ 4 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 0 root _ _ 5 hứa hứa VERB V _ 4 obj _ _ 6 thưởng thưởng VERB V _ 9 nsubj _ _ 7 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 ccomp _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 cách thức cách thức NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 13 trên trên ADP E _ 14 case _ _ 14 phương tiện phương tiện NOUN N _ 20 obl _ _ 15 mà mà CCONJ C _ 20 mark _ _ 16 việc việc NOUN N _ 20 nsubj:pass _ _ 17 hứa thưởng hứa thưởng VERB V _ 16 nmod _ _ 18 đã đã ADV R _ 20 advmod _ _ 19 được được AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 công bố công bố VERB V _ 9 conj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1810 # text = Trường hợp một công việc được hứa thưởng do một người thực hiện thì khi công việc hoàn thành , người thực hiện công việc đó được nhận thưởng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 công việc công việc NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 hứa hứa VERB V _ 12 acl:tmod _ _ 6 thưởng thưởng VERB V _ 5 obj _ _ 7 do do ADP E _ 9 case _ _ 8 một một NUM M _ 9 nummod _ _ 9 người người NOUN N _ 14 nsubj _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 12 khi khi NOUN N _ 21 obl:tmod _ _ 13 công việc công việc NOUN N _ 14 nsubj:outer _ _ 14 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 12 acl:tmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 người người NOUN N _ 21 nsubj _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 công việc công việc NOUN N _ 17 obj _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 được được AUX R _ 21 aux:pass _ _ 21 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 22 thưởng thưởng VERB V _ 21 obj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1811 # text = Khi một công việc được hứa thưởng do nhiều người cùng thực hiện nhưng mỗi người thực hiện độc lập với nhau thì người hoàn thành đầu tiên được nhận thưởng . 1 Khi khi NOUN N _ 23 obl:tmod _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 công việc công việc NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 hứa thưởng hứa thưởng VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 6 do do ADP E _ 10 mark _ _ 7 nhiều nhiều ADV A _ 8 advmod:adj _ _ 8 người người NOUN Nc _ 10 nsubj _ _ 9 cùng cùng ADV A _ 10 advmod _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 11 nhưng nhưng CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 mỗi mỗi DET L _ 13 det _ _ 13 người người NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 23 csubj:pass _ _ 15 độc lập độc lập ADJ A _ 14 obj _ _ 16 với với ADP E _ 17 case _ _ 17 nhau nhau NOUN N _ 14 obl:with _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 19 người người NOUN N _ 23 nsubj:outer _ _ 20 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 19 compound:vmod _ _ 21 đầu tiên đầu tiên ADJ A _ 19 amod _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 24 thưởng thưởng VERB V _ 23 obj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1812 # text = Trường hợp nhiều người cùng hoàn thành công việc được hứa thưởng vào cùng một thời điểm thì phần thưởng được chia đều cho những người đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 nhiều nhiều ADV A _ 3 advmod:adj _ _ 3 người người NOUN Nc _ 8 nsubj:outer _ _ 4 cùng cùng ADV A _ 5 advmod _ _ 5 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 3 acl:subj _ _ 6 công việc công việc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 hứa hứa VERB V _ 17 csubj _ _ 9 thưởng thưởng VERB V _ 8 obj _ _ 10 vào vào ADP E _ 8 xcomp _ _ 11 cùng cùng ADV A _ 13 advmod _ _ 12 một một NUM M _ 13 nummod _ _ 13 thời điểm thời điểm NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 phần thưởng phần thưởng NOUN N _ 17 nsubj:outer _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 18 đều đều ADV R _ 17 advmod _ _ 19 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 20 những những DET L _ 21 det _ _ 21 người người NOUN Nc _ 17 obl:comp _ _ 22 đó đó PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1813 # text = Trường hợp nhiều người cùng cộng tác để thực hiện công việc được hứa thưởng do người hứa thưởng yêu cầu thì mỗi người được nhận một phần của phần thưởng tương ứng với phần đóng góp của mình . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 nsubj _ _ 2 nhiều nhiều ADV A _ 3 advmod:adj _ _ 3 người người NOUN Nc _ 7 nsubj _ _ 4 cùng cùng ADJ A _ 5 amod _ _ 5 cộng tác cộng tác NOUN N _ 3 conj _ _ 6 để để ADP E _ 7 mark:pcomp _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 8 công việc công việc NOUN N _ 7 obj _ _ 9 được được AUX R _ 10 aux:pass _ _ 10 hứa thưởng hứa thưởng VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 do do ADP E _ 14 mark _ _ 12 người người DET N _ 13 det:clf _ _ 13 hứa thưởng hứa thưởng VERB V _ 14 nsubj _ _ 14 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 7 ccomp _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 mỗi mỗi DET L _ 17 det _ _ 17 người người NOUN N _ 19 nsubj:outer _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 20 một một NUM M _ 21 nummod _ _ 21 phần phần NOUN N _ 19 obj _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 phần thưởng phần thưởng NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 24 tương ứng tương ứng VERB V _ 23 compound _ _ 25 với với ADP E _ 26 case _ _ 26 phần phần NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 27 đóng góp đóng góp VERB V _ 26 compound:vmod _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 mình mình PRON P _ 26 nmod:poss _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1814 # text = Việc tổ chức các cuộc thi văn hóa , nghệ thuật , thể thao , khoa học , kỹ thuật và các cuộc thi khác không được vi phạm điều cấm của luật , không trái đạo đức xã hội . 1 Việc việc NOUN N _ 22 nsubj _ _ 2 tổ chức tổ chức VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 cuộc cuộc NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 thi thi VERB V _ 4 nmod _ _ 6 văn hóa văn hóa VERB V _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nghệ thuật nghệ thuật NOUN N _ 6 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 thể thao thể thao NOUN N _ 6 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 khoa học khoa học NOUN N _ 6 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 6 conj _ _ 15 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 cuộc cuộc NOUN N _ 1 conj _ _ 18 thi thi VERB V _ 17 compound _ _ 19 khác khác ADJ A _ 17 amod _ _ 20 không không ADV R _ 22 advmod:neg _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux _ _ 22 vi phạm vi phạm VERB V _ 0 root _ _ 23 điều cấm điều cấm NOUN N _ 22 obj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 luật luật NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 không không ADV R _ 28 advmod:neg _ _ 28 trái trái VERB V _ 22 conj _ _ 29 đạo đức đạo đức NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 xã hội xã hội NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1815 # text = Người tổ chức các cuộc thi phải công bố điều kiện dự thi , thang điểm , các giải thưởng và mức thưởng của mỗi giải . 1 Người người NOUN Nc _ 7 nsubj _ _ 2 tổ chức tổ chức VERB V _ 1 nmod _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 cuộc cuộc NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 thi thi VERB V _ 4 compound _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 công bố công bố VERB V _ 0 root _ _ 8 điều kiện điều kiện NOUN N _ 7 obj _ _ 9 dự dự VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 thi thi VERB V _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 thang thang NOUN N _ 8 conj _ _ 13 điểm điểm NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 giải thưởng giải thưởng NOUN N _ 9 conj _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 mức mức NOUN N _ 8 conj _ _ 19 thưởng thưởng VERB V _ 18 compound _ _ 20 của của ADP E _ 22 case _ _ 21 mỗi mỗi DET L _ 22 det _ _ 22 giải giải NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1816 # text = Việc thay đổi điều kiện dự thi phải được thực hiện theo cách thức đã công bố trong một thời gian hợp lý trước khi diễn ra cuộc thi . 1 Việc việc NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 thay đổi thay đổi VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 điều kiện điều kiện NOUN N _ 2 obj _ _ 4 dự dự VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 thi thi VERB V _ 4 obj _ _ 6 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 cách thức cách thức NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 12 công bố công bố VERB V _ 8 conj _ _ 13 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 14 một một NUM M _ 15 nummod _ _ 15 thời gian thời gian NOUN N _ 12 obl _ _ 16 hợp lý hợp lý ADJ A _ 15 amod _ _ 17 trước trước ADP E _ 18 case _ _ 18 khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 19 diễn diễn VERB V _ 18 acl:tmod _ _ 20 ra ra VERB V _ 19 compound:dir _ _ 21 cuộc cuộc NOUN N _ 19 obj _ _ 22 thi thi VERB V _ 21 compound:vmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1817 # text = Người đoạt giải có quyền yêu cầu người tổ chức thi trao giải thưởng đúng mức đã công bố . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 đoạt đoạt VERB V _ 4 nsubj _ _ 3 giải giải NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 14 csubj _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 người người DET N _ 8 det:clf _ _ 8 tổ chức tổ chức VERB V _ 6 obj _ _ 9 thi thi VERB V _ 8 nmod _ _ 10 trao trao VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 giải thưởng giải thưởng NOUN N _ 10 obj _ _ 12 đúng mức đúng mức NOUN N _ 11 compound _ _ 13 đã đã ADV R _ 14 advmod _ _ 14 công bố công bố VERB V _ 0 root _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1818 # text = Thực hiện công việc không có ủy quyền Thực hiện công việc không có ủy quyền là việc một người không có nghĩa vụ thực hiện công việc nhưng đã tự nguyện thực hiện công việc đó vì lợi ích của người có công việc được thực hiện khi người này không biết hoặc biết mà không phản đối . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 4 csubj:vsubj _ _ 2 công việc công việc NOUN N _ 1 obj _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 Thực hiện thực hiện VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 công việc công việc NOUN N _ 6 obj _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 có có VERB V _ 4 conj _ _ 10 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 là là AUX V _ 12 cop _ _ 12 việc việc NOUN N _ 9 iobj _ _ 13 một một NUM M _ 14 nummod _ _ 14 người người NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 16 có có VERB V _ 14 acl:subj _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 16 obj _ _ 18 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 công việc công việc NOUN N _ 18 obj _ _ 20 nhưng nhưng CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 đã đã ADV R _ 22 advmod _ _ 22 tự nguyện tự nguyện VERB V _ 16 conj _ _ 23 thực hiện thực hiện VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 công việc công việc NOUN N _ 23 obj _ _ 25 đó đó PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 vì vì ADP E _ 38 mark _ _ 27 lợi ích lợi ích NOUN N _ 38 nsubj _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 người người NOUN N _ 27 nmod:poss _ _ 30 có có VERB V _ 27 acl:subj _ _ 31 công việc công việc NOUN N _ 30 obj _ _ 32 được được AUX V _ 33 aux:pass _ _ 33 thực hiện thực hiện VERB V _ 34 acl:tmod _ _ 34 khi khi NOUN N _ 38 obl:tmod _ _ 35 người người NOUN N _ 38 nsubj:outer _ _ 36 này này PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 không không ADV R _ 38 advmod:neg _ _ 38 biết biết VERB V _ 23 advcl _ _ 39 hoặc hoặc CCONJ C _ 43 cc _ _ 40 biết biết VERB V _ 38 conj _ _ 41 mà mà CCONJ C _ 43 mark _ _ 42 không không ADV R _ 43 advmod:neg _ _ 43 phản đối phản đối VERB V _ 38 conj _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s1819 # text = Nghĩa vụ thực hiện công việc không có ủy quyền 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 công việc công việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 ủy ủy NOUN N _ 5 obj _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1820 # text = Người thực hiện công việc không có ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc phù hợp với khả năng , điều kiện của mình . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 công việc công việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 có có VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 công việc công việc NOUN N _ 9 obj _ _ 11 phù hợp phù hợp VERB V _ 10 amod _ _ 12 với với ADP E _ 13 case _ _ 13 khả năng khả năng NOUN N _ 9 obl _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 điều kiện điều kiện NOUN N _ 13 conj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 mình mình PRON P _ 13 nmod:poss _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1821 # text = Người thực hiện công việc không có ủy quyền phải thực hiện công việc như công việc của chính mình ; nếu biết hoặc đoán biết được ý định của người có công việc thì phải thực hiện công việc phù hợp với ý định đó . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 công việc công việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 ủy ủy NUM N _ 7 nummod _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 công việc công việc NOUN N _ 9 obj _ _ 11 như như CCONJ C _ 12 case _ _ 12 công việc công việc NOUN N _ 9 obl _ _ 13 của của ADP E _ 15 case _ _ 14 chính chính PART T _ 15 discourse _ _ 15 mình mình PRON P _ 12 nmod:poss _ _ 16 ; ; PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nếu nếu CCONJ C _ 18 mark _ _ 18 biết biết VERB V _ 30 advcl _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 đoán đoán VERB V _ 18 conj _ _ 21 biết biết VERB V _ 20 xcomp _ _ 22 được được ADV R _ 21 advmod _ _ 23 ý định ý định NOUN N _ 21 obj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 người người NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 có có VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 công việc công việc NOUN N _ 26 obj _ _ 28 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 29 phải phải AUX V _ 30 aux _ _ 30 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 conj _ _ 31 công việc công việc NOUN N _ 30 obj _ _ 32 phù hợp phù hợp VERB V _ 31 amod _ _ 33 với với ADP E _ 34 case _ _ 34 ý định ý định NOUN N _ 30 obl _ _ 35 đó đó PRON P _ 34 det:pmod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s1822 # text = Người thực hiện công việc không có ủy quyền phải báo cho người có công việc được thực hiện về quá trình , kết quả thực hiện công việc nếu có yêu cầu , trừ trường hợp người có công việc đã biết hoặc người thực hiện công việc không có ủy quyền không biết nơi cư trú hoặc trụ sở của người đó . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 công việc công việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 ủy ủy NOUN N _ 5 obj _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 báo báo VERB V _ 6 acl:subj _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 người người NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 công việc công việc NOUN N _ 12 obj _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 về về ADP E _ 17 case _ _ 17 quá trình quá trình NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 kết quả kết quả NOUN N _ 17 conj _ _ 20 thực hiện thực hiện VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 công việc công việc NOUN N _ 20 obj _ _ 22 nếu nếu CCONJ C _ 23 mark _ _ 23 có có VERB V _ 32 advcl _ _ 24 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 23 obj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 trừ trừ VERB V _ 32 advcl _ _ 27 trường hợp trường hợp NOUN N _ 26 obj _ _ 28 người người NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 có có VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 công việc công việc NOUN N _ 29 obj _ _ 31 đã đã ADV R _ 32 advmod _ _ 32 biết biết VERB V _ 5 conj _ _ 33 hoặc hoặc CCONJ C _ 38 cc _ _ 34 người người NOUN N _ 32 nsubj _ _ 35 thực hiện thực hiện VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 công việc công việc NOUN N _ 35 obj _ _ 37 không không ADV R _ 38 advmod:neg _ _ 38 có có VERB V _ 32 conj _ _ 39 ủy ủy NOUN N _ 38 obj _ _ 40 quyền quyền NOUN N _ 39 nmod _ _ 41 không không ADV R _ 42 advmod:neg _ _ 42 biết biết VERB V _ 32 conj _ _ 43 nơi nơi NOUN N _ 42 obj _ _ 44 cư trú cư trú VERB V _ 43 acl:subj _ _ 45 hoặc hoặc CCONJ C _ 46 cc _ _ 46 trụ sở trụ sở NOUN N _ 43 conj _ _ 47 của của ADP E _ 48 case _ _ 48 người người NOUN Nc _ 46 nmod:poss _ _ 49 đó đó PRON P _ 48 det:pmod _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s1823 # text = Trường hợp người có công việc được thực hiện chết , nếu là cá nhân hoặc chấm dứt tồn tại , nếu là pháp nhân thì người thực hiện công việc không có ủy quyền phải tiếp tục thực hiện công việc cho đến khi người thừa kế hoặc người đại diện của người có công việc được thực hiện đã tiếp nhận . 1 Trường hợp trường hợp DET N _ 2 det:clf _ _ 2 người người NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 công việc công việc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 chết chết VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nếu nếu CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 là là AUX V _ 11 cop _ _ 11 cá nhân cá nhân NOUN N _ 24 advcl _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 11 conj _ _ 14 tồn tại tồn tại VERB V _ 13 amod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 nếu nếu CCONJ C _ 18 mark _ _ 17 là là AUX V _ 18 cop _ _ 18 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 24 advcl _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 20 người người NOUN N _ 21 nsubj _ _ 21 thực hiện thực hiện VERB V _ 28 csubj _ _ 22 công việc công việc NOUN N _ 21 obj _ _ 23 không không ADV R _ 24 advmod:neg _ _ 24 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 25 ủy ủy NOUN N _ 24 obj _ _ 26 quyền quyền NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 phải phải AUX V _ 28 aux _ _ 28 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 7 conj _ _ 29 thực hiện thực hiện VERB V _ 28 xcomp _ _ 30 công việc công việc NOUN N _ 29 obj _ _ 31 cho cho ADP E _ 33 case _ _ 32 đến đến ADP E _ 33 discourse _ _ 33 khi khi NOUN N _ 28 obl:tmod _ _ 34 người người DET N _ 35 det:clf _ _ 35 thừa kế thừa kế VERB V _ 41 nsubj _ _ 36 hoặc hoặc CCONJ C _ 38 cc _ _ 37 người người DET N _ 38 det:clf _ _ 38 đại diện đại diện VERB V _ 35 conj _ _ 39 của của ADP E _ 40 case _ _ 40 người người NOUN N _ 38 nmod:poss _ _ 41 có có VERB V _ 33 acl:tmod _ _ 42 công việc công việc NOUN N _ 41 obj _ _ 43 được được AUX R _ 44 aux:pass _ _ 44 thực hiện thực hiện VERB V _ 42 acl:subj _ _ 45 đã đã ADV R _ 46 advmod _ _ 46 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 44 obj _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s1824 # text = Trường hợp có lý do chính đáng mà người thực hiện công việc không có ủy quyền không thể tiếp tục đảm nhận công việc thì phải báo cho người có công việc được thực hiện , người đại diện hoặc người thân thích của người này hoặc có thể nhờ người khác thay mình đảm nhận việc thực hiện công việc . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 lý do lý do NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chính đáng chính đáng ADJ A _ 3 amod _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 10 mark _ _ 6 người người NOUN N _ 10 nsubj _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 công việc công việc NOUN N _ 7 obj _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 có có VERB V _ 3 ccomp _ _ 11 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 không thể không thể ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 đảm nhận đảm nhận VERB V _ 13 xcomp _ _ 15 công việc công việc NOUN N _ 14 obj _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 báo báo VERB V _ 0 root _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 18 obl:iobj _ _ 21 có có VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 công việc công việc NOUN N _ 21 obj _ _ 23 được được AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 thực hiện thực hiện VERB V _ 22 acl:subj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 người người NOUN N _ 24 conj _ _ 27 đại diện đại diện VERB V _ 26 nmod _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 người thân thích người thân thích VERB V _ 27 conj _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 người người NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 32 này này PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 hoặc hoặc CCONJ C _ 35 cc _ _ 34 có thể có thể ADV R _ 35 advmod _ _ 35 nhờ nhờ VERB V _ 18 conj _ _ 36 người người NOUN N _ 35 obj _ _ 37 khác khác ADJ A _ 36 amod _ _ 38 thay thay VERB V _ 36 acl:subj _ _ 39 mình mình PRON P _ 38 obj _ _ 40 đảm nhận đảm nhận ADP V _ 41 case _ _ 41 việc việc NOUN N _ 38 iobj _ _ 42 thực hiện thực hiện VERB V _ 41 acl:subj _ _ 43 công việc công việc NOUN N _ 42 obj _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s1825 # text = Nghĩa vụ thanh toán của người có công việc được thực hiện 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 thanh toán thanh toán VERB V _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 có có VERB V _ 8 csubj _ _ 6 công việc công việc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 obj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1826 # text = Người có công việc được thực hiện phải trả cho người thực hiện công việc không có ủy quyền một khoản thù lao khi người này thực hiện công việc chu đáo , có lợi cho mình , trừ trường hợp người thực hiện công việc không có ủy quyền từ chối . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj:pass _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 công việc công việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 trả trả VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 người người NOUN N _ 7 obl:iobj _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 công việc công việc NOUN N _ 10 obj _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 có có VERB V _ 10 conj _ _ 14 ủy ủy NOUN N _ 13 obj _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 một một NUM M _ 17 nummod _ _ 17 khoản khoản NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 thù lao thù lao VERB V _ 17 nmod _ _ 19 khi khi NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 20 người người NOUN N _ 22 nsubj _ _ 21 này này PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 thực hiện thực hiện VERB V _ 19 acl:tmod _ _ 23 công việc công việc NOUN N _ 22 obj _ _ 24 chu đáo chu đáo ADJ A _ 23 nmod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 có có VERB V _ 22 conj _ _ 27 lợi lợi NOUN N _ 26 obj _ _ 28 cho cho ADP E _ 29 case _ _ 29 mình mình PRON P _ 26 obl:iobj _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 trừ trừ VERB V _ 22 conj _ _ 32 trường hợp trường hợp NOUN N _ 31 obj _ _ 33 người người NOUN N _ 31 compound _ _ 34 thực hiện thực hiện VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 công việc công việc NOUN N _ 34 obj _ _ 36 không không ADV R _ 37 advmod:neg _ _ 37 có có VERB V _ 31 conj _ _ 38 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 37 obj _ _ 39 từ chối từ chối VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s1827 # text = Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1828 # text = Khi người thực hiện công việc không có ủy quyền cố ý gây thiệt hại trong khi thực hiện công việc thì phải bồi thường thiệt hại cho người có công việc được thực hiện . 1 Khi khi NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 2 người người NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 công việc công việc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 có có VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 7 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 cố ý cố ý VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 gây gây VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 9 obj _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 khi khi NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 công việc công việc NOUN N _ 13 obj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 18 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 17 obj _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 có có VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 công việc công việc NOUN N _ 21 obj _ _ 23 được được AUX V _ 24 aux _ _ 24 thực hiện thực hiện VERB V _ 22 acl:subj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1829 # text = Nếu người thực hiện công việc không có ủy quyền do vô ý mà gây thiệt hại trong khi thực hiện công việc thì căn cứ vào hoàn cảnh đảm nhận công việc , người đó có thể được giảm mức bồi thường . 1 Nếu nếu CCONJ C _ 6 mark _ _ 2 người người NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 công việc công việc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 có có VERB V _ 29 advcl _ _ 7 ủy ủy NOUN N _ 6 obj _ _ 8 quyền quyền NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 do do ADP E _ 10 case _ _ 10 vô ý vô ý NOUN N _ 6 obl _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 12 gây gây VERB V _ 6 conj _ _ 13 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 12 xcomp _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 acl:tmod _ _ 17 công việc công việc NOUN N _ 16 obj _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 19 căn cứ căn cứ VERB V _ 0 root _ _ 20 vào vào ADP E _ 21 case _ _ 21 hoàn cảnh hoàn cảnh NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 22 đảm nhận đảm nhận VERB V _ 23 acl _ _ 23 công việc công việc NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 người người NOUN Nc _ 29 nsubj _ _ 26 đó đó PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 có thể có thể ADV R _ 29 advmod _ _ 28 được được AUX V _ 29 aux _ _ 29 giảm giảm VERB V _ 19 conj _ _ 30 mức mức NOUN N _ 29 obj _ _ 31 bồi thường bồi thường VERB V _ 30 compound _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1830 # text = Chấm dứt thực hiện công việc không có ủy quyền Việc thực hiện công việc không có ủy quyền chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Chấm dứt chấm dứt VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 công việc công việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 Việc việc NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 công việc công việc NOUN N _ 8 obj _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 có có VERB V _ 6 conj _ _ 12 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 obl _ _ 16 sau sau NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 đây đây PRON P _ 15 nmod _ _ 18 : : PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 1 1 NUM M _ 12 appos _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1831 # text = Theo yêu cầu của người có công việc được thực hiện . 1 Theo theo ADP V _ 2 case _ _ 2 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 8 obl _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 có có VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 công việc công việc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1832 # text = Người có công việc được thực hiện , người thừa kế hoặc người đại diện của người có công việc được thực hiện tiếp nhận công việc . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj:pass _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 công việc công việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 người người NOUN N _ 14 nsubj _ _ 8 thừa kế thừa kế VERB V _ 7 nmod _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 người người NOUN N _ 8 conj _ _ 11 đại diện đại diện VERB V _ 7 conj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 người người NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 có có VERB V _ 5 parataxis _ _ 15 công việc công việc NOUN N _ 14 obj _ _ 16 được được AUX R _ 17 aux:pass _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 17 obj _ _ 19 công việc công việc NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1833 # text = Người thực hiện công việc không có ủy quyền không thể tiếp tục thực hiện công việc theo quy định tại khoản 5 Điều 575 của Bộ luật này . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 công việc công việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 không thể không thể ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 6 xcomp _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 công việc công việc NOUN N _ 9 obj _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 9 obl _ _ 13 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 14 khoản khoản NOUN N _ 9 obl _ _ 15 5 5 NUM M _ 16 nummod _ _ 16 Điều điều NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 575 575 ADJ A _ 16 compound _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 20 này này PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1834 # text = Người thực hiện công việc không có ủy quyền chết , nếu là cá nhân hoặc chấm dứt tồn tại , nếu là pháp nhân . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 công việc công việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 ủy ủy NUM N _ 7 nummod _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 8 chết chết VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nếu nếu CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 là là AUX V _ 12 cop _ _ 12 cá nhân cá nhân NOUN N _ 5 conj _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 12 conj _ _ 15 tồn tại tồn tại VERB V _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nếu nếu CCONJ C _ 19 mark _ _ 18 là là AUX V _ 19 cop _ _ 19 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 5 conj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1835 # text = Nghĩa vụ hoàn trả 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 hoàn trả hoàn trả NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1836 # text = Người được lợi về tài sản mà không có căn cứ pháp luật làm cho người khác bị thiệt hại thì phải hoàn trả khoản lợi đó cho người bị thiệt hại , trừ trường hợp quy định tại Điều 236 của Bộ luật này . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 lợi lợi VERB V _ 0 root _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obl _ _ 6 mà mà CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 có có VERB V _ 3 conj _ _ 9 căn cứ căn cứ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 làm làm VERB V _ 8 ccomp _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 người người NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 bị bị AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 13 acl:subj _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 3 conj _ _ 20 khoản khoản NOUN N _ 19 obj _ _ 21 lợi lợi NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 đó đó PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 cho cho ADP E _ 24 case _ _ 24 người người NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 25 bị bị AUX V _ 26 aux:pass _ _ 26 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 24 acl:subj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 trừ trừ VERB V _ 19 conj _ _ 29 trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 obj _ _ 30 quy định quy định VERB V _ 29 nmod _ _ 31 tại tại ADP E _ 32 case _ _ 32 Điều điều NOUN N _ 28 obl _ _ 33 236 236 ADJ A _ 32 compound _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 36 này này PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s1837 # text = Tài sản hoàn trả 1 . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 0 root _ _ 2 hoàn trả hoàn trả NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1838 # text = Người chiếm hữu , người sử dụng tài sản mà không có căn cứ pháp luật phải hoàn trả toàn bộ tài sản đã thu được . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 13 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 người người NOUN N _ 2 appos _ _ 5 sử dụng sử dụng VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 có có VERB V _ 2 conj _ _ 10 căn cứ căn cứ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 0 root _ _ 14 toàn bộ toàn bộ DET L _ 15 det _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 13 obj _ _ 16 đã đã ADV R _ 17 advmod _ _ 17 thu thu VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 được được ADV R _ 17 advmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1839 # text = Trường hợp tài sản hoàn trả là vật đặc định thì phải hoàn trả đúng vật đó ; nếu vật đặc định đó bị mất hoặc hư hỏng thì phải đền bù bằng tiền , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hoàn trả hoàn trả NOUN N _ 2 compound:vmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 vật vật NOUN N _ 9 advcl _ _ 6 đặc định đặc định ADJ A _ 5 compound _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 0 root _ _ 10 đúng đúng ADJ A _ 9 xcomp _ _ 11 vật vật NOUN N _ 9 obj _ _ 12 đó đó PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nếu nếu CCONJ C _ 19 mark _ _ 15 vật vật VERB V _ 19 nsubj _ _ 16 đặc định đặc định NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 bị bị AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 mất mất VERB V _ 9 advcl _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 hư hỏng hư hỏng NOUN N _ 19 conj _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 23 phải phải AUX V _ 24 aux _ _ 24 đền bù đền bù VERB V _ 9 conj _ _ 25 bằng bằng ADP E _ 26 case _ _ 26 tiền tiền NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 trừ trừ VERB V _ 24 conj _ _ 29 trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 obj _ _ 30 có có VERB V _ 28 xcomp _ _ 31 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s1840 # text = Trường hợp tài sản hoàn trả là vật cùng loại , nhưng bị mất hoặc hư hỏng thì phải trả vật cùng loại hoặc đền bù bằng tiền , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hoàn trả hoàn trả NOUN N _ 2 compound:vmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 vật vật NOUN N _ 0 root _ _ 6 cùng cùng ADJ A _ 7 amod _ _ 7 loại loại NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nhưng nhưng CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 bị bị AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 mất mất VERB V _ 5 conj _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 hư hỏng hư hỏng NOUN N _ 11 conj _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 16 trả vật trả vật VERB V _ 5 conj _ _ 17 cùng cùng ADP A _ 18 case _ _ 18 loại loại NOUN N _ 16 obj _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 đền bù đền bù VERB V _ 16 conj _ _ 21 bằng bằng ADP E _ 22 case _ _ 22 tiền tiền NOUN N _ 20 obl _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trừ trừ VERB V _ 16 conj _ _ 25 trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 obj _ _ 26 có có VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 26 obj _ _ 28 khác khác ADJ A _ 27 amod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1841 # text = Người được lợi về tài sản mà không có căn cứ pháp luật phải hoàn trả khoản lợi về tài sản đó cho người bị thiệt hại bằng hiện vật hoặc bằng tiền . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 lợi lợi VERB V _ 0 root _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obl _ _ 6 mà mà CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 có có VERB V _ 3 conj _ _ 9 căn cứ căn cứ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 3 conj _ _ 13 khoản khoản NOUN N _ 12 obj _ _ 14 lợi lợi NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 về về ADP E _ 16 case _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 cho cho ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 20 bị bị AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 19 acl:subj _ _ 22 bằng bằng ADP E _ 23 case _ _ 23 hiện vật hiện vật NOUN N _ 21 obl _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 26 cc _ _ 25 bằng bằng ADP E _ 26 case _ _ 26 tiền tiền NOUN N _ 21 obl _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1842 # text = Nghĩa vụ hoàn trả hoa lợi , lợi tức 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 lợi tức lợi tức NOUN N _ 2 conj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1843 # text = Người chiếm hữu , người sử dụng tài sản , người được lợi về tài sản mà không có căn cứ pháp luật và không ngay tình thì phải hoàn trả hoa lợi , lợi tức thu được từ thời điểm chiếm hữu , sử dụng tài sản , được lợi về tài sản không có căn cứ pháp luật . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 10 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 người người NOUN N _ 2 appos _ _ 5 sử dụng sử dụng VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 người người NOUN N _ 2 conj _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 lợi lợi VERB V _ 0 root _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 có có VERB V _ 10 conj _ _ 16 căn cứ căn cứ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 19 không không ADV R _ 20 advmod:neg _ _ 20 ngay tình ngay tình VERB V _ 23 compound _ _ 21 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 22 phải phải AUX V _ 23 aux _ _ 23 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 10 conj _ _ 24 hoa lợi hoa lợi NOUN N _ 23 obj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 lợi tức lợi tức NOUN N _ 27 nsubj _ _ 27 thu thu VERB V _ 23 conj _ _ 28 được được ADV R _ 27 advmod _ _ 29 từ từ ADP E _ 30 case _ _ 30 thời điểm thời điểm NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 31 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 30 acl:subj _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 sử dụng sử dụng VERB V _ 31 conj _ _ 34 tài sản tài sản NOUN N _ 33 obj _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 được được AUX V _ 41 aux:pass _ _ 37 lợi lợi VERB V _ 41 obj _ _ 38 về về ADP E _ 39 case _ _ 39 tài sản tài sản NOUN N _ 37 obl _ _ 40 không không ADV R _ 41 advmod:neg _ _ 41 có có VERB V _ 23 conj _ _ 42 căn cứ căn cứ NOUN N _ 41 iobj _ _ 43 pháp luật pháp luật NOUN N _ 42 nmod _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s1844 # text = Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại 1 . 1 Căn cứ căn cứ NOUN N _ 0 root _ _ 2 phát sinh phát sinh VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 bồi thường bồi thường VERB V _ 3 nmod _ _ 5 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1845 # text = Người nào có hành vi xâm phạm tính mạng , sức khỏe , danh dự , nhân phẩm , uy tín , tài sản , quyền , lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường , trừ trường hợp Bộ luật này , luật khác có liên quan quy định khác . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj _ _ 2 nào nào PRON P _ 1 det:pmod _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 hành vi hành vi NOUN N _ 3 obj _ _ 5 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 6 dep _ _ 6 tính mạng tính mạng NOUN N _ 4 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 4 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 danh dự danh dự NOUN N _ 4 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 4 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 uy tín uy tín NOUN N _ 4 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 4 conj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 4 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 lợi ích lợi ích NOUN N _ 4 conj _ _ 21 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 20 amod _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 người người NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 mà mà CCONJ C _ 27 mark _ _ 27 gây gây VERB V _ 31 advcl _ _ 28 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 27 compound:svc _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 31 mark _ _ 30 phải phải AUX V _ 31 aux _ _ 31 bồi thường bồi thường VERB V _ 3 conj _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 trừ trừ VERB V _ 31 conj _ _ 34 trường hợp trường hợp NOUN N _ 33 obj _ _ 35 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 34 nmod _ _ 36 này này PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 luật luật NOUN N _ 40 nsubj _ _ 39 khác khác ADJ A _ 38 amod _ _ 40 có có ADV R _ 31 conj _ _ 41 liên quan liên quan VERB V _ 40 xcomp _ _ 42 quy định quy định NOUN N _ 41 obj _ _ 43 khác khác ADJ A _ 42 amod _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s1846 # text = Người gây thiệt hại không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong trường hợp thiệt hại phát sinh là do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại , trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác . 1 Người người NOUN Nc _ 6 nsubj _ _ 2 gây gây VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 2 obj _ _ 4 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 5 phải phải AUX A _ 6 aux _ _ 6 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 7 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 6 obj _ _ 8 bồi thường bồi thường VERB V _ 7 nmod _ _ 9 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 7 nmod _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 obl _ _ 12 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 11 nmod _ _ 13 phát sinh phát sinh VERB V _ 12 compound _ _ 14 là là AUX C _ 16 cop _ _ 15 do do ADP E _ 25 mark _ _ 16 sự kiện sự kiện NOUN N _ 6 obl _ _ 17 bất khả kháng bất khả kháng ADJ A _ 16 nmod _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 hoàn toàn hoàn toàn ADV A _ 21 advmod _ _ 20 do do ADP E _ 21 case _ _ 21 lỗi lỗi NOUN N _ 25 nsubj _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 bên bên NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 24 bị bị AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 16 acl _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 trừ trừ VERB V _ 6 conj _ _ 28 trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 obj _ _ 29 có có VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 29 obj _ _ 31 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 32 hoặc hoặc CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 luật luật NOUN N _ 30 conj _ _ 34 có có VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 quy định quy định NOUN N _ 34 obj _ _ 36 khác khác ADJ A _ 35 amod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s1847 # text = Trường hợp tài sản gây thiệt hại thì chủ sở hữu , người chiếm hữu tài sản phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại , trừ trường hợp thiệt hại phát sinh theo quy định tại khoản 2 Điều này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 gây gây VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 3 obj _ _ 5 thì thì CCONJ C _ 6 mark _ _ 6 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 0 root _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 người người NOUN N _ 12 nsubj _ _ 9 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 chịu chịu VERB V _ 6 parataxis _ _ 13 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 12 obj _ _ 14 bồi thường bồi thường VERB V _ 13 nmod _ _ 15 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 14 compound _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 trừ trừ VERB V _ 12 conj _ _ 18 trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 obj _ _ 19 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 18 acl:subj _ _ 20 phát sinh phát sinh VERB V _ 19 xcomp _ _ 21 theo theo ADP V _ 22 case _ _ 22 quy định quy định NOUN N _ 19 obl _ _ 23 tại tại ADP E _ 24 case _ _ 24 khoản khoản NOUN N _ 22 nmod _ _ 25 2 2 NUM M _ 26 nummod _ _ 26 Điều điều NOUN N _ 24 nmod _ _ 27 này này PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1848 # text = Nguyên tắc bồi thường thiệt hại 1 . 1 Nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 0 root _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1849 # text = Thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời . 1 Thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 thực tế thực tế NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux _ _ 5 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 6 toàn bộ toàn bộ DET L _ 5 obj _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 kịp thời kịp thời ADJ A _ 5 conj _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1850 # text = Các bên có thể thỏa thuận về mức bồi thường , hình thức bồi thường bằng tiền , bằng hiện vật hoặc thực hiện một công việc , phương thức bồi thường một lần hoặc nhiều lần , trừ trường hợp pháp luật có quy định khác . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 mức mức NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 bồi thường bồi thường VERB V _ 6 compound _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 hình thức hình thức NOUN N _ 6 conj _ _ 10 bồi thường bồi thường VERB V _ 9 amod _ _ 11 bằng bằng ADP E _ 12 case _ _ 12 tiền tiền NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 bằng bằng ADP E _ 15 case _ _ 15 hiện vật hiện vật NOUN N _ 6 conj _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 conj _ _ 18 một một NUM M _ 19 nummod _ _ 19 công việc công việc NOUN N _ 17 obj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 phương thức phương thức NOUN N _ 22 nsubj _ _ 22 bồi thường bồi thường VERB V _ 4 conj _ _ 23 một một NUM M _ 24 nummod _ _ 24 lần lần NOUN N _ 22 obl _ _ 25 hoặc hoặc CCONJ C _ 27 cc _ _ 26 nhiều nhiều ADV A _ 27 advmod:adj _ _ 27 lần lần NOUN N _ 24 conj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 trừ trừ VERB V _ 4 conj _ _ 30 trường hợp trường hợp NOUN N _ 29 obj _ _ 31 pháp luật pháp luật NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 có có VERB V _ 30 acl:subj _ _ 33 quy định quy định NOUN N _ 32 obj _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1851 # text = Người chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại có thể được giảm mức bồi thường nếu không có lỗi hoặc có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của mình . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 chịu chịu VERB V _ 8 nsubj _ _ 3 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bồi thường bồi thường VERB V _ 5 acl _ _ 5 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 có thể có thể ADV R _ 8 advmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 giảm giảm VERB V _ 0 root _ _ 9 mức mức NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bồi thường bồi thường VERB V _ 9 compound _ _ 11 nếu nếu CCONJ C _ 13 mark _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 có có VERB V _ 8 advcl _ _ 14 lỗi lỗi NOUN N _ 13 obj _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 có có VERB V _ 13 conj _ _ 17 lỗi lỗi NOUN N _ 16 obj _ _ 18 vô ý vô ý VERB V _ 17 compound _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 13 conj _ _ 21 quá quá ADV R _ 22 advmod _ _ 22 lớn lớn ADJ A _ 20 xcomp _ _ 23 so so VERB V _ 22 compound:adj _ _ 24 với với ADP E _ 25 case _ _ 25 khả năng khả năng NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 kinh tế kinh tế NOUN N _ 25 compound _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 mình mình PRON P _ 25 nmod:poss _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1852 # text = Khi mức bồi thường không còn phù hợp với thực tế thì bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại có quyền yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác thay đổi mức bồi thường . 1 Khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 2 mức mức NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 còn còn ADV V _ 6 advmod _ _ 6 phù hợp phù hợp VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 7 với với ADP E _ 8 case _ _ 8 thực tế thực tế NOUN N _ 6 obl:with _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 bên bên NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 11 bị bị AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 0 root _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 14 bên bên NOUN N _ 12 conj _ _ 15 gây gây VERB V _ 14 nmod _ _ 16 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 15 compound _ _ 17 có có VERB V _ 12 conj _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 Tòa án tòa án VERB V _ 19 obj _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 cơ quan cơ quan NOUN N _ 24 nsubj _ _ 23 nhà nước nhà nước NOUN N _ 22 compound _ _ 24 có có VERB V _ 12 conj _ _ 25 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 24 obj _ _ 26 khác khác ADJ A _ 25 amod _ _ 27 thay đổi thay đổi VERB V _ 25 acl:subj _ _ 28 mức mức NOUN N _ 27 obj _ _ 29 bồi thường bồi thường VERB V _ 28 nmod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1853 # text = Khi bên bị thiệt hại có lỗi trong việc gây thiệt hại thì không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của mình gây ra . 1 Khi khi NOUN N _ 15 nmod:tmod _ _ 2 bên bên NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 3 bị bị AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 5 có có VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 lỗi lỗi NOUN N _ 5 obj _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 việc việc NOUN N _ 5 obl _ _ 9 gây gây VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 9 obj _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 được được AUX V _ 0 root _ _ 14 bồi thường bồi thường VERB V _ 15 acl _ _ 15 phần phần NOUN N _ 13 obj _ _ 16 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 15 nmod _ _ 17 do do ADP E _ 21 mark _ _ 18 lỗi lỗi NOUN N _ 21 nsubj _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 mình mình PRON P _ 18 nmod:poss _ _ 21 gây gây VERB V _ 15 acl:subj _ _ 22 ra ra VERB V _ 21 compound:dir _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1854 # text = Bên có quyền , lợi ích bị xâm phạm không được bồi thường nếu thiệt hại xảy ra do không áp dụng các biện pháp cần thiết , hợp lý để ngăn chặn , hạn chế thiệt hại cho chính mình . 1 Bên bên NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 có có VERB V _ 1 nmod _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 lợi ích lợi ích NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 6 bị bị AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 10 nsubj:pass _ _ 8 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 11 nếu nếu CCONJ C _ 13 mark _ _ 12 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 13 nsubj _ _ 13 xảy xảy VERB V _ 10 ccomp _ _ 14 ra ra VERB V _ 13 compound:dir _ _ 15 do do ADP E _ 17 mark _ _ 16 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 17 áp dụng áp dụng VERB V _ 13 advcl _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 biện pháp biện pháp NOUN N _ 17 obj _ _ 20 cần thiết cần thiết ADJ A _ 19 amod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 hợp lý hợp lý ADJ A _ 20 conj _ _ 23 để để ADP E _ 24 mark:pcomp _ _ 24 ngăn chặn ngăn chặn VERB V _ 17 advcl:objective _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 hạn chế hạn chế VERB V _ 27 nsubj _ _ 27 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 17 conj _ _ 28 cho cho ADP E _ 30 case _ _ 29 chính chính PART T _ 30 discourse _ _ 30 mình mình PRON P _ 27 obl:comp _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1855 # text = Năng lực chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại của cá nhân 1 . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 3 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bồi thường bồi thường VERB V _ 3 nmod _ _ 5 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 4 compound _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 cá nhân cá nhân NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1856 # text = Người từ đủ mười tám tuổi trở lên gây thiệt hại thì phải tự bồi thường . 1 Người người NOUN Nc _ 6 nsubj _ _ 2 từ từ ADP E _ 3 case _ _ 3 đủ đủ ADV A _ 4 advmod:adj _ _ 4 mười tám mười tám NUM M _ 1 nmod _ _ 5 tuổi tuổi NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 6 trở trở VERB V _ 13 advcl _ _ 7 lên lên VERB V _ 6 compound:dir _ _ 8 gây gây VERB V _ 6 xcomp _ _ 9 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 8 obj _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 11 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 12 tự tự ADV P _ 13 advmod _ _ 13 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1857 # text = Người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi gây thiệt hại thì phải bồi thường bằng tài sản của mình ; nếu không đủ tài sản để bồi thường thì cha , mẹ phải bồi thường phần còn thiếu bằng tài sản của mình . 1 Người người NOUN Nc _ 6 nsubj _ _ 2 từ từ ADP E _ 4 case _ _ 3 đủ đủ ADV A _ 4 advmod:adj _ _ 4 mười lăm mười lăm NUM M _ 1 nmod _ _ 5 tuổi tuổi NOUN N _ 4 compound _ _ 6 đến đến ADP E _ 0 root _ _ 7 chưa chưa ADV R _ 8 advmod _ _ 8 đủ đủ ADJ A _ 4 acl:subj _ _ 9 mười tám mười tám NUM M _ 10 nummod _ _ 10 tuổi tuổi NOUN N _ 8 obl:adj _ _ 11 gây gây VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 11 compound:svc _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 bồi thường bồi thường VERB V _ 11 conj _ _ 16 bằng bằng ADP E _ 17 case _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 15 obl _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 mình mình PRON P _ 17 nmod:poss _ _ 20 ; ; PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 nếu nếu CCONJ C _ 23 mark _ _ 22 không không ADV R _ 23 advmod:neg _ _ 23 đủ đủ ADJ A _ 15 advcl _ _ 24 tài sản tài sản NOUN N _ 23 obj _ _ 25 để để ADP E _ 26 mark:pcomp _ _ 26 bồi thường bồi thường VERB V _ 23 advcl:objective _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 28 mark _ _ 28 cha cha NOUN N _ 26 obj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 mẹ mẹ NOUN N _ 32 nsubj _ _ 31 phải phải AUX V _ 32 aux _ _ 32 bồi thường bồi thường VERB V _ 15 conj _ _ 33 phần phần NOUN N _ 32 obj _ _ 34 còn còn ADV R _ 35 advmod _ _ 35 thiếu thiếu ADJ A _ 32 conj _ _ 36 bằng bằng ADP E _ 37 case _ _ 37 tài sản tài sản NOUN N _ 35 obl:comp _ _ 38 của của ADP E _ 39 case _ _ 39 mình mình PRON P _ 37 nmod:poss _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s1858 # text = Bồi thường thiệt hại do nhiều người cùng gây ra Trường hợp nhiều người cùng gây thiệt hại thì những người đó phải liên đới bồi thường cho người bị thiệt hại . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 3 do do ADP E _ 7 mark _ _ 4 nhiều nhiều ADV A _ 5 advmod:adj _ _ 5 người người NOUN Nc _ 7 nsubj _ _ 6 cùng cùng ADV A _ 7 advmod _ _ 7 gây gây VERB V _ 1 ccomp _ _ 8 ra ra VERB V _ 7 compound:dir _ _ 9 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 obj _ _ 10 nhiều nhiều ADV A _ 11 advmod:adj _ _ 11 người người NOUN Nc _ 13 nsubj _ _ 12 cùng cùng ADV A _ 13 advmod _ _ 13 gây gây VERB V _ 7 conj _ _ 14 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 13 compound:svc _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 16 những những DET L _ 17 det _ _ 17 người người NOUN Nc _ 20 nsubj _ _ 18 đó đó PRON P _ 17 compound:pron _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 liên đới liên đới VERB V _ 7 conj _ _ 21 bồi thường bồi thường VERB V _ 20 obj _ _ 22 cho cho ADP E _ 23 case _ _ 23 người người NOUN N _ 20 obl:iobj _ _ 24 bị bị AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 23 acl:subj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1859 # text = Trách nhiệm bồi thường của từng người cùng gây thiệt hại được xác định tương ứng với mức độ lỗi của mỗi người ; nếu không xác định được mức độ lỗi thì họ phải bồi thường thiệt hại theo phần bằng nhau . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 từng từng PRON P _ 5 det _ _ 5 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 cùng cùng CCONJ A _ 7 cc _ _ 7 gây gây VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 7 compound _ _ 9 được được AUX R _ 10 aux:pass _ _ 10 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 11 tương ứng tương ứng VERB V _ 10 obj _ _ 12 với với ADP E _ 13 case _ _ 13 mức độ mức độ NOUN N _ 10 obl _ _ 14 lỗi lỗi NOUN N _ 13 compound _ _ 15 của của ADP E _ 17 case _ _ 16 mỗi mỗi DET L _ 17 det _ _ 17 người người NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 nếu nếu CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 xác định xác định VERB V _ 28 advcl _ _ 22 được được ADV R _ 21 advmod _ _ 23 mức độ mức độ VERB V _ 21 obj _ _ 24 lỗi lỗi NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 28 mark _ _ 26 họ họ PRON P _ 28 nsubj _ _ 27 phải phải AUX V _ 28 aux _ _ 28 bồi thường bồi thường VERB V _ 10 conj _ _ 29 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 28 xcomp _ _ 30 theo theo ADP V _ 31 case _ _ 31 phần phần NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 32 bằng bằng ADP E _ 33 case _ _ 33 nhau nhau NOUN N _ 31 nmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1860 # text = Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại là 03 năm , kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền , lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm . 1 Thời hiệu thời hiệu DET N _ 2 det:clf _ _ 2 khởi kiện khởi kiện NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 4 bồi thường bồi thường VERB V _ 3 nmod _ _ 5 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 Thời hiệu thời hiệu VERB V _ 5 compound _ _ 7 khởi kiện khởi kiện NUM N _ 8 nummod _ _ 8 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 5 nmod _ _ 9 bồi thường bồi thường VERB V _ 8 nmod _ _ 10 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 9 compound _ _ 11 là là AUX C _ 10 cop _ _ 12 03 03 NUM M _ 10 nummod _ _ 13 năm năm NUM N _ 10 nummod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 kể kể VERB V _ 10 conj _ _ 16 từ từ ADP E _ 17 case _ _ 17 ngày ngày NOUN N _ 15 obl:tmod _ _ 18 người người NOUN N _ 19 nsubj _ _ 19 có có VERB V _ 15 ccomp _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 19 obj _ _ 21 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 biết biết VERB V _ 21 xcomp _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 biết biết VERB V _ 21 conj _ _ 26 quyền quyền NOUN N _ 25 obj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 lợi ích lợi ích NOUN N _ 33 nsubj _ _ 29 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 28 amod _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 mình mình PRON P _ 28 nmod:poss _ _ 32 bị bị AUX V _ 33 aux:pass _ _ 33 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 25 conj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1861 # text = Thiệt hại do tài sản bị xâm phạm Thiệt hại do tài sản bị xâm phạm bao gồm : 1 . 1 Thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 do do ADP E _ 3 case _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 6 obl:agent _ _ 6 Thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 7 do do ADP E _ 10 mark _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 10 nsubj _ _ 9 bị bị AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 6 obl:agent _ _ 11 bao gồm bao gồm VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 : : PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 1 1 NUM M _ 10 appos _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1862 # text = Tài sản bị mất , bị hủy hoại hoặc bị hư hỏng . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 bị bị AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 mất mất VERB V _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 hủy hoại hủy hoại VERB V _ 3 conj _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 8 bị bị AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 3 conj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1863 # text = Lợi ích gắn liền với việc sử dụng , khai thác tài sản bị mất , bị giảm sút . 1 Lợi ích lợi ích NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 gắn gắn VERB V _ 0 root _ _ 3 liền liền ADV R _ 2 advmod _ _ 4 với với ADP E _ 5 case _ _ 5 việc việc NOUN N _ 2 obl _ _ 6 sử dụng sử dụng VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 khai thác khai thác VERB V _ 6 conj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bị bị AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 mất mất VERB V _ 2 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 bị bị AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 giảm sút giảm sút VERB V _ 11 conj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1864 # text = Chi phí hợp lý để ngăn chặn , hạn chế và khắc phục thiệt hại . 1 Chi phí chi phí NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 hợp lý hợp lý ADJ A _ 1 amod _ _ 3 để để ADP E _ 0 root _ _ 4 ngăn chặn ngăn chặn VERB V _ 3 xcomp _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 hạn chế hạn chế VERB V _ 4 conj _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 khắc phục khắc phục VERB V _ 4 conj _ _ 9 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 8 obj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1865 # text = Thiệt hại khác do luật quy định . 1 Thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 0 root _ _ 2 khác khác ADJ A _ 1 amod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 luật luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1866 # text = Thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm 1 . 1 Thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 do do ADP E _ 3 case _ _ 3 sức sức NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 khỏe khỏe VERB V _ 3 nmod _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 0 root _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1867 # text = Người chịu trách nhiệm bồi thường trong trường hợp sức khỏe của người khác bị xâm phạm phải bồi thường thiệt hại theo quy định tại khoản 1 Điều này và một khoản tiền khác để bù đắp tổn thất về tinh thần mà người đó gánh chịu . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 3 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bồi thường bồi thường VERB V _ 3 amod _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 obl _ _ 7 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 người người NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 khác khác ADJ A _ 9 amod _ _ 11 bị bị AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 9 acl:subj _ _ 13 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 14 bồi thường bồi thường VERB V _ 12 conj _ _ 15 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 14 xcomp:adj _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 15 obl _ _ 18 tại tại ADP E _ 19 case _ _ 19 khoản khoản NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 1 1 NUM M _ 21 nummod _ _ 21 Điều điều NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 này này PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 24 một một NUM M _ 26 nummod _ _ 25 khoản khoản NOUN N _ 26 clf _ _ 26 tiền tiền NOUN N _ 29 nsubj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 để để ADP E _ 29 mark:pcomp _ _ 29 bù đắp bù đắp VERB V _ 15 advcl:objective _ _ 30 tổn thất tổn thất VERB V _ 29 obj _ _ 31 về về ADP E _ 32 case _ _ 32 tinh thần tinh thần NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 mà mà CCONJ C _ 36 mark _ _ 34 người người NOUN Nc _ 36 nsubj _ _ 35 đó đó PRON P _ 34 det:pmod _ _ 36 gánh chịu gánh chịu VERB V _ 29 conj _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s1868 # text = Mức bồi thường bù đắp tổn thất về tinh thần do các bên thỏa thuận ; nếu không thỏa thuận được thì mức tối đa cho một người có sức khỏe bị xâm phạm không quá năm mươi lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định . 1 Mức mức NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 compound _ _ 3 bù đắp bù đắp VERB V _ 4 advcl _ _ 4 tổn thất tổn thất VERB V _ 0 root _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 tinh thần tinh thần NOUN N _ 4 obl _ _ 7 do do ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 bên bên NOUN N _ 4 obl _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 ; ; PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 4 advcl _ _ 15 được được ADV R _ 14 advmod _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 17 mức mức NOUN N _ 26 nsubj _ _ 18 tối đa tối đa ADJ A _ 17 amod _ _ 19 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 20 một một NUM M _ 21 nummod _ _ 21 người người NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 22 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 sức sức NOUN N _ 22 obj _ _ 24 khỏe khỏe VERB V _ 23 amod _ _ 25 bị bị AUX V _ 26 aux:pass _ _ 26 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 22 conj _ _ 27 không không ADV R _ 28 advmod:neg _ _ 28 quá quá ADV R _ 30 advmod _ _ 29 năm mươi năm mươi ADJ A _ 30 amod _ _ 30 lần lần NOUN N _ 26 obl _ _ 31 mức mức NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 lương lương NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 cơ sở cơ sở NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 do do ADP E _ 35 case _ _ 35 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 33 nmod _ _ 36 quy định quy định VERB V _ 35 nmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s1869 # text = Thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm 1 . 1 Thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 0 root _ _ 2 do do ADP E _ 3 case _ _ 3 tính mạng tính mạng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 1 conj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1870 # text = Thiệt hại do tính mạng bị xâm phạm bao gồm : a ) Thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm theo quy định tại Điều 590 của Bộ luật này ; b ) Chi phí hợp lý cho việc mai táng ; c ) Tiền cấp dưỡng cho những người mà người bị thiệt hại có nghĩa vụ cấp dưỡng ; d ) Thiệt hại khác do luật quy định . 1 Thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 do do ADP E _ 3 case _ _ 3 tính mạng tính mạng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 6 obl:agent _ _ 6 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 7 : : PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 a a NOUN N _ 10 parataxis _ _ 9 ) ) PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 Thiệt hại thiệt hại VERB V _ 6 parataxis _ _ 11 do do ADP E _ 12 case _ _ 12 sức sức NOUN N _ 10 nsubj _ _ 13 khỏe khỏe VERB V _ 12 compound _ _ 14 bị bị AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 10 advcl _ _ 16 theo theo VERB V _ 15 xcomp _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 16 obj _ _ 18 tại tại ADP E _ 19 case _ _ 19 Điều điều NOUN N _ 15 obl _ _ 20 590 590 ADJ A _ 19 compound _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 23 này này PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 ; ; PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 b b NOUN N _ 30 compound _ _ 26 ) ) PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 Chi phí chi phí NOUN N _ 25 appos _ _ 28 hợp lý hợp lý ADJ A _ 27 amod _ _ 29 cho cho ADP E _ 30 case _ _ 30 việc việc NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 31 mai táng mai táng VERB V _ 30 compound _ _ 32 ; ; PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 c c NOUN N _ 30 appos:nmod _ _ 34 ) ) PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 Tiền tiền PROPN Np _ 33 conj _ _ 36 cấp dưỡng cấp dưỡng VERB V _ 35 compound _ _ 37 cho cho ADP E _ 39 case _ _ 38 những những DET L _ 39 det _ _ 39 người người NOUN Nc _ 35 nmod _ _ 40 mà mà CCONJ C _ 43 mark _ _ 41 người người NOUN N _ 43 nsubj:pass _ _ 42 bị bị AUX V _ 43 aux:pass _ _ 43 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 39 acl:relcl _ _ 44 có có VERB V _ 43 xcomp _ _ 45 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 44 obj _ _ 46 cấp dưỡng cấp dưỡng VERB V _ 45 compound _ _ 47 ; ; PUNCT CH _ 46 punct _ _ 48 d d NOUN N _ 46 conj _ _ 49 ) ) PUNCT CH _ 48 punct _ _ 50 Thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 44 conj _ _ 51 khác khác ADJ A _ 50 xcomp _ _ 52 do do ADP E _ 53 case _ _ 53 luật luật NOUN N _ 50 obl _ _ 54 quy định quy định NOUN N _ 53 compound _ _ 55 . . PUNCT CH _ 54 punct _ _ # sent_id = s1871 # text = Mức bồi thường bù đắp tổn thất về tinh thần do các bên thỏa thuận ; nếu không thỏa thuận được thì mức tối đa cho một người có tính mạng bị xâm phạm không quá một trăm lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định . 1 Mức mức NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 compound _ _ 3 bù đắp bù đắp VERB V _ 4 advcl _ _ 4 tổn thất tổn thất VERB V _ 0 root _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 tinh thần tinh thần NOUN N _ 4 obl _ _ 7 do do ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 bên bên NOUN N _ 4 obl _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 ; ; PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 4 advcl _ _ 15 được được ADV R _ 14 advmod _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 25 mark _ _ 17 mức mức NOUN N _ 25 nsubj _ _ 18 tối đa tối đa ADJ A _ 17 amod _ _ 19 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 20 một một NUM M _ 21 nummod _ _ 21 người người NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 22 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 tính mạng tính mạng NOUN N _ 22 obj _ _ 24 bị bị AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 22 acl:subj _ _ 26 không không ADV R _ 27 advmod:neg _ _ 27 quá quá ADV R _ 29 advmod _ _ 28 một trăm một trăm ADJ A _ 29 amod _ _ 29 lần lần NOUN N _ 25 obl _ _ 30 mức mức NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 lương lương NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 cơ sở cơ sở NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 do do ADP E _ 34 case _ _ 34 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 32 nmod _ _ 35 quy định quy định VERB V _ 34 nmod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s1872 # text = Thiệt hại do danh dự , nhân phẩm , uy tín bị xâm phạm 1 . 1 Thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 do do ADP E _ 3 case _ _ 3 danh dự danh dự NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 uy tín uy tín NOUN N _ 3 conj _ _ 8 bị bị AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 0 root _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1873 # text = Thiệt hại do danh dự , nhân phẩm , uy tín bị xâm phạm bao gồm : a ) Chi phí hợp lý để hạn chế , khắc phục thiệt hại ; b ) Thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút ; c ) Thiệt hại khác do luật quy định . 1 Thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 2 do do ADP E _ 3 case _ _ 3 danh dự danh dự NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 uy tín uy tín NOUN N _ 3 conj _ _ 8 bị bị AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 0 root _ _ 10 bao gồm bao gồm VERB V _ 9 compound _ _ 11 : : PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 a a NOUN N _ 10 parataxis _ _ 13 ) ) PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 Chi phí chi phí NOUN N _ 12 appos _ _ 15 hợp lý hợp lý ADJ A _ 14 amod _ _ 16 để để ADP E _ 17 mark:pcomp _ _ 17 hạn chế hạn chế VERB V _ 15 advcl:objective _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 khắc phục khắc phục VERB V _ 17 conj _ _ 20 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 19 obj _ _ 21 ; ; PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 b b NOUN N _ 20 conj _ _ 23 ) ) PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 Thu nhập thu nhập NOUN N _ 27 nsubj:pass _ _ 25 thực tế thực tế NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 bị bị AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 mất mất VERB V _ 14 conj _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 30 cc _ _ 29 bị bị AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 giảm sút giảm sút VERB V _ 27 conj _ _ 31 ; ; PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 c c NOUN N _ 30 conj _ _ 33 ) ) PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 Thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 27 conj _ _ 35 khác khác ADJ A _ 34 xcomp _ _ 36 do do ADP E _ 37 case _ _ 37 luật luật NOUN N _ 34 obl _ _ 38 quy định quy định NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s1874 # text = Người chịu trách nhiệm bồi thường trong trường hợp danh dự , nhân phẩm , uy tín của người khác bị xâm phạm phải bồi thường thiệt hại theo quy định tại khoản 1 Điều này và một khoản tiền khác để bù đắp tổn thất về tinh thần mà người đó gánh chịu . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 3 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bồi thường bồi thường VERB V _ 3 amod _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 obl _ _ 7 danh dự danh dự NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 7 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 uy tín uy tín NOUN N _ 7 conj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 người người NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 bị bị AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 13 acl:subj _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 bồi thường bồi thường VERB V _ 16 obj _ _ 19 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 18 xcomp:adj _ _ 20 theo theo ADP V _ 21 case _ _ 21 quy định quy định NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 22 tại tại ADP E _ 23 case _ _ 23 khoản khoản NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 1 1 NUM M _ 23 nummod _ _ 25 Điều điều NOUN N _ 23 nmod _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 và và CCONJ C _ 30 cc _ _ 28 một một NUM M _ 30 nummod _ _ 29 khoản khoản NOUN N _ 30 clf _ _ 30 tiền tiền NOUN N _ 33 nsubj _ _ 31 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 32 để để ADP E _ 33 mark:pcomp _ _ 33 bù đắp bù đắp VERB V _ 19 advcl:objective _ _ 34 tổn thất tổn thất VERB V _ 33 obj _ _ 35 về về ADP E _ 36 case _ _ 36 tinh thần tinh thần NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 mà mà CCONJ C _ 40 mark _ _ 38 người người NOUN Nc _ 40 nsubj _ _ 39 đó đó PRON P _ 38 det:pmod _ _ 40 gánh chịu gánh chịu VERB V _ 33 conj _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s1875 # text = Mức bồi thường bù đắp tổn thất về tinh thần do các bên thỏa thuận ; nếu không thỏa thuận được thì mức tối đa cho một người có danh dự , nhân phẩm , uy tín bị xâm phạm không quá mười lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định . 1 Mức mức NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 amod _ _ 3 bù đắp bù đắp VERB V _ 4 advcl _ _ 4 tổn thất tổn thất VERB V _ 0 root _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 tinh thần tinh thần NOUN N _ 4 obl _ _ 7 do do ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 bên bên NOUN N _ 4 obl _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 ; ; PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 29 advcl _ _ 15 được được ADV R _ 14 advmod _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 17 mức mức NOUN N _ 29 nsubj:pass _ _ 18 tối đa tối đa ADJ A _ 17 amod _ _ 19 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 20 một một NUM M _ 21 nummod _ _ 21 người người NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 22 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 danh dự danh dự NOUN N _ 22 obj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 nhân phẩm nhân phẩm NOUN N _ 23 conj _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 uy tín uy tín NOUN N _ 23 conj _ _ 28 bị bị AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 4 conj _ _ 30 không không ADV R _ 33 advmod:neg _ _ 31 quá quá ADV R _ 33 advmod _ _ 32 mười mười NUM M _ 33 nummod _ _ 33 lần lần NOUN N _ 29 obl _ _ 34 mức mức NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 lương lương NOUN N _ 34 nmod _ _ 36 cơ sở cơ sở NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 do do ADP E _ 38 case _ _ 38 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 36 nmod _ _ 39 quy định quy định VERB V _ 38 nmod _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s1876 # text = Thời hạn hưởng bồi thường thiệt hại do tính mạng , sức khỏe bị xâm phạm 1 . 1 Thời hạn thời hạn NUM N _ 2 nummod _ _ 2 hưởng hưởng VERB V _ 4 nsubj _ _ 3 bồi thường bồi thường VERB V _ 4 acl _ _ 4 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 5 do do ADP E _ 6 case _ _ 6 tính mạng tính mạng NOUN N _ 4 obl _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 sức sức NOUN N _ 11 nsubj _ _ 9 khỏe khỏe VERB V _ 8 nmod _ _ 10 bị bị AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 4 conj _ _ 12 1 1 NUM M _ 11 nummod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1877 # text = Trường hợp người bị thiệt hại mất hoàn toàn khả năng lao động thì người bị thiệt hại được hưởng bồi thường từ thời điểm mất hoàn toàn khả năng lao động cho đến khi chết , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 3 bị bị AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 1 acl _ _ 5 mất mất VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 hoàn toàn hoàn toàn ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 7 khả năng khả năng NOUN N _ 5 obj _ _ 8 lao động lao động VERB V _ 7 nmod _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 người người NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 11 bị bị AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 0 root _ _ 13 được được ADV V _ 12 advmod _ _ 14 hưởng hưởng VERB V _ 12 obj _ _ 15 bồi thường bồi thường VERB V _ 14 compound _ _ 16 từ từ ADP E _ 17 case _ _ 17 thời điểm thời điểm NOUN N _ 12 obl _ _ 18 mất mất VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 hoàn toàn hoàn toàn ADV A _ 20 advmod:adj _ _ 20 khả năng khả năng NOUN N _ 18 obj _ _ 21 lao động lao động VERB V _ 20 nmod _ _ 22 cho cho ADP E _ 24 case _ _ 23 đến đến ADP E _ 24 case _ _ 24 khi khi NOUN N _ 18 obl:tmod _ _ 25 chết chết VERB V _ 24 acl:tmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 trừ trừ VERB V _ 24 conj _ _ 28 trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 obj _ _ 29 có có VERB V _ 24 acl:tmod _ _ 30 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 29 obj _ _ 31 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1878 # text = Đối với con đã thành thai của người chết , tiền cấp dưỡng được tính từ thời điểm người này sinh ra và còn sống . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 con con NOUN N _ 12 obl _ _ 3 đã đã ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thành thai thành thai VERB V _ 2 amod _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 chết chết VERB V _ 6 amod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 tiền tiền NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 10 cấp dưỡng cấp dưỡng VERB V _ 9 nmod _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 13 từ từ ADP E _ 14 case _ _ 14 thời điểm thời điểm NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 người người NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 sinh sinh VERB V _ 12 xcomp _ _ 18 ra ra ADV V _ 17 advmod _ _ 19 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 còn còn ADV R _ 21 advmod _ _ 21 sống sống VERB V _ 17 conj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1879 # text = Bồi thường thiệt hại trong trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng Người gây thiệt hại trong trường hợp phòng vệ chính đáng không phải bồi thường cho người bị thiệt hại . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 5 nsubj _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 vượt vượt VERB V _ 0 root _ _ 6 quá quá ADV R _ 7 advmod _ _ 7 giới hạn giới hạn ADJ A _ 5 obj _ _ 8 phòng vệ phòng vệ VERB V _ 5 compound _ _ 9 chính đáng chính đáng ADV A _ 10 advmod:adj _ _ 10 Người người NOUN Nc _ 11 nsubj _ _ 11 gây gây VERB V _ 2 conj _ _ 12 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 obl _ _ 15 phòng vệ phòng vệ NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 chính đáng chính đáng ADJ A _ 15 amod _ _ 17 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 bồi thường bồi thường VERB V _ 11 conj _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 người người NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 22 bị bị AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 21 acl:subj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1880 # text = Người gây thiệt hại do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng phải bồi thường cho người bị thiệt hại . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 gây gây VERB V _ 0 root _ _ 3 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 2 obj _ _ 4 do do ADP E _ 5 mark _ _ 5 vượt vượt VERB V _ 2 advcl _ _ 6 quá quá ADV R _ 5 advmod _ _ 7 giới hạn giới hạn ADJ A _ 5 obj _ _ 8 phòng vệ phòng vệ VERB V _ 5 compound _ _ 9 chính đáng chính đáng ADV A _ 11 advmod:adj _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 bồi thường bồi thường VERB V _ 5 conj _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 người người NOUN N _ 11 obl:iobj _ _ 14 bị bị AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 13 acl:subj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1881 # text = Bồi thường thiệt hại trong trường hợp vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết 1 . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 obl _ _ 5 vượt vượt VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 quá quá ADV R _ 7 advmod _ _ 7 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 5 obj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 tình thế tình thế NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 cấp thiết cấp thiết NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1882 # text = Trường hợp thiệt hại xảy ra do vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết thì người gây thiệt hại phải bồi thường phần thiệt hại xảy ra do vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết cho người bị thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 20 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 xảy xảy VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 ra ra VERB V _ 3 compound:svc _ _ 5 do do ADP E _ 6 mark _ _ 6 vượt vượt VERB V _ 3 advcl _ _ 7 quá quá ADV R _ 8 advmod _ _ 8 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 6 obj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 tình thế tình thế NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 cấp thiết cấp thiết NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 13 người người DET N _ 14 det:clf _ _ 14 gây gây VERB V _ 20 nsubj:outer _ _ 15 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 14 compound:svc _ _ 16 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 17 bồi thường bồi thường VERB V _ 18 acl _ _ 18 phần phần NOUN N _ 20 nsubj:outer _ _ 19 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 18 compound _ _ 20 xảy xảy VERB V _ 0 root _ _ 21 ra ra VERB V _ 20 compound:dir _ _ 22 do do ADP E _ 23 mark _ _ 23 vượt vượt VERB V _ 20 advcl _ _ 24 quá quá ADV R _ 25 advmod _ _ 25 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 23 obj _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 tình thế tình thế NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 cấp thiết cấp thiết NOUN N _ 27 compound _ _ 29 cho cho ADP E _ 30 case _ _ 30 người người NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 31 bị bị AUX V _ 32 aux:pass _ _ 32 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 30 acl:subj _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s1883 # text = Người đã gây ra tình thế cấp thiết dẫn đến thiệt hại xảy ra thì phải bồi thường cho người bị thiệt hại . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj _ _ 2 đã đã ADV R _ 3 advmod _ _ 3 gây gây VERB V _ 14 advcl _ _ 4 ra ra VERB V _ 3 compound:dir _ _ 5 tình thế tình thế NOUN N _ 3 obj _ _ 6 cấp thiết cấp thiết NOUN N _ 7 dep _ _ 7 dẫn dẫn VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 đến đến ADP E _ 9 case _ _ 9 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 7 obl:comp _ _ 10 xảy xảy VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 ra ra VERB V _ 10 compound:svc _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 14 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 người người NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 bị bị AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 16 acl:subj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1884 # text = Bồi thường thiệt hại do người dùng chất kích thích gây ra 1 . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 8 nsubj _ _ 3 do do ADP E _ 5 mark _ _ 4 người người NOUN N _ 5 nsubj _ _ 5 dùng dùng VERB V _ 1 acl _ _ 6 chất chất NOUN N _ 5 obj _ _ 7 kích thích kích thích VERB V _ 6 compound _ _ 8 gây gây VERB V _ 0 root _ _ 9 ra ra VERB V _ 8 compound:svc _ _ 10 1 1 NUM M _ 8 obj _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1885 # text = Người do uống rượu hoặc do dùng chất kích thích khác mà lâm vào tình trạng mất khả năng nhận thức và làm chủ hành vi , gây thiệt hại cho người khác thì phải bồi thường . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj _ _ 2 do do ADP E _ 3 mark _ _ 3 uống uống VERB V _ 29 advcl _ _ 4 rượu rượu NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 6 do do ADP E _ 7 mark _ _ 7 dùng dùng VERB V _ 3 conj _ _ 8 chất chất NOUN N _ 7 obj _ _ 9 kích thích kích thích VERB V _ 7 compound _ _ 10 khác khác ADJ A _ 9 amod _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 12 lâm lâm VERB V _ 3 conj _ _ 13 vào vào ADP E _ 14 case _ _ 14 tình trạng tình trạng NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 mất mất VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 khả năng khả năng NOUN N _ 15 obj _ _ 17 nhận thức nhận thức VERB V _ 16 nmod _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 làm chủ làm chủ VERB V _ 15 conj _ _ 20 hành vi hành vi NOUN N _ 19 obj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 gây gây VERB V _ 15 conj _ _ 23 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 22 obj _ _ 24 cho cho ADP E _ 25 case _ _ 25 người người NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 khác khác ADJ A _ 25 amod _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 29 mark _ _ 28 phải phải AUX V _ 29 aux _ _ 29 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1886 # text = Khi một người cố ý dùng rượu hoặc chất kích thích khác làm cho người khác lâm vào tình trạng mất khả năng nhận thức và làm chủ hành vi mà gây thiệt hại thì phải bồi thường cho người bị thiệt hại . 1 Khi khi NOUN N _ 29 obl:tmod _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 người người NOUN N _ 4 nsubj _ _ 4 cố ý cố ý VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 5 dùng dùng VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 rượu rượu NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 chất chất VERB V _ 6 conj _ _ 9 kích thích kích thích NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 khác khác ADJ A _ 9 amod _ _ 11 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 người người NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 lâm lâm VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 vào vào ADP E _ 17 case _ _ 17 tình trạng tình trạng NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 mất mất VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 khả năng khả năng NOUN N _ 18 obj _ _ 20 nhận thức nhận thức VERB V _ 19 amod _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 làm chủ làm chủ VERB V _ 18 conj _ _ 23 hành vi hành vi NOUN N _ 22 obj _ _ 24 mà mà CCONJ C _ 25 mark _ _ 25 gây gây VERB V _ 29 advcl _ _ 26 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 25 xcomp _ _ 27 thì thì CCONJ C _ 29 mark _ _ 28 phải phải AUX V _ 29 aux _ _ 29 bồi thường bồi thường VERB V _ 11 conj _ _ 30 cho cho ADP E _ 31 case _ _ 31 người người NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 32 bị bị AUX V _ 33 aux:pass _ _ 33 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 31 acl:subj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1887 # text = Bồi thường thiệt hại do người thi hành công vụ gây ra Nhà nước có trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ gây ra theo quy định của Luật trách nhiệm bồi thường của Nhà nước . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 10 nsubj _ _ 3 do do ADP E _ 5 case _ _ 4 người người DET N _ 5 det:clf _ _ 5 thi hành thi hành VERB V _ 7 nsubj _ _ 6 công vụ công vụ NOUN N _ 5 compound _ _ 7 gây gây VERB V _ 1 acl:relcl _ _ 8 ra ra VERB V _ 7 compound:dir _ _ 9 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 7 obj _ _ 10 có có VERB V _ 0 root _ _ 11 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 10 obj _ _ 12 bồi thường bồi thường VERB V _ 11 nmod _ _ 13 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 12 compound _ _ 14 do do ADP E _ 22 mark _ _ 15 hành vi hành vi NOUN N _ 22 nsubj _ _ 16 trái trái ADJ A _ 15 nmod _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 compound _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 20 thi hành thi hành VERB V _ 19 compound _ _ 21 công vụ công vụ NOUN N _ 20 compound _ _ 22 gây gây VERB V _ 10 ccomp _ _ 23 ra ra VERB V _ 22 compound:dir _ _ 24 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 Luật luật PROPN Np _ 25 nmod:poss _ _ 28 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 27 compound _ _ 29 bồi thường bồi thường VERB V _ 28 amod _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 27 nmod:poss _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1888 # text = Bồi thường thiệt hại do người dưới mười lăm tuổi , người mất năng lực hành vi dân sự gây ra trong thời gian trường học , bệnh viện , pháp nhân khác trực tiếp quản lý 1 . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 nsubj:outer _ _ 5 dưới dưới ADP E _ 4 nmod _ _ 6 mười lăm mười lăm NUM M _ 5 nmod _ _ 7 tuổi tuổi NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 người người NOUN N _ 4 conj _ _ 10 mất mất VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 năng lực năng lực NOUN N _ 10 obj _ _ 12 hành vi hành vi NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 dân sự dân sự NOUN N _ 12 compound _ _ 14 gây gây VERB V _ 2 ccomp _ _ 15 ra ra VERB V _ 14 compound:dir _ _ 16 trong trong ADP E _ 17 case _ _ 17 thời gian thời gian NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 18 trường học trường học NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 bệnh viện bệnh viện NOUN N _ 17 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 17 conj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 trực tiếp trực tiếp ADV A _ 25 advmod:adj _ _ 25 quản lý quản lý VERB V _ 17 conj _ _ 26 1 1 NUM M _ 25 nummod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1889 # text = Người chưa đủ mười lăm tuổi trong thời gian trường học trực tiếp quản lý mà gây thiệt hại thì trường học phải bồi thường thiệt hại xảy ra . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj _ _ 2 chưa chưa ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 đủ đủ ADJ A _ 0 root _ _ 4 mười lăm mười lăm NUM M _ 5 nummod _ _ 5 tuổi tuổi NOUN N _ 3 obj _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 thời gian thời gian NOUN N _ 3 obl _ _ 8 trường học trường học VERB V _ 7 compound _ _ 9 trực tiếp trực tiếp ADV A _ 10 advmod:adj _ _ 10 quản lý quản lý VERB V _ 3 conj _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 12 gây gây VERB V _ 10 conj _ _ 13 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 12 obj _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 trường học trường học NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 bồi thường bồi thường VERB V _ 10 conj _ _ 18 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 17 obj _ _ 19 xảy xảy VERB V _ 17 xcomp _ _ 20 ra ra VERB V _ 19 compound:svc _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1890 # text = Người mất năng lực hành vi dân sự gây thiệt hại cho người khác trong thời gian bệnh viện , pháp nhân khác trực tiếp quản lý thì bệnh viện , pháp nhân khác phải bồi thường thiệt hại xảy ra . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 mất mất VERB V _ 6 nsubj _ _ 3 năng lực năng lực NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hành vi hành vi NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 dân sự dân sự NOUN N _ 4 compound _ _ 6 gây gây VERB V _ 0 root _ _ 7 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 6 xcomp _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 người người NOUN N _ 7 obl:iobj _ _ 10 khác khác ADJ A _ 9 amod _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 thời gian thời gian NOUN N _ 7 obl _ _ 13 bệnh viện bệnh viện NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 18 nsubj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 trực tiếp trực tiếp ADV A _ 18 advmod:adj _ _ 18 quản lý quản lý VERB V _ 6 conj _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 20 bệnh viện bệnh viện NOUN N _ 25 nsubj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 25 nsubj:outer _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 bồi thường bồi thường VERB V _ 6 conj _ _ 26 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 25 obj _ _ 27 xảy xảy VERB V _ 25 xcomp _ _ 28 ra ra VERB V _ 27 compound:svc _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1891 # text = Trường học , bệnh viện , pháp nhân khác quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này không phải bồi thường nếu chứng minh được mình không có lỗi trong quản lý ; trong trường hợp này , cha , mẹ , người giám hộ của người dưới mười lăm tuổi , người mất năng lực hành vi dân sự phải bồi thường . 1 Trường học trường học NOUN N _ 18 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 bệnh viện bệnh viện NOUN N _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 conj _ _ 6 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 7 quy định quy định VERB V _ 6 compound:adj _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 khoản khoản NOUN N _ 6 obl _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 compound _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 khoản khoản NOUN N _ 9 conj _ _ 13 2 2 NUM M _ 12 compound _ _ 14 Điều điều NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 không không ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 19 nếu nếu CCONJ C _ 20 mark _ _ 20 chứng minh chứng minh VERB V _ 18 advcl _ _ 21 được được ADV R _ 20 advmod _ _ 22 mình mình PRON P _ 24 nsubj _ _ 23 không không ADV R _ 24 advmod:neg _ _ 24 có có VERB V _ 18 ccomp _ _ 25 lỗi lỗi NOUN N _ 24 obj _ _ 26 trong trong ADP E _ 27 case _ _ 27 quản lý quản lý VERB V _ 25 nmod _ _ 28 ; ; PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 trong trong ADP E _ 30 case _ _ 30 trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 obl _ _ 31 này này PRON P _ 30 det:pmod _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 cha cha NOUN N _ 30 conj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 mẹ mẹ NOUN N _ 33 conj _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 người người NOUN N _ 1 conj _ _ 38 giám hộ giám hộ VERB V _ 37 amod _ _ 39 của của ADP E _ 40 case _ _ 40 người người NOUN N _ 37 nmod:poss _ _ 41 dưới dưới ADP E _ 42 case _ _ 42 mười lăm mười lăm NUM M _ 40 nmod _ _ 43 tuổi tuổi NOUN N _ 42 compound _ _ 44 , , PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 người người NOUN N _ 30 conj _ _ 46 mất mất VERB V _ 45 acl:subj _ _ 47 năng lực năng lực NOUN N _ 46 obj _ _ 48 hành vi hành vi NOUN N _ 47 nmod _ _ 49 dân sự dân sự VERB V _ 48 nmod _ _ 50 phải phải AUX V _ 51 aux _ _ 51 bồi thường bồi thường VERB V _ 24 conj _ _ 52 . . PUNCT CH _ 51 punct _ _ # sent_id = s1892 # text = Bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra 1 . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 7 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 1 amod _ _ 3 do do ADP E _ 5 case _ _ 4 nguồn nguồn NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 5 nguy hiểm nguy hiểm NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 cao độ cao độ VERB V _ 5 compound _ _ 7 gây gây VERB V _ 0 root _ _ 8 ra ra VERB V _ 7 compound:dir _ _ 9 1 1 NUM M _ 7 obj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1893 # text = Nguồn nguy hiểm cao độ bao gồm phương tiện giao thông vận tải cơ giới , hệ thống tải điện , nhà máy công nghiệp đang hoạt động , vũ khí , chất nổ , chất cháy , chất độc , chất phóng xạ , thú dữ và các nguồn nguy hiểm cao độ khác do pháp luật quy định . 1 Nguồn nguồn DET N _ 2 det:clf _ _ 2 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 0 root _ _ 3 cao độ cao độ VERB V _ 2 compound _ _ 4 bao gồm bao gồm VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 phương tiện phương tiện NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 giao thông giao thông NOUN N _ 5 compound _ _ 7 vận tải vận tải VERB V _ 5 nmod _ _ 8 cơ giới cơ giới NOUN N _ 7 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 hệ thống hệ thống NOUN N _ 5 conj _ _ 11 tải tải NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 điện điện NOUN N _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nhà máy nhà máy NOUN N _ 5 conj _ _ 15 công nghiệp công nghiệp NOUN N _ 14 compound _ _ 16 đang đang ADV R _ 17 advmod _ _ 17 hoạt động hoạt động VERB V _ 11 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 vũ khí vũ khí NOUN N _ 17 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 chất nổ chất nổ NOUN N _ 17 conj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 chất chất NOUN N _ 2 conj _ _ 24 cháy cháy VERB V _ 23 nmod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 chất độc chất độc NOUN N _ 17 conj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 chất chất NOUN N _ 2 conj _ _ 29 phóng xạ phóng xạ NOUN N _ 28 compound _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 thú dữ thú dữ NOUN N _ 5 conj _ _ 32 và và CCONJ C _ 34 cc _ _ 33 các các DET L _ 34 det _ _ 34 nguồn nguồn NOUN N _ 2 conj _ _ 35 nguy hiểm nguy hiểm NOUN N _ 34 nmod _ _ 36 cao độ cao độ ADJ A _ 35 obj _ _ 37 khác khác ADJ A _ 36 amod _ _ 38 do do ADP E _ 39 case _ _ 39 pháp luật pháp luật NOUN N _ 37 obl _ _ 40 quy định quy định NOUN N _ 39 nmod _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s1894 # text = Chủ sở hữu nguồn nguy hiểm cao độ phải vận hành , sử dụng , bảo quản , trông giữ , vận chuyển nguồn nguy hiểm cao độ theo đúng quy định của pháp luật . 1 Chủ sở hữu nguồn chủ sở hữu nguồn NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 5 nsubj _ _ 3 cao độ cao độ NOUN N _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 vận hành vận hành VERB V _ 0 root _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 sử dụng sử dụng VERB V _ 5 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bảo quản bảo quản VERB V _ 5 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 trông giữ trông giữ NOUN N _ 5 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 conj _ _ 14 nguồn nguồn NOUN N _ 13 compound _ _ 15 nguy hiểm nguy hiểm NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 cao độ cao độ VERB V _ 15 compound _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 đúng đúng ADV A _ 19 advmod:adj _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 15 nmod _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 pháp luật pháp luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1895 # text = Chủ sở hữu nguồn nguy hiểm cao độ phải bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra ; nếu chủ sở hữu đã giao cho người khác chiếm hữu , sử dụng thì người này phải bồi thường , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Chủ sở hữu nguồn chủ sở hữu nguồn DET N _ 2 det _ _ 2 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 6 nsubj _ _ 3 cao độ cao độ NOUN N _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 6 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 5 obj _ _ 7 do do ADP E _ 11 mark _ _ 8 nguồn nguồn NOUN N _ 6 obl _ _ 9 nguy hiểm nguy hiểm NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 cao độ cao độ VERB V _ 9 compound _ _ 11 gây gây VERB V _ 6 conj _ _ 12 ra ra VERB V _ 11 compound:svc _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nếu nếu CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 17 nsubj _ _ 16 đã đã ADV R _ 17 advmod _ _ 17 giao giao VERB V _ 11 advcl _ _ 18 cho cho ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 17 xcomp _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 sử dụng sử dụng VERB V _ 28 advcl _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 28 mark _ _ 25 người người NOUN N _ 28 nsubj _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 phải phải AUX V _ 28 aux _ _ 28 bồi thường bồi thường VERB V _ 17 conj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 trừ trừ VERB V _ 28 conj _ _ 31 trường hợp trường hợp NOUN N _ 30 obj _ _ 32 có có VERB V _ 30 xcomp _ _ 33 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 32 obj _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1896 # text = Trường hợp nguồn nguy hiểm cao độ bị chiếm hữu , sử dụng trái pháp luật thì người đang chiếm hữu , sử dụng nguồn nguy hiểm cao độ trái pháp luật phải bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 nguồn nguồn NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 3 nguy hiểm nguy hiểm NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 cao độ cao độ VERB V _ 3 compound _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 0 root _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 sử dụng sử dụng VERB V _ 6 conj _ _ 9 trái trái NOUN N _ 8 obj _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 compound _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 người người NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 đang đang ADV R _ 14 advmod _ _ 14 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 6 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 sử dụng sử dụng VERB V _ 14 conj _ _ 17 nguồn nguồn NOUN N _ 16 obj _ _ 18 nguy hiểm nguy hiểm NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 cao độ cao độ VERB V _ 18 nmod _ _ 20 trái trái NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 pháp luật pháp luật NOUN N _ 20 compound _ _ 22 phải phải AUX V _ 23 aux _ _ 23 bồi thường bồi thường VERB V _ 14 conj _ _ 24 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 23 obj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1897 # text = Khi chủ sở hữu , người chiếm hữu , sử dụng nguồn nguy hiểm cao độ có lỗi trong việc để nguồn nguy hiểm cao độ bị chiếm hữu , sử dụng trái pháp luật thì phải liên đới bồi thường thiệt hại . 1 Khi khi NOUN N _ 27 obl:tmod _ _ 2 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 người người NOUN N _ 5 nsubj _ _ 5 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 1 appos _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 sử dụng sử dụng VERB V _ 5 conj _ _ 8 nguồn nguồn NOUN N _ 7 obj _ _ 9 nguy hiểm nguy hiểm NOUN N _ 7 compound _ _ 10 cao độ cao độ VERB V _ 9 compound _ _ 11 có có VERB V _ 7 conj _ _ 12 lỗi lỗi NOUN N _ 11 obj _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 việc việc NOUN N _ 11 obl _ _ 15 để để ADP E _ 14 acl:subj _ _ 16 nguồn nguồn NOUN N _ 15 obj _ _ 17 nguy hiểm nguy hiểm NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 cao độ cao độ VERB V _ 17 compound _ _ 19 bị bị AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 17 acl:subj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 sử dụng sử dụng VERB V _ 27 advcl _ _ 23 trái trái NOUN N _ 22 obj _ _ 24 pháp luật pháp luật NOUN N _ 23 compound _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 phải phải AUX V _ 27 aux _ _ 27 liên đới liên đới VERB V _ 0 root _ _ 28 bồi thường bồi thường VERB V _ 29 acl _ _ 29 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 27 obj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1898 # text = Bồi thường thiệt hại do làm ô nhiễm môi trường Chủ thể làm ô nhiễm môi trường mà gây thiệt hại thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật , kể cả trường hợp chủ thể đó không có lỗi . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 16 advcl _ _ 3 do do ADP E _ 4 mark _ _ 4 làm làm VERB V _ 16 advcl _ _ 5 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 4 obj _ _ 6 môi trường môi trường NOUN N _ 5 obj _ _ 7 Chủ thể chủ thể NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 làm làm VERB V _ 5 acl:subj _ _ 9 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 8 obj _ _ 10 môi trường môi trường NOUN N _ 9 obj _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 12 gây gây VERB V _ 8 conj _ _ 13 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 12 xcomp _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 16 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 kể cả kể cả CCONJ X _ 27 cc _ _ 23 trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 nsubj _ _ 24 chủ thể chủ thể NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 đó đó PRON P _ 23 det:pmod _ _ 26 không không ADV R _ 27 advmod:neg _ _ 27 có có VERB V _ 16 conj _ _ 28 lỗi lỗi NOUN N _ 27 obj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1899 # text = Bồi thường thiệt hại do súc vật gây ra 1 . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 5 mark _ _ 4 súc vật súc vật NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 5 gây gây VERB V _ 0 root _ _ 6 ra ra VERB V _ 5 compound:dir _ _ 7 1 1 NUM M _ 5 obj _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1900 # text = Chủ sở hữu súc vật phải bồi thường thiệt hại do súc vật gây ra cho người khác . 1 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 súc vật súc vật VERB V _ 4 nsubj:outer _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 5 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 4 obj _ _ 6 do do ADP E _ 8 mark _ _ 7 súc vật súc vật NOUN N _ 8 nsubj _ _ 8 gây gây VERB V _ 4 advcl _ _ 9 ra ra VERB V _ 8 compound:dir _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 người người NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1901 # text = Người chiếm hữu , sử dụng súc vật phải bồi thường thiệt hại trong thời gian chiếm hữu , sử dụng súc vật , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 chiếm hữu chiếm hữu NOUN N _ 7 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 sử dụng sử dụng VERB V _ 2 conj _ _ 5 súc vật súc vật NOUN N _ 4 obj _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 8 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 7 obj _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 thời gian thời gian NOUN N _ 8 obl _ _ 11 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 sử dụng sử dụng VERB V _ 10 conj _ _ 14 súc vật súc vật NOUN N _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 trừ trừ VERB V _ 8 conj _ _ 17 trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 obj _ _ 18 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 18 obj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1902 # text = Trường hợp người thứ ba hoàn toàn có lỗi làm cho súc vật gây thiệt hại cho người khác thì người thứ ba phải bồi thường thiệt hại ; nếu người thứ ba và chủ sở hữu cùng có lỗi thì phải liên đới bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thứ thứ NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 ba ba NUM M _ 3 nummod _ _ 5 hoàn toàn hoàn toàn ADV A _ 6 advmod _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 lỗi lỗi NOUN N _ 6 obj _ _ 8 làm làm VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 súc vật súc vật NOUN N _ 8 obl:iobj _ _ 11 gây gây VERB V _ 6 advcl:objective _ _ 12 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 11 obj _ _ 13 cho cho ADP E _ 14 case _ _ 14 người người NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 15 khác khác ADJ A _ 14 amod _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 17 người người NOUN N _ 21 nsubj _ _ 18 thứ thứ NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 ba ba NUM M _ 18 nummod _ _ 20 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 21 bồi thường bồi thường VERB V _ 6 conj _ _ 22 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 21 xcomp _ _ 23 ; ; PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 nếu nếu CCONJ C _ 31 mark _ _ 25 người người NOUN N _ 31 nsubj _ _ 26 thứ thứ NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 ba ba NUM M _ 26 nummod _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 26 conj _ _ 30 cùng cùng ADV A _ 31 advmod _ _ 31 có có VERB V _ 35 advcl _ _ 32 lỗi lỗi NOUN N _ 31 obj _ _ 33 thì thì CCONJ C _ 35 mark _ _ 34 phải phải AUX V _ 35 aux _ _ 35 liên đới liên đới VERB V _ 21 conj _ _ 36 bồi thường bồi thường VERB V _ 37 acl _ _ 37 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 35 obj _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s1903 # text = Trường hợp súc vật bị chiếm hữu , sử dụng trái pháp luật gây thiệt hại thì người chiếm hữu , sử dụng trái pháp luật phải bồi thường ; khi chủ sở hữu , người chiếm hữu , sử dụng súc vật có lỗi trong việc để súc vật bị chiếm hữu , sử dụng trái pháp luật thì phải liên đới bồi thường thiệt hại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 súc vật súc vật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 bị bị AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 0 root _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 sử dụng sử dụng VERB V _ 4 conj _ _ 7 trái trái NOUN N _ 6 obj _ _ 8 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 compound _ _ 9 gây gây VERB V _ 4 conj _ _ 10 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 9 xcomp _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 12 người người DET N _ 13 det:clf _ _ 13 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 9 nsubj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 sử dụng sử dụng VERB V _ 13 conj _ _ 16 trái trái NOUN N _ 15 obj _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 compound _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 bồi thường bồi thường VERB V _ 16 acl:subj _ _ 20 ; ; PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 khi khi NOUN N _ 43 obl:tmod _ _ 22 chủ sở hữu chủ sở hữu VERB V _ 21 nmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 người người NOUN N _ 22 conj _ _ 25 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 21 acl:tmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 sử dụng sử dụng VERB V _ 22 conj _ _ 28 súc vật súc vật NOUN N _ 27 compound _ _ 29 có có VERB V _ 27 acl:subj _ _ 30 lỗi lỗi NOUN N _ 29 obj _ _ 31 trong trong ADP E _ 32 case _ _ 32 việc việc NOUN N _ 29 obl _ _ 33 để để ADP E _ 36 mark:pcomp _ _ 34 súc vật súc vật VERB V _ 36 nsubj _ _ 35 bị bị AUX V _ 36 aux _ _ 36 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 21 advcl:objective _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 sử dụng sử dụng VERB V _ 36 conj _ _ 39 trái trái NOUN N _ 38 obj _ _ 40 pháp luật pháp luật NOUN N _ 39 compound _ _ 41 thì thì CCONJ C _ 43 mark _ _ 42 phải phải AUX V _ 43 aux _ _ 43 liên đới liên đới VERB V _ 4 conj _ _ 44 bồi thường bồi thường VERB V _ 45 acl _ _ 45 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 43 obj _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s1904 # text = Trường hợp súc vật thả rông theo tập quán mà gây thiệt hại thì chủ sở hữu súc vật đó phải bồi thường theo tập quán nhưng không được trái pháp luật , đạo đức xã hội . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 súc vật súc vật NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 thả thả VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 rông rông VERB V _ 3 obj _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 tập quán tập quán NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 8 mark _ _ 8 gây gây VERB V _ 3 conj _ _ 9 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 8 compound:svc _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 11 chủ sở hữu chủ sở hữu DET V _ 12 det _ _ 12 súc vật súc vật NOUN N _ 15 nsubj:outer _ _ 13 đó đó PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 tập quán tập quán NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 nhưng nhưng CCONJ C _ 21 mark _ _ 19 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 trái trái VERB V _ 15 conj _ _ 22 pháp luật pháp luật NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 đạo đức đạo đức NOUN N _ 21 conj _ _ 25 xã hội xã hội NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1905 # text = Bồi thường thiệt hại do cây cối gây ra Chủ sở hữu , người chiếm hữu , người được giao quản lý phải bồi thường thiệt hại do cây cối gây ra . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 5 nsubj _ _ 3 do do ADP E _ 5 mark _ _ 4 cây cối cây cối NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 5 gây gây VERB V _ 0 root _ _ 6 ra ra VERB V _ 5 compound:dir _ _ 7 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 5 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 người người NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 5 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 người người NOUN N _ 14 nsubj:pass _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 giao giao VERB V _ 5 conj _ _ 15 quản lý quản lý VERB V _ 14 obj _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 bồi thường bồi thường VERB V _ 14 conj _ _ 18 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 17 obj _ _ 19 do do ADP E _ 21 mark _ _ 20 cây cối cây cối NOUN N _ 21 nsubj _ _ 21 gây gây VERB V _ 14 advcl _ _ 22 ra ra VERB V _ 21 compound:dir _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1906 # text = Bồi thường thiệt hại do nhà cửa , công trình xây dựng khác gây ra Chủ sở hữu , người chiếm hữu , người được giao quản lý , sử dụng nhà cửa , công trình xây dựng khác phải bồi thường thiệt hại do nhà cửa , công trình xây dựng khác đó gây thiệt hại cho người khác . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 nhà cửa nhà cửa NOUN N _ 2 obl _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 công trình công trình NOUN N _ 9 nsubj _ _ 7 xây dựng xây dựng VERB V _ 6 nmod _ _ 8 khác khác ADJ A _ 7 amod _ _ 9 gây gây VERB V _ 2 conj _ _ 10 ra ra VERB V _ 9 compound:dir _ _ 11 Chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 9 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 người người NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 11 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 người người NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 giao giao VERB V _ 9 conj _ _ 19 quản lý quản lý VERB V _ 18 obj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 sử dụng sử dụng VERB V _ 18 conj _ _ 22 nhà cửa nhà cửa NOUN N _ 21 obj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 công trình công trình NOUN N _ 28 nsubj _ _ 25 xây dựng xây dựng VERB V _ 24 nmod _ _ 26 khác khác ADJ A _ 25 amod _ _ 27 phải phải AUX V _ 28 aux _ _ 28 bồi thường bồi thường VERB V _ 2 conj _ _ 29 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 28 obj _ _ 30 do do ADP E _ 31 case _ _ 31 nhà cửa nhà cửa NOUN N _ 28 obl _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 công trình công trình NOUN N _ 37 nsubj _ _ 34 xây dựng xây dựng VERB V _ 33 nmod _ _ 35 khác khác ADJ A _ 34 amod _ _ 36 đó đó PRON P _ 34 det:pmod _ _ 37 gây gây VERB V _ 2 parataxis _ _ 38 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 37 xcomp _ _ 39 cho cho ADP E _ 40 case _ _ 40 người người NOUN N _ 38 nmod _ _ 41 khác khác ADJ A _ 40 amod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s1907 # text = Khi người thi công có lỗi trong việc để nhà cửa , công trình xây dựng khác gây thiệt hại thì phải liên đới bồi thường . 1 Khi khi NOUN N _ 18 obl:tmod _ _ 2 người người NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 thi công thi công VERB V _ 2 compound _ _ 4 có có VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 5 lỗi lỗi NOUN N _ 4 obj _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 việc việc NOUN N _ 4 obl _ _ 8 để để ADP E _ 7 acl:subj _ _ 9 nhà cửa nhà cửa NOUN N _ 8 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 công trình công trình NOUN N _ 14 nsubj _ _ 12 xây dựng xây dựng VERB V _ 11 nmod _ _ 13 khác khác ADJ A _ 12 amod _ _ 14 gây gây VERB V _ 18 advcl _ _ 15 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 14 xcomp _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 liên đới liên đới VERB V _ 0 root _ _ 19 bồi thường bồi thường VERB V _ 18 obj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1908 # text = Bồi thường thiệt hại do xâm phạm thi thể 1 . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 xâm phạm xâm phạm NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 thi thể thi thể NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1909 # text = Cá nhân , pháp nhân xâm phạm thi thể phải bồi thường thiệt hại . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 conj _ _ 4 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 3 nmod _ _ 5 thi thể thi thể NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 8 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 7 obj _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s1910 # text = Thiệt hại do xâm phạm thi thể gồm chi phí hợp lý để hạn chế , khắc phục thiệt hại . 1 Thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 0 root _ _ 2 do do ADP E _ 1 compound _ _ 3 xâm phạm xâm phạm NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 thi thể thi thể NOUN N _ 3 compound _ _ 5 gồm gồm VERB V _ 1 ccomp _ _ 6 chi phí chi phí NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hợp lý hợp lý ADJ A _ 6 amod _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 hạn chế hạn chế VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 khắc phục khắc phục VERB V _ 9 conj _ _ 12 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 11 obj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1911 # text = Mức bồi thường bù đắp tổn thất về tinh thần do các bên thỏa thuận ; nếu không thỏa thuận được thì mức tối đa đối với mỗi thi thể bị xâm phạm không quá ba mươi lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định . 1 Mức mức NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 amod _ _ 3 bù đắp bù đắp VERB V _ 4 advcl _ _ 4 tổn thất tổn thất VERB V _ 0 root _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 tinh thần tinh thần NOUN N _ 4 obl _ _ 7 do do ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 bên bên NOUN N _ 4 obl _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 ; ; PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 23 advcl _ _ 15 được được ADV R _ 14 advmod _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 17 mức mức NOUN N _ 23 nsubj _ _ 18 tối đa tối đa ADJ A _ 17 amod _ _ 19 đối với đối với ADP E _ 21 case _ _ 20 mỗi mỗi DET L _ 21 det _ _ 21 thi thể thi thể NOUN N _ 17 nmod _ _ 22 bị bị AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 4 conj _ _ 24 không không ADV R _ 25 advmod:neg _ _ 25 quá quá ADV R _ 27 advmod _ _ 26 ba mươi ba mươi ADJ A _ 27 amod _ _ 27 lần lần NOUN N _ 23 obl _ _ 28 mức mức NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 lương lương NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 cơ sở cơ sở NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 do do ADP E _ 32 case _ _ 32 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 30 nmod _ _ 33 quy định quy định VERB V _ 32 nmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1912 # text = Bồi thường thiệt hại do xâm phạm mồ mả 1 . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 xâm phạm xâm phạm NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 mồ mả mồ mả PRON P _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1913 # text = Cá nhân , pháp nhân xâm phạm đến mồ mả của người khác phải bồi thường thiệt hại . 1 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 conj _ _ 4 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 0 root _ _ 5 đến đến ADP E _ 6 case _ _ 6 mồ mả mồ mả PRON P _ 4 obl:comp _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 người người NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 khác khác ADJ A _ 8 amod _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 bồi thường bồi thường VERB V _ 4 conj _ _ 12 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 11 obj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1914 # text = Thiệt hại do xâm phạm mồ mả gồm chi phí hợp lý để hạn chế , khắc phục thiệt hại . 1 Thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 0 root _ _ 2 do do ADP E _ 1 compound _ _ 3 xâm phạm xâm phạm NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 mồ mả mồ mả PRON P _ 3 compound _ _ 5 gồm gồm VERB V _ 1 ccomp _ _ 6 chi phí chi phí NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hợp lý hợp lý ADJ A _ 6 amod _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 hạn chế hạn chế VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 khắc phục khắc phục VERB V _ 9 conj _ _ 12 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 11 obj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s1915 # text = Mức bồi thường bù đắp tổn thất về tinh thần do các bên thỏa thuận ; nếu không thỏa thuận được thì mức tối đa đối với mỗi mồ mả bị xâm phạm không quá mười lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định . 1 Mức mức NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 amod _ _ 3 bù đắp bù đắp VERB V _ 4 advcl _ _ 4 tổn thất tổn thất VERB V _ 0 root _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 tinh thần tinh thần NOUN N _ 4 obl _ _ 7 do do ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 bên bên NOUN N _ 4 obl _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 ; ; PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 23 advcl _ _ 15 được được ADV R _ 14 advmod _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 17 mức mức NOUN N _ 23 nsubj _ _ 18 tối đa tối đa ADJ A _ 17 amod _ _ 19 đối với đối với ADP E _ 21 case _ _ 20 mỗi mỗi DET L _ 21 det _ _ 21 mồ mả mồ mả PRON P _ 17 nmod _ _ 22 bị bị AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 4 conj _ _ 24 không không ADV R _ 27 advmod:neg _ _ 25 quá quá ADV R _ 27 advmod _ _ 26 mười mười NUM M _ 27 nummod _ _ 27 lần lần NOUN N _ 23 obj _ _ 28 mức mức NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 lương lương NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 cơ sở cơ sở NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 do do ADP E _ 32 case _ _ 32 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 30 nmod _ _ 33 quy định quy định VERB V _ 32 nmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1916 # text = Bồi thường thiệt hại do vi phạm quyền lợi của người tiêu dùng Cá nhân , pháp nhân sản xuất , kinh doanh hàng hóa , dịch vụ không bảo đảm chất lượng hàng hóa , dịch vụ mà gây thiệt hại cho người tiêu dùng thì phải bồi thường . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 0 root _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 vi phạm vi phạm VERB V _ 2 advcl _ _ 5 quyền lợi quyền lợi NOUN N _ 4 obj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 tiêu dùng tiêu dùng VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 8 conj _ _ 12 sản xuất sản xuất VERB V _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 8 conj _ _ 15 hàng hàng NOUN N _ 14 obj _ _ 16 hóa hóa NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 20 nsubj _ _ 19 không không ADV R _ 20 advmod:neg _ _ 20 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 2 conj _ _ 21 chất lượng chất lượng NOUN N _ 20 obj _ _ 22 hàng hàng NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 hóa hóa NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 20 conj _ _ 26 mà mà CCONJ C _ 27 mark _ _ 27 gây gây VERB V _ 34 advcl _ _ 28 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 27 obj _ _ 29 cho cho ADP E _ 30 case _ _ 30 người người NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 31 tiêu dùng tiêu dùng VERB V _ 30 compound _ _ 32 thì thì CCONJ C _ 34 mark _ _ 33 phải phải AUX V _ 34 aux _ _ 34 bồi thường bồi thường VERB V _ 20 conj _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1917 # text = Quyền thừa kế Cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình ; để lại tài sản của mình cho người thừa kế theo pháp luật ; hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật . 1 Quyền quyền NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 thừa kế thừa kế VERB V _ 1 compound _ _ 3 Cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 lập lập VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 di chúc di chúc NOUN N _ 6 obj _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 định đoạt định đoạt VERB V _ 4 advcl:objective _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 mình mình PRON P _ 10 nmod:poss _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 để để VERB V _ 4 conj _ _ 15 lại lại ADV V _ 14 advmod _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 mình mình PRON P _ 16 nmod:poss _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 21 thừa kế thừa kế VERB V _ 20 compound _ _ 22 theo theo ADP V _ 23 case _ _ 23 pháp luật pháp luật NOUN N _ 20 nmod _ _ 24 ; ; PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 hưởng hưởng VERB V _ 4 conj _ _ 26 di sản di sản NOUN N _ 25 obj _ _ 27 theo theo ADP V _ 28 case _ _ 28 di chúc di chúc NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 29 hoặc hoặc CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 theo theo VERB V _ 28 conj _ _ 31 pháp luật pháp luật NOUN N _ 30 obj _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1918 # text = Người thừa kế không là cá nhân có quyền hưởng di sản theo di chúc . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 thừa kế thừa kế VERB V _ 1 nmod _ _ 3 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nsubj _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 hưởng hưởng VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 di sản di sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 di chúc di chúc NOUN N _ 8 obl _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1919 # text = Quyền bình đẳng về thừa kế của cá nhân Mọi cá nhân đều bình đẳng về quyền để lại tài sản của mình cho người khác và quyền hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật . 1 Quyền quyền NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 bình đẳng bình đẳng ADJ A _ 1 acl:subj _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 thừa kế thừa kế VERB V _ 2 obl:comp _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 cá nhân cá nhân NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 Mọi mọi DET L _ 8 det _ _ 8 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 đều đều ADV R _ 10 advmod _ _ 10 bình đẳng bình đẳng ADJ A _ 0 root _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 để để VERB V _ 10 xcomp _ _ 14 lại lại ADV V _ 13 advmod _ _ 15 tài sản tài sản NOUN N _ 13 obj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 mình mình PRON P _ 15 nmod:poss _ _ 18 cho cho ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 13 obl:iobj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 quyền hưởng quyền hưởng VERB V _ 19 conj _ _ 23 di sản di sản NOUN N _ 22 obj _ _ 24 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 25 di chúc di chúc NOUN N _ 22 obl _ _ 26 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 27 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 28 pháp luật pháp luật NOUN N _ 25 obj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1920 # text = Thời điểm , địa điểm mở thừa kế 1 . 1 Thời điểm thời điểm NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 địa điểm địa điểm NOUN N _ 1 conj _ _ 4 mở mở VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 thừa kế thừa kế NOUN N _ 4 obj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1921 # text = Thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết . 1 Thời điểm thời điểm NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 mở mở VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 thừa kế thừa kế VERB V _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 6 cop _ _ 5 thời điểm thời điểm DET N _ 6 det _ _ 6 người người NOUN N _ 0 root _ _ 7 có có VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 chết chết VERB V _ 8 amod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1922 # text = Trường hợp Tòa án tuyên bố một người là đã chết thì thời điểm mở thừa kế là ngày được xác định tại khoản 2 Điều 71 của Bộ luật này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 Tòa án tòa án VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 16 csubj _ _ 4 một một NUM M _ 5 nummod _ _ 5 người người NOUN N _ 3 obj _ _ 6 là là SCONJ C _ 8 mark _ _ 7 đã đã ADV R _ 8 advmod _ _ 8 chết chết VERB V _ 3 ccomp _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 10 thời điểm thời điểm NOUN N _ 14 nsubj _ _ 11 mở mở VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 thừa kế thừa kế VERB V _ 11 obj _ _ 13 là là AUX C _ 14 cop _ _ 14 ngày ngày NOUN N _ 16 nsubj:outer _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 17 tại tại ADP E _ 18 case _ _ 18 khoản khoản NOUN N _ 16 obl _ _ 19 2 2 NUM M _ 20 nummod _ _ 20 Điều điều NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 71 71 ADJ A _ 20 compound _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 này này PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s1923 # text = Địa điểm mở thừa kế là nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản ; nếu không xác định được nơi cư trú cuối cùng thì địa điểm mở thừa kế là nơi có toàn bộ di sản hoặc nơi có phần lớn di sản . 1 Địa điểm địa điểm NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 mở mở VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 thừa kế thừa kế VERB V _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 6 cư trú cư trú VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 6 amod _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 người người NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 10 để để VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 lại lại ADV V _ 10 advmod _ _ 12 di sản di sản NOUN N _ 10 obj _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nếu nếu CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 16 xác định xác định VERB V _ 26 advcl _ _ 17 được được ADV R _ 16 advmod _ _ 18 nơi nơi NOUN N _ 16 obj _ _ 19 cư trú cư trú VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 19 amod _ _ 21 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 22 địa điểm địa điểm NOUN N _ 26 nsubj _ _ 23 mở mở VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 thừa kế thừa kế VERB V _ 23 obj _ _ 25 là là AUX V _ 26 cop _ _ 26 nơi nơi NOUN N _ 5 conj _ _ 27 có có VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 toàn bộ toàn bộ DET L _ 29 det _ _ 29 di sản di sản NOUN N _ 27 obj _ _ 30 hoặc hoặc CCONJ C _ 31 cc _ _ 31 nơi nơi NOUN N _ 29 conj _ _ 32 có có VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 phần lớn phần lớn DET N _ 34 det:clf _ _ 34 di sản di sản NOUN N _ 32 obj _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1924 # text = Di sản Di sản bao gồm tài sản riêng của người chết , phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác . 1 Di sản di sản DET N _ 2 det:clf _ _ 2 Di sản di sản NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 riêng riêng ADJ A _ 4 amod _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 8 chết chết VERB V _ 7 amod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 phần phần NOUN N _ 14 nsubj _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 10 compound _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 người người NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 chết chết VERB V _ 7 acl:subj _ _ 15 trong trong ADP E _ 16 case _ _ 16 tài sản tài sản NOUN N _ 14 obl _ _ 17 chung chung ADJ A _ 16 amod _ _ 18 với với ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 14 obl _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1925 # text = Người thừa kế Người thừa kế là cá nhân phải là người còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết . 1 Người người NOUN Nc _ 8 nsubj:nn _ _ 2 thừa kế Người thừa kế người VERB V _ 1 compound _ _ 3 thừa kế thừa kế VERB V _ 2 compound _ _ 4 là là AUX C _ 8 cop _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 6 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 người người NOUN N _ 0 root _ _ 9 còn còn ADV R _ 10 advmod _ _ 10 sống sống VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 vào vào ADP E _ 12 case _ _ 12 thời điểm thời điểm NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 mở mở VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 thừa kế thừa kế VERB V _ 13 obj _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 sinh sinh VERB V _ 13 conj _ _ 17 ra ra VERB V _ 16 compound:svc _ _ 18 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 19 còn còn ADV R _ 20 advmod _ _ 20 sống sống VERB V _ 10 conj _ _ 21 sau sau ADP N _ 22 case _ _ 22 thời điểm thời điểm NOUN N _ 20 obl _ _ 23 mở mở VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 thừa kế thừa kế VERB V _ 23 obj _ _ 25 nhưng nhưng CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 đã đã ADV R _ 27 advmod _ _ 27 thành thai thành thai VERB V _ 20 conj _ _ 28 trước trước ADP E _ 29 case _ _ 29 khi khi NOUN N _ 27 obl:tmod _ _ 30 người người NOUN N _ 31 nsubj _ _ 31 để để VERB V _ 29 acl:tmod _ _ 32 lại lại VERB V _ 31 compound:prt _ _ 33 di sản di sản NOUN N _ 31 obj _ _ 34 chết chết VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1926 # text = Trường hợp người thừa kế theo di chúc không là cá nhân thì phải tồn tại vào thời điểm mở thừa kế . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thừa kế thừa kế VERB V _ 2 compound _ _ 4 theo theo VERB V _ 11 advcl _ _ 5 di chúc di chúc NOUN N _ 4 obj _ _ 6 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 cá nhân cá nhân NOUN N _ 11 advcl _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 tồn tại tồn tại VERB V _ 0 root _ _ 12 vào vào ADP E _ 13 case _ _ 13 thời điểm thời điểm NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 mở mở VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 thừa kế thừa kế VERB V _ 14 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s1927 # text = Thời điểm phát sinh quyền và nghĩa vụ của người thừa kế Kể từ thời điểm mở thừa kế , những người thừa kế có các quyền , nghĩa vụ tài sản do người chết để lại . 1 Thời điểm thời điểm NOUN N _ 18 nsubj _ _ 2 phát sinh phát sinh VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 conj _ _ 6 của của ADP E _ 8 case _ _ 7 người người DET N _ 8 det:clf _ _ 8 thừa kế thừa kế VERB V _ 5 nmod:poss _ _ 9 Kể kể VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 từ từ ADP E _ 11 case _ _ 11 thời điểm thời điểm NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 mở mở VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 thừa kế thừa kế VERB V _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 những những DET L _ 16 det _ _ 16 người người NOUN Nc _ 18 nsubj:outer _ _ 17 thừa kế thừa kế VERB V _ 18 nsubj:outer _ _ 18 có có VERB V _ 0 root _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 20 conj _ _ 23 tài sản tài sản NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 do do ADP E _ 26 mark _ _ 25 người người DET N _ 26 det:clf _ _ 26 chết chết VERB V _ 22 advcl _ _ 27 để để VERB V _ 26 xcomp _ _ 28 lại lại ADV V _ 27 advmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1928 # text = Thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại 1 . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 tài sản tài sản NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 do do ADP E _ 6 case _ _ 5 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 6 chết chết VERB V _ 7 nsubj _ _ 7 để để VERB V _ 1 xcomp _ _ 8 lại lại VERB V _ 7 compound:svc _ _ 9 1 1 NUM M _ 7 obj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1929 # text = Những người hưởng thừa kế có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản do người chết để lại , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Những những DET L _ 3 det _ _ 2 người người NOUN Nc _ 3 clf _ _ 3 hưởng hưởng VERB V _ 5 nsubj _ _ 4 thừa kế thừa kế VERB V _ 3 compound _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 tài sản tài sản NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 11 phạm vi phạm vi NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 di sản di sản NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 do do ADP E _ 16 mark _ _ 14 người người DET N _ 15 det:clf _ _ 15 chết chết VERB V _ 16 nsubj _ _ 16 để để VERB V _ 7 advcl _ _ 17 lại lại VERB V _ 16 compound:svc _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 trừ trừ VERB V _ 16 conj _ _ 20 trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 obj _ _ 21 có có VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 21 obj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1930 # text = Trường hợp di sản chưa được chia thì nghĩa vụ tài sản do người chết để lại được người quản lý di sản thực hiện theo thỏa thuận của những người thừa kế trong phạm vi di sản do người chết để lại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 di sản di sản NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 3 chưa chưa ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 chia chia VERB V _ 17 csubj _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 17 nsubj:outer _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 do do ADP E _ 11 mark _ _ 10 người người DET N _ 11 det:clf _ _ 11 chết chết VERB V _ 7 nmod _ _ 12 để để VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 lại lại ADV V _ 12 advmod _ _ 14 được được AUX R _ 17 aux:pass _ _ 15 người quản lý người quản lý VERB V _ 16 acl _ _ 16 di sản di sản NOUN N _ 17 obl:agent _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 17 obl _ _ 20 của của ADP E _ 23 case _ _ 21 những những DET L _ 23 det _ _ 22 người người NOUN Nc _ 23 clf _ _ 23 thừa kế thừa kế VERB V _ 19 nmod:poss _ _ 24 trong trong ADP E _ 25 case _ _ 25 phạm vi phạm vi NOUN N _ 23 nmod _ _ 26 di sản di sản NOUN N _ 25 compound _ _ 27 do do ADP E _ 30 mark _ _ 28 người người NOUN N _ 29 nsubj _ _ 29 chết chết VERB V _ 25 conj _ _ 30 để để VERB V _ 29 xcomp _ _ 31 lại lại ADV V _ 30 advmod _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1931 # text = Trường hợp di sản đã được chia thì mỗi người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại tương ứng nhưng không vượt quá phần tài sản mà mình đã nhận , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 di sản di sản NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 3 đã đã ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 7 mỗi mỗi DET L _ 9 det _ _ 8 người người NOUN N _ 9 clf _ _ 9 thừa kế thừa kế VERB V _ 10 nsubj _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 ccomp _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 do do ADP E _ 15 mark _ _ 14 người người DET N _ 15 det:clf _ _ 15 chết chết VERB V _ 10 advcl _ _ 16 để để VERB V _ 18 mark:pcomp _ _ 17 lại lại VERB V _ 18 compound:svc _ _ 18 tương ứng tương ứng VERB V _ 10 xcomp _ _ 19 nhưng nhưng CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 vượt vượt VERB V _ 18 conj _ _ 22 quá quá ADV R _ 21 advmod _ _ 23 phần phần DET N _ 24 det:clf _ _ 24 tài sản tài sản NOUN N _ 21 obj _ _ 25 mà mà CCONJ C _ 28 mark _ _ 26 mình mình PRON P _ 28 nsubj _ _ 27 đã đã ADV R _ 28 advmod _ _ 28 nhận nhận VERB V _ 24 acl:relcl _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 trừ trừ VERB V _ 28 conj _ _ 31 trường hợp trường hợp NOUN N _ 30 obj _ _ 32 có có VERB V _ 28 conj _ _ 33 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 32 obj _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1932 # text = Trường hợp người thừa kế không phải là cá nhân hưởng di sản theo di chúc thì cũng phải thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại như người thừa kế là cá nhân . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 3 thừa kế thừa kế VERB V _ 2 compound _ _ 4 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 5 phải phải AUX A _ 7 aux _ _ 6 là là AUX C _ 7 cop _ _ 7 cá nhân cá nhân NOUN N _ 15 advcl _ _ 8 hưởng hưởng VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 di sản di sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 di chúc di chúc NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 13 cũng cũng ADV R _ 15 advmod _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 do do ADP E _ 21 mark _ _ 19 người người DET N _ 20 det:clf _ _ 20 chết chết VERB V _ 21 nsubj _ _ 21 để để VERB V _ 15 advcl _ _ 22 lại lại VERB V _ 21 compound:prt _ _ 23 như như CCONJ C _ 24 case _ _ 24 người người NOUN N _ 21 obl _ _ 25 thừa kế thừa kế VERB V _ 27 nsubj _ _ 26 là là AUX V _ 27 cop _ _ 27 cá nhân cá nhân NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1933 # text = Người quản lý di sản 1 . 1 Người người NOUN Nc _ 0 root _ _ 2 quản lý quản lý VERB V _ 1 nmod _ _ 3 di sản di sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1934 # text = Người quản lý di sản là người được chỉ định trong di chúc hoặc do những người thừa kế thỏa thuận cử ra . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 quản lý quản lý VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 di sản di sản NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 người người NOUN N _ 0 root _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 chỉ định chỉ định VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 di chúc di chúc NOUN N _ 7 obl _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 11 do do ADP E _ 16 mark _ _ 12 những những DET L _ 13 det _ _ 13 người người NOUN Nc _ 16 nsubj _ _ 14 thừa kế thừa kế VERB V _ 13 compound _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 cử cử VERB V _ 7 conj _ _ 17 ra ra VERB V _ 16 compound:dir _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1935 # text = Trường hợp di chúc không chỉ định người quản lý di sản và những người thừa kế chưa cử được người quản lý di sản thì người đang chiếm hữu , sử dụng , quản lý di sản tiếp tục quản lý di sản đó cho đến khi những người thừa kế cử được người quản lý di sản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 nsubj _ _ 2 di chúc di chúc VERB V _ 1 nmod _ _ 3 không chỉ định không chỉ định NOUN N _ 2 compound _ _ 4 người quản lý người quản lý ADP V _ 5 case _ _ 5 di sản di sản NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 7 những những DET L _ 9 det _ _ 8 người người NOUN Nc _ 9 clf _ _ 9 thừa kế thừa kế VERB V _ 11 nsubj _ _ 10 chưa chưa ADV R _ 11 advmod _ _ 11 cử cử VERB V _ 1 acl:subj _ _ 12 được được ADV R _ 11 advmod _ _ 13 người quản lý người quản lý VERB V _ 14 acl _ _ 14 di sản di sản NOUN N _ 11 obj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 16 người người NOUN N _ 18 nsubj:outer _ _ 17 đang đang ADV R _ 18 advmod _ _ 18 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 0 root _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 sử dụng sử dụng VERB V _ 18 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 quản lý quản lý VERB V _ 18 conj _ _ 23 di sản di sản NOUN N _ 22 obj _ _ 24 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 18 conj _ _ 25 quản lý quản lý VERB V _ 24 xcomp _ _ 26 di sản di sản NOUN N _ 25 obj _ _ 27 đó đó PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 cho cho ADP E _ 30 case _ _ 29 đến đến ADP E _ 30 compound _ _ 30 khi khi NOUN N _ 24 obl:tmod _ _ 31 những những DET L _ 32 det _ _ 32 người người NOUN Nc _ 35 nsubj _ _ 33 thừa kế cử thừa kế cử VERB V _ 35 nsubj:outer _ _ 34 được được AUX R _ 35 aux:pass _ _ 35 người quản lý người quản lý VERB V _ 30 acl:tmod _ _ 36 di sản di sản NOUN N _ 35 obj _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s1936 # text = Trường hợp chưa xác định được người thừa kế và di sản chưa có người quản lý theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thì di sản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quản lý . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 chưa chưa ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 6 thừa kế thừa kế VERB V _ 3 obj _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 di sản di sản NOUN N _ 6 conj _ _ 9 chưa chưa ADV R _ 10 advmod _ _ 10 có có VERB V _ 3 conj _ _ 11 người quản lý người quản lý NOUN N _ 10 obj _ _ 12 theo theo VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 12 obj _ _ 14 tại tại ADP E _ 15 case _ _ 15 khoản khoản NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 1 1 NUM M _ 15 nummod _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 khoản khoản NOUN N _ 15 conj _ _ 19 2 2 NUM M _ 20 nummod _ _ 20 Điều điều NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 này này PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 23 di sản di sản NOUN N _ 27 nsubj _ _ 24 do do ADP E _ 25 case _ _ 25 cơ quan cơ quan NOUN N _ 27 nsubj:outer _ _ 26 nhà nước nhà nước NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 có có VERB V _ 3 conj _ _ 28 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 27 obj _ _ 29 quản lý quản lý VERB V _ 28 nmod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s1937 # text = Nghĩa vụ của người quản lý di sản 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người quản lý người quản lý NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 di sản di sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1938 # text = Quyền của người quản lý di sản 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người quản lý người quản lý NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 di sản di sản NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1939 # text = Trường hợp không đạt được thỏa thuận với những người thừa kế về mức thù lao thì người quản lý di sản được hưởng một khoản thù lao hợp lý . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 đạt đạt VERB V _ 17 advcl _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 3 obj _ _ 6 với với ADP E _ 8 case _ _ 7 những những DET L _ 8 det _ _ 8 người người NOUN Nc _ 5 obl _ _ 9 thừa kế thừa kế VERB V _ 8 compound _ _ 10 về về ADP E _ 11 case _ _ 11 mức mức NOUN N _ 8 nmod _ _ 12 thù lao thù lao NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 người quản lý người quản lý DET V _ 15 det:clf _ _ 15 di sản di sản NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 hưởng hưởng VERB V _ 0 root _ _ 18 một một NUM M _ 19 nummod _ _ 19 khoản khoản NOUN N _ 17 obj _ _ 20 thù lao thù lao VERB V _ 19 nmod _ _ 21 hợp lý hợp lý ADJ A _ 19 amod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1940 # text = Từ chối nhận di sản 1 . 1 Từ chối từ chối VERB V _ 0 root _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 xcomp _ _ 3 di sản di sản NOUN N _ 2 obj _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1941 # text = Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản , trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 thừa kế thừa kế VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 từ chối từ chối VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 nhận nhận VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 di sản di sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 obj _ _ 11 việc việc NOUN N _ 9 compound _ _ 12 từ chối từ chối VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 nhằm nhằm AUX V _ 12 obj _ _ 14 trốn tránh trốn tránh DET V _ 15 det _ _ 15 việc việc NOUN N _ 12 iobj _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 16 obj _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 compound _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 mình mình PRON P _ 18 nmod:poss _ _ 21 đối với đối với ADP E _ 22 case _ _ 22 người người NOUN N _ 16 obl:with _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1942 # text = Việc từ chối nhận di sản phải được lập thành văn bản và gửi đến người quản lý di sản , những người thừa kế khác , người được giao nhiệm vụ phân chia di sản để biết . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 từ chối từ chối VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nhận nhận VERB V _ 2 obj _ _ 4 di sản di sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 8 thành thành VERB V _ 7 obj _ _ 9 văn bản văn bản NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 gửi gửi VERB V _ 7 conj _ _ 12 đến đến ADP E _ 14 case _ _ 13 người quản lý người quản lý NUM N _ 14 nummod _ _ 14 di sản di sản NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 những những DET L _ 18 det _ _ 17 người người NOUN Nc _ 18 clf _ _ 18 thừa kế thừa kế VERB V _ 14 conj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 người người NOUN N _ 23 nsubj _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 giao giao VERB V _ 7 conj _ _ 24 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 23 obj _ _ 25 phân chia phân chia VERB V _ 24 nmod _ _ 26 di sản di sản NOUN N _ 25 obj _ _ 27 để để ADP E _ 28 mark:pcomp _ _ 28 biết biết VERB V _ 23 advcl:objective _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s1943 # text = Việc từ chối nhận di sản phải được thể hiện trước thời điểm phân chia di sản . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 từ chối từ chối VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 nhận nhận VERB V _ 2 xcomp _ _ 4 di sản di sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 thể hiện thể hiện VERB V _ 0 root _ _ 8 trước trước ADP E _ 9 case _ _ 9 thời điểm thời điểm NOUN N _ 7 obl _ _ 10 phân chia phân chia VERB V _ 9 nmod _ _ 11 di sản di sản NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1944 # text = Người không được quyền hưởng di sản 1 . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 được được AUX V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hưởng hưởng VERB V _ 4 nmod _ _ 6 di sản di sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1945 # text = Những người quy định tại khoản 1 Điều này vẫn được hưởng di sản , nếu người để lại di sản đã biết hành vi của những người đó , nhưng vẫn cho họ hưởng di sản theo di chúc . 1 Những những DET L _ 2 det _ _ 2 người người NOUN Nc _ 11 nsubj:pass _ _ 3 quy định quy định VERB V _ 2 compound _ _ 4 tại tại ADP E _ 5 case _ _ 5 khoản khoản NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 Điều điều NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 này này PRON P _ 7 det:pmod _ _ 9 vẫn vẫn ADV R _ 11 advmod _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 hưởng hưởng VERB V _ 0 root _ _ 12 di sản di sản NOUN N _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nếu nếu CCONJ C _ 20 mark _ _ 15 người người NOUN N _ 20 nsubj _ _ 16 để để VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 lại lại VERB V _ 16 compound:svc _ _ 18 di sản di sản NOUN N _ 16 obj _ _ 19 đã đã ADV R _ 20 advmod _ _ 20 biết biết VERB V _ 11 parataxis _ _ 21 hành vi hành vi NOUN N _ 20 obj _ _ 22 của của ADP E _ 24 case _ _ 23 những những DET L _ 24 det _ _ 24 người người NOUN Nc _ 21 nmod:poss _ _ 25 đó đó PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 nhưng nhưng CCONJ C _ 29 mark _ _ 28 vẫn vẫn ADV R _ 29 advmod _ _ 29 cho cho VERB V _ 11 conj _ _ 30 họ họ PRON P _ 29 obj _ _ 31 hưởng hưởng VERB V _ 29 xcomp _ _ 32 di sản di sản NOUN N _ 31 obj _ _ 33 theo theo ADP V _ 34 case _ _ 34 di chúc di chúc NOUN N _ 31 obl:comp _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1946 # text = Tài sản không có người nhận thừa kế Trường hợp không có người thừa kế theo di chúc , theo pháp luật hoặc có nhưng không được quyền hưởng di sản , từ chối nhận di sản thì tài sản còn lại sau khi đã thực hiện nghĩa vụ về tài sản mà không có người nhận thừa kế thuộc về Nhà nước . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 người người NOUN N _ 3 obj _ _ 5 nhận nhận VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 thừa kế thừa kế VERB V _ 5 obj _ _ 7 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 nsubj _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 có có VERB V _ 4 acl:subj _ _ 10 người người NOUN N _ 9 obj _ _ 11 thừa kế thừa kế VERB V _ 10 nmod _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 di chúc di chúc NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 theo theo VERB V _ 9 conj _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 15 obj _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 có có VERB V _ 9 conj _ _ 19 nhưng nhưng CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 được được AUX V _ 18 conj _ _ 22 quyền quyền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 hưởng hưởng VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 di sản di sản NOUN N _ 23 obj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 từ chối từ chối VERB V _ 31 advcl _ _ 27 nhận nhận VERB V _ 26 xcomp _ _ 28 di sản di sản NOUN N _ 27 obj _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 31 mark _ _ 30 tài sản tài sản NOUN N _ 18 nsubj _ _ 31 còn còn VERB V _ 30 acl:subj _ _ 32 lại lại ADV V _ 31 advmod _ _ 33 sau sau NOUN N _ 31 obl:tmod _ _ 34 khi khi NOUN N _ 33 compound _ _ 35 đã đã ADV R _ 36 advmod _ _ 36 thực hiện thực hiện VERB V _ 34 acl:tmod _ _ 37 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 36 obj _ _ 38 về về ADP E _ 39 case _ _ 39 tài sản tài sản NOUN N _ 36 obl:comp _ _ 40 mà mà CCONJ C _ 42 mark _ _ 41 không không ADV R _ 42 advmod:neg _ _ 42 có có VERB V _ 36 conj _ _ 43 người người NOUN N _ 42 obj _ _ 44 nhận nhận VERB V _ 43 acl:subj _ _ 45 thừa kế thừa kế VERB V _ 44 obj _ _ 46 thuộc thuộc VERB V _ 43 acl:subj _ _ 47 về về ADP E _ 48 case _ _ 48 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 46 obl:comp _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s1947 # text = Thời hiệu thừa kế 1 . 1 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 0 root _ _ 2 thừa kế thừa kế VERB V _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1948 # text = Thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản , 10 năm đối với động sản , kể từ thời điểm mở thừa kế . 1 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 để để ADP E _ 0 root _ _ 3 người người DET N _ 4 det:clf _ _ 4 thừa kế thừa kế VERB V _ 2 obj _ _ 5 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 4 nmod _ _ 6 chia chia VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 di sản di sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 là là AUX V _ 10 cop _ _ 9 30 30 NUM M _ 10 nummod _ _ 10 năm năm NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 bất động sản bất động sản NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 10 10 NUM M _ 15 nummod _ _ 15 năm năm NOUN N _ 10 conj _ _ 16 đối với đối với ADP E _ 17 case _ _ 17 động sản động sản NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 kể kể VERB V _ 2 conj _ _ 20 từ từ ADP E _ 21 case _ _ 21 thời điểm thời điểm NOUN N _ 19 obl _ _ 22 mở mở VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 thừa kế thừa kế VERB V _ 22 obj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1949 # text = Hết thời hạn này thì di sản thuộc về người thừa kế đang quản lý di sản đó . 1 Hết hết ADP V _ 2 case _ _ 2 thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 obl _ _ 3 này này PRON P _ 2 det:pmod _ _ 4 thì thì CCONJ C _ 6 mark _ _ 5 di sản di sản NOUN N _ 6 nsubj _ _ 6 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 7 về về ADP E _ 9 case _ _ 8 người người DET N _ 9 det:clf _ _ 9 thừa kế thừa kế VERB V _ 6 obl:comp _ _ 10 đang đang ADV R _ 11 advmod _ _ 11 quản lý quản lý VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 di sản di sản NOUN N _ 11 obj _ _ 13 đó đó PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1950 # text = Trường hợp không có người thừa kế đang quản lý di sản thì di sản được giải quyết như sau : a ) Di sản thuộc quyền sở hữu của người đang chiếm hữu theo quy định tại Điều 236 của Bộ luật này ; b ) Di sản thuộc về Nhà nước , nếu không có người chiếm hữu quy định tại điểm a khoản này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 người người DET N _ 5 det:clf _ _ 5 thừa kế thừa kế VERB V _ 3 obj _ _ 6 đang đang ADV R _ 7 advmod _ _ 7 quản lý quản lý VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 di sản di sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 di sản di sản VERB V _ 12 nsubj:outer _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 giải quyết giải quyết VERB V _ 0 root _ _ 13 như như CCONJ C _ 14 case _ _ 14 sau sau NOUN N _ 12 obl _ _ 15 : : PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 a a NOUN N _ 14 appos:nmod _ _ 17 ) ) PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 Di sản di sản NOUN N _ 19 nsubj _ _ 19 thuộc thuộc VERB V _ 12 parataxis _ _ 20 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 19 obj _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 người người NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 23 đang đang ADV R _ 24 advmod _ _ 24 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 12 parataxis _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 tại tại ADP E _ 28 case _ _ 28 Điều điều NOUN N _ 24 obl _ _ 29 236 236 ADJ A _ 28 amod _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 32 này này PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 ; ; PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 b b NOUN N _ 31 conj _ _ 35 ) ) PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 Di sản di sản NOUN N _ 37 nsubj _ _ 37 thuộc thuộc VERB V _ 12 parataxis _ _ 38 về về ADP E _ 39 case _ _ 39 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 37 obl:comp _ _ 40 , , PUNCT CH _ 39 punct _ _ 41 nếu nếu CCONJ C _ 43 mark _ _ 42 không không ADV R _ 43 advmod:neg _ _ 43 có có VERB V _ 37 advcl _ _ 44 người người NOUN N _ 43 obj _ _ 45 chiếm hữu chiếm hữu VERB V _ 44 acl:subj _ _ 46 quy định quy định VERB V _ 45 obj _ _ 47 tại tại ADP E _ 48 case _ _ 48 điểm điểm NOUN N _ 45 obl _ _ 49 a khoản a khoản ADJ A _ 48 compound _ _ 50 này này PRON P _ 48 det:pmod _ _ 51 . . PUNCT CH _ 50 punct _ _ # sent_id = s1951 # text = Thời hiệu để người thừa kế yêu cầu xác nhận quyền thừa kế của mình hoặc bác bỏ quyền thừa kế của người khác là 10 năm , kể từ thời điểm mở thừa kế . 1 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 để để ADP E _ 0 root _ _ 3 người người DET N _ 4 det:clf _ _ 4 thừa kế thừa kế VERB V _ 2 obj _ _ 5 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 2 ccomp _ _ 6 xác nhận xác nhận VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thừa kế thừa kế VERB V _ 7 compound _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 mình mình PRON P _ 7 nmod:poss _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 bác bỏ bác bỏ VERB V _ 5 conj _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thừa kế thừa kế VERB V _ 13 compound _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 người người NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 là là AUX V _ 20 cop _ _ 19 10 10 NUM M _ 20 nummod _ _ 20 năm năm NOUN N _ 5 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 kể kể VERB V _ 5 conj _ _ 23 từ từ ADP E _ 24 case _ _ 24 thời điểm thời điểm NOUN N _ 22 obl _ _ 25 mở mở VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 thừa kế thừa kế VERB V _ 25 obj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1952 # text = Thời hiệu yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ về tài sản của người chết để lại là 03 năm , kể từ thời điểm mở thừa kế . 1 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 3 người người DET N _ 4 det:clf _ _ 4 thừa kế thừa kế VERB V _ 2 obj _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 ccomp _ _ 6 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 người người NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 chết chết VERB V _ 10 compound _ _ 12 để để ADP E _ 16 mark:pcomp _ _ 13 lại lại ADV V _ 16 advmod _ _ 14 là là AUX C _ 16 cop _ _ 15 03 03 NUM M _ 16 nummod _ _ 16 năm năm NOUN N _ 2 parataxis _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 kể kể VERB V _ 2 conj _ _ 19 từ từ ADP E _ 20 case _ _ 20 thời điểm thời điểm NOUN N _ 18 obl _ _ 21 mở mở VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 thừa kế thừa kế VERB V _ 21 obj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s1953 # text = Di chúc Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 Di chúc di chúc NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 5 thể hiện thể hiện VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 ý chí ý chí NOUN N _ 5 obj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 cá nhân cá nhân NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 9 nhằm nhằm PUNCT V _ 8 punct _ _ 10 chuyển chuyển VERB V _ 4 acl:subj _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 mình mình PRON P _ 11 nmod:poss _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN N _ 10 obl:iobj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 sau sau ADP N _ 18 case _ _ 18 khi khi NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 19 chết chết VERB V _ 18 acl:tmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1954 # text = Người lập di chúc 1 . 1 Người người NOUN Nc _ 0 root _ _ 2 lập lập VERB V _ 1 nmod _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1955 # text = Người thành niên có đủ điều kiện theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 630 của Bộ luật này có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 thành niên thành niên NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 đủ đủ ADV A _ 5 advmod:adj _ _ 5 điều kiện điều kiện NOUN N _ 3 obj _ _ 6 theo theo VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 6 obj _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 điểm điểm NOUN N _ 6 obl _ _ 10 a khoản a khoản NOUN N _ 9 compound _ _ 11 1 1 NUM M _ 12 nummod _ _ 12 Điều điều NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 630 630 ADJ A _ 12 compound _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 có có VERB V _ 3 conj _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 lập lập VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 di chúc di chúc NOUN N _ 19 obj _ _ 21 để để ADP E _ 22 mark:pcomp _ _ 22 định đoạt định đoạt VERB V _ 19 advcl:objective _ _ 23 tài sản tài sản NOUN N _ 22 obj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 mình mình PRON P _ 23 nmod:poss _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1956 # text = Người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi được lập di chúc , nếu được cha , mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc . 1 Người người NOUN Nc _ 12 nsubj _ _ 2 từ từ ADP E _ 4 case _ _ 3 đủ đủ ADV A _ 4 advmod:adj _ _ 4 mười lăm mười lăm NUM M _ 1 nmod _ _ 5 tuổi tuổi NOUN N _ 4 compound _ _ 6 đến đến ADP E _ 4 acl:subj _ _ 7 chưa chưa ADV R _ 8 advmod _ _ 8 đủ đủ ADJ A _ 4 acl:subj _ _ 9 mười tám mười tám NUM M _ 10 nummod _ _ 10 tuổi tuổi NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 13 di chúc di chúc NOUN N _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 23 mark _ _ 16 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 17 cha cha NOUN N _ 23 obl:agent _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 mẹ mẹ NOUN N _ 17 conj _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 người người NOUN N _ 17 conj _ _ 22 giám hộ giám hộ VERB V _ 21 compound _ _ 23 đồng ý đồng ý VERB V _ 12 conj _ _ 24 về về ADP E _ 25 case _ _ 25 việc việc NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 lập lập VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 di chúc di chúc NOUN N _ 26 obj _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s1957 # text = Quyền của người lập di chúc Người lập di chúc có quyền sau đây : 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 lập lập VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 5 di chúc di chúc NOUN N _ 4 obj _ _ 6 Người lập người lập VERB V _ 4 compound _ _ 7 di chúc di chúc NOUN N _ 6 compound _ _ 8 có có VERB V _ 0 root _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 sau sau NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 đây đây PRON P _ 10 compound _ _ 12 : : PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 1 1 NUM M _ 8 parataxis _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1958 # text = Chỉ định người thừa kế ; truất quyền hưởng di sản của người thừa kế . 1 Chỉ định chỉ định NUM N _ 2 nummod _ _ 2 người người NOUN N _ 0 root _ _ 3 thừa kế thừa kế VERB V _ 2 compound _ _ 4 ; ; PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 truất truất VERB V _ 3 conj _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hưởng hưởng VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 di sản di sản NOUN N _ 7 obj _ _ 9 của của ADP E _ 11 case _ _ 10 người người DET N _ 11 det:clf _ _ 11 thừa kế thừa kế VERB V _ 7 nmod:poss _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1959 # text = Phân định phần di sản cho từng người thừa kế . 1 Phân định phân định NOUN N _ 0 root _ _ 2 phần phần NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 di sản di sản VERB V _ 2 compound _ _ 4 cho cho ADP E _ 6 case _ _ 5 từng từng PRON P _ 6 det _ _ 6 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 thừa kế thừa kế VERB V _ 6 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1960 # text = Dành một phần tài sản trong khối di sản để di tặng , thờ cúng . 1 Dành dành VERB V _ 0 root _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 phần phần NOUN N _ 1 obj _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 compound _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 khối khối NOUN N _ 1 obl _ _ 7 di sản di sản NOUN N _ 6 compound _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 di tặng di tặng VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 thờ cúng thờ cúng VERB V _ 9 conj _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1961 # text = Giao nghĩa vụ cho người thừa kế . 1 Giao giao VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 5 thừa kế thừa kế VERB V _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1962 # text = Chỉ định người giữ di chúc , người quản lý di sản , người phân chia di sản . 1 Chỉ định chỉ định NUM N _ 2 nummod _ _ 2 người người NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 giữ giữ VERB V _ 0 root _ _ 4 di chúc di chúc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 người quản lý người quản lý VERB V _ 3 conj _ _ 7 di sản di sản NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 người người NOUN N _ 3 conj _ _ 10 phân chia phân chia VERB V _ 9 nmod _ _ 11 di sản di sản NOUN N _ 10 obj _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1963 # text = Hình thức của di chúc Di chúc phải được lập thành văn bản ; nếu không thể lập được di chúc bằng văn bản thì có thể di chúc miệng . 1 Hình thức hình thức NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 Di chúc di chúc NOUN N _ 3 compound _ _ 5 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 8 thành thành ADP V _ 9 case _ _ 9 văn bản văn bản NOUN N _ 7 obj _ _ 10 ; ; PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 nếu nếu CCONJ C _ 13 mark _ _ 12 không thể không thể ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 lập lập VERB V _ 20 advcl _ _ 14 được được ADV R _ 13 advmod _ _ 15 di chúc di chúc VERB V _ 13 obj _ _ 16 bằng bằng ADP E _ 17 case _ _ 17 văn bản văn bản NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 19 có thể có thể AUX R _ 20 aux _ _ 20 di chúc di chúc VERB V _ 7 conj _ _ 21 miệng miệng NOUN N _ 20 obj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1964 # text = Di chúc bằng văn bản Di chúc bằng văn bản bao gồm : 1 . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 0 root _ _ 2 bằng bằng ADP E _ 3 case _ _ 3 văn bản văn bản NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 Di chúc di chúc ADJ A _ 3 compound _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 văn bản văn bản NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 bao gồm bao gồm VERB V _ 6 compound _ _ 8 : : PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 1 1 NUM M _ 7 appos _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s1965 # text = Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bằng bằng ADP E _ 3 case _ _ 3 văn bản văn bản NOUN N _ 5 obl _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 người người NOUN N _ 5 obj _ _ 7 làm chứng làm chứng VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s1966 # text = Di chúc bằng văn bản có người làm chứng . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bằng bằng ADP E _ 3 case _ _ 3 văn bản văn bản NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 người người NOUN N _ 4 obj _ _ 6 làm chứng làm chứng VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s1967 # text = Di chúc bằng văn bản có công chứng . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bằng bằng ADP E _ 3 case _ _ 3 văn bản văn bản NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 công chứng công chứng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1968 # text = Di chúc bằng văn bản có chứng thực . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bằng bằng ADP E _ 3 case _ _ 3 văn bản văn bản NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 chứng thực chứng thực NOUN N _ 4 obj _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s1969 # text = Trường hợp tính mạng một người bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản thì có thể lập di chúc miệng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 tính mạng tính mạng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 một một NUM M _ 4 nummod _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 6 cái cái NOUN Nc _ 8 obl:agent _ _ 7 chết chết VERB V _ 6 obj _ _ 8 đe dọa đe dọa VERB V _ 0 root _ _ 9 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 không thể không thể ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 lập lập VERB V _ 17 advcl _ _ 12 di chúc di chúc NOUN N _ 11 obj _ _ 13 bằng bằng ADP E _ 14 case _ _ 14 văn bản văn bản NOUN N _ 11 obl _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 16 có thể có thể AUX R _ 17 aux _ _ 17 lập lập VERB V _ 8 conj _ _ 18 di chúc di chúc VERB V _ 17 obj _ _ 19 miệng miệng NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1970 # text = Sau 03 tháng , kể từ thời điểm di chúc miệng mà người lập di chúc còn sống , minh mẫn , sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ . 1 Sau sau NOUN N _ 15 obl:tmod _ _ 2 03 03 NUM N _ 3 nummod _ _ 3 tháng tháng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 kể kể VERB V _ 15 advcl _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 thời điểm thời điểm NOUN N _ 5 obl _ _ 8 di chúc di chúc VERB V _ 9 acl _ _ 9 miệng miệng NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 người người NOUN N _ 12 nsubj _ _ 12 lập lập VERB V _ 5 conj _ _ 13 di chúc di chúc NOUN N _ 12 obj _ _ 14 còn còn ADV R _ 15 advmod _ _ 15 sống sống VERB V _ 0 root _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 minh mẫn minh mẫn NOUN N _ 15 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 sáng suốt sáng suốt ADJ A _ 15 conj _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 25 mark _ _ 21 di chúc di chúc VERB V _ 22 acl _ _ 22 miệng miệng NOUN N _ 25 nsubj:pass _ _ 23 mặc nhiên mặc nhiên ADV R _ 22 compound _ _ 24 bị bị AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 hủy hủy VERB V _ 15 conj _ _ 26 bỏ bỏ VERB V _ 25 xcomp _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1971 # text = Di chúc hợp pháp 1 . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 0 root _ _ 2 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 1 compound _ _ 3 1 1 NUM M _ 1 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s1972 # text = Di chúc hợp pháp phải có đủ các điều kiện sau đây : a ) Người lập di chúc minh mẫn , sáng suốt trong khi lập di chúc ; không bị lừa dối , đe dọa , cưỡng ép ; b ) Nội dung của di chúc không vi phạm điều cấm của luật , không trái đạo đức xã hội ; hình thức di chúc không trái quy định của luật . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 hợp pháp hợp pháp ADV A _ 4 advmod:adj _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 đủ đủ ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 điều kiện điều kiện NOUN N _ 4 obj _ _ 8 sau sau ADP N _ 9 case _ _ 9 đây đây PRON P _ 7 nmod _ _ 10 : : PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 a a NOUN N _ 7 appos:nmod _ _ 12 ) ) PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 Người lập người lập VERB V _ 14 acl _ _ 14 di chúc di chúc VERB V _ 11 conj _ _ 15 minh mẫn minh mẫn NOUN N _ 14 compound _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 sáng suốt sáng suốt ADJ A _ 11 conj _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 khi khi NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 20 lập lập VERB V _ 19 acl:tmod _ _ 21 di chúc di chúc NOUN N _ 20 obj _ _ 22 ; ; PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 không không ADV R _ 25 advmod:neg _ _ 24 bị bị AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 lừa dối lừa dối VERB V _ 14 conj _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 đe dọa đe dọa NOUN N _ 25 conj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 cưỡng ép cưỡng ép NOUN N _ 25 conj _ _ 30 ; ; PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 b b NOUN N _ 14 conj _ _ 32 ) ) PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 Nội dung nội dung NOUN N _ 37 nsubj _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 di chúc di chúc NOUN N _ 33 nmod:poss _ _ 36 không không ADV R _ 37 advmod:neg _ _ 37 vi phạm vi phạm VERB V _ 4 parataxis _ _ 38 điều cấm điều cấm NOUN N _ 37 obj _ _ 39 của của ADP E _ 40 case _ _ 40 luật luật NOUN N _ 38 nmod:poss _ _ 41 , , PUNCT CH _ 40 punct _ _ 42 không không ADV R _ 43 advmod:neg _ _ 43 trái trái VERB V _ 37 conj _ _ 44 đạo đức đạo đức NOUN N _ 43 nmod _ _ 45 xã hội xã hội NOUN N _ 44 compound _ _ 46 ; ; PUNCT CH _ 45 punct _ _ 47 hình thức hình thức NOUN N _ 37 conj _ _ 48 di chúc di chúc VERB V _ 47 compound _ _ 49 không không ADV R _ 50 advmod:neg _ _ 50 trái trái ADJ A _ 47 nmod _ _ 51 quy định quy định NOUN N _ 50 compound _ _ 52 của của ADP E _ 53 case _ _ 53 luật luật NOUN N _ 50 nmod:poss _ _ 54 . . PUNCT CH _ 53 punct _ _ # sent_id = s1973 # text = Di chúc của người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi phải được lập thành văn bản và phải được cha , mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 từ từ ADP E _ 6 case _ _ 5 đủ đủ ADV A _ 6 advmod:adj _ _ 6 mười lăm mười lăm NUM M _ 1 nmod:poss _ _ 7 tuổi tuổi NOUN N _ 6 compound _ _ 8 đến đến ADP E _ 6 acl:subj _ _ 9 chưa chưa ADV R _ 10 advmod _ _ 10 đủ đủ ADJ A _ 6 acl:subj _ _ 11 mười tám mười tám NUM M _ 12 nummod _ _ 12 tuổi tuổi NOUN N _ 15 nsubj:outer _ _ 13 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 16 thành thành VERB V _ 15 obj _ _ 17 văn bản văn bản NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 19 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 20 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 21 cha cha NOUN N _ 27 obl:agent _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 mẹ mẹ NOUN N _ 27 nsubj _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 người người NOUN N _ 21 conj _ _ 26 giám hộ giám hộ VERB V _ 25 compound _ _ 27 đồng ý đồng ý VERB V _ 15 conj _ _ 28 về về ADP E _ 29 case _ _ 29 việc việc NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 30 lập lập VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 di chúc di chúc NOUN N _ 30 obj _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s1974 # text = Di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 hạn chế hạn chế VERB V _ 0 root _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 thể chất thể chất NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 người người NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 biết biết VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 chữ chữ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 15 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 16 người người NOUN N _ 17 obl:agent _ _ 17 làm làm VERB V _ 12 ccomp _ _ 18 chứng lập chứng lập VERB V _ 17 obj _ _ 19 thành thành VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 văn bản văn bản NOUN N _ 19 obj _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 có có VERB V _ 17 conj _ _ 23 công chứng công chứng NOUN N _ 22 obj _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 chứng thực chứng thực VERB V _ 23 conj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1975 # text = Di chúc bằng văn bản không có công chứng , chứng thực chỉ được coi là hợp pháp , nếu có đủ các điều kiện được quy định tại khoản 1 Điều này . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bằng bằng ADP E _ 3 case _ _ 3 văn bản văn bản NOUN N _ 5 obl _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 công chứng công chứng NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 chứng thực chứng thực NOUN N _ 11 nsubj:pass _ _ 9 chỉ chỉ ADV R _ 11 advmod _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 coi coi VERB V _ 5 conj _ _ 12 là là AUX C _ 13 cop _ _ 13 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 11 xcomp _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 16 mark _ _ 16 có có VERB V _ 5 conj _ _ 17 đủ đủ ADJ A _ 16 xcomp _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 điều kiện điều kiện NOUN N _ 16 obj _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 quy định quy định VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 tại tại ADP E _ 23 case _ _ 23 khoản khoản NOUN N _ 21 obl _ _ 24 1 1 NUM M _ 25 nummod _ _ 25 Điều điều NOUN N _ 23 nmod _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s1976 # text = Di chúc miệng được coi là hợp pháp nếu người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng và ngay sau khi người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng , người làm chứng ghi chép lại , cùng ký tên hoặc điểm chỉ . 1 Di di PROPN Np _ 5 nsubj:pass _ _ 2 chúc chúc VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 miệng miệng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 coi coi VERB V _ 0 root _ _ 6 là là ADP C _ 7 case _ _ 7 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 5 xcomp _ _ 8 nếu nếu CCONJ C _ 12 mark _ _ 9 người người DET N _ 10 det:clf _ _ 10 di chúc di chúc VERB V _ 5 nsubj:outer _ _ 11 miệng miệng NOUN N _ 10 compound _ _ 12 thể hiện thể hiện VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 ý chí ý chí NOUN N _ 12 obj _ _ 14 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 13 amod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 mình mình PRON P _ 13 nmod:poss _ _ 17 trước trước ADP E _ 18 case _ _ 18 mặt mặt NOUN N _ 12 obl _ _ 19 ít nhất ít nhất ADV X _ 21 advmod _ _ 20 hai hai NUM M _ 21 nummod _ _ 21 người người NOUN N _ 18 nmod _ _ 22 làm chứng làm chứng VERB V _ 21 compound _ _ 23 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 24 ngay ngay PART T _ 26 discourse _ _ 25 sau sau ADP N _ 26 case _ _ 26 khi khi NOUN N _ 22 obl:tmod _ _ 27 người người NOUN N _ 28 nsubj _ _ 28 di chúc di chúc VERB V _ 26 acl:tmod _ _ 29 miệng miệng NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 thể hiện thể hiện VERB V _ 26 acl:tmod _ _ 31 ý chí ý chí NOUN N _ 30 obj _ _ 32 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 31 amod _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 người người DET N _ 35 det:clf _ _ 35 làm chứng làm chứng VERB V _ 30 nsubj _ _ 36 ghi chép ghi chép VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 lại lại ADV V _ 36 advmod _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 cùng cùng ADV A _ 40 advmod _ _ 40 ký tên ký tên VERB V _ 36 conj _ _ 41 hoặc hoặc CCONJ C _ 42 cc _ _ 42 điểm điểm NOUN N _ 40 conj _ _ 43 chỉ chỉ ADV R _ 42 compound _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s1977 # text = Trong thời hạn 05 ngày làm việc , kể từ ngày người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng thì di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 thời hạn thời hạn NOUN N _ 19 obl _ _ 3 05 05 VERB V _ 4 acl _ _ 4 ngày ngày NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 làm việc làm việc VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 kể kể VERB V _ 20 nsubj:pass _ _ 8 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 9 ngày ngày NOUN N _ 7 obl _ _ 10 người người NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 di chúc di chúc VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 miệng miệng NOUN N _ 11 obj _ _ 13 thể hiện thể hiện VERB V _ 10 acl:subj _ _ 14 ý chí ý chí NOUN N _ 13 obj _ _ 15 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 14 amod _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 17 di chúc di chúc VERB V _ 19 nsubj _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 được được AUX V _ 0 root _ _ 20 công chứng viên công chứng viên VERB V _ 19 obj _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 22 cơ quan cơ quan NOUN N _ 23 nsubj _ _ 23 có có VERB V _ 20 acl:subj _ _ 24 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 chứng thực chứng thực NOUN N _ 24 compound _ _ 26 xác nhận xác nhận VERB V _ 23 iobj _ _ 27 chữ ký chữ ký NOUN N _ 26 obj _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 điểm điểm NOUN N _ 26 conj _ _ 30 chỉ chỉ ADV R _ 29 advmod _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 người người NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 33 làm chứng làm chứng VERB V _ 32 compound:vmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1978 # text = Nội dung của di chúc 1 . 1 Nội dung nội dung NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s1979 # text = Di chúc gồm các nội dung chủ yếu sau : a ) Ngày , tháng , năm lập di chúc ; b ) Họ , tên và nơi cư trú của người lập di chúc ; c ) Họ , tên người , cơ quan , tổ chức được hưởng di sản ; d ) Di sản để lại và nơi có di sản . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 gồm gồm VERB V _ 0 root _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 nội dung nội dung NOUN N _ 2 obj _ _ 5 chủ yếu chủ yếu ADJ A _ 4 amod _ _ 6 sau sau NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 : : PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 a a NOUN N _ 4 appos:nmod _ _ 9 ) ) PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 Ngày ngày NOUN N _ 4 appos:nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 tháng tháng NOUN N _ 10 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 năm năm NOUN N _ 10 conj _ _ 15 lập lập VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 di chúc di chúc NOUN N _ 15 compound _ _ 17 ; ; PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 b b NOUN N _ 10 conj _ _ 19 ) ) PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 Họ họ PRON P _ 8 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 tên tên NOUN N _ 10 conj _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 nơi nơi NOUN N _ 8 conj _ _ 25 cư trú cư trú VERB V _ 24 compound:vmod _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 người người NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 lập lập VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 di chúc di chúc NOUN N _ 28 obj _ _ 30 ; ; PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 c c NOUN N _ 8 conj _ _ 32 ) ) PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 Họ họ PRON P _ 48 nsubj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 tên tên NOUN N _ 8 conj _ _ 36 người người NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 cơ quan cơ quan NOUN N _ 10 conj _ _ 39 , , PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 tổ chức tổ chức VERB V _ 8 conj _ _ 41 được được ADV V _ 40 advmod _ _ 42 hưởng hưởng DET V _ 43 det:clf _ _ 43 di sản di sản NOUN N _ 35 nmod _ _ 44 ; ; PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 d d NOUN N _ 43 conj _ _ 46 ) ) PUNCT CH _ 45 punct _ _ 47 Di sản di sản NOUN N _ 48 nsubj:outer _ _ 48 để để VERB V _ 2 parataxis _ _ 49 lại lại VERB V _ 48 compound:svc _ _ 50 và và CCONJ C _ 51 cc _ _ 51 nơi nơi NOUN N _ 48 conj _ _ 52 có có VERB V _ 51 acl:subj _ _ 53 di sản di sản NOUN N _ 52 obj _ _ 54 . . PUNCT CH _ 53 punct _ _ # sent_id = s1980 # text = Ngoài các nội dung quy định tại khoản 1 Điều này , di chúc có thể có các nội dung khác . 1 Ngoài ngoài ADP E _ 3 case _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 nội dung nội dung NOUN N _ 13 obl _ _ 4 quy định quy định VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tại tại ADP E _ 6 case _ _ 6 khoản khoản NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 Điều điều NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 này này PRON P _ 6 det:pmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 di chúc di chúc NOUN N _ 13 nsubj _ _ 12 có thể có thể ADV R _ 13 advmod _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 các các DET L _ 15 det _ _ 15 nội dung nội dung NOUN N _ 13 obj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s1981 # text = Di chúc không được viết tắt hoặc viết bằng ký hiệu , nếu di chúc gồm nhiều trang thì mỗi trang phải được ghi số thứ tự và có chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập di chúc . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 viết viết VERB V _ 0 root _ _ 5 tắt tắt VERB V _ 4 obj _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 viết viết VERB V _ 5 conj _ _ 8 bằng bằng ADP E _ 9 case _ _ 9 ký hiệu ký hiệu NOUN N _ 7 obl _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 nếu nếu CCONJ C _ 13 mark _ _ 12 di chúc di chúc VERB V _ 13 nsubj _ _ 13 gồm gồm VERB V _ 21 advcl _ _ 14 nhiều nhiều ADJ A _ 15 amod _ _ 15 trang trang NOUN N _ 13 obj _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 17 mỗi mỗi DET L _ 18 det _ _ 18 trang trang NOUN N _ 21 nsubj _ _ 19 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 ghi ghi VERB V _ 4 conj _ _ 22 số số NOUN N _ 21 obj _ _ 23 thứ tự thứ tự NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 có có VERB V _ 21 conj _ _ 26 chữ ký chữ ký NOUN N _ 25 obj _ _ 27 hoặc hoặc CCONJ C _ 28 cc _ _ 28 điểm điểm NOUN N _ 26 conj _ _ 29 chỉ chỉ ADV R _ 28 advmod _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 người người NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 32 lập lập VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 di chúc di chúc NOUN N _ 32 obj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s1982 # text = Trường hợp di chúc có sự tẩy xóa , sửa chữa thì người tự viết di chúc hoặc người làm chứng di chúc phải ký tên bên cạnh chỗ tẩy xóa , sửa chữa . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 di chúc di chúc NOUN N _ 3 nsubj:outer _ _ 3 có có VERB V _ 18 advcl _ _ 4 sự sự NOUN N _ 3 obj _ _ 5 tẩy xóa tẩy xóa VERB V _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 4 conj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 9 người người NOUN N _ 11 nsubj _ _ 10 tự tự ADV P _ 11 advmod _ _ 11 viết viết VERB V _ 0 root _ _ 12 di chúc di chúc NOUN N _ 11 obj _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 14 người người DET N _ 15 det:clf _ _ 15 làm chứng làm chứng VERB V _ 11 nsubj:outer _ _ 16 di chúc di chúc NOUN N _ 15 compound _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 ký tên ký tên VERB V _ 11 conj _ _ 19 bên bên ADP N _ 20 case _ _ 20 cạnh cạnh NOUN N _ 18 obl _ _ 21 chỗ chỗ NOUN N _ 18 obl _ _ 22 tẩy tẩy VERB V _ 21 compound _ _ 23 xóa xóa NOUN N _ 21 acl:subj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 23 conj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1983 # text = Người làm chứng cho việc lập di chúc Mọi người đều có thể làm chứng cho việc lập di chúc , trừ những người sau đây : 1 . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 làm chứng làm chứng VERB V _ 11 nsubj _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 việc việc NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 lập lập VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 di chúc di chúc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 Mọi mọi DET L _ 8 det _ _ 8 người người NOUN N _ 11 nsubj:outer _ _ 9 đều đều ADV R _ 11 advmod _ _ 10 có thể có thể AUX R _ 11 aux _ _ 11 làm chứng làm chứng VERB V _ 0 root _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 việc việc NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 lập lập VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 di chúc di chúc NOUN N _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 trừ trừ VERB V _ 11 conj _ _ 18 những những DET L _ 19 det _ _ 19 người người NOUN Nc _ 17 obj _ _ 20 sau sau NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 đây đây PRON P _ 20 nmod _ _ 22 : : PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 1 1 NUM M _ 19 nummod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s1984 # text = Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj _ _ 2 thừa kế thừa kế VERB V _ 1 compound _ _ 3 theo theo VERB V _ 0 root _ _ 4 di chúc di chúc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 theo theo VERB V _ 3 conj _ _ 7 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 obj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 người người NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 lập lập VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 di chúc di chúc NOUN N _ 10 obj _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s1985 # text = Người có quyền , nghĩa vụ tài sản liên quan tới nội dung di chúc . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ VERB V _ 7 nsubj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 liên quan liên quan VERB V _ 2 parataxis _ _ 8 tới tới ADP E _ 9 case _ _ 9 nội dung nội dung NOUN N _ 7 obl _ _ 10 di chúc di chúc VERB V _ 9 nmod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s1986 # text = Người chưa thành niên , người mất năng lực hành vi dân sự , người có khó khăn trong nhận thức , làm chủ hành vi . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj _ _ 2 chưa chưa ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 thành niên thành niên VERB V _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 người người NOUN N _ 6 nsubj _ _ 6 mất mất VERB V _ 3 parataxis _ _ 7 năng lực năng lực NOUN N _ 6 obj _ _ 8 hành vi hành vi NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 dân sự dân sự NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 người người NOUN N _ 12 nsubj _ _ 12 có có VERB V _ 3 parataxis _ _ 13 khó khăn khó khăn NOUN N _ 12 obj _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 nhận thức nhận thức NOUN N _ 12 obl _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 làm làm VERB V _ 12 conj _ _ 18 chủ chủ NOUN N _ 17 obj _ _ 19 hành vi hành vi NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1987 # text = Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng Người lập di chúc phải tự viết và ký vào bản di chúc . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bằng bằng ADP E _ 3 case _ _ 3 văn bản văn bản NOUN N _ 5 obl _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 người người NOUN N _ 5 obj _ _ 7 làm chứng làm chứng VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 Người lập người lập NOUN N _ 7 obj _ _ 9 di chúc di chúc VERB V _ 12 nsubj _ _ 10 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 11 tự tự ADV P _ 12 advmod _ _ 12 viết viết VERB V _ 5 conj _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 ký ký VERB V _ 12 conj _ _ 15 vào vào ADP E _ 17 case _ _ 16 bản bản DET N _ 17 det:clf _ _ 17 di chúc di chúc VERB V _ 14 obl:comp _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s1988 # text = Việc lập di chúc bằng văn bản không có người làm chứng phải tuân theo quy định tại Điều 631 của Bộ luật này . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 lập lập VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bằng bằng ADP E _ 5 case _ _ 5 văn bản văn bản NOUN N _ 2 obl _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 có có VERB V _ 0 root _ _ 8 người người NOUN N _ 7 obj _ _ 9 làm chứng làm chứng VERB V _ 8 compound _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 tuân tuân VERB V _ 7 ccomp _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 tại tại ADP E _ 15 case _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 11 obl _ _ 16 631 631 ADJ A _ 15 compound _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 19 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s1989 # text = Di chúc bằng văn bản có người làm chứng Trường hợp người lập di chúc không tự mình viết bản di chúc thì có thể tự mình đánh máy hoặc nhờ người khác viết hoặc đánh máy bản di chúc , nhưng phải có ít nhất là hai người làm chứng . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bằng bằng ADP E _ 3 case _ _ 3 văn bản văn bản NOUN N _ 4 obl _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 người người NOUN N _ 4 obj _ _ 6 làm chứng làm chứng VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 obj _ _ 8 người người NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 lập lập VERB V _ 5 acl:subj _ _ 10 di chúc di chúc VERB V _ 9 dep _ _ 11 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 12 tự tự ADV P _ 13 advmod _ _ 13 mình mình PRON P _ 14 nsubj _ _ 14 viết viết VERB V _ 4 conj _ _ 15 bản bản DET N _ 16 det:clf _ _ 16 di chúc di chúc VERB V _ 14 obj _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 18 có thể có thể AUX R _ 21 aux _ _ 19 tự tự ADV P _ 20 advmod _ _ 20 mình mình PRON P _ 14 nsubj:outer _ _ 21 đánh máy đánh máy VERB V _ 20 compound _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 nhờ nhờ VERB V _ 21 conj _ _ 24 người người NOUN N _ 23 obj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 viết viết VERB V _ 24 acl:subj _ _ 27 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 28 đánh máy đánh máy VERB V _ 29 acl _ _ 29 bản bản NOUN N _ 26 obj _ _ 30 di chúc di chúc VERB V _ 29 compound _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 nhưng nhưng CCONJ C _ 34 mark _ _ 33 phải phải AUX V _ 34 aux _ _ 34 có có VERB V _ 26 conj _ _ 35 ít nhất ít nhất ADV X _ 38 advmod _ _ 36 là là AUX C _ 39 cop _ _ 37 hai hai NUM M _ 38 nummod _ _ 38 người người NOUN N _ 34 obj _ _ 39 làm chứng làm chứng VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s1990 # text = Người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc trước mặt những người làm chứng ; những người làm chứng xác nhận chữ ký , điểm chỉ của người lập di chúc và ký vào bản di chúc . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 lập lập VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 ký ký VERB V _ 0 root _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 điểm điểm NOUN N _ 5 conj _ _ 8 chỉ chỉ ADV V _ 5 advmod _ _ 9 vào vào ADP E _ 11 case _ _ 10 bản bản DET N _ 11 det:clf _ _ 11 di chúc di chúc VERB V _ 8 obl:comp _ _ 12 trước trước ADP E _ 13 case _ _ 13 mặt mặt NOUN N _ 11 obl _ _ 14 những những DET L _ 15 det _ _ 15 người người NOUN Nc _ 13 nmod _ _ 16 làm chứng làm chứng VERB V _ 15 compound _ _ 17 ; ; PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 những những DET L _ 19 det _ _ 19 người người NOUN Nc _ 13 conj _ _ 20 làm chứng làm chứng VERB V _ 19 compound _ _ 21 xác nhận xác nhận VERB V _ 20 obj _ _ 22 chữ ký chữ ký NOUN N _ 21 obj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 điểm điểm NOUN N _ 20 conj _ _ 25 chỉ chỉ ADV R _ 24 nmod _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 người người NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 lập lập VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 di chúc di chúc NOUN N _ 28 obj _ _ 30 và và CCONJ C _ 31 cc _ _ 31 ký ký VERB V _ 28 conj _ _ 32 vào vào ADP E _ 34 case _ _ 33 bản bản DET N _ 34 det:clf _ _ 34 di chúc di chúc VERB V _ 31 obl:comp _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s1991 # text = Việc lập di chúc bằng văn bản có người làm chứng phải tuân theo quy định tại Điều 631 và Điều 632 của Bộ luật này . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 lập lập VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bằng bằng ADP E _ 5 case _ _ 5 văn bản văn bản NOUN N _ 2 obl _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 người người NOUN N _ 6 obj _ _ 8 làm chứng làm chứng VERB V _ 7 compound _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 tuân tuân VERB V _ 8 xcomp _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 14 Điều điều PROPN Np _ 10 obl _ _ 15 631 631 ADJ A _ 14 nmod _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 Điều điều NOUN N _ 14 conj _ _ 18 632 632 ADJ A _ 17 amod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 này này PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s1992 # text = Di chúc có công chứng hoặc chứng thực Người lập di chúc có thể yêu cầu công chứng hoặc chứng thực bản di chúc . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 9 advcl _ _ 3 công chứng công chứng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 chứng thực chứng thực VERB V _ 3 conj _ _ 6 Người lập người lập NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 di chúc di chúc NOUN N _ 6 compound _ _ 8 có thể có thể ADV R _ 9 advmod _ _ 9 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 10 công chứng công chứng VERB V _ 9 obj _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 chứng thực bản chứng thực bản VERB V _ 10 conj _ _ 13 di chúc di chúc NOUN N _ 12 compound _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s1993 # text = Thủ tục lập di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã Việc lập di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã phải tuân theo thủ tục sau đây : 1 . 1 Thủ tục thủ tục NOUN N _ 24 nsubj _ _ 2 lập lập VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 di chúc di chúc VERB V _ 2 obj _ _ 4 tại tại ADP E _ 5 case _ _ 5 tổ chức tổ chức VERB V _ 2 obl _ _ 6 hành nghề hành nghề VERB V _ 5 compound _ _ 7 công chứng công chứng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 9 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân VERB V _ 10 acl _ _ 10 cấp cấp NOUN N _ 5 conj _ _ 11 xã xã NOUN N _ 10 compound _ _ 12 Việc việc NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 lập lập VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 di chúc di chúc NOUN N _ 13 obj _ _ 15 tại tại ADP E _ 16 case _ _ 16 tổ chức tổ chức VERB V _ 13 obl _ _ 17 hành nghề hành nghề VERB V _ 16 compound _ _ 18 công chứng công chứng NOUN N _ 17 compound _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân VERB V _ 21 acl _ _ 21 cấp cấp NOUN N _ 16 conj _ _ 22 xã xã NOUN N _ 21 compound _ _ 23 phải phải AUX V _ 24 aux _ _ 24 tuân tuân VERB V _ 0 root _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 thủ tục thủ tục NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 sau sau NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 đây đây PRON P _ 27 nmod _ _ 29 : : PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 1 1 NUM M _ 24 parataxis _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s1994 # text = Người lập di chúc tuyên bố nội dung của di chúc trước công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã . 1 Người người NOUN Nc _ 4 nsubj _ _ 2 lập lập VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 0 root _ _ 5 nội dung nội dung NOUN N _ 4 obj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 di chúc di chúc NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 trước trước ADP E _ 9 case _ _ 9 công chứng viên công chứng viên NOUN N _ 5 nmod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 người người NOUN N _ 9 conj _ _ 12 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 chứng thực chứng thực NOUN N _ 13 compound _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 17 cấp cấp NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 xã xã NOUN N _ 17 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s1995 # text = Công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã phải ghi chép lại nội dung mà người lập di chúc đã tuyên bố . 1 Công chứng viên công chứng viên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 hoặc hoặc CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 người người NOUN N _ 1 conj _ _ 4 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 chứng thực chứng thực NOUN N _ 5 compound _ _ 7 của của ADP E _ 9 case _ _ 8 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân NUM N _ 9 nummod _ _ 9 cấp cấp NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 10 xã xã NOUN N _ 9 compound _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 ghi chép ghi chép VERB V _ 0 root _ _ 13 lại lại ADV V _ 12 advmod _ _ 14 nội dung nội dung NOUN N _ 12 obj _ _ 15 mà mà CCONJ C _ 20 mark _ _ 16 người người NOUN N _ 17 nsubj _ _ 17 lập lập VERB V _ 20 nsubj _ _ 18 di chúc di chúc NOUN N _ 17 obj _ _ 19 đã đã ADV R _ 20 advmod _ _ 20 tuyên bố tuyên bố VERB V _ 12 conj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s1996 # text = Người lập di chúc ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc sau khi xác nhận bản di chúc đã được ghi chép chính xác và thể hiện đúng ý chí của mình . 1 Người người NOUN Nc _ 4 nsubj _ _ 2 lập lập VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 4 ký ký VERB V _ 0 root _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 điểm điểm NOUN N _ 4 conj _ _ 7 chỉ chỉ ADV V _ 8 advmod _ _ 8 vào vào ADP E _ 4 conj _ _ 9 bản bản DET N _ 10 det:clf _ _ 10 di chúc di chúc VERB V _ 8 obj _ _ 11 sau sau ADP N _ 12 case _ _ 12 khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 13 xác nhận xác nhận VERB V _ 12 acl:tmod _ _ 14 bản bản DET N _ 15 det:clf _ _ 15 di chúc di chúc VERB V _ 18 nsubj:pass _ _ 16 đã đã ADV R _ 18 advmod _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 ghi chép ghi chép VERB V _ 12 acl:tmod _ _ 19 chính xác chính xác ADJ A _ 18 xcomp _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 thể hiện thể hiện VERB V _ 18 conj _ _ 22 đúng đúng ADJ A _ 21 xcomp _ _ 23 ý chí ý chí NOUN N _ 21 obj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 mình mình PRON P _ 23 nmod:poss _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s1997 # text = Công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã ký vào bản di chúc . 1 Công chứng viên công chứng viên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 hoặc hoặc CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 người người NOUN N _ 1 conj _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 chứng thực chứng thực NOUN N _ 5 compound _ _ 7 của của ADP E _ 9 case _ _ 8 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân DET N _ 9 det _ _ 9 cấp cấp NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 10 xã xã NOUN N _ 9 compound _ _ 11 ký ký VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 vào vào ADP E _ 14 case _ _ 13 bản bản DET N _ 14 det:clf _ _ 14 di chúc di chúc VERB V _ 11 obl:comp _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s1998 # text = Trường hợp người lập di chúc không đọc được hoặc không nghe được bản di chúc , không ký hoặc không điểm chỉ được thì phải nhờ người làm chứng và người này phải ký xác nhận trước mặt công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 3 lập lập VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 di chúc di chúc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 đọc đọc VERB V _ 0 root _ _ 7 được được ADV R _ 6 advmod _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 nghe nghe VERB V _ 6 conj _ _ 11 được được ADV R _ 10 advmod _ _ 12 bản bản DET N _ 13 det:clf _ _ 13 di chúc di chúc VERB V _ 10 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 16 ký ký VERB V _ 6 conj _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 điểm điểm NOUN N _ 16 conj _ _ 20 chỉ chỉ ADV R _ 21 advmod _ _ 21 được được AUX V _ 19 acl:subj _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 23 phải phải AUX V _ 24 aux _ _ 24 nhờ nhờ VERB V _ 16 conj _ _ 25 người người NOUN N _ 24 obj _ _ 26 làm chứng làm chứng VERB V _ 24 compound _ _ 27 và và CCONJ C _ 31 cc _ _ 28 người người NOUN N _ 31 nsubj _ _ 29 này này PRON P _ 28 det:pmod _ _ 30 phải phải AUX V _ 31 aux _ _ 31 ký ký VERB V _ 6 conj _ _ 32 xác nhận xác nhận VERB V _ 31 obj _ _ 33 trước trước ADP E _ 34 case _ _ 34 mặt mặt NOUN N _ 31 obl _ _ 35 công chứng viên công chứng viên NOUN N _ 34 nmod _ _ 36 hoặc hoặc CCONJ C _ 37 cc _ _ 37 người người NOUN N _ 35 conj _ _ 38 có có VERB V _ 37 acl:subj _ _ 39 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 38 obj _ _ 40 chứng thực chứng thực NOUN N _ 39 compound _ _ 41 của của ADP E _ 42 case _ _ 42 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 43 cấp cấp NOUN N _ 42 nmod _ _ 44 xã xã NOUN N _ 43 compound _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s1999 # text = Công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã chứng nhận bản di chúc trước mặt người lập di chúc và người làm chứng . 1 Công chứng viên công chứng viên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 hoặc hoặc CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 người người NOUN N _ 1 conj _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 chứng thực chứng thực NOUN N _ 5 compound _ _ 7 của của ADP E _ 9 case _ _ 8 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân NUM N _ 9 nummod _ _ 9 cấp cấp NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 10 xã xã NOUN N _ 9 compound _ _ 11 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 bản bản NOUN N _ 11 obj _ _ 13 di chúc di chúc VERB V _ 12 compound _ _ 14 trước trước ADP E _ 15 case _ _ 15 mặt mặt NOUN N _ 11 obl _ _ 16 người người NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 lập lập VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 di chúc di chúc NOUN N _ 17 obj _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 người người NOUN N _ 18 conj _ _ 21 làm chứng làm chứng VERB V _ 20 compound:vmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2000 # text = Người không được công chứng , chứng thực di chúc Công chứng viên , người có thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp xã không được công chứng , chứng thực đối với di chúc nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây : 1 . 1 Người người NOUN Nc _ 4 nsubj:pass _ _ 2 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 công chứng công chứng VERB V _ 0 root _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 chứng thực chứng thực NOUN N _ 7 nsubj _ _ 7 di chúc di chúc VERB V _ 4 conj _ _ 8 Công chứng viên công chứng viên NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 người người NOUN N _ 19 nsubj _ _ 11 có có VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 của của ADP E _ 15 case _ _ 14 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân NUM N _ 15 nummod _ _ 15 cấp cấp NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 16 xã xã NOUN N _ 15 compound _ _ 17 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 công chứng công chứng VERB V _ 4 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 chứng thực chứng thực NOUN N _ 19 conj _ _ 22 đối với đối với ADP E _ 23 case _ _ 23 di chúc di chúc NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 nếu nếu CCONJ C _ 25 mark _ _ 25 thuộc thuộc VERB V _ 19 advcl _ _ 26 một một NUM M _ 29 nummod _ _ 27 trong trong ADP E _ 29 case _ _ 28 các các DET L _ 29 det _ _ 29 trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 obl _ _ 30 sau sau NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 đây đây PRON P _ 30 nmod _ _ 32 : : PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 1 1 NUM M _ 30 appos _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2001 # text = Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj _ _ 2 thừa kế thừa kế VERB V _ 1 compound _ _ 3 theo theo VERB V _ 0 root _ _ 4 di chúc di chúc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 theo theo VERB V _ 3 conj _ _ 7 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 obj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 người người NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 lập lập VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 di chúc di chúc NOUN N _ 10 obj _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2002 # text = Người có cha , mẹ , vợ hoặc chồng , con là người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 cha cha NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 mẹ mẹ NOUN N _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 vợ vợ NOUN N _ 3 conj _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 chồng chồng NOUN N _ 3 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 con con NOUN N _ 13 nsubj _ _ 12 là là AUX V _ 13 cop _ _ 13 người người NOUN N _ 2 conj _ _ 14 thừa kế thừa kế VERB V _ 13 compound _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 di chúc di chúc NOUN N _ 13 nmod _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 theo theo VERB V _ 16 conj _ _ 19 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 obj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2003 # text = Người có quyền , nghĩa vụ về tài sản liên quan tới nội dung di chúc . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 nsubj _ _ 6 về về ADP E _ 5 acl:subj _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 liên quan liên quan VERB V _ 2 conj _ _ 9 tới tới ADP E _ 10 case _ _ 10 nội dung nội dung NOUN N _ 8 obl _ _ 11 di chúc di chúc VERB V _ 10 nmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2004 # text = Di chúc bằng văn bản có giá trị như di chúc được công chứng hoặc chứng thực 1 . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bằng bằng ADP E _ 3 case _ _ 3 văn bản văn bản NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 giá trị giá trị NOUN N _ 4 obj _ _ 6 như như CCONJ C _ 7 case _ _ 7 di chúc di chúc NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 được được ADV V _ 7 advmod _ _ 9 công chứng công chứng VERB V _ 7 nmod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 chứng thực chứng thực NOUN N _ 9 conj _ _ 12 1 1 NUM M _ 11 nummod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2005 # text = Di chúc của quân nhân tại ngũ có xác nhận của thủ trưởng đơn vị từ cấp đại đội trở lên , nếu quân nhân không thể yêu cầu công chứng hoặc chứng thực . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 quân nhân quân nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 tại tại ADP E _ 5 case _ _ 5 ngũ ngũ NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 xác nhận xác nhận VERB V _ 6 obj _ _ 8 của của ADP E _ 10 case _ _ 9 thủ trưởng thủ trưởng NUM N _ 10 nummod _ _ 10 đơn vị đơn vị NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 11 từ từ ADP E _ 12 case _ _ 12 cấp cấp NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 đại đội đại đội NOUN N _ 12 compound _ _ 14 trở trở VERB V _ 10 acl:subj _ _ 15 lên lên VERB V _ 14 compound:dir _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nếu nếu CCONJ C _ 20 mark _ _ 18 quân nhân quân nhân VERB V _ 20 nsubj _ _ 19 không thể không thể ADV R _ 20 advmod:neg _ _ 20 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 6 conj _ _ 21 công chứng công chứng NOUN N _ 20 obj _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 chứng thực chứng thực VERB V _ 20 conj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2006 # text = Di chúc của người đang đi trên tàu biển , máy bay có xác nhận của người chỉ huy phương tiện đó . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 đang đang ADV R _ 5 advmod _ _ 5 đi đi VERB V _ 0 root _ _ 6 trên trên ADP E _ 7 case _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 máy bay máy bay NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 có có VERB V _ 5 parataxis _ _ 11 xác nhận xác nhận VERB V _ 10 obj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 người người NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 chỉ huy chỉ huy VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 phương tiện phương tiện NOUN N _ 14 obj _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2007 # text = Di chúc của người đang điều trị tại bệnh viện , cơ sở chữa bệnh , điều dưỡng khác có xác nhận của người phụ trách bệnh viện , cơ sở đó . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 đang đang ADV R _ 5 advmod _ _ 5 điều trị điều trị VERB V _ 0 root _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 bệnh viện bệnh viện NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 cơ sở cơ sở NOUN N _ 5 conj _ _ 10 chữa chữa VERB V _ 5 conj _ _ 11 bệnh bệnh NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 điều dưỡng điều dưỡng NOUN N _ 10 conj _ _ 14 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 15 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 xác nhận xác nhận VERB V _ 15 obj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 người người NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 phụ trách phụ trách VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 bệnh viện bệnh viện NOUN N _ 19 obj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 cơ sở cơ sở NOUN N _ 19 conj _ _ 23 đó đó PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2008 # text = Di chúc của người đang làm công việc khảo sát , thăm dò , nghiên cứu ở vùng rừng núi , hải đảo có xác nhận của người phụ trách đơn vị . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 đang đang ADV R _ 5 advmod _ _ 5 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 6 công việc công việc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 khảo sát khảo sát VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 thăm dò thăm dò VERB V _ 7 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 nghiên cứu nghiên cứu VERB V _ 7 conj _ _ 12 ở ở ADP E _ 13 case _ _ 13 vùng vùng NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 rừng núi rừng núi NOUN N _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 hải đảo hải đảo NOUN N _ 17 nsubj _ _ 17 có có VERB V _ 5 parataxis _ _ 18 xác nhận xác nhận VERB V _ 17 obj _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 phụ trách phụ trách VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 đơn vị đơn vị NOUN N _ 21 obj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2009 # text = Di chúc của công dân Việt Nam đang ở nước ngoài có chứng nhận của cơ quan lãnh sự , đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước đó . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 công dân công dân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 1 nmod:poss _ _ 5 đang đang ADV R _ 6 advmod _ _ 6 ở ở ADP E _ 0 root _ _ 7 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 6 obj _ _ 8 có có VERB V _ 6 xcomp _ _ 9 chứng nhận chứng nhận NOUN N _ 8 obj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 cơ quan cơ quan NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 lãnh sự lãnh sự NOUN N _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 đại diện đại diện NOUN N _ 8 conj _ _ 15 ngoại giao ngoại giao NOUN N _ 14 compound _ _ 16 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 15 compound _ _ 17 ở ở ADP E _ 18 case _ _ 18 nước nước NOUN N _ 14 nmod _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2010 # text = Di chúc của người đang bị tạm giam , tạm giữ , đang chấp hành hình phạt tù , người đang chấp hành biện pháp xử lý hành chính tại cơ sở giáo dục , cơ sở chữa bệnh có xác nhận của người phụ trách cơ sở đó . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 đang đang ADV R _ 6 advmod _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 tạm tạm ADJ A _ 0 root _ _ 7 giam giam VERB V _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 tạm tạm ADV A _ 10 advmod:adj _ _ 10 giữ giữ VERB V _ 6 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 đang đang ADV R _ 13 advmod _ _ 13 chấp hành chấp hành VERB V _ 6 conj _ _ 14 hình phạt hình phạt VERB V _ 13 obj _ _ 15 tù tù NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 người người NOUN N _ 19 nsubj _ _ 18 đang đang ADV R _ 19 advmod _ _ 19 chấp hành chấp hành VERB V _ 6 conj _ _ 20 biện pháp biện pháp NOUN N _ 19 obj _ _ 21 xử lý xử lý VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 hành chính hành chính NOUN N _ 21 obj _ _ 23 tại tại ADP E _ 24 case _ _ 24 cơ sở cơ sở NOUN N _ 21 obl _ _ 25 giáo dục giáo dục NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 cơ sở cơ sở NOUN N _ 30 nsubj _ _ 28 chữa chữa VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 bệnh bệnh NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 có có VERB V _ 6 parataxis _ _ 31 xác nhận xác nhận VERB V _ 30 obj _ _ 32 của của ADP E _ 33 case _ _ 33 người người NOUN N _ 31 nmod:poss _ _ 34 phụ trách phụ trách VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 cơ sở cơ sở NOUN N _ 34 obj _ _ 36 đó đó PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2011 # text = Di chúc do công chứng viên lập tại chỗ ở 1 . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 do do ADP E _ 4 mark _ _ 3 công chứng viên công chứng viên NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 4 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 5 tại chỗ tại chỗ ADJ A _ 4 obj _ _ 6 ở ở ADP E _ 7 case _ _ 7 1 1 NUM M _ 4 obl _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2012 # text = Người lập di chúc có thể yêu cầu công chứng viên tới chỗ ở của mình để lập di chúc . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 lập lập VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 có thể có thể AUX R _ 5 aux _ _ 5 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 6 công chứng viên công chứng viên VERB V _ 5 obj _ _ 7 tới tới ADP E _ 5 xcomp _ _ 8 chỗ chỗ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 ở ở ADP E _ 8 compound:vmod _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 mình mình PRON P _ 8 nmod:poss _ _ 12 để để ADP E _ 13 mark:pcomp _ _ 13 lập lập VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 14 di chúc di chúc NOUN N _ 13 obj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2013 # text = Thủ tục lập di chúc tại chỗ ở được tiến hành như thủ tục lập di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng theo quy định tại Điều 636 của Bộ luật này . 1 Thủ tục thủ tục NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 lập lập VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tại chỗ tại chỗ ADJ A _ 3 compound _ _ 5 ở ở ADP E _ 7 case _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 tiến hành tiến hành VERB V _ 0 root _ _ 8 như như CCONJ C _ 9 case _ _ 9 thủ tục thủ tục NOUN N _ 7 obl _ _ 10 lập lập VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 di chúc di chúc VERB V _ 10 obj _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 tổ chức tổ chức VERB V _ 10 obl _ _ 14 hành nghề hành nghề VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 công chứng công chứng VERB V _ 14 obj _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 14 obl _ _ 18 tại tại ADP E _ 19 case _ _ 19 Điều điều NOUN N _ 14 obl _ _ 20 636 636 ADJ A _ 19 compound _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 23 này này PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2014 # text = Sửa đổi , bổ sung , thay thế , hủy bỏ di chúc 1 . 1 Sửa đổi sửa đổi NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 bổ sung bổ sung VERB V _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 thay thế thay thế VERB V _ 1 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 hủy hủy VERB V _ 1 list _ _ 8 bỏ bỏ VERB V _ 7 nmod _ _ 9 di chúc di chúc NOUN N _ 8 obj _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2015 # text = Người lập di chúc có thể sửa đổi , bổ sung , thay thế , hủy bỏ di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 lập lập VERB V _ 15 advcl _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 5 sửa đổi sửa đổi VERB V _ 2 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 bổ sung bổ sung VERB V _ 5 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 thay thế thay thế VERB V _ 5 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 hủy hủy VERB V _ 5 conj _ _ 12 bỏ bỏ VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 di chúc di chúc NOUN N _ 12 obj _ _ 14 đã đã ADV R _ 15 advmod _ _ 15 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 16 vào vào ADP E _ 18 case _ _ 17 bất cứ bất cứ ADV R _ 18 advmod _ _ 18 lúc nào lúc nào PRON P _ 15 obl _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2016 # text = Trường hợp người lập di chúc bổ sung di chúc thì di chúc đã lập và phần bổ sung có hiệu lực pháp luật như nhau ; nếu một phần của di chúc đã lập và phần bổ sung mâu thuẫn nhau thì chỉ phần bổ sung có hiệu lực pháp luật . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 lập lập VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 di chúc di chúc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bổ sung bổ sung VERB V _ 10 advcl _ _ 6 di chúc di chúc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 8 di chúc di chúc NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 11 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 12 phần phần NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 13 bổ sung bổ sung VERB V _ 12 nmod _ _ 14 có có VERB V _ 10 conj _ _ 15 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 14 obj _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 như như CCONJ C _ 18 case _ _ 18 nhau nhau NOUN N _ 15 nmod _ _ 19 ; ; PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nếu nếu CCONJ C _ 26 mark _ _ 21 một một NUM M _ 22 nummod _ _ 22 phần phần NOUN N _ 26 nsubj _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 di chúc di chúc NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 25 đã đã ADV R _ 26 advmod _ _ 26 lập lập VERB V _ 10 advcl _ _ 27 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 28 phần phần NOUN N _ 26 conj _ _ 29 bổ sung bổ sung VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 mâu thuẫn mâu thuẫn VERB V _ 29 obj _ _ 31 nhau nhau NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 thì thì CCONJ C _ 35 mark _ _ 33 chỉ chỉ ADV R _ 34 advmod _ _ 34 phần phần NOUN N _ 35 nsubj _ _ 35 bổ sung bổ sung VERB V _ 10 conj _ _ 36 có có VERB V _ 35 xcomp _ _ 37 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 36 obj _ _ 38 pháp luật pháp luật NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s2017 # text = Trường hợp người lập di chúc thay thế di chúc bằng di chúc mới thì di chúc trước bị hủy bỏ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 lập lập VERB V _ 1 acl _ _ 4 di chúc di chúc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thay thế thay thế VERB V _ 3 compound _ _ 6 di chúc di chúc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 bằng bằng ADP E _ 8 case _ _ 8 di chúc di chúc NOUN N _ 3 obl _ _ 9 mới mới ADV R _ 8 amod _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 11 di chúc di chúc VERB V _ 15 nsubj _ _ 12 trước trước NOUN N _ 11 compound _ _ 13 bị bị AUX V _ 15 aux:pass _ _ 14 hủy hủy VERB V _ 15 obl:agent _ _ 15 bỏ bỏ VERB V _ 0 root _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2018 # text = Người lập di chúc có thể yêu cầu tổ chức hành nghề công chứng lưu giữ hoặc gửi người khác giữ bản di chúc . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 lập lập VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 có thể có thể AUX R _ 5 aux _ _ 5 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 6 tổ chức tổ chức VERB V _ 5 obj _ _ 7 hành nghề hành nghề VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 công chứng công chứng NUM N _ 9 nummod _ _ 9 lưu giữ lưu giữ VERB V _ 7 obj _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 gửi gửi VERB V _ 7 conj _ _ 12 người người NOUN N _ 11 obj _ _ 13 khác khác ADJ A _ 12 amod _ _ 14 giữ giữ VERB V _ 11 xcomp _ _ 15 bản bản DET N _ 16 det:clf _ _ 16 di chúc di chúc VERB V _ 14 obj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2019 # text = Trường hợp tổ chức hành nghề công chứng lưu giữ bản di chúc thì phải bảo quản , giữ gìn theo quy định của Bộ luật này và pháp luật về công chứng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 tổ chức tổ chức VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hành nghề hành nghề VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 công chứng công chứng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 lưu giữ lưu giữ VERB V _ 3 compound _ _ 6 bản bản DET N _ 7 det:clf _ _ 7 di chúc di chúc VERB V _ 3 iobj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 bảo quản bảo quản VERB V _ 0 root _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 giữ gìn giữ gìn VERB V _ 10 conj _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 pháp luật pháp luật NOUN N _ 20 nsubj _ _ 20 về về ADP E _ 10 conj _ _ 21 công chứng công chứng NOUN N _ 20 obj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2020 # text = Việc giao lại bản di chúc phải được lập thành văn bản , có chữ ký của người giao , người nhận và trước sự có mặt của ít nhất hai người làm chứng . 1 Việc việc NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 lại lại VERB V _ 2 compound:svc _ _ 4 bản bản DET N _ 5 det:clf _ _ 5 di chúc di chúc VERB V _ 2 obj _ _ 6 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 9 thành thành VERB V _ 8 obj _ _ 10 văn bản văn bản NOUN N _ 8 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 có có VERB V _ 8 conj _ _ 13 chữ ký chữ ký NOUN N _ 12 obj _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 giao giao VERB V _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 người người NOUN N _ 13 conj _ _ 19 nhận nhận VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 trước trước ADP E _ 22 case _ _ 22 sự sự NOUN N _ 19 obl _ _ 23 có mặt có mặt VERB V _ 22 compound:vmod _ _ 24 của của ADP E _ 27 case _ _ 25 ít nhất ít nhất DET X _ 27 det _ _ 26 hai hai NUM M _ 27 nummod _ _ 27 người người NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 28 làm chứng làm chứng VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2021 # text = Di chúc bị thất lạc , hư hại 1 . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 bị bị AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 thất lạc thất lạc VERB V _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 hư hại hư hại NOUN N _ 3 conj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2022 # text = Trường hợp di sản chưa chia mà tìm thấy di chúc thì di sản được chia theo di chúc . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 di sản di sản NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 3 chưa chưa ADV R _ 4 advmod _ _ 4 chia chia VERB V _ 12 advcl _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 6 mark _ _ 6 tìm tìm VERB V _ 4 conj _ _ 7 thấy thấy VERB V _ 6 compound:svc _ _ 8 di chúc di chúc NOUN N _ 6 obj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 di sản di sản NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 di chúc di chúc NOUN N _ 12 obl _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2023 # text = Trong thời hiệu yêu cầu chia di sản , trường hợp di sản đã chia mà tìm thấy di chúc thì phải chia lại theo di chúc nếu người thừa kế theo di chúc yêu cầu . 1 Trong trong ADP E _ 3 case _ _ 2 thời hiệu thời hiệu DET N _ 3 det _ _ 3 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 17 advcl _ _ 4 chia chia VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 di sản di sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 8 di sản di sản NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 chia chia VERB V _ 4 conj _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 12 tìm tìm VERB V _ 10 conj _ _ 13 thấy thấy VERB V _ 12 compound:svc _ _ 14 di chúc di chúc NOUN N _ 12 obj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 18 lại lại ADV R _ 17 advmod _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 di chúc di chúc NOUN N _ 17 obl _ _ 21 nếu nếu CCONJ C _ 24 mark _ _ 22 người người NOUN N _ 24 nsubj _ _ 23 thừa kế thừa kế VERB V _ 22 compound _ _ 24 theo theo VERB V _ 17 advcl _ _ 25 di chúc di chúc NOUN N _ 24 obj _ _ 26 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 24 compound _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2024 # text = Hiệu lực của di chúc 1 . 1 Hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2025 # text = Di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 2 obj _ _ 4 từ từ ADP E _ 5 case _ _ 5 thời điểm thời điểm NOUN N _ 2 obl _ _ 6 mở mở VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 thừa kế thừa kế VERB V _ 6 obj _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2026 # text = Di chúc không có hiệu lực toàn bộ hoặc một phần trong trường hợp sau đây : a ) Người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc ; b ) Cơ quan , tổ chức được chỉ định là người thừa kế không còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 3 obj _ _ 5 toàn bộ toàn bộ DET L _ 4 nmod _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 phần phần NOUN N _ 4 conj _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 sau sau NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 đây đây PRON P _ 10 nmod _ _ 13 : : PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 a a NOUN N _ 4 appos _ _ 15 ) ) PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 Người người DET Np _ 17 det:clf _ _ 17 thừa kế thừa kế VERB V _ 18 nsubj _ _ 18 theo theo VERB V _ 3 parataxis _ _ 19 di chúc di chúc NOUN N _ 18 obj _ _ 20 chết chết VERB V _ 18 conj _ _ 21 trước trước NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 chết chết VERB V _ 18 conj _ _ 24 cùng cùng ADP A _ 25 case _ _ 25 thời điểm thời điểm NOUN N _ 23 obj _ _ 26 với với ADP E _ 27 case _ _ 27 người người NOUN N _ 23 obl:with _ _ 28 lập lập VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 di chúc di chúc NOUN N _ 28 obj _ _ 30 ; ; PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 b b NOUN N _ 27 appos:nmod _ _ 32 ) ) PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 29 conj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 tổ chức tổ chức VERB V _ 29 conj _ _ 36 được được ADV R _ 35 advmod _ _ 37 chỉ định chỉ định VERB V _ 35 obj _ _ 38 là là AUX V _ 39 cop _ _ 39 người người NOUN N _ 37 nmod _ _ 40 thừa kế thừa kế VERB V _ 39 compound _ _ 41 không không ADV R _ 42 advmod:neg _ _ 42 còn còn ADV V _ 43 advmod _ _ 43 tồn tại tồn tại VERB V _ 39 acl:subj _ _ 44 vào vào ADP E _ 45 case _ _ 45 thời điểm thời điểm NOUN N _ 43 obl:comp _ _ 46 mở mở VERB V _ 45 acl:subj _ _ 47 thừa kế thừa kế VERB V _ 46 obj _ _ 48 . . PUNCT CH _ 47 punct _ _ # sent_id = s2027 # text = Di chúc không có hiệu lực , nếu di sản để lại cho người thừa kế không còn vào thời điểm mở thừa kế ; nếu di sản để lại cho người thừa kế chỉ còn một phần thì phần di chúc về phần di sản còn lại vẫn có hiệu lực . 1 Di chúc di chúc NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 3 obj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 nếu nếu CCONJ C _ 8 mark _ _ 7 di sản di sản NOUN N _ 8 nsubj _ _ 8 để để VERB V _ 3 advcl _ _ 9 lại lại VERB V _ 8 compound:svc _ _ 10 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 11 người người NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 12 thừa kế thừa kế VERB V _ 11 compound _ _ 13 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 14 còn còn VERB V _ 12 acl:subj _ _ 15 vào vào ADP E _ 16 case _ _ 16 thời điểm thời điểm NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 mở mở VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 thừa kế thừa kế VERB V _ 17 obj _ _ 19 ; ; PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nếu nếu CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 di sản di sản NOUN N _ 22 nsubj _ _ 22 để để VERB V _ 40 advcl _ _ 23 lại lại VERB V _ 22 compound:svc _ _ 24 cho cho ADP E _ 25 case _ _ 25 người người NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 26 thừa kế thừa kế VERB V _ 25 compound _ _ 27 chỉ chỉ ADV R _ 28 advmod _ _ 28 còn còn VERB V _ 40 advcl _ _ 29 một một NUM M _ 30 nummod _ _ 30 phần phần NOUN N _ 28 obj _ _ 31 thì thì CCONJ C _ 40 mark _ _ 32 phần phần NOUN N _ 40 nsubj _ _ 33 di chúc di chúc VERB V _ 32 nmod _ _ 34 về về ADP E _ 35 case _ _ 35 phần phần NOUN N _ 33 obl:comp _ _ 36 di sản di sản NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 còn còn VERB V _ 35 acl:subj _ _ 38 lại lại ADV V _ 40 advmod _ _ 39 vẫn vẫn ADV R _ 40 advmod _ _ 40 có có VERB V _ 3 parataxis _ _ 41 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 40 obj _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s2028 # text = Khi di chúc có phần không hợp pháp mà không ảnh hưởng đến hiệu lực của các phần còn lại thì chỉ phần đó không có hiệu lực . 1 Khi khi NOUN N _ 22 obl:tmod _ _ 2 di chúc di chúc NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 phần phần NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 4 amod _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 22 advcl _ _ 10 đến đến ADP E _ 11 case _ _ 11 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 của của ADP E _ 14 case _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 phần phần NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 15 còn còn VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 lại lại ADV V _ 15 advmod _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 18 chỉ chỉ ADV R _ 19 advmod _ _ 19 phần phần NOUN N _ 22 nsubj _ _ 20 đó đó PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 không không ADV R _ 22 advmod:neg _ _ 22 có có VERB V _ 0 root _ _ 23 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 22 obj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2029 # text = Khi một người để lại nhiều bản di chúc đối với một tài sản thì chỉ bản di chúc sau cùng có hiệu lực . 1 Khi khi NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 người người NOUN N _ 4 nsubj _ _ 4 để để VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 5 lại lại VERB V _ 4 compound:prt _ _ 6 nhiều nhiều ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 7 bản bản NOUN N _ 4 obj _ _ 8 di chúc di chúc VERB V _ 4 compound _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 11 case _ _ 10 một một NUM M _ 11 nummod _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 4 obl _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 13 chỉ chỉ ADV R _ 15 advmod _ _ 14 bản bản DET N _ 15 det:clf _ _ 15 di chúc di chúc VERB V _ 17 nsubj _ _ 16 sau cùng sau cùng ADV X _ 17 advmod _ _ 17 có có VERB V _ 0 root _ _ 18 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 17 obj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2030 # text = Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc 1 . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 thừa kế thừa kế VERB V _ 4 nsubj _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 phụ thuộc phụ thuộc VERB V _ 0 root _ _ 5 vào vào ADP E _ 6 case _ _ 6 nội dung nội dung NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 di chúc di chúc NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2031 # text = Quy định tại khoản 1 Điều này không áp dụng đối với người từ chối nhận di sản theo quy định tại Điều 620 hoặc họ là những người không có quyền hưởng di sản theo quy định tại khoản 1 Điều 621 của Bộ luật này . 1 Quy định quy định NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 tại tại ADP E _ 3 case _ _ 3 khoản khoản NOUN N _ 8 obl _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 compound _ _ 5 Điều điều NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 này này PRON P _ 5 det:pmod _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 người người NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 từ chối từ chối VERB V _ 10 compound _ _ 12 nhận nhận VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 di sản di sản NOUN N _ 12 obj _ _ 14 theo theo VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 quy định quy định NOUN N _ 14 obj _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 Điều điều NOUN N _ 12 obl _ _ 18 620 620 ADJ A _ 17 compound _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 họ họ PRON P _ 17 conj _ _ 21 là là AUX V _ 23 cop _ _ 22 những những DET L _ 23 det _ _ 23 người người NOUN Nc _ 8 conj _ _ 24 không không ADV R _ 25 advmod:neg _ _ 25 có có VERB V _ 23 acl:subj _ _ 26 quyền quyền NOUN N _ 25 obj _ _ 27 hưởng hưởng VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 di sản di sản NOUN N _ 27 obj _ _ 29 theo theo ADP V _ 30 case _ _ 30 quy định quy định NOUN N _ 27 obl _ _ 31 tại tại ADP E _ 32 case _ _ 32 khoản khoản NOUN N _ 27 obl _ _ 33 1 1 NUM M _ 34 nummod _ _ 34 Điều điều NOUN N _ 32 nmod _ _ 35 621 621 ADJ A _ 34 compound _ _ 36 của của ADP E _ 37 case _ _ 37 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 34 nmod:poss _ _ 38 này này PRON P _ 37 det:pmod _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s2032 # text = Di sản dùng vào việc thờ cúng 1 . 1 Di sản di sản NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 dùng dùng VERB V _ 0 root _ _ 3 vào vào ADP E _ 4 case _ _ 4 việc việc NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 thờ cúng thờ cúng VERB V _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2033 # text = Trường hợp người để lại di sản không chỉ định người quản lý di sản thờ cúng thì những người thừa kế cử người quản lý di sản thờ cúng . 1 Trường hợp trường hợp DET N _ 2 det:clf _ _ 2 người người NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 để để VERB V _ 14 advcl _ _ 4 lại lại VERB V _ 3 compound:prt _ _ 5 di sản di sản NOUN N _ 3 obj _ _ 6 không chỉ định không chỉ định VERB V _ 3 compound _ _ 7 người quản lý người quản lý NUM N _ 8 nummod _ _ 8 di sản di sản NOUN N _ 3 iobj _ _ 9 thờ cúng thờ cúng VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 11 những những DET L _ 13 det _ _ 12 người người NOUN Nc _ 13 clf _ _ 13 thừa kế thừa kế VERB V _ 14 nsubj _ _ 14 cử cử VERB V _ 0 root _ _ 15 người quản lý người quản lý NOUN N _ 14 obj _ _ 16 di sản di sản VERB V _ 14 compound _ _ 17 thờ cúng thờ cúng NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2034 # text = Trường hợp tất cả những người thừa kế theo di chúc đều đã chết thì phần di sản dùng để thờ cúng thuộc về người đang quản lý hợp pháp di sản đó trong số những người thuộc diện thừa kế theo pháp luật . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 tất cả tất cả PRON P _ 4 det _ _ 3 những những DET L _ 4 det _ _ 4 người người NOUN Nc _ 1 nmod _ _ 5 thừa kế thừa kế VERB V _ 4 compound _ _ 6 theo theo VERB V _ 4 acl:subj _ _ 7 di chúc di chúc NOUN N _ 6 obj _ _ 8 đều đều ADV R _ 10 advmod _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 chết chết VERB V _ 0 root _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 phần phần DET N _ 13 det:clf _ _ 13 di sản di sản NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 dùng dùng VERB V _ 10 conj _ _ 15 để để ADP E _ 16 mark:pcomp _ _ 16 thờ cúng thờ cúng VERB V _ 14 advcl:objective _ _ 17 thuộc thuộc VERB V _ 16 obj _ _ 18 về về ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 20 đang đang ADV R _ 21 advmod _ _ 21 quản lý quản lý VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 21 xcomp _ _ 23 di sản di sản NOUN N _ 22 obj _ _ 24 đó đó PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 trong trong ADP E _ 26 case _ _ 26 số số NOUN N _ 21 obl _ _ 27 những những DET L _ 28 det _ _ 28 người người NOUN Nc _ 26 nmod _ _ 29 thuộc thuộc VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 diện diện NOUN N _ 29 obj _ _ 31 thừa kế thừa kế VERB V _ 30 nmod _ _ 32 theo theo ADP V _ 33 case _ _ 33 pháp luật pháp luật NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2035 # text = Trường hợp toàn bộ di sản của người chết không đủ để thanh toán nghĩa vụ tài sản của người đó thì không được dành một phần di sản dùng vào việc thờ cúng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 toàn bộ toàn bộ DET L _ 3 det _ _ 3 di sản di sản NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 người người NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 6 chết chết VERB V _ 3 nmod:poss _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 đủ đủ ADJ A _ 19 advcl _ _ 9 để để ADP E _ 10 mark:pcomp _ _ 10 thanh toán thanh toán VERB V _ 8 advcl:objective _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 người người NOUN Nc _ 11 nmod:poss _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 17 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux _ _ 19 dành dành VERB V _ 0 root _ _ 20 một một NUM M _ 21 nummod _ _ 21 phần phần NOUN N _ 19 obj _ _ 22 di sản di sản NOUN N _ 21 compound _ _ 23 dùng dùng VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 vào vào ADP E _ 25 case _ _ 25 việc việc NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 thờ cúng thờ cúng VERB V _ 25 compound:vmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2036 # text = Di tặng là việc người lập di chúc dành một phần di sản để tặng cho người khác . 1 Di di PROPN Np _ 4 nsubj _ _ 2 tặng tặng VERB V _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 5 người người NOUN N _ 6 nsubj _ _ 6 lập lập VERB V _ 4 acl _ _ 7 di chúc di chúc NOUN N _ 6 obj _ _ 8 dành dành VERB V _ 4 acl _ _ 9 một một NUM M _ 10 nummod _ _ 10 phần phần NOUN N _ 8 obj _ _ 11 di sản di sản NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 để để ADP E _ 13 mark:pcomp _ _ 13 tặng tặng VERB V _ 8 advcl:objective _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN N _ 13 obl:iobj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2037 # text = Việc di tặng phải được ghi rõ trong di chúc . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 di tặng di tặng VERB V _ 1 nmod _ _ 3 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 ghi ghi VERB V _ 0 root _ _ 6 rõ rõ ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 di chúc di chúc NOUN N _ 5 obl _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2038 # text = Người được di tặng là cá nhân phải còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 di tặng di tặng VERB V _ 0 root _ _ 4 là là SCONJ C _ 8 mark _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 8 nsubj _ _ 6 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 7 còn còn ADV V _ 8 advmod _ _ 8 sống sống VERB V _ 3 ccomp _ _ 9 vào vào ADP E _ 10 case _ _ 10 thời điểm thời điểm NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 mở mở VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 thừa kế thừa kế VERB V _ 11 obj _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 sinh sinh VERB V _ 11 conj _ _ 15 ra ra VERB V _ 14 compound:svc _ _ 16 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 còn còn ADV R _ 18 advmod _ _ 18 sống sống VERB V _ 8 conj _ _ 19 sau sau ADP N _ 20 case _ _ 20 thời điểm thời điểm NOUN N _ 18 obl _ _ 21 mở mở VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 thừa kế thừa kế VERB V _ 21 obj _ _ 23 nhưng nhưng CCONJ C _ 25 mark _ _ 24 đã đã ADV R _ 25 advmod _ _ 25 thành thai thành thai VERB V _ 8 conj _ _ 26 trước trước ADP E _ 27 case _ _ 27 khi khi NOUN N _ 25 obl:tmod _ _ 28 người người NOUN N _ 29 nsubj _ _ 29 để để VERB V _ 27 acl:tmod _ _ 30 lại lại VERB V _ 29 compound:prt _ _ 31 di sản di sản NOUN N _ 29 obj _ _ 32 chết chết VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s2039 # text = Trường hợp người được di tặng không phải là cá nhân thì phải tồn tại vào thời điểm mở thừa kế . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 di tặng di tặng VERB V _ 8 nsubj:outer _ _ 5 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 6 phải phải AUX A _ 8 aux _ _ 7 là là AUX C _ 8 cop _ _ 8 cá nhân cá nhân NOUN N _ 11 advcl _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 tồn tại tồn tại VERB V _ 0 root _ _ 12 vào vào ADP E _ 13 case _ _ 13 thời điểm thời điểm NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 mở mở VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 thừa kế thừa kế VERB V _ 14 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2040 # text = Người được di tặng không phải thực hiện nghĩa vụ tài sản đối với phần được di tặng , trừ trường hợp toàn bộ di sản không đủ để thanh toán nghĩa vụ tài sản của người lập di chúc thì phần di tặng cũng được dùng để thực hiện phần nghĩa vụ còn lại của người này . 1 Người người NOUN Nc _ 6 nsubj _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 di tặng di tặng VERB V _ 6 nsubj:outer _ _ 4 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 phần phần NOUN N _ 6 obl _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 di tặng di tặng VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 trừ trừ VERB V _ 6 conj _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 obj _ _ 16 toàn bộ toàn bộ DET L _ 17 det _ _ 17 di sản di sản NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 đủ đủ ADJ A _ 17 acl:subj _ _ 20 để để ADP E _ 21 mark:pcomp _ _ 21 thanh toán thanh toán VERB V _ 19 advcl:objective _ _ 22 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 21 obj _ _ 23 tài sản tài sản NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 người người NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 lập lập VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 di chúc di chúc NOUN N _ 26 obj _ _ 28 thì thì CCONJ C _ 33 mark _ _ 29 phần phần NOUN N _ 33 nsubj:pass _ _ 30 di tặng di tặng NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 cũng cũng ADV R _ 33 advmod _ _ 32 được được AUX V _ 33 aux:pass _ _ 33 dùng dùng VERB V _ 14 conj _ _ 34 để để ADP E _ 35 mark:pcomp _ _ 35 thực hiện thực hiện VERB V _ 33 advcl:objective _ _ 36 phần phần NOUN N _ 35 obj _ _ 37 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 còn còn VERB V _ 37 acl:subj _ _ 39 lại lại ADV V _ 38 advmod _ _ 40 của của ADP E _ 41 case _ _ 41 người người NOUN N _ 37 nmod:poss _ _ 42 này này PRON P _ 41 det:pmod _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s2041 # text = Trường hợp di chúc bằng văn bản được lưu giữ tại tổ chức hành nghề công chứng thì công chứng viên là người công bố di chúc . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 di chúc di chúc VERB V _ 1 amod _ _ 3 bằng bằng ADP E _ 4 case _ _ 4 văn bản văn bản NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 lưu giữ lưu giữ VERB V _ 14 advcl _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 tổ chức tổ chức VERB V _ 6 obl:comp _ _ 9 hành nghề hành nghề VERB V _ 8 compound _ _ 10 công chứng công chứng NUM N _ 9 nummod _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 công chứng viên công chứng viên VERB V _ 14 nsubj _ _ 13 là là AUX V _ 14 cop _ _ 14 người người NOUN N _ 0 root _ _ 15 công bố công bố VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 di chúc di chúc NOUN N _ 15 obj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2042 # text = Trường hợp người để lại di chúc chỉ định người công bố di chúc thì người này có nghĩa vụ công bố di chúc ; nếu người để lại di chúc không chỉ định hoặc có chỉ định nhưng người được chỉ định từ chối công bố di chúc thì những người thừa kế còn lại thỏa thuận cử người công bố di chúc . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 để để VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 lại lại VERB V _ 3 compound:prt _ _ 5 di chúc di chúc NOUN N _ 3 obj _ _ 6 chỉ định chỉ định VERB V _ 7 acl _ _ 7 người người NOUN N _ 5 obj _ _ 8 công bố công bố VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 di chúc di chúc NOUN N _ 8 obj _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 11 người người NOUN N _ 13 nsubj:outer _ _ 12 này này PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 công bố công bố VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 di chúc di chúc NOUN N _ 15 obj _ _ 17 ; ; PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 nếu nếu CCONJ C _ 20 mark _ _ 19 người người NOUN N _ 20 nsubj _ _ 20 để để VERB V _ 13 advcl _ _ 21 lại lại VERB V _ 20 compound:svc _ _ 22 di chúc di chúc NOUN N _ 20 obj _ _ 23 không chỉ định không chỉ định VERB V _ 22 nmod _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 có có VERB V _ 20 conj _ _ 26 chỉ định chỉ định NOUN N _ 25 obj _ _ 27 nhưng nhưng CCONJ C _ 31 mark _ _ 28 người người NOUN N _ 31 nsubj:pass _ _ 29 được được AUX V _ 31 aux:pass _ _ 30 chỉ định chỉ định VERB V _ 31 obl:agent _ _ 31 từ chối từ chối VERB V _ 13 conj _ _ 32 công bố công bố VERB V _ 31 xcomp _ _ 33 di chúc di chúc NOUN N _ 32 obj _ _ 34 thì thì CCONJ C _ 40 mark _ _ 35 những những DET L _ 37 det _ _ 36 người người NOUN Nc _ 37 clf _ _ 37 thừa kế thừa kế VERB V _ 40 nsubj _ _ 38 còn còn ADV V _ 40 advmod _ _ 39 lại lại ADV V _ 38 advmod _ _ 40 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 13 conj _ _ 41 cử cử VERB V _ 40 xcomp _ _ 42 người người NOUN N _ 41 obj _ _ 43 công bố công bố VERB V _ 41 xcomp _ _ 44 di chúc di chúc NOUN N _ 43 obj _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s2043 # text = Sau thời điểm mở thừa kế , người công bố di chúc phải sao gửi di chúc tới tất cả những người có liên quan đến nội dung di chúc . 1 Sau sau ADP N _ 2 case _ _ 2 thời điểm thời điểm NOUN N _ 11 obl:tmod _ _ 3 mở mở VERB V _ 2 acl _ _ 4 thừa kế thừa kế VERB V _ 3 obj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 người người NOUN N _ 7 nsubj _ _ 7 công bố công bố VERB V _ 11 csubj _ _ 8 di chúc di chúc NOUN N _ 7 obj _ _ 9 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 10 sao sao PRON P _ 11 obj _ _ 11 gửi gửi VERB V _ 0 root _ _ 12 di chúc di chúc NOUN N _ 11 iobj _ _ 13 tới tới ADP E _ 16 case _ _ 14 tất cả tất cả PRON P _ 16 det _ _ 15 những những DET L _ 16 det _ _ 16 người người NOUN Nc _ 11 obl:comp _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 liên quan liên quan VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 đến đến ADP E _ 20 case _ _ 20 nội dung nội dung NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 di chúc di chúc VERB V _ 20 nmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2044 # text = Người nhận được bản sao di chúc có quyền yêu cầu đối chiếu với bản gốc của di chúc . 1 Người người NOUN Nc _ 6 nsubj _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 được được ADV R _ 2 advmod _ _ 4 bản sao bản sao NOUN N _ 2 obj _ _ 5 di chúc di chúc VERB V _ 4 nmod _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 đối chiếu đối chiếu VERB V _ 8 obj _ _ 10 với với ADP E _ 11 case _ _ 11 bản gốc bản gốc NOUN N _ 8 obl:with _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 di chúc di chúc NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2045 # text = Trường hợp di chúc được lập bằng tiếng nước ngoài thì bản di chúc đó phải được dịch ra tiếng Việt và phải có công chứng hoặc chứng thực . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 di chúc di chúc VERB V _ 4 nsubj:outer _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 lập lập VERB V _ 14 advcl _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 tiếng tiếng NOUN N _ 4 obl _ _ 7 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 6 compound _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 9 bản bản DET Nc _ 10 det:clf _ _ 10 di chúc di chúc NOUN N _ 14 nsubj _ _ 11 đó đó PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 dịch dịch VERB V _ 0 root _ _ 15 ra ra VERB V _ 14 compound:dir _ _ 16 tiếng tiếng NOUN N _ 14 obj _ _ 17 Việt việt PROPN Np _ 16 compound _ _ 18 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 có có VERB V _ 14 conj _ _ 21 công chứng công chứng NOUN N _ 20 obj _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 chứng thực chứng thực VERB V _ 21 conj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2046 # text = Khi những người này không nhất trí về cách hiểu nội dung di chúc thì có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết . 1 Khi khi NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 2 những những DET L _ 3 det _ _ 3 người người NOUN Nc _ 6 nsubj _ _ 4 này này PRON P _ 3 det:pmod _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 nhất trí nhất trí VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 cách cách NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 hiểu hiểu VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 nội dung nội dung NOUN N _ 9 obj _ _ 11 di chúc di chúc NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 Tòa án tòa án NOUN N _ 15 obj _ _ 17 giải quyết giải quyết VERB V _ 16 compound:vmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2047 # text = Trường hợp có một phần nội dung di chúc không giải thích được nhưng không ảnh hưởng đến các phần còn lại của di chúc thì chỉ phần không giải thích được không có hiệu lực . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 một một NUM M _ 4 nummod _ _ 4 phần phần NOUN N _ 2 obj _ _ 5 nội dung nội dung NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 di chúc di chúc VERB V _ 5 nmod _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 giải thích giải thích VERB V _ 0 root _ _ 9 được được ADV R _ 8 advmod _ _ 10 nhưng nhưng CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 8 conj _ _ 13 đến đến ADP E _ 15 case _ _ 14 các các DET L _ 15 det _ _ 15 phần phần NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 16 còn còn VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 lại lại VERB V _ 16 compound:svc _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 di chúc di chúc NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 21 chỉ chỉ ADV R _ 22 advmod _ _ 22 phần phần NOUN N _ 24 nsubj _ _ 23 không không ADV R _ 24 advmod:neg _ _ 24 giải thích giải thích VERB V _ 8 conj _ _ 25 được được ADV R _ 24 advmod _ _ 26 không không ADV R _ 27 advmod:neg _ _ 27 có có VERB V _ 24 xcomp _ _ 28 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 27 obj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2048 # text = Thừa kế theo pháp luật Thừa kế theo pháp luật là thừa kế theo hàng thừa kế , điều kiện và trình tự thừa kế do pháp luật quy định . 1 Thừa kế thừa kế VERB V _ 8 nsubj _ _ 2 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 pháp luật pháp luật NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Thừa kế thừa kế VERB V _ 3 compound _ _ 5 theo theo VERB V _ 8 advcl _ _ 6 pháp luật pháp luật NOUN N _ 5 obj _ _ 7 là là AUX C _ 8 cop _ _ 8 thừa kế thừa kế VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 hàng hàng NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 thừa kế thừa kế VERB V _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 điều kiện điều kiện NOUN N _ 10 conj _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 trình tự trình tự VERB V _ 10 conj _ _ 16 thừa kế thừa kế VERB V _ 15 compound _ _ 17 do do ADP E _ 18 case _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 obl _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2049 # text = Những trường hợp thừa kế theo pháp luật 1 . 1 Những những DET L _ 2 det _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 0 root _ _ 3 thừa kế thừa kế VERB V _ 2 nmod _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 pháp luật pháp luật NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2050 # text = Người thừa kế theo pháp luật 1 . 1 Người người NOUN Nc _ 0 root _ _ 2 thừa kế thừa kế VERB V _ 1 compound _ _ 3 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2051 # text = Những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau . 1 Những những DET L _ 3 det _ _ 2 người người NOUN Nc _ 3 clf _ _ 3 thừa kế thừa kế VERB V _ 7 nsubj _ _ 4 cùng cùng CCONJ A _ 5 cc _ _ 5 hàng hàng ADV R _ 3 nmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 hưởng hưởng VERB V _ 0 root _ _ 8 phần phần NOUN N _ 7 obj _ _ 9 di sản di sản NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 bằng bằng ADP E _ 11 case _ _ 11 nhau nhau NOUN N _ 7 obl _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2052 # text = Những người ở hàng thừa kế sau chỉ được hưởng thừa kế , nếu không còn ai ở hàng thừa kế trước do đã chết , không có quyền hưởng di sản , bị truất quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản . 1 Những những DET L _ 2 det _ _ 2 người người NOUN Nc _ 9 nsubj:pass _ _ 3 ở ở ADP E _ 4 case _ _ 4 hàng hàng NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 thừa kế thừa kế VERB V _ 2 nmod _ _ 6 sau sau NOUN N _ 5 compound _ _ 7 chỉ chỉ ADV R _ 9 advmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 hưởng hưởng VERB V _ 0 root _ _ 10 thừa kế thừa kế VERB V _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 còn còn VERB V _ 9 advcl _ _ 15 ai ai PRON P _ 14 obj _ _ 16 ở ở ADP E _ 15 acl:subj _ _ 17 hàng hàng NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 18 thừa kế thừa kế ADV V _ 22 advmod _ _ 19 trước trước ADP E _ 18 nmod _ _ 20 do do CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 đã đã ADV R _ 22 advmod _ _ 22 chết chết VERB V _ 14 advcl _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 không không ADV R _ 25 advmod:neg _ _ 25 có có VERB V _ 22 conj _ _ 26 quyền quyền NOUN N _ 25 obj _ _ 27 hưởng hưởng VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 di sản di sản NOUN N _ 27 obj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 bị bị AUX V _ 31 aux:pass _ _ 31 truất truất VERB V _ 22 conj _ _ 32 quyền quyền NOUN N _ 31 obj _ _ 33 hưởng hưởng VERB V _ 31 xcomp _ _ 34 di sản di sản NOUN N _ 33 obj _ _ 35 hoặc hoặc CCONJ C _ 36 cc _ _ 36 từ chối từ chối VERB V _ 33 conj _ _ 37 nhận nhận VERB V _ 36 xcomp _ _ 38 di sản di sản NOUN N _ 37 obj _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s2053 # text = Quan hệ thừa kế giữa con nuôi và cha nuôi , mẹ nuôi và cha đẻ , mẹ đẻ Con nuôi và cha nuôi , mẹ nuôi được thừa kế di sản của nhau và còn được thừa kế di sản theo quy định tại Điều 651 và Điều 652 của Bộ luật này . 1 Quan hệ quan hệ NOUN N _ 24 nsubj _ _ 2 thừa kế thừa kế VERB V _ 1 nmod _ _ 3 giữa giữa ADP E _ 4 case _ _ 4 con nuôi con nuôi NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 cha cha NOUN N _ 4 conj _ _ 7 nuôi nuôi VERB V _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 mẹ mẹ NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 nuôi nuôi VERB V _ 6 conj _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 cha cha NOUN N _ 10 conj _ _ 13 đẻ đẻ VERB V _ 6 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 mẹ mẹ NOUN N _ 16 nsubj _ _ 16 đẻ đẻ VERB V _ 4 conj _ _ 17 Con con NOUN N _ 16 obj _ _ 18 nuôi nuôi VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 cha cha NOUN N _ 18 conj _ _ 21 nuôi nuôi VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 mẹ mẹ NOUN N _ 24 nsubj:outer _ _ 24 nuôi nuôi VERB V _ 0 root _ _ 25 được được ADV R _ 24 advmod _ _ 26 thừa kế thừa kế VERB V _ 24 obj _ _ 27 di sản di sản NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 nhau nhau NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 30 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 31 còn còn ADV R _ 32 advmod _ _ 32 được được ADV V _ 24 advmod _ _ 33 thừa kế thừa kế VERB V _ 24 iobj _ _ 34 di sản di sản NOUN N _ 33 compound _ _ 35 theo theo ADP V _ 36 case _ _ 36 quy định quy định NOUN N _ 33 nmod _ _ 37 tại tại ADP E _ 38 case _ _ 38 Điều điều PROPN Np _ 36 nmod _ _ 39 651 651 ADJ A _ 38 compound _ _ 40 và và CCONJ C _ 41 cc _ _ 41 Điều điều NOUN N _ 38 conj _ _ 42 652 652 ADJ A _ 41 compound _ _ 43 của của ADP E _ 44 case _ _ 44 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 41 nmod:poss _ _ 45 này này PRON P _ 44 det:pmod _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s2054 # text = Quan hệ thừa kế giữa con riêng và bố dượng , mẹ kế Con riêng và bố dượng , mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc , nuôi dưỡng nhau như cha con , mẹ con thì được thừa kế di sản của nhau và còn được thừa kế di sản theo quy định tại Điều 652 và Điều 653 của Bộ luật này . 1 Quan hệ quan hệ NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 thừa kế thừa kế VERB V _ 1 compound _ _ 3 giữa giữa ADP E _ 4 case _ _ 4 con riêng con riêng NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 bố dượng bố dượng VERB V _ 4 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 mẹ kế mẹ kế NOUN N _ 4 conj _ _ 9 Con riêng con riêng VERB V _ 8 nmod _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 bố dượng bố dượng VERB V _ 4 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 mẹ kế mẹ kế NOUN N _ 4 conj _ _ 14 nếu nếu CCONJ C _ 15 mark _ _ 15 có có VERB V _ 27 advcl _ _ 16 quan hệ quan hệ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 chăm sóc chăm sóc VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 nuôi dưỡng nuôi dưỡng VERB V _ 17 conj _ _ 20 nhau nhau NOUN N _ 19 obj _ _ 21 như như CCONJ C _ 22 case _ _ 22 cha con cha con NOUN N _ 19 obl _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 mẹ con mẹ con NOUN N _ 27 nsubj _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux _ _ 27 thừa kế thừa kế VERB V _ 0 root _ _ 28 di sản di sản NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 nhau nhau NOUN N _ 27 nmod:poss _ _ 31 và và CCONJ C _ 34 cc _ _ 32 còn còn ADV R _ 34 advmod _ _ 33 được được AUX V _ 34 aux:pass _ _ 34 thừa kế thừa kế VERB V _ 27 obj _ _ 35 di sản di sản NOUN N _ 34 compound _ _ 36 theo theo VERB V _ 34 acl:subj _ _ 37 quy định quy định NOUN N _ 36 obj _ _ 38 tại tại ADP E _ 39 case _ _ 39 Điều điều PROPN Np _ 37 nmod _ _ 40 652 652 ADJ A _ 39 compound _ _ 41 và và CCONJ C _ 42 cc _ _ 42 Điều điều NOUN N _ 39 conj _ _ 43 653 653 ADJ A _ 42 compound _ _ 44 của của ADP E _ 45 case _ _ 45 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 42 nmod:poss _ _ 46 này này PRON P _ 45 det:pmod _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s2055 # text = Việc thừa kế trong trường hợp vợ , chồng đã chia tài sản chung ; vợ , chồng đang xin ly hôn hoặc đã kết hôn với người khác 1 . 1 Việc việc NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 thừa kế thừa kế VERB V _ 1 nmod _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 vợ vợ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 chồng chồng NOUN N _ 9 nsubj:outer _ _ 8 đã đã ADV R _ 9 advmod _ _ 9 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 11 chung chung ADJ A _ 9 xcomp _ _ 12 ; ; PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 vợ vợ NOUN N _ 17 nsubj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 chồng chồng NOUN N _ 13 conj _ _ 16 đang đang ADV R _ 17 advmod _ _ 17 xin xin VERB V _ 9 parataxis _ _ 18 ly hôn ly hôn VERB V _ 17 obj _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 đã đã ADV R _ 21 advmod _ _ 21 kết hôn kết hôn VERB V _ 17 conj _ _ 22 với với ADP E _ 23 case _ _ 23 người người NOUN N _ 21 obl:with _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 1 1 NUM M _ 24 nummod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2056 # text = Trường hợp vợ , chồng đã chia tài sản chung khi hôn nhân còn tồn tại mà sau đó một người chết thì người còn sống vẫn được thừa kế di sản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 advcl _ _ 2 vợ vợ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 chồng chồng NOUN N _ 6 nsubj _ _ 5 đã đã ADV R _ 6 advmod _ _ 6 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 chung chung ADJ A _ 6 xcomp _ _ 9 khi khi NOUN N _ 6 obl:tmod _ _ 10 hôn nhân hôn nhân NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 còn còn ADV R _ 12 advmod _ _ 12 tồn tại tồn tại VERB V _ 9 acl:tmod _ _ 13 mà mà CCONJ C _ 22 mark _ _ 14 sau sau NOUN N _ 22 obl:tmod _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 một một NUM M _ 17 nummod _ _ 17 người người NOUN N _ 22 nsubj _ _ 18 chết chết VERB V _ 17 amod _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 20 người người NOUN N _ 22 nsubj:outer _ _ 21 còn còn ADV R _ 22 advmod _ _ 22 sống sống VERB V _ 6 conj _ _ 23 vẫn vẫn ADV R _ 25 advmod _ _ 24 được được AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 thừa kế thừa kế VERB V _ 22 xcomp _ _ 26 di sản di sản NOUN N _ 25 obj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2057 # text = Trường hợp vợ , chồng xin ly hôn mà chưa được hoặc đã được Tòa án cho ly hôn bằng bản án hoặc quyết định chưa có hiệu lực pháp luật , nếu một người chết thì người còn sống vẫn được thừa kế di sản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 vợ vợ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 chồng chồng NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 5 xin xin VERB V _ 0 root _ _ 6 ly hôn ly hôn VERB V _ 5 obj _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 chưa chưa ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 được được ADV V _ 5 advmod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 mark _ _ 11 đã đã ADV R _ 14 advmod _ _ 12 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 13 Tòa án tòa án VERB V _ 14 obl:agent _ _ 14 cho cho ADP E _ 5 xcomp _ _ 15 ly hôn ly hôn NOUN N _ 14 obj _ _ 16 bằng bằng ADP E _ 17 case _ _ 17 bản án bản án NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 quyết định quyết định VERB V _ 17 conj _ _ 20 chưa chưa ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 có có VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 21 obj _ _ 23 pháp luật pháp luật NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 nếu nếu CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 một một NUM M _ 27 nummod _ _ 27 người người NOUN N _ 32 nsubj _ _ 28 chết chết VERB V _ 27 amod _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 32 mark _ _ 30 người người NOUN N _ 32 nsubj:outer _ _ 31 còn còn ADV R _ 32 advmod _ _ 32 sống sống VERB V _ 21 conj _ _ 33 vẫn vẫn ADV R _ 35 advmod _ _ 34 được được AUX V _ 35 aux:pass _ _ 35 thừa kế thừa kế VERB V _ 32 xcomp _ _ 36 di sản di sản NOUN N _ 35 obj _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2058 # text = Người đang là vợ hoặc chồng của một người tại thời điểm người đó chết thì dù sau đó đã kết hôn với người khác vẫn được thừa kế di sản . 1 Người người NOUN Nc _ 4 nsubj _ _ 2 đang đang ADV R _ 4 advmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 vợ vợ NOUN N _ 0 root _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 chồng chồng NOUN N _ 4 conj _ _ 7 của của ADP E _ 9 case _ _ 8 một một NUM M _ 9 nummod _ _ 9 người người NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 tại tại ADP E _ 11 case _ _ 11 thời điểm thời điểm NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 người người NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 đó đó PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 chết chết VERB V _ 4 acl:subj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 16 dù dù CCONJ E _ 20 cc _ _ 17 sau sau NOUN N _ 20 obl:tmod _ _ 18 đó đó PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 đã đã ADV R _ 20 advmod _ _ 20 kết hôn kết hôn VERB V _ 4 conj _ _ 21 với với ADP E _ 22 case _ _ 22 người người NOUN N _ 20 obl:with _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 vẫn vẫn ADV R _ 26 advmod _ _ 25 được được AUX V _ 26 aux:pass _ _ 26 thừa kế thừa kế VERB V _ 20 conj _ _ 27 di sản di sản NOUN N _ 26 obj _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2059 # text = Họp mặt những người thừa kế 1 . 1 Họp mặt họp mặt VERB V _ 0 root _ _ 2 những những DET L _ 3 det _ _ 3 người người NOUN Nc _ 1 nmod _ _ 4 thừa kế thừa kế VERB V _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2060 # text = Mọi thỏa thuận của những người thừa kế phải được lập thành văn bản . 1 Mọi mọi DET L _ 2 det _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 những những DET L _ 5 det _ _ 5 người người NOUN Nc _ 2 nmod:poss _ _ 6 thừa kế thừa kế VERB V _ 5 compound _ _ 7 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 10 thành thành VERB V _ 9 obj _ _ 11 văn bản văn bản NOUN N _ 9 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2061 # text = Người phân chia di sản 1 . 1 Người người NOUN Nc _ 0 root _ _ 2 phân chia phân chia VERB V _ 1 nmod _ _ 3 di sản di sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2062 # text = Người phân chia di sản có thể đồng thời là người quản lý di sản được chỉ định trong di chúc hoặc được những người thừa kế thỏa thuận cử ra . 1 Người người NOUN Nc _ 8 nsubj:nn _ _ 2 phân chia phân chia VERB V _ 1 compound _ _ 3 di sản di sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 8 advmod _ _ 5 đồng thời đồng thời ADV R _ 8 advmod _ _ 6 là là AUX V _ 8 cop _ _ 7 người quản lý người quản lý NUM N _ 8 nummod _ _ 8 di sản di sản NOUN N _ 0 root _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 chỉ định chỉ định VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 di chúc di chúc NOUN N _ 10 obl _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 14 được được AUX R _ 19 aux:pass _ _ 15 những những DET L _ 16 det _ _ 16 người người NOUN Nc _ 19 obl:agent _ _ 17 thừa kế thừa kế VERB V _ 16 compound _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 cử cử VERB V _ 8 conj _ _ 20 ra ra VERB V _ 19 compound:dir _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2063 # text = Người phân chia di sản phải chia di sản theo đúng di chúc hoặc đúng thỏa thuận của những người thừa kế theo pháp luật . 1 Người người DET Nc _ 3 det:clf _ _ 2 phân chia phân chia DET V _ 3 det:clf _ _ 3 di sản di sản NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 chia chia VERB V _ 0 root _ _ 6 di sản di sản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 theo theo VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 đúng đúng ADJ A _ 7 xcomp _ _ 9 di chúc di chúc NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 đúng đúng ADJ A _ 7 conj _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 11 obj _ _ 13 của của ADP E _ 16 case _ _ 14 những những DET L _ 16 det _ _ 15 người người NOUN Nc _ 16 clf _ _ 16 thừa kế thừa kế VERB V _ 11 obl _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2064 # text = Người phân chia di sản được hưởng thù lao , nếu người để lại di sản cho phép trong di chúc hoặc những người thừa kế có thỏa thuận . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 phân chia phân chia VERB V _ 5 nsubj:pass _ _ 3 di sản di sản NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 hưởng hưởng VERB V _ 0 root _ _ 6 thù lao thù lao NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nếu nếu CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 người người NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 để để VERB V _ 5 parataxis _ _ 11 lại lại VERB V _ 10 compound:svc _ _ 12 di sản di sản NOUN N _ 10 obj _ _ 13 cho phép cho phép VERB V _ 5 conj _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 di chúc di chúc NOUN N _ 13 obl _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 những những DET L _ 18 det _ _ 18 người người NOUN Nc _ 13 nsubj _ _ 19 thừa kế thừa kế VERB V _ 18 compound _ _ 20 có có VERB V _ 18 acl:subj _ _ 21 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 20 obj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2065 # text = Thứ tự ưu tiên thanh toán Các nghĩa vụ tài sản và các khoản chi phí liên quan đến thừa kế được thanh toán theo thứ tự sau đây : 1 . 1 Thứ tự thứ tự NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 ưu tiên ưu tiên VERB V _ 15 advcl _ _ 3 thanh toán thanh toán VERB V _ 15 advcl _ _ 4 Các các DET L _ 5 det _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 khoản khoản NOUN N _ 5 conj _ _ 10 chi phí chi phí NOUN N _ 9 compound _ _ 11 liên quan liên quan VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 đến đến ADP E _ 13 case _ _ 13 thừa kế thừa kế VERB V _ 11 obj _ _ 14 được được AUX R _ 15 aux:pass _ _ 15 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 thứ tự thứ tự NOUN N _ 15 obl _ _ 18 sau sau NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 đây đây PRON P _ 18 nmod _ _ 20 : : PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 1 1 NUM M _ 15 parataxis _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2066 # text = Chi phí hợp lý theo tập quán cho việc mai táng . 1 Chi phí chi phí NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 hợp lý hợp lý ADJ A _ 1 amod _ _ 3 theo theo VERB V _ 0 root _ _ 4 tập quán tập quán NOUN N _ 3 obj _ _ 5 cho cho ADP E _ 6 case _ _ 6 việc việc NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 7 mai táng mai táng VERB V _ 6 nmod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2067 # text = Tiền cấp dưỡng còn thiếu . 1 Tiền tiền NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 cấp dưỡng cấp dưỡng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 còn còn ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thiếu thiếu ADJ A _ 0 root _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2068 # text = Chi phí cho việc bảo quản di sản . 1 Chi phí chi phí NOUN N _ 0 root _ _ 2 cho cho ADP E _ 3 case _ _ 3 việc việc NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 bảo quản bảo quản VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 di sản di sản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2069 # text = Tiền trợ cấp cho người sống nương nhờ . 1 Tiền tiền NOUN N _ 0 root _ _ 2 trợ cấp trợ cấp VERB V _ 1 nmod _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 sống sống VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 nương nhờ nương nhờ ADJ A _ 5 obj _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2070 # text = Tiền công lao động . 1 Tiền công tiền công VERB V _ 0 root _ _ 2 lao động lao động NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 . . PUNCT CH _ 2 punct _ _ # sent_id = s2071 # text = Tiền bồi thường thiệt hại . 1 Tiền tiền NOUN N _ 0 root _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 1 nmod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s2072 # text = Thuế và các khoản phải nộp khác vào ngân sách nhà nước . 1 Thuế thuế NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 khoản khoản NOUN N _ 1 conj _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 nộp nộp VERB V _ 0 root _ _ 7 khác khác ADV A _ 6 advmod:adj _ _ 8 vào vào ADP E _ 9 case _ _ 9 ngân sách ngân sách NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 10 nhà nước nhà nước NOUN N _ 9 compound _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2073 # text = Các khoản nợ khác đối với cá nhân , pháp nhân . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 khoản khoản NOUN N _ 0 root _ _ 3 nợ nợ NOUN N _ 2 compound _ _ 4 khác khác ADJ A _ 2 amod _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 6 conj _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2074 # text = Phân chia di sản theo di chúc 1 . 1 Phân chia phân chia VERB V _ 0 root _ _ 2 di sản di sản NOUN N _ 1 compound _ _ 3 theo theo VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 di chúc di chúc NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2075 # text = Việc phân chia di sản được thực hiện theo ý chí của người để lại di chúc ; nếu di chúc không xác định rõ phần của từng người thừa kế thì di sản được chia đều cho những người được chỉ định trong di chúc , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 phân chia phân chia DET V _ 3 det:clf _ _ 3 di sản di sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 ý chí ý chí NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 người người NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 để để VERB V _ 12 mark _ _ 11 lại lại ADV V _ 12 advmod _ _ 12 di chúc di chúc NOUN N _ 5 xcomp _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nếu nếu CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 di chúc di chúc VERB V _ 17 nsubj _ _ 16 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 17 xác định xác định VERB V _ 27 advcl _ _ 18 rõ rõ ADJ A _ 17 xcomp _ _ 19 phần phần NOUN N _ 17 obj _ _ 20 của của ADP E _ 22 case _ _ 21 từng từng PRON P _ 22 det _ _ 22 người người NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 23 thừa kế thừa kế VERB V _ 22 nmod _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 25 di sản di sản NOUN N _ 27 nsubj:pass _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 chia chia VERB V _ 5 conj _ _ 28 đều đều ADV R _ 27 advmod _ _ 29 cho cho ADP E _ 31 case _ _ 30 những những DET L _ 31 det _ _ 31 người người NOUN Nc _ 27 obl:comp _ _ 32 được được AUX V _ 33 aux:pass _ _ 33 chỉ định chỉ định VERB V _ 31 acl:subj _ _ 34 trong trong ADP E _ 35 case _ _ 35 di chúc di chúc NOUN N _ 33 obl _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 trừ trừ VERB V _ 27 conj _ _ 38 trường hợp trường hợp NOUN N _ 37 obj _ _ 39 có có VERB V _ 37 xcomp _ _ 40 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 39 obj _ _ 41 khác khác ADJ A _ 40 amod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s2076 # text = Trường hợp di chúc chỉ xác định phân chia di sản theo tỷ lệ đối với tổng giá trị khối di sản thì tỷ lệ này được tính trên giá trị khối di sản đang còn vào thời điểm phân chia di sản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 nsubj _ _ 2 di chúc di chúc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 chỉ chỉ ADV R _ 4 advmod _ _ 4 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 phân chia phân chia VERB V _ 6 acl _ _ 6 di sản di sản NOUN N _ 4 obj _ _ 7 theo theo VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 tỷ lệ tỷ lệ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 tổng tổng NOUN N _ 7 obl _ _ 11 giá trị giá trị NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 khối khối VERB V _ 11 nmod _ _ 13 di sản di sản NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 15 tỷ lệ tỷ lệ NOUN N _ 18 nsubj:outer _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 19 trên trên ADP E _ 20 case _ _ 20 giá trị giá trị NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 khối khối NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 di sản di sản NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 đang đang ADV R _ 24 advmod _ _ 24 còn còn ADV V _ 25 advmod _ _ 25 vào vào ADP E _ 20 acl:subj _ _ 26 thời điểm thời điểm NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 27 phân chia phân chia VERB V _ 26 nmod _ _ 28 di sản di sản NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2077 # text = Phân chia di sản theo pháp luật 1 . 1 Phân chia phân chia VERB V _ 0 root _ _ 2 di sản di sản NOUN N _ 1 compound _ _ 3 theo theo VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2078 # text = Khi phân chia di sản , nếu có người thừa kế cùng hàng đã thành thai nhưng chưa sinh ra thì phải dành lại một phần di sản bằng phần mà người thừa kế khác được hưởng để nếu người thừa kế đó còn sống khi sinh ra được hưởng ; nếu chết trước khi sinh ra thì những người thừa kế khác được hưởng . 1 Khi khi NOUN N _ 19 obl:tmod _ _ 2 phân chia phân chia VERB V _ 1 nmod _ _ 3 di sản di sản NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nếu nếu CCONJ C _ 6 mark _ _ 6 có có VERB V _ 12 advcl _ _ 7 người người NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thừa kế thừa kế VERB V _ 7 nmod _ _ 9 cùng cùng CCONJ C _ 10 case _ _ 10 hàng hàng NOUN N _ 8 conj _ _ 11 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 12 thành thai thành thai VERB V _ 19 advcl _ _ 13 nhưng nhưng CCONJ C _ 15 mark _ _ 14 chưa chưa ADV R _ 15 advmod _ _ 15 sinh sinh VERB V _ 12 conj _ _ 16 ra ra VERB V _ 15 compound:svc _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 dành dành VERB V _ 0 root _ _ 20 lại lại VERB V _ 19 compound:svc _ _ 21 một một NUM M _ 22 nummod _ _ 22 phần phần NOUN N _ 19 obj _ _ 23 di sản di sản NOUN N _ 22 compound _ _ 24 bằng bằng ADP E _ 25 case _ _ 25 phần phần NOUN N _ 22 nmod _ _ 26 mà mà CCONJ C _ 31 mark _ _ 27 người người DET N _ 28 det:clf _ _ 28 thừa kế thừa kế VERB V _ 31 nsubj _ _ 29 khác khác ADJ A _ 28 amod _ _ 30 được được AUX V _ 31 aux:pass _ _ 31 hưởng hưởng VERB V _ 25 acl _ _ 32 để để ADP E _ 38 mark _ _ 33 nếu nếu CCONJ C _ 38 mark _ _ 34 người người DET N _ 35 det:clf _ _ 35 thừa kế thừa kế VERB V _ 38 nsubj _ _ 36 đó đó PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 còn còn ADV V _ 38 advmod _ _ 38 sống sống VERB V _ 19 advcl _ _ 39 khi khi NOUN N _ 38 obl:tmod _ _ 40 sinh sinh VERB V _ 39 acl:tmod _ _ 41 ra ra VERB V _ 40 compound:svc _ _ 42 được được AUX R _ 43 aux:pass _ _ 43 hưởng hưởng VERB V _ 40 obj _ _ 44 ; ; PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 nếu nếu CCONJ C _ 46 mark _ _ 46 chết chết VERB V _ 57 advcl _ _ 47 trước trước ADP E _ 48 case _ _ 48 khi khi NOUN N _ 46 obl:tmod _ _ 49 sinh sinh VERB V _ 48 acl:subj _ _ 50 ra ra VERB V _ 49 compound:svc _ _ 51 thì thì CCONJ C _ 57 mark _ _ 52 những những DET L _ 54 det _ _ 53 người người NOUN Nc _ 54 clf _ _ 54 thừa kế thừa kế VERB V _ 57 nsubj _ _ 55 khác khác ADJ A _ 54 amod _ _ 56 được được AUX V _ 57 aux:pass _ _ 57 hưởng hưởng VERB V _ 19 advcl _ _ 58 . . PUNCT CH _ 57 punct _ _ # sent_id = s2079 # text = Những người thừa kế có quyền yêu cầu phân chia di sản bằng hiện vật ; nếu không thể chia đều bằng hiện vật thì những người thừa kế có thể thỏa thuận về việc định giá hiện vật và thỏa thuận về người nhận hiện vật ; nếu không thỏa thuận được thì hiện vật được bán để chia . 1 Những những DET L _ 3 det _ _ 2 người người NOUN Nc _ 3 clf _ _ 3 thừa kế thừa kế VERB V _ 4 nsubj _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 phân chia phân chia VERB V _ 8 acl _ _ 8 di sản di sản NOUN N _ 6 obj _ _ 9 bằng bằng ADP E _ 10 case _ _ 10 hiện vật hiện vật NOUN N _ 6 obl _ _ 11 ; ; PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 14 mark _ _ 13 không thể không thể ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 chia chia VERB V _ 23 advcl _ _ 15 đều đều ADV R _ 14 advmod _ _ 16 bằng bằng ADP E _ 17 case _ _ 17 hiện vật hiện vật NOUN N _ 14 obl _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 19 những những DET L _ 21 det _ _ 20 người người NOUN Nc _ 21 clf _ _ 21 thừa kế thừa kế VERB V _ 23 nsubj _ _ 22 có thể có thể ADV R _ 23 advmod _ _ 23 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 4 conj _ _ 24 về về ADP E _ 25 case _ _ 25 việc việc NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 định giá định giá VERB V _ 25 nmod _ _ 27 hiện vật hiện vật NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 26 conj _ _ 30 về về ADP E _ 31 case _ _ 31 người người NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 32 nhận nhận VERB V _ 31 nmod _ _ 33 hiện vật hiện vật NOUN N _ 32 obj _ _ 34 ; ; PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 nếu nếu CCONJ C _ 37 mark _ _ 36 không không ADV R _ 37 advmod:neg _ _ 37 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 42 advcl _ _ 38 được được ADV R _ 37 advmod _ _ 39 thì thì CCONJ C _ 42 mark _ _ 40 hiện vật hiện vật VERB V _ 42 nsubj:pass _ _ 41 được được AUX V _ 42 aux:pass _ _ 42 bán bán VERB V _ 23 conj _ _ 43 để để ADP E _ 44 mark:pcomp _ _ 44 chia chia VERB V _ 42 advcl:objective _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s2080 # text = Hạn chế phân chia di sản Trường hợp theo ý chí của người lập di chúc hoặc theo thỏa thuận của tất cả những người thừa kế , di sản chỉ được phân chia sau một thời hạn nhất định thì chỉ khi đã hết thời hạn đó di sản mới được đem chia . 1 Hạn chế hạn chế VERB V _ 23 advcl _ _ 2 phân chia phân chia DET V _ 3 det _ _ 3 di sản di sản NOUN N _ 1 obj _ _ 4 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 ý chí ý chí NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 người người NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 lập lập VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 di chúc di chúc NOUN N _ 9 obj _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 12 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 13 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 6 obj _ _ 14 của của ADP E _ 17 case _ _ 15 tất cả tất cả PRON P _ 17 det _ _ 16 những những DET L _ 17 det _ _ 17 người người NOUN Nc _ 13 nmod:poss _ _ 18 thừa kế thừa kế VERB V _ 17 compound _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 di sản di sản NOUN N _ 23 nsubj:pass _ _ 21 chỉ chỉ ADV R _ 23 advmod _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 phân chia phân chia VERB V _ 0 root _ _ 24 sau sau NOUN N _ 23 obl:tmod _ _ 25 một một NUM M _ 26 nummod _ _ 26 thời hạn thời hạn NOUN N _ 24 nmod _ _ 27 nhất định nhất định ADJ A _ 26 amod _ _ 28 thì thì CCONJ C _ 38 mark _ _ 29 chỉ chỉ ADV R _ 30 advmod _ _ 30 khi khi NOUN N _ 38 obl:tmod _ _ 31 đã đã ADV R _ 32 advmod _ _ 32 hết hết VERB V _ 30 acl:tmod _ _ 33 thời hạn thời hạn NOUN N _ 32 obj _ _ 34 đó đó PRON P _ 33 det:pmod _ _ 35 di sản di sản NOUN N _ 38 nsubj:pass _ _ 36 mới mới ADV R _ 38 advmod _ _ 37 được được AUX V _ 38 aux:pass _ _ 38 đem đem VERB V _ 23 conj _ _ 39 chia chia VERB V _ 38 xcomp _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s2081 # text = Trường hợp yêu cầu chia di sản thừa kế mà việc chia di sản ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của bên vợ hoặc chồng còn sống và gia đình thì bên còn sống có quyền yêu cầu Tòa án xác định phần di sản mà những người thừa kế được hưởng nhưng chưa cho chia di sản trong một thời hạn nhất định . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 26 nsubj _ _ 2 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 1 nmod _ _ 3 chia chia VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 di sản di sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thừa kế thừa kế VERB V _ 4 compound _ _ 6 mà mà CCONJ C _ 10 mark _ _ 7 việc việc NOUN N _ 10 nsubj _ _ 8 chia chia VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 di sản di sản NOUN N _ 8 obj _ _ 10 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 3 conj _ _ 11 nghiêm trọng nghiêm trọng ADV A _ 10 advmod:adj _ _ 12 đến đến ADP E _ 13 case _ _ 13 đời sống đời sống NOUN N _ 10 obl _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 bên bên NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 vợ vợ NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 chồng chồng NOUN N _ 20 nsubj _ _ 19 còn còn ADV R _ 20 advmod _ _ 20 sống sống VERB V _ 15 acl:subj _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 gia đình gia đình NOUN N _ 20 conj _ _ 23 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 24 bên bên NOUN N _ 26 nsubj:outer _ _ 25 còn còn ADV R _ 26 advmod _ _ 26 sống sống VERB V _ 0 root _ _ 27 có có VERB V _ 26 xcomp _ _ 28 quyền quyền NOUN N _ 27 obj _ _ 29 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 Tòa án tòa án NOUN N _ 29 obj _ _ 31 xác định xác định VERB V _ 28 acl:subj _ _ 32 phần phần NOUN N _ 31 obj _ _ 33 di sản di sản NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 mà mà CCONJ C _ 39 mark _ _ 35 những những DET L _ 37 det _ _ 36 người người NOUN Nc _ 37 clf _ _ 37 thừa kế thừa kế VERB V _ 39 nsubj _ _ 38 được được AUX V _ 39 aux:pass _ _ 39 hưởng hưởng VERB V _ 33 acl:relcl _ _ 40 nhưng nhưng CCONJ C _ 42 mark _ _ 41 chưa chưa ADV R _ 42 advmod:neg _ _ 42 cho cho VERB V _ 39 conj _ _ 43 chia chia VERB V _ 42 xcomp _ _ 44 di sản di sản NOUN N _ 43 obj _ _ 45 trong trong ADP E _ 47 case _ _ 46 một một NUM M _ 47 nummod _ _ 47 thời hạn thời hạn NOUN N _ 43 obl _ _ 48 nhất định nhất định ADJ A _ 47 amod _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s2082 # text = Thời hạn này không quá 03 năm , kể từ thời điểm mở thừa kế . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 này này PRON P _ 1 det:pmod _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 quá quá ADV R _ 6 advmod _ _ 5 03 03 NUM M _ 6 nummod _ _ 6 năm năm NOUN N _ 0 root _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 kể kể VERB V _ 6 conj _ _ 9 từ từ ADP E _ 10 case _ _ 10 thời điểm thời điểm NOUN N _ 8 obl _ _ 11 mở mở VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 thừa kế thừa kế VERB V _ 11 obj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2083 # text = Hết thời hạn 03 năm mà bên còn sống chứng minh được việc chia di sản vẫn ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của gia đình họ thì có quyền yêu cầu Tòa án gia hạn một lần nhưng không quá 03 năm . 1 Hết hết VERB V _ 15 advcl _ _ 2 thời hạn thời hạn NOUN N _ 1 obj _ _ 3 03 03 NUM M _ 4 nummod _ _ 4 năm năm NOUN N _ 1 iobj _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 8 mark _ _ 6 bên bên NOUN N _ 8 nsubj _ _ 7 còn còn ADV R _ 8 advmod _ _ 8 sống sống VERB V _ 0 root _ _ 9 chứng minh chứng minh VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 được được ADV V _ 9 advmod _ _ 11 việc việc NOUN N _ 9 obj _ _ 12 chia chia VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 di sản di sản NOUN N _ 12 obj _ _ 14 vẫn vẫn ADV R _ 15 advmod _ _ 15 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 11 acl:subj _ _ 16 nghiêm trọng nghiêm trọng ADV A _ 15 advmod:adj _ _ 17 đến đến ADP E _ 18 case _ _ 18 đời sống đời sống NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 gia đình gia đình NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 họ họ PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 23 có có VERB V _ 15 conj _ _ 24 quyền quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 Tòa án tòa án VERB V _ 25 obj _ _ 27 gia hạn gia hạn VERB V _ 26 compound _ _ 28 một một NUM M _ 29 nummod _ _ 29 lần lần NOUN N _ 25 obl _ _ 30 nhưng nhưng CCONJ C _ 34 mark _ _ 31 không không ADV R _ 32 advmod:neg _ _ 32 quá quá ADV R _ 34 advmod _ _ 33 03 03 ADJ A _ 34 amod _ _ 34 năm năm NOUN N _ 25 obl _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s2084 # text = Phân chia di sản trong trường hợp có người thừa kế mới hoặc có người thừa kế bị bác bỏ quyền thừa kế 1 . 1 Phân chia phân chia VERB V _ 2 acl _ _ 2 di sản di sản NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 người người NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thừa kế thừa kế VERB V _ 6 nmod _ _ 8 mới mới ADV R _ 7 amod _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 có có VERB V _ 5 conj _ _ 11 người người NOUN N _ 10 obj _ _ 12 thừa kế thừa kế VERB V _ 11 nmod _ _ 13 bị bị AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 bác bỏ bác bỏ VERB V _ 11 acl:subj _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 14 obj _ _ 16 thừa kế thừa kế VERB V _ 15 compound _ _ 17 1 1 NUM M _ 16 nummod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2085 # text = Trường hợp đã phân chia di sản mà có người thừa kế bị bác bỏ quyền thừa kế thì người đó phải trả lại di sản hoặc thanh toán một khoản tiền tương đương với giá trị di sản được hưởng tại thời điểm chia thừa kế cho những người thừa kế , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 đã đã ADV R _ 3 advmod _ _ 3 phân chia phân chia VERB V _ 17 advcl _ _ 4 di sản di sản NOUN N _ 3 obj _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 6 mark _ _ 6 có có VERB V _ 3 conj _ _ 7 người người NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thừa kế thừa kế VERB V _ 7 nmod _ _ 9 bị bị AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 bác bỏ bác bỏ VERB V _ 7 acl:subj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 thừa kế thừa kế VERB V _ 11 nmod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 người người NOUN Nc _ 17 nsubj _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 18 lại lại ADV V _ 17 advmod _ _ 19 di sản di sản NOUN N _ 17 obj _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 thanh toán thanh toán VERB V _ 17 conj _ _ 22 một một NUM M _ 24 nummod _ _ 23 khoản khoản NOUN N _ 24 clf _ _ 24 tiền tiền NOUN N _ 21 obj _ _ 25 tương đương tương đương ADJ A _ 24 amod _ _ 26 với với ADP E _ 27 case _ _ 27 giá trị giá trị NOUN N _ 24 nmod _ _ 28 di sản di sản NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 được được AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 hưởng hưởng VERB V _ 28 acl:subj _ _ 31 tại tại ADP E _ 32 case _ _ 32 thời điểm thời điểm NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 chia chia VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 thừa kế thừa kế VERB V _ 33 obj _ _ 35 cho cho ADP E _ 38 case _ _ 36 những những DET L _ 37 det _ _ 37 người người NOUN Nc _ 33 obl:iobj _ _ 38 thừa kế thừa kế VERB V _ 37 compound _ _ 39 , , PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 trừ trừ VERB V _ 33 conj _ _ 41 trường hợp trường hợp NOUN N _ 40 obj _ _ 42 có có VERB V _ 41 acl:subj _ _ 43 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 42 obj _ _ 44 khác khác ADJ A _ 43 amod _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s2086 # text = Phần này quy định về pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài . 1 Phần phần NOUN N _ 4 obl:tmod _ _ 2 này này PRON P _ 1 det:pmod _ _ 3 quy định quy định VERB V _ 4 nsubj _ _ 4 về về ADP E _ 0 root _ _ 5 pháp luật pháp luật NOUN N _ 4 obj _ _ 6 áp dụng áp dụng VERB V _ 4 xcomp _ _ 7 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 8 quan hệ quan hệ NOUN N _ 6 obl _ _ 9 dân sự dân sự VERB V _ 8 compound _ _ 10 có có VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 yếu tố yếu tố NOUN N _ 10 obj _ _ 12 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2087 # text = Trường hợp luật khác có quy định về pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài không trái với quy định từ Điều 664 đến Điều 671 của Bộ luật này thì luật đó được áp dụng , nếu trái thì quy định có liên quan của Phần thứ năm của Bộ luật này được áp dụng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 luật luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 khác khác ADJ A _ 2 amod _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 obj _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 pháp luật pháp luật NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 8 áp dụng áp dụng VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 quan hệ quan hệ NOUN N _ 8 obl _ _ 11 dân sự dân sự VERB V _ 10 compound _ _ 12 có có VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 yếu tố yếu tố NOUN N _ 12 obj _ _ 14 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 16 trái trái ADJ A _ 13 acl:subj _ _ 17 với với ADP E _ 18 case _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 16 obl:with _ _ 19 từ từ ADP E _ 20 case _ _ 20 Điều điều NOUN N _ 16 obl _ _ 21 664 664 ADJ A _ 20 compound _ _ 22 đến đến ADP E _ 23 case _ _ 23 Điều điều NOUN N _ 20 nmod _ _ 24 671 671 NOUN N _ 23 amod _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 27 này này PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 thì thì CCONJ C _ 32 mark _ _ 29 luật luật NOUN N _ 32 nsubj _ _ 30 đó đó PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 được được AUX V _ 32 aux _ _ 32 áp dụng áp dụng VERB V _ 4 conj _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 nếu nếu CCONJ C _ 35 mark _ _ 35 trái trái ADJ A _ 38 obl _ _ 36 thì thì CCONJ C _ 38 mark _ _ 37 quy định quy định VERB V _ 38 nsubj _ _ 38 có có VERB V _ 48 advcl _ _ 39 liên quan liên quan VERB V _ 38 obj _ _ 40 của của ADP E _ 41 case _ _ 41 Phần phần NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 42 thứ thứ NOUN N _ 41 nmod _ _ 43 năm năm NUM M _ 42 nummod _ _ 44 của của ADP E _ 45 case _ _ 45 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 41 nmod:poss _ _ 46 này này PRON P _ 45 det:pmod _ _ 47 được được AUX V _ 48 aux:pass _ _ 48 áp dụng áp dụng VERB V _ 32 conj _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s2088 # text = Xác định pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài 1 . 1 Xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 obj _ _ 3 áp dụng áp dụng VERB V _ 1 xcomp _ _ 4 đối với đối với ADP E _ 5 case _ _ 5 quan hệ quan hệ NOUN N _ 1 obl _ _ 6 dân sự dân sự VERB V _ 5 compound _ _ 7 có có VERB V _ 1 conj _ _ 8 yếu tố yếu tố NOUN N _ 7 obj _ _ 9 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2089 # text = Pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài được xác định theo điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên hoặc luật Việt Nam . 1 Pháp luật pháp luật NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 quan hệ quan hệ NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 dân sự dân sự VERB V _ 4 compound _ _ 6 có có VERB V _ 4 acl:subj _ _ 7 yếu tố yếu tố NOUN N _ 6 obj _ _ 8 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 được được AUX R _ 10 aux:pass _ _ 10 xác định xác định VERB V _ 2 ccomp _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 điều ước điều ước NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 quốc tế quốc tế ADJ A _ 12 compound _ _ 14 mà mà CCONJ C _ 18 mark _ _ 15 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 18 nsubj _ _ 16 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 là là AUX V _ 18 cop _ _ 18 thành viên thành viên NOUN N _ 10 conj _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 luật luật NOUN N _ 18 conj _ _ 21 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2090 # text = Trường hợp điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên hoặc luật Việt Nam có quy định các bên có quyền lựa chọn thì pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài được xác định theo lựa chọn của các bên . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 điều ước điều ước NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 quốc tế quốc tế ADJ A _ 2 compound _ _ 4 mà mà CCONJ C _ 8 mark _ _ 5 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 8 nsubj:outer _ _ 6 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 thành viên thành viên NOUN N _ 0 root _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 luật luật NOUN N _ 8 conj _ _ 11 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 10 compound _ _ 12 có có VERB V _ 8 acl:subj _ _ 13 quy định quy định VERB V _ 12 obj _ _ 14 các các DET L _ 15 det _ _ 15 bên bên NOUN N _ 12 iobj _ _ 16 có có VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 17 amod _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 21 nsubj _ _ 21 áp dụng áp dụng VERB V _ 8 conj _ _ 22 đối với đối với ADP E _ 23 case _ _ 23 quan hệ quan hệ NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 24 dân sự dân sự VERB V _ 23 compound _ _ 25 có có VERB V _ 23 acl:subj _ _ 26 yếu tố yếu tố NOUN N _ 25 obj _ _ 27 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 được được AUX R _ 29 aux:pass _ _ 29 xác định xác định VERB V _ 26 acl:subj _ _ 30 theo theo ADP V _ 31 case _ _ 31 lựa chọn lựa chọn NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 32 của của ADP E _ 34 case _ _ 33 các các DET L _ 34 det _ _ 34 bên bên NOUN N _ 31 nmod:poss _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s2091 # text = Trường hợp không xác định được pháp luật áp dụng theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thì pháp luật áp dụng là pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 được được ADV R _ 3 advmod _ _ 5 pháp luật pháp luật NOUN N _ 3 obj _ _ 6 áp dụng áp dụng VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 theo theo VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 7 obj _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 khoản khoản NOUN N _ 6 obl _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 compound _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 khoản khoản NOUN N _ 10 conj _ _ 14 2 2 NUM M _ 15 nummod _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 19 nsubj:outer _ _ 19 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 20 là là AUX V _ 21 cop _ _ 21 pháp luật pháp luật NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 nước nước NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 24 có có VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 mối mối NOUN N _ 24 obj _ _ 26 liên hệ liên hệ VERB V _ 25 compound _ _ 27 gắn bó gắn bó VERB V _ 25 acl:subj _ _ 28 nhất nhất ADV A _ 27 advmod _ _ 29 với với ADP E _ 30 case _ _ 30 quan hệ quan hệ NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 31 dân sự dân sự NOUN N _ 30 compound _ _ 32 có có VERB V _ 30 acl:subj _ _ 33 yếu tố yếu tố NOUN N _ 32 obj _ _ 34 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 đó đó PRON P _ 33 det:pmod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s2092 # text = Áp dụng điều ước quốc tế đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài 1 . 1 Áp dụng áp dụng VERB V _ 7 nsubj _ _ 2 điều ước điều ước NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 quốc tế quốc tế ADJ A _ 2 compound _ _ 4 đối với đối với ADP E _ 5 case _ _ 5 quan hệ quan hệ NOUN N _ 1 obl _ _ 6 dân sự dân sự VERB V _ 5 compound _ _ 7 có có VERB V _ 0 root _ _ 8 yếu tố yếu tố NOUN N _ 7 obj _ _ 9 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2093 # text = Trường hợp điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài thì quy định của điều ước quốc tế đó được áp dụng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 điều ước điều ước NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 quốc tế quốc tế ADJ A _ 2 compound _ _ 4 mà mà CCONJ C _ 8 mark _ _ 5 Cộng hòa cộng hòa DET V _ 6 det:clf _ _ 6 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam ADV N _ 8 advmod _ _ 7 là là AUX C _ 8 cop _ _ 8 thành viên thành viên NOUN N _ 0 root _ _ 9 có có VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 quy định quy định VERB V _ 9 obj _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 conj _ _ 15 của của ADP E _ 17 case _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 bên bên NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 18 tham gia tham gia VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 quan hệ quan hệ NOUN N _ 18 obj _ _ 20 dân sự dân sự NOUN N _ 19 compound _ _ 21 có có VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 yếu tố yếu tố NOUN N _ 21 obj _ _ 23 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 31 mark _ _ 25 quy định quy định VERB V _ 31 nsubj _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 điều ước điều ước NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 quốc tế quốc tế NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 đó đó PRON P _ 27 det:pmod _ _ 30 được được AUX V _ 31 aux:pass _ _ 31 áp dụng áp dụng VERB V _ 9 conj _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2094 # text = Trường hợp điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác với quy định của Phần này và luật khác về pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài thì quy định của điều ước quốc tế đó được áp dụng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 điều ước điều ước NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 quốc tế quốc tế ADJ A _ 2 compound _ _ 4 mà mà CCONJ C _ 8 mark _ _ 5 Cộng hòa cộng hòa DET V _ 6 det:clf _ _ 6 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam ADV N _ 8 advmod _ _ 7 là là AUX C _ 8 cop _ _ 8 thành viên thành viên NOUN N _ 0 root _ _ 9 có có VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 9 obj _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 12 với với ADP E _ 13 case _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 10 nmod _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 Phần phần NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 luật luật NOUN N _ 22 nsubj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 về về ADP E _ 21 case _ _ 21 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 nmod _ _ 22 áp dụng áp dụng VERB V _ 8 conj _ _ 23 đối với đối với ADP E _ 24 case _ _ 24 quan hệ quan hệ NOUN N _ 22 obl _ _ 25 dân sự dân sự VERB V _ 24 compound _ _ 26 có có VERB V _ 24 acl:subj _ _ 27 yếu tố yếu tố NOUN N _ 26 obj _ _ 28 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 36 mark _ _ 30 quy định quy định VERB V _ 36 nsubj _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 điều ước điều ước NOUN N _ 30 nmod:poss _ _ 33 quốc tế quốc tế NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 đó đó PRON P _ 32 det:pmod _ _ 35 được được AUX V _ 36 aux:pass _ _ 36 áp dụng áp dụng VERB V _ 22 conj _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2095 # text = Áp dụng tập quán quốc tế Các bên được lựa chọn tập quán quốc tế trong trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 664 của Bộ luật này . 1 Áp dụng áp dụng VERB V _ 7 nsubj _ _ 2 tập quán tập quán NOUN N _ 1 obj _ _ 3 quốc tế quốc tế NOUN N _ 1 amod _ _ 4 Các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 1 obl _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 0 root _ _ 8 tập quán tập quán NOUN N _ 7 obj _ _ 9 quốc tế quốc tế ADJ A _ 8 nmod _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 obl _ _ 12 quy định quy định VERB V _ 11 compound _ _ 13 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 14 khoản khoản NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 2 2 NUM M _ 16 nummod _ _ 16 Điều điều NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 664 664 ADJ A _ 16 compound _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 20 này này PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2096 # text = Nếu hậu quả của việc áp dụng tập quán quốc tế đó trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam thì pháp luật Việt Nam được áp dụng . 1 Nếu nếu CCONJ C _ 5 mark _ _ 2 hậu quả hậu quả NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 việc việc NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 áp dụng áp dụng VERB V _ 21 advcl _ _ 6 tập quán tập quán NOUN N _ 5 obj _ _ 7 quốc tế quốc tế NOUN N _ 5 compound _ _ 8 đó đó PRON P _ 5 det:pmod _ _ 9 trái trái ADJ A _ 5 xcomp _ _ 10 với với ADP E _ 12 case _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 9 obl:with _ _ 13 cơ bản cơ bản ADJ A _ 12 amod _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 16 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 15 compound _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 21 nsubj _ _ 19 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 18 compound _ _ 20 được được AUX R _ 21 aux:pass _ _ 21 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2097 # text = Áp dụng pháp luật nước ngoài Trường hợp pháp luật nước ngoài được áp dụng nhưng có cách hiểu khác nhau thì việc áp dụng phải theo sự giải thích của cơ quan có thẩm quyền tại nước đó . 1 Áp dụng áp dụng VERB V _ 8 nsubj:pass _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 2 compound _ _ 4 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 pháp luật pháp luật NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 9 nhưng nhưng CCONJ C _ 10 mark _ _ 10 có có VERB V _ 8 conj _ _ 11 cách cách NOUN N _ 10 obj _ _ 12 hiểu hiểu VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 khác khác ADJ A _ 12 xcomp _ _ 14 nhau nhau NOUN N _ 13 obj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 việc việc NOUN N _ 19 nsubj _ _ 17 áp dụng áp dụng VERB V _ 16 compound:vmod _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 theo theo VERB V _ 8 conj _ _ 20 sự sự NOUN N _ 19 obj _ _ 21 giải thích giải thích VERB V _ 20 acl:tonp _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 cơ quan cơ quan NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 có có VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 24 obj _ _ 26 tại tại ADP E _ 27 case _ _ 27 nước nước NOUN N _ 24 obl _ _ 28 đó đó PRON P _ 27 det:pmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2098 # text = Phạm vi pháp luật được dẫn chiếu đến 1 . 1 Phạm vi phạm vi NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 dẫn dẫn VERB V _ 0 root _ _ 5 chiếu chiếu NOUN N _ 4 obj _ _ 6 đến đến ADP V _ 7 case _ _ 7 1 1 NUM M _ 4 obl:tmod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2099 # text = Pháp luật được dẫn chiếu đến bao gồm quy định về xác định pháp luật áp dụng và quy định về quyền , nghĩa vụ của các bên tham gia quan hệ dân sự , trừ trường hợp quy định tại khoản 4 Điều này . 1 Pháp luật pháp luật NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 dẫn dẫn VERB V _ 0 root _ _ 4 chiếu chiếu NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đến đến VERB V _ 3 xcomp _ _ 6 bao gồm bao gồm VERB V _ 5 obl:comp _ _ 7 quy định quy định VERB V _ 6 compound _ _ 8 về về ADP E _ 6 case _ _ 9 xác định xác định VERB V _ 5 obl:comp _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 compound _ _ 11 áp dụng áp dụng VERB V _ 3 conj _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 quy định quy định VERB V _ 11 conj _ _ 14 về về ADP E _ 15 case _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 conj _ _ 18 của của ADP E _ 20 case _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 bên bên NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 tham gia tham gia VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 quan hệ quan hệ NOUN N _ 21 obj _ _ 23 dân sự dân sự NOUN N _ 22 compound _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trừ trừ VERB V _ 3 conj _ _ 26 trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 obj _ _ 27 quy định quy định VERB V _ 26 nmod _ _ 28 tại tại ADP E _ 29 case _ _ 29 khoản khoản NOUN N _ 25 obl _ _ 30 4 4 NUM M _ 31 nummod _ _ 31 Điều điều NOUN N _ 29 nmod _ _ 32 này này PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s2100 # text = Trường hợp dẫn chiếu đến pháp luật Việt Nam thì quy định của pháp luật Việt Nam về quyền , nghĩa vụ của các bên tham gia quan hệ dân sự được áp dụng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 22 nsubj _ _ 2 dẫn chiếu dẫn chiếu VERB V _ 1 nmod _ _ 3 đến đến ADP E _ 4 case _ _ 4 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 4 compound _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 22 nsubj:outer _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 9 compound _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 12 conj _ _ 15 của của ADP E _ 17 case _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 bên bên NOUN N _ 14 nmod _ _ 18 tham gia tham gia VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 quan hệ quan hệ NOUN N _ 18 obj _ _ 20 dân sự dân sự NOUN N _ 19 compound _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2101 # text = Trường hợp dẫn chiếu đến pháp luật của nước thứ ba thì quy định của pháp luật nước thứ ba về quyền , nghĩa vụ của các bên tham gia quan hệ dân sự được áp dụng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 nsubj:pass _ _ 2 dẫn chiếu dẫn chiếu VERB V _ 1 nmod _ _ 3 đến đến ADP E _ 1 acl:subj _ _ 4 pháp luật pháp luật NOUN N _ 3 obj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 nước nước NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 thứ thứ NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 ba ba NUM M _ 7 nummod _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 27 nsubj:outer _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 nước nước NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 thứ thứ NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 ba ba NUM M _ 14 nummod _ _ 16 về về ADP E _ 17 case _ _ 17 quyền quyền NOUN N _ 13 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 conj _ _ 20 của của ADP E _ 22 case _ _ 21 các các DET L _ 22 det _ _ 22 bên bên NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 23 tham gia tham gia VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 quan hệ quan hệ NOUN N _ 23 obj _ _ 25 dân sự dân sự NOUN N _ 24 compound _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2102 # text = Trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 664 của Bộ luật này thì pháp luật mà các bên lựa chọn là quy định về quyền , nghĩa vụ của các bên tham gia quan hệ dân sự , không bao gồm quy định về xác định pháp luật áp dụng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 nsubj _ _ 2 quy định quy định VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tại tại ADP E _ 4 case _ _ 4 khoản khoản NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 2 2 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 Điều điều NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 664 664 ADJ A _ 6 nmod _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 nsubj:outer _ _ 13 mà mà CCONJ C _ 18 mark _ _ 14 các các DET L _ 15 det _ _ 15 bên bên NOUN N _ 18 nsubj:outer _ _ 16 lựa chọn lựa chọn NOUN N _ 15 compound _ _ 17 là là AUX V _ 18 cop _ _ 18 quy định quy định VERB V _ 0 root _ _ 19 về về ADP E _ 20 case _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 20 conj _ _ 23 của của ADP E _ 25 case _ _ 24 các các DET L _ 25 det _ _ 25 bên bên NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 tham gia tham gia VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 quan hệ quan hệ NOUN N _ 26 obj _ _ 28 dân sự dân sự NOUN N _ 27 compound _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 không không ADV R _ 31 advmod:neg _ _ 31 bao gồm bao gồm VERB V _ 18 conj _ _ 32 quy định quy định VERB V _ 31 obj _ _ 33 về về ADP E _ 31 xcomp _ _ 34 xác định xác định VERB V _ 33 xcomp _ _ 35 pháp luật pháp luật NOUN N _ 34 nmod _ _ 36 áp dụng áp dụng VERB V _ 34 xcomp _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2103 # text = Áp dụng pháp luật của nước có nhiều hệ thống pháp luật Trường hợp pháp luật của nước có nhiều hệ thống pháp luật được dẫn chiếu đến thì pháp luật áp dụng được xác định theo nguyên tắc do pháp luật nước đó quy định . 1 Áp dụng áp dụng VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 compound _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 nước nước NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 nhiều nhiều ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 7 hệ thống hệ thống NOUN N _ 5 obj _ _ 8 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 nước nước NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 13 có có VERB V _ 5 ccomp _ _ 14 nhiều nhiều ADV A _ 15 advmod:adj _ _ 15 hệ thống hệ thống NOUN N _ 13 obj _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 được được AUX R _ 18 aux:pass _ _ 18 dẫn chiếu dẫn chiếu VERB V _ 15 acl:subj _ _ 19 đến đến VERB V _ 18 compound:dir _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 pháp luật pháp luật NOUN N _ 22 nsubj _ _ 22 áp dụng áp dụng VERB V _ 24 nsubj _ _ 23 được được AUX R _ 24 aux:pass _ _ 24 xác định xác định VERB V _ 5 ccomp _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 do do ADP E _ 29 case _ _ 28 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 obl _ _ 29 nước nước NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 đó đó PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 quy định quy định VERB V _ 24 obl _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2104 # text = Trường hợp không áp dụng pháp luật nước ngoài 1 . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 0 root _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 áp dụng áp dụng VERB V _ 1 nmod _ _ 4 pháp luật pháp luật NOUN N _ 3 obj _ _ 5 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2105 # text = Trường hợp pháp luật nước ngoài không được áp dụng theo quy định tại khoản 1 Điều này thì pháp luật Việt Nam được áp dụng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 2 compound _ _ 4 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 khoản khoản NOUN N _ 6 obl _ _ 11 1 1 NUM M _ 12 nummod _ _ 12 Điều điều NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 nsubj _ _ 16 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 15 compound _ _ 17 được được AUX R _ 18 aux:pass _ _ 18 áp dụng áp dụng VERB V _ 6 conj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2106 # text = Thời hiệu Thời hiệu đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài được xác định theo pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự đó . 1 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 Thời hiệu thời hiệu VERB V _ 1 compound _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 quan hệ quan hệ NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 dân sự dân sự VERB V _ 4 compound _ _ 6 có có VERB V _ 4 acl:subj _ _ 7 yếu tố yếu tố NOUN N _ 6 obj _ _ 8 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 được được AUX R _ 10 aux:pass _ _ 10 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 áp dụng áp dụng VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 đối với đối với ADP E _ 15 case _ _ 15 quan hệ quan hệ NOUN N _ 13 obl _ _ 16 dân sự dân sự ADJ A _ 15 compound _ _ 17 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2107 # text = Căn cứ xác định pháp luật áp dụng đối với người không quốc tịch , người có nhiều quốc tịch 1 . 1 Căn cứ căn cứ NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 1 nmod _ _ 3 pháp luật pháp luật NOUN N _ 2 obj _ _ 4 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 người người NOUN N _ 11 nsubj _ _ 11 có có VERB V _ 4 conj _ _ 12 nhiều nhiều ADV A _ 13 advmod:adj _ _ 13 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 11 obj _ _ 14 1 1 NUM M _ 13 nummod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2108 # text = Trường hợp pháp luật được dẫn chiếu đến là pháp luật của nước mà cá nhân có quốc tịch nhưng cá nhân đó là người không quốc tịch thì pháp luật áp dụng là pháp luật của nước nơi người đó cư trú vào thời điểm phát sinh quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 dẫn chiếu dẫn chiếu VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 đến đến ADV V _ 4 advmod _ _ 6 là là AUX V _ 7 cop _ _ 7 pháp luật pháp luật NOUN N _ 0 root _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 nước nước NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 cá nhân cá nhân NOUN N _ 12 nsubj _ _ 12 có có VERB V _ 7 acl _ _ 13 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 12 obj _ _ 14 nhưng nhưng CCONJ C _ 18 mark _ _ 15 cá nhân cá nhân NOUN N _ 18 nsubj _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 là là AUX V _ 18 cop _ _ 18 người người NOUN N _ 12 conj _ _ 19 không không ADV R _ 20 advmod:neg _ _ 20 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 18 conj _ _ 21 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 22 pháp luật pháp luật NOUN N _ 23 nsubj _ _ 23 áp dụng áp dụng VERB V _ 18 conj _ _ 24 là là AUX V _ 25 cop _ _ 25 pháp luật pháp luật NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 nước nước NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 nơi nơi NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 người người NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 đó đó PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 cư trú cư trú VERB V _ 27 acl:subj _ _ 32 vào vào ADP E _ 33 case _ _ 33 thời điểm thời điểm NOUN N _ 31 obl:comp _ _ 34 phát sinh phát sinh VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 quan hệ quan hệ NOUN N _ 34 obj _ _ 36 dân sự dân sự VERB V _ 35 compound _ _ 37 có có VERB V _ 33 acl:subj _ _ 38 yếu tố yếu tố NOUN N _ 37 obj _ _ 39 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 38 nmod _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s2109 # text = Nếu người đó có nhiều nơi cư trú hoặc không xác định được nơi cư trú vào thời điểm phát sinh quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài thì pháp luật áp dụng là pháp luật của nước nơi người đó có mối liên hệ gắn bó nhất . 1 Nếu nếu CCONJ C _ 4 mark _ _ 2 người người NOUN Nc _ 4 nsubj _ _ 3 đó đó PRON P _ 2 det:pmod _ _ 4 có có VERB V _ 24 advcl _ _ 5 nhiều nhiều ADV A _ 6 advmod:adj _ _ 6 nơi nơi NOUN N _ 4 obj _ _ 7 cư trú cư trú VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 xác định xác định VERB V _ 4 conj _ _ 11 được được ADV R _ 10 advmod _ _ 12 nơi nơi NOUN N _ 10 obj _ _ 13 cư trú cư trú VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 vào vào ADP E _ 15 case _ _ 15 thời điểm thời điểm NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 phát sinh phát sinh VERB V _ 15 nmod _ _ 17 quan hệ quan hệ NOUN N _ 16 obj _ _ 18 dân sự dân sự VERB V _ 17 compound _ _ 19 có có VERB V _ 15 acl:subj _ _ 20 yếu tố yếu tố NOUN N _ 19 obj _ _ 21 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 23 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 nsubj _ _ 24 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 25 là là AUX V _ 26 cop _ _ 26 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 nước nước NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 nơi nơi NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 người người NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 đó đó PRON P _ 30 det:pmod _ _ 32 có có VERB V _ 26 acl:subj _ _ 33 mối mối NOUN N _ 32 obj _ _ 34 liên hệ liên hệ VERB V _ 33 compound _ _ 35 gắn bó gắn bó VERB V _ 33 acl:subj _ _ 36 nhất nhất ADV R _ 35 advmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2110 # text = Trường hợp pháp luật được dẫn chiếu đến là pháp luật của nước mà cá nhân có quốc tịch nhưng cá nhân đó là người có nhiều quốc tịch thì pháp luật áp dụng là pháp luật của nước nơi người đó có quốc tịch và cư trú vào thời điểm phát sinh quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 dẫn chiếu dẫn chiếu VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 đến đến ADV V _ 4 advmod _ _ 6 là là AUX V _ 7 cop _ _ 7 pháp luật pháp luật NOUN N _ 0 root _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 nước nước NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 cá nhân cá nhân NOUN N _ 12 nsubj _ _ 12 có có VERB V _ 7 acl _ _ 13 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 12 obj _ _ 14 nhưng nhưng CCONJ C _ 18 mark _ _ 15 cá nhân cá nhân NOUN N _ 18 nsubj _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 là là AUX V _ 18 cop _ _ 18 người người NOUN N _ 12 conj _ _ 19 có có VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 nhiều nhiều ADV A _ 21 advmod:adj _ _ 21 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 19 obj _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 23 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 nsubj _ _ 24 áp dụng áp dụng VERB V _ 18 conj _ _ 25 là là AUX V _ 26 cop _ _ 26 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 nước nước NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 nơi nơi NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 người người NOUN N _ 32 nsubj _ _ 31 đó đó PRON P _ 30 compound:pron _ _ 32 có có VERB V _ 28 acl:subj _ _ 33 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 32 obj _ _ 34 và và CCONJ C _ 35 cc _ _ 35 cư trú cư trú VERB V _ 32 conj _ _ 36 vào vào ADP E _ 37 case _ _ 37 thời điểm thời điểm NOUN N _ 35 obl:comp _ _ 38 phát sinh phát sinh VERB V _ 37 compound:vmod _ _ 39 quan hệ quan hệ NOUN N _ 38 obj _ _ 40 dân sự dân sự VERB V _ 39 compound _ _ 41 có có VERB V _ 37 acl:subj _ _ 42 yếu tố yếu tố NOUN N _ 41 obj _ _ 43 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 42 nmod _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s2111 # text = Nếu người đó có nhiều nơi cư trú hoặc không xác định được nơi cư trú hoặc nơi cư trú và nơi có quốc tịch khác nhau vào thời điểm phát sinh quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài thì pháp luật áp dụng là pháp luật của nước mà người đó có quốc tịch và có mối liên hệ gắn bó nhất . 1 Nếu nếu CCONJ C _ 4 mark _ _ 2 người người NOUN Nc _ 4 nsubj _ _ 3 đó đó PRON P _ 2 det:pmod _ _ 4 có có VERB V _ 33 advcl _ _ 5 nhiều nhiều ADV A _ 6 advmod:adj _ _ 6 nơi nơi NOUN N _ 4 obj _ _ 7 cư trú cư trú VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 xác định xác định VERB V _ 4 conj _ _ 11 được được ADV R _ 10 advmod _ _ 12 nơi nơi NOUN N _ 10 obj _ _ 13 cư trú cư trú VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 nơi nơi NOUN N _ 12 conj _ _ 16 cư trú cư trú VERB V _ 15 compound:vmod _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 nơi nơi NOUN N _ 12 conj _ _ 19 có có VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 19 obj _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 nhau nhau NOUN N _ 21 obl:adj _ _ 23 vào vào ADP E _ 24 case _ _ 24 thời điểm thời điểm NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 25 phát sinh phát sinh VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 quan hệ quan hệ NOUN N _ 25 obj _ _ 27 dân sự dân sự VERB V _ 26 compound _ _ 28 có có VERB V _ 24 acl:subj _ _ 29 yếu tố yếu tố NOUN N _ 28 obj _ _ 30 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 thì thì CCONJ C _ 33 mark _ _ 32 pháp luật pháp luật NOUN N _ 33 nsubj _ _ 33 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 34 là là AUX V _ 35 cop _ _ 35 pháp luật pháp luật NOUN N _ 33 obl:comp _ _ 36 của của ADP E _ 37 case _ _ 37 nước nước NOUN N _ 35 nmod:poss _ _ 38 mà mà CCONJ C _ 41 mark _ _ 39 người người NOUN Nc _ 41 nsubj _ _ 40 đó đó PRON P _ 39 compound:pron _ _ 41 có có VERB V _ 35 conj _ _ 42 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 41 obj _ _ 43 và và CCONJ C _ 44 cc _ _ 44 có có VERB V _ 41 conj _ _ 45 mối mối NOUN N _ 44 obj _ _ 46 liên hệ liên hệ VERB V _ 45 compound _ _ 47 gắn bó gắn bó VERB V _ 45 acl:subj _ _ 48 nhất nhất ADV R _ 47 advmod _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s2112 # text = Trường hợp pháp luật được dẫn chiếu đến là pháp luật của nước mà cá nhân có quốc tịch nhưng cá nhân đó là người có nhiều quốc tịch , trong đó có quốc tịch Việt Nam thì pháp luật áp dụng là pháp luật Việt Nam . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 dẫn chiếu dẫn chiếu VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 đến đến ADV V _ 4 advmod _ _ 6 là là AUX V _ 7 cop _ _ 7 pháp luật pháp luật NOUN N _ 0 root _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 nước nước NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 cá nhân cá nhân NOUN N _ 12 nsubj _ _ 12 có có VERB V _ 7 acl _ _ 13 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 12 obj _ _ 14 nhưng nhưng CCONJ C _ 18 mark _ _ 15 cá nhân cá nhân NOUN N _ 18 nsubj _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 là là AUX V _ 18 cop _ _ 18 người người NOUN N _ 12 conj _ _ 19 có có VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 nhiều nhiều ADV A _ 21 advmod:adj _ _ 21 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 19 obj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 trong trong ADP E _ 24 case _ _ 24 đó đó PRON P _ 25 obl _ _ 25 có có VERB V _ 19 conj _ _ 26 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 25 obj _ _ 27 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 26 nmod _ _ 28 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 29 pháp luật pháp luật NOUN N _ 30 nsubj _ _ 30 áp dụng áp dụng VERB V _ 18 conj _ _ 31 là là AUX V _ 32 cop _ _ 32 pháp luật pháp luật NOUN N _ 30 obj _ _ 33 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 32 nmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2113 # text = Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân 1 . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 0 root _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 compound _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2114 # text = Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân được xác định theo pháp luật của nước mà người đó có quốc tịch . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 compound _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 nước nước NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 13 người người NOUN Nc _ 15 nsubj _ _ 14 đó đó PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 có có VERB V _ 7 conj _ _ 16 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 15 obj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2115 # text = Người nước ngoài tại Việt Nam có năng lực pháp luật dân sự như công dân Việt Nam , trừ trường hợp pháp luật Việt Nam có quy định khác . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 1 compound _ _ 3 tại tại ADP E _ 4 case _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 1 nmod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 năng lực năng lực NOUN N _ 5 obj _ _ 7 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 compound _ _ 8 dân sự dân sự ADJ A _ 6 nmod _ _ 9 như như CCONJ C _ 10 case _ _ 10 công dân công dân NOUN N _ 5 obl _ _ 11 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 14 trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 obj _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 15 compound _ _ 17 có có VERB V _ 13 ccomp _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 17 obj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2116 # text = Năng lực hành vi dân sự của cá nhân 1 . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 0 root _ _ 2 hành vi hành vi NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 2 compound _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2117 # text = Năng lực hành vi dân sự của cá nhân được xác định theo pháp luật của nước mà người đó có quốc tịch , trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 hành vi hành vi NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 dân sự dân sự NOUN N _ 2 compound _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 nước nước NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 13 người người NOUN Nc _ 15 nsubj _ _ 14 đó đó PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 có có VERB V _ 7 conj _ _ 16 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 15 obj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trừ trừ VERB V _ 7 conj _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 obj _ _ 20 quy định quy định VERB V _ 19 nmod _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 khoản khoản NOUN N _ 18 obl _ _ 23 2 2 NUM M _ 24 nummod _ _ 24 Điều điều NOUN N _ 22 nmod _ _ 25 này này PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2118 # text = Trường hợp người nước ngoài xác lập , thực hiện các giao dịch dân sự tại Việt Nam , năng lực hành vi dân sự của người nước ngoài đó được xác định theo pháp luật Việt Nam . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 obl _ _ 2 người người NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 2 compound _ _ 4 xác lập xác lập VERB V _ 1 acl _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 conj _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 giao dịch giao dịch NOUN N _ 6 obj _ _ 9 dân sự dân sự VERB V _ 8 nmod _ _ 10 tại tại ADP E _ 11 case _ _ 11 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 8 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 năng lực năng lực NOUN N _ 21 nsubj:pass _ _ 14 hành vi hành vi NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 dân sự dân sự NOUN N _ 14 amod _ _ 16 của của ADP E _ 18 case _ _ 17 người người DET Nc _ 18 det:clf _ _ 18 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 22 theo theo ADP V _ 23 case _ _ 23 pháp luật pháp luật NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 24 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 23 nmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2119 # text = Việc xác định cá nhân bị mất năng lực hành vi dân sự , có khó khăn trong nhận thức , làm chủ hành vi hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự tại Việt Nam theo pháp luật Việt Nam . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 mất mất VERB V _ 0 root _ _ 6 năng lực năng lực NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hành vi hành vi NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 dân sự dân sự NOUN N _ 7 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 có có VERB V _ 5 conj _ _ 11 khó khăn khó khăn ADJ A _ 10 obj _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 nhận thức nhận thức NOUN N _ 10 obl _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 làm làm VERB V _ 5 conj _ _ 16 chủ chủ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 hành vi hành vi NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 20 cc _ _ 19 bị bị AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 hạn chế hạn chế VERB V _ 5 conj _ _ 21 năng lực năng lực NOUN N _ 20 obj _ _ 22 hành vi hành vi NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 dân sự dân sự VERB V _ 22 compound _ _ 24 tại tại ADP E _ 25 case _ _ 25 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 20 obl _ _ 26 theo theo ADP V _ 27 case _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 25 nmod _ _ 28 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 27 compound _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2120 # text = Xác định cá nhân mất tích hoặc chết 1 . 1 Xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 2 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 obj _ _ 3 mất tích mất tích VERB V _ 1 nmod _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 chết chết VERB V _ 3 conj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2121 # text = Việc xác định một cá nhân mất tích hoặc chết tuân theo pháp luật của nước mà người đó có quốc tịch vào thời điểm trước khi có tin tức cuối cùng về người đó , trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 một một NUM M _ 4 nummod _ _ 4 cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 obj _ _ 5 mất tích mất tích VERB V _ 0 root _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 chết chết VERB V _ 5 conj _ _ 8 tuân tuân VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 8 obl _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 nước nước NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 mà mà CCONJ C _ 16 mark _ _ 14 người người NOUN Nc _ 16 nsubj _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 có có VERB V _ 5 conj _ _ 17 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 16 obj _ _ 18 vào vào ADP E _ 19 case _ _ 19 thời điểm thời điểm NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 20 trước trước ADP E _ 21 case _ _ 21 khi khi NOUN N _ 16 obl:tmod _ _ 22 có có VERB V _ 21 acl:tmod _ _ 23 tin tức tin tức NOUN N _ 22 obj _ _ 24 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 23 amod _ _ 25 về về ADP E _ 26 case _ _ 26 người người NOUN Nc _ 22 obl _ _ 27 đó đó PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 trừ trừ VERB V _ 16 conj _ _ 30 trường hợp trường hợp NOUN N _ 29 obj _ _ 31 quy định quy định VERB V _ 30 nmod _ _ 32 tại tại ADP E _ 33 case _ _ 33 khoản khoản NOUN N _ 29 obl _ _ 34 2 2 NUM M _ 35 nummod _ _ 35 Điều điều NOUN N _ 33 nmod _ _ 36 này này PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2122 # text = Việc xác định tại Việt Nam một cá nhân mất tích hoặc chết theo pháp luật Việt Nam . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tại tại ADP E _ 4 case _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 2 obl:comp _ _ 5 một một NUM M _ 6 nummod _ _ 6 cá nhân cá nhân NOUN N _ 2 obj _ _ 7 mất tích mất tích VERB V _ 0 root _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 chết chết VERB V _ 7 conj _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 11 compound _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2123 # text = Quốc tịch của pháp nhân được xác định theo pháp luật của nước nơi pháp nhân thành lập . 1 Quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 pháp luật pháp luật NOUN N _ 5 obl _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 nước nước NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 nơi nơi NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 10 nmod _ _ 12 thành lập thành lập VERB V _ 11 compound _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2124 # text = Trường hợp pháp nhân nước ngoài xác lập , thực hiện giao dịch dân sự tại Việt Nam thì năng lực pháp luật dân sự của pháp nhân nước ngoài đó được xác định theo pháp luật Việt Nam . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 20 obl _ _ 2 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 2 compound _ _ 4 xác lập xác lập NOUN N _ 20 advcl _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 conj _ _ 7 giao dịch giao dịch VERB V _ 6 obj _ _ 8 dân sự dân sự NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 6 obl _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 12 năng lực năng lực NOUN N _ 20 nsubj:pass _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 12 compound _ _ 14 dân sự dân sự NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 17 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 đó đó PRON P _ 16 det:pmod _ _ 19 được được AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 21 theo theo ADP V _ 22 case _ _ 22 pháp luật pháp luật NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 23 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2125 # text = Phân loại tài sản Việc phân loại tài sản là động sản , bất động sản được xác định theo pháp luật của nước nơi có tài sản . 1 Phân loại phân loại DET V _ 2 det _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nsubj _ _ 3 Việc việc NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 phân loại phân loại ADP V _ 5 case _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 6 là là AUX V _ 7 cop _ _ 7 động sản động sản NOUN N _ 11 csubj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bất động sản bất động sản VERB V _ 7 conj _ _ 10 được được AUX R _ 11 aux:pass _ _ 11 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 nước nước NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 nơi nơi NOUN N _ 15 compound _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2126 # text = Quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản 1 . 1 Quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 0 root _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 conj _ _ 4 khác khác ADJ A _ 3 amod _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2127 # text = Việc xác lập , thực hiện , thay đổi , chấm dứt quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản được xác định theo pháp luật của nước nơi có tài sản , trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này . 1 Việc việc NOUN N _ 16 nsubj _ _ 2 xác lập xác lập NOUN N _ 1 acl:subj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 thay đổi thay đổi VERB V _ 2 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 2 conj _ _ 9 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 8 obj _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 2 conj _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 13 đối với đối với ADP E _ 14 case _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 được được AUX R _ 16 aux:pass _ _ 16 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 nước nước NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 nơi nơi NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 có có VERB V _ 20 acl:subj _ _ 23 tài sản tài sản NOUN N _ 22 obj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trừ trừ VERB V _ 16 conj _ _ 26 trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 obj _ _ 27 quy định quy định VERB V _ 26 nmod _ _ 28 tại tại ADP E _ 29 case _ _ 29 khoản khoản NOUN N _ 25 obl _ _ 30 2 2 NUM M _ 31 nummod _ _ 31 Điều điều NOUN N _ 29 nmod _ _ 32 này này PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s2128 # text = Quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản là động sản trên đường vận chuyển được xác định theo pháp luật của nước nơi động sản được chuyển đến , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 1 conj _ _ 4 khác khác ADJ A _ 3 amod _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 tài sản tài sản NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 là là AUX V _ 13 cop _ _ 8 động sản động sản NOUN N _ 1 conj _ _ 9 trên trên ADP E _ 10 case _ _ 10 đường đường NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 10 compound _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 nước nước NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 nơi nơi NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 động sản động sản VERB V _ 18 nmod _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 chuyển chuyển VERB V _ 18 acl:subj _ _ 22 đến đến VERB V _ 21 compound:dir _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trừ trừ VERB V _ 21 conj _ _ 25 trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 obj _ _ 26 có có VERB V _ 21 conj _ _ 27 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 26 obj _ _ 28 khác khác ADJ A _ 27 amod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2129 # text = Quyền sở hữu trí tuệ Quyền sở hữu trí tuệ được xác định theo pháp luật của nước nơi đối tượng quyền sở hữu trí tuệ được yêu cầu bảo hộ . 1 Quyền quyền NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 sở hữu trí tuệ sở hữu trí tuệ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Quyền sở hữu trí tuệ quyền sở hữu trí tuệ VERB V _ 1 nmod _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 pháp luật pháp luật NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 nước nước NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 nơi nơi NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 đối tượng đối tượng NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 sở hữu trí tuệ sở hữu trí tuệ VERB V _ 12 compound _ _ 14 được được AUX R _ 15 aux:pass _ _ 15 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 5 conj _ _ 16 bảo hộ bảo hộ VERB V _ 15 obj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2130 # text = Thừa kế được xác định theo pháp luật của nước mà người để lại di sản thừa kế có quốc tịch ngay trước khi chết . 1 Thừa kế thừa kế VERB V _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX R _ 3 aux:pass _ _ 3 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 pháp luật pháp luật NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 nước nước NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 mà mà CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 người người NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 để để VERB V _ 3 conj _ _ 11 lại lại VERB V _ 10 compound:prt _ _ 12 di sản di sản NOUN N _ 10 obj _ _ 13 thừa kế thừa kế VERB V _ 12 compound _ _ 14 có có VERB V _ 3 ccomp _ _ 15 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 14 obj _ _ 16 ngay ngay PART T _ 18 discourse _ _ 17 trước trước ADP E _ 18 case _ _ 18 khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 19 chết chết VERB V _ 18 acl:tmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2131 # text = Việc thực hiện quyền thừa kế đối với bất động sản được xác định theo pháp luật của nước nơi có bất động sản đó . 1 Việc việc NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 thừa kế thừa kế VERB V _ 3 compound _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 bất động sản bất động sản NOUN N _ 2 obl _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 nước nước NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 nơi nơi NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 bất động sản bất động sản NOUN N _ 14 obj _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2132 # text = Năng lực lập di chúc , thay đổi hoặc hủy bỏ di chúc được xác định theo pháp luật của nước mà người lập di chúc có quốc tịch tại thời điểm lập , thay đổi hoặc hủy bỏ di chúc . 1 Năng lực năng lực NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 thay đổi thay đổi VERB V _ 2 conj _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 hủy hủy VERB V _ 5 conj _ _ 8 bỏ bỏ VERB V _ 5 conj _ _ 9 di chúc di chúc NOUN N _ 8 obj _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 xác định xác định VERB V _ 2 conj _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 nước nước NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 mà mà CCONJ C _ 20 mark _ _ 17 người người NOUN N _ 18 nsubj _ _ 18 lập lập VERB V _ 11 conj _ _ 19 di chúc di chúc NOUN N _ 18 obj _ _ 20 có có VERB V _ 11 conj _ _ 21 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 20 obj _ _ 22 tại tại ADP E _ 23 case _ _ 23 thời điểm thời điểm NOUN N _ 20 obl _ _ 24 lập lập VERB V _ 23 compound _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 thay đổi thay đổi VERB V _ 23 conj _ _ 27 hoặc hoặc CCONJ C _ 28 cc _ _ 28 hủy hủy VERB V _ 26 conj _ _ 29 bỏ bỏ VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 di chúc di chúc NOUN N _ 29 obj _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2133 # text = Hình thức của di chúc được xác định theo pháp luật của nước nơi di chúc được lập . 1 Hình thức hình thức NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 di chúc di chúc NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 pháp luật pháp luật NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 nước nước NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 nơi nơi NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 di chúc di chúc VERB V _ 10 nmod _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 lập lập VERB V _ 10 acl:subj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2134 # text = Giám hộ Giám hộ được xác định theo pháp luật của nước nơi người được giám hộ cư trú . 1 Giám hộ giám hộ DET N _ 2 det:clf _ _ 2 Giám hộ giám hộ VERB V _ 4 nsubj:pass _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 pháp luật pháp luật NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 nước nước NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 nơi nơi NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 người người NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 12 giám hộ giám hộ VERB V _ 13 nsubj _ _ 13 cư trú cư trú VERB V _ 4 conj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2135 # text = Các bên trong quan hệ hợp đồng được thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng đối với hợp đồng , trừ trường hợp quy định tại các khoản 4 , 5 và 6 Điều này . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 3 trong trong ADP N _ 4 case _ _ 4 quan hệ quan hệ NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 compound _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 8 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 7 obj _ _ 9 pháp luật pháp luật NOUN N _ 8 compound _ _ 10 áp dụng áp dụng VERB V _ 7 xcomp _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 10 obl _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 trừ trừ VERB V _ 10 conj _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 obj _ _ 16 quy định quy định VERB V _ 15 nmod _ _ 17 tại tại ADP E _ 19 case _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 khoản khoản NOUN N _ 14 obl _ _ 20 4 4 NUM M _ 19 nummod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 5 5 NUM M _ 19 conj _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 6 6 NUM M _ 19 conj _ _ 25 Điều điều NOUN N _ 19 conj _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2136 # text = Trường hợp các bên không có thỏa thuận về pháp luật áp dụng thì pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với hợp đồng đó được áp dụng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 bên bên NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 23 advcl _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 obj _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 pháp luật pháp luật NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 9 áp dụng áp dụng VERB V _ 5 xcomp _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 23 nsubj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 nước nước NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 có có VERB V _ 23 nsubj:outer _ _ 15 mối mối NOUN N _ 14 obj _ _ 16 liên hệ liên hệ VERB V _ 15 compound _ _ 17 gắn bó gắn bó VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 nhất nhất ADV A _ 17 advmod _ _ 19 với với ADP E _ 20 case _ _ 20 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 17 obl:with _ _ 21 đó đó PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2137 # text = Trường hợp chứng minh được pháp luật của nước khác với pháp luật được nêu tại khoản 2 Điều này có mối liên hệ gắn bó hơn với hợp đồng thì pháp luật áp dụng là pháp luật của nước đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 nsubj:pass _ _ 2 chứng minh chứng minh VERB V _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 11 aux:pass _ _ 4 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 obl:agent _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 nước nước NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 khác khác ADJ A _ 6 amod _ _ 8 với với ADP E _ 9 case _ _ 9 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 được được AUX R _ 11 aux:pass _ _ 11 nêu nêu VERB V _ 0 root _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 khoản khoản NOUN N _ 11 obl _ _ 14 2 2 NUM M _ 13 compound _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 có có VERB V _ 26 advcl _ _ 18 mối mối NOUN N _ 17 obj _ _ 19 liên hệ liên hệ VERB V _ 18 compound _ _ 20 gắn bó gắn bó VERB V _ 18 acl:subj _ _ 21 hơn hơn ADV A _ 20 advmod:adj _ _ 22 với với ADP E _ 23 case _ _ 23 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 25 pháp luật pháp luật NOUN N _ 26 nsubj _ _ 26 áp dụng áp dụng VERB V _ 11 conj _ _ 27 là là AUX V _ 28 cop _ _ 28 pháp luật pháp luật NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 nước nước NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 31 đó đó PRON P _ 30 det:pmod _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2138 # text = Trường hợp hợp đồng có đối tượng là bất động sản thì pháp luật áp dụng đối với việc chuyển giao quyền sở hữu , quyền khác đối với tài sản là bất động sản , thuê bất động sản hoặc việc sử dụng bất động sản để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ là pháp luật của nước nơi có bất động sản . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 đối tượng đối tượng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 bất động sản bất động sản NOUN N _ 0 root _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 nsubj _ _ 9 áp dụng áp dụng VERB V _ 6 conj _ _ 10 đối với đối với ADP E _ 11 case _ _ 11 việc việc NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 11 nmod _ _ 13 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 20 nsubj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 đối với đối với ADP E _ 18 case _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 15 nmod _ _ 19 là là AUX V _ 20 cop _ _ 20 bất động sản bất động sản NOUN N _ 12 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 thuê thuê VERB V _ 9 conj _ _ 23 bất động sản bất động sản NOUN N _ 22 obj _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 việc việc NOUN N _ 23 conj _ _ 26 sử dụng sử dụng VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 bất động sản bất động sản NOUN N _ 26 obj _ _ 28 để để ADP E _ 29 mark:pcomp _ _ 29 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 9 advcl:objective _ _ 30 thực hiện thực hiện VERB V _ 29 xcomp _ _ 31 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 30 obj _ _ 32 là là AUX V _ 33 cop _ _ 33 pháp luật pháp luật NOUN N _ 30 iobj _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 nước nước NOUN N _ 33 nmod:poss _ _ 36 nơi nơi NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 có có VERB V _ 36 acl:subj _ _ 38 bất động sản bất động sản NOUN N _ 37 obj _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s2139 # text = Trường hợp pháp luật do các bên lựa chọn trong hợp đồng lao động , hợp đồng tiêu dùng có ảnh hưởng đến quyền lợi tối thiểu của người lao động , người tiêu dùng theo quy định của pháp luật Việt Nam thì pháp luật Việt Nam được áp dụng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 5 nmod _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 5 nmod _ _ 9 lao động lao động NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 14 nsubj:outer _ _ 12 tiêu dùng tiêu dùng VERB V _ 11 amod _ _ 13 có có ADV V _ 14 advmod _ _ 14 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 0 root _ _ 15 đến đến ADP E _ 16 case _ _ 16 quyền lợi quyền lợi NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 tối thiểu tối thiểu ADJ A _ 16 compound _ _ 18 của của ADP E _ 20 case _ _ 19 người người DET N _ 20 det:clf _ _ 20 lao động lao động VERB V _ 16 nmod:poss _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 người người NOUN N _ 33 nsubj _ _ 23 tiêu dùng tiêu dùng VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 27 compound _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 33 mark _ _ 30 pháp luật pháp luật NOUN N _ 33 nsubj:outer _ _ 31 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 30 compound _ _ 32 được được AUX R _ 33 aux:pass _ _ 33 áp dụng áp dụng VERB V _ 14 conj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2140 # text = Các bên có thể thỏa thuận thay đổi pháp luật áp dụng đối với hợp đồng nhưng việc thay đổi đó không được ảnh hưởng đến quyền , lợi ích hợp pháp của người thứ ba được hưởng trước khi thay đổi pháp luật áp dụng , trừ trường hợp người thứ ba đồng ý . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 5 thay đổi thay đổi VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 pháp luật pháp luật NOUN N _ 5 obj _ _ 7 áp dụng áp dụng VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 đối với đối với ADP E _ 9 case _ _ 9 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 obl _ _ 10 nhưng nhưng CCONJ C _ 16 mark _ _ 11 việc việc NOUN N _ 16 nsubj _ _ 12 thay đổi thay đổi VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 đó đó PRON P _ 11 det:pmod _ _ 14 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 4 conj _ _ 17 đến đến ADP E _ 18 case _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 lợi ích lợi ích NOUN N _ 18 conj _ _ 21 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 20 amod _ _ 22 của của ADP E _ 24 case _ _ 23 người người NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 thứ thứ NOUN N _ 20 nmod _ _ 25 ba ba NUM M _ 24 nummod _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 hưởng hưởng VERB V _ 16 conj _ _ 28 trước trước ADP E _ 29 case _ _ 29 khi khi NOUN N _ 27 obl:tmod _ _ 30 thay đổi thay đổi VERB V _ 29 acl:tmod _ _ 31 pháp luật pháp luật NOUN N _ 30 obj _ _ 32 áp dụng áp dụng VERB V _ 31 nmod _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 trừ trừ VERB V _ 32 conj _ _ 35 trường hợp trường hợp NOUN N _ 34 obj _ _ 36 người người NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 thứ thứ NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 ba ba NUM M _ 37 nmod _ _ 39 đồng ý đồng ý VERB V _ 35 acl:subj _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s2141 # text = Hình thức của hợp đồng được xác định theo pháp luật áp dụng đối với hợp đồng đó . 1 Hình thức hình thức NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 pháp luật pháp luật NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 áp dụng áp dụng VERB V _ 7 nmod _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 obl _ _ 11 đó đó PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2142 # text = Trường hợp hình thức của hợp đồng không phù hợp với hình thức hợp đồng theo pháp luật áp dụng đối với hợp đồng đó , nhưng phù hợp với hình thức hợp đồng theo pháp luật của nước nơi giao kết hợp đồng hoặc pháp luật Việt Nam thì hình thức hợp đồng đó được công nhận tại Việt Nam . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 hình thức hình thức NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 phù hợp phù hợp VERB V _ 37 advcl _ _ 7 với với ADP E _ 8 case _ _ 8 hình thức hình thức NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 8 nmod _ _ 12 áp dụng áp dụng VERB V _ 11 nmod _ _ 13 đối với đối với ADP E _ 14 case _ _ 14 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 12 obl _ _ 15 đó đó PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nhưng nhưng CCONJ C _ 37 mark _ _ 18 phù hợp phù hợp VERB V _ 37 advcl _ _ 19 với với ADP E _ 20 case _ _ 20 hình thức hình thức NOUN N _ 18 obl _ _ 21 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 20 compound _ _ 22 theo theo ADP V _ 23 case _ _ 23 pháp luật pháp luật NOUN N _ 20 nmod _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 nước nước NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 nơi nơi NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 giao kết giao kết VERB V _ 26 nmod _ _ 28 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 hoặc hoặc CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 pháp luật pháp luật NOUN N _ 28 conj _ _ 31 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 30 compound _ _ 32 thì thì CCONJ C _ 37 mark _ _ 33 hình thức hình thức NOUN N _ 37 nsubj:pass _ _ 34 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 đó đó PRON P _ 34 det:pmod _ _ 36 được được AUX V _ 37 aux:pass _ _ 37 công nhận công nhận VERB V _ 0 root _ _ 38 tại tại ADP E _ 39 case _ _ 39 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 37 obl:comp _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s2143 # text = Hành vi pháp lý đơn phương Pháp luật áp dụng đối với hành vi pháp lý đơn phương là pháp luật của nước nơi cá nhân xác lập hành vi đó cư trú hoặc nơi pháp nhân xác lập hành vi đó được thành lập . 1 Hành vi hành vi NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 pháp lý pháp lý NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đơn phương đơn phương VERB V _ 2 compound _ _ 4 Pháp luật pháp luật NOUN N _ 2 compound _ _ 5 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 7 hành vi hành vi NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 pháp lý pháp lý NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 đơn phương đơn phương NOUN N _ 8 compound _ _ 10 là là AUX V _ 11 cop _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 5 conj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 nước nước NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 nơi nơi NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 cá nhân cá nhân NOUN N _ 14 compound _ _ 16 xác lập xác lập NOUN N _ 13 acl:subj _ _ 17 hành vi hành vi NOUN N _ 16 obj _ _ 18 đó đó PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 cư trú cư trú VERB V _ 5 conj _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 27 cc _ _ 21 nơi nơi NOUN N _ 27 nsubj:pass _ _ 22 pháp nhân pháp nhân VERB V _ 21 nmod _ _ 23 xác lập xác lập NOUN N _ 22 acl:subj _ _ 24 hành vi hành vi NOUN N _ 23 obj _ _ 25 đó đó PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 thành lập thành lập VERB V _ 19 conj _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2144 # text = Thực hiện công việc không có ủy quyền Các bên được thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng cho việc thực hiện công việc không có ủy quyền . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 12 advcl _ _ 2 công việc công việc NOUN N _ 1 obj _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 có có VERB V _ 1 ccomp _ _ 5 ủy quyền ủy quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 Các các DET L _ 7 det _ _ 7 bên bên NOUN N _ 5 obj _ _ 8 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 12 obl:agent _ _ 10 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 9 obj _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 compound _ _ 12 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 13 cho cho ADP E _ 14 case _ _ 14 việc việc NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 công việc công việc NOUN N _ 15 obj _ _ 17 không không ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 18 có có VERB V _ 14 acl:subj _ _ 19 ủy ủy NOUN N _ 18 obj _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2145 # text = Trường hợp không có thỏa thuận thì pháp luật áp dụng là pháp luật của nước nơi thực hiện công việc không có ủy quyền . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 7 advcl _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thì thì CCONJ C _ 7 mark _ _ 6 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 nsubj _ _ 7 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 8 là là AUX V _ 9 cop _ _ 9 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 obj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 nước nước NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 nơi nơi NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 công việc công việc NOUN N _ 13 obj _ _ 15 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 16 có có VERB V _ 7 ccomp _ _ 17 ủy ủy NOUN N _ 16 obj _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2146 # text = Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng 1 . 1 Bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 2 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 1 nmod _ _ 3 ngoài ngoài ADP E _ 1 nmod _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2147 # text = Các bên được thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng cho việc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng , trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 3 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 7 obl:agent _ _ 5 lựa chọn lựa chọn VERB V _ 4 obj _ _ 6 pháp luật pháp luật NOUN N _ 5 compound _ _ 7 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 việc việc NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 bồi thường bồi thường VERB V _ 9 nmod _ _ 11 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 9 acl:subj _ _ 12 ngoài ngoài ADP E _ 13 case _ _ 13 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 obl _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 trừ trừ VERB V _ 7 conj _ _ 16 trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 obj _ _ 17 quy định quy định VERB V _ 16 nmod _ _ 18 tại tại ADP E _ 19 case _ _ 19 khoản khoản NOUN N _ 15 obl _ _ 20 2 2 NUM M _ 21 nummod _ _ 21 Điều điều NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 này này PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2148 # text = Trường hợp không có thỏa thuận thì pháp luật của nước nơi phát sinh hậu quả của sự kiện gây thiệt hại được áp dụng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 6 pháp luật pháp luật NOUN N _ 17 nsubj:outer _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 nước nước NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 nơi nơi NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 phát sinh phát sinh VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 hậu quả hậu quả NOUN N _ 10 obj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 sự kiện sự kiện NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 gây gây VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 14 obj _ _ 16 được được AUX R _ 17 aux:pass _ _ 17 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2149 # text = Trường hợp bên gây thiệt hại và bên bị thiệt hại có nơi cư trú , đối với cá nhân hoặc nơi thành lập , đối với pháp nhân tại cùng một nước thì pháp luật của nước đó được áp dụng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 gây gây VERB V _ 2 nmod _ _ 4 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 3 compound:vmod _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 bên bên NOUN N _ 4 conj _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 0 root _ _ 9 có có VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 nơi nơi NOUN N _ 9 obj _ _ 11 cư trú cư trú VERB V _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 đối với đối với ADP E _ 14 case _ _ 14 cá nhân cá nhân NOUN N _ 10 conj _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 nơi nơi NOUN N _ 14 conj _ _ 17 thành lập thành lập VERB V _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 đối với đối với ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp nhân pháp nhân NOUN N _ 31 obl _ _ 21 tại tại ADP E _ 20 nmod _ _ 22 cùng cùng ADP A _ 24 case _ _ 23 một một NUM M _ 24 nummod _ _ 24 nước nước NOUN N _ 20 nmod _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 31 mark _ _ 26 pháp luật pháp luật NOUN N _ 31 nsubj _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 nước nước NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 đó đó PRON P _ 28 det:pmod _ _ 30 được được AUX V _ 31 aux:pass _ _ 31 áp dụng áp dụng VERB V _ 8 conj _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2150 # text = Điều khoản chuyển tiếp 1 . 1 Điều khoản điều khoản NOUN N _ 0 root _ _ 2 chuyển tiếp chuyển tiếp NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 1 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s2151 # text = Không áp dụng Bộ luật này để kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm , tái thẩm đối với vụ việc mà Tòa án đã giải quyết theo quy định của pháp luật về dân sự trước ngày Bộ luật này có hiệu lực . 1 Không không ADV R _ 2 advmod:neg _ _ 2 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 3 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 này này PRON P _ 3 det:pmod _ _ 5 để để ADP E _ 2 xcomp _ _ 6 kháng nghị kháng nghị VERB V _ 5 obj _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 thủ tục thủ tục NOUN N _ 6 obl _ _ 9 giám đốc thẩm giám đốc thẩm NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 tái thẩm tái thẩm NOUN N _ 8 conj _ _ 12 đối với đối với ADP E _ 13 case _ _ 13 vụ việc vụ việc NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 mà mà CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 Tòa án tòa án NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 đã đã ADV R _ 17 advmod _ _ 17 giải quyết giải quyết VERB V _ 2 conj _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 pháp luật pháp luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 về về ADP E _ 23 case _ _ 23 dân sự dân sự NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 24 trước trước ADP E _ 25 case _ _ 25 ngày ngày NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 26 Bộ luật bộ luật NUM M _ 25 nmod _ _ 27 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 28 có có VERB V _ 17 advcl:objective _ _ 29 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 28 obj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2152 # text = Hiệu lực thi hành Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2017 . 1 Hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 thi hành thi hành VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 2 obj _ _ 4 này này PRON P _ 3 det:pmod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thi hành thi hành VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 9 ngày ngày NOUN N _ 7 obl:tmod _ _ 10 01 01 NUM M _ 9 nmod _ _ 11 tháng tháng NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 01 01 NUM M _ 13 nummod _ _ 13 năm năm NOUN N _ 9 nmod _ _ 14 2017 2017 NUM M _ 13 nummod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2153 # text = Bộ luật dân sự số 33/2005 / QH11 hết hiệu lực kể từ ngày Bộ luật này có hiệu lực . 1 Bộ luật dân sự bộ luật dân sự NUM N _ 2 nummod _ _ 2 số số NOUN N _ 13 nsubj _ _ 3 33/2005 33/2005 NUM M _ 2 nmod _ _ 4 / / PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 QH11 qh11 PROPN Np _ 3 nmod _ _ 6 hết hết VERB V _ 2 acl:subj _ _ 7 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 6 obj _ _ 8 kể kể VERB V _ 13 dep _ _ 9 từ từ ADP E _ 10 case _ _ 10 ngày ngày NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 11 Bộ luật bộ luật NUM M _ 10 nmod _ _ 12 này này PRON P _ 10 det:pmod _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 13 obj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2154 # text = Bộ luật này đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII , kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 24 tháng 11 năm 2015 . 1 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 này này PRON P _ 1 det:pmod _ _ 3 đã đã ADV R _ 4 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 0 root _ _ 5 Quốc hội quốc hội VERB V _ 4 obj _ _ 6 nước nước NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 Cộng hòa cộng hòa NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam VERB V _ 9 dep _ _ 9 khóa XIII khóa xiii NOUN N _ 7 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 kỳ kỳ NOUN N _ 7 conj _ _ 12 họp họp VERB V _ 11 compound _ _ 13 thứ thứ NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 10 10 NUM M _ 13 nummod _ _ 15 thông qua thông qua VERB V _ 11 acl:subj _ _ 16 ngày ngày NOUN N _ 15 obl:tmod _ _ 17 24 24 NUM M _ 16 nummod _ _ 18 tháng tháng NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 11 11 NUM M _ 20 nummod _ _ 20 năm năm NOUN N _ 16 nmod _ _ 21 2015 2015 NUM M _ 20 nmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2155 # text = CHỦ TỊCH QUỐC HỘI Nguyễn Sinh Hùng 1 CHỦ TỊCH chủ tịch NOUN N _ 0 root _ _ 2 QUỐC HỘI quốc hội PROPN Np _ 1 nmod _ _ 3 Nguyễn Sinh Hùng nguyễn sinh hùng PUNCT Np _ 2 punct _ _ # sent_id = s2156 # text = Phạm vi điều chỉnh 1 . 1 Phạm vi phạm vi NOUN N _ 0 root _ _ 2 điều chỉnh điều chỉnh VERB V _ 1 flat:date _ _ 3 1 1 NUM M _ 1 flat:date _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s2157 # text = Đối với tàu quân sự , tàu công vụ , tàu cá , phương tiện thủy nội địa , tàu ngầm , tàu lặn , thủy phi cơ , kho chứa nổi , giàn di động , ụ nổi , cảng quân sự , cảng cá và cảng , bến thủy nội địa chỉ áp dụng trong trường hợp có quy định cụ thể của Bộ luật này . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 45 obl _ _ 3 quân sự quân sự NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 tàu tàu NOUN N _ 2 conj _ _ 6 công vụ công vụ VERB V _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tàu tàu NOUN N _ 2 conj _ _ 9 cá cá NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 phương tiện phương tiện NOUN N _ 2 conj _ _ 12 thủy thủy VERB V _ 11 nmod _ _ 13 nội địa nội địa NOUN N _ 12 compound _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 tàu tàu NOUN N _ 2 conj _ _ 16 ngầm ngầm ADJ A _ 15 amod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 tàu tàu NOUN N _ 2 conj _ _ 19 lặn lặn VERB V _ 18 compound _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 thủy thủy VERB V _ 2 conj _ _ 22 phi cơ phi cơ NOUN N _ 21 compound _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 kho kho NOUN N _ 2 conj _ _ 25 chứa chứa VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 nổi nổi ADV R _ 25 compound _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 giàn giàn NOUN N _ 2 conj _ _ 29 di động di động VERB V _ 18 nmod _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 ụ ụ VERB V _ 2 conj _ _ 32 nổi nổi ADV R _ 28 compound _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 cảng cảng NOUN N _ 2 conj _ _ 35 quân sự quân sự NOUN N _ 31 nmod _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 cảng cảng NOUN N _ 2 conj _ _ 38 cá cá NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 và và CCONJ C _ 40 cc _ _ 40 cảng cảng NOUN N _ 2 conj _ _ 41 , , PUNCT CH _ 40 punct _ _ 42 bến bến NOUN N _ 2 conj _ _ 43 thủy thủy VERB V _ 42 compound _ _ 44 nội địa chỉ nội địa chỉ NOUN N _ 42 compound _ _ 45 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 46 trong trong ADP E _ 47 case _ _ 47 trường hợp trường hợp NOUN N _ 45 obl _ _ 48 có có VERB V _ 47 acl:subj _ _ 49 quy định quy định NOUN N _ 48 obj _ _ 50 cụ thể cụ thể ADJ A _ 49 amod _ _ 51 của của ADP E _ 52 case _ _ 52 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 49 nmod:poss _ _ 53 này này PRON P _ 52 det:pmod _ _ 54 . . PUNCT CH _ 53 punct _ _ # sent_id = s2158 # text = Trường hợp có sự khác nhau giữa quy định của Bộ luật hàng hải Việt Nam với quy định của luật khác về cùng một nội dung liên quan đến hoạt động hàng hải thì áp dụng quy định của Bộ luật này . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 26 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 sự sự NOUN N _ 2 obj _ _ 4 khác khác ADJ A _ 3 amod _ _ 5 nhau nhau NOUN N _ 4 obj _ _ 6 giữa giữa ADP E _ 7 case _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 4 obl _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 hàng hải hàng hải NOUN N _ 9 compound _ _ 11 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 10 compound _ _ 12 với với ADP E _ 13 case _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 4 obl _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 luật luật NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 về về ADP V _ 20 case _ _ 18 cùng cùng ADP A _ 20 case _ _ 19 một một NUM M _ 20 nummod _ _ 20 nội dung nội dung NOUN N _ 13 nmod _ _ 21 liên quan liên quan VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 đến đến ADP E _ 23 case _ _ 23 hoạt động hoạt động VERB V _ 21 obl:comp _ _ 24 hàng hải hàng hải NOUN N _ 23 compound _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 26 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 27 quy định quy định NOUN N _ 26 obj _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 30 này này PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2159 # text = Đối tượng áp dụng Bộ luật này áp dụng đối với tổ chức , cá nhân Việt Nam ; tổ chức , cá nhân nước ngoài liên quan đến hoạt động hàng hải tại Việt Nam . 1 Đối tượng đối tượng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 áp dụng áp dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 2 obj _ _ 4 này này PRON P _ 3 det:pmod _ _ 5 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 7 tổ chức tổ chức VERB V _ 5 obl:comp _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 cá nhân cá nhân NOUN N _ 7 conj _ _ 10 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 9 nmod _ _ 11 ; ; PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 tổ chức tổ chức VERB V _ 7 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 cá nhân cá nhân NOUN N _ 7 conj _ _ 15 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 14 compound _ _ 16 liên quan liên quan VERB V _ 5 conj _ _ 17 đến đến ADP E _ 18 case _ _ 18 hoạt động hoạt động VERB V _ 16 obl:comp _ _ 19 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 compound _ _ 20 tại tại ADP E _ 21 case _ _ 21 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 16 obl _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2160 # text = Nguyên tắc áp dụng pháp luật khi có xung đột pháp luật 1 . 1 Nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 0 root _ _ 2 áp dụng áp dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 pháp luật pháp luật NOUN N _ 2 obj _ _ 4 khi khi NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 5 có có VERB V _ 4 acl:tmod _ _ 6 xung đột xung đột NOUN N _ 5 obj _ _ 7 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2161 # text = Trường hợp quan hệ pháp luật liên quan đến tổn thất chung thì áp dụng pháp luật nơi tàu biển kết thúc hành trình ngay sau khi xảy ra tổn thất chung đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 quan hệ quan hệ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 pháp luật pháp luật NOUN N _ 2 compound _ _ 4 liên quan liên quan VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 đến đến ADP E _ 6 case _ _ 6 tổn thất tổn thất NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 chung chung ADJ A _ 6 amod _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 9 mark _ _ 9 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 obj _ _ 11 nơi nơi NOUN N _ 9 compound _ _ 12 tàu biển tàu biển VERB V _ 11 compound _ _ 13 kết thúc kết thúc VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 hành trình hành trình NOUN N _ 13 obj _ _ 15 ngay ngay PART T _ 17 discourse _ _ 16 sau sau ADP N _ 17 case _ _ 17 khi khi NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 18 xảy xảy VERB V _ 17 acl:tmod _ _ 19 ra ra VERB V _ 18 compound:dir _ _ 20 tổn thất tổn thất VERB V _ 18 obj _ _ 21 chung chung ADJ A _ 20 amod _ _ 22 đó đó PRON P _ 20 det:pmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2162 # text = Trường hợp quan hệ pháp luật liên quan đến tai nạn đâm va , tiền công cứu hộ , trục vớt tài sản chìm đắm xảy ra tại nội thủy hoặc lãnh hải của quốc gia nào thì áp dụng pháp luật của quốc gia đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 quan hệ quan hệ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 pháp luật pháp luật NOUN N _ 2 compound _ _ 4 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 5 đến đến ADP E _ 6 case _ _ 6 tai nạn tai nạn NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 đâm va đâm va VERB V _ 6 compound _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 tiền tiền NOUN N _ 6 conj _ _ 10 công công NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 cứu hộ cứu hộ VERB V _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 trục vớt trục vớt VERB V _ 4 conj _ _ 14 tài sản tài sản NOUN N _ 13 compound _ _ 15 chìm đắm chìm đắm VERB V _ 14 compound _ _ 16 xảy xảy VERB V _ 4 conj _ _ 17 ra ra VERB V _ 16 compound:dir _ _ 18 tại tại ADP E _ 19 case _ _ 19 nội thủy nội thủy NOUN N _ 16 obl _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 lãnh hải lãnh hải NOUN N _ 19 conj _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 quốc gia quốc gia NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 24 nào nào PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 26 áp dụng áp dụng VERB V _ 16 conj _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 26 obj _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 quốc gia quốc gia NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 30 đó đó PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2163 # text = Trường hợp quan hệ pháp luật liên quan đến tai nạn đâm va hoặc cứu hộ xảy ra ở vùng biển quốc tế thì áp dụng pháp luật của quốc gia mà Trọng tài hoặc Tòa án của quốc gia đầu tiên đã thụ lý giải quyết tranh chấp . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 nsubj _ _ 2 quan hệ quan hệ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 pháp luật pháp luật NOUN N _ 2 compound _ _ 4 liên quan liên quan VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 đến đến ADP E _ 6 case _ _ 6 tai nạn tai nạn NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 đâm va đâm va VERB V _ 6 compound _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 cứu hộ cứu hộ VERB V _ 6 conj _ _ 10 xảy xảy VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 ra ra VERB V _ 10 compound:dir _ _ 12 ở ở ADP E _ 13 case _ _ 13 vùng biển vùng biển NOUN N _ 10 obl _ _ 14 quốc tế quốc tế ADJ A _ 13 compound _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 28 mark _ _ 16 áp dụng áp dụng VERB V _ 28 nsubj:outer _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 obj _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 quốc gia quốc gia NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 20 mà mà CCONJ C _ 28 mark _ _ 21 Trọng tài trọng tài NOUN N _ 28 nsubj:outer _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 Tòa án tòa án NOUN N _ 21 conj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 quốc gia quốc gia NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 26 đầu tiên đầu tiên ADJ A _ 25 amod _ _ 27 đã đã ADV R _ 28 advmod _ _ 28 thụ lý thụ lý VERB V _ 0 root _ _ 29 giải quyết giải quyết VERB V _ 28 xcomp _ _ 30 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 29 xcomp _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2164 # text = Trường hợp tai nạn đâm va xảy ra ở vùng biển quốc tế giữa các tàu biển có cùng quốc tịch thì áp dụng pháp luật của quốc gia mà tàu biển mang cờ quốc tịch . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 tai nạn tai nạn NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đâm va đâm va VERB V _ 2 compound _ _ 4 xảy xảy VERB V _ 0 root _ _ 5 ra ra VERB V _ 4 compound:svc _ _ 6 ở ở ADP E _ 7 case _ _ 7 vùng biển vùng biển NOUN N _ 4 obl _ _ 8 quốc tế quốc tế ADJ A _ 7 compound _ _ 9 giữa giữa ADP E _ 11 case _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 obl _ _ 12 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 cùng cùng ADV A _ 14 advmod:adj _ _ 14 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 12 obj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 16 áp dụng áp dụng VERB V _ 4 conj _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 obj _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 quốc gia quốc gia NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 20 mà mà CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 tàu biển tàu biển ADV N _ 22 advmod _ _ 22 mang mang VERB V _ 16 conj _ _ 23 cờ cờ NOUN N _ 22 obj _ _ 24 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2165 # text = Trường hợp quan hệ pháp luật liên quan đến hợp đồng vận chuyển hàng hóa thì áp dụng pháp luật của quốc gia nơi hàng hóa được trả theo hợp đồng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 nsubj _ _ 2 quan hệ quan hệ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 pháp luật pháp luật NOUN N _ 2 compound _ _ 4 liên quan liên quan VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 đến đến ADP E _ 6 case _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 6 compound _ _ 8 hàng hàng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 hóa hóa NOUN N _ 8 compound _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 11 áp dụng áp dụng VERB V _ 19 nsubj:outer _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 obj _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 quốc gia quốc gia NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 15 nơi nơi NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 hàng hàng NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 hóa hóa NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 20 theo theo ADP V _ 21 case _ _ 21 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2166 # text = Giải thích từ ngữ Trong Bộ luật này , các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau : 1 . 1 Giải thích giải thích VERB V _ 12 advcl _ _ 2 từ ngữ từ ngữ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 Trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 1 obl _ _ 5 này này PRON P _ 4 det:pmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 từ ngữ từ ngữ NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 9 dưới dưới ADP E _ 10 case _ _ 10 đây đây PRON P _ 8 nmod _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 hiểu hiểu VERB V _ 0 root _ _ 13 như như CCONJ C _ 14 case _ _ 14 sau sau NOUN N _ 12 obl _ _ 15 : : PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 1 1 NUM M _ 12 parataxis _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2167 # text = Tàu thuyền là phương tiện hoạt động trên mặt nước hoặc dưới mặt nước bao gồm tàu , thuyền và các phương tiện khác có động cơ hoặc không có động cơ . 1 Tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 phương tiện phương tiện NOUN N _ 0 root _ _ 4 hoạt động hoạt động VERB V _ 3 nmod _ _ 5 trên trên ADP E _ 6 case _ _ 6 mặt nước mặt nước NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 8 dưới dưới ADP E _ 9 case _ _ 9 mặt nước mặt nước NOUN N _ 6 conj _ _ 10 bao gồm bao gồm VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 tàu tàu NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 thuyền thuyền NOUN N _ 9 conj _ _ 14 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 phương tiện phương tiện NOUN N _ 6 conj _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 động cơ động cơ NOUN N _ 18 obj _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 không không ADV R _ 22 advmod:neg _ _ 22 có có VERB V _ 18 conj _ _ 23 động cơ động cơ NOUN N _ 22 obj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2168 # text = Tàu công vụ là tàu thuyền chuyên dùng để thực hiện công vụ của Nhà nước không vì mục đích thương mại . 1 Tàu tàu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 công vụ công vụ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 0 root _ _ 5 chuyên dùng chuyên dùng NOUN N _ 4 compound _ _ 6 để để ADP E _ 7 mark:pcomp _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 advcl:objective _ _ 8 công vụ công vụ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 12 vì vì ADP E _ 13 case _ _ 13 mục đích mục đích NOUN N _ 7 obl _ _ 14 thương mại thương mại NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2169 # text = Tàu ngầm là phương tiện có khả năng hoạt động độc lập trên mặt nước và dưới mặt nước . 1 Tàu tàu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 ngầm ngầm ADJ A _ 1 amod _ _ 3 là là AUX C _ 4 cop _ _ 4 phương tiện phương tiện NOUN N _ 0 root _ _ 5 có có VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 khả năng khả năng NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hoạt động hoạt động VERB V _ 6 nmod _ _ 8 độc lập độc lập ADJ A _ 7 obj _ _ 9 trên trên ADP E _ 10 case _ _ 10 mặt nước mặt nước NOUN N _ 7 obl _ _ 11 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 12 dưới dưới ADP E _ 13 case _ _ 13 mặt nước mặt nước NOUN N _ 10 conj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2170 # text = Tàu lặn là phương tiện có khả năng hoạt động dưới mặt nước phụ thuộc vào sự hỗ trợ của phương tiện , thiết bị trên mặt nước hoặc trên bờ . 1 Tàu tàu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 lặn lặn VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 là là AUX C _ 4 cop _ _ 4 phương tiện phương tiện NOUN N _ 0 root _ _ 5 có có VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 khả năng khả năng NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hoạt động hoạt động VERB V _ 6 nmod _ _ 8 dưới dưới ADP E _ 9 case _ _ 9 mặt nước mặt nước NOUN N _ 7 obl _ _ 10 phụ thuộc phụ thuộc VERB V _ 9 compound _ _ 11 vào vào ADP E _ 12 case _ _ 12 sự sự NOUN N _ 5 obl _ _ 13 hỗ trợ hỗ trợ VERB V _ 12 compound:vmod _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 phương tiện phương tiện NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 thiết bị thiết bị NOUN N _ 12 conj _ _ 18 trên trên ADP E _ 19 case _ _ 19 mặt nước mặt nước NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 trên trên ADP E _ 22 case _ _ 22 bờ bờ NOUN N _ 17 nmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2171 # text = Kho chứa nổi là cấu trúc nổi chuyên dùng để chứa , sơ chế dầu phục vụ thăm dò , khai thác , chế biến dầu khí . 1 Kho kho PROPN Np _ 5 nsubj _ _ 2 chứa chứa VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 nổi nổi ADV R _ 2 advmod:adj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 cấu trúc cấu trúc NOUN N _ 0 root _ _ 6 nổi nổi ADV R _ 5 compound _ _ 7 chuyên dùng chuyên dùng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 chứa chứa VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 sơ chế sơ chế NOUN N _ 5 conj _ _ 12 dầu dầu NOUN N _ 11 obj _ _ 13 phục vụ phục vụ VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 thăm dò thăm dò NOUN N _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 khai thác khai thác VERB V _ 13 conj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 chế biến chế biến VERB V _ 13 conj _ _ 19 dầu khí dầu khí NOUN N _ 18 obj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2172 # text = Giàn di động là cấu trúc nổi chuyên dùng phục vụ thăm dò , khai thác và hoạt động trên biển . 1 Giàn giàn NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 di động di động VERB V _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 cấu trúc cấu trúc VERB V _ 0 root _ _ 5 nổi nổi ADV R _ 4 nmod _ _ 6 chuyên dùng chuyên dùng NOUN N _ 5 obj _ _ 7 phục vụ phục vụ VERB V _ 4 acl:subj _ _ 8 thăm dò thăm dò NOUN N _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 khai thác khai thác VERB V _ 4 conj _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 hoạt động hoạt động VERB V _ 10 conj _ _ 13 trên trên ADP E _ 14 case _ _ 14 biển biển NOUN N _ 10 obl _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2173 # text = Ụ nổi là cấu trúc nổi không tự hành dùng để nâng , hạ tàu thuyền phục vụ cho mục đích đóng mới , sửa chữa , kiểm tra tàu thuyền . 1 Ụ ụ PROPN Np _ 4 nsubj _ _ 2 nổi nổi ADV R _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 cấu trúc cấu trúc NOUN N _ 0 root _ _ 5 nổi nổi ADV R _ 4 amod _ _ 6 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 7 tự hành tự hành VERB V _ 8 advcl _ _ 8 dùng dùng VERB V _ 4 acl:subj _ _ 9 để để ADP E _ 10 mark:pcomp _ _ 10 nâng nâng VERB V _ 8 advcl:objective _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 hạ hạ VERB V _ 8 conj _ _ 13 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 phục vụ phục vụ VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 mục đích mục đích NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 đóng đóng VERB V _ 16 compound:vmod _ _ 18 mới mới ADJ A _ 17 xcomp _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 18 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 18 conj _ _ 23 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 22 obj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2174 # text = Vùng đất cảng là vùng đất được giới hạn để xây dựng cầu cảng , kho , bãi , nhà xưởng , trụ sở , cơ sở dịch vụ , hệ thống giao thông , thông tin liên lạc , điện , nước , các công trình phụ trợ khác và lắp đặt trang thiết bị . 1 Vùng đất vùng đất NOUN N _ 4 nsubj:nn _ _ 2 cảng cảng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 vùng đất vùng đất NOUN N _ 0 root _ _ 5 được được AUX V _ 4 acl:subj _ _ 6 giới hạn giới hạn VERB V _ 4 nmod _ _ 7 để để ADP E _ 8 mark:pcomp _ _ 8 xây dựng xây dựng VERB V _ 4 advcl:objective _ _ 9 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 kho kho NOUN N _ 9 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 bãi bãi NOUN N _ 9 conj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nhà xưởng nhà xưởng NOUN N _ 9 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 trụ sở trụ sở NOUN N _ 9 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 cơ sở cơ sở NOUN N _ 4 conj _ _ 20 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 hệ thống hệ thống NOUN N _ 4 conj _ _ 23 giao thông giao thông NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 thông tin thông tin NOUN N _ 4 conj _ _ 26 liên lạc liên lạc VERB V _ 25 nmod _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 điện điện NOUN N _ 9 conj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 nước nước NOUN N _ 9 conj _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 các các DET L _ 33 det _ _ 33 công trình công trình NOUN N _ 4 conj _ _ 34 phụ trợ phụ trợ NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 khác khác ADJ A _ 34 amod _ _ 36 và và CCONJ C _ 37 cc _ _ 37 lắp đặt lắp đặt VERB V _ 35 conj _ _ 38 trang thiết bị trang thiết bị NOUN N _ 37 compound _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s2175 # text = Vùng nước cảng là vùng nước được giới hạn để thiết lập vùng nước trước cầu cảng , vùng quay trở tàu , khu neo đậu , khu chuyển tải , khu tránh bão , vùng đón trả hoa tiêu , vùng kiểm dịch , luồng hàng hải và xây dựng các công trình phụ trợ khác . 1 Vùng vùng NOUN N _ 5 nsubj:nn _ _ 2 nước nước NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 cảng cảng NOUN N _ 2 compound _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 vùng vùng NOUN N _ 0 root _ _ 6 nước nước NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 giới hạn giới hạn VERB V _ 6 nmod _ _ 9 để để ADP E _ 8 acl:subj _ _ 10 thiết lập thiết lập VERB V _ 11 acl _ _ 11 vùng vùng NOUN N _ 9 obj _ _ 12 nước nước NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 trước trước ADP E _ 14 case _ _ 14 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 vùng vùng NOUN N _ 11 conj _ _ 17 quay quay VERB V _ 16 nmod _ _ 18 trở trở VERB V _ 17 obj _ _ 19 tàu tàu NOUN N _ 18 compound _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 khu khu NOUN N _ 17 conj _ _ 22 neo đậu neo đậu NOUN N _ 21 compound _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 khu khu NOUN N _ 17 conj _ _ 25 chuyển tải chuyển tải NOUN N _ 24 compound _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 khu khu NOUN N _ 17 conj _ _ 28 tránh bão tránh bão NOUN N _ 27 compound _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 vùng vùng NOUN N _ 17 conj _ _ 31 đón đón VERB V _ 30 compound _ _ 32 trả trả VERB V _ 31 obj _ _ 33 hoa tiêu hoa tiêu NOUN N _ 32 compound _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 vùng vùng NOUN N _ 11 conj _ _ 36 kiểm dịch kiểm dịch NOUN N _ 35 compound _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 luồng luồng VERB V _ 17 conj _ _ 39 hàng hải hàng hải NOUN N _ 38 compound _ _ 40 và và CCONJ C _ 41 cc _ _ 41 xây dựng xây dựng VERB V _ 5 conj _ _ 42 các các DET L _ 43 det _ _ 43 công trình công trình NOUN N _ 41 obj _ _ 44 phụ trợ phụ trợ NOUN N _ 43 compound _ _ 45 khác khác ADJ A _ 44 amod _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s2176 # text = Bến cảng là khu vực bao gồm vùng đất và vùng nước thuộc một cảng biển , được xây dựng cầu cảng , kho , bãi , nhà xưởng , trụ sở , cơ sở dịch vụ , hệ thống giao thông , thông tin liên lạc , điện , nước , vùng nước trước cầu cảng , luồng hàng hải và các công trình phụ trợ khác . 1 Bến cảng bến cảng NOUN N _ 3 nsubj:nn _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 khu vực khu vực NOUN N _ 0 root _ _ 4 bao gồm bao gồm VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 vùng đất vùng đất NOUN N _ 4 obj _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 vùng vùng NOUN N _ 4 conj _ _ 8 nước nước NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 thuộc thuộc VERB V _ 3 acl:subj _ _ 10 một một NUM M _ 11 nummod _ _ 11 cảng cảng NOUN N _ 9 obj _ _ 12 biển biển NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 xây dựng xây dựng VERB V _ 3 conj _ _ 16 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 kho kho NOUN N _ 16 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 bãi bãi NOUN N _ 16 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nhà xưởng nhà xưởng NOUN N _ 16 conj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trụ sở trụ sở NOUN N _ 16 conj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 cơ sở cơ sở NOUN N _ 3 conj _ _ 27 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 hệ thống hệ thống NOUN N _ 3 conj _ _ 30 giao thông giao thông NOUN N _ 29 compound _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 thông tin thông tin NOUN N _ 3 conj _ _ 33 liên lạc liên lạc VERB V _ 32 nmod _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 điện điện NOUN N _ 16 conj _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 nước nước NOUN N _ 16 conj _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 vùng vùng NOUN N _ 3 conj _ _ 40 nước nước NOUN N _ 39 nmod _ _ 41 trước trước ADP E _ 42 case _ _ 42 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 39 nmod _ _ 43 , , PUNCT CH _ 42 punct _ _ 44 luồng luồng VERB V _ 3 conj _ _ 45 hàng hải hàng hải NOUN N _ 44 nmod _ _ 46 và và CCONJ C _ 48 cc _ _ 47 các các DET L _ 48 det _ _ 48 công trình công trình NOUN N _ 3 conj _ _ 49 phụ trợ phụ trợ NOUN N _ 48 nmod _ _ 50 khác khác ADJ A _ 49 amod _ _ 51 . . PUNCT CH _ 50 punct _ _ # sent_id = s2177 # text = Bến cảng có một hoặc nhiều cầu cảng . 1 Bến cảng bến cảng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 một một NUM M _ 2 obj _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 5 nhiều nhiều ADJ A _ 3 amod _ _ 6 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 2 iobj _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2178 # text = Cầu cảng là kết cấu cố định hoặc kết cấu nổi thuộc bến cảng , được sử dụng cho tàu thuyền neo đậu , bốc dỡ hàng hóa , đón , trả hành khách và thực hiện các dịch vụ khác . 1 Cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 kết cấu kết cấu NOUN N _ 0 root _ _ 4 cố định cố định ADJ A _ 3 nmod _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 kết cấu kết cấu VERB V _ 3 conj _ _ 7 nổi nổi ADV R _ 6 compound _ _ 8 thuộc thuộc VERB V _ 3 acl:subj _ _ 9 bến bến NOUN N _ 8 obj _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 conj _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 13 obl:iobj _ _ 16 neo đậu neo đậu NOUN N _ 15 compound _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 bốc dỡ bốc dỡ VERB V _ 15 conj _ _ 19 hàng hàng NOUN N _ 18 obj _ _ 20 hóa hóa NOUN N _ 19 compound _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 đón đón VERB V _ 19 conj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trả trả VERB V _ 3 conj _ _ 25 hành khách hành khách NOUN N _ 24 obj _ _ 26 và và CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 conj _ _ 28 các các DET L _ 29 det _ _ 29 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 27 obj _ _ 30 khác khác ADJ A _ 29 amod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2179 # text = Khu neo đậu là vùng nước được thiết lập và công bố để tàu thuyền neo đậu chờ cập cầu , cập kho chứa nổi , chờ vào khu chuyển tải , chờ đi qua luồng hoặc thực hiện các dịch vụ khác . 1 Khu khu NOUN N _ 4 nsubj:nn _ _ 2 neo đậu neo đậu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 vùng vùng NOUN N _ 0 root _ _ 5 nước nước NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thiết lập thiết lập VERB V _ 4 acl:subj _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 công bố công bố VERB V _ 7 conj _ _ 10 để để ADP E _ 9 xcomp _ _ 11 tàu thuyền tàu thuyền VERB V _ 10 obj _ _ 12 neo đậu neo đậu NOUN N _ 11 obj _ _ 13 chờ chờ VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 cập cập VERB V _ 13 xcomp _ _ 15 cầu cầu NOUN N _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 cập cập VERB V _ 11 conj _ _ 18 kho kho NOUN N _ 17 obj _ _ 19 chứa chứa VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 nổi nổi ADV R _ 19 obj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 chờ chờ VERB V _ 19 conj _ _ 23 vào vào ADP E _ 24 case _ _ 24 khu khu NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 chuyển tải chuyển tải NOUN N _ 24 compound _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 chờ chờ VERB V _ 4 conj _ _ 28 đi đi VERB V _ 27 xcomp _ _ 29 qua qua ADP V _ 30 case _ _ 30 luồng luồng NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 31 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 32 thực hiện thực hiện VERB V _ 28 conj _ _ 33 các các DET L _ 34 det _ _ 34 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 32 obj _ _ 35 khác khác ADJ A _ 34 amod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s2180 # text = Khu chuyển tải là vùng nước được thiết lập và công bố để tàu thuyền neo đậu thực hiện chuyển tải hàng hóa , hành khách hoặc thực hiện các dịch vụ khác . 1 Khu khu NOUN N _ 4 nsubj:nn _ _ 2 chuyển tải chuyển tải NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 vùng vùng NOUN N _ 0 root _ _ 5 nước nước NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thiết lập thiết lập VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 công bố công bố VERB V _ 7 conj _ _ 10 để để ADP E _ 9 xcomp _ _ 11 tàu thuyền tàu thuyền VERB V _ 10 obj _ _ 12 neo đậu neo đậu NOUN N _ 11 obj _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 chuyển tải chuyển tải NOUN N _ 13 obj _ _ 15 hàng hóa hàng hóa NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 hành khách hành khách NOUN N _ 14 conj _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 conj _ _ 20 các các DET L _ 21 det _ _ 21 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 19 obj _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2181 # text = Khu tránh bão là vùng nước được thiết lập và công bố để tàu thuyền neo đậu tránh trú bão và thiên tai khác . 1 Khu khu NOUN N _ 5 nsubj:nn _ _ 2 tránh tránh VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 bão bão NOUN N _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 vùng vùng NOUN N _ 0 root _ _ 6 nước nước NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thiết lập thiết lập VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 công bố công bố VERB V _ 8 conj _ _ 11 để để ADP E _ 10 xcomp _ _ 12 tàu thuyền tàu thuyền VERB V _ 11 obj _ _ 13 neo đậu neo đậu VERB V _ 12 obj _ _ 14 tránh tránh VERB V _ 12 acl:subj _ _ 15 trú bão trú bão NOUN N _ 14 obj _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 thiên tai thiên tai NOUN N _ 15 conj _ _ 18 khác khác ADJ A _ 17 amod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2182 # text = Vùng đón trả hoa tiêu là vùng nước được thiết lập và công bố cho tàu thuyền đón , trả hoa tiêu . 1 Vùng vùng NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 đón đón VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 trả trả VERB V _ 2 xcomp _ _ 4 hoa tiêu hoa tiêu NOUN N _ 3 obj _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 vùng vùng NOUN N _ 0 root _ _ 7 nước nước NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 thiết lập thiết lập VERB V _ 6 acl:subj _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 công bố công bố VERB V _ 9 conj _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 đón đón VERB V _ 11 xcomp _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 trả trả VERB V _ 14 conj _ _ 17 hoa tiêu hoa tiêu NOUN N _ 16 obj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2183 # text = Vùng kiểm dịch là vùng nước được thiết lập và công bố cho tàu thuyền neo đậu để thực hiện việc kiểm dịch theo quy định của pháp luật . 1 Vùng vùng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 kiểm dịch kiểm dịch VERB V _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 vùng vùng NOUN N _ 0 root _ _ 5 nước nước NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thiết lập thiết lập VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 công bố công bố VERB V _ 7 conj _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 neo đậu neo đậu NOUN N _ 11 compound _ _ 13 để để ADP E _ 14 mark:pcomp _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 advcl:objective _ _ 15 việc việc NOUN N _ 14 obj _ _ 16 kiểm dịch kiểm dịch VERB V _ 15 nmod _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 15 nmod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2184 # text = Vùng quay trở là vùng nước được thiết lập và công bố để tàu thuyền quay trở . 1 Vùng vùng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 quay quay VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 trở trở VERB V _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 vùng vùng NOUN N _ 0 root _ _ 6 nước nước NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thiết lập thiết lập VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 công bố công bố VERB V _ 8 conj _ _ 11 để để ADP E _ 13 mark:pcomp _ _ 12 tàu thuyền tàu thuyền VERB V _ 13 nsubj _ _ 13 quay quay VERB V _ 10 advcl:objective _ _ 14 trở trở VERB V _ 13 obj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2185 # text = Luồng hàng hải là phần giới hạn vùng nước được xác định bởi hệ thống báo hiệu hàng hải và các công trình phụ trợ khác để bảo đảm an toàn cho hoạt động của tàu biển và các phương tiện thủy khác . 1 Luồng luồng NOUN N _ 4 nsubj:nn _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 phần phần NOUN N _ 0 root _ _ 5 giới hạn giới hạn NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 vùng vùng NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 nước nước NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 xác định xác định VERB V _ 6 acl:subj _ _ 10 bởi bởi ADP E _ 11 case _ _ 11 hệ thống hệ thống NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 báo hiệu báo hiệu VERB V _ 11 nmod _ _ 13 hàng hải hàng hải NOUN N _ 12 compound _ _ 14 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 công trình công trình NOUN N _ 11 conj _ _ 17 phụ trợ phụ trợ NOUN N _ 16 compound _ _ 18 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 19 để để ADP E _ 20 mark:pcomp _ _ 20 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 9 advcl:objective _ _ 21 an toàn an toàn ADJ A _ 20 obj _ _ 22 cho cho ADP E _ 23 case _ _ 23 hoạt động hoạt động VERB V _ 20 obl:comp _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 tàu biển tàu biển NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 và và CCONJ C _ 28 cc _ _ 27 các các DET L _ 28 det _ _ 28 phương tiện phương tiện NOUN N _ 23 conj _ _ 29 thủy thủy NOUN N _ 28 compound _ _ 30 khác khác ADJ A _ 28 amod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2186 # text = Luồng hàng hải bao gồm luồng hàng hải công cộng và luồng hàng hải chuyên dùng . 1 Luồng luồng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 3 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 4 luồng luồng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 công cộng công cộng ADJ A _ 5 compound _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 luồng luồng VERB V _ 5 conj _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 compound _ _ 10 chuyên dùng chuyên dùng VERB V _ 9 compound _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2187 # text = Luồng hàng hải công cộng là luồng hàng hải được đầu tư xây dựng và quản lý , khai thác phục vụ chung cho hoạt động hàng hải . 1 Luồng luồng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 công cộng công cộng ADJ A _ 2 compound _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 luồng luồng NOUN N _ 0 root _ _ 6 hàng hải hàng hải NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 đầu tư đầu tư VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 xây dựng xây dựng VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 quản lý quản lý VERB V _ 9 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 khai thác khai thác VERB V _ 8 conj _ _ 14 phục vụ phục vụ VERB V _ 13 xcomp _ _ 15 chung chung ADJ A _ 14 xcomp _ _ 16 cho cho ADP E _ 17 case _ _ 17 hoạt động hoạt động VERB V _ 13 obl:iobj _ _ 18 hàng hải hàng hải NOUN N _ 17 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2188 # text = Luồng hàng hải chuyên dùng là luồng hàng hải được đầu tư xây dựng và quản lý , khai thác phục vụ hoạt động của cảng chuyên dùng . 1 Luồng luồng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 3 chuyên dùng chuyên dùng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 luồng luồng NOUN N _ 0 root _ _ 6 hàng hải hàng hải NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 đầu tư đầu tư VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 xây dựng xây dựng VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 quản lý quản lý VERB V _ 9 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 khai thác khai thác VERB V _ 8 conj _ _ 14 phục vụ phục vụ VERB V _ 13 xcomp _ _ 15 hoạt động hoạt động NOUN N _ 14 obj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 cảng cảng NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 chuyên dùng chuyên dùng NOUN N _ 17 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2189 # text = Báo hiệu hàng hải là các công trình , thiết bị chỉ dẫn hành hải , bao gồm các báo hiệu nhận biết bằng hình ảnh , ánh sáng , âm thanh và tín hiệu vô tuyến điện tử , được thiết lập và vận hành để chỉ dẫn cho tàu thuyền hành hải an toàn . 1 Báo hiệu báo hiệu VERB V _ 5 nsubj:nn _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 obj _ _ 3 là là AUX V _ 5 cop _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 công trình công trình NOUN N _ 0 root _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 thiết bị thiết bị NOUN N _ 5 conj _ _ 8 chỉ dẫn chỉ dẫn VERB V _ 7 nmod _ _ 9 hành hải hành hải NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 bao gồm bao gồm VERB V _ 5 conj _ _ 12 các các DET L _ 13 det _ _ 13 báo hiệu báo hiệu NOUN N _ 11 obj _ _ 14 nhận biết nhận biết VERB V _ 13 nmod _ _ 15 bằng bằng ADP E _ 16 case _ _ 16 hình ảnh hình ảnh NOUN N _ 13 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 ánh sáng ánh sáng NOUN N _ 16 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 âm thanh âm thanh NOUN N _ 16 conj _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 tín hiệu tín hiệu NOUN N _ 16 conj _ _ 23 vô tuyến vô tuyến VERB V _ 22 nmod _ _ 24 điện tử điện tử NOUN N _ 23 compound _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 thiết lập thiết lập VERB V _ 5 conj _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 vận hành vận hành VERB V _ 27 conj _ _ 30 để để ADP E _ 31 mark:pcomp _ _ 31 chỉ dẫn chỉ dẫn VERB V _ 27 advcl:objective _ _ 32 cho cho ADP E _ 34 case _ _ 33 tàu thuyền tàu thuyền NUM N _ 34 nummod _ _ 34 hành hải hành hải VERB V _ 31 obl:iobj _ _ 35 an toàn an toàn ADJ A _ 34 compound _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s2190 # text = Vận tải biển nội địa là việc vận chuyển hàng hóa , hành khách , hành lý bằng tàu biển mà điểm nhận và điểm trả hàng hóa , hành khách , hành lý thuộc vùng biển Việt Nam . 1 Vận tải biển vận tải biển NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 nội địa nội địa NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 nmod _ _ 6 hàng hàng NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hóa hóa NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 hành khách hành khách NOUN N _ 7 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 hành lý hành lý NOUN N _ 7 conj _ _ 12 bằng bằng ADP E _ 13 case _ _ 13 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 nmod _ _ 14 mà mà CCONJ C _ 15 mark _ _ 15 điểm điểm NOUN N _ 4 conj _ _ 16 nhận nhận VERB V _ 15 nmod _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 điểm điểm NOUN N _ 16 conj _ _ 19 trả trả VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 hàng hàng NOUN N _ 19 obj _ _ 21 hóa hóa ADJ A _ 20 nmod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 hành khách hành khách NOUN N _ 21 conj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 hành lý hành lý NOUN N _ 21 conj _ _ 26 thuộc thuộc VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 vùng biển vùng biển NOUN N _ 26 obj _ _ 28 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 27 nmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2191 # text = GT là ký hiệu viết tắt của tổng dung tích của tàu biển được xác định theo Công ước quốc tế về đo dung tích tàu biển năm 1969 . 1 GT gt PROPN Np _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 ký hiệu ký hiệu NOUN N _ 11 nsubj _ _ 4 viết viết VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tắt tắt NOUN N _ 4 amod _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 tổng dung tích tổng dung tích NOUN N _ 3 nmod:poss _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 được được AUX R _ 11 aux:pass _ _ 11 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 Công ước công ước NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 quốc tế quốc tế NOUN N _ 13 compound _ _ 15 về về ADP E _ 16 case _ _ 16 đo đo VERB V _ 13 nmod _ _ 17 dung tích dung tích NOUN N _ 16 compound _ _ 18 tàu biển tàu biển NUM M _ 19 nummod _ _ 19 năm năm NOUN N _ 16 nmod _ _ 20 1969 1969 NUM M _ 19 nmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2192 # text = Quyền thỏa thuận trong hợp đồng 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 1 compound _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2193 # text = Các bên tham gia trong hợp đồng liên quan đến hoạt động hàng hải có quyền thỏa thuận riêng , nếu Bộ luật này không hạn chế . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 10 nsubj _ _ 3 tham gia tham gia VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 liên quan liên quan VERB V _ 5 compound _ _ 7 đến đến ADP E _ 8 case _ _ 8 hoạt động hoạt động VERB V _ 6 obl:comp _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 compound _ _ 10 có có VERB V _ 0 root _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 11 nmod _ _ 13 riêng riêng ADJ A _ 12 amod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 Bộ luật bộ luật VERB V _ 19 nsubj _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 hạn chế hạn chế VERB V _ 10 conj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2194 # text = Trong trường hợp Bộ luật này có quy định hoặc các bên có thỏa thuận trong hợp đồng , luật nước ngoài có thể được áp dụng tại Việt Nam đối với quan hệ hợp đồng liên quan đến hoạt động hàng hải , nếu luật đó không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 19 obl _ _ 3 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 này này PRON P _ 2 det:pmod _ _ 5 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 6 quy định quy định NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 bên bên NOUN N _ 6 conj _ _ 10 có có VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 10 obj _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 10 obl _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 luật luật NOUN N _ 19 nsubj:pass _ _ 16 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 15 compound _ _ 17 có thể có thể ADV R _ 19 advmod _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 20 tại tại ADP E _ 21 case _ _ 21 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 19 obl _ _ 22 đối với đối với ADP E _ 23 case _ _ 23 quan hệ quan hệ NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 23 compound _ _ 25 liên quan liên quan VERB V _ 23 acl:subj _ _ 26 đến đến ADP E _ 27 case _ _ 27 hoạt động hoạt động VERB V _ 25 obl:comp _ _ 28 hàng hải hàng hải NOUN N _ 27 compound _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 nếu nếu CCONJ C _ 34 mark _ _ 31 luật luật NOUN N _ 34 nsubj _ _ 32 đó đó PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 không không ADV R _ 34 advmod:neg _ _ 34 trái trái ADJ A _ 19 advcl _ _ 35 với với ADP E _ 37 case _ _ 36 các các DET L _ 37 det _ _ 37 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 38 cơ bản cơ bản ADJ A _ 37 amod _ _ 39 của của ADP E _ 40 case _ _ 40 pháp luật pháp luật NOUN N _ 37 nmod:poss _ _ 41 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 40 compound _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s2195 # text = Nguyên tắc hoạt động hàng hải 1 . 1 Nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 0 root _ _ 2 hoạt động hoạt động VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2196 # text = Hoạt động hàng hải phải tuân theo quy định của Bộ luật này , quy định khác của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên . 1 Hoạt động hoạt động NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 tuân tuân VERB V _ 0 root _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 quy định quy định NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 này này PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 6 conj _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 15 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 14 compound _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 điều ước điều ước NOUN N _ 15 conj _ _ 18 quốc tế quốc tế ADJ A _ 17 compound _ _ 19 mà mà CCONJ C _ 23 mark _ _ 20 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 23 nsubj _ _ 21 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 23 nsubj:outer _ _ 22 là là AUX V _ 23 cop _ _ 23 thành viên thành viên NOUN N _ 4 conj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2197 # text = Hoạt động hàng hải phải bảo đảm an toàn hàng hải , an ninh hàng hải ; bảo đảm quốc phòng , an ninh ; bảo vệ lợi ích , chủ quyền , quyền chủ quyền và quyền tài phán của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam . 1 Hoạt động hoạt động NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 5 an toàn an toàn DET A _ 6 det:clf _ _ 6 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 an ninh an ninh NOUN N _ 6 conj _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 ; ; PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 conj _ _ 12 quốc phòng quốc phòng NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 an ninh an ninh NOUN N _ 12 conj _ _ 15 ; ; PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 4 list _ _ 17 lợi ích lợi ích NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 chủ quyền chủ quyền NOUN N _ 11 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 4 list _ _ 22 chủ quyền chủ quyền VERB V _ 21 compound _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 quyền quyền NOUN N _ 6 conj _ _ 25 tài phán tài phán NOUN N _ 24 compound _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 nước nước NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 Cộng hòa cộng hòa NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam VERB V _ 28 compound _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2198 # text = Hoạt động hàng hải phải phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất nước và chiến lược , quy hoạch , kế hoạch phát triển giao thông vận tải . 1 Hoạt động hoạt động NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 phù hợp phù hợp VERB V _ 0 root _ _ 5 với với ADP E _ 6 case _ _ 6 chiến lược chiến lược NOUN N _ 4 obl _ _ 7 phát triển phát triển VERB V _ 6 compound _ _ 8 kinh tế kinh tế NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 - - PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 xã hội xã hội NOUN N _ 8 compound _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 đất nước đất nước NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 chiến lược chiến lược NOUN N _ 12 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 12 conj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 kế hoạch kế hoạch NOUN N _ 12 conj _ _ 19 phát triển phát triển VERB V _ 18 compound _ _ 20 giao thông giao thông NOUN N _ 19 compound _ _ 21 vận tải vận tải VERB V _ 18 nmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2199 # text = Hoạt động hàng hải phải bảo đảm hiệu quả kinh tế gắn với bảo vệ , tái tạo , phát triển bền vững môi trường và cảnh quan thiên nhiên . 1 Hoạt động hoạt động NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 5 hiệu quả hiệu quả NOUN N _ 4 obj _ _ 6 kinh tế kinh tế NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 gắn gắn VERB V _ 4 xcomp _ _ 8 với với ADP E _ 9 case _ _ 9 bảo vệ bảo vệ NOUN N _ 7 obl _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 tái tạo tái tạo NOUN N _ 9 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 phát triển phát triển VERB V _ 9 conj _ _ 14 bền vững bền vững ADJ A _ 13 nmod _ _ 15 môi trường môi trường NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 cảnh quan cảnh quan VERB V _ 9 conj _ _ 18 thiên nhiên thiên nhiên NOUN N _ 17 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2200 # text = Chính sách của Nhà nước về phát triển hàng hải 1 . 1 Chính sách chính sách NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 về về ADP E _ 1 acl:subj _ _ 5 phát triển phát triển VERB V _ 4 obj _ _ 6 hàng hải hàng hải NOUN N _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2201 # text = Nhà nước có chính sách phát triển hàng hải phục vụ phát triển kinh tế biển và bảo vệ tổ quốc . 1 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 chính sách chính sách NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phát triển phát triển VERB V _ 3 nmod _ _ 5 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 obj _ _ 6 phục vụ phục vụ VERB V _ 3 acl:subj _ _ 7 phát triển phát triển VERB V _ 6 obj _ _ 8 kinh tế kinh tế NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 biển biển NOUN N _ 8 compound _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 8 conj _ _ 12 tổ quốc tổ quốc NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2202 # text = Ưu tiên phát triển kết cấu hạ tầng hàng hải thông qua chính sách ưu tiên trong quy hoạch cảng biển và thu hút nguồn vốn đầu tư xây dựng , khai thác kết cấu hạ tầng hàng hải . 1 Ưu tiên ưu tiên DET N _ 2 det _ _ 2 phát triển phát triển VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 5 thông qua thông qua VERB V _ 0 root _ _ 6 chính sách chính sách NOUN N _ 5 obj _ _ 7 ưu tiên ưu tiên ADJ A _ 6 amod _ _ 8 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 9 quy hoạch quy hoạch DET N _ 10 det:clf _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 5 obl _ _ 11 biển biển NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 thu hút thu hút VERB V _ 14 acl _ _ 14 nguồn nguồn NOUN N _ 10 conj _ _ 15 vốn vốn NOUN N _ 14 compound _ _ 16 đầu tư đầu tư VERB V _ 14 nmod _ _ 17 xây dựng xây dựng VERB V _ 16 obj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 khai thác khai thác VERB V _ 16 conj _ _ 20 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng DET V _ 21 det:clf _ _ 21 hàng hải hàng hải NOUN N _ 19 obj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2203 # text = Ưu tiên phát triển đội tàu vận tải biển thông qua chính sách ưu đãi về thuế , lãi suất vay vốn trong đầu tư phát triển đội tàu và trong hoạt động vận tải biển . 1 Ưu tiên ưu tiên DET N _ 3 det _ _ 2 phát triển phát triển VERB V _ 3 acl _ _ 3 đội đội NOUN N _ 6 nsubj _ _ 4 tàu tàu NOUN N _ 3 compound _ _ 5 vận tải biển vận tải biển VERB V _ 3 compound _ _ 6 thông qua thông qua VERB V _ 0 root _ _ 7 chính sách chính sách NOUN N _ 6 obj _ _ 8 ưu đãi ưu đãi VERB V _ 7 amod _ _ 9 về về ADP E _ 10 case _ _ 10 thuế thuế NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 lãi suất lãi suất NOUN N _ 6 conj _ _ 13 vay vay VERB V _ 12 xcomp _ _ 14 vốn vốn NOUN N _ 13 obj _ _ 15 trong trong ADP E _ 16 case _ _ 16 đầu tư đầu tư VERB V _ 13 obl _ _ 17 phát triển phát triển VERB V _ 16 compound _ _ 18 đội đội NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 tàu tàu NOUN N _ 18 compound _ _ 20 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 trong trong ADP E _ 22 case _ _ 22 hoạt động hoạt động VERB V _ 16 conj _ _ 23 vận tải biển vận tải biển VERB V _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2204 # text = Ưu tiên phát triển nguồn nhân lực hàng hải ; phát triển đội ngũ thuyền viên đáp ứng nhu cầu trong nước và quốc tế thông qua các chính sách về đào tạo , huấn luyện thuyền viên ; tiêu chuẩn , chế độ lao động của thuyền viên . 1 Ưu tiên ưu tiên NUM N _ 2 nummod _ _ 2 phát triển phát triển VERB V _ 0 root _ _ 3 nguồn nguồn NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 nhân lực nhân lực NOUN N _ 3 compound _ _ 5 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 ; ; PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 phát triển phát triển VERB V _ 2 conj _ _ 8 đội ngũ đội ngũ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 8 compound _ _ 10 đáp ứng đáp ứng VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 nhu cầu nhu cầu NOUN N _ 10 obj _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 nước nước NOUN N _ 10 obl _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 quốc tế quốc tế NOUN N _ 8 conj _ _ 16 thông qua thông qua VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 các các DET L _ 18 det _ _ 18 chính sách chính sách NOUN N _ 16 obj _ _ 19 về về ADP E _ 20 case _ _ 20 đào tạo đào tạo VERB V _ 18 nmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 huấn luyện huấn luyện VERB V _ 20 conj _ _ 23 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 ; ; PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 20 conj _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 chế độ chế độ NOUN N _ 20 conj _ _ 28 lao động lao động NOUN N _ 27 compound _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 27 nmod:poss _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2205 # text = Tăng cường hợp tác quốc tế , đẩy mạnh việc tham gia các tổ chức quốc tế về hàng hải , ký kết , gia nhập và tổ chức thực hiện các điều ước quốc tế về hàng hải . 1 Tăng cường tăng cường VERB V _ 0 root _ _ 2 hợp tác hợp tác VERB V _ 1 obj _ _ 3 quốc tế quốc tế NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 đẩy mạnh đẩy mạnh VERB V _ 1 conj _ _ 6 việc việc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 tham gia tham gia VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 tổ chức tổ chức NOUN N _ 7 obj _ _ 10 quốc tế quốc tế ADJ A _ 9 nmod _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 hàng hải hàng hải NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 ký kết ký kết VERB V _ 12 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 gia nhập gia nhập VERB V _ 12 conj _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 tổ chức tổ chức VERB V _ 12 conj _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 các các DET L _ 21 det _ _ 21 điều ước điều ước NOUN N _ 19 obj _ _ 22 quốc tế quốc tế ADJ A _ 21 nmod _ _ 23 về về ADP E _ 24 case _ _ 24 hàng hải hàng hải NOUN N _ 21 nmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2206 # text = Khuyến khích nghiên cứu và chuyển giao các ứng dụng khoa học , công nghệ tiên tiến , hiện đại trong lĩnh vực hàng hải . 1 Khuyến khích khuyến khích VERB V _ 0 root _ _ 2 nghiên cứu nghiên cứu VERB V _ 1 obj _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 1 conj _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 ứng dụng ứng dụng NOUN N _ 4 obj _ _ 7 khoa học khoa học NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 công nghệ công nghệ NOUN N _ 6 conj _ _ 10 tiên tiến tiên tiến ADJ A _ 9 amod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 hiện đại hiện đại ADJ A _ 6 conj _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 lĩnh vực lĩnh vực NOUN N _ 12 obl _ _ 15 hàng hải hàng hải NOUN N _ 14 compound _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2207 # text = Khuyến khích mọi tổ chức , cá nhân đầu tư phát triển đội tàu biển , cảng biển , công nghiệp tàu thủy ; tham gia cung cấp dịch vụ công ích trong lĩnh vực hàng hải và thực hiện các hoạt động hàng hải khác theo quy định tại Việt Nam . 1 Khuyến khích khuyến khích VERB V _ 6 advcl _ _ 2 mọi mọi DET L _ 3 det _ _ 3 tổ chức tổ chức VERB V _ 1 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 nsubj _ _ 6 đầu tư đầu tư VERB V _ 0 root _ _ 7 phát triển phát triển VERB V _ 6 obj _ _ 8 đội đội NOUN N _ 6 compound _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 cảng cảng NOUN N _ 8 list _ _ 12 biển biển NOUN N _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 công nghiệp công nghiệp NOUN N _ 6 conj _ _ 15 tàu tàu NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 thủy thủy VERB V _ 15 compound _ _ 17 ; ; PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 tham gia tham gia VERB V _ 6 conj _ _ 19 cung cấp cung cấp VERB V _ 18 xcomp _ _ 20 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 19 obj _ _ 21 công ích công ích VERB V _ 20 nmod _ _ 22 trong trong ADP E _ 23 case _ _ 23 lĩnh vực lĩnh vực NOUN N _ 19 obl _ _ 24 hàng hải hàng hải NOUN N _ 23 compound _ _ 25 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 thực hiện thực hiện VERB V _ 18 conj _ _ 27 các các DET L _ 28 det _ _ 28 hoạt động hoạt động NOUN N _ 26 obj _ _ 29 hàng hải hàng hải NOUN N _ 28 compound _ _ 30 khác khác ADJ A _ 28 amod _ _ 31 theo theo ADP V _ 32 case _ _ 32 quy định quy định NOUN N _ 28 nmod _ _ 33 tại tại ADP E _ 34 case _ _ 34 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 32 nmod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s2208 # text = Quyền vận tải biển nội địa 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 vận tải biển vận tải biển VERB V _ 1 nmod _ _ 3 nội địa nội địa NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 1 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2209 # text = Hàng hóa , hành khách và hành lý vận chuyển nội địa bằng đường biển được chuyên chở bằng tàu biển Việt Nam . 1 Hàng hóa hàng hóa NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 hành khách hành khách NOUN N _ 1 conj _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 hành lý hành lý NOUN N _ 1 conj _ _ 6 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 conj _ _ 7 nội địa nội địa NOUN N _ 6 compound _ _ 8 bằng bằng ADP E _ 9 case _ _ 9 đường biển đường biển NOUN N _ 1 conj _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 chuyên chở chuyên chở VERB V _ 0 root _ _ 12 bằng bằng ADP E _ 13 case _ _ 13 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 obl _ _ 14 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 13 compound _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2210 # text = Tổ chức , cá nhân tham gia vận chuyển nội địa bằng đường biển phải đáp ứng điều kiện do Chính phủ quy định . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 cá nhân cá nhân NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 4 tham gia tham gia VERB V _ 0 root _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 obj _ _ 6 nội địa nội địa NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 bằng bằng ADP E _ 8 case _ _ 8 đường biển đường biển NOUN N _ 4 obl _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 đáp ứng đáp ứng VERB V _ 4 conj _ _ 11 điều kiện điều kiện NOUN N _ 10 obj _ _ 12 do do ADP E _ 13 case _ _ 13 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 10 obl _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2211 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định thẩm quyền , thủ tục cấp phép cho tàu biển quy định tại khoản 2 Điều này . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải NOUN N _ 2 compound _ _ 5 quy định quy định VERB V _ 4 compound _ _ 6 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 4 compound _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 thủ tục thủ tục NOUN N _ 11 nsubj:outer _ _ 9 cấp cấp VERB V _ 8 nmod _ _ 10 phép phép NOUN N _ 9 compound _ _ 11 cho cho ADP E _ 0 root _ _ 12 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 obj _ _ 13 quy định quy định VERB V _ 12 compound _ _ 14 tại tại ADP E _ 15 case _ _ 15 khoản khoản NOUN N _ 8 nmod _ _ 16 2 2 NUM M _ 17 nummod _ _ 17 Điều điều NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 này này PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2212 # text = Nội dung quản lý nhà nước về hàng hải 1 . 1 Nội dung nội dung NOUN N _ 0 root _ _ 2 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 1 nmod _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2213 # text = Xây dựng , phê duyệt , ban hành và chỉ đạo thực hiện quy hoạch , kế hoạch , chiến lược , chính sách phát triển ngành hàng hải theo quy định của pháp luật . 1 Xây dựng xây dựng VERB V _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 ban hành ban hành VERB V _ 1 conj _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 chỉ đạo chỉ đạo VERB V _ 1 conj _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 dep _ _ 9 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 1 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 kế hoạch kế hoạch NOUN N _ 1 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 chiến lược chiến lược NOUN N _ 1 conj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 chính sách chính sách NOUN N _ 1 conj _ _ 16 phát triển phát triển VERB V _ 15 nmod _ _ 17 ngành ngành NOUN N _ 16 obj _ _ 18 hàng hải hàng hải NOUN N _ 17 compound _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 16 obl _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 pháp luật pháp luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2214 # text = Ban hành và tổ chức thực hiện văn bản quy phạm pháp luật , tiêu chuẩn , quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và định mức kinh tế - kỹ thuật chuyên ngành hàng hải . 1 Ban hành ban hành NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 tổ chức tổ chức VERB V _ 1 conj _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 5 văn bản văn bản NOUN N _ 4 obj _ _ 6 quy phạm pháp luật quy phạm pháp luật NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 6 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 quy chuẩn quy chuẩn NOUN N _ 1 conj _ _ 11 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 quốc gia quốc gia NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 định mức định mức NOUN N _ 4 conj _ _ 15 kinh tế kinh tế NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 - - PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 15 conj _ _ 18 chuyên ngành chuyên ngành NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 compound _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2215 # text = Quản lý việc đầu tư xây dựng , tổ chức khai thác cảng biển và luồng , tuyến hàng hải theo quy định của pháp luật . 1 Quản lý quản lý VERB V _ 0 root _ _ 2 việc việc NOUN N _ 1 obj _ _ 3 đầu tư đầu tư VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 xây dựng xây dựng VERB V _ 3 obj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 tổ chức tổ chức VERB V _ 1 conj _ _ 7 khai thác khai thác VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 biển biển NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 luồng luồng VERB V _ 8 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 tuyến tuyến NOUN N _ 1 conj _ _ 14 hàng hải hàng hải NOUN N _ 13 compound _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 13 nmod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2216 # text = Công bố mở , đóng cảng biển , vùng nước cảng biển và khu vực quản lý của Cảng vụ hàng hải ; công bố đưa bến cảng , cầu cảng , bến phao , khu nước , vùng nước và các công trình hàng hải khác vào sử dụng . 1 Công bố công bố VERB V _ 0 root _ _ 2 mở mở VERB V _ 1 obj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 đóng đóng VERB V _ 1 conj _ _ 5 cảng cảng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 biển biển NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 vùng vùng NOUN N _ 1 conj _ _ 9 nước nước NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 biển biển NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 khu vực khu vực NOUN N _ 5 conj _ _ 14 quản lý quản lý VERB V _ 13 amod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 Cảng vụ cảng vụ NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 17 hàng hải hàng hải NOUN N _ 16 compound _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 công bố công bố VERB V _ 1 conj _ _ 20 đưa đưa VERB V _ 19 obj _ _ 21 bến bến NOUN N _ 20 obj _ _ 22 cảng cảng NOUN N _ 21 compound _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 21 conj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 bến bến NOUN N _ 21 conj _ _ 27 phao phao NOUN N _ 26 compound _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 khu khu NOUN N _ 20 conj _ _ 30 nước nước NOUN N _ 29 compound _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 vùng vùng NOUN N _ 20 conj _ _ 33 nước nước NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 và và CCONJ C _ 36 cc _ _ 35 các các DET L _ 36 det _ _ 36 công trình công trình NOUN N _ 21 conj _ _ 37 hàng hải hàng hải NOUN N _ 36 compound _ _ 38 khác khác ADJ A _ 36 amod _ _ 39 vào vào ADP E _ 40 case _ _ 40 sử dụng sử dụng VERB V _ 38 obl:comp _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s2217 # text = Quản lý hoạt động vận tải biển ; kiểm tra , giám sát hoạt động của doanh nghiệp vận tải biển , cảng biển và doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ hàng hải . 1 Quản lý quản lý VERB V _ 0 root _ _ 2 hoạt động hoạt động VERB V _ 1 nmod _ _ 3 vận tải biển vận tải biển VERB V _ 2 compound _ _ 4 ; ; PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 2 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 giám sát giám sát VERB V _ 1 conj _ _ 8 hoạt động hoạt động VERB V _ 7 obj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 11 vận tải biển vận tải biển NOUN N _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 cảng cảng NOUN N _ 10 conj _ _ 14 biển biển NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 1 conj _ _ 17 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 16 nmod _ _ 18 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 17 obj _ _ 19 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 compound _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2218 # text = Tổ chức đăng ký , đăng kiểm tàu biển và đăng ký các quyền đối với tàu biển . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 0 root _ _ 2 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 đăng kiểm đăng kiểm VERB V _ 2 conj _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 đăng ký đăng ký VERB V _ 2 conj _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 7 obj _ _ 10 đối với đối với ADP E _ 11 case _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2219 # text = Quản lý việc thiết kế , đóng mới , sửa chữa , phá dỡ , khai thác , xuất khẩu , nhập khẩu tàu biển và các trang thiết bị , vật tư phục vụ hoạt động hàng hải . 1 Quản lý quản lý VERB V _ 0 root _ _ 2 việc việc NOUN N _ 1 obj _ _ 3 thiết kế thiết kế VERB V _ 2 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 đóng đóng VERB V _ 1 conj _ _ 6 mới mới ADJ A _ 5 amod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 1 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 phá phá VERB V _ 1 conj _ _ 11 dỡ dỡ NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 khai thác khai thác VERB V _ 1 conj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 xuất khẩu xuất khẩu VERB V _ 1 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nhập khẩu nhập khẩu VERB V _ 1 conj _ _ 18 tàu biển tàu biển NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 các các DET L _ 21 det _ _ 21 trang thiết bị trang thiết bị NOUN N _ 2 conj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 vật tư vật tư NOUN N _ 2 conj _ _ 24 phục vụ phục vụ VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 hoạt động hoạt động VERB V _ 24 obj _ _ 26 hàng hải hàng hải NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2220 # text = Cấp , công nhận , thu hồi chứng chỉ chuyên môn của thuyền viên , giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật , an ninh hàng hải , lao động hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường của tàu biển , cảng biển và các giấy tờ , tài liệu khác liên quan đến hoạt động hàng hải . 1 Cấp cấp NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 công nhận công nhận VERB V _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 thu hồi thu hồi VERB V _ 1 conj _ _ 6 chứng chỉ chứng chỉ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 chuyên môn chuyên môn NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 giấy giấy NOUN N _ 1 conj _ _ 12 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 11 nmod _ _ 13 an toàn an toàn ADJ A _ 12 obj _ _ 14 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 an ninh an ninh NOUN N _ 1 conj _ _ 17 hàng hải hàng hải NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 lao động lao động NOUN N _ 1 conj _ _ 20 hàng hải hàng hải NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 phòng ngừa phòng ngừa NOUN N _ 23 compound _ _ 23 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 11 conj _ _ 24 môi trường môi trường NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 tàu biển tàu biển NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 cảng cảng NOUN N _ 1 conj _ _ 29 biển biển NOUN N _ 28 compound _ _ 30 và và CCONJ C _ 32 cc _ _ 31 các các DET L _ 32 det _ _ 32 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 1 conj _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 tài liệu tài liệu NOUN N _ 1 conj _ _ 35 khác khác ADJ A _ 34 amod _ _ 36 liên quan liên quan VERB V _ 34 acl:subj _ _ 37 đến đến ADP E _ 38 case _ _ 38 hoạt động hoạt động VERB V _ 36 obl:comp _ _ 39 hàng hải hàng hải NOUN N _ 38 compound _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s2221 # text = Quản lý công tác đào tạo , huấn luyện phát triển nguồn nhân lực hàng hải . 1 Quản lý quản lý VERB V _ 0 root _ _ 2 công tác công tác NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đào tạo đào tạo VERB V _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 huấn luyện huấn luyện VERB V _ 2 conj _ _ 6 phát triển phát triển VERB V _ 5 nmod _ _ 7 nguồn nguồn NOUN N _ 6 compound _ _ 8 nhân lực nhân lực NOUN N _ 7 compound _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 compound _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2222 # text = Quản lý hoạt động khoa học , công nghệ trong lĩnh vực hàng hải ; bảo vệ môi trường , phòng , tránh thiên tai , ứng phó với biến đổi khí hậu trong hoạt động hàng hải . 1 Quản lý quản lý VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 hoạt động hoạt động VERB V _ 0 root _ _ 3 khoa học khoa học NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 công nghệ công nghệ NOUN N _ 2 conj _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 lĩnh vực lĩnh vực NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 hàng hải hàng hải NOUN N _ 7 compound _ _ 9 ; ; PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 conj _ _ 11 môi trường môi trường NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 phòng phòng NOUN N _ 10 conj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 tránh tránh VERB V _ 1 conj _ _ 16 thiên tai thiên tai NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 ứng phó ứng phó VERB V _ 2 conj _ _ 19 với với ADP E _ 20 case _ _ 20 biến đổi biến đổi NOUN N _ 2 conj _ _ 21 khí hậu khí hậu VERB V _ 20 compound _ _ 22 trong trong ADP E _ 23 case _ _ 23 hoạt động hoạt động VERB V _ 20 nmod _ _ 24 hàng hải hàng hải NOUN N _ 23 compound _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2223 # text = Quản lý giá , phí và lệ phí trong lĩnh vực hàng hải . 1 Quản lý quản lý VERB V _ 0 root _ _ 2 giá giá NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 phí phí NOUN N _ 1 conj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 lệ phí lệ phí NOUN N _ 1 conj _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 lĩnh vực lĩnh vực NOUN N _ 1 obl _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 compound _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2224 # text = Tổ chức cứu hộ hàng hải , cứu nạn trên biển ; trục vớt tài sản chìm đắm ; điều tra , xử lý tai nạn , sự cố hàng hải , công tác bảo đảm an toàn hàng hải , an ninh hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường biển . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 0 root _ _ 2 cứu hộ cứu hộ VERB V _ 1 obj _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 cứu cứu VERB V _ 1 conj _ _ 6 nạn nạn NOUN N _ 5 obj _ _ 7 trên trên ADP E _ 8 case _ _ 8 biển biển NOUN N _ 5 obl _ _ 9 ; ; PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trục vớt trục vớt VERB V _ 1 conj _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obj _ _ 12 chìm đắm chìm đắm NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 điều tra điều tra VERB V _ 1 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 xử lý xử lý VERB V _ 1 conj _ _ 17 tai nạn tai nạn NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 sự cố sự cố NOUN N _ 14 conj _ _ 20 hàng hải hàng hải NOUN N _ 19 compound _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 công tác công tác NOUN N _ 1 conj _ _ 23 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 22 nmod _ _ 24 an toàn an toàn ADJ A _ 25 dep _ _ 25 hàng hải hàng hải NOUN N _ 22 nmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 an ninh an ninh NOUN N _ 1 conj _ _ 28 hàng hải hàng hải NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 và và CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 phòng ngừa phòng ngừa NOUN N _ 1 conj _ _ 31 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 30 nmod _ _ 32 môi trường môi trường NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 biển biển NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2225 # text = Hợp tác quốc tế về hàng hải . 1 Hợp tác hợp tác NOUN N _ 0 root _ _ 2 quốc tế quốc tế ADJ A _ 1 nmod _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2226 # text = Thanh tra , kiểm tra , giải quyết khiếu nại , tố cáo và xử lý vi phạm trong hoạt động hàng hải theo quy định của pháp luật . 1 Thanh tra thanh tra NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 giải quyết giải quyết VERB V _ 1 conj _ _ 6 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tố cáo tố cáo VERB V _ 1 conj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 xử lý xử lý VERB V _ 1 conj _ _ 11 vi phạm vi phạm VERB V _ 10 obj _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 hoạt động hoạt động NOUN N _ 10 obl _ _ 14 hàng hải hàng hải VERB V _ 13 compound _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 13 nmod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2227 # text = Trách nhiệm quản lý nhà nước về hàng hải 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 1 nmod _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2228 # text = Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về hàng hải . 1 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thống nhất thống nhất VERB V _ 0 root _ _ 3 quản lý nhà nước quản lý nhà nước NOUN N _ 2 obj _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 obl _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2229 # text = Bộ Giao thông vận tải chịu trách nhiệm trước Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về hàng hải . 1 Bộ bộ NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 Giao thông giao thông NOUN N _ 1 compound _ _ 3 vận tải vận tải NOUN N _ 1 compound _ _ 4 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 5 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 4 obj _ _ 6 trước trước ADP E _ 7 case _ _ 7 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 4 obl _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 xcomp _ _ 9 quản lý nhà nước quản lý nhà nước NOUN N _ 8 obj _ _ 10 về về ADP E _ 11 case _ _ 11 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 obl _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2230 # text = Cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành hàng hải trực thuộc Bộ Giao thông vận tải giúp Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải thực hiện quản lý nhà nước về hàng hải theo quy định của pháp luật . 1 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 1 compound _ _ 3 chuyên ngành chuyên ngành NOUN N _ 2 compound _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 trực thuộc trực thuộc VERB V _ 0 root _ _ 6 Bộ bộ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 Giao thông giao thông NOUN N _ 6 compound _ _ 8 vận tải vận tải VERB V _ 6 compound _ _ 9 giúp giúp VERB V _ 5 xcomp _ _ 10 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 Bộ bộ NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 Giao thông giao thông NOUN N _ 11 compound _ _ 13 vận tải vận tải NOUN N _ 11 compound _ _ 14 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 xcomp _ _ 15 quản lý nhà nước quản lý nhà nước NOUN N _ 14 obj _ _ 16 về về ADP E _ 17 case _ _ 17 hàng hải hàng hải NOUN N _ 14 obl _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 pháp luật pháp luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2231 # text = Bộ , cơ quan ngang bộ trong phạm vi nhiệm vụ , quyền hạn của mình có trách nhiệm phối hợp với Bộ Giao thông vận tải thực hiện quản lý nhà nước về hàng hải . 1 Bộ bộ NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 cơ quan cơ quan NOUN N _ 1 conj _ _ 4 ngang ngang VERB V _ 3 amod _ _ 5 bộ bộ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 phạm vi phạm vi NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 quyền hạn quyền hạn NOUN N _ 1 conj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 mình mình PRON P _ 10 nmod:poss _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 13 obj _ _ 15 phối hợp phối hợp VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 với với ADP E _ 17 case _ _ 17 Bộ bộ NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 Giao thông giao thông NOUN N _ 17 compound _ _ 19 vận tải vận tải NOUN N _ 17 compound _ _ 20 thực hiện thực hiện VERB V _ 17 acl:subj _ _ 21 quản lý nhà nước quản lý nhà nước NOUN N _ 20 obj _ _ 22 về về ADP E _ 23 case _ _ 23 hàng hải hàng hải NOUN N _ 20 obl _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2232 # text = Ủy ban nhân dân các cấp trong phạm vi nhiệm vụ , quyền hạn của mình thực hiện quản lý nhà nước về hàng hải tại địa phương . 1 Ủy ủy PROPN Np _ 4 nsubj _ _ 2 ban nhân dân ban nhân dân ADP V _ 4 case _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 cấp cấp NOUN N _ 12 nsubj _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 phạm vi phạm vi NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 6 compound _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 quyền hạn quyền hạn NOUN N _ 4 conj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 mình mình PRON P _ 9 nmod:poss _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 13 quản lý nhà nước quản lý nhà nước NOUN N _ 12 obj _ _ 14 về về ADP E _ 15 case _ _ 15 hàng hải hàng hải NOUN N _ 12 obl _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 địa phương địa phương NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2233 # text = Thanh tra hàng hải 1 . 1 Thanh tra thanh tra NOUN N _ 0 root _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s2234 # text = Thanh tra hàng hải trực thuộc Cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành hàng hải thực hiện chức năng thanh tra chuyên ngành về hàng hải . 1 Thanh tra thanh tra NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 3 trực thuộc trực thuộc VERB V _ 0 root _ _ 4 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 3 obj _ _ 5 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 4 nmod _ _ 6 chuyên ngành chuyên ngành NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hàng hải hàng hải NOUN N _ 6 compound _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 advcl:objective _ _ 9 chức năng chức năng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 thanh tra thanh tra VERB V _ 9 nmod _ _ 11 chuyên ngành chuyên ngành NOUN N _ 10 obj _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 hàng hải hàng hải NOUN N _ 10 obl _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2235 # text = Thanh tra viên hàng hải được cấp thẻ thanh tra , trang bị đồng phục , phù hiệu , phương tiện và công cụ hỗ trợ theo quy định của pháp luật . 1 Thanh tra viên thanh tra viên DET N _ 2 det:clf _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 cấp cấp VERB V _ 0 root _ _ 5 thẻ thẻ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 thanh tra thanh tra VERB V _ 5 compound _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 trang bị trang bị VERB V _ 4 conj _ _ 9 đồng phục đồng phục NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 phù hiệu phù hiệu NOUN N _ 9 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 phương tiện phương tiện NOUN N _ 5 conj _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 công cụ công cụ NOUN N _ 4 conj _ _ 16 hỗ trợ hỗ trợ VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2236 # text = Thanh tra hàng hải hoạt động theo quy định của Bộ luật này , pháp luật về thanh tra và điều ước quốc tế liên quan mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên . 1 Thanh tra thanh tra NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 3 hoạt động hoạt động VERB V _ 0 root _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 này này PRON P _ 7 det:pmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 nsubj _ _ 11 về về ADP E _ 3 conj _ _ 12 thanh tra thanh tra NOUN N _ 11 obj _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 điều ước điều ước NOUN N _ 12 conj _ _ 15 quốc tế quốc tế NOUN N _ 14 compound _ _ 16 liên quan liên quan VERB V _ 14 acl:subj _ _ 17 mà mà CCONJ C _ 21 mark _ _ 18 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 21 nsubj _ _ 19 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 21 nsubj:outer _ _ 20 là là AUX V _ 21 cop _ _ 21 thành viên thành viên NOUN N _ 16 conj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2237 # text = Các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động hàng hải 1 . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 hành vi hành vi NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 3 bị bị AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 nghiêm cấm nghiêm cấm VERB V _ 0 root _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 hoạt động hoạt động VERB V _ 4 obl _ _ 7 hàng hải hàng hải NOUN N _ 6 compound _ _ 8 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2238 # text = Gây phương hại hoặc đe dọa gây phương hại đến chủ quyền và an ninh quốc gia . 1 Gây gây VERB V _ 0 root _ _ 2 phương hại phương hại NOUN N _ 1 obj _ _ 3 hoặc hoặc CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 đe dọa đe dọa NOUN N _ 2 conj _ _ 5 gây gây VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 phương hại phương hại VERB V _ 5 obj _ _ 7 đến đến ADP E _ 8 case _ _ 8 chủ quyền chủ quyền NOUN N _ 5 obl _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 an ninh an ninh NOUN N _ 8 conj _ _ 11 quốc gia quốc gia NOUN N _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2239 # text = Vận chuyển người , hàng hóa , hành lý , vũ khí , chất phóng xạ , chất phế thải độc hại , chất ma túy trái với quy định của pháp luật . 1 Vận chuyển vận chuyển DET V _ 2 det:clf _ _ 2 người người NOUN N _ 20 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 hàng hàng NOUN N _ 5 dep _ _ 5 hóa hóa NOUN N _ 2 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 hành lý hành lý NOUN N _ 5 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 vũ khí vũ khí NOUN N _ 5 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 chất chất NOUN N _ 5 conj _ _ 12 phóng xạ phóng xạ NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 chất chất NOUN N _ 5 conj _ _ 15 phế thải phế thải NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 độc hại độc hại ADJ A _ 11 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 chất chất NOUN N _ 2 conj _ _ 19 ma ma NOUN N _ 18 compound _ _ 20 túy túy VERB V _ 0 root _ _ 21 trái trái ADJ A _ 20 compound _ _ 22 với với ADP E _ 23 case _ _ 23 quy định quy định NOUN N _ 20 obl:with _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 pháp luật pháp luật NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2240 # text = Cố ý tạo chướng ngại vật gây nguy hiểm hoặc làm cản trở giao thông hàng hải . 1 Cố ý cố ý VERB V _ 0 root _ _ 2 tạo tạo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 chướng ngại vật chướng ngại vật NOUN N _ 2 obj _ _ 4 gây gây VERB V _ 2 xcomp _ _ 5 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 4 obj _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 làm làm VERB V _ 2 conj _ _ 8 cản trở cản trở VERB V _ 7 obj _ _ 9 giao thông giao thông NOUN N _ 8 obj _ _ 10 hàng hải hàng hải NOUN N _ 9 compound _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2241 # text = Sử dụng , khai thác tàu biển không đăng ký , đăng kiểm hoặc quá hạn đăng ký , đăng kiểm ; giả mạo đăng ký , đăng kiểm . 1 Sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 khai thác khai thác VERB V _ 1 conj _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 đăng kiểm đăng kiểm NOUN N _ 6 conj _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 quá quá ADV R _ 11 advmod _ _ 11 hạn hạn NOUN N _ 8 conj _ _ 12 đăng ký đăng ký VERB V _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 đăng kiểm đăng kiểm NOUN N _ 12 conj _ _ 15 ; ; PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 giả mạo giả mạo NOUN N _ 17 nsubj _ _ 17 đăng ký đăng ký VERB V _ 6 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 đăng kiểm đăng kiểm NOUN N _ 17 conj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2242 # text = Từ chối tham gia tìm kiếm , cứu nạn trên biển trong trường hợp điều kiện thực tế cho phép . 1 Từ chối từ chối VERB V _ 0 root _ _ 2 tham gia tham gia VERB V _ 1 xcomp _ _ 3 tìm kiếm tìm kiếm VERB V _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 cứu cứu VERB V _ 2 conj _ _ 6 nạn nạn NOUN N _ 5 obj _ _ 7 trên trên ADP E _ 8 case _ _ 8 biển biển NOUN N _ 5 obl _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 obl _ _ 11 điều kiện điều kiện NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 thực tế thực tế NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 cho phép cho phép VERB V _ 12 compound _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2243 # text = Gây ô nhiễm môi trường . 1 Gây gây NOUN N _ 0 root _ _ 2 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 1 xcomp _ _ 3 môi trường môi trường NOUN N _ 2 obj _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s2244 # text = Xâm phạm tính mạng , sức khỏe , danh dự , nhân phẩm người trên tàu biển ; chiếm đoạt , cố ý làm hư hỏng hoặc hủy hoại tài sản trên tàu biển ; bỏ trốn sau khi gây tai nạn . 1 Xâm phạm xâm phạm NUM N _ 2 nummod _ _ 2 tính mạng tính mạng NOUN N _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 2 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 danh dự danh dự NOUN N _ 2 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nhân phẩm nhân phẩm VERB V _ 2 conj _ _ 9 người người NOUN N _ 2 conj _ _ 10 trên trên ADP E _ 11 case _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 conj _ _ 12 ; ; PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 chiếm đoạt chiếm đoạt NOUN N _ 2 conj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 cố ý cố ý VERB V _ 2 conj _ _ 16 làm làm VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 hư hỏng hư hỏng NOUN N _ 16 obj _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 hủy hoại hủy hoại VERB V _ 16 conj _ _ 20 tài sản tài sản NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 trên trên ADP E _ 22 case _ _ 22 tàu biển tàu biển NOUN N _ 19 obl _ _ 23 ; ; PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 bỏ bỏ VERB V _ 16 conj _ _ 25 trốn trốn VERB V _ 24 obj _ _ 26 sau sau ADP N _ 27 case _ _ 27 khi khi NOUN N _ 24 obl:tmod _ _ 28 gây gây VERB V _ 27 acl:tmod _ _ 29 tai nạn tai nạn NOUN N _ 28 obj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2245 # text = Gây mất trật tự công cộng , cản trở hoặc chống lại việc thực hiện nhiệm vụ của người thi hành công vụ trên tàu biển và tại cảng biển . 1 Gây gây VERB V _ 8 advcl _ _ 2 mất mất VERB V _ 1 obj _ _ 3 trật tự trật tự NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 công cộng công cộng ADJ A _ 3 amod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 cản trở cản trở VERB V _ 8 nsubj _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 chống chống VERB V _ 0 root _ _ 9 lại lại ADV V _ 8 advmod _ _ 10 việc việc NOUN N _ 8 obj _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 11 obj _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 người người NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 thi hành thi hành VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 công vụ công vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 trên trên ADP E _ 18 case _ _ 18 tàu biển tàu biển NOUN N _ 15 obl _ _ 19 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 tại tại ADP E _ 21 case _ _ 21 cảng cảng NOUN N _ 18 conj _ _ 22 biển biển NOUN N _ 21 compound _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2246 # text = Phá hủy , làm hư hỏng , tháo gỡ , trộm cắp cấu kiện , phụ kiện , vật tư , vật liệu xây dựng và các thiết bị của công trình hàng hải . 1 Phá phá VERB V _ 0 root _ _ 2 hủy hủy NOUN N _ 1 obj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 làm làm VERB V _ 1 conj _ _ 5 hư hỏng hư hỏng ADJ A _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 tháo gỡ tháo gỡ VERB V _ 1 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 trộm cắp trộm cắp VERB V _ 1 conj _ _ 10 cấu kiện cấu kiện NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 phụ kiện phụ kiện NOUN N _ 1 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 vật tư vật tư NOUN N _ 1 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 vật liệu vật liệu NOUN N _ 1 conj _ _ 17 xây dựng xây dựng VERB V _ 16 compound:vmod _ _ 18 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 thiết bị thiết bị NOUN N _ 1 conj _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 công trình công trình NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 hàng hải hàng hải NOUN N _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2247 # text = Làm hư hỏng , phá hủy , tự ý di chuyển hoặc làm giảm hiệu lực của báo hiệu hàng hải . 1 Làm làm VERB V _ 0 root _ _ 2 hư hỏng hư hỏng ADJ A _ 1 obj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 phá hủy phá hủy NOUN N _ 2 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 tự ý tự ý ADJ A _ 2 conj _ _ 7 di chuyển di chuyển VERB V _ 1 conj _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 làm làm VERB V _ 7 conj _ _ 10 giảm giảm VERB V _ 9 obj _ _ 11 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 10 obj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 báo hiệu báo hiệu NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 hàng hải hàng hải NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2248 # text = Nổ mìn hoặc các vật liệu nổ khác trong phạm vi cảng biển , vùng nước cảng biển , luồng hàng hải khi chưa được sự cho phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền . 1 Nổ nổ ADP V _ 2 case _ _ 2 mìn mìn NOUN N _ 28 obl _ _ 3 hoặc hoặc CCONJ C _ 5 cc _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 vật liệu vật liệu NOUN N _ 2 conj _ _ 6 nổ nổ VERB V _ 5 nmod _ _ 7 khác khác ADJ A _ 5 amod _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 phạm vi phạm vi NOUN N _ 5 nmod _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 biển biển NOUN N _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 vùng vùng NOUN N _ 9 conj _ _ 14 nước nước NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 cảng cảng NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 biển biển NOUN N _ 15 compound _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 luồng luồng VERB V _ 9 conj _ _ 19 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 compound _ _ 20 khi khi NOUN N _ 28 obl:tmod _ _ 21 chưa chưa ADV R _ 28 advmod:neg _ _ 22 được được AUX V _ 28 aux:pass _ _ 23 sự sự NOUN N _ 28 obl:agent _ _ 24 cho phép cho phép VERB V _ 23 acl:tonp _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 cơ quan cơ quan NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 27 nhà nước nhà nước NOUN N _ 26 compound _ _ 28 có có VERB V _ 0 root _ _ 29 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 28 obj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2249 # text = Xây dựng và khai thác trái phép các công trình cảng biển , công trình khác trong phạm vi quy hoạch cảng biển đã được phê duyệt , trong luồng hàng hải và phạm vi bảo vệ công trình hàng hải . 1 Xây dựng xây dựng VERB V _ 19 advcl _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 khai thác khai thác VERB V _ 1 conj _ _ 4 trái phép trái phép ADJ A _ 3 xcomp _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 công trình công trình NOUN N _ 1 obj _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 biển biển NOUN N _ 7 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 công trình công trình NOUN N _ 6 conj _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 phạm vi phạm vi NOUN N _ 10 nmod _ _ 14 quy hoạch quy hoạch VERB V _ 15 acl _ _ 15 cảng cảng NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 biển biển NOUN N _ 15 compound _ _ 17 đã đã ADV R _ 19 advmod _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 0 root _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 trong trong ADP E _ 22 case _ _ 22 luồng luồng NOUN N _ 19 obl _ _ 23 hàng hải hàng hải NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 25 phạm vi phạm vi NOUN N _ 22 conj _ _ 26 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 25 nmod _ _ 27 công trình công trình NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 hàng hải hàng hải NOUN N _ 27 compound _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2250 # text = Xây dựng công trình làm giảm hoặc mất tác dụng của công trình hàng hải . 1 Xây dựng xây dựng VERB V _ 0 root _ _ 2 công trình công trình NOUN N _ 1 compound _ _ 3 làm làm VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 giảm giảm VERB V _ 3 obj _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 mất mất VERB V _ 4 conj _ _ 7 tác dụng tác dụng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 công trình công trình NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 hàng hải hàng hải NOUN N _ 9 compound _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2251 # text = Lợi dụng chức vụ , quyền hạn làm trái quy định về quản lý hàng hải ; dung túng , bao che cho người có hành vi vi phạm pháp luật về hàng hải . 1 Lợi dụng lợi dụng VERB V _ 5 advcl _ _ 2 chức vụ chức vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 quyền hạn quyền hạn NOUN N _ 5 nsubj _ _ 5 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 6 trái trái NOUN N _ 5 obj _ _ 7 quy định quy định VERB V _ 6 compound _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 quản lý quản lý VERB V _ 5 obl:comp _ _ 10 hàng hải hàng hải NOUN N _ 9 compound _ _ 11 ; ; PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 dung túng dung túng NOUN N _ 9 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 bao che bao che VERB V _ 9 conj _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 người người NOUN N _ 14 obl:iobj _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 hành vi hành vi NOUN N _ 17 obj _ _ 19 vi phạm vi phạm VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 19 obj _ _ 21 về về ADP E _ 22 case _ _ 22 hàng hải hàng hải NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2252 # text = Tàu biển Tàu biển là phương tiện nổi di động chuyên dùng hoạt động trên biển . 1 Tàu tàu NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Tàu tàu NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 biển biển NOUN N _ 3 compound _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 phương tiện phương tiện NOUN N _ 0 root _ _ 7 nổi nổi ADV R _ 6 compound _ _ 8 di động di động VERB V _ 7 obj _ _ 9 chuyên dùng chuyên dùng NOUN N _ 8 compound _ _ 10 hoạt động hoạt động VERB V _ 8 nmod _ _ 11 trên trên ADP E _ 12 case _ _ 12 biển biển NOUN N _ 6 nmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2253 # text = Tàu biển quy định trong Bộ luật này không bao gồm tàu quân sự , tàu công vụ , tàu cá , phương tiện thủy nội địa , tàu ngầm , tàu lặn , thủy phi cơ , kho chứa nổi , giàn di động , ụ nổi . 1 Tàu tàu NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 3 quy định quy định VERB V _ 2 compound _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 8 obl _ _ 6 này này PRON P _ 5 det:pmod _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 9 tàu tàu NOUN N _ 8 obj _ _ 10 quân sự quân sự NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 tàu tàu NOUN N _ 9 conj _ _ 13 công vụ công vụ VERB V _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 tàu tàu NOUN N _ 9 conj _ _ 16 cá cá NOUN N _ 15 compound _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 phương tiện phương tiện NOUN N _ 9 conj _ _ 19 thủy thủy VERB V _ 18 nmod _ _ 20 nội địa nội địa NOUN N _ 19 compound _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 tàu tàu NOUN N _ 9 conj _ _ 23 ngầm ngầm ADJ A _ 22 compound _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 tàu tàu NOUN N _ 9 conj _ _ 26 lặn lặn VERB V _ 25 compound _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 thủy thủy VERB V _ 9 conj _ _ 29 phi cơ phi cơ NOUN N _ 28 compound _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 kho kho NOUN N _ 9 conj _ _ 32 chứa chứa VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 nổi nổi ADV R _ 32 obj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 giàn giàn NOUN N _ 9 conj _ _ 36 di động di động VERB V _ 35 nmod _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 ụ ụ VERB V _ 9 conj _ _ 39 nổi nổi ADV R _ 38 compound:vmod _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s2254 # text = Tàu biển Việt Nam 1 . 1 Tàu tàu NOUN N _ 0 root _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2255 # text = Tàu biển Việt Nam là tàu biển đã được đăng ký vào Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam hoặc đã được cơ quan đại diện của Việt Nam ở nước ngoài cấp giấy phép tạm thời mang cờ quốc tịch Việt Nam . 1 Tàu tàu NOUN N _ 5 nsubj:nn _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 2 compound _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 0 root _ _ 6 đã đã ADV R _ 8 advmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 đăng ký đăng ký VERB V _ 5 acl:subj _ _ 9 vào vào ADP E _ 10 case _ _ 10 Sổ sổ PROPN Np _ 8 obl:comp _ _ 11 đăng ký đăng ký VERB V _ 10 compound _ _ 12 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 compound _ _ 13 quốc gia quốc gia NOUN N _ 10 nmod _ _ 14 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 13 compound _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 16 đã đã ADV R _ 24 advmod _ _ 17 được được AUX V _ 24 aux:pass _ _ 18 cơ quan cơ quan NOUN N _ 24 obl:agent _ _ 19 đại diện đại diện VERB V _ 18 nmod _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 18 nmod:poss _ _ 22 ở ở ADP E _ 23 case _ _ 23 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 cấp cấp VERB V _ 10 acl:subj _ _ 25 giấy phép giấy phép NOUN N _ 24 obj _ _ 26 tạm thời tạm thời ADJ A _ 25 compound _ _ 27 mang mang VERB V _ 24 xcomp _ _ 28 cờ cờ NOUN N _ 27 obj _ _ 29 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 29 compound _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2256 # text = Tàu biển Việt Nam có quyền và nghĩa vụ mang cờ quốc tịch Việt Nam . 1 Tàu tàu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 2 compound _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 5 conj _ _ 8 mang mang VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 cờ cờ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2257 # text = Chỉ có tàu biển Việt Nam mới được mang cờ quốc tịch Việt Nam . 1 Chỉ chỉ ADV R _ 2 advmod _ _ 2 có có VERB V _ 7 advcl _ _ 3 tàu biển tàu biển NUM N _ 4 nummod _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 2 obj _ _ 5 mới mới ADV R _ 7 advmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 mang mang VERB V _ 0 root _ _ 8 cờ cờ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 9 compound _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2258 # text = Chủ tàu là người sở hữu tàu biển . 1 Chủ chủ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 5 cop _ _ 4 người người DET N _ 5 det:clf _ _ 5 sở hữu sở hữu VERB V _ 0 root _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2259 # text = Người quản lý , người khai thác và người thuê tàu trần được thực hiện các quyền , nghĩa vụ của chủ tàu quy định tại Bộ luật này theo hợp đồng ký kết với chủ tàu . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 quản lý quản lý VERB V _ 12 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 người người NOUN N _ 2 conj _ _ 5 khai thác khai thác VERB V _ 4 nmod _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 người người NOUN N _ 5 conj _ _ 8 thuê thuê VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 tàu tàu NOUN N _ 8 obj _ _ 10 trần trần ADJ A _ 9 compound _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 conj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 chủ chủ NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 19 tàu tàu NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 quy định quy định VERB V _ 19 compound _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 18 nmod _ _ 23 này này PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 25 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 16 nmod _ _ 26 ký kết ký kết VERB V _ 25 compound _ _ 27 với với ADP E _ 28 case _ _ 28 chủ chủ NOUN N _ 25 nmod _ _ 29 tàu tàu NOUN N _ 28 compound _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2260 # text = Tổ chức được Nhà nước giao quản lý , khai thác tàu biển cũng được áp dụng các quy định của Bộ luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan như đối với chủ tàu . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 3 Nhà nước nhà nước NOUN N _ 4 obl:agent _ _ 4 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 quản lý quản lý VERB V _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 khai thác khai thác VERB V _ 4 conj _ _ 8 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 obj _ _ 9 cũng cũng ADV R _ 11 advmod _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 12 các các DET L _ 13 det _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 11 obj _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 23 nsubj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 22 có có ADV R _ 11 ccomp _ _ 23 liên quan liên quan VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 như như CCONJ C _ 26 case _ _ 25 đối với đối với ADP E _ 26 case _ _ 26 chủ chủ NOUN N _ 23 obl _ _ 27 tàu tàu NOUN N _ 26 compound _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2261 # text = Treo cờ đối với tàu thuyền 1 . 1 Treo treo VERB V _ 0 root _ _ 2 cờ cờ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 1 obl _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2262 # text = Tàu biển Việt Nam phải treo Quốc kỳ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam . 1 Tàu tàu NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 treo treo VERB V _ 0 root _ _ 6 Quốc kỳ quốc kỳ DET N _ 7 det:clf _ _ 7 nước nước NOUN N _ 5 obj _ _ 8 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 7 nmod _ _ 9 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 8 compound _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2263 # text = Tàu thuyền khác khi hoạt động tại cảng biển Việt Nam phải treo Quốc kỳ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam . 1 Tàu tàu DET N _ 2 det:clf _ _ 2 thuyền thuyền NOUN N _ 11 nsubj _ _ 3 khác khác ADJ A _ 2 amod _ _ 4 khi khi NOUN N _ 11 obl:tmod _ _ 5 hoạt động hoạt động VERB V _ 4 acl:tmod _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 5 obl _ _ 8 biển biển NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 8 compound _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 treo treo VERB V _ 0 root _ _ 12 Quốc kỳ quốc kỳ NUM N _ 13 nummod _ _ 13 nước nước NOUN N _ 11 obj _ _ 14 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 13 nmod _ _ 15 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 14 compound _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2264 # text = Tàu thuyền mang cờ quốc tịch nước ngoài hoạt động tại cảng biển Việt Nam khi muốn treo cờ hoặc kéo còi trong các dịp nghi lễ của quốc gia tàu mang cờ phải thực hiện theo quy định . 1 Tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 mang mang VERB V _ 0 root _ _ 3 cờ cờ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 4 compound _ _ 6 hoạt động hoạt động VERB V _ 4 compound _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 2 obl _ _ 9 biển biển NOUN N _ 8 compound _ _ 10 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 9 compound _ _ 11 khi khi NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 12 muốn muốn AUX V _ 13 aux _ _ 13 treo treo VERB V _ 11 acl:tmod _ _ 14 cờ cờ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 kéo kéo VERB V _ 14 conj _ _ 17 còi còi NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 trong trong ADP E _ 20 case _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 dịp dịp NOUN N _ 13 obl _ _ 21 nghi lễ nghi lễ NOUN N _ 20 amod _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 quốc gia quốc gia NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 tàu tàu NOUN N _ 23 compound _ _ 25 mang mang VERB V _ 23 acl:subj _ _ 26 cờ cờ NOUN N _ 25 obj _ _ 27 phải phải AUX V _ 28 aux _ _ 28 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 conj _ _ 29 theo theo ADP V _ 30 case _ _ 30 quy định quy định NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2265 # text = Chính phủ quy định chi tiết Điều này . 1 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 quy định quy định VERB V _ 1 nmod _ _ 3 chi tiết chi tiết NOUN N _ 0 root _ _ 4 Điều điều NOUN N _ 3 obj _ _ 5 này này PRON P _ 4 det:pmod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2266 # text = Đăng ký tàu biển Việt Nam và hình thức đăng ký tàu biển 1 . 1 Đăng ký đăng ký VERB V _ 0 root _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 2 compound _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 hình thức hình thức NOUN N _ 2 conj _ _ 6 đăng ký đăng ký VERB V _ 5 nmod _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2267 # text = Đăng ký tàu biển là việc ghi , lưu trữ các thông tin về tàu biển vào Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam và cấp Giấy chứng nhận đăng ký tàu biển Việt Nam theo quy định của Bộ luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Đăng ký đăng ký VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 obj _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 5 ghi ghi VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 lưu trữ lưu trữ VERB V _ 4 conj _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 thông tin thông tin NOUN N _ 7 obj _ _ 10 về về ADP E _ 9 acl:subj _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 10 obj _ _ 12 vào vào ADP E _ 13 case _ _ 13 Sổ sổ PROPN Np _ 10 obl:comp _ _ 14 đăng ký đăng ký VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 14 obj _ _ 16 quốc gia quốc gia NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 16 compound _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 cấp cấp NOUN N _ 13 conj _ _ 20 Giấy giấy NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 20 nmod _ _ 22 đăng ký đăng ký VERB V _ 20 acl:subj _ _ 23 tàu biển tàu biển NOUN N _ 22 obj _ _ 24 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 23 nmod _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 22 obl _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 này này PRON P _ 28 det:pmod _ _ 30 và và CCONJ C _ 31 cc _ _ 31 quy định quy định NOUN N _ 26 conj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 của của ADP E _ 34 case _ _ 34 pháp luật pháp luật NOUN N _ 31 nmod:poss _ _ 35 có có VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 liên quan liên quan VERB V _ 35 obj _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2268 # text = Đăng ký tàu biển Việt Nam bao gồm các hình thức sau đây : a ) Đăng ký tàu biển không thời hạn ; b ) Đăng ký tàu biển có thời hạn ; c ) Đăng ký thay đổi ; d ) Đăng ký tàu biển tạm thời ; đ ) Đăng ký tàu biển đang đóng ; e ) Đăng ký tàu biển loại nhỏ . 1 Đăng ký đăng ký VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 obj _ _ 3 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 2 compound _ _ 4 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 hình thức hình thức NOUN N _ 4 obj _ _ 7 sau sau ADP N _ 8 case _ _ 8 đây đây PRON P _ 6 nmod _ _ 9 : : PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 a a NOUN N _ 6 appos:nmod _ _ 11 ) ) PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 Đăng ký đăng ký VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 tàu biển tàu biển NOUN N _ 12 obj _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 thời hạn thời hạn VERB V _ 12 conj _ _ 16 ; ; PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 b b NOUN N _ 15 conj _ _ 18 ) ) PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 Đăng ký đăng ký VERB V _ 12 conj _ _ 20 tàu biển tàu biển NOUN N _ 19 obj _ _ 21 có có VERB V _ 19 conj _ _ 22 thời hạn thời hạn NOUN N _ 21 obj _ _ 23 ; ; PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 c c NOUN N _ 22 conj _ _ 25 ) ) PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 Đăng ký đăng ký VERB V _ 15 conj _ _ 27 thay đổi thay đổi VERB V _ 26 obj _ _ 28 ; ; PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 d d NOUN N _ 22 conj _ _ 30 ) ) PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 Đăng ký đăng ký VERB V _ 27 conj _ _ 32 tàu biển tàu biển NOUN N _ 31 obj _ _ 33 tạm thời tạm thời ADJ A _ 32 compound _ _ 34 ; ; PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 đ đ NOUN Ny _ 22 conj _ _ 36 ) ) PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 Đăng ký đăng ký VERB V _ 27 conj _ _ 38 tàu biển tàu biển NOUN N _ 37 obj _ _ 39 đang đang ADV R _ 40 advmod _ _ 40 đóng đóng VERB V _ 37 conj _ _ 41 ; ; PUNCT CH _ 40 punct _ _ 42 e e NOUN N _ 40 conj _ _ 43 ) ) PUNCT CH _ 42 punct _ _ 44 Đăng ký đăng ký VERB V _ 31 conj _ _ 45 tàu biển tàu biển NUM N _ 46 nummod _ _ 46 loại loại NOUN N _ 44 obj _ _ 47 nhỏ nhỏ ADJ A _ 46 amod _ _ 48 . . PUNCT CH _ 47 punct _ _ # sent_id = s2269 # text = Nguyên tắc đăng ký tàu biển 1 . 1 Nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 0 root _ _ 2 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2270 # text = Việc đăng ký tàu biển Việt Nam được thực hiện theo nguyên tắc sau đây : a ) Tàu biển thuộc sở hữu của tổ chức , cá nhân Việt Nam được đăng ký trong Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam , bao gồm đăng ký mang cờ quốc tịch Việt Nam và đăng ký quyền sở hữu tàu biển đó . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 3 compound _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 sau sau NOUN N _ 8 compound _ _ 10 đây đây PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 : : PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 a a NOUN N _ 8 appos:nmod _ _ 13 ) ) PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 Tàu tàu NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 biển biển NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 thuộc thuộc VERB V _ 12 acl _ _ 17 sở hữu sở hữu NOUN N _ 16 obj _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 tổ chức tổ chức NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 cá nhân cá nhân NOUN N _ 24 nsubj:pass _ _ 22 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 21 compound _ _ 23 được được AUX R _ 24 aux:pass _ _ 24 đăng ký đăng ký VERB V _ 6 conj _ _ 25 trong trong ADP E _ 26 case _ _ 26 Sổ sổ PROPN Np _ 24 obl _ _ 27 đăng ký đăng ký VERB V _ 26 compound _ _ 28 tàu biển tàu biển NOUN N _ 27 obj _ _ 29 quốc gia quốc gia NOUN N _ 27 compound _ _ 30 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 29 compound _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 bao gồm bao gồm VERB V _ 24 conj _ _ 33 đăng ký đăng ký VERB V _ 32 obj _ _ 34 mang mang VERB V _ 33 xcomp _ _ 35 cờ cờ NOUN N _ 34 obj _ _ 36 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 36 compound _ _ 38 và và CCONJ C _ 39 cc _ _ 39 đăng ký đăng ký VERB V _ 34 conj _ _ 40 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 39 obj _ _ 41 tàu biển tàu biển NOUN N _ 39 compound _ _ 42 đó đó PRON P _ 41 det:pmod _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s2271 # text = Trường hợp tàu biển thuộc sở hữu của từ hai tổ chức , cá nhân trở lên thì việc đăng ký phải ghi rõ các chủ sở hữu và tỷ lệ sở hữu tàu biển đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 thuộc thuộc VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 sở hữu sở hữu NOUN N _ 3 obj _ _ 5 của của ADP E _ 8 case _ _ 6 từ từ ADP E _ 8 case _ _ 7 hai hai NUM M _ 8 nummod _ _ 8 tổ chức tổ chức NOUN N _ 4 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 cá nhân cá nhân NOUN N _ 11 nsubj:outer _ _ 11 trở trở VERB V _ 17 advcl _ _ 12 lên lên VERB V _ 11 compound:dir _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 việc việc NOUN N _ 17 nsubj _ _ 15 đăng ký đăng ký VERB V _ 14 compound:vmod _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 ghi ghi VERB V _ 0 root _ _ 18 rõ rõ ADJ A _ 17 xcomp _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 17 obj _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 tỷ lệ tỷ lệ VERB V _ 20 conj _ _ 23 sở hữu sở hữu VERB V _ 22 obj _ _ 24 tàu biển tàu biển NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 đó đó PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2272 # text = Tàu biển thuộc sở hữu của tổ chức , cá nhân nước ngoài có đủ điều kiện quy định tại Điều 20 của Bộ luật này được đăng ký trong Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam . 1 Tàu tàu NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thuộc thuộc VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 sở hữu sở hữu NOUN N _ 3 obj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 tổ chức tổ chức NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 cá nhân cá nhân NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 9 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 8 compound _ _ 10 có có VERB V _ 0 root _ _ 11 đủ đủ ADV A _ 12 advmod:adj _ _ 12 điều kiện điều kiện NOUN N _ 10 obj _ _ 13 quy định quy định VERB V _ 12 nmod _ _ 14 tại tại ADP E _ 15 case _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 12 nmod _ _ 16 20 20 NUM M _ 15 compound _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 19 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 đăng ký đăng ký VERB V _ 10 ccomp _ _ 22 trong trong ADP E _ 23 case _ _ 23 Sổ sổ PROPN Np _ 21 obl _ _ 24 đăng ký đăng ký VERB V _ 23 compound _ _ 25 tàu biển tàu biển NOUN N _ 24 compound _ _ 26 quốc gia quốc gia NOUN N _ 23 nmod _ _ 27 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 26 compound _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2273 # text = Việc đăng ký tàu biển Việt Nam thuộc sở hữu của tổ chức , cá nhân nước ngoài bao gồm đăng ký mang cờ quốc tịch Việt Nam và đăng ký quyền sở hữu tàu biển đó hoặc chỉ đăng ký mang cờ quốc tịch Việt Nam . 1 Việc việc NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 3 compound _ _ 5 thuộc thuộc VERB V _ 1 acl:subj _ _ 6 sở hữu sở hữu NOUN N _ 5 obj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 tổ chức tổ chức NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 cá nhân cá nhân NOUN N _ 13 nsubj:outer _ _ 11 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 bao gồm bao gồm ADV V _ 13 advmod _ _ 13 đăng ký đăng ký VERB V _ 0 root _ _ 14 mang mang VERB V _ 13 xcomp _ _ 15 cờ cờ NOUN N _ 14 obj _ _ 16 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 16 compound _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 đăng ký đăng ký VERB V _ 14 conj _ _ 20 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 19 obj _ _ 21 tàu biển tàu biển NOUN N _ 19 compound _ _ 22 đó đó PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 24 chỉ chỉ ADV R _ 25 advmod _ _ 25 đăng ký đăng ký VERB V _ 14 conj _ _ 26 mang mang VERB V _ 25 xcomp _ _ 27 cờ cờ NOUN N _ 26 obj _ _ 28 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 26 compound _ _ 29 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 28 compound _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2274 # text = Tàu biển thuộc sở hữu của tổ chức , cá nhân Việt Nam có thể được đăng ký mang cờ quốc tịch nước ngoài . 1 Tàu tàu NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thuộc thuộc VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 sở hữu sở hữu NOUN N _ 3 obj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 tổ chức tổ chức NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 cá nhân cá nhân NOUN N _ 6 conj _ _ 9 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 8 compound _ _ 10 có thể có thể ADV R _ 12 advmod _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 đăng ký đăng ký VERB V _ 0 root _ _ 13 mang mang VERB V _ 12 xcomp _ _ 14 cờ cờ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2275 # text = Các loại tàu biển phải đăng ký 1 . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 loại loại NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 đăng ký đăng ký VERB V _ 0 root _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2276 # text = Việc đăng ký các loại tàu biển không thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này do Chính phủ quy định . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 các các DET L _ 5 det _ _ 4 loại loại NOUN N _ 5 clf _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 obj _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 obj _ _ 9 quy định quy định VERB V _ 8 nmod _ _ 10 tại tại ADP E _ 11 case _ _ 11 khoản khoản NOUN N _ 7 obl _ _ 12 1 1 NUM M _ 13 nummod _ _ 13 Điều điều NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 này này PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 do do ADP E _ 16 case _ _ 16 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 7 obl _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2277 # text = Điều kiện đăng ký tàu biển Việt Nam 1 . 1 Điều kiện điều kiện NOUN N _ 0 root _ _ 2 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2278 # text = Tàu biển nước ngoài được tổ chức , cá nhân Việt Nam thuê theo hình thức thuê tàu trần , thuê mua tàu khi đăng ký mang cờ quốc tịch Việt Nam , ngoài các điều kiện quy định tại các điểm a , b , c , d , e và g khoản 1 Điều này phải có hợp đồng thuê tàu trần hoặc hợp đồng thuê mua tàu . 1 Tàu tàu NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 biển biển NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 3 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 2 compound _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 tổ chức tổ chức VERB V _ 0 root _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 cá nhân cá nhân NOUN N _ 9 nsubj _ _ 8 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 7 compound _ _ 9 thuê thuê VERB V _ 5 conj _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 hình thức hình thức NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 thuê thuê VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 tàu tàu NOUN N _ 12 obj _ _ 14 trần trần ADJ A _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 thuê thuê VERB V _ 9 conj _ _ 17 mua mua VERB V _ 16 xcomp _ _ 18 tàu tàu NOUN N _ 17 obj _ _ 19 khi khi NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 20 đăng ký đăng ký VERB V _ 19 acl:tmod _ _ 21 mang mang VERB V _ 20 xcomp _ _ 22 cờ cờ NOUN N _ 21 obj _ _ 23 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 23 compound _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 ngoài ngoài ADP E _ 28 case _ _ 27 các các DET L _ 28 det _ _ 28 điều kiện điều kiện NOUN N _ 16 obl _ _ 29 quy định quy định VERB V _ 28 compound _ _ 30 tại tại ADP E _ 32 case _ _ 31 các các DET L _ 32 det _ _ 32 điểm điểm NOUN N _ 28 nmod _ _ 33 a a VERB V _ 32 appos _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 b b NOUN N _ 33 conj _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 c c NOUN N _ 33 conj _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 d d NOUN N _ 33 conj _ _ 40 , , PUNCT CH _ 39 punct _ _ 41 e e VERB V _ 33 conj _ _ 42 và và CCONJ C _ 43 cc _ _ 43 g g NOUN Ny _ 32 conj _ _ 44 khoản khoản NOUN N _ 43 nmod _ _ 45 1 1 NUM M _ 44 nummod _ _ 46 Điều điều NOUN N _ 43 nmod _ _ 47 này này PRON P _ 46 det:pmod _ _ 48 phải phải AUX V _ 49 aux _ _ 49 có có VERB V _ 5 conj _ _ 50 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 49 obj _ _ 51 thuê thuê VERB V _ 50 acl:subj _ _ 52 tàu tàu NOUN N _ 51 obj _ _ 53 trần trần ADJ A _ 52 nmod _ _ 54 hoặc hoặc CCONJ C _ 55 cc _ _ 55 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 52 conj _ _ 56 thuê thuê VERB V _ 55 acl:subj _ _ 57 mua mua VERB V _ 56 xcomp _ _ 58 tàu tàu NOUN N _ 57 obj _ _ 59 . . PUNCT CH _ 58 punct _ _ # sent_id = s2279 # text = Đặt tên tàu biển Việt Nam Tàu biển Việt Nam phải được đặt tên và theo nguyên tắc sau đây : 1 . 1 Đặt đặt VERB V _ 10 advcl _ _ 2 tên tên NOUN N _ 1 obj _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 2 nmod _ _ 5 Tàu tàu PROPN Np _ 4 nmod _ _ 6 biển biển NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 6 compound _ _ 8 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 đặt đặt VERB V _ 0 root _ _ 11 tên tên NOUN N _ 10 obj _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 theo theo VERB V _ 10 conj _ _ 14 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 13 obj _ _ 15 sau sau NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 đây đây PRON P _ 15 nmod _ _ 17 : : PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 1 1 NUM M _ 14 appos _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2280 # text = Tên tàu biển do chủ tàu đặt nhưng không được trùng với tên tàu biển đã đăng ký trong Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam ; 2 . 1 Tên tên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 compound _ _ 3 do do ADP E _ 6 mark _ _ 4 chủ chủ NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 5 tàu tàu NOUN N _ 4 compound _ _ 6 đặt đặt VERB V _ 0 root _ _ 7 nhưng nhưng CCONJ C _ 10 mark _ _ 8 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 trùng trùng VERB V _ 6 conj _ _ 11 với với ADP E _ 12 case _ _ 12 tên tên NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 tàu biển tàu biển NOUN N _ 12 compound _ _ 14 đã đã ADV R _ 15 advmod _ _ 15 đăng ký đăng ký VERB V _ 12 acl:subj _ _ 16 trong trong ADP E _ 17 case _ _ 17 Sổ sổ PROPN Np _ 15 obl:comp _ _ 18 đăng ký đăng ký VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 tàu biển tàu biển NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 quốc gia quốc gia NOUN N _ 17 nmod _ _ 21 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 20 compound _ _ 22 ; ; PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 2 2 NUM M _ 21 conj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2281 # text = Không sử dụng tên cơ quan nhà nước , đơn vị lực lượng vũ trang , tổ chức chính trị , tổ chức chính trị - xã hội để làm toàn bộ hoặc một phần tên của tàu biển , trừ trường hợp có sự chấp thuận của cơ quan , đơn vị hoặc tổ chức đó ; 3 . 1 Không không ADV R _ 2 advmod:neg _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 3 tên tên NOUN N _ 2 obj _ _ 4 cơ quan cơ quan NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 nhà nước nhà nước NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 đơn vị đơn vị NOUN N _ 2 conj _ _ 8 lực lượng vũ trang lực lượng vũ trang NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 tổ chức tổ chức VERB V _ 7 conj _ _ 11 chính trị chính trị NOUN N _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 tổ chức tổ chức VERB V _ 3 conj _ _ 14 chính trị chính trị NOUN N _ 13 compound _ _ 15 - - PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 xã hội xã hội NOUN N _ 14 flat:name _ _ 17 để để ADP E _ 18 mark:pcomp _ _ 18 làm làm VERB V _ 2 advcl:objective _ _ 19 toàn bộ toàn bộ DET L _ 18 obj _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 một một NUM M _ 22 nummod _ _ 22 phần phần NOUN N _ 19 conj _ _ 23 tên tên NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 tàu biển tàu biển NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 trừ trừ VERB V _ 2 conj _ _ 28 trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 obj _ _ 29 có có VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 sự sự NOUN N _ 29 obj _ _ 31 chấp thuận chấp thuận VERB V _ 30 acl:tonp _ _ 32 của của ADP E _ 33 case _ _ 33 cơ quan cơ quan NOUN N _ 30 nmod:poss _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 đơn vị đơn vị NOUN N _ 33 conj _ _ 36 hoặc hoặc CCONJ C _ 37 cc _ _ 37 tổ chức tổ chức VERB V _ 35 conj _ _ 38 đó đó PRON P _ 37 nmod _ _ 39 ; ; PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 3 3 NUM M _ 37 appos:nmod _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s2282 # text = Không sử dụng từ ngữ , ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử , văn hóa , đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc . 1 Không không ADV R _ 2 advmod:neg _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 3 từ ngữ từ ngữ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 ký hiệu ký hiệu NOUN N _ 6 nsubj _ _ 6 vi phạm vi phạm VERB V _ 2 conj _ _ 7 truyền thống truyền thống NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 lịch sử lịch sử NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 văn hóa văn hóa NOUN N _ 6 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 đạo đức đạo đức NOUN N _ 2 conj _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 thuần phong thuần phong VERB V _ 2 conj _ _ 15 mỹ tục mỹ tục NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 dân tộc dân tộc NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2283 # text = Trách nhiệm của chủ tàu về đăng ký tàu biển tại Việt Nam 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 chủ chủ NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 tàu tàu NOUN N _ 3 compound _ _ 5 về về ADP V _ 6 case _ _ 6 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 nmod _ _ 7 tàu biển tàu biển VERB V _ 6 compound _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 6 obl _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 compound _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2284 # text = Chủ tàu có trách nhiệm cung cấp đầy đủ các giấy tờ và khai báo đầy đủ , chính xác các nội dung liên quan đến tàu biển đăng ký quy định tại Điều 20 và Điều 24 của Bộ luật này cho Cơ quan đăng ký tàu biển Việt Nam . 1 Chủ chủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 cung cấp cung cấp VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 5 obj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 khai báo khai báo VERB V _ 8 conj _ _ 11 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 chính xác chính xác ADJ A _ 3 conj _ _ 14 các các DET L _ 15 det _ _ 15 nội dung nội dung NOUN N _ 13 obj _ _ 16 liên quan liên quan VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 đến đến ADP E _ 18 case _ _ 18 tàu biển tàu biển NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 đăng ký đăng ký VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 quy định quy định VERB V _ 19 obj _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 Điều điều NOUN N _ 19 obl _ _ 23 20 20 NUM M _ 22 compound _ _ 24 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 Điều điều NOUN N _ 22 conj _ _ 26 24 24 NUM M _ 25 amod _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 29 này này PRON P _ 28 det:pmod _ _ 30 cho cho ADP E _ 31 case _ _ 31 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 32 đăng ký đăng ký VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 tàu biển tàu biển NOUN N _ 32 obj _ _ 34 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 33 compound _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s2285 # text = Trường hợp tàu biển do tổ chức , cá nhân Việt Nam đóng mới , mua , được tặng cho , thừa kế thì chủ tàu có trách nhiệm đăng ký tàu biển theo quy định . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 nsubj _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 tổ chức tổ chức VERB V _ 1 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 cá nhân cá nhân NOUN N _ 8 nsubj _ _ 7 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 6 nmod _ _ 8 đóng đóng VERB V _ 4 conj _ _ 9 mới mới ADJ A _ 8 xcomp _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 mua mua VERB V _ 8 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 tặng tặng VERB V _ 8 conj _ _ 15 cho cho VERB V _ 14 compound:dir _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 thừa kế thừa kế VERB V _ 21 nsubj:outer _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 19 chủ chủ NOUN N _ 21 nsubj:outer _ _ 20 tàu tàu NOUN N _ 19 compound _ _ 21 có có VERB V _ 0 root _ _ 22 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 21 obj _ _ 23 đăng ký đăng ký VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 tàu biển tàu biển VERB V _ 23 obj _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2286 # text = Chủ tàu có trách nhiệm nộp lệ phí đăng ký tàu biển theo quy định của pháp luật . 1 Chủ chủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 nộp nộp VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 lệ phí lệ phí NOUN N _ 5 obj _ _ 7 đăng ký đăng ký VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 tàu biển tàu biển VERB V _ 7 obj _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 7 obl _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2287 # text = Sau khi chủ tàu hoàn thành việc đăng ký tàu biển thì được cấp Giấy chứng nhận đăng ký tàu biển Việt Nam . 1 Sau sau ADP N _ 2 case _ _ 2 khi khi NOUN N _ 11 obl:tmod _ _ 3 chủ chủ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 tàu tàu NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 2 acl:tmod _ _ 6 việc việc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 đăng ký đăng ký VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux _ _ 11 cấp cấp VERB V _ 0 root _ _ 12 Giấy giấy NOUN N _ 11 obj _ _ 13 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 12 compound _ _ 14 đăng ký đăng ký VERB V _ 13 xcomp _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 14 obj _ _ 16 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 15 nmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2288 # text = Giấy chứng nhận này là bằng chứng về việc tàu biển mang cờ quốc tịch Việt Nam và tình trạng sở hữu tàu biển đó . 1 Giấy giấy NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 này này PRON P _ 1 det:pmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 bằng chứng bằng chứng NOUN N _ 0 root _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 việc việc NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 tàu biển tàu biển VERB V _ 7 nmod _ _ 9 mang mang VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 cờ cờ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 11 compound _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 tình trạng tình trạng NOUN N _ 10 conj _ _ 15 sở hữu sở hữu VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 tàu biển tàu biển NOUN N _ 15 obj _ _ 17 đó đó PRON P _ 14 det:pmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2289 # text = Chủ tàu có trách nhiệm thông báo chính xác , đầy đủ và kịp thời cho Cơ quan đăng ký tàu biển Việt Nam về mọi thay đổi của tàu liên quan đến nội dung đăng ký trong Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam . 1 Chủ chủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thông báo thông báo VERB V _ 4 nmod _ _ 6 chính xác chính xác ADJ A _ 5 amod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 6 conj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 kịp thời kịp thời ADJ A _ 8 conj _ _ 11 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 12 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 đăng ký đăng ký VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 tàu biển tàu biển NOUN N _ 13 obj _ _ 15 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 14 compound _ _ 16 về về ADP E _ 18 case _ _ 17 mọi mọi DET L _ 18 det _ _ 18 thay đổi thay đổi VERB V _ 14 nmod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 tàu tàu NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 liên quan liên quan VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 đến đến ADP E _ 23 case _ _ 23 nội dung nội dung NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 24 đăng ký đăng ký VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 trong trong ADP E _ 26 case _ _ 26 Sổ sổ PROPN Np _ 23 nmod _ _ 27 đăng ký đăng ký VERB V _ 26 compound:vmod _ _ 28 tàu biển tàu biển NOUN N _ 27 obj _ _ 29 quốc gia quốc gia NOUN N _ 26 nmod _ _ 30 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 29 compound _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2290 # text = Các quy định tại Điều này được áp dụng đối với tổ chức , cá nhân Việt Nam thuê tàu trần , thuê mua tàu . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 quy định quy định NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 3 tại tại ADP E _ 4 case _ _ 4 Điều điều NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 này này PRON P _ 4 det:pmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 8 đối với đối với ADP E _ 9 case _ _ 9 tổ chức tổ chức VERB V _ 7 obl:comp _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 cá nhân cá nhân NOUN N _ 9 conj _ _ 12 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 11 compound _ _ 13 thuê thuê VERB V _ 7 conj _ _ 14 tàu tàu NOUN N _ 13 obj _ _ 15 trần trần ADJ A _ 14 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 thuê thuê VERB V _ 7 conj _ _ 18 mua mua VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 tàu tàu NOUN N _ 18 obj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2291 # text = Đăng ký tàu biển đang đóng 1 . 1 Đăng ký đăng ký VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đang đang ADV R _ 4 advmod _ _ 4 đóng đóng VERB V _ 0 root _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 obj _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2292 # text = Chủ tàu biển đang đóng có quyền đăng ký tàu biển đang đóng trong Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam và được cấp Giấy chứng nhận đăng ký tàu biển đang đóng . 1 Chủ chủ NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 compound _ _ 3 đang đang ADV R _ 4 advmod _ _ 4 đóng đóng VERB V _ 0 root _ _ 5 có có VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 đăng ký đăng ký VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 obj _ _ 9 đang đang ADV R _ 10 advmod _ _ 10 đóng đóng VERB V _ 6 acl:subj _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 Sổ sổ PROPN Np _ 10 obl:comp _ _ 13 đăng ký đăng ký VERB V _ 12 compound:vmod _ _ 14 tàu biển tàu biển NOUN N _ 13 obj _ _ 15 quốc gia quốc gia NOUN N _ 12 nmod _ _ 16 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 15 compound _ _ 17 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 18 được được AUX V _ 25 aux:pass _ _ 19 cấp cấp VERB V _ 25 csubj _ _ 20 Giấy giấy NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 20 compound _ _ 22 đăng ký đăng ký VERB V _ 21 compound _ _ 23 tàu biển tàu biển NOUN N _ 22 compound _ _ 24 đang đang ADV R _ 25 advmod _ _ 25 đóng đóng VERB V _ 4 conj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2293 # text = Giấy chứng nhận này không có giá trị thay thế Giấy chứng nhận đăng ký tàu biển Việt Nam . 1 Giấy giấy NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 này này PRON P _ 1 det:pmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 giá trị giá trị NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thay thế thay thế VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 Giấy giấy NOUN N _ 7 obj _ _ 9 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 8 nmod _ _ 10 đăng ký đăng ký VERB V _ 9 xcomp _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 10 obj _ _ 12 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 11 nmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2294 # text = Tàu biển đang đóng khi đăng ký phải có đủ các điều kiện sau đây : a ) Có hợp đồng đóng tàu hoặc hợp đồng mua bán tàu biển đang đóng ; b ) Tên gọi riêng của tàu biển đang đóng ; c ) Tàu đã được đặt sống chính . 1 Tàu tàu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đang đang ADV R _ 4 advmod _ _ 4 đóng đóng VERB V _ 0 root _ _ 5 khi khi NOUN N _ 4 obl:tmod _ _ 6 đăng ký đăng ký VERB V _ 5 acl:tmod _ _ 7 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 8 có có VERB V _ 4 xcomp _ _ 9 đủ đủ ADV A _ 11 advmod:adj _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 điều kiện điều kiện NOUN N _ 8 obj _ _ 12 sau sau ADP N _ 13 case _ _ 13 đây đây PRON P _ 11 nmod _ _ 14 : : PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 a a NOUN N _ 11 appos _ _ 16 ) ) PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 Có có VERB V _ 8 parataxis _ _ 18 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 17 obj _ _ 19 đóng tàu đóng tàu VERB V _ 18 nmod _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 18 conj _ _ 22 mua bán mua bán VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 tàu biển tàu biển NOUN N _ 22 obj _ _ 24 đang đang ADV R _ 25 advmod _ _ 25 đóng đóng VERB V _ 18 appos:nmod _ _ 26 ; ; PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 b b NOUN N _ 18 conj _ _ 28 ) ) PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 Tên tên PROPN Np _ 35 nsubj _ _ 30 gọi gọi VERB V _ 29 compound:vmod _ _ 31 riêng riêng ADJ A _ 30 amod _ _ 32 của của ADP E _ 33 case _ _ 33 tàu biển tàu biển NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 34 đang đang ADV R _ 35 advmod _ _ 35 đóng đóng VERB V _ 18 acl:subj _ _ 36 ; ; PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 c c NOUN N _ 35 conj _ _ 38 ) ) PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 Tàu tàu PROPN Np _ 42 nsubj:pass _ _ 40 đã đã ADV R _ 42 advmod _ _ 41 được được AUX V _ 42 aux:pass _ _ 42 đặt đặt VERB V _ 8 conj _ _ 43 sống sống VERB V _ 42 xcomp _ _ 44 chính chính PART T _ 43 obj _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s2295 # text = Nội dung cơ bản của Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam 1 . 1 Nội dung nội dung NOUN N _ 0 root _ _ 2 cơ bản cơ bản ADJ A _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 Sổ sổ PROPN Np _ 1 nmod:poss _ _ 5 đăng ký đăng ký VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 obj _ _ 7 quốc gia quốc gia NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 7 compound _ _ 9 1 1 NUM M _ 7 compound _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2296 # text = Mọi thay đổi về nội dung đăng ký quy định tại khoản 1 Điều này phải được ghi rõ vào Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam . 1 Mọi mọi DET L _ 2 det _ _ 2 thay đổi thay đổi VERB V _ 14 nsubj _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 nội dung nội dung NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 đăng ký đăng ký VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 quy định quy định NOUN N _ 5 obj _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 khoản khoản NOUN N _ 5 obl _ _ 9 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 10 Điều điều NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 này này PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 ghi ghi VERB V _ 0 root _ _ 15 rõ rõ ADJ A _ 14 xcomp _ _ 16 vào vào ADP E _ 17 case _ _ 17 Sổ sổ PROPN Np _ 14 obl:comp _ _ 18 đăng ký đăng ký VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 tàu biển tàu biển NOUN N _ 18 obj _ _ 20 quốc gia quốc gia NOUN N _ 17 nmod _ _ 21 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2297 # text = Xóa đăng ký tàu biển Việt Nam 1 . 1 Xóa xóa PROPN Np _ 0 root _ _ 2 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2298 # text = Trong các trường hợp quy định tại điểm d và điểm đ khoản 1 Điều này , tàu biển đang thế chấp chỉ được xóa đăng ký tàu biển Việt Nam , nếu người nhận thế chấp tàu biển đó chấp thuận . 1 Trong trong ADP E _ 3 case _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 obl _ _ 4 quy định quy định VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tại tại ADP E _ 6 case _ _ 6 điểm điểm NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 d d VERB V _ 6 nmod _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 điểm điểm NUM M _ 6 conj _ _ 10 đ đ NOUN Nu _ 9 nmod _ _ 11 khoản khoản NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 1 1 NUM M _ 13 nummod _ _ 13 Điều điều NOUN N _ 9 nmod _ _ 14 này này PRON P _ 6 det:pmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 tàu biển tàu biển NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 đang đang ADV R _ 18 advmod _ _ 18 thế chấp thế chấp ADV V _ 21 advmod _ _ 19 chỉ chỉ ADV R _ 21 advmod _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 xóa xóa VERB V _ 0 root _ _ 22 đăng ký đăng ký VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 tàu biển tàu biển ADP N _ 24 case _ _ 24 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 22 obj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 nếu nếu CCONJ C _ 28 mark _ _ 27 người người NOUN N _ 28 nsubj _ _ 28 nhận nhận VERB V _ 21 advcl _ _ 29 thế chấp thế chấp VERB V _ 28 xcomp _ _ 30 tàu biển tàu biển NOUN N _ 28 obj _ _ 31 đó đó PRON P _ 30 det:pmod _ _ 32 chấp thuận chấp thuận VERB V _ 21 conj _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s2299 # text = Khi xóa đăng ký tàu biển hoặc xóa đăng ký tàu biển đang đóng , Cơ quan đăng ký tàu biển Việt Nam thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký tàu biển Việt Nam hoặc Giấy chứng nhận đăng ký tàu biển đang đóng và cấp Giấy chứng nhận xóa đăng ký . 1 Khi khi NOUN N _ 28 obl:tmod _ _ 2 xóa xóa NOUN N _ 10 nsubj _ _ 3 đăng ký đăng ký VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 xóa xóa VERB V _ 4 conj _ _ 7 đăng ký đăng ký VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 obj _ _ 9 đang đang ADV R _ 10 advmod _ _ 10 đóng đóng VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 16 nsubj _ _ 13 đăng ký đăng ký VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 tàu biển tàu biển NOUN N _ 13 obj _ _ 15 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 14 obj _ _ 16 thu hồi thu hồi VERB V _ 0 root _ _ 17 Giấy giấy NOUN N _ 16 obj _ _ 18 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 17 nmod _ _ 19 đăng ký đăng ký VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 tàu biển tàu biển NOUN N _ 19 obj _ _ 21 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 20 nmod _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 Giấy giấy NOUN N _ 20 conj _ _ 24 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 23 nmod _ _ 25 đăng ký đăng ký VERB V _ 24 nmod _ _ 26 tàu biển tàu biển NOUN N _ 25 obj _ _ 27 đang đang ADV R _ 28 advmod _ _ 28 đóng đóng VERB V _ 16 conj _ _ 29 và và CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 cấp cấp NOUN N _ 28 conj _ _ 31 Giấy giấy NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 31 compound _ _ 33 xóa xóa NOUN N _ 32 obj _ _ 34 đăng ký đăng ký VERB V _ 33 compound:vmod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s2300 # text = Đăng ký tàu biển công vụ , tàu ngầm , tàu lặn , kho chứa nổi và giàn di động Tàu biển công vụ , tàu ngầm , tàu lặn , kho chứa nổi và giàn di động được đăng ký theo quy định tại Mục này . 1 Đăng ký đăng ký VERB V _ 34 advcl _ _ 2 tàu biển tàu biển DET N _ 3 det:clf _ _ 3 công vụ công vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 tàu tàu NOUN N _ 1 conj _ _ 6 ngầm ngầm ADJ A _ 5 amod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tàu tàu NOUN N _ 1 conj _ _ 9 lặn lặn VERB V _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 kho kho NOUN N _ 1 conj _ _ 12 chứa chứa VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 nổi nổi ADV R _ 12 obj _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 giàn giàn NOUN N _ 1 conj _ _ 16 di động di động VERB V _ 15 nmod _ _ 17 Tàu tàu NOUN N _ 16 compound _ _ 18 biển biển NOUN N _ 15 nmod _ _ 19 công vụ công vụ NOUN N _ 18 compound _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 tàu tàu NOUN N _ 1 conj _ _ 22 ngầm ngầm ADJ A _ 21 amod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 tàu tàu NOUN N _ 3 conj _ _ 25 lặn lặn VERB V _ 24 compound:vmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 kho kho NOUN N _ 1 conj _ _ 28 chứa chứa VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 nổi nổi ADV R _ 28 obj _ _ 30 và và CCONJ C _ 31 cc _ _ 31 giàn giàn NOUN N _ 27 conj _ _ 32 di động di động VERB V _ 31 nmod _ _ 33 được được AUX R _ 34 aux:pass _ _ 34 đăng ký đăng ký VERB V _ 0 root _ _ 35 theo theo ADP V _ 36 case _ _ 36 quy định quy định NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 tại tại ADP E _ 38 case _ _ 38 Mục mục PROPN Np _ 34 obl _ _ 39 này này PRON P _ 38 det:pmod _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s2301 # text = Chính phủ quy định chi tiết việc đăng ký tại Điều này . 1 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 quy định quy định VERB V _ 1 compound _ _ 3 chi tiết chi tiết NOUN N _ 0 root _ _ 4 việc việc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đăng ký đăng ký VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 Điều điều NOUN N _ 5 obl _ _ 8 này này PRON P _ 7 det:pmod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2302 # text = Đăng kiểm tàu biển Việt Nam 1 . 1 Đăng kiểm đăng kiểm NOUN N _ 0 root _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2303 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định quy chuẩn về an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , điều kiện bảo đảm lao động hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường đối với tàu biển ; quy định và tổ chức thực hiện việc đăng kiểm tàu biển tại Việt Nam . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải VERB V _ 2 compound _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 compound _ _ 6 quy chuẩn quy chuẩn VERB V _ 0 root _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 an toàn an toàn ADJ A _ 6 obl:comp _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 an ninh an ninh NOUN N _ 8 list _ _ 12 hàng hải hàng hải NOUN N _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 điều kiện điều kiện NOUN N _ 8 conj _ _ 15 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 14 nmod _ _ 16 lao động lao động NOUN N _ 15 compound _ _ 17 hàng hải hàng hải NOUN N _ 14 nmod _ _ 18 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 19 phòng ngừa phòng ngừa NUM N _ 20 nummod _ _ 20 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 14 conj _ _ 21 môi trường môi trường NOUN N _ 20 compound _ _ 22 đối với đối với ADP E _ 23 case _ _ 23 tàu biển tàu biển NOUN N _ 20 nmod _ _ 24 ; ; PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 8 list _ _ 26 và và CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 tổ chức tổ chức VERB V _ 25 conj _ _ 28 thực hiện thực hiện VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 việc việc NOUN N _ 28 obj _ _ 30 đăng kiểm đăng kiểm NUM M _ 29 acl:subj _ _ 31 tàu biển tàu biển NOUN N _ 30 compound _ _ 32 tại tại ADP E _ 33 case _ _ 33 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 29 nmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2304 # text = Nguyên tắc đăng kiểm tàu biển Việt Nam 1 . 1 Nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 0 root _ _ 2 đăng kiểm đăng kiểm VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2305 # text = Việc kiểm định , đánh giá tàu biển Việt Nam được thực hiện tại nơi tàu biển đóng mới , hoán cải , sửa chữa phục hồi , neo đậu hoặc đang hoạt động . 1 Việc việc NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 kiểm định kiểm định NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 đánh giá đánh giá VERB V _ 1 conj _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 4 nmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 nơi nơi NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 10 compound _ _ 12 đóng đóng VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 mới mới ADJ A _ 12 xcomp _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 hoán cải hoán cải NOUN N _ 13 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 10 conj _ _ 18 phục hồi phục hồi VERB V _ 17 nmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 neo đậu neo đậu NOUN N _ 10 conj _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 22 đang đang ADV R _ 23 advmod _ _ 23 hoạt động hoạt động VERB V _ 13 conj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2306 # text = Tàu biển Việt Nam không hoạt động tuyến quốc tế được kiểm định , phân cấp và cấp giấy chứng nhận theo quy định của pháp luật , quy chuẩn , tiêu chuẩn kỹ thuật của Việt Nam . 1 Tàu tàu NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 2 compound _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 hoạt động hoạt động VERB V _ 9 nsubj:pass _ _ 6 tuyến tuyến NOUN N _ 5 obj _ _ 7 quốc tế quốc tế NOUN N _ 6 compound _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 kiểm định kiểm định VERB V _ 0 root _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 phân cấp phân cấp VERB V _ 9 conj _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 cấp cấp VERB V _ 11 conj _ _ 14 giấy giấy NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 14 compound _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 pháp luật pháp luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 quy chuẩn quy chuẩn NOUN N _ 19 conj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 19 conj _ _ 24 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 23 compound _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 23 nmod:poss _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2307 # text = Tàu biển Việt Nam hoạt động tuyến quốc tế được kiểm định , phân cấp , đánh giá và cấp giấy chứng nhận theo quy định của pháp luật và điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên . 1 Tàu tàu NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 3 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 2 compound _ _ 4 hoạt động hoạt động VERB V _ 2 nmod _ _ 5 tuyến tuyến NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 quốc tế quốc tế NOUN N _ 5 compound _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 kiểm định kiểm định VERB V _ 0 root _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 phân cấp phân cấp VERB V _ 8 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 đánh giá đánh giá VERB V _ 8 conj _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 cấp cấp VERB V _ 8 conj _ _ 15 giấy giấy NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 16 obl _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 điều ước điều ước NOUN N _ 20 conj _ _ 23 quốc tế quốc tế ADJ A _ 22 compound _ _ 24 mà mà CCONJ C _ 28 mark _ _ 25 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 26 nsubj _ _ 26 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 28 nsubj _ _ 27 là là AUX V _ 28 cop _ _ 28 thành viên thành viên NOUN N _ 22 acl:relcl _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2308 # text = Các loại tàu biển phải đăng kiểm 1 . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 loại loại NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 đăng kiểm đăng kiểm VERB V _ 0 root _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2309 # text = Các loại tàu biển quy định tại khoản 1 Điều 19 của Bộ luật này phải được đăng kiểm . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 loại loại NOUN N _ 15 nsubj:pass _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 quy định quy định VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tại tại ADP E _ 6 case _ _ 6 khoản khoản NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 Điều điều NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 19 19 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 12 này này PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 đăng kiểm đăng kiểm VERB V _ 0 root _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2310 # text = Việc đăng kiểm các loại tàu biển không thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 đăng kiểm đăng kiểm VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 các các DET L _ 5 det _ _ 4 loại loại NOUN N _ 5 clf _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 obj _ _ 9 quy định quy định VERB V _ 8 nmod _ _ 10 tại tại ADP E _ 11 case _ _ 11 khoản khoản NOUN N _ 7 obl _ _ 12 1 1 NUM M _ 13 nummod _ _ 13 Điều điều NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 này này PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 do do ADP E _ 16 case _ _ 16 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 7 obl _ _ 17 Bộ bộ NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 Giao thông giao thông NOUN N _ 17 compound _ _ 19 vận tải vận tải VERB V _ 17 compound _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 19 compound _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2311 # text = Trách nhiệm về đăng kiểm tàu biển 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 về về ADP E _ 1 acl:subj _ _ 3 đăng kiểm đăng kiểm NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2312 # text = Tổ chức đăng kiểm khi thực hiện công tác đăng kiểm phải tuân theo quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế liên quan mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 đăng kiểm đăng kiểm VERB V _ 1 compound _ _ 3 khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 acl:tmod _ _ 5 công tác công tác NOUN N _ 4 obj _ _ 6 đăng kiểm đăng kiểm NOUN N _ 5 compound _ _ 7 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 8 tuân tuân VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 12 compound _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 điều ước điều ước NOUN N _ 8 conj _ _ 16 quốc tế quốc tế NOUN N _ 15 compound _ _ 17 liên quan liên quan VERB V _ 15 amod _ _ 18 mà mà CCONJ C _ 22 mark _ _ 19 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 22 nsubj _ _ 20 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 22 nsubj:outer _ _ 21 là là AUX V _ 22 cop _ _ 22 thành viên thành viên NOUN N _ 17 conj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2313 # text = Người đứng đầu đơn vị đăng kiểm và người trực tiếp thực hiện kiểm định , đánh giá phải chịu trách nhiệm về kết quả kiểm định , đánh giá . 1 Người người NOUN Nc _ 14 nsubj _ _ 2 đứng đứng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 đầu đầu NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đơn vị đơn vị NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 đăng kiểm đăng kiểm VERB V _ 4 nmod _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 người người NOUN N _ 5 conj _ _ 8 trực tiếp trực tiếp ADJ A _ 7 acl:subj _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 kiểm định kiểm định NOUN N _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 đánh giá đánh giá VERB V _ 14 nsubj:outer _ _ 13 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 14 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 15 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 14 obj _ _ 16 về về ADP V _ 17 case _ _ 17 kết quả kết quả NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 18 kiểm định kiểm định ADJ A _ 17 nmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 đánh giá đánh giá VERB V _ 18 conj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2314 # text = Giám sát kỹ thuật đối với tàu biển Việt Nam Tàu biển đóng mới , hoán cải , sửa chữa phục hồi , phải chịu sự giám sát kỹ thuật của tổ chức đăng kiểm về chất lượng , an toàn kỹ thuật phù hợp với hồ sơ thiết kế được duyệt và cấp giấy chứng nhận có liên quan . 1 Giám sát giám sát VERB V _ 17 advcl _ _ 2 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 1 obj _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 obl _ _ 5 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 4 compound _ _ 6 Tàu tàu PROPN Np _ 5 compound _ _ 7 biển biển NOUN N _ 6 compound _ _ 8 đóng đóng VERB V _ 5 acl:subj _ _ 9 mới mới ADJ A _ 8 xcomp _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 hoán cải hoán cải NOUN N _ 9 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 6 conj _ _ 14 phục hồi phục hồi VERB V _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 18 sự sự NOUN N _ 17 obj _ _ 19 giám sát giám sát VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 19 obj _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 tổ chức tổ chức VERB V _ 18 nmod:poss _ _ 23 đăng kiểm đăng kiểm VERB V _ 22 compound _ _ 24 về về ADP E _ 25 case _ _ 25 chất lượng chất lượng NOUN N _ 22 nmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 an toàn an toàn DET A _ 32 det:clf _ _ 28 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 32 nmod _ _ 29 phù hợp phù hợp VERB V _ 28 amod _ _ 30 với với ADP E _ 32 case _ _ 31 hồ sơ hồ sơ DET N _ 32 det:clf _ _ 32 thiết kế thiết kế VERB V _ 17 obl _ _ 33 được được AUX R _ 34 aux:pass _ _ 34 duyệt duyệt VERB V _ 32 acl:subj _ _ 35 và và CCONJ C _ 36 cc _ _ 36 cấp cấp VERB V _ 34 conj _ _ 37 giấy giấy NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 37 compound _ _ 39 có có VERB V _ 34 conj _ _ 40 liên quan liên quan VERB V _ 39 obj _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s2315 # text = Tàu biển đóng mới , hoán cải , sửa chữa phục hồi phải được thực hiện tại cơ sở có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật . 1 Tàu tàu NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đóng đóng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 mới mới ADJ A _ 3 xcomp _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 hoán cải hoán cải NOUN N _ 4 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 1 conj _ _ 9 phục hồi phục hồi VERB V _ 8 compound _ _ 10 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 13 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 14 cơ sở cơ sở NOUN N _ 12 obl _ _ 15 có có VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 đủ đủ ADV A _ 17 advmod:adj _ _ 17 điều kiện điều kiện NOUN N _ 15 obj _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 pháp luật pháp luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2316 # text = Đăng kiểm tàu biển công vụ , tàu ngầm , tàu lặn , ụ nổi , kho chứa nổi và giàn di động 1 . 1 Đăng kiểm đăng kiểm NUM N _ 2 nummod _ _ 2 tàu biển tàu biển VERB V _ 0 root _ _ 3 công vụ công vụ NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 tàu tàu NOUN N _ 2 conj _ _ 6 ngầm ngầm ADJ A _ 5 amod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tàu tàu NOUN N _ 2 conj _ _ 9 lặn lặn VERB V _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 ụ ụ VERB V _ 2 conj _ _ 12 nổi nổi ADV R _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 kho kho NOUN N _ 2 conj _ _ 15 chứa chứa VERB V _ 14 nmod _ _ 16 nổi nổi ADV R _ 15 obj _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 giàn giàn NOUN N _ 2 conj _ _ 19 di động di động NOUN N _ 18 compound _ _ 20 1 1 NUM M _ 18 compound _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2317 # text = Tàu biển công vụ , tàu ngầm , tàu lặn được đăng kiểm theo quy định tại Mục này . 1 Tàu tàu NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 11 obl _ _ 3 công vụ công vụ NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 tàu tàu NOUN N _ 1 conj _ _ 6 ngầm ngầm ADJ A _ 5 amod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tàu tàu NOUN N _ 1 conj _ _ 9 lặn lặn VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 được được AUX R _ 11 aux:pass _ _ 11 đăng kiểm đăng kiểm VERB V _ 0 root _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 11 obl _ _ 14 tại tại ADP E _ 15 case _ _ 15 Mục mục PROPN Np _ 11 obl _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2318 # text = Giấy chứng nhận và tài liệu của tàu biển 1 . 1 Giấy giấy NOUN N _ 0 root _ _ 2 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 tài liệu tài liệu NOUN N _ 1 conj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2319 # text = Tàu biển phải có Giấy chứng nhận đăng ký tàu biển , các giấy chứng nhận về an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , điều kiện bảo đảm lao động hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường theo quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên . 1 Tàu tàu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 Giấy giấy NOUN N _ 4 obj _ _ 6 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 đăng ký đăng ký VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 giấy giấy NOUN N _ 5 conj _ _ 12 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 về về ADP E _ 15 case _ _ 14 an toàn an toàn DET A _ 15 det:clf _ _ 15 hàng hải hàng hải NOUN N _ 11 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 an ninh an ninh NOUN N _ 15 conj _ _ 18 hàng hải hàng hải NOUN N _ 17 compound _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 điều kiện điều kiện NOUN N _ 15 conj _ _ 21 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 20 nmod _ _ 22 lao động lao động NOUN N _ 21 compound _ _ 23 hàng hải hàng hải NOUN N _ 20 nmod _ _ 24 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 25 phòng ngừa phòng ngừa NUM N _ 26 nummod _ _ 26 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 20 conj _ _ 27 môi trường môi trường NOUN N _ 26 obj _ _ 28 theo theo ADP V _ 29 case _ _ 29 quy định quy định NOUN N _ 26 obl _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 pháp luật pháp luật NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 32 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 31 compound _ _ 33 và và CCONJ C _ 34 cc _ _ 34 điều ước điều ước NOUN N _ 31 conj _ _ 35 quốc tế quốc tế ADJ A _ 34 compound _ _ 36 mà mà CCONJ C _ 40 mark _ _ 37 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 38 nsubj _ _ 38 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam ADV N _ 40 advmod _ _ 39 là là AUX V _ 40 cop _ _ 40 thành viên thành viên NOUN N _ 34 acl:relcl _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s2320 # text = Bản chính của các giấy chứng nhận này phải mang theo tàu trong quá trình tàu hoạt động . 1 Bản bản NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 chính chính PART T _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 giấy giấy NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 5 nmod _ _ 7 này này PRON P _ 5 det:pmod _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 mang mang VERB V _ 0 root _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 tàu tàu NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 quá trình quá trình NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 tàu tàu NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 hoạt động hoạt động VERB V _ 14 compound _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2321 # text = Trường hợp giấy chứng nhận được cấp theo phương thức điện tử thì thực hiện theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 giấy giấy NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 2 compound _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 cấp cấp VERB V _ 10 csubj _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 phương thức phương thức NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 điện tử điện tử NOUN N _ 7 compound _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 pháp luật pháp luật NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 về về ADP E _ 16 case _ _ 16 giao dịch giao dịch VERB V _ 10 obl:comp _ _ 17 điện tử điện tử NOUN N _ 16 compound _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2322 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định chi tiết về giấy chứng nhận và tài liệu của tàu biển Việt Nam . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải VERB V _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 compound _ _ 6 chi tiết chi tiết ADJ A _ 0 root _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 giấy giấy NOUN N _ 6 obl _ _ 9 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 8 nmod _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 tài liệu tài liệu NOUN N _ 8 conj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 13 compound _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2323 # text = Các giấy chứng nhận về an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , điều kiện bảo đảm lao động hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường phải ghi rõ thời hạn có hiệu lực . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 giấy giấy NOUN N _ 20 nsubj _ _ 3 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 về về ADP E _ 6 case _ _ 5 an toàn an toàn DET A _ 6 det:clf _ _ 6 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 an ninh an ninh NOUN N _ 6 list _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 điều kiện điều kiện NOUN N _ 6 conj _ _ 12 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 11 nmod _ _ 13 lao động lao động NOUN N _ 12 compound _ _ 14 hàng hải hàng hải NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 phòng ngừa phòng ngừa NUM N _ 17 nummod _ _ 17 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 11 conj _ _ 18 môi trường môi trường NOUN N _ 17 compound _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 ghi ghi VERB V _ 0 root _ _ 21 rõ rõ ADJ A _ 20 xcomp _ _ 22 thời hạn thời hạn NOUN N _ 23 nsubj _ _ 23 có có VERB V _ 20 xcomp _ _ 24 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 23 obj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2324 # text = Thời hạn này được kéo dài thêm nhiều nhất là 90 ngày , nếu tàu biển thực sự không có điều kiện đến nơi được chỉ định để kiểm định và điều kiện kỹ thuật của tàu biển trong thực tế vẫn bảo đảm an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , điều kiện bảo đảm lao động hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 này này PRON P _ 1 det:pmod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 kéo dài kéo dài VERB V _ 0 root _ _ 5 thêm thêm ADV V _ 4 advmod _ _ 6 nhiều nhiều ADJ A _ 4 xcomp _ _ 7 nhất nhất ADV R _ 6 advmod _ _ 8 là là AUX V _ 10 cop _ _ 9 90 90 NUM M _ 10 nummod _ _ 10 ngày ngày NOUN N _ 4 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 16 mark _ _ 13 tàu biển tàu biển VERB V _ 16 nsubj _ _ 14 thực sự thực sự ADV A _ 16 advmod _ _ 15 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 16 có có VERB V _ 4 conj _ _ 17 điều kiện điều kiện NOUN N _ 16 obj _ _ 18 đến nơi đến nơi X X _ 17 nmod _ _ 19 được được AUX R _ 20 aux:pass _ _ 20 chỉ định chỉ định VERB V _ 17 acl:subj _ _ 21 để để ADP E _ 22 mark:pcomp _ _ 22 kiểm định kiểm định VERB V _ 16 advcl:objective _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 điều kiện điều kiện NOUN N _ 22 conj _ _ 25 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 tàu biển tàu biển NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 trong trong ADP E _ 29 case _ _ 29 thực tế thực tế NOUN N _ 24 nmod _ _ 30 vẫn vẫn ADV R _ 31 advmod _ _ 31 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 conj _ _ 32 an toàn an toàn DET A _ 33 det:clf _ _ 33 hàng hải hàng hải NOUN N _ 31 obj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 an ninh an ninh NOUN N _ 33 conj _ _ 36 hàng hải hàng hải NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 điều kiện điều kiện NOUN N _ 33 conj _ _ 39 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 38 nmod _ _ 40 lao động lao động NOUN N _ 39 nmod _ _ 41 hàng hải hàng hải NOUN N _ 40 compound _ _ 42 và và CCONJ C _ 43 cc _ _ 43 phòng ngừa phòng ngừa NOUN N _ 41 conj _ _ 44 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 43 nmod _ _ 45 môi trường môi trường NOUN N _ 44 compound _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s2325 # text = Thời hạn được kéo dài này kết thúc ngay khi tàu biển đến cảng được chỉ định để kiểm định . 1 Thời hạn thời hạn VERB V _ 5 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 3 kéo dài kéo dài VERB V _ 5 obl:agent _ _ 4 này này PRON P _ 3 det:pmod _ _ 5 kết thúc kết thúc VERB V _ 0 root _ _ 6 ngay ngay ADV T _ 5 advmod _ _ 7 khi khi NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 8 tàu biển tàu biển VERB V _ 9 nsubj _ _ 9 đến đến ADP E _ 7 acl:tmod _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 chỉ định chỉ định VERB V _ 9 iobj _ _ 13 để để ADP E _ 14 mark:pcomp _ _ 14 kiểm định kiểm định VERB V _ 12 advcl:objective _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2326 # text = Giấy chứng nhận dung tích tàu biển 1 . 1 Giấy giấy NOUN N _ 0 root _ _ 2 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 dung tích dung tích NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2327 # text = Tàu biển Việt Nam và tàu biển nước ngoài khi hoạt động tại vùng nước cảng biển và vùng biển Việt Nam phải có Giấy chứng nhận dung tích tàu biển do tổ chức đăng kiểm Việt Nam hoặc tổ chức đo dung tích tàu biển có thẩm quyền của nước ngoài cấp . 1 Tàu tàu NOUN N _ 18 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 18 nsubj:outer _ _ 3 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 2 compound _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 conj _ _ 6 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 2 conj _ _ 7 khi khi NOUN N _ 18 obl:tmod _ _ 8 hoạt động hoạt động VERB V _ 7 acl:tmod _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 vùng vùng NOUN N _ 8 obl _ _ 11 nước nước NOUN N _ 10 compound _ _ 12 cảng cảng NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 biển biển NOUN N _ 12 compound _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 vùng biển vùng biển NOUN N _ 10 conj _ _ 16 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 15 compound _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 có có VERB V _ 0 root _ _ 19 Giấy giấy NOUN N _ 18 obj _ _ 20 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 dung tích dung tích NOUN N _ 20 obj _ _ 22 tàu biển tàu biển NOUN N _ 21 compound _ _ 23 do do ADP E _ 24 case _ _ 24 tổ chức tổ chức VERB V _ 18 obl _ _ 25 đăng kiểm đăng kiểm NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 25 compound _ _ 27 hoặc hoặc CCONJ C _ 28 cc _ _ 28 tổ chức tổ chức VERB V _ 24 conj _ _ 29 đo đo VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 dung tích dung tích NOUN N _ 29 obj _ _ 31 tàu biển tàu biển NOUN N _ 30 compound _ _ 32 có có VERB V _ 28 acl:subj _ _ 33 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 32 obj _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 33 nmod:poss _ _ 36 cấp cấp NOUN N _ 35 compound _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2328 # text = Giấy chứng nhận dung tích tàu biển phải phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên . 1 Giấy giấy NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 dung tích dung tích NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 compound _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 phù hợp phù hợp VERB V _ 0 root _ _ 7 với với ADP E _ 8 case _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 6 obl:with _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 10 compound _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 điều ước điều ước NOUN N _ 10 conj _ _ 14 quốc tế quốc tế ADJ A _ 13 compound _ _ 15 mà mà CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 19 nsubj _ _ 17 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 19 nsubj:outer _ _ 18 là là AUX V _ 19 cop _ _ 19 thành viên thành viên NOUN N _ 13 acl:relcl _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2329 # text = Trường hợp có nghi ngờ về tính xác thực của Giấy chứng nhận dung tích tàu biển quy định tại khoản 1 Điều này thì cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam tự mình hoặc theo yêu cầu của tổ chức , cá nhân có liên quan quyết định tiến hành kiểm tra lại dung tích tàu biển . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 có có ADV V _ 3 advmod _ _ 3 nghi ngờ nghi ngờ VERB V _ 34 advcl _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 tính tính NOUN N _ 3 obl:about _ _ 6 xác thực xác thực NOUN N _ 5 compound:vmod _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 Giấy giấy NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 9 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 8 compound _ _ 10 dung tích dung tích NOUN N _ 9 compound _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 10 compound _ _ 12 quy định quy định VERB V _ 8 compound _ _ 13 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 14 khoản khoản NOUN N _ 5 nmod _ _ 15 1 1 NUM M _ 16 nummod _ _ 16 Điều điều NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 34 mark _ _ 19 cơ quan cơ quan NOUN N _ 34 nsubj _ _ 20 có có VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 19 nmod:poss _ _ 24 tự tự ADV P _ 25 advmod _ _ 25 mình mình PRON P _ 23 nmod _ _ 26 hoặc hoặc CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 theo theo VERB V _ 20 conj _ _ 28 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 27 obj _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 tổ chức tổ chức NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 cá nhân cá nhân NOUN N _ 34 nsubj:outer _ _ 33 có có ADV V _ 34 advmod _ _ 34 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 35 quyết định quyết định VERB V _ 34 obj _ _ 36 tiến hành tiến hành VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 36 xcomp _ _ 38 lại lại ADV R _ 37 advmod _ _ 39 dung tích dung tích VERB V _ 37 obj _ _ 40 tàu biển tàu biển NOUN N _ 39 nmod _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s2330 # text = Trường hợp kết quả kiểm tra không phù hợp với Giấy chứng nhận dung tích tàu biển thì chủ tàu phải thanh toán chi phí liên quan đến việc kiểm tra lại dung tích tàu biển . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 kết quả kết quả NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 phù hợp phù hợp VERB V _ 15 advcl _ _ 6 với với ADP E _ 7 case _ _ 7 Giấy giấy NOUN N _ 5 obl:with _ _ 8 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 7 nmod _ _ 9 dung tích dung tích NOUN N _ 8 compound _ _ 10 tàu biển tàu biển NOUN N _ 9 compound _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 12 chủ chủ NOUN N _ 15 nsubj:outer _ _ 13 tàu tàu NOUN N _ 12 compound _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 16 chi phí chi phí NOUN N _ 15 obj _ _ 17 liên quan liên quan VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 đến đến ADP E _ 19 case _ _ 19 việc việc NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 20 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 lại lại ADV R _ 20 advmod _ _ 22 dung tích dung tích VERB V _ 20 obj _ _ 23 tàu biển tàu biển NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2331 # text = Trường hợp kết quả kiểm tra phù hợp với Giấy chứng nhận dung tích tàu biển thì cơ quan nhà nước có thẩm quyền tự quyết định kiểm tra hoặc tổ chức , cá nhân yêu cầu kiểm tra phải chịu chi phí liên quan đến việc kiểm tra lại dung tích tàu biển . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 kết quả kết quả NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 phù hợp phù hợp VERB V _ 3 compound:adj _ _ 5 với với ADP E _ 6 case _ _ 6 Giấy giấy NOUN N _ 2 nmod _ _ 7 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 6 nmod _ _ 8 dung tích dung tích NOUN N _ 7 compound _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 compound _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 11 cơ quan cơ quan NOUN N _ 13 nsubj:outer _ _ 12 nhà nước nhà nước NOUN N _ 11 compound _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 tự tự ADV P _ 16 advmod _ _ 16 quyết định quyết định VERB V _ 14 acl:subj _ _ 17 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 16 xcomp _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 tổ chức tổ chức VERB V _ 17 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 cá nhân cá nhân NOUN N _ 22 nsubj _ _ 22 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 16 conj _ _ 23 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 chịu chịu VERB V _ 22 xcomp _ _ 26 chi phí chi phí NOUN N _ 25 obj _ _ 27 liên quan liên quan VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 đến đến ADP E _ 29 case _ _ 29 việc việc NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 30 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 lại lại ADV R _ 30 advmod _ _ 32 dung tích dung tích VERB V _ 30 obj _ _ 33 tàu biển tàu biển NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2332 # text = Chuyển quyền sở hữu tàu biển 1 . 1 Chuyển chuyển VERB V _ 0 root _ _ 2 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 1 obj _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2333 # text = Việc chuyển quyền sở hữu tàu biển phải được thể hiện bằng văn bản theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc pháp luật của quốc gia nơi thực hiện chuyển quyền sở hữu tàu biển . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 chuyển chuyển VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 thể hiện thể hiện VERB V _ 0 root _ _ 8 bằng bằng ADP E _ 9 case _ _ 9 văn bản văn bản NOUN N _ 7 obl _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 13 compound _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 13 conj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 quốc gia quốc gia NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 nơi nơi NOUN N _ 18 compound _ _ 20 thực hiện thực hiện VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 chuyển chuyển VERB V _ 20 obj _ _ 22 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 21 obj _ _ 23 tàu biển tàu biển NOUN N _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2334 # text = Việc chuyển quyền sở hữu tàu biển Việt Nam có hiệu lực sau khi được ghi trong Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 chuyển chuyển VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 acl:subj _ _ 5 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 4 compound _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 6 obj _ _ 8 sau sau ADP N _ 9 case _ _ 9 khi khi NOUN N _ 6 obl:tmod _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 ghi ghi VERB V _ 9 acl:tmod _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 Sổ sổ PROPN Np _ 11 obl _ _ 14 đăng ký đăng ký VERB V _ 13 compound:vmod _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 14 obj _ _ 16 quốc gia quốc gia NOUN N _ 13 nmod _ _ 17 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 16 compound _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2335 # text = Sau khi hoàn thành thủ tục chuyển quyền sở hữu thì toàn bộ tàu biển và tài sản của tàu biển thuộc quyền sở hữu của người nhận quyền sở hữu , trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác . 1 Sau sau ADP N _ 2 case _ _ 2 khi khi NOUN N _ 21 obl:tmod _ _ 3 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 2 acl:tmod _ _ 4 thủ tục thủ tục NOUN N _ 3 obj _ _ 5 chuyển chuyển VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 5 obj _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 8 toàn bộ toàn bộ DET L _ 9 det _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 21 nsubj _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 tài sản tài sản NOUN N _ 9 conj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 thuộc thuộc VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 14 obj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 người người NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 18 nhận nhận VERB V _ 17 compound _ _ 19 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 18 compound _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 trừ trừ VERB V _ 0 root _ _ 22 trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 obj _ _ 23 các các DET L _ 24 det _ _ 24 bên bên NOUN N _ 22 nmod _ _ 25 có có VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 25 obj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2336 # text = Tài sản của tàu biển là các đồ vật , trang thiết bị trên tàu biển mà không phải là các bộ phận cấu thành của tàu biển . 1 Tài sản tài sản NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 là là AUX V _ 6 cop _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 đồ vật đồ vật NOUN N _ 0 root _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 trang thiết bị trang thiết bị NOUN N _ 6 conj _ _ 9 trên trên ADP E _ 10 case _ _ 10 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 13 mark _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 phải phải AUX A _ 6 conj _ _ 14 là là AUX C _ 16 cop _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 bộ phận bộ phận NOUN N _ 13 obj _ _ 17 cấu thành cấu thành NOUN N _ 16 amod _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 tàu biển tàu biển NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2337 # text = Các quy định về chuyển quyền sở hữu tàu biển được áp dụng đối với việc chuyển quyền sở hữu cổ phần tàu biển . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 quy định quy định NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 3 về về ADP V _ 4 case _ _ 4 chuyển chuyển VERB V _ 2 nmod _ _ 5 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 4 obj _ _ 6 tàu biển tàu biển VERB V _ 4 compound _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 việc việc NOUN N _ 8 obl _ _ 11 chuyển chuyển VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 11 obj _ _ 13 cổ phần cổ phần DET V _ 14 det:clf _ _ 14 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 iobj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2338 # text = Chính phủ quy định điều kiện , thủ tục chuyển quyền sở hữu tàu biển dưới hình thức mua , bán tàu biển . 1 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 quy định quy định VERB V _ 0 root _ _ 3 điều kiện điều kiện NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 thủ tục thủ tục NOUN N _ 2 conj _ _ 6 chuyển chuyển VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 6 obj _ _ 8 tàu biển tàu biển NOUN N _ 6 compound _ _ 9 dưới dưới ADP E _ 10 case _ _ 10 hình thức hình thức NOUN N _ 6 obl _ _ 11 mua mua VERB V _ 10 compound:vmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 bán bán VERB V _ 11 conj _ _ 14 tàu biển tàu biển NOUN N _ 13 obj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2339 # text = Thế chấp tàu biển Việt Nam 1 . 1 Thế chấp thế chấp VERB V _ 0 root _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 obj _ _ 3 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2340 # text = Thế chấp tàu biển là việc chủ tàu dùng tàu biển thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự đối với bên nhận thế chấp và không phải chuyển giao tàu biển đó cho bên nhận thế chấp . 1 Thế chấp thế chấp VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 obj _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 5 chủ chủ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 tàu tàu NOUN N _ 5 compound _ _ 7 dùng dùng VERB V _ 4 acl _ _ 8 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thuộc thuộc VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 sở hữu sở hữu NOUN N _ 9 obj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 mình mình PRON P _ 10 nmod:poss _ _ 13 để để ADP E _ 14 mark:pcomp _ _ 14 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 7 advcl:objective _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 xcomp _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 dân sự dân sự VERB V _ 16 amod _ _ 18 đối với đối với ADP E _ 19 case _ _ 19 bên bên NOUN N _ 14 obl _ _ 20 nhận nhận VERB V _ 19 nmod _ _ 21 thế chấp thế chấp VERB V _ 20 amod _ _ 22 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 23 không không ADV R _ 25 advmod:neg _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 4 conj _ _ 26 tàu biển tàu biển NOUN N _ 25 obj _ _ 27 đó đó PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 cho cho ADP E _ 30 case _ _ 29 bên bên DET N _ 30 det:clf _ _ 30 nhận nhận VERB V _ 25 obl:comp _ _ 31 thế chấp thế chấp VERB V _ 30 amod _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2341 # text = Chủ tàu có quyền thế chấp tàu biển Việt Nam thuộc sở hữu của mình cho bên nhận thế chấp theo quy định của Bộ luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Chủ chủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thế chấp thế chấp VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tàu biển tàu biển DET N _ 7 det _ _ 7 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 5 obj _ _ 8 thuộc thuộc VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 sở hữu sở hữu NOUN N _ 8 obj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 mình mình PRON P _ 7 nmod:poss _ _ 12 cho cho ADP E _ 3 xcomp _ _ 13 bên bên NOUN N _ 12 obj _ _ 14 nhận nhận VERB V _ 13 nmod _ _ 15 thế chấp thế chấp VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 15 obl _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 này này PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 22 quy định quy định NOUN N _ 14 conj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 pháp luật pháp luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 có có VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 liên quan liên quan VERB V _ 26 obj _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2342 # text = Hợp đồng thế chấp tàu biển Việt Nam phải được giao kết bằng văn bản . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 7 nsubj:outer _ _ 5 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 giao kết giao kết VERB V _ 0 root _ _ 8 bằng bằng ADP E _ 9 case _ _ 9 văn bản văn bản NOUN N _ 7 obl _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2343 # text = Việc thế chấp tàu biển Việt Nam được thực hiện theo pháp luật Việt Nam . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 1 nmod:poss _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 obl _ _ 9 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 8 compound _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2344 # text = Các quy định về thế chấp tàu biển cũng được áp dụng đối với việc thế chấp tàu biển đang đóng . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 quy định quy định NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 3 về về ADP V _ 4 case _ _ 4 thế chấp thế chấp VERB V _ 2 nmod _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 obj _ _ 6 cũng cũng ADV R _ 8 advmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 việc việc NOUN N _ 8 obl _ _ 11 thế chấp thế chấp VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 obj _ _ 13 đang đang ADV R _ 14 advmod _ _ 14 đóng đóng VERB V _ 10 acl _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2345 # text = Nguyên tắc thế chấp tàu biển Việt Nam 1 . 1 Nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 0 root _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2346 # text = Tàu biển đang thế chấp không được chuyển quyền sở hữu , nếu không có sự đồng ý của bên nhận thế chấp tàu biển . 1 Tàu tàu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đang đang ADV R _ 4 advmod _ _ 4 thế chấp thế chấp VERB V _ 7 advcl _ _ 5 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 chuyển chuyển VERB V _ 0 root _ _ 8 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nếu nếu CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 có có VERB V _ 7 advcl _ _ 13 sự sự NOUN N _ 12 obj _ _ 14 đồng ý đồng ý VERB V _ 13 compound:vmod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 bên bên NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 17 nhận nhận VERB V _ 16 nmod _ _ 18 thế chấp thế chấp VERB V _ 17 nmod _ _ 19 tàu biển tàu biển NOUN N _ 18 obj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2347 # text = Tàu biển thế chấp phải được chủ tàu mua bảo hiểm , trừ trường hợp trong hợp đồng thế chấp có thỏa thuận khác . 1 Tàu tàu NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 nmod _ _ 4 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 5 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 6 chủ chủ NOUN N _ 8 obl:agent _ _ 7 tàu tàu NOUN N _ 6 compound _ _ 8 mua mua VERB V _ 0 root _ _ 9 bảo hiểm bảo hiểm NOUN N _ 8 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 trừ trừ VERB V _ 8 conj _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 obj _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 obl _ _ 15 thế chấp thế chấp VERB V _ 14 amod _ _ 16 có có VERB V _ 15 xcomp _ _ 17 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 16 obj _ _ 18 khác khác ADJ A _ 17 amod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2348 # text = Trường hợp bên nhận thế chấp đã chuyển toàn bộ hoặc một phần quyền của mình đối với khoản nợ được bảo đảm bằng tàu biển thế chấp cho người khác thì việc thế chấp tàu biển đó được chuyển tương ứng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 bên bên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 nhận nhận VERB V _ 2 nmod _ _ 4 thế chấp thế chấp NOUN N _ 3 compound:vmod _ _ 5 đã đã ADV R _ 6 advmod _ _ 6 chuyển chuyển VERB V _ 0 root _ _ 7 toàn bộ toàn bộ DET L _ 6 obj _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 9 một một NUM M _ 11 nummod _ _ 10 phần phần NOUN N _ 7 conj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 compound _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 mình mình PRON P _ 11 nmod:poss _ _ 14 đối với đối với ADP E _ 15 case _ _ 15 khoản khoản NOUN N _ 6 obl _ _ 16 nợ nợ VERB V _ 15 compound _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 15 acl:subj _ _ 19 bằng bằng ADP E _ 20 case _ _ 20 tàu biển tàu biển NOUN N _ 18 obl _ _ 21 thế chấp thế chấp VERB V _ 18 obl _ _ 22 cho cho ADP E _ 23 case _ _ 23 người người NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 24 khác khác ADJ A _ 23 amod _ _ 25 thì thì CCONJ C _ 31 mark _ _ 26 việc việc NOUN N _ 31 nsubj:pass _ _ 27 thế chấp thế chấp VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 tàu biển tàu biển NOUN N _ 27 obj _ _ 29 đó đó PRON P _ 28 det:pmod _ _ 30 được được AUX V _ 31 aux:pass _ _ 31 chuyển chuyển VERB V _ 6 conj _ _ 32 tương ứng tương ứng VERB V _ 31 obj _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s2349 # text = Một tàu biển có thể được dùng để bảo đảm thực hiện nhiều nghĩa vụ , nếu có giá trị lớn hơn tổng giá trị các nghĩa vụ được bảo đảm , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Một một NUM M _ 2 nummod _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 dùng dùng VERB V _ 0 root _ _ 6 để để ADP E _ 5 xcomp _ _ 7 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 nhiều nhiều ADV A _ 10 advmod:adj _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 13 mark _ _ 13 có có VERB V _ 5 advcl _ _ 14 giá trị giá trị NOUN N _ 13 obj _ _ 15 lớn lớn ADJ A _ 14 acl:subj _ _ 16 hơn hơn ADV A _ 15 advmod:adj _ _ 17 tổng tổng NOUN N _ 15 obj _ _ 18 giá trị giá trị NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 20 acl:subj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trừ trừ VERB V _ 22 conj _ _ 25 trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 obj _ _ 26 có có VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 26 obj _ _ 28 khác khác ADJ A _ 27 amod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2350 # text = Thứ tự ưu tiên của các thế chấp được xác định trên cơ sở thứ tự đăng ký thế chấp tương ứng trong Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam . 1 Thứ tự thứ tự NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 ưu tiên ưu tiên VERB V _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 5 case _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 thế chấp thế chấp NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 8 trên trên ADP E _ 9 case _ _ 9 cơ sở cơ sở NOUN N _ 7 obl _ _ 10 thứ tự thứ tự NOUN N _ 9 compound _ _ 11 đăng ký đăng ký VERB V _ 7 xcomp _ _ 12 thế chấp thế chấp VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 tương ứng tương ứng VERB V _ 12 obj _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 Sổ sổ PROPN Np _ 11 obl _ _ 16 đăng ký đăng ký VERB V _ 15 compound:vmod _ _ 17 tàu biển tàu biển NOUN N _ 16 obj _ _ 18 quốc gia quốc gia NOUN N _ 15 nmod _ _ 19 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 18 compound _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2351 # text = Việc thế chấp tàu biển thuộc sở hữu của từ hai chủ sở hữu trở lên thì phải được sự đồng ý của tất cả các chủ sở hữu đó , trừ trường hợp có thỏa thuận khác . 1 Việc việc NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 obj _ _ 4 thuộc thuộc VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 sở hữu sở hữu NOUN N _ 4 obj _ _ 6 của của ADP E _ 9 case _ _ 7 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 8 hai hai NUM M _ 9 nummod _ _ 9 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 5 nmod _ _ 10 trở trở VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 lên lên VERB V _ 10 compound:dir _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 13 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux _ _ 15 sự sự NOUN N _ 0 root _ _ 16 đồng ý đồng ý VERB V _ 15 acl:tonp _ _ 17 của của ADP E _ 20 case _ _ 18 tất cả tất cả PRON P _ 20 det _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 chủ sở hữu chủ sở hữu NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 21 đó đó PRON P _ 20 det:pmod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 trừ trừ VERB V _ 15 conj _ _ 24 trường hợp trường hợp NOUN N _ 23 obj _ _ 25 có có VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 25 obj _ _ 27 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2352 # text = Bên nhận thế chấp chỉ giữ bản sao Giấy chứng nhận đăng ký tàu biển của tàu biển thế chấp . 1 Bên bên NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thế chấp thế chấp NOUN N _ 2 compound:vmod _ _ 4 chỉ chỉ ADV R _ 5 advmod _ _ 5 giữ giữ VERB V _ 0 root _ _ 6 bản sao bản sao DET N _ 7 det:clf _ _ 7 Giấy giấy NOUN N _ 5 obj _ _ 8 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 7 nmod _ _ 9 đăng ký đăng ký VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 tàu biển tàu biển NOUN N _ 9 obj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 13 thế chấp thế chấp VERB V _ 12 compound _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2353 # text = Đăng ký thế chấp tàu biển Việt Nam 1 . 1 Đăng ký đăng ký VERB V _ 0 root _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 xcomp _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 obj _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2354 # text = Đăng ký thế chấp tàu biển Việt Nam có nội dung cơ bản sau đây : a ) Tên , nơi đặt trụ sở của người nhận thế chấp và chủ tàu ; b ) Tên và quốc tịch của tàu biển được thế chấp ; c ) Số tiền được bảo đảm bằng thế chấp , lãi suất và thời hạn phải trả nợ . 1 Đăng ký đăng ký VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 obj _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 compound _ _ 4 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 3 compound _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 nội dung nội dung NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cơ bản cơ bản ADJ A _ 6 amod _ _ 8 sau sau ADP N _ 9 case _ _ 9 đây đây PRON P _ 6 nmod _ _ 10 : : PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 a a NOUN N _ 6 appos _ _ 12 ) ) PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 Tên tên PROPN Np _ 11 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nơi nơi NOUN N _ 11 conj _ _ 16 đặt đặt VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 trụ sở trụ sở NOUN N _ 16 obj _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 20 nhận nhận VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 thế chấp thế chấp VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 chủ chủ NOUN N _ 21 conj _ _ 24 tàu tàu NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 ; ; PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 b b NUM M _ 20 conj _ _ 27 ) ) PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 Tên tên PROPN Np _ 34 nsubj _ _ 29 và và CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 28 conj _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 tàu biển tàu biển NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 33 được được AUX R _ 34 aux:pass _ _ 34 thế chấp thế chấp VERB V _ 5 conj _ _ 35 ; ; PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 c c NOUN N _ 34 conj _ _ 37 ) ) PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 Số số NOUN N _ 34 conj _ _ 39 tiền tiền NOUN N _ 38 nmod _ _ 40 được được AUX V _ 41 aux:pass _ _ 41 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 5 parataxis _ _ 42 bằng bằng ADP E _ 43 case _ _ 43 thế chấp thế chấp NOUN N _ 41 obl _ _ 44 , , PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 lãi suất lãi suất NOUN N _ 49 nsubj _ _ 46 và và CCONJ C _ 47 cc _ _ 47 thời hạn thời hạn VERB V _ 49 nsubj:outer _ _ 48 phải phải AUX V _ 49 aux _ _ 49 trả trả VERB V _ 41 conj _ _ 50 nợ nợ NOUN N _ 49 obj _ _ 51 . . PUNCT CH _ 50 punct _ _ # sent_id = s2355 # text = Việc thế chấp tàu biển có hiệu lực sau khi được ghi trong Sổ đăng ký tàu biển quốc gia Việt Nam . 1 Việc việc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 thế chấp thế chấp VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 obj _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 4 obj _ _ 6 sau sau ADP N _ 7 case _ _ 7 khi khi NOUN N _ 4 obl:tmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 ghi ghi VERB V _ 7 acl:tmod _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 Sổ sổ PROPN Np _ 9 obl _ _ 12 đăng ký đăng ký VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 tàu biển tàu biển NOUN N _ 12 obj _ _ 14 quốc gia quốc gia NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 14 compound _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2356 # text = Thông tin về việc đăng ký thế chấp tàu biển Việt Nam được cấp cho người có yêu cầu . 1 Thông tin thông tin NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 về về ADP E _ 3 case _ _ 3 việc việc NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 đăng ký đăng ký VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 thế chấp thế chấp VERB V _ 4 compound:svc _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 obj _ _ 7 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 6 nmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 cấp cấp VERB V _ 0 root _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 người người NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 có có VERB V _ 9 xcomp _ _ 13 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 12 obj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2357 # text = Người đăng ký thế chấp tàu biển và người khai thác thông tin về thế chấp tàu biển phải nộp lệ phí theo quy định của pháp luật . 1 Người người NOUN Nc _ 13 nsubj _ _ 2 đăng ký đăng ký VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 thế chấp thế chấp VERB V _ 2 xcomp _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 obj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 người người NOUN N _ 7 nsubj _ _ 7 khai thác khai thác VERB V _ 1 acl:subj _ _ 8 thông tin thông tin NOUN N _ 7 obj _ _ 9 về về ADP E _ 10 case _ _ 10 thế chấp thế chấp VERB V _ 7 obl:comp _ _ 11 tàu biển tàu biển ADV N _ 13 advmod _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 nộp nộp VERB V _ 0 root _ _ 14 lệ phí lệ phí NOUN N _ 13 obj _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 pháp luật pháp luật NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2358 # text = Chính phủ quy định chi tiết việc đăng ký thế chấp tàu biển Việt Nam . 1 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 quy định quy định VERB V _ 1 compound _ _ 3 chi tiết chi tiết NOUN N _ 0 root _ _ 4 việc việc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đăng ký đăng ký VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 thế chấp thế chấp VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 obj _ _ 8 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 7 nmod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2359 # text = Quyền cầm giữ hàng hải 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2360 # text = Quyền cầm giữ hàng hải là quyền của người có khiếu nại hàng hải quy định tại Điều 41 của Bộ luật này được ưu tiên trong việc đòi bồi thường đối với chủ tàu , người thuê tàu , người khai thác tàu mà tàu biển đó đã làm phát sinh khiếu nại hàng hải . 1 Quyền quyền NOUN N _ 5 nsubj:nn _ _ 2 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 1 compound _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 8 obj _ _ 10 hàng hải hàng hải NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 quy định quy định VERB V _ 10 nmod _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 Điều điều NOUN N _ 8 obl _ _ 14 41 41 ADJ A _ 13 compound _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 ưu tiên ưu tiên VERB V _ 7 acl:subj _ _ 20 trong trong ADP E _ 21 case _ _ 21 việc việc NOUN N _ 19 obl _ _ 22 đòi đòi VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 bồi thường bồi thường VERB V _ 22 obj _ _ 24 đối với đối với ADP E _ 25 case _ _ 25 chủ chủ NOUN N _ 22 obl _ _ 26 tàu tàu NOUN N _ 25 compound _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 người người NOUN N _ 25 conj _ _ 29 thuê thuê VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 tàu tàu NOUN N _ 29 obj _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 người người NOUN N _ 25 conj _ _ 33 khai thác khai thác VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 tàu tàu NOUN N _ 33 obj _ _ 35 mà mà CCONJ C _ 39 mark _ _ 36 tàu biển tàu biển NOUN N _ 39 nsubj _ _ 37 đó đó PRON P _ 36 det:pmod _ _ 38 đã đã ADV R _ 39 advmod _ _ 39 làm làm VERB V _ 5 conj _ _ 40 phát sinh phát sinh VERB V _ 39 xcomp _ _ 41 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 42 acl _ _ 42 hàng hải hàng hải NOUN N _ 39 obj _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s2361 # text = Khiếu nại hàng hải là việc một bên yêu cầu bên kia thực hiện nghĩa vụ phát sinh liên quan đến hoạt động hàng hải . 1 Khiếu nại khiếu nại VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 5 một một NUM M _ 7 nummod _ _ 6 bên bên NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 bên bên NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 kia kia PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 acl _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 phát sinh phát sinh VERB V _ 11 nmod _ _ 13 liên quan liên quan VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 đến đến ADP E _ 15 case _ _ 15 hoạt động hoạt động VERB V _ 13 obl:comp _ _ 16 hàng hải hàng hải NOUN N _ 15 compound _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2362 # text = Các khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền cầm giữ hàng hải quy định tại Điều 41 của Bộ luật này có thứ tự ưu tiên cao hơn các khiếu nại hàng hải được bảo đảm bằng thế chấp tàu biển và các giao dịch bảo đảm khác . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 khiếu nại khiếu nại NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 compound _ _ 4 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 5 phát sinh phát sinh VERB V _ 4 obj _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 8 acl _ _ 8 hàng hải hàng hải NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 quy định quy định VERB V _ 8 nmod _ _ 10 tại tại ADP E _ 11 case _ _ 11 Điều điều NOUN N _ 5 obl _ _ 12 41 41 ADJ A _ 11 compound _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 có có VERB V _ 4 conj _ _ 17 thứ tự thứ tự NOUN N _ 16 obj _ _ 18 ưu tiên ưu tiên VERB V _ 17 compound _ _ 19 cao cao ADJ A _ 17 acl:subj _ _ 20 hơn hơn ADV A _ 19 advmod:adj _ _ 21 các các DET L _ 22 det _ _ 22 khiếu nại khiếu nại NOUN N _ 19 obj _ _ 23 hàng hải hàng hải NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 được được AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 22 acl:subj _ _ 26 bằng bằng ADP E _ 27 case _ _ 27 thế chấp thế chấp NOUN N _ 25 obl _ _ 28 tàu biển tàu biển NOUN N _ 27 compound _ _ 29 và và CCONJ C _ 31 cc _ _ 30 các các DET L _ 31 det _ _ 31 giao dịch giao dịch VERB V _ 27 conj _ _ 32 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 31 nmod _ _ 33 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2363 # text = Quyền cầm giữ hàng hải được thực hiện thông qua Tòa án có thẩm quyền bằng quyết định bắt giữ tàu biển mà tàu biển đó liên quan đến khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền cầm giữ hàng hải . 1 Quyền quyền NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 thông qua thông qua VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 Tòa án tòa án NOUN N _ 6 obj _ _ 8 có có VERB V _ 5 ccomp _ _ 9 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bằng bằng ADP E _ 11 case _ _ 11 quyết định quyết định NOUN N _ 8 obl _ _ 12 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 11 compound _ _ 13 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 mà mà CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 đó đó PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 liên quan liên quan VERB V _ 5 conj _ _ 18 đến đến ADP E _ 20 case _ _ 19 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 20 acl _ _ 20 hàng hải hàng hải NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 21 làm làm VERB V _ 17 xcomp _ _ 22 phát sinh phát sinh VERB V _ 21 xcomp _ _ 23 quyền quyền NOUN N _ 22 obj _ _ 24 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 23 compound _ _ 25 hàng hải hàng hải NOUN N _ 23 nmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2364 # text = Người có khiếu nại hàng hải có quyền cầm giữ hàng hải đối với tàu biển để bảo đảm cho các khiếu nại hàng hải quy định tại Điều 41 của Bộ luật này , mặc dù tàu biển đó đã được thế chấp hoặc chủ tàu đã thực hiện giao dịch bảo đảm khác để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ khác trên cơ sở hợp đồng . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 khiếu nại khiếu nại DET V _ 4 det:clf _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 6 nmod _ _ 8 hàng hải hàng hải NOUN N _ 7 compound _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 tàu biển tàu biển NOUN N _ 6 nmod _ _ 11 để để ADP E _ 12 mark:pcomp _ _ 12 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 13 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 14 các các DET L _ 15 det _ _ 15 khiếu nại khiếu nại NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 16 hàng hải hàng hải NOUN N _ 15 compound _ _ 17 quy định quy định VERB V _ 16 compound _ _ 18 tại tại ADP E _ 19 case _ _ 19 Điều điều NOUN N _ 12 obl _ _ 20 41 41 ADJ A _ 19 compound _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 23 này này PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 mặc dù mặc dù CCONJ C _ 30 mark _ _ 26 tàu biển tàu biển NOUN N _ 30 nsubj:pass _ _ 27 đó đó PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 đã đã ADV R _ 30 advmod _ _ 29 được được AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 thế chấp thế chấp VERB V _ 5 conj _ _ 31 hoặc hoặc CCONJ C _ 35 cc _ _ 32 chủ chủ NOUN N _ 35 nsubj _ _ 33 tàu tàu NOUN N _ 32 compound _ _ 34 đã đã ADV R _ 35 advmod _ _ 35 thực hiện thực hiện VERB V _ 30 conj _ _ 36 giao dịch giao dịch VERB V _ 35 obj _ _ 37 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 35 compound _ _ 38 khác khác ADJ A _ 37 amod _ _ 39 để để ADP E _ 40 mark:pcomp _ _ 40 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 35 advcl:objective _ _ 41 thực hiện thực hiện VERB V _ 40 xcomp _ _ 42 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 41 obj _ _ 43 khác khác ADJ A _ 42 amod _ _ 44 trên trên ADP E _ 45 case _ _ 45 cơ sở cơ sở NOUN N _ 41 obl _ _ 46 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 45 compound _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s2365 # text = Quyền cầm giữ hàng hải đối với tàu biển không bị ảnh hưởng khi có sự thay đổi chủ tàu , người thuê tàu , người khai thác tàu dù người mua tàu biết hay không biết về việc tàu biển đã liên quan đến khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền cầm giữ hàng hải . 1 Quyền quyền NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 1 compound _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 compound _ _ 4 đối với đối với ADP E _ 5 case _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 0 root _ _ 9 khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 10 có có VERB V _ 9 acl:tmod _ _ 11 sự sự NOUN N _ 10 obj _ _ 12 thay đổi thay đổi VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 chủ chủ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 tàu tàu NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 người người NOUN N _ 13 conj _ _ 17 thuê thuê VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 tàu tàu NOUN N _ 17 obj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 người người NOUN N _ 17 nsubj _ _ 21 khai thác khai thác VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 tàu tàu NOUN N _ 21 obj _ _ 23 dù dù CCONJ C _ 27 mark _ _ 24 người người NOUN N _ 27 nsubj _ _ 25 mua mua VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 tàu tàu NOUN N _ 25 obj _ _ 27 biết biết VERB V _ 10 conj _ _ 28 hay hay PUNCT C _ 27 punct _ _ 29 không không ADV R _ 30 advmod:neg _ _ 30 biết biết VERB V _ 27 conj _ _ 31 về về ADP E _ 32 case _ _ 32 việc việc NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 tàu biển tàu biển VERB V _ 35 nsubj _ _ 34 đã đã ADV R _ 35 advmod _ _ 35 liên quan liên quan VERB V _ 32 acl _ _ 36 đến đến ADP E _ 38 case _ _ 37 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 38 acl _ _ 38 hàng hải hàng hải NOUN N _ 35 obl:comp _ _ 39 làm làm VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 phát sinh phát sinh VERB V _ 39 xcomp _ _ 41 quyền quyền NOUN N _ 40 obj _ _ 42 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 41 compound _ _ 43 hàng hải hàng hải NOUN N _ 42 compound _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s2366 # text = Khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền cầm giữ hàng hải 1 . 1 Khiếu nại khiếu nại VERB V _ 3 nsubj _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 3 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 4 phát sinh phát sinh VERB V _ 3 obj _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 5 compound _ _ 7 hàng hải hàng hải NOUN N _ 5 compound _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2367 # text = Khiếu nại hàng hải về tiền lương , chi phí hồi hương , chi phí đóng góp bảo hiểm xã hội và các khoản tiền khác phải trả cho thuyền trưởng , sĩ quan và các thuyền viên khác trong thuyền bộ của tàu biển . 1 Khiếu nại khiếu nại VERB V _ 2 acl _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 nsubj _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 tiền lương tiền lương NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 chi phí chi phí NOUN N _ 4 conj _ _ 7 hồi hương hồi hương VERB V _ 6 amod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 chi phí chi phí NOUN N _ 2 conj _ _ 10 đóng góp đóng góp VERB V _ 9 nmod _ _ 11 bảo hiểm xã hội bảo hiểm xã hội NOUN N _ 10 compound _ _ 12 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 khoản khoản NOUN N _ 18 nsubj:outer _ _ 15 tiền tiền NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 sĩ quan sĩ quan NOUN N _ 20 conj _ _ 23 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 24 các các DET L _ 25 det _ _ 25 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 20 conj _ _ 26 khác khác ADJ A _ 25 amod _ _ 27 trong trong ADP E _ 28 case _ _ 28 thuyền bộ thuyền bộ NOUN N _ 25 nmod _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 tàu biển tàu biển NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2368 # text = Khiếu nại hàng hải về tiền bồi thường tính mạng , thương tích và tổn hại khác về sức khỏe con người liên quan trực tiếp đến hoạt động của tàu biển . 1 Khiếu nại khiếu nại VERB V _ 2 acl _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 về về ADP E _ 0 root _ _ 4 tiền tiền NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 5 bồi thường bồi thường VERB V _ 4 nmod _ _ 6 tính mạng tính mạng NOUN N _ 5 compound _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 thương tích thương tích NOUN N _ 4 conj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 tổn hại tổn hại VERB V _ 8 conj _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 10 obl _ _ 14 con người con người NOUN N _ 13 compound _ _ 15 liên quan liên quan VERB V _ 3 conj _ _ 16 trực tiếp trực tiếp ADJ A _ 15 xcomp _ _ 17 đến đến ADP E _ 18 case _ _ 18 hoạt động hoạt động VERB V _ 15 obl:comp _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 tàu biển tàu biển NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2369 # text = Khiếu nại hàng hải về phí trọng tải , phí bảo đảm hàng hải và về phí , lệ phí cảng biển khác . 1 Khiếu nại khiếu nại VERB V _ 2 acl _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 về về ADP E _ 0 root _ _ 4 phí trọng tải phí trọng tải NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 phí phí NOUN N _ 4 conj _ _ 7 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 nmod _ _ 8 hàng hải hàng hải NOUN N _ 7 obj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 về về ADP E _ 7 conj _ _ 11 phí phí NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 lệ phí lệ phí NOUN N _ 3 conj _ _ 14 cảng cảng NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 biển biển NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2370 # text = Khiếu nại hàng hải về tiền công cứu hộ tàu biển . 1 Khiếu nại khiếu nại VERB V _ 0 root _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 tiền tiền NOUN N _ 1 obl _ _ 5 công công NOUN N _ 4 compound _ _ 6 cứu hộ cứu hộ VERB V _ 5 compound _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 6 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2371 # text = Khiếu nại hàng hải về tổn thất và thiệt hại tài sản ngoài hợp đồng liên quan trực tiếp đến hoạt động của tàu biển . 1 Khiếu nại khiếu nại DET V _ 2 det:clf _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 về về ADP E _ 0 root _ _ 4 tổn thất tổn thất NOUN N _ 3 obj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 3 conj _ _ 7 tài sản tài sản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 ngoài ngoài ADP E _ 9 case _ _ 9 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 obl _ _ 10 liên quan liên quan VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 trực tiếp trực tiếp ADJ A _ 10 xcomp _ _ 12 đến đến ADP E _ 13 case _ _ 13 hoạt động hoạt động VERB V _ 10 obl:comp _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2372 # text = Thứ tự ưu tiên giải quyết các khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền cầm giữ hàng hải 1 . 1 Thứ tự thứ tự NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 ưu tiên ưu tiên ADV V _ 3 advmod _ _ 3 giải quyết giải quyết VERB V _ 0 root _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 khiếu nại khiếu nại NOUN N _ 3 obj _ _ 6 hàng hải hàng hải NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 làm làm VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 phát sinh phát sinh VERB V _ 7 obj _ _ 9 quyền quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 9 compound _ _ 11 hàng hải hàng hải NOUN N _ 9 compound _ _ 12 1 1 NUM M _ 11 nummod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2373 # text = Các khiếu nại hàng hải phát sinh từ cùng một sự kiện được coi là phát sinh trong cùng một thời điểm . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 khiếu nại khiếu nại NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 compound _ _ 4 phát sinh phát sinh VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 từ từ ADP E _ 8 case _ _ 6 cùng cùng ADP A _ 8 case _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 sự kiện sự kiện NOUN N _ 4 obl _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 coi coi VERB V _ 0 root _ _ 11 là là SCONJ C _ 12 mark _ _ 12 phát sinh phát sinh VERB V _ 10 obl:comp _ _ 13 trong trong ADP E _ 16 case _ _ 14 cùng cùng ADV A _ 16 advmod:adj _ _ 15 một một NUM M _ 16 nummod _ _ 16 thời điểm thời điểm NOUN N _ 12 obl _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2374 # text = Các khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền cầm giữ hàng hải đối với tàu biển liên quan đến chuyến đi cuối cùng được ưu tiên giải quyết trước các khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền cầm giữ hàng hải liên quan đến các chuyến đi khác . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 khiếu nại khiếu nại NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 compound _ _ 4 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 5 phát sinh phát sinh VERB V _ 4 obj _ _ 6 quyền quyền NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 6 nmod _ _ 8 hàng hải hàng hải NOUN N _ 7 compound _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 obl _ _ 11 liên quan liên quan VERB V _ 10 compound _ _ 12 đến đến ADP E _ 13 case _ _ 13 chuyến chuyến NOUN N _ 10 nmod _ _ 14 đi đi VERB V _ 13 compound _ _ 15 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 13 amod _ _ 16 được được AUX R _ 17 aux:pass _ _ 17 ưu tiên ưu tiên VERB V _ 4 conj _ _ 18 giải quyết giải quyết VERB V _ 17 xcomp:adj _ _ 19 trước trước ADP E _ 21 case _ _ 20 các các DET L _ 21 det _ _ 21 khiếu nại khiếu nại NOUN N _ 18 obl _ _ 22 hàng hải hàng hải NOUN N _ 21 compound _ _ 23 làm làm VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 phát sinh phát sinh VERB V _ 23 xcomp _ _ 25 quyền quyền NOUN N _ 24 obj _ _ 26 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 25 nmod _ _ 27 hàng hải hàng hải NOUN N _ 25 nmod _ _ 28 liên quan liên quan VERB V _ 25 acl:subj _ _ 29 đến đến ADP E _ 31 case _ _ 30 các các DET L _ 31 det _ _ 31 chuyến chuyến NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 32 đi đi VERB V _ 31 compound _ _ 33 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2375 # text = Các khiếu nại hàng hải phát sinh từ cùng một hợp đồng lao động liên quan đến nhiều chuyến đi được giải quyết cùng với các khiếu nại hàng hải liên quan đến chuyến đi cuối cùng . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 khiếu nại khiếu nại NOUN N _ 10 nsubj _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 compound _ _ 4 phát sinh phát sinh VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 từ từ ADP E _ 8 case _ _ 6 cùng cùng ADP A _ 8 case _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 obl _ _ 9 lao động lao động NOUN N _ 8 compound _ _ 10 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 11 đến đến ADP E _ 13 case _ _ 12 nhiều nhiều ADV A _ 13 advmod:adj _ _ 13 chuyến chuyến NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 14 đi đi VERB V _ 13 compound _ _ 15 được được AUX R _ 16 aux:pass _ _ 16 giải quyết giải quyết VERB V _ 10 conj _ _ 17 cùng cùng ADV C _ 16 advmod:adj _ _ 18 với với ADP E _ 20 case _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 khiếu nại khiếu nại NOUN N _ 16 obl _ _ 21 hàng hải hàng hải NOUN N _ 20 compound _ _ 22 liên quan liên quan VERB V _ 20 acl:subj _ _ 23 đến đến ADP E _ 24 case _ _ 24 chuyến chuyến NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 đi đi VERB V _ 24 compound _ _ 26 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 24 amod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2376 # text = Trong trường hợp khiếu nại hàng hải về tiền công cứu hộ quy định tại khoản 4 Điều 41 của Bộ luật này thì khiếu nại hàng hải phát sinh sau được giải quyết trước các khiếu nại hàng hải khác . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 obl _ _ 3 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 2 nmod _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 tiền tiền NOUN N _ 2 nmod _ _ 7 công công NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 cứu hộ cứu hộ VERB V _ 7 compound _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 8 compound _ _ 10 tại tại ADP E _ 11 case _ _ 11 khoản khoản NOUN N _ 8 obl _ _ 12 4 4 NUM M _ 13 nummod _ _ 13 Điều điều NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 41 41 ADJ A _ 13 amod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 19 khiếu nại khiếu nại DET V _ 20 det:clf _ _ 20 hàng hải hàng hải NOUN N _ 24 nsubj _ _ 21 phát sinh phát sinh VERB V _ 24 nsubj:outer _ _ 22 sau sau NOUN N _ 21 compound _ _ 23 được được AUX R _ 24 aux:pass _ _ 24 giải quyết giải quyết VERB V _ 0 root _ _ 25 trước trước ADP E _ 24 obl _ _ 26 các các DET L _ 27 det _ _ 27 khiếu nại khiếu nại NOUN N _ 24 obl _ _ 28 hàng hải hàng hải NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 khác khác ADJ A _ 28 amod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2377 # text = Thời hiệu quyền cầm giữ hàng hải 1 . 1 Thời hiệu thời hiệu VERB V _ 0 root _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 2 compound _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2378 # text = Thời hiệu quyền cầm giữ hàng hải là 01 năm kể từ thời điểm phát sinh quyền cầm giữ hàng hải . 1 Thời hiệu thời hiệu VERB V _ 7 nsubj _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 2 compound _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 là là AUX V _ 7 cop _ _ 6 01 01 NUM N _ 7 nummod _ _ 7 năm năm NOUN N _ 0 root _ _ 8 kể kể VERB V _ 7 dep _ _ 9 từ từ ADP E _ 10 case _ _ 10 thời điểm thời điểm NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 phát sinh phát sinh VERB V _ 10 compound:vmod _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 cầm giữ cầm giữ VERB V _ 12 compound _ _ 14 hàng hải hàng hải NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2379 # text = Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp đóng mới và sửa chữa tàu biển 1 . 1 Quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 0 root _ _ 2 phát triển phát triển VERB V _ 1 nmod _ _ 3 ngành ngành NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 công nghiệp công nghiệp NOUN N _ 3 compound _ _ 5 đóng đóng VERB V _ 3 acl:subj _ _ 6 mới mới ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 5 conj _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 compound _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2380 # text = Quy hoạch phát triển ngành công nghiệp đóng mới và sửa chữa tàu biển phải căn cứ vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội ; nhiệm vụ quốc phòng , an ninh ; quy hoạch phát triển công nghiệp phụ trợ và xu thế phát triển hàng hải thế giới . 1 Quy hoạch quy hoạch DET N _ 2 det _ _ 2 phát triển phát triển VERB V _ 11 nsubj _ _ 3 ngành ngành NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 công nghiệp công nghiệp NOUN N _ 3 compound _ _ 5 đóng đóng VERB V _ 3 acl:subj _ _ 6 mới mới ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 6 conj _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 compound _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 căn cứ căn cứ VERB V _ 0 root _ _ 12 vào vào ADP E _ 13 case _ _ 13 chiến lược chiến lược NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 phát triển phát triển VERB V _ 13 compound _ _ 15 kinh tế kinh tế NOUN N _ 14 compound _ _ 16 - - PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 xã hội xã hội NOUN N _ 15 conj _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 13 appos:nmod _ _ 20 quốc phòng quốc phòng VERB V _ 19 nmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 an ninh an ninh NOUN N _ 19 list _ _ 23 ; ; PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 13 conj _ _ 25 phát triển phát triển VERB V _ 24 nmod _ _ 26 công nghiệp công nghiệp NOUN N _ 25 compound _ _ 27 phụ trợ phụ trợ VERB V _ 26 compound _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 xu thế xu thế NOUN N _ 13 conj _ _ 30 phát triển phát triển VERB V _ 29 compound _ _ 31 hàng hải hàng hải NOUN N _ 29 nmod _ _ 32 thế giới thế giới NOUN N _ 31 compound _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s2381 # text = Thủ tướng Chính phủ phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển ngành công nghiệp đóng mới và sửa chữa tàu biển . 1 Thủ tướng thủ tướng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 0 root _ _ 4 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 3 obj _ _ 5 tổng thể tổng thể NOUN N _ 3 compound _ _ 6 phát triển phát triển VERB V _ 5 nmod _ _ 7 ngành ngành NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 công nghiệp công nghiệp NOUN N _ 7 compound _ _ 9 đóng đóng VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 mới mới ADJ A _ 9 xcomp _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 3 conj _ _ 13 tàu biển tàu biển NOUN N _ 12 obj _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2382 # text = Việc đầu tư xây dựng cơ sở đóng mới và sửa chữa tàu biển phải phù hợp với quy hoạch phát triển ngành công nghiệp đóng mới và sửa chữa tàu biển , quy định của pháp luật về đầu tư , xây dựng và pháp luật có liên quan . 1 Việc việc NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 đầu tư đầu tư VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 xây dựng xây dựng VERB V _ 2 obj _ _ 4 cơ sở cơ sở NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đóng đóng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 6 mới mới ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 5 conj _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 compound _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 phù hợp phù hợp VERB V _ 0 root _ _ 12 với với ADP E _ 13 case _ _ 13 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 11 obl _ _ 14 phát triển phát triển VERB V _ 13 nmod _ _ 15 ngành ngành NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 công nghiệp công nghiệp NOUN N _ 15 compound _ _ 17 đóng đóng VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 mới mới ADJ A _ 17 xcomp _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 14 conj _ _ 21 tàu biển tàu biển NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 quy định quy định NOUN N _ 20 conj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 pháp luật pháp luật NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 về về ADP E _ 25 acl:subj _ _ 27 đầu tư đầu tư VERB V _ 26 obj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 xây dựng xây dựng VERB V _ 27 conj _ _ 30 và và CCONJ C _ 31 cc _ _ 31 pháp luật pháp luật NOUN N _ 27 conj _ _ 32 có có VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 liên quan liên quan VERB V _ 32 obj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2383 # text = Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm dành quỹ đất thích hợp tại địa phương phục vụ phát triển công nghiệp đóng mới và sửa chữa tàu biển theo quy hoạch . 1 Ủy ủy DET Np _ 2 det:clf _ _ 2 ban nhân dân ban nhân dân VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 cấp cấp NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 tỉnh tỉnh NOUN N _ 3 compound _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 obj _ _ 7 dành dành VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 quỹ quỹ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 đất đất NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 thích hợp thích hợp ADJ A _ 9 compound _ _ 11 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 12 địa phương địa phương NOUN N _ 7 obl _ _ 13 phục vụ phục vụ VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 phát triển phát triển VERB V _ 13 obj _ _ 15 công nghiệp công nghiệp NOUN N _ 14 compound _ _ 16 đóng đóng VERB V _ 14 compound _ _ 17 mới mới ADJ A _ 16 xcomp _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 7 conj _ _ 20 tàu biển tàu biển VERB V _ 19 obj _ _ 21 theo theo ADP V _ 22 case _ _ 22 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2384 # text = Cơ sở đóng mới , sửa chữa tàu biển 1 . 1 Cơ sở cơ sở NOUN N _ 0 root _ _ 2 đóng đóng VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 mới mới ADJ A _ 2 amod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 2 conj _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2385 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia của cơ sở đóng mới , sửa chữa tàu biển . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 ban hành ban hành VERB V _ 0 root _ _ 6 quy chuẩn quy chuẩn NUM N _ 7 nummod _ _ 7 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 5 obj _ _ 8 quốc gia quốc gia NOUN N _ 7 compound _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 cơ sở cơ sở NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 11 đóng đóng VERB V _ 10 compound:vmod _ _ 12 mới mới ADJ A _ 11 xcomp _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 11 conj _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 14 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2386 # text = Ủy ban nhân dân cấp tỉnh căn cứ chức năng , nhiệm vụ , quyền hạn theo quy định có trách nhiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động của cơ sở đóng mới , sửa chữa tàu biển hoạt động trên địa bàn . 1 Ủy ủy NUM Np _ 2 nummod _ _ 2 ban nhân dân ban nhân dân VERB V _ 13 nsubj _ _ 3 cấp cấp NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 tỉnh tỉnh NOUN N _ 3 compound _ _ 5 căn cứ căn cứ VERB V _ 4 compound _ _ 6 chức năng chức năng NOUN N _ 5 compound _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 4 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 quyền hạn quyền hạn VERB V _ 4 conj _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 13 nsubj:outer _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 13 obj _ _ 15 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 14 nmod _ _ 16 đối với đối với ADP E _ 17 case _ _ 17 hoạt động hoạt động NOUN N _ 14 nmod _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 cơ sở cơ sở NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 đóng đóng VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 mới mới ADJ A _ 19 amod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 13 conj _ _ 24 tàu biển tàu biển NOUN N _ 23 obj _ _ 25 hoạt động hoạt động VERB V _ 23 compound _ _ 26 trên trên ADP E _ 27 case _ _ 27 địa bàn địa bàn NOUN N _ 23 obl _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2387 # text = Bộ Công an , Bộ Tài nguyên và Môi trường có trách nhiệm phối hợp với Bộ Giao thông vận tải hướng dẫn chi tiết về kế hoạch phòng , chống cháy , nổ , ô nhiễm môi trường đối với cơ sở đóng mới , sửa chữa tàu biển . 1 Bộ bộ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 Công an công an NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 Bộ Tài nguyên và Môi trường bộ tài nguyên và môi trường NOUN N _ 1 conj _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 obj _ _ 7 phối hợp phối hợp VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 với với ADP E _ 9 case _ _ 9 Bộ bộ NOUN N _ 7 obl _ _ 10 Giao thông giao thông NOUN N _ 9 compound _ _ 11 vận tải vận tải VERB V _ 9 compound _ _ 12 hướng dẫn hướng dẫn VERB V _ 9 acl:subj _ _ 13 chi tiết chi tiết ADJ A _ 12 obj _ _ 14 về về ADP E _ 15 case _ _ 15 kế hoạch kế hoạch NOUN N _ 12 obl _ _ 16 phòng phòng NOUN N _ 15 compound _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 chống chống VERB V _ 15 list _ _ 19 cháy cháy VERB V _ 18 obj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 nổ nổ VERB V _ 15 conj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 15 conj _ _ 24 môi trường môi trường NOUN N _ 23 obj _ _ 25 đối với đối với ADP E _ 26 case _ _ 26 cơ sở cơ sở NOUN N _ 23 obl _ _ 27 đóng đóng VERB V _ 26 compound:vmod _ _ 28 mới mới ADJ A _ 27 obj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 15 list _ _ 31 tàu biển tàu biển NOUN N _ 30 obj _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2388 # text = Chính phủ quy định chi tiết khoản 1 Điều này . 1 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 quy định quy định VERB V _ 1 nmod _ _ 3 chi tiết chi tiết NOUN N _ 0 root _ _ 4 khoản khoản NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 6 Điều điều NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 này này PRON P _ 6 det:pmod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2389 # text = Quy hoạch cơ sở phá dỡ tàu biển 1 . 1 Quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 0 root _ _ 2 cơ sở cơ sở NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 phá phá VERB V _ 2 nmod _ _ 4 dỡ dỡ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2390 # text = Quy hoạch cơ sở phá dỡ tàu biển phải căn cứ vào điều kiện tự nhiên , kinh tế - xã hội ; tận dụng cơ sở hạ tầng sẵn có và bảo vệ môi trường . 1 Quy hoạch quy hoạch NUM N _ 2 nummod _ _ 2 cơ sở cơ sở NOUN N _ 7 nsubj _ _ 3 phá phá VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 dỡ dỡ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 compound _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 căn cứ căn cứ VERB V _ 0 root _ _ 8 vào vào ADP E _ 9 case _ _ 9 điều kiện điều kiện NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 tự nhiên tự nhiên ADJ A _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 kinh tế kinh tế NOUN N _ 9 conj _ _ 13 - - PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 xã hội xã hội NOUN N _ 12 conj _ _ 15 ; ; PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 tận dụng tận dụng VERB V _ 9 conj _ _ 17 cơ sở hạ tầng cơ sở hạ tầng NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 sẵn sẵn ADJ A _ 17 amod _ _ 19 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 19 conj _ _ 22 môi trường môi trường NOUN N _ 21 compound _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2391 # text = Thủ tướng Chính phủ phê duyệt quy hoạch cơ sở phá dỡ tàu biển . 1 Thủ tướng thủ tướng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 0 root _ _ 4 quy hoạch quy hoạch NUM N _ 5 nummod _ _ 5 cơ sở cơ sở NOUN N _ 3 obj _ _ 6 phá phá VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 dỡ dỡ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 compound _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2392 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải có trách nhiệm : a ) Chủ trì phối hợp với Bộ Tài nguyên và Môi trường và các địa phương có liên quan lập , trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt , quyết định điều chỉnh quy hoạch cơ sở phá dỡ tàu biển ; b ) Ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về cơ sở phá dỡ tàu biển . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải NOUN N _ 2 compound _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 obj _ _ 7 : : PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 a a NOUN N _ 11 obl _ _ 9 ) ) PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 Chủ trì chủ trì VERB V _ 11 nsubj _ _ 11 phối hợp phối hợp VERB V _ 5 parataxis _ _ 12 với với ADP E _ 13 case _ _ 13 Bộ Tài nguyên và Môi trường bộ tài nguyên và môi trường NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 địa phương địa phương NOUN N _ 13 conj _ _ 17 có có VERB V _ 5 parataxis _ _ 18 liên quan liên quan VERB V _ 17 obj _ _ 19 lập lập VERB V _ 18 obj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 trình trình VERB V _ 19 conj _ _ 22 Thủ tướng thủ tướng NOUN N _ 21 obj _ _ 23 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 22 acl:subj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 quyết định quyết định VERB V _ 11 conj _ _ 27 điều chỉnh điều chỉnh VERB V _ 26 obj _ _ 28 quy hoạch quy hoạch VERB V _ 29 acl _ _ 29 cơ sở cơ sở NOUN N _ 26 iobj _ _ 30 phá phá VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 dỡ dỡ NOUN N _ 32 dep _ _ 32 tàu biển tàu biển NOUN N _ 30 obj _ _ 33 ; ; PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 b b NOUN N _ 32 conj _ _ 35 ) ) PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 Ban hành ban hành VERB V _ 11 conj _ _ 37 quy chuẩn quy chuẩn VERB V _ 36 obj _ _ 38 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 quốc gia quốc gia NOUN N _ 38 compound _ _ 40 về về ADP E _ 41 case _ _ 41 cơ sở cơ sở NOUN N _ 36 obl:comp _ _ 42 phá phá VERB V _ 41 compound:vmod _ _ 43 dỡ dỡ NOUN N _ 42 obj _ _ 44 tàu biển tàu biển NOUN N _ 43 compound _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s2393 # text = Việc đầu tư xây dựng cơ sở phá dỡ tàu biển phải phù hợp với quy hoạch và phải bảo đảm an toàn , phòng chống cháy , nổ và bảo vệ môi trường . 1 Việc việc NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 đầu tư đầu tư VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 xây dựng xây dựng VERB V _ 2 obj _ _ 4 cơ sở cơ sở NOUN N _ 3 obj _ _ 5 phá phá VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 dỡ dỡ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 6 compound _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 phù hợp phù hợp VERB V _ 0 root _ _ 10 với với ADP E _ 11 case _ _ 11 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 14 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 9 conj _ _ 15 an toàn an toàn ADJ A _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 phòng chống phòng chống VERB V _ 14 conj _ _ 18 cháy cháy VERB V _ 17 nmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nổ nổ VERB V _ 14 conj _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 14 conj _ _ 23 môi trường môi trường NOUN N _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2394 # text = Nguyên tắc phá dỡ tàu biển 1 . 1 Nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 0 root _ _ 2 phá dỡ phá dỡ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2395 # text = Việc phá dỡ tàu biển phải bảo đảm quốc phòng , an ninh , an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , an toàn lao động , phòng chống cháy , nổ , bảo vệ sức khỏe con người và môi trường . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 phá phá VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 dỡ dỡ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tàu biển tàu biển ADV N _ 6 advmod _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 7 quốc phòng quốc phòng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 an ninh an ninh NOUN N _ 7 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 an toàn an toàn ADJ A _ 7 conj _ _ 12 hàng hải hàng hải NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 an ninh an ninh NOUN N _ 6 list _ _ 15 hàng hải hàng hải NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 an toàn lao động an toàn lao động NOUN N _ 7 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 phòng chống phòng chống VERB V _ 6 list _ _ 20 cháy cháy VERB V _ 19 nmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nổ nổ VERB V _ 7 conj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 6 list _ _ 25 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 con người con người NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 và và CCONJ C _ 28 cc _ _ 28 môi trường môi trường NOUN N _ 26 conj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2396 # text = Việc phá dỡ tàu biển chỉ được thực hiện tại cơ sở phá dỡ tàu biển đã được phép hoạt động theo quy định . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 phá phá VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 dỡ dỡ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 chỉ chỉ ADV R _ 7 advmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 cơ sở cơ sở NOUN N _ 7 obl _ _ 10 phá phá VERB V _ 9 compound _ _ 11 dỡ dỡ NUM N _ 10 nummod _ _ 12 tàu biển tàu biển NOUN N _ 10 compound _ _ 13 đã đã ADV R _ 15 advmod _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 phép phép NOUN N _ 7 conj _ _ 16 hoạt động hoạt động VERB V _ 15 xcomp _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 16 obl _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2397 # text = Tàu biển phá dỡ không trong tình trạng thế chấp hoặc khiếu nại hàng hải . 1 Tàu tàu NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 phá phá VERB V _ 0 root _ _ 4 dỡ dỡ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 tình trạng tình trạng NOUN N _ 3 obl _ _ 8 thế chấp thế chấp VERB V _ 7 compound:vmod _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 khiếu nại khiếu nại DET V _ 11 det:clf _ _ 11 hàng hải hàng hải NOUN N _ 7 conj _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2398 # text = Cơ sở phá dỡ tàu biển Cơ sở phá dỡ tàu biển là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm điều kiện sau đây : 1 . 1 Cơ sở cơ sở NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 phá phá VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 dỡ dỡ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tàu biển tàu biển NUM N _ 5 nummod _ _ 5 Cơ sở cơ sở NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 phá phá VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 dỡ dỡ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 là là AUX V _ 10 cop _ _ 10 doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 0 root _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 thành lập thành lập VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 12 conj _ _ 20 điều kiện điều kiện NOUN N _ 19 obj _ _ 21 sau sau NOUN N _ 19 obl _ _ 22 đây đây PRON P _ 21 nmod _ _ 23 : : PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 1 1 NUM M _ 19 parataxis _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2399 # text = Được xây dựng và hoạt động theo quy hoạch đã được phê duyệt . 1 Được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 2 xây dựng xây dựng VERB V _ 9 nsubj _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 hoạt động hoạt động VERB V _ 2 conj _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 2 obl _ _ 7 đã đã ADV R _ 9 advmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 0 root _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2400 # text = Có cơ sở vật chất , trang thiết bị kỹ thuật bảo đảm cho việc phá dỡ tàu biển . 1 Có có VERB V _ 0 root _ _ 2 cơ sở vật chất cơ sở vật chất NOUN N _ 1 obj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 trang thiết bị trang thiết bị NOUN N _ 6 nsubj _ _ 5 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 4 compound _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 conj _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 việc việc NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 phá phá VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 dỡ dỡ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2401 # text = Hoàn thành các yêu cầu về đánh giá tác động môi trường trong hoạt động phá dỡ tàu biển theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường . 1 Hoàn thành hoàn thành VERB V _ 0 root _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 1 obj _ _ 4 về về ADP V _ 5 case _ _ 5 đánh giá đánh giá VERB V _ 3 nmod _ _ 6 tác động tác động NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 môi trường môi trường NOUN N _ 6 obj _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 hoạt động hoạt động VERB V _ 1 obl _ _ 10 phá phá VERB V _ 9 compound _ _ 11 dỡ dỡ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 tàu biển tàu biển VERB V _ 11 compound _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 về về ADP E _ 18 case _ _ 18 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 16 nmod _ _ 19 môi trường môi trường NOUN N _ 18 compound _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2402 # text = Quy định chi tiết về phá dỡ tàu biển Chính phủ quy định chi tiết về việc phá dỡ tàu biển . 1 Quy định quy định DET N _ 2 det:clf _ _ 2 chi tiết chi tiết ADJ A _ 3 nsubj _ _ 3 về về ADP E _ 0 root _ _ 4 phá phá VERB V _ 2 nmod _ _ 5 dỡ dỡ NOUN N _ 4 compound _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 compound _ _ 7 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 quy định quy định VERB V _ 7 compound _ _ 9 chi tiết chi tiết ADJ A _ 8 obj _ _ 10 về về ADP E _ 11 case _ _ 11 việc việc NOUN N _ 9 obl _ _ 12 phá phá VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 dỡ dỡ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 tàu biển tàu biển NOUN N _ 13 compound _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2403 # text = Thuyền bộ Thuyền bộ là những thuyền viên thuộc định biên của tàu biển , bao gồm thuyền trưởng , các sĩ quan và các chức danh khác được bố trí làm việc trên tàu biển . 1 Thuyền bộ thuyền bộ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 Thuyền bộ thuyền bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 5 cop _ _ 4 những những DET L _ 5 det _ _ 5 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 21 csubj _ _ 6 thuộc thuộc VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 định biên định biên NOUN N _ 6 obj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 bao gồm bao gồm VERB V _ 9 conj _ _ 12 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 các các DET L _ 15 det _ _ 15 sĩ quan sĩ quan NOUN N _ 9 conj _ _ 16 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 các các DET L _ 18 det _ _ 18 chức danh chức danh NOUN N _ 9 conj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 bố trí bố trí VERB V _ 0 root _ _ 22 làm việc làm việc VERB V _ 21 xcomp _ _ 23 trên trên ADP E _ 24 case _ _ 24 tàu biển tàu biển NOUN N _ 21 obl _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2404 # text = Trách nhiệm của chủ tàu đối với thuyền bộ 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 chủ chủ NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 tàu tàu NOUN N _ 3 compound _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 thuyền thuyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 bộ bộ NOUN N _ 6 compound _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 compound _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2405 # text = Bố trí đủ thuyền viên theo định biên của tàu biển và bảo đảm thuyền viên phải có đủ điều kiện làm việc trên tàu biển quy định tại khoản 2 Điều 59 của Bộ luật này . 1 Bố trí bố trí VERB V _ 12 advcl _ _ 2 đủ đủ ADV A _ 3 advmod:adj _ _ 3 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 1 obj _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 định biên định biên NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 7 conj _ _ 10 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 9 compound _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 có có VERB V _ 0 root _ _ 13 đủ đủ ADV A _ 14 advmod:adj _ _ 14 điều kiện điều kiện NOUN N _ 12 obj _ _ 15 làm việc làm việc VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 trên trên ADP E _ 17 case _ _ 17 tàu biển tàu biển NOUN N _ 15 obl _ _ 18 quy định quy định VERB V _ 17 compound _ _ 19 tại tại ADP E _ 20 case _ _ 20 khoản khoản NOUN N _ 17 nmod _ _ 21 2 2 NUM M _ 22 nummod _ _ 22 Điều điều NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 59 59 ADJ A _ 22 amod _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2406 # text = Quy định chức danh , nhiệm vụ theo chức danh của thuyền viên , trừ các chức danh do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định . 1 Quy định quy định DET N _ 2 det:clf _ _ 2 chức danh chức danh VERB V _ 10 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 2 appos:nmod _ _ 5 theo theo VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 chức danh chức danh NOUN N _ 5 obj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trừ trừ VERB V _ 0 root _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 chức danh chức danh NOUN N _ 10 obj _ _ 13 do do ADP E _ 14 case _ _ 14 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 Bộ bộ NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 Giao thông giao thông NOUN N _ 15 compound _ _ 17 vận tải vận tải VERB V _ 15 compound _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 15 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2407 # text = Bảo đảm điều kiện làm việc , sinh hoạt của thuyền viên trên tàu biển theo quy định của pháp luật . 1 Bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 2 điều kiện điều kiện NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 làm việc làm việc VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 sinh hoạt sinh hoạt VERB V _ 2 conj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 trên trên ADP E _ 9 case _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 nmod _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2408 # text = Mua bảo hiểm tai nạn và bảo hiểm bắt buộc khác cho thuyền viên làm việc trên tàu biển theo quy định của pháp luật . 1 Mua mua VERB V _ 0 root _ _ 2 bảo hiểm bảo hiểm NOUN N _ 1 obj _ _ 3 tai nạn tai nạn NOUN N _ 2 compound _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 bảo hiểm bảo hiểm NOUN N _ 2 conj _ _ 6 bắt buộc bắt buộc VERB V _ 1 conj _ _ 7 khác khác ADJ A _ 6 amod _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 6 obl _ _ 10 làm việc làm việc VERB V _ 9 compound _ _ 11 trên trên ADP E _ 12 case _ _ 12 tàu biển tàu biển NOUN N _ 10 obl _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2409 # text = Địa vị pháp lý của thuyền trưởng 1 . 1 Địa vị địa vị NOUN N _ 0 root _ _ 2 pháp lý pháp lý NOUN N _ 1 compound _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2410 # text = Thuyền trưởng là người có quyền chỉ huy cao nhất ở trên tàu biển , chỉ huy tàu theo chế độ thủ trưởng . 1 Thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 người người NOUN N _ 0 root _ _ 4 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 chỉ huy chỉ huy VERB V _ 5 nmod _ _ 7 cao cao ADJ A _ 5 acl:subj _ _ 8 nhất nhất ADV A _ 7 advmod _ _ 9 ở ở ADP E _ 10 case _ _ 10 trên trên ADP E _ 4 obl _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 chỉ huy chỉ huy VERB V _ 4 conj _ _ 14 tàu tàu NOUN N _ 13 obj _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 chế độ chế độ NOUN N _ 13 obl _ _ 17 thủ trưởng thủ trưởng VERB V _ 16 compound _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2411 # text = Mọi người có mặt trên tàu biển phải chấp hành mệnh lệnh của thuyền trưởng . 1 Mọi mọi DET L _ 2 det _ _ 2 người người NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có mặt có mặt VERB V _ 0 root _ _ 4 trên trên ADP E _ 5 case _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 chấp hành chấp hành VERB V _ 3 obj _ _ 8 mệnh lệnh mệnh lệnh NOUN N _ 7 obj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2412 # text = Nghĩa vụ của thuyền trưởng 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 compound _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2413 # text = Tổ chức quản lý , khai thác tàu biển theo quy định của pháp luật . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 0 root _ _ 2 quản lý quản lý VERB V _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 khai thác khai thác VERB V _ 2 conj _ _ 5 tàu biển tàu biển VERB V _ 4 obj _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2414 # text = Thường xuyên giám sát để hàng hóa được bốc lên tàu biển , sắp xếp và bảo quản trên tàu biển , dỡ khỏi tàu một cách hợp lý , mặc dù các công việc này đã được giao cho những người có trách nhiệm thực hiện . 1 Thường xuyên thường xuyên ADV A _ 2 advmod _ _ 2 giám sát giám sát VERB V _ 0 root _ _ 3 để để ADP E _ 2 xcomp _ _ 4 hàng hàng NOUN N _ 7 nsubj _ _ 5 hóa hóa VERB V _ 4 nmod _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 bốc bốc VERB V _ 3 ccomp _ _ 8 lên lên ADP V _ 9 case _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 sắp xếp sắp xếp VERB V _ 9 conj _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 bảo quản bảo quản VERB V _ 9 conj _ _ 14 trên trên ADP E _ 15 case _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 obl _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 dỡ dỡ NOUN N _ 9 conj _ _ 18 khỏi khỏi VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 tàu tàu NOUN N _ 18 obj _ _ 20 một cách một cách NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 hợp lý hợp lý ADJ A _ 20 amod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 mặc dù mặc dù CCONJ C _ 29 mark _ _ 24 các các DET L _ 25 det _ _ 25 công việc công việc NOUN N _ 29 nsubj:pass _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 đã đã ADV R _ 29 advmod _ _ 28 được được AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 giao giao VERB V _ 2 conj _ _ 30 cho cho ADP E _ 32 case _ _ 31 những những DET L _ 32 det _ _ 32 người người NOUN Nc _ 29 obl:iobj _ _ 33 có có VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 33 obj _ _ 35 thực hiện thực hiện VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s2415 # text = Áp dụng mọi biện pháp cần thiết để bảo vệ tàu biển , người và các tài sản khác trên tàu biển ; ngăn ngừa việc vận chuyển người , hàng hóa bất hợp pháp trên tàu biển . 1 Áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 2 mọi mọi DET L _ 3 det _ _ 3 biện pháp biện pháp NOUN N _ 1 obj _ _ 4 cần thiết cần thiết ADJ A _ 3 amod _ _ 5 để để ADP E _ 6 mark:pcomp _ _ 6 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 4 advcl:objective _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 người người NOUN N _ 7 conj _ _ 10 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 tài sản tài sản NOUN N _ 7 conj _ _ 13 khác khác ADJ A _ 12 amod _ _ 14 trên trên ADP E _ 15 case _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 12 nmod _ _ 16 ; ; PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 ngăn ngừa ngăn ngừa VERB V _ 1 conj _ _ 18 việc việc NOUN N _ 17 obj _ _ 19 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 người người NOUN N _ 19 obj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 hàng hàng NOUN N _ 18 conj _ _ 23 hóa hóa VERB V _ 22 nmod _ _ 24 bất hợp pháp bất hợp pháp ADJ A _ 23 amod _ _ 25 trên trên ADP E _ 26 case _ _ 26 tàu biển tàu biển NOUN N _ 22 nmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2416 # text = Đưa tàu biển đến cảng an toàn gần nhất và thực hiện mọi biện pháp cần thiết để bảo vệ tàu , người , tài sản trên tàu và tài liệu của tàu trong trường hợp cảng trả hàng hoặc cảng trả khách bị phong tỏa , chiến tranh đe dọa hoặc trong tình trạng khẩn cấp khác . 1 Đưa đưa VERB V _ 0 root _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 obj _ _ 3 đến đến ADP E _ 4 case _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 5 an toàn an toàn ADJ A _ 4 compound _ _ 6 gần gần ADJ A _ 5 acl:subj _ _ 7 nhất nhất ADV A _ 6 advmod _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 conj _ _ 10 mọi mọi DET L _ 11 det _ _ 11 biện pháp biện pháp NOUN N _ 9 obj _ _ 12 cần thiết cần thiết ADJ A _ 11 amod _ _ 13 để để ADP E _ 14 mark:pcomp _ _ 14 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 9 advcl:objective _ _ 15 tàu tàu NOUN N _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 người người NOUN N _ 15 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 15 conj _ _ 20 trên trên ADP E _ 21 case _ _ 21 tàu tàu NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 tài liệu tài liệu NOUN N _ 15 conj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 tàu tàu NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 trong trong ADP E _ 27 case _ _ 27 trường hợp trường hợp NOUN N _ 23 nmod _ _ 28 cảng cảng NOUN N _ 27 compound _ _ 29 trả trả VERB V _ 27 acl:subj _ _ 30 hàng hàng NOUN N _ 29 obj _ _ 31 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 32 cảng cảng NOUN N _ 30 conj _ _ 33 trả trả VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 khách khách NOUN N _ 33 obj _ _ 35 bị bị AUX V _ 36 aux:pass _ _ 36 phong tỏa phong tỏa VERB V _ 33 ccomp _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 chiến tranh chiến tranh NOUN N _ 15 conj _ _ 39 đe dọa đe dọa NOUN N _ 38 compound _ _ 40 hoặc hoặc CCONJ C _ 42 cc _ _ 41 trong trong ADP E _ 42 case _ _ 42 tình trạng tình trạng NOUN N _ 38 conj _ _ 43 khẩn cấp khẩn cấp ADJ A _ 42 compound _ _ 44 khác khác ADJ A _ 42 amod _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s2417 # text = Tận dụng mọi khả năng cho phép để trước hết tổ chức cứu hành khách và sau đó cứu thuyền viên trong trường hợp tàu biển có nguy cơ bị chìm đắm hoặc bị phá hủy . 1 Tận dụng tận dụng DET V _ 3 det _ _ 2 mọi mọi DET L _ 3 det _ _ 3 khả năng khả năng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 4 cho phép cho phép VERB V _ 3 nmod _ _ 5 để để ADP E _ 0 root _ _ 6 trước hết trước hết NOUN N _ 5 obj _ _ 7 tổ chức tổ chức VERB V _ 5 compound _ _ 8 cứu cứu VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 hành khách hành khách NOUN N _ 8 obj _ _ 10 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 11 sau sau NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 12 đó đó PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 cứu cứu VERB V _ 5 conj _ _ 14 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 13 obj _ _ 15 trong trong ADP E _ 16 case _ _ 16 trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 obl _ _ 17 tàu biển tàu biển NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 nguy cơ nguy cơ NOUN N _ 18 obj _ _ 20 bị bị AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 chìm đắm chìm đắm VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 23 bị bị AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 phá phá VERB V _ 21 conj _ _ 25 hủy hủy ADJ A _ 24 obj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2418 # text = Thuyền trưởng phải là người cuối cùng rời tàu biển sau khi đã tìm mọi cách cứu nhật ký hàng hải , hải đồ và tài liệu quan trọng khác của tàu biển . 1 Thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 người người NOUN N _ 0 root _ _ 5 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 4 amod _ _ 6 rời rời VERB V _ 4 acl:subj _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 6 obj _ _ 8 sau sau ADP N _ 9 case _ _ 9 khi khi NOUN N _ 6 obl:tmod _ _ 10 đã đã ADV R _ 11 advmod _ _ 11 tìm tìm VERB V _ 9 acl:tmod _ _ 12 mọi mọi DET L _ 13 det _ _ 13 cách cách NOUN N _ 11 obj _ _ 14 cứu cứu VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 nhật ký nhật ký NOUN N _ 14 obj _ _ 16 hàng hải hàng hải NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 hải đồ hải đồ NOUN N _ 15 conj _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 tài liệu tài liệu NOUN N _ 14 conj _ _ 21 quan trọng quan trọng ADJ A _ 20 amod _ _ 22 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 tàu biển tàu biển NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2419 # text = Không được rời tàu biển khi tàu biển đang gặp nguy hiểm , trừ trường hợp việc rời tàu là hết sức cần thiết . 1 Không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 rời rời VERB V _ 0 root _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 obj _ _ 5 khi khi NOUN N _ 3 obl:tmod _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 nsubj _ _ 7 đang đang ADV R _ 8 advmod _ _ 8 gặp gặp VERB V _ 5 acl:tmod _ _ 9 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 8 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 trừ trừ VERB V _ 8 conj _ _ 12 trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 obj _ _ 13 việc việc NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 rời rời VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 tàu tàu NOUN N _ 14 obj _ _ 16 là là AUX V _ 18 cop _ _ 17 hết sức hết sức ADV R _ 18 advmod _ _ 18 cần thiết cần thiết ADJ A _ 3 conj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2420 # text = Trực tiếp điều khiển tàu biển đến , rời cảng , kênh đào , luồng hàng hải và khi tàu hoạt động trong vùng nước cảng biển hoặc khi xảy ra tình huống đặc biệt khó khăn , nguy hiểm . 1 Trực tiếp trực tiếp ADJ A _ 0 root _ _ 2 điều khiển điều khiển VERB V _ 1 obj _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 nsubj _ _ 4 đến đến VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 rời rời VERB V _ 2 conj _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 kênh kênh NOUN N _ 7 conj _ _ 10 đào đào VERB V _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 luồng luồng VERB V _ 7 conj _ _ 13 hàng hải hàng hải NOUN N _ 12 compound _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 khi khi NOUN N _ 2 conj _ _ 16 tàu tàu NOUN N _ 17 nsubj _ _ 17 hoạt động hoạt động VERB V _ 15 acl:tmod _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 vùng vùng NOUN N _ 17 obl _ _ 20 nước nước NOUN N _ 19 compound _ _ 21 cảng cảng NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 biển biển NOUN N _ 21 compound _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 khi khi NOUN N _ 19 conj _ _ 25 xảy xảy VERB V _ 24 acl:tmod _ _ 26 ra ra VERB V _ 25 compound:dir _ _ 27 tình huống tình huống NOUN N _ 25 obj _ _ 28 đặc biệt đặc biệt ADJ A _ 27 amod _ _ 29 khó khăn khó khăn ADJ A _ 28 compound:adj _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 29 conj _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2421 # text = Sử dụng hoa tiêu hàng hải , tàu lai trong trường hợp do pháp luật quy định hoặc để bảo đảm an toàn cho tàu biển . 1 Sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 2 hoa tiêu hoa tiêu NOUN N _ 1 obj _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 tàu tàu NOUN N _ 1 conj _ _ 6 lai lai ADJ A _ 5 compound _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nmod _ _ 9 do do ADP E _ 10 case _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 obl _ _ 11 quy định quy định VERB V _ 10 nmod _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 để để ADP E _ 14 mark:pcomp _ _ 14 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 15 an toàn an toàn ADJ A _ 14 obj _ _ 16 cho cho ADP E _ 17 case _ _ 17 tàu biển tàu biển VERB V _ 14 obl:iobj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2422 # text = Việc sử dụng hoa tiêu hàng hải không loại trừ nghĩa vụ của thuyền trưởng quy định tại khoản 9 Điều này . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hoa tiêu hoa tiêu NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 loại trừ loại trừ VERB V _ 0 root _ _ 7 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 6 obj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 quy định quy định VERB V _ 9 compound _ _ 11 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 12 khoản khoản NOUN N _ 6 obl _ _ 13 9 9 NUM M _ 14 nummod _ _ 14 Điều điều NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2423 # text = Thực hiện mẫn cán các nhiệm vụ thuộc chức trách của mình theo đúng lương tâm nghề nghiệp . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 mẫn cán mẫn cán VERB V _ 1 obj _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 1 iobj _ _ 5 thuộc thuộc VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 chức trách chức trách NOUN N _ 5 obj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 mình mình PRON P _ 4 nmod:poss _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 đúng đúng ADJ A _ 5 obl _ _ 11 lương tâm lương tâm NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 nghề nghiệp nghề nghiệp NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2424 # text = Tổ chức tìm kiếm và cứu nạn những người đang trong tình trạng nguy hiểm trên biển , nếu việc thực hiện nghĩa vụ này không gây nguy hiểm nghiêm trọng cho tàu biển và những người đang ở trên tàu của mình . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 tìm kiếm tìm kiếm VERB V _ 0 root _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 cứu cứu VERB V _ 2 conj _ _ 5 nạn nạn NOUN N _ 4 obj _ _ 6 những những DET L _ 7 det _ _ 7 người người NOUN Nc _ 4 iobj _ _ 8 đang đang ADV R _ 10 advmod _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 tình trạng tình trạng NOUN N _ 4 obl _ _ 11 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 10 nmod _ _ 12 trên trên ADP E _ 13 case _ _ 13 biển biển NOUN N _ 11 obl _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 21 mark _ _ 16 việc việc NOUN N _ 21 nsubj _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 obj _ _ 19 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 gây gây VERB V _ 2 ccomp _ _ 22 nguy hiểm nguy hiểm VERB V _ 21 obj _ _ 23 nghiêm trọng nghiêm trọng ADJ A _ 22 amod _ _ 24 cho cho ADP E _ 25 case _ _ 25 tàu biển tàu biển NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 26 và và CCONJ C _ 28 cc _ _ 27 những những DET L _ 28 det _ _ 28 người người NOUN Nc _ 25 conj _ _ 29 đang đang ADV R _ 30 advmod _ _ 30 ở ở VERB V _ 28 acl:subj _ _ 31 trên trên ADP E _ 32 case _ _ 32 tàu tàu NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 của của ADP E _ 34 case _ _ 34 mình mình PRON P _ 32 nmod:poss _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s2425 # text = Chủ tàu không chịu trách nhiệm về việc thuyền trưởng vi phạm nghĩa vụ quy định tại khoản này . 1 Chủ chủ NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 5 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 4 obj _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 việc việc NOUN N _ 4 obl _ _ 8 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 vi phạm vi phạm VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 khoản khoản NOUN N _ 9 obl _ _ 14 này này PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2426 # text = Thực hiện nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 khác khác ADJ A _ 2 amod _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 1 obl _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 pháp luật pháp luật NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2427 # text = Quyền của thuyền trưởng 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 compound _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2428 # text = Đại diện cho chủ tàu và những người có lợi ích liên quan đến hàng hóa khi giải quyết những công việc trong điều khiển , quản trị tàu và hàng hóa được vận chuyển trên tàu biển . 1 Đại diện đại diện NOUN N _ 0 root _ _ 2 cho cho ADP E _ 3 case _ _ 3 chủ chủ NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 tàu tàu NOUN N _ 3 compound _ _ 5 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 6 những những DET L _ 7 det _ _ 7 người người NOUN Nc _ 3 conj _ _ 8 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 lợi ích lợi ích NOUN N _ 8 obj _ _ 10 liên quan liên quan VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 đến đến ADP E _ 12 case _ _ 12 hàng hàng NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 hóa hóa VERB V _ 12 compound _ _ 14 khi khi NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 15 giải quyết giải quyết VERB V _ 14 acl:tmod _ _ 16 những những DET L _ 17 det _ _ 17 công việc công việc NOUN N _ 15 obj _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 điều khiển điều khiển NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 quản trị quản trị VERB V _ 19 conj _ _ 22 tàu tàu NOUN N _ 21 obj _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 hàng hàng NOUN N _ 19 conj _ _ 25 hóa hóa VERB V _ 24 nmod _ _ 26 được được AUX R _ 27 aux:pass _ _ 27 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 15 conj _ _ 28 trên trên ADP E _ 29 case _ _ 29 tàu biển tàu biển NOUN N _ 27 obl _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2429 # text = Không cho tàu biển hành trình , nếu xét thấy chưa đủ điều kiện an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , lao động hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường . 1 Không không ADV R _ 2 advmod:neg _ _ 2 cho cho VERB V _ 0 root _ _ 3 tàu biển tàu biển VERB V _ 4 acl _ _ 4 hành trình hành trình NOUN N _ 2 obj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 nếu nếu CCONJ C _ 7 mark _ _ 7 xét xét VERB V _ 2 nsubj _ _ 8 thấy thấy VERB V _ 7 compound:svc _ _ 9 chưa chưa ADV R _ 10 advmod _ _ 10 đủ đủ VERB V _ 8 xcomp _ _ 11 điều kiện điều kiện NOUN N _ 10 obj _ _ 12 an toàn an toàn ADJ A _ 11 nmod _ _ 13 hàng hải hàng hải NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 an ninh an ninh NOUN N _ 13 conj _ _ 16 hàng hải hàng hải NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 lao động lao động NOUN N _ 13 conj _ _ 19 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 phòng ngừa phòng ngừa NOUN N _ 11 conj _ _ 22 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 21 nmod _ _ 23 môi trường môi trường NOUN N _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2430 # text = Áp dụng các hình thức khen thưởng hoặc biện pháp kỷ luật đối với thuyền viên thuộc quyền ; có quyền từ chối tiếp nhận hoặc buộc phải rời khỏi tàu biển những thuyền viên không đủ trình độ chuyên môn theo chức danh hoặc có hành vi vi phạm pháp luật . 1 Áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 hình thức hình thức NOUN N _ 1 obj _ _ 4 khen thưởng khen thưởng VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 biện pháp biện pháp VERB V _ 3 conj _ _ 7 kỷ luật kỷ luật NOUN N _ 6 compound _ _ 8 đối với đối với ADP E _ 9 case _ _ 9 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 thuộc thuộc VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 ; ; PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 có có VERB V _ 10 conj _ _ 14 quyền quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 từ chối từ chối VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 15 obj _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 buộc buộc VERB V _ 15 conj _ _ 19 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 20 rời rời VERB V _ 18 xcomp _ _ 21 khỏi khỏi VERB V _ 20 compound:svc _ _ 22 tàu biển tàu biển ADP V _ 24 case _ _ 23 những những DET L _ 24 det _ _ 24 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 20 obj _ _ 25 không không ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 26 đủ đủ ADJ A _ 24 acl:subj _ _ 27 trình độ trình độ NOUN N _ 26 obj _ _ 28 chuyên môn chuyên môn NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 theo theo ADP V _ 30 case _ _ 30 chức danh chức danh NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 31 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 32 có có VERB V _ 26 conj _ _ 33 hành vi hành vi NOUN N _ 32 obj _ _ 34 vi phạm vi phạm VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 pháp luật pháp luật NOUN N _ 34 obj _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s2431 # text = Nhân danh chủ tàu vay tín dụng hoặc vay tiền mặt trong trường hợp cần thiết nhưng chỉ trong giới hạn đủ để sửa chữa tàu biển , bổ sung thuyền viên , cung ứng cho tàu hoặc vì nhu cầu khác để có thể tiếp tục chuyến đi . 1 Nhân danh nhân danh DET V _ 2 det _ _ 2 chủ chủ NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 tàu tàu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vay vay VERB V _ 0 root _ _ 5 tín dụng tín dụng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 vay vay VERB V _ 4 conj _ _ 8 tiền mặt tiền mặt VERB V _ 7 obj _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 obl _ _ 11 cần thiết cần thiết ADJ A _ 10 amod _ _ 12 nhưng nhưng CCONJ C _ 16 mark _ _ 13 chỉ chỉ ADV R _ 15 advmod _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 giới hạn giới hạn NOUN N _ 16 obl _ _ 16 đủ đủ ADJ A _ 10 acl:subj _ _ 17 để để ADP E _ 18 mark:pcomp _ _ 18 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 16 advcl:objective _ _ 19 tàu biển tàu biển NOUN N _ 18 obj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 bổ sung bổ sung VERB V _ 18 conj _ _ 22 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 21 obj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 cung ứng cung ứng VERB V _ 18 conj _ _ 25 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 26 tàu tàu NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 28 vì vì ADP E _ 29 case _ _ 29 nhu cầu nhu cầu NOUN N _ 33 nsubj _ _ 30 khác khác ADJ A _ 29 amod _ _ 31 để để ADP E _ 33 mark:pcomp _ _ 32 có thể có thể AUX R _ 33 aux _ _ 33 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 18 conj _ _ 34 chuyến chuyến NOUN N _ 33 obj _ _ 35 đi đi VERB V _ 34 compound:vmod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s2432 # text = Bán một phần tài sản hoặc phần dự trữ dư thừa của tàu biển trong phạm vi quy định tại khoản 5 Điều này , nếu việc chờ nhận tiền hoặc chỉ thị của chủ tàu không có lợi hoặc không thực hiện được . 1 Bán bán VERB V _ 0 root _ _ 2 một một NUM M _ 3 nummod _ _ 3 phần phần NOUN N _ 1 obj _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 1 compound _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 phần phần NOUN N _ 4 conj _ _ 7 dự trữ dự trữ VERB V _ 6 nmod _ _ 8 dư thừa dư thừa NOUN N _ 7 amod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 phạm vi phạm vi NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 quy định quy định VERB V _ 12 compound _ _ 14 tại tại ADP E _ 15 case _ _ 15 khoản khoản NOUN N _ 10 nmod _ _ 16 5 5 NUM M _ 17 nummod _ _ 17 Điều điều NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nếu nếu CCONJ C _ 31 mark _ _ 21 việc việc NOUN N _ 31 nsubj _ _ 22 chờ chờ VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 nhận nhận VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 tiền tiền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 hoặc hoặc CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 chỉ thị chỉ thị NOUN N _ 23 conj _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 chủ chủ NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 tàu tàu NOUN N _ 28 compound _ _ 30 không không ADV R _ 31 advmod:neg _ _ 31 có có VERB V _ 1 parataxis _ _ 32 lợi lợi NOUN N _ 31 obj _ _ 33 hoặc hoặc CCONJ C _ 35 cc _ _ 34 không không ADV R _ 35 advmod:neg _ _ 35 thực hiện thực hiện VERB V _ 31 conj _ _ 36 được được ADV R _ 35 advmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2433 # text = Trong thời gian thực hiện chuyến đi , nếu không còn cách nào khác để có đủ các điều kiện cần thiết cho việc kết thúc chuyến đi thì có quyền cầm cố hoặc bán một phần hàng hóa sau khi đã tìm mọi cách xin chỉ thị của người thuê vận chuyển và chủ tàu mà không được . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 thời gian thời gian NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 chuyến chuyến NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đi đi VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 nếu nếu CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 còn còn VERB V _ 0 root _ _ 10 cách cách NOUN N _ 9 obj _ _ 11 nào nào PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 13 để để ADP E _ 14 mark:pcomp _ _ 14 có có VERB V _ 12 advcl:objective _ _ 15 đủ đủ ADJ A _ 14 xcomp _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 điều kiện điều kiện NOUN N _ 14 obj _ _ 18 cần thiết cần thiết ADJ A _ 17 amod _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 việc việc NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 21 kết thúc kết thúc VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 chuyến chuyến NOUN N _ 21 obj _ _ 23 đi đi VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 thì có thì có VERB V _ 23 obj _ _ 25 quyền quyền NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 cầm cố cầm cố VERB V _ 25 compound _ _ 27 hoặc hoặc CCONJ C _ 28 cc _ _ 28 bán bán VERB V _ 14 conj _ _ 29 một một NUM M _ 30 nummod _ _ 30 phần phần NOUN N _ 28 obj _ _ 31 hàng hàng NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 hóa hóa VERB V _ 31 nmod _ _ 33 sau sau NOUN N _ 31 nmod _ _ 34 khi khi NOUN N _ 33 compound _ _ 35 đã đã ADV R _ 36 advmod _ _ 36 tìm tìm VERB V _ 34 acl:tmod _ _ 37 mọi mọi DET L _ 38 det _ _ 38 cách cách NOUN N _ 36 obj _ _ 39 xin xin VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 chỉ thị chỉ thị NOUN N _ 39 obj _ _ 41 của của ADP E _ 42 case _ _ 42 người người NOUN N _ 40 nmod:poss _ _ 43 thuê thuê VERB V _ 42 acl:subj _ _ 44 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 43 obj _ _ 45 và và CCONJ C _ 46 cc _ _ 46 chủ chủ NOUN N _ 43 conj _ _ 47 tàu tàu NOUN N _ 46 nmod _ _ 48 mà mà CCONJ C _ 50 mark _ _ 49 không không ADV R _ 50 advmod:neg _ _ 50 được được AUX V _ 36 conj _ _ 51 . . PUNCT CH _ 50 punct _ _ # sent_id = s2434 # text = Trong trường hợp này , thuyền trưởng phải giảm tới mức thấp nhất sự thiệt hại của chủ tàu , người thuê vận chuyển và những người có lợi ích liên quan đến hàng hóa . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 obl _ _ 3 này này PRON P _ 2 det:pmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 7 nsubj _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 giảm giảm VERB V _ 0 root _ _ 8 tới tới ADP E _ 9 case _ _ 9 mức mức NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 thấp thấp ADJ A _ 9 nmod _ _ 11 nhất sự nhất sự NOUN N _ 10 compound _ _ 12 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 11 compound _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 chủ chủ NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 15 tàu tàu NOUN N _ 14 compound _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 người người NOUN N _ 14 conj _ _ 18 thuê thuê VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 18 obj _ _ 20 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 những những DET L _ 22 det _ _ 22 người người NOUN Nc _ 14 conj _ _ 23 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 lợi ích lợi ích NOUN N _ 23 obj _ _ 25 liên quan liên quan VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 đến đến ADP E _ 27 case _ _ 27 hàng hàng ADV R _ 25 obl:comp _ _ 28 hóa hóa VERB V _ 27 nmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2435 # text = Trong khi đang hành trình mà trên tàu biển không còn lương thực , thực phẩm dự trữ thì có quyền sử dụng một phần hàng hóa là lương thực , thực phẩm vận chuyển trên tàu ; nếu thật cần thiết thì có quyền sử dụng lương thực , thực phẩm của những người đang ở trên tàu . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 khi khi NOUN N _ 16 obl:tmod _ _ 3 đang đang ADV R _ 4 advmod _ _ 4 hành trình hành trình NOUN N _ 2 acl:tmod _ _ 5 mà mà CCONJ C _ 9 mark _ _ 6 trên trên ADP E _ 7 case _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 9 obl _ _ 8 không không ADV R _ 9 advmod:neg _ _ 9 còn còn VERB V _ 0 root _ _ 10 lương thực lương thực NOUN N _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 thực phẩm thực phẩm NOUN N _ 16 nsubj _ _ 13 dự trữ dự trữ VERB V _ 12 nmod _ _ 14 thì có thì có VERB V _ 13 nmod _ _ 15 quyền quyền NOUN N _ 14 obj _ _ 16 sử dụng sử dụng VERB V _ 9 conj _ _ 17 một một NUM M _ 19 nummod _ _ 18 phần phần NOUN N _ 19 clf _ _ 19 hàng hàng NOUN N _ 16 obj _ _ 20 hóa hóa NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 là là AUX V _ 22 cop _ _ 22 lương thực lương thực NOUN N _ 19 nmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 thực phẩm thực phẩm NOUN N _ 22 conj _ _ 25 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 trên trên ADP E _ 27 case _ _ 27 tàu tàu NOUN N _ 25 obl _ _ 28 ; ; PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 nếu nếu CCONJ C _ 31 mark _ _ 30 thật thật ADV T _ 31 advmod _ _ 31 cần thiết cần thiết ADJ A _ 33 advcl _ _ 32 thì thì CCONJ C _ 33 mark _ _ 33 có có VERB V _ 16 conj _ _ 34 quyền quyền NOUN N _ 33 obj _ _ 35 sử dụng sử dụng VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 lương thực lương thực NOUN N _ 35 obj _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 thực phẩm thực phẩm NOUN N _ 34 conj _ _ 39 của của ADP E _ 41 case _ _ 40 những những DET L _ 41 det _ _ 41 người người NOUN Nc _ 38 nmod:poss _ _ 42 đang đang ADV R _ 43 advmod _ _ 43 ở ở VERB V _ 41 acl:subj _ _ 44 trên trên ADP E _ 45 case _ _ 45 tàu tàu NOUN N _ 43 obl:comp _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s2436 # text = Việc sử dụng này phải được lập biên bản . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 này này PRON P _ 1 det:pmod _ _ 4 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 7 biên bản biên bản NOUN N _ 6 obj _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2437 # text = Chủ tàu phải thanh toán số lương thực , thực phẩm đã sử dụng . 1 Chủ chủ NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 5 số số NOUN N _ 4 obj _ _ 6 lương thực lương thực NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 thực phẩm thực phẩm NOUN N _ 10 nsubj _ _ 9 đã đã ADV R _ 10 advmod _ _ 10 sử dụng sử dụng VERB V _ 4 conj _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2438 # text = Trường hợp tàu biển đang trong tình trạng nguy hiểm trên biển thì có quyền yêu cầu cứu nạn và sau khi thỏa thuận với các tàu đến cứu nạn , có quyền chỉ định tàu thực hiện việc cứu hộ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 đang đang ADV R _ 5 advmod _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 tình trạng tình trạng NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 5 acl:subj _ _ 7 trên trên ADP E _ 8 case _ _ 8 biển biển NOUN N _ 6 obl _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 10 có có VERB V _ 0 root _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 yêu cầu cứu yêu cầu cứu VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 nạn nạn NOUN N _ 12 obj _ _ 14 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 sau sau ADP N _ 16 case _ _ 16 khi khi NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 17 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 16 acl:tmod _ _ 18 với với ADP E _ 20 case _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 tàu tàu NOUN N _ 17 obl:with _ _ 21 đến đến ADP V _ 22 case _ _ 22 cứu cứu VERB V _ 20 acl:subj _ _ 23 nạn nạn NOUN N _ 22 obj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 có có VERB V _ 10 conj _ _ 26 quyền quyền NOUN N _ 25 obj _ _ 27 chỉ định chỉ định VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 tàu tàu NOUN N _ 27 obj _ _ 29 thực hiện thực hiện VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 việc việc NOUN N _ 29 obj _ _ 31 cứu hộ cứu hộ VERB V _ 30 nmod _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2439 # text = Trách nhiệm của thuyền trưởng về hộ tịch trên tàu biển 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 về về ADP E _ 1 acl:subj _ _ 5 hộ tịch hộ tịch NOUN N _ 4 obj _ _ 6 trên trên ADP E _ 7 case _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2440 # text = Ghi nhật ký hàng hải và lập biên bản với sự tham gia của nhân viên y tế của tàu biển , hai người làm chứng về các trường hợp sinh , tử xảy ra trên tàu biển và các sự kiện có liên quan ; bảo quản thi thể , lập bản kê và bảo quản tài sản của người chết để lại trên tàu biển . 1 Ghi ghi VERB V _ 0 root _ _ 2 nhật ký nhật ký NOUN N _ 1 compound _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 compound _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 lập lập VERB V _ 1 conj _ _ 6 biên bản biên bản NOUN N _ 5 obj _ _ 7 với với ADP E _ 8 case _ _ 8 sự sự NOUN N _ 5 obl _ _ 9 tham gia tham gia VERB V _ 8 compound:vmod _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 nhân viên nhân viên NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 12 y tế y tế NOUN N _ 11 compound _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 hai hai NUM M _ 17 nummod _ _ 17 người người NOUN N _ 1 conj _ _ 18 làm chứng làm chứng VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 về về ADP E _ 21 case _ _ 20 các các DET L _ 21 det _ _ 21 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 22 sinh sinh VERB V _ 21 nmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 tử tử VERB V _ 25 nsubj _ _ 25 xảy xảy VERB V _ 1 conj _ _ 26 ra ra VERB V _ 25 compound:dir _ _ 27 trên trên ADP E _ 28 case _ _ 28 tàu biển tàu biển NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 29 và và CCONJ C _ 31 cc _ _ 30 các các DET L _ 31 det _ _ 31 sự kiện sự kiện NOUN N _ 28 conj _ _ 32 có có VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 liên quan liên quan VERB V _ 32 obj _ _ 34 ; ; PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 bảo quản bảo quản VERB V _ 33 conj _ _ 36 thi thể thi thể NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 lập lập VERB V _ 33 conj _ _ 39 bản kê bản kê NOUN N _ 38 obj _ _ 40 và và CCONJ C _ 42 cc _ _ 41 bảo quản bảo quản DET V _ 42 det:clf _ _ 42 tài sản tài sản NOUN N _ 38 nmod _ _ 43 của của ADP E _ 44 case _ _ 44 người người NOUN N _ 42 nmod:poss _ _ 45 chết chết VERB V _ 44 acl:subj _ _ 46 để để VERB V _ 45 acl:subj _ _ 47 lại lại ADV V _ 46 advmod _ _ 48 trên trên ADP E _ 49 case _ _ 49 tàu biển tàu biển NOUN N _ 46 obl:comp _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s2441 # text = Thông báo về các trường hợp sinh , tử xảy ra trên tàu biển và chuyển di chúc , bản kê tài sản của người chết cho cơ quan hộ tịch có thẩm quyền ở cảng Việt Nam đầu tiên mà tàu biển ghé vào hoặc cho cơ quan đại diện của Việt Nam nơi gần nhất , nếu tàu biển đến cảng biển nước ngoài . 1 Thông báo thông báo VERB V _ 8 advcl _ _ 2 về về ADP E _ 4 case _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 obl _ _ 5 sinh sinh VERB V _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 tử tử VERB V _ 8 nsubj _ _ 8 xảy xảy VERB V _ 0 root _ _ 9 ra ra VERB V _ 8 compound:dir _ _ 10 trên trên ADP E _ 11 case _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 chuyển chuyển VERB V _ 11 conj _ _ 14 di chúc di chúc NOUN N _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 bản kê bản kê VERB V _ 8 conj _ _ 17 tài sản tài sản NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 người người NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 chết chết VERB V _ 19 compound _ _ 21 cho cho ADP E _ 22 case _ _ 22 cơ quan cơ quan NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 23 hộ tịch hộ tịch VERB V _ 22 compound _ _ 24 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 25 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 24 obj _ _ 26 ở ở ADP E _ 27 case _ _ 27 cảng cảng NOUN N _ 24 obl _ _ 28 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 27 compound _ _ 29 đầu tiên đầu tiên ADJ A _ 27 amod _ _ 30 mà mà CCONJ C _ 32 mark _ _ 31 tàu biển tàu biển NOUN N _ 32 nsubj _ _ 32 ghé ghé VERB V _ 24 conj _ _ 33 vào vào VERB V _ 32 compound:dir _ _ 34 hoặc hoặc CCONJ C _ 35 cc _ _ 35 cho cho ADP E _ 32 conj _ _ 36 cơ quan cơ quan NOUN N _ 35 obj _ _ 37 đại diện đại diện VERB V _ 36 compound _ _ 38 của của ADP E _ 39 case _ _ 39 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 36 nmod:poss _ _ 40 nơi nơi NOUN N _ 39 nmod _ _ 41 gần gần ADJ A _ 39 acl:subj _ _ 42 nhất nhất ADV A _ 41 advmod _ _ 43 , , PUNCT CH _ 42 punct _ _ 44 nếu nếu CCONJ C _ 45 mark _ _ 45 tàu biển tàu biển VERB V _ 36 nsubj _ _ 46 đến đến ADP E _ 36 case _ _ 47 cảng cảng NOUN N _ 45 obl:comp _ _ 48 biển biển NOUN N _ 47 compound _ _ 49 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 48 nmod _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s2442 # text = Sau khi đã cố gắng tìm mọi cách để xin chỉ thị của chủ tàu và hỏi ý kiến của thân nhân người chết , thuyền trưởng nhân danh chủ tàu làm thủ tục và tổ chức mai táng . 1 Sau sau NOUN N _ 4 obl:tmod _ _ 2 khi khi NOUN N _ 1 compound _ _ 3 đã đã ADV R _ 4 advmod _ _ 4 cố gắng cố gắng VERB V _ 0 root _ _ 5 tìm tìm VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 mọi mọi DET L _ 7 det _ _ 7 cách cách NOUN N _ 5 obj _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 xin xin VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 10 chỉ thị chỉ thị VERB V _ 9 obj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 chủ chủ NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 tàu tàu NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 hỏi hỏi VERB V _ 9 conj _ _ 16 ý kiến ý kiến NOUN N _ 15 obj _ _ 17 của của ADP E _ 19 case _ _ 18 thân nhân thân nhân DET N _ 19 det _ _ 19 người người NOUN N _ 15 obl _ _ 20 chết chết VERB V _ 19 nmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 20 conj _ _ 23 nhân danh nhân danh VERB V _ 22 compound _ _ 24 chủ chủ NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 tàu tàu NOUN N _ 24 compound _ _ 26 làm làm VERB V _ 24 acl:subj _ _ 27 thủ tục thủ tục NOUN N _ 26 obj _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 tổ chức tổ chức VERB V _ 26 conj _ _ 30 mai táng mai táng VERB V _ 29 compound _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2443 # text = Mọi chi phí liên quan đến việc mai táng được thanh toán theo quy định của pháp luật . 1 Mọi mọi DET L _ 2 det _ _ 2 chi phí chi phí NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 3 liên quan liên quan VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 đến đến ADP E _ 5 case _ _ 5 việc việc NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 mai táng mai táng VERB V _ 5 nmod _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2444 # text = Trách nhiệm của thuyền trưởng trong việc bắt , giữ người trên tàu biển 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 việc việc NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 bắt bắt VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 giữ giữ VERB V _ 6 conj _ _ 9 người người NOUN N _ 8 obj _ _ 10 trên trên ADP E _ 11 case _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 obl _ _ 12 1 1 NUM M _ 11 nummod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2445 # text = Trường hợp cần thiết để bảo đảm an toàn , trật tự cho tàu biển , người và hàng hóa vận chuyển trên tàu , thuyền trưởng có quyền tạm giữ người đang chuẩn bị phạm tội , người phạm tội quả tang hoặc người đang bị truy nã trên tàu biển tại một phòng riêng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 20 nsubj _ _ 2 cần thiết cần thiết ADJ A _ 1 amod _ _ 3 để để ADP E _ 4 mark:pcomp _ _ 4 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 2 advcl:objective _ _ 5 an toàn an toàn ADJ A _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 trật tự trật tự VERB V _ 5 conj _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 người người NOUN N _ 5 conj _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 hàng hàng ADV N _ 15 advmod _ _ 14 hóa hóa VERB V _ 15 acl _ _ 15 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 9 conj _ _ 16 trên trên ADP E _ 17 case _ _ 17 tàu tàu NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 20 nsubj:outer _ _ 20 có có VERB V _ 0 root _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 tạm tạm ADJ A _ 21 amod _ _ 23 giữ giữ VERB V _ 22 xcomp:adj _ _ 24 người người NOUN N _ 23 obj _ _ 25 đang đang ADV R _ 26 advmod _ _ 26 chuẩn bị chuẩn bị VERB V _ 24 acl:subj _ _ 27 phạm tội phạm tội VERB V _ 26 xcomp _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 người người NOUN N _ 30 nsubj _ _ 30 phạm tội phạm tội VERB V _ 19 acl:subj _ _ 31 quả tang quả tang VERB V _ 30 obj _ _ 32 hoặc hoặc CCONJ C _ 36 cc _ _ 33 người người NOUN N _ 36 nsubj:pass _ _ 34 đang đang ADV R _ 36 advmod _ _ 35 bị bị AUX V _ 36 aux:pass _ _ 36 truy nã truy nã VERB V _ 26 conj _ _ 37 trên trên ADP E _ 38 case _ _ 38 tàu biển tàu biển NOUN N _ 36 obl _ _ 39 tại tại ADP E _ 41 case _ _ 40 một một NUM M _ 41 nummod _ _ 41 phòng phòng NOUN N _ 36 obl _ _ 42 riêng riêng ADJ A _ 41 amod _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s2446 # text = Trách nhiệm của thuyền trưởng trong việc thông báo cho cơ quan đại diện của Việt Nam 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 việc việc NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 thông báo thông báo VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 cơ quan cơ quan NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 đại diện đại diện VERB V _ 8 nmod _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 8 nmod:poss _ _ 12 1 1 NUM M _ 11 compound _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2447 # text = Khi tàu biển đến cảng nước ngoài , trong trường hợp cần thiết thuyền trưởng phải thông báo cho cơ quan đại diện của Việt Nam nơi gần nhất . 1 Khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 2 tàu biển tàu biển VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 đến đến ADP E _ 1 acl:tmod _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 4 compound _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 obl _ _ 9 cần thiết cần thiết ADJ A _ 8 amod _ _ 10 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 13 cho cho ADP E _ 14 case _ _ 14 cơ quan cơ quan NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 đại diện đại diện VERB V _ 14 compound _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 14 nmod:poss _ _ 18 nơi nơi NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 gần gần ADJ A _ 18 acl:subj _ _ 20 nhất nhất ADV A _ 19 advmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2448 # text = Thuyền trưởng có trách nhiệm xuất trình các giấy chứng nhận , tài liệu của tàu biển nếu cơ quan đại diện của Việt Nam tại nước đó yêu cầu . 1 Thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 2 obj _ _ 4 xuất trình xuất trình ADP V _ 6 case _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 giấy giấy NOUN N _ 2 iobj _ _ 7 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 tài liệu tài liệu NOUN N _ 6 conj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 20 mark _ _ 13 cơ quan cơ quan NOUN N _ 20 nsubj _ _ 14 đại diện đại diện VERB V _ 13 compound _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 13 nmod:poss _ _ 17 tại tại ADP E _ 18 case _ _ 18 nước nước NOUN N _ 13 nmod _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 2 advcl _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2449 # text = Thuyền viên làm việc trên tàu biển 1 . 1 Thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 0 root _ _ 2 làm việc làm việc VERB V _ 1 nmod _ _ 3 trên trên ADP E _ 4 case _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2450 # text = Thuyền viên là người có đủ điều kiện , tiêu chuẩn đảm nhiệm chức danh trên tàu biển Việt Nam . 1 Thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 người người NOUN N _ 0 root _ _ 4 có có VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 đủ đủ ADV A _ 6 advmod:adj _ _ 6 điều kiện điều kiện NOUN N _ 4 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 9 nsubj _ _ 9 đảm nhiệm đảm nhiệm VERB V _ 3 conj _ _ 10 chức danh chức danh NOUN N _ 9 obj _ _ 11 trên trên ADP E _ 12 case _ _ 12 tàu biển tàu biển NOUN N _ 9 obl _ _ 13 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 12 compound _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2451 # text = Công dân Việt Nam có đủ điều kiện có thể được làm việc trên tàu biển nước ngoài . 1 Công dân công dân NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 đủ đủ ADV A _ 5 advmod:adj _ _ 5 điều kiện điều kiện NOUN N _ 3 obj _ _ 6 có thể có thể ADV R _ 8 advmod _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 làm việc làm việc VERB V _ 5 acl:subj _ _ 9 trên trên ADP E _ 10 case _ _ 10 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 obl _ _ 11 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2452 # text = Bộ trưởng Bộ Y tế quy định chi tiết về tiêu chuẩn sức khỏe của thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Y tế y tế NOUN N _ 2 compound _ _ 4 quy định quy định VERB V _ 2 compound _ _ 5 chi tiết chi tiết ADJ A _ 0 root _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 5 obl _ _ 8 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 7 compound _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 làm việc làm việc VERB V _ 10 compound _ _ 12 trên trên ADP E _ 13 case _ _ 13 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 obl _ _ 14 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 13 compound _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2453 # text = Nghĩa vụ của thuyền viên 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2454 # text = Thuyền viên Việt Nam làm việc trên tàu biển nước ngoài có nghĩa vụ thực hiện hợp đồng lao động đã ký với chủ tàu hoặc người sử dụng lao động nước ngoài . 1 Thuyền viên thuyền viên NUM N _ 2 nummod _ _ 2 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 7 nsubj _ _ 3 làm việc làm việc VERB V _ 2 compound _ _ 4 trên trên ADP E _ 5 case _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 5 compound _ _ 7 có có VERB V _ 0 root _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 lao động lao động NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 đã đã ADV R _ 13 advmod _ _ 13 ký ký VERB V _ 7 conj _ _ 14 với với ADP E _ 15 case _ _ 15 chủ chủ NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 tàu tàu NOUN N _ 15 compound _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 người người NOUN N _ 15 conj _ _ 19 sử dụng sử dụng VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 lao động lao động NOUN N _ 19 obj _ _ 21 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2455 # text = Chế độ lao động và quyền lợi của thuyền viên 1 . 1 Chế độ chế độ NOUN N _ 0 root _ _ 2 lao động lao động VERB V _ 1 nmod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 quyền lợi quyền lợi NOUN N _ 1 conj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2456 # text = Chế độ lao động và quyền lợi của thuyền viên làm việc trên tàu biển Việt Nam được thực hiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế liên quan mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên . 1 Chế độ chế độ NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 2 lao động lao động VERB V _ 1 nmod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 quyền lợi quyền lợi NOUN N _ 1 conj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 làm việc làm việc VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 trên trên ADP E _ 9 case _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 obl _ _ 10 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 9 compound _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 16 compound _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 điều ước điều ước NOUN N _ 16 conj _ _ 20 quốc tế quốc tế NOUN N _ 19 compound _ _ 21 liên quan liên quan VERB V _ 20 amod _ _ 22 mà mà CCONJ C _ 26 mark _ _ 23 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 26 nsubj _ _ 24 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 26 nsubj:outer _ _ 25 là là AUX V _ 26 cop _ _ 26 thành viên thành viên NOUN N _ 19 conj _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2457 # text = Trường hợp chủ tàu hoặc thuyền trưởng yêu cầu thuyền viên phải rời tàu biển thì chủ tàu có trách nhiệm chu cấp mọi chi phí sinh hoạt và đi đường cần thiết để thuyền viên hồi hương ; trong trường hợp thuyền trưởng yêu cầu thuyền viên rời tàu biển thì thuyền trưởng phải báo cáo chủ tàu . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 chủ chủ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 tàu tàu NOUN N _ 2 compound _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 2 conj _ _ 6 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 1 acl:subj _ _ 7 thuyền viên thuyền viên ADV N _ 9 advmod _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 rời rời VERB V _ 14 advcl _ _ 10 tàu biển tàu biển NOUN N _ 9 obj _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 12 chủ chủ NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 tàu tàu NOUN N _ 12 compound _ _ 14 có có VERB V _ 0 root _ _ 15 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 14 obj _ _ 16 chu cấp chu cấp VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 mọi mọi DET L _ 18 det _ _ 18 chi phí chi phí NOUN N _ 16 obj _ _ 19 sinh hoạt sinh hoạt VERB V _ 18 nmod _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 đi đi VERB V _ 16 conj _ _ 22 đường đường NOUN N _ 21 obj _ _ 23 cần thiết cần thiết ADJ A _ 22 amod _ _ 24 để để ADP E _ 25 mark:pcomp _ _ 25 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 14 advcl:objective _ _ 26 hồi hương hồi hương VERB V _ 25 xcomp _ _ 27 ; ; PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 trong trong ADP E _ 29 case _ _ 29 trường hợp trường hợp NOUN N _ 38 obl _ _ 30 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 30 acl:subj _ _ 32 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 31 obj _ _ 33 rời rời VERB V _ 38 advcl _ _ 34 tàu biển tàu biển NOUN N _ 33 obj _ _ 35 thì thì CCONJ C _ 38 mark _ _ 36 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 38 nsubj _ _ 37 phải phải AUX V _ 38 aux _ _ 38 báo cáo báo cáo VERB V _ 14 conj _ _ 39 chủ chủ NOUN N _ 38 obj _ _ 40 tàu tàu NOUN N _ 39 nmod _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s2458 # text = Trường hợp tài sản riêng hợp pháp của thuyền viên bị tổn thất do tàu biển bị tai nạn thì chủ tàu phải bồi thường tài sản đó theo giá thị trường tại thời điểm và địa điểm giải quyết tai nạn . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 tài sản tài sản NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 3 riêng riêng ADJ A _ 2 amod _ _ 4 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 2 amod _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 tổn thất tổn thất VERB V _ 17 advcl _ _ 9 do do ADP E _ 12 case _ _ 10 tàu biển tàu biển NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 bị bị AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 tai nạn tai nạn NOUN N _ 8 obj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 14 chủ chủ NOUN N _ 17 nsubj _ _ 15 tàu tàu NOUN N _ 14 compound _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 18 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 19 đó đó PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 theo theo ADP V _ 21 case _ _ 21 giá giá NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 22 thị trường thị trường NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 tại tại ADP E _ 24 case _ _ 24 thời điểm thời điểm NOUN N _ 21 nmod _ _ 25 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 địa điểm địa điểm NOUN N _ 21 conj _ _ 27 giải quyết giải quyết VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 tai nạn tai nạn NOUN N _ 27 obj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2459 # text = Thuyền viên có lỗi trực tiếp gây ra tai nạn làm tổn thất tài sản của mình thì không có quyền đòi bồi thường tài sản đó . 1 Thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 lỗi lỗi NOUN N _ 2 obj _ _ 4 trực tiếp trực tiếp ADV A _ 5 advmod:adj _ _ 5 gây gây VERB V _ 2 xcomp _ _ 6 ra ra VERB V _ 5 compound:dir _ _ 7 tai nạn tai nạn NOUN N _ 5 obj _ _ 8 làm làm VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 tổn thất tổn thất VERB V _ 8 obj _ _ 10 tài sản tài sản NOUN N _ 9 obj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 mình mình PRON P _ 10 nmod:poss _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 có có VERB V _ 2 conj _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 15 obj _ _ 17 đòi đòi VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 bồi thường bồi thường VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 tài sản tài sản NOUN N _ 17 obj _ _ 20 đó đó PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2460 # text = Chế độ lao động và quyền lợi của thuyền viên Việt Nam làm việc trên tàu biển nước ngoài và của thuyền viên nước ngoài làm việc trên tàu biển Việt Nam được thực hiện theo hợp đồng lao động . 1 Chế độ chế độ NOUN N _ 21 nsubj _ _ 2 lao động lao động VERB V _ 1 nmod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 quyền lợi quyền lợi NOUN N _ 1 conj _ _ 5 của của ADP E _ 7 case _ _ 6 thuyền viên thuyền viên DET N _ 7 det:clf _ _ 7 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 4 nmod:poss _ _ 8 làm việc làm việc VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 trên trên ADP E _ 10 case _ _ 10 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 obl _ _ 11 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 10 compound _ _ 12 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 7 conj _ _ 15 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 14 compound _ _ 16 làm việc làm việc VERB V _ 14 acl:subj _ _ 17 trên trên ADP E _ 18 case _ _ 18 tàu biển tàu biển NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 18 compound _ _ 20 được được AUX R _ 21 aux:pass _ _ 21 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 22 theo theo ADP V _ 23 case _ _ 23 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 24 lao động lao động NOUN N _ 23 compound _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2461 # text = Hợp đồng lao động của thuyền viên 1 . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 2 lao động lao động NOUN N _ 1 compound _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2462 # text = Trước khi làm việc trên tàu biển , thuyền viên và chủ tàu phải ký kết hợp đồng lao động . 1 Trước trước ADP N _ 2 case _ _ 2 khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 3 làm việc làm việc VERB V _ 2 acl:tmod _ _ 4 trên trên ADP E _ 5 case _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 obl _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 12 nsubj _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 chủ chủ NOUN N _ 7 conj _ _ 10 tàu tàu NOUN N _ 9 compound _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 ký kết ký kết VERB V _ 0 root _ _ 13 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 12 obj _ _ 14 lao động lao động NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2463 # text = Hợp đồng lao động của thuyền viên phải bao gồm nội dung cơ bản theo quy định của pháp luật về hợp đồng lao động và phải có nội dung sau đây : a ) Việc hồi hương của thuyền viên ; b ) Bảo hiểm tai nạn ; c ) Tiền thanh toán nghỉ hàng năm ; d ) Điều kiện chấm dứt hợp đồng lao động . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 lao động lao động NOUN N _ 1 compound _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 7 nội dung nội dung NOUN N _ 6 obj _ _ 8 cơ bản cơ bản ADJ A _ 7 amod _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 quy định quy định NOUN N _ 8 obl _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 về về ADP E _ 14 case _ _ 14 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 lao động lao động VERB V _ 14 compound _ _ 16 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 có có VERB V _ 6 conj _ _ 19 nội dung nội dung NOUN N _ 18 obj _ _ 20 sau sau NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 đây đây PRON P _ 19 nmod _ _ 22 : : PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 a a NOUN N _ 19 appos _ _ 24 ) ) PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 Việc việc NOUN N _ 19 appos:nmod _ _ 26 hồi hương hồi hương VERB V _ 25 compound:vmod _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 29 ; ; PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 b b NOUN N _ 28 conj _ _ 31 ) ) PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 Bảo hiểm bảo hiểm VERB V _ 33 dep _ _ 33 tai nạn tai nạn NOUN N _ 25 conj _ _ 34 ; ; PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 c c NOUN N _ 33 conj _ _ 36 ) ) PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 Tiền tiền PROPN Np _ 25 nmod _ _ 38 thanh toán thanh toán VERB V _ 37 nmod _ _ 39 nghỉ nghỉ VERB V _ 38 obj _ _ 40 hàng hàng NOUN N _ 39 obj _ _ 41 năm năm NUM M _ 40 nmod _ _ 42 ; ; PUNCT CH _ 41 punct _ _ 43 d d NUM M _ 40 appos:nmod _ _ 44 ) ) PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 Điều kiện điều kiện NOUN N _ 37 nmod _ _ 46 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 45 nmod _ _ 47 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 46 nmod _ _ 48 lao động lao động NOUN N _ 47 compound _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s2464 # text = Thời giờ làm việc , thời giờ nghỉ ngơi của thuyền viên 1 . 1 Thời giờ thời giờ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 làm việc làm việc VERB V _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 thời giờ thời giờ NOUN N _ 1 conj _ _ 5 nghỉ ngơi nghỉ ngơi VERB V _ 4 amod _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2465 # text = Thời giờ làm việc được bố trí theo ca trong 24 giờ liên tục , kể cả ngày nghỉ hàng tuần , ngày lễ , tết . 1 Thời giờ thời giờ NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 làm việc làm việc VERB V _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 bố trí bố trí VERB V _ 0 root _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 ca ca NOUN N _ 4 obj _ _ 7 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 8 24 24 NUM M _ 9 nummod _ _ 9 giờ giờ NOUN Nu _ 4 obl:tmod _ _ 10 liên tục liên tục ADJ A _ 9 amod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 kể cả kể cả DET X _ 13 det _ _ 13 ngày ngày NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 nghỉ nghỉ VERB V _ 4 conj _ _ 15 hàng hàng NOUN N _ 14 obj _ _ 16 tuần tuần NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 ngày ngày NOUN N _ 14 conj _ _ 19 lễ lễ NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 tết tết NOUN N _ 19 conj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2466 # text = Trường hợp khẩn cấp đối với an ninh , an toàn của tàu và người , hàng hóa trên tàu , giúp đỡ tàu khác hoặc cứu người bị nạn trên biển , thuyền trưởng có quyền yêu cầu thuyền viên làm bất kỳ vào thời điểm nào . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 29 nsubj _ _ 2 khẩn cấp khẩn cấp ADJ A _ 1 amod _ _ 3 đối với đối với ADP E _ 4 case _ _ 4 an ninh an ninh NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 an toàn an toàn ADJ A _ 4 conj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 tàu tàu NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 người người NOUN N _ 4 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 hàng hàng NOUN N _ 8 conj _ _ 13 hóa hóa VERB V _ 1 conj _ _ 14 trên trên ADP E _ 15 case _ _ 15 tàu tàu NOUN N _ 6 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 giúp đỡ giúp đỡ VERB V _ 1 conj _ _ 18 tàu tàu NOUN N _ 17 obj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 cứu cứu VERB V _ 18 conj _ _ 22 người người NOUN N _ 21 obj _ _ 23 bị bị AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 nạn nạn NOUN N _ 21 ccomp _ _ 25 trên trên ADP E _ 26 case _ _ 26 biển biển NOUN N _ 24 nmod _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 29 nsubj:outer _ _ 29 có có VERB V _ 0 root _ _ 30 quyền quyền NOUN N _ 29 obj _ _ 31 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 30 acl:subj _ _ 32 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 31 obj _ _ 33 làm làm VERB V _ 31 xcomp _ _ 34 bất kỳ bất kỳ ADJ A _ 33 xcomp _ _ 35 vào vào ADP E _ 36 case _ _ 36 thời điểm thời điểm NOUN N _ 33 obl:comp _ _ 37 nào nào DET T _ 36 det:pmod _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s2467 # text = Sau khi hoàn thành nhiệm vụ khẩn cấp , thuyền trưởng có trách nhiệm bố trí cho thuyền viên nghỉ ngơi đủ thời gian quy định tại điểm a khoản 2 Điều này . 1 Sau sau ADP N _ 2 case _ _ 2 khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 3 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 2 acl:tmod _ _ 4 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 khẩn cấp khẩn cấp ADJ A _ 4 amod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 8 nsubj _ _ 8 có có VERB V _ 0 root _ _ 9 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bố trí bố trí VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 12 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 10 obl:iobj _ _ 13 nghỉ ngơi nghỉ ngơi VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 đủ đủ ADV A _ 15 advmod:adj _ _ 15 thời gian thời gian NOUN N _ 13 obj _ _ 16 quy định quy định VERB V _ 15 compound _ _ 17 tại tại ADP E _ 18 case _ _ 18 điểm điểm NOUN N _ 13 obl _ _ 19 a khoản a khoản ADJ A _ 18 compound _ _ 20 2 2 NUM M _ 21 nummod _ _ 21 Điều điều NOUN N _ 18 nmod _ _ 22 này này PRON P _ 21 det:pmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2468 # text = Thời giờ làm việc , thời giờ nghỉ ngơi được lập Bảng phân công công việc và được niêm yết tại vị trí dễ thấy trên tàu . 1 Thời giờ thời giờ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 làm việc làm việc VERB V _ 8 advcl _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 thời giờ thời giờ NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 5 nghỉ ngơi nghỉ ngơi VERB V _ 4 nmod _ _ 6 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 7 lập Bảng lập bảng VERB V _ 8 obl:agent _ _ 8 phân công phân công VERB V _ 0 root _ _ 9 công việc công việc NOUN N _ 8 obj _ _ 10 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 11 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 12 niêm yết niêm yết VERB V _ 16 nsubj _ _ 13 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 14 vị trí vị trí NOUN N _ 12 obl _ _ 15 dễ dễ ADV A _ 16 advmod _ _ 16 thấy thấy VERB V _ 8 conj _ _ 17 trên trên ADP E _ 18 case _ _ 18 tàu tàu NOUN N _ 16 obl _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2469 # text = Việc áp dụng trường hợp ngoại lệ không được thực hiện nhiều hơn 02 tuần liên tiếp . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 áp dụng áp dụng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 obj _ _ 4 ngoại lệ ngoại lệ NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 8 nhiều nhiều ADJ A _ 7 xcomp _ _ 9 hơn hơn ADV A _ 11 advmod:adj _ _ 10 02 02 NUM M _ 11 nummod _ _ 11 tuần tuần NOUN N _ 7 obl _ _ 12 liên tiếp liên tiếp ADJ A _ 11 amod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2470 # text = Thuyền trưởng hoặc người được thuyền trưởng ủy quyền có trách nhiệm lập Bản ghi thời giờ nghỉ ngơi và cung cấp cho thuyền viên . 1 Thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 hoặc hoặc CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 người người NOUN N _ 1 conj _ _ 4 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 5 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 6 ủy ủy VERB V _ 5 obj _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 compound _ _ 8 có có VERB V _ 0 root _ _ 9 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 8 obj _ _ 10 lập lập VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 Bản ghi bản ghi NUM N _ 12 nummod _ _ 12 thời giờ thời giờ NOUN N _ 10 obj _ _ 13 nghỉ ngơi nghỉ ngơi VERB V _ 12 compound _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 cung cấp cung cấp VERB V _ 10 conj _ _ 16 cho cho ADP E _ 17 case _ _ 17 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2471 # text = Nghỉ hàng năm , nghỉ lễ , tết của thuyền viên 1 . 1 Nghỉ nghỉ VERB V _ 0 root _ _ 2 hàng hàng NOUN N _ 1 obj _ _ 3 năm năm NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 nghỉ nghỉ VERB V _ 1 conj _ _ 6 lễ lễ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tết tết NOUN N _ 2 conj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2472 # text = Thuyền viên làm việc trên tàu biển được nghỉ hàng năm , nghỉ lễ , tết và hưởng nguyên lương . 1 Thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 làm việc làm việc VERB V _ 6 nsubj:outer _ _ 3 trên trên ADP E _ 4 case _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 được được AUX R _ 6 aux:pass _ _ 6 nghỉ nghỉ VERB V _ 0 root _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 năm năm NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nghỉ nghỉ VERB V _ 6 conj _ _ 11 lễ lễ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 tết tết NOUN N _ 7 conj _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 hưởng hưởng VERB V _ 6 conj _ _ 16 nguyên nguyên ADV R _ 15 compound _ _ 17 lương lương NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2473 # text = Trường hợp thuyền viên chưa được nghỉ hàng năm , nghỉ lễ , tết thì được bố trí nghỉ bù . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 chưa chưa ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 nghỉ nghỉ VERB V _ 0 root _ _ 6 hàng hàng NOUN N _ 5 obj _ _ 7 năm năm NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nghỉ nghỉ VERB V _ 5 conj _ _ 10 lễ lễ NOUN N _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 tết tết NOUN N _ 15 nsubj _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 bố trí bố trí VERB V _ 5 conj _ _ 16 nghỉ nghỉ VERB V _ 15 xcomp _ _ 17 bù bù VERB V _ 16 obj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2474 # text = Số ngày nghỉ hàng năm được tính theo quy định của pháp luật và điều ước quốc tế liên quan mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên . 1 Số số DET N _ 2 det:clf _ _ 2 ngày ngày NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 3 nghỉ nghỉ VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 hàng hàng NUM N _ 5 nummod _ _ 5 năm năm NOUN N _ 3 obj _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 điều ước điều ước NOUN N _ 7 conj _ _ 14 quốc tế quốc tế NOUN N _ 13 compound _ _ 15 liên quan liên quan VERB V _ 13 amod _ _ 16 mà mà CCONJ C _ 20 mark _ _ 17 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 20 nsubj _ _ 18 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 20 nsubj:outer _ _ 19 là là AUX V _ 20 cop _ _ 20 thành viên thành viên NOUN N _ 15 conj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2475 # text = Ngày nghỉ lễ , tết , nghỉ việc riêng , nghỉ không hưởng lương theo quy định của pháp luật không tính vào số ngày nghỉ hàng năm . 1 Ngày ngày NOUN N _ 19 obl:tmod _ _ 2 nghỉ nghỉ VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 lễ lễ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 tết tết NOUN N _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 nghỉ việc nghỉ việc VERB V _ 3 conj _ _ 8 riêng riêng ADJ A _ 7 amod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nghỉ nghỉ VERB V _ 19 nsubj _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 hưởng hưởng VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 lương lương NOUN N _ 12 obj _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 quy định quy định NOUN N _ 12 obl _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 19 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 20 vào vào ADP E _ 21 case _ _ 21 số số NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 22 ngày ngày NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 nghỉ nghỉ VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 hàng hàng NOUN N _ 23 obj _ _ 25 năm năm NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2476 # text = Cấm mọi thỏa thuận để thuyền viên không được nghỉ hàng năm . 1 Cấm cấm VERB V _ 8 advcl _ _ 2 mọi mọi DET L _ 3 det _ _ 3 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 1 obj _ _ 4 để để ADP E _ 1 xcomp _ _ 5 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 4 obj _ _ 6 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 nghỉ nghỉ VERB V _ 0 root _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 năm năm NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2477 # text = Tiền lương , phụ cấp và các khoản thu nhập khác của thuyền viên 1 . 1 Tiền lương tiền lương NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 phụ cấp phụ cấp NOUN N _ 1 conj _ _ 4 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 khoản khoản NOUN N _ 1 conj _ _ 7 thu nhập thu nhập NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 khác khác ADJ A _ 6 amod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2478 # text = Chủ tàu có trách nhiệm thanh toán tiền lương , phụ cấp hàng tháng trực tiếp cho thuyền viên hoặc cho người được thuyền viên ủy quyền hợp pháp . 1 Chủ chủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thanh toán thanh toán VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tiền lương tiền lương NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 phụ cấp phụ cấp VERB V _ 3 conj _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 tháng tháng NOUN N _ 9 compound _ _ 11 trực tiếp trực tiếp ADV A _ 12 advmod:adj _ _ 12 cho cho ADP E _ 3 conj _ _ 13 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 12 obj _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 cho cho ADP E _ 3 conj _ _ 16 người người NOUN N _ 15 obj _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 16 acl:subj _ _ 19 ủy ủy VERB V _ 18 obj _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2479 # text = Tiền lương , phụ cấp và các khoản thu nhập khác của thuyền viên được trả bằng tiền mặt hoặc trả vào tài khoản cá nhân của thuyền viên hoặc của người được thuyền viên ủy quyền . 1 Tiền lương tiền lương NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 phụ cấp phụ cấp NOUN N _ 1 conj _ _ 4 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 khoản khoản NOUN N _ 1 conj _ _ 7 thu nhập thu nhập NOUN N _ 6 compound _ _ 8 khác khác ADJ A _ 6 amod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 13 bằng bằng ADP E _ 14 case _ _ 14 tiền mặt tiền mặt NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 trả trả VERB V _ 12 conj _ _ 17 vào vào ADP E _ 18 case _ _ 18 tài khoản tài khoản NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 cá nhân cá nhân NOUN N _ 16 obj _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 người người NOUN N _ 21 conj _ _ 25 được được AUX V _ 26 aux:pass _ _ 26 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 24 acl:subj _ _ 27 ủy ủy VERB V _ 26 obj _ _ 28 quyền quyền NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2480 # text = Trường hợp trả qua tài khoản ngân hàng , chủ tàu phải thỏa thuận với thuyền viên về chi phí liên quan đến việc mở , chuyển tiền và duy trì tài khoản theo quy định . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 2 trả trả VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 qua qua VERB V _ 2 compound:dir _ _ 4 tài khoản tài khoản DET N _ 5 det:clf _ _ 5 ngân hàng ngân hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 chủ chủ NOUN N _ 10 nsubj _ _ 8 tàu tàu NOUN N _ 7 compound _ _ 9 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 11 với với ADP E _ 12 case _ _ 12 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 10 obl _ _ 13 về về ADP E _ 14 case _ _ 14 chi phí chi phí NOUN N _ 10 obl _ _ 15 liên quan liên quan VERB V _ 14 compound _ _ 16 đến đến ADP E _ 17 case _ _ 17 việc việc NOUN N _ 14 nmod _ _ 18 mở mở VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 chuyển chuyển VERB V _ 18 conj _ _ 21 tiền tiền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 duy trì duy trì VERB V _ 10 conj _ _ 24 tài khoản tài khoản VERB V _ 23 obj _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2481 # text = Chủ tàu có trách nhiệm lập và cung cấp cho thuyền viên bản kê thu nhập hàng tháng bao gồm tiền lương , phụ cấp và các khoản thu nhập khác . 1 Chủ chủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 lập lập VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 cung cấp cung cấp VERB V _ 5 conj _ _ 8 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 9 thuyền viên thuyền viên NUM N _ 10 nummod _ _ 10 bản bản NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 11 kê kê VERB V _ 7 obj _ _ 12 thu nhập thu nhập NOUN N _ 11 compound _ _ 13 hàng hàng NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 tháng tháng NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 bao gồm bao gồm PUNCT M _ 14 punct _ _ 16 tiền lương tiền lương NOUN N _ 14 obj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 phụ cấp phụ cấp NOUN N _ 13 conj _ _ 19 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 các các DET L _ 21 det _ _ 21 khoản khoản NOUN N _ 11 conj _ _ 22 thu nhập thu nhập NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2482 # text = Hồi hương thuyền viên 1 . 1 Hồi hương hồi hương VERB V _ 0 root _ _ 2 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s2483 # text = Chủ tàu có trách nhiệm bố trí cho thuyền viên hồi hương bằng các phương tiện phù hợp và thuận lợi . 1 Chủ chủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bố trí bố trí VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 5 obl:iobj _ _ 8 hồi hương hồi hương VERB V _ 7 amod _ _ 9 bằng bằng ADP E _ 11 case _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 phương tiện phương tiện NOUN N _ 5 obl _ _ 12 phù hợp phù hợp VERB V _ 11 amod _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 thuận lợi thuận lợi ADJ A _ 11 conj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2484 # text = Thuyền viên hồi hương được đưa tới địa điểm quy định trong hợp đồng lao động của thuyền viên hoặc địa điểm nơi thuyền viên cư trú . 1 Thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 hồi hương hồi hương VERB V _ 4 nsubj:outer _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 đưa đưa VERB V _ 0 root _ _ 5 tới tới ADP E _ 6 case _ _ 6 địa điểm địa điểm NOUN N _ 4 obl _ _ 7 quy định quy định VERB V _ 6 nmod _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 obl _ _ 10 lao động lao động NOUN N _ 9 compound _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 địa điểm địa điểm NOUN N _ 9 conj _ _ 15 nơi nơi NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 cư trú cư trú VERB V _ 15 nmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2485 # text = Thời hiệu khiếu nại liên quan đến hồi hương của thuyền viên là 01 năm kể từ ngày hồi hương . 1 Thời hiệu thời hiệu DET N _ 2 det:clf _ _ 2 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 10 nsubj _ _ 3 liên quan liên quan VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 đến đến ADP E _ 5 case _ _ 5 hồi hương hồi hương VERB V _ 3 obl:comp _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 là là AUX V _ 10 cop _ _ 9 01 01 NUM N _ 10 nummod _ _ 10 năm năm NOUN N _ 0 root _ _ 11 kể kể VERB V _ 10 dep _ _ 12 từ từ ADP E _ 13 case _ _ 13 ngày ngày NOUN N _ 10 nmod:tmod _ _ 14 hồi hương hồi hương NUM M _ 13 amod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2486 # text = Chủ tàu có trách nhiệm lưu giữ trên tàu bản sao và cung cấp cho thuyền viên các văn bản pháp luật quy định về hồi hương . 1 Chủ chủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 lưu giữ lưu giữ VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 trên trên ADP E _ 7 case _ _ 7 tàu tàu NOUN N _ 5 obl _ _ 8 bản sao bản sao VERB V _ 7 compound _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 cung cấp cung cấp VERB V _ 3 conj _ _ 11 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 12 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 văn bản văn bản NOUN N _ 10 obj _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 compound _ _ 16 quy định quy định VERB V _ 14 nmod _ _ 17 về về ADP E _ 14 acl:subj _ _ 18 hồi hương hồi hương VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2487 # text = Chủ tàu có trách nhiệm bảo đảm tài chính để chi trả cho thuyền viên khi hồi hương theo quy định của pháp luật . 1 Chủ chủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 nmod _ _ 6 tài chính tài chính NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 để để ADP E _ 8 mark:pcomp _ _ 8 chi trả chi trả VERB V _ 3 advcl:objective _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 8 obl:iobj _ _ 11 khi khi NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 12 hồi hương hồi hương VERB V _ 11 acl:tmod _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2488 # text = Trường hợp cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam phải thu xếp cho thuyền viên hồi hương , chủ tàu có trách nhiệm hoàn trả các chi phí đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 cơ quan cơ quan NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 3 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 2 nmod:poss _ _ 7 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 8 thu xếp thu xếp VERB V _ 0 root _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 hồi hương hồi hương VERB V _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 chủ chủ NOUN N _ 15 nsubj _ _ 14 tàu tàu NOUN N _ 13 compound _ _ 15 có có VERB V _ 8 parataxis _ _ 16 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 15 obj _ _ 17 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 chi phí chi phí NOUN N _ 17 obj _ _ 20 đó đó PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2489 # text = Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn quy định tại khoản 7 và khoản 8 Điều này . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Tài chính tài chính NOUN N _ 2 compound _ _ 4 hướng dẫn hướng dẫn VERB V _ 0 root _ _ 5 quy định quy định VERB V _ 4 obj _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 khoản khoản NOUN N _ 4 obl _ _ 8 7 7 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 khoản khoản NOUN N _ 7 conj _ _ 11 8 8 NUM M _ 10 compound _ _ 12 Điều điều NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2490 # text = Thực phẩm và nước uống 1 . 1 Thực phẩm thực phẩm NOUN N _ 0 root _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 nước nước NOUN N _ 1 conj _ _ 4 uống uống VERB V _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2491 # text = Chủ tàu có trách nhiệm cung cấp miễn phí thực phẩm và nước uống bảo đảm về số lượng , giá trị dinh dưỡng , chất lượng , đa dạng về chủng loại và bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm cho thuyền viên trên tàu biển ; phù hợp về tôn giáo , tín ngưỡng và văn hóa của thuyền viên . 1 Chủ chủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 cung cấp cung cấp VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 miễn phí miễn phí VERB V _ 5 obj _ _ 7 thực phẩm thực phẩm NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 nước nước NOUN N _ 7 conj _ _ 10 uống uống VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 10 obj _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 số lượng số lượng NOUN N _ 5 obl _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 giá trị giá trị NOUN N _ 13 conj _ _ 16 dinh dưỡng dinh dưỡng NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 chất lượng chất lượng NOUN N _ 13 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 đa dạng đa dạng VERB V _ 13 conj _ _ 21 về về ADP E _ 20 acl:subj _ _ 22 chủng loại chủng loại NOUN N _ 21 obj _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 13 conj _ _ 25 vệ sinh vệ sinh VERB V _ 24 obj _ _ 26 an toàn an toàn ADJ A _ 25 compound _ _ 27 thực phẩm thực phẩm NOUN N _ 26 compound _ _ 28 cho cho ADP E _ 29 case _ _ 29 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 24 obl:iobj _ _ 30 trên trên ADP E _ 31 case _ _ 31 tàu biển tàu biển NOUN N _ 29 nmod _ _ 32 ; ; PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 phù hợp phù hợp VERB V _ 3 conj _ _ 34 về về ADP E _ 31 case _ _ 35 tôn giáo tôn giáo NOUN N _ 33 obl:comp _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 tín ngưỡng tín ngưỡng NOUN N _ 35 conj _ _ 38 và và CCONJ C _ 39 cc _ _ 39 văn hóa văn hóa NOUN N _ 35 conj _ _ 40 của của ADP E _ 41 case _ _ 41 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s2492 # text = Chủ tàu có trách nhiệm bố trí bếp trưởng và cấp dưỡng phục vụ thuyền viên trên tàu biển . 1 Chủ chủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bố trí bố trí VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 bếp trưởng bếp trưởng VERB V _ 5 obj _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 cấp dưỡng cấp dưỡng VERB V _ 6 conj _ _ 9 phục vụ phục vụ VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 9 obj _ _ 11 trên trên ADP E _ 12 case _ _ 12 tàu biển tàu biển NOUN N _ 9 obl _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2493 # text = Trường hợp trên tàu bố trí dưới mười thuyền viên thì không bắt buộc có bếp trưởng nhưng phải bố trí cấp dưỡng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 trên trên ADP E _ 3 case _ _ 3 tàu tàu NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 bố trí bố trí VERB V _ 10 advcl _ _ 5 dưới dưới ADP E _ 7 case _ _ 6 mười mười NUM M _ 7 nummod _ _ 7 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 4 obj _ _ 8 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 bắt buộc bắt buộc VERB V _ 0 root _ _ 11 có có VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 bếp trưởng bếp trưởng NOUN N _ 11 obj _ _ 13 nhưng nhưng CCONJ C _ 15 mark _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 bố trí bố trí VERB V _ 10 conj _ _ 16 cấp dưỡng cấp dưỡng VERB V _ 15 obj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2494 # text = Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về tiêu chuẩn vệ sinh , an toàn đối với thực phẩm và nước uống , định lượng bữa ăn của thuyền viên làm việc trên tàu biển . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Y tế y tế NOUN N _ 2 compound _ _ 4 quy định quy định VERB V _ 2 compound _ _ 5 về về ADP E _ 0 root _ _ 6 tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 7 vệ sinh vệ sinh VERB V _ 6 compound _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 an toàn an toàn ADJ A _ 6 conj _ _ 10 đối với đối với ADP E _ 11 case _ _ 11 thực phẩm thực phẩm NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 nước nước NOUN N _ 6 conj _ _ 14 uống uống VERB V _ 13 compound:vmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 định lượng định lượng DET N _ 17 det _ _ 17 bữa bữa NOUN N _ 6 conj _ _ 18 ăn ăn VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 làm việc làm việc VERB V _ 20 nmod _ _ 22 trên trên ADP E _ 23 case _ _ 23 tàu biển tàu biển NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2495 # text = Chăm sóc sức khỏe cho thuyền viên 1 . 1 Chăm sóc chăm sóc VERB V _ 0 root _ _ 2 sức khỏe sức khỏe VERB V _ 1 obj _ _ 3 cho cho ADP E _ 4 case _ _ 4 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 1 obl _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2496 # text = Thuyền viên được chăm sóc sức khỏe thường xuyên , kịp thời và miễn phí trong thời gian làm việc trên tàu biển và tại cảng khi tàu ghé vào . 1 Thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 3 nsubj:pass _ _ 2 được được AUX V _ 3 aux:pass _ _ 3 chăm sóc chăm sóc VERB V _ 0 root _ _ 4 sức khỏe sức khỏe NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thường xuyên thường xuyên ADJ A _ 4 amod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 kịp thời kịp thời ADJ A _ 3 conj _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 miễn phí miễn phí VERB V _ 7 conj _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 thời gian thời gian NOUN N _ 7 obl _ _ 12 làm việc làm việc VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 trên trên ADP E _ 14 case _ _ 14 tàu biển tàu biển NOUN N _ 12 obl _ _ 15 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 cảng cảng NOUN N _ 14 conj _ _ 18 khi khi NOUN N _ 17 nmod:tmod _ _ 19 tàu tàu NOUN N _ 20 nsubj _ _ 20 ghé ghé VERB V _ 18 acl:tmod _ _ 21 vào vào VERB V _ 20 compound:dir _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2497 # text = Thuyền viên chịu trách nhiệm chăm sóc y tế , sơ cứu y tế phải là người đã hoàn thành khóa đào tạo về chăm sóc y tế , sơ cứu y tế theo quy định của Công ước quốc tế về Tiêu chuẩn huấn luyện , cấp chứng chỉ và trực ca cho thuyền viên . 1 Thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 chịu chịu VERB V _ 11 advcl _ _ 3 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 2 obj _ _ 4 chăm sóc chăm sóc VERB V _ 3 nmod _ _ 5 y tế y tế NOUN N _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 sơ cứu sơ cứu NOUN N _ 11 nsubj:nn _ _ 8 y tế y tế NOUN N _ 7 compound _ _ 9 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 10 là là AUX V _ 11 cop _ _ 11 người người NOUN N _ 0 root _ _ 12 đã đã ADV R _ 13 advmod _ _ 13 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 khóa khóa NOUN N _ 13 obj _ _ 15 đào tạo đào tạo VERB V _ 14 nmod _ _ 16 về về ADP E _ 17 case _ _ 17 chăm sóc chăm sóc VERB V _ 13 obl:comp _ _ 18 y tế y tế NOUN N _ 17 compound _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 sơ cứu sơ cứu NOUN N _ 13 conj _ _ 21 y tế y tế NOUN N _ 20 obj _ _ 22 theo theo ADP V _ 23 case _ _ 23 quy định quy định NOUN N _ 20 nmod _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 Công ước công ước NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 quốc tế quốc tế ADJ A _ 25 compound _ _ 27 về về ADP E _ 28 case _ _ 28 Tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 25 nmod _ _ 29 huấn luyện huấn luyện VERB V _ 28 compound _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 cấp cấp VERB V _ 28 list _ _ 32 chứng chỉ chứng chỉ NOUN N _ 31 compound _ _ 33 và và CCONJ C _ 34 cc _ _ 34 trực ca trực ca VERB V _ 28 conj _ _ 35 cho cho ADP E _ 36 case _ _ 36 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 34 nmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2498 # text = Thuyền trưởng hoặc người có nhiệm vụ chăm sóc y tế trên tàu có trách nhiệm lập biểu mẫu báo cáo y tế theo quy định . 1 Thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 hoặc hoặc CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 người người NOUN N _ 1 conj _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 chăm sóc chăm sóc VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 y tế y tế NOUN N _ 6 obj _ _ 8 trên trên ADP E _ 9 case _ _ 9 tàu tàu NOUN N _ 6 obl _ _ 10 có có VERB V _ 4 conj _ _ 11 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 10 obj _ _ 12 lập lập VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 biểu mẫu biểu mẫu NUM N _ 14 nummod _ _ 14 báo cáo báo cáo VERB V _ 12 obj _ _ 15 y tế y tế NOUN N _ 14 compound _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 12 obl _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2499 # text = Biểu mẫu báo cáo y tế dùng để trao đổi thông tin với cơ sở khám bệnh , chữa bệnh trên bờ . 1 Biểu mẫu biểu mẫu NUM N _ 2 nummod _ _ 2 báo cáo báo cáo VERB V _ 4 nsubj _ _ 3 y tế y tế NOUN N _ 2 compound _ _ 4 dùng dùng VERB V _ 0 root _ _ 5 để để ADP E _ 6 mark:pcomp _ _ 6 trao đổi trao đổi VERB V _ 4 advcl:objective _ _ 7 thông tin thông tin NOUN N _ 6 obj _ _ 8 với với ADP E _ 9 case _ _ 9 cơ sở cơ sở NOUN N _ 6 obl _ _ 10 khám khám VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 bệnh bệnh NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 chữa chữa VERB V _ 10 conj _ _ 14 bệnh bệnh NOUN N _ 13 obj _ _ 15 trên trên ADP E _ 16 case _ _ 16 bờ bờ NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2500 # text = Thông tin trong biểu mẫu báo cáo y tế phải được giữ bí mật và chỉ sử dụng cho việc chuẩn đoán , chăm sóc , điều trị cho thuyền viên . 1 Thông tin thông tin NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 3 biểu mẫu biểu mẫu DET N _ 4 det _ _ 4 báo cáo báo cáo VERB V _ 1 nmod _ _ 5 y tế y tế NOUN N _ 4 compound _ _ 6 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 giữ giữ VERB V _ 0 root _ _ 9 bí mật bí mật ADJ A _ 8 xcomp _ _ 10 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 11 chỉ chỉ ADV R _ 12 advmod _ _ 12 sử dụng sử dụng VERB V _ 8 conj _ _ 13 cho cho ADP E _ 14 case _ _ 14 việc việc NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 chuẩn đoán chuẩn đoán VERB V _ 14 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 chăm sóc chăm sóc VERB V _ 15 conj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 điều trị điều trị VERB V _ 15 conj _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2501 # text = Bộ trưởng Bộ Y tế có trách nhiệm : a ) Công bố các cơ sở khám sức khỏe cho thuyền viên ; b ) Quy định về tủ thuốc , trang thiết bị y tế , tài liệu hướng dẫn y tế trên tàu biển , biểu mẫu báo cáo y tế . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Y tế y tế NOUN N _ 2 compound _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 4 obj _ _ 6 : : PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 a a NOUN N _ 9 parataxis _ _ 8 ) ) PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 Công bố công bố VERB V _ 4 parataxis _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 cơ sở cơ sở NOUN N _ 9 obj _ _ 12 khám khám VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 sức sức NOUN N _ 12 obj _ _ 14 khỏe khỏe VERB V _ 13 amod _ _ 15 cho cho ADP E _ 16 case _ _ 16 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 17 ; ; PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 b b NOUN N _ 16 conj _ _ 19 ) ) PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 Quy định quy định VERB V _ 12 conj _ _ 21 về về ADP E _ 22 case _ _ 22 tủ tủ NOUN N _ 12 obl _ _ 23 thuốc thuốc NOUN N _ 22 compound _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trang thiết bị trang thiết bị NOUN N _ 22 conj _ _ 26 y tế y tế NOUN N _ 25 compound _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 tài liệu tài liệu NOUN N _ 22 conj _ _ 29 hướng dẫn hướng dẫn VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 y tế y tế NOUN N _ 29 obj _ _ 31 trên trên ADP E _ 32 case _ _ 32 tàu biển tàu biển NOUN N _ 22 nmod _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 biểu mẫu biểu mẫu NOUN N _ 22 conj _ _ 35 báo cáo báo cáo VERB V _ 34 nmod _ _ 36 y tế y tế NOUN N _ 35 compound _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2502 # text = Trách nhiệm của chủ tàu đối với thuyền viên bị tai nạn lao động hàng hải , bệnh nghề nghiệp 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 chủ chủ NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 tàu tàu NOUN N _ 3 compound _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 bị bị AUX V _ 6 acl:subj _ _ 8 tai nạn tai nạn NOUN N _ 0 root _ _ 9 lao động lao động VERB V _ 8 compound _ _ 10 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 bệnh bệnh NOUN N _ 8 conj _ _ 13 nghề nghiệp nghề nghiệp NOUN N _ 12 compound _ _ 14 1 1 NUM M _ 12 compound _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2503 # text = Trả đủ tiền lương ghi trong hợp đồng lao động thuyền viên trong thời gian điều trị . 1 Trả trả VERB V _ 0 root _ _ 2 đủ đủ ADV A _ 3 advmod:adj _ _ 3 tiền lương tiền lương NOUN N _ 1 obj _ _ 4 ghi ghi VERB V _ 3 nmod _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 obl _ _ 7 lao động lao động NOUN N _ 6 compound _ _ 8 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 7 compound _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 thời gian thời gian NOUN N _ 1 obl _ _ 11 điều trị điều trị VERB V _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2504 # text = Thanh toán chi phí mai táng trong trường hợp thuyền viên bị tử vong trên tàu hoặc trên bờ trong thời gian đi tàu . 1 Thanh toán thanh toán VERB V _ 8 nsubj _ _ 2 chi phí chi phí NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 3 mai táng mai táng VERB V _ 2 compound _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 obl _ _ 6 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 5 compound _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 tử vong tử vong VERB V _ 0 root _ _ 9 trên trên ADP E _ 10 case _ _ 10 tàu tàu NOUN N _ 8 obl _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 12 trên trên ADP E _ 13 case _ _ 13 bờ bờ NOUN N _ 8 obl _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 thời gian thời gian NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 đi đi VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 tàu tàu NOUN N _ 16 obj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2505 # text = Vận chuyển thi thể hoặc tro cốt của thuyền viên bị tử vong về địa điểm hồi hương . 1 Vận chuyển vận chuyển VERB V _ 8 nsubj _ _ 2 thi thể thi thể NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hoặc hoặc CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 tro cốt tro cốt NOUN N _ 1 conj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 tử vong tử vong VERB V _ 0 root _ _ 9 về về ADP E _ 10 case _ _ 10 địa điểm địa điểm NOUN N _ 8 obl _ _ 11 hồi hương hồi hương VERB V _ 10 amod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2506 # text = Chủ tàu không phải thanh toán chi phí cho thuyền viên trong trường hợp sau đây : a ) Bị thương , bị bệnh xảy ra ngoài thời gian đi tàu ; b ) Bị thương , bị bệnh do hành vi cố ý của thuyền viên . 1 Chủ chủ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 6 chi phí chi phí NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 8 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 obl _ _ 11 sau sau NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 đây đây PRON P _ 10 nmod _ _ 13 : : PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 a a NOUN N _ 10 appos:nmod _ _ 15 ) ) PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 Bị thương bị thương VERB V _ 5 parataxis _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 bị bị AUX V _ 20 aux:pass _ _ 19 bệnh bệnh NOUN N _ 20 obl:agent _ _ 20 xảy xảy VERB V _ 16 conj _ _ 21 ra ra VERB V _ 20 compound:dir _ _ 22 ngoài ngoài ADP E _ 23 case _ _ 23 thời gian thời gian NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 24 đi đi VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 tàu tàu NOUN N _ 24 obj _ _ 26 ; ; PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 b b NUM M _ 23 appos:nmod _ _ 28 ) ) PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 Bị thương bị thương VERB V _ 5 conj _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 bị bị AUX V _ 32 aux:pass _ _ 32 bệnh bệnh NOUN N _ 29 conj _ _ 33 do do ADP E _ 34 case _ _ 34 hành vi hành vi NOUN N _ 32 nmod _ _ 35 cố ý cố ý VERB V _ 34 compound:vmod _ _ 36 của của ADP E _ 37 case _ _ 37 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 34 nmod:poss _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s2507 # text = Bảo vệ và trả lại tài sản của thuyền viên để lại trên tàu cho thuyền viên hoặc thân nhân của họ trong trường hợp thuyền viên rời tàu khi bị bệnh , bị thương hoặc tử vong . 1 Bảo vệ bảo vệ NOUN N _ 0 root _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 trả trả VERB V _ 1 conj _ _ 4 lại lại ADV V _ 3 advmod _ _ 5 tài sản tài sản NOUN N _ 3 obj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 để để VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 lại lại VERB V _ 8 compound:prt _ _ 10 trên trên ADP E _ 11 case _ _ 11 tàu tàu NOUN N _ 8 obl _ _ 12 cho cho ADP E _ 13 case _ _ 13 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 thân nhân thân nhân NOUN N _ 13 conj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 họ họ PRON P _ 15 nmod:poss _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 obl _ _ 20 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 19 compound _ _ 21 rời rời VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 tàu tàu NOUN N _ 21 obj _ _ 23 khi khi NOUN N _ 19 nmod:tmod _ _ 24 bị bị AUX V _ 23 acl:tmod _ _ 25 bệnh bệnh NOUN N _ 24 obj _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 bị thương bị thương VERB V _ 25 conj _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 tử vong tử vong VERB V _ 25 conj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2508 # text = Khai báo , điều tra , thống kê , báo cáo tai nạn lao động hàng hải và bệnh nghề nghiệp 1 . 1 Khai báo khai báo NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 điều tra điều tra VERB V _ 1 list _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 thống kê thống kê NOUN N _ 1 list _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 báo cáo báo cáo VERB V _ 1 list _ _ 8 tai nạn tai nạn NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 lao động lao động NOUN N _ 8 compound _ _ 10 hàng hải hàng hải ADJ A _ 9 compound _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 bệnh bệnh NOUN N _ 1 list _ _ 13 nghề nghiệp nghề nghiệp NOUN N _ 12 compound _ _ 14 1 1 NUM M _ 12 compound _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2509 # text = Việc điều tra , thống kê , báo cáo tai nạn lao động hàng hải , bệnh nghề nghiệp thực hiện theo quy định của pháp luật về lao động , an toàn lao động . 1 Việc việc NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 điều tra điều tra VERB V _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 thống kê thống kê NOUN N _ 1 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 báo cáo báo cáo VERB V _ 1 conj _ _ 7 tai nạn tai nạn NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 lao động lao động NOUN N _ 7 compound _ _ 9 hàng hải hàng hải ADJ A _ 7 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 bệnh bệnh NOUN N _ 2 conj _ _ 12 nghề nghiệp nghề nghiệp NOUN N _ 11 compound _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 quy định quy định NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 pháp luật pháp luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 về về ADP E _ 19 case _ _ 19 lao động lao động NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 an toàn lao động an toàn lao động NOUN N _ 19 conj _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2510 # text = Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định về khai báo , điều tra , thống kê , báo cáo tai nạn lao động hàng hải . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 0 root _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Lao động lao động NOUN N _ 2 compound _ _ 4 - - PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 Thương binh và thương binh và NOUN N _ 3 compound _ _ 6 Xã hội xã hội NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 quy định quy định VERB V _ 6 compound _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 khai báo khai báo NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 điều tra điều tra VERB V _ 9 list _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 thống kê thống kê NOUN N _ 9 list _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 báo cáo báo cáo VERB V _ 9 list _ _ 16 tai nạn tai nạn NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 lao động lao động VERB V _ 16 compound _ _ 18 hàng hải hàng hải NOUN N _ 16 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2511 # text = Phòng ngừa tai nạn lao động hàng hải và bệnh nghề nghiệp 1 . 1 Phòng phòng NOUN N _ 0 root _ _ 2 ngừa ngừa VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tai nạn tai nạn NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 lao động lao động NOUN N _ 3 compound _ _ 5 hàng hải hàng hải ADJ A _ 4 compound _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 bệnh bệnh NOUN N _ 3 conj _ _ 8 nghề nghiệp nghề nghiệp NOUN N _ 7 compound _ _ 9 1 1 NUM M _ 7 compound _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2512 # text = Chủ tàu có trách nhiệm mua bảo hiểm tai nạn , bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu và tham gia bảo hiểm bắt buộc theo quy định cho thuyền viên trong quá trình làm việc trên tàu biển . 1 Chủ chủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 mua mua VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 bảo hiểm bảo hiểm NOUN N _ 5 obj _ _ 7 tai nạn tai nạn NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bảo hiểm bảo hiểm VERB V _ 3 conj _ _ 10 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 9 obj _ _ 11 dân sự dân sự VERB V _ 12 dep _ _ 12 chủ chủ NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 tàu tàu NOUN N _ 12 compound _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 tham gia tham gia VERB V _ 3 conj _ _ 16 bảo hiểm bảo hiểm NOUN N _ 15 obj _ _ 17 bắt buộc bắt buộc VERB V _ 15 xcomp _ _ 18 theo theo VERB V _ 17 compound:dir _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 17 obl _ _ 20 cho cho ADP E _ 21 case _ _ 21 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 17 obl:iobj _ _ 22 trong trong ADP E _ 23 case _ _ 23 quá trình quá trình NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 làm việc làm việc VERB V _ 23 compound:vmod _ _ 25 trên trên ADP E _ 26 case _ _ 26 tàu biển tàu biển NOUN N _ 23 nmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2513 # text = Thuyền trưởng có trách nhiệm đôn đốc , kiểm tra thường xuyên và định kỳ việc thực hiện các biện pháp bảo đảm an toàn lao động , vệ sinh lao động của thuyền viên do chủ tàu lập ra ; khắc phục các điều kiện mất an toàn trên tàu và báo cáo chủ tàu . 1 Thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đôn đốc đôn đốc VERB V _ 3 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 2 conj _ _ 7 thường xuyên thường xuyên ADJ A _ 6 xcomp _ _ 8 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 9 định kỳ định kỳ DET V _ 10 det _ _ 10 việc việc NOUN N _ 6 obj _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 các các DET L _ 13 det _ _ 13 biện pháp biện pháp NOUN N _ 11 obj _ _ 14 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 13 nmod _ _ 15 an toàn lao động an toàn lao động NOUN N _ 14 compound _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 vệ sinh vệ sinh VERB V _ 13 conj _ _ 18 lao động lao động NOUN N _ 17 compound _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 do do ADP E _ 22 case _ _ 22 chủ chủ NOUN N _ 24 nsubj _ _ 23 tàu tàu NOUN N _ 22 compound _ _ 24 lập lập VERB V _ 2 conj _ _ 25 ra ra VERB V _ 24 compound:dir _ _ 26 ; ; PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 khắc phục khắc phục VERB V _ 2 conj _ _ 28 các các DET L _ 29 det _ _ 29 điều kiện điều kiện NOUN N _ 27 obj _ _ 30 mất mất VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 an toàn an toàn ADJ A _ 30 obj _ _ 32 trên trên ADP E _ 33 case _ _ 33 tàu tàu NOUN N _ 30 obl _ _ 34 và và CCONJ C _ 35 cc _ _ 35 báo cáo báo cáo VERB V _ 30 conj _ _ 36 chủ chủ NOUN N _ 35 obj _ _ 37 tàu tàu NOUN N _ 36 compound _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s2514 # text = Thuyền viên có trách nhiệm thực hiện đầy đủ biện pháp bảo đảm an toàn lao động , vệ sinh lao động do chủ tàu lập ra . 1 Thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 2 obj _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 đầy đủ đầy đủ ADV A _ 6 advmod:adj _ _ 6 biện pháp biện pháp NOUN N _ 4 obj _ _ 7 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 nmod _ _ 8 an toàn lao động an toàn lao động NOUN N _ 7 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 vệ sinh vệ sinh VERB V _ 6 conj _ _ 11 lao động lao động NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 do do ADP E _ 15 mark _ _ 13 chủ chủ NOUN N _ 15 nsubj _ _ 14 tàu tàu NOUN N _ 13 compound _ _ 15 lập lập VERB V _ 2 conj _ _ 16 ra ra VERB V _ 15 compound:dir _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2515 # text = Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành danh mục các loại máy , thiết bị của tàu biển có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn , vệ sinh lao động trên cơ sở đề nghị của Bộ Giao thông vận tải . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 17 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Lao động lao động NOUN N _ 2 compound _ _ 4 - - PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 Thương binh và thương binh và NOUN N _ 3 compound _ _ 6 Xã hội xã hội NOUN N _ 1 compound _ _ 7 ban hành ban hành VERB V _ 6 compound _ _ 8 danh mục danh mục VERB V _ 7 dep _ _ 9 các các DET L _ 11 det _ _ 10 loại loại NOUN N _ 7 obj _ _ 11 máy máy NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 thiết bị thiết bị NOUN N _ 6 conj _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 có có ADV V _ 17 advmod _ _ 17 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 18 nghiêm ngặt nghiêm ngặt ADV A _ 17 advmod:adj _ _ 19 về về ADP E _ 20 case _ _ 20 an toàn an toàn ADJ A _ 17 obl:comp _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 vệ sinh vệ sinh VERB V _ 20 conj _ _ 23 lao động lao động NOUN N _ 22 compound _ _ 24 trên trên ADP E _ 25 case _ _ 25 cơ sở cơ sở NOUN N _ 22 nmod _ _ 26 đề nghị đề nghị NOUN N _ 25 compound:vmod _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 Bộ bộ NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 29 Giao thông giao thông NOUN N _ 28 compound _ _ 30 vận tải vận tải VERB V _ 28 compound _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2516 # text = Đào tạo , huấn luyện thuyền viên 1 . 1 Đào tạo đào tạo NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 huấn luyện huấn luyện VERB V _ 1 conj _ _ 4 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2517 # text = Cơ sở đào tạo , huấn luyện thuyền viên phải bảo đảm các điều kiện về cơ sở vật chất , giảng viên theo quy định của Chính phủ . 1 Cơ sở cơ sở NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 đào tạo đào tạo VERB V _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 huấn luyện huấn luyện VERB V _ 1 conj _ _ 5 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 4 compound _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 điều kiện điều kiện NOUN N _ 7 obj _ _ 10 về về ADP E _ 11 case _ _ 11 cơ sở vật chất cơ sở vật chất NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 giảng viên giảng viên VERB V _ 11 conj _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 quy định quy định NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2518 # text = Chương trình đào tạo , huấn luyện thuyền viên phải phù hợp với quy định của pháp luật và điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên . 1 Chương trình chương trình NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 đào tạo đào tạo VERB V _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 huấn luyện huấn luyện VERB V _ 1 conj _ _ 5 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 4 compound _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 phù hợp phù hợp VERB V _ 0 root _ _ 8 với với ADP E _ 9 case _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 7 obl _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 điều ước điều ước NOUN N _ 11 conj _ _ 14 quốc tế quốc tế ADJ A _ 13 compound _ _ 15 mà mà CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 19 nsubj _ _ 17 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 19 nsubj:outer _ _ 18 là là AUX V _ 19 cop _ _ 19 thành viên thành viên NOUN N _ 13 acl:relcl _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2519 # text = Chủ tàu có quyền và trách nhiệm tiếp nhận và tạo điều kiện thuận lợi cho học viên thực tập trên tàu biển . 1 Chủ chủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 4 conj _ _ 7 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 6 nmod _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 tạo tạo VERB V _ 3 conj _ _ 10 điều kiện điều kiện NOUN N _ 9 obj _ _ 11 thuận lợi thuận lợi ADJ A _ 10 compound _ _ 12 cho cho ADP E _ 14 case _ _ 13 học viên học viên DET N _ 14 det:clf _ _ 14 thực tập thực tập VERB V _ 9 obl:iobj _ _ 15 trên trên ADP E _ 16 case _ _ 16 tàu biển tàu biển NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2520 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định chi tiết khoản 2 và khoản 3 Điều này . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải VERB V _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 compound _ _ 6 chi tiết chi tiết NOUN N _ 0 root _ _ 7 khoản khoản NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 2 2 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 khoản khoản NOUN N _ 6 conj _ _ 11 3 3 NUM M _ 12 nummod _ _ 12 Điều điều NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2521 # text = Cảng biển là khu vực bao gồm vùng đất cảng và vùng nước cảng , được xây dựng kết cấu hạ tầng , lắp đặt trang thiết bị cho tàu thuyền đến , rời để bốc dỡ hàng hóa , đón trả hành khách và thực hiện dịch vụ khác . 1 Cảng cảng NOUN N _ 4 nsubj:nn _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 khu vực khu vực NOUN N _ 0 root _ _ 5 bao gồm bao gồm VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 vùng đất vùng đất NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 vùng vùng NOUN N _ 6 conj _ _ 10 nước nước NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 cảng cảng NOUN N _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 xây dựng xây dựng VERB V _ 9 acl:subj _ _ 15 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng NOUN N _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 lắp đặt lắp đặt VERB V _ 6 conj _ _ 18 trang thiết bị trang thiết bị NOUN N _ 17 compound _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 21 đến đến VERB V _ 20 compound:vmod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 rời rời VERB V _ 4 conj _ _ 24 để để ADP E _ 23 xcomp _ _ 25 bốc dỡ bốc dỡ VERB V _ 24 obj _ _ 26 hàng hàng NOUN N _ 25 obj _ _ 27 hóa hóa NOUN N _ 26 compound _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 đón đón VERB V _ 24 conj _ _ 30 trả trả VERB V _ 29 xcomp _ _ 31 hành khách hành khách NOUN N _ 30 obj _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 thực hiện thực hiện VERB V _ 29 conj _ _ 34 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 33 obj _ _ 35 khác khác ADJ A _ 34 amod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s2522 # text = Cảng biển có một hoặc nhiều bến cảng . 1 Cảng cảng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 một một NUM M _ 3 obj _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 6 nhiều nhiều ADV A _ 7 advmod:adj _ _ 7 bến bến NOUN N _ 4 conj _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2523 # text = Bến cảng có một hoặc nhiều cầu cảng . 1 Bến cảng bến cảng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 một một NUM M _ 2 obj _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 5 nhiều nhiều ADJ A _ 3 amod _ _ 6 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 2 iobj _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2524 # text = Cảng dầu khí ngoài khơi là công trình được xây dựng , lắp đặt tại khu vực khai thác dầu khí ngoài khơi cho tàu thuyền đến , rời để bốc dỡ hàng hóa và thực hiện dịch vụ khác . 1 Cảng cảng NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 dầu khí dầu khí VERB V _ 1 nmod _ _ 3 ngoài ngoài ADP E _ 4 case _ _ 4 khơi khơi NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 là là AUX C _ 6 cop _ _ 6 công trình công trình NOUN N _ 0 root _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 xây dựng xây dựng VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 lắp đặt lắp đặt VERB V _ 8 conj _ _ 11 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 12 khu vực khu vực NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 khai thác khai thác VERB V _ 12 nmod _ _ 14 dầu khí dầu khí NOUN N _ 13 compound _ _ 15 ngoài ngoài ADP E _ 12 nmod _ _ 16 khơi khơi NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 cho cho ADP E _ 18 case _ _ 18 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 đến đến VERB V _ 18 compound:vmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 rời rời VERB V _ 6 conj _ _ 22 để để ADP E _ 21 xcomp _ _ 23 bốc dỡ bốc dỡ VERB V _ 22 obj _ _ 24 hàng hàng NOUN N _ 22 compound _ _ 25 hóa hóa NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 và và CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 thực hiện thực hiện VERB V _ 24 conj _ _ 28 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 27 obj _ _ 29 khác khác ADJ A _ 28 amod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2525 # text = Kết cấu hạ tầng cảng biển bao gồm cầu cảng , vùng nước trước cầu cảng , kho , bãi , nhà xưởng , trụ sở , cơ sở dịch vụ , hệ thống giao thông , thông tin liên lạc , điện , nước và các công trình phụ trợ khác được xây dựng , lắp đặt cố định tại vùng đất cảng và vùng nước trước cầu cảng . 1 Kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng DET N _ 2 det _ _ 2 cảng cảng NOUN N _ 38 nsubj _ _ 3 biển biển NOUN N _ 2 compound _ _ 4 bao gồm bao gồm VERB V _ 5 xcomp _ _ 5 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 vùng vùng NOUN N _ 2 conj _ _ 8 nước nước NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 trước trước ADP E _ 7 nmod _ _ 10 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 kho kho NOUN N _ 10 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 bãi bãi NOUN N _ 10 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 nhà xưởng nhà xưởng NOUN N _ 10 conj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 trụ sở trụ sở NOUN N _ 2 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 cơ sở cơ sở NOUN N _ 2 conj _ _ 21 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 hệ thống hệ thống NOUN N _ 2 conj _ _ 24 giao thông giao thông NOUN N _ 23 compound _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 thông tin thông tin NOUN N _ 2 conj _ _ 27 liên lạc liên lạc VERB V _ 26 nmod _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 điện điện NOUN N _ 2 conj _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 nước nước NOUN N _ 2 conj _ _ 32 và và CCONJ C _ 34 cc _ _ 33 các các DET L _ 34 det _ _ 34 công trình công trình NOUN N _ 2 conj _ _ 35 phụ trợ phụ trợ NOUN N _ 34 compound _ _ 36 khác khác ADJ A _ 34 amod _ _ 37 được được AUX V _ 38 aux:pass _ _ 38 xây dựng xây dựng VERB V _ 0 root _ _ 39 , , PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 lắp đặt lắp đặt VERB V _ 38 conj _ _ 41 cố định cố định VERB V _ 40 amod _ _ 42 tại tại ADP E _ 43 case _ _ 43 vùng đất vùng đất NOUN N _ 40 obl _ _ 44 cảng cảng NOUN N _ 43 nmod _ _ 45 và và CCONJ C _ 46 cc _ _ 46 vùng vùng NOUN N _ 43 conj _ _ 47 nước nước NOUN N _ 46 nmod _ _ 48 trước trước ADP E _ 49 case _ _ 49 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 46 nmod _ _ 50 . . PUNCT CH _ 49 punct _ _ # sent_id = s2526 # text = Khu nước , vùng nước bao gồm vùng đón trả hoa tiêu , vùng kiểm dịch , vùng quay trở tàu , khu neo đậu , khu chuyển tải , khu tránh bão trong vùng nước cảng biển . 1 Khu khu NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 nước nước NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 vùng vùng NOUN N _ 1 conj _ _ 5 nước nước NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 bao gồm bao gồm VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 vùng vùng NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 đón đón VERB V _ 0 root _ _ 9 trả trả VERB V _ 8 obj _ _ 10 hoa tiêu hoa tiêu NOUN N _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 vùng vùng NOUN N _ 1 conj _ _ 13 kiểm dịch kiểm dịch NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 vùng vùng NOUN N _ 1 conj _ _ 16 quay quay VERB V _ 15 nmod _ _ 17 trở trở VERB V _ 16 obj _ _ 18 tàu tàu NOUN N _ 17 compound _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 khu khu NOUN N _ 1 conj _ _ 21 neo đậu neo đậu NOUN N _ 20 compound _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 khu khu NOUN N _ 1 conj _ _ 24 chuyển tải chuyển tải NOUN N _ 23 compound _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 khu khu NOUN N _ 1 conj _ _ 27 tránh bão tránh bão NOUN N _ 26 compound _ _ 28 trong trong ADP E _ 29 case _ _ 29 vùng vùng NOUN N _ 26 nmod _ _ 30 nước nước NOUN N _ 29 compound _ _ 31 cảng cảng NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 biển biển NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s2527 # text = Cảng quân sự , cảng cá và cảng , bến thủy nội địa nằm trong vùng nước cảng biển chịu sự quản lý nhà nước về an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , phòng chống cháy , nổ và phòng ngừa ô nhiễm môi trường theo quy định của Bộ luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Cảng cảng NOUN N _ 18 nsubj _ _ 2 quân sự quân sự NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 1 conj _ _ 5 cá cá NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 1 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bến bến NOUN N _ 1 conj _ _ 10 thủy thủy NOUN N _ 9 compound _ _ 11 nội địa nội địa NOUN N _ 10 compound _ _ 12 nằm nằm VERB V _ 9 acl:subj _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 vùng vùng NOUN N _ 12 obl _ _ 15 nước nước NOUN N _ 14 compound _ _ 16 cảng cảng NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 biển biển NOUN N _ 16 compound _ _ 18 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 19 sự sự NOUN N _ 18 obj _ _ 20 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 19 amod _ _ 21 về về ADP E _ 23 case _ _ 22 an toàn an toàn DET A _ 23 det:clf _ _ 23 hàng hải hàng hải NOUN N _ 19 nmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 an ninh an ninh NOUN N _ 23 conj _ _ 26 hàng hải hàng hải NOUN N _ 25 compound _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 phòng chống phòng chống VERB V _ 1 conj _ _ 29 cháy cháy VERB V _ 28 compound _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 nổ nổ VERB V _ 1 conj _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 phòng ngừa phòng ngừa NOUN N _ 31 conj _ _ 34 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 môi trường môi trường NOUN N _ 34 obj _ _ 36 theo theo ADP V _ 37 case _ _ 37 quy định quy định NOUN N _ 34 obl _ _ 38 của của ADP E _ 39 case _ _ 39 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 37 nmod:poss _ _ 40 này này PRON P _ 39 det:pmod _ _ 41 và và CCONJ C _ 42 cc _ _ 42 quy định quy định NOUN N _ 34 conj _ _ 43 khác khác ADJ A _ 42 amod _ _ 44 của của ADP E _ 45 case _ _ 45 pháp luật pháp luật NOUN N _ 42 nmod:poss _ _ 46 có có VERB V _ 45 acl:subj _ _ 47 liên quan liên quan VERB V _ 46 obj _ _ 48 . . PUNCT CH _ 47 punct _ _ # sent_id = s2528 # text = Tiêu chí xác định cảng biển 1 . 1 Tiêu chí tiêu chí NOUN N _ 0 root _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 cảng cảng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 biển biển NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2529 # text = Có vùng nước nối thông với biển . 1 Có có VERB V _ 0 root _ _ 2 vùng vùng NOUN N _ 1 obj _ _ 3 nước nước NOUN N _ 2 compound _ _ 4 nối nối VERB V _ 2 acl:subj _ _ 5 thông thông VERB V _ 4 obj _ _ 6 với với ADP E _ 7 case _ _ 7 biển biển NOUN N _ 4 obl:with _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2530 # text = Có điều kiện địa lý tự nhiên đáp ứng yêu cầu xây dựng cầu , bến cảng , khu neo đậu , chuyển tải và luồng hàng hải cho tàu biển đến , rời , hoạt động an toàn . 1 Có điều kiện có điều kiện NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 địa lý địa lý NOUN N _ 1 compound _ _ 3 tự nhiên tự nhiên ADV A _ 4 advmod _ _ 4 đáp ứng đáp ứng VERB V _ 0 root _ _ 5 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 4 obj _ _ 6 xây dựng xây dựng VERB V _ 5 nmod _ _ 7 cầu cầu NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bến bến NOUN N _ 6 conj _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 khu khu NOUN N _ 6 conj _ _ 13 neo đậu neo đậu NOUN N _ 12 compound _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 chuyển tải chuyển tải NOUN N _ 6 conj _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 luồng luồng VERB V _ 1 conj _ _ 18 hàng hải hàng hải NOUN N _ 17 compound _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 obl:iobj _ _ 21 đến đến ADP V _ 20 case _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 rời rời VERB V _ 20 conj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 hoạt động hoạt động VERB V _ 20 conj _ _ 26 an toàn an toàn ADJ A _ 25 compound _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2531 # text = Có lợi thế về giao thông hàng hải . 1 Có có VERB V _ 0 root _ _ 2 lợi thế lợi thế NOUN N _ 1 obj _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 giao thông giao thông NOUN N _ 1 obl _ _ 5 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2532 # text = Là đầu mối giao thông phục vụ cho việc vận chuyển hàng hóa trong nước ; vận chuyển hàng hóa xuất khẩu , nhập khẩu và trung chuyển bằng đường biển . 1 Là là CCONJ V _ 4 cc _ _ 2 đầu mối đầu mối NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 phục vụ phục vụ VERB V _ 0 root _ _ 5 cho cho ADP E _ 6 case _ _ 6 việc việc NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 hàng hàng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 hóa hóa NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 nước nước NOUN N _ 7 obl _ _ 12 ; ; PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 conj _ _ 14 hàng hàng NOUN N _ 13 obj _ _ 15 hóa hóa NOUN N _ 16 dep _ _ 16 xuất khẩu xuất khẩu VERB V _ 14 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 nhập khẩu nhập khẩu VERB V _ 13 conj _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 trung chuyển trung chuyển VERB V _ 18 conj _ _ 21 bằng bằng ADP E _ 22 case _ _ 22 đường biển đường biển NOUN N _ 18 obl _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2533 # text = Phân loại cảng biển và công bố Danh mục cảng biển 1 . 1 Phân loại phân loại NOUN N _ 0 root _ _ 2 cảng cảng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 biển biển NOUN N _ 2 compound _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 công bố công bố VERB V _ 2 conj _ _ 6 Danh mục danh mục VERB V _ 5 obj _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 5 compound _ _ 8 biển biển NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2534 # text = Thủ tướng Chính phủ quyết định xếp loại cảng biển và công bố Danh mục cảng biển theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải . 1 Thủ tướng thủ tướng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 4 xếp xếp VERB V _ 3 xcomp _ _ 5 loại loại DET N _ 6 det:clf _ _ 6 cảng cảng NOUN N _ 4 obj _ _ 7 biển biển NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 công bố công bố VERB V _ 3 conj _ _ 10 Danh mục danh mục VERB V _ 9 obj _ _ 11 cảng cảng NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 biển biển NOUN N _ 11 compound _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 đề nghị đề nghị NOUN N _ 9 obl _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 Bộ bộ NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 Giao thông giao thông NOUN N _ 17 compound _ _ 19 vận tải vận tải VERB V _ 17 compound _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2535 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải công bố Danh mục bến cảng thuộc cảng biển Việt Nam theo đề nghị của Cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành hàng hải . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải NOUN N _ 2 compound _ _ 5 công bố công bố VERB V _ 0 root _ _ 6 Danh mục danh mục VERB V _ 5 obj _ _ 7 bến bến NOUN N _ 5 compound _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 7 compound _ _ 9 thuộc thuộc VERB V _ 5 xcomp _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 biển biển NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 11 compound _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 đề nghị đề nghị NOUN N _ 9 obl _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 16 compound _ _ 18 chuyên ngành chuyên ngành NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 compound _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2536 # text = Chức năng cơ bản của cảng biển 1 . 1 Chức năng chức năng NOUN N _ 0 root _ _ 2 cơ bản cơ bản ADJ A _ 1 amod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 biển biển NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2537 # text = Cung cấp dịch vụ hỗ trợ tàu thuyền đến , rời cảng . 1 Cung cấp cung cấp VERB V _ 0 root _ _ 2 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 hỗ trợ hỗ trợ VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đến đến ADV V _ 1 advmod:dir _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 rời rời VERB V _ 1 conj _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2538 # text = Cung cấp phương tiện , thiết bị và nhân lực cần thiết cho tàu thuyền neo đậu , bốc dỡ hàng hóa , đón trả hành khách . 1 Cung cấp cung cấp VERB V _ 9 advcl _ _ 2 phương tiện phương tiện NOUN N _ 1 obj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 thiết bị thiết bị NOUN N _ 2 conj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 nhân lực nhân lực NOUN N _ 2 conj _ _ 7 cần thiết cần thiết ADJ A _ 0 root _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 7 obl:iobj _ _ 10 neo đậu neo đậu NOUN N _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 bốc dỡ bốc dỡ VERB V _ 9 conj _ _ 13 hàng hàng NOUN N _ 12 obj _ _ 14 hóa hóa NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 đón đón VERB V _ 1 conj _ _ 17 trả trả VERB V _ 16 xcomp _ _ 18 hành khách hành khách NOUN N _ 17 obj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2539 # text = Cung cấp dịch vụ vận chuyển , bốc dỡ , lưu kho bãi và bảo quản hàng hóa trong cảng . 1 Cung cấp cung cấp VERB V _ 0 root _ _ 2 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 bốc dỡ bốc dỡ NOUN N _ 2 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 lưu lưu VERB V _ 1 conj _ _ 8 kho bãi kho bãi NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 bảo quản bảo quản VERB V _ 1 conj _ _ 11 hàng hàng NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 hóa hóa VERB V _ 11 nmod _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 cảng cảng NOUN N _ 10 obl _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2540 # text = Đầu mối kết nối hệ thống giao thông ngoài cảng biển . 1 Đầu mối đầu mối NOUN N _ 0 root _ _ 2 kết nối kết nối VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hệ thống hệ thống NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 giao thông giao thông NOUN N _ 3 compound _ _ 5 ngoài ngoài ADP E _ 6 case _ _ 6 cảng cảng NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 biển biển NOUN N _ 6 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2541 # text = Là nơi để tàu thuyền trú ẩn , sửa chữa , bảo dưỡng hoặc thực hiện những dịch vụ cần thiết trong trường hợp khẩn cấp . 1 Là là AUX V _ 2 cop _ _ 2 nơi nơi NOUN N _ 0 root _ _ 3 để để ADP E _ 2 acl:subj _ _ 4 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 5 nsubj _ _ 5 trú ẩn trú ẩn VERB V _ 2 acl:subj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 5 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bảo dưỡng bảo dưỡng NOUN N _ 5 conj _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 conj _ _ 12 những những DET L _ 13 det _ _ 13 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 11 obj _ _ 14 cần thiết cần thiết ADJ A _ 13 amod _ _ 15 trong trong ADP E _ 16 case _ _ 16 trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 nmod _ _ 17 khẩn cấp khẩn cấp ADJ A _ 16 nmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2542 # text = Cung cấp các dịch vụ khác cho tàu thuyền , người và hàng hóa . 1 Cung cấp cung cấp VERB V _ 0 root _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 4 khác khác ADJ A _ 3 amod _ _ 5 cho cho ADP E _ 6 case _ _ 6 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 1 obl:comp _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 người người NOUN N _ 6 conj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 hàng hàng NOUN N _ 6 conj _ _ 11 hóa hóa VERB V _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2543 # text = Nguyên tắc đặt tên cảng biển , cảng dầu khí ngoài khơi , bến cảng , cầu cảng , bến phao , khu nước , vùng nước Cảng biển , cảng dầu khí ngoài khơi , bến cảng , cầu cảng , bến phao , khu nước , vùng nước phải được đặt tên và theo nguyên tắc sau đây : 1 . 1 Nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 đặt đặt VERB V _ 0 root _ _ 3 tên tên NOUN N _ 2 obj _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 biển biển NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 2 conj _ _ 8 dầu khí dầu khí VERB V _ 7 nmod _ _ 9 ngoài ngoài ADP E _ 7 nmod _ _ 10 khơi khơi NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 bến bến NOUN N _ 2 conj _ _ 13 cảng cảng NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 2 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 bến bến NOUN N _ 2 conj _ _ 18 phao phao NOUN N _ 17 compound _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 khu khu NOUN N _ 2 conj _ _ 21 nước nước NOUN N _ 20 compound _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 vùng vùng NOUN N _ 2 conj _ _ 24 nước nước NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 Cảng cảng PROPN Np _ 24 nmod _ _ 26 biển biển NOUN N _ 25 compound _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 cảng cảng NOUN N _ 2 conj _ _ 29 dầu khí dầu khí VERB V _ 23 compound _ _ 30 ngoài ngoài ADP E _ 28 nmod _ _ 31 khơi khơi NOUN N _ 12 nmod _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 bến bến NOUN N _ 2 conj _ _ 34 cảng cảng NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 33 list _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 bến bến NOUN N _ 2 conj _ _ 39 phao phao NOUN N _ 38 compound _ _ 40 , , PUNCT CH _ 39 punct _ _ 41 khu khu NOUN N _ 2 conj _ _ 42 nước nước NOUN N _ 41 compound _ _ 43 , , PUNCT CH _ 42 punct _ _ 44 vùng vùng NOUN N _ 48 nsubj _ _ 45 nước nước NOUN N _ 44 nmod _ _ 46 phải phải AUX V _ 48 aux _ _ 47 được được AUX V _ 48 aux:pass _ _ 48 đặt đặt VERB V _ 2 conj _ _ 49 tên tên NOUN N _ 48 obj _ _ 50 và và CCONJ C _ 51 cc _ _ 51 theo theo VERB V _ 48 conj _ _ 52 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 51 obj _ _ 53 sau sau NOUN N _ 52 nmod _ _ 54 đây đây PRON P _ 53 nmod _ _ 55 : : PUNCT CH _ 54 punct _ _ 56 1 1 NUM M _ 53 nmod _ _ 57 . . PUNCT CH _ 56 punct _ _ # sent_id = s2544 # text = Cảng biển , cảng dầu khí ngoài khơi , bến cảng , cầu cảng , bến phao , khu nước , vùng nước được đặt tên khi lập quy hoạch phát triển , lập dự án đầu tư xây dựng , công bố đưa vào sử dụng theo đề nghị của chủ đầu tư , cơ quan , tổ chức liên quan . 1 Cảng cảng NOUN N _ 23 nsubj:pass _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 compound _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 1 conj _ _ 5 dầu khí dầu khí VERB V _ 4 nmod _ _ 6 ngoài ngoài ADP E _ 4 nmod _ _ 7 khơi khơi NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bến bến NOUN N _ 1 conj _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 1 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 bến bến NOUN N _ 1 conj _ _ 15 phao phao NOUN N _ 14 compound _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 khu khu NOUN N _ 1 conj _ _ 18 nước nước NOUN N _ 17 compound _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 vùng vùng NOUN N _ 1 conj _ _ 21 nước nước NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 đặt đặt VERB V _ 0 root _ _ 24 tên tên NOUN N _ 23 obj _ _ 25 khi khi NOUN N _ 23 obl:tmod _ _ 26 lập lập VERB V _ 25 acl:tmod _ _ 27 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 26 obj _ _ 28 phát triển phát triển VERB V _ 27 compound _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 lập lập VERB V _ 26 conj _ _ 31 dự án dự án NOUN N _ 30 obj _ _ 32 đầu tư đầu tư VERB V _ 31 nmod _ _ 33 xây dựng xây dựng VERB V _ 32 obj _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 công bố công bố VERB V _ 23 conj _ _ 36 đưa đưa VERB V _ 35 xcomp _ _ 37 vào vào ADP E _ 36 compound:dir _ _ 38 sử dụng sử dụng VERB V _ 35 obl:comp _ _ 39 theo theo ADP V _ 40 case _ _ 40 đề nghị đề nghị NOUN N _ 38 nmod _ _ 41 của của ADP E _ 42 case _ _ 42 chủ chủ NOUN N _ 40 nmod:poss _ _ 43 đầu tư đầu tư VERB V _ 42 compound _ _ 44 , , PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 cơ quan cơ quan NOUN N _ 42 conj _ _ 46 , , PUNCT CH _ 45 punct _ _ 47 tổ chức tổ chức VERB V _ 42 conj _ _ 48 liên quan liên quan VERB V _ 47 compound:vmod _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s2545 # text = Không đặt tên trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên của cảng biển , cảng dầu khí ngoài khơi , bến cảng , cầu cảng , bến phao và khu nước , vùng nước đã công bố hoặc không đúng với tên gọi , chức năng của cảng biển , cảng dầu khí ngoài khơi , bến cảng , cầu cảng , bến phao và khu nước , vùng nước đó . 1 Không không ADV R _ 2 advmod:neg _ _ 2 đặt đặt VERB V _ 33 advcl _ _ 3 tên tên NOUN N _ 2 obj _ _ 4 trùng trùng VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 gây gây VERB V _ 4 conj _ _ 7 nhầm lẫn nhầm lẫn VERB V _ 6 obj _ _ 8 với với ADP E _ 9 case _ _ 9 tên tên NOUN N _ 6 obl _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 cảng cảng NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 biển biển NOUN N _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 cảng cảng NOUN N _ 11 conj _ _ 15 dầu khí dầu khí VERB V _ 14 compound _ _ 16 ngoài ngoài ADP E _ 14 nmod _ _ 17 khơi khơi NOUN N _ 11 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 bến bến NOUN N _ 11 conj _ _ 20 cảng cảng NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 20 conj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 bến bến NOUN N _ 9 conj _ _ 25 phao phao NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 và và CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 khu khu NOUN N _ 9 conj _ _ 28 nước nước NOUN N _ 27 compound _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 vùng vùng NOUN N _ 33 nsubj _ _ 31 nước nước NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 đã đã ADV R _ 33 advmod _ _ 33 công bố công bố VERB V _ 0 root _ _ 34 hoặc hoặc CCONJ C _ 36 cc _ _ 35 không không ADV R _ 36 advmod:neg _ _ 36 đúng đúng ADJ A _ 33 conj _ _ 37 với với ADP E _ 38 case _ _ 38 tên tên NOUN N _ 36 obl _ _ 39 gọi gọi VERB V _ 38 compound _ _ 40 , , PUNCT CH _ 39 punct _ _ 41 chức năng chức năng NOUN N _ 38 conj _ _ 42 của của ADP E _ 43 case _ _ 43 cảng cảng NOUN N _ 38 nmod:poss _ _ 44 biển biển NOUN N _ 43 compound _ _ 45 , , PUNCT CH _ 44 punct _ _ 46 cảng cảng NOUN N _ 38 conj _ _ 47 dầu khí dầu khí VERB V _ 46 compound _ _ 48 ngoài ngoài ADP E _ 46 nmod _ _ 49 khơi khơi NOUN N _ 48 nmod _ _ 50 , , PUNCT CH _ 49 punct _ _ 51 bến bến NOUN N _ 38 conj _ _ 52 cảng cảng NOUN N _ 51 compound _ _ 53 , , PUNCT CH _ 52 punct _ _ 54 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 38 conj _ _ 55 , , PUNCT CH _ 54 punct _ _ 56 bến bến NOUN N _ 38 conj _ _ 57 phao phao NOUN N _ 56 compound _ _ 58 và và CCONJ C _ 59 cc _ _ 59 khu khu NOUN N _ 38 conj _ _ 60 nước nước NOUN N _ 59 nmod _ _ 61 , , PUNCT CH _ 60 punct _ _ 62 vùng vùng NOUN N _ 38 conj _ _ 63 nước nước NOUN N _ 62 nmod _ _ 64 đó đó PRON P _ 63 nmod _ _ 65 . . PUNCT CH _ 64 punct _ _ # sent_id = s2546 # text = Không sử dụng từ ngữ , ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử , văn hóa , đạo đức và thuần phong mỹ tục của dân tộc để đặt tên . 1 Không không ADV R _ 2 advmod:neg _ _ 2 sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 3 từ ngữ từ ngữ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 ký hiệu ký hiệu NOUN N _ 6 nsubj _ _ 6 vi phạm vi phạm VERB V _ 2 conj _ _ 7 truyền thống truyền thống NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 lịch sử lịch sử NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 văn hóa văn hóa NOUN N _ 6 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 đạo đức đạo đức NOUN N _ 6 conj _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 compound _ _ 14 thuần phong thuần phong VERB V _ 6 conj _ _ 15 mỹ tục mỹ tục NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 dân tộc dân tộc NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 18 để để ADP E _ 19 mark:pcomp _ _ 19 đặt đặt VERB V _ 2 advcl:objective _ _ 20 tên tên NOUN N _ 19 obj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2547 # text = Thẩm quyền đặt tên cảng biển , cảng dầu khí ngoài khơi , bến cảng , cầu cảng , bến phao và khu nước , vùng nước 1 . 1 Thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 đặt đặt VERB V _ 0 root _ _ 3 tên tên NOUN N _ 2 obj _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 biển biển NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 2 conj _ _ 8 dầu khí dầu khí VERB V _ 7 nmod _ _ 9 ngoài ngoài ADP E _ 7 nmod _ _ 10 khơi khơi NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 bến bến NOUN N _ 2 conj _ _ 13 cảng cảng NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 2 list _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 bến bến NOUN N _ 2 conj _ _ 18 phao phao NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 khu khu NOUN N _ 2 conj _ _ 21 nước nước NOUN N _ 17 nmod _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 vùng vùng NOUN N _ 2 conj _ _ 24 nước nước NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 1 1 NUM M _ 24 compound _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2548 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quyết định đặt tên cảng biển và cảng dầu khí ngoài khơi . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 6 đặt đặt VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 tên tên NOUN N _ 6 obj _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 biển biển NOUN N _ 8 compound _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 cảng cảng NOUN N _ 8 conj _ _ 12 dầu khí dầu khí VERB V _ 11 compound _ _ 13 ngoài ngoài ADP E _ 14 case _ _ 14 khơi khơi NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2549 # text = Người đứng đầu Cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành hàng hải quyết định đặt tên bến cảng , cầu cảng , bến phao và khu nước , vùng nước . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 đứng đứng VERB V _ 8 csubj _ _ 3 đầu đầu NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 quản lý nhà nước quản lý nhà nước ADP V _ 6 case _ _ 6 chuyên ngành chuyên ngành NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 hàng hải hàng hải NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 9 đặt đặt VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 tên tên NOUN N _ 9 obj _ _ 11 bến bến NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 cảng cảng NOUN N _ 11 compound _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 11 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 bến bến NOUN N _ 10 conj _ _ 17 phao phao NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 khu khu NOUN N _ 10 conj _ _ 20 nước nước NOUN N _ 16 nmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 vùng vùng NOUN N _ 10 conj _ _ 23 nước nước NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2550 # text = Công bố mở , đóng cảng biển và vùng nước cảng biển Chính phủ quy định thẩm quyền , điều kiện , thủ tục công bố mở , đóng cảng biển , cầu cảng , bến cảng , bến phao , khu nước , vùng nước , vùng nước cảng biển , quản lý luồng hàng hải và hoạt động hàng hải tại cảng biển . 1 Công bố công bố VERB V _ 0 root _ _ 2 mở mở VERB V _ 1 obj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 đóng đóng VERB V _ 1 conj _ _ 5 cảng cảng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 biển biển NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 vùng vùng NOUN N _ 5 conj _ _ 9 nước nước NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 biển biển NOUN N _ 8 nmod _ _ 12 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 quy định quy định VERB V _ 11 nmod _ _ 14 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 11 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 điều kiện điều kiện NOUN N _ 1 conj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 thủ tục thủ tục NOUN N _ 1 conj _ _ 19 công bố công bố VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 mở mở VERB V _ 19 obj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 đóng đóng VERB V _ 1 conj _ _ 23 cảng cảng NOUN N _ 22 obj _ _ 24 biển biển NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 23 conj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 bến bến NOUN N _ 1 conj _ _ 29 cảng cảng NOUN N _ 28 compound _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 bến bến NOUN N _ 23 conj _ _ 32 phao phao NOUN N _ 28 compound _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 khu khu NOUN N _ 23 conj _ _ 35 nước nước NOUN N _ 28 compound _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 vùng vùng NOUN N _ 1 conj _ _ 38 nước nước NOUN N _ 37 compound _ _ 39 , , PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 vùng vùng NOUN N _ 1 conj _ _ 41 nước nước NOUN N _ 40 nmod _ _ 42 cảng cảng NOUN N _ 41 nmod _ _ 43 biển biển NOUN N _ 42 compound _ _ 44 , , PUNCT CH _ 43 punct _ _ 45 quản lý quản lý VERB V _ 1 conj _ _ 46 luồng luồng NOUN N _ 45 nmod _ _ 47 hàng hải hàng hải VERB V _ 46 compound _ _ 48 và và CCONJ C _ 49 cc _ _ 49 hoạt động hoạt động VERB V _ 1 conj _ _ 50 hàng hải hàng hải VERB V _ 49 compound _ _ 51 tại tại ADP E _ 52 case _ _ 52 cảng cảng NOUN N _ 49 nmod _ _ 53 biển biển NOUN N _ 52 compound _ _ 54 . . PUNCT CH _ 53 punct _ _ # sent_id = s2551 # text = Tạm thời không cho phép tàu thuyền đến , rời cảng biển , bến cảng , cầu cảng , bến phao , khu nước , vùng nước 1 . 1 Tạm thời tạm thời ADJ A _ 3 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 cho phép cho phép VERB V _ 0 root _ _ 4 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đến đến VERB V _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 rời rời VERB V _ 3 conj _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 biển biển NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 bến bến NOUN N _ 8 conj _ _ 12 cảng cảng NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 8 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 bến bến NOUN N _ 8 conj _ _ 17 phao phao NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 khu khu NOUN N _ 8 conj _ _ 20 nước nước NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 vùng vùng NOUN N _ 8 conj _ _ 23 nước nước NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 1 1 NUM M _ 23 compound _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2552 # text = Trường hợp vì lý do bảo đảm an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , bảo vệ môi trường , quốc phòng , an ninh hoặc thiên tai , dịch bệnh , Giám đốc Cảng vụ hàng hải quyết định tạm thời không cho phép tàu thuyền đến , rời cảng biển , bến cảng , cầu cảng , bến phao , khu nước , vùng nước . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 nsubj _ _ 2 vì vì ADP E _ 3 case _ _ 3 lý do lý do NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 3 nmod _ _ 5 an toàn an toàn DET A _ 6 det:clf _ _ 6 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 an ninh an ninh NOUN N _ 3 conj _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 3 conj _ _ 12 môi trường môi trường NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 quốc phòng quốc phòng NOUN N _ 3 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 an ninh an ninh NOUN N _ 3 conj _ _ 17 hoặc hoặc PUNCT C _ 16 punct _ _ 18 thiên tai thiên tai VERB V _ 3 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 dịch bệnh dịch bệnh NOUN N _ 3 conj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 Giám đốc giám đốc NOUN N _ 3 conj _ _ 23 Cảng vụ cảng vụ VERB V _ 22 compound _ _ 24 hàng hải hàng hải NOUN N _ 22 compound _ _ 25 quyết định quyết định VERB V _ 22 nmod _ _ 26 tạm thời tạm thời ADJ A _ 25 xcomp _ _ 27 không không ADV R _ 28 advmod:neg _ _ 28 cho phép cho phép VERB V _ 0 root _ _ 29 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 28 obj _ _ 30 đến đến VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 rời rời VERB V _ 28 conj _ _ 33 cảng cảng NOUN N _ 32 obj _ _ 34 biển biển NOUN N _ 33 compound _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 bến bến NOUN N _ 33 conj _ _ 37 cảng cảng NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 33 conj _ _ 40 , , PUNCT CH _ 39 punct _ _ 41 bến bến NOUN N _ 33 conj _ _ 42 phao phao NOUN N _ 41 compound _ _ 43 , , PUNCT CH _ 42 punct _ _ 44 khu khu NOUN N _ 33 conj _ _ 45 nước nước NOUN N _ 44 nmod _ _ 46 , , PUNCT CH _ 45 punct _ _ 47 vùng vùng NOUN N _ 33 conj _ _ 48 nước nước NOUN N _ 47 nmod _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s2553 # text = Khi không còn lý do không cho tàu thuyền đến , rời , Giám đốc Cảng vụ hàng hải quyết định hủy bỏ việc tạm thời không cho phép tàu thuyền đến , rời cảng biển , bến cảng , cầu cảng , bến phao , khu nước , vùng nước . 1 Khi khi NOUN N _ 15 obl:tmod _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 còn còn VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 4 lý do lý do NOUN N _ 3 obj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 cho cho VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 7 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 đến đến VERB V _ 6 xcomp _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 rời rời VERB V _ 8 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 Giám đốc giám đốc NOUN N _ 15 nsubj _ _ 13 Cảng vụ cảng vụ VERB V _ 12 nmod _ _ 14 hàng hải hàng hải NOUN N _ 13 compound _ _ 15 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 16 hủy hủy VERB V _ 15 obj _ _ 17 bỏ bỏ VERB V _ 15 xcomp _ _ 18 việc việc NOUN N _ 17 obj _ _ 19 tạm thời tạm thời ADJ A _ 18 amod _ _ 20 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 cho phép cho phép VERB V _ 18 acl:subj _ _ 22 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 đến đến VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 rời rời VERB V _ 21 conj _ _ 26 cảng cảng NOUN N _ 25 obj _ _ 27 biển biển NOUN N _ 26 compound _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 bến bến NOUN N _ 26 conj _ _ 30 cảng cảng NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 26 conj _ _ 33 , , PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 bến bến NOUN N _ 26 conj _ _ 35 phao phao NOUN N _ 34 compound _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 khu khu NOUN N _ 26 conj _ _ 38 nước nước NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 , , PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 vùng vùng NOUN N _ 26 conj _ _ 41 nước nước NOUN N _ 40 nmod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s2554 # text = Quy hoạch phát triển hệ thống cảng biển 1 . 1 Quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 0 root _ _ 2 phát triển phát triển VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hệ thống hệ thống NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 3 compound _ _ 5 biển biển NOUN N _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2555 # text = Quy hoạch phát triển hệ thống cảng biển phải căn cứ vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội ; nhiệm vụ quốc phòng , an ninh ; nhu cầu và nguồn lực ; quy hoạch phát triển giao thông vận tải , các ngành khác , địa phương và xu thế phát triển hàng hải thế giới . 1 Quy hoạch quy hoạch DET N _ 2 det _ _ 2 phát triển phát triển VERB V _ 7 nsubj _ _ 3 hệ thống hệ thống NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 biển biển NOUN N _ 4 compound _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 căn cứ căn cứ VERB V _ 0 root _ _ 8 vào vào ADP E _ 9 case _ _ 9 chiến lược chiến lược NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 phát triển phát triển VERB V _ 9 compound _ _ 11 kinh tế kinh tế NOUN N _ 10 compound _ _ 12 - - PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 xã hội xã hội NOUN N _ 11 conj _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 9 appos _ _ 16 quốc phòng quốc phòng VERB V _ 15 nmod _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 an ninh an ninh NOUN N _ 15 conj _ _ 19 ; ; PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 nhu cầu nhu cầu NOUN N _ 15 conj _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 nguồn lực nguồn lực VERB V _ 20 conj _ _ 23 ; ; PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 7 conj _ _ 25 phát triển phát triển VERB V _ 24 nmod _ _ 26 giao thông giao thông NOUN N _ 25 compound _ _ 27 vận tải vận tải VERB V _ 25 compound _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 các các DET L _ 30 det _ _ 30 ngành ngành NOUN N _ 9 conj _ _ 31 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 địa phương địa phương NOUN N _ 15 conj _ _ 34 và và CCONJ C _ 35 cc _ _ 35 xu thế xu thế VERB V _ 33 conj _ _ 36 phát triển phát triển VERB V _ 35 compound _ _ 37 hàng hải hàng hải NOUN N _ 35 nmod _ _ 38 thế giới thế giới NOUN N _ 37 compound _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s2556 # text = Bộ , Ủy ban nhân dân cấp tỉnh khi lập quy hoạch xây dựng công trình có liên quan đến cảng biển phải lấy ý kiến bằng văn bản của Bộ Giao thông vận tải . 1 Bộ bộ NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân VERB V _ 4 acl _ _ 4 cấp cấp NOUN N _ 1 appos:nmod _ _ 5 tỉnh tỉnh NOUN N _ 4 compound _ _ 6 khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 7 lập lập VERB V _ 6 acl:tmod _ _ 8 quy hoạch quy hoạch NUM N _ 9 nummod _ _ 9 xây dựng xây dựng VERB V _ 7 obj _ _ 10 công trình công trình NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 có có ADV R _ 12 advmod _ _ 12 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 13 đến đến ADP E _ 14 case _ _ 14 cảng cảng NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 biển biển NOUN N _ 14 compound _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 lấy lấy VERB V _ 12 xcomp _ _ 18 ý kiến ý kiến NOUN N _ 17 obj _ _ 19 bằng bằng ADP E _ 20 case _ _ 20 văn bản văn bản NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 Bộ bộ NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 Giao thông giao thông NOUN N _ 22 compound _ _ 24 vận tải vận tải VERB V _ 22 compound _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2557 # text = Thủ tướng Chính phủ phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển . 1 Thủ tướng thủ tướng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 0 root _ _ 4 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 3 obj _ _ 5 tổng thể tổng thể NOUN N _ 3 compound _ _ 6 phát triển phát triển VERB V _ 5 nmod _ _ 7 hệ thống hệ thống NOUN N _ 6 obj _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 biển biển NOUN N _ 8 compound _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2558 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải phê duyệt quy hoạch chi tiết phát triển hệ thống cảng biển . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 0 root _ _ 6 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 5 obj _ _ 7 chi tiết chi tiết NOUN N _ 5 compound _ _ 8 phát triển phát triển VERB V _ 7 compound _ _ 9 hệ thống hệ thống NOUN N _ 8 obj _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 biển biển NOUN N _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2559 # text = Trách nhiệm lập và quản lý quy hoạch phát triển hệ thống cảng biển 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 quản lý quản lý VERB V _ 2 conj _ _ 5 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 4 compound _ _ 6 phát triển phát triển VERB V _ 5 nmod _ _ 7 hệ thống hệ thống NOUN N _ 6 obj _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 biển biển NOUN N _ 8 compound _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2560 # text = Đầu tư xây dựng , quản lý , khai thác cảng biển , luồng hàng hải 1 . 1 Đầu tư đầu tư VERB V _ 0 root _ _ 2 xây dựng xây dựng VERB V _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 quản lý quản lý VERB V _ 1 list _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 khai thác khai thác VERB V _ 1 list _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 biển biển NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 luồng luồng VERB V _ 1 list _ _ 11 hàng hải hàng hải NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 1 1 NUM M _ 11 compound _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2561 # text = Đầu tư xây dựng cảng biển , luồng hàng hải phải phù hợp với quy hoạch phát triển hệ thống cảng biển , luồng hàng hải theo quy định của Bộ luật này , quy định của pháp luật về đầu tư , xây dựng và quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Đầu tư đầu tư VERB V _ 9 nsubj _ _ 2 xây dựng xây dựng VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 cảng cảng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 biển biển NOUN N _ 3 compound _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 luồng luồng VERB V _ 9 nsubj:outer _ _ 7 hàng hải hàng hải NOUN N _ 6 compound _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 phù hợp phù hợp VERB V _ 0 root _ _ 10 với với ADP E _ 11 case _ _ 11 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 9 obl _ _ 12 phát triển phát triển VERB V _ 11 nmod _ _ 13 hệ thống hệ thống NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 cảng cảng NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 biển biển NOUN N _ 14 compound _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 luồng luồng VERB V _ 13 conj _ _ 18 hàng hải hàng hải NOUN N _ 17 compound _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 17 nmod _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 này này PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 13 conj _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 về về ADP E _ 29 case _ _ 29 đầu tư đầu tư VERB V _ 27 nmod _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 xây dựng xây dựng VERB V _ 29 conj _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 quy định quy định NOUN N _ 29 conj _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 của của ADP E _ 36 case _ _ 36 pháp luật pháp luật NOUN N _ 33 nmod:poss _ _ 37 có có VERB V _ 36 acl:subj _ _ 38 liên quan liên quan VERB V _ 37 obj _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s2562 # text = Tổ chức , cá nhân trong nước , tổ chức , cá nhân nước ngoài được đầu tư xây dựng cảng biển , luồng hàng hải theo quy định của pháp luật . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 conj _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 nước nước NOUN N _ 1 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 tổ chức tổ chức VERB V _ 1 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 conj _ _ 10 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 đầu tư đầu tư VERB V _ 0 root _ _ 13 xây dựng xây dựng VERB V _ 12 obj _ _ 14 cảng cảng NOUN N _ 13 obj _ _ 15 biển biển NOUN N _ 14 compound _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 luồng luồng VERB V _ 12 conj _ _ 18 hàng hải hàng hải NOUN N _ 17 compound _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 17 nmod _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 pháp luật pháp luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2563 # text = Tổ chức , cá nhân đầu tư xây dựng cảng biển , luồng hàng hải quyết định hình thức quản lý , khai thác cảng biển , luồng hàng hải . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 conj _ _ 4 đầu tư đầu tư VERB V _ 1 appos _ _ 5 xây dựng xây dựng VERB V _ 4 obj _ _ 6 cảng cảng NOUN N _ 4 compound _ _ 7 biển biển NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 luồng luồng VERB V _ 1 conj _ _ 10 hàng hải hàng hải NOUN N _ 9 compound _ _ 11 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 12 hình thức hình thức NOUN N _ 11 obj _ _ 13 quản lý quản lý VERB V _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 khai thác khai thác VERB V _ 1 list _ _ 16 cảng cảng NOUN N _ 15 obj _ _ 17 biển biển NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 luồng luồng VERB V _ 1 list _ _ 20 hàng hải hàng hải NOUN N _ 19 compound _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2564 # text = Trước khi phê duyệt dự án đầu tư , cơ quan có thẩm quyền phê duyệt phải lấy ý kiến thống nhất bằng văn bản của Bộ Giao thông vận tải . 1 Trước trước ADP N _ 2 case _ _ 2 khi khi NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 3 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 2 acl:tmod _ _ 4 dự án dự án NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đầu tư đầu tư VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 cơ quan cơ quan NOUN N _ 12 nsubj _ _ 8 có có VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 9 compound _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 lấy lấy VERB V _ 0 root _ _ 13 ý kiến ý kiến NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thống nhất thống nhất VERB V _ 13 nmod _ _ 15 bằng bằng ADP E _ 16 case _ _ 16 văn bản văn bản NOUN N _ 13 nmod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 Bộ bộ NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 Giao thông giao thông NOUN N _ 18 compound _ _ 20 vận tải vận tải VERB V _ 18 compound _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2565 # text = Tổ chức , cá nhân đầu tư xây dựng cảng biển , bến cảng , cầu cảng quyết định hình thức quản lý , khai thác phù hợp với quy định của pháp luật . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 conj _ _ 4 đầu tư đầu tư VERB V _ 0 root _ _ 5 xây dựng xây dựng VERB V _ 4 obj _ _ 6 cảng cảng NOUN N _ 4 compound _ _ 7 biển biển NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bến bến NOUN N _ 1 conj _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 4 conj _ _ 13 quyết định quyết định VERB V _ 12 nmod _ _ 14 hình thức hình thức NOUN N _ 13 obj _ _ 15 quản lý quản lý VERB V _ 14 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 khai thác khai thác VERB V _ 4 conj _ _ 18 phù hợp phù hợp VERB V _ 17 amod _ _ 19 với với ADP E _ 20 case _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 17 obl:with _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 pháp luật pháp luật NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2566 # text = Quy định chi tiết về cảng biển 1 . 1 Quy định quy định NOUN N _ 0 root _ _ 2 chi tiết chi tiết ADJ A _ 1 compound _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 biển biển NOUN N _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2567 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định chi tiết việc quản lý hoạt động của tàu thuyền tại cảng , bến thủy nội địa và cảng cá trong vùng nước cảng biển . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải VERB V _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 2 compound _ _ 6 chi tiết chi tiết ADJ A _ 0 root _ _ 7 việc việc NOUN N _ 6 obj _ _ 8 quản lý quản lý VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 hoạt động hoạt động VERB V _ 8 obj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 cảng cảng NOUN N _ 8 obl _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 bến bến NOUN N _ 11 conj _ _ 16 thủy thủy VERB V _ 15 compound _ _ 17 nội địa nội địa NOUN N _ 16 compound _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 cảng cảng NOUN N _ 11 conj _ _ 20 cá cá NOUN N _ 19 compound _ _ 21 trong trong ADP E _ 22 case _ _ 22 vùng vùng NOUN N _ 19 nmod _ _ 23 nước nước NOUN N _ 22 compound _ _ 24 cảng cảng NOUN N _ 22 nmod _ _ 25 biển biển NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2568 # text = Chính phủ quy định chi tiết tiêu chí phân loại cảng biển ; đầu tư xây dựng , quản lý , khai thác cảng biển , luồng hàng hải và điều kiện kinh doanh khai thác cảng biển ; trình tự , thủ tục đặt tên , đổi tên cảng biển , cảng dầu khí ngoài khơi , bến cảng , cầu cảng , bến phao , khu nước , vùng nước . 1 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 quy định quy định VERB V _ 0 root _ _ 3 chi tiết chi tiết NOUN N _ 2 compound _ _ 4 tiêu chí tiêu chí NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 phân loại phân loại VERB V _ 6 dep _ _ 6 cảng cảng NOUN N _ 3 conj _ _ 7 biển biển NOUN N _ 6 compound _ _ 8 ; ; PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 đầu tư đầu tư VERB V _ 3 conj _ _ 10 xây dựng xây dựng VERB V _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 quản lý quản lý VERB V _ 10 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 khai thác khai thác VERB V _ 9 conj _ _ 15 cảng cảng NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 biển biển NOUN N _ 15 compound _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 luồng luồng VERB V _ 9 conj _ _ 19 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 compound _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 điều kiện điều kiện NOUN N _ 2 conj _ _ 22 kinh doanh kinh doanh VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 khai thác khai thác VERB V _ 22 obj _ _ 24 cảng cảng NOUN N _ 23 obj _ _ 25 biển biển NOUN N _ 24 compound _ _ 26 ; ; PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 trình tự trình tự NOUN N _ 9 conj _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 thủ tục thủ tục NOUN N _ 9 conj _ _ 30 đặt đặt VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 tên tên NOUN N _ 30 obj _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 đổi đổi VERB V _ 3 conj _ _ 34 tên tên NOUN N _ 33 obj _ _ 35 cảng cảng NOUN N _ 34 nmod _ _ 36 biển biển NOUN N _ 35 compound _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 cảng cảng NOUN N _ 9 conj _ _ 39 dầu khí dầu khí VERB V _ 38 compound _ _ 40 ngoài ngoài ADP E _ 21 nmod _ _ 41 khơi khơi NOUN N _ 35 nmod _ _ 42 , , PUNCT CH _ 41 punct _ _ 43 bến bến NOUN N _ 2 conj _ _ 44 cảng cảng NOUN N _ 43 nmod _ _ 45 , , PUNCT CH _ 44 punct _ _ 46 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 2 conj _ _ 47 , , PUNCT CH _ 46 punct _ _ 48 bến bến NOUN N _ 2 conj _ _ 49 phao phao NOUN N _ 48 compound _ _ 50 , , PUNCT CH _ 49 punct _ _ 51 khu khu NOUN N _ 2 conj _ _ 52 nước nước NOUN N _ 51 nmod _ _ 53 , , PUNCT CH _ 52 punct _ _ 54 vùng vùng NOUN N _ 2 conj _ _ 55 nước nước NOUN N _ 54 compound _ _ 56 . . PUNCT CH _ 55 punct _ _ # sent_id = s2569 # text = Quản lý khai thác kết cấu hạ tầng cảng biển được đầu tư bằng nguồn vốn nhà nước 1 . 1 Quản lý quản lý VERB V _ 7 nsubj:pass _ _ 2 khai thác khai thác VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng NUM N _ 4 nummod _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 biển biển NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 đầu tư đầu tư VERB V _ 0 root _ _ 8 bằng bằng ADP E _ 9 case _ _ 9 nguồn nguồn NOUN N _ 7 obl _ _ 10 vốn vốn NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 nhà nước nhà nước NOUN N _ 10 compound _ _ 12 1 1 NUM M _ 11 nummod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2570 # text = Kết cấu hạ tầng cảng biển đầu tư bằng nguồn vốn nhà nước được cho thuê khai thác từng phần hoặc toàn bộ theo quy định của pháp luật . 1 Kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng NUM N _ 2 nummod _ _ 2 cảng cảng NOUN N _ 10 nsubj _ _ 3 biển biển NOUN N _ 2 compound _ _ 4 đầu tư đầu tư VERB V _ 2 nmod _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 nguồn nguồn NOUN N _ 2 nmod _ _ 7 vốn vốn NOUN N _ 6 compound _ _ 8 nhà nước nhà nước NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 cho cho VERB V _ 0 root _ _ 11 thuê thuê VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 khai thác khai thác VERB V _ 10 xcomp _ _ 13 từng từng ADV R _ 14 advmod _ _ 14 phần phần NOUN N _ 12 obj _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 toàn bộ toàn bộ DET L _ 17 det _ _ 17 theo theo VERB V _ 14 conj _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 14 conj _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2571 # text = Việc cho thuê khai thác kết cấu hạ tầng cảng biển được thực hiện theo quy định của pháp luật về đấu thầu và quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Việc việc NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 2 cho cho VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 obj _ _ 4 khai thác khai thác VERB V _ 3 obj _ _ 5 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng NUM N _ 6 nummod _ _ 6 cảng cảng NOUN N _ 4 obj _ _ 7 biển biển NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 về về ADP V _ 15 case _ _ 15 đấu thầu đấu thầu VERB V _ 9 obl:comp _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 15 conj _ _ 18 khác khác ADJ A _ 17 amod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 có có VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 liên quan liên quan VERB V _ 21 obj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2572 # text = Cơ quan quyết định đầu tư kết cấu hạ tầng cảng biển quyết định việc cho thuê khai thác khác kết cấu hạ tầng cảng biển . 1 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 quyết định quyết định VERB V _ 1 nmod _ _ 3 đầu tư đầu tư VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng ADP V _ 5 case _ _ 5 cảng cảng NOUN N _ 3 obj _ _ 6 biển biển NOUN N _ 5 compound _ _ 7 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 8 việc việc NOUN N _ 7 obj _ _ 9 cho cho VERB V _ 7 xcomp _ _ 10 thuê thuê VERB V _ 9 xcomp _ _ 11 khai thác khai thác VERB V _ 10 obj _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 13 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng ADP V _ 14 case _ _ 14 cảng cảng NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 15 biển biển NOUN N _ 14 compound _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2573 # text = Bên nhận thuê khai thác phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau đây : a ) Có tư cách pháp nhân ; b ) Có phương án tổ chức , khai thác hiệu quả , đúng mục đích ; c ) Có năng lực về tài chính . 1 Bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 khai thác khai thác VERB V _ 3 obj _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 đáp ứng đáp ứng VERB V _ 0 root _ _ 7 đầy đủ đầy đủ ADP A _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 điều kiện điều kiện NOUN N _ 6 obj _ _ 10 sau sau ADP N _ 11 case _ _ 11 đây đây PRON P _ 9 nmod _ _ 12 : : PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 a a NOUN N _ 9 appos _ _ 14 ) ) PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 Có có VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 tư cách pháp nhân tư cách pháp nhân NOUN N _ 15 obj _ _ 17 ; ; PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 b b NOUN N _ 16 conj _ _ 19 ) ) PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 Có có VERB V _ 6 conj _ _ 21 phương án phương án NOUN N _ 20 obj _ _ 22 tổ chức tổ chức VERB V _ 21 compound _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 khai thác khai thác VERB V _ 22 conj _ _ 25 hiệu quả hiệu quả NOUN N _ 24 obj _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 đúng đúng ADJ A _ 16 conj _ _ 28 mục đích mục đích NOUN N _ 27 obj _ _ 29 ; ; PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 c c NOUN N _ 28 conj _ _ 31 ) ) PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 Có có VERB V _ 6 conj _ _ 33 năng lực năng lực NOUN N _ 32 obj _ _ 34 về về ADP E _ 35 case _ _ 35 tài chính tài chính NOUN N _ 32 obl:comp _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s2574 # text = Chính phủ quy định chi tiết việc cho thuê khai thác kết cấu hạ tầng cảng biển và việc sử dụng nguồn thu từ cho thuê khai thác kết cấu hạ tầng cảng biển . 1 Chính phủ chính phủ DET N _ 2 det:clf _ _ 2 quy định quy định VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 chi tiết chi tiết NOUN N _ 0 root _ _ 4 việc việc NOUN N _ 3 obj _ _ 5 cho cho VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 thuê thuê VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 khai thác khai thác VERB V _ 6 obj _ _ 8 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 cảng cảng NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 biển biển NOUN N _ 9 compound _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 việc việc NOUN N _ 7 conj _ _ 13 sử dụng sử dụng VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 nguồn nguồn NOUN N _ 13 obj _ _ 15 thu thu VERB V _ 14 compound _ _ 16 từ từ ADP E _ 18 case _ _ 17 cho cho ADP V _ 18 case _ _ 18 thuê thuê VERB V _ 12 nmod _ _ 19 khai thác khai thác VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng NOUN N _ 18 obj _ _ 21 cảng cảng NOUN N _ 18 nmod _ _ 22 biển biển NOUN N _ 21 compound _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2575 # text = Ban quản lý và khai thác cảng Ban quản lý và khai thác cảng do Chính phủ thành lập , được giao vùng đất , vùng nước cảng biển để quy hoạch , đầu tư , xây dựng , phát triển , khai thác kết cấu hạ tầng cảng biển , khu hậu cần sau cảng . 1 Ban ban NOUN N _ 0 root _ _ 2 quản lý quản lý VERB V _ 1 nmod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 khai thác khai thác VERB V _ 2 conj _ _ 5 cảng cảng NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 Ban ban NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 quản lý quản lý VERB V _ 6 compound _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 khai thác khai thác VERB V _ 7 conj _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 do do ADP E _ 12 case _ _ 12 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 9 obl _ _ 13 thành lập thành lập VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 giao giao VERB V _ 13 conj _ _ 17 vùng đất vùng đất NOUN N _ 16 obj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 vùng vùng NOUN N _ 17 conj _ _ 20 nước nước NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 cảng cảng NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 biển biển NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 để để ADP E _ 24 mark:pcomp _ _ 24 quy hoạch quy hoạch VERB V _ 16 advcl:objective _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 đầu tư đầu tư VERB V _ 24 conj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 xây dựng xây dựng VERB V _ 24 conj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 phát triển phát triển VERB V _ 24 conj _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 khai thác khai thác VERB V _ 1 conj _ _ 33 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng NOUN N _ 32 obj _ _ 34 cảng cảng NOUN N _ 32 compound _ _ 35 biển biển NOUN N _ 34 nmod _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 khu khu NOUN N _ 1 conj _ _ 38 hậu cần hậu cần NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 sau sau ADP N _ 40 case _ _ 40 cảng cảng NOUN N _ 37 nmod _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s2576 # text = Nhiệm vụ , quyền hạn của Ban quản lý và khai thác cảng 1 . 1 Nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 quyền hạn quyền hạn NOUN N _ 1 conj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 Ban ban NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 quản lý quản lý VERB V _ 5 nmod _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 khai thác khai thác VERB V _ 5 conj _ _ 9 cảng cảng NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 compound _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2577 # text = Xây dựng trình Bộ Giao thông vận tải xem xét , báo cáo Thủ tướng Chính phủ phê duyệt quy hoạch phát triển tổng thể vùng đất , vùng nước cảng biển được giao . 1 Xây dựng xây dựng VERB V _ 11 advcl _ _ 2 trình trình VERB V _ 1 obj _ _ 3 Bộ bộ NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 Giao thông giao thông NOUN N _ 3 compound _ _ 5 vận tải vận tải NOUN N _ 3 compound _ _ 6 xem xét xem xét VERB V _ 1 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 báo cáo báo cáo VERB V _ 11 nsubj _ _ 9 Thủ tướng thủ tướng NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 0 root _ _ 12 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 11 obj _ _ 13 phát triển phát triển VERB V _ 11 compound _ _ 14 tổng thể tổng thể NUM N _ 15 nummod _ _ 15 vùng đất vùng đất NOUN N _ 13 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 vùng vùng NOUN N _ 22 nsubj:pass _ _ 18 nước nước NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 cảng cảng NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 biển biển NOUN N _ 19 compound _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 giao giao VERB V _ 11 conj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2578 # text = Xây dựng và trình Bộ Giao thông vận tải phê duyệt quy hoạch chi tiết phát triển vùng đất , vùng nước cảng biển được giao . 1 Xây dựng xây dựng VERB V _ 7 nsubj _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 trình trình VERB V _ 1 conj _ _ 4 Bộ bộ NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 Giao thông giao thông NOUN N _ 4 compound _ _ 6 vận tải vận tải NOUN N _ 4 compound _ _ 7 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 0 root _ _ 8 quy hoạch quy hoạch NUM N _ 9 nummod _ _ 9 chi tiết chi tiết NOUN N _ 7 obj _ _ 10 phát triển phát triển VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 vùng đất vùng đất NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 vùng vùng NOUN N _ 18 nsubj:pass _ _ 14 nước nước NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 cảng cảng NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 biển biển NOUN N _ 15 compound _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 giao giao VERB V _ 7 conj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2579 # text = Đầu tư xây dựng , phát triển kết cấu hạ tầng cảng biển theo quy hoạch được phê duyệt . 1 Đầu tư đầu tư VERB V _ 11 nsubj _ _ 2 xây dựng xây dựng VERB V _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 phát triển phát triển VERB V _ 1 conj _ _ 5 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 cảng cảng NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 biển biển NOUN N _ 6 compound _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 4 obl _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 0 root _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2580 # text = Đăng ký đầu tư , thẩm tra và cấp , điều chỉnh , thu hồi Giấy chứng nhận đầu tư đối với dự án đầu tư khu hậu cần sau cảng tại vùng đất , vùng nước cảng biển được giao . 1 Đăng ký đăng ký VERB V _ 29 advcl _ _ 2 đầu tư đầu tư VERB V _ 1 obj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 thẩm tra thẩm tra NOUN N _ 2 conj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 cấp cấp VERB V _ 2 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 điều chỉnh điều chỉnh VERB V _ 2 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 thu hồi thu hồi VERB V _ 2 conj _ _ 11 Giấy giấy NOUN N _ 10 obj _ _ 12 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 đầu tư đầu tư VERB V _ 12 obj _ _ 14 đối với đối với ADP E _ 15 case _ _ 15 dự án dự án NOUN N _ 10 obl _ _ 16 đầu tư đầu tư VERB V _ 15 compound _ _ 17 khu khu NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 hậu cần hậu cần NOUN N _ 17 compound _ _ 19 sau sau NOUN N _ 15 nmod _ _ 20 cảng cảng NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 vùng đất vùng đất NOUN N _ 19 nmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 vùng vùng NOUN N _ 29 nsubj:pass _ _ 25 nước nước NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 cảng cảng NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 biển biển NOUN N _ 26 compound _ _ 28 được được AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2581 # text = Ban hành các quy chế quản lý các hoạt động trong vùng đất , vùng nước cảng biển được giao . 1 Ban hành ban hành VERB V _ 15 advcl _ _ 2 các các DET L _ 3 det _ _ 3 quy chế quy chế NOUN N _ 1 obj _ _ 4 quản lý quản lý VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 hoạt động hoạt động NOUN N _ 4 obj _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 vùng đất vùng đất NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 vùng vùng NOUN N _ 15 nsubj:pass _ _ 11 nước nước NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 cảng cảng NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 biển biển NOUN N _ 12 compound _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2582 # text = Tổ chức quản lý việc đầu tư , khai thác kết cấu hạ tầng cảng biển và kết cấu hạ tầng hậu cần sau cảng . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 0 root _ _ 2 quản lý quản lý VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 việc việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đầu tư đầu tư VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 khai thác khai thác VERB V _ 2 conj _ _ 7 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 biển biển NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng VERB V _ 2 conj _ _ 12 hậu cần hậu cần NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 sau sau ADP N _ 14 case _ _ 14 cảng cảng NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2583 # text = Tổ chức đấu thầu cho thuê khai thác kết cấu hạ tầng cầu cảng , bến cảng biển . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 đấu thầu đấu thầu VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 cho cho VERB V _ 0 root _ _ 4 thuê thuê VERB V _ 2 xcomp _ _ 5 khai thác khai thác VERB V _ 4 obj _ _ 6 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 6 compound _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bến bến NOUN N _ 6 conj _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 biển biển NOUN N _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2584 # text = Kiểm tra , giám sát hoạt động của các nhà khai thác tại cảng biển , khu đất hậu cần sau cảng . 1 Kiểm tra kiểm tra VERB V _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 giám sát giám sát VERB V _ 1 conj _ _ 4 hoạt động hoạt động VERB V _ 1 obj _ _ 5 của của ADP E _ 7 case _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 nhà nhà NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 8 khai thác khai thác VERB V _ 7 amod _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 8 obl _ _ 11 biển biển NOUN N _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 khu khu NOUN N _ 10 conj _ _ 14 đất đất NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 hậu cần hậu cần ADJ A _ 14 nmod _ _ 16 sau sau ADP N _ 17 case _ _ 17 cảng cảng NOUN N _ 13 nmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2585 # text = Kiểm soát , cung cấp trang thiết bị và bảo đảm an toàn trong các hoạt động của cảng và đi lại của tàu thuyền trong khu vực quản lý . 1 Kiểm soát kiểm soát VERB V _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 cung cấp cung cấp VERB V _ 1 conj _ _ 4 trang thiết bị trang thiết bị NOUN N _ 3 obj _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 conj _ _ 7 an toàn an toàn ADJ A _ 6 obj _ _ 8 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 hoạt động hoạt động NOUN N _ 6 obl _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 cảng cảng NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 đi lại đi lại VERB V _ 1 conj _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 trong trong ADP E _ 18 case _ _ 18 khu vực khu vực NOUN N _ 14 obl _ _ 19 quản lý quản lý VERB V _ 18 compound _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2586 # text = Cung cấp dịch vụ hoa tiêu , lai dắt , logistics và các dịch vụ liên quan khác trong khu vực vùng đất , vùng nước được giao . 1 Cung cấp cung cấp VERB V _ 20 advcl _ _ 2 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 1 obj _ _ 3 hoa tiêu hoa tiêu VERB V _ 2 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 lai dắt lai dắt NOUN N _ 2 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 logistics logistics NOUN N _ 2 conj _ _ 8 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 2 conj _ _ 11 liên quan liên quan VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 khu vực khu vực NOUN N _ 11 obl _ _ 15 vùng đất vùng đất NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 vùng vùng NOUN N _ 14 conj _ _ 18 nước nước NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 được được AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2587 # text = Bảo dưỡng , duy tu và sửa chữa kết cấu hạ tầng cảng biển trong vùng đất , vùng nước cảng biển được giao . 1 Bảo dưỡng bảo dưỡng NOUN N _ 17 nsubj:pass _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 duy tu duy tu NOUN N _ 1 conj _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 1 conj _ _ 6 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng VERB V _ 7 dep _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 5 obj _ _ 8 biển biển NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 vùng đất vùng đất NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 vùng vùng NOUN N _ 17 nsubj:outer _ _ 13 nước nước NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 cảng cảng NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 biển biển NOUN N _ 14 compound _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2588 # text = Quyết định mức thu phí dịch vụ tại vùng đất , vùng nước được giao trên cơ sở khung phí dịch vụ do cơ quan có thẩm quyền quy định . 1 Quyết định quyết định NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 2 mức mức NOUN N _ 1 obj _ _ 3 thu thu VERB V _ 2 compound _ _ 4 phí phí NOUN N _ 3 compound _ _ 5 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 vùng đất vùng đất NOUN N _ 1 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 vùng vùng NOUN N _ 12 nsubj:outer _ _ 10 nước nước NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 13 trên trên ADP E _ 14 case _ _ 14 cơ sở cơ sở NOUN N _ 12 obl _ _ 15 khung phí khung phí NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 do do ADP E _ 19 mark _ _ 18 cơ quan cơ quan NOUN N _ 19 nsubj _ _ 19 có có VERB V _ 12 advcl _ _ 20 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 19 obj _ _ 21 quy định quy định VERB V _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2589 # text = Quyết định mức giá dịch vụ tại vùng đất , vùng nước được giao trên cơ sở khung giá dịch vụ do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định . 1 Quyết định quyết định NOUN N _ 11 nsubj:pass _ _ 2 mức mức NOUN N _ 1 obj _ _ 3 giá giá NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 tại tại ADP E _ 6 case _ _ 6 vùng đất vùng đất NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 vùng vùng NOUN N _ 11 nsubj:outer _ _ 9 nước nước NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 12 trên trên ADP E _ 13 case _ _ 13 cơ sở cơ sở NOUN N _ 11 obl _ _ 14 khung giá khung giá NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 do do ADP E _ 17 case _ _ 17 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 13 nmod _ _ 18 Bộ bộ NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 Giao thông giao thông NOUN N _ 18 compound _ _ 20 vận tải vận tải VERB V _ 18 compound _ _ 21 quy định quy định NOUN N _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2590 # text = Nhiệm vụ và quyền hạn khác do Chính phủ giao . 1 Nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 quyền hạn quyền hạn NOUN N _ 1 conj _ _ 4 khác khác ADJ A _ 0 root _ _ 5 do do ADP E _ 7 case _ _ 6 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 7 nsubj _ _ 7 giao giao VERB V _ 4 advcl _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2591 # text = Cơ cấu tổ chức Ban quản lý và khai thác cảng , khu vực áp dụng mô hình Ban quản lý và khai thác cảng 1 . 1 Cơ cấu cơ cấu NUM N _ 2 nummod _ _ 2 tổ chức tổ chức VERB V _ 0 root _ _ 3 Ban ban NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 quản lý quản lý VERB V _ 3 compound _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 khai thác khai thác VERB V _ 2 conj _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 khu vực khu vực NOUN N _ 2 conj _ _ 10 áp dụng áp dụng VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 mô hình mô hình NOUN N _ 10 obj _ _ 12 Ban ban NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 quản lý quản lý VERB V _ 12 compound _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 khai thác khai thác VERB V _ 12 conj _ _ 16 cảng cảng NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 1 1 NUM M _ 16 compound _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2592 # text = Hội đồng thành viên của Ban quản lý và khai thác cảng bao gồm Chủ tịch , các Phó Chủ tịch và các ủy viên . 1 Hội đồng hội đồng NOUN N _ 0 root _ _ 2 thành viên thành viên NOUN N _ 1 compound _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 Ban ban NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 quản lý quản lý VERB V _ 4 compound _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 khai thác khai thác VERB V _ 4 conj _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 bao gồm bao gồm ADP V _ 10 case _ _ 10 Chủ tịch chủ tịch NOUN N _ 4 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 các các DET L _ 14 det _ _ 13 Phó phó X Z _ 14 clf _ _ 14 Chủ tịch chủ tịch NOUN N _ 4 conj _ _ 15 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 ủy viên ủy viên NOUN N _ 14 conj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2593 # text = Chính phủ quy định chi tiết về cơ cấu tổ chức , nhiệm vụ , quyền hạn và khu vực áp dụng mô hình Ban quản lý và khai thác cảng . 1 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 quy định quy định VERB V _ 0 root _ _ 3 chi tiết chi tiết NOUN N _ 2 compound _ _ 4 về về ADP E _ 6 case _ _ 5 cơ cấu cơ cấu ADP N _ 6 case _ _ 6 tổ chức tổ chức VERB V _ 3 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 6 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 quyền hạn quyền hạn NOUN N _ 6 conj _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 khu vực khu vực NOUN N _ 6 conj _ _ 13 áp dụng áp dụng VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 mô hình mô hình NOUN N _ 13 obj _ _ 15 Ban ban NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 quản lý quản lý VERB V _ 15 compound _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 khai thác khai thác VERB V _ 15 conj _ _ 19 cảng cảng NOUN N _ 18 obj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2594 # text = Phí , lệ phí hàng hải và giá dịch vụ tại cảng biển 1 . 1 Phí phí NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 lệ phí lệ phí NOUN N _ 1 conj _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 giá giá NOUN N _ 1 conj _ _ 7 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 cảng cảng NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 biển biển NOUN N _ 9 compound _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2595 # text = Các loại phí , lệ phí và việc thu , nộp , quản lý , sử dụng phí , lệ phí hàng hải được thực hiện theo quy định của pháp luật về phí , lệ phí . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 loại loại NOUN N _ 20 nsubj:pass _ _ 3 phí phí NOUN N _ 20 nsubj:outer _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 lệ phí lệ phí NOUN N _ 3 conj _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 việc việc NOUN N _ 3 conj _ _ 8 thu thu VERB V _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nộp nộp VERB V _ 8 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 quản lý quản lý VERB V _ 8 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 sử dụng sử dụng VERB V _ 3 conj _ _ 15 phí phí NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 lệ phí lệ phí NOUN N _ 3 conj _ _ 18 hàng hải hàng hải NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 được được AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 21 theo theo ADP V _ 22 case _ _ 22 quy định quy định NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 pháp luật pháp luật NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 25 về về ADP E _ 26 case _ _ 26 phí phí NOUN N _ 24 nmod _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 lệ phí lệ phí NOUN N _ 26 conj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2596 # text = Giá dịch vụ tại cảng biển bao gồm : a ) Giá dịch vụ bốc dỡ container ; giá dịch vụ hoa tiêu ; giá sử dụng cầu , bến , phao neo ; giá dịch vụ lai dắt ; b ) Giá dịch vụ khác tại cảng biển . 1 Giá giá NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 1 compound _ _ 3 tại tại ADP E _ 4 case _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 biển biển NOUN N _ 4 compound _ _ 6 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 7 : : PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 a a NOUN N _ 1 appos _ _ 9 ) ) PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 Giá giá NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 bốc dỡ bốc dỡ VERB V _ 11 compound _ _ 13 container container X FW _ 10 nmod _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 giá giá NOUN N _ 10 conj _ _ 16 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 hoa tiêu hoa tiêu VERB V _ 16 compound _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 giá giá NOUN N _ 10 conj _ _ 20 sử dụng sử dụng VERB V _ 19 nmod _ _ 21 cầu cầu NOUN N _ 20 compound _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 bến bến NOUN N _ 20 conj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 phao phao NOUN N _ 10 conj _ _ 26 neo neo VERB V _ 25 compound _ _ 27 ; ; PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 giá giá NOUN N _ 10 conj _ _ 29 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 lai dắt lai dắt VERB V _ 29 compound _ _ 31 ; ; PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 b b NOUN N _ 28 conj _ _ 33 ) ) PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 Giá giá DET Np _ 35 det:clf _ _ 35 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 10 conj _ _ 36 khác khác ADJ A _ 35 amod _ _ 37 tại tại ADP E _ 38 case _ _ 38 cảng cảng NOUN N _ 35 nmod _ _ 39 biển biển NOUN N _ 38 compound _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s2597 # text = Doanh nghiệp quyết định mức giá dịch vụ quy định tại điểm a khoản 2 Điều này trong khung giá do Bộ Giao thông vận tải quy định . 1 Doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 3 mức mức NOUN N _ 2 obj _ _ 4 giá giá NOUN N _ 3 compound _ _ 5 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 quy định quy định VERB V _ 5 nmod _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 điểm điểm NOUN N _ 2 obl _ _ 9 a khoản a khoản ADJ A _ 8 compound _ _ 10 2 2 NUM M _ 11 nummod _ _ 11 Điều điều NOUN N _ 8 nmod _ _ 12 này này PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 khung giá khung giá NOUN N _ 2 obl _ _ 15 do do ADP E _ 16 case _ _ 16 Bộ bộ NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 Giao thông giao thông NOUN N _ 16 compound _ _ 18 vận tải vận tải VERB V _ 16 compound _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 18 compound _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2598 # text = Doanh nghiệp quyết định mức giá dịch vụ quy định tại điểm b khoản 2 Điều này . 1 Doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 3 mức mức NOUN N _ 2 obj _ _ 4 giá giá NOUN N _ 3 compound _ _ 5 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 quy định quy định VERB V _ 5 nmod _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 điểm điểm NOUN N _ 2 obl _ _ 9 b b VERB V _ 8 compound _ _ 10 khoản khoản NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 2 2 NUM M _ 12 nummod _ _ 12 Điều điều NOUN N _ 8 nmod _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2599 # text = Doanh nghiệp thực hiện việc kê khai giá dịch vụ tại cảng biển với cơ quan có thẩm quyền và niêm yết theo quy định của pháp luật về giá . 1 Doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 3 việc việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 kê khai kê khai NUM M _ 3 nmod _ _ 5 giá giá NOUN N _ 4 obj _ _ 6 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 4 obl _ _ 9 biển biển NOUN N _ 8 compound _ _ 10 với với ADP E _ 11 case _ _ 11 cơ quan cơ quan NOUN N _ 2 obl _ _ 12 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 niêm yết niêm yết VERB V _ 13 conj _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 pháp luật pháp luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 về về ADP E _ 21 case _ _ 21 giá giá NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2600 # text = Cảng vụ hàng hải 1 . 1 Cảng vụ cảng vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s2601 # text = Cảng vụ hàng hải là cơ quan trực thuộc cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành hàng hải , thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước về hàng hải tại cảng biển và khu vực quản lý được giao . 1 Cảng vụ cảng vụ DET N _ 2 det:clf _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 cơ quan cơ quan NOUN N _ 0 root _ _ 5 trực thuộc trực thuộc VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 cơ quan cơ quan NOUN N _ 5 obj _ _ 7 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 6 compound _ _ 8 chuyên ngành chuyên ngành NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 conj _ _ 12 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 11 obj _ _ 13 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 12 amod _ _ 14 về về ADP E _ 15 case _ _ 15 hàng hải hàng hải NOUN N _ 12 nmod _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 cảng cảng NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 biển biển NOUN N _ 17 compound _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 khu vực khu vực NOUN N _ 17 conj _ _ 21 quản lý quản lý VERB V _ 20 compound _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 giao giao VERB V _ 4 conj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2602 # text = Giám đốc Cảng vụ hàng hải là người chỉ huy cao nhất của Cảng vụ hàng hải . 1 Giám đốc giám đốc NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 Cảng vụ cảng vụ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 compound _ _ 4 là là AUX V _ 6 cop _ _ 5 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 6 chỉ huy chỉ huy VERB V _ 0 root _ _ 7 cao cao ADJ A _ 6 amod _ _ 8 nhất nhất ADV R _ 7 advmod _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 Cảng vụ cảng vụ NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 11 hàng hải hàng hải NOUN N _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2603 # text = Bộ Giao thông vận tải quy định về tổ chức và hoạt động của Cảng vụ hàng hải . 1 Bộ bộ NOUN N _ 0 root _ _ 2 Giao thông giao thông NOUN N _ 1 compound _ _ 3 vận tải vận tải VERB V _ 1 compound _ _ 4 quy định quy định VERB V _ 1 compound _ _ 5 về về ADP E _ 6 case _ _ 6 tổ chức tổ chức VERB V _ 3 obl _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 hoạt động hoạt động VERB V _ 6 conj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 Cảng vụ cảng vụ NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 hàng hải hàng hải NOUN N _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2604 # text = Nhiệm vụ , quyền hạn của Giám đốc Cảng vụ hàng hải 1 . 1 Nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 quyền hạn quyền hạn NOUN N _ 1 conj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 Giám đốc giám đốc NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 Cảng vụ cảng vụ NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 hàng hải hàng hải NOUN N _ 6 compound _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 compound _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2605 # text = Tham gia xây dựng quy hoạch , kế hoạch phát triển cảng biển trong khu vực quản lý và tổ chức giám sát thực hiện sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt . 1 Tham gia tham gia VERB V _ 0 root _ _ 2 xây dựng xây dựng VERB V _ 1 obj _ _ 3 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 kế hoạch kế hoạch NOUN N _ 2 conj _ _ 6 phát triển phát triển VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 biển biển NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 khu vực khu vực NOUN N _ 6 obl _ _ 11 quản lý quản lý VERB V _ 10 compound _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 tổ chức tổ chức VERB V _ 10 conj _ _ 14 giám sát giám sát VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 sau sau ADP N _ 17 case _ _ 17 khi khi NOUN N _ 15 obl:tmod _ _ 18 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 19 cơ quan cơ quan NOUN N _ 21 obl:agent _ _ 20 nhà nước nhà nước NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 có có VERB V _ 17 acl:tmod _ _ 22 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2606 # text = Tổ chức thực hiện quy định về quản lý hoạt động hàng hải tại cảng biển và khu vực quản lý ; kiểm tra , giám sát luồng , hệ thống báo hiệu hàng hải ; kiểm tra hoạt động hàng hải của tổ chức , cá nhân tại cảng biển và khu vực quản lý . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 0 root _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quy định quy định NOUN N _ 2 obj _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 quản lý quản lý VERB V _ 2 obl _ _ 6 hoạt động hoạt động VERB V _ 5 nmod _ _ 7 hàng hải hàng hải VERB V _ 6 compound _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 cảng cảng NOUN N _ 2 obl _ _ 10 biển biển NOUN N _ 9 compound _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 khu vực khu vực NOUN N _ 9 conj _ _ 13 quản lý quản lý VERB V _ 12 compound _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 13 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 giám sát giám sát VERB V _ 15 conj _ _ 18 luồng luồng NOUN N _ 17 compound _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 hệ thống hệ thống NOUN N _ 15 conj _ _ 21 báo hiệu báo hiệu VERB V _ 20 nmod _ _ 22 hàng hải hàng hải NOUN N _ 21 obj _ _ 23 ; ; PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 2 conj _ _ 25 hoạt động hoạt động VERB V _ 24 obj _ _ 26 hàng hải hàng hải NOUN N _ 25 compound _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 tổ chức tổ chức NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 cá nhân cá nhân NOUN N _ 25 conj _ _ 31 tại tại ADP E _ 32 case _ _ 32 cảng cảng NOUN N _ 30 nmod _ _ 33 biển biển NOUN N _ 32 compound _ _ 34 và và CCONJ C _ 35 cc _ _ 35 khu vực khu vực NOUN N _ 32 conj _ _ 36 quản lý quản lý VERB V _ 35 compound _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2607 # text = Cấp phép , giám sát tàu thuyền đến , rời và hoạt động tại cảng biển ; không cho phép tàu thuyền đến , rời cảng khi không có đủ điều kiện cần thiết về an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , lao động hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường . 1 Cấp cấp VERB V _ 16 nsubj _ _ 2 phép phép NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 giám sát giám sát VERB V _ 1 conj _ _ 5 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 đến đến VERB V _ 5 compound:apr _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 rời rời VERB V _ 1 conj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 hoạt động hoạt động VERB V _ 8 conj _ _ 11 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 12 cảng cảng NOUN N _ 10 obl _ _ 13 biển biển NOUN N _ 12 compound _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 16 cho phép cho phép VERB V _ 0 root _ _ 17 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 đến đến VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 rời rời VERB V _ 16 conj _ _ 21 cảng cảng NOUN N _ 20 obj _ _ 22 khi khi NOUN N _ 20 obl:tmod _ _ 23 không không ADV R _ 24 advmod:neg _ _ 24 có có VERB V _ 22 acl:tmod _ _ 25 đủ đủ ADV A _ 26 advmod:adj _ _ 26 điều kiện điều kiện NOUN N _ 24 obj _ _ 27 cần thiết cần thiết ADJ A _ 26 amod _ _ 28 về về ADP E _ 30 case _ _ 29 an toàn an toàn DET A _ 30 det:clf _ _ 30 hàng hải hàng hải NOUN N _ 26 nmod _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 an ninh an ninh NOUN N _ 30 conj _ _ 33 hàng hải hàng hải NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 lao động lao động NOUN N _ 30 conj _ _ 36 hàng hải hàng hải NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 và và CCONJ C _ 38 cc _ _ 38 phòng ngừa phòng ngừa NOUN N _ 30 conj _ _ 39 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 38 nmod _ _ 40 môi trường môi trường NOUN N _ 39 compound _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s2608 # text = Chủ trì điều phối hoạt động giao thông hàng hải tại cảng biển và khu vực quản lý . 1 Chủ trì chủ trì VERB V _ 0 root _ _ 2 điều phối điều phối VERB V _ 1 compound _ _ 3 hoạt động hoạt động VERB V _ 2 nmod _ _ 4 giao thông giao thông NOUN N _ 3 compound _ _ 5 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 2 obl _ _ 8 biển biển NOUN N _ 7 compound _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 khu vực khu vực NOUN N _ 7 conj _ _ 11 quản lý quản lý VERB V _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2609 # text = Thực hiện quyết định bắt giữ tàu biển của cơ quan nhà nước có thẩm quyền . 1 Thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 2 quyết định quyết định VERB V _ 1 obj _ _ 3 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 2 nmod _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 cơ quan cơ quan NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 7 nhà nước nhà nước NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 có có VERB V _ 2 acl:subj _ _ 9 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2610 # text = Tạm giữ tàu biển quy định tại Điều 114 của Bộ luật này . 1 Tạm tạm PROPN Np _ 2 nsubj _ _ 2 giữ giữ VERB V _ 0 root _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 obj _ _ 4 quy định quy định VERB V _ 3 compound _ _ 5 tại tại ADP E _ 6 case _ _ 6 Điều điều NOUN N _ 2 obl _ _ 7 114 114 ADJ A _ 6 compound _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2611 # text = Chủ trì tổ chức tìm kiếm , cứu người gặp nạn trong vùng nước cảng biển ; huy động người và các phương tiện cần thiết để thực hiện việc tìm kiếm , cứu nạn hoặc xử lý sự cố ô nhiễm môi trường . 1 Chủ trì chủ trì NUM N _ 2 nummod _ _ 2 tổ chức tổ chức VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 tìm kiếm tìm kiếm VERB V _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 cứu cứu VERB V _ 3 conj _ _ 6 người người NOUN N _ 5 obj _ _ 7 gặp gặp VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 nạn nạn NOUN N _ 7 obj _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 vùng vùng NOUN N _ 7 obl _ _ 11 nước nước NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 cảng cảng NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 biển biển NOUN N _ 12 compound _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 huy động huy động VERB V _ 3 conj _ _ 16 người người NOUN N _ 15 obj _ _ 17 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 phương tiện phương tiện NOUN N _ 16 conj _ _ 20 cần thiết cần thiết ADJ A _ 19 amod _ _ 21 để để ADP E _ 22 mark:pcomp _ _ 22 thực hiện thực hiện VERB V _ 15 advcl:objective _ _ 23 việc việc NOUN N _ 22 obj _ _ 24 tìm kiếm tìm kiếm VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 cứu cứu VERB V _ 24 conj _ _ 27 nạn nạn NOUN N _ 26 obj _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 xử lý xử lý VERB V _ 24 conj _ _ 30 sự cố sự cố NOUN N _ 29 obj _ _ 31 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 30 nmod _ _ 32 môi trường môi trường NOUN N _ 31 compound _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s2612 # text = Tổ chức thực hiện việc đăng ký tàu biển , đăng ký thuyền viên khi được cơ quan có thẩm quyền giao ; thu , quản lý , sử dụng các loại phí , lệ phí cảng biển theo quy định của pháp luật . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 0 root _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 việc việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đăng ký đăng ký VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 đăng ký đăng ký VERB V _ 2 conj _ _ 8 thuyền viên thuyền viên NOUN N _ 7 obj _ _ 9 khi khi NOUN N _ 1 nmod:tmod _ _ 10 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 11 cơ quan cơ quan NOUN N _ 12 obl:agent _ _ 12 có có VERB V _ 9 acl:tmod _ _ 13 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 giao giao VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 ; ; PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 thu thu VERB V _ 14 conj _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 quản lý quản lý VERB V _ 16 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 conj _ _ 21 các các DET L _ 23 det _ _ 22 loại loại NOUN N _ 23 clf _ _ 23 phí phí NOUN N _ 20 obj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 lệ phí lệ phí NOUN N _ 14 conj _ _ 26 cảng cảng NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 biển biển NOUN N _ 26 compound _ _ 28 theo theo ADP V _ 29 case _ _ 29 quy định quy định NOUN N _ 14 obl _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 pháp luật pháp luật NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2613 # text = Tổ chức thực hiện thanh tra hàng hải , điều tra , xử lý theo thẩm quyền các tai nạn hàng hải tại cảng biển và khu vực quản lý . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 0 root _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 thanh tra thanh tra VERB V _ 2 obj _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 điều tra điều tra VERB V _ 1 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 xử lý xử lý VERB V _ 2 conj _ _ 9 theo theo ADP V _ 10 case _ _ 10 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 tai nạn tai nạn NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 hàng hải hàng hải NOUN N _ 12 compound _ _ 14 tại tại ADP E _ 15 case _ _ 15 cảng cảng NOUN N _ 12 nmod _ _ 16 biển biển NOUN N _ 15 compound _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 khu vực khu vực NOUN N _ 15 conj _ _ 19 quản lý quản lý VERB V _ 18 compound _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2614 # text = Chủ trì , điều hành việc phối hợp hoạt động giữa các cơ quan quản lý nhà nước tại cảng biển . 1 Chủ trì chủ trì NUM N _ 4 nummod _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 điều hành điều hành DET V _ 4 det _ _ 4 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 5 phối hợp phối hợp VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 hoạt động hoạt động VERB V _ 5 obj _ _ 7 giữa giữa ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 cơ quan cơ quan NOUN N _ 5 obl _ _ 10 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 9 compound _ _ 11 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 12 cảng cảng NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 biển biển NOUN N _ 12 compound _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2615 # text = Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hàng hải theo thẩm quyền . 1 Xử phạt xử phạt VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 vi phạm vi phạm VERB V _ 0 root _ _ 3 hành chính hành chính NOUN N _ 2 obj _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 lĩnh vực lĩnh vực NOUN N _ 2 obl _ _ 6 hàng hải hàng hải NOUN N _ 5 compound _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 2 obl _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2616 # text = Phối hợp hoạt động quản lý nhà nước tại cảng biển 1 . 1 Phối hợp phối hợp VERB V _ 0 root _ _ 2 hoạt động hoạt động VERB V _ 1 obj _ _ 3 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 2 compound _ _ 4 tại tại ADP E _ 5 case _ _ 5 cảng cảng NOUN N _ 1 obl _ _ 6 biển biển NOUN N _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2617 # text = Các cơ quan quản lý nhà nước về hàng hải , an ninh , kiểm dịch , hải quan , thuế , văn hóa , thể thao và du lịch , phòng chống cháy , nổ , bảo vệ môi trường và các cơ quan quản lý nhà nước khác thực hiện nhiệm vụ , quyền hạn tại cảng biển theo quy định của pháp luật . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 cơ quan cơ quan NOUN N _ 33 nsubj _ _ 3 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 2 nmod _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 an ninh an ninh NOUN N _ 5 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 kiểm dịch kiểm dịch VERB V _ 5 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 hải quan hải quan NOUN N _ 5 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 thuế thuế NOUN N _ 5 conj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 văn hóa văn hóa NOUN N _ 5 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 thể thao thể thao NOUN N _ 5 conj _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 du lịch du lịch VERB V _ 5 conj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 phòng chống phòng chống VERB V _ 5 conj _ _ 22 cháy cháy VERB V _ 21 nmod _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 nổ nổ VERB V _ 5 conj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 5 conj _ _ 27 môi trường môi trường NOUN N _ 26 compound _ _ 28 và và CCONJ C _ 30 cc _ _ 29 các các DET L _ 30 det _ _ 30 cơ quan cơ quan NOUN N _ 5 conj _ _ 31 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 30 compound _ _ 32 khác khác ADJ A _ 30 amod _ _ 33 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 34 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 33 obj _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 quyền hạn quyền hạn VERB V _ 5 conj _ _ 37 tại tại ADP E _ 38 case _ _ 38 cảng cảng NOUN N _ 36 obl _ _ 39 biển biển NOUN N _ 38 compound _ _ 40 theo theo ADP V _ 41 case _ _ 41 quy định quy định NOUN N _ 38 nmod _ _ 42 của của ADP E _ 43 case _ _ 43 pháp luật pháp luật NOUN N _ 41 nmod:poss _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s2618 # text = Trong phạm vi nhiệm vụ , quyền hạn của mình , các cơ quan này có trách nhiệm phối hợp hoạt động và chịu sự điều hành trong việc phối hợp hoạt động của Giám đốc Cảng vụ hàng hải . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 phạm vi phạm vi NOUN N _ 12 obl _ _ 3 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 quyền hạn quyền hạn NOUN N _ 2 conj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 mình mình PRON P _ 2 nmod:poss _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 cơ quan cơ quan NOUN N _ 12 nsubj _ _ 11 này này PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 có có VERB V _ 0 root _ _ 13 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 12 obj _ _ 14 phối hợp phối hợp VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 hoạt động hoạt động VERB V _ 14 obj _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 chịu chịu VERB V _ 14 conj _ _ 18 sự sự NOUN N _ 17 obj _ _ 19 điều hành điều hành VERB V _ 18 nmod _ _ 20 trong trong ADP E _ 21 case _ _ 21 việc việc NOUN N _ 17 obl _ _ 22 phối hợp phối hợp VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 hoạt động hoạt động VERB V _ 22 obj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 Giám đốc giám đốc NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 26 Cảng vụ cảng vụ VERB V _ 25 compound _ _ 27 hàng hải hàng hải NOUN N _ 26 compound _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2619 # text = Các cơ quan quản lý nhà nước hoạt động thường xuyên tại cảng biển được đặt trụ sở làm việc trong cảng . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 cơ quan cơ quan NOUN N _ 10 nsubj _ _ 3 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 2 compound _ _ 4 hoạt động hoạt động VERB V _ 2 nmod _ _ 5 thường xuyên thường xuyên ADJ A _ 4 amod _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 2 nmod _ _ 8 biển biển NOUN N _ 7 compound _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 đặt đặt VERB V _ 0 root _ _ 11 trụ sở trụ sở NOUN N _ 10 obj _ _ 12 làm việc làm việc VERB V _ 11 compound _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 cảng cảng NOUN N _ 10 obl _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2620 # text = Doanh nghiệp cảng có trách nhiệm tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ quan này thực hiện nhiệm vụ , quyền hạn của mình . 1 Doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 cảng cảng NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 tạo tạo VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 điều kiện điều kiện NOUN N _ 5 obj _ _ 7 thuận lợi thuận lợi ADJ A _ 6 nmod _ _ 8 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 cơ quan cơ quan NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 11 này này PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 13 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 quyền hạn quyền hạn NOUN N _ 13 conj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 mình mình PRON P _ 13 nmod:poss _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2621 # text = Yêu cầu đối với tàu thuyền đến cảng biển 1 . 1 Yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 0 root _ _ 2 đối với đối với ADP E _ 3 case _ _ 3 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 đến đến ADP E _ 5 case _ _ 5 cảng cảng NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 biển biển NOUN N _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 compound _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2622 # text = Tất cả các loại tàu thuyền không phân biệt quốc tịch , trọng tải và mục đích sử dụng chỉ được phép đến cảng biển khi có đủ điều kiện an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , lao động hàng hải , bảo vệ môi trường và các điều kiện khác theo quy định của pháp luật . 1 Tất cả tất cả PRON P _ 4 det _ _ 2 các các DET L _ 4 det _ _ 3 loại loại NOUN N _ 4 clf _ _ 4 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 6 nsubj _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 phân biệt phân biệt VERB V _ 0 root _ _ 7 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 trọng tải trọng tải NOUN N _ 15 nsubj:pass _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 mục đích mục đích NOUN N _ 9 conj _ _ 12 sử dụng sử dụng VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 chỉ chỉ ADV R _ 15 advmod _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 phép phép NOUN N _ 6 conj _ _ 16 đến đến ADP E _ 17 case _ _ 17 cảng cảng NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 biển biển NOUN N _ 17 compound _ _ 19 khi khi NOUN N _ 15 nmod:tmod _ _ 20 có có VERB V _ 19 acl:tmod _ _ 21 đủ đủ ADJ A _ 20 xcomp _ _ 22 điều kiện điều kiện NOUN N _ 20 obj _ _ 23 an toàn an toàn ADJ A _ 22 nmod _ _ 24 hàng hải hàng hải NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 an ninh an ninh NOUN N _ 22 conj _ _ 27 hàng hải hàng hải NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 lao động lao động NOUN N _ 22 conj _ _ 30 hàng hải hàng hải NOUN N _ 29 compound _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 22 conj _ _ 33 môi trường môi trường NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 và và CCONJ C _ 36 cc _ _ 35 các các DET L _ 36 det _ _ 36 điều kiện điều kiện NOUN N _ 22 conj _ _ 37 khác khác ADJ A _ 36 amod _ _ 38 theo theo ADP V _ 39 case _ _ 39 quy định quy định NOUN N _ 36 nmod _ _ 40 của của ADP E _ 41 case _ _ 41 pháp luật pháp luật NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s2623 # text = Tàu thuyền chỉ được hoạt động tại cảng biển , bến cảng , cầu cảng đã được công bố đưa vào sử dụng và phù hợp với công năng của cảng biển , bến cảng , cầu cảng đó . 1 Tàu tàu NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 thuyền thuyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 chỉ chỉ ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 hoạt động hoạt động VERB V _ 16 advcl _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 5 obl _ _ 8 biển biển NOUN N _ 7 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 bến bến NOUN N _ 7 conj _ _ 11 cảng cảng NOUN N _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 7 conj _ _ 14 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 công bố công bố VERB V _ 0 root _ _ 17 đưa đưa VERB V _ 16 xcomp _ _ 18 vào vào ADP E _ 19 case _ _ 19 sử dụng sử dụng VERB V _ 17 obl:comp _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 phù hợp phù hợp VERB V _ 19 conj _ _ 22 với với ADP E _ 23 case _ _ 23 công năng công năng NOUN N _ 17 obl _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 cảng cảng NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 biển biển NOUN N _ 25 compound _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 bến bến NOUN N _ 25 conj _ _ 29 cảng cảng NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 25 conj _ _ 32 đó đó PRON P _ 31 det:pmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s2624 # text = Trường hợp tàu thuyền nước ngoài vào hoạt động tại vùng biển Việt Nam không thuộc vùng nước cảng biển , phải tiến hành thủ tục tàu thuyền đến , rời cảng biển tại Cảng vụ hàng hải quản lý khu vực đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vào vào ADP E _ 1 acl:subj _ _ 5 hoạt động hoạt động VERB V _ 4 obl:comp _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 vùng biển vùng biển NOUN N _ 5 obl _ _ 8 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 7 compound _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 thuộc thuộc VERB V _ 0 root _ _ 11 vùng vùng NOUN N _ 10 obj _ _ 12 nước nước NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 cảng cảng NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 biển biển NOUN N _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 tiến hành tiến hành VERB V _ 10 conj _ _ 18 thủ tục thủ tục NOUN N _ 17 obj _ _ 19 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 đến đến VERB V _ 19 compound:dir _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 rời rời VERB V _ 10 conj _ _ 23 cảng cảng NOUN N _ 22 obj _ _ 24 biển biển NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 tại tại ADP E _ 26 case _ _ 26 Cảng vụ cảng vụ NOUN N _ 22 obl _ _ 27 hàng hải hàng hải NOUN N _ 26 compound _ _ 28 quản lý quản lý VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 khu vực khu vực NOUN N _ 28 obj _ _ 30 đó đó PRON P _ 29 det:pmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2625 # text = Cảng vụ hàng hải có trách nhiệm giám sát hoạt động của tàu thuyền bảo đảm an toàn hàng hải , an ninh hàng hải và phòng ngừa ô nhiễm môi trường . 1 Cảng vụ cảng vụ DET N _ 2 det:clf _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 giám sát giám sát VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 hoạt động hoạt động VERB V _ 5 obj _ _ 7 của của ADP E _ 9 case _ _ 8 tàu thuyền tàu thuyền NUM N _ 9 nummod _ _ 9 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 nmod:poss _ _ 10 an toàn an toàn DET A _ 11 det:clf _ _ 11 hàng hải hàng hải NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 an ninh an ninh NOUN N _ 9 conj _ _ 14 hàng hải hàng hải NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 phòng ngừa phòng ngừa NOUN N _ 9 conj _ _ 17 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 16 nmod _ _ 18 môi trường môi trường NOUN N _ 17 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2626 # text = Nguyên tắc đối với tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam 1 . 1 Nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 0 root _ _ 2 đối với đối với ADP E _ 3 case _ _ 3 tàu tàu NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 quân sự quân sự NOUN N _ 3 compound _ _ 5 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 3 compound _ _ 6 đến đến ADP E _ 7 case _ _ 7 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 3 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2627 # text = Tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam phải được phép của các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền theo quy định . 1 Tàu tàu DET N _ 2 det:clf _ _ 2 quân sự quân sự NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 3 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 2 compound _ _ 4 đến đến ADP E _ 2 acl:subj _ _ 5 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 4 obj _ _ 6 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 phép phép NOUN N _ 0 root _ _ 9 của của ADP E _ 11 case _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 cơ quan cơ quan NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 12 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 11 compound _ _ 13 có có VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 13 obl _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2628 # text = Tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam phải tôn trọng , tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam , trừ trường hợp có thỏa thuận khác giữa quốc gia tàu mang cờ và các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam qua đường ngoại giao trước khi tàu đến Việt Nam . 1 Tàu tàu DET N _ 2 det:clf _ _ 2 quân sự quân sự NOUN N _ 7 nsubj _ _ 3 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 2 compound _ _ 4 đến đến ADP E _ 0 root _ _ 5 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 4 obl:comp _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 tôn trọng tôn trọng VERB V _ 4 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 tuân thủ tuân thủ VERB V _ 7 conj _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 9 obj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 trừ trừ VERB V _ 7 conj _ _ 17 trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 obj _ _ 18 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 18 obj _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 giữa giữa ADP E _ 22 case _ _ 22 quốc gia quốc gia NOUN N _ 19 nmod _ _ 23 tàu tàu NOUN N _ 22 compound _ _ 24 mang mang VERB V _ 22 acl:subj _ _ 25 cờ cờ NOUN N _ 24 obj _ _ 26 và và CCONJ C _ 28 cc _ _ 27 các các DET L _ 28 det _ _ 28 cơ quan cơ quan NOUN N _ 30 nsubj _ _ 29 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 28 compound _ _ 30 có có VERB V _ 16 conj _ _ 31 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 30 obj _ _ 32 của của ADP E _ 33 case _ _ 33 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 31 nmod:poss _ _ 34 qua qua ADP V _ 35 case _ _ 35 đường đường NOUN N _ 30 obl _ _ 36 ngoại giao ngoại giao NOUN N _ 35 compound _ _ 37 trước trước ADP E _ 38 case _ _ 38 khi khi NOUN N _ 30 obl:tmod _ _ 39 tàu tàu NOUN N _ 38 nmod _ _ 40 đến đến ADP E _ 38 acl:tmod _ _ 41 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 40 obl:comp _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s2629 # text = Chương trình hoạt động của tàu và các thành viên trên tàu phải thực hiện theo kế hoạch đã thỏa thuận ; trường hợp có sự thay đổi , phát sinh phải được phép của các cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam . 1 Chương trình chương trình NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 hoạt động hoạt động VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 tàu tàu NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 thành viên thành viên NOUN N _ 1 conj _ _ 8 trên trên ADP E _ 9 case _ _ 9 tàu tàu NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 kế hoạch kế hoạch NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 đã đã ADV R _ 15 advmod _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 ; ; PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 nsubj _ _ 18 có có VERB V _ 15 conj _ _ 19 sự sự NOUN N _ 18 obj _ _ 20 thay đổi thay đổi VERB V _ 19 compound:vmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 phát sinh phát sinh VERB V _ 18 conj _ _ 23 phải phải AUX V _ 22 xcomp _ _ 24 được được ADV V _ 23 advmod _ _ 25 phép phép NOUN N _ 23 obj _ _ 26 của của ADP E _ 28 case _ _ 27 các các DET L _ 28 det _ _ 28 cơ quan cơ quan NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 29 có có VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 29 obj _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 28 nmod:poss _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s2630 # text = Tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam muốn di chuyển từ cảng biển này sang cảng biển khác của Việt Nam phải được sự chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam . 1 Tàu tàu DET N _ 2 det:clf _ _ 2 quân sự quân sự NOUN N _ 7 nsubj _ _ 3 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 2 compound _ _ 4 đến đến ADP E _ 5 case _ _ 5 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 2 nmod _ _ 6 muốn muốn AUX V _ 7 aux _ _ 7 di chuyển di chuyển VERB V _ 0 root _ _ 8 từ từ ADP E _ 9 case _ _ 9 cảng cảng NOUN N _ 7 obl _ _ 10 biển biển NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 12 sang sang VERB V _ 9 acl:subj _ _ 13 cảng cảng NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 14 biển biển NOUN N _ 13 compound _ _ 15 khác khác ADJ A _ 13 amod _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 13 nmod:poss _ _ 18 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 19 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 20 sự sự NOUN N _ 7 obj _ _ 21 chấp thuận chấp thuận VERB V _ 20 compound _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 cơ quan cơ quan NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 có có VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 24 obj _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 23 nmod:poss _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2631 # text = Thời hạn làm thủ tục tàu thuyền đến , rời cảng biển 1 . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 3 thủ tục thủ tục NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 đến đến ADV V _ 2 advmod:dir _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 rời rời VERB V _ 2 conj _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 biển biển NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2632 # text = Chậm nhất là 02 giờ kể từ khi tàu thuyền đã vào neo đậu tại cầu cảng hoặc dự kiến rời cảng , người có trách nhiệm phải làm thủ tục cho tàu thuyền đến hoặc rời cảng biển . 1 Chậm chậm ADJ A _ 5 csubj:asubj _ _ 2 nhất nhất ADV R _ 1 advmod _ _ 3 là là AUX V _ 5 cop _ _ 4 02 02 NUM N _ 5 nummod _ _ 5 giờ giờ NOUN N _ 24 obl:tmod _ _ 6 kể kể VERB V _ 5 dep _ _ 7 từ từ ADP E _ 8 case _ _ 8 khi khi NOUN N _ 24 obl:tmod _ _ 9 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 11 nsubj _ _ 10 đã đã ADV R _ 11 advmod _ _ 11 vào vào VERB V _ 8 acl:tmod _ _ 12 neo đậu neo đậu VERB V _ 11 obj _ _ 13 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 14 cầu cảng cầu cảng NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 dự kiến dự kiến VERB V _ 11 conj _ _ 17 rời rời VERB V _ 16 xcomp _ _ 18 cảng cảng NOUN N _ 17 obj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 người người NOUN N _ 24 nsubj _ _ 21 có có VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 21 obj _ _ 23 phải phải AUX V _ 24 aux _ _ 24 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 25 thủ tục thủ tục NOUN N _ 24 obj _ _ 26 cho cho ADP E _ 27 case _ _ 27 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 28 đến đến VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 hoặc hoặc CCONJ C _ 30 cc _ _ 30 rời rời VERB V _ 24 conj _ _ 31 cảng cảng NOUN N _ 30 obj _ _ 32 biển biển NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s2633 # text = Chậm nhất là 01 giờ kể từ khi người làm thủ tục đã nộp , xuất trình đủ các giấy tờ theo quy định thì Cảng vụ hàng hải phải quyết định việc cho tàu thuyền đến , rời cảng biển . 1 Chậm chậm ADJ A _ 5 csubj:asubj _ _ 2 nhất nhất ADV R _ 1 advmod _ _ 3 là là AUX V _ 5 cop _ _ 4 01 01 NUM N _ 5 nummod _ _ 5 giờ giờ NOUN N _ 25 advcl _ _ 6 kể kể VERB V _ 5 dep _ _ 7 từ từ ADP E _ 8 case _ _ 8 khi khi NOUN N _ 5 nmod:tmod _ _ 9 người người NOUN N _ 10 nsubj _ _ 10 làm làm VERB V _ 8 acl:tmod _ _ 11 thủ tục thủ tục NOUN N _ 10 obj _ _ 12 đã đã ADV R _ 13 advmod _ _ 13 nộp nộp VERB V _ 8 acl:tmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 xuất trình xuất trình VERB V _ 25 advcl _ _ 16 đủ đủ ADJ A _ 15 xcomp _ _ 17 các các DET L _ 18 det _ _ 18 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 15 obj _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 quy định quy định NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 thì thì CCONJ C _ 25 mark _ _ 22 Cảng vụ cảng vụ DET V _ 23 det:clf _ _ 23 hàng hải hàng hải NOUN N _ 25 nsubj _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 26 việc việc NOUN N _ 25 obj _ _ 27 cho cho ADP E _ 28 case _ _ 28 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 29 đến đến VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 rời rời VERB V _ 25 conj _ _ 32 cảng cảng NOUN N _ 31 obj _ _ 33 biển biển NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2634 # text = Tàu thuyền đã làm thủ tục nhập cảnh ở một cảng biển của Việt Nam sau đó đến cảng biển khác được miễn làm thủ tục nhập cảnh . 1 Tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 đã đã ADV R _ 3 advmod _ _ 3 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 4 thủ tục thủ tục NOUN N _ 3 obj _ _ 5 nhập cảnh nhập cảnh VERB V _ 4 nmod _ _ 6 ở ở ADP E _ 8 case _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 4 nmod _ _ 9 biển biển NOUN N _ 8 compound _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 8 nmod:poss _ _ 12 sau sau NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 đó đó PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 đến đến ADP E _ 15 case _ _ 15 cảng cảng NOUN N _ 8 nmod _ _ 16 biển biển NOUN N _ 15 compound _ _ 17 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 18 được được AUX R _ 19 aux:pass _ _ 19 miễn miễn VERB V _ 3 conj _ _ 20 làm làm VERB V _ 19 xcomp _ _ 21 thủ tục thủ tục NOUN N _ 20 obj _ _ 22 nhập cảnh nhập cảnh VERB V _ 21 compound _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2635 # text = Quy định miễn , giảm thủ tục đến , rời cảng biển đối với các trường hợp đặc biệt 1 . 1 Quy định quy định DET N _ 2 det:clf _ _ 2 miễn miễn VERB V _ 8 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 giảm giảm VERB V _ 2 conj _ _ 5 thủ tục thủ tục NOUN N _ 4 obj _ _ 6 đến đến VERB V _ 5 compound:vmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 rời rời VERB V _ 0 root _ _ 9 cảng cảng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 biển biển NOUN N _ 9 compound _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 13 case _ _ 12 các các DET L _ 13 det _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 obl _ _ 14 đặc biệt đặc biệt ADJ A _ 13 nmod _ _ 15 1 1 NUM M _ 14 nummod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2636 # text = Tàu thuyền đến cảng để chuyển giao người , tài sản , tàu thuyền cứu được trên biển và chỉ lưu lại cảng biển trong khoảng thời gian không quá 12 giờ được làm thủ tục đến , rời cảng một lần . 1 Tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 đến đến ADP E _ 0 root _ _ 3 cảng cảng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 để để ADP E _ 5 mark:pcomp _ _ 5 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 2 advcl:objective _ _ 6 người người NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tài sản tài sản NOUN N _ 6 conj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 6 conj _ _ 11 cứu cứu VERB V _ 2 conj _ _ 12 được được ADV R _ 11 advmod _ _ 13 trên trên ADP E _ 14 case _ _ 14 biển biển NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 15 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 chỉ chỉ ADV R _ 17 advmod _ _ 17 lưu lưu VERB V _ 2 conj _ _ 18 lại lại ADV R _ 17 compound:prt _ _ 19 cảng cảng NOUN N _ 17 obj _ _ 20 biển biển NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 trong trong ADP E _ 22 case _ _ 22 khoảng khoảng NOUN N _ 17 obl _ _ 23 thời gian thời gian NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 không không ADV R _ 27 advmod:neg _ _ 25 quá quá ADV R _ 27 advmod _ _ 26 12 12 NUM M _ 27 nummod _ _ 27 giờ giờ NOUN Nu _ 22 nmod _ _ 28 được được AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 làm làm VERB V _ 17 ccomp _ _ 30 thủ tục thủ tục NOUN N _ 29 obj _ _ 31 đến đến VERB V _ 30 acl:subj _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 rời rời VERB V _ 29 conj _ _ 34 cảng cảng NOUN N _ 33 obj _ _ 35 một một NUM M _ 36 nummod _ _ 36 lần lần NOUN N _ 33 obl _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2637 # text = Nguyên tắc tàu thuyền rời cảng biển 1 . 1 Nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 0 root _ _ 2 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 1 compound _ _ 3 rời rời VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 biển biển NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2638 # text = Tàu thuyền rời cảng biển sau khi đã hoàn thành thủ tục theo quy định . 1 Tàu tàu NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 thuyền thuyền NOUN N _ 1 compound _ _ 3 rời rời VERB V _ 0 root _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 biển biển NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 sau sau ADP N _ 7 case _ _ 7 khi khi NOUN N _ 3 obl:tmod _ _ 8 đã đã ADV R _ 9 advmod _ _ 9 hoàn thành hoàn thành VERB V _ 7 acl:tmod _ _ 10 thủ tục thủ tục NOUN N _ 9 obj _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 9 obl _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2639 # text = Thẩm quyền , trình tự , thủ tục cho tàu thuyền đến , rời cảng biển Chính phủ quy định chi tiết thẩm quyền và trình tự , thủ tục cho tàu thuyền đến , rời cảng biển và tàu thuyền quân sự nước ngoài đến Việt Nam . 1 Thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 trình tự trình tự NOUN N _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 thủ tục thủ tục NOUN N _ 1 conj _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 đến đến VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 rời rời VERB V _ 0 root _ _ 11 cảng cảng NOUN N _ 10 obj _ _ 12 biển biển NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 quy định quy định VERB V _ 15 acl _ _ 15 chi tiết chi tiết NOUN N _ 10 conj _ _ 16 thẩm quyền thẩm quyền VERB V _ 15 nmod _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 trình tự trình tự NOUN N _ 1 conj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 thủ tục thủ tục NOUN N _ 1 conj _ _ 21 cho cho ADP E _ 22 case _ _ 22 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 đến đến VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 rời rời VERB V _ 10 conj _ _ 26 cảng cảng NOUN N _ 25 obj _ _ 27 biển biển NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 25 conj _ _ 30 quân sự quân sự NOUN N _ 29 obj _ _ 31 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 30 compound _ _ 32 đến đến ADP E _ 33 case _ _ 33 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 29 nmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2640 # text = Chức năng của cảng cạn 1 . 1 Chức năng chức năng NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 cảng cảng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 cạn cạn ADJ A _ 3 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2641 # text = Nhận và gửi hàng hóa được vận chuyển bằng container . 1 Nhận nhận VERB V _ 7 nsubj _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 gửi gửi VERB V _ 1 conj _ _ 4 hàng hàng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hóa hóa VERB V _ 4 nmod _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 8 bằng bằng ADP E _ 9 case _ _ 9 container container X FW _ 7 obl _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2642 # text = Đóng hàng hóa vào và dỡ hàng hóa ra khỏi container . 1 Đóng đóng VERB V _ 0 root _ _ 2 hàng hàng NOUN N _ 1 obj _ _ 3 hóa hóa VERB V _ 2 nmod _ _ 4 vào vào ADV E _ 1 advmod:dir _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 dỡ dỡ VERB V _ 9 nsubj _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 hóa hóa ADV V _ 9 advmod _ _ 9 ra ra VERB V _ 1 conj _ _ 10 khỏi khỏi VERB V _ 9 compound:dir _ _ 11 container container NOUN N _ 9 obj _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2643 # text = Tập kết container để vận chuyển đến cảng biển và ngược lại . 1 Tập kết tập kết VERB V _ 3 nsubj _ _ 2 container container NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 để để ADP E _ 0 root _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 xcomp _ _ 5 đến đến ADP E _ 6 case _ _ 6 cảng cảng NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 biển biển NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 ngược lại ngược lại X X _ 6 conj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2644 # text = Kiểm tra và hoàn tất thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu , nhập khẩu . 1 Kiểm tra kiểm tra VERB V _ 0 root _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 hoàn tất hoàn tất VERB V _ 1 conj _ _ 4 thủ tục thủ tục NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 hải quan hải quan NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 1 obl _ _ 8 hóa hóa NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 xuất khẩu xuất khẩu VERB V _ 8 amod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 nhập khẩu nhập khẩu VERB V _ 9 conj _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2645 # text = Gom và chia hàng hóa lẻ đối với hàng hóa có nhiều chủ trong cùng container . 1 Gom gom VERB V _ 9 nsubj _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 chia chia VERB V _ 1 conj _ _ 4 hàng hàng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hóa lẻ hóa lẻ VERB V _ 4 nmod _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 1 obl _ _ 8 hóa hóa NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 có có VERB V _ 0 root _ _ 10 nhiều nhiều ADV A _ 11 advmod:adj _ _ 11 chủ chủ NOUN N _ 9 obj _ _ 12 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 13 cùng cùng ADV A _ 14 advmod:adj _ _ 14 container container X FW _ 11 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2646 # text = Tạm chứa hàng hóa xuất khẩu , nhập khẩu và container . 1 Tạm tạm PROPN Np _ 0 root _ _ 2 chứa chứa VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hóa hóa NOUN N _ 5 dep _ _ 5 xuất khẩu xuất khẩu VERB V _ 1 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 nhập khẩu nhập khẩu VERB V _ 5 conj _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 container container X FW _ 5 conj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2647 # text = Sửa chữa và bảo dưỡng container . 1 Sửa chữa sửa chữa VERB V _ 0 root _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 bảo dưỡng bảo dưỡng VERB V _ 1 conj _ _ 4 container container X FW _ 3 compound _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2648 # text = Tiêu chí xác định cảng cạn 1 . 1 Tiêu chí tiêu chí NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 3 cảng cảng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 cạn cạn NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2649 # text = Phải phù hợp với quy hoạch phát triển hệ thống cảng cạn đã được phê duyệt . 1 Phải phải AUX V _ 2 aux _ _ 2 phù hợp phù hợp VERB V _ 11 advcl _ _ 3 với với ADP E _ 4 case _ _ 4 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 2 obl _ _ 5 phát triển phát triển VERB V _ 4 nmod _ _ 6 hệ thống hệ thống NOUN N _ 11 nsubj:pass _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 6 compound _ _ 8 cạn cạn ADJ A _ 6 amod _ _ 9 đã đã ADV R _ 11 advmod _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 0 root _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2650 # text = Gắn với các hành lang vận tải chính , kết nối tới cảng biển phục vụ phát triển kinh tế vùng . 1 Gắn gắn VERB V _ 0 root _ _ 2 với với ADP E _ 4 case _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 hành lang hành lang NOUN N _ 1 obl:with _ _ 5 vận tải vận tải VERB V _ 4 nmod _ _ 6 chính chính PART T _ 5 compound _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 kết nối kết nối VERB V _ 5 conj _ _ 9 tới tới ADP E _ 10 case _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 biển biển NOUN N _ 10 compound _ _ 12 phục vụ phục vụ VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 phát triển phát triển VERB V _ 12 obj _ _ 14 kinh tế kinh tế NOUN N _ 12 compound _ _ 15 vùng vùng NOUN N _ 14 compound _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2651 # text = Phải có ít nhất hai phương thức vận tải để tạo điều kiện tổ chức vận tải đa phương thức hoặc kết nối trực tiếp với một phương thức vận tải có năng lực cao . 1 Phải phải AUX V _ 2 aux _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 ít nhất ít nhất ADV X _ 5 advmod _ _ 4 hai hai NUM M _ 5 nummod _ _ 5 phương thức phương thức NOUN N _ 2 obj _ _ 6 vận tải vận tải VERB V _ 5 nmod _ _ 7 để để ADP E _ 8 mark:pcomp _ _ 8 tạo tạo VERB V _ 2 advcl:objective _ _ 9 điều kiện điều kiện NOUN N _ 8 obj _ _ 10 tổ chức tổ chức VERB V _ 9 nmod _ _ 11 vận tải vận tải VERB V _ 10 compound _ _ 12 đa đa NUM N _ 13 nummod _ _ 13 phương thức phương thức NOUN N _ 10 nmod _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 kết nối kết nối VERB V _ 10 conj _ _ 16 trực tiếp trực tiếp ADJ A _ 15 xcomp _ _ 17 với với ADP E _ 19 case _ _ 18 một một NUM M _ 19 nummod _ _ 19 phương thức phương thức NOUN N _ 15 obl _ _ 20 vận tải vận tải VERB V _ 19 compound _ _ 21 có có VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 năng lực năng lực NOUN N _ 21 obj _ _ 23 cao cao ADJ A _ 22 amod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2652 # text = Bảo đảm đủ diện tích để bố trí nơi làm việc cho các cơ quan , tổ chức hữu quan . 1 Bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 2 đủ đủ ADV A _ 1 advmod:adj _ _ 3 diện tích diện tích NOUN N _ 2 obl:adj _ _ 4 để để ADP E _ 5 mark:pcomp _ _ 5 bố trí bố trí VERB V _ 1 advcl:objective _ _ 6 nơi nơi NOUN N _ 5 obj _ _ 7 làm việc làm việc VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 cơ quan cơ quan NOUN N _ 5 obl:iobj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 tổ chức tổ chức VERB V _ 10 conj _ _ 13 hữu quan hữu quan VERB V _ 12 compound _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2653 # text = Bảo đảm yêu cầu về phòng , chống cháy , nổ , bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật . 1 Bảo đảm bảo đảm VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 3 về về ADP V _ 4 case _ _ 4 phòng phòng NOUN N _ 2 obl _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 chống chống VERB V _ 2 conj _ _ 7 cháy cháy VERB V _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nổ nổ VERB V _ 4 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 2 conj _ _ 12 môi trường môi trường NOUN N _ 11 compound _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 11 obl _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2654 # text = Quy hoạch phát triển hệ thống cảng cạn 1 . 1 Quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 0 root _ _ 2 phát triển phát triển VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hệ thống hệ thống NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 3 compound _ _ 5 cạn cạn ADJ A _ 3 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2655 # text = Quy hoạch phát triển hệ thống cảng cạn phải căn cứ vào chiến lược phát triển kinh tế - xã hội , nhiệm vụ quốc phòng , an ninh , quy hoạch phát triển giao thông vận tải . 1 Quy hoạch quy hoạch DET N _ 2 det _ _ 2 phát triển phát triển VERB V _ 7 nsubj _ _ 3 hệ thống hệ thống NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 4 cảng cảng NOUN N _ 3 compound _ _ 5 cạn cạn ADV A _ 7 advmod _ _ 6 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 7 căn cứ căn cứ VERB V _ 0 root _ _ 8 vào vào ADP E _ 9 case _ _ 9 chiến lược chiến lược NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 phát triển phát triển VERB V _ 9 compound _ _ 11 kinh tế kinh tế NOUN N _ 10 compound _ _ 12 - - PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 xã hội xã hội NOUN N _ 11 compound _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 9 list _ _ 16 quốc phòng quốc phòng VERB V _ 15 compound _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 an ninh an ninh NOUN N _ 15 list _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 9 conj _ _ 21 phát triển phát triển VERB V _ 20 compound _ _ 22 giao thông giao thông NOUN N _ 21 compound _ _ 23 vận tải vận tải VERB V _ 20 nmod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2656 # text = Thủ tướng Chính phủ phê duyệt , điều chỉnh quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng cạn theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải . 1 Thủ tướng thủ tướng NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 điều chỉnh điều chỉnh VERB V _ 3 conj _ _ 6 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 tổng thể tổng thể NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 phát triển phát triển VERB V _ 6 nmod _ _ 9 hệ thống hệ thống NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 9 compound _ _ 11 cạn cạn ADJ A _ 3 parataxis _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 đề nghị đề nghị NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 Bộ bộ NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 Giao thông giao thông NOUN N _ 16 compound _ _ 18 vận tải vận tải VERB V _ 16 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2657 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải phê duyệt quy hoạch chi tiết phát triển hệ thống cảng cạn . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 0 root _ _ 6 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 5 obj _ _ 7 chi tiết chi tiết NOUN N _ 5 compound _ _ 8 phát triển phát triển VERB V _ 7 compound _ _ 9 hệ thống hệ thống NOUN N _ 8 obj _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 9 compound _ _ 11 cạn cạn ADJ A _ 9 nmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2658 # text = Công bố và tổ chức hướng dẫn , kiểm tra thực hiện quy hoạch đã được phê duyệt . 1 Công bố công bố VERB V _ 11 advcl _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 tổ chức tổ chức VERB V _ 1 conj _ _ 4 hướng dẫn hướng dẫn VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 4 conj _ _ 7 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 acl _ _ 8 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 7 obj _ _ 9 đã đã ADV R _ 11 advmod _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 0 root _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2659 # text = Đầu tư xây dựng , quản lý khai thác cảng cạn 1 . 1 Đầu tư đầu tư VERB V _ 0 root _ _ 2 xây dựng xây dựng VERB V _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 quản lý quản lý VERB V _ 2 conj _ _ 5 khai thác khai thác VERB V _ 4 nmod _ _ 6 cảng cảng NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cạn cạn ADJ A _ 5 obl:tmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2660 # text = Đầu tư xây dựng cảng cạn phải phù hợp với quy hoạch phát triển hệ thống cảng cạn , quy định của pháp luật về đầu tư , pháp luật về xây dựng và quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Đầu tư đầu tư VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 xây dựng xây dựng VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 cảng cảng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 cạn cạn ADV A _ 6 advmod _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 phù hợp phù hợp VERB V _ 0 root _ _ 7 với với ADP E _ 8 case _ _ 8 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 phát triển phát triển VERB V _ 8 nmod _ _ 10 hệ thống hệ thống NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 cảng cảng NOUN N _ 10 compound _ _ 12 cạn cạn ADJ A _ 10 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 10 conj _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 về về ADP E _ 16 acl:subj _ _ 18 đầu tư đầu tư VERB V _ 17 obj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 conj _ _ 21 về về ADP E _ 20 acl:subj _ _ 22 xây dựng xây dựng VERB V _ 20 nmod _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 quy định quy định NOUN N _ 22 conj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 28 có có VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 liên quan liên quan VERB V _ 28 obj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2661 # text = Tổ chức , cá nhân được đầu tư xây dựng và khai thác cảng cạn theo quy định của pháp luật . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 conj _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 đầu tư đầu tư VERB V _ 0 root _ _ 6 xây dựng xây dựng VERB V _ 5 obj _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 khai thác khai thác VERB V _ 5 conj _ _ 9 cảng cảng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 cạn cạn ADJ A _ 5 conj _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 10 obj _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 pháp luật pháp luật NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2662 # text = Chính phủ quy định chi tiết về đầu tư xây dựng , quản lý khai thác cảng cạn . 1 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 quy định quy định VERB V _ 0 root _ _ 3 chi tiết chi tiết NOUN N _ 2 obj _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 đầu tư đầu tư VERB V _ 3 nmod _ _ 6 xây dựng xây dựng VERB V _ 5 compound _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 quản lý quản lý VERB V _ 5 conj _ _ 9 khai thác khai thác VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 cạn cạn ADJ A _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2663 # text = Thẩm quyền công bố mở , tạm dừng , đóng cảng cạn và trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước tại cảng cạn 1 . 1 Thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 công bố công bố VERB V _ 0 root _ _ 3 mở mở VERB V _ 2 xcomp _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 tạm tạm ADJ A _ 2 conj _ _ 6 dừng dừng VERB V _ 5 xcomp:adj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 đóng đóng VERB V _ 2 conj _ _ 9 cảng cảng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 cạn cạn ADJ A _ 9 nmod _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 10 conj _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 cơ quan cơ quan NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 14 compound _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 cảng cảng NOUN N _ 14 nmod _ _ 18 cạn cạn ADJ A _ 17 compound _ _ 19 1 1 NUM M _ 18 nummod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2664 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải công bố mở , tạm dừng và đóng cảng cạn . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 công bố công bố VERB V _ 0 root _ _ 6 mở mở VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 tạm tạm ADJ A _ 5 conj _ _ 9 dừng dừng VERB V _ 8 xcomp:adj _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 đóng đóng VERB V _ 5 conj _ _ 12 cảng cảng NOUN N _ 11 obj _ _ 13 cạn cạn ADJ A _ 11 xcomp _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2665 # text = Các cơ quan quản lý nhà nước về an ninh , kiểm dịch , hải quan , thuế và các cơ quan quản lý nhà nước khác thực hiện nhiệm vụ , quyền hạn tại cảng cạn theo quy định của pháp luật . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 cơ quan cơ quan NOUN N _ 23 nsubj _ _ 3 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 2 nmod _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 an ninh an ninh NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 kiểm dịch kiểm dịch VERB V _ 5 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 hải quan hải quan NOUN N _ 5 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 thuế thuế NOUN N _ 5 conj _ _ 12 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 cơ quan cơ quan NOUN N _ 5 conj _ _ 15 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 14 compound _ _ 16 khác khác ADJ A _ 14 amod _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 acl:subj _ _ 18 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 17 obj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 quyền hạn quyền hạn VERB V _ 5 conj _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 cảng cảng NOUN N _ 20 obl _ _ 23 cạn cạn ADJ A _ 0 root _ _ 24 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 25 quy định quy định NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2666 # text = Cơ quan quản lý nhà nước hoạt động thường xuyên tại cảng cạn được đặt trụ sở làm việc trong cảng cạn . 1 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 1 compound _ _ 3 hoạt động hoạt động VERB V _ 1 nmod _ _ 4 thường xuyên thường xuyên ADJ A _ 3 amod _ _ 5 tại tại ADP E _ 6 case _ _ 6 cảng cảng NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 cạn cạn ADV A _ 9 advmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 đặt đặt VERB V _ 0 root _ _ 10 trụ sở trụ sở NOUN N _ 9 obj _ _ 11 làm việc làm việc VERB V _ 10 compound _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 cảng cảng NOUN N _ 9 obl _ _ 14 cạn cạn ADJ A _ 13 compound _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2667 # text = Doanh nghiệp cảng cạn có trách nhiệm tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ quan này thực hiện nhiệm vụ , quyền hạn của mình . 1 Doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 cảng cảng NOUN N _ 1 compound _ _ 3 cạn cạn ADV A _ 4 advmod _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 4 obj _ _ 6 tạo tạo VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 điều kiện điều kiện NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thuận lợi thuận lợi ADJ A _ 7 nmod _ _ 9 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 cơ quan cơ quan NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 12 này này PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 thực hiện thực hiện VERB V _ 6 advcl:objective _ _ 14 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 quyền hạn quyền hạn NOUN N _ 14 conj _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 mình mình PRON P _ 14 nmod:poss _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2668 # text = Bảo đảm an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , lao động hàng hải và bảo vệ môi trường 1 . 1 Bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 2 an toàn an toàn ADJ A _ 3 amod _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 an ninh an ninh NOUN N _ 1 list _ _ 6 hàng hải hàng hải NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 lao động lao động NOUN N _ 1 list _ _ 9 hàng hải hàng hải VERB V _ 8 nmod _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 conj _ _ 12 môi trường môi trường NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 1 1 NUM M _ 12 nummod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2669 # text = Trong luồng hàng hải , tại các vị trí cần thiết ven bờ biển , trên đảo , tại vùng nước có chướng ngại vật , công trình khác trên biển và vùng nước cảng biển mà tàu biển được phép hoạt động , phải thiết lập báo hiệu hàng hải theo quy định của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 luồng luồng NOUN N _ 38 obl _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 compound _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 vị trí vị trí NOUN N _ 38 obl _ _ 8 cần thiết cần thiết ADJ A _ 7 amod _ _ 9 ven ven ADP N _ 10 case _ _ 10 bờ bờ NOUN N _ 7 nmod _ _ 11 biển biển NOUN N _ 10 compound _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 trên trên ADP E _ 14 case _ _ 14 đảo đảo NOUN N _ 2 conj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 vùng vùng NOUN N _ 7 conj _ _ 18 nước nước NOUN N _ 17 compound _ _ 19 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 20 chướng ngại vật chướng ngại vật NOUN N _ 19 obj _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 công trình công trình NOUN N _ 17 conj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 trên trên ADP E _ 25 case _ _ 25 biển biển NOUN N _ 22 nmod _ _ 26 và và CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 vùng vùng NOUN N _ 17 conj _ _ 28 nước nước NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 cảng cảng NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 biển biển NOUN N _ 29 compound _ _ 31 mà mà CCONJ C _ 32 mark _ _ 32 tàu biển tàu biển VERB V _ 19 conj _ _ 33 được được AUX V _ 34 aux:pass _ _ 34 phép phép NOUN N _ 32 obj _ _ 35 hoạt động hoạt động VERB V _ 34 obj _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 phải phải AUX V _ 38 aux _ _ 38 thiết lập thiết lập VERB V _ 0 root _ _ 39 báo hiệu báo hiệu VERB V _ 38 obj _ _ 40 hàng hải hàng hải NOUN N _ 39 obj _ _ 41 theo theo ADP V _ 42 case _ _ 42 quy định quy định NOUN N _ 39 nmod _ _ 43 của của ADP E _ 44 case _ _ 44 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 42 nmod:poss _ _ 45 Bộ bộ NOUN N _ 44 nmod _ _ 46 Giao thông giao thông NOUN N _ 45 compound _ _ 47 vận tải vận tải VERB V _ 45 compound _ _ 48 . . PUNCT CH _ 47 punct _ _ # sent_id = s2670 # text = Tàu biển chuyên dùng để vận chuyển dầu mỏ , chế phẩm từ dầu mỏ hoặc hàng hóa nguy hiểm khác bắt buộc phải có bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ tàu về ô nhiễm môi trường khi hoạt động trong vùng nước cảng biển và vùng biển Việt Nam . 1 Tàu tàu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 chuyên dùng chuyên dùng VERB V _ 2 compound _ _ 4 để để ADP E _ 18 advcl _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 obj _ _ 6 dầu mỏ dầu mỏ NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 chế phẩm chế phẩm VERB V _ 6 conj _ _ 9 từ từ ADP E _ 10 case _ _ 10 dầu mỏ dầu mỏ NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 hàng hàng NOUN N _ 10 conj _ _ 13 hóa hóa VERB V _ 12 nmod _ _ 14 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 12 nmod _ _ 15 khác khác ADJ A _ 14 amod _ _ 16 bắt buộc bắt buộc ADV V _ 18 advmod _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 có có VERB V _ 0 root _ _ 19 bảo hiểm bảo hiểm DET V _ 20 det _ _ 20 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 18 obj _ _ 21 dân sự dân sự NOUN N _ 20 compound _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 chủ chủ NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 tàu tàu NOUN N _ 23 compound _ _ 25 về về ADP V _ 26 case _ _ 26 ô nhiễm ô nhiễm VERB V _ 20 nmod _ _ 27 môi trường môi trường NOUN N _ 26 compound _ _ 28 khi khi NOUN N _ 18 obl:tmod _ _ 29 hoạt động hoạt động VERB V _ 28 acl:tmod _ _ 30 trong trong ADP E _ 31 case _ _ 31 vùng vùng NOUN N _ 29 obl _ _ 32 nước nước NOUN N _ 31 compound _ _ 33 cảng cảng NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 biển biển NOUN N _ 33 compound _ _ 35 và và CCONJ C _ 36 cc _ _ 36 vùng biển vùng biển NOUN N _ 33 conj _ _ 37 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 36 compound _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s2671 # text = Tàu biển nước ngoài có động cơ chạy bằng năng lượng hạt nhân , tàu vận chuyển chất phóng xạ chỉ được vào hoạt động trong vùng nước cảng biển , nội thủy và lãnh hải Việt Nam sau khi được Thủ tướng Chính phủ cho phép . 1 Tàu tàu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 3 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 2 compound _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 động cơ động cơ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 chạy chạy VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 bằng bằng ADP E _ 8 case _ _ 8 năng lượng năng lượng NOUN N _ 6 obl _ _ 9 hạt nhân hạt nhân NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 tàu tàu NOUN N _ 17 nsubj _ _ 12 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 11 nmod _ _ 13 chất chất NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 phóng xạ phóng xạ NOUN N _ 13 compound _ _ 15 chỉ chỉ ADV R _ 17 advmod _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 vào vào VERB V _ 4 conj _ _ 18 hoạt động hoạt động VERB V _ 17 obj _ _ 19 trong trong ADP E _ 20 case _ _ 20 vùng vùng NOUN N _ 18 obl _ _ 21 nước nước NOUN N _ 20 compound _ _ 22 cảng cảng NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 biển biển NOUN N _ 22 compound _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 nội thủy nội thủy NOUN N _ 20 conj _ _ 26 và và CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 lãnh hải lãnh hải NOUN N _ 20 conj _ _ 28 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 27 compound _ _ 29 sau sau ADP N _ 30 case _ _ 30 khi khi NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 31 được được AUX V _ 34 aux:pass _ _ 32 Thủ tướng thủ tướng NOUN N _ 34 obl:agent _ _ 33 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 cho phép cho phép VERB V _ 30 acl:tmod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s2672 # text = Tổ chức , cá nhân hoạt động tại cảng biển và vùng biển Việt Nam phải chấp hành các quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên về an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , lao động hàng hải và bảo vệ môi trường . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 conj _ _ 4 hoạt động hoạt động VERB V _ 1 appos _ _ 5 tại tại ADP E _ 6 case _ _ 6 cảng cảng NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 biển biển NOUN N _ 6 compound _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 vùng biển vùng biển NOUN N _ 6 conj _ _ 10 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 9 compound _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 chấp hành chấp hành VERB V _ 0 root _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 12 obj _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 17 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 16 compound _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 điều ước điều ước NOUN N _ 17 conj _ _ 20 quốc tế quốc tế ADJ A _ 19 compound _ _ 21 mà mà CCONJ C _ 25 mark _ _ 22 Cộng hòa cộng hòa DET V _ 23 det:clf _ _ 23 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 25 nsubj:nn _ _ 24 là là AUX V _ 25 cop _ _ 25 thành viên thành viên NOUN N _ 12 conj _ _ 26 về về ADP E _ 28 case _ _ 27 an toàn an toàn DET A _ 28 det:clf _ _ 28 hàng hải hàng hải NOUN N _ 25 nmod _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 an ninh an ninh NOUN N _ 28 list _ _ 31 hàng hải hàng hải NOUN N _ 30 compound _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 lao động lao động NOUN N _ 28 list _ _ 34 hàng hải hàng hải VERB V _ 33 nmod _ _ 35 và và CCONJ C _ 36 cc _ _ 36 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 28 conj _ _ 37 môi trường môi trường NOUN N _ 36 compound _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s2673 # text = An ninh tàu biển và an ninh cảng biển 1 . 1 An ninh an ninh NOUN N _ 0 root _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 compound _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 an ninh an ninh NOUN N _ 1 conj _ _ 5 cảng cảng NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 biển biển NOUN N _ 5 compound _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2674 # text = Tàu biển chở khách , tàu biển chở hàng từ 500 GT trở lên và giàn di động mang cờ quốc tịch Việt Nam hoạt động tuyến quốc tế phải có kế hoạch an ninh tàu biển theo quy định . 1 Tàu tàu NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 3 nsubj:outer _ _ 3 chở chở VERB V _ 0 root _ _ 4 khách khách NOUN N _ 3 obj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 tàu biển tàu biển VERB V _ 7 nsubj _ _ 7 chở chở VERB V _ 3 conj _ _ 8 hàng hàng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 từ từ ADP E _ 11 case _ _ 10 500 500 NUM M _ 11 nummod _ _ 11 GT gt PROPN Np _ 7 obl _ _ 12 trở trở VERB V _ 3 conj _ _ 13 lên lên VERB V _ 12 compound:dir _ _ 14 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 15 giàn giàn NOUN N _ 17 nsubj _ _ 16 di động di động VERB V _ 15 compound _ _ 17 mang mang VERB V _ 25 csubj _ _ 18 cờ cờ NOUN N _ 17 obj _ _ 19 quốc tịch quốc tịch NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 19 nmod _ _ 21 hoạt động hoạt động VERB V _ 19 nmod _ _ 22 tuyến tuyến NOUN N _ 19 nmod _ _ 23 quốc tế quốc tế NOUN N _ 22 compound _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 có có VERB V _ 3 parataxis _ _ 26 kế hoạch kế hoạch NOUN N _ 25 obj _ _ 27 an ninh an ninh NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 tàu biển tàu biển NOUN N _ 27 compound _ _ 29 theo theo ADP V _ 30 case _ _ 30 quy định quy định NOUN N _ 25 obl _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2675 # text = Cảng biển Việt Nam có tiếp nhận tàu thuyền nước ngoài và tàu thuyền Việt Nam quy định tại khoản 1 Điều này phải có kế hoạch an ninh cảng biển theo quy định . 1 Cảng cảng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 2 compound _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 4 obj _ _ 6 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 5 conj _ _ 10 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 9 nmod _ _ 11 quy định quy định VERB V _ 10 compound _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 khoản khoản NOUN N _ 9 nmod _ _ 14 1 1 NUM M _ 15 nummod _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 18 có có VERB V _ 4 conj _ _ 19 kế hoạch kế hoạch NOUN N _ 18 obj _ _ 20 an ninh an ninh NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 cảng cảng NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 biển biển NOUN N _ 21 compound _ _ 23 theo theo ADP V _ 24 case _ _ 24 quy định quy định NOUN N _ 18 obl _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2676 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định chi tiết việc xây dựng , đánh giá , phê duyệt kế hoạch an ninh tàu biển , kế hoạch an ninh cảng biển và kế hoạch an ninh khu nước , vùng nước ; quy định việc cấp giấy chứng nhận liên quan đến an ninh tàu biển , an ninh cảng biển . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải VERB V _ 2 compound _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 compound _ _ 6 chi tiết chi tiết VERB V _ 0 root _ _ 7 việc việc NOUN N _ 6 obj _ _ 8 xây dựng xây dựng VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 đánh giá đánh giá VERB V _ 8 conj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 phê duyệt phê duyệt VERB V _ 8 conj _ _ 13 kế hoạch kế hoạch NOUN N _ 12 obj _ _ 14 an ninh an ninh NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 14 compound _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 kế hoạch kế hoạch NOUN N _ 7 conj _ _ 18 an ninh an ninh NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 cảng cảng NOUN N _ 18 compound _ _ 20 biển biển NOUN N _ 19 compound _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 kế hoạch kế hoạch NOUN N _ 7 conj _ _ 23 an ninh an ninh VERB V _ 22 nmod _ _ 24 khu khu NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 nước nước NOUN N _ 24 compound _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 vùng vùng NOUN N _ 22 conj _ _ 28 nước nước NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 ; ; PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 quy định quy định DET V _ 31 det _ _ 31 việc việc NOUN N _ 7 conj _ _ 32 cấp cấp VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 giấy giấy NOUN N _ 32 obj _ _ 34 chứng nhận chứng nhận VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 liên quan liên quan VERB V _ 34 xcomp _ _ 36 đến đến ADP E _ 37 case _ _ 37 an ninh an ninh NOUN N _ 35 obl:comp _ _ 38 tàu biển tàu biển NOUN N _ 37 compound _ _ 39 , , PUNCT CH _ 38 punct _ _ 40 an ninh an ninh NOUN N _ 37 conj _ _ 41 cảng cảng NOUN N _ 40 nmod _ _ 42 biển biển NOUN N _ 41 compound _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s2677 # text = Truyền phát thông tin an ninh hàng hải 1 . 1 Truyền phát truyền phát NOUN N _ 0 root _ _ 2 thông tin thông tin NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 an ninh an ninh NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2678 # text = Thông tin an ninh hàng hải là những thông tin về hành vi ngăn cản bất hợp pháp đối với hành trình của tàu biển hoặc nguy cơ đã hoặc có thể xảy ra sự cố an ninh đối với tàu biển . 1 Thông tin thông tin NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 an ninh an ninh NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 compound _ _ 4 là là AUX V _ 6 cop _ _ 5 những những DET L _ 6 det _ _ 6 thông tin thông tin NOUN N _ 0 root _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 hành vi hành vi NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 ngăn cản ngăn cản VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 bất hợp pháp bất hợp pháp ADJ A _ 9 xcomp _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 hành trình hành trình NOUN N _ 9 obl _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 tàu biển tàu biển NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 nguy cơ nguy cơ NOUN N _ 14 conj _ _ 17 đã đã ADV R _ 20 advmod _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 20 cc _ _ 19 có thể có thể ADV R _ 20 advmod _ _ 20 xảy xảy VERB V _ 6 conj _ _ 21 ra ra VERB V _ 20 compound:dir _ _ 22 sự cố sự cố NOUN N _ 20 obj _ _ 23 an ninh an ninh NOUN N _ 22 compound _ _ 24 đối với đối với ADP E _ 25 case _ _ 25 tàu biển tàu biển NOUN N _ 20 obl _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2679 # text = Tàu biển hoạt động trong vùng nước cảng biển , vùng biển Việt Nam khi gặp vấn đề về an ninh hàng hải phải phát tín hiệu an ninh theo quy định . 1 Tàu tàu NOUN N _ 19 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hoạt động hoạt động VERB V _ 2 compound _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 vùng vùng NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 nước nước NOUN N _ 5 compound _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 biển biển NOUN N _ 7 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 vùng biển vùng biển NOUN N _ 5 conj _ _ 11 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 10 compound _ _ 12 khi khi NOUN N _ 19 obl:tmod _ _ 13 gặp gặp VERB V _ 12 acl:tmod _ _ 14 vấn đề vấn đề NOUN N _ 13 obj _ _ 15 về về ADP E _ 16 case _ _ 16 an ninh an ninh NOUN N _ 13 obl _ _ 17 hàng hải hàng hải NOUN N _ 16 compound _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 phát phát VERB V _ 0 root _ _ 20 tín hiệu tín hiệu NOUN N _ 19 obj _ _ 21 an ninh an ninh NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 theo theo ADP V _ 23 case _ _ 23 quy định quy định NOUN N _ 19 obl _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2680 # text = Tàu biển khác khi nhận được thông tin an ninh hàng hải của bất kỳ tàu biển nào hoạt động trên biển có nghĩa vụ truyền phát thông tin cho cơ quan , tổ chức có trách nhiệm của quốc gia đó . 1 Tàu tàu NOUN N _ 17 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 khác khác ADJ A _ 2 amod _ _ 4 khi khi NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 nhận nhận VERB V _ 4 acl:tmod _ _ 6 được được ADV R _ 5 advmod _ _ 7 thông tin thông tin NOUN N _ 5 obj _ _ 8 an ninh an ninh NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 compound _ _ 10 của của ADP E _ 12 case _ _ 11 bất kỳ bất kỳ DET A _ 12 det _ _ 12 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 13 nào nào PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 hoạt động hoạt động VERB V _ 12 acl:subj _ _ 15 trên trên ADP E _ 16 case _ _ 16 biển biển NOUN N _ 14 obl _ _ 17 có có VERB V _ 0 root _ _ 18 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 obj _ _ 19 truyền phát truyền phát VERB V _ 18 nmod _ _ 20 thông tin thông tin NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 cho cho ADP E _ 22 case _ _ 22 cơ quan cơ quan NOUN N _ 19 obl:iobj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 tổ chức tổ chức VERB V _ 17 conj _ _ 25 có có VERB V _ 24 acl:subj _ _ 26 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 25 obj _ _ 27 của của ADP E _ 28 case _ _ 28 quốc gia quốc gia NOUN N _ 26 nmod:poss _ _ 29 đó đó PRON P _ 28 det:pmod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2681 # text = Cơ quan tiếp nhận thông tin an ninh hàng hải có trách nhiệm tổ chức thường trực 24/24 giờ trong ngày để xử lý thông tin và truyền phát kịp thời thông tin an ninh hàng hải cho các cơ quan liên quan . 1 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 1 nmod _ _ 3 thông tin thông tin NOUN N _ 2 compound _ _ 4 an ninh an ninh NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 compound _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 6 obj _ _ 8 tổ chức tổ chức VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 thường trực thường trực ADV V _ 11 advmod:adj _ _ 10 24/24 24/24 NUM N _ 11 nummod _ _ 11 giờ giờ NOUN N _ 8 obj _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 ngày ngày NOUN N _ 8 obl:tmod _ _ 14 để để ADP E _ 15 mark:pcomp _ _ 15 xử lý xử lý VERB V _ 6 advcl:objective _ _ 16 thông tin thông tin NOUN N _ 15 obj _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 truyền phát truyền phát VERB V _ 15 conj _ _ 19 kịp thời kịp thời ADJ A _ 18 amod _ _ 20 thông tin thông tin NOUN N _ 19 obj _ _ 21 an ninh an ninh NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 hàng hải hàng hải NOUN N _ 21 compound _ _ 23 cho cho ADP E _ 25 case _ _ 24 các các DET L _ 25 det _ _ 25 cơ quan cơ quan NOUN N _ 18 obl:iobj _ _ 26 liên quan liên quan VERB V _ 25 compound _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2682 # text = Chính phủ quy định việc công bố , tiếp nhận , xử lý và truyền phát thông tin an ninh hàng hải . 1 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 quy định quy định VERB V _ 0 root _ _ 3 việc việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 công bố công bố VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 4 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 xử lý xử lý VERB V _ 4 conj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 truyền phát truyền phát VERB V _ 4 conj _ _ 11 thông tin thông tin NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 an ninh an ninh NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 hàng hải hàng hải NOUN N _ 12 compound _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2683 # text = Bảo đảm an toàn hàng hải 1 . 1 Bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 2 an toàn an toàn ADJ A _ 1 nmod _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2684 # text = Bảo đảm an toàn hàng hải gồm các hoạt động sau đây : a ) Tổ chức và quản lý bảo đảm an toàn hàng hải ; b ) Cung cấp dịch vụ bảo đảm an toàn hàng hải . 1 Bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 an toàn an toàn DET A _ 3 det:clf _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 gồm gồm VERB V _ 0 root _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 hoạt động hoạt động NOUN N _ 4 obj _ _ 7 sau sau NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 đây đây PRON P _ 7 nmod _ _ 9 : : PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 a a NOUN N _ 6 appos:nmod _ _ 11 ) ) PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 4 parataxis _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 quản lý quản lý VERB V _ 12 conj _ _ 15 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 14 obj _ _ 16 an toàn an toàn ADJ A _ 17 amod _ _ 17 hàng hải hàng hải NOUN N _ 14 nmod _ _ 18 ; ; PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 b b NOUN N _ 17 conj _ _ 20 ) ) PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 Cung cấp cung cấp VERB V _ 4 conj _ _ 22 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 21 obj _ _ 23 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 an toàn an toàn DET A _ 25 det:clf _ _ 25 hàng hải hàng hải NOUN N _ 23 obj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2685 # text = Tổ chức cung cấp dịch vụ bảo đảm an toàn hàng hải phải đáp ứng đầy đủ điều kiện về trang thiết bị , nguồn tài chính , nhân lực theo quy định của pháp luật . 1 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 cung cấp cung cấp VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 3 nmod _ _ 5 an toàn an toàn ADJ A _ 6 amod _ _ 6 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 7 phải phải AUX V _ 8 aux _ _ 8 đáp ứng đáp ứng VERB V _ 0 root _ _ 9 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 10 amod _ _ 10 điều kiện điều kiện NOUN N _ 8 obj _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 trang thiết bị trang thiết bị NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nguồn nguồn NOUN N _ 12 conj _ _ 15 tài chính tài chính NOUN N _ 14 compound _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nhân lực nhân lực NOUN N _ 12 conj _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 quy định quy định NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 pháp luật pháp luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2686 # text = Chính phủ quy định điều kiện cung cấp dịch vụ bảo đảm an toàn hàng hải . 1 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 quy định quy định VERB V _ 3 acl _ _ 3 điều kiện điều kiện NOUN N _ 4 nsubj _ _ 4 cung cấp cung cấp VERB V _ 0 root _ _ 5 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 xcomp _ _ 7 an toàn an toàn DET A _ 8 det:clf _ _ 8 hàng hải hàng hải NOUN N _ 6 obj _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2687 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải tổ chức và quản lý công tác bảo đảm an toàn hàng hải . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải NOUN N _ 1 compound _ _ 5 tổ chức tổ chức VERB V _ 0 root _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 quản lý quản lý VERB V _ 5 conj _ _ 8 công tác công tác NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 8 compound _ _ 10 an toàn an toàn ADJ A _ 11 amod _ _ 11 hàng hải hàng hải NOUN N _ 7 nmod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2688 # text = Tuyến hàng hải trong lãnh hải Việt Nam 1 . 1 Tuyến tuyến NOUN N _ 0 root _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 lãnh hải lãnh hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 4 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2689 # text = Tuyến hàng hải là đường đi của tàu thuyền trong lãnh hải Việt Nam , được giới hạn bởi các điểm có vị trí , tọa độ do cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác định , công bố để chỉ dẫn cho tàu thuyền khi hoạt động trong lãnh hải Việt Nam . 1 Tuyến tuyến NOUN N _ 4 nsubj:nn _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 đường đường NOUN N _ 0 root _ _ 5 đi đi VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 lãnh hải lãnh hải NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 9 compound _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 giới hạn giới hạn VERB V _ 9 conj _ _ 14 bởi bởi ADP E _ 16 case _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 điểm điểm NOUN N _ 13 obl _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 vị trí vị trí NOUN N _ 17 obj _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 tọa độ tọa độ NOUN N _ 24 compound _ _ 21 do do ADP E _ 24 mark _ _ 22 cơ quan cơ quan NOUN N _ 24 nsubj _ _ 23 nhà nước nhà nước NOUN N _ 22 compound _ _ 24 có có VERB V _ 4 conj _ _ 25 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 24 obj _ _ 26 xác định xác định VERB V _ 25 compound _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 công bố công bố VERB V _ 24 conj _ _ 29 để để ADP E _ 28 xcomp _ _ 30 chỉ dẫn chỉ dẫn VERB V _ 29 xcomp _ _ 31 cho cho ADP E _ 33 case _ _ 32 tàu thuyền tàu thuyền DET N _ 33 det _ _ 33 khi khi NOUN N _ 30 obl:tmod _ _ 34 hoạt động hoạt động VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 trong trong ADP E _ 36 case _ _ 36 lãnh hải lãnh hải NOUN N _ 34 obl _ _ 37 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 36 compound _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s2690 # text = Thiết lập , công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông trong lãnh hải Việt Nam 1 . 1 Thiết lập thiết lập NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 công bố công bố VERB V _ 1 appos _ _ 4 tuyến tuyến NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 compound _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 phân luồng phân luồng VERB V _ 4 conj _ _ 8 giao thông giao thông NOUN N _ 7 compound _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 lãnh hải lãnh hải NOUN N _ 7 obl _ _ 11 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 10 compound _ _ 12 1 1 NUM M _ 10 compound _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2691 # text = Bộ Giao thông vận tải thực hiện thiết lập , công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông trong lãnh hải Việt Nam trên cơ sở đề nghị của Cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành hàng hải . 1 Bộ bộ NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 Giao thông giao thông NOUN N _ 1 compound _ _ 3 vận tải vận tải NOUN N _ 1 compound _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 5 thiết lập thiết lập NOUN N _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 công bố công bố VERB V _ 4 conj _ _ 8 tuyến tuyến NOUN N _ 7 obj _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 compound _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 phân luồng phân luồng VERB V _ 8 conj _ _ 12 giao thông giao thông NOUN N _ 11 compound _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 lãnh hải lãnh hải NOUN N _ 11 obl _ _ 15 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 14 compound _ _ 16 trên trên ADP E _ 17 case _ _ 17 cơ sở cơ sở NOUN N _ 14 nmod _ _ 18 đề nghị đề nghị VERB V _ 17 compound:vmod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 20 compound _ _ 22 chuyên ngành chuyên ngành NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 hàng hải hàng hải NOUN N _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2692 # text = Bộ Ngoại giao phối hợp với Bộ Giao thông vận tải và các cơ quan liên quan thông báo cho các tổ chức quốc tế về tuyến hàng hải và phân luồng giao thông trong lãnh hải Việt Nam theo quy định của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế có liên quan mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên . 1 Bộ bộ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 Ngoại giao ngoại giao NOUN N _ 1 compound _ _ 3 phối hợp phối hợp VERB V _ 0 root _ _ 4 với với ADP E _ 5 case _ _ 5 Bộ bộ NOUN N _ 3 obl:with _ _ 6 Giao thông giao thông NOUN N _ 5 compound _ _ 7 vận tải vận tải VERB V _ 5 compound _ _ 8 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 cơ quan cơ quan NOUN N _ 5 conj _ _ 11 liên quan liên quan VERB V _ 10 compound _ _ 12 thông báo thông báo VERB V _ 3 conj _ _ 13 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 14 các các DET L _ 15 det _ _ 15 tổ chức tổ chức NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 16 quốc tế quốc tế ADJ A _ 15 compound _ _ 17 về về ADP E _ 18 case _ _ 18 tuyến tuyến NOUN N _ 15 nmod _ _ 19 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 compound _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 phân luồng phân luồng VERB V _ 18 conj _ _ 22 giao thông giao thông NOUN N _ 21 compound _ _ 23 trong trong ADP E _ 24 case _ _ 24 lãnh hải lãnh hải NOUN N _ 15 nmod _ _ 25 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 24 compound _ _ 26 theo theo ADP V _ 27 case _ _ 27 quy định quy định NOUN N _ 24 nmod _ _ 28 của của ADP E _ 29 case _ _ 29 pháp luật pháp luật NOUN N _ 27 nmod:poss _ _ 30 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 29 compound _ _ 31 và và CCONJ C _ 32 cc _ _ 32 điều ước điều ước NOUN N _ 29 conj _ _ 33 quốc tế quốc tế ADJ A _ 32 compound _ _ 34 có có ADV R _ 35 advmod _ _ 35 liên quan liên quan VERB V _ 3 conj _ _ 36 mà mà CCONJ C _ 40 mark _ _ 37 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 40 nsubj _ _ 38 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam NOUN N _ 40 nsubj:outer _ _ 39 là là AUX V _ 40 cop _ _ 40 thành viên thành viên NOUN N _ 35 conj _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s2693 # text = Nội dung công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông trong lãnh hải Việt Nam 1 . 1 Nội dung nội dung NOUN N _ 0 root _ _ 2 công bố công bố VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tuyến tuyến NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 phân luồng phân luồng VERB V _ 3 conj _ _ 7 giao thông giao thông NOUN N _ 6 compound _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 lãnh hải lãnh hải NOUN N _ 2 obl _ _ 10 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 9 compound _ _ 11 1 1 NUM M _ 9 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2694 # text = Tên tuyến hàng hải . 1 Tên tên NOUN N _ 0 root _ _ 2 tuyến tuyến NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 compound _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s2695 # text = Vị trí , tọa độ và thông số kỹ thuật của tuyến hàng hải . 1 Vị trí vị trí NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 tọa độ tọa độ NOUN N _ 1 conj _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 thông số thông số VERB V _ 1 conj _ _ 6 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 tuyến tuyến NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 compound _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2696 # text = Thông tin liên quan đến phân luồng giao thông . 1 Thông tin thông tin NOUN N _ 0 root _ _ 2 liên quan liên quan VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 đến đến ADP E _ 4 case _ _ 4 phân luồng phân luồng VERB V _ 1 nmod _ _ 5 giao thông giao thông NOUN N _ 4 compound _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2697 # text = Các chỉ dẫn cho tàu thuyền hoạt động trên tuyến hàng hải . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 chỉ dẫn chỉ dẫn NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 cho cho ADP E _ 0 root _ _ 4 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 hoạt động hoạt động VERB V _ 3 obj _ _ 6 trên trên ADP E _ 7 case _ _ 7 tuyến tuyến NOUN N _ 5 obl _ _ 8 hàng hải hàng hải NOUN N _ 7 compound _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2698 # text = Các thông tin cần thiết khác . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 thông tin thông tin NOUN N _ 0 root _ _ 3 cần thiết cần thiết ADJ A _ 2 amod _ _ 4 khác khác ADJ A _ 3 amod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2699 # text = Hình thức công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông trong lãnh hải Việt Nam 1 . 1 Hình thức hình thức NOUN N _ 0 root _ _ 2 công bố công bố VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tuyến tuyến NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 5 và và CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 phân luồng phân luồng VERB V _ 3 conj _ _ 7 giao thông giao thông NOUN N _ 6 compound _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 lãnh hải lãnh hải NOUN N _ 6 obl _ _ 10 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 9 compound _ _ 11 1 1 NUM M _ 9 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2700 # text = Cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành hàng hải có trách nhiệm : a ) Tổ chức phát thông báo hàng hải đối với tuyến hàng hải và phân luồng giao thông trong lãnh hải Việt Nam đã công bố theo quy định ; b ) Tổ chức lập , phát hành danh bạ các tuyến hàng hải và luồng giao thông trong lãnh hải Việt Nam . 1 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 1 compound _ _ 3 chuyên ngành chuyên ngành NOUN N _ 2 compound _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 obj _ _ 7 : : PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 a a NOUN N _ 10 nmod _ _ 9 ) ) PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 24 nsubj _ _ 11 phát phát VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 thông báo thông báo VERB V _ 11 obj _ _ 13 hàng hải hàng hải NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 đối với đối với ADP E _ 15 case _ _ 15 tuyến tuyến NOUN N _ 11 obl _ _ 16 hàng hải hàng hải NOUN N _ 15 compound _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 phân luồng phân luồng VERB V _ 15 conj _ _ 19 giao thông giao thông NOUN N _ 18 compound _ _ 20 trong trong ADP E _ 21 case _ _ 21 lãnh hải lãnh hải NOUN N _ 18 nmod _ _ 22 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 21 compound _ _ 23 đã đã ADV R _ 24 advmod _ _ 24 công bố công bố VERB V _ 5 parataxis _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 quy định quy định NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 ; ; PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 b b NOUN N _ 26 conj _ _ 29 ) ) PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 Tổ chức tổ chức NOUN N _ 24 conj _ _ 31 lập lập VERB V _ 30 obj _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 phát hành phát hành VERB V _ 30 conj _ _ 34 danh bạ danh bạ VERB V _ 33 obj _ _ 35 các các DET L _ 36 det _ _ 36 tuyến tuyến NOUN N _ 33 iobj _ _ 37 hàng hải hàng hải NOUN N _ 36 compound _ _ 38 và và CCONJ C _ 39 cc _ _ 39 luồng luồng VERB V _ 36 conj _ _ 40 giao thông giao thông NOUN N _ 39 compound _ _ 41 trong trong ADP E _ 42 case _ _ 42 lãnh hải lãnh hải NOUN N _ 39 nmod _ _ 43 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 42 compound _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s2701 # text = Kinh phí lập và phát hành danh bạ tuyến hàng hải trong lãnh hải Việt Nam được lấy từ nguồn ngân sách nhà nước và các nguồn kinh phí hợp pháp khác . 1 Kinh phí kinh phí NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 phát hành phát hành VERB V _ 2 conj _ _ 5 danh bạ danh bạ VERB V _ 6 acl _ _ 6 tuyến tuyến NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 7 hàng hải hàng hải NOUN N _ 6 compound _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 lãnh hải lãnh hải NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 9 compound _ _ 11 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 lấy lấy VERB V _ 2 ccomp _ _ 13 từ từ ADP E _ 14 case _ _ 14 nguồn nguồn NOUN N _ 12 obl:comp _ _ 15 ngân sách ngân sách NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 nhà nước nhà nước NOUN N _ 15 compound _ _ 17 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 nguồn nguồn NOUN N _ 14 conj _ _ 20 kinh phí kinh phí NOUN N _ 19 compound _ _ 21 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 19 amod _ _ 22 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2702 # text = Thanh tra , kiểm tra về an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , lao động hàng hải và bảo vệ môi trường đối với tàu biển 1 . 1 Thanh tra thanh tra NOUN N _ 0 root _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 1 conj _ _ 4 về về ADP E _ 6 case _ _ 5 an toàn an toàn DET A _ 6 det:clf _ _ 6 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 an ninh an ninh NOUN N _ 1 list _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 lao động lao động NOUN N _ 1 list _ _ 12 hàng hải hàng hải VERB V _ 11 nmod _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 list _ _ 15 môi trường môi trường NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 đối với đối với ADP E _ 17 case _ _ 17 tàu biển tàu biển NOUN N _ 14 obl _ _ 18 1 1 NUM M _ 17 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2703 # text = Việc thanh tra , kiểm tra quy định tại khoản 1 Điều này phải được tiến hành theo đúng pháp luật và không được làm ảnh hưởng đến khả năng an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , các điều kiện về lao động hàng hải , phòng chống cháy , nổ và bảo vệ môi trường của tàu biển . 1 Việc việc NOUN N _ 13 nsubj:pass _ _ 2 thanh tra thanh tra VERB V _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 1 conj _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 4 obj _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 khoản khoản NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 9 Điều điều NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 tiến hành tiến hành VERB V _ 0 root _ _ 14 theo theo ADV V _ 13 advmod _ _ 15 đúng đúng ADJ A _ 13 xcomp _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 15 obl:adj _ _ 17 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 18 không không ADV R _ 20 advmod:neg _ _ 19 được được AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 làm làm VERB V _ 13 conj _ _ 21 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 20 xcomp _ _ 22 đến đến ADP E _ 23 case _ _ 23 khả năng khả năng NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 24 an toàn an toàn ADJ A _ 23 nmod _ _ 25 hàng hải hàng hải NOUN N _ 24 compound _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 an ninh an ninh NOUN N _ 23 conj _ _ 28 hàng hải hàng hải NOUN N _ 27 compound _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 các các DET L _ 31 det _ _ 31 điều kiện điều kiện NOUN N _ 23 conj _ _ 32 về về ADP E _ 33 case _ _ 33 lao động lao động NOUN N _ 31 nmod _ _ 34 hàng hải hàng hải NOUN N _ 33 compound _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 phòng chống phòng chống VERB V _ 23 conj _ _ 37 cháy cháy VERB V _ 36 compound _ _ 38 , , PUNCT CH _ 37 punct _ _ 39 nổ nổ VERB V _ 23 conj _ _ 40 và và CCONJ C _ 41 cc _ _ 41 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 23 conj _ _ 42 môi trường môi trường NOUN N _ 41 compound _ _ 43 của của ADP E _ 44 case _ _ 44 tàu biển tàu biển NOUN N _ 41 nmod:poss _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s2704 # text = Chủ tàu và thuyền trưởng có trách nhiệm tạo điều kiện để các cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định tại khoản 1 Điều này tiến hành thanh tra , kiểm tra tàu biển . 1 Chủ chủ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 1 conj _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 obj _ _ 7 tạo tạo VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 điều kiện điều kiện NOUN N _ 7 obj _ _ 9 để để ADP E _ 13 mark:pcomp _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 cơ quan cơ quan NOUN N _ 13 nsubj _ _ 12 nhà nước nhà nước NOUN N _ 11 compound _ _ 13 có có VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 14 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 quy định quy định VERB V _ 14 nmod _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 khoản khoản NOUN N _ 13 obl _ _ 18 1 1 NUM M _ 19 nummod _ _ 19 Điều điều NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 này này PRON P _ 19 det:pmod _ _ 21 tiến hành tiến hành VERB V _ 13 xcomp _ _ 22 thanh tra thanh tra VERB V _ 21 obj _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 kiểm tra kiểm tra VERB V _ 21 conj _ _ 25 tàu biển tàu biển NOUN N _ 24 obj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2705 # text = Chủ tàu và thuyền trưởng có trách nhiệm sửa chữa , khắc phục các khiếm khuyết của tàu biển về an toàn hàng hải , an ninh hàng hải , lao động hàng hải , phòng chống cháy , nổ và bảo vệ môi trường theo yêu cầu của Thanh tra hàng hải , Cảng vụ hàng hải . 1 Chủ chủ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 1 conj _ _ 5 có có VERB V _ 0 root _ _ 6 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 obj _ _ 7 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 6 compound:vmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 khắc phục khắc phục VERB V _ 7 conj _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 khiếm khuyết khiếm khuyết NOUN N _ 9 obj _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 về về ADP E _ 16 case _ _ 15 an toàn an toàn ADJ A _ 11 nmod _ _ 16 hàng hải hàng hải NOUN N _ 15 compound _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 an ninh an ninh NOUN N _ 16 conj _ _ 19 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 lao động lao động NOUN N _ 16 conj _ _ 22 hàng hải hàng hải NOUN N _ 21 compound _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 phòng chống phòng chống VERB V _ 16 conj _ _ 25 cháy cháy VERB V _ 21 compound _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 nổ nổ VERB V _ 1 conj _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 27 conj _ _ 30 môi trường môi trường NOUN N _ 29 compound _ _ 31 theo theo ADP V _ 32 case _ _ 32 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 29 obl _ _ 33 của của ADP E _ 34 case _ _ 34 Thanh tra thanh tra NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 35 hàng hải hàng hải NOUN N _ 34 compound _ _ 36 , , PUNCT CH _ 35 punct _ _ 37 Cảng vụ cảng vụ VERB V _ 34 conj _ _ 38 hàng hải hàng hải NOUN N _ 37 compound _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s2706 # text = Tạm giữ tàu biển Tạm giữ tàu biển được thực hiện trong trường hợp sau đây : 1 . 1 Tạm tạm PROPN Np _ 8 nsubj:pass _ _ 2 giữ giữ VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Tạm tạm PROPN Np _ 3 amod _ _ 5 giữ giữ VERB V _ 1 acl:subj _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 obj _ _ 7 được được AUX R _ 8 aux:pass _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 trường hợp trường hợp NOUN N _ 8 obl _ _ 11 sau sau NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 đây đây PRON P _ 10 nmod _ _ 13 : : PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 1 1 NUM M _ 8 parataxis _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2707 # text = Đang trong quá trình điều tra tai nạn hàng hải mà việc tạm giữ là cần thiết để phục vụ công tác điều tra . 1 Đang đang ADV R _ 3 advmod _ _ 2 trong trong ADP E _ 3 case _ _ 3 quá trình quá trình NOUN N _ 12 obl _ _ 4 điều tra điều tra VERB V _ 3 compound:vmod _ _ 5 tai nạn tai nạn NOUN N _ 4 obj _ _ 6 hàng hải hàng hải NOUN N _ 5 compound _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 12 mark _ _ 8 việc việc NOUN N _ 12 nsubj _ _ 9 tạm tạm ADJ A _ 8 amod _ _ 10 giữ giữ VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 là là AUX C _ 12 cop _ _ 12 cần thiết cần thiết ADJ A _ 0 root _ _ 13 để để ADP E _ 14 mark:pcomp _ _ 14 phục vụ phục vụ VERB V _ 12 advcl:objective _ _ 15 công tác công tác NOUN N _ 14 obj _ _ 16 điều tra điều tra VERB V _ 15 compound:vmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2708 # text = Chưa nộp đủ tiền phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật . 1 Chưa chưa ADV R _ 2 advmod _ _ 2 nộp nộp VERB V _ 0 root _ _ 3 đủ đủ ADV A _ 4 advmod:adj _ _ 4 tiền tiền NOUN N _ 2 obj _ _ 5 phạt phạt VERB V _ 6 dep _ _ 6 vi phạm vi phạm VERB V _ 4 nmod _ _ 7 hành chính hành chính NOUN N _ 6 obj _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 6 obl _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2709 # text = Có hành vi vi phạm pháp luật thuộc trường hợp bị tạm giữ phương tiện theo quy định của pháp luật . 1 Có có VERB V _ 8 csubj:vsubj _ _ 2 hành vi hành vi NOUN N _ 1 obj _ _ 3 vi phạm vi phạm VERB V _ 2 nmod _ _ 4 pháp luật pháp luật NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thuộc thuộc VERB V _ 2 acl:subj _ _ 6 trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 obj _ _ 7 bị bị AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 tạm tạm ADV A _ 9 advmod:adj _ _ 9 giữ giữ VERB V _ 0 root _ _ 10 phương tiện phương tiện NOUN N _ 9 obj _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 9 obl _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 pháp luật pháp luật NOUN N _ 12 nmod:poss _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2710 # text = Thẩm quyền tạm giữ và thời hạn tạm giữ tàu biển 1 . 1 Thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tạm tạm ADV A _ 3 advmod:adj _ _ 3 giữ giữ VERB V _ 0 root _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 thời hạn thời hạn NOUN N _ 3 conj _ _ 6 tạm tạm ADJ A _ 5 amod _ _ 7 giữ giữ VERB V _ 6 obj _ _ 8 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 obj _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2711 # text = Giám đốc Cảng vụ hàng hải có quyền tạm giữ tàu biển quy định tại khoản 1 Điều 114 của Bộ luật này trong thời hạn không quá 05 ngày . 1 Giám đốc giám đốc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 Cảng vụ cảng vụ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 compound _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 tạm tạm ADJ A _ 5 amod _ _ 7 giữ giữ VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 tàu biển tàu biển NUM N _ 9 nummod _ _ 9 quy định quy định VERB V _ 7 obj _ _ 10 tại tại ADP E _ 11 case _ _ 11 khoản khoản NOUN N _ 7 obl _ _ 12 1 1 NUM M _ 13 nummod _ _ 13 Điều điều NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 114 114 ADJ A _ 13 amod _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 thời hạn thời hạn NOUN N _ 7 obl _ _ 20 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 quá quá ADV R _ 23 advmod _ _ 22 05 05 ADJ A _ 23 amod _ _ 23 ngày ngày NOUN N _ 19 nmod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2712 # text = Việc điều tra tai nạn hàng hải phải được tiến hành khẩn trương và việc tạm giữ tàu phải chấm dứt ngay sau khi đã thu thập đủ chứng cứ phục vụ việc điều tra . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 điều tra điều tra VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tai nạn tai nạn NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 5 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 tiến hành tiến hành VERB V _ 0 root _ _ 8 khẩn trương khẩn trương ADJ A _ 7 obj _ _ 9 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 10 việc việc NOUN N _ 15 nsubj _ _ 11 tạm tạm ADJ A _ 10 amod _ _ 12 giữ giữ VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 tàu tàu NOUN N _ 12 obj _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 7 conj _ _ 16 ngay ngay ADV T _ 15 advmod _ _ 17 sau sau ADP N _ 18 case _ _ 18 khi khi NOUN N _ 15 obl:tmod _ _ 19 đã đã ADV R _ 20 advmod _ _ 20 thu thập thu thập VERB V _ 18 acl:tmod _ _ 21 đủ đủ ADV A _ 22 advmod:adj _ _ 22 chứng cứ chứng cứ NOUN N _ 20 obj _ _ 23 phục vụ phục vụ VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 việc việc NOUN N _ 23 obj _ _ 25 điều tra điều tra VERB V _ 24 compound:vmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2713 # text = Người có thẩm quyền tạm giữ tàu biển theo Luật xử lý vi phạm hành chính có quyền tạm giữ tàu biển quy định tại khoản 2 Điều 114 của Bộ luật này . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 tạm tạm ADJ A _ 3 amod _ _ 5 giữ giữ VERB V _ 2 xcomp _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 obj _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 Luật luật NOUN N _ 5 obl _ _ 9 xử lý xử lý VERB V _ 8 nmod _ _ 10 vi phạm vi phạm VERB V _ 9 nmod _ _ 11 hành chính hành chính NOUN N _ 10 compound _ _ 12 có có VERB V _ 5 conj _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 tạm tạm ADJ A _ 13 amod _ _ 15 giữ giữ VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 tàu biển tàu biển NOUN N _ 15 obj _ _ 17 quy định quy định VERB V _ 16 nmod _ _ 18 tại tại ADP E _ 19 case _ _ 19 khoản khoản NOUN N _ 15 obl _ _ 20 2 2 NUM M _ 21 nummod _ _ 21 Điều điều NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 114 114 ADJ A _ 21 compound _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 này này PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2714 # text = Việc tạm giữ tàu biển chấm dứt ngay sau khi tiền phạt vi phạm hành chính được nộp hoặc được bảo lãnh thanh toán đầy đủ . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 tạm tạm ADJ A _ 1 amod _ _ 3 giữ giữ VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 obj _ _ 5 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 0 root _ _ 6 ngay ngay ADV T _ 5 advmod _ _ 7 sau sau ADP N _ 8 case _ _ 8 khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 9 tiền tiền NOUN N _ 14 nsubj:pass _ _ 10 phạt phạt VERB V _ 9 nmod _ _ 11 vi phạm vi phạm VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 hành chính hành chính NOUN N _ 11 obj _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 nộp nộp VERB V _ 5 ccomp _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 được được AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 bảo lãnh bảo lãnh VERB V _ 14 conj _ _ 18 thanh toán thanh toán VERB V _ 17 obj _ _ 19 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 18 amod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2715 # text = Thẩm quyền và thời hạn tạm giữ tàu biển quy định tại khoản 3 Điều 114 của Bộ luật này theo quy định của pháp luật . 1 Thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 thời hạn thời hạn VERB V _ 1 conj _ _ 4 tạm tạm ADJ A _ 1 amod _ _ 5 giữ giữ VERB V _ 0 root _ _ 6 tàu biển tàu biển ADP N _ 7 case _ _ 7 quy định quy định VERB V _ 5 obj _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 khoản khoản NOUN N _ 5 obl _ _ 10 3 3 NUM M _ 11 nummod _ _ 11 Điều điều NOUN N _ 5 obl _ _ 12 114 114 ADJ A _ 11 amod _ _ 13 của của ADP E _ 14 case _ _ 14 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 15 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 11 nmod _ _ 18 của của ADP E _ 19 case _ _ 19 pháp luật pháp luật NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2716 # text = Người ra quyết định tạm giữ tàu biển phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật trong trường hợp tạm giữ tàu biển không đúng . 1 Người người NOUN Nc _ 3 nsubj _ _ 2 ra ra VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 quyết định quyết định NOUN N _ 0 root _ _ 4 tạm tạm ADJ A _ 3 amod _ _ 5 giữ giữ VERB V _ 3 xcomp _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 9 nsubj _ _ 7 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 8 bồi thường bồi thường VERB V _ 9 nsubj:outer _ _ 9 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 3 conj _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 9 obl _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 pháp luật pháp luật NOUN N _ 11 nmod:poss _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 obl _ _ 16 tạm tạm ADJ A _ 15 amod _ _ 17 giữ giữ VERB V _ 15 acl:subj _ _ 18 tàu biển tàu biển NOUN N _ 17 obj _ _ 19 không không ADV R _ 20 advmod:neg _ _ 20 đúng đúng ADJ A _ 15 acl:subj _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2717 # text = Thủ tục tạm giữ tàu biển 1 . 1 Thủ tục thủ tục NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 tạm tạm ADJ A _ 1 amod _ _ 3 giữ giữ VERB V _ 0 root _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 obj _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2718 # text = Người có thẩm quyền quy định tại Điều 115 của Bộ luật này ra quyết định tạm giữ tàu biển đối với các trường hợp quy định tại Điều 114 của Bộ luật này . 1 Người người NOUN Nc _ 11 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 quy định quy định VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tại tại ADP E _ 6 case _ _ 6 Điều điều NOUN N _ 2 obl _ _ 7 115 115 NUM M _ 6 compound _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 10 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 ra ra VERB V _ 0 root _ _ 12 quyết định quyết định NOUN N _ 11 obj _ _ 13 tạm tạm ADJ A _ 12 amod _ _ 14 giữ giữ VERB V _ 12 acl:subj _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 14 obj _ _ 16 đối với đối với ADP E _ 18 case _ _ 17 các các DET L _ 18 det _ _ 18 trường hợp trường hợp NOUN N _ 14 obl _ _ 19 quy định quy định VERB V _ 18 nmod _ _ 20 tại tại ADP E _ 21 case _ _ 21 Điều điều NOUN N _ 18 nmod _ _ 22 114 114 ADJ A _ 21 compound _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 này này PRON P _ 24 det:pmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2719 # text = Quyết định tạm giữ tàu biển phải được gửi ngay cho thuyền trưởng tàu bị tạm giữ , Cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành hàng hải và các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan tại cảng biển . 1 Quyết định quyết định NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 tạm tạm ADJ A _ 1 amod _ _ 3 giữ giữ VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 obj _ _ 5 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 gửi gửi VERB V _ 0 root _ _ 8 ngay ngay ADV T _ 7 advmod _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 11 tàu tàu NOUN N _ 10 compound _ _ 12 bị bị AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 tạm tạm ADJ A _ 10 acl:subj _ _ 14 giữ giữ VERB V _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 14 conj _ _ 17 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 16 nmod _ _ 18 chuyên ngành chuyên ngành NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 compound _ _ 20 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 các các DET L _ 22 det _ _ 22 cơ quan cơ quan NOUN N _ 16 conj _ _ 23 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 22 compound _ _ 24 có có VERB V _ 22 acl:subj _ _ 25 liên quan liên quan VERB V _ 24 xcomp _ _ 26 tại tại ADP E _ 27 case _ _ 27 cảng cảng NOUN N _ 25 obl _ _ 28 biển biển NOUN N _ 27 compound _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2720 # text = Khi nhận được quyết định tạm giữ tàu biển quy định tại khoản 1 Điều này , thuyền trưởng và người có liên quan phải thực hiện các yêu cầu tại quyết định tạm giữ tàu biển . 1 Khi khi NOUN N _ 21 obl:tmod _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 được được ADV R _ 2 advmod _ _ 4 quyết định quyết định NOUN N _ 2 obj _ _ 5 tạm tạm ADJ A _ 4 amod _ _ 6 giữ giữ VERB V _ 5 xcomp:adj _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 6 obj _ _ 8 quy định quy định VERB V _ 7 nmod _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 khoản khoản NOUN N _ 6 obl _ _ 11 1 1 NUM M _ 12 nummod _ _ 12 Điều điều NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 này này PRON P _ 10 det:pmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 21 nsubj _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 người người NOUN N _ 15 conj _ _ 18 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 liên quan liên quan VERB V _ 18 obj _ _ 20 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 21 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 22 các các DET L _ 23 det _ _ 23 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 21 obj _ _ 24 tại tại ADP E _ 25 case _ _ 25 quyết định quyết định NOUN N _ 23 nmod _ _ 26 tạm tạm ADJ A _ 25 amod _ _ 27 giữ giữ VERB V _ 25 acl:subj _ _ 28 tàu biển tàu biển NOUN N _ 27 obj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2721 # text = Việc tạm giữ tàu biển phải được lập thành văn bản . 1 Việc việc NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 tạm tạm ADJ A _ 1 amod _ _ 3 giữ giữ VERB V _ 1 acl _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 obj _ _ 5 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 8 thành thành VERB V _ 7 obj _ _ 9 văn bản văn bản NOUN N _ 7 compound _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2722 # text = Chính phủ quy định chi tiết thủ tục tạm giữ tàu biển để điều tra tai nạn hàng hải . 1 Chính phủ chính phủ DET N _ 3 det:clf _ _ 2 quy định quy định VERB V _ 3 acl _ _ 3 chi tiết chi tiết NOUN N _ 0 root _ _ 4 thủ tục thủ tục NOUN N _ 3 obj _ _ 5 tạm tạm ADJ A _ 4 amod _ _ 6 giữ giữ VERB V _ 4 acl:subj _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 6 obj _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 điều tra điều tra VERB V _ 6 advcl:objective _ _ 10 tai nạn tai nạn NOUN N _ 9 obj _ _ 11 hàng hải hàng hải NOUN N _ 10 compound _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2723 # text = Khiếu nại và giải quyết khiếu nại quyết định tạm giữ tàu biển Thuyền trưởng hoặc chủ tàu , người khai thác tàu có quyền khiếu nại quyết định tạm giữ tàu biển . 1 Khiếu nại khiếu nại VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 giải quyết giải quyết VERB V _ 1 conj _ _ 4 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 3 obj _ _ 5 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 6 tạm tạm ADJ A _ 5 amod _ _ 7 giữ giữ VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 obj _ _ 9 Thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 chủ chủ NOUN N _ 8 conj _ _ 12 tàu tàu NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 người người NOUN N _ 17 nsubj _ _ 15 khai thác khai thác VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 tàu tàu NOUN N _ 15 obj _ _ 17 có có VERB V _ 5 conj _ _ 18 quyền quyền NOUN N _ 17 obj _ _ 19 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 18 compound _ _ 20 quyết định quyết định VERB V _ 17 conj _ _ 21 tạm tạm ADJ A _ 20 xcomp _ _ 22 giữ giữ VERB V _ 20 xcomp _ _ 23 tàu biển tàu biển NOUN N _ 22 obj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2724 # text = Trình tự , thủ tục giải quyết khiếu nại thực hiện theo quy định của pháp luật về khiếu nại . 1 Trình tự trình tự NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 thủ tục thủ tục NOUN N _ 1 conj _ _ 4 giải quyết giải quyết VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 4 obj _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 7 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 pháp luật pháp luật NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 6 obl _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2725 # text = Kháng nghị hàng hải 1 . 1 Kháng nghị kháng nghị NOUN N _ 0 root _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s2726 # text = Kháng nghị hàng hải là văn bản do thuyền trưởng lập , công bố hoàn cảnh tàu biển gặp phải và những biện pháp thuyền trưởng đã áp dụng để khắc phục hoàn cảnh đó , hạn chế tổn thất xảy ra , bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho chủ tàu và những người có liên quan . 1 Kháng nghị kháng nghị DET N _ 2 det:clf _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 văn bản văn bản NOUN N _ 0 root _ _ 5 do do ADP E _ 6 case _ _ 6 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 lập lập VERB V _ 6 compound _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 công bố công bố VERB V _ 4 conj _ _ 10 hoàn cảnh hoàn cảnh NOUN N _ 9 obj _ _ 11 tàu biển tàu biển VERB V _ 10 nmod _ _ 12 gặp gặp VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 phải phải AUX V _ 12 xcomp _ _ 14 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 15 những những DET L _ 16 det _ _ 16 biện pháp biện pháp NOUN N _ 19 nsubj _ _ 17 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 16 compound _ _ 18 đã đã ADV R _ 19 advmod _ _ 19 áp dụng áp dụng VERB V _ 4 conj _ _ 20 để để ADP E _ 21 mark:pcomp _ _ 21 khắc phục khắc phục VERB V _ 19 advcl:objective _ _ 22 hoàn cảnh hoàn cảnh NOUN N _ 21 obj _ _ 23 đó đó PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 hạn chế hạn chế VERB V _ 27 nsubj _ _ 26 tổn thất tổn thất VERB V _ 25 obj _ _ 27 xảy xảy VERB V _ 21 conj _ _ 28 ra ra VERB V _ 27 compound:dir _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 27 conj _ _ 31 quyền quyền NOUN N _ 30 obj _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 lợi ích lợi ích NOUN N _ 31 conj _ _ 34 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 33 amod _ _ 35 cho cho ADP E _ 36 case _ _ 36 chủ chủ NOUN N _ 30 obl:iobj _ _ 37 tàu tàu NOUN N _ 36 compound _ _ 38 và và CCONJ C _ 40 cc _ _ 39 những những DET L _ 40 det _ _ 40 người người NOUN Nc _ 36 conj _ _ 41 có có VERB V _ 40 acl:subj _ _ 42 liên quan liên quan VERB V _ 41 obj _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s2727 # text = Khi tàu biển , người hoặc hàng hóa vận chuyển trên tàu bị tổn thất hoặc nghi ngờ có tổn thất do gặp tai nạn , sự cố thì thuyền trưởng phải lập kháng nghị hàng hải và trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định tại khoản 3 Điều này để xác nhận việc trình kháng nghị hàng hải . 1 Khi khi NOUN N _ 25 obl:tmod _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 người người NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 hàng hàng ADV N _ 7 advmod _ _ 7 hóa hóa NOUN N _ 4 nmod _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 7 nmod _ _ 9 trên trên ADP E _ 10 case _ _ 10 tàu tàu NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 bị bị AUX V _ 12 aux:pass _ _ 12 tổn thất tổn thất VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 nghi ngờ nghi ngờ VERB V _ 12 conj _ _ 15 có có VERB V _ 12 conj _ _ 16 tổn thất tổn thất NOUN N _ 15 obj _ _ 17 do do CCONJ C _ 18 mark _ _ 18 gặp gặp VERB V _ 15 advcl _ _ 19 tai nạn tai nạn NOUN N _ 18 obj _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 sự cố sự cố NOUN N _ 25 nsubj _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 25 mark _ _ 23 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 25 nsubj:outer _ _ 24 phải phải AUX V _ 25 aux _ _ 25 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 26 kháng nghị kháng nghị VERB V _ 25 obj _ _ 27 hàng hải hàng hải NOUN N _ 25 compound _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 trình trình VERB V _ 25 conj _ _ 30 cơ quan cơ quan NOUN N _ 29 obj _ _ 31 nhà nước nhà nước NOUN N _ 30 compound _ _ 32 có có VERB V _ 29 ccomp _ _ 33 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 32 obj _ _ 34 quy định quy định VERB V _ 33 nmod _ _ 35 tại tại ADP E _ 36 case _ _ 36 khoản khoản NOUN N _ 32 obl _ _ 37 3 3 NUM M _ 38 nummod _ _ 38 Điều điều NOUN N _ 36 nmod _ _ 39 này này PRON P _ 38 det:pmod _ _ 40 để để ADP E _ 41 mark:pcomp _ _ 41 xác nhận xác nhận VERB V _ 32 advcl:objective _ _ 42 việc việc NOUN N _ 41 obj _ _ 43 trình trình VERB V _ 42 acl:subj _ _ 44 kháng nghị kháng nghị ADP V _ 45 case _ _ 45 hàng hải hàng hải NOUN N _ 43 obj _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s2728 # text = Cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận việc trình kháng nghị hàng hải tại Việt Nam là Cảng vụ hàng hải hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã nơi gần nhất . 1 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 nhà nước nhà nước NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 xác nhận xác nhận VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 việc việc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 trình trình VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 kháng nghị kháng nghị NOUN N _ 7 obj _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 tại tại ADP E _ 11 case _ _ 11 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 7 obl _ _ 12 là là AUX V _ 13 cop _ _ 13 Cảng vụ cảng vụ NOUN N _ 3 ccomp _ _ 14 hàng hải hàng hải NOUN N _ 13 compound _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân DET V _ 17 det _ _ 17 cấp cấp NOUN N _ 13 conj _ _ 18 xã xã NOUN N _ 17 compound _ _ 19 nơi nơi NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 gần gần ADV A _ 19 advmod:adj _ _ 21 nhất nhất ADV A _ 20 advmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2729 # text = Cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác nhận việc trình kháng nghị hàng hải tại nước ngoài là cơ quan đại diện của Việt Nam nơi gần nhất hoặc cơ quan , tổ chức có thẩm quyền của quốc gia nơi tàu biển hoạt động . 1 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 nhà nước nhà nước NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 xác nhận xác nhận VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 việc việc NOUN N _ 5 obj _ _ 7 trình trình VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 kháng nghị kháng nghị NOUN N _ 7 obj _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 tại tại ADP E _ 11 case _ _ 11 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 5 obl _ _ 12 là là AUX V _ 13 cop _ _ 13 cơ quan cơ quan NOUN N _ 3 ccomp _ _ 14 đại diện đại diện VERB V _ 13 compound _ _ 15 của của ADP E _ 16 case _ _ 16 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 13 nmod:poss _ _ 17 nơi nơi NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 gần gần ADJ A _ 16 acl:subj _ _ 19 nhất nhất ADV A _ 18 advmod _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 cơ quan cơ quan NOUN N _ 18 obl:adj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 tổ chức tổ chức VERB V _ 13 conj _ _ 24 có có VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 24 obj _ _ 26 của của ADP E _ 27 case _ _ 27 quốc gia quốc gia NOUN N _ 25 nmod:poss _ _ 28 nơi nơi NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 tàu biển tàu biển VERB V _ 28 nmod _ _ 30 hoạt động hoạt động VERB V _ 29 compound _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2730 # text = Kháng nghị hàng hải được lập , xác nhận bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh ; trường hợp kháng nghị hàng hải được lập bằng tiếng Anh thì theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền xác nhận việc trình kháng nghị hàng hải , thuyền trưởng phải trình kèm theo bản dịch bằng tiếng Việt . 1 Kháng nghị kháng nghị NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 nsubj:outer _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 xác nhận xác nhận VERB V _ 4 conj _ _ 7 bằng bằng ADP E _ 8 case _ _ 8 tiếng tiếng NOUN N _ 6 obl _ _ 9 Việt việt PROPN Np _ 8 compound _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 tiếng tiếng NOUN N _ 8 conj _ _ 12 Anh anh PROPN Np _ 11 nmod _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 trường hợp trường hợp NOUN N _ 37 nsubj _ _ 15 kháng nghị kháng nghị VERB V _ 14 nmod _ _ 16 hàng hải hàng hải NOUN N _ 15 compound _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 lập lập VERB V _ 14 acl:subj _ _ 19 bằng bằng ADP E _ 20 case _ _ 20 tiếng tiếng NOUN N _ 18 obl _ _ 21 Anh anh PROPN Np _ 20 nmod _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 37 mark _ _ 23 theo theo VERB V _ 37 advcl _ _ 24 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 23 obj _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 cơ quan cơ quan NOUN N _ 24 nmod:poss _ _ 27 có có VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 27 obj _ _ 29 xác nhận xác nhận VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 việc việc NOUN N _ 27 iobj _ _ 31 trình trình VERB V _ 30 acl:subj _ _ 32 kháng nghị kháng nghị VERB V _ 31 obj _ _ 33 hàng hải hàng hải NOUN N _ 32 compound _ _ 34 , , PUNCT CH _ 33 punct _ _ 35 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 37 nsubj:outer _ _ 36 phải phải AUX V _ 37 aux _ _ 37 trình trình VERB V _ 4 conj _ _ 38 kèm kèm VERB V _ 37 xcomp _ _ 39 theo theo ADP V _ 41 case _ _ 40 bản bản DET N _ 41 det:clf _ _ 41 dịch dịch VERB V _ 38 obl:comp _ _ 42 bằng bằng ADP E _ 43 case _ _ 43 tiếng tiếng NOUN N _ 41 nmod _ _ 44 Việt việt PROPN Np _ 43 compound _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s2731 # text = Quy định về kháng nghị hàng hải cũng được áp dụng đối với các loại tàu thuyền khác hoạt động trong vùng nước cảng biển và vùng biển Việt Nam . 1 Quy định quy định VERB V _ 7 nsubj:pass _ _ 2 về về ADP E _ 3 case _ _ 3 kháng nghị kháng nghị NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 5 cũng cũng ADV R _ 7 advmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 8 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 loại loại NOUN N _ 7 obl _ _ 11 tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 7 obl _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 13 hoạt động hoạt động VERB V _ 12 compound:adj _ _ 14 trong trong ADP E _ 15 case _ _ 15 vùng vùng NOUN N _ 11 nmod _ _ 16 nước nước NOUN N _ 15 compound _ _ 17 cảng cảng NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 biển biển NOUN N _ 17 compound _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 vùng biển vùng biển NOUN N _ 15 conj _ _ 21 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2732 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định cụ thể thủ tục trình và xác nhận kháng nghị hàng hải . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải VERB V _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 cụ thể cụ thể ADJ A _ 0 root _ _ 7 thủ tục thủ tục NOUN N _ 6 obj _ _ 8 trình trình VERB V _ 7 nmod _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 xác nhận xác nhận VERB V _ 8 conj _ _ 11 kháng nghị kháng nghị VERB V _ 10 compound _ _ 12 hàng hải hàng hải NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2733 # text = Giá trị pháp lý của kháng nghị hàng hải 1 . 1 Giá trị giá trị NOUN N _ 0 root _ _ 2 pháp lý pháp lý NOUN N _ 1 compound _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 kháng nghị kháng nghị NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 5 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2734 # text = Kháng nghị hàng hải được xác nhận theo quy định của Bộ luật này có giá trị chứng cứ khi giải quyết tranh chấp có liên quan . 1 Kháng nghị kháng nghị DET N _ 2 det:clf _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 xác nhận xác nhận VERB V _ 0 root _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 quy định quy định NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 này này PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 có có VERB V _ 4 ccomp _ _ 11 giá trị giá trị NOUN N _ 10 obj _ _ 12 chứng cứ chứng cứ NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 khi khi NOUN N _ 10 obl:tmod _ _ 14 giải quyết giải quyết VERB V _ 13 acl:tmod _ _ 15 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 14 obj _ _ 16 có có ADV R _ 15 xcomp _ _ 17 liên quan liên quan VERB V _ 16 obj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2735 # text = Kháng nghị hàng hải đã được xác nhận không miễn trừ trách nhiệm của thuyền trưởng đối với sự kiện có liên quan . 1 Kháng nghị kháng nghị DET N _ 2 det:clf _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 3 đã đã ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 xác nhận xác nhận VERB V _ 0 root _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 miễn trừ miễn trừ VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 obj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 đối với đối với ADP E _ 12 case _ _ 12 sự kiện sự kiện NOUN N _ 7 obl _ _ 13 có có VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 liên quan liên quan VERB V _ 12 acl:subj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2736 # text = Thời hạn trình kháng nghị hàng hải 1 . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 0 root _ _ 2 trình trình VERB V _ 1 nmod _ _ 3 kháng nghị kháng nghị VERB V _ 2 compound _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2737 # text = Nếu tai nạn , sự cố xảy ra trong khi tàu hành trình trên biển thì kháng nghị hàng hải phải được trình cơ quan có thẩm quyền xác nhận chậm nhất 24 giờ kể từ khi tàu ghé vào cảng biển đầu tiên . 1 Nếu nếu CCONJ C _ 5 mark _ _ 2 tai nạn tai nạn NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 sự cố sự cố NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 5 xảy xảy VERB V _ 18 advcl _ _ 6 ra ra VERB V _ 5 compound:svc _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 khi khi NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 9 tàu tàu DET N _ 10 det:clf _ _ 10 hành trình hành trình NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 trên trên ADP E _ 12 case _ _ 12 biển biển NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 14 kháng nghị kháng nghị VERB V _ 15 acl _ _ 15 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 nsubj _ _ 16 phải phải AUX V _ 18 aux _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 trình trình VERB V _ 0 root _ _ 19 cơ quan cơ quan NOUN N _ 18 obj _ _ 20 có có VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 xác nhận xác nhận VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 chậm chậm ADJ A _ 22 xcomp _ _ 24 nhất nhất ADV R _ 23 advmod _ _ 25 24 24 NUM M _ 26 nummod _ _ 26 giờ giờ NOUN Nu _ 23 obl:adj _ _ 27 kể kể VERB V _ 26 dep _ _ 28 từ từ ADP E _ 29 case _ _ 29 khi khi NOUN N _ 26 nmod:tmod _ _ 30 tàu tàu NOUN N _ 31 nsubj _ _ 31 ghé ghé VERB V _ 29 acl:tmod _ _ 32 vào vào ADP E _ 31 compound:dir _ _ 33 cảng cảng NOUN N _ 31 obl:comp _ _ 34 biển biển NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 đầu tiên đầu tiên ADJ A _ 33 amod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s2738 # text = Nếu tai nạn , sự cố xảy ra tại cảng biển Việt Nam thì kháng nghị hàng hải phải được trình cơ quan có thẩm quyền xác nhận chậm nhất 24 giờ kể từ khi xảy ra tai nạn , sự cố đó . 1 Nếu nếu CCONJ C _ 5 mark _ _ 2 tai nạn tai nạn NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 sự cố sự cố NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 5 xảy xảy VERB V _ 16 advcl _ _ 6 ra ra VERB V _ 5 compound:dir _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 5 obl _ _ 9 biển biển NOUN N _ 8 compound _ _ 10 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 9 compound _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 12 kháng nghị kháng nghị DET V _ 13 det:clf _ _ 13 hàng hải hàng hải NOUN N _ 16 nsubj _ _ 14 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 trình trình VERB V _ 0 root _ _ 17 cơ quan cơ quan NOUN N _ 16 obj _ _ 18 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 20 xác nhận xác nhận VERB V _ 19 nmod _ _ 21 chậm chậm ADJ A _ 20 xcomp _ _ 22 nhất nhất ADV R _ 21 advmod _ _ 23 24 24 NUM M _ 24 nummod _ _ 24 giờ giờ NOUN Nu _ 21 obl:adj _ _ 25 kể kể VERB V _ 24 dep _ _ 26 từ từ ADP E _ 27 case _ _ 27 khi khi NOUN N _ 24 nmod:tmod _ _ 28 xảy xảy VERB V _ 27 acl:tmod _ _ 29 ra ra VERB V _ 28 compound:dir _ _ 30 tai nạn tai nạn NOUN N _ 28 obj _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 sự cố sự cố NOUN N _ 30 conj _ _ 33 đó đó PRON P _ 32 det:pmod _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2739 # text = Nếu tai nạn , sự cố xảy ra có liên quan đến hàng hóa trong hầm hàng thì kháng nghị hàng hải phải được trình cơ quan có thẩm quyền xác nhận trước khi mở nắp hầm hàng . 1 Nếu nếu CCONJ C _ 5 mark _ _ 2 tai nạn tai nạn NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 sự cố sự cố NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 5 xảy xảy VERB V _ 20 advcl _ _ 6 ra ra VERB V _ 5 compound:dir _ _ 7 có có VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 liên quan liên quan VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 đến đến ADP E _ 10 case _ _ 10 hàng hàng NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 hóa hóa NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 hầm hầm NOUN N _ 8 obl _ _ 14 hàng hàng NOUN N _ 13 compound _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 16 kháng nghị kháng nghị DET V _ 17 det:clf _ _ 17 hàng hải hàng hải NOUN N _ 20 nsubj _ _ 18 phải phải AUX V _ 20 aux _ _ 19 được được AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 trình trình VERB V _ 0 root _ _ 21 cơ quan cơ quan NOUN N _ 20 obj _ _ 22 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 22 obj _ _ 24 xác nhận xác nhận VERB V _ 23 compound:vmod _ _ 25 trước trước ADP E _ 26 case _ _ 26 khi khi NOUN N _ 20 obl:tmod _ _ 27 mở mở VERB V _ 26 acl:tmod _ _ 28 nắp nắp NOUN N _ 27 obj _ _ 29 hầm hầm NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 hàng hàng NOUN N _ 29 compound _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2740 # text = Nếu không thể trình kháng nghị hàng hải quy định tại các khoản 1 , 2 và 3 Điều này thì trong kháng nghị hàng hải phải ghi rõ lý do . 1 Nếu nếu CCONJ C _ 3 mark _ _ 2 không thể không thể ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 trình trình VERB V _ 22 advcl _ _ 4 kháng nghị kháng nghị NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 6 quy định quy định VERB V _ 5 nmod _ _ 7 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 khoản khoản NOUN N _ 3 obl _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 2 2 NUM M _ 9 conj _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 3 3 NUM M _ 9 conj _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 9 conj _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 kháng nghị kháng nghị NOUN N _ 22 obl _ _ 20 hàng hải hàng hải NOUN N _ 19 compound _ _ 21 phải phải AUX V _ 22 aux _ _ 22 ghi ghi VERB V _ 0 root _ _ 23 rõ rõ ADJ A _ 22 xcomp _ _ 24 lý do lý do NOUN N _ 22 obj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2741 # text = Trình kháng nghị hàng hải bổ sung Thuyền trưởng có quyền lập kháng nghị hàng hải bổ sung nếu thấy cần thiết và trình cho cơ quan có thẩm quyền xác nhận . 1 Trình trình PROPN Np _ 4 nsubj _ _ 2 kháng nghị kháng nghị VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 bổ sung bổ sung VERB V _ 0 root _ _ 5 Thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 có có VERB V _ 4 xcomp _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 lập lập VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 kháng nghị kháng nghị NOUN N _ 8 obj _ _ 10 hàng hải hàng hải NOUN N _ 9 compound _ _ 11 bổ sung bổ sung VERB V _ 6 xcomp _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 13 mark _ _ 13 thấy thấy VERB V _ 11 advcl _ _ 14 cần thiết cần thiết ADJ A _ 13 obj _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 trình trình VERB V _ 13 conj _ _ 17 cho cho ADP E _ 18 case _ _ 18 cơ quan cơ quan NOUN N _ 16 obl:iobj _ _ 19 có có VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 19 obj _ _ 21 xác nhận xác nhận VERB V _ 20 compound:vmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2742 # text = Tìm kiếm và cứu nạn hàng hải 1 . 1 Tìm kiếm tìm kiếm VERB V _ 0 root _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 cứu cứu VERB V _ 1 conj _ _ 4 nạn nạn NOUN N _ 3 obj _ _ 5 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2743 # text = Tàu thuyền và thủy phi cơ khi gặp nguy hiểm cần sự cứu giúp thì phải phát tín hiệu cấp cứu theo quy định . 1 Tàu thuyền tàu thuyền NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 thủy thủy VERB V _ 1 conj _ _ 4 phi cơ phi cơ NOUN N _ 3 compound _ _ 5 khi khi NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 6 gặp gặp VERB V _ 5 acl:tmod _ _ 7 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 6 obj _ _ 8 cần cần AUX V _ 6 xcomp _ _ 9 sự sự NOUN N _ 6 iobj _ _ 10 cứu giúp cứu giúp VERB V _ 9 amod _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 phát phát VERB V _ 0 root _ _ 14 tín hiệu tín hiệu NOUN N _ 13 obj _ _ 15 cấp cứu cấp cứu VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 13 obl _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2744 # text = Cơ quan phối hợp tìm kiếm , cứu nạn hàng hải phải sẵn sàng tổ chức và phối hợp hoạt động tìm kiếm , cứu nạn kịp thời đối với người gặp nạn trong vùng tìm kiếm , cứu nạn do mình phụ trách và được quyền huy động người , phương tiện tham gia tìm kiếm , cứu nạn . 1 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 phối hợp phối hợp VERB V _ 0 root _ _ 3 tìm kiếm tìm kiếm VERB V _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 cứu cứu VERB V _ 9 nsubj _ _ 6 nạn nạn NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hàng hải hàng hải NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 sẵn sàng sẵn sàng ADJ A _ 3 conj _ _ 10 tổ chức tổ chức VERB V _ 9 obj _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 phối hợp phối hợp VERB V _ 9 conj _ _ 13 hoạt động hoạt động VERB V _ 12 obj _ _ 14 tìm kiếm tìm kiếm VERB V _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 cứu cứu VERB V _ 9 conj _ _ 17 nạn nạn NOUN N _ 16 obj _ _ 18 kịp thời kịp thời ADJ A _ 17 amod _ _ 19 đối với đối với ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 16 obl _ _ 21 gặp gặp VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 nạn nạn NOUN N _ 21 obj _ _ 23 trong trong ADP E _ 24 case _ _ 24 vùng vùng NOUN N _ 21 obl _ _ 25 tìm kiếm tìm kiếm VERB V _ 24 compound _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 cứu cứu VERB V _ 9 conj _ _ 28 nạn nạn NOUN N _ 27 obj _ _ 29 do do ADP E _ 31 mark _ _ 30 mình mình PRON P _ 31 nsubj _ _ 31 phụ trách phụ trách VERB V _ 27 advcl _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 được được AUX V _ 31 conj _ _ 34 quyền quyền NOUN N _ 33 obj _ _ 35 huy động huy động VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 người người NOUN N _ 35 obj _ _ 37 , , PUNCT CH _ 36 punct _ _ 38 phương tiện phương tiện NOUN N _ 35 conj _ _ 39 tham gia tham gia VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 tìm kiếm tìm kiếm VERB V _ 39 obj _ _ 41 , , PUNCT CH _ 40 punct _ _ 42 cứu cứu VERB V _ 39 conj _ _ 43 nạn nạn NOUN N _ 42 obj _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s2745 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định cụ thể về tổ chức và hoạt động của cơ quan phối hợp tìm kiếm , cứu nạn hàng hải . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải VERB V _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 1 compound _ _ 6 cụ thể cụ thể ADJ A _ 0 root _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 tổ chức tổ chức VERB V _ 6 obl:comp _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 hoạt động hoạt động VERB V _ 8 conj _ _ 11 của của ADP E _ 12 case _ _ 12 cơ quan cơ quan NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 13 phối hợp phối hợp VERB V _ 12 compound _ _ 14 tìm kiếm tìm kiếm VERB V _ 13 obj _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 cứu cứu VERB V _ 13 conj _ _ 17 nạn nạn NOUN N _ 16 obj _ _ 18 hàng hải hàng hải NOUN N _ 17 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2746 # text = Tai nạn hàng hải 1 . 1 Tai nạn tai nạn NOUN N _ 0 root _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 3 1 1 NUM M _ 1 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s2747 # text = Tai nạn hàng hải không bao gồm những hành vi cố ý gây thiệt hại đối với con người , tàu biển , kết cấu hạ tầng hàng hải hoặc môi trường . 1 Tai nạn tai nạn NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 5 những những DET L _ 6 det _ _ 6 hành vi hành vi NOUN N _ 4 obj _ _ 7 cố ý cố ý VERB V _ 6 nmod _ _ 8 gây gây VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 8 obj _ _ 10 đối với đối với ADP E _ 11 case _ _ 11 con người con người NOUN N _ 8 obl _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 conj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 kết cấu hạ tầng kết cấu hạ tầng VERB V _ 11 conj _ _ 16 hàng hải hàng hải NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 môi trường môi trường NOUN N _ 11 conj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2748 # text = Giám đốc Cảng vụ hàng hải tổ chức điều tra tai nạn hàng hải ; trong quá trình điều tra tai nạn hàng hải , nếu phát hiện có dấu hiệu cấu thành tội phạm thì chuyển hồ sơ cho cơ quan điều tra có thẩm quyền . 1 Giám đốc giám đốc NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 Cảng vụ cảng vụ VERB V _ 1 compound _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 compound _ _ 4 tổ chức tổ chức VERB V _ 0 root _ _ 5 điều tra điều tra VERB V _ 4 obj _ _ 6 tai nạn tai nạn NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 hàng hải hàng hải NOUN N _ 6 compound _ _ 8 ; ; PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 quá trình quá trình NOUN N _ 4 obl _ _ 11 điều tra điều tra VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 tai nạn tai nạn NOUN N _ 11 obj _ _ 13 hàng hải hàng hải NOUN N _ 12 compound _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 16 mark _ _ 16 phát hiện phát hiện VERB V _ 22 advcl _ _ 17 có có VERB V _ 22 advcl _ _ 18 dấu hiệu dấu hiệu NOUN N _ 17 obj _ _ 19 cấu thành cấu thành VERB V _ 18 nmod _ _ 20 tội phạm tội phạm NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 22 chuyển chuyển VERB V _ 4 conj _ _ 23 hồ sơ hồ sơ NOUN N _ 22 obj _ _ 24 cho cho ADP E _ 25 case _ _ 25 cơ quan cơ quan NOUN N _ 22 obl:iobj _ _ 26 điều tra điều tra VERB V _ 25 compound _ _ 27 có có VERB V _ 25 acl:subj _ _ 28 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 27 obj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2749 # text = Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải quy định chi tiết việc báo cáo và điều tra tai nạn hàng hải . 1 Bộ trưởng bộ trưởng NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 Bộ bộ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Giao thông giao thông NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận tải vận tải VERB V _ 1 nmod _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 1 compound _ _ 6 chi tiết chi tiết ADJ A _ 0 root _ _ 7 việc việc NOUN N _ 6 obj _ _ 8 báo cáo báo cáo VERB V _ 7 nmod _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 điều tra điều tra VERB V _ 8 conj _ _ 11 tai nạn tai nạn NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 hàng hải hàng hải NOUN N _ 11 compound _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2750 # text = Bảo vệ công trình hàng hải 1 . 1 Bảo vệ bảo vệ VERB V _ 0 root _ _ 2 công trình công trình NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2751 # text = Bảo vệ công trình hàng hải bao gồm hoạt động bảo đảm an toàn , chất lượng của công trình hàng hải ; biện pháp phòng ngừa , ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm công trình gây nguy hiểm đến tính mạng , gây thiệt hại tài sản của nhà nước và của nhân dân . 1 Bảo vệ bảo vệ VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 công trình công trình NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 compound _ _ 4 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 5 hoạt động hoạt động VERB V _ 4 obj _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 an toàn an toàn ADJ A _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 chất lượng chất lượng NOUN N _ 6 conj _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 công trình công trình NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 hàng hải hàng hải NOUN N _ 11 compound _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 biện pháp biện pháp NOUN N _ 4 conj _ _ 15 phòng ngừa phòng ngừa NOUN N _ 14 compound _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 ngăn chặn ngăn chặn VERB V _ 4 conj _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 xử lý xử lý VERB V _ 4 conj _ _ 20 hành vi hành vi NOUN N _ 19 obj _ _ 21 xâm phạm xâm phạm ADP V _ 22 case _ _ 22 công trình công trình NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 gây gây VERB V _ 20 acl:subj _ _ 24 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 23 xcomp _ _ 25 đến đến ADP E _ 26 case _ _ 26 tính mạng tính mạng NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 gây gây VERB V _ 4 conj _ _ 29 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 28 xcomp _ _ 30 tài sản tài sản NOUN N _ 29 obj _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 nhà nước nhà nước NOUN N _ 30 nmod:poss _ _ 33 và và CCONJ C _ 35 cc _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 nhân dân nhân dân NOUN N _ 32 conj _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s2752 # text = Phạm vi bảo vệ công trình hàng hải bao gồm công trình , hành lang bảo vệ công trình , phần trên không , phần dưới mặt nước , phần dưới mặt đất có liên quan đến an toàn công trình và bảo đảm an toàn cho hoạt động hàng hải . 1 Phạm vi phạm vi NUM N _ 2 nummod _ _ 2 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 24 nsubj _ _ 3 công trình công trình NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 5 bao gồm bao gồm VERB V _ 2 acl:subj _ _ 6 công trình công trình NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 hành lang hành lang NOUN N _ 3 conj _ _ 9 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 8 nmod _ _ 10 công trình công trình NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 phần phần NOUN N _ 3 conj _ _ 13 trên trên NOUN N _ 16 nmod _ _ 14 không không ADV R _ 13 compound _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 phần phần NOUN N _ 2 conj _ _ 17 dưới dưới ADP E _ 16 nmod _ _ 18 mặt nước mặt nước NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 phần phần NOUN N _ 24 nsubj:outer _ _ 21 dưới dưới ADP E _ 22 case _ _ 22 mặt đất mặt đất NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 có có ADV R _ 24 advmod _ _ 24 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 25 đến đến ADP E _ 27 case _ _ 26 an toàn an toàn DET A _ 27 det:clf _ _ 27 công trình công trình NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 28 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 29 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 24 conj _ _ 30 an toàn an toàn ADJ A _ 29 obj _ _ 31 cho cho ADP E _ 32 case _ _ 32 hoạt động hoạt động VERB V _ 29 obl:comp _ _ 33 hàng hải hàng hải NOUN N _ 32 compound _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2753 # text = Ngoài phạm vi bảo vệ công trình cảng biển và luồng hàng hải , việc xây dựng và mọi hoạt động khác không được gây ảnh hưởng đến an toàn sử dụng công trình cảng biển và luồng hàng hải . 1 Ngoài ngoài ADP E _ 2 case _ _ 2 phạm vi phạm vi NOUN N _ 19 obl _ _ 3 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 2 nmod _ _ 4 công trình công trình NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 cảng cảng NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 biển biển NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 luồng luồng VERB V _ 5 conj _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 compound _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 việc việc NOUN N _ 19 nsubj _ _ 12 xây dựng xây dựng VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 14 mọi mọi DET L _ 15 det _ _ 15 hoạt động hoạt động NOUN N _ 11 conj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 không không ADV R _ 19 advmod:neg _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 gây gây VERB V _ 0 root _ _ 20 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 19 xcomp _ _ 21 đến đến ADP E _ 22 case _ _ 22 an toàn an toàn ADJ A _ 20 obl:comp _ _ 23 sử dụng sử dụng VERB V _ 22 compound:vmod _ _ 24 công trình công trình NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 cảng cảng NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 biển biển NOUN N _ 25 compound _ _ 27 và và CCONJ C _ 28 cc _ _ 28 luồng luồng VERB V _ 25 conj _ _ 29 hàng hải hàng hải NOUN N _ 28 compound _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2754 # text = Nguyên tắc bảo vệ công trình hàng hải 1 . 1 Nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 0 root _ _ 2 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 công trình công trình NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2755 # text = Việc đầu tư xây dựng , quản lý khai thác , sửa chữa và bảo vệ công trình hàng hải phải tuân theo quy định có liên quan của pháp luật và các quy chuẩn kỹ thuật đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành , công bố . 1 Việc việc NOUN N _ 14 nsubj _ _ 2 đầu tư đầu tư VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 xây dựng xây dựng VERB V _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 quản lý quản lý VERB V _ 1 conj _ _ 6 khai thác khai thác VERB V _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 6 conj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 conj _ _ 11 công trình công trình NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 hàng hải hàng hải NOUN N _ 11 compound _ _ 13 phải phải AUX V _ 14 aux _ _ 14 tuân tuân VERB V _ 0 root _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 có có VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 liên quan liên quan VERB V _ 17 obj _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 22 các các DET L _ 23 det _ _ 23 quy chuẩn quy chuẩn NOUN N _ 29 nsubj _ _ 24 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 23 compound _ _ 25 đã đã ADV R _ 29 advmod _ _ 26 được được AUX V _ 29 aux:pass _ _ 27 cơ quan cơ quan NOUN N _ 29 obl:agent _ _ 28 nhà nước nhà nước NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 có có VERB V _ 14 conj _ _ 30 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 29 obj _ _ 31 ban hành ban hành VERB V _ 30 compound _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 công bố công bố VERB V _ 30 conj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2756 # text = Bộ , Ủy ban nhân dân cấp tỉnh khi lập quy hoạch có ảnh hưởng đến công trình hàng hải phải gửi văn bản lấy ý kiến của Bộ Giao thông vận tải . 1 Bộ bộ NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 Ủy ban nhân dân ủy ban nhân dân VERB V _ 4 acl _ _ 4 cấp cấp NOUN N _ 1 appos:nmod _ _ 5 tỉnh tỉnh NOUN N _ 4 compound _ _ 6 khi khi NOUN N _ 15 obl:tmod _ _ 7 lập lập VERB V _ 6 acl:tmod _ _ 8 quy hoạch quy hoạch NOUN N _ 7 obj _ _ 9 có có VERB V _ 7 ccomp _ _ 10 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 9 obj _ _ 11 đến đến ADP E _ 12 case _ _ 12 công trình công trình NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 13 hàng hải hàng hải NOUN N _ 12 compound _ _ 14 phải phải AUX V _ 15 aux _ _ 15 gửi gửi VERB V _ 0 root _ _ 16 văn bản văn bản NOUN N _ 15 obj _ _ 17 lấy lấy VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 ý kiến ý kiến NOUN N _ 17 obj _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 Bộ bộ NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 Giao thông giao thông NOUN N _ 20 compound _ _ 22 vận tải vận tải VERB V _ 20 compound _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2757 # text = Phạm vi bảo vệ công trình hàng hải 1 . 1 Phạm vi phạm vi NOUN N _ 0 root _ _ 2 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 công trình công trình NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2758 # text = Cơ quan có thẩm quyền khi công bố đưa công trình hàng hải vào sử dụng phải bao gồm cả nội dung về phạm vi bảo vệ công trình hàng hải . 1 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 2 obj _ _ 4 khi khi NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 5 công bố công bố VERB V _ 4 acl:tmod _ _ 6 đưa đưa VERB V _ 5 compound:svc _ _ 7 công trình công trình NOUN N _ 5 obj _ _ 8 hàng hải hàng hải NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 vào vào ADP E _ 5 xcomp _ _ 10 sử dụng sử dụng VERB V _ 9 obj _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 bao gồm bao gồm VERB V _ 2 conj _ _ 13 cả cả DET T _ 14 det _ _ 14 nội dung nội dung NOUN N _ 12 obj _ _ 15 về về ADP E _ 16 case _ _ 16 phạm vi phạm vi NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 16 nmod _ _ 18 công trình công trình NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 compound _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2759 # text = Chính phủ quy định chi tiết khoảng cách , phạm vi bảo vệ công trình hàng hải . 1 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 0 root _ _ 2 quy định quy định VERB V _ 1 nmod _ _ 3 chi tiết chi tiết NOUN N _ 4 xcomp _ _ 4 khoảng cách khoảng cách NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 phạm vi phạm vi NOUN N _ 2 conj _ _ 7 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 6 nmod _ _ 8 công trình công trình NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2760 # text = Giải quyết sự cố trong bảo vệ công trình hàng hải 1 . 1 Giải quyết giải quyết VERB V _ 0 root _ _ 2 sự cố sự cố NOUN N _ 1 obj _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 1 obl _ _ 5 công trình công trình NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2761 # text = Khi phát hiện công trình hàng hải bị xâm phạm hoặc có nguy cơ mất an toàn , chủ đầu tư , người quản lý khai thác công trình hàng hải hoặc người phát hiện có trách nhiệm báo ngay cho Cảng vụ hàng hải tại khu vực để có biện pháp xử lý kịp thời . 1 Khi khi NOUN N _ 23 obl:tmod _ _ 2 phát hiện phát hiện VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 công trình công trình NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 compound _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 xâm phạm xâm phạm VERB V _ 0 root _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 có có VERB V _ 6 conj _ _ 9 nguy cơ nguy cơ NOUN N _ 8 obj _ _ 10 mất mất VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 an toàn an toàn ADJ A _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 chủ chủ NOUN N _ 11 conj _ _ 14 đầu tư đầu tư VERB V _ 13 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 người quản lý người quản lý NOUN N _ 6 conj _ _ 17 khai thác khai thác VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 công trình công trình NOUN N _ 17 obj _ _ 19 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 compound _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 người người DET N _ 22 det:clf _ _ 22 phát hiện phát hiện VERB V _ 16 conj _ _ 23 có có VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 23 obj _ _ 25 báo báo VERB V _ 24 nmod _ _ 26 ngay ngay ADV T _ 25 advmod _ _ 27 cho cho ADP E _ 28 case _ _ 28 Cảng vụ cảng vụ NOUN N _ 25 obl:comp _ _ 29 hàng hải hàng hải NOUN N _ 28 compound _ _ 30 tại tại ADP E _ 31 case _ _ 31 khu vực khu vực NOUN N _ 28 nmod _ _ 32 để để ADP E _ 33 mark:pcomp _ _ 33 có có VERB V _ 23 advcl:objective _ _ 34 biện pháp biện pháp NOUN N _ 33 obj _ _ 35 xử lý xử lý VERB V _ 34 acl:subj _ _ 36 kịp thời kịp thời ADJ A _ 35 xcomp _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2762 # text = Bảo vệ môi trường trong hoạt động hàng hải 1 . 1 Bảo vệ bảo vệ VERB V _ 0 root _ _ 2 môi trường môi trường NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 hoạt động hoạt động VERB V _ 1 nmod _ _ 5 hàng hải hàng hải NOUN N _ 4 compound _ _ 6 1 1 NUM M _ 4 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2763 # text = Tàu biển khi đóng mới , cảng biển khi được xây dựng phải có trang thiết bị bảo vệ môi trường theo quy định ; có kế hoạch ứng phó sự cố tràn dầu và hóa chất độc hại . 1 Tàu tàu NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 khi khi NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 đóng đóng VERB V _ 3 acl:tmod _ _ 5 mới mới ADJ A _ 4 xcomp _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 13 nsubj:outer _ _ 8 biển biển NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 khi khi NOUN N _ 13 obl:tmod _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 xây dựng xây dựng VERB V _ 9 acl:tmod _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 trang thiết bị trang thiết bị DET N _ 15 det _ _ 15 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 13 obj _ _ 16 môi trường môi trường NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 15 nmod _ _ 19 ; ; PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 có có VERB V _ 13 conj _ _ 21 kế hoạch kế hoạch NOUN N _ 20 obj _ _ 22 ứng phó ứng phó VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 sự cố sự cố NOUN N _ 22 obj _ _ 24 tràn tràn VERB V _ 23 nmod _ _ 25 dầu dầu NOUN N _ 24 compound _ _ 26 và và CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 hóa chất hóa chất NOUN N _ 24 conj _ _ 28 độc hại độc hại ADJ A _ 27 compound _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2764 # text = Cảng biển phải có phương án , biện pháp tiếp nhận , xử lý chất thải từ tàu biển theo quy định . 1 Cảng cảng NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 phương án phương án NOUN N _ 4 obj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 biện pháp biện pháp NOUN N _ 5 conj _ _ 8 tiếp nhận tiếp nhận VERB V _ 7 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 xử lý xử lý VERB V _ 4 conj _ _ 11 chất thải chất thải NOUN N _ 10 obj _ _ 12 từ từ ADP E _ 13 case _ _ 13 tàu biển tàu biển NOUN N _ 10 obl _ _ 14 theo theo ADP V _ 15 case _ _ 15 quy định quy định NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2765 # text = Chủ tàu , chủ cảng và tổ chức , cá nhân liên quan phải tuân thủ quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường . 1 Chủ chủ NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 chủ chủ NOUN N _ 1 conj _ _ 5 cảng cảng NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 tổ chức tổ chức VERB V _ 1 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 cá nhân cá nhân NOUN N _ 1 conj _ _ 10 liên quan liên quan VERB V _ 9 compound _ _ 11 phải phải AUX V _ 12 aux _ _ 12 tuân thủ tuân thủ VERB V _ 0 root _ _ 13 quy định quy định NOUN N _ 12 obj _ _ 14 của của ADP E _ 15 case _ _ 15 pháp luật pháp luật NOUN N _ 13 nmod:poss _ _ 16 về về ADP E _ 17 case _ _ 17 bảo vệ bảo vệ VERB V _ 12 obl:comp _ _ 18 môi trường môi trường NOUN N _ 17 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2766 # text = Bắt giữ tàu biển Bắt giữ tàu biển là việc không cho phép tàu biển di chuyển hoặc hạn chế di chuyển tàu biển bằng quyết định của Tòa án để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải , áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời , thi hành án dân sự và thực hiện tương trợ tư pháp . 1 Bắt giữ bắt giữ VERB V _ 6 nsubj _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 Bắt giữ bắt giữ VERB V _ 2 compound _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 cho phép cho phép VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 tàu biển tàu biển NUM N _ 10 nummod _ _ 10 di chuyển di chuyển VERB V _ 8 obj _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 hạn chế hạn chế VERB V _ 10 conj _ _ 13 di chuyển di chuyển VERB V _ 10 conj _ _ 14 tàu biển tàu biển NOUN N _ 13 obj _ _ 15 bằng bằng ADP E _ 16 case _ _ 16 quyết định quyết định NOUN N _ 13 obl _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 Tòa án tòa án NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 để để ADP E _ 20 mark:pcomp _ _ 20 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 8 advcl:objective _ _ 21 giải quyết giải quyết VERB V _ 20 xcomp _ _ 22 khiếu nại khiếu nại ADP V _ 23 case _ _ 23 hàng hải hàng hải NOUN N _ 21 obj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 áp dụng áp dụng VERB V _ 21 conj _ _ 26 biện pháp biện pháp NOUN N _ 25 obj _ _ 27 khẩn cấp khẩn cấp ADJ A _ 26 compound _ _ 28 tạm thời tạm thời ADJ A _ 27 obj _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 thi hành thi hành VERB V _ 20 conj _ _ 31 án án NOUN N _ 30 obj _ _ 32 dân sự dân sự VERB V _ 31 nmod _ _ 33 và và CCONJ C _ 34 cc _ _ 34 thực hiện thực hiện VERB V _ 20 conj _ _ 35 tương trợ tương trợ NOUN N _ 34 obj _ _ 36 tư pháp tư pháp VERB V _ 35 compound _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2767 # text = Thẩm quyền quyết định bắt giữ tàu biển 1 . 1 Thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 quyết định quyết định VERB V _ 1 nmod _ _ 3 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2768 # text = Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi có cảng mà tàu biển bị yêu cầu bắt giữ đang hoạt động hàng hải có thẩm quyền quyết định bắt giữ tàu biển . 1 Tòa án tòa án NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 nhân dân nhân dân NOUN N _ 1 compound _ _ 3 cấp cấp NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 tỉnh tỉnh NOUN N _ 3 compound _ _ 5 nơi nơi NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 mà mà CCONJ C _ 11 mark _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 nsubj _ _ 10 bị bị AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 6 conj _ _ 12 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 11 obj _ _ 13 đang đang ADV R _ 14 advmod _ _ 14 hoạt động hoạt động VERB V _ 11 conj _ _ 15 hàng hải hàng hải NOUN N _ 14 compound _ _ 16 có có VERB V _ 11 conj _ _ 17 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 16 obj _ _ 18 quyết định quyết định VERB V _ 17 nmod _ _ 19 bắt giữ bắt giữ ADP V _ 20 case _ _ 20 tàu biển tàu biển NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2769 # text = Trường hợp cảng có nhiều bến cảng thuộc địa phận các tỉnh , thành phố trực thuộc Trung ương khác nhau thì Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi có bến cảng mà tàu biển bị yêu cầu bắt giữ đang hoạt động hàng hải có thẩm quyền quyết định bắt giữ tàu biển đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 cảng cảng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 nhiều nhiều ADV A _ 5 advmod:adj _ _ 5 bến bến NOUN N _ 3 obj _ _ 6 cảng cảng NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 thuộc thuộc VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 địa phận địa phận NOUN N _ 7 obj _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 tỉnh tỉnh NOUN N _ 7 obl _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 thành phố thành phố NOUN N _ 13 nsubj _ _ 13 trực thuộc trực thuộc VERB V _ 3 conj _ _ 14 Trung ương trung ương NOUN N _ 13 obj _ _ 15 khác khác ADJ A _ 13 xcomp _ _ 16 nhau nhau NOUN N _ 15 obj _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 23 mark _ _ 18 Tòa án tòa án VERB V _ 23 nsubj _ _ 19 nhân dân nhân dân NOUN N _ 18 compound _ _ 20 cấp cấp NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 tỉnh tỉnh NOUN N _ 20 compound _ _ 22 nơi nơi NOUN N _ 20 compound _ _ 23 có có VERB V _ 3 conj _ _ 24 bến bến NOUN N _ 23 obj _ _ 25 cảng cảng NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 mà mà CCONJ C _ 29 mark _ _ 27 tàu biển tàu biển NOUN N _ 29 nsubj _ _ 28 bị bị AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 23 conj _ _ 30 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 29 obj _ _ 31 đang đang ADV R _ 32 advmod _ _ 32 hoạt động hoạt động VERB V _ 29 conj _ _ 33 hàng hải hàng hải NOUN N _ 32 compound _ _ 34 có có VERB V _ 29 conj _ _ 35 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 34 obj _ _ 36 quyết định quyết định VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 36 obj _ _ 38 tàu biển tàu biển NOUN N _ 36 obl:comp _ _ 39 đó đó PRON P _ 36 obl _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s2770 # text = Tòa án nhân dân đang giải quyết vụ án dân sự , Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi Hội đồng Trọng tài thụ lý vụ tranh chấp có thẩm quyền quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời bắt giữ tàu biển . 1 Tòa án tòa án NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 nhân dân nhân dân NOUN N _ 1 compound _ _ 3 đang đang ADV R _ 4 advmod _ _ 4 giải quyết giải quyết VERB V _ 0 root _ _ 5 vụ vụ NOUN Nc _ 4 obj _ _ 6 án án NOUN N _ 4 compound _ _ 7 dân sự dân sự NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 Tòa án tòa án NOUN N _ 6 appos:nmod _ _ 10 nhân dân nhân dân NOUN N _ 9 compound _ _ 11 cấp cấp NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 tỉnh tỉnh NOUN N _ 11 compound _ _ 13 nơi nơi NOUN N _ 9 nmod _ _ 14 Hội đồng Trọng tài hội đồng trọng tài VERB V _ 13 compound _ _ 15 thụ lý thụ lý NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 vụ vụ NOUN N _ 15 obj _ _ 17 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 16 compound _ _ 18 có có VERB V _ 4 parataxis _ _ 19 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 20 quyết định quyết định VERB V _ 19 nmod _ _ 21 áp dụng áp dụng VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 biện pháp biện pháp NOUN N _ 21 obj _ _ 23 khẩn cấp khẩn cấp ADJ A _ 22 nmod _ _ 24 tạm thời tạm thời ADJ A _ 23 compound _ _ 25 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 22 nmod _ _ 26 tàu biển tàu biển NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2771 # text = Quyết định bắt giữ tàu biển của Tòa án được giao cho cảng vụ hai bản , một bản để thực hiện và một bản để cảng vụ giao cho thuyền trưởng tàu bị bắt giữ để thực hiện . 1 Quyết định quyết định NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 Tòa án tòa án NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 cảng vụ cảng vụ NOUN N _ 7 obl:iobj _ _ 10 hai hai NUM M _ 11 nummod _ _ 11 bản bản NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 một một NUM M _ 14 nummod _ _ 14 bản bản NOUN N _ 11 conj _ _ 15 để để ADP E _ 16 mark:pcomp _ _ 16 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 advcl:objective _ _ 17 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 18 một một NUM M _ 19 nummod _ _ 19 bản bản NOUN N _ 11 conj _ _ 20 để để ADP E _ 22 mark:pcomp _ _ 21 cảng vụ cảng vụ VERB V _ 22 nsubj _ _ 22 giao giao VERB V _ 7 advcl:objective _ _ 23 cho cho ADP E _ 24 case _ _ 24 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 tàu tàu NOUN N _ 24 compound _ _ 26 bị bị AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 24 acl:subj _ _ 28 để để ADP E _ 29 mark:pcomp _ _ 29 thực hiện thực hiện VERB V _ 22 advcl:objective _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2772 # text = Chánh án Tòa án nhân dân tối cao xem xét , quyết định Tòa án có thẩm quyền quyết định bắt giữ tàu biển trong trường hợp có tranh chấp về thẩm quyền giữa các Tòa án nhân dân cấp tỉnh . 1 Chánh án chánh án DET N _ 2 det:clf _ _ 2 Tòa án nhân dân tòa án nhân dân NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 tối cao tối cao ADV A _ 4 advmod _ _ 4 xem xét xem xét VERB V _ 0 root _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 quyết định quyết định VERB V _ 8 nsubj _ _ 7 Tòa án tòa án VERB V _ 6 compound _ _ 8 có có VERB V _ 4 conj _ _ 9 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 quyết định quyết định VERB V _ 9 nmod _ _ 11 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 10 obj _ _ 12 tàu biển tàu biển VERB V _ 11 obj _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obl _ _ 15 có có VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 tranh chấp tranh chấp VERB V _ 15 xcomp _ _ 17 về về ADP E _ 18 case _ _ 18 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 giữa giữa ADP E _ 21 case _ _ 20 các các DET L _ 21 det _ _ 21 Tòa án tòa án NOUN N _ 16 obl _ _ 22 nhân dân nhân dân NOUN N _ 21 compound _ _ 23 cấp cấp NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 tỉnh tỉnh NOUN N _ 23 compound _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2773 # text = Trách nhiệm do yêu cầu bắt giữ tàu biển không đúng 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 do do ADP E _ 3 case _ _ 3 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 1 advcl _ _ 4 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 3 obj _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 0 root _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2774 # text = Người yêu cầu bắt giữ tàu biển phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về yêu cầu của mình . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 6 nsubj _ _ 3 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 2 nmod _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 7 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 6 obj _ _ 8 trước trước ADP E _ 9 case _ _ 9 pháp luật pháp luật NOUN N _ 6 obl _ _ 10 về về ADP V _ 11 case _ _ 11 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 6 obl:about _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 mình mình PRON P _ 11 nmod:poss _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2775 # text = Trong trường hợp yêu cầu bắt giữ tàu biển không đúng mà gây thiệt hại thì người yêu cầu bắt giữ tàu biển phải bồi thường thiệt hại . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj _ _ 3 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 2 compound:vmod _ _ 4 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 3 obj _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 13 advcl _ _ 8 mà mà CCONJ C _ 9 mark _ _ 9 gây gây VERB V _ 7 conj _ _ 10 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 9 xcomp _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 13 mark _ _ 12 người người NOUN N _ 13 nsubj _ _ 13 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 14 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 13 obj _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 14 compound _ _ 16 phải phải AUX V _ 17 aux _ _ 17 bồi thường bồi thường VERB V _ 13 iobj _ _ 18 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 17 obj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2776 # text = Mọi thiệt hại xảy ra do hậu quả của việc yêu cầu bắt giữ tàu biển không đúng do các bên tự thỏa thuận giải quyết . 1 Mọi mọi DET L _ 2 det _ _ 2 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 xảy xảy VERB V _ 0 root _ _ 4 ra ra VERB V _ 3 compound:svc _ _ 5 do do ADP E _ 6 case _ _ 6 hậu quả hậu quả NOUN N _ 13 nsubj _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 việc việc NOUN N _ 6 nmod:poss _ _ 9 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 9 obj _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 13 nsubj:outer _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 đúng đúng ADJ A _ 3 ccomp _ _ 14 do do ADP E _ 18 case _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 bên bên NOUN N _ 13 obl _ _ 17 tự tự ADV P _ 18 advmod _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 13 obl _ _ 19 giải quyết giải quyết VERB V _ 18 compound:vmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2777 # text = Trong trường hợp không thỏa thuận được và có tranh chấp thì có quyền yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài giải quyết theo quy định của pháp luật . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 10 advcl _ _ 5 được được ADV R _ 4 advmod _ _ 6 và và CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 có có VERB V _ 4 conj _ _ 8 tranh chấp tranh chấp NOUN N _ 7 xcomp _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 10 có có VERB V _ 0 root _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 Tòa án tòa án VERB V _ 12 obj _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 Trọng tài trọng tài NOUN N _ 13 conj _ _ 16 giải quyết giải quyết VERB V _ 12 conj _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 quy định quy định NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 pháp luật pháp luật NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2778 # text = Tòa án ra quyết định bắt giữ tàu biển không đúng với lý do yêu cầu bắt giữ tàu biển hoặc không đúng tàu biển có yêu cầu bắt giữ mà gây thiệt hại thì Tòa án phải bồi thường theo quy định của pháp luật . 1 Tòa án tòa án VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 ra ra VERB V _ 0 root _ _ 3 quyết định quyết định NOUN N _ 2 obj _ _ 4 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 3 nmod _ _ 5 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 đúng đúng ADJ A _ 2 conj _ _ 8 với với ADP E _ 9 case _ _ 9 lý do lý do NOUN N _ 7 obl:with _ _ 10 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 9 nmod _ _ 11 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 10 obj _ _ 12 tàu biển tàu biển NOUN N _ 10 compound _ _ 13 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 đúng đúng ADJ A _ 7 conj _ _ 16 tàu biển tàu biển NOUN N _ 17 nsubj _ _ 17 có có VERB V _ 2 conj _ _ 18 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 17 obj _ _ 19 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 18 amod _ _ 20 mà mà CCONJ C _ 21 mark _ _ 21 gây gây VERB V _ 26 advcl _ _ 22 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 21 obj _ _ 23 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 24 Tòa án tòa án VERB V _ 26 nsubj _ _ 25 phải phải AUX V _ 26 aux _ _ 26 bồi thường bồi thường VERB V _ 2 conj _ _ 27 theo theo ADP V _ 28 case _ _ 28 quy định quy định NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 pháp luật pháp luật NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2779 # text = Biện pháp bảo đảm tài chính cho yêu cầu bắt giữ tàu biển 1 . 1 Biện pháp biện pháp NOUN N _ 0 root _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 compound _ _ 3 tài chính tài chính NOUN N _ 1 compound _ _ 4 cho cho ADP E _ 5 case _ _ 5 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 1 nmod _ _ 6 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 5 nmod _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 6 compound _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2780 # text = Giá trị bảo đảm tài chính do Tòa án ấn định tương đương với tổn thất hoặc thiệt hại có thể phát sinh do hậu quả của việc yêu cầu bắt giữ tàu biển không đúng . 1 Giá trị giá trị NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tài chính tài chính NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 do do ADP E _ 7 mark _ _ 5 Tòa án tòa án NOUN N _ 7 nsubj _ _ 6 ấn định ấn định NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 tương đương tương đương ADJ A _ 2 acl:subj _ _ 8 với với ADP E _ 9 case _ _ 9 tổn thất tổn thất NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 9 conj _ _ 12 có thể có thể AUX R _ 13 aux _ _ 13 phát sinh phát sinh VERB V _ 0 root _ _ 14 do do ADP E _ 22 mark _ _ 15 hậu quả hậu quả NOUN N _ 22 nsubj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 việc việc NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 18 obj _ _ 20 tàu biển tàu biển NOUN N _ 19 compound _ _ 21 không không ADV R _ 22 advmod:neg _ _ 22 đúng đúng ADJ A _ 13 advcl _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2781 # text = Lệ phí bắt giữ tàu biển 1 . 1 Lệ phí lệ phí NOUN N _ 0 root _ _ 2 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 1 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2782 # text = Người yêu cầu bắt giữ tàu biển phải nộp lệ phí theo quy định của pháp luật . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 6 nsubj _ _ 3 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 2 nmod _ _ 4 tàu biển tàu biển ADV N _ 6 advmod _ _ 5 phải phải AUX V _ 6 aux _ _ 6 nộp nộp VERB V _ 0 root _ _ 7 lệ phí lệ phí NOUN N _ 6 obj _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 quy định quy định NOUN N _ 6 obl:comp _ _ 10 của của ADP E _ 11 case _ _ 11 pháp luật pháp luật NOUN N _ 9 nmod:poss _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2783 # text = Lệ phí bắt giữ tàu biển được nộp cho Tòa án có thẩm quyền quyết định bắt giữ tàu biển quy định tại Điều 130 của Bộ luật này trong thời hạn 48 giờ kể từ thời điểm Tòa án có yêu cầu nộp lệ phí . 1 Lệ phí lệ phí NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 compound _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 nộp nộp VERB V _ 0 root _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 Tòa án tòa án NOUN N _ 5 obl:iobj _ _ 8 có có VERB V _ 5 xcomp _ _ 9 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 8 obj _ _ 10 quyết định quyết định VERB V _ 9 compound _ _ 11 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 10 compound _ _ 12 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 compound _ _ 13 quy định quy định VERB V _ 12 compound _ _ 14 tại tại ADP E _ 15 case _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 10 obl _ _ 16 130 130 NUM M _ 15 amod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 19 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 trong trong ADP E _ 21 case _ _ 21 thời hạn thời hạn NOUN N _ 10 obl _ _ 22 48 48 VERB V _ 23 acl _ _ 23 giờ giờ NOUN N _ 21 nmod _ _ 24 kể kể VERB V _ 28 dep _ _ 25 từ từ ADP E _ 26 case _ _ 26 thời điểm thời điểm NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 27 Tòa án tòa án NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 có có VERB V _ 23 acl:subj _ _ 29 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 28 obj _ _ 30 nộp nộp VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 lệ phí lệ phí NOUN N _ 30 obj _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2784 # text = Tài liệu , chứng cứ kèm theo đơn yêu cầu bắt giữ tàu biển hoặc văn bản yêu cầu thả tàu biển đang bị bắt giữ 1 . 1 Tài liệu tài liệu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 chứng cứ chứng cứ NOUN N _ 1 conj _ _ 4 kèm kèm VERB V _ 0 root _ _ 5 theo theo ADP V _ 6 case _ _ 6 đơn đơn NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 6 nmod _ _ 8 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 7 obj _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 văn bản văn bản NOUN N _ 6 conj _ _ 12 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 11 nmod _ _ 13 thả thả VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 tàu biển tàu biển NOUN N _ 13 obj _ _ 15 đang đang ADV R _ 17 advmod _ _ 16 bị bị AUX V _ 17 aux:pass _ _ 17 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 4 conj _ _ 18 1 1 NUM M _ 17 nummod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2785 # text = Khi yêu cầu bắt giữ hoặc thả tàu biển , người đề nghị phải gửi đơn yêu cầu bắt giữ tàu biển hoặc văn bản yêu cầu thả tàu biển đang bị bắt giữ kèm theo tài liệu , chứng cứ chứng minh cho yêu cầu bắt giữ tàu biển hoặc thả tàu biển đang bị bắt giữ là có căn cứ , hợp pháp . 1 Khi khi NOUN N _ 11 obl:tmod _ _ 2 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 2 nmod _ _ 4 hoặc hoặc CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 thả thả VERB V _ 2 conj _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 người người NOUN N _ 11 nsubj _ _ 9 đề nghị đề nghị VERB V _ 8 compound _ _ 10 phải phải AUX V _ 11 aux _ _ 11 gửi gửi VERB V _ 0 root _ _ 12 đơn đơn NOUN N _ 11 obj _ _ 13 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 13 obj _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 13 compound _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 văn bản văn bản NOUN N _ 13 conj _ _ 18 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 17 nmod _ _ 19 thả thả VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 tàu biển tàu biển NOUN N _ 19 obj _ _ 21 đang đang ADV R _ 24 advmod _ _ 22 bị bị AUX V _ 24 aux:pass _ _ 23 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 24 obl:agent _ _ 24 kèm kèm VERB V _ 11 conj _ _ 25 theo theo ADP V _ 26 case _ _ 26 tài liệu tài liệu NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 chứng cứ chứng cứ NOUN N _ 29 nsubj _ _ 29 chứng minh chứng minh VERB V _ 11 conj _ _ 30 cho cho ADP E _ 31 case _ _ 31 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 29 obl:comp _ _ 32 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 33 acl _ _ 33 tàu biển tàu biển NOUN N _ 31 nmod _ _ 34 hoặc hoặc CCONJ C _ 35 cc _ _ 35 thả thả VERB V _ 33 conj _ _ 36 tàu biển tàu biển NOUN N _ 35 nmod _ _ 37 đang đang ADV R _ 39 advmod _ _ 38 bị bị AUX V _ 39 aux:pass _ _ 39 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 41 csubj _ _ 40 là là AUX V _ 41 cop _ _ 41 có có VERB V _ 31 conj _ _ 42 căn cứ căn cứ NOUN N _ 41 obj _ _ 43 , , PUNCT CH _ 42 punct _ _ 44 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 42 conj _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s2786 # text = Trường hợp tài liệu , chứng cứ chứng minh cho yêu cầu bắt giữ tàu biển hoặc thả tàu biển đang bị bắt giữ bằng tiếng nước ngoài thì phải gửi kèm theo bản dịch sang tiếng Việt và được chứng thực hợp pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 advcl _ _ 2 tài liệu tài liệu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 chứng cứ chứng cứ NOUN N _ 5 nsubj _ _ 5 chứng minh chứng minh VERB V _ 1 appos _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 5 obl:comp _ _ 8 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 9 acl _ _ 9 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 thả thả VERB V _ 9 conj _ _ 12 tàu biển tàu biển NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 đang đang ADV R _ 15 advmod _ _ 14 bị bị AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 11 acl:subj _ _ 16 bằng bằng ADP E _ 17 case _ _ 17 tiếng tiếng NOUN N _ 15 obl _ _ 18 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 17 compound _ _ 19 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 20 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 21 gửi gửi VERB V _ 0 root _ _ 22 kèm kèm VERB V _ 21 compound:svc _ _ 23 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 24 bản bản DET N _ 25 det:clf _ _ 25 dịch dịch VERB V _ 21 obl:comp _ _ 26 sang sang VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 tiếng tiếng NOUN N _ 26 obj _ _ 28 Việt việt PROPN Np _ 27 compound _ _ 29 và và CCONJ C _ 31 cc _ _ 30 được được AUX V _ 31 aux:pass _ _ 31 chứng thực chứng thực VERB V _ 21 conj _ _ 32 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 31 amod _ _ 33 theo theo ADP V _ 34 case _ _ 34 quy định quy định NOUN N _ 31 nmod _ _ 35 của của ADP E _ 36 case _ _ 36 pháp luật pháp luật NOUN N _ 34 nmod:poss _ _ 37 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 36 compound _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s2787 # text = Đối với tài liệu , giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài lập , cấp , xác nhận theo pháp luật nước ngoài thì phải được hợp pháp hóa lãnh sự , trừ trường hợp được miễn theo quy định của điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 tài liệu tài liệu NOUN N _ 7 obl _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 giấy tờ giấy tờ NOUN N _ 7 nsubj _ _ 5 do do ADP E _ 7 mark _ _ 6 cơ quan cơ quan NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 7 có có VERB V _ 0 root _ _ 8 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 7 obj _ _ 9 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 lập lập VERB V _ 8 acl:subj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 cấp cấp VERB V _ 10 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 xác nhận xác nhận VERB V _ 7 conj _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 pháp luật pháp luật NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 nước ngoài nước ngoài NOUN N _ 16 compound _ _ 18 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 19 phải phải AUX V _ 21 aux _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux _ _ 21 hợp pháp hợp pháp VERB V _ 7 conj _ _ 22 hóa hóa VERB V _ 21 obj _ _ 23 lãnh sự lãnh sự NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trừ trừ VERB V _ 21 conj _ _ 26 trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 obj _ _ 27 được được AUX V _ 28 aux:pass _ _ 28 miễn miễn VERB V _ 26 acl:subj _ _ 29 theo theo ADP V _ 30 case _ _ 30 quy định quy định NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 31 của của ADP E _ 32 case _ _ 32 điều ước điều ước NOUN N _ 30 nmod:poss _ _ 33 quốc tế quốc tế ADJ A _ 32 compound _ _ 34 mà mà CCONJ C _ 38 mark _ _ 35 Cộng hòa cộng hòa VERB V _ 38 nsubj _ _ 36 xã hội chủ nghĩa Việt Nam xã hội chủ nghĩa việt nam ADV N _ 38 advmod _ _ 37 là là AUX V _ 38 cop _ _ 38 thành viên thành viên NOUN N _ 32 acl:relcl _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s2788 # text = Thông báo việc thực hiện quyết định bắt giữ tàu biển , quyết định thả tàu biển đang bị bắt giữ 1 . 1 Thông báo thông báo VERB V _ 13 advcl _ _ 2 việc việc NOUN N _ 1 obj _ _ 3 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 quyết định quyết định NOUN N _ 3 obj _ _ 5 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 4 nmod _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 quyết định quyết định VERB V _ 4 conj _ _ 9 thả thả VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 tàu biển tàu biển NOUN N _ 9 obj _ _ 11 đang đang ADV R _ 13 advmod _ _ 12 bị bị AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 0 root _ _ 14 1 1 NUM M _ 13 nummod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2789 # text = Giám đốc Cảng vụ có trách nhiệm thông báo bằng văn bản cho Tòa án , Cơ quan quản lý nhà nước về hàng hải và các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan tại cảng biết về việc thực hiện quyết định bắt giữ tàu biển hoặc quyết định thả tàu biển đang bị bắt giữ . 1 Giám đốc giám đốc NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 Cảng vụ cảng vụ NOUN N _ 1 compound _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thông báo thông báo VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 bằng bằng ADP E _ 7 case _ _ 7 văn bản văn bản NOUN N _ 5 obl _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 Tòa án tòa án NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 Cơ quan cơ quan NOUN N _ 3 conj _ _ 12 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 11 nmod _ _ 13 về về ADP E _ 14 case _ _ 14 hàng hải hàng hải NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 cơ quan cơ quan NOUN N _ 7 conj _ _ 18 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 17 compound _ _ 19 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 20 liên quan liên quan VERB V _ 17 acl:subj _ _ 21 tại tại ADP E _ 22 case _ _ 22 cảng cảng NOUN N _ 20 obl _ _ 23 biết biết VERB V _ 20 xcomp _ _ 24 về về ADP E _ 25 case _ _ 25 việc việc NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 thực hiện thực hiện VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 quyết định quyết định NOUN N _ 26 obj _ _ 28 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 27 nmod _ _ 29 tàu biển tàu biển VERB V _ 28 compound _ _ 30 hoặc hoặc CCONJ C _ 31 cc _ _ 31 quyết định quyết định VERB V _ 27 conj _ _ 32 thả thả VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 tàu biển tàu biển NOUN N _ 32 obj _ _ 34 đang đang ADV R _ 36 advmod _ _ 35 bị bị AUX V _ 36 aux:pass _ _ 36 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 32 ccomp _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2790 # text = Thuyền trưởng có trách nhiệm thông báo cho chủ tàu , người thuê tàu , người khai thác tàu và những người có lợi ích liên quan biết về việc tàu biển bị bắt giữ hoặc được thả . 1 Thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 2 obj _ _ 4 thông báo thông báo VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 cho cho ADP E _ 6 case _ _ 6 chủ chủ NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 7 tàu tàu NOUN N _ 6 compound _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 người người NOUN N _ 6 conj _ _ 10 thuê thuê VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 tàu tàu NOUN N _ 10 obj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 người người NOUN N _ 6 conj _ _ 14 khai thác khai thác VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 tàu tàu NOUN N _ 14 obj _ _ 16 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 những những DET L _ 18 det _ _ 18 người người NOUN Nc _ 13 conj _ _ 19 có có VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 lợi ích lợi ích NOUN N _ 19 obj _ _ 21 liên quan liên quan VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 biết biết VERB V _ 21 xcomp _ _ 23 về về ADP E _ 24 case _ _ 24 việc việc NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 tàu biển tàu biển VERB V _ 24 nmod _ _ 26 bị bị AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 21 xcomp _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 30 cc _ _ 29 được được AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 thả thả VERB V _ 27 conj _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2791 # text = Nghĩa vụ của chủ tài sản trong thời gian tàu biển bị bắt giữ 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 chủ chủ NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 tài sản tài sản NOUN N _ 3 compound _ _ 5 trong trong ADP E _ 6 case _ _ 6 thời gian thời gian NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 tàu biển tàu biển VERB V _ 6 compound _ _ 8 bị bị AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 6 nmod _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2792 # text = Chủ tàu , người thuê tàu , người khai thác tàu có trách nhiệm cung cấp kinh phí bảo đảm duy trì hoạt động an toàn của tàu biển bị bắt giữ . 1 Chủ chủ NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 tàu tàu NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 người người NOUN N _ 1 conj _ _ 5 thuê thuê VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tàu tàu NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 người người NOUN N _ 1 conj _ _ 9 khai thác khai thác VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 tàu tàu NOUN N _ 9 compound _ _ 11 có có VERB V _ 0 root _ _ 12 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 11 obj _ _ 13 cung cấp cung cấp VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 kinh phí kinh phí NOUN N _ 13 obj _ _ 15 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 14 nmod _ _ 16 duy trì duy trì VERB V _ 15 xcomp _ _ 17 hoạt động hoạt động VERB V _ 16 obj _ _ 18 an toàn an toàn ADJ A _ 17 nmod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 tàu biển tàu biển NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 21 bị bị AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 16 ccomp _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2793 # text = Trường hợp chủ tàu , người thuê tàu , người khai thác tàu không cung cấp hoặc không còn khả năng cung cấp kinh phí duy trì hoạt động an toàn của tàu biển , thuyền trưởng , đại lý của chủ tàu có trách nhiệm áp dụng biện pháp cần thiết bảo đảm duy trì hoạt động an toàn của tàu biển bị bắt giữ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 13 nsubj _ _ 2 chủ chủ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 tàu tàu NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 người người NOUN N _ 2 conj _ _ 6 thuê thuê VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 tàu tàu NOUN N _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 người người NOUN N _ 2 conj _ _ 10 khai thác khai thác VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 tàu tàu NOUN N _ 10 obj _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 cung cấp cung cấp VERB V _ 0 root _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 không không ADV R _ 16 advmod:neg _ _ 16 còn còn VERB V _ 13 conj _ _ 17 khả năng khả năng NOUN N _ 16 obj _ _ 18 cung cấp cung cấp VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 kinh phí kinh phí NOUN N _ 18 obj _ _ 20 duy trì duy trì VERB V _ 18 xcomp _ _ 21 hoạt động hoạt động VERB V _ 20 obj _ _ 22 an toàn an toàn ADJ A _ 21 nmod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 tàu biển tàu biển NOUN N _ 21 nmod:poss _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 24 conj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 đại lý đại lý NOUN N _ 24 conj _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 chủ chủ NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 31 tàu tàu NOUN N _ 30 compound _ _ 32 có có VERB V _ 13 conj _ _ 33 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 32 obj _ _ 34 áp dụng áp dụng VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 biện pháp biện pháp NOUN N _ 34 obj _ _ 36 cần thiết cần thiết ADJ A _ 35 amod _ _ 37 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 34 iobj _ _ 38 duy trì duy trì VERB V _ 37 xcomp _ _ 39 hoạt động hoạt động VERB V _ 38 obj _ _ 40 an toàn an toàn ADJ A _ 39 nmod _ _ 41 của của ADP E _ 42 case _ _ 42 tàu biển tàu biển NOUN N _ 39 nmod:poss _ _ 43 bị bị AUX V _ 44 aux:pass _ _ 44 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 42 acl:subj _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s2794 # text = Thả tàu biển sau khi bị bắt giữ 1 . 1 Thả thả VERB V _ 0 root _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 obj _ _ 3 sau sau NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 khi khi NOUN N _ 1 obl:tmod _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 4 acl:tmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2795 # text = Trường hợp không có sự thỏa thuận giữa các bên về mức độ và hình thức bảo đảm thay thế , Tòa án sẽ quyết định mức độ và hình thức bảo đảm thay thế nhưng không vượt quá giá trị tàu biển bị bắt giữ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 nsubj _ _ 2 không không ADV R _ 3 advmod:neg _ _ 3 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 4 sự sự NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 giữa giữa ADP E _ 8 case _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 bên bên NOUN N _ 4 nmod _ _ 9 về về ADP V _ 10 case _ _ 10 mức độ mức độ NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 hình thức hình thức NOUN N _ 10 conj _ _ 13 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 12 nmod _ _ 14 thay thế thay thế VERB V _ 13 amod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 Tòa án tòa án VERB V _ 18 nsubj:outer _ _ 17 sẽ sẽ ADV R _ 18 advmod _ _ 18 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 19 mức độ mức độ VERB V _ 18 obj _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 hình thức hình thức NOUN N _ 18 conj _ _ 22 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 21 nmod _ _ 23 thay thế thay thế VERB V _ 22 obj _ _ 24 nhưng nhưng CCONJ C _ 26 mark _ _ 25 không không ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 26 vượt vượt VERB V _ 18 conj _ _ 27 quá quá ADV R _ 26 advmod _ _ 28 giá trị giá trị NOUN N _ 26 obj _ _ 29 tàu biển tàu biển NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 bị bị AUX V _ 31 aux:pass _ _ 31 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 26 conj _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2796 # text = Người yêu cầu bắt giữ tàu biển không có quyền thực hiện bất cứ hành động nào xâm phạm tài sản hoặc quyền lợi khác của chủ tàu , người thuê tàu hoặc người khai thác tàu . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 6 nsubj _ _ 3 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 2 nmod _ _ 4 tàu biển tàu biển ADV N _ 6 advmod _ _ 5 không không ADV R _ 6 advmod:neg _ _ 6 có có VERB V _ 0 root _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 bất cứ bất cứ ADV R _ 10 advmod _ _ 10 hành động hành động VERB V _ 8 obj _ _ 11 nào nào PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 xâm phạm xâm phạm DET V _ 13 det:clf _ _ 13 tài sản tài sản NOUN N _ 10 obj _ _ 14 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 quyền lợi quyền lợi NOUN N _ 13 conj _ _ 16 khác khác ADJ A _ 15 amod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 chủ chủ NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 19 tàu tàu NOUN N _ 18 compound _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 người người NOUN N _ 13 conj _ _ 22 thuê thuê VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 tàu tàu NOUN N _ 22 obj _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 người người NOUN N _ 22 conj _ _ 26 khai thác khai thác VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 tàu tàu NOUN N _ 26 obj _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2797 # text = Tàu biển có thể được thả theo yêu cầu của chính người đã yêu cầu bắt giữ ; trong trường hợp này , mọi phí tổn liên quan do người yêu cầu bắt giữ tàu biển thanh toán . 1 Tàu tàu NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 biển biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 thả thả VERB V _ 0 root _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 của của ADP E _ 10 case _ _ 9 chính chính PART T _ 10 discourse _ _ 10 người người NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 11 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 12 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 12 obj _ _ 14 ; ; PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 trong trong ADP E _ 16 case _ _ 16 trường hợp trường hợp NOUN N _ 21 obl _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 mọi mọi DET L _ 20 det _ _ 20 phí tổn phí tổn NOUN N _ 21 nsubj _ _ 21 liên quan liên quan VERB V _ 5 conj _ _ 22 do do ADP E _ 24 case _ _ 23 người người DET N _ 24 det:clf _ _ 24 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 5 conj _ _ 25 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 24 obj _ _ 26 tàu biển tàu biển ADV N _ 27 advmod _ _ 27 thanh toán thanh toán VERB V _ 24 conj _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2798 # text = Áp dụng pháp luật trong việc bắt giữ tàu biển 1 . 1 Áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 2 pháp luật pháp luật NOUN N _ 1 obj _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 việc việc NOUN N _ 1 obl _ _ 5 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 4 nmod _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2799 # text = Việc bắt giữ tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải được thực hiện theo quy định tại Mục 2 Chương này và pháp luật về thủ tục bắt giữ tàu biển . 1 Việc việc NOUN N _ 10 nsubj:pass _ _ 2 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 compound _ _ 4 để để ADP E _ 10 mark _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 10 obj _ _ 6 giải quyết giải quyết VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 8 acl _ _ 8 hàng hải hàng hải NOUN N _ 6 obj _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 quy định quy định NOUN N _ 10 obl _ _ 13 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 14 Mục mục PROPN Np _ 12 nmod _ _ 15 2 2 NUM M _ 16 nummod _ _ 16 Chương chương PROPN Np _ 14 nmod _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 pháp luật pháp luật NOUN N _ 10 conj _ _ 20 về về ADP E _ 21 case _ _ 21 thủ tục thủ tục NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 21 compound _ _ 23 tàu biển tàu biển VERB V _ 22 compound _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2800 # text = Việc bắt giữ tàu biển trong trường hợp áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời , để bảo đảm thi hành án dân sự và thực hiện tương trợ tư pháp được thực hiện theo pháp luật về tố tụng dân sự , về thủ tục bắt giữ tàu biển và quy định khác của pháp luật có liên quan . 1 Việc việc NOUN N _ 21 nsubj _ _ 2 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 compound _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 trường hợp trường hợp NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 áp dụng áp dụng VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 biện pháp biện pháp NOUN N _ 6 obj _ _ 8 khẩn cấp khẩn cấp ADJ A _ 7 compound _ _ 9 tạm thời tạm thời ADJ A _ 7 amod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 để để ADP E _ 0 root _ _ 12 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 11 obj _ _ 13 thi hành thi hành VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 án án NOUN N _ 13 obj _ _ 15 dân sự dân sự VERB V _ 14 nmod _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 thực hiện thực hiện VERB V _ 12 conj _ _ 18 tương trợ tương trợ NOUN N _ 17 obj _ _ 19 tư pháp tư pháp VERB V _ 18 compound _ _ 20 được được AUX R _ 21 aux:pass _ _ 21 thực hiện thực hiện VERB V _ 18 acl:subj _ _ 22 theo theo ADP V _ 23 case _ _ 23 pháp luật pháp luật NOUN N _ 21 obl:comp _ _ 24 về về ADP E _ 25 case _ _ 25 tố tụng dân sự tố tụng dân sự NOUN N _ 23 nmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 về về ADP E _ 21 conj _ _ 28 thủ tục thủ tục NOUN N _ 27 obj _ _ 29 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 28 nmod _ _ 30 tàu biển tàu biển VERB V _ 29 compound _ _ 31 và và CCONJ C _ 32 cc _ _ 32 quy định quy định NOUN N _ 28 conj _ _ 33 khác khác ADJ A _ 32 amod _ _ 34 của của ADP E _ 35 case _ _ 35 pháp luật pháp luật NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 36 có có VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 liên quan liên quan VERB V _ 36 obj _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s2801 # text = Khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền bắt giữ tàu biển Khiếu nại hàng hải làm phát sinh quyền bắt giữ tàu biển là khiếu nại trong các trường hợp sau đây : 1 . 1 Khiếu nại khiếu nại DET V _ 2 det:clf _ _ 2 hàng hải hàng hải NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 4 phát sinh phát sinh VERB V _ 3 obj _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 5 compound _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 6 compound _ _ 8 Khiếu nại khiếu nại VERB V _ 7 compound _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 5 nmod _ _ 10 làm làm VERB V _ 3 conj _ _ 11 phát sinh phát sinh VERB V _ 10 obj _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 12 compound _ _ 14 tàu biển tàu biển NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 là là AUX V _ 16 cop _ _ 16 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 10 conj _ _ 17 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 18 các các DET L _ 19 det _ _ 19 trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 obl _ _ 20 sau sau NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 đây đây PRON P _ 20 nmod _ _ 22 : : PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 1 1 NUM M _ 19 nummod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2802 # text = Các trường hợp quy định tại Điều 41 của Bộ luật này ; 2 . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 0 root _ _ 3 quy định quy định VERB V _ 2 nmod _ _ 4 tại tại ADP E _ 5 case _ _ 5 Điều điều NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 41 41 ADJ A _ 5 amod _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 9 này này PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 ; ; PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 2 2 NUM M _ 8 conj _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2803 # text = Thỏa thuận liên quan đến việc sử dụng hoặc thuê tàu biển , mặc dù được quy định trong hợp đồng thuê tàu hay bằng hình thức khác ; 5 . 1 Thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 15 nsubj _ _ 2 liên quan liên quan VERB V _ 1 amod _ _ 3 đến đến ADP E _ 4 case _ _ 4 việc việc NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 sử dụng sử dụng VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 thuê thuê VERB V _ 5 conj _ _ 8 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 mặc dù mặc dù CCONJ C _ 15 mark _ _ 11 được được AUX R _ 15 aux:pass _ _ 12 quy định quy định VERB V _ 15 nsubj:outer _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 12 nmod _ _ 15 thuê thuê VERB V _ 0 root _ _ 16 tàu tàu NOUN N _ 15 obj _ _ 17 hay hay CCONJ C _ 19 cc _ _ 18 bằng bằng ADP E _ 19 case _ _ 19 hình thức hình thức NOUN N _ 15 obl _ _ 20 khác khác ADJ A _ 19 amod _ _ 21 ; ; PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 5 5 NUM M _ 19 conj _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2804 # text = Thỏa thuận liên quan đến vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách trên tàu biển , mặc dù có quy định trong hợp đồng thuê tàu hoặc bằng hình thức khác ; 6 . 1 Thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 0 root _ _ 2 liên quan liên quan VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 đến đến ADP E _ 4 case _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 5 hàng hàng NOUN N _ 4 compound _ _ 6 hóa hóa VERB V _ 5 nmod _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 hành khách hành khách NOUN N _ 4 conj _ _ 9 trên trên ADP E _ 10 case _ _ 10 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 mặc dù mặc dù CCONJ C _ 13 mark _ _ 13 có có VERB V _ 6 conj _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 13 obj _ _ 15 trong trong ADP E _ 16 case _ _ 16 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 13 obl _ _ 17 thuê thuê VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 tàu tàu NOUN N _ 17 obj _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 20 bằng bằng ADP E _ 21 case _ _ 21 hình thức hình thức NOUN N _ 17 obl _ _ 22 khác khác ADJ A _ 21 amod _ _ 23 ; ; PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 6 6 NUM M _ 22 conj _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2805 # text = Tổn thất hoặc thiệt hại liên quan đến hàng hóa , bao gồm cả hành lý được vận chuyển trên tàu biển ; 7 . 1 Tổn thất tổn thất NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 hoặc hoặc CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 1 conj _ _ 4 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 5 đến đến ADP E _ 6 case _ _ 6 hàng hàng NOUN N _ 4 obl:comp _ _ 7 hóa hóa NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 bao gồm bao gồm VERB V _ 4 conj _ _ 10 cả cả DET T _ 11 det _ _ 11 hành lý hành lý NOUN N _ 9 obj _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 trên trên ADP E _ 15 case _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 13 obl _ _ 16 ; ; PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 7 7 NUM M _ 15 conj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2806 # text = Tổn thất chung ; 8 . 1 Tổn thất tổn thất NOUN N _ 0 root _ _ 2 chung chung ADJ A _ 1 amod _ _ 3 ; ; PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 8 8 NUM M _ 2 conj _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2807 # text = Lai dắt tàu biển ; 9 . 1 Lai lai PROPN Np _ 0 root _ _ 2 dắt dắt VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 ; ; PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 9 9 NUM M _ 3 conj _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2808 # text = Sử dụng hoa tiêu hàng hải ; 10 . 1 Sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 2 hoa tiêu hoa tiêu NOUN N _ 1 obj _ _ 3 hàng hải hàng hải NOUN N _ 1 compound _ _ 4 ; ; PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 10 10 NUM M _ 3 conj _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2809 # text = Hàng hóa , vật liệu , thực phẩm , nhiên liệu , thiết bị ( kể cả container ) được cung ứng hoặc dịch vụ cung cấp cho mục đích hoạt động , quản lý , bảo quản và bảo dưỡng tàu biển ; 11 . 1 Hàng hóa hàng hóa NOUN N _ 18 nsubj _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 vật liệu vật liệu NOUN N _ 1 conj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 thực phẩm thực phẩm NOUN N _ 1 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 nhiên liệu nhiên liệu NOUN N _ 1 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 thiết bị thiết bị NOUN N _ 1 conj _ _ 10 ( ( PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 kể cả kể cả DET X _ 12 det:clf _ _ 12 container container X FW _ 9 appos:nmod _ _ 13 ) ) PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 15 cung ứng cung ứng VERB V _ 18 obj _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 15 conj _ _ 18 cung cấp cung cấp VERB V _ 0 root _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 mục đích mục đích NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 hoạt động hoạt động VERB V _ 20 compound _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 quản lý quản lý VERB V _ 21 conj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 bảo quản bảo quản VERB V _ 20 conj _ _ 26 và và CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 bảo dưỡng bảo dưỡng VERB V _ 20 conj _ _ 28 tàu biển tàu biển NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 ; ; PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 11 11 NUM M _ 28 conj _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2810 # text = Đóng mới , hoán cải , phục hồi , sửa chữa hoặc trang bị cho tàu biển ; 12 . 1 Đóng đóng VERB V _ 2 nsubj _ _ 2 mới mới ADJ A _ 0 root _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 hoán cải hoán cải NOUN N _ 2 conj _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 phục hồi phục hồi VERB V _ 2 conj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 sửa chữa sửa chữa VERB V _ 2 conj _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 trang bị trang bị VERB V _ 2 conj _ _ 11 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 12 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 conj _ _ 13 ; ; PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 12 12 NUM M _ 12 conj _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2811 # text = Khoản tiền thanh toán được thực hiện thay mặt chủ tàu ; 13 . 1 Khoản khoản NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 tiền tiền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thanh toán thanh toán VERB V _ 1 nmod _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 6 thay mặt thay mặt NUM N _ 7 nummod _ _ 7 chủ chủ NOUN N _ 5 obj _ _ 8 tàu tàu NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 ; ; PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 13 13 NUM M _ 8 conj _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2812 # text = Phí bảo hiểm do chủ tàu hoặc người nhân danh chủ tàu hoặc người thuê tàu trần trả ; 14 . 1 Phí phí NOUN N _ 16 nsubj _ _ 2 bảo hiểm bảo hiểm NOUN N _ 1 compound _ _ 3 do do ADP E _ 4 case _ _ 4 chủ chủ NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 tàu tàu NOUN N _ 4 compound _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 người người NOUN N _ 4 conj _ _ 8 nhân danh nhân danh VERB V _ 7 compound _ _ 9 chủ chủ NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 tàu tàu NOUN N _ 9 compound _ _ 11 hoặc hoặc CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 người người NOUN N _ 4 conj _ _ 13 thuê thuê VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 tàu tàu NOUN N _ 13 obj _ _ 15 trần trần ADJ A _ 14 compound _ _ 16 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 17 ; ; PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 14 14 NUM M _ 16 conj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2813 # text = Khoản hoa hồng , chi phí môi giới hoặc chi phí đại lý liên quan đến tàu biển mà chủ tàu , người thuê tàu trần hoặc người được ủy quyền phải trả ; 15 . 1 Khoản khoản NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 hoa hồng hoa hồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 chi phí chi phí NOUN N _ 1 conj _ _ 5 môi giới môi giới VERB V _ 4 nmod _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 7 cc _ _ 7 chi phí chi phí NOUN N _ 5 conj _ _ 8 đại lý đại lý NOUN N _ 7 compound _ _ 9 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 10 đến đến ADP E _ 11 case _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 9 obl:comp _ _ 12 mà mà CCONJ C _ 13 mark _ _ 13 chủ chủ NOUN N _ 9 conj _ _ 14 tàu tàu NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 người người NOUN N _ 1 conj _ _ 17 thuê thuê VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 tàu tàu NOUN N _ 17 obj _ _ 19 trần trần ADJ A _ 18 nmod _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 người người NOUN N _ 18 conj _ _ 22 được được AUX V _ 26 aux:pass _ _ 23 ủy ủy VERB V _ 26 obl:agent _ _ 24 quyền quyền NOUN N _ 23 obj _ _ 25 phải phải AUX V _ 26 aux _ _ 26 trả trả VERB V _ 9 conj _ _ 27 ; ; PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 15 15 NUM M _ 26 conj _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2814 # text = Tranh chấp về quyền sở hữu tàu biển ; 16 . 1 Tranh chấp tranh chấp VERB V _ 0 root _ _ 2 về về ADP E _ 3 case _ _ 3 quyền sở hữu quyền sở hữu NOUN N _ 1 obl _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 ; ; PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 16 16 NUM M _ 4 conj _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2815 # text = Tranh chấp giữa các đồng sở hữu tàu biển về sử dụng tàu biển hoặc khoản thu nhập được từ tàu biển ; 17 . 1 Tranh chấp tranh chấp VERB V _ 12 advcl _ _ 2 giữa giữa ADP E _ 4 case _ _ 3 các các DET L _ 4 det _ _ 4 đồng sở hữu đồng sở hữu NOUN N _ 1 obl _ _ 5 tàu biển tàu biển VERB V _ 4 nmod _ _ 6 về về ADP E _ 7 case _ _ 7 sử dụng sử dụng VERB V _ 1 obl _ _ 8 tàu biển tàu biển NOUN N _ 7 compound _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 khoản khoản NOUN N _ 7 conj _ _ 11 thu nhập thu nhập NOUN N _ 10 compound _ _ 12 được được AUX V _ 0 root _ _ 13 từ từ ADP E _ 14 case _ _ 14 tàu biển tàu biển NUM M _ 12 obl:comp _ _ 15 ; ; PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 17 17 NUM M _ 14 conj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2816 # text = Thế chấp tàu biển ; 18 . 1 Thế chấp thế chấp VERB V _ 0 root _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 obj _ _ 3 ; ; PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 18 18 NUM M _ 2 conj _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2817 # text = Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng mua bán tàu biển . 1 Tranh chấp tranh chấp NOUN N _ 0 root _ _ 2 phát sinh phát sinh VERB V _ 1 obj _ _ 3 từ từ ADP E _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 mua bán mua bán VERB V _ 4 nmod _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 compound _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2818 # text = Người có khiếu nại hàng hải quy định tại Điều này có quyền yêu cầu Tòa án có thẩm quyền quy định tại khoản 1 Điều 130 của Bộ luật này quyết định bắt giữ tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải . 1 Người người NOUN Nc _ 9 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 4 acl _ _ 4 hàng hải hàng hải NOUN N _ 2 obj _ _ 5 quy định quy định VERB V _ 4 nmod _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 Điều điều NOUN N _ 9 obl _ _ 8 này này PRON P _ 7 det:pmod _ _ 9 có có VERB V _ 0 root _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 Tòa án tòa án NOUN N _ 13 nsubj _ _ 13 có có VERB V _ 11 ccomp _ _ 14 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 13 obj _ _ 15 quy định quy định VERB V _ 14 nmod _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 khoản khoản NOUN N _ 13 obl _ _ 18 1 1 NUM M _ 19 nummod _ _ 19 Điều điều NOUN N _ 17 nmod _ _ 20 130 130 NUM M _ 19 compound _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 23 này này PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 quyết định quyết định VERB V _ 11 conj _ _ 25 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 24 obj _ _ 26 tàu biển tàu biển NOUN N _ 25 obj _ _ 27 để để ADP E _ 28 mark:pcomp _ _ 28 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 24 advcl:objective _ _ 29 giải quyết giải quyết VERB V _ 28 xcomp _ _ 30 khiếu nại khiếu nại ADP V _ 31 case _ _ 31 hàng hải hàng hải NOUN N _ 29 obj _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2819 # text = Điều kiện bắt giữ tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải 1 . 1 Điều kiện điều kiện NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 compound _ _ 4 để để ADP E _ 0 root _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 obj _ _ 6 giải quyết giải quyết VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 6 obj _ _ 8 hàng hải hàng hải NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2820 # text = Quy định tại khoản 2 Điều này không áp dụng đối với khiếu nại hàng hải liên quan đến quyền sở hữu tàu biển . 1 Quy định quy định NOUN N _ 8 nsubj _ _ 2 tại tại ADP E _ 3 case _ _ 3 khoản khoản NOUN N _ 8 obl _ _ 4 2 2 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 Điều điều NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 6 này này PRON P _ 5 det:pmod _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 9 đối với đối với ADP E _ 10 case _ _ 10 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 8 obl:comp _ _ 11 hàng hải hàng hải NOUN N _ 10 compound _ _ 12 liên quan liên quan VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 đến đến ADP E _ 14 case _ _ 14 quyền sở hữu quyền sở hữu VERB V _ 12 obl:comp _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 14 compound _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2821 # text = Thời hạn bắt giữ tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải 1 . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 compound _ _ 4 để để ADP E _ 0 root _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 obj _ _ 6 giải quyết giải quyết VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 6 obj _ _ 8 hàng hải hàng hải NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2822 # text = Thời hạn bắt giữ tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải tối đa là 30 ngày kể từ ngày tàu biển bị bắt giữ . 1 Thời hạn thời hạn DET N _ 2 det:clf _ _ 2 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 4 nsubj _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 compound _ _ 4 để để ADP E _ 0 root _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 obj _ _ 6 giải quyết giải quyết VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 8 acl _ _ 8 hàng hải hàng hải NOUN N _ 6 obj _ _ 9 tối đa tối đa ADJ A _ 8 amod _ _ 10 là là AUX V _ 12 cop _ _ 11 30 30 NUM M _ 12 nummod _ _ 12 ngày ngày NOUN N _ 6 iobj _ _ 13 kể kể VERB V _ 12 dep _ _ 14 từ từ ADP E _ 15 case _ _ 15 ngày ngày NOUN N _ 12 nmod:tmod _ _ 16 tàu biển tàu biển NUM M _ 15 nmod _ _ 17 bị bị AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 15 acl:subj _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2823 # text = Căn cứ thả tàu biển đang bị bắt giữ để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải 1 . 1 Căn cứ căn cứ NOUN N _ 6 nsubj:pass _ _ 2 thả thả VERB V _ 1 nmod _ _ 3 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 compound _ _ 4 đang đang ADV R _ 6 advmod _ _ 5 bị bị AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 0 root _ _ 7 để để ADP E _ 8 mark:pcomp _ _ 8 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 6 advcl:objective _ _ 9 giải quyết giải quyết VERB V _ 8 xcomp _ _ 10 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 9 obj _ _ 11 hàng hải hàng hải NOUN N _ 9 obl _ _ 12 1 1 NUM M _ 11 nummod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2824 # text = Bộ Tài chính thông báo danh sách các tổ chức bảo hiểm có uy tín ; c ) Theo yêu cầu của chính người đã yêu cầu bắt giữ tàu biển ; d ) Quyết định bắt giữ tàu biển đã bị hủy ; đ ) Thời hạn bắt giữ tàu biển theo quyết định của Tòa án đã hết . 1 Bộ bộ NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 Tài chính tài chính NOUN N _ 1 compound _ _ 3 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 4 danh sách danh sách NOUN N _ 3 obj _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 tổ chức tổ chức NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 bảo hiểm bảo hiểm NOUN N _ 6 compound _ _ 8 có có VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 uy tín uy tín NOUN N _ 8 obj _ _ 10 ; ; PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 c c NOUN N _ 9 conj _ _ 12 ) ) PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 Theo theo VERB V _ 3 xcomp _ _ 14 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 13 obj _ _ 15 của của ADP E _ 17 case _ _ 16 chính chính PART T _ 17 discourse _ _ 17 người người NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 18 đã đã ADV R _ 19 advmod _ _ 19 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 17 acl:subj _ _ 20 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 21 acl _ _ 21 tàu biển tàu biển NOUN N _ 19 obj _ _ 22 ; ; PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 d d NOUN N _ 21 conj _ _ 24 ) ) PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 Quyết định quyết định NOUN N _ 30 nsubj:pass _ _ 26 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 25 obj _ _ 27 tàu biển tàu biển NOUN N _ 26 compound _ _ 28 đã đã ADV R _ 30 advmod _ _ 29 bị bị AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 hủy hủy VERB V _ 19 conj _ _ 31 ; ; PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 đ đ NOUN Ny _ 30 conj _ _ 33 ) ) PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 Thời hạn thời hạn VERB V _ 35 acl _ _ 35 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 30 conj _ _ 36 tàu biển tàu biển VERB V _ 35 compound _ _ 37 theo theo ADP V _ 38 case _ _ 38 quyết định quyết định NOUN N _ 35 nmod _ _ 39 của của ADP E _ 40 case _ _ 40 Tòa án tòa án NOUN N _ 38 nmod:poss _ _ 41 đã đã ADV R _ 42 advmod _ _ 42 hết hết VERB V _ 38 acl:subj _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s2825 # text = Biện pháp bảo đảm thay thế do các bên thỏa thuận . 1 Biện pháp biện pháp NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 3 thay thế thay thế VERB V _ 2 obj _ _ 4 do do ADP E _ 6 case _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 bên bên NOUN N _ 3 obl _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2826 # text = Bắt giữ lại tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải 1 . 1 Bắt giữ bắt giữ VERB V _ 4 nsubj _ _ 2 lại lại ADV R _ 1 advmod _ _ 3 tàu biển tàu biển VERB V _ 4 obj _ _ 4 để để ADP E _ 0 root _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 iobj _ _ 6 giải quyết giải quyết VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 6 obj _ _ 8 hàng hải hàng hải NOUN N _ 6 obl _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2827 # text = Không coi là tàu biển được thả nếu việc thả tàu biển không có quyết định thả tàu biển của Tòa án có thẩm quyền hoặc tàu biển trốn thoát khỏi nơi bắt giữ , trừ trường hợp quyết định bắt giữ tàu biển đã bị hủy hoặc thời hạn bắt giữ tàu biển theo quyết định của Tòa án đã hết . 1 Không không ADV R _ 2 advmod:neg _ _ 2 coi coi VERB V _ 0 root _ _ 3 là là AUX C _ 4 cop _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 2 obj _ _ 5 được được AUX V _ 6 aux:pass _ _ 6 thả thả VERB V _ 4 acl:subj _ _ 7 nếu nếu CCONJ C _ 9 mark _ _ 8 việc việc NOUN N _ 12 nsubj _ _ 9 thả thả VERB V _ 8 nmod _ _ 10 tàu biển tàu biển NOUN N _ 12 dep _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 có có VERB V _ 6 ccomp _ _ 13 quyết định quyết định NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thả thả VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 tàu biển tàu biển NOUN N _ 14 obj _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 Tòa án tòa án NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 18 có có VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 tàu biển tàu biển VERB V _ 22 nsubj _ _ 22 trốn trốn VERB V _ 17 acl:subj _ _ 23 thoát thoát VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 khỏi khỏi VERB V _ 23 xcomp _ _ 25 nơi nơi NOUN N _ 23 obl _ _ 26 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 25 compound _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 trừ trừ VERB V _ 12 conj _ _ 29 trường hợp trường hợp NOUN N _ 28 obj _ _ 30 quyết định quyết định VERB V _ 29 nmod _ _ 31 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 30 nmod _ _ 32 tàu biển tàu biển NOUN N _ 31 compound _ _ 33 đã đã ADV R _ 35 advmod _ _ 34 bị bị AUX V _ 35 aux:pass _ _ 35 hủy hủy VERB V _ 12 conj _ _ 36 hoặc hoặc CCONJ C _ 38 cc _ _ 37 thời hạn thời hạn VERB V _ 35 conj _ _ 38 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 35 conj _ _ 39 tàu biển tàu biển VERB V _ 38 compound _ _ 40 theo theo ADP V _ 41 case _ _ 41 quyết định quyết định NOUN N _ 38 nmod _ _ 42 của của ADP E _ 43 case _ _ 43 Tòa án tòa án NOUN N _ 41 nmod:poss _ _ 44 đã đã ADV R _ 45 advmod _ _ 45 hết hết VERB V _ 41 acl:subj _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s2828 # text = Thủ tục bắt giữ lại tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải được thực hiện theo thủ tục bắt giữ tàu biển để bảo đảm giải quyết khiếu nại hàng hải quy định tại Mục này . 1 Thủ tục thủ tục NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 lại lại VERB V _ 2 compound:prt _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 0 root _ _ 5 để để ADP E _ 6 mark:pcomp _ _ 6 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 4 advcl:objective _ _ 7 giải quyết giải quyết VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 khiếu nại khiếu nại VERB V _ 9 acl _ _ 9 hàng hải hàng hải NOUN N _ 7 obj _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 thủ tục thủ tục NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 bắt giữ bắt giữ VERB V _ 13 nmod _ _ 15 tàu biển tàu biển VERB V _ 14 compound _ _ 16 để để ADP E _ 17 mark:pcomp _ _ 17 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 11 advcl:objective _ _ 18 giải quyết giải quyết VERB V _ 17 xcomp _ _ 19 khiếu nại khiếu nại DET V _ 20 det _ _ 20 hàng hải hàng hải NOUN N _ 18 obj _ _ 21 quy định quy định VERB V _ 20 compound _ _ 22 tại tại ADP E _ 23 case _ _ 23 Mục mục PROPN Np _ 18 obl _ _ 24 này này PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2829 # text = Hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển 1 . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hóa hóa VERB V _ 2 compound _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 đường biển đường biển NOUN N _ 2 obl _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2830 # text = Hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển là thỏa thuận được giao kết giữa người vận chuyển và người thuê vận chuyển , theo đó người vận chuyển thu giá dịch vụ vận chuyển do người thuê vận chuyển trả và dùng tàu biển để vận chuyển hàng hóa từ cảng nhận hàng đến cảng trả hàng . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nsubj:nn _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hóa hóa VERB V _ 3 nmod _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 đường biển đường biển NOUN N _ 2 obl _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 0 root _ _ 9 được được ADV V _ 8 advmod _ _ 10 giao kết giao kết VERB V _ 8 obj _ _ 11 giữa giữa ADP E _ 12 case _ _ 12 người người NOUN N _ 10 obl _ _ 13 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 12 compound _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 người người NOUN N _ 12 conj _ _ 16 thuê thuê VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 16 obj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 theo theo VERB V _ 8 advcl _ _ 20 đó đó PRON P _ 19 obj _ _ 21 người người DET N _ 22 det:clf _ _ 22 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 8 conj _ _ 23 thu thu VERB V _ 22 obj _ _ 24 giá giá NOUN N _ 22 compound _ _ 25 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 25 nmod _ _ 27 do do ADP E _ 29 mark _ _ 28 người người DET N _ 29 det:clf _ _ 29 thuê thuê VERB V _ 22 obl _ _ 30 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 29 nmod _ _ 31 trả trả VERB V _ 30 obj _ _ 32 và và CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 dùng dùng VERB V _ 31 conj _ _ 34 tàu biển tàu biển NOUN N _ 33 obj _ _ 35 để để ADP E _ 36 mark:pcomp _ _ 36 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 22 advcl:objective _ _ 37 hàng hàng NOUN N _ 36 obj _ _ 38 hóa hóa VERB V _ 37 nmod _ _ 39 từ từ ADP E _ 40 case _ _ 40 cảng cảng NOUN N _ 36 obl:comp _ _ 41 nhận nhận VERB V _ 40 acl:subj _ _ 42 hàng hàng NOUN N _ 41 obj _ _ 43 đến đến ADP E _ 44 case _ _ 44 cảng cảng NOUN N _ 41 obl:comp _ _ 45 trả trả VERB V _ 44 xcomp _ _ 46 hàng hàng NOUN N _ 45 obj _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s2831 # text = Hàng hóa là máy móc , thiết bị , nguyên vật liệu , nhiên liệu , hàng tiêu dùng và các động sản khác , kể cả động vật sống , container hoặc công cụ tương tự do người giao hàng cung cấp để đóng hàng được vận chuyển theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển . 1 Hàng hóa hàng hóa NOUN N _ 3 nsubj _ _ 2 là là AUX V _ 3 cop _ _ 3 máy móc máy móc NOUN N _ 0 root _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 thiết bị thiết bị NOUN N _ 3 conj _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 nguyên vật liệu nguyên vật liệu NOUN N _ 3 conj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nhiên liệu nhiên liệu NOUN N _ 3 conj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 hàng tiêu dùng hàng tiêu dùng NOUN N _ 3 conj _ _ 12 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 động sản động sản NOUN N _ 3 conj _ _ 15 khác khác ADJ A _ 14 amod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 kể cả kể cả DET X _ 18 det _ _ 18 động vật động vật NOUN N _ 3 conj _ _ 19 sống sống VERB V _ 18 compound:vmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 container container X FW _ 3 conj _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 công cụ công cụ VERB V _ 3 conj _ _ 24 tương tự do tương tự do NUM N _ 23 nummod _ _ 25 người người NOUN N _ 23 clf _ _ 26 giao giao VERB V _ 23 acl:subj _ _ 27 hàng hàng NOUN N _ 26 obj _ _ 28 cung cấp cung cấp VERB V _ 26 xcomp _ _ 29 để để ADP E _ 30 mark:pcomp _ _ 30 đóng đóng VERB V _ 26 advcl:objective _ _ 31 hàng hàng NOUN N _ 30 obj _ _ 32 được được AUX R _ 33 aux:pass _ _ 33 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 30 xcomp _ _ 34 theo theo ADP V _ 35 case _ _ 35 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 33 obl:comp _ _ 36 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 35 nmod _ _ 37 hàng hàng NOUN N _ 36 nmod _ _ 38 hóa hóa VERB V _ 37 nmod _ _ 39 bằng bằng ADP E _ 40 case _ _ 40 đường biển đường biển NOUN N _ 36 nmod _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s2832 # text = Các loại hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển 1 . 1 Các các DET L _ 3 det _ _ 2 loại loại NOUN N _ 3 clf _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 0 root _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 hàng hàng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 hóa hóa VERB V _ 4 compound _ _ 7 bằng bằng ADP E _ 8 case _ _ 8 đường biển đường biển NOUN N _ 4 obl _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2833 # text = Hợp đồng vận chuyển theo chứng từ vận chuyển được giao kết theo hình thức do các bên thỏa thuận . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 amod _ _ 3 theo theo ADP V _ 4 case _ _ 4 chứng từ chứng từ NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 giao kết giao kết VERB V _ 0 root _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 hình thức hình thức NOUN N _ 7 obl _ _ 10 do do ADP E _ 12 case _ _ 11 các các DET L _ 12 det _ _ 12 bên bên NOUN N _ 7 obl _ _ 13 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2834 # text = Hợp đồng vận chuyển theo chuyến là hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển được giao kết với điều kiện người vận chuyển dành cho người thuê vận chuyển nguyên tàu hoặc một phần tàu cụ thể để vận chuyển hàng hóa theo chuyến . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nsubj:nn _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 amod _ _ 3 theo theo ADP V _ 4 case _ _ 4 chuyến chuyến NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 13 nsubj:pass _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 hàng hàng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 hóa hóa VERB V _ 8 nmod _ _ 10 bằng bằng ADP E _ 11 case _ _ 11 đường biển đường biển NOUN N _ 7 nmod _ _ 12 được được AUX R _ 13 aux:pass _ _ 13 giao kết giao kết VERB V _ 0 root _ _ 14 với với ADP E _ 15 case _ _ 15 điều kiện điều kiện NOUN N _ 13 obl _ _ 16 người người DET N _ 17 det:clf _ _ 17 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 15 nmod _ _ 18 dành dành VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 cho cho ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 18 obl:iobj _ _ 21 thuê thuê VERB V _ 18 obl:iobj _ _ 22 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 nguyên nguyên ADJ A _ 22 obj _ _ 24 tàu tàu NOUN N _ 22 compound _ _ 25 hoặc hoặc CCONJ C _ 28 cc _ _ 26 một một NUM M _ 28 nummod _ _ 27 phần phần NOUN N _ 28 clf _ _ 28 tàu tàu NOUN N _ 24 conj _ _ 29 cụ thể cụ thể ADJ A _ 28 amod _ _ 30 để để ADP E _ 31 mark:pcomp _ _ 31 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 18 advcl:objective _ _ 32 hàng hàng NOUN N _ 31 obj _ _ 33 hóa hóa VERB V _ 31 compound _ _ 34 theo theo ADP V _ 35 case _ _ 35 chuyến chuyến NOUN N _ 31 obl:comp _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s2835 # text = Hợp đồng vận chuyển theo chuyến phải được giao kết bằng văn bản . 1 Hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 amod _ _ 3 theo theo ADP V _ 4 case _ _ 4 chuyến chuyến NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 5 phải phải AUX V _ 7 aux _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 giao kết giao kết VERB V _ 0 root _ _ 8 bằng bằng ADP E _ 9 case _ _ 9 văn bản văn bản NOUN N _ 7 obl _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2836 # text = Các bên liên quan đến hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển 1 . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 liên quan liên quan VERB V _ 2 compound _ _ 4 đến đến ADP E _ 0 root _ _ 5 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 4 obl _ _ 6 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 nmod _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 hóa hóa VERB V _ 7 nmod _ _ 9 bằng bằng ADP E _ 10 case _ _ 10 đường biển đường biển NOUN N _ 6 obl _ _ 11 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2837 # text = Người thuê vận chuyển là người tự mình hoặc ủy quyền cho người khác giao kết hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển với người vận chuyển . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 amod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 người người NOUN N _ 0 root _ _ 6 tự tự ADV P _ 7 advmod _ _ 7 mình mình PRON P _ 5 nmod _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 5 conj _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 người người NOUN N _ 9 obl:iobj _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 13 giao kết giao kết ADP V _ 14 case _ _ 14 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 hàng hàng NOUN N _ 15 obj _ _ 17 hóa hóa VERB V _ 16 nmod _ _ 18 bằng bằng ADP E _ 19 case _ _ 19 đường biển đường biển NOUN N _ 15 obl _ _ 20 với với ADP E _ 21 case _ _ 21 người người NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 21 nmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2838 # text = Trường hợp hợp đồng vận chuyển theo chứng từ vận chuyển , người thuê vận chuyển được gọi là người giao hàng . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 4 theo theo ADP V _ 5 case _ _ 5 chứng từ chứng từ NOUN N _ 3 obl:comp _ _ 6 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 compound _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 người người NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 9 thuê thuê VERB V _ 8 nmod _ _ 10 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 11 được được AUX R _ 14 aux:pass _ _ 12 gọi là gọi là NUM X _ 13 nummod _ _ 13 người người NOUN N _ 10 obj _ _ 14 giao giao VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 hàng hàng NOUN N _ 14 obj _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2839 # text = Người vận chuyển là người tự mình hoặc ủy quyền cho người khác giao kết hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển với người thuê vận chuyển . 1 Người người NOUN Nc _ 4 nsubj _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 amod _ _ 3 là là AUX V _ 4 cop _ _ 4 người người NOUN N _ 0 root _ _ 5 tự tự ADV P _ 6 advmod _ _ 6 mình mình PRON P _ 4 nmod _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 8 ủy quyền ủy quyền VERB V _ 4 conj _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 người người NOUN N _ 8 obl:iobj _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 12 giao kết giao kết VERB V _ 13 acl _ _ 13 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 10 nmod _ _ 14 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 hàng hàng NOUN N _ 14 obj _ _ 16 hóa hóa VERB V _ 15 nmod _ _ 17 bằng bằng ADP E _ 18 case _ _ 18 đường biển đường biển NOUN N _ 14 obl _ _ 19 với với ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 14 obl:with _ _ 21 thuê thuê VERB V _ 20 nmod _ _ 22 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 21 nmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2840 # text = Người vận chuyển thực tế là người được người vận chuyển ủy thác thực hiện toàn bộ hoặc một phần việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 thực tế thực tế NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 người người NOUN N _ 0 root _ _ 6 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 7 người người DET N _ 8 det:clf _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 acl:subj _ _ 9 ủy thác ủy thác NOUN N _ 8 compound _ _ 10 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 acl:subj _ _ 11 toàn bộ toàn bộ DET L _ 10 obj _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 15 cc _ _ 13 một một NUM M _ 15 nummod _ _ 14 phần phần NOUN N _ 15 clf _ _ 15 việc việc NOUN N _ 10 iobj _ _ 16 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 hàng hàng NOUN N _ 16 obj _ _ 18 hóa hóa VERB V _ 17 nmod _ _ 19 bằng bằng ADP E _ 20 case _ _ 20 đường biển đường biển NOUN N _ 16 obl _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2841 # text = Người giao hàng là người tự mình hoặc được người khác ủy thác giao hàng cho người vận chuyển theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj:nn _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 người người NOUN N _ 0 root _ _ 6 tự tự ADV P _ 7 advmod _ _ 7 mình mình PRON P _ 5 nmod _ _ 8 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 9 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 10 người người NOUN N _ 13 obl:agent _ _ 11 khác khác ADJ A _ 10 amod _ _ 12 ủy thác ủy thác ADV V _ 13 advmod _ _ 13 giao giao VERB V _ 5 conj _ _ 14 hàng hàng NOUN N _ 13 obj _ _ 15 cho cho ADP E _ 17 case _ _ 16 người người NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 17 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 13 obl:iobj _ _ 18 theo theo ADP V _ 19 case _ _ 19 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 17 obl _ _ 20 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 hàng hàng NOUN N _ 20 obj _ _ 22 hóa hóa VERB V _ 21 nmod _ _ 23 bằng bằng ADP E _ 24 case _ _ 24 đường biển đường biển NOUN N _ 19 nmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2842 # text = Người nhận hàng là người có quyền nhận hàng quy định tại Điều 162 và Điều 187 của Bộ luật này . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 người người NOUN N _ 0 root _ _ 6 có có VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 quyền quyền NOUN N _ 6 obj _ _ 8 nhận nhận VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 quy định quy định VERB V _ 9 nmod _ _ 11 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 12 Điều điều PROPN Np _ 8 obl _ _ 13 162 162 ADJ A _ 12 nmod _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 12 conj _ _ 16 187 187 ADJ A _ 15 amod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 15 nmod:poss _ _ 19 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2843 # text = Chứng từ vận chuyển 1 . 1 Chứng từ chứng từ NOUN N _ 0 root _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s2844 # text = Chứng từ vận chuyển bao gồm vận đơn , vận đơn suốt đường biển , giấy gửi hàng đường biển và chứng từ vận chuyển khác . 1 Chứng từ chứng từ NUM N _ 2 nummod _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 3 bao gồm bao gồm VERB V _ 2 nmod _ _ 4 vận đơn vận đơn NOUN N _ 3 compound _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 vận đơn vận đơn VERB V _ 2 conj _ _ 7 suốt suốt ADJ A _ 6 amod _ _ 8 đường biển đường biển NOUN N _ 7 obl:adj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 giấy giấy NOUN N _ 2 conj _ _ 11 gửi gửi VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 hàng hàng NOUN N _ 11 obj _ _ 13 đường biển đường biển NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 15 chứng từ chứng từ DET V _ 16 det _ _ 16 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 10 nmod _ _ 17 khác khác ADJ A _ 16 amod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2845 # text = Mẫu vận đơn , vận đơn suốt đường biển do doanh nghiệp phát hành và phải được gửi , lưu tại cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành hàng hải . 1 Mẫu mẫu NOUN N _ 9 nsubj _ _ 2 vận đơn vận đơn NOUN N _ 1 compound _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 vận đơn vận đơn VERB V _ 1 conj _ _ 5 suốt suốt ADJ A _ 4 amod _ _ 6 đường biển đường biển NOUN N _ 5 obl:adj _ _ 7 do do ADP E _ 9 mark _ _ 8 doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 9 nsubj:outer _ _ 9 phát hành phát hành VERB V _ 0 root _ _ 10 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 11 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 12 được được AUX V _ 13 aux:pass _ _ 13 gửi gửi VERB V _ 9 conj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 lưu lưu VERB V _ 13 conj _ _ 16 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 17 cơ quan cơ quan NOUN N _ 15 obl _ _ 18 quản lý nhà nước quản lý nhà nước VERB V _ 17 compound _ _ 19 chuyên ngành chuyên ngành NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 hàng hải hàng hải NOUN N _ 19 compound _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2846 # text = Vận đơn suốt đường biển là vận đơn ghi rõ việc vận chuyển hàng hóa được ít nhất hai người vận chuyển bằng đường biển thực hiện . 1 Vận đơn vận đơn NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 suốt suốt ADV A _ 3 advmod:adj _ _ 3 đường biển đường biển NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 4 là là AUX V _ 6 cop _ _ 5 vận đơn vận đơn NOUN N _ 6 nsubj:outer _ _ 6 ghi ghi VERB V _ 0 root _ _ 7 rõ rõ ADJ A _ 6 xcomp _ _ 8 việc việc NOUN N _ 6 obj _ _ 9 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 hàng hàng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 hóa hóa VERB V _ 10 nmod _ _ 12 được được AUX R _ 16 aux:pass _ _ 13 ít nhất ít nhất ADV X _ 15 advmod _ _ 14 hai hai NUM M _ 15 nummod _ _ 15 người người NOUN N _ 11 obj _ _ 16 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 bằng bằng ADP E _ 18 case _ _ 18 đường biển đường biển NOUN N _ 16 obl _ _ 19 thực hiện thực hiện VERB V _ 18 compound:vmod _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2847 # text = Giấy gửi hàng đường biển là bằng chứng về việc hàng hóa được nhận như được ghi trong giấy gửi hàng đường biển ; là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển . 1 Giấy giấy NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 gửi gửi VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đường biển đường biển NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 bằng chứng bằng chứng NOUN N _ 0 root _ _ 7 về về ADP E _ 8 case _ _ 8 việc việc NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 12 nsubj:pass _ _ 10 hóa hóa VERB V _ 9 nmod _ _ 11 được được AUX R _ 12 aux:pass _ _ 12 nhận nhận VERB V _ 8 acl _ _ 13 như như CCONJ C _ 15 case _ _ 14 được được AUX V _ 12 aux:pass _ _ 15 ghi ghi VERB V _ 12 obl _ _ 16 trong trong ADP E _ 17 case _ _ 17 giấy giấy NOUN N _ 15 obl _ _ 18 gửi gửi VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 hàng hàng NOUN N _ 18 obj _ _ 20 đường biển đường biển NOUN N _ 19 compound _ _ 21 ; ; PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 là là AUX V _ 23 cop _ _ 23 bằng chứng bằng chứng NOUN N _ 17 conj _ _ 24 của của ADP E _ 25 case _ _ 25 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 26 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 hàng hàng NOUN N _ 26 obj _ _ 28 hóa hóa VERB V _ 27 nmod _ _ 29 bằng bằng ADP E _ 30 case _ _ 30 đường biển đường biển NOUN N _ 26 obl _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2848 # text = Giấy gửi hàng đường biển không được chuyển nhượng . 1 Giấy giấy NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 gửi gửi VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đường biển đường biển NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 chuyển nhượng chuyển nhượng VERB V _ 0 root _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2849 # text = Chứng từ vận chuyển khác là chứng từ do người vận chuyển và người thuê vận chuyển thỏa thuận về nội dung , giá trị . 1 Chứng từ chứng từ NUM N _ 2 nummod _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 khác khác ADJ A _ 2 amod _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 chứng từ chứng từ NOUN N _ 0 root _ _ 6 do do ADP E _ 8 case _ _ 7 người người NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 7 nmod _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 người người NOUN N _ 8 conj _ _ 11 thuê thuê VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 11 obj _ _ 13 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 12 obj _ _ 14 về về ADP E _ 15 case _ _ 15 nội dung nội dung NOUN N _ 12 obl _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 giá trị giá trị NOUN N _ 15 conj _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2850 # text = Giá và phụ thu ngoài giá dịch vụ vận chuyển bằng đường biển 1 . 1 Giá giá NOUN N _ 0 root _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 phụ thu phụ thu VERB V _ 1 conj _ _ 4 ngoài ngoài ADP E _ 1 nmod _ _ 5 giá giá NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 acl:subj _ _ 8 bằng bằng ADP E _ 9 case _ _ 9 đường biển đường biển NOUN N _ 7 obl _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 nummod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2851 # text = Giá dịch vụ vận chuyển bằng đường biển là khoản tiền trả cho người vận chuyển theo hợp đồng vận chuyển bằng đường biển . 1 Giá giá NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 4 bằng bằng ADP E _ 5 case _ _ 5 đường biển đường biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 là là AUX V _ 7 cop _ _ 7 khoản khoản NOUN N _ 0 root _ _ 8 tiền tiền NOUN N _ 7 compound _ _ 9 trả trả VERB V _ 7 acl:subj _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 người người NOUN N _ 9 obl:iobj _ _ 12 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 11 compound _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 9 obl _ _ 15 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 14 compound _ _ 16 bằng bằng ADP E _ 17 case _ _ 17 đường biển đường biển NOUN N _ 14 nmod _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2852 # text = Phụ thu ngoài giá dịch vụ vận chuyển bằng đường biển ( nếu có ) là khoản tiền trả thêm cho người vận chuyển ngoài giá dịch vụ vận chuyển bằng đường biển . 1 Phụ thu phụ thu NOUN N _ 14 nsubj:nn _ _ 2 ngoài ngoài ADP E _ 1 amod _ _ 3 giá giá NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 3 compound _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nmod _ _ 6 bằng bằng ADP E _ 7 case _ _ 7 đường biển đường biển NOUN N _ 5 obl _ _ 8 ( ( PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 nếu nếu CCONJ C _ 10 mark _ _ 10 có có VERB V _ 7 appos:nmod _ _ 11 ) ) PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 là là AUX V _ 13 cop _ _ 13 khoản khoản NOUN N _ 0 root _ _ 14 tiền tiền NOUN N _ 13 compound _ _ 15 trả trả VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 thêm thêm VERB V _ 15 compound:svc _ _ 17 cho cho ADP E _ 19 case _ _ 18 người người NOUN N _ 15 obl:iobj _ _ 19 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 15 obl:iobj _ _ 20 ngoài ngoài ADP E _ 21 case _ _ 21 giá giá NOUN N _ 19 nmod _ _ 22 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 21 compound _ _ 23 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 21 nmod _ _ 24 bằng bằng ADP E _ 25 case _ _ 25 đường biển đường biển NOUN N _ 21 nmod _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2853 # text = Doanh nghiệp thực hiện việc niêm yết giá theo quy định của pháp luật về giá và niêm yết phụ thu ngoài giá dịch vụ vận chuyển bằng đường biển theo quy định của Chính phủ . 1 Doanh nghiệp doanh nghiệp NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 3 việc việc NOUN N _ 2 obj _ _ 4 niêm yết niêm yết NUM M _ 3 nmod _ _ 5 giá giá NOUN N _ 4 obj _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 4 obl _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 pháp luật pháp luật NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 về về ADP E _ 7 case _ _ 11 giá giá NOUN N _ 7 obj _ _ 12 và và CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 niêm yết niêm yết VERB V _ 2 conj _ _ 14 phụ thu phụ thu NOUN N _ 13 compound _ _ 15 ngoài ngoài ADP E _ 16 case _ _ 16 giá giá NOUN N _ 13 obl _ _ 17 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 16 compound _ _ 18 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 bằng bằng ADP E _ 20 case _ _ 20 đường biển đường biển NOUN N _ 18 obl _ _ 21 theo theo ADP V _ 22 case _ _ 22 quy định quy định NOUN N _ 20 nmod _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 22 nmod:poss _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2854 # text = Miễn trách nhiệm của người vận chuyển 1 . 1 Miễn miễn DET V _ 2 det:clf _ _ 2 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2855 # text = Người vận chuyển không phải chịu trách nhiệm bồi thường đối với mất mát , hư hỏng hàng hóa do việc tàu biển không đủ khả năng đi biển , nếu đã thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ quy định tại Điều 150 của Bộ luật này . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 4 phải phải AUX A _ 5 aux _ _ 5 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 6 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 obj _ _ 7 bồi thường bồi thường VERB V _ 6 nmod _ _ 8 đối với đối với ADP E _ 9 case _ _ 9 mất mát mất mát NOUN N _ 5 obl _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 5 conj _ _ 12 hàng hàng NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 hóa hóa VERB V _ 12 nmod _ _ 14 do do ADP E _ 18 mark _ _ 15 việc việc NOUN N _ 18 nsubj _ _ 16 tàu biển tàu biển VERB V _ 15 compound:vmod _ _ 17 không không ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 18 đủ đủ ADJ A _ 5 advcl _ _ 19 khả năng khả năng NOUN N _ 18 obj _ _ 20 đi đi VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 biển biển NOUN N _ 20 obj _ _ 22 , , PUNCT CH _ 21 punct _ _ 23 nếu nếu CCONJ C _ 25 mark _ _ 24 đã đã ADV R _ 25 advmod _ _ 25 thực hiện thực hiện VERB V _ 18 advcl _ _ 26 đầy đủ đầy đủ ADJ A _ 25 xcomp _ _ 27 các các DET L _ 28 det _ _ 28 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 25 obj _ _ 29 quy định quy định VERB V _ 28 nmod _ _ 30 tại tại ADP E _ 31 case _ _ 31 Điều điều NOUN N _ 25 obl _ _ 32 150 150 NUM M _ 31 compound _ _ 33 của của ADP E _ 34 case _ _ 34 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 31 nmod:poss _ _ 35 này này PRON P _ 34 det:pmod _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s2856 # text = Trong trường hợp này , người vận chuyển có nghĩa vụ chứng minh đã thực hiện nhiệm vụ một cách mẫn cán . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 obl _ _ 3 này này PRON P _ 2 det:pmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 6 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 11 nsubj _ _ 7 có có VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 chứng minh chứng minh VERB V _ 8 nmod _ _ 10 đã đã ADV R _ 11 advmod _ _ 11 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 12 nhiệm vụ nhiệm vụ NOUN N _ 11 obj _ _ 13 một cách một cách NOUN N _ 11 obl _ _ 14 mẫn cán mẫn cán ADJ A _ 13 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2857 # text = Chậm trả hàng là việc hàng hóa không được trả trong khoảng thời gian đã thỏa thuận theo hợp đồng hoặc trong khoảng thời gian hợp lý cần thiết mà người vận chuyển mẫn cán có thể trả hàng đối với trường hợp không có thỏa thuận . 1 Chậm chậm ADJ A _ 5 nsubj _ _ 2 trả trả VERB V _ 5 nsubj:outer _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 là là AUX V _ 5 cop _ _ 5 việc việc NOUN N _ 0 root _ _ 6 hàng hàng NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 hóa hóa NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 9 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 10 trả trả VERB V _ 5 acl _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 khoảng khoảng NOUN N _ 10 obl _ _ 13 thời gian thời gian NOUN N _ 12 compound _ _ 14 đã đã ADV R _ 15 advmod _ _ 15 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 theo theo ADP V _ 17 case _ _ 17 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 15 obl:comp _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 29 cc _ _ 19 trong trong ADP E _ 20 case _ _ 20 khoảng khoảng NOUN N _ 15 obl _ _ 21 thời gian thời gian NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 hợp lý hợp lý ADJ A _ 21 amod _ _ 23 cần thiết cần thiết ADJ A _ 22 compound:adj _ _ 24 mà mà CCONJ C _ 29 mark _ _ 25 người người DET N _ 26 det:clf _ _ 26 vận chuyển mẫn vận chuyển mẫn VERB V _ 29 nsubj _ _ 27 cán cán NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 có thể có thể ADV R _ 29 advmod _ _ 29 trả trả VERB V _ 21 acl:relcl _ _ 30 hàng hàng NOUN N _ 29 obj _ _ 31 đối với đối với ADP E _ 32 case _ _ 32 trường hợp trường hợp NOUN N _ 29 obl _ _ 33 không không ADV R _ 34 advmod:neg _ _ 34 có có VERB V _ 32 acl:subj _ _ 35 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 34 obj _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s2858 # text = Giới hạn trách nhiệm của người vận chuyển 1 . 1 Giới hạn giới hạn VERB V _ 0 root _ _ 2 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2859 # text = Đơn vị tính toán quy định trong Bộ luật này là đơn vị tiền tệ do Quỹ tiền tệ quốc tế xác định và được quy ước là Quyền rút vốn đặc biệt . 1 Đơn vị đơn vị DET N _ 2 det:clf _ _ 2 tính toán tính toán VERB V _ 8 nsubj _ _ 3 quy định quy định NOUN N _ 2 compound _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 2 obl _ _ 6 này này PRON P _ 5 det:pmod _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 đơn vị tiền tệ đơn vị tiền tệ NOUN N _ 0 root _ _ 9 do do ADP E _ 13 mark _ _ 10 Quỹ quỹ PROPN Np _ 8 nmod _ _ 11 tiền tệ tiền tệ NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 quốc tế quốc tế NOUN N _ 11 compound _ _ 13 xác định xác định VERB V _ 8 advcl _ _ 14 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 quy ước quy ước VERB V _ 18 nsubj _ _ 17 là là AUX C _ 18 cop _ _ 18 Quyền quyền PROPN Np _ 8 conj _ _ 19 rút rút VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 vốn vốn NOUN N _ 19 obj _ _ 21 đặc biệt đặc biệt ADJ A _ 19 xcomp _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2860 # text = Tiền bồi thường được chuyển đổi thành tiền Việt Nam theo tỷ giá tại thời điểm thanh toán bồi thường . 1 Tiền tiền NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 amod _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 chuyển đổi chuyển đổi VERB V _ 0 root _ _ 5 thành thành VERB V _ 4 obj _ _ 6 tiền tiền NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 6 compound _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 tỷ giá tỷ giá NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 tại tại ADP E _ 11 case _ _ 11 thời điểm thời điểm NOUN N _ 4 obl _ _ 12 thanh toán thanh toán VERB V _ 11 nmod _ _ 13 bồi thường bồi thường VERB V _ 12 compound _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2861 # text = Khi container hoặc công cụ tương tự được dùng để đóng hàng hóa thì mỗi kiện hoặc đơn vị hàng hóa đã ghi trong chứng từ vận chuyển , đã đóng vào công cụ được coi là một kiện hoặc 01 đơn vị hàng hóa quy định tại khoản 1 Điều này . 1 Khi khi NOUN N _ 20 obl:tmod _ _ 2 container container X FW _ 7 nsubj:pass _ _ 3 hoặc hoặc CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 công cụ công cụ VERB V _ 2 conj _ _ 5 tương tự tương tự ADJ A _ 4 amod _ _ 6 được được AUX R _ 7 aux:pass _ _ 7 dùng dùng VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 8 để để ADP E _ 9 mark:pcomp _ _ 9 đóng đóng VERB V _ 7 advcl:objective _ _ 10 hàng hàng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 hóa hóa VERB V _ 10 nmod _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 13 mỗi mỗi DET L _ 14 det _ _ 14 kiện kiện VERB V _ 20 nsubj _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 đơn vị đơn vị DET N _ 17 det:clf _ _ 17 hàng hàng NOUN N _ 14 conj _ _ 18 hóa hóa NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 đã đã ADV R _ 20 advmod _ _ 20 ghi ghi VERB V _ 0 root _ _ 21 trong trong ADP E _ 23 case _ _ 22 chứng từ chứng từ NUM N _ 23 nummod _ _ 23 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 20 obl:comp _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 đã đã ADV R _ 26 advmod _ _ 26 đóng đóng VERB V _ 20 conj _ _ 27 vào vào ADP E _ 26 compound:dir _ _ 28 công cụ công cụ NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 29 được được AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 coi coi VERB V _ 20 conj _ _ 31 là là AUX C _ 33 cop _ _ 32 một một NUM M _ 33 nummod _ _ 33 kiện kiện NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 34 hoặc hoặc CCONJ C _ 36 cc _ _ 35 01 01 VERB V _ 36 acl _ _ 36 đơn vị đơn vị NOUN N _ 33 conj _ _ 37 hàng hàng NOUN N _ 36 compound _ _ 38 hóa hóa NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 quy định quy định VERB V _ 38 obj _ _ 40 tại tại ADP E _ 41 case _ _ 41 khoản khoản NOUN N _ 38 nmod _ _ 42 1 1 NUM M _ 43 nummod _ _ 43 Điều điều NOUN N _ 41 nmod _ _ 44 này này PRON P _ 43 det:pmod _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s2862 # text = Trường hợp chứng từ vận chuyển không ghi rõ số kiện hoặc đơn vị hàng hóa thì container hoặc công cụ đó chỉ được xem là 01 kiện hoặc 01 đơn vị hàng hóa . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 chứng từ chứng từ DET N _ 3 det:clf _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 nsubj:outer _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 ghi ghi VERB V _ 0 root _ _ 6 rõ rõ ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 số số NOUN N _ 5 obj _ _ 8 kiện kiện VERB V _ 7 nmod _ _ 9 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 10 đơn vị đơn vị DET N _ 11 det:clf _ _ 11 hàng hàng NOUN N _ 7 conj _ _ 12 hóa hóa NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 thì thì CCONJ C _ 20 mark _ _ 14 container container X FW _ 20 nsubj:pass _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 công cụ công cụ NOUN N _ 14 conj _ _ 17 đó đó PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 chỉ chỉ ADV R _ 20 advmod _ _ 19 được được AUX V _ 20 aux:pass _ _ 20 xem xem VERB V _ 5 conj _ _ 21 là là ADP C _ 22 case _ _ 22 01 01 NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 23 kiện kiện VERB V _ 22 compound _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 26 cc _ _ 25 01 01 VERB V _ 26 acl _ _ 26 đơn vị đơn vị NOUN N _ 22 conj _ _ 27 hàng hàng NOUN N _ 26 compound _ _ 28 hóa hóa VERB V _ 26 nmod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2863 # text = Giá trị còn lại của hàng hóa được xác định trên cơ sở giá thị trường tại thời điểm và địa điểm dỡ hàng hoặc lẽ ra phải dỡ hàng ; nếu không xác định được thì căn cứ vào giá thị trường tại thời điểm và địa điểm bốc hàng cộng thêm chi phí vận chuyển đến cảng trả hàng . 1 Giá trị giá trị NOUN N _ 8 nsubj:pass _ _ 2 còn còn VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 lại lại VERB V _ 2 compound:svc _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 hàng hàng NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 hóa hóa NOUN N _ 5 compound _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 9 trên trên ADP E _ 10 case _ _ 10 cơ sở cơ sở NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 giá giá NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 thị trường thị trường NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 14 thời điểm thời điểm NOUN N _ 8 obl _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 địa điểm địa điểm NOUN N _ 14 conj _ _ 17 dỡ dỡ VERB V _ 16 compound _ _ 18 hàng hàng NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 hoặc hoặc CCONJ C _ 16 cc _ _ 20 lẽ ra lẽ ra ADV X _ 22 advmod _ _ 21 phải phải AUX V _ 22 aux _ _ 22 dỡ dỡ VERB V _ 16 acl:subj _ _ 23 hàng hàng NOUN N _ 22 obj _ _ 24 ; ; PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 nếu nếu CCONJ C _ 27 mark _ _ 26 không không ADV R _ 27 advmod:neg _ _ 27 xác định xác định VERB V _ 31 advcl _ _ 28 được được ADV R _ 27 advmod _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 30 mark _ _ 30 căn cứ căn cứ VERB V _ 31 nsubj _ _ 31 vào vào ADP E _ 8 conj _ _ 32 giá giá NOUN N _ 31 obj _ _ 33 thị trường thị trường NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 tại tại ADP E _ 35 case _ _ 35 thời điểm thời điểm NOUN N _ 32 nmod _ _ 36 và và CCONJ C _ 37 cc _ _ 37 địa điểm địa điểm NOUN N _ 35 conj _ _ 38 bốc hàng bốc hàng VERB V _ 37 compound _ _ 39 cộng cộng VERB V _ 31 conj _ _ 40 thêm thêm VERB V _ 39 compound:svc _ _ 41 chi phí chi phí NOUN N _ 39 obj _ _ 42 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 41 nmod _ _ 43 đến đến ADP E _ 44 case _ _ 44 cảng cảng NOUN N _ 39 obl:comp _ _ 45 trả trả VERB V _ 44 acl:subj _ _ 46 hàng hàng NOUN N _ 45 obj _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s2864 # text = Trách nhiệm của người vận chuyển đối với việc chậm trả hàng được giới hạn số tiền bằng hai phẩy năm lần giá dịch vụ vận chuyển của số hàng trả chậm , nhưng không vượt quá tổng số giá dịch vụ vận chuyển phải trả theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 5 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 6 việc việc NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 chậm chậm ADJ A _ 6 amod _ _ 8 trả trả VERB V _ 6 acl:subj _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 được được ADV V _ 8 advmod _ _ 11 giới hạn giới hạn VERB V _ 12 acl _ _ 12 số số NOUN N _ 8 iobj _ _ 13 tiền tiền NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 bằng bằng ADP E _ 18 case _ _ 15 hai hai NUM M _ 18 nummod _ _ 16 phẩy phẩy NOUN N _ 18 nmod _ _ 17 năm năm NUM M _ 18 nummod _ _ 18 lần lần NOUN N _ 12 nmod _ _ 19 giá giá NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 20 compound _ _ 22 của của ADP E _ 23 case _ _ 23 số số NOUN N _ 20 nmod:poss _ _ 24 hàng hàng NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 trả chậm trả chậm VERB V _ 24 compound _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 nhưng nhưng CCONJ C _ 29 mark _ _ 28 không không ADV R _ 29 advmod:neg _ _ 29 vượt vượt VERB V _ 4 conj _ _ 30 quá quá ADV R _ 29 advmod _ _ 31 tổng số tổng số NOUN N _ 29 obj _ _ 32 giá giá NOUN N _ 31 nmod _ _ 33 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 32 nmod _ _ 34 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 33 compound _ _ 35 phải phải AUX V _ 36 aux _ _ 36 trả trả VERB V _ 31 acl:subj _ _ 37 theo theo ADP V _ 38 case _ _ 38 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 36 obl:comp _ _ 39 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 38 nmod _ _ 40 hàng hàng NOUN N _ 39 nmod _ _ 41 hóa hóa VERB V _ 40 nmod _ _ 42 bằng bằng ADP E _ 43 case _ _ 43 đường biển đường biển NOUN N _ 38 nmod _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s2865 # text = Mất quyền giới hạn trách nhiệm của người vận chuyển 1 . 1 Mất mất VERB V _ 0 root _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 obj _ _ 3 giới hạn giới hạn VERB V _ 2 compound _ _ 4 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 3 compound _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 6 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2866 # text = Người làm công , đại lý của người vận chuyển thực hiện với chủ định gây ra mất mát , hư hỏng hàng hóa , chậm trả hàng hoặc cẩu thả và biết rằng việc mất mát , hư hỏng hoặc chậm trả hàng đó có thể xảy ra cũng không được giới hạn trách nhiệm quy định tại Mục này . 1 Người người NOUN Nc _ 8 nsubj _ _ 2 làm công làm công NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 đại lý đại lý NOUN N _ 1 conj _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 4 nmod:poss _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 nmod:poss _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 9 với với ADP E _ 10 case _ _ 10 chủ định chủ định NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 11 gây gây VERB V _ 7 acl:subj _ _ 12 ra ra VERB V _ 11 compound:dir _ _ 13 mất mát mất mát NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 13 conj _ _ 16 hàng hàng NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 hóa hóa NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 chậm chậm ADJ A _ 20 nsubj _ _ 20 trả trả VERB V _ 11 conj _ _ 21 hàng hàng NOUN N _ 20 obj _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 cẩu thả cẩu thả VERB V _ 20 conj _ _ 24 và và CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 biết biết VERB V _ 20 conj _ _ 26 rằng rằng CCONJ C _ 37 mark _ _ 27 việc việc NOUN N _ 37 nsubj _ _ 28 mất mát mất mát VERB V _ 27 nmod _ _ 29 , , PUNCT CH _ 28 punct _ _ 30 hư hỏng hư hỏng NOUN N _ 27 conj _ _ 31 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 32 chậm chậm ADJ A _ 28 conj _ _ 33 trả trả VERB V _ 32 acl:subj _ _ 34 hàng hàng NOUN N _ 33 obj _ _ 35 đó đó PRON P _ 34 det:pmod _ _ 36 có thể có thể ADV R _ 37 advmod _ _ 37 xảy xảy VERB V _ 25 ccomp _ _ 38 ra ra VERB V _ 37 compound:svc _ _ 39 cũng cũng ADV R _ 42 advmod _ _ 40 không không ADV R _ 42 advmod:neg _ _ 41 được được AUX V _ 42 aux _ _ 42 giới hạn giới hạn VERB V _ 37 conj _ _ 43 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 42 obj _ _ 44 quy định quy định VERB V _ 43 nmod _ _ 45 tại tại ADP E _ 46 case _ _ 46 Mục mục PROPN Np _ 42 obl _ _ 47 này này PRON P _ 46 det:pmod _ _ 48 . . PUNCT CH _ 47 punct _ _ # sent_id = s2867 # text = Nghĩa vụ của người giao hàng 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 giao giao VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 hàng hàng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2868 # text = Người giao hàng phải bảo đảm hàng hóa được đóng gói và đánh dấu ký , mã hiệu theo quy định . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 0 root _ _ 6 hàng hàng NOUN N _ 5 obj _ _ 7 hóa hóa VERB V _ 6 nmod _ _ 8 được được AUX R _ 9 aux:pass _ _ 9 đóng gói đóng gói VERB V _ 5 ccomp _ _ 10 và và CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 đánh dấu đánh dấu VERB V _ 9 conj _ _ 12 ký ký VERB V _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 mã hiệu mã hiệu VERB V _ 12 conj _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 quy định quy định NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2869 # text = Người vận chuyển có quyền từ chối bốc lên tàu biển những hàng hóa không bảo đảm tiêu chuẩn đóng gói cần thiết . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 từ chối từ chối VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 bốc bốc VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 lên lên VERB V _ 6 compound:dir _ _ 8 tàu biển tàu biển ADP V _ 11 case _ _ 9 những những DET L _ 11 det _ _ 10 hàng hàng NOUN N _ 11 clf _ _ 11 hóa hóa NOUN N _ 6 obj _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 tiêu chuẩn tiêu chuẩn NOUN N _ 13 obj _ _ 15 đóng gói đóng gói VERB V _ 13 compound _ _ 16 cần thiết cần thiết ADJ A _ 15 amod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2870 # text = Người giao hàng phải cung cấp trong một thời gian thích hợp cho người vận chuyển các tài liệu và chỉ dẫn cần thiết đối với hàng hóa dễ nổ , dễ cháy và các loại hàng hóa nguy hiểm khác hoặc loại hàng hóa cần phải có biện pháp đặc biệt khi bốc hàng , vận chuyển , bảo quản và dỡ hàng . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 cung cấp cung cấp VERB V _ 0 root _ _ 6 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 7 một một NUM M _ 8 nummod _ _ 8 thời gian thời gian NOUN N _ 5 obl _ _ 9 thích hợp thích hợp ADJ A _ 8 compound _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 người người NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 12 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 tài liệu tài liệu NOUN N _ 12 obj _ _ 15 và và CCONJ C _ 16 cc _ _ 16 chỉ dẫn chỉ dẫn VERB V _ 14 conj _ _ 17 cần thiết cần thiết ADJ A _ 16 amod _ _ 18 đối với đối với ADP E _ 19 case _ _ 19 hàng hàng NOUN N _ 14 nmod _ _ 20 hóa hóa NOUN N _ 19 compound _ _ 21 dễ dễ ADJ A _ 19 nmod _ _ 22 nổ nổ VERB V _ 21 compound _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 dễ dễ ADJ A _ 22 conj _ _ 25 cháy cháy VERB V _ 24 compound:vmod _ _ 26 và và CCONJ C _ 35 cc _ _ 27 các các DET L _ 29 det _ _ 28 loại loại NOUN N _ 29 clf _ _ 29 hàng hàng NOUN N _ 24 conj _ _ 30 hóa hóa DET R _ 31 det:clf _ _ 31 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 29 conj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 hoặc hoặc CCONJ C _ 35 cc _ _ 34 loại loại DET N _ 35 det:clf _ _ 35 hàng hàng NOUN N _ 31 conj _ _ 36 hóa hóa NOUN N _ 35 compound _ _ 37 cần cần AUX V _ 39 aux _ _ 38 phải phải AUX V _ 39 aux _ _ 39 có có VERB V _ 5 conj _ _ 40 biện pháp biện pháp NOUN N _ 39 obj _ _ 41 đặc biệt đặc biệt ADJ A _ 40 amod _ _ 42 khi khi NOUN N _ 39 obl:tmod _ _ 43 bốc bốc VERB V _ 42 nmod _ _ 44 hàng hàng NOUN N _ 43 nmod _ _ 45 , , PUNCT CH _ 44 punct _ _ 46 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 43 conj _ _ 47 , , PUNCT CH _ 46 punct _ _ 48 bảo quản bảo quản VERB V _ 43 conj _ _ 49 và và CCONJ C _ 50 cc _ _ 50 dỡ dỡ VERB V _ 44 conj _ _ 51 hàng hàng NOUN N _ 50 compound _ _ 52 . . PUNCT CH _ 51 punct _ _ # sent_id = s2871 # text = Người giao hàng phải bồi thường các tổn thất phát sinh do việc cung cấp chậm trễ , thiếu chính xác hoặc không hợp lệ các tài liệu và chỉ dẫn cần thiết . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 6 các các DET L _ 7 det _ _ 7 tổn thất tổn thất NOUN N _ 5 obj _ _ 8 phát sinh phát sinh VERB V _ 7 amod _ _ 9 do do ADP E _ 10 case _ _ 10 việc việc NOUN N _ 5 obl _ _ 11 cung cấp cung cấp VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 chậm trễ chậm trễ NOUN N _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 thiếu thiếu ADJ A _ 11 conj _ _ 15 chính xác chính xác ADJ A _ 14 amod _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 không không ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 18 hợp lệ hợp lệ VERB V _ 11 conj _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 tài liệu tài liệu NOUN N _ 18 obj _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 chỉ dẫn chỉ dẫn VERB V _ 20 conj _ _ 23 cần thiết cần thiết ADJ A _ 22 amod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2872 # text = Vận chuyển hàng hóa nguy hiểm 1 . 1 Vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 2 hàng hàng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hóa hóa NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2873 # text = Người giao hàng phải chịu trách nhiệm về các tổn thất phát sinh . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 giao giao VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 6 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 obj _ _ 7 về về ADP E _ 9 case _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 tổn thất tổn thất NOUN N _ 5 obl _ _ 10 phát sinh phát sinh VERB V _ 9 amod _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2874 # text = Trong trường hợp này , người vận chuyển chịu trách nhiệm về tổn thất phát sinh theo các nguyên tắc về tổn thất chung và chỉ được thu giá dịch vụ vận chuyển theo quãng đường thực tế . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 obl _ _ 3 này này PRON P _ 2 det:pmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 6 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 7 nsubj _ _ 7 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 8 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 7 obj _ _ 9 về về ADP E _ 10 case _ _ 10 tổn thất tổn thất NOUN N _ 7 obl _ _ 11 phát sinh phát sinh VERB V _ 7 xcomp _ _ 12 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 13 các các DET L _ 14 det _ _ 14 nguyên tắc nguyên tắc NOUN N _ 11 obl _ _ 15 về về ADP E _ 16 case _ _ 16 tổn thất chung tổn thất chung NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 18 chỉ chỉ ADV R _ 23 advmod _ _ 19 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 20 thu thu VERB V _ 11 conj _ _ 21 giá giá NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 25 quãng quãng NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 đường đường NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 thực tế thực tế NOUN N _ 26 compound _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2875 # text = Miễn trách nhiệm của người giao hàng Người giao hàng được miễn trách nhiệm bồi thường về các mất mát , hư hỏng xảy ra đối với người vận chuyển hoặc tàu biển , nếu chứng minh được rằng mình hoặc người làm công , đại lý của mình không có lỗi gây ra tổn thất đó . 1 Miễn miễn DET V _ 2 det _ _ 2 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 8 nsubj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 giao giao VERB V _ 0 root _ _ 6 hàng hàng NOUN N _ 5 obj _ _ 7 Người người DET Np _ 8 det:clf _ _ 8 giao giao VERB V _ 5 iobj _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 11 miễn miễn VERB V _ 8 acl _ _ 12 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 8 iobj _ _ 13 bồi thường bồi thường VERB V _ 12 compound _ _ 14 về về ADP E _ 16 case _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 mất mát mất mát NOUN N _ 8 obl _ _ 17 , , PUNCT CH _ 16 punct _ _ 18 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 19 nsubj _ _ 19 xảy xảy VERB V _ 8 conj _ _ 20 ra ra VERB V _ 19 compound:dir _ _ 21 đối với đối với ADP E _ 22 case _ _ 22 người người NOUN N _ 19 obl _ _ 23 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 22 compound _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 25 cc _ _ 25 tàu biển tàu biển VERB V _ 23 conj _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 nếu nếu CCONJ C _ 28 mark _ _ 28 chứng minh chứng minh VERB V _ 8 conj _ _ 29 được được ADV V _ 28 advmod _ _ 30 rằng rằng CCONJ C _ 40 mark _ _ 31 mình mình PRON P _ 33 nsubj _ _ 32 hoặc hoặc CCONJ C _ 33 cc _ _ 33 người người NOUN N _ 28 ccomp _ _ 34 làm công làm công VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 , , PUNCT CH _ 34 punct _ _ 36 đại lý đại lý NOUN N _ 40 nsubj _ _ 37 của của ADP E _ 38 case _ _ 38 mình mình PRON P _ 36 nmod:poss _ _ 39 không không ADV R _ 40 advmod:neg _ _ 40 có có VERB V _ 28 conj _ _ 41 lỗi lỗi NOUN N _ 40 obj _ _ 42 gây gây VERB V _ 41 acl:subj _ _ 43 ra ra VERB V _ 42 compound:dir _ _ 44 tổn thất tổn thất NOUN N _ 42 obl:comp _ _ 45 đó đó PRON P _ 44 det:pmod _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s2876 # text = Thanh toán giá dịch vụ vận chuyển 1 . 1 Thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 2 giá giá NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2877 # text = Khi nhận hàng , người nhận hàng phải thanh toán cho người vận chuyển giá dịch vụ vận chuyển và các chi phí khác được ghi trong chứng từ vận chuyển , nếu các khoản tiền đó chưa được thanh toán trước . 1 Khi khi NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 người người NOUN N _ 9 nsubj _ _ 6 nhận nhận VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 người người NOUN N _ 9 obl:iobj _ _ 12 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 11 compound _ _ 13 giá giá NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 14 compound _ _ 16 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 17 các các DET L _ 18 det _ _ 18 chi phí chi phí NOUN N _ 14 conj _ _ 19 khác khác ADJ A _ 18 amod _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 ghi ghi VERB V _ 9 conj _ _ 22 trong trong ADP E _ 23 case _ _ 23 chứng từ chứng từ NOUN N _ 21 obl _ _ 24 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 23 compound _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 nếu nếu CCONJ C _ 33 mark _ _ 27 các các DET L _ 28 det _ _ 28 khoản khoản NOUN N _ 33 nsubj _ _ 29 tiền tiền NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 đó đó PRON P _ 28 det:pmod _ _ 31 chưa chưa ADV R _ 33 advmod:neg _ _ 32 được được AUX V _ 33 aux:pass _ _ 33 thanh toán thanh toán VERB V _ 9 conj _ _ 34 trước trước NOUN N _ 33 xcomp _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s2878 # text = Người vận chuyển có quyền từ chối trả hàng và có quyền lưu giữ hàng , nếu người giao hàng và người nhận hàng chưa thanh toán đủ các khoản nợ hoặc chưa nhận được sự bảo đảm thỏa đáng . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 từ chối từ chối VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 trả trả VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 và và CCONJ C _ 9 cc _ _ 9 có có VERB V _ 5 conj _ _ 10 quyền quyền NOUN N _ 9 obj _ _ 11 lưu giữ lưu giữ VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 hàng hàng NOUN N _ 11 obj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nếu nếu CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 người người NOUN N _ 16 nsubj _ _ 16 giao giao VERB V _ 3 conj _ _ 17 hàng hàng NOUN N _ 16 obj _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 người người NOUN N _ 16 nsubj:outer _ _ 20 nhận nhận VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 hàng hàng NOUN N _ 20 obj _ _ 22 chưa chưa ADV R _ 23 advmod _ _ 23 thanh toán thanh toán VERB V _ 3 conj _ _ 24 đủ đủ ADJ A _ 23 xcomp _ _ 25 các các DET L _ 26 det _ _ 26 khoản khoản NOUN N _ 23 obj _ _ 27 nợ nợ NOUN N _ 26 compound _ _ 28 hoặc hoặc CCONJ C _ 30 cc _ _ 29 chưa chưa ADV R _ 30 advmod:neg _ _ 30 nhận nhận VERB V _ 23 conj _ _ 31 được được ADV R _ 30 advmod _ _ 32 sự sự NOUN N _ 30 obj _ _ 33 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 32 compound _ _ 34 thỏa đáng thỏa đáng ADJ A _ 32 amod _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s2879 # text = Các khoản nợ này bao gồm giá dịch vụ vận chuyển , các chi phí khác theo quy định tại khoản 1 Điều này và chi phí đóng góp vào tổn thất chung , tiền công cứu hộ được phân bổ cho hàng hóa . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 khoản khoản NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 nợ nợ NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 này này PRON P _ 2 det:pmod _ _ 5 bao gồm bao gồm VERB V _ 0 root _ _ 6 giá giá NOUN N _ 5 obj _ _ 7 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 6 nmod _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 chi phí chi phí NOUN N _ 6 conj _ _ 12 khác khác ADJ A _ 11 amod _ _ 13 theo theo VERB V _ 5 conj _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 13 obj _ _ 15 tại tại ADP E _ 16 case _ _ 16 khoản khoản NOUN N _ 13 obl _ _ 17 1 1 NUM M _ 16 nummod _ _ 18 Điều điều NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 này này PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 chi phí chi phí NOUN N _ 22 nsubj _ _ 22 đóng góp đóng góp VERB V _ 5 conj _ _ 23 vào vào ADP E _ 24 case _ _ 24 tổn thất tổn thất NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 chung chung ADJ A _ 24 amod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 tiền tiền NOUN N _ 31 nsubj:pass _ _ 28 công công NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 cứu hộ cứu hộ ADV V _ 31 advmod _ _ 30 được được AUX R _ 31 aux:pass _ _ 31 phân bổ phân bổ VERB V _ 5 conj _ _ 32 cho cho ADP E _ 33 case _ _ 33 hàng hàng NOUN N _ 31 obl:comp _ _ 34 hóa hóa NOUN N _ 33 compound _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s2880 # text = Các khoản nợ không trả đúng hạn được tính lãi theo lãi suất áp dụng tại ngân hàng giao dịch liên quan . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 khoản khoản NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 nợ nợ VERB V _ 2 nmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 trả trả VERB V _ 9 csubj _ _ 6 đúng đúng ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 hạn hạn NOUN N _ 5 obj _ _ 8 được được AUX R _ 9 aux:pass _ _ 9 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 10 lãi lãi VERB V _ 9 obj _ _ 11 theo theo ADP V _ 12 case _ _ 12 lãi suất lãi suất NOUN N _ 9 obl _ _ 13 áp dụng áp dụng VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 tại tại ADP E _ 15 case _ _ 15 ngân hàng ngân hàng NOUN N _ 13 obl _ _ 16 giao dịch giao dịch VERB V _ 15 nmod _ _ 17 liên quan liên quan VERB V _ 16 compound _ _ 18 . . PUNCT CH _ 17 punct _ _ # sent_id = s2881 # text = Giá dịch vụ vận chuyển trong trường hợp hàng hóa bị thiệt hại 1 . 1 Giá giá NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 2 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 amod _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 trường hợp trường hợp NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 hàng hàng NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 hóa hóa NOUN N _ 6 compound _ _ 8 bị bị AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 0 root _ _ 10 1 1 NUM M _ 9 obj _ _ 11 . . PUNCT CH _ 10 punct _ _ # sent_id = s2882 # text = Trường hợp hàng hóa bị thiệt hại do có tai nạn trong khi tàu biển đang hành trình thì dù với bất cứ nguyên nhân nào cũng được miễn giá dịch vụ vận chuyển ; nếu đã thu thì được hoàn trả lại . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 hàng hàng NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 3 hóa hóa NOUN N _ 2 compound _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 thiệt hại thiệt hại VERB V _ 0 root _ _ 6 do do ADP E _ 7 mark _ _ 7 có có VERB V _ 5 advcl _ _ 8 tai nạn tai nạn NOUN N _ 7 obj _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 khi khi NOUN N _ 7 obl:tmod _ _ 11 tàu biển tàu biển NOUN N _ 10 acl:tmod _ _ 12 đang đang ADV R _ 13 advmod _ _ 13 hành trình hành trình NOUN N _ 10 acl:tmod _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 15 dù dù CCONJ C _ 22 mark _ _ 16 với với ADP E _ 18 case _ _ 17 bất cứ bất cứ DET R _ 18 det _ _ 18 nguyên nhân nguyên nhân NOUN N _ 22 obl _ _ 19 nào nào PRON P _ 18 det:pmod _ _ 20 cũng cũng ADV R _ 22 advmod _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux _ _ 22 miễn giá miễn giá VERB V _ 5 conj _ _ 23 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 22 obj _ _ 24 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 23 amod _ _ 25 ; ; PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 nếu nếu CCONJ C _ 28 mark _ _ 27 đã đã ADV R _ 28 advmod _ _ 28 thu thu VERB V _ 31 advcl _ _ 29 thì thì CCONJ C _ 31 mark _ _ 30 được được AUX V _ 31 aux:pass _ _ 31 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 22 conj _ _ 32 lại lại ADV V _ 31 advmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s2883 # text = Trường hợp hàng hóa được cứu hoặc được hoàn trả lại thì người vận chuyển chỉ được thu giá dịch vụ vận chuyển theo quãng đường thực tế , nếu người có quyền lợi liên quan đến hàng hóa đó không thu được lợi ích từ quãng đường mà hàng hóa đó đã được tàu biển vận chuyển . 1 Trường hợp trường hợp DET N _ 12 det:clf _ _ 2 hàng hàng NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 3 hóa hóa VERB V _ 2 compound _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 cứu cứu VERB V _ 12 acl:subj _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 7 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 8 hoàn trả hoàn trả VERB V _ 5 conj _ _ 9 lại lại VERB V _ 8 compound:svc _ _ 10 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 11 người người DET N _ 12 det:clf _ _ 12 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 15 nsubj _ _ 13 chỉ chỉ ADV R _ 15 advmod _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 thu thu VERB V _ 0 root _ _ 16 giá giá NOUN N _ 15 obj _ _ 17 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 16 acl:subj _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 quãng quãng NOUN N _ 18 obl _ _ 21 đường đường NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 thực tế thực tế NOUN N _ 21 compound _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 nếu nếu CCONJ C _ 26 mark _ _ 25 người người NOUN N _ 26 nsubj _ _ 26 có có VERB V _ 34 advcl _ _ 27 quyền lợi quyền lợi NOUN N _ 26 obj _ _ 28 liên quan liên quan VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 đến đến ADP E _ 30 case _ _ 30 hàng hàng NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 31 hóa hóa NOUN N _ 34 obl:tmod _ _ 32 đó đó PRON P _ 34 nsubj _ _ 33 không không ADV R _ 34 advmod:neg _ _ 34 thu thu VERB V _ 15 conj _ _ 35 được được ADV R _ 34 advmod _ _ 36 lợi ích lợi ích VERB V _ 34 obj _ _ 37 từ từ ADP E _ 38 case _ _ 38 quãng quãng NOUN N _ 36 nmod _ _ 39 đường đường NOUN N _ 38 compound _ _ 40 mà mà CCONJ C _ 46 mark _ _ 41 hàng hàng DET N _ 42 det _ _ 42 hóa hóa NOUN N _ 46 nsubj _ _ 43 đó đó PRON P _ 42 det:pmod _ _ 44 đã đã ADV R _ 46 advmod _ _ 45 được được AUX V _ 46 aux:pass _ _ 46 tàu biển tàu biển VERB V _ 34 conj _ _ 47 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 46 obj _ _ 48 . . PUNCT CH _ 47 punct _ _ # sent_id = s2884 # text = Trường hợp hàng hóa hư hỏng hoặc hao hụt do đặc tính riêng hoặc hàng hóa là động vật sống mà bị chết trong khi vận chuyển thì người vận chuyển vẫn có quyền thu đủ giá dịch vụ vận chuyển . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 26 nsubj _ _ 2 hàng hàng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hóa hóa NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 hư hỏng hư hỏng ADJ A _ 3 nmod _ _ 5 hoặc hoặc CCONJ C _ 6 cc _ _ 6 hao hụt hao hụt VERB V _ 4 conj _ _ 7 do do ADP E _ 8 case _ _ 8 đặc tính đặc tính NOUN N _ 4 obl _ _ 9 riêng riêng ADJ A _ 8 amod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 hàng hàng NOUN N _ 8 conj _ _ 12 hóa hóa NOUN N _ 14 nsubj _ _ 13 là là AUX V _ 14 cop _ _ 14 động vật động vật NOUN N _ 4 conj _ _ 15 sống sống VERB V _ 14 compound:vmod _ _ 16 mà mà CCONJ C _ 18 mark _ _ 17 bị bị AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 chết chết VERB V _ 14 acl:subj _ _ 19 trong trong ADP E _ 20 case _ _ 20 khi khi NOUN N _ 18 obl:tmod _ _ 21 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 20 amod _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 23 người người DET N _ 24 det:clf _ _ 24 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 26 nsubj:outer _ _ 25 vẫn vẫn ADV R _ 26 advmod _ _ 26 có có VERB V _ 0 root _ _ 27 quyền quyền NOUN N _ 26 obj _ _ 28 thu thu VERB V _ 27 compound _ _ 29 đủ đủ ADJ A _ 27 acl:subj _ _ 30 giá giá NOUN N _ 29 obl:adj _ _ 31 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 31 nmod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s2885 # text = Theo yêu cầu của người giao hàng , người vận chuyển có nghĩa vụ ký phát cho người giao hàng một bộ vận đơn . 1 Theo theo VERB V _ 13 advcl _ _ 2 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 1 obj _ _ 3 của của ADP E _ 4 case _ _ 4 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 5 giao giao VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 hàng hàng NOUN N _ 5 obj _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 người người DET N _ 9 det:clf _ _ 9 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 13 nsubj _ _ 10 có có VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 obj _ _ 12 ký ký VERB V _ 11 compound _ _ 13 phát phát VERB V _ 0 root _ _ 14 cho cho ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN N _ 13 obl:iobj _ _ 16 giao giao VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 hàng hàng NOUN N _ 16 obj _ _ 18 một một NUM M _ 19 nummod _ _ 19 bộ bộ NOUN Nc _ 16 iobj _ _ 20 vận đơn vận đơn NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2886 # text = Trường hợp trong vận đơn theo lệnh không ghi rõ tên người phát lệnh trả hàng thì người giao hàng mặc nhiên được coi là người có quyền đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj _ _ 2 trong trong ADP E _ 3 case _ _ 3 vận đơn vận đơn NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 theo theo VERB V _ 3 acl:subj _ _ 5 lệnh lệnh NOUN N _ 4 obj _ _ 6 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 7 ghi ghi VERB V _ 0 root _ _ 8 rõ rõ ADJ A _ 7 xcomp _ _ 9 tên tên NOUN N _ 7 obj _ _ 10 người người NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 phát phát VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 lệnh lệnh NOUN N _ 11 obj _ _ 13 trả trả VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 hàng hàng NOUN N _ 13 obj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 21 mark _ _ 16 người người NOUN N _ 21 nsubj:pass _ _ 17 giao giao VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 hàng hàng NOUN N _ 17 obj _ _ 19 mặc nhiên mặc nhiên ADV R _ 18 nmod _ _ 20 được được AUX V _ 21 aux:pass _ _ 21 coi coi VERB V _ 7 conj _ _ 22 là là SCONJ C _ 24 mark _ _ 23 người người NOUN N _ 24 nsubj _ _ 24 có có VERB V _ 21 ccomp _ _ 25 quyền quyền NOUN N _ 24 obj _ _ 26 đó đó PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2887 # text = Nội dung của vận đơn 1 . 1 Nội dung nội dung NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 3 case _ _ 3 vận đơn vận đơn NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2888 # text = Trong vận đơn , nếu thiếu một hoặc một số nội dung quy định tại khoản này nhưng phù hợp với quy định tại Điều 148 của Bộ luật này thì không ảnh hưởng đến giá trị pháp lý của vận đơn . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 vận đơn vận đơn NOUN N _ 26 obl _ _ 3 , , PUNCT CH _ 2 punct _ _ 4 nếu nếu CCONJ C _ 5 mark _ _ 5 thiếu thiếu VERB V _ 26 advcl _ _ 6 một một NUM M _ 5 obj _ _ 7 hoặc hoặc CCONJ C _ 9 cc _ _ 8 một số một số DET L _ 9 det _ _ 9 nội dung nội dung NOUN N _ 26 nsubj _ _ 10 quy định quy định VERB V _ 9 nmod _ _ 11 tại tại ADP E _ 12 case _ _ 12 khoản khoản NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 này này PRON P _ 12 det:pmod _ _ 14 nhưng nhưng CCONJ C _ 26 mark _ _ 15 phù hợp phù hợp VERB V _ 26 advcl _ _ 16 với với ADP E _ 17 case _ _ 17 quy định quy định NOUN N _ 15 obl:with _ _ 18 tại tại ADP E _ 19 case _ _ 19 Điều điều NOUN N _ 15 obl _ _ 20 148 148 ADJ A _ 19 compound _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 23 này này PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 thì thì CCONJ C _ 26 mark _ _ 25 không không ADV R _ 26 advmod:neg _ _ 26 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 0 root _ _ 27 đến đến ADP E _ 28 case _ _ 28 giá trị giá trị NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 29 pháp lý pháp lý NOUN N _ 28 compound _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 vận đơn vận đơn NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2889 # text = Trường hợp tên người vận chuyển không được xác định cụ thể trong vận đơn thì chủ tàu được coi là người vận chuyển . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 2 tên tên NOUN N _ 7 nsubj:outer _ _ 3 người người DET N _ 4 det:clf _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 nmod _ _ 5 không không ADV R _ 7 advmod:neg _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 8 cụ thể cụ thể ADJ A _ 7 xcomp _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 vận đơn vận đơn NOUN N _ 7 obl _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 15 mark _ _ 12 chủ chủ NOUN N _ 15 nsubj:pass _ _ 13 tàu tàu NOUN N _ 12 nmod _ _ 14 được được AUX V _ 15 aux:pass _ _ 15 coi coi VERB V _ 7 conj _ _ 16 là là AUX C _ 15 compound:prt _ _ 17 người người NOUN N _ 15 obj _ _ 18 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 17 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2890 # text = Trường hợp vận đơn được lập theo quy định tại khoản 1 Điều này ghi không chính xác hoặc không đúng sự thật về người vận chuyển thì chủ tàu chịu trách nhiệm bồi thường các tổn thất phát sinh và sau đó được quyền yêu cầu người vận chuyển bồi hoàn . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 4 nsubj:pass _ _ 2 vận đơn vận đơn VERB V _ 1 nmod _ _ 3 được được AUX R _ 4 aux:pass _ _ 4 lập lập VERB V _ 0 root _ _ 5 theo theo VERB V _ 4 xcomp _ _ 6 quy định quy định NOUN N _ 4 obj _ _ 7 tại tại ADP E _ 8 case _ _ 8 khoản khoản NOUN N _ 4 obl _ _ 9 1 1 NUM M _ 10 nummod _ _ 10 Điều điều NOUN N _ 8 nmod _ _ 11 này này PRON P _ 10 det:pmod _ _ 12 ghi ghi VERB V _ 4 xcomp _ _ 13 không không ADV R _ 14 advmod:neg _ _ 14 chính xác chính xác ADJ A _ 12 xcomp _ _ 15 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 16 không không ADV R _ 17 advmod:neg _ _ 17 đúng đúng ADJ A _ 14 conj _ _ 18 sự thật sự thật NOUN N _ 17 obj _ _ 19 về về ADP E _ 20 case _ _ 20 người người NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 21 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 20 nmod _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 25 mark _ _ 23 chủ chủ NOUN N _ 25 nsubj _ _ 24 tàu tàu NOUN N _ 23 compound _ _ 25 chịu chịu VERB V _ 14 conj _ _ 26 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 25 obj _ _ 27 bồi thường bồi thường VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 các các DET L _ 29 det _ _ 29 tổn thất tổn thất NOUN N _ 27 obj _ _ 30 phát sinh phát sinh VERB V _ 29 nmod _ _ 31 và và CCONJ C _ 34 cc _ _ 32 sau sau NOUN N _ 34 obl:tmod _ _ 33 đó đó PRON P _ 32 det:pmod _ _ 34 được được AUX V _ 25 conj _ _ 35 quyền quyền NOUN N _ 34 obj _ _ 36 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 người người DET N _ 38 det:clf _ _ 38 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 36 obj _ _ 39 bồi hoàn bồi hoàn NOUN N _ 38 compound _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s2891 # text = Ghi chú trong vận đơn 1 . 1 Ghi chú ghi chú NOUN N _ 0 root _ _ 2 trong trong ADP E _ 1 nmod _ _ 3 vận đơn vận đơn NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2892 # text = Người vận chuyển có quyền ghi chú trong vận đơn nhận xét của mình nếu có nghi vấn về tình trạng bên ngoài hoặc bao bì hàng hóa . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 ghi chú ghi chú VERB V _ 4 nmod _ _ 6 trong trong ADP E _ 7 case _ _ 7 vận đơn vận đơn NOUN N _ 5 obl _ _ 8 nhận xét nhận xét NOUN N _ 4 compound _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 mình mình PRON P _ 8 nmod:poss _ _ 11 nếu nếu CCONJ C _ 12 mark _ _ 12 có có VERB V _ 3 advcl _ _ 13 nghi vấn nghi vấn VERB V _ 12 obj _ _ 14 về về ADP E _ 15 case _ _ 15 tình trạng tình trạng NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 bên bên NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 ngoài ngoài NOUN N _ 16 compound _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 20 cc _ _ 19 bao bì bao bì DET V _ 20 det:clf _ _ 20 hàng hàng NOUN N _ 15 conj _ _ 21 hóa hóa VERB V _ 20 nmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2893 # text = Người vận chuyển có quyền từ chối ghi trong vận đơn sự mô tả về hàng hóa , nếu có đủ căn cứ nghi ngờ tính chính xác về lời khai báo của người giao hàng ở thời điểm bốc hàng hoặc khi không có điều kiện xác minh . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 từ chối từ chối VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 ghi ghi VERB V _ 5 obj _ _ 7 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 8 vận đơn vận đơn NUM N _ 9 nummod _ _ 9 sự sự NOUN N _ 6 obl _ _ 10 mô tả mô tả VERB V _ 9 compound:vmod _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 hàng hàng NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 hóa hóa NOUN N _ 12 compound _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 16 mark _ _ 16 có có VERB V _ 3 conj _ _ 17 đủ đủ ADJ A _ 16 xcomp _ _ 18 căn cứ căn cứ NOUN N _ 16 obj _ _ 19 nghi ngờ nghi ngờ VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 tính tính VERB V _ 19 obj _ _ 21 chính xác chính xác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 về về ADP E _ 23 case _ _ 23 lời lời NOUN N _ 19 obl _ _ 24 khai báo khai báo VERB V _ 23 compound _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 người người NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 27 giao giao VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 hàng hàng NOUN N _ 27 obj _ _ 29 ở ở ADP E _ 30 case _ _ 30 thời điểm thời điểm NOUN N _ 27 obl _ _ 31 bốc bốc VERB V _ 30 compound _ _ 32 hàng hàng NOUN N _ 31 compound _ _ 33 hoặc hoặc CCONJ C _ 34 cc _ _ 34 khi khi NOUN N _ 36 obl:tmod _ _ 35 không không ADV R _ 36 advmod:neg _ _ 36 có có VERB V _ 16 conj _ _ 37 điều kiện điều kiện NOUN N _ 36 obj _ _ 38 xác minh xác minh VERB V _ 37 acl:subj _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s2894 # text = Người vận chuyển có quyền từ chối ghi trong vận đơn ký , mã hiệu hàng hóa , nếu chúng chưa được đánh dấu rõ ràng trên từng kiện hàng hoặc bao bì , bảo đảm dễ nhận thấy khi chuyến đi kết thúc . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 từ chối từ chối VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 ghi ghi VERB V _ 5 obj _ _ 7 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 8 vận đơn vận đơn DET N _ 9 det:clf _ _ 9 ký ký VERB V _ 5 obl _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 mã hiệu mã hiệu VERB V _ 9 conj _ _ 12 hàng hàng NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 hóa hóa NOUN N _ 12 compound _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 nếu nếu CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 chúng chúng PRON P _ 19 nsubj:pass _ _ 17 chưa chưa ADV R _ 19 advmod _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 đánh dấu đánh dấu VERB V _ 3 conj _ _ 20 rõ ràng rõ ràng ADJ A _ 19 xcomp _ _ 21 trên trên ADP E _ 23 case _ _ 22 từng từng PRON P _ 23 det _ _ 23 kiện kiện VERB V _ 19 obl _ _ 24 hàng hàng NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 hoặc hoặc CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 bao bì bao bì NOUN N _ 23 conj _ _ 27 , , PUNCT CH _ 26 punct _ _ 28 bảo đảm bảo đảm VERB V _ 30 nsubj _ _ 29 dễ dễ ADV A _ 30 advmod _ _ 30 nhận nhận VERB V _ 3 conj _ _ 31 thấy thấy VERB V _ 30 compound:svc _ _ 32 khi khi NOUN N _ 30 obl:tmod _ _ 33 chuyến chuyến NOUN N _ 32 acl:tmod _ _ 34 đi đi VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 kết thúc kết thúc VERB V _ 34 compound:svc _ _ 36 . . PUNCT CH _ 35 punct _ _ # sent_id = s2895 # text = Trường hợp hàng hóa được đóng gói trước khi giao cho người vận chuyển thì người vận chuyển có quyền ghi vào vận đơn là không biết rõ nội dung bên trong . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 hàng hàng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hóa hóa VERB V _ 2 compound _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 đóng gói đóng gói VERB V _ 22 advcl _ _ 6 trước trước ADP E _ 7 case _ _ 7 khi khi NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 8 giao giao VERB V _ 7 acl:tmod _ _ 9 cho cho ADP E _ 10 case _ _ 10 người người NOUN N _ 8 obl:iobj _ _ 11 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 10 compound _ _ 12 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 13 người người DET N _ 14 det:clf _ _ 14 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 15 nsubj _ _ 15 có có VERB V _ 22 csubj _ _ 16 quyền quyền NOUN N _ 15 obj _ _ 17 ghi ghi VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 vào vào ADP E _ 19 case _ _ 19 vận đơn vận đơn NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 20 là là SCONJ C _ 22 mark _ _ 21 không không ADV R _ 22 advmod:neg _ _ 22 biết biết VERB V _ 0 root _ _ 23 rõ rõ ADJ A _ 22 xcomp _ _ 24 nội dung nội dung NOUN N _ 22 obj _ _ 25 bên bên NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 trong trong NOUN N _ 25 compound _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2896 # text = Người vận chuyển không chịu trách nhiệm bồi thường mất mát , hư hỏng hàng hóa hoặc tổn thất liên quan đến hàng hóa trong mọi trường hợp , nếu người giao hàng đã cố tình khai gian về chủng loại , giá trị của hàng hóa khi bốc hàng và khai báo đó đã được ghi nhận vào vận đơn . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 nsubj _ _ 3 không không ADV R _ 4 advmod:neg _ _ 4 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 5 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 4 obj _ _ 6 bồi thường bồi thường VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 mất mát mất mát NOUN N _ 6 obj _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 4 conj _ _ 10 hàng hàng NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 hóa hóa VERB V _ 10 nmod _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 tổn thất tổn thất NOUN N _ 11 conj _ _ 14 liên quan liên quan VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 đến đến ADP E _ 16 case _ _ 16 hàng hàng NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 17 hóa hóa VERB V _ 16 compound _ _ 18 trong trong ADP E _ 20 case _ _ 19 mọi mọi DET L _ 20 det _ _ 20 trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 nmod _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 nếu nếu CCONJ C _ 27 mark _ _ 23 người người NOUN N _ 27 nsubj _ _ 24 giao giao VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 hàng hàng NOUN N _ 24 obj _ _ 26 đã đã ADV R _ 27 advmod _ _ 27 cố tình cố tình VERB V _ 4 conj _ _ 28 khai gian khai gian VERB V _ 27 obj _ _ 29 về về ADP E _ 30 case _ _ 30 chủng loại chủng loại NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 31 , , PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 giá trị giá trị NOUN N _ 30 conj _ _ 33 của của ADP E _ 35 case _ _ 34 hàng hàng DET N _ 35 det _ _ 35 hóa hóa NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 36 khi khi NOUN N _ 32 nmod _ _ 37 bốc bốc VERB V _ 36 nmod _ _ 38 hàng hàng NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 và và CCONJ C _ 40 cc _ _ 40 khai báo khai báo NOUN N _ 44 nsubj:pass _ _ 41 đó đó PRON P _ 40 det:pmod _ _ 42 đã đã ADV R _ 44 advmod _ _ 43 được được AUX V _ 44 aux:pass _ _ 44 ghi nhận ghi nhận VERB V _ 27 conj _ _ 45 vào vào ADP E _ 46 case _ _ 46 vận đơn vận đơn NOUN N _ 44 obl:comp _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s2897 # text = Chuyển nhượng vận đơn 1 . 1 Chuyển nhượng chuyển nhượng VERB V _ 0 root _ _ 2 vận đơn vận đơn NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s2898 # text = Vận đơn theo lệnh được chuyển nhượng bằng cách ký hậu vận đơn . 1 Vận đơn vận đơn VERB V _ 5 nsubj:pass _ _ 2 theo theo VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 lệnh lệnh NOUN N _ 2 obj _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 chuyển nhượng chuyển nhượng VERB V _ 0 root _ _ 6 bằng bằng ADP E _ 7 case _ _ 7 cách cách NOUN N _ 5 obl _ _ 8 ký hậu ký hậu VERB V _ 7 nmod _ _ 9 vận đơn vận đơn NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2899 # text = Người ký hậu cuối cùng có quyền phát lệnh trả hàng trong vận đơn theo lệnh là người nhận hàng hợp pháp . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 ký hậu ký hậu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 cuối cùng cuối cùng ADJ A _ 2 amod _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 phát phát VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 lệnh lệnh NOUN N _ 6 obj _ _ 8 trả trả VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 vận đơn vận đơn NOUN N _ 6 obl _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 lệnh lệnh NOUN N _ 8 obl _ _ 14 là là AUX V _ 15 cop _ _ 15 người người NOUN N _ 4 ccomp _ _ 16 nhận nhận VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 hàng hàng NOUN N _ 16 obj _ _ 18 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 17 amod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2900 # text = Vận đơn vô danh được chuyển nhượng bằng cách người vận chuyển trao vận đơn vô danh đó cho người được chuyển nhượng . 1 Vận đơn vận đơn NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 vô danh vô danh ADJ A _ 4 nsubj:pass _ _ 3 được được AUX V _ 4 aux:pass _ _ 4 chuyển nhượng chuyển nhượng VERB V _ 0 root _ _ 5 bằng bằng ADP E _ 6 case _ _ 6 cách cách NOUN N _ 4 obl _ _ 7 người người DET N _ 8 det:clf _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 6 nmod _ _ 9 trao trao VERB V _ 6 acl:subj _ _ 10 vận đơn vận đơn NOUN N _ 9 obj _ _ 11 vô danh vô danh ADJ A _ 9 compound _ _ 12 đó đó PRON P _ 11 det:pmod _ _ 13 cho cho ADP E _ 14 case _ _ 14 người người NOUN N _ 9 obl:iobj _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux _ _ 16 chuyển nhượng chuyển nhượng VERB V _ 14 acl:subj _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2901 # text = Người xuất trình vận đơn vô danh là người nhận hàng hợp pháp . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 xuất trình xuất trình VERB V _ 6 nsubj _ _ 3 vận đơn vận đơn NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 vô danh vô danh ADJ A _ 2 amod _ _ 5 là là AUX V _ 6 cop _ _ 6 người người NOUN N _ 0 root _ _ 7 nhận nhận VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 hàng hàng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 8 amod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2902 # text = Vận đơn đích danh không được chuyển nhượng . 1 Vận đơn vận đơn NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 đích danh đích danh NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 chuyển nhượng chuyển nhượng VERB V _ 0 root _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2903 # text = Người có tên trong vận đơn đích danh là người nhận hàng hợp pháp . 1 Người người NOUN Nc _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 8 csubj _ _ 3 tên tên NOUN N _ 2 obj _ _ 4 trong trong ADP E _ 5 case _ _ 5 vận đơn vận đơn NOUN N _ 2 obl _ _ 6 đích danh đích danh NOUN N _ 5 compound _ _ 7 là là AUX V _ 8 cop _ _ 8 người người NOUN N _ 0 root _ _ 9 nhận nhận VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 hàng hàng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 10 amod _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2904 # text = Thay vận đơn bằng chứng từ vận chuyển khác Người giao hàng có thể thỏa thuận với người vận chuyển việc thay vận đơn bằng giấy gửi hàng đường biển hoặc chứng từ vận chuyển khác và thỏa thuận về nội dung , giá trị của các chứng từ này theo tập quán hàng hải quốc tế . 1 Thay thay VERB V _ 10 nsubj _ _ 2 vận đơn vận đơn NOUN N _ 1 obj _ _ 3 bằng chứng từ bằng chứng từ NOUN N _ 2 compound _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 5 khác khác ADJ A _ 4 amod _ _ 6 Người người NOUN Nc _ 7 nsubj _ _ 7 giao giao VERB V _ 4 acl:subj _ _ 8 hàng hàng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 có thể có thể ADV R _ 10 advmod _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 11 với với ADP E _ 12 case _ _ 12 người người NOUN N _ 10 obl:with _ _ 13 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 12 compound _ _ 14 việc việc NOUN N _ 13 obj _ _ 15 thay thay VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 vận đơn vận đơn NOUN N _ 15 obj _ _ 17 bằng bằng ADP E _ 18 case _ _ 18 giấy giấy NOUN N _ 13 obl _ _ 19 gửi gửi VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 hàng hàng NOUN N _ 19 obj _ _ 21 đường biển đường biển VERB V _ 20 compound _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 23 chứng từ chứng từ VERB V _ 24 acl _ _ 24 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 18 conj _ _ 25 khác khác ADJ A _ 24 amod _ _ 26 và và CCONJ C _ 27 cc _ _ 27 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 18 conj _ _ 28 về về ADP E _ 29 case _ _ 29 nội dung nội dung NOUN N _ 27 nmod _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 giá trị giá trị NOUN N _ 29 conj _ _ 32 của của ADP E _ 34 case _ _ 33 các các DET L _ 34 det _ _ 34 chứng từ chứng từ NOUN N _ 31 nmod:poss _ _ 35 này này PRON P _ 34 det:pmod _ _ 36 theo theo ADP V _ 37 case _ _ 37 tập quán tập quán NOUN N _ 34 nmod _ _ 38 hàng hải hàng hải NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 quốc tế quốc tế ADJ A _ 38 compound _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s2905 # text = Áp dụng đối với vận đơn suốt đường biển Các quy định của Bộ luật này về vận đơn được áp dụng đối với vận đơn suốt đường biển do người vận chuyển ký phát , trừ trường hợp pháp luật có quy định khác . 1 Áp dụng áp dụng VERB V _ 14 nsubj:pass _ _ 2 đối với đối với ADP E _ 3 case _ _ 3 vận đơn vận đơn NOUN N _ 1 obl _ _ 4 suốt suốt ADJ A _ 3 amod _ _ 5 đường biển đường biển NOUN N _ 4 obl:adj _ _ 6 Các các DET L _ 7 det _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 14 nsubj:outer _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 7 nmod:poss _ _ 10 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 11 về về ADP E _ 14 nsubj:outer _ _ 12 vận đơn vận đơn NOUN N _ 11 obj _ _ 13 được được AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 15 đối với đối với ADP E _ 16 case _ _ 16 vận đơn vận đơn NOUN N _ 14 obl _ _ 17 suốt suốt ADJ A _ 16 amod _ _ 18 đường biển đường biển NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 do do ADP E _ 22 mark _ _ 20 người người DET N _ 21 det:clf _ _ 21 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 22 nsubj _ _ 22 ký ký VERB V _ 14 advcl _ _ 23 phát phát VERB V _ 22 obj _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 trừ trừ VERB V _ 28 advcl _ _ 26 trường hợp trường hợp NOUN N _ 25 obj _ _ 27 pháp luật pháp luật NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 có có VERB V _ 22 conj _ _ 29 quy định quy định NOUN N _ 28 obj _ _ 30 khác khác ADJ A _ 29 amod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2906 # text = Quyền định đoạt hàng hóa của người giao hàng 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 định đoạt định đoạt VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 hóa hóa NOUN N _ 3 compound _ _ 5 của của ADP E _ 6 case _ _ 6 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 7 giao giao VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 hàng hàng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2907 # text = Người vận chuyển chỉ có nghĩa vụ thực hiện yêu cầu của người giao hàng sau khi đã thu lại toàn bộ số vận đơn gốc đã ký phát . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 nsubj _ _ 3 chỉ chỉ ADV R _ 4 advmod _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 6 obj _ _ 8 của của ADP E _ 9 case _ _ 9 người người NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 10 giao giao VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 hàng hàng NOUN N _ 10 obj _ _ 12 sau sau ADP N _ 13 case _ _ 13 khi khi NOUN N _ 4 obl:tmod _ _ 14 đã đã ADV R _ 15 advmod _ _ 15 thu thu VERB V _ 13 acl:tmod _ _ 16 lại lại ADV R _ 15 compound:svc _ _ 17 toàn bộ toàn bộ DET L _ 18 det _ _ 18 số số NOUN N _ 15 obj _ _ 19 vận đơn vận đơn NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 gốc gốc NOUN N _ 19 compound _ _ 21 đã đã ADV R _ 22 advmod _ _ 22 ký ký VERB V _ 18 acl:subj _ _ 23 phát phát VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2908 # text = Các quyền quy định tại khoản 1 Điều này không được áp dụng , nếu việc thực hiện gây ra sự chậm trễ đáng kể cho việc bắt đầu chuyến đi , trừ trường hợp người vận chuyển đồng ý . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 11 nsubj:pass _ _ 3 quy định quy định VERB V _ 2 compound _ _ 4 tại tại ADP E _ 5 case _ _ 5 khoản khoản NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 Điều điều NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 này này PRON P _ 7 det:pmod _ _ 9 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nếu nếu CCONJ C _ 16 mark _ _ 14 việc việc NOUN N _ 16 nsubj _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 compound:vmod _ _ 16 gây gây VERB V _ 11 advcl _ _ 17 ra ra VERB V _ 16 compound:dir _ _ 18 sự sự DET N _ 19 det:clf _ _ 19 chậm trễ chậm trễ VERB V _ 16 obj _ _ 20 đáng kể đáng kể ADJ A _ 19 amod _ _ 21 cho cho ADP E _ 22 case _ _ 22 việc việc NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 23 bắt đầu bắt đầu VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 chuyến chuyến NOUN N _ 23 obj _ _ 25 đi đi VERB V _ 24 amod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 trừ trừ VERB V _ 23 conj _ _ 28 trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 obj _ _ 29 người người NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 đồng ý đồng ý VERB V _ 30 xcomp _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2909 # text = Nghĩa vụ trả hàng Khi tàu biển đến cảng trả hàng , người vận chuyển có nghĩa vụ trả hàng cho người nhận hàng hợp pháp nếu có vận đơn gốc , giấy gửi hàng đường biển hoặc chứng từ vận chuyển khác có giá trị để nhận hàng quy định tại Điều 162 của Bộ luật này . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 Khi khi NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 5 tàu biển tàu biển VERB V _ 4 acl:tmod _ _ 6 đến đến ADP E _ 7 case _ _ 7 cảng cảng NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 trả trả VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 người người DET N _ 12 det:clf _ _ 12 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 13 nsubj _ _ 13 có có VERB V _ 2 parataxis _ _ 14 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 13 obj _ _ 15 trả trả VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 hàng hàng NOUN N _ 15 obj _ _ 17 cho cho ADP E _ 18 case _ _ 18 người người NOUN N _ 15 obl:iobj _ _ 19 nhận nhận VERB V _ 15 obl:comp _ _ 20 hàng hàng NOUN N _ 19 obj _ _ 21 hợp pháp hợp pháp ADJ A _ 20 amod _ _ 22 nếu nếu CCONJ C _ 23 mark _ _ 23 có có VERB V _ 15 advcl _ _ 24 vận đơn vận đơn NOUN N _ 23 obj _ _ 25 gốc gốc NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 giấy giấy NOUN N _ 24 conj _ _ 28 gửi gửi VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 hàng hàng NOUN N _ 28 obj _ _ 30 đường biển đường biển VERB V _ 29 compound _ _ 31 hoặc hoặc CCONJ C _ 33 cc _ _ 32 chứng từ chứng từ VERB V _ 33 acl _ _ 33 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 27 conj _ _ 34 khác khác ADJ A _ 33 amod _ _ 35 có có VERB V _ 33 acl:subj _ _ 36 giá trị giá trị NOUN N _ 35 obj _ _ 37 để để ADP E _ 38 mark:pcomp _ _ 38 nhận nhận VERB V _ 35 advcl:objective _ _ 39 hàng hàng NOUN N _ 38 obj _ _ 40 quy định quy định VERB V _ 39 nmod _ _ 41 tại tại ADP E _ 42 case _ _ 42 Điều điều NOUN N _ 38 obl:comp _ _ 43 162 162 ADJ A _ 42 compound _ _ 44 của của ADP E _ 45 case _ _ 45 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 42 nmod:poss _ _ 46 này này PRON P _ 45 det:pmod _ _ 47 . . PUNCT CH _ 46 punct _ _ # sent_id = s2910 # text = Sau khi hàng hóa đã được trả , các chứng từ vận chuyển còn lại không còn giá trị để nhận hàng . 1 Sau sau ADP N _ 2 case _ _ 2 khi khi NOUN N _ 15 obl:tmod _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 7 nsubj:pass _ _ 4 hóa hóa NOUN N _ 3 nmod _ _ 5 đã đã ADV R _ 7 advmod _ _ 6 được được AUX V _ 7 aux:pass _ _ 7 trả trả VERB V _ 2 acl:tmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 các các DET L _ 10 det _ _ 10 chứng từ chứng từ NOUN N _ 15 nsubj _ _ 11 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 10 nmod _ _ 12 còn còn ADV V _ 15 advmod _ _ 13 lại lại ADV R _ 15 advmod _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 còn còn VERB V _ 0 root _ _ 16 giá trị giá trị NOUN N _ 15 obj _ _ 17 để để ADP E _ 18 mark:pcomp _ _ 18 nhận nhận VERB V _ 15 advcl:objective _ _ 19 hàng hàng NOUN N _ 18 obj _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2911 # text = Xử lý hàng hóa bị lưu giữ 1 . 1 Xử lý xử lý VERB V _ 0 root _ _ 2 hàng hàng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hóa hóa NOUN N _ 2 compound _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 lưu giữ lưu giữ VERB V _ 1 ccomp _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2912 # text = Người nhận hàng không đến nhận , từ chối nhận hàng hoặc trì hoãn việc nhận hàng thì người vận chuyển có quyền dỡ hàng và gửi vào một nơi an toàn , thích hợp và thông báo cho người giao hàng biết . 1 Người người NOUN Nc _ 4 nsubj _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng không hàng không NOUN N _ 2 obj _ _ 4 đến đến VERB V _ 0 root _ _ 5 nhận nhận VERB V _ 4 obl:comp _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 từ chối từ chối VERB V _ 2 conj _ _ 8 nhận nhận VERB V _ 7 xcomp _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 trì hoãn trì hoãn VERB V _ 7 conj _ _ 12 việc việc NOUN N _ 11 obj _ _ 13 nhận nhận VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 hàng hàng NOUN N _ 13 obj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 16 người người DET N _ 17 det:clf _ _ 17 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 18 nsubj _ _ 18 có có VERB V _ 4 conj _ _ 19 quyền quyền NOUN N _ 18 obj _ _ 20 dỡ dỡ VERB V _ 19 nmod _ _ 21 hàng hàng NOUN N _ 20 obj _ _ 22 và và CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 gửi gửi VERB V _ 18 conj _ _ 24 vào vào ADP E _ 26 case _ _ 25 một một NUM M _ 26 nummod _ _ 26 nơi nơi NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 27 an toàn an toàn ADJ A _ 26 nmod _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 thích hợp thích hợp VERB V _ 26 conj _ _ 30 và và CCONJ C _ 31 cc _ _ 31 thông báo thông báo VERB V _ 18 conj _ _ 32 cho cho ADP E _ 33 case _ _ 33 người người NOUN N _ 31 obl:iobj _ _ 34 giao giao VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 hàng hàng NOUN N _ 34 obj _ _ 36 biết biết VERB V _ 34 xcomp _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2913 # text = Mọi chi phí và tổn thất phát sinh do người nhận hàng chịu trách nhiệm chi trả . 1 Mọi mọi DET L _ 2 det _ _ 2 chi phí chi phí NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 tổn thất tổn thất VERB V _ 2 conj _ _ 5 phát sinh phát sinh VERB V _ 0 root _ _ 6 do do ADP E _ 8 mark _ _ 7 người người NOUN N _ 8 nsubj _ _ 8 nhận nhận VERB V _ 5 advcl _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 chịu chịu VERB V _ 8 xcomp _ _ 11 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 10 obj _ _ 12 chi trả chi trả VERB V _ 11 compound:vmod _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2914 # text = Người vận chuyển có quyền thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều này , nếu có nhiều người cùng xuất trình vận đơn , vận đơn suốt đường biển , giấy gửi hàng đường biển hoặc chứng từ vận chuyển khác có giá trị để nhận hàng . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 theo theo ADP V _ 7 case _ _ 7 quy định quy định NOUN N _ 5 obj _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 khoản khoản NOUN N _ 5 obl _ _ 10 1 1 NUM M _ 11 nummod _ _ 11 Điều điều NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 này này PRON P _ 9 det:pmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 nếu nếu CCONJ C _ 15 mark _ _ 15 có có VERB V _ 3 advcl _ _ 16 nhiều nhiều ADV A _ 17 advmod:adj _ _ 17 người người NOUN Nc _ 15 obj _ _ 18 cùng cùng ADP A _ 19 case _ _ 19 xuất trình xuất trình NOUN N _ 17 conj _ _ 20 vận đơn vận đơn NOUN N _ 19 compound _ _ 21 , , PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 vận đơn vận đơn VERB V _ 19 conj _ _ 23 suốt suốt ADJ A _ 22 acl:subj _ _ 24 đường biển đường biển NOUN N _ 23 obl:adj _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 giấy giấy NOUN N _ 17 conj _ _ 27 gửi gửi VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 hàng hàng NOUN N _ 27 obj _ _ 29 đường biển đường biển VERB V _ 28 nmod _ _ 30 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 31 chứng từ chứng từ VERB V _ 32 acl _ _ 32 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 26 nmod _ _ 33 khác khác ADJ A _ 32 amod _ _ 34 có có VERB V _ 32 acl:subj _ _ 35 giá trị giá trị NOUN N _ 34 obj _ _ 36 để để ADP E _ 37 mark:pcomp _ _ 37 nhận nhận VERB V _ 34 advcl:objective _ _ 38 hàng hàng NOUN N _ 37 obj _ _ 39 . . PUNCT CH _ 38 punct _ _ # sent_id = s2915 # text = Việc bồi thường tổn thất do lưu tàu để dỡ hàng và gửi hàng quy định tại khoản 1 Điều này được giải quyết tương tự trường hợp lưu tàu để bốc hàng . 1 Việc việc NOUN N _ 19 nsubj:pass _ _ 2 bồi thường bồi thường VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 tổn thất tổn thất NOUN N _ 2 obj _ _ 4 do do ADP E _ 5 case _ _ 5 lưu tàu lưu tàu NOUN N _ 3 nmod _ _ 6 để để ADP E _ 5 acl:subj _ _ 7 dỡ dỡ VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 hàng hàng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 gửi gửi VERB V _ 7 conj _ _ 11 hàng hàng NOUN N _ 10 obj _ _ 12 quy định quy định VERB V _ 11 compound _ _ 13 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 14 khoản khoản NOUN N _ 10 obl _ _ 15 1 1 NUM M _ 16 nummod _ _ 16 Điều điều NOUN N _ 14 nmod _ _ 17 này này PRON P _ 14 det:pmod _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 giải quyết giải quyết VERB V _ 0 root _ _ 20 tương tự tương tự ADJ A _ 19 xcomp _ _ 21 trường hợp trường hợp NOUN N _ 20 obj _ _ 22 lưu tàu lưu tàu NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 để để ADP E _ 24 mark:pcomp _ _ 24 bốc bốc VERB V _ 19 advcl:objective _ _ 25 hàng hàng NOUN N _ 24 obj _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2916 # text = Người vận chuyển có nghĩa vụ thông báo cho người giao hàng biết về những trường hợp quy định tại các khoản 1 , 2 và 4 Điều này và dự định bán hàng để trừ nợ theo quy định tại khoản này . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thông báo thông báo VERB V _ 4 nmod _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 3 obl:iobj _ _ 8 giao giao VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 biết biết VERB V _ 4 acl:subj _ _ 11 về về ADP E _ 13 case _ _ 12 những những DET L _ 13 det _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obl:about _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 tại tại ADP E _ 17 case _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 khoản khoản NOUN N _ 13 nmod _ _ 18 1 1 NUM M _ 17 nummod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 2 2 NUM M _ 17 conj _ _ 21 và và CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 4 4 NUM M _ 17 conj _ _ 23 Điều điều NOUN N _ 13 conj _ _ 24 này này PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 dự định dự định VERB V _ 23 conj _ _ 27 bán bán VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 hàng hàng NOUN N _ 27 obj _ _ 29 để để ADP E _ 30 mark:pcomp _ _ 30 trừ trừ VERB V _ 10 advcl:objective _ _ 31 nợ nợ NOUN N _ 30 obj _ _ 32 theo theo ADP V _ 33 case _ _ 33 quy định quy định NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 34 tại tại ADP E _ 35 case _ _ 35 khoản khoản NOUN N _ 30 obl _ _ 36 này này PRON P _ 35 det:pmod _ _ 37 . . PUNCT CH _ 36 punct _ _ # sent_id = s2917 # text = Việc xử lý hàng hóa do người vận chuyển lưu giữ tại cảng biển Việt Nam quy định tại Điều này và các loại hàng hóa khác tồn đọng tại cảng biển thực hiện theo quy định của Chính phủ . 1 Việc việc NOUN N _ 27 nsubj _ _ 2 xử lý xử lý VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 hóa hóa NOUN N _ 3 compound _ _ 5 do do ADP E _ 7 case _ _ 6 người người DET N _ 7 det:clf _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 8 lưu giữ lưu giữ VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 cảng cảng NOUN N _ 8 obl _ _ 11 biển biển NOUN N _ 10 compound _ _ 12 Việt Nam việt nam PROPN Np _ 11 compound _ _ 13 quy định quy định VERB V _ 12 compound _ _ 14 tại tại ADP E _ 15 case _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 8 obl _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 18 các các DET L _ 20 det _ _ 19 loại loại NOUN N _ 20 clf _ _ 20 hàng hàng NOUN N _ 27 nsubj:outer _ _ 21 hóa hóa NOUN N _ 20 compound _ _ 22 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 23 tồn đọng tồn đọng VERB V _ 22 obl:adj _ _ 24 tại tại ADP E _ 25 case _ _ 25 cảng cảng NOUN N _ 20 nmod _ _ 26 biển biển NOUN N _ 25 compound _ _ 27 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 28 theo theo ADP V _ 29 case _ _ 29 quy định quy định NOUN N _ 27 obl:comp _ _ 30 của của ADP E _ 31 case _ _ 31 Chính phủ chính phủ NOUN N _ 29 nmod:poss _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2918 # text = Tiền bán đấu giá hàng hóa 1 . 1 Tiền tiền NOUN N _ 0 root _ _ 2 bán đấu giá bán đấu giá VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 hóa hóa NOUN N _ 1 nmod _ _ 5 1 1 NUM M _ 4 nummod _ _ 6 . . PUNCT CH _ 5 punct _ _ # sent_id = s2919 # text = Sau khi khấu trừ các khoản nợ của người nhận hàng , chi phí liên quan đến việc gửi và bán đấu giá hàng hóa quy định tại Điều 167 của Bộ luật này , số tiền còn thừa phải được gửi vào ngân hàng để trả lại cho người có quyền nhận số tiền đó . 1 Sau sau ADP N _ 2 case _ _ 2 khi khi NOUN N _ 35 obl:tmod _ _ 3 khấu trừ khấu trừ VERB V _ 2 acl:tmod _ _ 4 các các DET L _ 5 det _ _ 5 khoản khoản NOUN N _ 3 obj _ _ 6 nợ nợ NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 của của ADP E _ 8 case _ _ 8 người người NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 9 nhận nhận VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 hàng hàng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 , , PUNCT CH _ 10 punct _ _ 12 chi phí chi phí NOUN N _ 35 nsubj:pass _ _ 13 liên quan liên quan VERB V _ 12 acl:subj _ _ 14 đến đến ADP E _ 15 case _ _ 15 việc việc NOUN N _ 13 obl:comp _ _ 16 gửi gửi VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 và và CCONJ C _ 18 cc _ _ 18 bán đấu giá bán đấu giá VERB V _ 16 conj _ _ 19 hàng hàng NOUN N _ 18 obj _ _ 20 hóa hóa NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 quy định quy định VERB V _ 20 compound _ _ 22 tại tại ADP E _ 23 case _ _ 23 Điều điều NOUN N _ 35 obl _ _ 24 167 167 ADJ A _ 23 compound _ _ 25 của của ADP E _ 26 case _ _ 26 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 23 nmod:poss _ _ 27 này này PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 , , PUNCT CH _ 27 punct _ _ 29 số số NOUN N _ 35 nsubj:outer _ _ 30 tiền tiền NOUN N _ 29 nmod _ _ 31 còn còn ADV R _ 32 advmod _ _ 32 thừa thừa VERB V _ 29 amod _ _ 33 phải phải AUX V _ 35 aux _ _ 34 được được AUX V _ 35 aux:pass _ _ 35 gửi gửi VERB V _ 0 root _ _ 36 vào vào ADP E _ 37 case _ _ 37 ngân hàng ngân hàng NOUN N _ 35 obl:comp _ _ 38 để để ADP E _ 39 mark:pcomp _ _ 39 trả trả VERB V _ 35 advcl:objective _ _ 40 lại lại VERB V _ 39 compound:svc _ _ 41 cho cho ADP E _ 42 case _ _ 42 người người NOUN N _ 39 obl:iobj _ _ 43 có có VERB V _ 42 acl:subj _ _ 44 quyền quyền NOUN N _ 43 obj _ _ 45 nhận nhận VERB V _ 44 acl:subj _ _ 46 số số NOUN N _ 45 obj _ _ 47 tiền tiền NOUN N _ 46 nmod _ _ 48 đó đó PRON P _ 46 det:pmod _ _ 49 . . PUNCT CH _ 48 punct _ _ # sent_id = s2920 # text = Trường hợp tiền bán hàng không đủ để thanh toán các khoản tiền quy định tại khoản 1 Điều này thì người vận chuyển có quyền tiếp tục yêu cầu những người có liên quan phải trả đủ . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 22 nsubj _ _ 2 tiền tiền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 bán bán VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 hàng không hàng không NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đủ đủ ADJ A _ 2 amod _ _ 6 để để ADP E _ 7 mark:pcomp _ _ 7 thanh toán thanh toán VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 khoản khoản NOUN N _ 7 obj _ _ 10 tiền tiền NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 quy định quy định VERB V _ 10 nmod _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 khoản khoản NOUN N _ 7 obl _ _ 14 1 1 NUM M _ 15 nummod _ _ 15 Điều điều NOUN N _ 13 nmod _ _ 16 này này PRON P _ 15 det:pmod _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 18 người người DET N _ 19 det:clf _ _ 19 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 20 nsubj _ _ 20 có có VERB V _ 22 nsubj:outer _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 20 obj _ _ 22 tiếp tục tiếp tục VERB V _ 0 root _ _ 23 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 22 xcomp _ _ 24 những những DET L _ 25 det _ _ 25 người người NOUN Nc _ 23 obj _ _ 26 có có VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 liên quan liên quan VERB V _ 26 obj _ _ 28 phải phải AUX V _ 29 aux _ _ 29 trả trả VERB V _ 23 ccomp _ _ 30 đủ đủ ADJ A _ 29 xcomp _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2921 # text = Trong thời hạn 180 ngày kể từ ngày bán đấu giá hàng hóa mà không có người yêu cầu nhận lại số tiền còn thừa thì số tiền này được sung công quỹ nhà nước . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 thời hạn thời hạn NOUN N _ 13 obl _ _ 3 180 180 ADJ A _ 4 amod _ _ 4 ngày ngày NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 kể kể VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 ngày ngày NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 8 bán đấu giá bán đấu giá NUM M _ 7 nmod _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 7 nmod _ _ 10 hóa hóa ADJ A _ 9 compound _ _ 11 mà mà CCONJ C _ 13 mark _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 có có VERB V _ 0 root _ _ 14 người người NOUN N _ 13 obj _ _ 15 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 14 acl:subj _ _ 16 nhận nhận VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 lại lại VERB V _ 16 compound:svc _ _ 18 số số NOUN N _ 16 obj _ _ 19 tiền tiền NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 còn còn ADV R _ 21 advmod _ _ 21 thừa thừa VERB V _ 18 conj _ _ 22 thì thì CCONJ C _ 27 mark _ _ 23 số số NOUN N _ 27 nsubj _ _ 24 tiền tiền NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 này này PRON P _ 23 det:pmod _ _ 26 được được AUX R _ 27 aux:pass _ _ 27 sung sung VERB V _ 15 conj _ _ 28 công quỹ công quỹ VERB V _ 27 obj _ _ 29 nhà nước nhà nước NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2922 # text = Thời hiệu khởi kiện về hư hỏng , mất mát hàng hóa Thời hiệu khởi kiện về hư hỏng , mất mát hàng hóa là 01 năm kể từ ngày trả hàng hoặc lẽ ra phải trả hàng cho người nhận hàng . 1 Thời hiệu thời hiệu NUM N _ 2 nummod _ _ 2 khởi kiện khởi kiện VERB V _ 0 root _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 hư hỏng hư hỏng NOUN N _ 2 nmod _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 mất mát mất mát VERB V _ 4 conj _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 hóa hóa VERB V _ 7 nmod _ _ 9 Thời hiệu thời hiệu NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 khởi kiện khởi kiện VERB V _ 9 compound _ _ 11 về về ADP E _ 12 case _ _ 12 hư hỏng hư hỏng NOUN N _ 9 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 mất mát mất mát VERB V _ 7 conj _ _ 15 hàng hàng NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 hóa hóa NOUN N _ 15 compound _ _ 17 là là AUX V _ 19 cop _ _ 18 01 01 NUM N _ 19 nummod _ _ 19 năm năm NOUN N _ 14 nmod _ _ 20 kể kể VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 từ từ ADP E _ 22 case _ _ 22 ngày ngày NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 23 trả trả VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 hàng hàng NOUN N _ 23 obj _ _ 25 hoặc hoặc CCONJ C _ 28 cc _ _ 26 lẽ ra lẽ ra ADV X _ 28 advmod _ _ 27 phải phải AUX V _ 28 aux _ _ 28 trả trả VERB V _ 20 conj _ _ 29 hàng hàng NOUN N _ 28 obj _ _ 30 cho cho ADP E _ 31 case _ _ 31 người người NOUN N _ 28 obl:comp _ _ 32 nhận nhận VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 hàng hàng NOUN N _ 32 obj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2923 # text = Thời điểm phát sinh và chấm dứt trách nhiệm của người vận chuyển 1 . 1 Thời điểm thời điểm NOUN N _ 0 root _ _ 2 phát sinh phát sinh VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 2 conj _ _ 5 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 4 obj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 2 nmod:poss _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 7 nmod _ _ 9 1 1 NUM M _ 8 nummod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2924 # text = Trách nhiệm của người vận chuyển phát sinh từ khi người vận chuyển nhận hàng tại cảng nhận hàng , được duy trì trong suốt quá trình vận chuyển và chấm dứt khi kết thúc việc trả hàng tại cảng trả hàng . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 4 case _ _ 3 người người DET N _ 4 det:clf _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 5 phát sinh phát sinh VERB V _ 0 root _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 khi khi NOUN N _ 5 obl:tmod _ _ 8 người người DET N _ 9 det:clf _ _ 9 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 7 acl:tmod _ _ 10 nhận nhận VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 hàng hàng NOUN N _ 10 obj _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 cảng cảng NOUN N _ 10 obl _ _ 14 nhận nhận VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 hàng hàng NOUN N _ 14 obj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 18 duy trì duy trì VERB V _ 5 conj _ _ 19 trong trong ADP E _ 21 case _ _ 20 suốt suốt ADV A _ 21 advmod:adj _ _ 21 quá trình quá trình NOUN N _ 18 obl _ _ 22 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 21 acl:subj _ _ 23 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 22 conj _ _ 25 khi khi NOUN N _ 24 obl:tmod _ _ 26 kết thúc kết thúc VERB V _ 25 acl:tmod _ _ 27 việc việc NOUN N _ 26 obj _ _ 28 trả trả VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 hàng hàng NOUN N _ 28 obj _ _ 30 tại tại ADP E _ 31 case _ _ 31 cảng cảng NOUN N _ 28 obl _ _ 32 trả trả VERB V _ 31 acl:subj _ _ 33 hàng hàng NOUN N _ 32 obj _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2925 # text = Việc nhận hàng được tính từ thời điểm người vận chuyển đã nhận hàng hóa từ người giao hàng , cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc bên thứ ba theo quy định của pháp luật hoặc theo quy định tại cảng nhận hàng . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 6 từ từ ADP E _ 7 case _ _ 7 thời điểm thời điểm NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 người người DET N _ 9 det:clf _ _ 9 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 7 nmod _ _ 10 đã đã ADV R _ 11 advmod _ _ 11 nhận nhận VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 hàng hàng NOUN N _ 11 obj _ _ 13 hóa hóa VERB V _ 12 nmod _ _ 14 từ từ ADP E _ 15 case _ _ 15 người người NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 16 giao giao VERB V _ 15 acl:subj _ _ 17 hàng hàng NOUN N _ 16 obj _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 cơ quan cơ quan NOUN N _ 21 nsubj _ _ 20 nhà nước nhà nước NOUN N _ 19 compound _ _ 21 có có VERB V _ 5 conj _ _ 22 thẩm quyền thẩm quyền NOUN N _ 21 obj _ _ 23 hoặc hoặc CCONJ C _ 24 cc _ _ 24 bên bên NOUN N _ 21 obl _ _ 25 thứ thứ NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 ba ba NUM M _ 25 compound _ _ 27 theo theo ADP V _ 28 case _ _ 28 quy định quy định NOUN N _ 24 nmod _ _ 29 của của ADP E _ 30 case _ _ 30 pháp luật pháp luật NOUN N _ 28 nmod:poss _ _ 31 hoặc hoặc CCONJ C _ 32 cc _ _ 32 theo theo VERB V _ 21 conj _ _ 33 quy định quy định NOUN N _ 32 obj _ _ 34 tại tại ADP E _ 35 case _ _ 35 cảng cảng NOUN N _ 32 obl:comp _ _ 36 nhận nhận VERB V _ 35 compound _ _ 37 hàng hàng NOUN N _ 36 compound _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s2926 # text = Nghĩa vụ của người vận chuyển hàng hóa theo chứng từ vận chuyển Ngoài nghĩa vụ quy định tại Điều 150 của Bộ luật này , người vận chuyển hàng hóa theo chứng từ vận chuyển còn phải có nghĩa vụ sau đây : 1 . 1 Nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 29 nsubj _ _ 2 của của ADP E _ 4 case _ _ 3 người người DET N _ 4 det:clf _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 5 hàng hàng NOUN N _ 4 nmod _ _ 6 hóa hóa VERB V _ 4 nmod _ _ 7 theo theo VERB V _ 4 acl:subj _ _ 8 chứng từ chứng từ NOUN N _ 7 obj _ _ 9 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 8 compound _ _ 10 Ngoài ngoài ADP E _ 11 case _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 9 nmod _ _ 12 quy định quy định VERB V _ 11 compound _ _ 13 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 14 Điều điều NOUN N _ 7 obl _ _ 15 150 150 NUM M _ 14 compound _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 14 nmod:poss _ _ 18 này này PRON P _ 17 det:pmod _ _ 19 , , PUNCT CH _ 18 punct _ _ 20 người người DET N _ 21 det:clf _ _ 21 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 29 nsubj:outer _ _ 22 hàng hàng NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 hóa hóa VERB V _ 21 nmod _ _ 24 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 25 chứng từ chứng từ NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 25 compound _ _ 27 còn còn ADV R _ 29 advmod _ _ 28 phải phải AUX V _ 29 aux _ _ 29 có có VERB V _ 0 root _ _ 30 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 29 obj _ _ 31 sau sau NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 đây đây PRON P _ 31 nmod _ _ 33 : : PUNCT CH _ 32 punct _ _ 34 1 1 NUM M _ 29 parataxis _ _ 35 . . PUNCT CH _ 34 punct _ _ # sent_id = s2927 # text = Chịu trách nhiệm về việc bốc hàng , dỡ hàng cẩn thận và thích hợp , bảo quản chu đáo hàng hóa trong quá trình vận chuyển . 1 Chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 2 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 1 obj _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 việc việc NOUN N _ 1 obl:about _ _ 5 bốc bốc VERB V _ 4 nmod _ _ 6 hàng hàng NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 dỡ dỡ VERB V _ 1 conj _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 cẩn thận cẩn thận ADJ A _ 9 amod _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 thích hợp thích hợp ADJ A _ 4 conj _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 bảo quản bảo quản VERB V _ 15 acl _ _ 15 chu đáo chu đáo ADJ A _ 1 conj _ _ 16 hàng hàng NOUN N _ 15 obj _ _ 17 hóa hóa VERB V _ 16 nmod _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 quá trình quá trình NOUN N _ 15 obl _ _ 20 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 19 compound:vmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2928 # text = Phải thông báo trong thời gian hợp lý cho người giao hàng biết trước về nơi bốc hàng lên tàu biển , thời điểm mà tàu sẵn sàng nhận hàng và thời hạn tập kết hàng hóa . 1 Phải phải AUX V _ 2 aux _ _ 2 thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 thời gian thời gian NOUN N _ 2 obl _ _ 5 hợp lý hợp lý ADJ A _ 4 amod _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 2 obl:comp _ _ 8 giao giao VERB V _ 7 acl:subj _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 biết biết VERB V _ 2 ccomp _ _ 11 trước trước ADV N _ 10 advmod:adj _ _ 12 về về ADP V _ 13 case _ _ 13 nơi nơi NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 14 bốc bốc VERB V _ 13 nmod _ _ 15 hàng hàng NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 lên lên VERB V _ 13 acl:subj _ _ 17 tàu biển tàu biển NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 18 , , PUNCT CH _ 17 punct _ _ 19 thời điểm thời điểm NOUN N _ 23 nsubj _ _ 20 mà mà CCONJ C _ 23 mark _ _ 21 tàu tàu NOUN N _ 23 nsubj:outer _ _ 22 sẵn sàng sẵn sàng ADV A _ 23 advmod:adj _ _ 23 nhận nhận VERB V _ 2 conj _ _ 24 hàng hàng NOUN N _ 23 obj _ _ 25 và và CCONJ C _ 26 cc _ _ 26 thời hạn thời hạn NOUN N _ 23 conj _ _ 27 tập kết tập kết VERB V _ 26 nmod _ _ 28 hàng hàng NOUN N _ 27 obj _ _ 29 hóa hóa VERB V _ 28 nmod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2929 # text = Việc thông báo này không áp dụng đối với tàu chuyên tuyến , trừ trường hợp lịch tàu có sự thay đổi . 1 Việc việc NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 thông báo thông báo VERB V _ 1 nmod _ _ 3 này này PRON P _ 1 det:pmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 7 tàu tàu NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 chuyên tuyến chuyên tuyến VERB V _ 7 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 11 trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 obj _ _ 12 lịch lịch NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 tàu tàu NOUN N _ 12 compound _ _ 14 có có VERB V _ 10 ccomp _ _ 15 sự sự NOUN N _ 14 obj _ _ 16 thay đổi thay đổi VERB V _ 15 compound:vmod _ _ 17 . . PUNCT CH _ 16 punct _ _ # sent_id = s2930 # text = Hàng hóa chở trên boong Hàng hóa chỉ được chở trên boong nếu có thỏa thuận giữa người vận chuyển với người giao hàng hoặc theo tập quán thương mại và phải được ghi rõ trong chứng từ vận chuyển . 1 Hàng hàng DET N _ 2 det:clf _ _ 2 hóa hóa NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 3 chở chở VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 trên trên ADP E _ 6 case _ _ 5 boong boong NUM N _ 6 nummod _ _ 6 Hàng hóa hàng hóa NOUN N _ 3 obl _ _ 7 chỉ chỉ ADV R _ 9 advmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 chở chở VERB V _ 0 root _ _ 10 trên trên ADP E _ 11 case _ _ 11 boong boong NOUN N _ 9 obl _ _ 12 nếu nếu CCONJ C _ 13 mark _ _ 13 có có VERB V _ 9 advcl _ _ 14 thỏa thuận thỏa thuận ADJ A _ 13 obj _ _ 15 giữa giữa ADP E _ 16 case _ _ 16 người người NOUN N _ 14 obl _ _ 17 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 16 compound _ _ 18 với với ADP E _ 17 case _ _ 19 người người DET N _ 17 det:clf _ _ 20 giao giao VERB V _ 17 acl:subj _ _ 21 hàng hàng NOUN N _ 20 obj _ _ 22 hoặc hoặc CCONJ C _ 23 cc _ _ 23 theo theo VERB V _ 20 conj _ _ 24 tập quán tập quán NOUN N _ 23 obj _ _ 25 thương mại thương mại NOUN N _ 24 compound _ _ 26 và và CCONJ C _ 29 cc _ _ 27 phải phải AUX V _ 29 aux _ _ 28 được được AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 ghi ghi VERB V _ 9 conj _ _ 30 rõ rõ ADJ A _ 29 xcomp _ _ 31 trong trong ADP E _ 32 case _ _ 32 chứng từ chứng từ NOUN N _ 29 obl _ _ 33 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 32 compound _ _ 34 . . PUNCT CH _ 33 punct _ _ # sent_id = s2931 # text = Trách nhiệm của người vận chuyển , người vận chuyển thực tế và người làm công , đại lý 1 . 1 Trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 0 root _ _ 2 của của ADP E _ 4 case _ _ 3 người người DET N _ 4 det:clf _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod:poss _ _ 5 , , PUNCT CH _ 4 punct _ _ 6 người người DET N _ 4 det:clf _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 conj _ _ 8 thực tế thực tế NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 và và CCONJ C _ 10 cc _ _ 10 người người NOUN N _ 7 conj _ _ 11 làm công làm công VERB V _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 đại lý đại lý NOUN N _ 7 conj _ _ 14 1 1 NUM M _ 13 compound _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2932 # text = Người vận chuyển phải chịu trách nhiệm đối với toàn bộ quá trình vận chuyển theo quy định của Mục này mặc dù toàn bộ hoặc một phần của việc vận chuyển được giao cho người vận chuyển thực tế thực hiện . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 nsubj _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 5 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 4 obj _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 8 case _ _ 7 toàn bộ toàn bộ DET L _ 8 det _ _ 8 quá trình quá trình NOUN N _ 4 obl _ _ 9 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 theo theo ADP V _ 11 case _ _ 11 quy định quy định NOUN N _ 9 obl _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 Mục mục PROPN Np _ 8 nmod:poss _ _ 14 này này PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 mặc dù mặc dù CCONJ C _ 24 mark _ _ 16 toàn bộ toàn bộ DET L _ 24 nsubj:pass _ _ 17 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 18 một một NUM M _ 19 nummod _ _ 19 phần phần NOUN N _ 24 nsubj:outer _ _ 20 của của ADP E _ 21 case _ _ 21 việc việc NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 22 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 21 nmod _ _ 23 được được AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 giao giao VERB V _ 4 conj _ _ 25 cho cho ADP E _ 27 case _ _ 26 người người NOUN N _ 24 obl:iobj _ _ 27 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 24 obl:comp _ _ 28 thực tế thực tế NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 thực hiện thực hiện VERB V _ 27 acl:subj _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2933 # text = Đối với phần vận chuyển do người vận chuyển thực tế thực hiện , người vận chuyển phải chịu trách nhiệm về các hành vi của người vận chuyển thực tế và của người làm công , đại lý của người vận chuyển thực tế đảm nhiệm trong phạm vi công việc được giao . 1 Đối với đối với ADP E _ 2 case _ _ 2 phần phần NOUN N _ 13 obl _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 nmod _ _ 4 do do ADP E _ 8 mark _ _ 5 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 6 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 8 nsubj _ _ 7 thực tế thực tế NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 2 acl _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 người người NOUN N _ 13 nsubj _ _ 11 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 10 compound _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 14 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 13 obj _ _ 15 về về ADP E _ 17 case _ _ 16 các các DET L _ 17 det _ _ 17 hành vi hành vi NOUN N _ 14 nmod _ _ 18 của của ADP E _ 20 case _ _ 19 người người NOUN N _ 17 nmod:poss _ _ 20 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 17 nmod:poss _ _ 21 thực tế thực tế NOUN N _ 20 compound _ _ 22 và và CCONJ C _ 24 cc _ _ 23 của của ADP E _ 24 case _ _ 24 người người NOUN N _ 17 conj _ _ 25 làm công làm công VERB V _ 24 compound _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 đại lý đại lý NOUN N _ 20 conj _ _ 28 của của ADP E _ 30 case _ _ 29 người người DET N _ 30 det:clf _ _ 30 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 27 nmod:poss _ _ 31 thực tế thực tế NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 đảm nhiệm đảm nhiệm VERB V _ 30 acl:subj _ _ 33 trong trong ADP E _ 35 case _ _ 34 phạm vi phạm vi DET N _ 35 det:clf _ _ 35 công việc công việc NOUN N _ 30 nmod _ _ 36 được được AUX V _ 37 aux:pass _ _ 37 giao giao VERB V _ 35 acl:subj _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s2934 # text = Các thỏa thuận đặc biệt mà theo đó người vận chuyển đảm nhận những nghĩa vụ không được quy định tại Chương này hoặc từ bỏ những quyền được hưởng do Bộ luật này quy định chỉ có hiệu lực đối với người vận chuyển thực tế nếu được người vận chuyển thực tế đồng ý bằng văn bản . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 8 nsubj _ _ 3 đặc biệt đặc biệt ADJ A _ 2 amod _ _ 4 mà mà CCONJ C _ 8 mark _ _ 5 theo theo VERB V _ 8 advcl _ _ 6 đó đó PRON P _ 5 obj _ _ 7 người người NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 9 đảm nhận đảm nhận ADP V _ 11 case _ _ 10 những những DET L _ 11 det _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 8 obj _ _ 12 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 13 được được AUX V _ 8 aux:pass _ _ 14 quy định quy định VERB V _ 8 iobj _ _ 15 tại tại ADP E _ 16 case _ _ 16 Chương chương PROPN Np _ 14 nmod _ _ 17 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 21 cc _ _ 19 từ bỏ từ bỏ ADP V _ 21 case _ _ 20 những những DET L _ 21 det _ _ 21 quyền quyền NOUN N _ 8 nsubj:outer _ _ 22 được được AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 hưởng hưởng VERB V _ 21 acl:subj _ _ 24 do do ADP E _ 25 case _ _ 25 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 29 obl _ _ 26 này này PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 quy định quy định NOUN N _ 29 nsubj _ _ 28 chỉ chỉ ADV R _ 29 advmod _ _ 29 có có VERB V _ 21 acl:subj _ _ 30 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 29 obj _ _ 31 đối với đối với ADP E _ 33 case _ _ 32 người người DET N _ 33 det:clf _ _ 33 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 29 obl _ _ 34 thực tế thực tế NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 nếu nếu CCONJ C _ 40 mark _ _ 36 được được AUX V _ 40 aux:pass _ _ 37 người người NOUN N _ 40 obl:agent _ _ 38 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 37 acl:subj _ _ 39 thực tế thực tế NOUN N _ 38 obj _ _ 40 đồng ý đồng ý VERB V _ 29 advcl _ _ 41 bằng bằng ADP E _ 42 case _ _ 42 văn bản văn bản NOUN N _ 40 obl _ _ 43 . . PUNCT CH _ 42 punct _ _ # sent_id = s2935 # text = Dù người vận chuyển thực tế đồng ý hoặc không đồng ý thì người vận chuyển vẫn bị ràng buộc bởi nghĩa vụ phát sinh từ các thỏa thuận đặc biệt đó . 1 Dù dù CCONJ C _ 5 mark _ _ 2 người người NOUN N _ 5 nsubj _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 nmod _ _ 4 thực tế thực tế NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đồng ý đồng ý VERB V _ 14 advcl _ _ 6 hoặc hoặc CCONJ C _ 8 cc _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 đồng ý đồng ý VERB V _ 5 conj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 14 mark _ _ 10 người người NOUN N _ 14 nsubj:pass _ _ 11 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 10 compound _ _ 12 vẫn vẫn ADV R _ 14 advmod _ _ 13 bị bị AUX V _ 14 aux:pass _ _ 14 ràng buộc ràng buộc VERB V _ 0 root _ _ 15 bởi bởi ADP E _ 16 case _ _ 16 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 14 obl _ _ 17 phát sinh phát sinh VERB V _ 16 nmod _ _ 18 từ từ ADP E _ 20 case _ _ 19 các các DET L _ 20 det _ _ 20 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 16 nmod _ _ 21 đặc biệt đặc biệt ADJ A _ 20 amod _ _ 22 đó đó PRON P _ 20 det:pmod _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2936 # text = Trong trường hợp cả người vận chuyển và người vận chuyển thực tế cùng liên đới chịu trách nhiệm thì được xác định theo mức độ trách nhiệm của mỗi bên . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 obl _ _ 3 cả cả DET T _ 4 det _ _ 4 người người NOUN N _ 5 nsubj _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 nmod _ _ 6 và và CCONJ C _ 8 cc _ _ 7 người người DET N _ 8 det:clf _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 conj _ _ 9 thực tế thực tế NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 cùng cùng ADJ A _ 8 acl:subj _ _ 11 liên đới liên đới NOUN N _ 8 nmod _ _ 12 chịu chịu VERB V _ 5 conj _ _ 13 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 17 theo theo ADP V _ 18 case _ _ 18 mức độ mức độ NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 19 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 18 nmod _ _ 20 của của ADP E _ 22 case _ _ 21 mỗi mỗi DET L _ 22 det _ _ 22 bên bên NOUN N _ 18 nmod:poss _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2937 # text = Tổng số tiền bồi thường của người vận chuyển , người vận chuyển thực tế và người làm công , đại lý của họ phải trả không vượt quá toàn bộ giới hạn trách nhiệm quy định tại Mục này . 1 Tổng số tổng số ADP N _ 2 case _ _ 2 tiền tiền NOUN N _ 19 nsubj _ _ 3 bồi thường bồi thường VERB V _ 2 amod _ _ 4 của của ADP E _ 6 case _ _ 5 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 6 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 nmod:poss _ _ 7 , , PUNCT CH _ 6 punct _ _ 8 người người DET N _ 9 det:clf _ _ 9 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 6 conj _ _ 10 thực tế thực tế NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 và và CCONJ C _ 12 cc _ _ 12 người người NOUN N _ 9 conj _ _ 13 làm công làm công VERB V _ 12 compound _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 đại lý đại lý NOUN N _ 19 nsubj:outer _ _ 16 của của ADP E _ 17 case _ _ 17 họ họ PRON P _ 15 nmod:poss _ _ 18 phải phải AUX V _ 19 aux _ _ 19 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 20 không không ADV R _ 21 advmod:neg _ _ 21 vượt vượt VERB V _ 19 xcomp _ _ 22 quá quá ADV R _ 21 advmod _ _ 23 toàn bộ toàn bộ DET L _ 24 det _ _ 24 giới hạn giới hạn NOUN N _ 21 obj _ _ 25 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 quy định quy định VERB V _ 25 nmod _ _ 27 tại tại ADP E _ 28 case _ _ 28 Mục mục PROPN Np _ 21 obl _ _ 29 này này PRON P _ 28 det:pmod _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2938 # text = Giám định và thông báo về mất mát , hư hỏng hàng hóa hoặc chậm trả hàng 1 . 1 Giám định giám định VERB V _ 0 root _ _ 2 và và CCONJ C _ 3 cc _ _ 3 thông báo thông báo VERB V _ 1 conj _ _ 4 về về ADP E _ 5 case _ _ 5 mất mát mất mát NOUN N _ 1 obl:about _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 hư hỏng hư hỏng VERB V _ 1 conj _ _ 8 hàng hàng NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 hóa hóa NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 hoặc hoặc CCONJ C _ 11 cc _ _ 11 chậm chậm ADJ A _ 8 conj _ _ 12 trả trả VERB V _ 11 xcomp:adj _ _ 13 hàng hàng NOUN N _ 12 obj _ _ 14 1 1 NUM M _ 13 nummod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2939 # text = Người nhận hàng trước khi nhận hàng tại cảng trả hàng hoặc người vận chuyển trước khi giao hàng tại cảng trả hàng có thể yêu cầu cơ quan giám định tiến hành giám định hàng hóa . 1 Người người NOUN Nc _ 24 nsubj _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 trước trước ADP E _ 5 case _ _ 5 khi khi NOUN N _ 2 obl:tmod _ _ 6 nhận nhận VERB V _ 5 acl:tmod _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 tại tại ADP E _ 9 case _ _ 9 cảng cảng NOUN N _ 6 obl _ _ 10 trả trả VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 hàng hàng NOUN N _ 10 obj _ _ 12 hoặc hoặc CCONJ C _ 13 cc _ _ 13 người người NOUN N _ 10 nsubj _ _ 14 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 13 compound _ _ 15 trước trước ADP E _ 16 case _ _ 16 khi khi NOUN N _ 14 obl:tmod _ _ 17 giao giao VERB V _ 16 acl:tmod _ _ 18 hàng hàng NOUN N _ 17 obj _ _ 19 tại tại ADP E _ 20 case _ _ 20 cảng cảng NOUN N _ 17 obl _ _ 21 trả trả VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 hàng hàng NOUN N _ 21 obj _ _ 23 có thể có thể ADV R _ 24 advmod _ _ 24 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 25 cơ quan cơ quan NOUN N _ 24 obj _ _ 26 giám định giám định VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 tiến hành tiến hành VERB V _ 26 obj _ _ 28 giám định giám định VERB V _ 27 xcomp _ _ 29 hàng hàng NOUN N _ 28 obj _ _ 30 hóa hóa VERB V _ 29 nmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2940 # text = Bên yêu cầu giám định có nghĩa vụ thanh toán chi phí giám định nhưng có quyền truy đòi chi phí đó từ bên gây ra thiệt hại . 1 Bên bên DET N _ 2 det:clf _ _ 2 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 4 nsubj _ _ 3 giám định giám định VERB V _ 2 compound _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 4 obj _ _ 6 thanh toán thanh toán VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 chi phí chi phí NOUN N _ 6 obj _ _ 8 giám định giám định VERB V _ 7 compound _ _ 9 nhưng nhưng CCONJ C _ 10 mark _ _ 10 có có VERB V _ 4 conj _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 truy đòi truy đòi ADP V _ 13 case _ _ 13 chi phí chi phí NOUN N _ 11 nmod _ _ 14 đó đó PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 từ từ ADP E _ 16 case _ _ 16 bên bên NOUN N _ 10 obl _ _ 17 gây gây VERB V _ 16 nmod _ _ 18 ra ra VERB V _ 17 compound:dir _ _ 19 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 17 xcomp _ _ 20 . . PUNCT CH _ 19 punct _ _ # sent_id = s2941 # text = Mọi thỏa thuận trái với quy định tại khoản này đều không có giá trị . 1 Mọi mọi DET L _ 2 det _ _ 2 thỏa thỏa NOUN N _ 11 nsubj _ _ 3 thuận trái thuận trái VERB V _ 2 amod _ _ 4 với với ADP E _ 5 case _ _ 5 quy định quy định NOUN N _ 3 obl:with _ _ 6 tại tại ADP E _ 7 case _ _ 7 khoản khoản NOUN N _ 2 nmod _ _ 8 này này PRON P _ 7 det:pmod _ _ 9 đều đều ADV R _ 11 advmod _ _ 10 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 11 có có VERB V _ 0 root _ _ 12 giá trị giá trị NOUN N _ 11 obj _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2942 # text = Người nhận hàng có quyền thông báo mất hàng , nếu không nhận được hàng trong vòng 60 ngày kể từ ngày hàng hóa lẽ ra phải được giao theo thỏa thuận trong hợp đồng . 1 Người người NOUN Nc _ 4 nsubj _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 thông báo thông báo VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 mất mất VERB V _ 6 xcomp _ _ 8 hàng hàng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nếu nếu CCONJ C _ 12 mark _ _ 11 không không ADV R _ 12 advmod:neg _ _ 12 nhận nhận VERB V _ 26 advcl _ _ 13 được được ADV R _ 12 advmod _ _ 14 hàng hàng NOUN N _ 12 obj _ _ 15 trong trong ADP E _ 16 case _ _ 16 vòng vòng NOUN N _ 12 obl:tmod _ _ 17 60 60 NUM M _ 18 nummod _ _ 18 ngày ngày NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 kể kể VERB V _ 26 dep _ _ 20 từ từ ADP E _ 21 case _ _ 21 ngày ngày NOUN N _ 26 obl:tmod _ _ 22 hàng hàng NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 hóa lẽ ra hóa lẽ ra VERB V _ 22 nmod _ _ 24 phải phải AUX V _ 26 aux _ _ 25 được được AUX V _ 26 aux:pass _ _ 26 giao giao VERB V _ 4 conj _ _ 27 theo theo ADP V _ 28 case _ _ 28 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 29 trong trong ADP E _ 30 case _ _ 30 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 28 nmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2943 # text = Người vận chuyển không phải bồi thường đối với tổn thất phát sinh do việc chậm trả hàng , trừ trường hợp thông báo về việc chậm trả hàng bằng văn bản được gửi tới người vận chuyển trong vòng 60 ngày kể từ ngày hàng hóa lẽ ra được giao theo thỏa thuận trong hợp đồng . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 bồi thường bồi thường VERB V _ 0 root _ _ 6 đối với đối với ADP E _ 7 case _ _ 7 tổn thất tổn thất NOUN N _ 5 obl _ _ 8 phát sinh phát sinh VERB V _ 7 compound _ _ 9 do do ADP E _ 12 mark _ _ 10 việc việc NOUN N _ 5 obl _ _ 11 chậm chậm ADJ A _ 10 amod _ _ 12 trả trả VERB V _ 10 acl:subj _ _ 13 hàng hàng NOUN N _ 12 obj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 trừ trừ VERB V _ 5 conj _ _ 16 trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 obj _ _ 17 thông báo thông báo VERB V _ 16 acl:subj _ _ 18 về về ADP E _ 19 case _ _ 19 việc việc NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 20 chậm chậm ADJ A _ 19 amod _ _ 21 trả trả VERB V _ 19 acl:subj _ _ 22 hàng hàng NOUN N _ 21 obj _ _ 23 bằng bằng ADP E _ 24 case _ _ 24 văn bản văn bản NOUN N _ 21 obl _ _ 25 được được AUX V _ 26 aux:pass _ _ 26 gửi gửi VERB V _ 19 acl:subj _ _ 27 tới tới ADP E _ 29 case _ _ 28 người người DET N _ 29 det:clf _ _ 29 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 26 obl:comp _ _ 30 trong trong ADP E _ 31 case _ _ 31 vòng vòng NOUN N _ 29 nmod _ _ 32 60 60 NUM M _ 33 nummod _ _ 33 ngày ngày NOUN N _ 31 nmod _ _ 34 kể kể VERB V _ 40 dep _ _ 35 từ từ ADP E _ 36 case _ _ 36 ngày ngày NOUN N _ 40 obl:tmod _ _ 37 hàng hàng NOUN N _ 40 nsubj:pass _ _ 38 hóa lẽ ra hóa lẽ ra VERB V _ 37 nmod _ _ 39 được được AUX R _ 40 aux:pass _ _ 40 giao giao VERB V _ 26 conj _ _ 41 theo theo ADP V _ 42 case _ _ 42 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 40 obl:comp _ _ 43 trong trong ADP E _ 44 case _ _ 44 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 42 nmod _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s2944 # text = Sử dụng tàu biển trong hợp đồng vận chuyển theo chuyến Người vận chuyển có nghĩa vụ dùng tàu biển đã được chỉ định trong hợp đồng để vận chuyển hàng hóa , trừ trường hợp người thuê vận chuyển đồng ý cho người vận chuyển thay thế tàu biển đã được chỉ định bằng tàu khác . 1 Sử dụng sử dụng VERB V _ 0 root _ _ 2 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 obj _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 obl _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 compound _ _ 6 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 7 chuyến chuyến DET N _ 8 det:clf _ _ 8 Người người NOUN Nc _ 10 obj _ _ 9 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 8 compound _ _ 10 có có VERB V _ 1 conj _ _ 11 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 10 iobj _ _ 12 dùng dùng VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 tàu biển tàu biển NOUN N _ 12 obj _ _ 14 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 15 được được AUX V _ 16 aux:pass _ _ 16 chỉ định chỉ định VERB V _ 12 conj _ _ 17 trong trong ADP E _ 18 case _ _ 18 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 16 obl _ _ 19 để để ADP E _ 20 mark:pcomp _ _ 20 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 16 advcl:objective _ _ 21 hàng hàng NOUN N _ 20 obj _ _ 22 hóa hóa NOUN N _ 21 compound _ _ 23 , , PUNCT CH _ 22 punct _ _ 24 trừ trừ VERB V _ 20 conj _ _ 25 trường hợp trường hợp NOUN N _ 24 obj _ _ 26 người người NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 thuê thuê VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 27 obj _ _ 29 đồng ý đồng ý VERB V _ 28 xcomp _ _ 30 cho cho ADP E _ 32 case _ _ 31 người người DET N _ 32 det:clf _ _ 32 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 28 obl:iobj _ _ 33 thay thế thay thế VERB V _ 32 nmod _ _ 34 tàu biển tàu biển NOUN N _ 33 compound _ _ 35 đã đã ADV R _ 37 advmod _ _ 36 được được AUX V _ 37 aux:pass _ _ 37 chỉ định chỉ định VERB V _ 33 acl:subj _ _ 38 bằng bằng ADP E _ 39 case _ _ 39 tàu tàu NOUN N _ 37 obl _ _ 40 khác khác ADJ A _ 39 amod _ _ 41 . . PUNCT CH _ 40 punct _ _ # sent_id = s2945 # text = Chuyển giao quyền trong hợp đồng vận chuyển theo chuyến Người thuê vận chuyển có thể chuyển giao quyền theo hợp đồng cho người thứ ba mà không cần người vận chuyển đồng ý , nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm về việc thực hiện hợp đồng đã giao kết . 1 Chuyển giao chuyển giao VERB V _ 5 nsubj _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 trong trong ADP E _ 4 case _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 obl _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 6 theo theo ADP V _ 8 case _ _ 7 chuyến chuyến DET N _ 8 det:clf _ _ 8 Người người NOUN Nc _ 12 obl _ _ 9 thuê thuê VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 9 compound _ _ 11 có thể có thể AUX R _ 12 aux _ _ 12 chuyển giao chuyển giao VERB V _ 5 conj _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 theo theo VERB V _ 13 acl:subj _ _ 15 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 14 obj _ _ 16 cho cho ADP E _ 17 case _ _ 17 người người NOUN N _ 14 obl:comp _ _ 18 thứ thứ NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 ba ba NUM M _ 18 nummod _ _ 20 mà mà CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 không không ADV R _ 22 advmod:neg _ _ 22 cần cần AUX V _ 12 conj _ _ 23 người người NOUN N _ 22 obj _ _ 24 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 23 acl:subj _ _ 25 đồng ý đồng ý VERB V _ 24 xcomp _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 nhưng nhưng CCONJ C _ 30 mark _ _ 28 vẫn vẫn ADV R _ 30 advmod _ _ 29 phải phải AUX V _ 30 aux _ _ 30 chịu chịu VERB V _ 12 conj _ _ 31 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 30 obj _ _ 32 về về ADP E _ 33 case _ _ 33 việc việc NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 34 thực hiện thực hiện VERB V _ 33 acl:subj _ _ 35 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 34 obj _ _ 36 đã đã ADV R _ 37 advmod _ _ 37 giao kết giao kết VERB V _ 34 xcomp _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s2946 # text = Cảng nhận hàng và nơi bốc hàng 1 . 1 Cảng cảng NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 0 root _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 và và CCONJ C _ 5 cc _ _ 5 nơi nơi NOUN N _ 2 conj _ _ 6 bốc bốc VERB V _ 5 nmod _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2947 # text = Người vận chuyển có nghĩa vụ đưa tàu biển đến cảng nhận hàng trong trạng thái sẵn sàng để nhận hàng đúng thời điểm và địa điểm ; lưu tàu biển tại nơi bốc hàng theo các điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng vận chuyển hàng hóa . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đưa đưa VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 obj _ _ 7 đến đến ADP E _ 5 xcomp _ _ 8 cảng cảng NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 9 nhận nhận VERB V _ 5 xcomp _ _ 10 hàng hàng NOUN N _ 9 obj _ _ 11 trong trong ADP E _ 12 case _ _ 12 trạng thái trạng thái NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 sẵn sàng sẵn sàng ADJ A _ 12 compound _ _ 14 để để ADP E _ 15 mark:pcomp _ _ 15 nhận nhận VERB V _ 5 advcl:objective _ _ 16 hàng hàng NOUN N _ 15 obj _ _ 17 đúng đúng ADJ A _ 16 acl:subj _ _ 18 thời điểm thời điểm NOUN N _ 17 obj _ _ 19 và và CCONJ C _ 20 cc _ _ 20 địa điểm địa điểm NOUN N _ 18 conj _ _ 21 ; ; PUNCT CH _ 20 punct _ _ 22 lưu lưu VERB V _ 15 conj _ _ 23 tàu biển tàu biển NOUN N _ 22 obj _ _ 24 tại tại ADP E _ 25 case _ _ 25 nơi nơi NOUN N _ 22 obl _ _ 26 bốc bốc VERB V _ 25 nmod _ _ 27 hàng hàng NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 theo theo ADP V _ 30 case _ _ 29 các các DET L _ 30 det _ _ 30 điều kiện điều kiện NOUN N _ 22 obl _ _ 31 đã đã ADV R _ 32 advmod _ _ 32 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 30 acl:subj _ _ 33 trong trong ADP E _ 34 case _ _ 34 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 32 obl:comp _ _ 35 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 34 nmod _ _ 36 hàng hàng NOUN N _ 34 nmod _ _ 37 hóa hóa VERB V _ 36 nmod _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s2948 # text = Người vận chuyển đưa tàu biển đến nơi bốc hàng do người thuê vận chuyển chỉ định . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 đưa đưa VERB V _ 0 root _ _ 4 tàu biển tàu biển NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đến nơi đến nơi NUM X _ 6 nummod _ _ 6 bốc bốc VERB V _ 3 iobj _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 do do ADP E _ 10 case _ _ 9 người người DET N _ 10 det:clf _ _ 10 thuê thuê VERB V _ 3 advcl _ _ 11 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 10 obj _ _ 12 chỉ định chỉ định NOUN N _ 11 compound _ _ 13 . . PUNCT CH _ 12 punct _ _ # sent_id = s2949 # text = Nơi bốc hàng phải an toàn , không gây trở ngại cho việc tàu biển đến , rời , chờ đợi cùng với hàng hóa . 1 Nơi nơi NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 bốc bốc VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 an toàn an toàn ADJ A _ 0 root _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 gây gây VERB V _ 5 conj _ _ 9 trở ngại trở ngại VERB V _ 8 obj _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 việc việc NOUN N _ 8 obl:comp _ _ 12 tàu biển tàu biển VERB V _ 11 nmod _ _ 13 đến đến VERB V _ 11 acl:subj _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 rời rời VERB V _ 12 conj _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 chờ đợi chờ đợi VERB V _ 11 conj _ _ 18 cùng cùng CCONJ C _ 17 amod _ _ 19 với với ADP E _ 20 case _ _ 20 hàng hàng NOUN N _ 17 obl _ _ 21 hóa hóa NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2950 # text = Trường hợp có nhiều người thuê vận chuyển mà họ không thỏa thuận được về nơi bốc hàng hoặc khi người thuê vận chuyển không chỉ định rõ nơi bốc hàng thì người vận chuyển đưa tàu biển đến địa điểm được coi là nơi bốc hàng theo tập quán địa phương . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 có có VERB V _ 0 root _ _ 3 nhiều nhiều ADV A _ 4 advmod:adj _ _ 4 người người NOUN Nc _ 2 obj _ _ 5 thuê thuê VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 obj _ _ 7 mà mà CCONJ C _ 10 mark _ _ 8 họ họ PRON P _ 10 nsubj _ _ 9 không không ADV R _ 10 advmod:neg _ _ 10 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 4 acl:relcl _ _ 11 được được ADV R _ 10 advmod _ _ 12 về về ADP V _ 13 case _ _ 13 nơi nơi NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 14 bốc bốc VERB V _ 13 nmod _ _ 15 hàng hàng NOUN N _ 14 compound _ _ 16 hoặc hoặc CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 khi khi NOUN N _ 34 obl:tmod _ _ 18 người người NOUN N _ 19 nsubj _ _ 19 thuê thuê VERB V _ 17 acl:tmod _ _ 20 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 19 obj _ _ 21 không chỉ định không chỉ định VERB V _ 20 obj _ _ 22 rõ rõ ADJ A _ 21 xcomp _ _ 23 nơi nơi NOUN N _ 22 obj _ _ 24 bốc bốc VERB V _ 23 nmod _ _ 25 hàng hàng NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 thì thì CCONJ C _ 34 mark _ _ 27 người người DET N _ 28 det:clf _ _ 28 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 34 nsubj:pass _ _ 29 đưa đưa VERB V _ 28 acl:subj _ _ 30 tàu biển tàu biển NOUN N _ 29 obj _ _ 31 đến đến ADP E _ 32 case _ _ 32 địa điểm địa điểm NOUN N _ 29 obl:comp _ _ 33 được được AUX V _ 34 aux:pass _ _ 34 coi coi VERB V _ 2 conj _ _ 35 là là ADP C _ 36 case _ _ 36 nơi nơi NOUN N _ 34 obl:comp _ _ 37 bốc bốc VERB V _ 36 nmod _ _ 38 hàng hàng NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 theo theo ADP V _ 40 case _ _ 40 tập quán tập quán NOUN N _ 36 nmod _ _ 41 địa phương địa phương NOUN N _ 40 compound _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s2951 # text = Trường hợp trong hợp đồng không có thỏa thuận cụ thể về nơi bốc hàng tại cảng nhận hàng thì người vận chuyển đưa tàu biển đến địa điểm được coi là nơi bốc hàng theo tập quán địa phương . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 trong trong ADP E _ 3 case _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 24 advcl _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 5 obj _ _ 7 cụ thể cụ thể ADJ A _ 6 amod _ _ 8 về về ADP E _ 9 case _ _ 9 nơi nơi NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 bốc bốc VERB V _ 9 nmod _ _ 11 hàng hàng NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 tại tại ADP E _ 13 case _ _ 13 cảng cảng NOUN N _ 9 nmod _ _ 14 nhận nhận VERB V _ 13 nmod _ _ 15 hàng hàng NOUN N _ 14 obj _ _ 16 thì thì CCONJ C _ 24 mark _ _ 17 người người DET N _ 18 det:clf _ _ 18 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 24 nsubj:pass _ _ 19 đưa đưa VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 tàu biển tàu biển NOUN N _ 19 obj _ _ 21 đến đến ADP E _ 22 case _ _ 22 địa điểm địa điểm NOUN N _ 19 obl:comp _ _ 23 được được AUX V _ 24 aux:pass _ _ 24 coi coi VERB V _ 0 root _ _ 25 là là ADP C _ 26 case _ _ 26 nơi nơi NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 bốc bốc VERB V _ 26 nmod _ _ 28 hàng hàng NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 theo theo ADP V _ 30 case _ _ 30 tập quán tập quán NOUN N _ 26 nmod _ _ 31 địa phương địa phương NOUN N _ 30 compound _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2952 # text = Người thuê vận chuyển có thể yêu cầu người vận chuyển thay đổi nơi bốc hàng , mặc dù nơi bốc hàng đã được ghi rõ trong hợp đồng . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 nmod _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 5 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 0 root _ _ 6 người người DET N _ 7 det:clf _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 obj _ _ 8 thay đổi thay đổi VERB V _ 5 ccomp _ _ 9 nơi nơi NOUN N _ 8 obj _ _ 10 bốc bốc VERB V _ 9 nmod _ _ 11 hàng hàng NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 mặc dù mặc dù CCONJ C _ 19 mark _ _ 14 nơi nơi NOUN N _ 19 nsubj:pass _ _ 15 bốc bốc VERB V _ 14 nmod _ _ 16 hàng hàng NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 đã đã ADV R _ 19 advmod _ _ 18 được được AUX V _ 19 aux:pass _ _ 19 ghi ghi VERB V _ 5 conj _ _ 20 rõ rõ ADJ A _ 19 xcomp _ _ 21 trong trong ADP E _ 22 case _ _ 22 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 19 obl _ _ 23 . . PUNCT CH _ 22 punct _ _ # sent_id = s2953 # text = Người thuê vận chuyển phải thanh toán đầy đủ các chi phí liên quan đến việc thực hiện yêu cầu này . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 6 đầy đủ đầy đủ ADP A _ 8 case _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 chi phí chi phí NOUN N _ 5 obj _ _ 9 liên quan liên quan VERB V _ 8 acl:subj _ _ 10 đến đến ADP E _ 11 case _ _ 11 việc việc NOUN N _ 5 obl _ _ 12 thực hiện thực hiện VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 12 obj _ _ 14 này này PRON P _ 13 det:pmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2954 # text = Thời hạn bốc hàng 1 . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 0 root _ _ 2 bốc bốc VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2955 # text = Thời hạn bốc hàng do các bên thỏa thuận trong hợp đồng , nếu không có thỏa thuận thì áp dụng tập quán địa phương . 1 Thời hạn thời hạn NUM N _ 2 nummod _ _ 2 bốc bốc VERB V _ 16 nsubj _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 compound _ _ 4 do do ADP E _ 6 case _ _ 5 các các DET L _ 6 det _ _ 6 bên bên NOUN N _ 2 nmod _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 nếu nếu CCONJ C _ 13 mark _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 có có VERB V _ 16 advcl _ _ 14 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 13 obj _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 16 mark _ _ 16 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 17 tập quán tập quán NOUN N _ 16 obj _ _ 18 địa phương địa phương NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2956 # text = Thời gian gián đoạn do người thuê vận chuyển gây ra , thời gian thay đổi nơi bốc hàng theo yêu cầu của người thuê vận chuyển được tính vào thời hạn bốc hàng . 1 Thời gian thời gian NOUN N _ 11 nsubj _ _ 2 gián đoạn gián đoạn VERB V _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 7 mark _ _ 4 người người NOUN N _ 7 nsubj _ _ 5 thuê thuê VERB V _ 1 nmod _ _ 6 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 obj _ _ 7 gây gây VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 ra ra VERB V _ 7 compound:dir _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 thời gian thời gian NOUN N _ 11 nsubj:outer _ _ 11 thay đổi thay đổi VERB V _ 22 csubj _ _ 12 nơi nơi NOUN N _ 11 obj _ _ 13 bốc bốc VERB V _ 12 nmod _ _ 14 hàng hàng NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 theo theo ADP V _ 16 case _ _ 16 yêu cầu yêu cầu NOUN N _ 13 nmod _ _ 17 của của ADP E _ 18 case _ _ 18 người người NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 19 thuê thuê VERB V _ 18 compound _ _ 20 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 19 nmod _ _ 21 được được AUX R _ 22 aux:pass _ _ 22 tính tính VERB V _ 0 root _ _ 23 vào vào ADP E _ 24 case _ _ 24 thời hạn thời hạn NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 bốc bốc VERB V _ 22 obl:comp _ _ 26 hàng hàng NOUN N _ 25 nmod _ _ 27 . . PUNCT CH _ 26 punct _ _ # sent_id = s2957 # text = Thời gian gián đoạn do người vận chuyển gây ra , do các nguyên nhân bất khả kháng , điều kiện thời tiết làm ảnh hưởng đến việc bốc hàng đúng kỹ thuật hoặc có thể gây nguy hiểm cho việc bốc hàng không được tính vào thời hạn bốc hàng . 1 Thời gian thời gian NOUN N _ 16 nsubj _ _ 2 gián đoạn gián đoạn VERB V _ 1 nmod _ _ 3 do do ADP E _ 6 mark _ _ 4 người người DET N _ 5 det:clf _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 6 gây gây VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 ra ra VERB V _ 6 compound:dir _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 do do ADP E _ 11 case _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 nguyên nhân nguyên nhân NOUN N _ 16 obl _ _ 12 bất khả kháng bất khả kháng ADJ A _ 11 nmod _ _ 13 , , PUNCT CH _ 12 punct _ _ 14 điều kiện điều kiện NOUN N _ 16 nsubj:outer _ _ 15 thời tiết thời tiết VERB V _ 14 compound _ _ 16 làm làm VERB V _ 0 root _ _ 17 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 16 xcomp _ _ 18 đến đến ADP E _ 19 case _ _ 19 việc việc NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 20 bốc bốc VERB V _ 19 nmod _ _ 21 hàng hàng NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 đúng đúng ADJ A _ 21 acl:subj _ _ 23 kỹ thuật kỹ thuật NOUN N _ 22 obj _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 26 cc _ _ 25 có thể có thể ADV R _ 26 advmod _ _ 26 gây gây VERB V _ 16 conj _ _ 27 nguy hiểm nguy hiểm ADJ A _ 26 obj _ _ 28 cho cho ADP E _ 29 case _ _ 29 việc việc NOUN N _ 26 obl:comp _ _ 30 bốc bốc VERB V _ 29 nmod _ _ 31 hàng không hàng không NOUN N _ 30 nmod _ _ 32 được được AUX R _ 33 aux:pass _ _ 33 tính tính VERB V _ 29 acl:subj _ _ 34 vào vào ADP E _ 35 case _ _ 35 thời hạn thời hạn NOUN N _ 33 obl:comp _ _ 36 bốc bốc VERB V _ 33 obl:comp _ _ 37 hàng hàng NOUN N _ 36 compound _ _ 38 . . PUNCT CH _ 37 punct _ _ # sent_id = s2958 # text = Người thuê vận chuyển có thể thỏa thuận với người vận chuyển về chế độ thưởng cho việc bốc hàng xong trước thời hạn hoặc phạt đối với việc bốc hàng quá thời hạn bốc hàng đã thỏa thuận . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 nmod _ _ 4 có thể có thể ADV R _ 5 advmod _ _ 5 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 6 với với ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 5 obl:with _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 7 compound _ _ 9 về về ADP V _ 10 case _ _ 10 chế độ thưởng chế độ thưởng VERB V _ 7 nmod _ _ 11 cho cho ADP E _ 12 case _ _ 12 việc việc NOUN N _ 5 obl _ _ 13 bốc bốc VERB V _ 12 nmod _ _ 14 hàng hàng NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 xong xong AUX V _ 12 acl:subj _ _ 16 trước trước ADP E _ 15 obj _ _ 17 thời hạn thời hạn NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 hoặc hoặc CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 phạt phạt VERB V _ 17 conj _ _ 20 đối với đối với ADP E _ 21 case _ _ 21 việc việc NOUN N _ 5 obl _ _ 22 bốc bốc VERB V _ 21 nmod _ _ 23 hàng hàng NOUN N _ 22 nmod _ _ 24 quá quá ADV R _ 26 advmod _ _ 25 thời hạn thời hạn ADJ A _ 26 amod _ _ 26 bốc bốc VERB V _ 29 nsubj _ _ 27 hàng hàng NOUN N _ 26 nmod _ _ 28 đã đã ADV R _ 29 advmod _ _ 29 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 21 acl _ _ 30 . . PUNCT CH _ 29 punct _ _ # sent_id = s2959 # text = Thời hạn dôi nhật 1 . 1 Thời hạn thời hạn NOUN N _ 0 root _ _ 2 dôi nhật dôi nhật NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 1 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s2960 # text = Các bên tham gia hợp đồng có thể thỏa thuận trong hợp đồng về thời gian cho phép kéo dài ngoài thời hạn bốc hàng quy định tại Điều 179 của Bộ luật này ( sau đây gọi là thời hạn dôi nhật ) . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 bên bên NOUN N _ 6 nsubj _ _ 3 tham gia tham gia VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 3 obj _ _ 5 có thể có thể ADV R _ 6 advmod _ _ 6 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 0 root _ _ 7 trong trong ADP E _ 8 case _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 obl _ _ 9 về về ADP E _ 10 case _ _ 10 thời gian thời gian NOUN N _ 6 obl _ _ 11 cho phép cho phép VERB V _ 10 acl:subj _ _ 12 kéo dài kéo dài VERB V _ 11 xcomp _ _ 13 ngoài ngoài ADP E _ 14 case _ _ 14 thời hạn thời hạn NOUN N _ 12 obl _ _ 15 bốc bốc VERB V _ 14 nmod _ _ 16 hàng hàng NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 quy định quy định VERB V _ 16 compound _ _ 18 tại tại ADP E _ 19 case _ _ 19 Điều điều NOUN N _ 15 obl _ _ 20 179 179 ADJ A _ 19 compound _ _ 21 của của ADP E _ 22 case _ _ 22 Bộ luật bộ luật NOUN N _ 19 nmod:poss _ _ 23 này này PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 ( ( PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 sau sau NOUN N _ 19 appos _ _ 26 đây đây PRON P _ 25 det:pmod _ _ 27 gọi là gọi là NUM X _ 29 nummod _ _ 28 thời hạn thời hạn VERB V _ 29 acl _ _ 29 dôi nhật dôi nhật NOUN N _ 25 nmod _ _ 30 ) ) PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2961 # text = Trường hợp trong hợp đồng không quy định cụ thể số ngày , giờ thì thời hạn dôi nhật được các bên liên quan xác định theo tập quán địa phương . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 trong trong ADP E _ 3 case _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 quy định quy định VERB V _ 0 root _ _ 6 cụ thể cụ thể ADJ A _ 5 xcomp _ _ 7 số số NUM N _ 8 nummod _ _ 8 ngày ngày NOUN N _ 6 obj _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 giờ giờ NOUN N _ 18 obl:tmod _ _ 11 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 12 thời hạn thời hạn VERB V _ 18 nsubj _ _ 13 dôi nhật dôi nhật VERB V _ 12 compound _ _ 14 được được AUX V _ 18 aux:pass _ _ 15 các các DET L _ 16 det _ _ 16 bên bên NOUN N _ 18 obl:agent _ _ 17 liên quan liên quan VERB V _ 16 compound _ _ 18 xác định xác định VERB V _ 5 conj _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 tập quán tập quán NOUN N _ 18 obl _ _ 21 địa phương địa phương NOUN N _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2962 # text = Tiền thanh toán về thời hạn dôi nhật do các bên thỏa thuận trong hợp đồng ; trường hợp không có thỏa thuận thì xác định theo tập quán địa phương . 1 Tiền tiền NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 3 về về ADP E _ 4 case _ _ 4 thời hạn thời hạn NOUN N _ 2 obl _ _ 5 dôi nhật dôi nhật NOUN N _ 4 compound _ _ 6 do do ADP E _ 8 case _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 bên bên NOUN N _ 2 obl _ _ 9 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 trong trong ADP E _ 11 case _ _ 11 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 8 nmod _ _ 12 ; ; PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 trường hợp trường hợp NOUN N _ 15 nsubj _ _ 14 không không ADV R _ 15 advmod:neg _ _ 15 có có VERB V _ 18 advcl _ _ 16 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 15 obj _ _ 17 thì thì CCONJ C _ 18 mark _ _ 18 xác định xác định VERB V _ 2 conj _ _ 19 theo theo ADP V _ 20 case _ _ 20 tập quán tập quán NOUN N _ 18 obl:comp _ _ 21 địa phương địa phương NOUN N _ 20 compound _ _ 22 . . PUNCT CH _ 21 punct _ _ # sent_id = s2963 # text = Trường hợp tập quán địa phương không có thì khoản tiền này được xác định trên cơ sở tổng chi phí thực tế để duy trì tàu biển và thuyền bộ trong thời hạn dôi nhật . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj _ _ 2 tập quán tập quán NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 địa phương địa phương NOUN N _ 2 nmod _ _ 4 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 5 có có VERB V _ 11 advcl _ _ 6 thì thì CCONJ C _ 11 mark _ _ 7 khoản khoản NOUN N _ 11 nsubj:pass _ _ 8 tiền tiền NOUN N _ 7 nmod _ _ 9 này này PRON P _ 8 det:pmod _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 xác định xác định VERB V _ 0 root _ _ 12 trên trên ADP E _ 13 case _ _ 13 cơ sở cơ sở NOUN N _ 11 obl:comp _ _ 14 tổng tổng NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 chi phí chi phí NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 thực tế thực tế NOUN N _ 15 compound _ _ 17 để để ADP E _ 18 mark:pcomp _ _ 18 duy trì duy trì VERB V _ 11 advcl:objective _ _ 19 tàu biển tàu biển NOUN N _ 18 obj _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 thuyền bộ thuyền bộ VERB V _ 19 conj _ _ 22 trong trong ADP E _ 23 case _ _ 23 thời hạn thời hạn NOUN N _ 21 obl _ _ 24 dôi nhật dôi nhật VERB V _ 23 compound _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2964 # text = Thời gian tàu biển phải lưu lại cảng nhận hàng sau thời hạn bốc hàng và thời hạn dôi nhật do người thuê vận chuyển gây ra gọi là thời gian lưu tàu . 1 Thời gian thời gian NOUN N _ 4 nsubj _ _ 2 tàu biển tàu biển VERB V _ 1 compound _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 lưu lưu VERB V _ 0 root _ _ 5 lại lại ADV V _ 4 advmod _ _ 6 cảng cảng NOUN N _ 4 obj _ _ 7 nhận nhận VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 hàng hàng NOUN N _ 7 obj _ _ 9 sau sau ADP N _ 11 case _ _ 10 thời hạn thời hạn NUM N _ 11 nummod _ _ 11 bốc bốc VERB V _ 7 iobj _ _ 12 hàng hàng NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 thời hạn thời hạn NOUN N _ 11 conj _ _ 15 dôi nhật dôi nhật VERB V _ 14 compound _ _ 16 do do ADP E _ 20 mark _ _ 17 người người NOUN N _ 20 nsubj _ _ 18 thuê thuê VERB V _ 17 nmod _ _ 19 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 18 nmod _ _ 20 gây gây VERB V _ 4 conj _ _ 21 ra ra VERB V _ 20 compound:dir _ _ 22 gọi là gọi là NUM X _ 23 nummod _ _ 23 thời gian thời gian NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 24 lưu tàu lưu tàu VERB V _ 23 nmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2965 # text = Người vận chuyển có quyền đòi bồi thường các thiệt hại phát sinh do lưu tàu . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 đòi đòi VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 bồi thường bồi thường VERB V _ 5 xcomp _ _ 7 các các DET L _ 8 det _ _ 8 thiệt hại thiệt hại NOUN N _ 5 obj _ _ 9 phát sinh phát sinh VERB V _ 8 nmod _ _ 10 do do ADP E _ 11 case _ _ 11 lưu tàu lưu tàu NOUN N _ 9 obl _ _ 12 . . PUNCT CH _ 11 punct _ _ # sent_id = s2966 # text = Thông báo sẵn sàng 1 . 1 Thông báo thông báo VERB V _ 0 root _ _ 2 sẵn sàng sẵn sàng ADJ A _ 1 nmod _ _ 3 1 1 NUM M _ 2 nummod _ _ 4 . . PUNCT CH _ 3 punct _ _ # sent_id = s2967 # text = Người vận chuyển có nghĩa vụ thông báo bằng văn bản cho người thuê vận chuyển về việc tàu biển đã đến cảng nhận hàng và sẵn sàng để nhận hàng ( sau đây gọi là Thông báo sẵn sàng ) . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thông báo thông báo VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 bằng bằng ADP E _ 7 case _ _ 7 văn bản văn bản NOUN N _ 5 obl _ _ 8 cho cho ADP E _ 9 case _ _ 9 người người NOUN N _ 5 obl:iobj _ _ 10 thuê thuê VERB V _ 9 acl:subj _ _ 11 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 10 obj _ _ 12 về về ADP E _ 13 case _ _ 13 việc việc NOUN N _ 10 obl:comp _ _ 14 tàu biển tàu biển VERB V _ 13 nmod _ _ 15 đã đã ADV R _ 16 advmod _ _ 16 đến đến VERB V _ 3 conj _ _ 17 cảng cảng NOUN N _ 16 obj _ _ 18 nhận nhận VERB V _ 17 acl:subj _ _ 19 hàng hàng NOUN N _ 18 obj _ _ 20 và và CCONJ C _ 21 cc _ _ 21 sẵn sàng sẵn sàng ADJ A _ 19 conj _ _ 22 để để ADP E _ 23 mark:pcomp _ _ 23 nhận nhận VERB V _ 16 advcl:objective _ _ 24 hàng hàng NOUN N _ 23 obj _ _ 25 ( ( PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 sau sau NOUN N _ 29 obl:tmod _ _ 27 đây đây PRON P _ 26 det:pmod _ _ 28 gọi là gọi là NUM X _ 29 nummod _ _ 29 Thông báo thông báo VERB V _ 23 appos:nmod _ _ 30 sẵn sàng sẵn sàng ADJ A _ 29 nmod _ _ 31 ) ) PUNCT CH _ 30 punct _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2968 # text = Ngày , giờ có hiệu lực của Thông báo sẵn sàng do các bên thỏa thuận trong hợp đồng , trường hợp không có thỏa thuận thì được xác định theo tập quán địa phương . 1 Ngày ngày NOUN N _ 4 obl:tmod _ _ 2 , , PUNCT CH _ 1 punct _ _ 3 giờ giờ NOUN N _ 4 nsubj _ _ 4 có có VERB V _ 0 root _ _ 5 hiệu lực hiệu lực NOUN N _ 4 obj _ _ 6 của của ADP E _ 7 case _ _ 7 Thông báo thông báo NOUN N _ 5 nmod:poss _ _ 8 sẵn sàng sẵn sàng ADJ A _ 7 amod _ _ 9 do do ADP E _ 11 case _ _ 10 các các DET L _ 11 det _ _ 11 bên bên NOUN N _ 8 obl _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 nmod _ _ 15 , , PUNCT CH _ 14 punct _ _ 16 trường hợp trường hợp NOUN N _ 18 nsubj _ _ 17 không không ADV R _ 18 advmod:neg _ _ 18 có có VERB V _ 22 advcl _ _ 19 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 18 obj _ _ 20 thì thì CCONJ C _ 22 mark _ _ 21 được được AUX V _ 22 aux:pass _ _ 22 xác định xác định VERB V _ 4 conj _ _ 23 theo theo ADP V _ 24 case _ _ 24 tập quán tập quán NOUN N _ 22 obl:comp _ _ 25 địa phương địa phương NOUN N _ 24 compound _ _ 26 . . PUNCT CH _ 25 punct _ _ # sent_id = s2969 # text = Người vận chuyển phải bồi thường thiệt hại phát sinh do nội dung của Thông báo sẵn sàng không đúng với sự thật ở thời điểm người thuê vận chuyển nhận được văn bản này . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 4 bồi thường bồi thường VERB V _ 5 acl _ _ 5 thiệt hại thiệt hại ADJ A _ 6 nsubj _ _ 6 phát sinh phát sinh VERB V _ 0 root _ _ 7 do do ADP E _ 13 mark _ _ 8 nội dung nội dung NOUN N _ 13 nsubj _ _ 9 của của ADP E _ 10 case _ _ 10 Thông báo thông báo NOUN N _ 8 nmod:poss _ _ 11 sẵn sàng sẵn sàng ADJ A _ 10 compound _ _ 12 không không ADV R _ 13 advmod:neg _ _ 13 đúng đúng ADJ A _ 6 advcl _ _ 14 với với ADP E _ 15 case _ _ 15 sự thật sự thật NOUN N _ 13 obl _ _ 16 ở ở ADP E _ 17 case _ _ 17 thời điểm thời điểm NOUN N _ 15 nmod _ _ 18 người người NOUN N _ 17 compound _ _ 19 thuê thuê VERB V _ 18 acl:subj _ _ 20 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 18 nmod _ _ 21 nhận nhận VERB V _ 20 xcomp _ _ 22 được được ADV R _ 21 advmod _ _ 23 văn bản văn bản NOUN N _ 21 obj _ _ 24 này này PRON P _ 23 det:pmod _ _ 25 . . PUNCT CH _ 24 punct _ _ # sent_id = s2970 # text = Thay thế hàng hóa 1 . 1 Thay thế thay thế VERB V _ 0 root _ _ 2 hàng hàng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hóa hóa NOUN N _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2971 # text = Người thuê vận chuyển có quyền thay thế hàng hóa đã được ghi trong hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng loại hàng hóa khác có tính chất tương đương , nhưng không được làm ảnh hưởng đến quyền lợi của người vận chuyển và những người thuê vận chuyển khác . 1 Người người NOUN Nc _ 11 nsubj:pass _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 compound _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 compound _ _ 4 có có VERB V _ 1 acl:subj _ _ 5 quyền quyền NOUN N _ 4 obj _ _ 6 thay thế thay thế VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 hóa hóa VERB V _ 7 nmod _ _ 9 đã đã ADV R _ 11 advmod _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 ghi ghi VERB V _ 0 root _ _ 12 trong trong ADP E _ 13 case _ _ 13 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 11 obl _ _ 14 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 13 nmod _ _ 15 hàng hàng NOUN N _ 14 obj _ _ 16 hóa hóa VERB V _ 15 nmod _ _ 17 bằng bằng ADP E _ 19 case _ _ 18 loại loại DET N _ 19 det:clf _ _ 19 hàng hàng NOUN N _ 11 obl _ _ 20 hóa hóa NOUN N _ 19 nmod _ _ 21 khác khác ADJ A _ 20 amod _ _ 22 có có VERB V _ 19 acl:subj _ _ 23 tính chất tính chất NOUN N _ 22 obj _ _ 24 tương đương tương đương ADJ A _ 23 amod _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 nhưng nhưng CCONJ C _ 29 mark _ _ 27 không không ADV R _ 29 advmod:neg _ _ 28 được được AUX V _ 29 aux:pass _ _ 29 làm làm VERB V _ 22 conj _ _ 30 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 29 xcomp _ _ 31 đến đến ADP E _ 32 case _ _ 32 quyền lợi quyền lợi NOUN N _ 30 obl:comp _ _ 33 của của ADP E _ 34 case _ _ 34 người người NOUN N _ 32 nmod:poss _ _ 35 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 32 nmod:poss _ _ 36 và và CCONJ C _ 38 cc _ _ 37 những những DET L _ 38 det _ _ 38 người người NOUN Nc _ 32 conj _ _ 39 thuê thuê VERB V _ 38 acl:subj _ _ 40 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 39 obj _ _ 41 khác khác ADJ A _ 40 amod _ _ 42 . . PUNCT CH _ 41 punct _ _ # sent_id = s2972 # text = Giá dịch vụ vận chuyển đối với loại hàng hóa thay thế không được thấp hơn giá dịch vụ vận chuyển đã thỏa thuận đối với loại hàng hóa bị thay thế . 1 Giá giá NOUN N _ 11 nsubj:pass _ _ 2 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 4 đối với đối với ADP E _ 6 case _ _ 5 loại loại DET N _ 6 det:clf _ _ 6 hàng hàng NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 hóa hóa NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 thay thế thay thế VERB V _ 6 nmod _ _ 9 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 thấp thấp ADJ A _ 0 root _ _ 12 hơn hơn ADV A _ 11 advmod:adj _ _ 13 giá giá DET N _ 14 det:clf _ _ 14 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 11 obj _ _ 15 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 14 nmod _ _ 16 đã đã ADV R _ 17 advmod _ _ 17 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 14 acl:subj _ _ 18 đối với đối với ADP E _ 20 case _ _ 19 loại loại DET N _ 20 det:clf _ _ 20 hàng hàng NOUN N _ 17 obl:comp _ _ 21 hóa hóa NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 bị bị AUX V _ 23 aux:pass _ _ 23 thay thế thay thế VERB V _ 20 acl:subj _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2973 # text = Bốc hàng và xếp hàng trên tàu biển 1 . 1 Bốc bốc VERB V _ 0 root _ _ 2 hàng hàng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 xếp hàng xếp hàng VERB V _ 1 conj _ _ 5 trên trên ADP E _ 6 case _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 1 nmod _ _ 7 1 1 NUM M _ 6 nummod _ _ 8 . . PUNCT CH _ 7 punct _ _ # sent_id = s2974 # text = Hàng hóa phải được sắp xếp trên tàu biển theo Sơ đồ hàng hóa do thuyền trưởng quyết định . 1 Hàng hàng ADV R _ 5 nsubj:pass _ _ 2 hóa hóa VERB V _ 5 nsubj:outer _ _ 3 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 4 được được AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 sắp xếp sắp xếp VERB V _ 0 root _ _ 6 trên trên ADP E _ 7 case _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 obl _ _ 8 theo theo ADP V _ 9 case _ _ 9 Sơ đồ sơ đồ NOUN N _ 5 obl _ _ 10 hàng hàng NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 hóa hóa NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 do do ADP E _ 14 case _ _ 13 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 14 nsubj _ _ 14 quyết định quyết định VERB V _ 9 nmod _ _ 15 . . PUNCT CH _ 14 punct _ _ # sent_id = s2975 # text = Việc xếp hàng hóa trên boong phải được người thuê vận chuyển đồng ý bằng văn bản . 1 Việc việc NOUN N _ 9 nsubj:pass _ _ 2 xếp hàng xếp hàng VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hóa hóa NOUN N _ 2 compound _ _ 4 trên trên ADP E _ 5 case _ _ 5 boong boong NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 phải phải AUX V _ 10 aux _ _ 7 được được AUX V _ 10 aux:pass _ _ 8 người người NOUN N _ 10 obl:agent _ _ 9 thuê thuê VERB V _ 8 nmod _ _ 10 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 0 root _ _ 11 đồng ý đồng ý VERB V _ 10 xcomp _ _ 12 bằng bằng ADP E _ 13 case _ _ 13 văn bản văn bản NOUN N _ 10 obl _ _ 14 . . PUNCT CH _ 13 punct _ _ # sent_id = s2976 # text = Người vận chuyển có nghĩa vụ thực hiện chu đáo việc bốc hàng , sắp xếp , chằng buộc và ngăn cách hàng hóa ở trên tàu biển . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 chu đáo chu đáo DET A _ 7 det _ _ 7 việc việc NOUN N _ 5 obj _ _ 8 bốc bốc VERB V _ 7 nmod _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 , , PUNCT CH _ 9 punct _ _ 11 sắp xếp sắp xếp VERB V _ 8 conj _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 chằng buộc chằng buộc NOUN N _ 8 conj _ _ 14 và và CCONJ C _ 15 cc _ _ 15 ngăn cách ngăn cách VERB V _ 5 conj _ _ 16 hàng hàng NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 hóa hóa VERB V _ 16 compound _ _ 18 ở ở ADP E _ 20 case _ _ 19 trên trên ADP E _ 20 case _ _ 20 tàu biển tàu biển NOUN N _ 15 nmod _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2977 # text = Các chi phí liên quan do hai bên thỏa thuận trong hợp đồng . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 chi phí chi phí NOUN N _ 3 nsubj _ _ 3 liên quan liên quan VERB V _ 0 root _ _ 4 do do ADP E _ 6 case _ _ 5 hai hai NUM M _ 6 nummod _ _ 6 bên bên NOUN N _ 3 obl _ _ 7 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 trong trong ADP E _ 9 case _ _ 9 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2978 # text = Tàu rời cảng nhận hàng 1 . 1 Tàu tàu NOUN N _ 2 nsubj _ _ 2 rời rời VERB V _ 0 root _ _ 3 cảng cảng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 nhận nhận VERB V _ 2 xcomp _ _ 5 hàng hàng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2979 # text = Trong trường hợp này , người vận chuyển vẫn được thu đủ giá dịch vụ vận chuyển , kể cả giá dịch vụ vận chuyển của số hàng hóa chưa được bốc lên tàu biển . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 9 obl _ _ 3 này này PRON P _ 2 det:pmod _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 người người DET N _ 6 det:clf _ _ 6 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 9 nsubj:pass _ _ 7 vẫn vẫn ADV R _ 9 advmod _ _ 8 được được AUX V _ 9 aux:pass _ _ 9 thu thu VERB V _ 0 root _ _ 10 đủ đủ ADJ A _ 9 xcomp _ _ 11 giá giá NOUN N _ 9 obj _ _ 12 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 11 nmod _ _ 13 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 12 nmod _ _ 14 , , PUNCT CH _ 13 punct _ _ 15 kể cả kể cả DET X _ 16 det _ _ 16 giá giá NOUN N _ 25 nsubj:pass _ _ 17 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 16 nmod _ _ 18 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 16 amod _ _ 19 của của ADP E _ 20 case _ _ 20 số số NOUN N _ 16 nmod:poss _ _ 21 hàng hàng NOUN N _ 20 nmod _ _ 22 hóa hóa NOUN N _ 21 nmod _ _ 23 chưa chưa ADV R _ 25 advmod:neg _ _ 24 được được AUX V _ 25 aux:pass _ _ 25 bốc bốc VERB V _ 9 conj _ _ 26 lên lên VERB V _ 25 compound:dir _ _ 27 tàu biển tàu biển NOUN N _ 25 obj _ _ 28 . . PUNCT CH _ 27 punct _ _ # sent_id = s2980 # text = Trong trường hợp cho thuê một phần tàu biển , người vận chuyển có quyền thu đủ giá dịch vụ vận chuyển và từ chối bốc lên tàu số hàng hóa được đưa đến sau thời hạn bốc hàng hoặc sau thời hạn dôi nhật đã thỏa thuận do nguyên nhân thuộc về người thuê vận chuyển . 1 Trong trong ADP E _ 2 case _ _ 2 trường hợp trường hợp NOUN N _ 11 obl _ _ 3 cho cho VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 thuê thuê VERB V _ 3 xcomp _ _ 5 một một NUM M _ 6 nummod _ _ 6 phần phần NOUN N _ 4 obj _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 , , PUNCT CH _ 7 punct _ _ 9 người người DET N _ 10 det:clf _ _ 10 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 11 nsubj _ _ 11 có có VERB V _ 0 root _ _ 12 quyền quyền NOUN N _ 11 obj _ _ 13 thu thu VERB V _ 12 compound _ _ 14 đủ đủ ADJ A _ 13 xcomp _ _ 15 giá giá NOUN N _ 14 obl:adj _ _ 16 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 15 nmod _ _ 17 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 16 nmod _ _ 18 và và CCONJ C _ 19 cc _ _ 19 từ chối từ chối VERB V _ 11 conj _ _ 20 bốc bốc VERB V _ 19 obj _ _ 21 lên lên VERB V _ 20 compound:dir _ _ 22 tàu tàu NUM N _ 23 nummod _ _ 23 số số NOUN N _ 20 obl:comp _ _ 24 hàng hàng NOUN N _ 23 nmod _ _ 25 hóa hóa NOUN N _ 24 nmod _ _ 26 được được AUX V _ 27 aux:pass _ _ 27 đưa đưa VERB V _ 11 conj _ _ 28 đến đến ADP E _ 27 compound:dir _ _ 29 sau sau ADV N _ 31 advmod:adj _ _ 30 thời hạn thời hạn NUM N _ 31 nummod _ _ 31 bốc bốc VERB V _ 27 obl:comp _ _ 32 hàng hàng NOUN N _ 31 compound _ _ 33 hoặc hoặc CCONJ C _ 38 cc _ _ 34 sau sau ADP N _ 35 case _ _ 35 thời hạn thời hạn NOUN N _ 38 nsubj _ _ 36 dôi nhật dôi nhật NOUN N _ 38 nsubj:outer _ _ 37 đã đã ADV R _ 38 advmod _ _ 38 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 31 acl:subj _ _ 39 do do ADP E _ 40 case _ _ 40 nguyên nhân nguyên nhân NOUN N _ 38 obl _ _ 41 thuộc thuộc VERB V _ 40 acl:subj _ _ 42 về về ADP E _ 43 case _ _ 43 người người NOUN N _ 41 obl:comp _ _ 44 thuê thuê VERB V _ 43 acl:subj _ _ 45 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 44 compound _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s2981 # text = Tuyến đường và thời gian vận chuyển 1 . 1 Tuyến tuyến NOUN N _ 0 root _ _ 2 đường đường NOUN N _ 1 compound _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 thời gian thời gian NOUN N _ 1 conj _ _ 5 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 nmod _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2982 # text = Người vận chuyển phải thực hiện việc vận chuyển hàng hóa trong thời gian hợp lý , theo đúng tuyến đường quy định trong hợp đồng hoặc theo tuyến đường thường lệ , nếu trong hợp đồng không có thỏa thuận khác . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 4 nsubj _ _ 3 phải phải AUX V _ 4 aux _ _ 4 thực hiện thực hiện VERB V _ 0 root _ _ 5 việc việc NOUN N _ 4 obj _ _ 6 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 hóa hóa VERB V _ 7 nmod _ _ 9 trong trong ADP E _ 10 case _ _ 10 thời gian thời gian NOUN N _ 4 obl _ _ 11 hợp lý hợp lý ADJ A _ 10 amod _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 theo theo VERB V _ 4 conj _ _ 14 đúng đúng ADV A _ 15 advmod:adj _ _ 15 tuyến tuyến NOUN N _ 13 obj _ _ 16 đường đường NOUN N _ 15 compound _ _ 17 quy định quy định VERB V _ 16 compound _ _ 18 trong trong ADP E _ 19 case _ _ 19 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 15 nmod _ _ 20 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 21 theo theo ADP V _ 22 case _ _ 22 tuyến tuyến NOUN N _ 19 conj _ _ 23 đường đường NOUN N _ 22 compound _ _ 24 thường lệ thường lệ VERB V _ 23 compound _ _ 25 , , PUNCT CH _ 24 punct _ _ 26 nếu nếu CCONJ C _ 30 mark _ _ 27 trong trong ADP E _ 28 case _ _ 28 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 30 obl _ _ 29 không không ADV R _ 30 advmod:neg _ _ 30 có có VERB V _ 4 advcl _ _ 31 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 30 obj _ _ 32 khác khác ADJ A _ 31 amod _ _ 33 . . PUNCT CH _ 32 punct _ _ # sent_id = s2983 # text = Người vận chuyển không bị coi là vi phạm hợp đồng , nếu tàu biển phải đi chệch tuyến đường để cứu người gặp nạn trên biển hoặc vì lý do chính đáng khác . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 nsubj:pass _ _ 3 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 4 bị bị AUX V _ 5 aux:pass _ _ 5 coi coi VERB V _ 0 root _ _ 6 là là AUX C _ 7 cop _ _ 7 vi phạm vi phạm VERB V _ 5 obj _ _ 8 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 7 compound _ _ 9 , , PUNCT CH _ 8 punct _ _ 10 nếu nếu CCONJ C _ 13 mark _ _ 11 tàu biển tàu biển VERB V _ 13 nsubj _ _ 12 phải phải AUX V _ 13 aux _ _ 13 đi đi VERB V _ 5 conj _ _ 14 chệch chệch VERB V _ 15 acl _ _ 15 tuyến tuyến NOUN N _ 13 obj _ _ 16 đường đường NOUN N _ 15 compound _ _ 17 để để ADP E _ 18 mark:pcomp _ _ 18 cứu cứu VERB V _ 13 advcl:objective _ _ 19 người người NOUN N _ 18 obj _ _ 20 gặp gặp VERB V _ 19 acl:subj _ _ 21 nạn nạn NOUN N _ 20 obj _ _ 22 trên trên ADP E _ 23 case _ _ 23 biển biển NOUN N _ 20 obl _ _ 24 hoặc hoặc CCONJ C _ 26 cc _ _ 25 vì vì ADP E _ 26 case _ _ 26 lý do lý do NOUN N _ 18 obl _ _ 27 chính đáng chính đáng ADJ A _ 26 amod _ _ 28 khác khác ADJ A _ 26 amod _ _ 29 . . PUNCT CH _ 28 punct _ _ # sent_id = s2984 # text = Người vận chuyển không phải chịu trách nhiệm bồi thường các tổn thất hàng hóa phát sinh do tàu biển phải đi chệch tuyến đường trong các trường hợp này . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 không không ADV R _ 5 advmod:neg _ _ 4 phải phải AUX A _ 5 aux _ _ 5 chịu chịu VERB V _ 0 root _ _ 6 trách nhiệm trách nhiệm NOUN N _ 5 obj _ _ 7 bồi thường bồi thường VERB V _ 6 acl:subj _ _ 8 các các DET L _ 9 det _ _ 9 tổn thất tổn thất NOUN N _ 6 nmod _ _ 10 hàng hàng NOUN N _ 9 nmod _ _ 11 hóa hóa NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 phát sinh phát sinh VERB V _ 11 nmod _ _ 13 do do ADP E _ 16 mark _ _ 14 tàu biển tàu biển NOUN N _ 16 nsubj _ _ 15 phải phải AUX V _ 16 aux _ _ 16 đi đi VERB V _ 5 advcl _ _ 17 chệch chệch VERB V _ 18 acl _ _ 18 tuyến tuyến NOUN N _ 16 obj _ _ 19 đường đường NOUN N _ 18 compound _ _ 20 trong trong ADP E _ 22 case _ _ 21 các các DET L _ 22 det _ _ 22 trường hợp trường hợp NOUN N _ 16 obl _ _ 23 này này PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 . . PUNCT CH _ 23 punct _ _ # sent_id = s2985 # text = Người thuê vận chuyển phải trả cho người vận chuyển giá dịch vụ vận chuyển theo quãng đường thực tế và chi phí liên quan . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 6 cho cho ADP E _ 8 case _ _ 7 người người DET N _ 8 det:clf _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 obl:comp _ _ 9 giá giá NOUN N _ 8 nmod _ _ 10 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 9 compound _ _ 11 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 9 acl:subj _ _ 12 theo theo ADP V _ 13 case _ _ 13 quãng quãng NOUN N _ 11 obl _ _ 14 đường đường NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 thực tế thực tế NOUN N _ 14 compound _ _ 16 và và CCONJ C _ 17 cc _ _ 17 chi phí chi phí NOUN N _ 13 conj _ _ 18 liên quan liên quan VERB V _ 17 compound _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _ # sent_id = s2986 # text = Trường hợp cho thuê một phần tàu biển thì thuyền trưởng cũng có quyền hành động theo quy định tại khoản 1 Điều này , nếu sau 05 ngày kể từ ngày xin chỉ thị mà vẫn không nhận được chỉ thị của người thuê vận chuyển hoặc không có khả năng thực hiện chỉ thị . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 10 nsubj _ _ 2 cho cho VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 xcomp _ _ 4 một một NUM M _ 5 nummod _ _ 5 phần phần NOUN N _ 3 obj _ _ 6 tàu biển tàu biển NOUN N _ 5 nmod _ _ 7 thì thì CCONJ C _ 10 mark _ _ 8 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 10 nsubj:outer _ _ 9 cũng cũng ADV R _ 10 advmod _ _ 10 có có VERB V _ 0 root _ _ 11 quyền quyền NOUN N _ 10 obj _ _ 12 hành động hành động VERB V _ 11 acl:subj _ _ 13 theo theo ADP V _ 14 case _ _ 14 quy định quy định NOUN N _ 12 obj _ _ 15 tại tại ADP E _ 16 case _ _ 16 khoản khoản NOUN N _ 11 nmod _ _ 17 1 1 NUM M _ 18 nummod _ _ 18 Điều điều NOUN N _ 16 nmod _ _ 19 này này PRON P _ 16 det:pmod _ _ 20 , , PUNCT CH _ 19 punct _ _ 21 nếu nếu CCONJ C _ 33 mark _ _ 22 sau sau NOUN N _ 33 obl:tmod _ _ 23 05 05 NUM N _ 24 nummod _ _ 24 ngày ngày NOUN N _ 22 nmod _ _ 25 kể kể VERB V _ 33 advcl _ _ 26 từ từ ADP E _ 27 case _ _ 27 ngày ngày NOUN N _ 25 obl:tmod _ _ 28 xin xin VERB V _ 27 acl:subj _ _ 29 chỉ thị chỉ thị VERB V _ 28 obj _ _ 30 mà mà CCONJ C _ 33 mark _ _ 31 vẫn vẫn ADV R _ 33 advmod _ _ 32 không không ADV R _ 33 advmod:neg _ _ 33 nhận nhận VERB V _ 10 conj _ _ 34 được được ADV R _ 33 advmod _ _ 35 chỉ thị chỉ thị NOUN N _ 33 obj _ _ 36 của của ADP E _ 37 case _ _ 37 người người NOUN N _ 35 nmod:poss _ _ 38 thuê thuê VERB V _ 37 compound _ _ 39 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 38 nmod _ _ 40 hoặc hoặc CCONJ C _ 42 cc _ _ 41 không không ADV R _ 42 advmod:neg _ _ 42 có có VERB V _ 33 conj _ _ 43 khả năng khả năng NOUN N _ 42 obj _ _ 44 thực hiện thực hiện VERB V _ 43 acl:subj _ _ 45 chỉ thị chỉ thị NOUN N _ 44 obj _ _ 46 . . PUNCT CH _ 45 punct _ _ # sent_id = s2987 # text = Người thuê vận chuyển phải trả cho người vận chuyển đủ giá dịch vụ vận chuyển và chi phí liên quan . 1 Người người NOUN Nc _ 5 nsubj _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 1 compound:vmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 obj _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 6 cho cho ADP E _ 7 case _ _ 7 người người NOUN N _ 5 obl:comp _ _ 8 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 7 nmod _ _ 9 đủ đủ ADJ A _ 8 acl:subj _ _ 10 giá giá NOUN N _ 9 obj _ _ 11 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 11 compound _ _ 13 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 14 chi phí chi phí NOUN N _ 11 conj _ _ 15 liên quan liên quan VERB V _ 14 compound _ _ 16 . . PUNCT CH _ 15 punct _ _ # sent_id = s2988 # text = Dỡ hàng và trả hàng 1 . 1 Dỡ dỡ PROPN Np _ 0 root _ _ 2 hàng hàng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 và và CCONJ C _ 4 cc _ _ 4 trả trả VERB V _ 1 conj _ _ 5 hàng hàng NOUN N _ 4 obj _ _ 6 1 1 NUM M _ 5 nummod _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2989 # text = Việc dỡ hàng do thuyền trưởng quyết định . 1 Việc việc NOUN N _ 6 nsubj _ _ 2 dỡ dỡ VERB V _ 1 nmod _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 do do ADP E _ 5 case _ _ 5 thuyền trưởng thuyền trưởng NOUN N _ 1 nmod _ _ 6 quyết định quyết định VERB V _ 0 root _ _ 7 . . PUNCT CH _ 6 punct _ _ # sent_id = s2990 # text = Người vận chuyển có nghĩa vụ thực hiện chu đáo việc dỡ hàng . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 3 obj _ _ 5 thực hiện thực hiện VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 chu đáo chu đáo ADP A _ 7 case _ _ 7 việc việc NOUN N _ 5 obj _ _ 8 dỡ dỡ VERB V _ 7 nmod _ _ 9 hàng hàng NOUN N _ 8 obj _ _ 10 . . PUNCT CH _ 9 punct _ _ # sent_id = s2991 # text = Các quyền quy định tại khoản 2 Điều này không được áp dụng , nếu việc thực hiện gây ra sự chậm trễ đáng kể cho việc bắt đầu chuyến đi , trừ trường hợp người vận chuyển đồng ý . 1 Các các DET L _ 2 det _ _ 2 quyền quyền NOUN N _ 11 nsubj:pass _ _ 3 quy định quy định VERB V _ 2 compound _ _ 4 tại tại ADP E _ 5 case _ _ 5 khoản khoản NOUN N _ 2 nmod _ _ 6 2 2 NUM M _ 5 compound _ _ 7 Điều điều NOUN N _ 5 nmod _ _ 8 này này PRON P _ 7 det:pmod _ _ 9 không không ADV R _ 11 advmod:neg _ _ 10 được được AUX V _ 11 aux:pass _ _ 11 áp dụng áp dụng VERB V _ 0 root _ _ 12 , , PUNCT CH _ 11 punct _ _ 13 nếu nếu CCONJ C _ 16 mark _ _ 14 việc việc NOUN N _ 16 nsubj _ _ 15 thực hiện thực hiện VERB V _ 14 compound:vmod _ _ 16 gây gây VERB V _ 11 advcl _ _ 17 ra ra VERB V _ 16 compound:dir _ _ 18 sự sự DET N _ 19 det:clf _ _ 19 chậm trễ chậm trễ VERB V _ 16 obj _ _ 20 đáng kể đáng kể ADJ A _ 19 amod _ _ 21 cho cho ADP E _ 22 case _ _ 22 việc việc NOUN N _ 16 obl:comp _ _ 23 bắt đầu bắt đầu VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 chuyến chuyến NOUN N _ 23 obj _ _ 25 đi đi VERB V _ 24 amod _ _ 26 , , PUNCT CH _ 25 punct _ _ 27 trừ trừ VERB V _ 23 conj _ _ 28 trường hợp trường hợp NOUN N _ 27 obj _ _ 29 người người NOUN N _ 28 nmod _ _ 30 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 29 acl:subj _ _ 31 đồng ý đồng ý VERB V _ 30 xcomp _ _ 32 . . PUNCT CH _ 31 punct _ _ # sent_id = s2992 # text = Giá dịch vụ vận chuyển 1 . 1 Giá giá NOUN N _ 0 root _ _ 2 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 1 nmod _ _ 4 1 1 NUM M _ 3 nummod _ _ 5 . . PUNCT CH _ 4 punct _ _ # sent_id = s2993 # text = Trường hợp hàng hóa được bốc lên tàu biển vượt quá khối lượng đã thỏa thuận trong hợp đồng thì người vận chuyển chỉ có quyền thu giá dịch vụ vận chuyển theo thỏa thuận đối với số hàng hóa đó . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 5 nsubj:pass _ _ 2 hàng hàng NOUN N _ 5 nsubj:outer _ _ 3 hóa hóa VERB V _ 2 compound _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 bốc bốc VERB V _ 0 root _ _ 6 lên lên VERB V _ 5 compound:dir _ _ 7 tàu biển tàu biển NOUN N _ 8 obj _ _ 8 vượt vượt VERB V _ 5 conj _ _ 9 quá quá ADV R _ 8 advmod _ _ 10 khối lượng khối lượng NOUN N _ 8 iobj _ _ 11 đã đã ADV R _ 12 advmod _ _ 12 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 8 conj _ _ 13 trong trong ADP E _ 14 case _ _ 14 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 12 obl _ _ 15 thì thì CCONJ C _ 19 mark _ _ 16 người người DET N _ 17 det:clf _ _ 17 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 19 nsubj _ _ 18 chỉ chỉ ADV R _ 19 advmod _ _ 19 có có VERB V _ 5 conj _ _ 20 quyền quyền NOUN N _ 19 obj _ _ 21 thu giá thu giá VERB V _ 20 acl:subj _ _ 22 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 21 obj _ _ 23 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 22 acl:subj _ _ 24 theo theo ADP V _ 25 case _ _ 25 thỏa thuận thỏa thuận NOUN N _ 23 obl:comp _ _ 26 đối với đối với ADP E _ 27 case _ _ 27 số số NOUN N _ 25 nmod _ _ 28 hàng hàng NOUN N _ 27 nmod _ _ 29 hóa hóa NOUN N _ 27 nmod _ _ 30 đó đó PRON P _ 27 det:pmod _ _ 31 . . PUNCT CH _ 30 punct _ _ # sent_id = s2994 # text = Trường hợp hàng hóa được bốc lậu lên tàu biển thì người vận chuyển có quyền thu gấp đôi giá dịch vụ vận chuyển từ cảng nhận hàng đến cảng trả hàng và được bồi thường các tổn thất phát sinh do việc xếp số hàng hóa bốc lậu đó trên tàu . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 12 nsubj _ _ 2 hàng hàng NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 hóa hóa VERB V _ 2 compound _ _ 4 được được AUX R _ 5 aux:pass _ _ 5 bốc bốc VERB V _ 1 acl:subj _ _ 6 lậu lậu ADJ A _ 5 amod _ _ 7 lên lên ADP V _ 8 case _ _ 8 tàu biển tàu biển NOUN N _ 6 obj _ _ 9 thì thì CCONJ C _ 12 mark _ _ 10 người người DET N _ 11 det:clf _ _ 11 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 12 nsubj:outer _ _ 12 có có VERB V _ 0 root _ _ 13 quyền quyền NOUN N _ 12 obj _ _ 14 thu thu VERB V _ 13 compound _ _ 15 gấp gấp VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 đôi đôi NUM M _ 17 nummod _ _ 17 giá giá NOUN N _ 15 obj _ _ 18 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 17 nmod _ _ 19 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 18 compound _ _ 20 từ từ ADP E _ 21 case _ _ 21 cảng cảng NOUN N _ 17 nmod _ _ 22 nhận nhận VERB V _ 17 acl:subj _ _ 23 hàng hàng NOUN N _ 22 obj _ _ 24 đến đến ADP E _ 22 xcomp _ _ 25 cảng cảng NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 26 trả trả VERB V _ 25 acl:subj _ _ 27 hàng hàng NOUN N _ 26 obj _ _ 28 và và CCONJ C _ 30 cc _ _ 29 được được AUX V _ 30 aux:pass _ _ 30 bồi thường bồi thường VERB V _ 12 conj _ _ 31 các các DET L _ 32 det _ _ 32 tổn thất tổn thất NOUN N _ 30 obj _ _ 33 phát sinh phát sinh VERB V _ 32 amod _ _ 34 do do ADP E _ 35 case _ _ 35 việc việc NOUN N _ 30 obl _ _ 36 xếp xếp VERB V _ 35 acl:subj _ _ 37 số số NOUN N _ 36 obj _ _ 38 hàng hàng NOUN N _ 37 nmod _ _ 39 hóa hóa NOUN N _ 37 nmod _ _ 40 bốc bốc VERB V _ 37 nmod _ _ 41 lậu lậu ADJ A _ 40 amod _ _ 42 đó đó PRON P _ 40 nmod _ _ 43 trên trên ADP E _ 44 case _ _ 44 tàu tàu NOUN N _ 40 obl _ _ 45 . . PUNCT CH _ 44 punct _ _ # sent_id = s2995 # text = Người vận chuyển có quyền dỡ số hàng hóa bốc lậu đó tại bất cứ cảng nào , nếu xét thấy cần thiết . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 dỡ dỡ VERB V _ 6 acl _ _ 6 số số NOUN N _ 4 nmod _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 6 nmod _ _ 8 hóa hóa NOUN N _ 6 nmod _ _ 9 bốc bốc VERB V _ 8 nmod _ _ 10 lậu lậu ADJ A _ 9 amod _ _ 11 đó đó PRON P _ 9 det:pmod _ _ 12 tại tại ADP E _ 14 case _ _ 13 bất cứ bất cứ ADV R _ 14 advmod _ _ 14 cảng cảng NOUN N _ 9 obl _ _ 15 nào nào PRON P _ 14 det:pmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 nếu nếu CCONJ C _ 18 mark _ _ 18 xét xét VERB V _ 3 conj _ _ 19 thấy thấy VERB V _ 18 compound:svc _ _ 20 cần thiết cần thiết ADJ A _ 19 xcomp _ _ 21 . . PUNCT CH _ 20 punct _ _ # sent_id = s2996 # text = Khi nhận hàng , người nhận hàng phải thanh toán cho người vận chuyển giá dịch vụ vận chuyển , tiền bồi thường do lưu tàu hoặc chi phí khác liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa , nếu các khoản tiền đó chưa được thanh toán trước . 1 Khi khi NOUN N _ 9 obl:tmod _ _ 2 nhận nhận VERB V _ 1 acl:tmod _ _ 3 hàng hàng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 , , PUNCT CH _ 3 punct _ _ 5 người người NOUN N _ 9 nsubj _ _ 6 nhận nhận VERB V _ 5 acl:subj _ _ 7 hàng hàng NOUN N _ 6 obj _ _ 8 phải phải AUX V _ 9 aux _ _ 9 thanh toán thanh toán VERB V _ 0 root _ _ 10 cho cho ADP E _ 11 case _ _ 11 người người NOUN N _ 9 obl:iobj _ _ 12 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 11 compound _ _ 13 giá giá NOUN N _ 12 compound _ _ 14 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 13 nmod _ _ 15 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 14 nmod _ _ 16 , , PUNCT CH _ 15 punct _ _ 17 tiền tiền NOUN N _ 12 conj _ _ 18 bồi thường bồi thường VERB V _ 17 amod _ _ 19 do do ADP E _ 20 case _ _ 20 lưu tàu lưu tàu NOUN N _ 17 nmod _ _ 21 hoặc hoặc CCONJ C _ 22 cc _ _ 22 chi phí chi phí NOUN N _ 20 conj _ _ 23 khác khác ADJ A _ 22 amod _ _ 24 liên quan liên quan VERB V _ 22 acl:subj _ _ 25 đến đến ADP E _ 26 case _ _ 26 việc việc NOUN N _ 24 obl:comp _ _ 27 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 26 acl:subj _ _ 28 hàng hàng NOUN N _ 27 obj _ _ 29 hóa hóa NOUN N _ 28 compound _ _ 30 , , PUNCT CH _ 29 punct _ _ 31 nếu nếu CCONJ C _ 38 mark _ _ 32 các các DET L _ 33 det _ _ 33 khoản khoản NOUN N _ 38 nsubj _ _ 34 tiền tiền NOUN N _ 33 nmod _ _ 35 đó đó PRON P _ 33 det:pmod _ _ 36 chưa chưa ADV R _ 38 advmod:neg _ _ 37 được được AUX V _ 38 aux:pass _ _ 38 thanh toán thanh toán VERB V _ 9 conj _ _ 39 trước trước NOUN N _ 38 xcomp _ _ 40 . . PUNCT CH _ 39 punct _ _ # sent_id = s2997 # text = Quyền chấm dứt hợp đồng của người thuê vận chuyển 1 . 1 Quyền quyền NOUN N _ 0 root _ _ 2 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 1 acl:subj _ _ 3 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 2 obj _ _ 4 của của ADP E _ 5 case _ _ 5 người người NOUN N _ 1 nmod:poss _ _ 6 thuê thuê VERB V _ 5 nmod _ _ 7 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 nmod _ _ 8 1 1 NUM M _ 7 nummod _ _ 9 . . PUNCT CH _ 8 punct _ _ # sent_id = s2998 # text = Người vận chuyển có quyền từ chối , không thực hiện yêu cầu dỡ hàng của người thuê vận chuyển quy định tại điểm b khoản 1 Điều này , nếu xét thấy việc đó làm chậm trễ chuyến đi hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi của những người liên quan do phải thay đổi lịch trình đã định . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 có có VERB V _ 0 root _ _ 4 quyền quyền NOUN N _ 3 obj _ _ 5 từ chối từ chối VERB V _ 4 compound:vmod _ _ 6 , , PUNCT CH _ 5 punct _ _ 7 không không ADV R _ 8 advmod:neg _ _ 8 thực hiện thực hiện VERB V _ 5 conj _ _ 9 yêu cầu yêu cầu VERB V _ 8 obj _ _ 10 dỡ dỡ VERB V _ 9 nmod _ _ 11 hàng hàng NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 của của ADP E _ 13 case _ _ 13 người người NOUN N _ 10 nmod:poss _ _ 14 thuê thuê VERB V _ 13 compound _ _ 15 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 13 acl:subj _ _ 16 quy định quy định VERB V _ 15 compound _ _ 17 tại tại ADP E _ 18 case _ _ 18 điểm điểm NOUN N _ 15 obl _ _ 19 b b VERB V _ 18 compound _ _ 20 khoản khoản NOUN N _ 18 nmod _ _ 21 1 1 NUM M _ 20 nummod _ _ 22 Điều điều NOUN N _ 18 nmod _ _ 23 này này PRON P _ 22 det:pmod _ _ 24 , , PUNCT CH _ 23 punct _ _ 25 nếu nếu CCONJ C _ 26 mark _ _ 26 xét xét VERB V _ 30 advcl _ _ 27 thấy thấy VERB V _ 26 compound:svc _ _ 28 việc việc NOUN N _ 27 obj _ _ 29 đó đó PRON P _ 28 det:pmod _ _ 30 làm làm VERB V _ 9 acl:subj _ _ 31 chậm trễ chậm trễ DET N _ 32 det _ _ 32 chuyến chuyến NOUN N _ 30 obj _ _ 33 đi đi VERB V _ 32 compound:vmod _ _ 34 hoặc hoặc CCONJ C _ 35 cc _ _ 35 ảnh hưởng ảnh hưởng VERB V _ 30 conj _ _ 36 đến đến ADP E _ 37 case _ _ 37 quyền lợi quyền lợi NOUN N _ 35 obl:comp _ _ 38 của của ADP E _ 40 case _ _ 39 những những DET L _ 40 det _ _ 40 người người NOUN Nc _ 37 nmod:poss _ _ 41 liên quan liên quan VERB V _ 40 amod _ _ 42 do do ADP E _ 44 mark _ _ 43 phải phải AUX V _ 44 aux _ _ 44 thay đổi thay đổi VERB V _ 30 conj _ _ 45 lịch trình lịch trình NOUN N _ 44 obj _ _ 46 đã đã ADV R _ 47 advmod _ _ 47 định định AUX V _ 44 xcomp _ _ 48 . . PUNCT CH _ 47 punct _ _ # sent_id = s2999 # text = Trường hợp người thuê vận chuyển chấm dứt hợp đồng theo quy định tại khoản 3 Điều này thì người vận chuyển có nghĩa vụ lưu tàu tại nơi bốc hàng cho đến khi hàng hóa được dỡ xong , mặc dù việc đó vượt quá thời hạn bốc hàng và thời hạn dôi nhật . 1 Trường hợp trường hợp NOUN N _ 17 nsubj _ _ 2 người người NOUN N _ 1 nmod _ _ 3 thuê thuê VERB V _ 2 acl:subj _ _ 4 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 3 obj _ _ 5 chấm dứt chấm dứt VERB V _ 4 acl:subj _ _ 6 hợp đồng hợp đồng NOUN N _ 5 obj _ _ 7 theo theo VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 quy định quy định NOUN N _ 7 obj _ _ 9 tại tại ADP E _ 10 case _ _ 10 khoản khoản NOUN N _ 5 obl _ _ 11 3 3 NUM M _ 10 nummod _ _ 12 Điều điều NOUN N _ 10 nmod _ _ 13 này này PRON P _ 10 det:pmod _ _ 14 thì thì CCONJ C _ 17 mark _ _ 15 người người DET N _ 16 det:clf _ _ 16 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 17 nsubj:outer _ _ 17 có có VERB V _ 0 root _ _ 18 nghĩa vụ nghĩa vụ NOUN N _ 17 obj _ _ 19 lưu tàu lưu tàu VERB V _ 18 amod _ _ 20 tại tại ADP E _ 21 case _ _ 21 nơi nơi NOUN N _ 18 nmod _ _ 22 bốc bốc VERB V _ 21 nmod _ _ 23 hàng hàng NOUN N _ 22 compound _ _ 24 cho cho ADP E _ 26 case _ _ 25 đến đến ADP E _ 26 case _ _ 26 khi khi NOUN N _ 17 obl:tmod _ _ 27 hàng hàng NOUN N _ 30 nsubj:pass _ _ 28 hóa hóa VERB V _ 27 nmod _ _ 29 được được AUX R _ 30 aux:pass _ _ 30 dỡ dỡ VERB V _ 26 acl:tmod _ _ 31 xong xong ADV V _ 30 advmod _ _ 32 , , PUNCT CH _ 31 punct _ _ 33 mặc dù mặc dù CCONJ C _ 36 mark _ _ 34 việc việc NOUN N _ 36 nsubj _ _ 35 đó đó PRON P _ 34 det:pmod _ _ 36 vượt vượt VERB V _ 17 conj _ _ 37 quá quá ADV R _ 39 advmod _ _ 38 thời hạn thời hạn VERB V _ 39 acl _ _ 39 bốc bốc VERB V _ 36 obj _ _ 40 hàng hàng NOUN N _ 39 nmod _ _ 41 và và CCONJ C _ 42 cc _ _ 42 thời hạn thời hạn NOUN N _ 40 conj _ _ 43 dôi nhật dôi nhật VERB V _ 42 compound _ _ 44 . . PUNCT CH _ 43 punct _ _ # sent_id = s3000 # text = Người thuê vận chuyển phải trả chi phí liên quan đến việc dỡ hàng và một nửa giá dịch vụ vận chuyển đã thỏa thuận . 1 Người người DET Nc _ 2 det:clf _ _ 2 thuê thuê VERB V _ 5 nsubj _ _ 3 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 2 compound _ _ 4 phải phải AUX V _ 5 aux _ _ 5 trả trả VERB V _ 0 root _ _ 6 chi phí chi phí NOUN N _ 5 obj _ _ 7 liên quan liên quan VERB V _ 5 xcomp _ _ 8 đến đến ADP E _ 9 case _ _ 9 việc việc NOUN N _ 7 obl:comp _ _ 10 dỡ dỡ VERB V _ 9 nmod _ _ 11 hàng hàng NOUN N _ 10 nmod _ _ 12 và và CCONJ C _ 14 cc _ _ 13 một nửa một nửa NUM L _ 14 nummod _ _ 14 giá giá NOUN N _ 9 conj _ _ 15 dịch vụ dịch vụ NOUN N _ 14 nmod _ _ 16 vận chuyển vận chuyển VERB V _ 14 nmod _ _ 17 đã đã ADV R _ 18 advmod _ _ 18 thỏa thuận thỏa thuận VERB V _ 16 xcomp _ _ 19 . . PUNCT CH _ 18 punct _ _